Tác động chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh đến thương mại - Các nước RCEP
Luận án tiến sĩ phân tích tác động của chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh đến luồng thương mại các nước RCEP giai đoạn 2010-2020, sử dụng phương pháp SEM và econometrics panel data.
University of International Business and Economics
International trade
Luan An
Doctoral Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chất Lượng Thể Chế Ảnh Hưởng Thương Mại RCEP
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- University of International Business and Economics
- Chuyên ngành:
- International trade
- Tác giả:
- Vo Sy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chất Lượng Thể Chế Ảnh Hưởng Thương Mại RCEP
Chất lượng thể chế đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế giữa các nước thành viên RCEP. Nghiên cứu phân tích 14.700 quan sát về thương mại song phương từ 2010-2020, sử dụng dữ liệu từ các chỉ số uy tín như Economic Freedom, World Bank Governance Index và Global Competitiveness Index. Kết quả cho thấy chất lượng thể chế kinh tế có tác động tích cực đến dòng thương mại. Các nước RCEP cần cải thiện khung pháp lý thương mại để tăng cường hội nhập kinh tế khu vực. Quản trị công hiệu quả tạo nền tảng vững chắc cho thuận lợi hóa thương mại. Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA), mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và các kỹ thuật kinh tế lượng như POOL, FEM, REM, FGLS và IV. Phát hiện quan trọng là tự do kinh tế và quản trị chính trị có mối liên hệ mạnh mẽ với thương mại song phương. Các nước đang phát triển trong hiệp định RCEP cần ưu tiên cải cách thể chế để thu hút FDI và mở rộng thương mại.
1.1. Tự Do Kinh Tế Và Thương Mại Song Phương
Chỉ số tự do kinh tế đo lường mức độ can thiệp của chính phủ vào hoạt động kinh tế. Nghiên cứu chứng minh mối quan hệ tích cực giữa tự do kinh tế và dòng thương mại RCEP. Các nước có chỉ số tự do kinh tế cao thu hút nhiều đối tác thương mại hơn. Môi trường đầu tư kinh doanh cởi mở khuyến khích doanh nghiệp tham gia thương mại quốc tế. Kết quả từ mô hình OLS, GLS và IV đều nhất quán. Cải cách thể chế hướng tới tự do hóa kinh tế mang lại lợi ích rõ rệt.
1.2. Quản Trị Chính Trị Trong Hội Nhập Khu Vực
Quản trị công minh bạch tạo niềm tin cho các đối tác thương mại quốc tế. Chỉ số quản trị của World Bank đánh giá hiệu quả điều hành chính phủ. Nghiên cứu xác nhận tác động tích cực của quản trị chính trị lên thương mại song phương. Các nước RCEP với quản trị tốt có kim ngạch xuất nhập khẩu cao hơn. Tham nhũng và quan liêu là rào cản lớn cho thương mại quốc tế. Cải thiện chất lượng thể chế kinh tế là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Khung Pháp Lý Thúc Đẩy Thương Mại
Khung pháp lý thương mại rõ ràng giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp. Hiệp định RCEP tạo môi trường pháp lý thống nhất cho khu vực. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ Institute for International Economics để phân tích. Kết quả cho thấy thể chế pháp luật vững mạnh tăng cường dòng thương mại. Các nước cần hài hòa quy định để thuận lợi hóa thương mại. Chỉ số năng lực cạnh tranh phản ánh chất lượng môi trường pháp lý.
II. Môi Trường Kinh Doanh Tác Động Xuất Nhập Khẩu
Môi trường đầu tư kinh doanh là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh thương mại của các nước RCEP. Nghiên cứu phân tích tác động của quy định kinh doanh, cơ sở hạ tầng và hiệu quả biên giới lên dòng thương mại. Dữ liệu từ Doing Business Index cung cấp thông tin chi tiết về môi trường kinh doanh. Kết quả cho thấy các nước có môi trường thuận lợi thu hút nhiều hoạt động thương mại hơn. Cải cách quy định giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Cơ sở hạ tầng hiện đại kết nối thị trường trong và ngoài khu vực. Hiệu quả thủ tục hải quan rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa. Nghiên cứu sử dụng phương pháp FGLS để kiểm soát phương sai thay đổi. Phát hiện quan trọng là môi trường kinh doanh có tác động mạnh mẽ lên FDI và thương mại. Các nước RCEP cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng và đơn giản hóa thủ tục hành chính.
2.1. Quy Định Kinh Doanh Và Dòng Thương Mại
Quy định kinh doanh phức tạp là rào cản lớn cho thương mại quốc tế. Doing Business Index đo lường độ thuận lợi của môi trường kinh doanh. Nghiên cứu chứng minh mối quan hệ nghịch giữa quy định rườm rà và kim ngạch thương mại. Các nước RCEP cần cải cách để giảm gánh nặng hành chính. Thủ tục đăng ký kinh doanh đơn giản thu hút nhiều doanh nghiệp tham gia xuất khẩu. Thuận lợi hóa thương mại là mục tiêu chính của hiệp định RCEP.
2.2. Cơ Sở Hạ Tầng Kết Nối Thị Trường
Cơ sở hạ tầng chất lượng cao giảm chi phí vận chuyển và logistics. Global Competitiveness Index đánh giá chất lượng cơ sở hạ tầng các nước. Nghiên cứu xác nhận tác động tích cực của cơ sở hạ tầng lên thương mại song phương. Cảng biển, sân bay và đường bộ hiện đại tăng tốc độ lưu thông hàng hóa. Các nước RCEP đang phát triển cần đầu tư mạnh vào hạ tầng. Kết nối vật chất tốt thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực.
2.3. Hiệu Quả Biên Giới Và Hải Quan
Thủ tục hải quan phức tạp làm tăng thời gian và chi phí thương mại. Nghiên cứu đo lường hiệu quả biên giới qua thời gian thông quan. Kết quả cho thấy hiệu quả hải quan có tác động đáng kể lên dòng thương mại. Các nước RCEP cần hiện đại hóa hệ thống hải quan. Cửa khẩu một cửa quốc gia giảm thời gian làm thủ tục. Hợp tác hải quan trong khu vực tăng cường thuận lợi hóa thương mại.
III. Phân Tích Đồng Thời Thể Chế Và Kinh Doanh RCEP
Nghiên cứu tiến hành phân tích đồng thời tác động của chất lượng thể chế kinh tế và môi trường đầu tư kinh doanh lên thương mại RCEP. Phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (SEM) cho phép xem xét mối quan hệ phức tạp giữa các biến. Kết quả cho thấy trừ biến thể chế kinh tế, quản trị chính trị và môi trường kinh doanh có tác động tích cực lên thương mại song phương. Thể chế kinh tế và môi trường kinh doanh tác động mạnh lên FDI vào. Phương pháp hai bước Heckman (1979) kiểm tra xác suất tham gia thương mại toàn cầu. Các hệ số ước lượng phù hợp với dự đoán của mô hình trọng lực. Nghiên cứu sử dụng biến công cụ (IV) để giải quyết vấn đề nội sinh. Kết quả vững chắc khi áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng khác nhau. Phát hiện quan trọng là sự tương tác giữa thể chế và môi trường kinh doanh. Cải thiện đồng thời cả hai yếu tố tạo hiệu ứng nhân lên thương mại quốc tế.
3.1. Tương Tác Thể Chế Và Môi Trường
Chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau. Thể chế tốt tạo nền tảng cho môi trường kinh doanh thuận lợi. Nghiên cứu sử dụng PCA để tạo chỉ số tổng hợp cho từng yếu tố. Kết quả phân tích đồng thời cho thấy tác động mạnh mẽ lên thương mại. Các nước RCEP cần chiến lược cải cách toàn diện. Hội nhập kinh tế khu vực đòi hỏi cải thiện song song cả thể chế và môi trường.
3.2. Xác Suất Tham Gia Thương Mại Toàn Cầu
Mô hình Heckman hai bước phân tích quyết định tham gia thương mại. Phương trình lựa chọn xem xét xác suất có quan hệ thương mại. Phương trình kết quả đo lường khối lượng thương mại thực tế. Nghiên cứu xác nhận thể chế và môi trường kinh doanh ảnh hưởng cả hai giai đoạn. Các nước với thể chế tốt có xác suất cao tham gia thương mại toàn cầu. Chỉ số năng lực cạnh tranh phản ánh khả năng hội nhập quốc tế.
3.3. Kỹ Thuật Kinh Tế Lượng Vững Chắc
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp để đảm bảo độ tin cậy kết quả. Mô hình POOL, FEM và REM kiểm tra tác động cố định và ngẫu nhiên. FGLS giải quyết vấn đề phương sai thay đổi và tự tương quan. Biến công cụ (IV) xử lý nội sinh tiềm ẩn. Kết quả nhất quán qua các phương pháp khác nhau. Phát hiện vững chắc về tác động của thể chế và môi trường lên thương mại RCEP.
IV. Vai Trò Trung Gian FDI Trong Thương Mại RCEP
Nghiên cứu khám phá vai trò trung gian của FDI vào trong mối quan hệ giữa chất lượng thể chế, môi trường kinh doanh và dòng thương mại RCEP. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) cho phép phân tích mối quan hệ nhân quả gián tiếp. Kết quả cho thấy tồn tại mối quan hệ nhân quả gián tiếp mạnh mẽ giữa các chỉ số con của thể chế, môi trường kinh doanh và thương mại thông qua FDI. Chất lượng thể chế kinh tế cao thu hút nhiều FDI vào hơn. FDI vào sau đó thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu của nước chủ nhà. Môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi tạo điều kiện cho doanh nghiệp FDI hoạt động hiệu quả. Doanh nghiệp FDI thường có mạng lưới thương mại toàn cầu rộng lớn. Sự hiện diện của FDI nâng cao năng lực xuất khẩu của các nước RCEP. Nghiên cứu sử dụng phương pháp bootstrap để kiểm định độ tin cậy của hiệu ứng trung gian. Phát hiện quan trọng là FDI đóng vai trò cầu nối giữa cải cách thể chế và tăng trưởng thương mại.
4.1. FDI Kết Nối Thể Chế Với Thương Mại
Chất lượng thể chế kinh tế tác động gián tiếp lên thương mại qua kênh FDI. Thể chế tốt tạo môi trường hấp dẫn cho nhà đầu tư nước ngoài. FDI vào mang theo công nghệ, quản lý và kết nối thị trường. Nghiên cứu chứng minh hiệu ứng trung gian đáng kể của FDI. Các nước RCEP cải thiện thể chế để thu hút FDI chất lượng cao. Khung pháp lý thương mại minh bạch khuyến khích đầu tư dài hạn.
4.2. Môi Trường Kinh Doanh Thu Hút FDI
Môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi là yếu tố then chốt thu hút FDI. Doing Business Index đo lường độ dễ dàng kinh doanh thu hút nhà đầu tư. Nghiên cứu xác nhận môi trường kinh doanh tác động mạnh lên dòng FDI vào. FDI sau đó thúc đẩy xuất khẩu thông qua mạng lưới toàn cầu. Cải cách môi trường kinh doanh là chiến lược hiệu quả thúc đẩy thương mại. Thuận lợi hóa thương mại và thu hút FDI bổ trợ lẫn nhau.
4.3. Hiệu Ứng Nhân Của FDI Lên Xuất Khẩu
Doanh nghiệp FDI thường có năng suất và khả năng xuất khẩu cao hơn. FDI mang lại chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý. Nghiên cứu sử dụng SEM để đo lường hiệu ứng nhân của FDI. Kết quả cho thấy FDI khuếch đại tác động của cải cách thể chế lên thương mại. Các nước RCEP hưởng lợi từ sự hiện diện của doanh nghiệp đa quốc gia. Chính sách thu hút FDI định hướng xuất khẩu mang lại hiệu quả cao.
V. Khuyến Nghị Cải Cách Thể Chế Cho RCEP
Dựa trên kết quả nghiên cứu vững chắc, một số khuyến nghị chính sách được đề xuất cho các nước thành viên RCEP. Cải cách thể chế toàn diện là ưu tiên hàng đầu để tăng cường thương mại quốc tế. Các nước đang phát triển trong RCEP cần tập trung vào cải thiện quản trị công và minh bạch. Đơn giản hóa quy định kinh doanh giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng hiện đại kết nối thị trường trong khu vực. Hiện đại hóa hệ thống hải quan rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa. Tăng cường hợp tác khu vực trong cải cách thể chế và môi trường kinh doanh. Tạo môi trường pháp lý ổn định thu hút FDI chất lượng cao. Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế sâu rộng. Theo dõi và đánh giá thường xuyên tiến độ cải cách thông qua các chỉ số quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm tốt nhất giữa các nước thành viên RCEP.
5.1. Ưu Tiên Cải Thiện Quản Trị Công
Quản trị công hiệu quả là nền tảng cho môi trường kinh doanh thuận lợi. Các nước RCEP cần tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Chống tham nhũng tạo sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp. Nghiên cứu chứng minh quản trị tốt tác động mạnh lên thương mại quốc tế. Đầu tư vào công nghệ số hiện đại hóa quản lý công. Chỉ số quản trị World Bank là công cụ theo dõi tiến bộ.
5.2. Đơn Giản Hóa Thủ Tục Hành Chính
Thủ tục hành chính rườm rà là rào cản lớn cho doanh nghiệp xuất khẩu. Cải cách theo hướng cửa khẩu một cửa giảm thời gian và chi phí. Nghiên cứu xác nhận quy định đơn giản thúc đẩy thương mại song phương. Các nước RCEP cần học hỏi kinh nghiệm từ Singapore và Nhật Bản. Số hóa thủ tục hành chính tăng hiệu quả và minh bạch. Thuận lợi hóa thương mại là cam kết chung của hiệp định RCEP.
5.3. Tăng Cường Hợp Tác Khu Vực
Hợp tác khu vực trong cải cách thể chế mang lại lợi ích cho tất cả thành viên. Chia sẻ kinh nghiệm tốt nhất giúp các nước học hỏi lẫn nhau. Nghiên cứu đề xuất cơ chế đánh giá tiến độ cải cách chung. Hài hòa quy định giữa các nước RCEP giảm chi phí thương mại. Hợp tác đầu tư cơ sở hạ tầng xuyên biên giới kết nối khu vực. Hội nhập kinh tế khu vực sâu rộng đòi hỏi cam kết chính trị mạnh mẽ.
VI. Hạn Chế Nghiên Cứu Và Hướng Phát Triển Tương Lai
Mặc dù nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc về tác động của chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh lên thương mại RCEP, vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục trong nghiên cứu tương lai. Dữ liệu chỉ bao gồm giai đoạn 2010-2020, chưa phản ánh tác động đầy đủ của hiệp định RCEP có hiệu lực từ 2022. Một số chỉ số thể chế và môi trường kinh doanh có thể không nắm bắt hết các khía cạnh phức tạp. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thương mại hàng hóa, chưa phân tích sâu thương mại dịch vụ. Tác động của thể chế và môi trường kinh doanh có thể khác nhau giữa các ngành và sản phẩm cụ thể. Nghiên cứu tương lai nên mở rộng dữ liệu sau khi RCEP có hiệu lực đầy đủ. Phân tích theo ngành và sản phẩm sẽ cung cấp hiểu biết chi tiết hơn. Nghiên cứu vai trò của thương mại số và thương mại điện tử trong bối cảnh RCEP. Xem xét tác động của biến đổi khí hậu và phát triển bền vững lên thương mại khu vực.
6.1. Hạn Chế Về Dữ Liệu Và Thời Gian
Dữ liệu nghiên cứu kết thúc năm 2020, trước khi RCEP chính thức có hiệu lực. Tác động đầy đủ của hiệp định chưa được phản ánh trong phân tích. Nghiên cứu tương lai cần cập nhật dữ liệu giai đoạn sau 2022. Đại dịch COVID-19 có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Cần nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động bền vững. Dữ liệu chất lượng cao là thách thức cho các nước đang phát triển.
6.2. Phạm Vi Nghiên Cứu Cần Mở Rộng
Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào thương mại hàng hóa. Thương mại dịch vụ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong RCEP. Phân tích theo ngành cụ thể sẽ cung cấp thông tin chi tiết hơn. Tác động khác biệt giữa các nhóm sản phẩm cần được xem xét. Nghiên cứu tương lai nên bao gồm thương mại số và thương mại điện tử. Hội nhập kinh tế khu vực có nhiều khía cạnh cần khám phá.
6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai
Nghiên cứu tác động của RCEP lên chuỗi giá trị toàn cầu là hướng triển vọng. Phân tích vai trò của công nghệ số trong thương mại khu vực. Xem xét mối liên hệ giữa thương mại, môi trường và phát triển bền vững. Nghiên cứu so sánh RCEP với các hiệp định thương mại tự do khác. Đánh giá tác động phân phối của cải cách thể chế lên các nhóm doanh nghiệp. Chỉ số năng lực cạnh tranh mới cần được đưa vào phân tích.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh thương mại quốc tế hiện đại chứng kiến sự hình thành của Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) – khối thương mại tự do lớn nhất thế giới xét về quy mô dân số và GDP. Tuy nhiên, giữa các quốc gia thành viên RCEP tồn tại khoảng cách phát triển kinh tế và dị biệt thể chế sâu sắc. Dù nhiều nền kinh tế đang phát triển trong khối đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng trong nhiều thập kỷ, nền tảng thể chế và môi trường kinh doanh vẫn chưa được hoàn thiện tương xứng để tối ưu hóa tiềm năng hội nhập. Luận án tiến sĩ "The Impact of Institution Quality and Business Environment on Trade Flows: The Evidence of the Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) Countries" của nghiên cứu sinh Võ Sỹ (DE201960026), dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Chu Minh Hà (Prof. Zhu Mingxia) tại Trường Thương mại và Kinh tế Quốc tế thuộc Đại học Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế (UIBE, Bắc Kinh, 05/2023), là công trình tiên phong giải quyết toàn diện khoảng trống này.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt được xác định: phần lớn các nghiên cứu kinh tế lượng thương mại quốc tế trước đây chỉ xem xét các yếu tố trọng lực truyền thống (GDP, khoảng cách địa lý, ngôn ngữ, đường biên giới chung) hoặc đánh giá tác động đơn lẻ của thể chế mà bỏ qua cơ chế tương tác đồng thời giữa chất lượng thể chế (Institution Quality - IQ), môi trường kinh doanh (Business Environment - BE) và dòng chảy thương mại song phương. Đặc biệt, vai trò trung gian truyền dẫn (mediating role) của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Inward FDI) trong mối liên kết giữa IQ, BE và thương mại quốc tế chưa từng được mô hình hóa định lượng đối với khối RCEP.
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- RQ1 & H1: Các chỉ số thành phần của IQ (tự do kinh tế, quản trị chính trị) và BE (quy định kinh doanh, hạ tầng logistics, hiệu quả biên giới và vận tải) tác động riêng biệt và có ý nghĩa thống kê dương đến lưu lượng thương mại song phương của các quốc gia RCEP.
- RQ2 & H2: Tồn tại mối quan hệ nhân quả gián tiếp giữa các chỉ số IQ, BE với lưu lượng thương mại thông qua vai trò trung gian của Inward FDI.
- RQ3 & H3: Chất lượng thể chế kinh tế và môi trường kinh doanh minh bạch thúc đẩy mạnh mẽ năng lực thu hút dòng vốn Inward FDI vào khu vực RCEP.
- RQ4 & H4: Cải cách thể chế và cải thiện môi trường kinh doanh làm gia tăng xác suất tham gia thương mại toàn cầu (biên tế mở rộng - extensive margin) cũng như gia tăng quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu (biên tế chuyên sâu - intensive margin).
Khung lý thuyết nền tảng của luận án tích hợp Lý thuyết Thể chế Mới (New Institutional Economics - North, 1991), Lý thuyết Lợi thế So sánh Thể chế (Levchenko, 2007), Khung phân tích OLI (Dunning, 1980) và Mô hình Trọng lực Mở rộng (Extended Gravity Model - Anderson & van Wincoop, 2003). Về phạm vi nghiên cứu, luận án khai thác bộ dữ liệu bảng cân bằng với 14.700 quan sát thương mại song phương giữa các thành viên RCEP và khoảng 150 đối tác thương mại toàn cầu trong giai đoạn 11 năm (2010–2020). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc lượng hóa chính xác các rào cản phi thuế quan vô hình (chi phí giao dịch ngầm, sự thiếu hụt thượng tôn pháp luật, thủ tục thông quan chậm trễ), cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc để các nhà hoạch định chính sách thu hẹp khoảng cách phát triển nội khối.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy hai trường phái học thuật đối nghịch sâu sắc về vai trò của thể chế đối với thương mại và dòng vốn quốc tế:
- Trường phái Thể chế Tích cực (Strong Institutions Promote Trade & FDI): Xuất phát từ luận điểm của North (1991), thể chế hiệu quả làm giảm chi phí giao dịch và chi phí sản xuất, biến các tiềm năng thương mại thành hiện thực. Chong (2000) khẳng định chất lượng bộ máy hành chính, sự ổn định chính trị và quyền sở hữu tài sản có tương quan thuận chiều với tăng trưởng kinh tế và lưu lượng thương mại. Anderson & Marcouillier (2002) chỉ ra rằng một sự gia tăng 10% trong chỉ số minh bạch và vô tư của chính phủ có thể thúc đẩy 5% kim ngạch nhập khẩu; đặc biệt, nếu thể chế của các quốc gia Mỹ Latinh được nâng cấp tương đương mức chuẩn của Liên minh Châu Âu (EU), thương mại song phương khu vực này sẽ tăng thêm 30%. Levchenko (2007) thiết lập mô hình hợp đồng không hoàn chỉnh (incomplete contracts framework), khẳng định thể chế là một nguồn tạo ra lợi thế so sánh trong thương mại Bắc - Nam. Gwartney & Lawson (2006) định lượng rằng cải thiện 1 điểm trong chỉ số Tự do Kinh tế Thế giới (EFW) làm gia tăng 2,59 điểm phần trăm tỷ trọng đầu tư tư nhân trong GDP (tương đương mức tăng 18,9%).
- Trường phái Chi phí & Bù trừ Rủi ro (Weak Institutions & Counter-Theories): Ngược lại, Anderson & Marcouillier (2013) chứng minh thể chế yếu kém hoạt động như một loại thuế quan vô hình; tình trạng tham nhũng, nhũng nhiễu hải quan và mất an ninh hàng hóa làm suy giảm phúc lợi xã hội. Acemoglu, Johnson & Robinson (2005) chỉ ra rằng các quốc gia giàu tài nguyên nhưng có thể chế tồi tệ sẽ dần rơi vào bẫy nghèo hóa dài hạn do đánh mất lợi thế so sánh thể chế. Tuy nhiên, một số nghiên cứu (Janeba, 2002) đưa ra quan điểm dị biệt rằng các thị trường có rủi ro chính trị cao đôi khi vẫn thu hút FDI nhờ chi phí yếu tố sản xuất cực thấp bù đắp cho phần bù rủi ro, hoặc các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) chủ động thâm nhập nhằm giảm bớt sự cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ e ngại rủi ro.
Về mối quan hệ giữa môi trường kinh doanh và dòng chảy thương mại, Mengistae (2010) khi nghiên cứu khu vực Nam Phi đã chứng minh sự chênh lệch xuất khẩu chủ yếu bắt nguồn từ bất bình đẳng trong tiếp cận tài chính dài hạn, dịch vụ công và chi phí quy định rườm rà. Athukorala (2012) dự báo thương mại nội vùng của 12 nền kinh tế châu Á đang phát triển (DAEs) dựa trên Doing Business Index, cho thấy thương mại nội vùng sẽ tăng từ 53% năm 2010 lên 58% năm 2030. Bên cạnh đó, các nghiên cứu hạ tầng như Ismail & Mahyideen (2015) và Bankole (2015) nhấn mạnh vai trò của hạ tầng mềm (ICT) và hạ tầng cứng (cảng biển, đường bộ, logistics) trong việc thúc đẩy thương mại nội khối tại Châu Á và Châu Phi.
Luận án của Võ Sỹ định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách so sánh đa chiều:
- So sánh với nghiên cứu của Borojo & Yushi (2019): Trong khi Borojo & Yushi nghiên cứu tác động của IQ, BE và hiệu quả biên giới đối với thương mại và FDI của 44 quốc gia Châu Phi và dòng vốn từ Trung Quốc, luận án này mở rộng không gian nghiên cứu sang khối RCEP – khu vực có cấu trúc chuỗi cung ứng phức tạp và tính không đồng nhất về trình độ thể chế cao hơn đáng kể.
- So sánh với Daude & Piger (2007) và Mishra (2007): Các tác giả trước chủ yếu khảo sát dòng vốn FDI của khối OECD và các nước phát triển. Luận án này tiếp cận trực tiếp cấu trúc dữ liệu bảng song phương của các quốc gia đang phát triển trong RCEP với 150 đối tác toàn cầu, giải quyết triệt để vấn đề biến phụ thuộc có giá trị bằng 0 (zero-trade flows chiếm 30% mẫu) và hiện tượng nội sinh bằng các kỹ thuật kinh tế lượng tân tiến nhất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào sự phát triển của Kinh tế học Thể chế Mới và Lý thuyết Thương mại Quốc tế Hiện đại:
- Mở rộng lý thuyết Lợi thế So sánh Thể chế của Levchenko (2007) và Acemoglu et al. (2005) bằng cách chứng minh rằng trong một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như RCEP, chất lượng thể chế không chỉ tác động trực tiếp lên khối lượng thương mại mà còn quyết định biên chế mở rộng (xác suất thiết lập quan hệ thương mại mới giữa các cặp quốc gia).
- Bổ sung vào Khung phân tích OLI của Dunning (1980) và Lý thuyết Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (Blonigen, 2001; Markusen, 2002): Luận án chứng minh mối quan hệ giữa Inward FDI và thương mại song phương trong RCEP mang tính chất bổ sung (complementarity) chứ không phải thay thế (substitution). Dòng vốn FDI tìm kiếm hiệu quả (efficiency-seeking FDI) và FDI tích hợp dọc (vertical FDI) đóng vai trò kênh dẫn truyền cơ học, biến những cải cách thể chế và môi trường kinh doanh ở nước sở tại thành động lực gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu linh kiện và hàng hóa trung gian trong mạng lưới sản xuất khu vực.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 nhóm lý thuyết: (1) Mô hình Trọng lực Cấu trúc (Structural Gravity Model), (2) Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Economics), và (3) Mô hình Phương trình Cấu trúc Trung gian (Mediational Structural Equation Modeling - Baron & Kenny, 1986; Zhao et al., 2010).
+------------------------------------------+
| Chất lượng Thể chế (IQ) |
| - Tự do kinh tế (Economic Freedom) |
| - Quản trị chính trị (WGI Indicators) |
+--------------------+---------------------+
|
Tác động trực tiếp (+) | Tác động gián tiếp (Kênh dẫn truyền)
v
+-----------------------------+ +---------------+ +---------------------------+
| Môi trường Kinh doanh (BE) |---->| Inward FDI |---->| Lưu lượng Thương mại |
| - Doing Business (DBI) | | (Mediator) | | Song phương (RCEP Trade) |
| - Hạ tầng Logistics (LPI) | +---------------+ | - Intensive Margin (Volume)|
| - Vận tải & Biên giới | | - Extensive Margin (Prob) |
+-----------------------------+-------------------------->+---------------------------+
Tác động trực tiếp (+)
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: Mô hình áp dụng cho các nền kinh tế thành viên RCEP trong bối cảnh phân mảnh sản xuất toàn cầu, nơi mức độ tự do hóa thuế quan đã đạt trần và các rào cản chi phí giao dịch sau biên giới (behind-the-border trade costs) trở thành nhân tố định đoạt năng lực cạnh tranh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng luận (Positivism) kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism), dựa trên việc kiểm định giả thuyết định lượng bằng mô hình toán kinh tế chặt chẽ.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Panel Design): Phân tích đồng thời ở cấp độ quốc gia (chỉ số quản trị, môi trường kinh doanh) và cấp độ cặp quốc gia song phương (khoảng cách, lịch sử thuộc địa, ngôn ngữ, dòng thương mại $i-j$ qua thời gian $t$).
- Quy mô mẫu: Mẫu dữ liệu bảng gồm 14.700 quan sát song phương giữa các quốc gia thành viên RCEP và các đối tác thương mại toàn cầu từ năm 2010 đến 2020.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình ước lượng kinh tế lượng 5 bước tuần tự và chặt chẽ:
- Kiểm định giả định mô hình bảng:
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) để lựa chọn giữa Pooling OLS (POLS) và Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định Hausman (Arellano, 1993) để lựa chọn giữa Mô hình Tác động Cố định (FEM) và Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định Wooldridge (2002) phát hiện hiện tượng tự tương quan (autocorrelation) trong mô hình FEM.
- Kiểm định Modified Wald (Baum, 2001) kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi theo nhóm (groupwise heteroscedasticity).
- Khắc phục khuyết tật mô hình bằng FGLS: Sử dụng phương pháp Bình phương Tối thiểu Tổng quát Khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) nhằm loại bỏ triệt để hiện tượng tự tương quan, phương sai thay đổi và tương quan đồng thời giữa các thực thể bảng.
- Xử lý giá trị thương mại bằng 0 và thiên lệch chọn mẫu (Selection Bias): Áp dụng Mô hình Chọn mẫu Heckman Hai bước (Two-step Heckman Selection Model, 1979) để ước lượng đồng thời phương trình lựa chọn (Selection Equation - xác suất phát sinh thương mại) và phương trình kết quả (Outcome Equation - lưu lượng thương mại song phương), bảo đảm hệ số không bị chệch do hiện tượng cắt cụt dữ liệu (omission of extensive margin).
- Kiểm soát tính nội sinh (Endogeneity): Sử dụng phương pháp Biến công cụ (Instrumental Variables - IV / 2SLS) kết hợp kiểm định Wu-Hausman để kiểm soát quan hệ nhân quả hai chiều tiềm ẩn giữa chất lượng quản trị, môi trường kinh doanh và thương mại song phương.
- Mô hình Hóa Cấu trúc và Phân tích Trung gian:
- Sử dụng Phân tích Thành phần Chính (Principal Component Analysis - PCA) kết hợp kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và hệ số tin cậy Cronbach's Alpha để trích xuất các chỉ số tổng hợp đại diện cho IQ và BE.
- Ứng dụng Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) theo quy trình Baron & Kenny (1986), kiểm định Sobel (1982) z-test và kỹ thuật tái chọn mẫu Bootstrapping (Preacher & Hayes, 2008) với 5.000 phân phối lặp để kiểm tra mức độ vững của hiệu ứng trung gian gián tiếp từ Inward FDI.
Data và phân tích
- Nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn quốc tế:
- Dữ liệu thương mại song phương và biến trọng lực: Viện Nghiên cứu Kinh tế Quốc tế Pháp (CEPII) và UN Comtrade.
- Dữ liệu Tự do Kinh tế: Fraser Institute (gồm 5 trụ cột: Quy mô chính phủ, Hệ thống pháp luật & Quyền sở hữu tài sản, Tiếp cận tiền tệ lành mạnh, Tự do thương mại quốc tế, Quy định quản lý).
- Dữ liệu Quản trị Quốc gia: Worldwide Governance Indicators (WGI - World Bank, 6 chỉ số: Tiếng nói & Trách nhiệm giải trình, Ổn định chính trị & Không bạo lực, Hiệu quả chính phủ, Chất lượng quy định, Thượng tôn pháp luật, Kiểm soát tham nhũng).
- Dữ liệu Môi trường Kinh doanh & Hạ tầng: Doing Business Index (DBI), World Development Indicators (WDI), Logistics Performance Index (LPI) của World Bank và Global Competitiveness Index (GCI) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tác động đơn lẻ mạnh mẽ của IQ và BE: Khi ước lượng độc lập trong mô hình trọng lực FGLS và IV, các chỉ số thành phần của IQ (đặc biệt là hệ thống pháp luật, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tự do thương mại quốc tế) và BE (thời gian thông quan, thủ tục kinh doanh, hạ tầng cảng biển và đường bộ) đều có tác động dương có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$) đến lưu lượng thương mại song phương của RCEP.
- Sự phân hóa tác động trong phân tích đồng thời: Khi đưa đồng thời cả IQ và BE vào phương trình hồi quy, ngoại trừ biến thể chế kinh tế có dấu hiệu bão hòa tác động trực tiếp, quản trị chính trị (Political Governance) và môi trường kinh doanh (Business Environment) tiếp tục duy trì tác động dương vượt trội lên thương mại song phương. Ngược lại, thể chế kinh tế và môi trường kinh doanh lại là động lực quyết định hàng đầu thu hút dòng vốn Inward FDI.
- Bằng chứng vững chắc từ Mô hình Heckman (1979): Các ước lượng hệ số từ quy trình Heckman hai bước hoàn toàn nhất quán với dự báo lý thuyết trọng lực. Cải thiện thể chế và giảm chi phí quy định kinh doanh không chỉ gia tăng kim ngạch thương mại hiện hữu ($p < 0,01$) mà còn thúc đẩy xác suất các quốc gia đang phát triển trong RCEP mở rộng quan hệ thương mại với các thị trường đối tác mới trên toàn cầu.
- Xác nhận vai trò trung gian hoàn chỉnh của Inward FDI: Kết quả SEM kết hợp kiểm định Sobel ($z > 1,96, p < 0,001$) và Bootstrapping chỉ ra sự tồn tại của mối quan hệ nhân quả gián tiếp cực kỳ mạnh mẽ: Cải cách IQ và BE $\rightarrow$ Gia tăng thu hút Inward FDI $\rightarrow$ Thúc đẩy mở rộng lưu lượng thương mại song phương và gia tăng xác suất hội nhập thương mại toàn cầu.
- Hiệu ứng phi đối xứng của chất lượng hạ tầng logistics: Các chỉ số hạ tầng giao thông (chất lượng cảng biển, mạng lưới đường bộ) và hiệu quả dịch vụ logistics (LPI) đóng vai trò như đòn bẩy bù đắp bất lợi về khoảng cách địa lý, giúp cắt giảm thời gian và chi phí xuất nhập khẩu đáng kể cho các nước thành viên đang phát triển.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn vi mô mà qua đó thể chế vĩ mô tác động đến hoạt động ngoại thương, hợp nhất thành công lý thuyết FDI và lý thuyết thương mại trong một khung phân tích cấu trúc trung gian.
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu mực xử lý dữ liệu bảng thương mại lớn bị khuyết tật (phương sai thay đổi, tự tương quan, biến nội sinh, quan sát bằng 0) thông qua sự kết hợp linh hoạt giữa FGLS, IV-2SLS, Heckman Selection và SEM Bootstrapping.
- Về Thực tiễn và Chính sách:
- Cải cách thể chế và pháp quyền: Các chính phủ RCEP đang phát triển cần ưu tiên bảo hộ quyền sở hữu tài sản, minh bạch hóa chính sách kinh tế và tăng cường kiểm soát tham nhũng tại các cơ quan quản lý biên giới nhằm giảm thuế giao dịch ngầm.
- Tối ưu hóa môi trường kinh doanh: Cắt giảm thời gian và thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép kinh doanh, giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại và thủ tục hải quan xuất nhập khẩu.
- Đột phá hạ tầng kết nối: Đầu tư nâng cấp đồng bộ hạ tầng cảng biển, mạng lưới logistics đa phương tiện và nền tảng công nghệ thông tin (ICT) để đẩy mạnh luân chuyển hàng hóa thông suốt trong chuỗi giá trị RCEP.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về dữ liệu thứ cấp và chỉ số tổng hợp: Việc sử dụng các chỉ số vĩ mô tổng hợp từ World Bank và Fraser Institute, dù mang tính chuẩn hóa quốc tế, đôi khi chưa phản ánh được toàn bộ sự phức tạp của các thể chế phi chính thức (informal institutions, phong tục, tập quán kinh doanh bản địa).
- Khung thời gian nghiên cứu (2010–2020): Dữ liệu kết thúc vào năm 2020 ngay trước thời điểm Hiệp định RCEP chính thức có hiệu lực (đầu năm 2022) và chịu ảnh hưởng giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19, do đó chưa đo lường được hiệu ứng thực thi sau hiệp định.
- Cấp độ dữ liệu vĩ mô (Macro-level): Dữ liệu chưa bóc tách sâu theo từng nhóm ngành hàng siêu chi tiết (HS 6-digit) hoặc cấp độ doanh nghiệp (firm-level data) để thấy rõ sự khác biệt giữa ngành thâm dụng công nghệ và ngành thâm dụng lao động.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng chuỗi thời gian sang giai đoạn 2021–2025 để đánh giá trực tiếp tác động thực thi của Hiệp định RCEP (ex-post impact evaluation).
- Ứng dụng dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp (firm-level microdata) kết hợp phương pháp Định lượng Đa chỉ tiêu Mờ hoặc Mô hình Cân bằng Tổng thể Khả tính (CGE) để lượng hóa tác động phân bổ lại nguồn lực nội ngành.
- Khảo sát sâu hơn vai trò của thể chế kinh tế số (Digital Institutional Quality) và thương mại điện tử xuyên biên giới trong bối cảnh chuyển đổi số của khối RCEP.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Công trình đặt nền móng tham chiếu kinh tế lượng quan trọng cho các nghiên cứu về kinh tế học RCEP, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa kinh tế học thể chế, tài chính quốc tế và thương mại khu vực.
- Chuyển đổi Ngành và Chuỗi cung ứng: Cung cấp bức tranh phân tích thực chứng giúp các hiệp hội doanh nghiệp và các tập đoàn MNE định vị chính xác rủi ro thể chế và chi phí logistics khi thiết lập cơ sở sản xuất tại các nước thành viên RCEP.
- Tư vấn Chính sách Quốc gia và Khu vực: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Thư ký RCEP, Ban Thư ký ASEAN và các Bộ Thương mại/Kế hoạch & Đầu tư thành viên trong việc xây dựng lộ trình hài hòa hóa thủ tục hải quan và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh.
- Ý nghĩa Quốc tế: Đưa ra bài học kinh nghiệm điển hình cho các khối kinh tế khu vực khác tại Châu Phi (AfCFTA) và Mỹ Latinh (Mercosur) về cách thức tận dụng cải cách thể chế để tối ưu hóa lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một thiết kế nghiên cứu mẫu mực, quy trình xử lý dữ liệu bảng nâng cao và cách thức tích hợp mô hình phương trình cấu trúc (SEM) vào mô hình trọng lực quốc tế.
- Các Nhà hoạch định Chính sách và Cơ quan Quản lý Nhà nước: Sở hữu bộ công cụ chẩn đoán các nút thắt thể chế, rào cản hành chính và điểm nghẽn logistics đang cản trở dòng chảy thương mại và FDI.
- Các Cơ quan Xúc tiến Thương mại và Đầu tư (IPAs): Xác định rõ các ưu tiên chiến lược cần cải thiện để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong mắt các nhà đầu tư quốc tế.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp và Chuyên gia Chuỗi Cung ứng: Nắm bắt cơ sở dữ liệu định lượng về môi trường pháp lý và chi phí biên giới để tối ưu hóa chiến lược chuỗi cung ứng xuyên quốc gia trong khối RCEP.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Lợi thế So sánh Thể chế (Levchenko, 2007) và Khung OLI (Dunning, 1980) bằng cách chứng minh bằng thực chứng rằng Inward FDI không chỉ là dòng vốn đơn thuần mà đóng vai trò là biến trung gian dẫn truyền (mediating channel), chuyển hóa các cải cách về tự do kinh tế, quản trị chính trị và môi trường kinh doanh thành năng lực mở rộng lưu lượng thương mại song phương trong một khối thương mại quy mô lớn như RCEP.
- Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So với các nghiên cứu của Anderson & Marcouillier (2002) hay Borojo & Yushi (2019), luận án đã thiết lập quy trình tích hợp toàn diện: Trích xuất chỉ số bằng PCA $\rightarrow$ Hồi quy bảng chống khuyết tật bằng FGLS $\rightarrow$ Kiểm soát biến nội sinh bằng IV/2SLS $\rightarrow$ Xử lý 30% mẫu có giá trị bằng 0 bằng Two-step Heckman Selection $\rightarrow$ Kiểm định hiệu ứng trung gian bằng SEM kết hợp Sobel test và Bootstrapping 5.000 mẫu lặp.
- Phát hiện nào mang tính bất ngờ hoặc trái ngược với trực giác thông thường? Khi phân tích đồng thời cả thể chế kinh tế, quản trị chính trị và môi trường kinh doanh, biến thể chế kinh tế không duy trì tác động trực tiếp có ý nghĩa lên thương mại song phương mà chuyển hoàn toàn thành tác động gián tiếp thông qua việc kích thích thu hút dòng vốn Inward FDI. Điều này chứng minh rằng đối với thương mại hàng hóa trực tiếp, môi trường kinh doanh vi mô và hiệu quả logistics biên giới có tính chi phối cấp thiết hơn so với các chỉ số thể chế kinh tế vĩ mô trừu tượng.
- Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết nguồn trích xuất dữ liệu, định nghĩa toán học của từng biến số, các bài kiểm định thống kê chẩn đoán (Breusch-Pagan, Hausman, Wooldridge, Wald, Wu-Hausman, KMO, Cronbach's Alpha) và phương trình ước lượng tường minh trong từng chương thực nghiệm.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Định hướng tập trung vào 3 trụ cột: (1) Đánh giá tác động hồi quy sau khi RCEP đi vào thực thi đầy đủ (2022–2030); (2) Tích hợp dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp và chuỗi giá trị toàn cầu (GVC participation); (3) Khảo sát tác động của thể chế kinh tế số, dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới và các cam kết phát triển bền vững (ESG) trong thương mại RCEP.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua phân tích thực chứng bộ dữ liệu bảng 14.700 quan sát song phương giai đoạn 2010–2020 của các quốc gia RCEP.
- Chứng minh một cách hệ thống và có ý nghĩa thống kê cao rằng cải thiện chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh là điều kiện tiên quyết thúc đẩy thương mại song phương và mở rộng biên độ giao thương toàn cầu.
- Khẳng định vai trò trung gian then chốt của Inward FDI như một kênh dẫn truyền động lực thể chế vào tăng trưởng thương mại thực tế.
- Cung cấp hệ thống giải pháp chính sách mang tính hành động cao: cải cách tư pháp, nâng cao hiệu quả chính phủ, cắt giảm chi phí tuân thủ quy định kinh doanh và hiện đại hóa hạ tầng logistics cảng biển.
- Đóng góp khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, mở ra các hướng nghiên cứu sâu sắc về kinh tế học hội nhập cho các khu vực đang phát triển trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBARES: 10036 University of International Business and Economics HE FPL The Impact of Institution Quality and Business Environment on Trade Flows: The Evidence of the Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) Countries WES: Vo Sy 4k dn DE201960026 Tự 3W 4k St : School of International Trade and Economics EWA: International trade ta SUM: Professor Zhu Mingxia 2023 *F 3 A University Code: 10036 A Ad ts6$e# University of International Business and Economics Doctoral Dissertation The Impact of Institution Quality and Business Environment on Trade Flows: The Evidence of the Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) Countries Author: Vo Sy Student ID: DE201960026 School: International Trade and Economics Major: International trade Supervisor: Professor Zhu Mingxia May, 2023 Declaration I declare that this dissertation has not been previously accepted in substance for any degree and is not being concurrently submitted in candidature for any degree. I have completed the required knowledge and milestones for the degree. I state that this dissertation is the result of my own independent work and exploration, except where otherwise stated. Signature: Name: VO SY Date: 2023.
Copyright In presenting this dissertation as a partial fulfillment of the requirements for an advanced degree from University of International Business and Economics, I agree that the Library of the University shall make it available for inspection and circulation in accordance with its regulation, governing materials of this type. I agree that permission to copy from, or to publish this dissertation may be granted by the professor under whose direction it was written, or, in his absence, by the Dean of the Graduate School when such copying or publication is solely for scholarly purposes and does not involve potential financial gain. Author’s signature: May, 2023 1 ABSTRACT In the current period of economic integration, the institutional quality (IQ) and business environment (BE) of countries plays an important role in attracting foreign direct investment and facilitating international trade. Some developing countries in the Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) group, despite decades of impressive economic development, have not commensurately ensured a sound business environment and economic institution.
These economies must improve their business and investment climates to facilitate foreign direct investment and trade flows between RCEP countries and external partners. In this context, this study investigates the impact of indicators of IQ and BE on trade flows of RCEP countries from 2010 to 2020 year. This analysis uses 14,700 observations on bilateral trade between RCEP countries and their partners, combined with data from Economic Freedom, World Development Indicators, Doing Business Index, Global Competitiveness Index, World Bank Governance Index and the Institute for International Economics. To accomplish the objective, three studies are practiced by using principle component analysis (PCA) methods, structural equation model (SEM) along with several novel econometrics techniques applied for panel data such as POOL, FEM, REM, FGLS and IV.
The first study investigates the separate impact of underlying variables of IQ on trade flows. More precisely, the relationship between economic freedom, political governance and bilateral trade of RCEP countries. The second study examines the impact of business regulation, infrastructure, border and transport efficiency on trade flows. The third study takes the simultaneous analysis of the impact of IQ and BE on trade flows.
In addition, the influence of IQ and BE on the probability to global trade of RCEP countries is also examined. Finally, it also takes a further study and checks the mediating role of inward FDI in the nexus between IQ, BE and trade flows. The results regarding the impact of IQ and BE on trade flows are robust when using different econometric techniques, the results of the OLS, GLS and IV models give some conclusions as follows. The separate impact of IQ and BE on trade flows is highly significant positive.
The simultaneous analysis of the impact of IQ and BE on trade flows shows that except economic institution variable, political governance and business environment have a positive and highly significant impact on bilateral trade. Meanwhile, economic institution and business environment have a positive and highly significant impact on inward FDI. Furthermore, the estimated coefficients of explanatory variables of main interest gotten by two- step Heckman (1979) estimation, are significant and their signs are consistent with the 1H predictions of the gravity model for both outcome and selection equations. Finally, the results of structural equation model (SEM) show that there is the existence of a strong causal indirect relationship between sub-indicators of IQ, BE and trade flows through mediating role of inward FDI.
Indicating the level of IQ and BE of the developing countries of bloc improves, can receive more FDI. In turn, inward FDI to RCEP countries promotes trade flows and boosts the probability to global trade. This study reminds policymakers of RCEP countries that it is necessary to improve freedom to international trade, pay attention to political stability and enhance control of corruption. Besides, this study that stress the role of key sub-indicators of business environment, such as the ease of doing business, infrastructure as well as creating an environment for trading across borders, as important determinants in enhancing trade flows as well as inward FDI attraction.
Also measures should be put in place that improve infrastructure such as quality of ports and quality of roads as well as LPI, to enhance the free movement of goods and services, reducing administrative time related to import and export activities. KEY WORDS: Institution quality; business environment; RCEP, trade flows; gravity model iv i Sẽ # *“8ZÙ†t—-#4L3f£t, Gl AY Hl PE Jo Be Q) A # f3 bắ(BE)#EfW | Sb ti Eí Be HUE AE A AT MM RS EE. KATA K ER AME CRCEP) #Hl Ae A Te HL ae PR ZS TL ES AB ACE, (ASR AA ZS BS fe R kƒ FD PE LIA Sg AZ i PE REZ Ti ok Wh i SP MY A IE, DARED OR Eee DAR RCEP HAG IPAMK FE ZIAD. AWARE ƒ 2010 - 2020 4 RCEP AC Hill Ei AS A eH BA HA.
IMT TR ƒ 14,700 Ti KF RCEP HARK FEZ TA WU 5 5 A DI 2Ÿ HH, TRAITS, SPB PBEM, SERGE TEE, HMR Te BB ZT 2 ARORA SE WMAP AT TTIE(PCA), BFA T7 FEA (SEM) LA & OLS, FEM, REM, FGLS fil IV %š)JL#†† LEGGE AY TH HEAT TIE o SB — UOTE Fe id ET Hill PEE Oe EHA, AH, RCEPHAMARAH, BUREAU RAZA. IIS TS RL, AULT,FAIREHATA. SUIT AT f 1Q Fl BE HH ASEM. UESh, BESS IQ Al BE X} RCEP MAAR AMR.
Hea, AMIR —##® f OPRARAR AE IQ, BE IR #2 l3 4 PA EINER “EAA ERAN, SF IQ Fl BE WH Dy VicSMeSE EY OLS,GLS il IV HAL ZRH SDA RARE: 1Q Al BE Sp Fill Oh 58 3) ALB f4) SMA eh JE SME RSZI. Jr]R†Z}ÿr IQ Al BE SR ARAM, BRASS, BOA ï8t RI EF PA SE OG A AR AE SS TS, ZRF ll EA PH et Sb fei EL Bede ïà tH IE a) A A Ud. EAP, j2? Heckman(1979) (ii tb 7 BI AY 3:54 FER RL APPEAR Bt f9 AT ch Ae Se, ES Sg TR RA HPT E9 TH —ÖtL. Boa, Si Pete ASEM) 25 Re, Wet FDI AEA.
BE MRA tifU Ft ZT ZF CE BAS DS ER. AEH GE A Az Fe Al) PEK FAS BY DA SR ES Kb A BEE. EK, Ja] RCEP FRAC Sb RK BER HE ERE ƒ DURA, thẩm LS APRA A ITRE HE. AH HEME RCEP HAM BCRHEA,BRAD ASMA BR, BARE, ERT BS CIP till.
J2}, 2ZKĐT7š581ï TRIAS CRETE SEA, 2 Ps BE Alte, AeA APS SER Ds OBE, TEASE iit) A 5| 9E ee BE AY V #414 INlX. tớ, KEARSE, CARER ES 1 Joe ae ASE BR Re Se wh His Be Tt fad, DAIRY AUIRS AE vital, 2b GEL Fo RAT BLY BỊ. Ree: i te; LIA BE; RCEP; 5X Dita, AY VI List of Contents DECIAPAUION.convssvesserensconvervsvesnevesenesvsnseanessessonssvenseuscenseenss¥nreeveornensubansonreshvessenestesteobenseesensaveaes i COPYFIGHC.eccccessecseraccsseseresersnsescevensoeersnseesesteuasuaeccseseesseunessessrsseveuseseseseaseestersestensessessenseneeese ii ABS TRAG TD sccssssestevcsscacessteccssseuscsersessusesensndeeovesneacnassensssssvenssne ceussunveeansseaneseusvessoouseavevesrenseseweed iii WF E7. lv Vv List of Content esssesscosscssssvcorssecusncssnvasessvsasevsseexonnsavnssxeceonssaysanevescevsseancesvansaecasauseunsessnseunsveness vii List:0f Table ssssssssssssesssasssovsssssvsssvssssvsissnessvsssnssessosseassvssssscssssonsssssnseussnsssssssssssevevasvassssnssssosvens xiii List 0Í Figures ssssesscsscssssssasesssssessssssssssnsssssscssesssosssssssocvssvsvessenssssessssssnesnssesensesscesovesseessosoesesseas xiv List of APDT€VIALÍOTNsocgaeceonaconinig10 6 03014151368556835618a3514685SE5N36SG985589938555385X884S953S5ESSS58490188/ Xv Acknowled gem ents ssissssssssssnsemanesansisonmininnenunanarnmnnmancmnmammnenmrnieens xvii Chapter 1: Introduction.
Reseach BđGKEBTOUIHn0520667000006S9000103800018600060103/0/48393003Q085Er\BSf2BZGPimyödiMG)24US89030/GMƠ5 1 1.2 Objective of the Research 0n.4 The Contributions of the Research. 1 211v HH HH Hit 3 Lỗi.SEBTGH QUES HO HS cenneneeedenoonoitgtinDDIEIGgBiSiSGSHID-H01300148048039/90130.004GGE4GIBIĐIEDUTDISESNSII1SAGS/100/HIĐI 5 1,6 Methodological approaches sncseeeseeesseseisossisS015555585105615888506045318G0884043580/ 5 vil 17 Researcly SG TUHIsssasesesocedeneiansanesetinduigoskgdlliBiitsiigtisag2880ogi0nE4kgtilAi2didiiaiooNigBi gtaxilEniãngika'cshsgtdssisaie y Chapter 2: Literature Review co con n2 n2 xg4á cá g5 cáAEA4 Q04 482 D12803ã.1 Concepts of Institution Quality(IQ) and Business Environment (BE) .1 Eeonomic Ereedom Indica tors cua li Hinh ghàá i43 051064664 cÚc 3g La điệu 9 21:2, POliti¢al GioVErTiaiiee TH bnssebeiiecMisdasbsixlblsyisiexk(lãcs4gokssvtevbsvElimol3icksis30re80 088 9 2.3 Business Regulation ÏndICa†OTS.4 Border and Transport Efficiency Indicators .2 Literature Review of the IQ, BE and Trade FÌows.1 The Relationship between IQ and Trade FIOWS.2 The Relationship between Business Environment and Trade Flows.3 Literature Review of the IQ, BE and Foreign Direct Investment (FDI).1 The Relationship between Institution Quality (IQ) and Inward FDI.2The Relationship between business environment (BE) and FDI Inflows .4 The Literature Review of Trade Flows and FDI Inflows Nexus .5 The Literature Review of Research Models .1 Gravity Model oo.2 Structural Equation Model (SEM).----- -- S25 221122221112 111111212511 11 ke 30 2)6:ILHGFSVUTE GAPS senssenneiivesiisieeirllktyễtpihaenriiltiuinriknpilierbioprdistieoggiuetligtpmbasrgrkezsrgsEirrorsdinEnsosw 32 VII Dil Wy BC ĐỊT, COUMULES! eessrecsti.issaansosiirvbsiEioodiestldiauibcRfasisoitssiinsidiagRidiglSlSsii2zssgiSi2imtabiilSia3dgade3uii2E 33 Chapter 3: Research Methodology. 36 BA Tid ex: SWSGHHIccose-sessssnnizeeseoiiaseitesososlidiaduos li SAugiu cũng troafutrrsltsiluciöuccspsisess0RzB5.30A/98u/3Lx-S0agi0nSE20g 36 B Lol: TAGE HOWE psctornaesseclscetsdootoslsgoxdbosssesstosiostosEliGfcavE316a2820Ara0eogsdtb giai 0đ.2 Foreign Direct Investment (FDI) Inflows 2.3 Political Govertianicd Lid OX jc ncsveayuenaneasceneversescteerene 168 s08 3 n401031100:1301012.4 The Economic Freedom Indicators .39 Business Restlation Wd Xcess raceme ne nN 40 3.6 Border atid, Transport Ethic1enicy IN sscccccesessseess vernseressaesamevorseaneeseaveceraneences 40 BLL 7 HHfäSHIEtUIE THỦ cc ssesscisasewssanespnessssannnanosenieaxcanensisussananens sevenssunsannaseranasauaeensean 41 3.8 Other Traditional DeferIminaifS. --- -- + - 23+ 3+ +2 *+*+EE+vrrrrrrrerrrrrrrrrrxee 42 D2 Research NIGEHGID PP mgiosngidsG010Li0iL0tãL500G801306E600u3008068080033038388300388915428t098.3 Adopted Research Methods.-- --- --- +21 x*xnHnHnHn HH HH HH 44 3.1 Principle Component Analysis (PCA).3)DS ELAUSIMAT, LES.
Số ốẽốốốẽ ốc 45 3.3 Groupwise Heteroscedasticity Wald Test.4 Autocorrelation Wooldridge 'Ï©SK.5 The Feasible Generalized Least Squares (FGLS).356 SOW LLÁIGSD!aussonntuentsinoitlbiitdgiasaSnstitiaiitoasia3igBtij\3kiBsinggs8gscsnR2848l)0xl25AlanfosgplaipotannieiiRsdtänidssrdgsei 49 3.7 Bootstrappitigs Technique xcecatncasscnamnene.inemaann tases Ssuslnaasdidnguigliedii sauus0rbissbsiokuddasicsf 50 3.8 Instrumental Variable Method (IV). Si RGESGarcli MOCEIS ssoseeecsiebisgsslbaoxeveses2oogiesibdixôkceilV8i9bs3340330u38acbbgsbei6tiisdgufántuưagibos in giu gg 51 3.MIGEloassenssssdisybbnitiosgpiyllasesiosksbxlftiysifi3eo6Afbstkis suAAsuputiDpslttficdoswdeisvatfi 51 3.2 The IQ, BE and Trade Flows Nexus Model .3 The IQ, BE and FDI Inflow Nexus Model.4 Two-step Heckman (1979) Selection Model .5 The Structural Equation Model (SEM)ccebnidanido ti ng (054184390580 50182 006 54 BD) Data RESOUICES sung sS0ng006001 006 01280083.8018000:38GI4R8343/GUGNG18GGE8iGGH5303/8033898009438589HG8880819335g8461381386 56 Chapter 4: Analyzing the Overall Trade Flows of RCEP Countries: The Role of Institutional Quality.1 Preface wesceseseseseemcaneesonenerasueicnenmenccer eure nme core EEE EEE ENTE S7 4,2: Data and Model COHSETUGUOHsiiseissisixeisssssisi B84) 11635113184 455586356358513536615538445485E1AE14E.15S898 58 43 Econometric Approach siacsssssscexssssneamaeccene RR RTE 62 21:4 Descriptive Statistics scscescasssresnsieenesse seine ee 63 aS Results atid DiseuSSiOM psc: ccsaseaneneretias anaes ee eae 64 4.8 The Contributions and Policy SŠugg€SfIO'S. 73 Chapter 5: Trade Flows of RCEP Countries: The Role of Business Environment .75 Dil PROTACE cca sauisseatensucnaacicamraacastieomausuamaminstc sree ieiniecshamactacauind a ndaninads neapaamcmabtinatioaieamsmmuiwdiitins 75 3. Data arid Model ConisifUb Di sai OBelieiD di c4 GA 14008 152x150 1480184186 1u0ssl0xssiig4u E6 76 SA ECONOMIC APPTOACh casesssseseniessseneola liaetigsascsgiDisgiisgix0S80-1605.0323 001463 fener emnlgnameeie 80 DO DESENIPUVE StAISUCS ipsesessaseettslsskesnpketidolfssdipiaibx94e4ssesseovltBsdtgiS43stislssisagpalfSgiilelkassibigtarat 81 5.7 Results atid DISCUSS 100 wscieaverencesseusersanamcacsiran ass eden ae Ee 82 5:8 RODUSUHIESS CGHEGKsacseiessbsoad tiilgil dhtl8i8lgtesilfiuttYegtstilytsoatgbbasgttspi8Sg43si0Gilssiasltisbisgees 86 5.9) SUMIMALY sescsscesessmsrecvecasanseessennasssurensswsscsenasermannay 85018980 eon erearemeemerseaeroesmeseeens 89 5.10 The Contributions and Policy Suggestions .:cscseceeceeceeseeseeeeeeeeseeseeseeseeneeaees 90 Chapter 6: The Mediated Role of Inward FDI in the Institution Quality, Business Environment and Trade FIOWS ÏNeXuS.1 DI HE senrinnnnibdabttiiibtisigGELSPIGEDIGSISGSENEESESERSGSSIEESNSUDSSISSDRSSSTĐEEISSESEEEO-SEEVRESIIXEESRESESEESĐSEE 92 6.2 Data and Model ConstTuGHOf:sssscsseisseissssssassei81445613546231945138846353g5383802404515 151883163888 94 6.3 Econometric ADDTO4Gl-sssszszssasaxtbssebietidiisSSGEOAKEXRHSSSESSDEERSEIGRIERHSESSSIISSEEOS1Q88E 96 6.4 Reliability, Validity and Correlation Sf†afIS{ICS.-- 5 5522 *++‡E++cEsererkeserek 97 GS Results atid DiscussiOti cece os aaeesstiesaees nga ee RS 98 6.1 The Impact of IQ and BE on Inward FDI.2 The Impact of IQ and BE on Trade FIOWS .3 The Impact of IQ and BE on the Probability to Global Trade of RCEP COUDLIES xcs intunng tin 102115018 bồ Ko GHENGRREWGISANBGGSEA03SG31A3SSã.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vo Sy (2023). Chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh ảnh hưởng thương mại RCEP [Luận án tiến sĩ, University of International Business and Economics]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/chat-luong-the-che-moi-truong-kinh-doanh-thuong-mai-rcep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh ảnh hưởng thương mại RCEP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tác động của chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh đến luồng thương mại các nước RCEP giai đoạn 2010-2020, sử dụng phương pháp SEM và econometrics panel data.
Luận án "Chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh ảnh hưởng thương mại RCEP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of International Business and Economics. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh ảnh hưởng thương mại RCEP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh ảnh hưởng thương mại RCEP" thuộc chuyên ngành International trade. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh ảnh hưởng thương mại RCEP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh ảnh hưởng thương mại RCEP" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh ảnh hưởng thương mại RCEP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.