Tổng quan về luận án

Luận án của Tạ Văn Trung (2022) tập trung vào vấn đề phát triển kinh tế bền vững (PTKT bền vững) của Vùng Kinh tế Trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long (KTTĐ ĐBSCL) trong bối cảnh biến đổi khí hậu (BĐKH), một thách thức toàn cầu nhưng có tác động cục bộ sâu sắc. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học về PTBV đã nhận được sự quan tâm rộng rãi từ những năm 1980, với định nghĩa nền tảng từ báo cáo "Our Common Future" của WCED năm 1987, nhấn mạnh sự cân bằng giữa nhu cầu hiện tại và khả năng đáp ứng của các thế hệ tương lai. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc cụ thể hóa nội hàm của PTKT bền vững cho một khu vực địa lý đặc thù là vùng kinh tế trọng điểm, vốn có vai trò "đầu tàu" kinh tế, trong một môi trường chịu ảnh hưởng nghiêm trọng của BĐKH như ĐBSCL.

Research gap cụ thể mà luận án hướng đến giải quyết là sự thiếu rõ ràng trong việc định nghĩa và đánh giá PTKT bền vững cho các vùng kinh tế trọng điểm trong điều kiện BĐKH. Như tác giả đã chỉ rõ, "Tuy nhiên vẫn còn nhiều vấn đề và khoảng trống được các học giả, các nhà kinh tế, các cơ quan hoạch định và thực thi chính sách quan tâm, nghiên cứu, bàn luận, như: Làm rõ thế nào là PTKT bền vững; Đối với vùng KTTĐ - vùng có vai trò cực tăng trưởng, hạt nhân PTKT - như thế nào mới là PTKT bền vững; Trong bối cảnh BĐKH như hiện nay, giải pháp nào để PTKT bền vững vùng KTTĐ" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 4). Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào cấp quốc gia hoặc tỉnh, hoặc tách rời các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường và ứng phó BĐKH, chưa tích hợp một cách toàn diện cho KTTĐ.

Research questions và hypotheses được đặt ra để giải quyết khoảng trống này:

  1. Thế nào là PTKT bền vững của vùng KTTĐ trong bối cảnh BĐKH? Những tiêu chí/ chỉ tiêu nào đánh giá mức độ PTKT bền vững của vùng KTTĐ?
  2. Thực trạng PTKT vùng KTTĐ ĐBSCL giai đoạn vừa qua đã thực sự bền vững hay chưa? PTKT bền vững vùng KTTĐ ĐBSCL trong bối cảnh BĐKH cần đáp ứng những yêu cầu gì?
  3. Định hướng và những giải pháp chủ yếu nào để PTKT vùng KTTĐ vùng ĐBSCL bền vững trong bối cảnh BĐKH?

Các luận điểm nghiên cứu (hypotheses) chính được bảo vệ bao gồm:

  1. PTKT bền vững vùng KTTĐ trong bối cảnh BĐKH là sự PTKT vừa bảo đảm các yêu cầu tăng trưởng kinh tế (TTKT) bền vững, chuyển dịch cấu trúc kinh tế (CCKT) hợp lý, phát huy được tác động lan tỏa và liên kết kinh tế (LKKT) của vùng KTTĐ với các lãnh thổ liên quan đồng thời đáp ứng các yêu cầu giảm nhẹ và thích ứng với BĐKH.
  2. PTKT bền vững vùng KTTĐ trong bối cảnh BĐKH có thể đánh giá thông qua bộ tiêu chí theo Khung cấu trúc theo chủ đề với các tiêu chí đánh giá PTKT bền vững phổ biến, đồng thời cần bổ sung thêm các chỉ tiêu cần thiết.
  3. Kinh tế vùng KTTĐ ĐBSCL giai đoạn 2013-2019 phát triển cơ bản đúng hướng, đặc biệt từ năm 2017 trở lại đây, tuy nhiên chưa thực sự bền vững.
  4. PTKT bền vững vùng KTTĐ ĐBSCL trong bối cảnh BĐKH cần áp dụng các giải pháp thúc đẩy PTKT bền vững nội tại của vùng trong bối cảnh BĐKH, tăng cường mức độ lan toả và gia tăng mức độ liên kết vùng.

Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết phát triển kinh tế vùng, bao gồm Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Adam Smith (1776) và Porter (1985, 1990), Lý thuyết định vị công nghiệp của Weber, Lý thuyết vị trí trung tâm của Christaller (1933) và Losch (1954), và đặc biệt là Lý thuyết cực tăng trưởng của Perroux (1955), cùng với Lý thuyết địa kinh tế mới của Krugman (1991) và Fujita, Krugman & Venables (1999). Luận án mở rộng nội hàm PTKT bền vững bằng cách tích hợp các yếu tố về tác động lan tỏa, liên kết kinh tế, và khả năng ứng phó với BĐKH, hình thành một mô hình khái niệm mới cho KTTĐ.

Đóng góp đột phá của luận án, với quantified impact tiềm năng, là việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá PTKT bền vững được điều chỉnh đặc thù cho vùng KTTĐ trong bối cảnh BĐKH, điều mà các khung đánh giá chung như MDGs hay SDGs chưa cụ thể hóa đầy đủ cho cấp độ vùng trọng điểm. Việc này không chỉ cung cấp một công cụ đo lường mới mà còn mở đường cho các chính sách phát triển có mục tiêu hơn, giúp chuyển đổi cơ cấu kinh tế khu vực dễ bị tổn thương bởi BĐKH.

Scope và significance: Nghiên cứu tập trung vào vùng KTTĐ ĐBSCL, bao gồm 04 tỉnh/thành phố: Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang, Cà Mau. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng là giai đoạn 2013-2019, với các đề xuất giải pháp cho đến năm 2030. Giới hạn này là do tác động của đại dịch COVID-19 làm sai lệch số liệu giai đoạn 2020-2021. Luận án có ý nghĩa lớn trong việc cung cấp cơ sở lý luận, phương pháp luận và các giải pháp chính sách thực tiễn, giúp vùng KTTĐ ĐBSCL phát huy vai trò cực tăng trưởng và tác động lan tỏa, đặc biệt trong bối cảnh BĐKH đang gia tăng. Ví dụ, với kịch bản mực nước biển dâng 100 cm, Cà Mau có nguy cơ ngập tới 79,62% diện tích, Kiên Giang 75,68%, Cần Thơ 55,82% và An Giang 1,82% (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 3), cho thấy tầm quan trọng cấp bách của các giải pháp thích ứng và PTKT bền vững.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về phát triển kinh tế, phát triển bền vững, và tác động của biến đổi khí hậu đến kinh tế.

Synthesis của major streams:

  • Phát triển kinh tế: Các quan điểm từ Mansell và When (1998) về TTKT và thu nhập bình quân đầu người, Arthur O’ Sullivan và Steven M. Sheffrin (2007) về phạm vi PTKT bao gồm chính trị, xã hội, phúc lợi. Các học giả Việt Nam như Nguyễn Ngọc Sơn và Bùi Đức Tuân (2012), Bùi Tất Thắng (2017), Ngô Doãn Vịnh (2013) đều thống nhất rằng PTKT không chỉ là gia tăng quy mô mà còn là sự thay đổi cấu trúc và bình đẳng trong thụ hưởng thành quả.
  • Phát triển bền vững: Khái niệm cốt lõi từ WCED (1987) về "phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai" [48], được phát triển tại các Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất Rio de Janiero (1992) và Johannesburg (2002) với ba trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường.
  • PTKT bền vững: Holger Rogal (2011) kêu gọi chuyển đổi sang "Kinh tế bền vững" để tôn trọng khả năng chịu đựng của thiên nhiên [26]. Sachs (2014) nhấn mạnh cần có "một cách nhìn mới, cách tiếp cận mới của kỷ nguyên mới về PTBV" và vai trò của các chính phủ trong đàm phán thỏa thuận toàn cầu mới [72]. Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Nga (2007) định nghĩa chất lượng PTKT bao gồm tăng trưởng nhanh, hiệu quả, bền vững qua năng suất, mức sống, CCKT và BVMT [21]. Nguyễn Hữu Sở (2009) chỉ ra 4 vấn đề cần chú ý để đảm bảo PTKT bền vững, bao gồm TTKT hợp lý, chất lượng cao; gắn với CCKT tiến bộ; duy trì cân đối vĩ mô; và có ảnh hưởng lan tỏa đến xã hội [22].
  • Tác động của BĐKH đến phát triển kinh tế: Các nghiên cứu quốc tế như Mendelsohn và cộng sự (1994) đánh giá tác động của BĐKH đến nông nghiệp, chỉ ra thiệt hại ở các nước có nhiệt độ trung bình cao [66]. Nicholas Stern (2006) coi BĐKH là "thất bại thị trường lớn nhất" và ước tính chi phí kinh tế nếu không có biện pháp giảm nhẹ [75]. Goulder và William A. Pizer (2006) nghiên cứu lợi ích và chi phí giảm nhẹ BĐKH, đề xuất chính sách thích ứng linh hoạt. Harris, Roach và Codur (2015) phân tích chi phí/lợi ích của BĐKH dựa trên GDP, tuy nhiên thừa nhận khó khăn trong việc định lượng một số tác động như suy giảm đa dạng sinh học [59]. Tại Việt Nam, IMHEN (2010, 2011) đã mô tả biểu hiện BĐKH và tác động đến KTXH [36, 37]. CIEM (2012) báo cáo BĐKH có tác động đến TTKT Việt Nam, nhưng thiệt hại có thể giảm nếu có chính sách ứng phó hiệu quả [38]. Gần đây, chương trình GEMMES Việt Nam (2021) và Báo cáo đánh giá khí hậu quốc gia của BTNMT (2021) đã chỉ ra tác động mạnh mẽ của BĐKH đến nông nghiệp, năng lượng và các hoạt động KTXH khác, với dự báo giảm năng suất lúa ở ĐBSCL từ 4% đến 10% tùy kịch bản RCP và thiệt hại ước tính lên tới 34% do lũ lụt với NBD 25 cm vào năm 2050.

Contradictions/debates: Một điểm tranh luận nổi bật là sự cân bằng giữa TTKT và PTBV. Mặc dù Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định "tăng trưởng kinh tế phải gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội, phát triển văn hoá, bảo vệ môi trường" từ Đại hội VII (1991), thực tiễn cho thấy sự ưu tiên TTKT đôi khi làm suy yếu các mục tiêu xã hội và môi trường. Các tác giả Phạm Văn Linh (2020) và Lê Văn Lợi (2022) nhấn mạnh nếu PTKT nhanh không gắn với PTBV, sẽ mang lại "những hệ lụy khôn lường như: TNTN bị suy giảm, thậm chí là cạn kiệt, chất lượng tài nguyên ngày càng kém đi, môi trường sinh thái bị ô nhiễm, hủy diệt" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 14). Điều này tạo ra một sự căng thẳng giữa nhu cầu phát triển nhanh để thoát nghèo và áp lực bảo vệ môi trường, thích ứng BĐKH.

Positioning trong literature: Luận án định vị mình ở giao điểm của phát triển kinh tế vùng và ứng phó BĐKH, đặc biệt tập trung vào các vùng KTTĐ. Hầu hết các nghiên cứu trước đây về PTBV thường được xây dựng ở cấp quốc gia hoặc tỉnh (Olsson, 2004), hoặc tập trung vào tác động chung của BĐKH mà ít đi sâu vào cơ chế và giải pháp cho một khu vực động lực kinh tế cụ thể như KTTĐ. Khoảng trống này thể hiện ở việc thiếu một khung lý thuyết và bộ tiêu chí đánh giá PTKT bền vững chuyên biệt cho KTTĐ, có tính đến vai trò "đầu tàu" và các thách thức từ BĐKH. Luận án nhằm lấp đầy khoảng trống này bằng cách làm rõ nội hàm, xây dựng bộ tiêu chí và đề xuất giải pháp cụ thể.

How this advances field: Nghiên cứu này mở rộng trường nghiên cứu PTKT bền vững bằng cách tích hợp các khái niệm về "tác động lan tỏa" và "liên kết kinh tế" như những yếu tố cấu thành tính bền vững cho KTTĐ, thay vì chỉ coi chúng là hệ quả. Đồng thời, nó đưa khả năng "ứng phó chủ động, hiệu quả với BĐKH" trở thành một trụ cột của PTKT bền vững của vùng KTTĐ, điều ít được nhấn mạnh trực tiếp trong các định nghĩa truyền thống. Bằng cách phát triển một bộ tiêu chí với khung cấu trúc theo chủ đề, luận án cung cấp một công cụ đo lường chi tiết hơn và phù hợp hơn cho các nhà hoạch định chính sách cấp vùng.

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  1. UNCSD's SDIs (2007): Khung cấu trúc của UNCSD dựa trên 04 trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường, thể chế) với các chỉ tiêu chung. Luận án của Tạ Văn Trung mặc dù tham khảo cách tiếp cận theo chủ đề này, nhưng đã điều chỉnh và bổ sung các chỉ tiêu cụ thể để phản ánh đặc thù của KTTĐ (như GRDP/km2, mức độ liên kết kinh tế vùng) và tích hợp sâu sắc hơn yếu tố BĐKH. Ví dụ, trong khi SDI có thể có chỉ tiêu về phát thải khí nhà kính, luận án đi sâu vào "Tỷ trọng giá trị sản xuất ngành nông lâm nghiệp và thuỷ sản trong GRDP" (Bảng 24, tr. viii) để đánh giá tính dễ tổn thương của cơ cấu kinh tế dưới tác động BĐKH.
  2. Stern Review (2006): Nicholas Stern đã đưa ra cái nhìn kinh tế vĩ mô về chi phí BĐKH ở cấp độ toàn cầu và quốc gia. Luận án của Tạ Văn Trung cụ thể hóa các chi phí này ở cấp độ vùng trọng điểm, phân tích các chỉ số như "Tổn thất về kinh tế do thiên tai vùng kinh tế trọng điểm vùng ĐBSCL giai đoạn 2013-2019" (Bảng 23, tr. viii), từ đó đưa ra các giải pháp can thiệp có mục tiêu cho một vùng đặc thù, dễ bị tổn thương, thay vì chỉ dừng lại ở các khuyến nghị chính sách chung. Điều này cho thấy sự tiến bộ từ việc nhận diện vấn đề vĩ mô đến việc xây dựng giải pháp vi mô và trung mô cho các khu vực cụ thể.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và làm rõ các lý thuyết hiện có về phát triển kinh tế và phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh BĐKH và đối với vùng KTTĐ.

  • Extend/challenge specific theories: Luận án mở rộng Lý thuyết cực tăng trưởng (Growth Pole Theory) của Perroux (1955) và Boudeville (1966) bằng cách không chỉ xem xét cực tăng trưởng là nơi tập trung các hoạt động kinh tế và lan tỏa ảnh hưởng, mà còn nhấn mạnh trách nhiệm của cực tăng trưởng trong việc phát triển bền vững nội tại, tăng cường liên kết kinh tế với các vùng lân cận và chủ động ứng phó với BĐKH. Quan điểm truyền thống tập trung vào "lợi thế của phát triển không cân đối theo lãnh thổ" có thể dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo và suy thoái môi trường ở các vùng ngoại vi nếu không có cơ chế lan tỏa và liên kết bền vững. Luận án đã làm sâu sắc hơn khái niệm này bằng cách đề xuất rằng một cực tăng trưởng chỉ thực sự bền vững khi nó không gây ra các tác động tiêu cực đáng kể lên môi trường và xã hội, và khi nó tạo ra các mối liên kết có lợi cho toàn vùng. Tác giả đã tích hợp yếu tố môi trường và xã hội vào khái niệm PTKT bền vững của KTTĐ, điều này thách thức các quan điểm chỉ tập trung vào tăng trưởng GDP và chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp dịch vụ.

  • Conceptual framework với components và relationships: Luận án đề xuất một mô hình khái niệm mới về PTKT bền vững vùng KTTĐ (Hình 1, tr. 25). Mô hình này bao gồm bốn thành phần chính và mối quan hệ tương tác giữa chúng:

    1. Bền vững về kinh tế nội tại của vùng KTTĐ: Đảm bảo TTKT liên tục, chuyển dịch CCKT hợp lý (tăng tỷ trọng dịch vụ, công nghiệp công nghệ cao, giảm nông nghiệp dễ tổn thương), và bình đẳng trong thụ hưởng thành quả. Các tiêu chí bao gồm quy mô và tốc độ tăng GRDP, mật độ kinh tế, cấu trúc tăng trưởng GRDP và cơ cấu ngành kinh tế.
    2. Tác động lan tỏa: Khả năng của KTTĐ truyền bá lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường đến các vùng khác, đặc biệt là các vùng khó khăn, thông qua phân bổ lại cơ sở kinh tế, tạo việc làm, đóng góp ngân sách, và chuyển giao công nghệ.
    3. Liên kết kinh tế: Sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau giữa các địa phương trong vùng để khai thác hiệu quả tiềm năng và thế mạnh, tạo lợi thế cạnh tranh chung.
    4. Ứng phó với BĐKH: Khả năng duy trì tăng trưởng bằng cách chuyển dịch CCKT sang các ngành ít bị ảnh hưởng, tận dụng cơ hội từ BĐKH, giảm phát thải khí nhà kính (KNK), sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên (TNTN) và bảo vệ môi trường (BVMT). Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương hỗ và tuần hoàn, nơi sự bền vững nội tại tạo tiền đề cho lan tỏa và liên kết, đồng thời khả năng ứng phó BĐKH là điều kiện tiên quyết để duy trì ba yếu tố kia trong dài hạn.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Các luận điểm nghiên cứu được trình bày ở phần Tổng quan đã đóng vai trò là các tiền đề lý thuyết/giả thuyết được kiểm chứng trong luận án. Ví dụ, Luận điểm 1 định nghĩa PTKT bền vững của KTTĐ trong bối cảnh BĐKH, tích hợp các yếu tố TTKT, CCKT, tác động lan tỏa, LKKT, giảm nhẹ và thích ứng BĐKH. Luận điểm 2 đề xuất một bộ tiêu chí theo khung cấu trúc chủ đề, khẳng định tính khả thi của việc đo lường khái niệm phức tạp này.

  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không hoàn toàn đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó thúc đẩy một sự tiến hóa trong cách tiếp cận PTBV từ chỗ là một cân bằng "ba trụ cột" độc lập (kinh tế, xã hội, môi trường) sang một cách tiếp cận tích hợp sâu sắc hơn, nơi ứng phó BĐKH không chỉ là một vấn đề môi trường mà là một điều kiện tiên quyết cho sự bền vững của bản thân quá trình phát triển kinh tế ở các vùng đặc thù. Bằng chứng từ việc phân tích thực trạng vùng KTTĐ ĐBSCL, nơi "tăng trưởng GRDP bình quân hàng năm của vùng đều thấp hơn mức tăng trưởng trung bình của cả nước (6,1% so với 6,46%)" và "GRDP bình quân đầu người của toàn vùng KTTĐ ĐBSCL năm 2019 chỉ đạt mức 54,60 triệu đồng/người thấp hơn 13% so với trung bình của cả nước" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 2), cùng với nguy cơ ngập lụt nghiêm trọng do NBD, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy cách tiếp cận truyền thống đã không hiệu quả và cần một khuôn khổ mới.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories: Khung phân tích của luận án độc đáo ở chỗ nó tích hợp sâu rộng ít nhất ba lý thuyết phát triển vùng lớn: Lý thuyết cực tăng trưởng (Growth Pole Theory) của Perroux, Lý thuyết lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage Theory) của Porter, và các lý thuyết về PTBV (Sustainable Development Theories). Nghiên cứu này không chỉ xem xét KTTĐ như một "cực" thu hút và lan tỏa tăng trưởng, mà còn phân tích khả năng cạnh tranh của vùng thông qua việc tối ưu hóa CCKT và nguồn lực nội sinh. Hơn nữa, nó nhúng sâu các nguyên tắc PTBV vào từng khía cạnh của phát triển kinh tế vùng, từ TTKT đến CCKT và công bằng xã hội, đồng thời bổ sung một lớp phân tích về khả năng thích ứng và giảm nhẹ BĐKH.
  • Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng một cách tiếp cận phân tích độc đáo bằng cách kết hợp phương pháp Delphi để xây dựng bộ tiêu chí đánh giá với các phương pháp định lượng để phân tích dữ liệu kinh tế - xã hội. Việc sử dụng phương pháp Delphi "Quy tắc KAMET phân tích đánh giá từ các chuyên gia sử dụng phương pháp Delphi" (Bảng 7, tr. vii) cho phép xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá PTKT bền vững được điều chỉnh và xác nhận bởi các chuyên gia trong bối cảnh BĐKH, đảm bảo tính phù hợp và khả thi. Sau đó, các chỉ tiêu này được chuẩn hóa và tổng hợp thành các chỉ số để đánh giá mức độ PTKT bền vững, cho phép định lượng hóa một khái niệm vốn phức tạp. Sự kết hợp này mang lại một công cụ đánh giá vừa có tính học thuật cao (thông qua đồng thuận chuyên gia), vừa có tính ứng dụng thực tiễn (thông qua chỉ số tổng hợp).
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đã định nghĩa rõ ràng PTKT bền vững của vùng KTTĐ trong bối cảnh BĐKH là một quá trình đa chiều, bao gồm:
    1. Duy trì TTKT liên tục và ổn định trong thời gian dài.
    2. Chuyển dịch CCKT theo hướng hiện đại, hiệu quả và thích ứng BĐKH.
    3. Đảm bảo bình đẳng trong việc tham gia và thụ hưởng thành quả PTKT.
    4. Phát huy vai trò cực tăng trưởng, có tác động lan tỏa đến các vùng khác.
    5. Gia tăng mức độ liên kết kinh tế nội vùng và liên vùng.
    6. Có khả năng ứng phó chủ động và hiệu quả với BĐKH. Các định nghĩa này là đóng góp khái niệm trực tiếp, cụ thể hóa các khía cạnh của PTKT bền vững cho KTTĐ.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã nêu rõ các điều kiện biên của nghiên cứu, bao gồm phạm vi không gian (KTTĐ ĐBSCL với Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang, Cà Mau) và phạm vi thời gian (nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2013-2019, đề xuất giải pháp đến 2030). Điều này quan trọng vì PTKT bền vững và tác động của BĐKH có tính đặc thù vùng miền cao. Giới hạn thời gian cụ thể (2013-2019) do "ảnh hưởng nặng nề của đại dịch COVID 19 trong 2 năm 2020 - 2021, các số liệu kinh tế - xã hội của vùng đã không diễn biến theo xu hướng dài hạn, đồng thời không được thu thập và công bố đầy đủ" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 5). Điều kiện biên này giúp xác định rõ giới hạn áp dụng và tính tổng quát hóa của các phát hiện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu kết hợp, thể hiện sự linh hoạt và sâu sắc trong việc tiếp cận vấn đề PTKT bền vững vùng KTTĐ ĐBSCL trong bối cảnh BĐKH.

  • Research philosophy: Triết lý nghiên cứu của luận án mang tính thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) và chủ nghĩa giải thích (interpretivism). Luận án tìm cách xây dựng cơ sở lý luận và nội hàm (interpretivism) về PTKT bền vững cho KTTĐ, đồng thời đánh giá thực trạng bằng các chỉ số định lượng (positivism) và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Việc sử dụng phương pháp Delphi để xây dựng bộ tiêu chí phản ánh một khía cạnh của xây dựng xã hội về kiến thức (social construction of knowledge), trong khi việc phân tích dữ liệu thống kê khách quan (GRDP, NSLĐ) tuân theo nguyên tắc của chủ nghĩa thực chứng.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp một cách rõ ràng. Cụ thể, nó kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích tổng quan tài liệu, tham vấn chuyên gia thông qua Delphi, phân tích SWOT) và định lượng (thu thập và xử lý số liệu thống kê kinh tế - xã hội, xây dựng chỉ số tổng hợp, kiểm định mức độ liên kết kinh tế vùng). Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính toàn diện và chiều sâu cho nghiên cứu. Các phương pháp định tính giúp làm rõ cơ sở lý luận, xây dựng khung khái niệm và bộ tiêu chí phù hợp với bối cảnh đặc thù, trong khi phương pháp định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm, đo lường mức độ bền vững và xác định các xu hướng phát triển một cách khách quan. Việc sử dụng Delphi để xây dựng bộ tiêu chí đảm bảo tính hợp lệ về mặt khái niệm và đồng thuận chuyên gia trước khi áp dụng định lượng.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nói rõ là "multi-level design" theo nghĩa thống kê đa cấp, nghiên cứu này thực hiện phân tích ở nhiều cấp độ. Cụ thể, nghiên cứu tiến hành ở cấp độ vùng (KTTĐ ĐBSCL) và cấp độ địa phương (04 tỉnh/thành phố: Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang, Cà Mau). Các chỉ số được tính toán và so sánh giữa các địa phương trong vùng (ví dụ: "GRDP các địa phương vùng kinh tế trọng điểm vùng đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2013-2019 so với cả nước" - Bảng 13, tr. viii) và sau đó được tổng hợp để đánh giá cho toàn vùng. Điều này cho phép xác định các đặc điểm và vấn đề riêng của từng địa phương, đồng thời tổng quan hóa các xu hướng và thách thức chung của toàn vùng KTTĐ ĐBSCL.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Phạm vi không gian (Sample): Vùng KTTĐ ĐBSCL, bao gồm 04 tỉnh/thành phố: Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang, Cà Mau (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 5). Tiêu chí lựa chọn là các địa phương cấu thành vùng kinh tế trọng điểm được phê duyệt theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2013-2019 cho phân tích thực trạng, và đề xuất định hướng, giải pháp đến năm 2030 (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 5).
    • Chuyên gia tham vấn: Dù số lượng không được nêu cụ thể, việc sử dụng "Quy tắc KAMET phân tích đánh giá từ các chuyên gia sử dụng phương pháp Delphi" (Bảng 7, tr. vii) và "Kết quả đánh giá Delphi vòng 1, 2, 3" (Bảng 10, 11, tr. viii) ngụ ý rằng một nhóm chuyên gia có chuyên môn sâu về kinh tế, môi trường và BĐKH đã được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính tin cậy của bộ tiêu chí.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối với dữ liệu định lượng, chiến lược lấy mẫu là toàn bộ các tỉnh/thành phố thuộc KTTĐ ĐBSCL trong khoảng thời gian đã định. Dữ liệu bao gồm các chỉ số kinh tế - xã hội được thu thập từ Tổng cục Thống kê và các cơ quan hữu quan, đảm bảo tính đại diện cho khu vực nghiên cứu. Đối với phương pháp Delphi, tiêu chí bao gồm các chuyên gia có kinh nghiệm và kiến thức sâu về PTKT, BĐKH, và phát triển vùng tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực ĐBSCL. Dữ liệu cho các chỉ số an ninh môi trường được hỗ trợ từ "Đề tài “Nghiên cứu xác định các chỉ số an ninh môi trường, đề xuất khung chính sách và giải pháp quản lý, ứng phó” (Tạ Văn Trung, 2022, tr. ii).
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Tổng cục Thống kê, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu (IMHEN), Bộ Tài nguyên và Môi trường (BTNMT), các báo cáo khoa học, tài liệu chính sách của Chính phủ và các tổ chức quốc tế.
    • Dữ liệu sơ cấp (thông qua Delphi): Sử dụng các bảng hỏi cấu trúc để thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng. Quy trình Delphi bao gồm các vòng lặp ẩn danh để đạt được sự đồng thuận về các chỉ tiêu đánh giá và trọng số của chúng. "Mức độ đồng thuận và mức độ tin tưởng liên quan tới hệ số Kendall (W)" (Bảng 8, tr. vii) được sử dụng để đánh giá sự đồng thuận giữa các chuyên gia, một chỉ số đo lường tính nhất quán của các đánh giá.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu thể hiện sự tam giác hóa (triangulation) về phương pháp và dữ liệu.
    • Method Triangulation: Kết hợp phương pháp định tính (Delphi, SWOT) và định lượng (phân tích chỉ số tổng hợp, kiểm định liên kết kinh tế vùng).
    • Data Triangulation: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (số liệu thống kê chính thức, báo cáo chuyên ngành, ý kiến chuyên gia).
    • Theoretical Triangulation: Tổng hợp và mở rộng nhiều lý thuyết phát triển vùng và PTBV để xây dựng khung phân tích toàn diện.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quy trình Delphi nhiều vòng, nơi các chuyên gia xác nhận và tinh chỉnh bộ tiêu chí đánh giá, đảm bảo các chỉ tiêu thực sự đo lường khái niệm PTKT bền vững trong bối cảnh BĐKH. Việc tham chiếu đến các khung đánh giá quốc tế (UNCSD, MDGs, SDGs) cũng góp phần vào tính hợp lệ cấu trúc.
    • Internal Validity: Được tăng cường bằng cách sử dụng các phương pháp phân tích thống kê chặt chẽ và nhất quán, đồng thời xem xét các yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ nhân quả (ví dụ, tác động của BĐKH lên các chỉ số kinh tế).
    • External Validity (Generalizability): Các phát hiện và giải pháp được đề xuất có thể có tiềm năng tổng quát hóa cho các vùng kinh tế trọng điểm khác ở Việt Nam hoặc các khu vực đồng bằng ven biển chịu ảnh hưởng tương tự của BĐKH, sau khi điều chỉnh cho các điều kiện cụ thể. Tuy nhiên, luận án cũng đã nêu rõ các điều kiện biên về không gian và thời gian.
    • Reliability: Quy trình Delphi với việc đánh giá "Mức độ đồng thuận và mức độ tin tưởng liên quan tới hệ số Kendall (W)" (Bảng 8, tr. vii) cho thấy nỗ lực đảm bảo tính tin cậy của việc xây dựng bộ tiêu chí. Các số liệu thứ cấp từ các nguồn chính thống như Tổng cục Thống kê cũng có độ tin cậy cao. Mặc dù không có giá trị alpha cụ thể được báo cáo trong phần mở đầu hay phương pháp luận, việc sử dụng các phương pháp chuẩn hóa và kiểm định thống kê tiên tiến (nếu được sử dụng) sẽ góp phần đảm bảo độ tin cậy của các kết quả định lượng.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu được thu thập cho 04 tỉnh/thành phố thuộc KTTĐ ĐBSCL (Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang, Cà Mau) trong giai đoạn 2013-2019. Các đặc điểm mẫu bao gồm:
    • Diện tích: "Diện tích tự nhiên vùng kinh tế trọng điểm vùng đồng bằng sông Cửu Long so với cả nước và đồng bằng sông Cửu Long" (Bảng 2, tr. vii).
    • Dân số: "Dân số vùng kinh tế trọng điểm vùng đồng bằng sông Cửu Long" (Bảng 3, tr. vii).
    • Kinh tế: GRDP, GRDP bình quân đầu người, tốc độ tăng GRDP (Bảng 13, 14, 15, tr. viii), năng suất lao động (NSLĐ) (Bảng 17, tr. viii), tỷ trọng đóng góp thu ngân sách (Bảng 18, tr. viii). Ví dụ, GRDP bình quân đầu người của KTTĐ ĐBSCL năm 2019 chỉ đạt 54,60 triệu đồng/người, thấp hơn 13% so với trung bình cả nước (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 2).
    • Môi trường: Tiêu hao năng lượng để tạo ra một đơn vị GRDP (Bảng 20, tr. viii), phát thải khí nhà kính (KNK) (Bảng 21, tr. viii), tổn thất kinh tế do thiên tai (Bảng 22, tr. viii), nguy cơ ngập do NBD (Bảng 6, tr. vii).
    • Xã hội: Tỷ lệ lao động qua đào tạo (Bảng 16, tr. viii), tỷ lệ thất nghiệp (Bảng 26, tr. viii), tỷ lệ hộ nghèo (Bảng 27, tr. viii), tỷ suất nhập cư và xuất cư (Bảng 28, tr. ix).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "Phương pháp tính toán chỉ số tổng hợp" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 44) sau khi chuẩn hóa số liệu ("Phương pháp chuẩn hoá số liệu" - Tạ Văn Trung, 2022, tr. 44). Đáng chú ý, luận án sử dụng phần mềm ROOKCASE (Hình 6, tr. xi) cho một số phân tích. Việc kiểm định mức độ liên kết kinh tế vùng có thể đã sử dụng các kỹ thuật phân tích không gian hoặc mô hình kinh tế lượng không gian (ví dụ, "Chỉ số Moran (I) vùng kinh tế trọng điểm vùng đồng bằng sông Cửu Long tính theo GRDP/người giai đoạn 2013-2019" - Bảng 45, tr. ix). Chỉ số Moran (I) là một chỉ số thống kê không gian tiên tiến để đo lường mức độ tự tương quan không gian, cho thấy sự tập trung hoặc phân tán của các giá trị GRDP/người giữa các địa phương.
  • Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu cụ thể trong tóm tắt, việc sử dụng các phương pháp chuẩn hóa khác nhau hoặc các kịch bản trọng số khác nhau cho các chỉ số tổng hợp (trong phương pháp Delphi và tính toán chỉ số) có thể được coi là các hình thức kiểm tra tính vững chắc của kết quả. "Kết quả đánh giá Delphi vòng 1, 2, 3" (Bảng 10, 11, tr. viii) cho thấy quá trình lặp đi lặp lại để đạt được sự đồng thuận, gián tiếp góp phần vào tính vững chắc của bộ tiêu chí.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các báo cáo về "Tốc độ tăng GRDP" (Bảng 14, tr. viii) và "Tỷ lệ thất nghiệp" (Bảng 26, tr. viii) cùng các chỉ số khác đều trình bày các giá trị định lượng, cho phép đánh giá quy mô tác động (effect sizes) và sự biến động. Tuy nhiên, các khoảng tin cậy (confidence intervals) cụ thể không được nêu rõ trong phần tóm tắt phương pháp luận, cần tham khảo chi tiết trong các chương chuyên sâu của luận án.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn toàn diện về PTKT bền vững của KTTĐ ĐBSCL trong bối cảnh BĐKH, được hỗ trợ bởi dữ liệu và phân tích nghiêm ngặt.

  1. Định nghĩa và bộ tiêu chí PTKT bền vững chuyên biệt cho KTTĐ: Phát hiện quan trọng nhất là việc luận án đã làm rõ nội hàm của PTKT bền vững cho KTTĐ trong bối cảnh BĐKH, bao gồm các yếu tố về tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu, công bằng, tác động lan tỏa, liên kết kinh tế và khả năng ứng phó với BĐKH. Từ đó, luận án xây dựng thành công một bộ tiêu chí đánh giá với khung cấu trúc theo chủ đề và các chỉ tiêu cụ thể. Điều này lấp đầy khoảng trống lý luận và phương pháp luận, cung cấp một công cụ thiết thực cho việc theo dõi và đánh giá.
  2. Tình trạng chưa thực sự bền vững của PTKT KTTĐ ĐBSCL: "Kinh tế vùng KTTĐ ĐBSCL giai đoạn 2013-2019 phát triển cơ bản đúng hướng, đặc biệt từ năm 2017 trở lại đây, tuy nhiên chưa thực sự bền vững" (Luận điểm 3, tr. 5). Dù có tăng trưởng, nhưng tốc độ tăng GRDP bình quân hàng năm của vùng thấp hơn mức trung bình của cả nước (6,1% so với 6,46% trong giai đoạn 2013-2019). GRDP bình quân đầu người năm 2019 chỉ đạt 54,60 triệu đồng/người, thấp hơn 13% so với cả nước (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 2). Năng suất lao động (NSLĐ) của vùng cũng có xu hướng sụt giảm, từ cao hơn mức trung bình cả nước năm 2013 xuống thấp hơn 8% vào năm 2019 (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 2). Điều này chỉ ra một sự chậm lại trong vai trò động lực và nguy cơ tụt hậu so với các vùng KTTĐ khác.
  3. Mối liên hệ giữa BĐKH và tính dễ tổn thương của cơ cấu kinh tế: Luận án nhấn mạnh rằng vùng KTTĐ ĐBSCL phải đối mặt với các vấn đề thay đổi nhiệt độ, lượng mưa, và đặc biệt là NBD gây ngập lụt nghiêm trọng (ví dụ, Cà Mau có nguy cơ ngập tới 79,62% diện tích nếu NBD 100cm). Tỷ trọng các ngành nông nghiệp, thủy sản (dễ bị tổn thương bởi BĐKH) chiếm tỷ lệ cao trong CCKT của vùng (Bảng 24, tr. viii) là một nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển chưa bền vững. Phát hiện này là bằng chứng cụ thể cho thấy BĐKH không chỉ là vấn đề môi trường mà là yếu tố cản trở trực tiếp đến PTKT và tính bền vững.
  4. Hạn chế về tác động lan tỏa và liên kết kinh tế: Dù là vùng kinh tế trọng điểm, luận án chỉ ra rằng khả năng lan tỏa và liên kết kinh tế của vùng KTTĐ ĐBSCL còn hạn chế. "Chỉ số liên kết giao thương kinh tế vùng kinh tế trọng điểm vùng đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2013-2019" (Bảng 44, tr. ix) cho thấy sự chưa tối ưu trong khai thác lợi thế tổng hợp. Sự thiếu liên kết này làm giảm hiệu quả chung của vùng và kìm hãm sự phát triển của các địa phương lân cận.
  5. New phenomena với concrete examples từ data: Luận án có thể chỉ ra các hiện tượng mới liên quan đến dịch chuyển dân cư (tỷ suất nhập cư và xuất cư - Bảng 28, tr. ix) hoặc sự thay đổi trong CCKT nhằm ứng phó với BĐKH (ví dụ, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi). Dữ liệu về "Tổn thất về kinh tế do thiên tai vùng kinh tế trọng điểm vùng đồng bằng Sông Cửu Long giai đoạn 2013-2019" (Bảng 22, tr. viii) cung cấp bằng chứng cụ thể về mức độ thiệt hại và áp lực kinh tế mà BĐKH gây ra, cho thấy một hiện tượng cần được tích hợp vào mọi hoạch định phát triển.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý quan trọng trên nhiều phương diện:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án mở rộng Lý thuyết cực tăng trưởng bằng cách tích hợp các yếu tố bền vững, lan tỏa và liên kết kinh tế vào vai trò của cực tăng trưởng, làm cho khái niệm này phù hợp hơn với bối cảnh phát triển đương đại và thách thức môi trường. Nó cũng góp phần vào các lý thuyết về PTBV bằng cách cung cấp một khuôn khổ cụ thể để đánh giá tính bền vững ở cấp độ vùng kinh tế trọng điểm, vốn phức tạp hơn so với cấp độ quốc gia hoặc địa phương thông thường. Việc định nghĩa PTKT bền vững cho KTTĐ bao gồm khả năng thích ứng BĐKH là một sự mở rộng khái niệm đáng kể.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp xây dựng bộ tiêu chí đánh giá bằng Delphi kết hợp với phân tích định lượng (kết hợp ROOKCASE và các chỉ số thống kê, chỉ số Moran I) là một đổi mới phương pháp luận. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho việc xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá PTBV hoặc các vấn đề phát triển phức tạp khác trong các vùng kinh tế trọng điểm, các khu vực chuyên biệt, hoặc các cấp độ hành chính khác ở Việt Nam và các nước đang phát triển có điều kiện tương tự.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm PTKT bền vững vùng KTTĐ ĐBSCL đến năm 2030, bao gồm:
    • Giải pháp phát triển bền vững nội tại ứng phó với BĐKH: Chuyển dịch CCKT theo hướng tăng cường công nghiệp chế biến, dịch vụ chất lượng cao, nông nghiệp công nghệ cao và thích ứng với BĐKH ("Tỷ trọng giá trị sản xuất ngành công nghiệp chế biến chế tạo trong GRDP" - Bảng 25, tr. viii). Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thích ứng khí hậu.
    • Giải pháp tăng cường tác động lan tỏa: Xây dựng cơ chế chính sách để các địa phương hạt nhân hỗ trợ, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm cho các vùng lân cận.
    • Nhóm giải pháp gia tăng mức độ liên kết kinh tế: Thúc đẩy liên kết giao thông, hạ tầng, chuỗi giá trị sản xuất giữa các tỉnh/thành phố trong vùng ("Chỉ số liên kết giao thương kinh tế vùng kinh tế trọng điểm" - Bảng 44, tr. ix).
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Chính phủ, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Kế hoạch và Đầu tư và các địa phương trong vùng KTTĐ ĐBSCL. Ví dụ, cần có "cơ chế chính sách trực tiếp cho các vùng KTTĐ" và "các cơ chế chính sách áp dụng chung cho toàn quốc" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 27). Các lộ trình triển khai bao gồm việc ưu tiên nguồn lực cho các dự án thích ứng BĐKH, phát triển kinh tế xanh và kinh tế số, và tăng cường năng lực quản trị vùng.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp được đề xuất được điều chỉnh cho KTTĐ ĐBSCL. Tính tổng quát hóa của chúng phụ thuộc vào việc các vùng khác có chia sẻ các đặc điểm tương tự về vai trò kinh tế (vùng trọng điểm), thách thức môi trường (BĐKH, đặc biệt là NBD và xâm nhập mặn), và cơ cấu kinh tế (phụ thuộc vào nông nghiệp/thủy sản). Các điều kiện về bối cảnh tự nhiên, KTXH và thể chế của vùng KTTĐ ĐBSCL cần được xem xét cẩn thận khi áp dụng các khuyến nghị này ở các khu vực khác.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án đã thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình, điều này thể hiện tính học thuật nghiêm túc:

  1. Phạm vi dữ liệu bị ảnh hưởng bởi COVID-19: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực trạng PTKT vùng KTTĐ ĐBSCL trong giai đoạn 2013-2019. "Do ảnh hưởng nặng nề của đại dịch COVID 19 trong 2 năm 2020 - 2021, các số liệu kinh tế - xã hội của vùng đã không diễn biến theo xu hướng dài hạn, đồng thời không được thu thập và công bố đầy đủ" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 5). Điều này có thể làm giảm tính cập nhật của một số phân tích xu hướng dài hạn.
  2. Khả năng định lượng hóa một số khía cạnh bền vững: Mặc dù đã nỗ lực xây dựng bộ tiêu chí và chỉ số tổng hợp, nhưng một số khía cạnh xã hội và môi trường của PTBV, đặc biệt là các tác động gián tiếp hoặc dài hạn của BĐKH, có thể khó định lượng hóa hoàn toàn bằng tiền tệ hoặc chỉ số. Ví dụ, "một số tác động như suy giảm ĐDSH và các hiệu ứng về cuộc sống và sức khỏe con người là khó đo lường bằng tiền tệ" (Harris, Roach và Codur, 2015, được trích dẫn trong Tạ Văn Trung, 2022, tr. 29).
  3. Hạn chế về tính tổng quát hóa cho các KTTĐ khác: Bộ tiêu chí và giải pháp được xây dựng đặc thù cho KTTĐ ĐBSCL. Mặc dù khung lý thuyết có thể áp dụng được, nhưng các chỉ tiêu và giải pháp cụ thể có thể cần được điều chỉnh đáng kể khi áp dụng cho các vùng kinh tế trọng điểm khác ở Việt Nam (ví dụ, KTTĐ Bắc Bộ hay KTTĐ phía Nam) do điều kiện tự nhiên, cơ cấu kinh tế và bối cảnh BĐKH khác nhau.
  4. Chưa đi sâu vào chi tiết các cơ chế chính sách hiện hành: Luận án có đề cập đến "Các cơ chế, chính sách phát triển kinh tế vùng kinh tế trọng điểm đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh biến đổi khí hậu" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 120), nhưng có thể chưa phân tích chuyên sâu mức độ hiệu quả và các rào cản cụ thể trong việc thực thi các chính sách này trên thực tế.

Boundary conditions về context/sample/time

Luận án giới hạn nghiên cứu trong bối cảnh KTTĐ ĐBSCL, bao gồm 04 tỉnh/thành phố cụ thể, và khung thời gian dữ liệu đến năm 2019. Điều này ngụ ý rằng các kết luận và khuyến nghị có thể không hoàn toàn áp dụng cho các vùng địa lý khác với đặc điểm kinh tế - xã hội hoặc mức độ phơi nhiễm BĐKH khác nhau. Ví dụ, một vùng KTTĐ có nền công nghiệp nặng sẽ có các thách thức về phát thải KNK khác biệt đáng kể so với KTTĐ ĐBSCL chủ yếu dựa vào nông nghiệp và thủy sản.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các KTTĐ khác: Áp dụng khung lý thuyết và phương pháp luận đã xây dựng để đánh giá PTKT bền vững cho các vùng KTTĐ khác ở Việt Nam (KTTĐ Bắc Bộ, KTTĐ miền Trung, KTTĐ phía Nam) nhằm kiểm tra tính tổng quát hóa và điều chỉnh các tiêu chí phù hợp với đặc thù từng vùng.
  2. Phân tích sâu hơn tác động của các chính sách cụ thể: Nghiên cứu định lượng hoặc định tính về hiệu quả của các cơ chế, chính sách hiện hành trong việc thúc đẩy PTKT bền vững và thích ứng BĐKH tại KTTĐ ĐBSCL, bao gồm việc phân tích các rào cản và yếu tố thành công trong thực thi chính sách.
  3. Tích hợp dữ liệu cập nhật sau COVID-19: Khi dữ liệu KTXH giai đoạn 2020-202X được công bố đầy đủ, tiến hành cập nhật và phân tích lại để xem xét tác động của đại dịch lên xu hướng PTKT bền vững và khả năng phục hồi của vùng KTTĐ ĐBSCL.
  4. Nghiên cứu về vai trò của kinh tế tuần hoàn (KTTH) và kinh tế số (KTS): Tập trung sâu hơn vào các giải pháp tiên tiến như phát triển KTTH và KTS (các thuật ngữ được đề cập trong danh mục viết tắt, tr. v) như những động lực chính để đạt được PTKT bền vững và giảm nhẹ BĐKH trong KTTĐ ĐBSCL.
  5. Mô hình hóa định lượng chi phí - lợi ích của thích ứng/giảm nhẹ BĐKH: Phát triển các mô hình kinh tế lượng hoặc kinh tế học môi trường chi tiết hơn để định lượng hóa chi phí của các biện pháp thích ứng và giảm nhẹ BĐKH, cũng như lợi ích kinh tế mà chúng mang lại, cung cấp cơ sở vững chắc hơn cho việc ra quyết định đầu tư.

Methodological improvements suggested

Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics Models) phức tạp hơn để phân tích mối liên kết kinh tế và hiệu ứng lan tỏa giữa các địa phương một cách chi tiết hơn, vượt ra ngoài chỉ số Moran I. Ngoài ra, việc áp dụng các phương pháp đánh giá đa tiêu chí (Multi-Criteria Decision Analysis - MCDA) có thể giúp đưa ra quyết định tối ưu trong việc lựa chọn các giải pháp PTKT bền vững khi có nhiều tiêu chí và bên liên quan khác nhau.

Theoretical extensions proposed

Luận án đề xuất các mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp sâu hơn các yếu tố xã hội học và chính trị học vào khung PTKT bền vững của KTTĐ. Ví dụ, nghiên cứu có thể xem xét vai trò của vốn xã hội (social capital) trong việc thúc đẩy liên kết kinh tế và khả năng thích ứng của cộng đồng với BĐKH, hoặc vai trò của quản trị vùng (regional governance) trong việc điều phối các hoạt động PTBV. Việc phát triển một "lý thuyết PTKT bền vững vùng" tổng quát hơn, vượt ra khỏi khuôn khổ KTTĐ, cũng là một hướng đi tiềm năng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Tạ Văn Trung có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều, vượt ra ngoài giới hạn học thuật để ảnh hưởng đến các lĩnh vực chính sách, công nghiệp và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án này cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới mẻ để đánh giá PTKT bền vững ở cấp độ vùng kinh tế trọng điểm, đặc biệt trong bối cảnh BĐKH. Điều này có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu về phát triển vùng, kinh tế học môi trường, và biến đổi khí hậu. Bộ tiêu chí và mô hình khái niệm được đề xuất có thể được các học giả khác trích dẫn và phát triển thêm trong các nghiên cứu tương lai về PTBV ở các khu vực địa lý khác nhau. Ước tính có thể đạt được 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm đầu nếu được công bố trên các tạp chí uy tín và giới thiệu rộng rãi trong cộng đồng học thuật.
  • Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp được đề xuất về chuyển dịch cơ cấu kinh tế sẽ tác động trực tiếp đến các ngành công nghiệp chủ chốt của KTTĐ ĐBSCL.
    • Nông nghiệp và thủy sản: Luận án khuyến nghị chuyển đổi sang nông nghiệp và thủy sản công nghệ cao, thích ứng với BĐKH, giảm phát thải KNK. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp trong ngành đầu tư vào công nghệ mới, giống cây trồng vật nuôi chịu mặn/hạn, và các quy trình sản xuất bền vững hơn. Ví dụ, việc giảm tỷ lệ năng suất lúa từ 4-10% do BĐKH (GEMMES, 2021, trích dẫn trong Tạ Văn Trung, 2022, tr. 31) sẽ thúc đẩy sự đổi mới để duy trì và tăng năng suất.
    • Công nghiệp chế biến chế tạo và dịch vụ: Các đề xuất thúc đẩy công nghiệp chế biến chế tạo có giá trị gia tăng cao và dịch vụ (đặc biệt là dịch vụ du lịch và logistics được KTTĐ ĐBSCL xác định là thế mạnh) sẽ khuyến khích các ngành này phát triển, tạo ra việc làm chất lượng và thu hút đầu tư.
    • Năng lượng: Khuyến nghị về sử dụng hiệu quả năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo sẽ định hình lại chiến lược đầu tư trong lĩnh vực năng lượng của vùng.
  • Policy influence với government levels:
    • Cấp quốc gia: Các đóng góp của luận án có thể được Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài nguyên và Môi trường tham khảo để xây dựng và điều chỉnh các chiến lược, chính sách phát triển vùng, đặc biệt là cho các vùng KTTĐ và ĐBSCL. Luận điểm về sự cần thiết của các cơ chế chính sách đặc thù cho KTTĐ sẽ là một đề xuất quan trọng cho Chính phủ.
    • Cấp địa phương: Các định hướng và giải pháp cụ thể cho Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang, Cà Mau sẽ giúp các cấp chính quyền địa phương (Ủy ban nhân dân các tỉnh/thành phố, các sở ban ngành) xây dựng kế hoạch phát triển KTXH, quy hoạch sử dụng đất, và các chương trình hành động ứng phó BĐKH có tính thực tiễn cao hơn.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Tăng cường an sinh xã hội: Việc thúc đẩy PTKT bền vững, đảm bảo bình đẳng trong thụ hưởng thành quả, và tăng cường NSLĐ sẽ góp phần cải thiện mức sống, giảm tỷ lệ nghèo và thất nghiệp trong vùng KTTĐ ĐBSCL (ví dụ, "Tỷ lệ hộ nghèo vùng kinh tế trọng điểm vùng đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2013-2019" - Bảng 27, tr. viii).
    • Bảo vệ môi trường: Các giải pháp giảm tiêu hao năng lượng, giảm phát thải KNK (Bảng 21, tr. viii), và sử dụng hiệu quả TNTN sẽ cải thiện chất lượng môi trường, giảm ô nhiễm và bảo vệ đa dạng sinh học. Điều này có lợi trực tiếp cho sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân.
    • Tăng cường khả năng chống chịu: Các giải pháp thích ứng BĐKH sẽ giúp cộng đồng và nền kinh tế vùng chống chịu tốt hơn trước các hiện tượng thời tiết cực đoan và NBD, giảm thiểu "Tổn thất về kinh tế do thiên tai" (Bảng 22, tr. viii).
  • International relevance với global implications: ĐBSCL là một trong những đồng bằng lớn nhất thế giới, cực kỳ dễ bị tổn thương bởi BĐKH. Các phát hiện và giải pháp của luận án có tính quốc tế cao, cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia và khu vực đồng bằng ven biển khác trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự (ví dụ, Đồng bằng sông Nile, Đồng bằng sông Hằng-Brahmaputra). Phương pháp luận xây dựng bộ tiêu chí và mô hình khái niệm có thể được điều chỉnh và áp dụng để đánh giá PTBV ở các bối cảnh quốc tế tương đồng.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, công nghiệp, chính sách và xã hội, với những đóng góp cụ thể và định lượng được.

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh Tiến sĩ):
    • Specific research gaps: Luận án làm rõ các khoảng trống trong nghiên cứu về PTKT bền vững cho vùng kinh tế trọng điểm trong bối cảnh BĐKH, cung cấp nền tảng cho các hướng nghiên cứu sâu hơn. Cụ thể, cách tiếp cận tích hợp các yếu tố lan tỏa, liên kết và ứng phó BĐKH vào định nghĩa PTKT bền vững là một khởi điểm lý thuyết quan trọng.
    • Phương pháp luận: Cung cấp một ví dụ điển hình về việc kết hợp phương pháp Delphi để xây dựng bộ tiêu chí với các phân tích định lượng phức tạp (ví dụ, sử dụng ROOKCASE và Chỉ số Moran I), giúp các NCS khác định hình phương pháp luận cho nghiên cứu của họ.
    • Tài liệu tham khảo: Trở thành một nguồn tài liệu tham khảo giá trị về cơ sở lý luận, tổng quan tài liệu và các nghiên cứu điển hình về PTKT bền vững ở các nước đang phát triển chịu ảnh hưởng của BĐKH.
  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao):
    • Theoretical advances: Góp phần mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết hiện có về phát triển vùng, kinh tế học môi trường và PTBV. Việc tích hợp các lý thuyết như cực tăng trưởng, lợi thế cạnh tranh và PTBV trong một mô hình khái niệm mới cho vùng KTTĐ là một đóng góp đáng kể.
    • Cơ sở dữ liệu và công cụ đánh giá: Cung cấp một bộ tiêu chí và phương pháp đánh giá đã được kiểm chứng bằng đồng thuận chuyên gia, có thể được sử dụng làm nền tảng cho các dự án nghiên cứu lớn hơn, liên ngành.
    • Hướng nghiên cứu mới: Mở ra các hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa BĐKH, cấu trúc kinh tế, liên kết vùng và tính bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các vùng kinh tế trọng điểm.
  • Industry R&D (Bộ phận R&D của ngành công nghiệp):
    • Practical applications: Các đề xuất giải pháp về chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển các ngành thích ứng BĐKH (nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp chế biến, dịch vụ chất lượng cao) cung cấp thông tin chiến lược cho các doanh nghiệp và tổ chức R&D. Ví dụ, việc tập trung vào "Tỷ trọng giá trị sản xuất ngành công nghiệp chế biến chế tạo trong GRDP" (Bảng 25, tr. viii) là một tín hiệu rõ ràng về hướng đầu tư.
    • Thích ứng với BĐKH: Cung cấp các khuyến nghị về công nghệ và quy trình sản xuất bền vững, giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro từ BĐKH và nâng cao năng lực cạnh tranh.
    • Cơ hội thị trường: Nhấn mạnh các lĩnh vực tiềm năng cho đầu tư và đổi mới, ví dụ như năng lượng tái tạo và các dịch vụ thân thiện môi trường, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):
    • Evidence-based recommendations: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và phân tích sâu sắc về thực trạng PTKT bền vững của KTTĐ ĐBSCL, giúp các nhà hoạch định chính sách (ở cấp quốc gia và địa phương) đưa ra các quyết định dựa trên cơ sở khoa học.
    • Công cụ đánh giá và giám sát: Bộ tiêu chí và chỉ số tổng hợp là một công cụ hữu hiệu để giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách phát triển vùng và ứng phó BĐKH.
    • Lộ trình và giải pháp cụ thể: Đề xuất "định hướng và một số giải pháp chủ yếu... đến năm 2030" (Luận điểm 4, tr. 5) với các nhóm giải pháp rõ ràng (PTBV nội tại, tăng cường lan tỏa, gia tăng liên kết kinh tế) giúp các nhà quản lý xây dựng kế hoạch hành động cụ thể.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm thiểu tổn thất kinh tế do thiên tai: Các giải pháp thích ứng BĐKH có thể giúp giảm "Tổn thất về kinh tế do thiên tai vùng kinh tế trọng điểm vùng đồng bằng Sông Cửu Long giai đoạn 2013-2019" (Bảng 22, tr. viii), từ đó tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng cho vùng.
    • Cải thiện GRDP bình quân đầu người: Các giải pháp thúc đẩy TTKT bền vững có thể giúp KTTĐ ĐBSCL thu hẹp khoảng cách "thấp hơn 13% so với trung bình của cả nước" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 2), tăng thu nhập cho người dân.
    • Nâng cao NSLĐ: Việc chuyển dịch CCKT và áp dụng KHCN sẽ cải thiện "NSLĐ của vùng" từ chỗ "thấp hơn 8% so với cả nước" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 2), góp phần vào sự thịnh vượng chung.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với CỤ THỂ CHI TIẾT:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết cực tăng trưởng (Growth Pole Theory) của François Perroux (1955). Luận án không chỉ xác nhận vai trò của Vùng Kinh tế Trọng điểm (KTTĐ) là một cực thu hút đầu tư và lan tỏa tăng trưởng, mà còn điều chỉnh và bổ sung ba yếu tố cốt lõi vào khái niệm này để phù hợp với bối cảnh đương đại: (1) yêu cầu bền vững nội tại về kinh tế (duy trì TTKT, chuyển dịch CCKT hợp lý, công bằng); (2) khả năng tác động lan tỏa và liên kết kinh tế mạnh mẽ không chỉ về quy mô mà còn về chất lượng; và (3) khả năng ứng phó chủ động và hiệu quả với Biến đổi khí hậu (BĐKH). Điều này thách thức quan điểm truyền thống của Perroux và Boudeville (1966) vốn tập trung chủ yếu vào động lực tăng trưởng kinh tế, bằng cách nhúng sâu các khía cạnh môi trường và xã hội, đặc biệt là BĐKH, vào định nghĩa và chức năng của một "cực tăng trưởng" bền vững. Luận án đã phát triển một "Mô hình phát triển kinh tế bền vững vùng kinh tế trọng điểm" (Hình 1, tr. 25) để trực quan hóa sự mở rộng này, trong đó ứng phó BĐKH là một điều kiện tiên quyết cho sự bền vững của các yếu tố khác.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể là sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp Delphi đa vòng để xây dựng bộ tiêu chí đánh giá và phân tích định lượng dữ liệu kinh tế - xã hội kết hợp với công cụ phần mềm chuyên dụng và kỹ thuật phân tích không gian.

    • So sánh với UNCSD's SDIs (1996) và (2001): UNCSD đã sử dụng khung cấu trúc nhân quả (DPDSIR) và sau đó là khung trụ cột để xây dựng bộ chỉ tiêu phát triển bền vững. Tuy nhiên, các phương pháp này thường chỉ dừng lại ở việc liệt kê chỉ tiêu và không có cơ chế rõ ràng để tùy chỉnh cho từng bối cảnh đặc thù hoặc để đạt được sự đồng thuận cao từ các chuyên gia bản địa. Luận án của Tạ Văn Trung đã sử dụng phương pháp Delphi ("Quy tắc KAMET phân tích đánh giá từ các chuyên gia sử dụng phương pháp Delphi" - Bảng 7, tr. vii) với "Kết quả đánh giá Delphi vòng 1, 2, 3" (Bảng 10, 11, tr. viii) để tinh chỉnh danh sách chỉ tiêu và xác định trọng số, đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc và tính phù hợp với KTTĐ ĐBSCL trong bối cảnh BĐKH. Điều này mang lại sự nghiêm ngặt trong việc phát triển công cụ đo lường, vượt trội hơn so với việc chỉ áp dụng một khung có sẵn.
    • So sánh với các nghiên cứu tác động BĐKH truyền thống: Nhiều nghiên cứu như của Mendelsohn và cộng sự (1994) hoặc CIEM (2012) tập trung vào mô hình hóa tác động của BĐKH lên các ngành cụ thể (như nông nghiệp) hoặc lên GDP tổng thể. Mặc dù có giá trị, chúng thường thiếu một công cụ tích hợp để đánh giá toàn diện tính bền vững của PTKT vùng. Luận án của Tạ Văn Trung đã sáng tạo bằng cách tích hợp trực tiếp yếu tố ứng phó BĐKH vào từng chỉ tiêu đánh giá PTKT bền vững (ví dụ, tiêu hao năng lượng, phát thải KNK, tổn thất do thiên tai) và sử dụng các công cụ như "Chỉ số Moran (I) vùng kinh tế trọng điểm vùng đồng bằng sông Cửu Long tính theo GRDP/người giai đoạn 2013-2019" (Bảng 45, tr. ix) để kiểm định mức độ liên kết kinh tế vùng. Việc sử dụng phần mềm ROOKCASE (Hình 6, tr. xi) cho thấy sự tiên tiến trong phân tích, giúp xử lý các dữ liệu phức tạp và xây dựng chỉ số tổng hợp một cách hiệu quả.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù được xác định là một "vùng kinh tế trọng điểm" và "cực tăng trưởng" với tiềm năng lớn, nhưng hiệu suất kinh tế tổng thể của KTTĐ ĐBSCL lại đang có dấu hiệu suy giảm và tụt hậu so với mức trung bình của cả nước và các vùng KTTĐ khác. Cụ thể, "tăng trưởng GRDP bình quân hàng năm của vùng đều thấp hơn mức tăng trưởng trung bình của cả nước (6,1% so với 6,46%)" trong giai đoạn 2013-2019 (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 2). Đáng chú ý hơn, "GRDP bình quân đầu người của toàn vùng KTTĐ ĐBSCL năm 2019 chỉ đạt mức 54,60 triệu đồng/người thấp hơn 13% so với trung bình của cả nước" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 2). Thậm chí, "nếu như năm 2013, NSLĐ của vùng cao hơn mức trung bình của cả nước thì đến năm 2019, NSLĐ của vùng lại thấp hơn 8% so với cả nước" (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 2). Sự suy giảm này đối với một khu vực được kỳ vọng là "đầu tàu" kinh tế là một phát hiện quan trọng, cho thấy các chính sách và mô hình phát triển hiện tại chưa đủ mạnh để giúp vùng phát huy đúng vai trò của mình trong bối cảnh BĐKH và các thách thức khác. Điều này càng làm nổi bật tính cấp thiết của việc đổi mới PTKT bền vững.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không trình bày một phần riêng biệt về "giao thức tái lập" (replication protocol) trong phần mở đầu hay phương pháp luận, nhưng nó cung cấp đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái lập hoặc mở rộng nghiên cứu.

    • Phạm vi nghiên cứu: Các địa phương cụ thể (Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang, Cà Mau) và khoảng thời gian (2013-2019) được chỉ rõ (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 5).
    • Nguồn dữ liệu: Nêu rõ nguồn dữ liệu từ Tổng cục Thống kê, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, BTNMT, và đề tài nghiên cứu liên quan.
    • Phương pháp luận: Các bước xây dựng bộ tiêu chí (Delphi với hệ số Kendall W), phương pháp chuẩn hóa, tính toán chỉ số tổng hợp, so sánh, kiểm định mức độ liên kết kinh tế vùng (Moran I) và phân tích SWOT được mô tả cụ thể (Tạ Văn Trung, 2022, tr. 44). Phần mềm ROOKCASE cũng được đề cập.
    • Bộ tiêu chí: "Bộ tiêu chí đánh giá phát triển kinh tế bền vững vùng kinh tế trọng điểm vùng đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh biến đổi khí hậu" (Bảng 12, tr. viii) được xây dựng rõ ràng, bao gồm các chỉ tiêu cụ thể. Với các thông tin này, một nhà nghiên cứu có thể thu thập các bộ dữ liệu tương tự và áp dụng các phương pháp đã được mô tả để tái lập các phân tích hoặc điều chỉnh cho các bối cảnh khác.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù luận án không có một chương riêng mang tên "Chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng nó đã phác thảo một chương trình nghiên cứu mở rộng thông qua phần "Limitations và Future Research" và các đề xuất giải pháp. Agenda này tập trung vào việc làm sâu sắc và mở rộng các phát hiện hiện tại:

    • Mở rộng phạm vi địa lý: Áp dụng khung lý thuyết và phương pháp luận cho các KTTĐ khác ở Việt Nam (Bắc Bộ, Miền Trung, phía Nam) để đánh giá tính tổng quát hóa và các đặc thù vùng.
    • Nghiên cứu định lượng chi tiết hơn: Phát triển các mô hình kinh tế lượng không gian và các phương pháp định lượng để đo lường cụ thể hơn chi phí-lợi ích của các giải pháp thích ứng/giảm nhẹ BĐKH, ví dụ như mô hình hóa tác động của NBD lên GRDP của từng ngành.
    • Phân tích chính sách chuyên sâu: Đánh giá hiệu quả thực thi các cơ chế, chính sách hiện hành và đề xuất các chính sách mới, bao gồm cơ chế tài chính cho PTBV.
    • Vai trò của kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn: Nghiên cứu về cách thức tích hợp và phát triển các mô hình kinh tế tiên tiến này để thúc đẩy PTKT bền vững và ứng phó BĐKH tại KTTĐ ĐBSCL. Ví dụ, phân tích tiềm năng của kinh tế tuần hoàn (KTTH) và kinh tế số (KTS) trong việc giảm thiểu phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
    • Quản trị vùng và liên kết: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của quản trị vùng (regional governance) và các cơ chế hợp tác liên vùng trong việc thúc đẩy LKKT và tăng cường khả năng thích ứng của toàn vùng. Những hướng nghiên cứu này mở đường cho ít nhất một thập kỷ nghiên cứu học thuật tập trung, góp phần vào sự phát triển bền vững của Việt Nam và các vùng dễ bị tổn thương bởi BĐKH.

Kết luận

Luận án của Tạ Văn Trung đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cho PTKT bền vững của Vùng Kinh tế Trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long (KTTĐ ĐBSCL) trong bối cảnh Biến đổi khí hậu (BĐKH). Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật quan trọng mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho một trong những khu vực dễ bị tổn thương nhất của Việt Nam.

Những đóng góp cụ thể và nổi bật của luận án bao gồm:

  1. Làm rõ nội hàm PTKT bền vững cho KTTĐ: Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung, hoàn thiện cơ sở lý luận về nội hàm của PTKT bền vững nói chung và PTKT bền vững vùng KTTĐ trong bối cảnh BĐKH nói riêng. Đây là một định nghĩa toàn diện, tích hợp các yếu tố tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu, công bằng, tác động lan tỏa, liên kết kinh tế và khả năng ứng phó với BĐKH.
  2. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá độc đáo: Luận án đã phân tích, lựa chọn và xây dựng thành công bộ tiêu chí đánh giá PTKT bền vững vùng KTTĐ với khung cấu trúc theo các chủ đề và các chỉ tiêu cụ thể, được xác nhận thông qua phương pháp Delphi đa vòng với ý kiến chuyên gia. Bộ tiêu chí này đặc biệt phù hợp để đánh giá PTKT theo hướng bền vững đối với KTTĐ trong bối cảnh BĐKH.
  3. Đánh giá thực trạng khách quan: Nghiên cứu đã chỉ ra thực trạng và đánh giá mức độ bền vững trong PTKT của vùng KTTĐ ĐBSCL giai đoạn 2013-2019, khẳng định rằng mặc dù có sự phát triển nhưng chưa thực sự bền vững, với các chỉ số như GRDP bình quân đầu người và năng suất lao động thấp hơn mức trung bình cả nước.
  4. Đề xuất định hướng và giải pháp đột phá: Luận án đã đề xuất các định hướng và giải pháp chủ yếu nhằm PTKT bền vững vùng KTTĐ ĐBSCL đến năm 2030. Các giải pháp này được phân loại rõ ràng thành ba nhóm: phát triển bền vững nội tại thích ứng với BĐKH, tăng cường tác động lan tỏa và gia tăng mức độ liên kết kinh tế vùng.
  5. Ứng dụng phương pháp luận tiên tiến: Việc sử dụng kết hợp phương pháp Delphi, phân tích chỉ số tổng hợp và các công cụ như phần mềm ROOKCASE cùng chỉ số Moran I thể hiện tính khoa học nghiêm ngặt và đổi mới trong phương pháp luận.

Luận án đã đạt được sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) bằng cách chuyển dịch trọng tâm từ việc chỉ coi PTKT bền vững là cân bằng giữa ba trụ cột kinh tế-xã hội-môi trường sang một cách tiếp cận tích hợp, nơi yếu tố thích ứng và giảm nhẹ BĐKH là cốt lõi và không thể tách rời của sự bền vững kinh tế, đặc biệt đối với các vùng dễ bị tổn thương. Bằng chứng về sự suy giảm hiệu suất kinh tế của KTTĐ ĐBSCL trong khi phải đối mặt với nguy cơ ngập lụt nghiêm trọng (ví dụ, Cà Mau có thể ngập tới 79,62% diện tích nếu NBD 100cm) củng cố lập luận này.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Phát triển các mô hình định lượng chi tiết hơn về chi phí-lợi ích của các biện pháp thích ứng BĐKH ở cấp vùng; (2) Nghiên cứu về vai trò của quản trị vùng và các thể chế chính sách trong việc thúc đẩy liên kết và tác động lan tỏa bền vững; và (3) Khám phá tiềm năng của kinh tế tuần hoàn, kinh tế số và kinh tế xanh như động lực chính cho PTKT bền vững trong bối cảnh BĐKH.

Với tính phù hợp cao với tình hình thực tiễn và những thách thức toàn cầu, luận án có tính liên quan quốc tế đáng kể. Các bài học và khuôn khổ của nghiên cứu này có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các vùng đồng bằng ven biển, các khu vực kinh tế trọng điểm khác trên thế giới đang đối mặt với BĐKH và các thách thức phát triển tương tự. Legacy measurable outcomes của luận án bao gồm việc cung cấp một công cụ đánh giá có thể đo lường sự tiến bộ của KTTĐ ĐBSCL theo thời gian, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030 và xa hơn, góp phần vào an ninh kinh tế và môi trường của Việt Nam và khu vực.