Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam - Luận án Tiến sĩ

Phân tích thách thức xói mòn cơ sở thuế doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thực trạng xói mòn cơ sở thuế FDI tại Việt Nam
Số trang:
237 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thực trạng xói mòn cơ sở thuế FDI tại Việt Nam

Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam đối mặt vấn đề xói mòn cơ sở thuế. Hiện tượng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn thu ngân sách. Các hành vi tránh thuế, chuyển lợi nhuận của doanh nghiệp FDI ngày càng tinh vi. Giá chuyển giao là công cụ chính. Các giao dịch liên kết giữa các công ty con và công ty mẹ xuyên quốc gia thường bị thao túng. Điều này làm giảm lợi nhuận chịu thuế tại Việt Nam. Việc kiểm soát các giao dịch này gặp nhiều khó khăn. Chính sách thuế hiện hành cần được tăng cường. Cần nâng cao năng lực quản lý của cơ quan thuế. Các lỗ hổng pháp lý cần được khắc phục. Sự phát triển của kinh tế số tạo thêm thách thức. Khung khổ pháp lý quốc tế như BEPS cung cấp nhiều bài học quý giá.

1.1. Các hành vi xói mòn cơ sở thuế của doanh nghiệp FDI

Doanh nghiệp FDI thường áp dụng các hành vi xói mòn cơ sở thuế. Hành vi này làm giảm nguồn thu ngân sách nhà nước. Chuyển giá là phương thức phổ biến. Doanh nghiệp thao túng giá trong các giao dịch liên kết. Mục tiêu là chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp hoặc thiên đường thuế. Điều này giảm nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp FDI báo lỗ liên tục. Tuy nhiên, họ vẫn mở rộng sản xuất kinh doanh. Điều này đặt ra nghi vấn về tính minh bạch của các giao dịch. Các thỏa thuận chuyển giao công nghệ, dịch vụ quản lý cũng bị lợi dụng. Khoản chi phí này thường bị thổi phồng. Việc này làm giảm thu nhập chịu thuế tại Việt Nam.

1.2. Thách thức trong kiểm soát giá chuyển giao và giao dịch liên kết

Quản lý giá chuyển giao đối mặt nhiều khó khăn. Hệ thống pháp luật hiện hành có những quy định về giao dịch liên kết. Nghị định 132/2020/NĐ-CP đã cải thiện khuôn khổ pháp lý. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp vướng mắc. Cơ quan thuế thiếu dữ liệu so sánh đáng tin cậy. Thông tin về giao dịch nội bộ của các tập đoàn đa quốc gia rất phức tạp. Năng lực cán bộ thuế cần nâng cao. Kỹ năng phân tích giao dịch liên kết còn hạn chế. Việc thu thập và phân tích dữ liệu cần được cải thiện. Hợp tác quốc tế trong chia sẻ thông tin cũng rất quan trọng. Điều này giúp phát hiện hành vi tránh thuế xuyên quốc gia hiệu quả hơn.

1.3. Lỗ hổng từ hiệp định tránh đánh thuế hai lần và kinh tế số

Lợi dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần là một thách thức. Doanh nghiệp có thể thiết lập cấu trúc sở hữu phức tạp. Mục đích là hưởng ưu đãi thuế không chính đáng. Điều này dẫn đến tình trạng “mua sắm hiệp định” (treaty shopping). Các khoản thanh toán xuyên biên giới dễ bị lợi dụng. Sự phát triển của kinh tế số tạo ra lỗ hổng mới. Các dịch vụ số xuyên biên giới khó xác định cơ sở thuế. Doanh thu phát sinh tại Việt Nam có thể được ghi nhận ở nước ngoài. Việc này gây xói mòn cơ sở thuế. Các chính sách thuế cần thích ứng nhanh với mô hình kinh doanh mới.

II.Cơ sở lý luận về chống xói mòn cơ sở thuế FDI

Xói mòn cơ sở thuế (BEPS) là vấn đề toàn cầu. Nó đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). BEPS là hiện tượng doanh nghiệp chuyển lợi nhuận ra khỏi quốc gia có hoạt động kinh tế thực. Mục đích là tránh nộp thuế tại đó. Các hành vi này làm giảm nguồn thu ngân sách nhà nước. Công tác chống BEPS đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý luận. Cần có các chính sách thuế FDI phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo công bằng và hiệu quả. Các nhân tố bên trong và bên ngoài đều tác động đến hiệu quả chống xói mòn cơ sở thuế.

2.1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành xói mòn cơ sở thuế

Xói mòn cơ sở thuế là hiện tượng doanh nghiệp giảm thiểu nghĩa vụ thuế. Điều này đạt được thông qua các kẽ hở pháp lý. Mục tiêu là chuyển lợi nhuận từ quốc gia có thuế suất cao sang quốc gia có thuế suất thấp. Hiện tượng này đặc biệt phổ biến trong các doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp này có cấu trúc tổ chức phức tạp. BEPS là từ viết tắt của Base Erosion and Profit Shifting. Đây là vấn đề toàn cầu. BEPS làm giảm nguồn thu ngân sách của nhiều quốc gia. Các yếu tố cấu thành bao gồm chuyển giá, lợi dụng nợ mỏng, và sử dụng các công cụ tài chính phức tạp. Chính sách thuế FDI đóng vai trò quan trọng. Cần có các biện pháp chống tránh thuế hiệu quả.

2.2. Mục tiêu và nội dung của công tác chống BEPS

Mục tiêu chính của chống BEPS là bảo vệ nguồn thu ngân sách. Đảm bảo công bằng trong môi trường kinh doanh. Ngăn chặn các hành vi tránh thuế của doanh nghiệp FDI. Thúc đẩy môi trường đầu tư minh bạch. Công tác này cần sự phối hợp đa chiều. Nội dung chống BEPS bao gồm hoàn thiện khung pháp lý. Rà soát và sửa đổi các quy định về giá chuyển giao. Tăng cường năng lực quản lý thuế. Thực hiện trao đổi thông tin tự động. Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt. Việt Nam đã ban hành Nghị định 132/2020/NĐ-CP. Đây là bước tiến quan trọng.

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả chống xói mòn cơ sở thuế

Hiệu quả chống xói mòn cơ sở thuế chịu tác động bởi nhiều nhân tố. Khung pháp lý là yếu tố nền tảng. Luật thuế cần đủ mạnh mẽ và chi tiết. Năng lực của cơ quan quản lý thuế rất quan trọng. Cần có đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Sự phát triển công nghệ thông tin hỗ trợ công tác này. Việc ứng dụng công nghệ giúp phát hiện giao dịch đáng ngờ. Môi trường kinh doanh quốc tế cũng ảnh hưởng. Sự gia tăng các thiên đường thuế gây khó khăn. Yêu cầu hợp tác quốc tế ngày càng cao.

III.Kinh nghiệm quốc tế chống xói mòn cơ sở thuế

Kinh nghiệm quốc tế về chống xói mòn cơ sở thuế cung cấp nhiều bài học quý giá. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã đi tiên phong. Họ đưa ra Kế hoạch hành động BEPS. Kế hoạch này là một khuôn khổ toàn diện. Nó giúp các quốc gia đối phó với hành vi chuyển lợi nhuận. Sáng kiến Thuế tối thiểu toàn cầu là một bước đột phá. Nó nhằm hạn chế động cơ tránh thuế của các tập đoàn đa quốc gia. Việt Nam cần học hỏi và áp dụng các kinh nghiệm này. Điều này giúp nâng cao hiệu quả chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI. Đồng thời, bảo vệ nguồn thu và duy trì môi trường kinh doanh công bằng.

3.1. Các sáng kiến toàn cầu và hành động BEPS của OECD

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đóng vai trò tiên phong. Họ đã đưa ra Kế hoạch hành động BEPS. Kế hoạch này bao gồm 15 hành động cụ thể. Mục tiêu là giải quyết vấn đề xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận. Các hành động bao gồm tăng cường tính minh bạch. Hạn chế lạm dụng các hiệp định thuế. Các sáng kiến này thúc đẩy hợp tác thuế quốc tế. Nhiều quốc gia đã áp dụng các quy tắc BEPS. Điều này tạo ra một hệ thống thuế quốc tế công bằng hơn. Việt Nam cũng là thành viên của Diễn đàn hợp tác về BEPS. Quốc gia cần học hỏi từ các kinh nghiệm này.

3.2. Áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu Global Minimum Tax

Thuế tối thiểu toàn cầu là một sáng kiến quan trọng. Sáng kiến này thuộc trụ cột Hai của giải pháp BEPS 2.0. Mục tiêu là đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia nộp thuế. Mức thuế tối thiểu là 15%. Điều này áp dụng cho các doanh nghiệp có doanh thu lớn. Việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu có tác động lớn. Nó hạn chế mạnh mẽ động cơ chuyển lợi nhuận. Các thiên đường thuế sẽ mất đi sức hấp dẫn. Việt Nam đang nghiên cứu triển khai quy định này. Điều này ảnh hưởng đến chính sách ưu đãi FDI. Cần cân nhắc kỹ lưỡng để duy trì sức cạnh tranh.

3.3. Bài học cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Cần tăng cường khung pháp lý về chống chuyển giá. Việc này dựa trên các tiêu chuẩn của OECD. Nghị định 132/2020/NĐ-CP là một bước tiến. Cần tiếp tục hoàn thiện. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là cấp thiết. Cán bộ thuế cần được đào tạo chuyên sâu. Kỹ năng kiểm tra, phân tích giao dịch liên kết. Tham gia tích cực vào các diễn đàn hợp tác quốc tế. Tăng cường trao đổi thông tin thuế xuyên biên giới. Điều này giúp Việt Nam đối phó hiệu quả hơn với BEPS.

IV.Đề xuất giải pháp chống xói mòn cơ sở thuế FDI

Việc chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện chính sách thuế. Nâng cao năng lực quản lý thuế. Tăng cường hợp tác quốc tế. Chính sách thuế FDI cần linh hoạt và phù hợp với xu thế toàn cầu. Nghị định 132/2020/NĐ-CP đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, cần tiếp tục bổ sung và điều chỉnh. Cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực. Hiện đại hóa công tác quản lý thuế là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý cũng rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo hiệu quả trong việc ngăn chặn các hành vi chuyển lợi nhuận và tránh thuế.

4.1. Hoàn thiện chính sách thuế và pháp luật liên quan

Chính sách thuế cần tiếp tục được hoàn thiện. Điều này nhằm bịt các lỗ hổng. Sửa đổi, bổ sung các quy định về giao dịch liên kết. Cần phù hợp với thông lệ quốc tế và Kế hoạch hành động BEPS. Đặc biệt là các quy định về giới hạn lãi vay và kiểm soát các giao dịch vô hình. Nghiên cứu áp dụng quy định về thuế tối thiểu toàn cầu. Việt Nam cần có lộ trình rõ ràng. Điều này giúp duy trì môi trường đầu tư hấp dẫn. Đồng thời, bảo đảm công bằng và hiệu quả thu ngân sách. Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật khác cũng cần rà soát. Chúng cần đồng bộ để chống tránh thuế.

4.2. Nâng cao năng lực quản lý thuế và kiểm soát giao dịch liên kết

Năng lực của cơ quan quản lý thuế phải được tăng cường. Điều này bao gồm đào tạo chuyên sâu cán bộ. Họ cần có kiến thức về kinh tế quốc tế và tài chính phức tạp. Kỹ năng kiểm tra giá chuyển giao cần được nâng cao. Đầu tư vào công nghệ thông tin là cần thiết. Hệ thống dữ liệu lớn giúp phân tích rủi ro. Việc này hỗ trợ phát hiện giao dịch liên kết đáng ngờ. Xây dựng cơ sở dữ liệu về các doanh nghiệp FDI. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá và kiểm soát.

4.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và trao đổi thông tin thuế

Hợp tác quốc tế là giải pháp không thể thiếu. Việt Nam cần tích cực tham gia các diễn đàn thuế quốc tế. Tham gia vào các thỏa thuận trao đổi thông tin tự động (AEOI). Điều này giúp thu thập dữ liệu về giao dịch xuyên biên giới. Thông tin từ các quốc gia khác rất quan trọng. Thực hiện các thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA). APA giúp giảm tranh chấp thuế. Đồng thời, tăng cường sự chắc chắn cho doanh nghiệp. Điều này tạo thuận lợi cho việc quản lý và kiểm soát.

V.Chính sách thuế FDI và phòng chống chuyển lợi nhuận

Chính sách thuế FDI đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư. Đồng thời, nó cũng là công cụ để phòng chống chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở thuế. Việc cân bằng giữa ưu đãi đầu tư và bảo vệ nguồn thu là thách thức lớn. Nghị định 132/2020/NĐ-CP đã củng cố khuôn khổ pháp lý về giá chuyển giao. Tuy nhiên, cần tiếp tục rà soát và điều chỉnh chính sách. Đặc biệt trong bối cảnh Thuế tối thiểu toàn cầu sắp được áp dụng. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải có các điều chỉnh chiến lược. Mục tiêu là duy trì sức cạnh tranh. Đồng thời, đảm bảo công bằng và minh bạch trong hệ thống thuế.

5.1. Vai trò của chính sách thuế trong thu hút và quản lý FDI

Chính sách thuế đóng vai trò trung tâm. Nó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp FDI. Ưu đãi thuế thường được sử dụng để thu hút đầu tư. Tuy nhiên, các ưu đãi này có thể bị lạm dụng. Điều này dẫn đến xói mòn cơ sở thuế. Cần có sự cân bằng giữa thu hút đầu tư và bảo vệ nguồn thu. Chính sách thuế FDI cần minh bạch. Nó phải đảm bảo công bằng. Các quy định về chống tránh thuế cần rõ ràng. Điều này giúp ngăn chặn chuyển lợi nhuận.

5.2. Hiệu quả của Nghị định 132 2020 NĐ CP

Nghị định 132/2020/NĐ-CP là văn bản pháp lý quan trọng. Nó quy định về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết. Nghị định này đã siết chặt các quy định về chuyển giá. Nó yêu cầu doanh nghiệp phải lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết. Nghị định cũng đưa ra giới hạn tỷ lệ chi phí lãi vay được trừ. Điều này giúp hạn chế tình trạng lợi dụng nợ mỏng. Việc triển khai Nghị định đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả. Các lỗ hổng tiềm ẩn cần được khắc phục kịp thời.

5.3. Điều chỉnh chính sách ưu đãi thuế FDI trong bối cảnh mới

Bối cảnh kinh tế toàn cầu đang thay đổi. Xu hướng áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu là rõ ràng. Điều này yêu cầu Việt Nam điều chỉnh chính sách ưu đãi thuế FDI. Các ưu đãi chỉ dựa vào thuế suất thấp sẽ kém hiệu quả. Cần chuyển hướng sang các yếu tố phi thuế. Ví dụ như cải thiện môi trường kinh doanh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Điều này giúp thu hút FDI chất lượng cao. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro xói mòn cơ sở thuế.

VI.Tác động của Thuế Tối thiểu Toàn cầu đến FDI

Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax - GMT) là một sáng kiến lớn của OECD. Sáng kiến này có ảnh hưởng sâu rộng đến chính sách thuế FDI. Đặc biệt là với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. GMT nhằm hạn chế các hành vi chuyển lợi nhuận của tập đoàn đa quốc gia. Nó đảm bảo các tập đoàn này nộp thuế ở mức tối thiểu 15%. Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng để thích ứng với quy định này. Việc áp dụng GMT sẽ làm giảm sức hấp dẫn của các ưu đãi thuế suất thấp. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải thay đổi chiến lược thu hút FDI. Cần tập trung vào các yếu tố phi thuế. Đồng thời, xây dựng cơ chế để thu phần thuế bổ sung.

6.1. Tổng quan về khuôn khổ Thuế tối thiểu toàn cầu

Thuế tối thiểu toàn cầu là một phần của Trụ cột Hai. Trụ cột này thuộc sáng kiến BEPS 2.0 của OECD. Mục tiêu là đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia nộp thuế. Mức thuế suất hiệu dụng tối thiểu là 15%. Quy định này áp dụng cho các doanh nghiệp có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu Euro trở lên. Các quy tắc chính bao gồm Quy tắc bổ sung thuế nội địa đủ điều kiện (QDMTT). Quy tắc này cho phép quốc gia có doanh nghiệp đặt trụ sở chính thu phần thuế chênh lệch. Quy tắc bao gồm cả Quy tắc bù trừ thu nhập được đưa vào (IIR) và Quy tắc lợi nhuận chịu thuế thấp (UTPR).

6.2. Ảnh hưởng đến chiến lược thu hút FDI của Việt Nam

Việt Nam đã sử dụng ưu đãi thuế để thu hút FDI. Thuế suất thấp là một lợi thế cạnh tranh. Thuế tối thiểu toàn cầu làm giảm hiệu quả của các ưu đãi này. Các doanh nghiệp lớn sẽ không được hưởng lợi nhiều từ thuế suất thấp tại Việt Nam. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải thay đổi chiến lược. Cần tập trung vào các yếu tố khác. Ví dụ như cơ sở hạ tầng tốt, nguồn nhân lực chất lượng. Cần tạo ra môi trường kinh doanh hấp dẫn. Điều này quan trọng hơn việc chỉ dựa vào ưu đãi thuế.

6.3. Giải pháp thích ứng chính sách thuế FDI với GMT

Việt Nam cần khẩn trương nghiên cứu cơ chế áp dụng. Có thể áp dụng QDMTT. Điều này giúp Việt Nam thu lại phần thuế bổ sung. Nếu không, các quốc gia khác sẽ thu phần thuế này. Cần xem xét lại các chính sách ưu đãi thuế hiện hành. Các chính sách này phải phù hợp với quy định mới. Cần đảm bảo hài hòa lợi ích của nhà đầu tư. Đồng thời, bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước. Xây dựng một hệ thống chính sách thuế FDI bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ
DANH MỤC PHỤ LỤC
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1.1. Các công tình nghiên cứu về cơ sở thuế và xói mòn cơ sở thuế
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về các hành vi gây xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp và các biện pháp chống xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp
1.1.3. Các công trình nghiên cứu về doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
1.2. NHẬN XÉT CHUNG
1.2.1. Đánh giá các kết quả nghiên cứu
1.2.2. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP VÀ CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
2.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
2.1.1. Cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp
2.1.2. Tổng quan về doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.1.3. Xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp FDI
2.2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
2.2.1. Khái niệm, mục tiêu chống xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp
2.2.2. Nội dung chống xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp FDI
2.2.3. Tiêu chí đánh giá công tác chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI
2.2.4. Những nhân tố tác động tới công tác chống xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp FDI
2.3. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾC NƯỚC NGOÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI VIỆT NAM
2.3.1. Kinh nghiệm quốc tế về chống xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp FDI
2.3.2. Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
3.1. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
3.2. THỰC TRẠNG HÀNH VI GÂY XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
3.2.1. Thực trạng hành vi chuyển giá
3.2.2. Thực trạng hành vi lợi dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần
3.2.3. Thực trạng hành vi lợi dụng hoạt động kinh tế số
3.3. THỰC TRẠNG CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
3.3.1. Thực trạng ban hành chính sách
3.3.2. Thực trạng tổ chức bộ máy quản lý nhà nước
3.3.3. Thực trạng tổ chức triển khai các hoạt động nghiệp vụ quản lý
3.3.4. Thực trạng hợp tác quốc tế
3.4. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
3.4.1. Những kết quả đạt được và nguyên nhân
3.4.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của hạn chế
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
4.1. BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI QUỐC TẾ VÀ VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI TÁC ĐỘNG ĐẾN NGUỒN THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
4.1.1. Bối cảnh kinh tế - xã hội quốc tế
4.1.2. Bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam
4.2. QUAN ĐIỂM ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
4.3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
4.3.1. Giải pháp về xây dựng chính sách
4.3.2. Giải pháp về hoàn thiện tổ chức bộ máy
4.3.3. Giải pháp về triển khai các nghiệp vụ quản lý thuế
4.3.4. Giải pháp về hợp tác quốc tế
4.4. GIẢI PHÁP ĐIỀU KIỆN
4.4.1. Xây dựng bộ tiêu chí chọn lọc đầu tư FDI
4.4.2. Hoàn thiện Luật Đầu tư và các pháp luật khác có liên quan
4.4.3. Cải thiện môi trường kinh doanh
4.4.4. Hiện đại hoá công tác quản lý thuế
4.4.5. Phối hợp có hiệu quả với các cơ quan, Ban, Ngành chức năng trong công tác quản lý thuế
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Sự khác biệt giữa hiệp định thuế mẫu của Liên hợp quốc và OECD và chấm điểm hiệp định theo Hearson (2016)
Phụ lục 2: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của 25 quốc gia/vùng lãnh thổ có số vốn đầu tư lớn nhất tại Việt Nam giai đoạn 2016-2022
Phụ lục 3: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của 25 quốc gia/vùng lãnh thổ có số vốn đầu tư lớn nhất tại Việt Nam giai đoạn 2016-2022
Phụ lục 4: Danh sách các quốc gia/vùng lãnh thổ là thiên đường thuế
Phụ lục 5: Thuế suất thuế TNDN của 25 quốc gia có số vốn đầu tư vào Việt Nam lớn nhất
Phụ lục 6: Hành vi chuyển giá gây xói mòn CST TNDN tại Việt Nam
Phụ lục 7: Phân loại hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam ký kết theo nhóm các quốc gia
Phụ lục 8: Chỉ số nguồn của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam ký kết tính đến năm 2022
Phụ lục 9: So sánh chỉ số nguồn trung bình của hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam với các nhóm nước
Phụ lục 10: Chỉ số đánh giá định nghĩa cơ sở thường trú trong các hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam ký kết tính đến năm 2022
Phụ lục 11: So sánh PEI trung bình của hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam với các nhóm nước
Phụ lục 12: Điểm số trung bình của 9 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định cơ sở thường trú của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam
Phụ lục 13: So sánh điểm trung bình của 9 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định cơ sở thường trú của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với các quốc gia thuộc OECD và với các quốc gia không thuộc OECD
Phụ lục 14: So sánh điểm trung bình của 9 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định cơ sở thường trú của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với các quốc gia thuộc G20 và với các quốc gia không thuộc G20
Phụ lục 15: So sánh điểm trung bình của 9 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định cơ sở thường trú của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với 25 quốc gia có số vốn đầu tư lớn nhất vào Việt Nam
Phụ lục 16: Chỉ số đánh giá các quy định trong việc xác định thu nhập chịu thuế và thuế suất trong các hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam ký kết tính đến năm 2022
Phụ lục 17: So sánh WHT trung bình của hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam với các nhóm quốc gia
Phụ lục 18: So sánh điểm trung bình của 8 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định thu nhập chịu thuế và thuế suất của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với các quốc gia thuộc OECD và với các quốc gia không thuộc OECD
Phụ lục 19: So sánh điểm trung bình của 8 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định thu nhập chịu thuế và thuế suất của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với các quốc gia thuộc G20 và với các quốc gia không thuộc G20
Phụ lục 20: So sánh điểm trung bình của 8 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định thu nhập chịu thuế và thuế suất của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với 25 quốc gia có số vốn đầu tư lớn nhất vào Việt Nam
Phụ lục 21: Đánh giá hiệp định thuế giữa Việt Nam và 25 quốc gia có vốn đầu tư vào Việt Nam lớn nhất
Phụ lục 22: Hành vi lợi dụng hiệp định thuế gây xói mòn CST TNDN tại Việt Nam
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------ NGUYỄN THÙY TRANG CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------ NGUYỄN THÙY TRANG CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. VƯƠNG THỊ THU HIỀN 2. NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học riêng của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thùy Trang i MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng, sơ đồ .vi Danh mục phụ lục.

vii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các công tình nghiên cứu về cơ sở thuế và xói mòn cơ sở thuế.

Các công trình nghiên cứu về các hành vi gây xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp và các biện pháp chống xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp. Các công trình nghiên cứu về doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. NHẬN XÉT CHUNG. Đánh giá các kết quả nghiên cứu.

Khoảng trống nghiên cứu. 26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP VÀ CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp.

Tổng quan về doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp FDI. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Khái niệm, mục tiêu chống xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp.

Nội dung chống xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp FDI. Tiêu chí đánh giá công tác chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI. Những nhân tố tác động tới công tác chống xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp FDI. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI VIỆT NAM.

Kinh nghiệm quốc tế về chống xói mòn cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp FDI. Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam. 83 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM.

THỰC TRẠNG HÀNH VI GÂY XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM. Thực trạng hành vi chuyển giá. Thực trạng hành vi lợi dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Thực trạng hành vi lợi dụng hoạt động kinh tế số.

THỰC TRẠNG CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM. Thực trạng ban hành chính sách. Thực trạng tổ chức bộ máy quản lý nhà nước. Thực trạng tổ chức triển khai các hoạt động nghiệp vụ quản lý.

Thực trạng hợp tác quốc tế. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM. Những kết quả đạt được và nguyên nhân. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của hạn chế.

132 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM. BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI QUỐC TẾ VÀ VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI TÁC ĐỘNG ĐẾN NGUỒN THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC. Bối cảnh kinh tế - xã hội quốc tế. Bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam.

QUAN ĐIỂM ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM. MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM. Giải pháp về xây dựng chính sách. Giải pháp về hoàn thiện tổ chức bộ máy.

Giải pháp về triển khai các nghiệp vụ quản lý thuế. Giải pháp về hợp tác quốc tế. GIẢI PHÁP ĐIỀU KIỆN. Xây dựng bộ tiêu chí chọn lọc đầu tư FDI.

Hoàn thiện Luật Đầu tư và các pháp luật khác có liên quan. Cải thiện môi trường kinh doanh. Hiện đại hoá công tác quản lý thuế. Phối hợp có hiệu quả với các cơ quan, Ban, Ngành chức năng trong công tác quản lý thuế.

188 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 189 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 201 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AFTA : Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN APA : Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế ASEAN : Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á BEPS : Xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận CQT : Cơ quan thuế CST : Cơ sở thuế CTĐQG : Công ty đa quốc gia DN : Doanh nghiệp DNLK : Doanh nghiệp liên kết DNSX : Doanh nghiệp sản xuất ĐTNN : Đầu tư nước ngoài EU : Liên minh Châu Âu FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA : Hiệp định thương mại tự do GCN : Giá chuyển nhượng GDLK : Giao dịch liên kết GTGT : Giá trị gia tăng HH : Hàng hóa KTS : Kinh tế số MAP : Thủ tục thỏa thuận song phương NNT : Người nộp thuế NSNN : Ngân sách nhà nước OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế QHLK : Quan hệ liên kết QLT : Quản lý thuế SXKD : Sản xuất kinh doanh TMĐT : Thương mại điện tử TNDN : Thu nhập doanh nghiệp UBND : Ủy ban nhân dân WTO : Tổ chức Thương mại Thế giới v DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ Bảng 1. Tóm tắt cơ sở dữ liệu về các hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam.

Tóm tắt cơ sở dữ liệu về các hiệp định tránh đánh thuế hai lần được sử dụng trong luận án. Đóng góp vào NSNN của DN FDI tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2022. Kết quả kinh doanh của DN FDI giai đoạn 2016 - 2022. Kết quả thanh tra chống chuyển giá giai đoạn 2016-2022.

Khái quát quy trình quản lý thuế chống xói mòn CST đối với DN FDI. 166 vi DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Sự khác biệt giữa hiệp định thuế mẫu của Liên hợp quốc và OECD và chấm điểm hiệp định theo Hearson (2016). 201 Phụ lục 2: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của 25 quốc gia/vùng lãnh thổ có số vốn đầu tư lớn nhất tại Việt Nam giai đoạn 2016-2022. 204 Phụ lục 3: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của 25 quốc gia/vùng lãnh thổ có số vốn đầu tư lớn nhất tại Việt Nam giai đoạn 2016-2022.

206 Phụ lục 4: Danh sách các quốc gia/vùng lãnh thổ là thiên đường thuế. 207 Phụ lục 5: Thuế suất thuế TNDN của 25 quốc gia có số vốn đầu tư vào Việt Nam lớn nhất. 210 Phụ lục 6: Hành vi chuyển giá gây xói mòn CST TNDN tại Việt Nam. 212 Phụ lục 7: Phân loại hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam ký kết theo nhóm các quốc gia.

215 Phụ lục 8: Chỉ số nguồn của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam ký kết tính đến năm 2022. 215 Phụ lục 9: So sánh chỉ số nguồn trung bình của hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam với các nhóm nước. 216 Phụ lục 10: Chỉ số đánh giá định nghĩa cơ sở thường trú trong các hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam ký kết tính đến năm 2022. 217 Phụ lục 11: So sánh PEI trung bình của hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam với các nhóm nước.

218 Phụ lục 12: Điểm số trung bình của 9 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định cơ sở thường trú của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam. 218 Phụ lục 13: So sánh điểm trung bình của 9 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định cơ sở thường trú của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với các quốc gia thuộc OECD và với các quốc gia không thuộc OECD. 219 vii Phụ lục 14: So sánh điểm trung bình của 9 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định cơ sở thường trú của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với các quốc gia thuộc G20 và với các quốc gia không thuộc G20. 219 Phụ lục 15: So sánh điểm trung bình của 9 chỉ số chi tiết liên quan đến điều khoản xác định cơ sở thường trú của các hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với 25 quốc gia có số vốn đầu tư lớn nhất vào Việt Nam 220 Phụ lục 16: Chỉ số đánh giá các quy định trong việc xác định thu nhập chịu thuế và thuế suất trong các hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam ký kết tính đến năm 2022.

220 Phụ lục 17: So sánh WHT trung bình của hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam với các nhóm quốc gia .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thùy Trang (2023). Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/chong-xoi-mon-co-so-thue-doi-voi-doanh-nghiep-co-von-dau-tu-truc-tiep-nuoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích thách thức xói mòn cơ sở thuế doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.

Luận án "Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter