Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại giữa việt nam với các nước châu âu châu mỹ th
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ thương mại Việt Nam với các nước, phân tích xu hướng và đề xuất giải pháp phát triển.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thương mại quốc tế Việt Nam thời Pháp thuộc
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Định
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thương mại quốc tế Việt Nam thời Pháp thuộc
Giai đoạn 1897 - 1945 đánh dấu bước chuyển biến quan trọng của thương mại quốc tế Việt Nam. Chính quyền thực dân Pháp bắt đầu các chương trình khai thác thuộc địa quy mô lớn. Hoạt động ngoại thương không còn bó hẹp trong phạm vi khu vực châu Á truyền thống. Thị trường mở rộng mạnh mẽ sang các nước phương Tây tại châu Âu và châu Mỹ. Hệ thống cảng biển, đường sắt và dịch vụ hàng hải phát triển nhanh chóng. Hàng hóa xuất khẩu chủ lực bao gồm lúa gạo, than đá, cao su và khoáng sản. Ngược lại, hàng nhập khẩu chủ yếu là sản phẩm công nghiệp chế tạo, máy móc và nhiên liệu từ Pháp. Cơ cấu trao đổi hàng hóa mang đậm tính chất bất bình đẳng của nền kinh tế thuộc địa. Dù chịu nhiều ràng buộc khắt khe, nền kinh tế vẫn từng bước kết nối vào mạng lưới lưu thông hàng hóa toàn cầu.
1.1. Bối cảnh lịch sử và cơ sở nghiên cứu quan hệ ngoại thương
Công trình luận án tiến sĩ phân tích sâu sắc tiến trình lịch sử ngoại thương của Việt Nam thời kỳ 1897 - 1945. Nguồn tư liệu lưu trữ phong phú từ Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I và Thư viện Quốc gia cung cấp số liệu thống kê chuẩn xác. Bối cảnh thế giới thời kỳ này trải qua nhiều cuộc chuyển dịch lớn về công nghệ vận tải và liên lạc viễn thông. Kênh đào Suez và tàu hơi nước rút ngắn đáng kể khoảng cách di chuyển giữa Đông Dương và phương Tây. Các nước đế quốc tăng cường tìm kiếm nguồn nguyên liệu thô và thị trường tiêu thụ sản phẩm. Việt Nam trở thành mắt xích phục vụ lợi ích kinh tế của tư bản Pháp. Việc hệ thống hóa tài liệu giúp làm sáng tỏ thực trạng kinh tế đối ngoại trong hơn bốn thập kỷ.
1.2. Ứng dụng mô hình trọng lực trong thương mại Gravity Model
Lý thuyết kinh tế hiện đại sử dụng mô hình trọng lực trong thương mại (Gravity Model) để giải thích quy mô luồng trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia. Theo nguyên lý này, kim ngạch thương mại tỷ lệ thuận với dung lượng kinh tế và tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý. Trong giai đoạn 1897 - 1945, khoảng cách địa lý giữa Việt Nam với châu Âu và châu Mỹ rất xa xôi. Tuy nhiên, quan hệ chính trị thuộc địa đã bẻ cong quy luật tự nhiên của dòng chảy thương mại. Nước Pháp dùng quyền lực cưỡng chế để duy trì thị phần áp đảo tại Đông Dương. Các đối tác lớn khác như Mỹ, Anh hay Đức dù có tiềm lực kinh tế vượt trội vẫn gặp nhiều rào cản khi tiếp cận thị trường Việt Nam.
II. Phân tích kinh tế đối ngoại Việt Nam với Âu Mỹ 1897 1945
Kinh tế đối ngoại Việt Nam thời thuộc địa chịu sự chi phối hoàn toàn bởi chính sách thực dân. Thực dân Pháp thiết lập chế độ bảo hộ mậu dịch nghiêm ngặt nhằm biến Đông Dương thành thị trường độc chiếm. Toàn bộ chính sách kinh tế đối ngoại được thiết kế để phục vụ lợi ích của các tập đoàn tư bản Pháp. Hàng hóa từ các nước phương Tây khác muốn thâm nhập thị trường Việt Nam phải chịu thuế suất rất cao. Cơ chế này vừa hạn chế sự cạnh tranh của hàng ngoại quốc, vừa kìm hãm sự phát triển của các doanh nghiệp bản địa. Tuy vậy, nhu cầu nguyên liệu của thị trường thế giới vẫn thúc đẩy những luồng giao thương nhất định với các cường quốc công nghiệp ngoài Pháp.
2.1. Độc quyền của thực dân Pháp và chính sách thuế quan khắt khe
Đạo luật hải quan năm 1892 áp dụng biểu thuế tối đa lên hàng hóa nhập khẩu từ các nước ngoài Pháp vào Đông Dương. Chính sách bảo hộ mậu dịch tạo ra bức tường thuế quan vững chắc bảo vệ hàng hóa chính quốc. Các thương nhân Pháp được hưởng quy chế miễn thuế hoặc hưởng mức thuế quan ưu đãi đặc biệt. Những mặt hàng công nghiệp từ Anh, Đức hay Nhật Bản bị đánh thuế nặng nề. Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam cũng bị điều tiết theo hướng ưu tiên cung cấp cho thị trường mẫu quốc. Sự độc quyền này triệt tiêu môi trường cạnh tranh tự do, đồng thời biến thị trường Việt Nam thành nơi tiêu thụ hàng công nghiệp đắt đỏ của tư bản Pháp.
2.2. Tiến trình quan hệ thương mại Việt Nam Hoa Kỳ thời kỳ đầu
Trong bức tranh ngoại thương thời kỳ thuộc địa, quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ giữ vai trò đáng chú ý. Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ cao su và than đá quan trọng của Việt Nam. Ngành công nghiệp ô tô Mỹ bùng nổ kéo theo nhu cầu cao su tự nhiên tăng vọt. Ngược lại, Việt Nam nhập khẩu từ Mỹ các mặt hàng thiết yếu như xăng dầu, máy móc công nghiệp và thiết bị vận tải. Kim ngạch trao đổi song phương có xu hướng tăng mạnh vào những năm 1920. Dù vấp phải chính sách hạn ngạch của Pháp, hàng hóa Mỹ vẫn khẳng định được vị thế nhờ chất lượng và giá cả cạnh tranh trên thị trường Đông Dương.
2.3. Tác động từ rào cản kỹ thuật và phi thuế quan TBT SPS
Bên cạnh thuế quan, chính quyền thuộc địa còn dựng lên nhiều rào cản kỹ thuật và phi thuế quan (TBT, SPS) để kiểm soát thương mại. Các quy định khắt khe về kiểm dịch thực vật, tiêu chuẩn vệ sinh và quy cách đóng gói được ban hành liên tục. Hàng nông sản, gạo và chè xuất khẩu sang châu Âu phải vượt qua các kỳ kiểm tra phẩm cấp nghiêm ngặt. Những tiêu chuẩn này tuy giúp chuẩn hóa chất lượng hàng xuất khẩu nhưng cũng gây khó khăn lớn cho người sản xuất nhỏ lẻ. Các biện pháp phi thuế quan thời kỳ đó đóng vai trò như công cụ sàng lọc, bảo vệ lợi ích của các nhà buôn Pháp và định hình cấu trúc hàng hóa thương mại quốc tế.
III. Diễn tiến thương mại song phương và biến động thị trường
Diễn biến thương mại giữa Việt Nam với các nước Âu - Mỹ trải qua nhiều thăng trầm trong gần nửa thế kỷ. Kim ngạch xuất nhập khẩu biến động mạnh theo từng thời kỳ lịch sử và chịu tác động trực tiếp từ kinh tế toàn cầu. Trong các đợt khai thác thuộc địa, dòng vốn đầu tư ồ ạt chảy vào các đồn điền và mỏ khoáng sản. Nhờ đó, sản lượng xuất khẩu tăng trưởng vượt bậc trong giai đoạn hòa bình. Ngược lại, các cuộc chiến tranh thế giới và khủng hoảng kinh tế làm đứt gãy các tuyến vận tải biển quốc tế. Thị trường xuất khẩu bị thu hẹp đột ngột, buộc nền kinh tế thuộc địa phải thích ứng qua từng giai đoạn lịch sử.
3.1. Các giai đoạn khai thác thuộc địa và khủng hoảng kinh tế
Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 - 1914) tập trung xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông và khai mỏ. Xuất khẩu bắt đầu tăng trưởng ổn định. Khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ, giao thương với châu Âu bị gián đoạn do thiếu tàu vận tải. Giai đoạn khai thác lần thứ hai (1919 - 1929) chứng kiến sự bùng nổ của xuất khẩu cao su và gạo. Tuy nhiên, cuộc Đại khủng hoảng 1930 - 1933 đã giáng đòn nặng nề vào nền ngoại thương. Giá nông sản và khoáng sản trên thị trường quốc tế lao dốc không phanh. Nhiều đồn điền phá sản, kim ngạch ngoại thương sụt giảm hơn một nửa trước khi dần phục hồi từ năm 1934.
3.2. Chuyển dịch cơ cấu hàng hóa và chuỗi giá trị toàn cầu GVC
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam chuyển dịch rõ nét từ thuần túy nông sản sang sản phẩm công nghiệp khai khoáng. Cao su Đông Dương trở thành mắt xích cung ứng nguyên liệu thô trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) của ngành công nghiệp chế tạo phương Tây. Than đá vùng Hòn Gai vươn ra nhiều thị trường quốc tế tại châu Âu và châu Á. Tuy nhiên, chuỗi giá trị thời kỳ này có tính chất bất bình đẳng cao. Việt Nam chỉ đóng vai trò cung cấp tài nguyên thô với giá trị gia tăng rất thấp. Hầu hết lợi nhuận từ khâu chế biến sâu và phân phối thương mại đều rơi vào tay các tập đoàn tư bản đa quốc gia.
3.3. So sánh tương quan cán cân thương mại Việt Nam Trung Quốc
Trong khi quan hệ với Âu - Mỹ mang tính chất trao đổi tài nguyên lấy hàng công nghiệp, thị trường châu Á vẫn chiếm tỷ trọng lớn về lưu lượng. Việc theo dõi cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc thời kỳ này cho thấy sự gắn kết chặt chẽ về mặt địa lý và lịch sử. Gạo Nam Kỳ xuất khẩu khối lượng khổng lồ sang thị trường Trung Quốc và Hồng Kông. Mạng lưới thương nhân người Hoa đóng vai trò cầu nối trung gian thu gom nông sản từ nông thôn ra các cảng lớn. Dù chính quyền thực dân ưu tiên thị trường Pháp, kim ngạch thương mại với khu vực châu Á lân cận vẫn duy trì thặng dư xuất siêu ổn định trong nhiều thập kỷ.
IV. Bài học hội nhập kinh tế quốc tế từ lịch sử ngoại thương
Nghiên cứu lịch sử quan hệ thương mại giai đoạn 1897 - 1945 mang lại nhiều giá trị thực tiễn sâu sắc. Quá trình phát triển ngoại thương trong quá khứ phản ánh rõ nét tác động của các chính sách mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế. Những bài học về kiểm soát cán cân thương mại, phòng ngừa khủng hoảng và đa dạng hóa đối tác vẫn còn nguyên giá trị. Nền kinh tế hiện đại cần chủ động xây dựng năng lực tự chủ, tránh phụ thuộc vào một vài thị trường đơn lẻ. Việc kết hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực là chìa khóa then chốt để hội nhập thành công và bền vững trong bối cảnh thế giới nhiều biến động.
4.1. Đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu và giảm thiểu rủi ro
Giai đoạn thuộc địa chứng minh rằng sự phụ thuộc đơn phương vào một thị trường duy nhất luôn tiềm ẩn hiểm họa lớn. Khi kinh tế Pháp suy thoái hoặc chiến tranh nổ ra, toàn bộ hoạt động sản xuất và xuất khẩu tại Việt Nam lập tức rơi vào khủng hoảng. Vì vậy, chiến lược kinh tế đối ngoại hiện đại cần kiên định mục tiêu đa phương hóa thị trường. Mở rộng quan hệ với nhiều khu vực địa lý giúp phân tán rủi ro chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm các thị trường mới nổi tại châu Mỹ, châu Âu và Trung Đông. Đa dạng hóa đối tác thương mại là lá chắn vững chắc bảo vệ nền kinh tế trước những cú sốc từ bên ngoài.
4.2. Tận dụng EVFTA và thương mại song phương trong kỷ nguyên mới
Kinh nghiệm lịch sử khẳng định tầm quan trọng của việc chủ động đàm phán các thỏa thuận thương mại bình đẳng. Ngày nay, Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với các chuẩn mực pháp lý cao. Trong đó, hiệp định EVFTA và thương mại song phương với các quốc gia châu Âu mở ra cơ hội vàng cho hàng hóa Việt Nam. Để tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn xuất xứ và rào cản kỹ thuật. Nâng cao năng lực cạnh tranh và chuyển dịch lên các nấc thang giá trị cao hơn sẽ giúp thương mại quốc tế Việt Nam bứt phá mạnh mẽ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu lịch sử kinh tế thuộc địa giữ vai trò bản lề trong việc nhận diện bản chất của các mô hình kinh tế tiền tư bản khi bị cưỡng chế hội nhập vào quỹ đạo tư bản chủ nghĩa toàn cầu. Luận án tiến sĩ lịch sử "Quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước châu Âu, châu Mỹ thời thuộc Pháp giai đoạn 1897 - 1945" của NCS. Nguyễn Thị Định (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Ngọc Cơ) là công trình chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam tái hiện toàn diện, có hệ thống và định lượng hóa dòng chảy thương mại hai chiều giữa Việt Nam và các cường quốc phương Tây trong suốt nửa thế kỷ thuộc địa.
Khoảng trống học thuật (research gap) lớn nhất được luận án định vị là sự thiếu vắng các nghiên cứu lịch sử kinh tế chuyên sâu về ngoại thương thời cận đại. Trong khi các công trình tiền nhiệm chủ yếu tiếp cận nền kinh tế Đông Dương dưới góc độ chính trị thuộc địa hoặc lịch sử giai cấp, thì thực trạng giao thương quốc tế với khối Âu - Mỹ chưa từng được khảo cứu độc lập bằng hệ thống dữ liệu thống kê hải quan đồng bộ. Đúng như Charles Robequain từng khẳng định: "Việc nghiên cứu ngoại thương đáng được coi như nguồn chính của những chỉ dẫn cần thiết cho nền kinh tế và sự phát triển của một quốc gia" [Robequain, 1939, tr. 244]. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm (Research Questions):
- RQ1: Những nhân tố quốc tế, khu vực và nội tại nào đã định hình cấu trúc quan hệ ngoại thương Việt Nam - Âu Mỹ từ năm 1897 đến 1945?
- RQ2: Quy mô, cơ cấu mặt hàng, cán cân thanh toán và vị thế của các đối tác thương mại (Pháp, Anh, Hoa Kỳ, Đức) biến chuyển ra sao qua các chu kỳ kinh tế và biến cố chiến tranh?
- RQ3: Mối quan hệ ngoại thương này mang bản chất kinh tế - xã hội gì và tác động như thế nào đến cơ cấu kinh tế thuộc địa Việt Nam?
Tương ứng với ba giả thuyết khoa học (Hypotheses):
- H1: Cơ chế độc quyền ngoại thương của Pháp làm biến dạng dòng chảy mậu dịch tự nhiên của Việt Nam, biến ngoại thương thành công cụ chuyển dịch thặng dư kinh tế về chính quốc.
- H2: Mặc dù Pháp thống trị tuyệt đối, các cường quốc ngoài Pháp (Anh, Mỹ, Đức) vẫn duy trì thị phần nhất định nhờ lợi thế công nghệ và trung chuyển qua mạng lưới thương mại châu Á.
- H3: Ngoại thương thời kỳ này tạo ra một cấu trúc kinh tế nhị nguyên (dual economy), kích thích quá trình tư bản hóa cục bộ nhưng kìm hãm sự tích lũy nội sinh của kinh tế bản xứ.
Nghiên cứu bao quát toàn bộ không gian kinh tế Việt Nam (gồm ba xứ Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ trong cơ cấu Liên bang Đông Dương) với các đối tác lớn thuộc hai bờ Đại Tây Dương trong khung thời gian 1897 (bắt đầu cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của Paul Doumer) đến tháng 8/1945 (chấm dứt ách thống trị thực dân). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là việc định lượng hóa giá trị ngoại thương, chỉ ra rằng ngoại thương đóng góp trung bình tới 2.900 triệu francs/năm vào tổng thu nhập quốc nội giai đoạn 1909 - 1943, minh chứng cho vai trò huyết mạch của lĩnh vực này đối với nền kinh tế thuộc địa.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong nước cho thấy sự phát triển qua nhiều giai đoạn nhưng còn phân mảnh. Nguyễn Khắc Đạm (1957) trong công trình kinh điển Những thủ đoạn bóc lột của tư bản Pháp ở Việt Nam đã bóc trần chính sách thuế quan và lập danh mục hãng buôn Pháp nhưng chưa đi sâu vào từng đối tác cụ thể. Nguyễn Công Bình (1950) trong Tìm hiểu giai cấp tư sản Việt Nam thời Pháp thuộc đưa ra cứ liệu quan trọng về 400 tàu buôn Âu - Mỹ ra vào Sài Gòn (1860 - 1862), chỉ ra sự tham gia của tư sản Việt Nam vào thị trường quốc tế sau Đệ nhất Thế chiến. Trần Khánh (1992) nhấn mạnh vai trò của tư sản người Hoa trong độc quyền xuất khẩu gạo và mạng lưới phân phối trung gian, trong khi Châu Thị Hải (2006) mở rộng luận điểm cho rằng tư bản người Hoa thậm chí vươn tới thị trường châu Âu. Các công trình của Vũ Huy Phúc (1996) về tiểu thủ công nghiệp và Nguyễn Văn Khánh (1999) về cơ cấu kinh tế - xã hội thời thuộc địa đã tạo nền tảng lý luận về quá trình tư bản hóa nhưng ngoại thương chỉ được phân tích như một yếu tố phái sinh. Gần đây, Đặng Phong (2002) và Tạ Thị Thúy (2006) đã phân tích sâu về tài chính, tiền tệ và thương mại những năm 1920, trong khi Nguyễn Thị Thanh Tùng (2014) khảo cứu giao thương với Đông Bắc Á.
Về phía học giả quốc tế, các công trình tiếng Pháp giai đoạn thuộc địa như của Pierre Gourou (1929), Vital Talon (1932), Paul Bernard (1934), Auguste Grandel (1936), Michel Carsow (1935) và Charles Robequain (1939) cung cấp số liệu đương đại vô giá. Vital Talon (1932) khẳng định chế độ đồng hóa thuế quan chỉ nhằm bảo hộ thị trường chính quốc chứ không thể triệt tiêu hoàn toàn sức cạnh tranh của hàng hóa quốc tế. Ngược lại, Michel Carsow (1935) biện hộ cho sự bành trướng độc quyền của Pháp là "cần thiết" để duy trì điểm tựa kinh tế trong khủng hoảng. Giai đoạn hiện đại, J-P. Aumiphin (1994), Pierre Brocheux & Daniel Hémery (1995) và Kham Vorapheth (2004) đi sâu vào cấu trúc tài chính và mạng lưới hãng buôn tư nhân (như Denis-Frères). Vorapheth đúc kết: "Thông qua lĩnh vực ngoại thương, Đông Dương giữ vai trò tiếp sức về kinh tế cho Pháp tại châu Á" [Vorapheth, 2004, tr. 628]. Về nguồn tài liệu Anh ngữ, Robert Hopkins Miller (1990) khảo sát quan hệ Việt - Mỹ từ năm 1787 nhưng thiếu dữ liệu thương mại chi tiết thời kỳ 1897 - 1945.
Tranh luận học thuật trung tâm xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm thực dân/bảo hộ: Cho rằng chính sách thương mại Pháp giúp tích hợp Đông Dương vào nền kinh tế hiện đại, mở mang hạ tầng và gia tăng sức mua (Carsow, Grandel).
- Luồng quan điểm phê phán: Khẳng định ngoại thương thuộc địa là cơ chế bòn rút giá trị thặng dư cưỡng bức, như Tạ Thị Thúy nhận định: "Ngoại thương càng phát triển và thặng dư trong cán cân thương mại càng lớn, nền kinh tế thuộc địa càng rơi vào tình trạng phát triển bất hợp lý, thuộc địa càng bị bóc lột nhiều hơn" [Tạ Thị Thúy, 2006, tr. 46].
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, cấu trúc ngoại thương Việt Nam có nét tương đồng với mô hình kinh tế mậu dịch đồn điền ở Đông Ấn Hà Lan (Anne Booth, 1998) và mô hình bòn rút tài nguyên phục vụ chính quốc ở Ấn Độ thuộc Anh (B.R. Tomlinson, 1993). Tuy nhiên, trường hợp Việt Nam mang tính đặc thù cao bởi sự kiểm soát chặt chẽ của cơ chế "đồng hóa thuế quan" khắc nghiệt hơn nhiều so với chính sách tự do thương mại của Anh tại Malaya hay Miến Điện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kiểm chứng, phê phán và mở rộng các lý thuyết kinh tế chính trị quốc tế kinh điển trong bối cảnh một nền kinh tế thuộc địa Á Đông:
- Lý thuyết Hiệp ước Thuộc địa (Pacte Colonial): Luận án chứng minh sự vận hành của nguyên lý "thuộc địa chỉ được mua hàng chế tạo từ chính quốc và chỉ được cung cấp nguyên liệu thô cho chính quốc". Tỷ lệ nhập khẩu từ Pháp tăng vọt từ 37% (1894) lên 50% (1928) và đạt 57% (1931) [Đặng Phong, 2002, tr. 71] là bằng chứng xác thực cho sự cưỡng bức thương mại này.
- Lý thuyết Phụ thuộc (Dependency Theory - Raúl Prebisch, Andre Gunder Frank): Phân tích của luận án củng cố luận điểm về "sự suy giảm điều kiện thương mại" (deterioration of terms of trade) của ngoại vi đối với trung tâm. Nền kinh tế Việt Nam bị khóa chặt vào vai trò xuất khẩu nông - khoáng sản thô (gạo, cao su, than đá) có giá trị gia tăng thấp và nhập khẩu hàng công nghiệp giá cao.
- Mô hình Trung tâm - Ngoại vi (World-Systems Theory - Immanuel Wallerstein): Luận án chỉ ra vị thế "ngoại vi sâu" của Việt Nam trong hệ thống kinh tế tư bản, đồng thời làm sáng tỏ sự hiện diện của "bán ngoại vi trung chuyển" (Hong Kong, Singapore) trong việc kết nối mậu dịch giữa thuộc địa Pháp với các cường quốc Anglo-Saxon.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Mức độ bảo hộ thuế quan tỷ lệ thuận với mức độ phụ thuộc thương mại vào chính quốc và tỷ lệ nghịch với khả năng đa dạng hóa bạn hàng công nghệ cao.
- Mệnh đề P2: Cán cân thương mại thuộc địa luôn xuất siêu về khối lượng vật chất nhưng nhập siêu về giá trị thặng dư ròng tích lũy nội địa.
- Mệnh đề P3: Khủng hoảng chu kỳ tư bản toàn cầu làm tăng tốc độ tái cơ cấu thương mại thuộc địa theo hướng co cụm về khối liên hiệp đế chế (Imperial bloc).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa tầng giữa ba trụ cột lý luận: (1) Lý thuyết Chủ nghĩa đế quốc của V.I. Lenin về xuất khẩu tư bản và phân chia thị trường; (2) Lý thuyết Vị thế Hệ thống thế giới của Wallerstein; và (3) Lý thuyết Lợi thế so sánh cổ điển (David Ricardo) đặt trong điều kiện biên là sự biến dạng thể chế thuộc địa.
Khung phân tích định hình quan hệ ngoại thương qua ba chiều kích tương tác: Thể chế can thiệp (chính sách thuế quan 1892, 1928, chế độ tiền tệ đồng bạc Đông Dương) $\leftrightarrow$ Mạng lưới lưu thông (hạ tầng hàng hải, kênh Suez, các hãng buôn Denis-Frères, Speidel) $\leftrightarrow$ Cấu trúc mặt hàng (nông - khoáng sản xuất khẩu đối ứng với kim khí, dệt may nhập khẩu). Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: không gian pháp lý Đông Dương thuộc Pháp với cơ chế quản lý tỷ giá đồng Piastre cố định với Franc Pháp từ năm 1930 (1 Piastre = 10 Francs).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án kết hợp nhất quán giữa triết lý Hiện thực phê phán (Critical Realism) và chủ nghĩa duy vật lịch sử mác-xít, sử dụng phương pháp Lịch sử - Lôgic làm xương sống, tích hợp kỹ thuật Kinh tế học Lịch sử lượng hóa (Cliometrics). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Biến động kinh tế toàn cầu, sự phát triển của chủ nghĩa tư bản độc quyền, hai cuộc Thế chiến và Đại suy thoái 1929 - 1933.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Thể chế chính sách thuế quan Đông Dương, hạ tầng giao thông vận tải hàng hải và mạng lưới ngân hàng/thương mại thuộc địa.
- Cấp độ vi mô: Hoạt động giao thương của từng mặt hàng cụ thể (gạo, cao su, than, vải, kim loại) và giao dịch của các hãng buôn tư nhân quốc tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và thẩm định tư liệu tuân thủ chuẩn mực sử học nghiêm ngặt:
- Tư liệu lưu trữ gốc: Khảo sát phông lưu trữ Phủ Toàn quyền Đông Dương tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I (Hà Nội), bao gồm các nghị định thuế quan, hạn ngạch, giấy phép xuất nhập khẩu, báo cáo mật của Tổng thanh tra Mỏ và Công nghiệp (Inspection Générale des Mines et de l'Industrie).
- Tư liệu thống kê chính thức: Khai thác toàn bộ chuỗi số liệu từ Niên giám thống kê Đông Dương (Annuaire statistique de l'Indochine), Bản tin kinh tế Đông Dương (Bulletin économique de l'Indochine), Thống kê thuộc địa (Statistiques coloniales) và Báo cáo tổng hợp hải quan (Rapport général sur les statistiques des douanes de l'Indochine).
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê của chính quyền thuộc địa tại Hà Nội/Sài Gòn với số liệu hải quan chính quốc (Annuaire Statistique de l'Union Française Outre-mer) và các tài liệu chuyên khảo của Vital Talon, Paul Bernard, Auguste Grandel.
Data và phân tích
Luận án tiến hành xử lý chuỗi số liệu kinh tế định lượng liên tục từ năm 1897 đến 1945:
- Hiệu chỉnh tiền tệ: Quy đổi giá trị thương mại thông qua Bảng quy đổi giá trị đồng bạc Đông Dương (1 piastre) sang Francs Pháp, USD Mỹ, Yên Nhật và Đô la Hồng Kông (HKD) từ năm 1913 đến 1940 theo thống kê của IDEO (Hà Nội, 1941). Cụ thể: 1 piastre đổi được 2,50 francs (1913), tăng vọt lên 17,01 francs (1926) do lạm phát sau chiến tranh, và được bản vị hóa cố định ở mức 10,00 francs từ năm 1930 đến 1940; đổi được 2,08 USD (1913), 2,56 USD (1930) và đạt 4,41 USD (1940).
- Phân tích cơ cấu và chuỗi thời gian: Tính toán tỷ trọng thị phần, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu theo từng phân kỳ lịch sử (1897 - 1914, 1914 - 1918, 1919 - 1929, 1930 - 1933, 1934 - 1939, 1940 - 1945).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự chi phối áp đảo của cơ chế độc quyền thuộc địa Pháp: Sau Luật Thuế quan 1892 và đặc biệt là Luật Quan thuế 1928, Pháp đã biến Việt Nam thành thị trường tiêu thụ độc quyền. Giai đoạn 1932 - 1933, Pháp chiếm tới 56% (1932) và 54% (1933) tổng giá trị ngoại thương Đông Dương [Grandel, 1936, tr. 191]. Hàng rào quan thuế đánh thuế nặng vào hàng hóa của Anh, Mỹ, Đức để bảo hộ hàng công nghiệp Pháp kém cạnh tranh hơn.
- Cơ cấu ngoại thương mang tính chất thuộc địa nhị nguyên điển hình:
- Xuất khẩu: Tuyệt đối áp đảo bởi nguyên liệu thô và nông sản. Điển hình là lúa gạo, cao su và than đá. Cao su trở thành mặt hàng chiến lược xuất sang Pháp và Hoa Kỳ trong thập niên 1920 - 1930.
- Nhập khẩu: Chiếm lĩnh bởi hàng chế tạo công nghiệp, vải bông, kim khí, máy móc thiết bị và dầu hỏa. Paul Bernard (1934) đã chỉ ra quy luật: "Số lượng hàng hóa mà Pháp mua của Đông Dương ít hơn số lượng hàng hóa mà Pháp bán cho Đông Dương" [Bernard, 1934, tr. 26].
- Vị thế nghịch lý của các đối tác ngoài Pháp (Anh, Mỹ, Đức): Mặc dù chịu thuế quan phân biệt đối xử, Anh và Mỹ vẫn duy trì vị thế không thể thay thế. Hàng hóa Mỹ (máy móc, dầu lửa) và Anh (vải cao cấp, hóa chất) xâm nhập thị trường Việt Nam chủ yếu thông qua các cảng trung chuyển miễn thuế là Hong Kong và Singapore. Charles Robequain chứng minh hoạt động buôn bán với Anh qua Hong Kong trong những năm 1930 thậm chí còn cao hơn buôn bán trực tiếp với Trung Quốc [Robequain, 1939, tr. 244].
- Sự biến đổi mạnh mẽ của cước phí và tuyến vận tải hàng hải: Kênh đào Suez (1869) đã rút ngắn thời gian hành trình Marseille - Sài Gòn từ 13 tuần xuống 5 tuần, giảm cước phí từ 950 francs/tấn (1869) xuống 172 francs (1880) và còn 86 francs (1889) [Vorapheth, 2004]. Đến đầu thế kỷ XX, các tàu của hãng Messageries Maritimes đi từ Marseille đến Sài Gòn chỉ mất 25 ngày [Brocheux & Hémery, 1995].
- Gãy đổ chuỗi cung ứng trong hai cuộc chiến tranh và khủng hoảng: Trong Thế chiến I (1914 - 1918) và Thế chiến II (1939 - 1945), dòng mậu dịch với châu Âu bị cắt đứt do phong tỏa hàng hải và chính sách kinh tế chỉ huy thời chiến, buộc thị trường Việt Nam phải xoay trục tạm thời sang các đối tác châu Á và chịu sự kiểm soát toàn diện của Nhật Bản sau năm 1940.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình phân tích cụ thể về sự tích hợp cưỡng chế của một nền kinh tế truyền thống vào trật tự tư bản thực dân, chứng minh rằng sự phát triển ngoại thương trong chế độ thuộc địa không đồng nghĩa với phát triển kinh tế nội sinh.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình xử lý dữ liệu kinh tế lịch sử thời thuộc địa, thiết lập ma trận đối chiếu tỷ giá tiền tệ và phân tách thương mại Đông Dương - Việt Nam.
- Về hàm ý chính sách hiện đại: Rút ra bài học lịch sử cho Việt Nam trong công cuộc hội nhập quốc tế hiện nay:
- Tầm quan trọng của việc đa dạng hóa thị trường đối tác, tránh lệ thuộc vào một khối thị trường đơn lẻ.
- Cần nâng cao tỷ trọng hàng chế biến công nghệ cao thay vì xuất khẩu tài nguyên thô.
- Xây dựng hệ thống logistics cảng biển và hạ tầng tài chính độc lập để bảo vệ chủ quyền kinh tế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Hạn chế về phân tách dữ liệu thống kê xứ: Trước năm 1900, tài liệu Statistiques Coloniales gộp số liệu Cao Miên vào Nam Kỳ. Từ năm 1913, hầu hết niên giám thống kê chung cho toàn Đông Dương, khiến việc tách biệt tuyệt đối số liệu thuần túy của ba xứ Việt Nam đòi hỏi phải dựa trên ước lượng tỷ trọng hải quan các cảng lớn (Sài Gòn, Hải Phòng, Đà Nẵng).
- Thiếu phân biệt giữa thương mại chung và thương mại đặc biệt: Nguồn tư liệu lưu trữ một số giai đoạn không phân tách rõ giữa hàng tái xuất khẩu/trung chuyển (commerce général) và hàng tiêu dùng nội địa/xuất khẩu thực chất (commerce spécial).
- Tiếp cận nguồn tài liệu lưu trữ chính quốc: Nguồn tư liệu chủ yếu được khai thác tại các trung tâm lưu trữ ở Việt Nam, chưa có điều kiện khảo sát trực tiếp toàn diện Lưu trữ Hải ngoại Quốc gia Pháp (ANOM) tại Aix-en-Provence.
Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình Trọng lực thương mại (Gravity Model of Trade) trong kinh tế lượng để lượng hóa chính xác tổn thất phúc lợi xã hội (welfare loss) do chính sách bảo hộ thuế quan Pháp gây ra.
- Mở rộng so sánh định lượng đa quốc gia giữa ngoại thương Việt Nam thuộc Pháp với Indonesia thuộc Hà Lan và Philippines thuộc Mỹ cùng thời kỳ.
- Khảo cứu sâu hơn mạng lưới buôn lậu và các dòng thương mại phi chính thức ngoài tầm kiểm soát của hải quan thuộc địa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, lấp đầy khoảng trống lớn trong bức tranh lịch sử kinh tế Việt Nam cận đại. Công trình cung cấp hệ thống số liệu định lượng làm cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu về kinh tế Đông Dương tại các trường đại học và viện nghiên cứu trong nước và quốc tế.
Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn luận cứ lịch sử phục vụ công tác giảng dạy chuyên đề Lịch sử Kinh tế và Lịch sử Quan hệ Đối ngoại. Đối với các nhà hoạch định chiến lược kinh tế đối ngoại hiện nay, luận án mang lại bài học sâu sắc về xây dựng vị thế đàm phán thương mại quốc tế, an ninh tiền tệ và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng trước các biến động địa chính trị toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả Lịch sử - Kinh tế: Tiếp cận hệ thống tư liệu thống kê hải quan gốc, các bảng quy đổi tỷ giá piastre/franc/USD/yen chuẩn xác và khung phân tích mậu dịch thuộc địa.
- Giảng viên đại học chuyên ngành Lịch sử Việt Nam: Có tài liệu chuyên khảo chuẩn mực phục vụ bài giảng lịch sử cận đại, lịch sử kinh tế và lịch sử quan hệ quốc tế.
- Chuyên gia phân tích chính sách thương mại: Thấu hiểu quy luật vận hành của các hàng rào thuế quan và tác động tiêu cực của các mô hình thương mại phụ thuộc.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa - xã hội: Nhận diện sự chuyển dịch cơ cấu giai cấp (sự trỗi dậy của tư sản mại bản, công nhân đồn điền/mỏ, tiểu tư sản thành thị) bắt nguồn từ dòng chảy hàng hóa Âu - Mỹ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã làm sáng tỏ cơ chế hoạt động thực tế của Hiệp ước Thuộc địa (Pacte Colonial) thông qua hệ thống số liệu định lượng, chỉ ra rằng ngoại thương không đóng vai trò kích thích tăng trưởng nội sinh mà vận hành như một cơ chế "bơm hút" giá trị thặng dư ròng (với mức đóng góp 2.900 triệu francs/năm) chuyển về chính quốc.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Khác với các công trình định tính thuần túy trước đây của Nguyễn Khắc Đạm hay Pierre Gourou, luận án đã chuẩn hóa và tam giác hóa chuỗi số liệu định lượng 1897 - 1945, ứng dụng bảng quy đổi tiền tệ chi tiết giữa đồng Piastre với các ngoại tệ mạnh (Francs, USD, Yen, HKD) để tái hiện chính xác giá trị thực của dòng thương mại.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu lịch sử là gì? Trả lời: Sự phụ thuộc của Anh và Mỹ vào mạng lưới thương mại trung chuyển Hong Kong. Mặc dù Pháp dựng lên hàng rào quan thuế 1928 để cô lập thị trường, hàng hóa Anh và Mỹ vẫn duy trì sức sống bền bỉ và chiếm tỷ trọng lớn nhờ phương thức giao dịch gián tiếp qua các cảng miễn thuế Viễn Đông.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Trả lời: Toàn bộ danh mục phông lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I, hệ thống ấn phẩm niên giám kinh tế IDEO và bảng tham chiếu tỷ giá 1913 - 1940 đều được chú nguồn minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình xử lý dữ liệu.
5. Chương trình nghiên cứu mở rộng trong 10 năm tới là gì? Trả lời: Mở rộng xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện về xuất nhập khẩu từng nhóm mặt hàng của Việt Nam từ 1858 đến 1954, kết hợp liên kết dữ liệu với Lưu trữ Hải ngoại Quốc gia Pháp (ANOM) và phân tích kinh tế lượng lượng hóa tác động của tỷ giá hối đoái đối với mức sống của nông dân thuộc địa.
Kết luận
Luận án "Quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước châu Âu, châu Mỹ thời thuộc Pháp giai đoạn 1897 - 1945" của NCS. Nguyễn Thị Định là công trình khoa học công phu, chuẩn mực và mang tính bước ngoặt trong lĩnh vực sử học kinh tế Việt Nam. Những đóng góp cốt lõi bao gồm:
- Phục dựng thành công bức tranh toàn cảnh, hệ thống và định lượng về quan hệ thương mại giữa Việt Nam với Pháp, Anh, Hoa Kỳ, Đức suốt giai đoạn 1897 - 1945.
- Luận giải sâu sắc bản chất áp đặt, độc quyền và bóc lột của chính sách quan thuế thực dân Pháp thông qua các mốc pháp lý 1892 và 1928.
- Làm rõ cơ cấu hàng hóa mang tính nhị nguyên: xuất thô nông - khoáng sản (gạo, cao su, than) và nhập thành phẩm công nghiệp chế tạo, phản ánh cấu trúc nền kinh tế phụ thuộc.
- Đánh giá khách quan vị thế và phương thức thâm nhập thị trường độc đáo của các cường quốc ngoài Pháp thông qua các trung tâm mậu dịch Hong Kong và Singapore.
- Đúc kết những bài học lịch sử vô giá về độc lập tự chủ kinh tế, quản trị cán cân thương mại và chiến lược đa phương hóa quan hệ quốc tế trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------- NGUYỄN THỊ ĐỊNH QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC CHÂU ÂU, CHÂU MỸ THỜI THUỘC PHÁP GIAI ĐOẠN 1897 - 1945 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------- NGUYỄN THỊ ĐỊNH QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC CHÂU ÂU, CHÂU MỸ THỜI THUỘC PHÁP GIAI ĐOẠN 1897 - 1945 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN NGỌC CƠ HÀ NỘI i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được công bố trong luận án chưa từng được công bố trong một công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Định ii Lời cảm ơn Lời đầu tiên và chân thành nhất, tôi xin cám ơn GS.TS Nguyễn Ngọc Cơ - người thầy kính mến đã tận tình hướng dẫn cho tôi những vấn đề khoa học trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Lịch sử Việt Nam; các thầy cô trong khoa Lịch sử và Phòng Đào tạo sau Đại học của trường Đại học Sư phạm Hà Nội; các thầy cô, đồng nghiệp và Ban Giám hiệu trường Đại học Hồng Đức đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để cho tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các cán bộ và bạn bè, đồng nghiệp công tác tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I, Thư viện Quốc gia, Thư viện Thông tin Khoa học Xã hội, Thư viện Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, một số Thư viện ở các tỉnh, thành trong cả nước, và các cơ quan, ban ngành tỉnh Thanh Hóa đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình khảo cứu tư liệu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận án Nguyễn Thị Định iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TRONG NƯỚC. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ NƯỚC NGOÀI. NHỮNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN KẾ THỪA.
NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU.25 CHƯƠNG 2: NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ÂU, MỸ TỪ NĂM 1897 ĐẾN NĂM 1945. TÌNH HÌNH THẾ GIỚI. SỰ BIẾN CHUYỂN VỀ GIAO THÔNG VẬN TẢI, THÔNG TIN LIÊN LẠC VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN VÀ SỰ MỞ CỬA CỦA CÁC QUỐC GIA CHÂU Á.
CHIẾN TRANH THẾ GIỚI VÀ KHỦNG HOẢNG KINH TẾ. TÌNH HÌNH TRONG NƯỚC. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ, ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ NHỮNG BIẾN ĐỔI VỀ KINH TẾ, XÃ HỘI VIỆT NAM NHỮNG NĂM CUỐI THẾ KỶ XIX – ĐẦU THẾ KỶ XX. CHẾ ĐỘ ĐỘC QUYỀN CỦA THỰC DÂN PHÁP ĐỐI VỚI NGOẠI THƯƠNG Ở VIỆT NAM THỜI THUỘC ĐỊA.
QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ÂU, MỸ TRƯỚC NĂM 1897.55 CHƯƠNG 3: HOAT ĐỘNG THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ÂU, MỸ TỪ NĂM 1897 ĐẾN NĂM 1945. HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC iv ÂU, MỸ GIAI ĐOẠN 1897 – 1929. TRONG THỜI KỲ KHAI THÁC THUỘC ĐỊA LẦN THỨ NHẤT (1897 – 1914). TRONG CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ NHẤT (1914 – 1918).
TRONG THỜI KỲ KHAI THÁC THUỘC ĐỊA LẦN THỨ HAI (1919 – 1929). HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ÂU, MỸ GIAI ĐOẠN 1930 - 1945. TRONG KHỦNG HOẢNG KINH TẾ (1930 – 1933). TỪ SAU KHỦNG HOẢNG KINH TẾ ĐẾN NĂM ĐẦU CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI (1934 – 1939).
TRONG CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI (1939 – 1945).100 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ÂU, MỸ TỪ NĂM 1897 ĐẾN NĂM 1945. ĐẶC ĐIỂM CỦA QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ÂU, MỸ. VỀ SỰ TIẾN TRIỂN TRONG QUAN HỆ THƯƠNG MẠI. VỀ VỊ THẾ CỦA CÁC ĐỐI TÁC TRONG QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VỚI VIỆT NAM.
VỀ CHỦNG LOẠI HÀNG HÓA. TÁC ĐỘNG CỦA QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ÂU, MỸ THỜI THUỘC PHÁP ĐỐI VỚI KINH TẾ, XÃ HỘI VIỆT NAM. TÁC ĐỘNG VỀ KINH TẾ. TÁC ĐỘNG VỀ XÃ HỘI.138 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.143 TÀI LIỆU THAM KHẢO.1PL v vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Cty: Công ty Nxb: Nhà xuất bản PL: Phụ lục VNĐ: Việt Nam đồng &: Và vii Bảng quy đổi giá trị đồng bạc Đông Dương (1 piastre) Năm Francs USD Yen HKD 1913 2,50 2,08 1,02 0,99 1914 2,39 2,21 1,12 1,01 1915 2,46 2,29 1,12 1,05 1916 2,95 1,93 1,00 1,01 1917 3,60 1,58 0,83 1,00 1918 4,25 1,30 0,69 0,99 1919 6,56 1,11 0,58 1,11 1920 11,57 1,24 0,65 1,07 1921 6,87 1,93 0,94 0,99 1922 6,70 1,85 0,88 1,00 1923 8,46 1,93 0,94 1,01 1924 10,08 1,92 0,80 1,00 1925 11,95 1,77 0,73 1,00 1926 17,01 1,84 0,86 0,98 1927 12,80 1,99 0,91 0,98 1928 12,77 2,01 0,93 1,00 1929 11,46 2,22 1,03 1,05 1930 10,00 2,56 1,27 0,88 1931 10,00 2,59 1,28 0,64 1932 10,00 2,58 0,76 0,62 1933 10,00 2,14 0,54 0,60 1934 10,00 1,56 0,47 0,61 1935 10,00 1,53 0,44 0,75 1936 10,00 1,68 0,49 0,53 1937 10,00 2,53 0,73 1,07 1938 10,00 3,52 1,00 1,10 1939 10,00 4,01 1,04 1,08 1940 10,00 4,41 1,11 [Nguồn: Gouvernement Général de l’Indochine, Derection des Services Économiques.
Service de la Statistique Générale (1941), Résumé statistique relatif aux années de 1913 à 1940 (Tóm tắt số liệu thống kê liên quan đến những năm 1913 – 1940), IDEO, Hanoi ; tr.19] DANH MỤC CÁC BẢNG viii Trang BẢNG 2. KIM NGẠCH XUẤT, NHẬP KHẨU VỚI CÁC NƯỚC ÂU, MỸ NĂM 1896. Sản phẩm nhập khẩu chủ đạo năm 1905. NHỮNG SẢN PHẨM XUẤT KHẨU CHỦ ĐẠO NĂM 1905.
THƯƠNG MẠI VỚI PHÁP VÀ THUỘC ĐỊA PHÁP (1913 – 1918). Thương mại với Anh (1913 – 1918). Thương mại với Hoa Kỳ (1913 – 1918). Sản phẩm nhập khẩu chủ đạo năm 1915.
Sản phẩm xuất khẩu chủ đạo năm 1915. THƯƠNG MẠI VỚI PHÁP (1913, 1919 - 1929). Thương mại với Anh (1913, 1923 – 1929). Thương mại với Hoa Kỳ (1913, 1923 – 1929).
Cán cân thương mại giữa Việt Nam với các nước Âu, Mỹ. Mặt hàng vải nhập từ Pháp (1934 - 1939). Mặt hàng kim loại nhập từ Pháp (1934 - 1939). Sản phẩm xuất, nhập khẩu chủ đạo với Anh (1934 - 1939).
Sản phẩm xuất, nhập khẩu chủ đạo với Hoa Kỳ (1934 - 1939). Sản phẩm nhập khẩu từ các nước Âu, Mỹ (1940 - 1945). Sản phẩm xuất khẩu sang các nước Âu, Mỹ (1940 - 1945). DANH SÁCH ĐỐI TÁC THƯƠNG MẠI CỦA VIỆT NAM.
THỊ PHẦN CÁC NƯỚC ÂU, MỸ TRONG NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM (1935 – 1940). So sánh vị thế thương mại giữa hai nhóm nước. Cán cân thương mại giữa Việt Nam với hai nhóm nước. Vị thế thương mại giữa các nước Âu, Mỹ trong ngoại thương Việt Nam.
SỐ LƯỢNG, GIÁ TRỊ HÀNG XUẤT, NHẬP KHẨU CHỦ ĐẠO NĂM 1930.129 ix x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ BIỂU ĐỒ 3.TĂNG TƯỞNG THƯƠNG MẠI VỚI PHÁP (1892 – 1911, TÍNH THEO GIAI ĐOẠN).TĂNG TRƯỞNG THƯƠNG MẠI VỚI CÁC NƯỚC CHÂU ÂU KHÁC (1896 – 1905).THỊ PHẦN THƯƠNG MẠI VỚI PHÁP VÀ CÁC NƯỚC CHÂU ÂU KHÁC (1898 – 1905).THƯƠNG MẠI VỚI PHÁP, ANH, HOA KỲ (1913 – 1918). THƯƠNG MẠI VỚI PHÁP, ANH, HOA KỲ, ĐỨC (1913, 1929). Thuơng mại với các nước Âu, Mỹ (1929 – 1933).THƯƠNG MẠI VỚI CÁC NƯỚC ÂU, MỸ (1933 – 1939) .THƯƠNG MẠI VỚI CÁC NƯỚC ÂU, MỸ (1939 – 1945). Tăng trưởng thương mại với các nước Âu, Mỹ qua các năm.THỊ PHẦN CÁC NƯỚC ÂU, MỸ TRONG NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM (1913 – 1939).GIÁ TRỊ SẢN PHẨM GẠO XUẤT KHẨU SANG CHÂU Á VÀ CHÂU ÂU.SẢN LƯỢNG CAO SU XUẤT SANG ÂU, MỸ .127 xi 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Thương mại nói chung, ngoại thương nói riêng không những là mắt xích quan trọng mà còn là đòn bẩy của toàn bộ nền kinh tế, có vai trò gắn kết thị trường trong nước và quốc tế, góp phần quan trọng tăng cường vị thế quốc gia, dân tộc. Việc nghiên cứu lịch sử ngoại thương là chìa khóa để hiểu tính chất một nền kinh tế, đồng thời gợi mở nhiều vấn đề về sự phát triển đất nước. Đúng như Ch.Robequain đã nhận định: “Việc nghiên cứu ngoại thương đáng được coi như nguồn chính của những chỉ dẫn cần thiết cho nền kinh tế và sự phát triển của một quốc gia” [244; tr. Thế nhưng cho đến nay, trong số các công trình nghiên cứu về lịch sử Việt Nam, mảng đề tài lịch sử ngoại thương, đặc biệt là ngoại thương thời Pháp thuộc rất ít được đề cập đến.
Việt Nam nằm trên bán đảo Đông Dương - nhịp cầu nối Đông Nam Á lục địa với Đông Nam Á hải đảo, nơi gặp gỡ hai trung tâm văn minh lớn của nhân loại: Trung Quốc và Ấn Độ, tâm điểm của tuyến giao thương quốc tế Đông Á - Đông Nam Á. Nhờ vị trí đắc địa cùng nhiều điều kiện tự nhiên, xã hội đặc biệt thuận lợi, quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước trong và ngoài khu vực sớm hình thành và phát triển. Ngay cả khi bị chia cắt thành các xứ của Đông Dương thuộc Pháp, Việt Nam vẫn giữ vai trò chủ đạo trong các mối giao dịch thương mại của thuộc địa này với nước ngoài. Dưới thời Pháp thuộc (nhất là giai đoạn 1897 – 1945), ngoại thương Việt Nam phát triển mạnh mẽ.
Lĩnh vực ngoại thương có vai trò kinh tế lớn với phần đóng góp vào tổng thu nhập quốc nội lên đến 2.900 triệu francs/năm (tính trung bình giai đoạn 1909 – 1943) [Nguồn: Niên giám thống kê Đông Dương], tương đương với 10. Hoạt động ngoại thương cũng có ảnh hưởng không nhỏ đến tình hình xã hội cũng như cơ cấu giai cấp của một xứ thuộc địa như Việt Nam đương thời. Trong giai đoạn này, ngoài các bạn hàng có mối quan hệ láng giềng truyền thống, Việt Nam đã mở rộng giao thương với nhiều quốc gia Âu, Mỹ. Có thể nói, đây là thời kỳ hưng thịnh nhất trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam 1 1Fr tương đương 3.600 VNĐ (tỷ giá tháng 12 năm 2016, theo vi.com/FRF – VND.00 ngày 09 tháng 07 năm 2017) 2 và các nước đến từ bên kia bán cầu (tính đến thời điểm kết thúc chế độ thuộc địa Pháp ở Việt Nam); Việt Nam thoát khỏi tình trạng cô lập, bước đầu tham gia vào quá trình giao lưu, trao đổi buôn bán Đông – Tây.
Vị thế của các quốc gia Âu, Mỹ ở Việt Nam cũng như mối giao thương giữa hai bên ngày càng quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội thuộc địa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Định (n.d.). Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại giữa việt nam với các nướ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/1897-1945
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại giữa việt nam với các nướ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ thương mại Việt Nam với các nước, phân tích xu hướng và đề xuất giải pháp phát triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại giữa việt nam với các nướ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại giữa việt nam với các nướ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại giữa việt nam với các nướ" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại giữa việt nam với các nướ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại giữa việt nam với các nướ" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại giữa việt nam với các nướ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.