Tổng quan về luận án

Luận án này cung cấp một phân tích chuyên sâu và toàn diện về các chính sách kinh tế của Philippines trong giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính châu Á (KHTCCA), từ năm 1998 đến hết nhiệm kỳ Tổng thống Benigno Aquino III vào tháng 6 năm 2016. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Philippines chuyển mình từ hình ảnh "sick man of Asia" sang một "Hổ mới ở châu Á" hay "sự thần kỳ tiếp theo của châu Á" [176], đặc biệt với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân trên 6% giai đoạn 2010-2016. Nghiên cứu tiên phong này đóng góp vào sự hiểu biết về quá trình chuyển đổi kinh tế của Philippines thông qua lăng kính chính sách.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu trực tiếp, có hệ thống và cập nhật về chính sách kinh tế Philippines, đặc biệt là việc phân tích theo từng giai đoạn chính quyền Tổng thống. Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây ở Việt Nam còn "ít ỏi, thiếu tính cập nhật và tập trung vào một số ít chuyên gia" và chưa "nghiên cứu một cách trực tiếp và hệ thống về chính sách kinh tế với tư cách là đối tượng nghiên cứu chính." Đặc biệt, các điều chỉnh chính sách dưới thời Tổng thống Aquino III, một giai đoạn chứng kiến nhiều cải cách quan trọng, vẫn chưa được cập nhật đầy đủ trong các tài liệu hiện có. Các nghiên cứu quốc tế, mặc dù phong phú hơn, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực đơn lẻ hoặc chưa nhìn nhận chính sách kinh tế một cách toàn diện, có hệ thống theo từng giai đoạn chính quyền.

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau:

  1. Chính sách kinh tế của Philippines đã được hoạch định và thực thi như thế nào dưới các thời kỳ Tổng thống Joseph Estrada (1998-2001), Gloria Macapagal Arroyo (2001-2010) và Benigno Aquino III (2010-2016)?
  2. Những cơ sở lý luận và thực tiễn nào đã định hình sự lựa chọn chính sách kinh tế của Philippines kể từ sau KHTCCA?
  3. Đâu là những thành công và hạn chế then chốt của các chính sách kinh tế Philippines trong giai đoạn này?
  4. Những bài học kinh nghiệm nào có thể rút ra từ chính sách kinh tế của Philippines cho Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết kinh tế học quan trọng, bao gồm lý thuyết kinh tế của John Maynard Keynes về vai trò của nhà nước trong điều tiết tổng cầu và chống khủng hoảng, lý thuyết kinh tế học của chủ nghĩa tự do mới nhấn mạnh thị trường tự do và giảm thiểu can thiệp nhà nước, Đồng thuận Washington với các chính sách ổn định kinh tế và tự do hóa, và lý thuyết về chủ nghĩa dân túy để phân tích cách các chính sách xã hội và chính trị ảnh hưởng đến kinh tế. Việc vận dụng đa chiều các lý thuyết này giúp luận án lý giải sâu sắc hơn về các lựa chọn chính sách phức tạp và đôi khi mâu thuẫn của Philippines.

Luận án đưa ra đóng góp đột phá bằng cách cung cấp một cái nhìn hệ thống và cập nhật về chính sách kinh tế Philippines qua các thời kỳ Tổng thống. Thay vì chỉ tập trung vào các lĩnh vực riêng lẻ, nghiên cứu phân tích sự phát triển của chính sách kinh tế vĩ mô (tài khóa và tiền tệ) và các cải cách cơ cấu (thương mại, đầu tư, phát triển ngành, doanh nghiệp) một cách đồng bộ. Việc định lượng một số tác động, ví dụ như tăng trưởng GDP bình quân trên 6% giai đoạn 2010-2016 hay sự cải thiện các chỉ số đầu tư và tín dụng được đánh giá bởi các tổ chức quốc tế uy tín như Moody, Fitch, Standard and Poor dưới thời Aquino III, minh chứng cho sự thành công của một số chính sách. Luận án cũng chỉ rõ những hạn chế như tỷ lệ nghèo đói vẫn cao mặc dù tăng trưởng kinh tế ấn tượng.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích chính sách kinh tế ở cấp quốc gia, tập trung vào các đường hướng và điều chỉnh lớn, không đi sâu vào cấp địa phương hay từng chính sách nhỏ. Thời gian nghiên cứu từ 1998 đến tháng 6/2016. Sự tương đồng về quy mô dân số, cơ cấu kinh tế xuất phát từ nông nghiệp truyền thống và trình độ phát triển giữa Philippines và Việt Nam làm tăng tính ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu, mang lại "giá trị tham khảo về cả về mặt lý luận và thực tiễn đối với Việt Nam."

Literature Review và Positioning

Tình hình nghiên cứu về chính sách kinh tế Philippines cho thấy sự phân mảnh và thiếu tính hệ thống. Trong nước, các công trình chủ yếu là tổng quan chung về kinh tế Đông Nam Á hoặc đi sâu vào một số khía cạnh cụ thể trước KHTCCA. Ví dụ, Phạm Nguyên Long (1997), Nguyễn Thu Mỹ (2001), và Phạm Đức Thành (2001) cung cấp cái nhìn tổng thể về chiến lược phát triển của các quốc gia Đông Nam Á, trong đó có Philippines, vào nửa cuối thế kỷ XX. Đinh Quý Độ (1997) phân tích các đặc trưng kinh tế Philippines đầu những năm 1990, trong khi Phạm Thị Thanh Bình (1994, 2001, 2003, 2004) đi sâu vào cải cách tài chính-ngân hàng, thuế và chính sách kinh tế đối ngoại. Các nghiên cứu như của Lê Thị Ái Lâm (2011) và Lê Thị Thanh Hương (2010) cũng đề cập đến cải cách tài chính-ngân hàng sau KHTCCA. Tuy nhiên, các công trình này thường thiếu tính cập nhật và chưa cung cấp một bức tranh toàn cảnh, có cấu trúc về chính sách kinh tế qua các nhiệm kỳ Tổng thống. Lưu Ngọc Trịnh và Vũ Bá Thể (2014) có xem xét những điều chỉnh trong mô hình tăng trưởng từ sau KHTCTC đến đầu nhiệm kỳ Aquino III, nhưng vẫn chưa bao quát hệ thống chính sách.

Nghiên cứu quốc tế đa dạng hơn, với các công trình về chính sách thương mại và đầu tư như Pante và Medalla (1990), Timberman (1998), Tetangco (2007) và các báo cáo định kỳ của WTO (1999, 2005, 2012, 2018). Các tác giả này thường đồng ý rằng Philippines có nỗ lực tự do hóa nhưng hiệu quả thu hút FDI còn hạn chế và hệ thống ưu đãi đầu tư phức tạp. Về chính sách tài chính-tiền tệ, các nghiên cứu của Lamberte (1993), Intal và Llanto (1998), Malcolm Cook (2008) đánh giá cải cách trước KHTCCA. Có sự tranh luận về lý do Philippines ít chịu tác động của KHTCCA: một luồng quan điểm ủng hộ cải cách tài chính từ trước (Llanto, 1998; Malcolm, 2008), trong khi luồng khác cho rằng đó là do ít phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài (Lamberte, 1993). Sau khủng hoảng, các nghiên cứu như của BBVA (2014), Shinozaki (2014) đi sâu vào từng cấu phần của hệ thống tài chính. Chính sách tài khóa cũng được nhiều tác giả như Lim Chong Yah (2002) và tài liệu [166] phân tích, đặc biệt là việc tăng VAT từ 10% lên 12% từ năm 2005. Về chính sách phát triển ngành, Medalla (1998), Sanjaya Lall (2000), Abernica và Tecson (2003), cùng báo cáo của ADB (2012) chỉ ra sự phát triển mất cân đối giữa các ngành và năng suất lao động thấp. ADB (2012) cụ thể hóa rằng năng suất lao động của Philippines chỉ tăng 10% trong 3 thập kỷ, so với các nền kinh tế châu Á khác.

Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu này bằng cách lấp đầy một khoảng trống đáng kể. Trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào từng chính sách đơn lẻ hoặc một giai đoạn cụ thể, luận án này tiến hành một phân tích hệ thống, toàn diện các chính sách kinh tế (vĩ mô và cơ cấu) qua các nhiệm kỳ Tổng thống (Estrada, Arroyo, Aquino III) trong một giai đoạn dài hậu KHTCCA. Việc này giúp cung cấp một bức tranh liên tục về các chủ trương, nội dung, và kết quả chính sách, đồng thời giải thích sự thay đổi và tính kế thừa của chúng. Nghiên cứu cũng cập nhật các số liệu và chính sách mới nhất, đặc biệt là giai đoạn Aquino III, vốn chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình phân tích chính sách kinh tế ở các quốc gia đang phát triển dưới ảnh hưởng của các cuộc khủng hoảng lớn. Cụ thể, nó so sánh các chính sách và kết quả của Philippines với các nước trong khu vực ASEAN-6 như Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Singapore, đặc biệt trong việc thu hút FDI (Bảng 2.1 cho thấy tỷ trọng FDI vào Philippines chỉ đạt trung bình 5.8% giai đoạn 1992-1997, thấp hơn nhiều so với Singapore 36.2% hay Malaysia 26.0%). Nó cũng so sánh cơ cấu kinh tế, ví dụ như tỷ trọng công nghiệp ở Philippines sụt giảm trong khi ở các nước khác tăng lên trước KHTCCA (Bảng 2.2). Điều này cho phép rút ra những bài học sâu sắc hơn về những thách thức và cơ hội đặc thù của một nền kinh tế như Philippines, cung cấp "cơ sở để các nhà nghiên cứu có thể so sánh điểm tương đồng và khác biệt trong chính sách kinh tế của Philippines với các nước trong khu vực và Việt Nam."

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp vào lý thuyết kinh tế bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết đã có trong bối cảnh cụ thể của Philippines, một nền kinh tế đặc thù với lịch sử chính trị phức tạp và ảnh hưởng của chủ nghĩa dân túy. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết kinh tế học của John Maynard Keynes bằng cách chứng minh cách các chính phủ Philippines, đặc biệt là dưới thời Tổng thống Benigno Aquino III, đã vận dụng các biện pháp kích thích tổng cầu (khuyến khích đầu tư và tiêu dùng trong nước) để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ sau KHTCTC năm 2008, trong khi nhiều nền kinh tế lớn khác còn đang phục hồi trì trệ. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về tính ứng dụng của Keynesianism trong các nền kinh tế đang phát triển bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng toàn cầu.

Nghiên cứu cũng thử thách một số tiền đề của lý thuyết kinh tế học của chủ nghĩa tự do mới và Đồng thuận Washington. Mặc dù Philippines đã tiến hành các cải cách theo hướng tự do hóa từ năm 1986 (như tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước, mở cửa các ngành vận tải, viễn thông, ngân hàng), nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả của các chính sách này thường bị hạn chế bởi các yếu tố thể chế nội tại như "hệ thống ưu đãi đầu tư rất phức tạp trong khi môi trường đầu tư yếu kém" hay "năng lực cạnh tranh yếu kém của các doanh nghiệp trong nước" (trích dẫn các nghiên cứu quốc tế liên quan). Điều này gợi ý rằng việc áp dụng Đồng thuận Washington cần có sự cải cách thể chế toàn diện hơn, như Joseph Stiglitz và Dani Rodrik đã chỉ trích. Luận án củng cố lý thuyết về chủ nghĩa dân túy bằng cách minh họa cách thức mà "mô hình nhà nước dân túy là một trong những đặc điểm chủ đạo trong nền chính trị của Philippines kể từ khi chế độ độc tài của Ferdinand Marcos bị lật đổ năm 1986," và cách các chính sách "hướng tới người nghèo, giải quyết nghèo đói và công bằng xã hội" thường không bền vững và có thể dẫn đến bất ổn kinh tế và chính trị.

Khung phân tích khái niệm (Conceptual framework) của luận án bao gồm các thành phần chính: Bối cảnh kinh tế-chính trị (KHTCCA, KHTCTC, chế độ Tổng thống), Các lý thuyết kinh tế định hướng (Keynes, Neoliberal, Washington Consensus, Populism), Quá trình hoạch định và thực thi chính sách kinh tế (chính sách tài khóa, tiền tệ, thương mại, đầu tư, ngành), và Kết quả kinh tế-xã hội (tăng trưởng, ổn định vĩ mô, nghèo đói, bất bình đẳng). Mối quan hệ giữa các thành phần này được xây dựng theo một chu trình phản hồi, nơi kết quả chính sách ảnh hưởng đến bối cảnh và các lựa chọn chính sách trong tương lai.

Mô hình lý thuyết (Theoretical model) được xây dựng với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số, ví dụ: P1: Các chính sách kinh tế vĩ mô mang tính can thiệp (Keynesian) sẽ có hiệu quả hơn trong việc ổn định nền kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn hậu khủng hoảng so với các chính sách tự do hóa (Neoliberal). P2: Sự tích hợp các chính sách theo hướng tự do hóa (thương mại, FDI) với các cải cách thể chế và chính sách công nghiệp hỗ trợ sẽ tạo ra tác động lan tỏa tích cực hơn đến năng lực cạnh tranh và chuỗi giá trị trong nước. P3: Ảnh hưởng của chủ nghĩa dân túy trong hoạch định chính sách có thể dẫn đến các chính sách ngắn hạn, thiếu bền vững, và không giải quyết triệt để các vấn đề cơ cấu như nghèo đói và bất bình đẳng, mặc dù có thể đạt được sự ủng hộ rộng rãi ban đầu. P4: Khung khổ hoạch định chính sách tập trung quyền lực vào Tổng thống có thể tạo ra sự nhất quán nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về tính bền vững và khả năng chống chịu với sự thay đổi chính trị.

Luận án không đề xuất một paradigm shift hoàn toàn, nhưng cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Philippines để tinh chỉnh các paradigm hiện có trong chính sách kinh tế phát triển. Cụ thể, nó cho thấy rằng sự kết hợp linh hoạt giữa can thiệp nhà nước (Keynesian) và tự do hóa thị trường (Neoliberal) trong khuôn khổ thể chế chính trị đặc thù và các cân nhắc dân túy là yếu tố quan trọng để đạt được sự phục hồi và tăng trưởng, thay vì tuân thủ cứng nhắc một trường phái lý thuyết đơn lẻ.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết cụ thể: lý thuyết Keynes về quản lý tổng cầu, lý thuyết tự do mới về vai trò của thị trường và Đồng thuận Washington về cải cách cấu trúc, cùng với lý thuyết về chủ nghĩa dân túy để giải thích các yếu tố phi kinh tế ảnh hưởng đến chính sách. Sự kết hợp này cho phép phân tích một cách đa chiều, không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế mà còn xem xét tính khả thi chính trị và tác động xã hội của chính sách.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở phương pháp phân kỳ lịch sử theo từng giai đoạn Tổng thống (Estrada, Arroyo, Aquino III). Việc này cho phép nghiên cứu làm rõ "chủ trương, quan điểm lựa chọn chính sách và nội dung một số chính sách kinh tế nổi bật" của từng chính quyền, đồng thời đánh giá "thành công và hạn chế của các chính sách kinh tế tương ứng với mỗi giai đoạn Tổng thống." Cách tiếp cận này có sự biện minh rõ ràng vì "việc hoạch định và thực thi chính sách ở Philippines có sự khác nhau giữa các giai đoạn Tổng thống."

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc phân biệt rõ ràng giữa "chính sách" (chủ trương, tư tưởng, quan điểm định hướng) và "quy định pháp luật" (thể chế hóa chính sách thành quy tắc có tính ràng buộc pháp lý). Định nghĩa "chính sách kinh tế" được đưa ra là: "Hệ thống quan điểm, chủ trương, kế hoạch, mục tiêu cũng như việc triển khai thực thi của chính phủ nhằm giải quyết một (hay một số) vấn đề kinh tế nhất định trong một giai đoạn cụ thể." Luận án cũng phân loại chính sách kinh tế thành chính sách kinh tế vĩ mô (tài khóa, tiền tệ) và chính sách cơ cấu (thương mại, đầu tư, ngành) để có cái nhìn toàn diện hơn.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, ví dụ như phạm vi không gian chỉ tập trung vào Philippines, nhưng có so sánh với một số nước Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Singapore để làm rõ luận điểm. Về thời gian, tập trung từ 1998 đến 6/2016, nhưng có đề cập đến các giai đoạn trước để đối chiếu. Về nội dung, chỉ xem xét chính sách ở cấp quốc gia, không đi sâu vào cấp địa phương. Những giới hạn này giúp xác định rõ ràng phạm vi áp dụng và tính tổng quát của các phát hiện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này tuân thủ triết lý nghiên cứu dựa trên duy vật lịch sử và biện chứng duy vật, một lập trường nhận thức luận ngả về chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Triết lý này thừa nhận sự tồn tại của một thực tại khách quan (các hiện tượng kinh tế, chính sách) nhưng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử, xã hội và các cấu trúc tiềm ẩn định hình thực tại đó. Điều này cho phép một phân tích sâu sắc hơn so với chủ nghĩa thực chứng thuần túy, bằng cách không chỉ mô tả mà còn giải thích các nguyên nhân và động lực đằng sau sự thay đổi chính sách.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng một phương pháp kết hợp (mixed methods) một cách gián tiếp, mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa truyền thống với thu thập dữ liệu song song. Luận án kết hợp phân tích định tính chuyên sâu về nội dung chính sách, chủ trương, quan điểm của các chính quyền Tổng thống và bối cảnh lịch sử-chính trị với phân tích định lượng đơn giản các chỉ số kinh tế vĩ mô. Rationale cho sự kết hợp này là để cung cấp cái nhìn toàn diện: các phương pháp định tính giúp hiểu rõ "lý do tại sao" các chính sách được lựa chọn và thực thi, trong khi phân tích định lượng cung cấp "bằng chứng" về kết quả và tác động của chúng thông qua các "giá trị tuyệt đối, giá trị tương đối, tần suất… được mô tả thông qua các bảng biểu, sơ đồ…"

Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng thông qua việc phân tích chính sách ở cấp quốc gia (chủ trương của Tổng thống, kế hoạch NEDA) và các tác động của chúng ở cấp ngành/lĩnh vực (tài chính-ngân hàng, thương mại, công nghiệp, nông nghiệp). Điều này cho phép nghiên cứu nắm bắt được sự tương tác giữa các quyết sách vĩ mô với những thay đổi vi mô hơn trong các lĩnh vực cụ thể của nền kinh tế.

Kích thước mẫu (sample size) trong nghiên cứu này không phải là mẫu đối tượng mà là mẫu của các chính sách và các giai đoạn thời gian. Cụ thể, luận án nghiên cứu các chính sách kinh tế của Philippines qua ba giai đoạn Tổng thống: Joseph Estrada (1998-2001), Gloria Macapagal Arroyo (2001-2010), và Benigno Aquino III (2010-tháng 6/2016). Tiêu chí lựa chọn (selection criteria) các chính sách để phân tích tập trung vào "những chính sách kinh tế nổi bật" ở từng giai đoạn, bao gồm chính sách tài khóa, tiền tệ, thương mại, đầu tư, và phát triển ngành, nhằm làm rõ vấn đề nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) được áp dụng là lấy mẫu theo thời gian và theo chính quyền. Luận án chia thời kỳ nghiên cứu thành ba giai đoạn ứng với ba đời Tổng thống. Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria) các chính sách kinh tế cấp quốc gia được ban hành hoặc có tác động lớn trong giai đoạn 1998-2016. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) là các chính sách ở cấp địa phương hoặc các vấn đề thể chế chính trị, xã hội, văn hóa sâu rộng không trực tiếp liên quan đến chính sách kinh tế ở cấp quốc gia.

Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm việc thu thập và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn đa dạng. Đối với dữ liệu thứ cấp, luận án sử dụng các báo cáo của chính phủ Philippines (Kế hoạch Phát triển Philippines trung hạn - MTPDP, Thông điệp Quốc gia - SONA), báo cáo của các tổ chức quốc tế (ADB, IMF, WB, WTO, OECD), các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, sách, bài tạp chí khoa học. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm phân tích tài liệu (document analysis) và phân tích nội dung (content analysis) để tổng hợp các chủ trương, nội dung chính sách.

Khái niệm tam giác hóa (triangulation) được áp dụng ở nhiều cấp độ. Tam giác hóa dữ liệu được thực hiện bằng cách so sánh thông tin từ các báo cáo chính thức của chính phủ Philippines với đánh giá từ các tổ chức quốc tế và các nhà nghiên cứu độc lập. Tam giác hóa phương pháp được thể hiện qua việc kết hợp các phương pháp tổng hợp, phân tích, so sánh, phân kỳ lịch sử với phân tích thống kê đơn giản. Tam giác hóa lý thuyết được thực hiện bằng cách vận dụng nhiều lý thuyết kinh tế khác nhau (Keynes, Neoliberalism, Washington Consensus, Populism) để giải thích cùng một hiện tượng chính sách.

Tính hợp lệ (validity) của nghiên cứu được đảm bảo qua nhiều cách. Hợp lệ nội bộ (internal validity) được củng cố bằng cách sử dụng phương pháp phân kỳ lịch sử rõ ràng, cho phép truy xuất nguồn gốc các chính sách đến từng chính quyền và bối cảnh cụ thể. Hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc so sánh các bài học kinh nghiệm của Philippines với Việt Nam và các nước ASEAN khác, gợi ý khả năng khái quát hóa các phát hiện cho các bối cảnh tương tự. Hợp lệ cấu trúc (construct validity) được đảm bảo bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm chính như "chính sách kinh tế" và các thành phần của nó. Tính tin cậy (reliability) của các phân tích định lượng đơn giản dựa trên độ chính xác của các số liệu thống kê từ các nguồn uy tín như Tổng cục Thống kê Philippines, ADB, IMF, WB. Các giá trị alpha (α values) không được áp dụng trực tiếp vì đây không phải là một nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát hay các biến số có tính thang đo tâm lý, mà tập trung vào phân tích chính sách và các chỉ số vĩ mô.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics) của dữ liệu bao gồm các chỉ số kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát (Biểu đồ 3.1: Tình hình lạm phát ở Philippines, 1998-2016), lãi suất (Biểu đồ 3.2: Diễn biến lãi suất chính sách, 1998-2016), tỷ giá hối đoái, tình hình tài khóa (Bảng 3.4: Tình hình tài khoá giai đoạn Arroyo với số liệu triệu Peso), cán cân thương mại (Bảng 3.3: Cán cân thương mại trong lĩnh vực dịch vụ theo Tỷ USD), FDI (Bảng 2.1: Tỷ trọng FDI vào ASEAN, 1992-1997), tỷ lệ nợ xấu (Biểu đồ 3.2: Tỷ lệ NPL và NPA), tỷ lệ nghèo đói, và các chỉ số liên quan đến cơ cấu ngành kinh tế (Bảng 3.7: Cơ cấu giá trị gia tăng của một số ngành chính theo %). Dữ liệu nhân khẩu học (demographics) hoặc chi tiết về dân số không phải là trọng tâm chính của phân tích chính sách kinh tế trực tiếp, nhưng các tác động xã hội như nghèo đói được xem xét.

Các kỹ thuật phân tích được sử dụng chủ yếu là phân tích thống kê đơn giản (giá trị tuyệt đối, giá trị tương đối, tần suất) thông qua "các bảng biểu, sơ đồ" như Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3, Bảng 3.4, 3.7. Luận án không sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling, hay QCA (Qualitative Comparative Analysis) mà tập trung vào sự tổng hợp, phân tích, so sánh và phân kỳ lịch sử các dữ liệu hiện có để làm rõ các xu hướng và mối quan hệ nhân quả. Phần mềm cụ thể không được nêu tên, ngụ ý rằng các phân tích thống kê đơn giản có thể được thực hiện bằng các công cụ bảng tính thông thường.

Kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện một cách gián tiếp thông qua việc so sánh các phát hiện của luận án với các nghiên cứu và đánh giá của các tổ chức quốc tế hoặc các nhà nghiên cứu khác. Ví dụ, việc đối chiếu đánh giá của các tổ chức như Moody, Fitch, Standard and Poor về chỉ số đầu tư, tín dụng và năng lực cạnh tranh của Philippines dưới thời Aquino III với các phân tích của luận án. Các thông số như effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp trong một nghiên cứu định tính-lịch sử như thế này, nhưng tầm quan trọng của các kết quả và độ tin cậy của dữ liệu gốc được đánh giá thông qua uy tín của nguồn thông tin.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này đưa ra 4-5 phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:

  1. Phục hồi và tăng trưởng kinh tế ấn tượng dưới thời Aquino III nhờ chính sách kích cầu: Sau giai đoạn bất ổn ban đầu dưới Estrada và Arroyo, nền kinh tế Philippines đạt "tốc độ tăng GDP bình quân trên 6% giai đoạn 2010-2016" dưới thời Aquino III. Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ "các chính sách khuyến khích đầu tư và tiêu dùng và hướng tới mục tiêu thúc đẩy tiêu dùng trong nước" [176]. Đây là bằng chứng rõ ràng về tác động của các chính sách mang hơi hướng Keynesian trong bối cảnh hậu khủng hoảng.
  2. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế bất cân đối tiếp diễn: Mặc dù ngành dịch vụ phát triển mạnh mẽ (tỷ trọng tăng từ 41,6% năm 1987 lên 46,3% năm 1995), ngành công nghiệp, đặc biệt là chế tạo, vẫn "phát triển trì trệ và không thể tạo ra đủ việc làm cho lao động", với "năng suất lao động của Philippines chỉ tăng 10% trong 3 thập kỷ qua" (ADB, 2012). Điều này cho thấy các chính sách cơ cấu chưa thực sự hiệu quả trong việc tạo ra một nền kinh tế cân bằng.
  3. Hạn chế kéo dài trong thu hút FDI và năng lực cạnh tranh: Bất chấp các nỗ lực tự do hóa và ban hành Luật Đầu tư nước ngoài (FIA) năm 1991, Philippines vẫn "bị bỏ xa so với các nước trong khu vực" về thu hút FDI (Bảng 2.1). Các yếu kém như "hệ thống ưu đãi đầu tư của Philippines rất phức tạp trong khi môi trường đầu tư yếu kém" [2010] và "năng lực cạnh tranh yếu kém của các doanh nghiệp trong nước" (trích dẫn các nghiên cứu quốc tế liên quan) tiếp tục là rào cản.
  4. Tham nhũng và yếu kém quản trị là rào cản dai dẳng: Các chính sách cải cách vẫn bị cản trở bởi "nạn tham nhũng và sự trì trệ trong quá trình cải cách", với Philippines xếp hạng "thứ 46/49 về hiệu quả của chính phủ trong giải quyết vấn đề liên quan tới tham nhũng" và "thứ hai ở Đông Nam Á về mức độ tham nhũng" năm 1997 [129]. Điều này so sánh trực tiếp với các nghiên cứu của Phạm Thị Thanh Bình (1994) chỉ ra "vai trò mờ nhạt của các tổ chức thuế là một trong những nguyên nhân dẫn tới nạn tham nhũng."
  5. Chính sách tài khóa và tiền tệ chưa đủ vững chắc trước khủng hoảng: Mặc dù có những cải cách như Luật NHTW năm 1993 và tăng VAT từ 10% lên 12% từ năm 2005 [166], Philippines vẫn thường xuyên đối mặt với "thâm hụt tài khóa" và "đồng Peso biến động mạnh". Ví dụ, "thâm hụt ngân sách tăng nhanh chóng từ 7,8 tỷ Peso trong 8 tháng đầu năm 1997 lên 22,7 tỷ Peso cùng kỳ năm 1998." (trích dẫn từ văn bản gốc).

Các kết quả này cho thấy một số kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) như tăng trưởng GDP cao trong khi các vấn đề cơ cấu như bất cân đối ngành và năng suất lao động vẫn chưa được giải quyết triệt để. Giải thích lý thuyết cho điều này có thể là sự kết hợp của dòng kiều hối mạnh mẽ (không phải là trọng tâm chính của chính sách công nghiệp) và sự phụ thuộc vào các ngành dịch vụ giá trị gia tăng thấp đã thúc đẩy tiêu dùng và tăng trưởng ngắn hạn.

Implications đa chiều

Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết bằng cách chỉ ra rằng việc áp dụng kết hợp và linh hoạt các khuôn khổ lý thuyết (Keynesian, Neoliberal, Đồng thuận Washington, Populism) là cần thiết để hiểu được sự phức tạp của chính sách kinh tế ở các nền kinh tế đang phát triển như Philippines. Nó làm phong phú thêm lý thuyết về phát triển kinh tế bằng cách cung cấp một nghiên cứu trường hợp chi tiết về cách một quốc gia có thể đạt được tăng trưởng ấn tượng trong khi vẫn phải đối mặt với các thách thức cấu trúc và thể chế dai dẳng.

Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp phân kỳ lịch sử theo nhiệm kỳ Tổng thống của luận án cung cấp một cách tiếp cận mới để phân tích chính sách, có thể áp dụng cho các nghiên cứu chính sách công và kinh tế ở các quốc gia khác có chế độ Tổng thống hoặc sự thay đổi lãnh đạo thường xuyên.

Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho Philippines để giải quyết các vấn đề còn tồn tại như chuyển dịch cơ cấu kinh tế mất cân đối, hạn chế FDI, và tham nhũng. Các khuyến nghị bao gồm cải thiện môi trường đầu tư, phát triển chính sách công nghiệp toàn diện hơn để nâng cao năng suất lao động và khả năng hấp thụ công nghệ, cũng như tăng cường quản trị nhà nước và phòng chống tham nhũng.

Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng, ví dụ, Chính phủ Philippines cần chú trọng hơn vào chính sách công nghiệp để đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu và tăng cường liên kết với các doanh nghiệp trong nước, thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm bán dẫn có giá trị gia tăng thấp. Đồng thời, cần có một lộ trình cải cách thể chế vững chắc để nâng cao hiệu quả thu hút FDI và giải quyết vấn đề tham nhũng, vốn được chỉ ra là rào cản lớn từ trước KHTCCA.

Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện và bài học kinh nghiệm từ Philippines có thể khái quát hóa cho các quốc gia Đông Nam Á và các nền kinh tế đang phát triển có "nhiều đặc điểm tương đồng như quy mô dân số, cơ cấu kinh tế xuất phát từ nông nghiệp truyền thống, trình độ phát triển" với Philippines, đặc biệt là Việt Nam. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về thể chế chính trị (chế độ Tổng thống) và văn hóa (ảnh hưởng của chủ nghĩa dân túy, thân hữu) có thể khác biệt.

Limitations và Future Research

Luận án này nhận diện một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc tập trung vào các chính sách kinh tế cấp quốc gia chưa cho phép đi sâu vào các chính sách ở cấp địa phương hoặc cấp ngành hẹp hơn, có thể bỏ sót những sắc thái và tác động cụ thể. Thứ hai, mặc dù sử dụng nhiều nguồn dữ liệu, nghiên cứu vẫn dựa chủ yếu vào dữ liệu thứ cấp và phân tích định tính về nội dung chính sách, do đó có thể không nắm bắt được đầy đủ các phản ứng vi mô hoặc các yếu tố không chính thức ảnh hưởng đến việc thực thi chính sách. Thứ ba, giới hạn thời gian đến tháng 6/2016 không bao gồm giai đoạn Tổng thống Duterte, một giai đoạn có nhiều thay đổi chính trị và kinh tế đáng kể.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được thừa nhận. Bối cảnh chính trị độc đáo của Philippines với quyền lực tập trung của Tổng thống và sự hiện diện của chủ nghĩa dân túy có thể làm cho một số bài học khó áp dụng trực tiếp cho các quốc gia có thể chế khác. Mẫu các chính sách được chọn là "nổi bật" có thể không đại diện cho toàn bộ phổ các chính sách kinh tế được ban hành. Giới hạn thời gian cũng không cho phép đánh giá các tác động dài hạn của một số chính sách được khởi xướng trong giai đoạn cuối của nghiên cứu.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai đề xuất 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng nghiên cứu đến giai đoạn Tổng thống Duterte và hậu đại dịch COVID-19: Phân tích các chính sách kinh tế và tác động của chúng trong bối cảnh mới, cập nhật các số liệu và đánh giá.
  2. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của chính sách công nghiệp: Đặc biệt là các chính sách nhằm nâng cao năng suất lao động và khả năng tham gia vào các công đoạn giá trị cao hơn của chuỗi giá trị toàn cầu, có thể sử dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn.
  3. Phân tích vai trò của các thể chế phi chính thức: Nghiên cứu ảnh hưởng của các mạng lưới thân hữu, tham nhũng và chủ nghĩa dân túy đối với hiệu quả chính sách kinh tế bằng cách sử dụng phương pháp định tính chuyên sâu (phỏng vấn, nghiên cứu trường hợp).
  4. So sánh chính sách theo ngành cụ thể: Đi sâu vào phân tích chính sách cho từng ngành then chốt (ví dụ: công nghệ thông tin-BPM, du lịch, nông nghiệp) và tác động của chúng đến phát triển địa phương.
  5. Nghiên cứu các yếu tố ngoài kinh tế: Khám phá mối liên hệ giữa chính sách kinh tế và các vấn đề xã hội như biến đổi khí hậu, phát triển bền vững, và bình đẳng giới trong bối cảnh Philippines.

Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc áp dụng các mô hình phân tích định lượng tiên tiến hơn như các mô hình hồi quy bảng (panel regression) để kiểm soát các yếu tố thời gian và quốc gia, hoặc các phương pháp kinh tế lượng bán thực nghiệm (quasi-experimental methods) để đánh giá tác động nhân quả của các chính sách cụ thể. Về mặt lý thuyết, có thể đề xuất mở rộng các lý thuyết về "nhà nước phát triển" (developmental state) để xem xét sự phù hợp của chúng với bối cảnh Philippines, đặc biệt trong việc giải thích tại sao một số cải cách thành công trong khi những cải cách khác lại thất bại.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể. Tác động học thuật: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực kinh tế quốc tế và nghiên cứu chính sách công, đặc biệt đối với các nghiên cứu về Đông Nam Á. Với việc lấp đầy khoảng trống về phân tích chính sách kinh tế Philippines một cách hệ thống, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, ước tính khoảng 50-70 trích dẫn trong 5 năm tới, đặc biệt từ các học giả quan tâm đến các nền kinh tế mới nổi và quản trị kinh tế.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phân tích về chính sách phát triển ngành và hạn chế trong thu hút FDI có thể tác động đến các ngành công nghiệp chủ chốt ở Philippines như công nghiệp chế tạo, dịch vụ BPO (Business Process Outsourcing), và du lịch. Bằng cách xác định các điểm nghẽn và đưa ra khuyến nghị, luận án có thể thúc đẩy việc thiết kế các chính sách hỗ trợ ngành hiệu quả hơn, khuyến khích các doanh nghiệp trong nước nâng cấp năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư chất lượng cao.

Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách cụ thể về cải cách tài khóa, tiền tệ, thương mại, đầu tư và chống tham nhũng có thể trực tiếp ảnh hưởng đến các cơ quan hoạch định chính sách ở Philippines, như Cơ quan Phát triển Kinh tế Quốc gia (NEDA) hay Bộ Tài chính. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và phân tích sâu sắc giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, đặc biệt trong việc điều chỉnh "Chương trình nghị sự cho các vấn đề phát triển ưu tiên" và "Kế hoạch Phát triển Philippines trung hạn (MTPDP)" trong tương lai. Đối với Việt Nam, các bài học về chính sách tiền tệ để ổn định giá cả và tỷ giá, hay chính sách thu hút FDI, có thể được tham khảo ở cấp chính phủ và các bộ ngành liên quan.

Lợi ích xã hội: Mặc dù không trực tiếp định lượng tất cả các lợi ích xã hội, luận án gián tiếp đóng góp vào việc cải thiện phúc lợi xã hội thông qua các khuyến nghị chính sách nhằm giải quyết nghèo đói và bất bình đẳng. Bằng cách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và toàn diện hơn, các chính sách được cải thiện có thể dẫn đến tạo thêm việc làm chất lượng cao, tăng thu nhập bình quân đầu người, và cải thiện các dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân Philippines. Ví dụ, nếu các chính sách công nghiệp được cải thiện, có thể giảm bớt sự phụ thuộc vào các ngành dịch vụ năng suất thấp.

Liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế rộng lớn, đặc biệt đối với các quốc gia thành viên ASEAN khác đang phải đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình phát triển kinh tế và hội nhập toàn cầu. Việc so sánh với các nước như Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Singapore trong các chỉ số như FDI và cơ cấu kinh tế đã làm nổi bật những đặc thù của Philippines. Luận án củng cố sự hiểu biết về vai trò của quản trị quốc gia và thể chế trong việc điều tiết thành công các chính sách kinh tế trong một thế giới ngày càng biến động, cung cấp góc nhìn đa chiều về các tác động của KHTCCA và KHTCTC đến các nền kinh tế đang phát triển.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện về chính sách kinh tế trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển. Luận án chỉ ra các research gap cụ thể trong nghiên cứu về chính sách kinh tế Philippines và ASEAN, tạo tiền đề cho các hướng nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa chính sách vĩ mô, cải cách cấu trúc và thể chế chính trị. Nghiên cứu sinh có thể tham khảo phương pháp phân kỳ lịch sử và cách tích hợp các lý thuyết đa dạng để xây dựng khung phân tích của riêng họ.

  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào các cuộc tranh luận lý thuyết về vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế, tính ứng dụng của Keynesianism và Neoliberalism trong các nền kinh tế chuyển đổi, và ảnh hưởng của chủ nghĩa dân túy đến hoạch định chính sách. Các đóng góp lý thuyết này có thể làm phong phú các tài liệu giảng dạy và nghiên cứu về kinh tế quốc tế, kinh tế phát triển và chính sách công.

  • Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của ngành công nghiệp: Các phân tích về chính sách phát triển ngành, FDI và năng lực cạnh tranh cung cấp thông tin chi tiết có giá trị cho các doanh nghiệp và hiệp hội ngành. Ví dụ, các công ty trong các lĩnh vực như sản xuất, dịch vụ tài chính, và BPO có thể sử dụng các phát hiện của luận án để hiểu rõ hơn về môi trường chính sách, dự đoán xu hướng và đưa ra các quyết định chiến lược về đầu tư và mở rộng hoạt động. Việc chỉ ra sự cần thiết của chính sách công nghiệp toàn diện có thể thúc đẩy các ngành này tham gia vào các sáng kiến đối thoại chính sách.

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để cải thiện hiệu quả của chính sách kinh tế. Đối với Philippines, các khuyến nghị về quản trị, chống tham nhũng, và phát triển công nghiệp sẽ đặc biệt hữu ích. Đối với Việt Nam, luận án cung cấp các bài học kinh nghiệm quý báu từ một quốc gia có nhiều điểm tương đồng, đặc biệt về cách ứng phó với khủng hoảng tài chính, thu hút FDI (so sánh với Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Singapore về tỷ trọng FDI trong Bảng 2.1) và điều chỉnh cơ cấu kinh tế. Lợi ích có thể được định lượng qua việc giảm thiểu rủi ro chính sách, tăng cường hiệu quả chi tiêu công và cải thiện chỉ số cạnh tranh quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh lý thuyết kinh tế học của John Maynard Keynes trong bối cảnh hậu khủng hoảng tài chính ở một nền kinh tế đang phát triển. Cụ thể, luận án cung cấp bằng chứng mạnh mẽ từ Philippines cho thấy các chính sách kinh tế vĩ mô mang tính can thiệp, đặc biệt là các biện pháp kích thích tổng cầu và tiêu dùng nội địa dưới thời Tổng thống Benigno Aquino III, đã đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng GDP bình quân trên 6% giai đoạn 2010-2016. Điều này minh họa rằng lý thuyết Keynes không chỉ là một giải pháp cho các nền kinh tế phát triển mà còn có giá trị quan trọng trong việc phục hồi và phát triển các nền kinh tế mới nổi sau các cú sốc toàn cầu, trong khi nhiều nền kinh tế lớn khác còn đang vật lộn để phục hồi. Luận án làm rõ cách thức nhà nước có thể linh hoạt điều tiết để đạt được sự ổn định và tăng trưởng, thay vì chỉ dựa vào cơ chế tự điều chỉnh của thị trường như lý thuyết tự do mới đề xuất.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì, và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở cách tiếp cận phân kỳ lịch sử theo nhiệm kỳ Tổng thống để phân tích chính sách kinh tế một cách hệ thống và toàn diện. Luận án chia giai đoạn nghiên cứu (1998-2016) thành ba thời kỳ Tổng thống rõ ràng (Estrada, Arroyo, Aquino III) để làm rõ "chủ trương, quan điểm lựa chọn chính sách và nội dung một số chính sách kinh tế quan trọng cũng như kết quả đạt ở từng giai đoạn tổng thống."

    • So với Phạm Thị Thanh Bình (2001): Nghiên cứu của Bình tập trung vào cải cách tài chính và ngân hàng "trong và những năm đầu sau KHTCCA", chủ yếu phân tích theo lĩnh vực và chưa phân chia rõ ràng theo từng nhiệm kỳ Tổng thống để xem xét sự kế thừa hay thay đổi chính sách tổng thể. Luận án này mở rộng phạm vi thời gian và phân tích chính sách tổng thể hơn, không chỉ gói gọn trong tài chính-ngân hàng.
    • So với Lưu Ngọc Trịnh và Vũ Bá Thể (2014): Các tác giả này tập trung vào "những điều chỉnh trong mô hình tăng trưởng của Philippines từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007-2008 (KHTCTC) đến những năm đầu nhiệm kỳ Tổng thống Aquino III." Mặc dù có đề cập đến một giai đoạn Tổng thống, nghiên cứu này vẫn giới hạn ở "mô hình tăng trưởng" và những năm đầu nhiệm kỳ, trong khi luận án này bao quát toàn bộ nhiệm kỳ Aquino III và các chính quyền trước đó, cung cấp một bức tranh liên tục và toàn diện hơn về các chính sách kinh tế xuyên suốt.
    • Điểm đổi mới: Việc phân kỳ lịch sử cho phép nghiên cứu làm nổi bật sự khác biệt về triết lý hoạch định chính sách, các ưu tiên và kết quả giữa các chính quyền, cũng như xác định các yếu tố thể chế và chính trị (như ảnh hưởng của Tổng thống trong "chế độ Tổng thống" Philippines) tác động đến chính sách, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua hoặc chỉ đề cập chung chung.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc Philippines đạt được tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng (bình quân trên 6% giai đoạn 2010-2016) trong khi vẫn duy trì những vấn đề cơ cấu và thể chế dai dẳng như năng suất lao động thấp trong nhiều ngành, hiệu quả thu hút FDI hạn chế, và tình trạng tham nhũng nghiêm trọng. Đây là điều phản trực giác vì tăng trưởng nhanh thường được kỳ vọng đi kèm với cải thiện sâu rộng về cấu trúc và quản trị.

    • Bằng chứng dữ liệu:
      • Tốc độ tăng GDP: "tốc độ tăng GDP bình quân trên 6% giai đoạn 2010-2016" [176], khiến Philippines được gọi là "Hổ mới ở châu Á."
      • Năng suất lao động thấp: "trong 3 thập kỷ qua, năng suất lao động của Philippines chỉ tăng 10%" (ADB, 2012). Điều này cho thấy tăng trưởng không được hỗ trợ bởi sự nâng cấp năng suất toàn diện.
      • Hạn chế thu hút FDI: Bảng 2.1 cho thấy tỷ trọng FDI vào Philippines chỉ đạt trung bình 5.8% giai đoạn 1992-1997, thấp hơn nhiều so với các nước láng giềng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng "hiệu quả thu hút FDI là khá hạn chế và bị bỏ xa so với các nước trong khu vực."
      • Tham nhũng: Philippines xếp hạng "thứ 46/49 về hiệu quả của chính phủ trong giải quyết vấn đề liên quan tới tham nhũng" và "thứ hai ở Đông Nam Á về mức độ tham nhũng" năm 1997 [129], một vấn đề mà văn bản gốc chỉ ra là "dai dẳng."
    • Giải thích: Điều này cho thấy tăng trưởng của Philippines có thể được thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài như dòng kiều hối mạnh mẽ và sự tăng trưởng của ngành dịch vụ (BPO) ít đòi hỏi cải cách cấu trúc sâu rộng, cùng với chính sách kích cầu nội địa, mà không nhất thiết phải giải quyết triệt để các rào cản nền tảng đã tồn tại từ lâu.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo nghiên cứu (replication protocol) không? Luận án không cung cấp một giao thức tái tạo nghiên cứu theo nghĩa chặt chẽ nhất của khoa học thực nghiệm, nơi các bước cụ thể để tái tạo các thí nghiệm hoặc phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết với mã nguồn hoặc bộ dữ liệu thô. Tuy nhiên, nó cung cấp đầy đủ thông tin về phương pháp luận và các bước phân tích để cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu và thực hiện một nghiên cứu tương tự. Các yếu tố hỗ trợ khả năng tái tạo bao gồm:

    • Mô tả rõ ràng về triết lý nghiên cứu: Duy vật lịch sử và biện chứng duy vật.
    • Liệt kê chi tiết các phương pháp nghiên cứu: Tổng hợp, phân tích, so sánh, phân kỳ lịch sử, phân tích thống kê đơn giản, mô tả, diễn dịch, quy nạp.
    • Nêu rõ phạm vi nghiên cứu: Về thời gian (1998-2016), không gian (Philippines, so sánh với ASEAN), và đối tượng (chính sách kinh tế cấp quốc gia).
    • Trích dẫn nguồn dữ liệu: Các báo cáo của chính phủ, tổ chức quốc tế (ADB, IMF, WB, WTO), công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, sách, bài tạp chí khoa học. Mặc dù không có "replication protocol" định dạng sẵn, sự minh bạch trong việc trình bày các yếu tố trên sẽ cho phép các học giả khác áp dụng khung phân tích tương tự để nghiên cứu chính sách kinh tế ở các quốc gia khác hoặc trong các giai đoạn khác.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm theo nghĩa một kế hoạch chi tiết, nhiều giai đoạn. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra "chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể" bao gồm:

    • Mở rộng nghiên cứu đến giai đoạn Tổng thống Duterte và hậu đại dịch COVID-19.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của chính sách công nghiệp, sử dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn.
    • Phân tích vai trò của các thể chế phi chính thức (mạng lưới thân hữu, tham nhũng) đối với hiệu quả chính sách.
    • So sánh chính sách theo ngành cụ thể (ví dụ: IT-BPM, du lịch).
    • Khám phá mối liên hệ giữa chính sách kinh tế và các vấn đề xã hội như biến đổi khí hậu. Những hướng này không được tổ chức thành một lộ trình 10 năm chi tiết với các cột mốc cụ thể, nhưng chúng cung cấp một nền tảng vững chắc cho nhiều dự án nghiên cứu tiếp theo có thể kéo dài và mở rộng tầm nhìn của nghiên cứu ban đầu. Điều này cho thấy tầm nhìn dài hạn của tác giả về các lĩnh vực tiềm năng cần được khám phá dựa trên nền tảng của luận án này.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một phân tích sâu sắc và hệ thống về chính sách kinh tế của Philippines từ sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á (1998) đến tháng 6 năm 2016. Nó đã thành công trong việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng bằng cách cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hoạch định và thực thi chính sách dưới các thời kỳ Tổng thống Joseph Estrada, Gloria Macapagal Arroyo và Benigno Aquino III.

Năm đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Hệ thống hóa lý luận về chính sách kinh tế: Khái quát và tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết kinh tế học lớn như Keynesianism, Neoliberalism, Đồng thuận Washington và Chủ nghĩa dân túy để giải thích các lựa chọn chính sách phức tạp của Philippines.
  2. Phân tích chính sách theo chuỗi lịch sử: Cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phát triển, kế thừa và thay đổi của chính sách kinh tế Philippines xuyên suốt ba nhiệm kỳ Tổng thống, một cách tiếp cận chưa từng được thực hiện một cách có hệ thống trước đây.
  3. Cập nhật dữ liệu và đánh giá chính sách: Bổ sung và cập nhật có hệ thống số liệu và chính sách kinh tế, đặc biệt là giai đoạn Tổng thống Aquino III, cung cấp bằng chứng mới và quan trọng về sự phục hồi và tăng trưởng kinh tế ấn tượng.
  4. Phát hiện các điểm nghẽn và thách thức cấu trúc: Chỉ ra sự tồn tại dai dẳng của các vấn đề như năng suất lao động thấp trong nhiều ngành, hạn chế trong thu hút FDI, và tình trạng tham nhũng, mặc dù nền kinh tế đạt tốc độ tăng trưởng cao.
  5. Đề xuất bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách: Rút ra những bài học thực tiễn quý báu và đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Philippines cũng như giá trị tham khảo đối với Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển khác trong khu vực.

Nghiên cứu này đã tạo ra một sự tiến bộ đáng kể trong việc hiểu về mối quan hệ biện chứng giữa chính sách kinh tế, bối cảnh chính trị-xã hội và các kết quả phát triển trong một nền kinh tế mới nổi. Nó minh chứng rằng sự tăng trưởng kinh tế không nhất thiết phải đi kèm với việc giải quyết triệt để tất cả các vấn đề cơ cấu và thể chế, mở ra một luồng tranh luận mới về tính bền vững và chất lượng của tăng trưởng.

Luận án này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu sâu về các yếu tố thể chế phi chính thức: Cần đi sâu hơn vào tác động của chủ nghĩa thân hữu, tham nhũng và chủ nghĩa dân túy đối với hiệu quả và tính bền vững của các chính sách kinh tế.
  2. Phân tích chính sách công nghiệp cho các nền kinh tế dịch vụ: Khám phá cách các quốc gia có cơ cấu kinh tế nghiêng về dịch vụ có thể phát triển ngành công nghiệp và nâng cao năng suất lao động để đạt được tăng trưởng toàn diện hơn.
  3. Mô hình hóa sự linh hoạt trong chính sách đối phó khủng hoảng: Nghiên cứu các mô hình chính sách hỗn hợp (hybrid policy models) kết hợp các yếu tố của Keynesianism và Neoliberalism để tối ưu hóa phản ứng của chính phủ trước các cú sốc kinh tế lớn.

Với các phân tích chi tiết về chính sách kinh tế Philippines và các so sánh với các quốc gia ASEAN như Thái Lan, Indonesia, Malaysia, và Singapore (ví dụ, trong bảng 2.1 về tỷ trọng FDI), luận án này có liên quan toàn cầu, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các chiến lược phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa. Di sản của luận án này sẽ là một nguồn tài liệu tham khảo cơ bản, thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật và định hình các chính sách phát triển trong tương lai, với mục tiêu có thể đo lường được là đóng góp vào việc tạo ra các chính sách kinh tế hiệu quả hơn, dẫn đến tăng trưởng bền vững và cải thiện phúc lợi xã hội ở Philippines và các quốc gia tương tự.