Nghiên cứu tác động từ vốn fdi tới tăng trưởng kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm
Nghiên cứu tác động của vốn FDI tới tăng trưởng kinh tế vùng. Phân tích dữ liệu và đề xuất chính sách hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về Tác động của Vốn FDI đến Tăng trưởng
Nghiên cứu phân tích tác động toàn diện của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tới tăng trưởng kinh tế. Tài liệu đặt nền móng lý luận vững chắc, làm rõ các khía cạnh cơ bản của FDI và tăng trưởng kinh tế. Xác định mối quan hệ phức tạp giữa FDI và sự phát triển kinh tế vùng. Đây là cơ sở để hiểu sâu hơn về vai trò của dòng vốn này. Các khái niệm về FDI, đặc điểm và các hình thức khác nhau được trình bày chi tiết. Đồng thời, nghiên cứu lý luận về tăng trưởng kinh tế, bao gồm chuyển dịch cơ cấu và các nguồn lực chính thúc đẩy tăng trưởng. Phần này cung cấp cái nhìn tổng quát, giúp người đọc nắm bắt được bản chất của vấn đề. Mục tiêu là xây dựng khung phân tích vững chắc. Từ đó đánh giá chính xác các tác động của FDI trong bối cảnh cụ thể của Vùng Kinh tế Trọng điểm Miền Trung. Kết quả là một bức tranh toàn cảnh về lý thuyết và thực tiễn liên quan đến vốn FDI.
1.1. Cơ sở lý luận về FDI và tăng trưởng kinh tế
Phần này định nghĩa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Phân tích các đặc điểm nổi bật của FDI, bao gồm tính lâu dài, khả năng kiểm soát và chuyển giao công nghệ. Các hình thức FDI đa dạng cũng được trình bày, từ liên doanh đến 100% vốn nước ngoài. Nghiên cứu cũng làm rõ khái niệm tăng trưởng kinh tế, sự khác biệt giữa tăng trưởng và phát triển. Khái niệm tăng trưởng kinh tế vùng được nhấn mạnh. Vai trò của chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong quá trình tăng trưởng cũng được xem xét. Tài liệu xác định các nguồn lực chính cho tăng trưởng. Chúng bao gồm vốn, lao động, công nghệ và thể chế. Đây là nền tảng để đánh giá hiệu quả của FDI. Cơ sở lý luận vững chắc hỗ trợ phân tích định lượng và định tính. Giúp hiểu rõ cơ chế tác động của FDI. Điều này rất quan trọng để đưa ra các hàm ý chính sách phù hợp. Mối quan hệ giữa FDI và phát triển kinh tế vùng là trọng tâm.
1.2. Các lý thuyết và nghiên cứu về tác động FDI
Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết chính về tác động từ vốn FDI tới tăng trưởng kinh tế. Bao gồm lý thuyết về khoảng cách công nghệ, hiệu ứng lan tỏa (spillover effects), và tác động thông qua kênh đầu tư. Các lý thuyết này giải thích cách FDI thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. FDI giúp tăng cường vốn, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng suất. Tài liệu cũng tổng kết kết quả các nghiên cứu thực nghiệm. Cả ở trong nước và quốc tế đều được đề cập. Các nghiên cứu này chỉ ra tác động đa chiều của FDI. Tác động này bao gồm tăng cường đầu tư, thúc đẩy xuất khẩu và tạo việc làm. Hơn nữa, những nghiên cứu này thường phân tích tác động tràn từ FDI. Tác động tràn là yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp trong nước. Mục đích là tạo ra cái nhìn toàn diện về các kênh tác động. Từ đó đưa ra những đánh giá khách quan nhất.
II. FDI và Thực trạng Tăng trưởng Kinh tế Vùng Miền Trung
Phần này tập trung vào thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tình hình tăng trưởng kinh tế tại Vùng Kinh tế Trọng điểm Miền Trung (VKTTĐMT). Nghiên cứu mô tả chi tiết các đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của vùng. Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng thu hút và hiệu quả sử dụng vốn FDI. Tài liệu phân tích tình hình chung về FDI, bao gồm dòng vốn, cơ cấu đầu tư và các lĩnh vực ưu tiên. Đồng thời, đánh giá hoạt động của các doanh nghiệp FDI trong vùng. Đây là cơ sở để xác định xu hướng và đóng góp của FDI. Xu thế tăng trưởng kinh tế của VKTTĐMT được phân tích sâu sắc. Các chỉ số tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế được xem xét. Tình hình huy động và sử dụng các nguồn lực cho tăng trưởng cũng là trọng tâm. Nguồn lực bao gồm vốn, lao động và yếu tố công nghệ. Sự đóng góp của FDI vào các yếu tố này được làm rõ. Mục đích là cung cấp bức tranh thực tiễn, làm nền tảng cho phân tích tác động cụ thể.
2.1. Tình hình thu hút và hoạt động của FDI tại vùng
Tình hình đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Vùng Kinh tế Trọng điểm Miền Trung được khảo sát. Các số liệu về vốn đăng ký, vốn thực hiện được trình bày. Nghiên cứu phân tích các yếu tố thu hút FDI của vùng. Các chính sách ưu đãi, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực là những yếu tố chính. Hoạt động của các doanh nghiệp FDI được đánh giá. Bao gồm quy mô, lĩnh vực hoạt động và đóng góp vào tổng sản phẩm của vùng. Xu hướng tăng trưởng FDI theo từng giai đoạn cũng được làm rõ. Tài liệu chỉ ra những thách thức trong việc thu hút và duy trì FDI. Tình hình này có ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế vùng. Việc phân tích hoạt động FDI giúp hiểu rõ hơn về tác động kinh tế. Đồng thời xác định được tiềm năng phát triển trong tương lai. Nắm bắt được thực trạng là bước đầu để đề xuất giải pháp.
2.2. Xu thế tăng trưởng kinh tế và nguồn lực vùng
Phần này phân tích xu thế tăng trưởng kinh tế của Vùng Kinh tế Trọng điểm Miền Trung. Các chỉ số tăng trưởng tổng sản phẩm (GRDP) được khảo sát. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành và theo thành phần kinh tế cũng được đánh giá. Tài liệu làm rõ tình hình huy động và sử dụng các nguồn lực quan trọng. Nguồn lực bao gồm vốn đầu tư, lao động và yếu tố công nghệ. Vai trò của FDI trong việc bổ sung nguồn vốn đầu tư được nhấn mạnh. FDI cũng góp phần nâng cao chất lượng lao động và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Đóng góp của yếu tố công nghệ vào tăng trưởng kinh tế được định lượng. Phân tích này giúp định vị vị trí của FDI trong bức tranh tăng trưởng chung. Đồng thời, nó chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế của vùng trong việc tận dụng nguồn lực. Đây là cơ sở quan trọng cho các phân tích sâu hơn về tác động.
III. Phân tích Tác động Trực tiếp từ Vốn FDI đến Kinh tế Vùng
Phần này đi sâu vào phân tích tác động trực tiếp của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến tăng trưởng kinh tế tại Vùng Kinh tế Trọng điểm Miền Trung (VKTTĐMT). Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp phân tích định tính và định lượng để đánh giá. Phân tích định tính mô tả các cơ chế mà FDI tác động đến kinh tế. Các tác động này bao gồm tăng cường vốn đầu tư, thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu. Phân tích định lượng sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Các mô hình này đo lường mức độ và ý nghĩa thống kê của các tác động. Trọng tâm là tác động qua kênh đầu tư. FDI trực tiếp bổ sung vốn cho các dự án sản xuất, kinh doanh. Điều này góp phần tăng tổng cầu và tổng cung của nền kinh tế. Tài liệu cũng bàn luận chi tiết về kết quả phân tích. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc và minh bạch về đóng góp của FDI.
3.1. Tác động của FDI tới tăng trưởng qua kênh đầu tư
Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tới tăng trưởng kinh tế qua kênh đầu tư được phân tích. FDI cung cấp nguồn vốn bổ sung quan trọng. Vốn này phục vụ cho các dự án mới hoặc mở rộng sản xuất. Điều này trực tiếp làm tăng năng lực sản xuất của vùng. Các phân tích định tính mô tả cách FDI gia tăng tổng cầu và thúc đẩy hoạt động kinh tế. Phân tích định lượng sử dụng các mô hình hồi quy. Các mô hình này ước lượng hệ số tác động của vốn FDI. Kết quả cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt là trong các ngành công nghiệp và dịch vụ. Vốn FDI góp phần hiện đại hóa cơ sở vật chất. Đồng thời, tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Tác động kinh tế này là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững. Luận án làm rõ vai trò của FDI như một động lực chính.
3.2. Ảnh hưởng của FDI đến cơ cấu kinh tế và sản xuất
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có ảnh hưởng đáng kể đến cơ cấu kinh tế của Vùng Kinh tế Trọng điểm Miền Trung. FDI giúp dịch chuyển cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Các dự án FDI thường tập trung vào những ngành có giá trị gia tăng cao. Ví dụ như sản xuất công nghệ cao, chế biến, chế tạo. Điều này thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của vùng. FDI cũng góp phần đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu. Giúp nâng cao chất lượng và năng lực sản xuất của các ngành chủ chốt. Sự tham gia của doanh nghiệp FDI tạo ra chuỗi giá trị mới. Chúng liên kết với các doanh nghiệp trong nước. Phân tích này làm nổi bật vai trò của FDI trong định hình cơ cấu kinh tế. Đồng thời, nó chỉ ra tiềm năng phát triển kinh tế vùng dựa trên lợi thế cạnh tranh. Đây là yếu tố quan trọng cho sự bền vững.
IV. Tác động Lan tỏa và Các Kênh Ảnh hưởng của FDI
Phần này khám phá các tác động gián tiếp và hiệu ứng lan tỏa (spillover effects) từ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Vùng Kinh tế Trọng điểm Miền Trung. Ngoài đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng, FDI còn tạo ra nhiều hiệu ứng tích cực khác. Những hiệu ứng này bao gồm chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng lao động và tạo việc làm. Tài liệu phân tích tác động của FDI lên môi trường kinh doanh, cơ sở hạ tầng, thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế. Đặc biệt, nghiên cứu đánh giá vai trò của FDI trong việc giảm nghèo. Điều này cho thấy tác động đa chiều của FDI đối với xã hội. Các kênh tác động được phân tích một cách chi tiết. Bao gồm cả các tác động tích cực và những thách thức tiềm ẩn. Mục đích là cung cấp bức tranh toàn diện về lợi ích mà FDI mang lại. Điều này cần thiết để tối ưu hóa chính sách. Nó cũng giúp quản lý các rủi ro liên quan.
4.1. Hiệu ứng lan tỏa chuyển giao công nghệ và kỹ năng
FDI tạo ra hiệu ứng lan tỏa (spillover effects) đáng kể cho nền kinh tế địa phương. Các hiệu ứng này bao gồm chuyển giao công nghệ mới. Công nghệ hiện đại từ các công ty nước ngoài được áp dụng rộng rãi hơn. Điều này giúp nâng cao năng suất và đổi mới sáng tạo trong nước. FDI cũng góp phần nâng cao kỹ năng lao động thông qua đào tạo và kinh nghiệm làm việc. Lao động địa phương tiếp cận phương pháp quản lý tiên tiến. Họ học được các kỹ năng sản xuất hiện đại. Các doanh nghiệp trong nước có thể học hỏi từ các đối tác FDI. Họ cải thiện quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm. Tác động lan tỏa này không chỉ giới hạn trong các doanh nghiệp liên quan trực tiếp. Nó còn lan rộng ra toàn bộ ngành kinh tế. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển kinh tế vùng bền vững. Tác động kinh tế này rất cần được khai thác.
4.2. FDI và tác động đến tạo việc làm thương mại và môi trường
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm cho người dân địa phương. Các dự án FDI trực tiếp tuyển dụng một lượng lớn lao động. Điều này giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập. FDI cũng thúc đẩy hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu. Doanh nghiệp FDI thường tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Chúng giúp mở rộng thị trường cho sản phẩm của vùng. Đồng thời, FDI cải thiện môi trường kinh doanh. Việc đầu tư của nước ngoài thường đi kèm với các tiêu chuẩn cao. Điều này tạo áp lực cho chính quyền địa phương cải thiện cơ sở hạ tầng. Nó cũng yêu cầu đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của FDI đến cơ sở hạ tầng. Cụ thể là giao thông, điện, nước và viễn thông. Các yếu tố này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh. Tác động kinh tế này rất đa dạng.
4.3. Tác động của FDI tới giảm nghèo và hội nhập
Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và giảm nghèo tại Vùng Kinh tế Trọng điểm Miền Trung. FDI tạo ra việc làm ổn định, nâng cao thu nhập cho người dân. Điều này góp phần cải thiện đời sống và giảm tỷ lệ hộ nghèo. Các dự án FDI thường tập trung vào các khu vực kém phát triển hơn. Chúng tạo động lực kinh tế mới. FDI cũng thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế cho vùng. Việc tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu giúp doanh nghiệp địa phương học hỏi. Họ tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế và mở rộng thị trường. Tác động này không chỉ là kinh tế mà còn là xã hội. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống. Đồng thời nâng cao vị thế của vùng trong khu vực và trên thế giới. Tác động kinh tế này có ý nghĩa bền vững.
V. Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Vốn FDI cho Phát triển Vùng
Phần cuối cùng của nghiên cứu tổng kết các phát hiện chính và đưa ra gợi ý chính sách cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với tăng trưởng kinh tế tại Vùng Kinh tế Trọng điểm Miền Trung. Các giải pháp được đề xuất dựa trên kết quả phân tích định tính và định lượng. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ FDI. Đồng thời, hạn chế các rủi ro hoặc tác động tiêu cực tiềm ẩn. Các đề xuất tập trung vào việc thu hút FDI có chất lượng cao, ưu tiên các dự án có công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường và có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Bên cạnh đó, các giải pháp nhằm nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước cũng được chú trọng. Việc cải thiện môi trường đầu tư, phát triển cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực là những yếu tố then chốt. Tổng kết này cung cấp khung định hướng chính sách. Nó giúp Vùng Kinh tế Trọng điểm Miền Trung khai thác tối đa tiềm năng từ FDI.
5.1. Đề xuất chính sách thu hút FDI có chọn lọc
Nghiên cứu đề xuất các chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) một cách có chọn lọc. Chính sách này ưu tiên các dự án có công nghệ cao. Nó tập trung vào những ngành có giá trị gia tăng lớn. Hạn chế các dự án gây ô nhiễm môi trường. Đồng thời, khuyến khích FDI gắn kết với chuỗi giá trị toàn cầu. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi rõ ràng, minh bạch. Chính sách này phải phù hợp với định hướng phát triển kinh tế vùng. Cải thiện quy trình cấp phép đầu tư. Giảm thiểu các rào cản hành chính. Xây dựng chiến lược xúc tiến đầu tư bài bản, tập trung vào các thị trường tiềm năng. Đề xuất cũng bao gồm việc nâng cao khả năng cạnh tranh của vùng. Ví dụ như phát triển cơ sở hạ tầng giao thông và năng lượng. Chính sách thu hút FDI cần linh hoạt và thích ứng. Nó phải phù hợp với bối cảnh kinh tế toàn cầu. Điều này giúp tối đa hóa tác động kinh tế tích cực.
5.2. Nâng cao hiệu quả sử dụng và phát huy hiệu ứng lan tỏa
Để tối ưu hóa hiệu quả vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), cần có các chính sách nâng cao năng lực hấp thụ. Năng lực hấp thụ công nghệ và quản lý của doanh nghiệp trong nước rất quan trọng. Khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp địa phương. Điều này nhằm phát huy hiệu ứng lan tỏa (spillover effects). Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tiếp cận công nghệ mới. Chúng ta cần nâng cao kỹ năng lao động thông qua đào tạo. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra sự đổi mới. Giám sát chặt chẽ hoạt động của doanh nghiệp FDI. Đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường và lao động. Đề xuất cũng bao gồm việc xây dựng các khu công nghiệp, khu kinh tế chuyên biệt. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển đồng bộ. Các giải pháp này nhằm đảm bảo FDI không chỉ tăng trưởng số lượng mà còn tăng trưởng chất lượng. Đồng thời, tối đa hóa đóng góp vào phát triển kinh tế vùng bền vững. Tác động kinh tế sẽ được lan tỏa rộng rãi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG BOOSH ĐC NGHIÊN CỨU TÁC ĐỌNG TỪ VÓN FDI TOI TANG TRUONG KINH TE O VUNG KINH TE TRONG DIEM MIEN TRUNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ DA NANG — NAM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG BOOS HK e)CŒ4 THAI SON NGHIEN CUU TAC DONG TU VON FDI TOI TANG TRUONG KINH TE O VUNG KINH TE TRONG DIEM MIEN TRUNG Chuyén nganh: Kinh té phat trién Mã Số: 62.05 LUAN AN TIEN Si KINH TE Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Quang Bình PGS. Đào Hữu Hòa ĐÀ NẴNG - NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bắt cứ công trình nghiên cứu nào.
Đà Nẵng, ngày 2 tháng 6 năm 2017 Túc giả Thái Sơn ii MUC LUC LOI CAM DOAN \')9 909 .ÒÔ ii DANH MUC CAC CHU VIET TAT .-ss<ssecsssvsseosssess vii j0 ):80/00000 (0. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ .--s«-cssssssevsssessse xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. TÍNH CÁP THIẾT CỦA ĐÈ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
2-22 ©+¿2EE+£+EEE2EEE£2EEE2EEEerrxerrre 3 3. ĐÓI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Y NGHIA KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN.----<©cs+xk+ckecrerkerseerxee 5 5.
Những đóng góp về mặt thực tiễn, lý luận:. Những hàm ý, đề xuất mới rút ra từ kết quả nghiên cứu. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG FDI TỚI TANG TANG I):19/9)1684)5090 20157. Các nghiên cứu ở Hước TIĐOẢI.- 6 (vn Hy Hy, 7 6.2: Gác nghiên cứu ở VIỆT N4HHs:zx¿z::zzsxisxix26565060316 1666 0069913033200155E802868X6 10 7.
eee 12 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ TÁC ĐỘNG TỪ VÓN EDI TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TTẺ:.-2-5-2<©cse©ss+vzceseCzserzseczseccee 13 1. Cơ sở lý luận về FDI và tăng trưởng kinh t. Cơ sở lý luận về FDIL. Khái niệm về FDI.
Đặc điểm của EDIL.- 2 sc© s tềExSkE‡EeEEeEEkerkerrrrkrrk 14 iii 1. Các hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Lý luận về tăng trưởng kinh tẾ. Khái niệm về tăng trưởng kinh tẾ.
Chuyển dịch cơ cấu trong tăng trưởng kinh tế 1. Các nguồn lực với tăng trưởng kinh tế. Cơ sở lý luận về tác động từ vốn FDI tới tăng trưởng kinh tế. Các lý thuyết về tác động từ vốn FDI tới tăng trưởng kinh tế.
Tống hợp kết quá các nghiên cứu thực nghiệm về tác động từ vốn FDI tới tăng trưởng kinh tế qua kênh đầu tư. Tong hop két quả các nghiên cứu thực nghiệm về tác động tràn tir FDI tới tăng trưởng kinh tẾ. Các Tighiệh cứu ở HƯỚC DO Lesesinanasiiiidasisssasasase 30 1. Các nghiên cứu ở Việt Nam.
Tổng kết các kênh tác động từ vốn FDI tới tăng trưởng kinh tế.37 Chương 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội ở VKTTĐMT. Giả thuyết nghiên cứu.---+- 2 2£ ©k+2+EtEEEEEEEt2EEE21E121321321522x xe. Thiết kế nghiên cứu.----- ©2£©V++2+++£EEEt#EE+EEEEtEEEkeerkerrrreerrrrree 45 2.
Phương pháp phân tích sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp phân tích định tính. Phương pháp phân tích định lượng. Phương pháp phân tích thống kê.2 Mô hình kinh tẾ lượng.
Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp.------ s2: 57 iv Chuong 3: TINH HINH DAU TU TRUC TIEP NUOC NGOAI VA TANG TRUONG KINH TE O VUNG KINH TE TRONG DIEM MIEN TRUNG usescssssssssscsnsscssscsssscessscssvecessecsssccennecsssscsasecsssccsasecsssccanscessseeasess 3. Tình hình FDI ở Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung 3.
Tình hình chung về FDI.--¿¿525+ee22vv+escvverserveee 60 3. Tình hình hoạt động của doanh nghiệp FDI. Hoạt động thu hút FDI ở VKTTĐMTT. Xu thế tăng trưởng kinh tế VKTTĐMT.
Tình hình huy động và sử dụng nguồn lực cho tăng trưởng kinh I04-6692) 6003577. Huy động và sử dụng vốn .-----¿+ccz+ccs+rrsrrssrreee 69 3. Huy động và sử dựng lãA0:đỘ:cceeciiiiiiiiassrinsoaaaasak 71 3. Đóng góp của yếu tố công nghệ vào tăng trưởng kinh tế .73 Chương 4: TÁC ĐỘNG TU VON FDI TOL TANG TRUONG KINH TE O VUNG KINH TE TRONG DIEM MIỄN TRUNG.
Tác động từ vốn FDI tới tăng trưởng kinh tế qua đầu tư ở VKTTĐMT. Phân tích định tính.Phân tích định lƯỢNE::s¿::i6::¿cc¿y¿6:22252564656123266660612040435064156128166815ã16566 82 4. Bàn luận kết quả tác động từ vốn FDI tới tăng trưởng kinh tế qua kênh đầu tư.2-2©£©2£©S£+ESESESESEEESEEE2EtEEE2E2EEEELerrrrrrree 92 4. Tác động tràn từ vốn FDI tới tăng trưởng kinh tế ở VKTTĐMT.
Tác động từ vốn FDI tới giảm nghèo ở VKTTĐMT. Tình hình nghèo ở VKTTĐMIT. Phân tích định tính. Phân tích định lƯỢHE cáissisaneieiassesissigssiaiasosstnaesl 101 4.
Bàn luận kết quả tác động từ vốn FDI tới giảm nghèo ở KVbI TINH cososecsecovseersisoEitisvorititotvig00110-4130513074010100038085916016140611420088558 111 4. Tác động từ vốn FDI lên môi trường kinh doanh, cơ sở hạ tầng, thương mại và hội nhập ở VK'ƑTĐMIT. Tác động tới môi trường kinh doanh 4. Tác động tới cơ sở hạ tằng.
Tác động tới thương mại và hội nhập. Bàn luận về tác động từ vốn FDI lên môi trường kinh doanh, cơ sở hạ tầng, thương mại và hội nhập ở VKTTĐMT. Tác động FDI tới việc làm, kỹ năng lao động và hiệu quả sản xuất ở VKTTĐMIT. Tác động tới việc làm và kỹ năng lao động.
Tác động lan tỏa tới hiệu quả.----- --«--+s-<>+ssss>+ 129 Chương 5: TỎNG KẾT VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH. Tổng kết chung. 2-2-2 ©e+2EES£SEEESEEEEEEEEtETE1E271E2221E171errke 133 5. Về tình hình FDI ở VKTTĐMIT.
Về tác động từ vốn FDI qua kênh đầu tư. Về tác dong tran cla FDI. T6 đồng tôi;B14ff1. Tác động tới môi trường kinh doanh, cơ sở hạ tầng, thương mại và hội nhập ở VKTTĐMIT,.
Tác động tới việc làm, kỹ năng lao động và hiệu quả sản bì 1 00. Về tăng trưởng kinh tẾ.---s- 2s ©+sc2vxt2xEt2kxvEkxerrrerrrerrreee 138 5:2: Gợi:ý chính sáChsszsssessernisstixiiinitiiAiA10G100.1 Tạo điều kiện thuận lợi để FDI phát huy vai trò tích cực thúc đây tăng trưởng kinh tẾ.--2- 2© e+EE£+EE2SEE+2EE2EE2EE2EEEEeErkrrrsrrex 140 5. Phát huy vai trò của doanh nghiệp FDI nhằm đôi mới mô hình tăng trưởng kinh tẾ. 2-2252 2S£+ExE+EEESEEE571127112721221221122EE.
Những hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO ):I080090 00011575. 159 vii DANH MUC CAC CHU VIET TAT BHXH Bao hiém xa héi CDCC Chuyên dịch cơ cầu CDCCKT Chuyền dịch cơ câu kinh tế CDCCNKT Chuyên dịch cơ câu ngành kinh tê CN-XD Công nghiệp — Xây dựng CNH, HDH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DN FDI Doanh nghiệp có vôn đâu tư trực tiêp nước ngoài DN TN Doanh nghiệp trong nước FDI Đâu tư trực tiêp nước ngoài FEM Fixed Effects models (m6 hinh tác động cô định) GDP Téng san pham ndi dia (Gross Domestic Product) GNI Thu nhập quôc dân (Gross national income) GNP Téng san luong quéc gia (Gross National Product) HDND Hội đông nhân dân KCN Khu công nghiệp KCNC Khu công nghệ cao KHHGĐ Kê hoạch hóa gia đình KKT Khu kinh tế LĐ Lao động NCS Nghiên cứu sinh NNL Nguồn nhân lực NSLĐ Năng suât lao động NSVN Năng suât Việt Nam R&D Nghiên cứu và Phat trién (Research and Development) viii REM Random Effects models ( Mô hình tác động ngẫu nhiên) ODA Hỗ trợ phát triển chính thức (Offical Development Assistance) OECD Tô chức Hợp tác va Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Co-operation and Development) TIKT Tăng trưởng kinh tê TCTK Tổng cục Thông kê TFP Tang nang suat tong hop (Total Factor Productivity) TSCD Tài sản cô định UBND Ủy ban nhân dân UNCTAD Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (United Nations Conference on Trade and Development) VECM Mô hình vector hiệu chỉnh sai sô VKTTĐMT Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung XTĐT Xúc tiên đâu tư ix DANH MUC CAC BANG Bảng 2. Các biến trong mô hình thực nghiệm và kỳ vọng dấu Bảng 2. Các biến trong mô hình thực nghiệm và kỳ vọng dau Bảng 2.
Thống kê mẫu phat ra theo địa phương. Thống kê mẫu theo đơn vị công tác thuộc bộ máy quản lý nhà HUGE liên: duafi C01, FDI cesccssecsvevssovevesesevsrsesnesteroreveveontnenreceversesvaneys 57 Bảng 3. Tổng vốn FDI thực hiện tại các tỉnh VKTTĐMT. Tỷ trọng FDI vào các tỉnh VKTTĐMT.
Số lượng doanh nghiệp FDI tại các tỉnh VKTTĐMT. Quy mô lao động của các doanh nghiệp FDI ở VKTTĐMT NAM 2 OAs cvsscssaseesmmcmnesmr mero ence race 63 Bảng 3. Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các DN FDI. 63 tại các tỉnh VKTTTMIT,.
6 +1 xxx nh TH TH Thun nh HH rhg 63 Bảng 3. Đánh giá về mức quan tâm thu hút FDI của các địa phương \⁄ 402). Cơ cầu GDP của các tỉnh trong GDP ở VKTTĐMT. Số lượng và tỷ trọng trong tổng lao động VKTTĐMT của các CÍTH.
SH HH HH TT TT nh nh nr 71 Bảng 3. Năng suất lao động của các tỉnh và VKTTĐMIT. Đóng góp của TFP và các yêu tố sản xuất khác vào tăng trưởng kinh tế VKTTĐMT giai đoạn 2000-2014. Tỷ trọng GDP của FDI trong sản lượng nền kinh tế.
Ty trong GDP cua FDI trong sản lượng chung của các tỉnh. Đánh giá về ảnh hưởng FDI tới tăng trưởng. Thống kê mô ta các biến trong mô hình. Diễn giải các biến sử dụng trong mô hình và kỳ vọng dấu.
Các hệ số ước lượng.------¿-©+s©++EE+Z2EEEeEEAetEEErrrrkerrrrree Bảng 4. Tỷ lệ nghẻo theo khu vực ở Việt Nam. Tỷ lệ nghèo các tỉnh VKTTĐMIT,. Phân phối thu nhập theo 5 nhóm hộ ở VKTTĐMT.
Đánh giá về ảnh hưởng của FDI tới giảm nghèo. Thống kê mô tả các biến trong mô hình. Diễn giải các biến sử dụng trong mô hình và kỳ vọng dấu. Các hệ số tước lượng.
Đánh giá về ảnh hưởng của FDI tới sự cải thiện thể chế. Đánh giá về ảnh hưởng FDI tới sự cải thiện cơ sở hạ tầng. Đánh giá về ảnh hưởng của FDI tới thương mại và hội nhập. Tình hình việc làm do các doanh nghiệp FDI và trong nước iu SH.
Năng suất lao động, thu nhập và cường độ vốn. Đánh giá về ảnh hưởng FDI tới kỹ năng lao động. TEP và hệ số hiệu quả.------2222222EEE22222222222222212222722Ee 129 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ Hình 1. Các kênh tác động của FDI tới tăng trưởng kinh tế Hình 2.
Quy trình nghiên cứu. Mô hình kinh tế về tác động từ vốn FDI tới giám nghèo. Quy mô và tốc độ tăng trưởng GDP ở VKTTĐMT. Tỷ lệ tăng trưởng GDP và giá trị gia tăng các ngành ở \M⁄.
Tỷ lệ tăng trưởng GDP ở VKTTĐMT và Việt Nam. Mối quan hệ giữa tăng trưởng FDI và tăng trưởng kinh tế ở J. Mối quan hệ giữa tăng trưởng vốn trong nước và tăng trưởng kinh tế ở VKTTĐMT. Mối quan hệ giữa tăng trưởng lao động và tăng trưởng kinh tế ở MKTĐMĨ gáxzennning giá 501060TDEXLSĐHASXASSEI141635151388i3Si085188188 81 Hình 4.
Mối quan hệ giữa thay đổi trình độ chuyên môn nghiệp vụ của lao động và tăng trưởng kinh tế ở VKTTĐMIT. Phân phối xác suất của gdominve.----:sc- s2+z+£zse+csszei 84 Hình 4. Phân phối xác suất của gfdi. Phân phối xác suất của gÌL.-------¿- 2 +2 +2 £+£s£+EE2xkzxecrxrree 85 Hình 4.
Phân phối xác suất của tdemnv.----¿+z22z+22+z+czz+zzz+rzxee 85 Hình 4. Mối quan hệ giữa FDI và tình hình nghèo ở VKTTĐMT. Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tình hình nghèo ở VKTTTĐMTT. 25-25 SESES2EE2EE1E17111271121111171512111 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tác động từ vốn fdi tới tăng trưởng kinh tế ở vùn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của vốn FDI tới tăng trưởng kinh tế vùng. Phân tích dữ liệu và đề xuất chính sách hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu tác động từ vốn fdi tới tăng trưởng kinh tế ở vùn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu tác động từ vốn fdi tới tăng trưởng kinh tế ở vùn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tác động từ vốn fdi tới tăng trưởng kinh tế ở vùn" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nghiên cứu tác động từ vốn fdi tới tăng trưởng kinh tế ở vùn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tác động từ vốn fdi tới tăng trưởng kinh tế ở vùn" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động từ vốn fdi tới tăng trưởng kinh tế ở vùn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.