Chính sách kinh tế Philippines sau khủng hoảng châu Á - Nguyễn Tuấn Anh

Luận án phân tích chính sách kinh tế Philippines sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, đánh giá cải cách tài khóa, tiền tệ và tăng trưởng bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phục hồi kinh tế Philippines sau khủng hoảng tài chính châu Á

Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 gây ra cú sốc lớn cho các nền kinh tế khu vực. Philippines chịu ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, kinh tế Philippines hậu khủng hoảng đã chứng kiến một loạt các cải cách kinh tế Philippines mạnh mẽ. Chính phủ Philippines đã chủ động thực hiện nhiều chính sách để ổn định tình hình và thúc đẩy phục hồi kinh tế Philippines. Những cải cách này đặt nền móng cho giai đoạn tăng trưởng bền vững sau này.

1.1. Bối cảnh khủng hoảng tài chính châu Á 1997

Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997 bắt đầu từ Thái Lan, nhanh chóng lan rộng khắp khu vực. Dòng vốn đầu tư nước ngoài rút đi ồ ạt. Nhiều quốc gia đối mặt với sự mất giá đồng tiền nghiêm trọng và khủng hoảng nợ. Philippines, dù không bị ảnh hưởng nặng nề như một số nước khác, vẫn phải đối mặt với áp lực lớn. Sự mất lòng tin của nhà đầu tư tác động tiêu cực.

1.2. Tác động của khủng hoảng đến kinh tế Philippines

Khủng hoảng gây ra sự sụt giảm giá trị đồng peso. Lãi suất tăng cao để chống lại sự rút vốn. Tăng trưởng kinh tế chậm lại đáng kể, từ 5,2% năm 1997 xuống 0,6% năm 1998. Hệ thống ngân hàng Philippines cũng chịu áp lực lớn. Nợ xấu tăng, gây lo ngại về sự ổn định tài chính. Xuất khẩu bị ảnh hưởng do nhu cầu khu vực giảm.

1.3. Những bước đi ban đầu phục hồi kinh tế

Chính phủ Philippines nhanh chóng phản ứng. Các biện pháp bao gồm tăng cường giám sát tài chính và điều chỉnh chính sách vĩ mô. Bangko Sentral ng Pilipinas (BSP) đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định tỷ giá hối đoái. Các bước này nhằm khôi phục niềm tin và tạo điều kiện cho phục hồi kinh tế Philippines. Chính sách được thiết kế để bảo vệ hệ thống ngân hàng Philippines khỏi sự sụp đổ.

II.Cải cách chính sách tài khóa Philippines Đảm bảo ổn định

Sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, chính sách tài khóa Philippines được ưu tiên cải cách. Mục tiêu là tạo sự ổn định bền vững cho ngân sách quốc gia. Các cải cách kinh tế Philippines tập trung vào việc tăng cường nguồn thu và kiểm soát chi tiêu. Điều này nhằm giảm gánh nặng nợ công và tạo không gian tài khóa. Những nỗ lực này góp phần củng cố nền kinh tế.

2.1. Nâng cao hiệu quả thu ngân sách nhà nước

Chính phủ thực hiện các biện pháp cải cách thuế. Các luật thuế mới được ban hành để mở rộng cơ sở thuế và tăng cường tuân thủ. Cục Ngân sách Nội địa (BIR) và Cục Hải quan (BOC) đã trải qua quá trình hiện đại hóa. Các nỗ lực chống tham nhũng cũng được đẩy mạnh. Điều này giúp tăng đáng kể doanh thu của chính phủ.

2.2. Kiểm soát chi tiêu công và minh bạch hóa

Chính phủ ưu tiên kiểm soát chặt chẽ chi tiêu. Các chương trình chi tiêu công được đánh giá lại. Quy trình đấu thầu công khai được áp dụng để tăng tính minh bạch. Điều này giúp giảm lãng phí và tập trung nguồn lực vào các dự án trọng điểm. Mục tiêu là sử dụng ngân sách một cách hiệu quả nhất.

2.3. Giảm thâm hụt ngân sách và nợ công

Nhờ cải thiện thu và kiểm soát chi, thâm hụt ngân sách đã giảm dần. Điều này có tác động tích cực đến quản lý nợ công Philippines. Chính phủ đã chủ động tái cấu trúc nợ và tìm kiếm nguồn tài chính bền vững hơn. Các biện pháp này giúp giảm bớt gánh nặng lãi suất và tăng cường uy tín tín dụng quốc gia.

III.Chính sách tiền tệ hệ thống ngân hàng Philippines vững mạnh

Chính sách tiền tệ Philippines đóng vai trò then chốt trong việc ổn định kinh tế Philippines hậu khủng hoảng. Bangko Sentral ng Pilipinas (BSP) đã thực hiện các biện pháp kiên quyết. Mục tiêu là kiềm chế lạm phát, ổn định tỷ giá hối đoái và củng cố hệ thống ngân hàng Philippines. Những hành động này đã giúp Philippines tránh được những ảnh hưởng tồi tệ nhất của khủng hoảng tài chính châu Á 1997.

3.1. Vai trò chủ động của Bangko Sentral ng Pilipinas BSP

Bangko Sentral ng Pilipinas (BSP) đã hành động nhanh chóng. BSP tăng lãi suất để ngăn chặn dòng vốn chảy ra. BSP cũng thực hiện các biện pháp quản lý ngoại hối. Vai trò của BSP được tăng cường với mục tiêu độc lập hơn. Điều này cho phép BSP đưa ra các quyết định chính sách dựa trên các nguyên tắc kinh tế.

3.2. Củng cố hệ thống ngân hàng và quản lý rủi ro

Chính phủ và BSP đã đưa ra các quy định mới. Các yêu cầu về vốn tối thiểu cho ngân hàng được nâng cao. Việc quản lý tài sản xấu (NPLs) được đẩy mạnh. Nhiều ngân hàng nhỏ đã được hợp nhất hoặc tái cấu trúc. Những biện pháp này đã giúp hệ thống ngân hàng Philippines trở nên kiên cường hơn. Khả năng chống chịu với các cú sốc tài chính tăng lên.

3.3. Duy trì ổn định lạm phát và tỷ giá hối đoái

BSP đã thành công trong việc kiểm soát lạm phát. Chính sách tiền tệ hướng tới mục tiêu lạm phát. Điều này giúp giữ giá cả ổn định và bảo vệ sức mua của người dân. Tỷ giá hối đoái được duy trì linh hoạt nhưng ổn định. Chính sách này tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và thương mại. Đây là nền tảng cho sự phục hồi kinh tế Philippines.

IV.Đầu tư FDI quản lý nợ công Động lực tăng trưởng Philippines

Để thúc đẩy phục hồi kinh tế Philippines, việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Philippines trở thành ưu tiên hàng đầu. Song song đó, quản lý nợ công Philippines một cách khôn ngoan là yếu tố then chốt. Những chính sách này giúp tạo ra động lực tăng trưởng mới. Chúng cũng góp phần đa dạng hóa nền kinh tế và tạo việc làm. Các cải cách kinh tế Philippines về mặt này là rất quan trọng.

4.1. Chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

Chính phủ đã nới lỏng các quy định về đầu tư. Các ưu đãi thuế và miễn giảm thuế được áp dụng. Việc thành lập các khu kinh tế đặc biệt được đẩy mạnh. Các luật như Luật Đầu tư Nước ngoài (FIA) được sửa đổi để thu hút thêm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Philippines. Mục tiêu là biến Philippines thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư quốc tế.

4.2. Chiến lược quản lý nợ công hiệu quả

Chính phủ đã thực hiện nhiều chiến lược để giảm bớt gánh nặng nợ. Các khoản vay được đàm phán lại. Chính phủ phát hành trái phiếu với lãi suất thấp hơn. Đồng thời, nguồn thu tăng và chi tiêu được kiểm soát chặt chẽ. Điều này giúp cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia. Việc quản lý nợ công Philippines bền vững đã củng cố niềm tin của thị trường.

4.3. Phát triển cơ sở hạ tầng và môi trường kinh doanh

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng được đẩy mạnh. Các dự án giao thông, năng lượng, và viễn thông được ưu tiên. Các quy trình hành chính được đơn giản hóa để giảm бюрократия. Môi trường kinh doanh được cải thiện. Các nỗ lực này nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các doanh nghiệp.

V.Đánh giá chính sách kinh tế Philippines Thành tựu và thách thức

Kinh tế Philippines hậu khủng hoảng đã chứng kiến nhiều thay đổi tích cực. Các cải cách kinh tế Philippines đã mang lại những thành quả đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết. Việc đánh giá toàn diện giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả của các chính sách đã triển khai. Từ đó, rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho tương lai.

5.1. Những thành tựu chính trong phục hồi và tăng trưởng

Philippines đã đạt được tốc độ tăng trưởng GDP ổn định. Lạm phát được kiểm soát ở mức thấp. Dự trữ ngoại hối tăng lên, củng cố vị thế tài chính. Hệ thống ngân hàng Philippines trở nên kiên cường hơn. Xếp hạng tín dụng quốc gia được nâng cao. Đây là minh chứng cho hiệu quả của phục hồi kinh tế Philippines sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997.

5.2. Các hạn chế và thách thức tồn tại

Dù có nhiều thành tựu, Philippines vẫn đối mặt với nghèo đói và bất bình đẳng thu nhập. Cơ sở hạ tầng vẫn cần được cải thiện. Tham nhũng còn là vấn đề nan giải. Hệ thống giáo dục và y tế cần đầu tư thêm. Sự phụ thuộc vào kiều hối và dịch vụ thuê ngoài (BPO) cũng tiềm ẩn rủi ro.

5.3. Định hướng cải cách tiếp theo

Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh các cải cách kinh tế Philippines. Ưu tiên đầu tư vào nguồn nhân lực và đổi mới công nghệ. Cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính. Thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực. Tăng cường khả năng chống chịu với các cú sốc bên ngoài. Mục tiêu là tạo ra tăng trưởng bao trùm và bền vững cho kinh tế Philippines hậu khủng hoảng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế chính sách kinh tế của philippines kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính châu á đến nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TUẤN ANH CHÍNH SÁCH KINH TẾ CỦA PHILIPPINES KỂ TỪ SAU CUỘC KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH CHÂU Á ĐẾN NAY Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 9 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thị Thanh Bình Hà Nội, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn.

Nghiên cứu sinh NGUYỄN TUẤN ANH MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .3 Đánh giá chung về công trình đã công bố. 14 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN ĐỂ LỰA CHỌN CHÍNH SÁCH KINH TẾ CỦA PHILIPPINES TỪ SAU KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH CHÂU Á.1 Những vấn đề lý luận chung về chính sách kinh tế .2 Cơ sở thực tiễn của việc hoạch định chính sách kinh tế.

30 Chương 3: CHỦ TRƯƠNG, NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH KINH TẾ CỦA PHILIPPINES TỪ SAU KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH CHÂU Á .1 Chủ trương, nội dung và kết quả thực hiện chính sách kinh tế dưới thời Tổng thống Joseph Estrada (1998-2001) .2 Chủ trương, nội dung và kết quả thực hiện chính sách kinh tế dưới thời Tổng thống Gloria Macapagal Arroyo (2001-2010) .3 Chủ trương, nội dung và kết quả thực hiện chính sách kinh tế dưới thời Tổng thống Benigno Aquino III (2010-tháng 6/2016). 88 Chương 4: ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH KINH TẾ CỦA PHILIPPINES TỪ SAU KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH CHÂU Á VÀ MỘT SỐ BÀI HỌC KINH NGHIỆM RÚT RA.1 Đánh giá chung về chính sách kinh tế từ sau khủng hoàng tài chính Châu Á .2 Một số bài học kinh nghiệm rút ra. 142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

148 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADB : Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á AEC : ASEAN Economic Community Cộng đồng Kinh tế ASEAN AFMA : Agriculture and Fisheries Luật Hiện đại hóa nông nghiệp và ngư Modernization Act nghiệp AFTA : ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN AMC : Asset Management Company Công ty Quản lý Tài sản APEC : Asia – Pacific Economic Hợp tác Kinh tế Châu Á Thái Bình Cooperation Dương ARMM : Autonomous Region in Muslim Khu vực tự trị hồi giáo ở Mindanao Mindanao ASEAN : Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations ATIGA : ASEAN Trade in Goods Agreement Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN BIR : Bureau of Internal Revenue Cục Ngân sách Nội địa BIS : Bank for International Settlements Ngân hàng Thanh toán Quốc tế BOC : Bureau of Customs Cục Hải Quan BOI : Board of Investment Cục Đầu tư Philippines BPO : Business Process Outsourcing Dịch vụ kinh doanh thuê ngoài BSP : Bangko Sentral ng Pilipinas Ngân hàng Trung ương Philippines CAR : Capital Adequacy Ratio Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CARP : Comprehensive Agrarian Reform Chương trình cải cách ruộng đất toàn Program diện CARS : Comprehensive Automotive Chiến lược phục hồi toàn diện ngành ô tô Resurgence Strategy CEPT : Common Effective Preferential Tariff Thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung CNIS : Comprehensive National Industrial Chiến lược công nghiệp quốc gia toàn Strategy diện CPI : Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng CRK : Clark International Airport Sân bay quốc tế Clark DBCC : Development Budget Coordination Ủy ban Điều phối Ngân sách phát triển Committee DBP : Development Bank of the Philippines Ngân hàng Phát triển Philippines DOA : Department of Agriculture Bộ Nông nghiệp DTI : Department of Trade and Industry Bộ Công Thương EDC : Export Development Council Uỷ ban Phát triển Xuất khẩu FDI : Foreign Direct Investment Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài FED : Federal Reserve System Cục Dự trữ Liên Bang Mỹ FIA : Foreign Invesment Act Luật đầu tư nước ngoài FTA : Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GATT : General Agreement on Tariffs and Hiệp định chung về Thuế quan và Trade Thương mại GDP : Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GIR : Gross International Reserves Tổng dự trữ ngoại hối GNP : Gross National Product Tổng sản phẩm quốc dân GOCC : Government-owned and controlled Doanh nghiệp/tập đoàn thuộc sở hữu nhà corporation nước GSIS : Government Service Insurance Hệ thống bảo hiểm System HĐTT : Hội đồng Tiền tệ HTNH : Hệ thống ngân hàng IMF : International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế IPA : Investment Promotion Agency Cơ quan Xúc tiến Đầu tư IPP : Investment Priorities Plan Kế hoạch ưu tiên đầu tư hàng năm IRC : Interest Rate Corridor Công cụ hàng lang lãi suất IT : Information Technology Công nghệ thông tin IT-BPM : Information Technology Business Dịch vụ quản lý quy trình kinh doanh Process Management công nghệ thông tin KHTCCA : Khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á KHTCTC : Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 LEDAC : Legislative Executive Development Ủy ban Tư pháp Advisory Council LGU : Local Government Unit Đơn vị chính quyền địa phương MB : Monatary Board Ủy ban Tiền tệ MBO : Micro-banking Offices Văn phòng ngân hàng vi mô MFI : Micro-financial Institution Thể chế tài chính vi mô MRP : Manufacturing Resurgence Program Chương trình phục hồi ngành chế tạo MSME : Micro, Small and Medium Doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ Enterprises MTEF : Medium-term Expenditure Khung khổ chi tiêu trung hạn Framework MTPDP : Medium term Philippine Kế hoạch Phát triển Philippine trung hạn Development Plan NAIA : Ninoy Aquino International Airport Sân bay quốc tế Ninoy Aquino NBFI : Nonbank Financial Institutions Các thể chế tài chính phi ngân hàng NEDA : National Economic and Development Cơ quan Phát triển kinh tế Quốc gia Authority NFA : National Food Authority Cơ quan Lương thực quốc gia NHĐN : Ngân hàng đa năng NHHT : Ngân hàng hợp tác NHNT : Ngân hàng nông thôn NHTK : Ngân hàng tiết kiệm NHTM : Ngân hàng thương mại NPA : Non-performing assests Tài sản không sinh lời NPC : National Power Corporation Tập đoàn Điện lực quốc gia NPL : Non-performing Loan Nợ xấu NSC : National Security Council Ủy ban An ninh Quốc gia NSCB : National Statistical Coordination Ủy ban Điều phối và Thống kê quốc gia Board NSO : National Statistic Organization Cơ quan Thống kê quốc gia ODF : Overnight deposit facility Tiền gửi qua đêm OECD : Organisation for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế operation and Development OLF : Overnight Lending facilities Cho vay qua đêm OTOP : One Town One Product Chương trình mỗi làng một sản phẩm PDIC : Philippine Deposit Insurance Tập đoàn Bảo đảm Tiền gửi Philippines Corporation PEDP : Philippine Export Development Plan Kế hoạch Phát triển xuất khẩu PEZA : Philippines Economic Zone Đặc khu Kinh tế Philippines Authority PIDS : Philippine Institute for Development Viện Nghiên cứu Phát triển Philippines Studies PSA : Philippine Statistic Authority Cơ quan Thống kê Philippines PSE : Philippines Stock Exchange Thị trường Chứng khoán Philippines R&D : Research and Development Nghiên cứu và Phát triển ROE : Return On Equity Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu RRR : Reverse Repurchase Rate Lãi suất mua lại nghịch đảo SBGFC : The Small Business Guarantee and Công ty tài chính và Bảo lãnh doanh Finance Corporation nghiệp nhỏ SEC : Securities and Exchange Commission Ủy ban Chứng khoán Philippines SONA : State of Nation Address Thông điệp Quốc gia SPV : Special Purpose Vehicles Công cụ cho vay với mục tiêu đặc biệt SSS : Social Security System Hệ thống an sinh xã hội TDF : Term Deposit Facility Công cụ đấu giá tiền gửi có kỳ hạn TKVL : Tài khoản vãng lai TRP : Tariff Reform Program Chương trình Cải cách thuế quan VAT : Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng WB : World Bank Ngân hàng Thế giới WTO : World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tỷ trọng FDI vào ASEAN, 1992-1997 (Đơn vị: %) .2: Cơ cấu kinh tế của một số nước ASEAN trước KH (Đơn vị: %) .1: Tăng trưởng trong lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ ở ASEAN,.2: Các mức cắt giảm lãi suất chính sách của BSP ở giai đoạn KHTCTC .3: Một số kết quả kinh tế vĩ mô giai đoạn Arroyo (Đơn vị: %) .4: Tình hình tài khoá giai đoạn Arroyo (Đơn vị: Triệu Peso) .5: Một số chỉ số kinh tế vĩ mô dưới thời Arroyo (Đơn vị: Tỷ USD) .6: Một số chỉ số liên quan tới lĩnh vực xuất khẩu .7: Cơ cấu giá trị gia tăng của một số ngành chính (Đơn vị: %) .8: Xếp hạng chỉ số cạnh tranh của một số nước Đông Nam Á .9: Kết quả thực hiện một số mục tiêu kinh tế vĩ mô (Đơn vị: %) .10: Tỷ lệ chi tiêu cơ sở hạ tầng/GDP ở giai đoạn Aquino III (Đơn vị:%) .1: Tốc độ tăng và tỷ trọng chi tiêu trong GDP (Đơn vị: %) .2: Tốc độ tăng trưởng và đóng góp của các ngành vào GDP .3: Cán cân thương mại trong lĩnh vực dịch vụ (Đơn vị: Tỷ USD) .4: So sánh mức thuế ở 1 số quốc gia ASEAN .5: Rào cản đối với doanh nghiệp nước ngoài trong lĩnh vực dịch vụ .131 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HỘP Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu giai đoạn 2001-2009 (Đơn vị: %) .2: Tỷ lệ NPL và NPA (Đơn vị: %) .3: Giá trị giao dịch ròng với nước ngoài và mức vốn hóa thị trường chứng khoán (Đơn vị: Tỷ Peso) .4: Lộ trình phát triển ngành công nghiệp chế tạo .5: Khung Chiến lược Công nghiệp quốc gia toàn diện (CNIS) .6: Xếp hạng mức độ hài lòng về kết quả kinh tế - xã hội qua .116 các giai đoạn Tổng thống .1: Tình hình lạm phát ở Philippines, 1998-2016 (Đơn vị: %).2: Diễn biến lãi suất chính sách, 1998-2016 (Đơn vị: %) .3: Sự phân bổ GDP giữa các vùng miền, 2010-2015 (Đơn vị: %) .4: Thu nhập bình quân đầu người theo khu vực, .1: Chiến lược Phục hồi Ngành ô tô toàn diện (CARS). Tính cấp thiết của đề tài Trước khủng hoảng tài chính châu Á 1997-98 (KHTCCA), khi nói tới Philippines, người ta thường gọi là “sick man of Asia” như để ám chỉ sự thất bại hay thụt lùi của quốc gia này trong quá trình phát triển kinh tế khi so sánh với các quốc gia khác trong khu vực.1 Tuy nhiên, từ sau KHTCCA đến nay, mặc dù vẫn còn bất ổn ở giai đoạn đầu, song nhìn tổng thể, kinh tế Philippines dần phục hồi và phát triển tương đối tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách kinh tế Philippines sau khủng hoảng châu Á" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích chính sách kinh tế Philippines sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, đánh giá cải cách tài khóa, tiền tệ và tăng trưởng bền vững.

Luận án "Chính sách kinh tế Philippines sau khủng hoảng châu Á" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Chính sách kinh tế Philippines sau khủng hoảng châu Á" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách kinh tế Philippines sau khủng hoảng châu Á" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Chính sách kinh tế Philippines sau khủng hoảng châu Á" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách kinh tế Philippines sau khủng hoảng châu Á" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách kinh tế Philippines sau khủng hoảng châu Á" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter