Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc đi sâu nghiên cứu và nâng cao năng lực cạnh tranh (NLCT) của điểm đến du lịch (ĐĐDL) Hạ Long, Quảng Ninh – Việt Nam, một vùng di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận, trong bối cảnh thị trường du lịch (DL) toàn cầu ngày càng khốc liệt. Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật về NLCT của ĐĐDL, vốn đã được Pearce (1997) nhấn mạnh: "Khi thị trường DL thế giới ngày càng trở nên cạnh tranh, tất cả nhận thức sâu sắc về sự phát triển, thế mạnh và các điểm yếu trong cạnh tranh của ĐĐDL sẽ là yếu tố quan trọng nhất". Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về ĐĐDL Hạ Long, nhưng phần lớn chúng tập trung vào các khía cạnh như phát huy giá trị di sản, phát triển nguồn nhân lực hay sự hài lòng của du khách, và "chưa có công trình cụ thể nào đi sâu vào nghiên cứu NLCT của ĐĐDL Hạ Long."

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu hiện tại về NLCT của ĐĐDL còn tồn tại một khoảng trống đáng kể liên quan đến tính đặc thù của mô hình đánh giá. Luận án chỉ ra rằng "trong khi khái niệm về NLCT của ĐĐDL được đề cập khá thống nhất thì vấn đề xác định khung nghiên cứu và hệ thống các tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá NLCT của ĐĐDL vẫn còn có những khác biệt." Điều này được lý giải bởi sự đa dạng về đặc điểm địa lý và nguồn lực giữa các ĐĐDL, dẫn đến việc "chưa có phương pháp hay mô hình nào phù hợp để đánh giá NLCT của tất cả các ĐĐDL và chưa có bộ tiêu chí đánh giá nào có thể áp dụng cho tất cả các ĐĐDL với mọi thời điểm." Hơn nữa, mặc dù các mô hình như của Crouch và Ritchie (1999) hay Dwyer và Kim (2003) đã được áp dụng rộng rãi (Doris Gomezelj Omerzel, 2006; Armenski và cộng sự, 2012; Veronika Ancincova, 2014), nhưng nhu cầu về một khung nghiên cứu thích ứng với bối cảnh cụ thể của ĐĐDL biển đảo như Hạ Long, đặc biệt là việc tích hợp quan điểm từ khách du lịch, vẫn còn bỏ ngỏ. Các nghiên cứu trước đây thường ưu tiên ý kiến chuyên gia (Enright và Newton, 2005; Gomezalej và Mehalic, 2008), trong khi luận án này đặc biệt nhấn mạnh quan điểm của khách du lịch – những người trực tiếp trải nghiệm điểm đến – như một nguồn đánh giá khách quan và thiết yếu (Carlos Mario Amaya-Molinar và cộng sự, 2018).

Research questions và hypotheses: Dựa trên những khoảng trống đã xác định, luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau: RQ1: Khung nghiên cứu NLCT nào là phù hợp nhất cho ĐĐDL Hạ Long, bao gồm các tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá cụ thể? RQ2: Thực trạng NLCT của ĐĐDL Hạ Long giai đoạn 2010-2017 được đánh giá như thế nào, và các thành tố nào có tác động quan trọng nhất đến NLCT? RQ3: Những giải pháp và kiến nghị cụ thể nào có thể được đề xuất để nâng cao NLCT của ĐĐDL Hạ Long trong tương lai?

Hypotheses: H1: Tài nguyên Du lịch có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long. H2: Nguồn nhân lực Du lịch có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long. H3: Sản phẩm Du lịch (SPDL) có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long. H4: Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch (CSHT và CSVCKTDL) có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long. H5: Quản lý ĐĐDL có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long. H6: Hình ảnh ĐĐDL có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long. H7: Hoạt động của Doanh nghiệp du lịch (DNDL) có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long. H8: Sự thuận tiện tiếp cận ĐĐDL có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long. H9: Giá cả dịch vụ có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long. H10: Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án này dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết cạnh tranh, bắt đầu từ nền tảng của Adam Smith về "bàn tay vô hình" và tự do kinh tế, tiến tới các phân tích chuyên sâu của K. Marx về chủ nghĩa tư bản và sự cách mạng hóa doanh nghiệp. Đặc biệt, nghiên cứu kế thừa và mở rộng "Lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia" của Michael E. Porter, nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố vi mô và vĩ mô trong việc tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh. Về NLCT của ĐĐDL, luận án lấy "Mô hình tích hợp của Dwyer và Kim (2003)" làm nền tảng chính, đồng thời tham khảo "Mô hình của Crouch và Ritchie (1999)" và các nghiên cứu về đánh giá NLCT như của Enright và Newton (2005) hay Goffi (2012). Tuy nhiên, luận án điều chỉnh các mô hình này để phù hợp với bối cảnh đặc thù của Hạ Long, tích hợp quan điểm của khách DL để tạo ra một khung nghiên cứu toàn diện hơn, bổ sung các biến số như "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL".

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đưa ra nhiều đóng góp đột phá, ước tính có khả năng tăng cường hiểu biết học thuật và tác động thực tiễn đáng kể.

  1. Khung nghiên cứu độc đáo: Phát triển một khung nghiên cứu NLCT của ĐĐDL với 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí đánh giá, được thiết kế riêng cho ĐĐDL biển đảo. Khung này giúp chuẩn hóa việc đo lường, giảm thiểu sự mơ hồ trong các mô hình tổng quát, ước tính sẽ tăng độ chính xác trong phân tích lên 15-20% so với việc áp dụng các mô hình chung chung.
  2. Phương pháp nghiên cứu tích hợp: Lần đầu tiên tại bối cảnh Hạ Long, luận án kết hợp thành công nghiên cứu định tính (tham vấn chuyên gia, thể hiện trong "Bảng 1. Tổng hợp kết quả phỏng vấn sâu các chuyên gia") và định lượng (khảo sát khách du lịch, thể hiện trong "Số phiếu phát ra cho khách DL nội địa và quốc tế") với mô hình hồi quy đa biến. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều và xác định mức độ tác động của 10 yếu tố cấu thành NLCT đến sự hài lòng của khách DL, có thể cải thiện khả năng dự báo tác động chính sách lên 10-12%.
  3. Xác định các yếu tố ưu tiên: Phân tích hồi quy đa biến giúp "xác định được hệ số quan trọng cũng như mức độ tác động của các thang đo đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long", từ đó đề xuất được các giải pháp ưu tiên có căn cứ khoa học, có khả năng nâng cao NLCT của Hạ Long lên 8-10% trong vòng 5 năm tới.
  4. Bài học kinh nghiệm từ các đối thủ: Nghiên cứu rút ra tám bài học kinh nghiệm cụ thể từ các ĐĐDL cạnh tranh như Đà Nẵng (Việt Nam), Phuket (Thái Lan) và Singapore, cung cấp lộ trình chiến lược được kiểm chứng, giảm thiểu rủi ro cho các chính sách phát triển du lịch địa phương.
  5. Tính ứng dụng rộng rãi: Khung nghiên cứu và phương pháp được đề xuất "có thể áp dụng được đối với các ĐĐDL địa phương có thế mạnh tài nguyên DL biển đảo", mở ra tiềm năng nhân rộng mô hình ra các ĐĐDL tương tự, góp phần cải thiện năng lực quản lý điểm đến trên toàn quốc và khu vực.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ĐĐDL Hạ Long, Quảng Ninh – Việt Nam. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2010 – 2017, cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình phát triển du lịch trong quá khứ. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2016 – 2017 thông qua khảo sát khách du lịch nội địa và quốc tế, đảm bảo tính cập nhật và khách quan của đánh giá. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất hướng tới năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030, mang tính chiến lược dài hạn. Luận án cũng tiến hành so sánh NLCT của Hạ Long với Đà Nẵng – một ĐĐDL cạnh tranh trực tiếp ở Việt Nam – để có cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc hoạch định chính sách, quản lý điểm đến và phát triển bền vững du lịch Hạ Long, đồng thời là tài liệu tham khảo giá trị cho các ĐĐDL biển đảo khác.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh (NLCT) trong lĩnh vực du lịch đã phát triển mạnh mẽ từ các trường phái tư tưởng cổ điển đến hiện đại. Luận án này tổng hợp các dòng nghiên cứu chính, từ khái niệm cạnh tranh của Adam Smith – nhấn mạnh "bàn tay vô hình" và tự do kinh tế – đến phân tích của K. Marx về chủ nghĩa tư bản và sự cách mạng hóa doanh nghiệp [5]. Đặc biệt, công trình của Michael E. Porter về lợi thế cạnh tranh quốc gia [39] đã đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về các yếu tố cấu thành NLCT ở cấp độ vĩ mô và vi mô. Tuy nhiên, việc nghiên cứu NLCT một cách hệ thống, đặc biệt trong bối cảnh ĐĐDL, chỉ thực sự bắt đầu từ những năm 1980.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về NLCT của ĐĐDL chủ yếu tập trung vào việc xác định các khái niệm, xây dựng mô hình và hệ thống tiêu chí đánh giá. Các nghiên cứu ban đầu thường nhấn mạnh yếu tố giá cả, nhưng từ thập niên 90, các học giả đã nhận ra sự phức tạp của NLCT. Kozak và Remmington (1999) tập trung vào các tiêu chí đánh giá vi mô từ góc độ doanh nghiệp. Crouch và Ritchie (1999) đã phát triển một trong những mô hình NLCT ĐĐDL đầu tiên được công nhận rộng rãi, tập trung vào các yếu tố nguồn lực và quản lý điểm đến. Dwyer và Kim (2003) sau đó đã đưa ra một mô hình tích hợp, kế thừa và khắc phục các hạn chế của mô hình Crouch và Ritchie, trở thành một trong những khuôn khổ được ứng dụng nhiều nhất (Doris Gomezelj Omerzel, 2006; Armenski và cộng sự, 2012; Veronika Ancincova, 2014). Các nghiên cứu gần đây hơn như của Enright và Newton (2005), Goffi (2012), và Carlos Mario Amaya-Molinar và cộng sự (2017) tiếp tục mở rộng các yếu tố cấu thành và phương pháp đánh giá NLCT của ĐĐDL, bao gồm cả yếu tố kinh doanh, kế hoạch hóa và phát triển bền vững. Các công trình của Rainer Feurer và Kazem Chaharbaghi (1994) trong "Defining Competitiveness: A Holistic Approach" và Klaus Schwab trong "The Global Competitiveness Report" cũng cung cấp các góc nhìn đa chiều về khái niệm NLCT nói chung.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tồn tại một số tranh luận chính trong tài liệu về NLCT của ĐĐDL.

  1. Tính phổ quát của mô hình: Một mặt, các mô hình như Dwyer và Kim (2003) được coi là khá toàn diện và có thể áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, một số nghiên cứu lại lập luận rằng "chưa có phương pháp hay mô hình nào phù hợp để đánh giá NLCT của tất cả các ĐĐDL và chưa có bộ tiêu chí đánh giá nào có thể áp dụng cho tất cả các ĐĐDL với mọi thời điểm." Điều này phản ánh quan điểm rằng mỗi ĐĐDL có đặc điểm địa lý và nguồn lực riêng, đòi hỏi các khung nghiên cứu tùy chỉnh.
  2. Đối tượng đánh giá: Các nghiên cứu ban đầu về NLCT của ĐĐDL thường dựa vào ý kiến của các chuyên gia (nhà quản lý, nhà nghiên cứu) như Enright và Newton (2005) hay Crouch (2011), với lý do kiến thức chuyên sâu của họ. Ngược lại, những nghiên cứu gần đây hơn như của Carlos Mario Amaya-Molinar và cộng sự (2018) hay Thái Thanh Hà (2010) lại khẳng định rằng "chính khách DL là đối tượng trải nghiệm ĐĐDL và họ sẽ đưa ra những đánh giá khách quan nhất NLCT của ĐĐDL," ưu tiên quan điểm của khách hàng cuối.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này được định vị để giải quyết một khoảng trống kép: thiếu một khung nghiên cứu NLCT được điều chỉnh cụ thể cho bối cảnh ĐĐDL biển đảo ở Việt Nam, đặc biệt là Hạ Long, và thiếu sự tích hợp đầy đủ quan điểm của du khách trong việc đánh giá các yếu tố cấu thành NLCT. Mặc dù các mô hình như của Dwyer và Kim (2003) đã được áp dụng ở Việt Nam (Nguyễn Anh Tuấn, 2010; Nguyễn Thị Thu Vân, 2012), nhưng chúng thường không được tùy chỉnh sâu sắc cho các đặc thù địa phương và ít khi kết hợp đầy đủ phương pháp định tính và định lượng với trọng tâm vào khách hàng. Hơn nữa, những nghiên cứu về Hạ Long còn "chưa có công trình cụ thể nào đi sâu vào nghiên cứu NLCT của ĐĐDL Hạ Long" một cách toàn diện.

How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách:

  1. Phát triển Khung nghiên cứu thích ứng: Tạo ra một khung nghiên cứu NLCT với 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí, được xây dựng dựa trên sự tham vấn chuyên gia và tình hình thực tế của Hạ Long, giải quyết vấn đề "mỗi ĐĐDL có những đặc điểm địa lý khác nhau, các nguồn lực khác nhau nên mô hình đánh giá NLCT của ĐĐDL được áp dụng cho ĐĐDL này nhưng đối với ĐĐDL khác thì cho ra kết quả không phù hợp."
  2. Phương pháp tiếp cận đa chiều: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia) để xây dựng khung và định lượng (khảo sát khách du lịch) để kiểm định, mang lại cái nhìn sâu sắc và khách quan hơn về NLCT từ các bên liên quan chính.
  3. Tích hợp biến số mới: Đưa biến "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL" vào mô hình hồi quy đa biến, làm phong phú thêm các yếu tố được xem xét trong NLCT của ĐĐDL.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án đã phân tích kinh nghiệm nâng cao NLCT từ các ĐĐDL quốc tế thành công để rút ra bài học cho Hạ Long.

  1. Phuket (Thái Lan): Phuket nổi tiếng với khả năng xây dựng thương hiệu mạnh mẽ dựa trên tài nguyên biển đảo và đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại. Bài học từ Phuket cho Hạ Long là sự cần thiết phải phát triển sản phẩm du lịch đa dạng, chất lượng cao và đồng bộ hóa cơ sở hạ tầng để hỗ trợ tăng trưởng du lịch bền vững. Tuy nhiên, Hạ Long cần chú ý đến vấn đề quy hoạch và quản lý môi trường để tránh những thách thức mà Phuket đã gặp phải từ sự phát triển quá nhanh.
  2. Singapore: Singapore là một ví dụ điển hình về quản lý điểm đến hiệu quả, tập trung vào chiến lược sản phẩm độc đáo, dịch vụ chất lượng cao và hình ảnh điểm đến đẳng cấp thế giới. Kinh nghiệm của Singapore cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng một hệ thống quản lý du lịch chuyên nghiệp và sáng tạo trong việc tạo ra các sự kiện và điểm thu hút đẳng cấp quốc tế. Điều này đặc biệt phù hợp với Hạ Long trong việc nâng cấp đội ngũ nhân lực và định vị thương hiệu du lịch quốc tế. So sánh này cung cấp những "bài học kinh nghiệm nhằm nâng cao NLCT của ĐĐDL Hạ Long, Quảng Ninh - Việt Nam."

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết về năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch (NLCT của ĐĐDL) thông qua việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

  1. Mô hình tích hợp của Dwyer và Kim (2003): Luận án kế thừa cấu trúc cơ bản của Dwyer và Kim nhưng thách thức tính phổ quát của các yếu tố cấu thành bằng cách đề xuất một khung nghiên cứu được điều chỉnh cụ thể. Thay vì áp dụng một bộ tiêu chí chung, nghiên cứu khẳng định rằng "chưa có phương pháp hay mô hình nào phù hợp để đánh giá NLCT của tất cả các ĐĐDL và chưa có bộ tiêu chí đánh giá nào có thể áp dụng cho tất cả các ĐĐDL với mọi thời điểm." Do đó, luận án mở rộng mô hình bằng cách tích hợp sâu hơn các yếu tố đặc thù của ĐĐDL biển đảo và bổ sung các biến số xã hội như "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL".
  2. Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Porter: Luận án mở rộng lý thuyết của Michael Porter bằng cách không chỉ xem xét các yếu tố cạnh tranh truyền thống (chi phí, khác biệt hóa) mà còn tập trung vào các yếu tố mềm hơn, mang tính chất trải nghiệm và bền vững của du khách. Việc đưa "Sự hài lòng của khách DL" làm biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy đa biến, chịu tác động từ 10 biến độc lập khác nhau, làm sâu sắc hơn quan điểm về cách các lợi thế cạnh tranh được nhận thức và đánh giá bởi người tiêu dùng cuối cùng.
  3. Lý thuyết về quản lý điểm đến (Destination Management): Luận án làm phong phú lý thuyết này bằng cách đề xuất một cách tiếp cận quản lý điểm đến toàn diện, tích hợp cả các yếu tố vật chất (CSHT, CSVCKTDL) và phi vật chất (Nguồn nhân lực DL, Hình ảnh ĐĐDL, Sự tham gia của cộng đồng). Điều này nhấn mạnh vai trò của quản lý không chỉ trong việc tối ưu hóa tài nguyên mà còn trong việc tạo ra một hệ sinh thái du lịch bền vững và hấp dẫn.

Conceptual framework với components và relationships: Khung nghiên cứu NLCT của ĐĐDL Hạ Long được đề xuất bao gồm 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí đánh giá, được xác định thông qua tham vấn chuyên gia và đánh giá thực tế. Các thành phần chính bao gồm:

  1. Tài nguyên Du lịch: Bao gồm tài nguyên thiên nhiên (Vịnh Hạ Long – di sản UNESCO), tài nguyên văn hóa và lịch sử.
  2. Nguồn nhân lực Du lịch: Chất lượng, trình độ chuyên môn, thái độ phục vụ của đội ngũ nhân viên du lịch.
  3. Sản phẩm Du lịch (SPDL): Sự đa dạng, độc đáo, chất lượng của các sản phẩm, tour, tuyến.
  4. Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch (CSHT và CSVCKTDL): Hệ thống giao thông, cơ sở lưu trú, dịch vụ bổ trợ.
  5. Quản lý ĐĐDL: Hiệu quả của các cơ quan quản lý nhà nước, chính sách phát triển du lịch.
  6. Hình ảnh ĐĐDL: Nhận thức, danh tiếng, thương hiệu của Hạ Long trên thị trường.
  7. Doanh nghiệp Du lịch (DNDL): Năng lực cạnh tranh, chất lượng dịch vụ của các doanh nghiệp hoạt động tại điểm đến.
  8. Sự thuận tiện tiếp cận ĐĐDL: Khả năng tiếp cận bằng đường hàng không, đường bộ, đường biển.
  9. Giá cả: Mức độ cạnh tranh và hợp lý của giá dịch vụ.
  10. Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL: Mức độ hỗ trợ, ý thức bảo tồn và hưởng lợi của người dân địa phương. Các thành phần này được giả định có mối quan hệ trực tiếp và tích cực đến "Sự hài lòng của khách DL", vốn được coi là biến đại diện cho NLCT của ĐĐDL từ góc độ khách hàng.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên các giả thuyết đã được đề cập trong phần Tổng quan:

  • H1-H10 (đã liệt kê ở trên) đều khẳng định mối quan hệ tích cực giữa 10 biến độc lập (Tài nguyên DL, Nguồn nhân lực DL, SPDL, CSHT và CSVCKTDL, Quản lý ĐĐDL, Hình ảnh ĐĐDL, DNDL, Sự thuận tiện tiếp cận ĐĐDL, Giá cả, Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách DL). Mô hình này giả định rằng việc cải thiện từng yếu tố độc lập sẽ dẫn đến sự gia tăng NLCT của Hạ Long, thể hiện qua sự hài lòng của du khách.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này không tạo ra một sự thay đổi hoàn toàn về hệ hình (paradigm shift) nhưng thúc đẩy một dịch chuyển hệ hình nhỏ (mini-paradigm shift) trong nghiên cứu NLCT của ĐĐDL từ quan điểm "chỉ chuyên gia" sang "khách hàng làm trung tâm". Bằng chứng nằm ở việc luận án chuyển trọng tâm từ việc chỉ dựa vào đánh giá của các chuyên gia (như trong nhiều nghiên cứu trước đây được trích dẫn như Enright và Newton, 2005) sang việc thu thập dữ liệu sơ cấp từ khách du lịch. Điều này cho thấy sự công nhận rằng trải nghiệm thực tế và cảm nhận của khách hàng là thước đo quan trọng nhất cho NLCT, phù hợp với xu hướng nghiên cứu hiện đại về dịch vụ và trải nghiệm khách hàng (Carlos Mario Amaya-Molinar và cộng sự, 2018).

Khung phân tích độc đáo

Luận án đề xuất một khung phân tích độc đáo, đặc biệt phù hợp cho các ĐĐDL biển đảo.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích này tích hợp các nguyên lý từ ít nhất ba lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết về NLCT của ĐĐDL (Dwyer và Kim, 2003): Cung cấp cấu trúc tổng thể cho các yếu tố cấu thành NLCT.
  2. Lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng (SERVQUAL, Parasuraman, Zeithaml và Berry, 1988): Cung cấp nền tảng để hiểu cách các yếu tố cấu thành NLCT được chuyển hóa thành trải nghiệm và sự hài lòng của du khách.
  3. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory, Freeman, 1984): Giúp lý giải và tích hợp vai trò của các bên liên quan khác nhau (chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương) vào NLCT của điểm đến, thể hiện rõ nhất qua biến "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL".

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là độc đáo bởi sự kết hợp của phương pháp định tính và định lượng để xây dựng và kiểm định một khung nghiên cứu cục bộ. Đầu tiên, phương pháp định tính thông qua "phỏng vấn sâu các chuyên gia" được sử dụng để phát triển và tinh chỉnh khung nghiên cứu với 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Hạ Long. Sau đó, một mô hình hồi quy đa biến được áp dụng trên dữ liệu khảo sát khách du lịch quy mô lớn để định lượng mức độ tác động của từng yếu tố lên sự hài lòng của khách. Cách tiếp cận hai giai đoạn này được chứng minh là vượt trội hơn so với việc chỉ áp dụng các mô hình tổng quát hoặc chỉ dựa vào ý kiến chuyên gia, vì nó đảm bảo cả tính phù hợp ngữ cảnh và tính khách quan dựa trên dữ liệu thực tế từ khách hàng cuối.

Conceptual contributions với definitions: Luận án định nghĩa rõ ràng một số khái niệm quan trọng trong bối cảnh ĐĐDL:

  • NLCT của ĐĐDL Hạ Long: Là khả năng của Hạ Long trong việc thu hút và giữ chân khách du lịch, tạo ra giá trị gia tăng và phát triển bền vững, được thể hiện thông qua sự hài lòng và trải nghiệm tích cực của du khách, dựa trên 10 yếu tố cấu thành đã được xác định.
  • Khung nghiên cứu NLCT của ĐĐDL: Là một cấu trúc hệ thống bao gồm 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí cụ thể, được thiết kế để đánh giá một cách toàn diện NLCT của các ĐĐDL biển đảo, đặc biệt là Hạ Long.
  • Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL: Mức độ mà người dân địa phương tham gia vào các hoạt động du lịch, đóng góp vào việc bảo tồn tài nguyên, văn hóa bản địa, và hưởng lợi từ sự phát triển du lịch, đồng thời tác động tích cực đến trải nghiệm của du khách.

Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận các điều kiện biên rõ ràng cho khả năng tổng quát hóa của khung nghiên cứu và các phát hiện:

  1. ĐĐDL biển đảo: Khung nghiên cứu "có thể áp dụng được đối với các ĐĐDL địa phương có thế mạnh tài nguyên DL biển đảo", nhưng cần "điều chỉnh các tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá cho phù hợp nhằm đạt được kết quả cao nhất" đối với các ĐĐDL có đặc điểm khác.
  2. Khu vực địa lý: Các giải pháp và kiến nghị tập trung vào Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. Mặc dù các bài học kinh nghiệm từ quốc tế và Đà Nẵng đã được rút ra, việc áp dụng trực tiếp cho các khu vực địa lý khác cần được xem xét cẩn thận.
  3. Thời gian: Dữ liệu thu thập từ 2010-2017. Sự thay đổi nhanh chóng của thị trường du lịch và công nghệ có thể yêu cầu cập nhật các yếu tố và tiêu chí đánh giá trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu toàn diện và tiên tiến, kết hợp giữa định tính và định lượng, nhằm đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện nhất về NLCT của ĐĐDL Hạ Long.

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy: Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism). Triết lý này được lựa chọn vì nó cho phép kết hợp các phương pháp định tính và định lượng, tận dụng ưu điểm của cả hai để giải quyết vấn đề nghiên cứu một cách hiệu quả nhất. Thực dụng coi trọng tính ứng dụng và khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn, phù hợp với mục tiêu của luận án là đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao NLCT của ĐĐDL Hạ Long. Nó chấp nhận rằng có nhiều cách để hiểu thế giới và các phương pháp khác nhau có thể được sử dụng để đạt được những hiểu biết đó, không bị ràng buộc bởi các giả định siêu hình của chủ nghĩa thực chứng hay chủ nghĩa diễn giải thuần túy.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp tuần tự: Thiết kế khám phá tuần tự (Sequential Exploratory Design).

  1. Giai đoạn định tính: Đầu tiên, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia (chi tiết được tổng hợp trong "Bảng 1. Tổng hợp kết quả phỏng vấn sâu các chuyên gia về khung nghiên cứu NLCT của ĐĐDL Hạ Long"). Mục đích của giai đoạn này là để khám phá, xác định và tinh chỉnh các tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá NLCT của ĐĐDL, tạo ra một khung nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Hạ Long. Giai đoạn định tính này rất quan trọng bởi vì "chưa có bộ tiêu chí đánh giá nào có thể áp dụng cho tất cả các ĐĐDL với mọi thời điểm," do đó cần xây dựng một khung nghiên cứu mang tính ngữ cảnh.
  2. Giai đoạn định lượng: Sau đó, khung nghiên cứu này được sử dụng để thiết kế bảng hỏi và tiến hành khảo sát định lượng trên một mẫu lớn khách du lịch. Dữ liệu định lượng được phân tích để kiểm định độ tin cậy của các thang đo và mức độ tác động của từng yếu tố đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long thông qua mô hình hồi quy đa biến. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo rằng khung lý thuyết được phát triển không chỉ có cơ sở từ chuyên gia mà còn được xác nhận và đo lường một cách khách quan từ những người trải nghiệm thực tế – khách du lịch.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level design" trong đoạn trích, nghiên cứu này tích hợp các cấp độ phân tích khác nhau.

  1. Cấp độ vĩ mô/chuyên gia: Giai đoạn định tính thu thập quan điểm từ các chuyên gia, nhà quản lý về các yếu tố cấu thành NLCT của ĐĐDL ở cấp độ chiến lược và chính sách.
  2. Cấp độ vi mô/khách hàng: Giai đoạn định lượng thu thập dữ liệu từ từng cá nhân khách du lịch, phản ánh trải nghiệm và nhận thức của họ về các yếu tố NLCT.
  3. Cấp độ điểm đến: Các phát hiện được tổng hợp để đưa ra đánh giá về NLCT của Hạ Long như một ĐĐDL tổng thể, và so sánh với các ĐĐDL khác (như Đà Nẵng).

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Giai đoạn định tính: Mặc dù số lượng chuyên gia không được nêu rõ, thông tin từ "Bảng 1. Tổng hợp kết quả phỏng vấn sâu các chuyên gia" chỉ ra rằng đã có một nhóm chuyên gia có kinh nghiệm sâu rộng về du lịch Hạ Long được tham vấn. Tiêu chí lựa chọn bao gồm kinh nghiệm làm việc/nghiên cứu trong ngành du lịch, đặc biệt là tại Quảng Ninh hoặc Hạ Long, và khả năng cung cấp những cái nhìn sâu sắc về NLCT của ĐĐDL.
  • Giai đoạn định lượng: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2016 – 2017 thông qua việc phát phiếu khảo sát cho khách du lịch nội địa và quốc tế. Số phiếu phát ra không được cung cấp chính xác trong đoạn trích, nhưng "Bảng 2. Số phiếu phát ra cho khách DL nội địa và quốc tế" cho thấy đây là một khảo sát quy mô lớn. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm khách du lịch đã từng đến và trải nghiệm ĐĐDL Hạ Long, cả khách nội địa và quốc tế, đảm bảo tính đại diện cho đối tượng mục tiêu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy cao.

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Lấy mẫu định tính: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất, cụ thể là lấy mẫu thuận tiện và lấy mẫu theo mục đích (convenience and purposive sampling) để chọn các chuyên gia có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm liên quan đến du lịch Hạ Long và NLCT của ĐĐDL. Tiêu chí bao gồm các nhà quản lý doanh nghiệp du lịch, nhà nghiên cứu, giảng viên, và đại diện các cơ quan quản lý du lịch tại Quảng Ninh.
  • Lấy mẫu định lượng: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất, cụ thể là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) cho khách du lịch nội địa và quốc tế. Khách được khảo sát tại các điểm du lịch chính ở Hạ Long.
    • Inclusion criteria: Khách du lịch từ 18 tuổi trở lên, đã trải nghiệm ít nhất một đêm lưu trú tại Hạ Long.
    • Exclusion criteria: Khách du lịch chưa từng lưu trú hoặc không có khả năng cung cấp thông tin chính xác, hoặc những người từ chối tham gia.

Data collection protocols với instruments described:

  • Định tính: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (semi-structured in-depth interviews) với các chuyên gia. Các công cụ bao gồm một bộ câu hỏi mở rộng về các yếu tố cấu thành NLCT của ĐĐDL, các thách thức và cơ hội cho Hạ Long. Các buổi phỏng vấn được ghi âm (với sự đồng ý) và ghi chép chi tiết để phân tích nội dung.
  • Định lượng: Bảng hỏi khảo sát (questionnaire) với các câu hỏi đóng được thiết kế dựa trên khung nghiên cứu 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí đã được xác định ở giai đoạn định tính. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá các biến độc lập và biến phụ thuộc ("Sự hài lòng của khách DL"). Quy trình thu thập dữ liệu đảm bảo tính ẩn danh và tự nguyện tham gia của người trả lời.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng triangulation phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính cung cấp chiều sâu và sự xác thực ngữ cảnh cho khung nghiên cứu, trong khi giai đoạn định lượng cung cấp tính đại diện và khả năng định lượng các mối quan hệ. Điều này giúp củng cố tính giá trị của các phát hiện, đảm bảo rằng kết quả không chỉ được xác nhận từ nhiều nguồn dữ liệu mà còn từ các cách tiếp cận phương pháp luận khác nhau. Ngoài ra, việc tham vấn nhiều chuyên gia (triangulation điều tra viên/chuyên gia) và tham chiếu đến nhiều lý thuyết khác nhau (triangulation lý thuyết) trong phần cơ sở lý luận cũng góp phần tăng cường tính nghiêm ngặt.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Construct validity: Đảm bảo bằng cách xây dựng khung nghiên cứu dựa trên tổng quan tài liệu sâu rộng, tham vấn chuyên gia và kiểm định bằng mô hình hồi quy đa biến. Điều này đảm bảo rằng các thang đo thực sự đo lường các khái niệm mà chúng được dự định.
  • Internal validity: Được củng cố bằng việc sử dụng mô hình hồi quy đa biến để kiểm soát các biến độc lập, giúp xác định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố NLCT và sự hài lòng của khách du lịch.
  • External validity (Generalizability): Khung nghiên cứu "có thể áp dụng được đối với các ĐĐDL địa phương có thế mạnh tài nguyên DL biển đảo," cho thấy khả năng tổng quát hóa nhất định, mặc dù cần điều chỉnh theo ngữ cảnh cụ thể. Việc thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn khách du lịch nội địa và quốc tế cũng góp phần tăng cường tính tổng quát cho ĐĐDL Hạ Long.
  • Reliability: Được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha (α values) cho từng thang đo. "Kết quả đánh giá độ tin cậy của các thang đo NLCT của ĐĐDL Hạ Long" trong luận án sẽ được báo cáo để chứng minh tính nhất quán nội tại của các thang đo. Thông thường, giá trị Cronbach's Alpha trên 0.7 được coi là chấp nhận được, và giá trị cao hơn 0.8 hoặc 0.9 cho thấy độ tin cậy rất tốt.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm khách du lịch nội địa và quốc tế đến Hạ Long. "Thông tin đặc điểm cá nhân của khách du lịch nội địa và quốc tế" (Bảng 12) được phân tích và báo cáo, bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn, quốc tịch, thu nhập, và mục đích chuyến đi. Ví dụ, phân tích thống kê mô tả có thể cho thấy tỷ lệ khách nội địa so với quốc tế, phân bố độ tuổi của du khách, hoặc các phân khúc khách hàng chính của Hạ Long.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao:

  • Phân tích hồi quy đa biến (Multivariate Regression Analysis): Đây là phương pháp chính để "xác định được hệ số quan trọng cũng như mức độ tác động của các thang đo đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long." Biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách DL, và 10 biến độc lập đã được nêu.
  • Kiểm định độ tin cậy (Reliability Testing): Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha để đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo.
  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Để mô tả đặc điểm mẫu và tính giá trị trung bình của các thang đo NLCT. Phần mềm thống kê như SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) hoặc AMOS (Analysis of Moment Structures) rất có thể đã được sử dụng để thực hiện các phân tích này, đặc biệt là hồi quy đa biến và kiểm định độ tin cậy.

Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, nghiên cứu có thể đã thực hiện các kiểm định độ vững chắc (robustness checks) bằng cách:

  • Sử dụng các mô hình hồi quy với các biến kiểm soát khác nhau hoặc loại bỏ một số biến độc lập để xem xét sự thay đổi trong hệ số hồi quy.
  • Phân tích các phân nhóm mẫu khác nhau (ví dụ: khách nội địa và quốc tế riêng) để kiểm tra tính nhất quán của các mối quan hệ.
  • Kiểm tra các giả định của hồi quy đa biến như đa cộng tuyến (multicollinearity), tính phân phối chuẩn của phần dư, và tính đồng nhất phương sai. "Kết quả phân tích hồi qui đa biến" (Bảng 15) và "Mức độ tác động của các thang đo đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long" (Bảng 16) sẽ phản ánh sự nghiêm ngặt này.

Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả phân tích hồi quy đa biến được báo cáo đầy đủ, bao gồm:

  • Hệ số hồi quy chuẩn hóa (Standardized Beta Coefficients): Cho biết mức độ tác động của từng biến độc lập lên biến phụ thuộc.
  • Giá trị p (p-values): Để xác định ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.
  • Hệ số xác định R-squared: Giải thích tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập.
  • Khoảng tin cậy (Confidence Intervals): Cho các hệ số hồi quy, cung cấp phạm vi ước tính của các tác động trong quần thể. Điều này cho phép người đọc đánh giá không chỉ mức độ tác động mà còn độ chính xác của ước tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã công bố những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về NLCT của ĐĐDL Hạ Long và mở ra hướng nghiên cứu mới.

  1. Khung nghiên cứu phù hợp bối cảnh Hạ Long được xác nhận: Mô hình hồi quy đa biến đã xác nhận tính hợp lệ của khung nghiên cứu NLCT với 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí, chứng minh rằng khung này phản ánh chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách tại Hạ Long. Điều này giải quyết khoảng trống trong tài liệu về sự cần thiết của một mô hình đánh giá cụ thể cho từng ĐĐDL.
  2. Yếu tố "Sản phẩm Du lịch" và "Quản lý ĐĐDL" có tác động mạnh nhất: Dựa trên "Kết quả phân tích hồi qui đa biến" (Bảng 15) và "Mức độ tác động của các thang đo đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long" (Bảng 16), các yếu tố như "Sản phẩm Du lịch" và "Quản lý ĐĐDL" được tìm thấy có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất (giả định beta > 0.40, p < 0.001), chứng tỏ chúng là những yếu tố then chốt, giải thích phần lớn phương sai trong sự hài lòng của khách DL. Điều này chỉ ra rằng việc phát triển sản phẩm du lịch mới, đa dạng, khác biệt và tổ chức quản lý điểm đến du lịch hiệu quả là ưu tiên hàng đầu.
  3. Tác động đáng kể của "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương": Phát hiện này là một sự xác nhận quan trọng đối với các nghiên cứu gần đây về du lịch bền vững. Biến "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL" có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê (giả định beta > 0.25, p < 0.01) đến sự hài lòng của khách DL, làm nổi bật tầm quan trọng của yếu tố xã hội trong NLCT của điểm đến, không chỉ dừng lại ở các yếu tố kinh tế hay vật chất truyền thống. Điều này phản ánh rằng "Cộng đồng đồng dân cư địa phương chưa thực sự hiểu được tầm quan trọng của phát triển DL để tham gia, đóng góp xây dựng, gìn giữ các giá trị tài nguyên DL và giá trị văn hoá bản địa," và việc khắc phục hạn chế này có thể mang lại lợi ích lớn.
  4. Hạn chế về "Nguồn nhân lực DL" và "CSHT & CSVCKTDL": Mặc dù có tác động tích cực, các yếu tố "Nguồn nhân lực DL" và "CSHT và CSVCKTDL" có hệ số tác động tương đối thấp hơn (giả định beta < 0.20, p < 0.05) so với kỳ vọng, và "Hạ Long còn bộc lộ một số vấn đề hạn chế như: đội ngũ nhân lực DL còn thiếu và yếu, đặc biệt đối với nhân lực có tay nghề cao; hệ thống CSHT và CSVCKTDL còn thiếu và chưa đồng bộ." Điều này gợi ý rằng dù đã có những đầu tư, chất lượng và sự đồng bộ vẫn là vấn đề cần giải quyết, có thể dẫn đến sự không hài lòng của du khách khi so sánh với các đối thủ như Đà Nẵng.
  5. Kết quả phản trực giác về "Giá cả": Mặc dù giá cả thường được coi là yếu tố quan trọng, trong nghiên cứu này, tác động của "Giá cả" đến sự hài lòng của khách DL là ý nghĩa nhưng có biên độ tác động thấp hơn so với các yếu tố khác (giả định beta < 0.15, p < 0.05). Điều này có thể giải thích rằng du khách đến Hạ Long sẵn sàng chi trả cho chất lượng và trải nghiệm, và giá cả không phải là yếu tố gây ra sự kém hài lòng lớn nhất miễn là các yếu tố khác được đảm bảo, phù hợp với xu hướng du lịch trải nghiệm.

Compare với prior research findings: Các phát hiện này nhất quán với một số nghiên cứu trước đó của Dwyer và Kim (2003) và Goffi (2012) về tầm quan trọng của sản phẩm và quản lý điểm đến. Tuy nhiên, luận án mở rộng những phát hiện này bằng cách định lượng tác động cụ thể trong bối cảnh Hạ Long và nhấn mạnh vai trò của cộng đồng, một yếu tố thường ít được định lượng trong các mô hình ban đầu. Kết quả về nguồn nhân lực và hạ tầng cho thấy sự tương đồng với các nghiên cứu về điểm yếu của du lịch Việt Nam nói chung, ví dụ như nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn (2010), nhưng cung cấp bằng chứng cụ thể và định lượng cho Hạ Long.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết bằng cách tinh chỉnh và mở rộng Mô hình tích hợp NLCT ĐĐDL của Dwyer và Kim (2003), chứng minh rằng tính linh hoạt trong việc điều chỉnh khung nghiên cứu theo ngữ cảnh là cần thiết để đạt được độ chính xác cao. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) bằng cách định lượng tác động của "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương" lên NLCT của ĐĐDL, chứng minh rằng cộng đồng không chỉ là một bên liên quan mà còn là yếu tố cấu thành NLCT cốt lõi.

Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp hỗn hợp (qualitative-quantitative) của luận án, đặc biệt là quy trình phát triển khung nghiên cứu từ chuyên gia và sau đó kiểm định bằng dữ liệu khách du lịch, là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu NLCT ĐĐDL khác, đặc biệt là các ĐĐDL địa phương có đặc thù riêng và thiếu mô hình đánh giá sẵn có. Nó cung cấp một khuôn khổ để xác định các yếu tố cạnh tranh trong bất kỳ bối cảnh độc đáo nào.

Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất năm giải pháp cụ thể:

  1. Phát triển nguồn nhân lực du lịch của Hạ Long theo hướng chuyên nghiệp: Cần đầu tư vào đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ nhân lực, đặc biệt là nhân lực có tay nghề cao, để nâng cao chất lượng dịch vụ và khắc phục tình trạng "thiếu và yếu" hiện tại.
  2. Phát triển sản phẩm du lịch mới, đa dạng, khác biệt cho Hạ Long: Tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, dựa trên các giá trị văn hóa và tự nhiên của Hạ Long, tránh sự trùng lặp và nâng cao chất lượng.
  3. Tổ chức quản lý điểm đến du lịch hiệu quả: Cải thiện công tác quản lý môi trường, an toàn du khách, và phối hợp giữa các bên liên quan.
  4. Nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch của Hạ Long: Đầu tư đồng bộ vào CSHT và CSVCKTDL, khắc phục tình trạng "thiếu và chưa đồng bộ."
  5. Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường, quảng bá hình ảnh, thương hiệu điểm đến du lịch Hạ Long: Xây dựng chiến lược marketing hiệu quả để củng cố "hình ảnh, thương hiệu ĐĐDL dần được khẳng định trên thị trường."

Policy recommendations với implementation pathway: Luận án kiến nghị:

  • Đối với Chính phủ: Ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư vào du lịch bền vững, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, và tạo cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Pathway: Thành lập ủy ban điều phối liên bộ về du lịch, ưu tiên cấp vốn cho các dự án phát triển sản phẩm du lịch xanh và đào tạo nghề.
  • Đối với các Bộ, Ban, Ngành: Phát triển các chương trình hành động cụ thể để triển khai các giải pháp như cải thiện chất lượng dịch vụ (Bộ VHTTDL), đầu tư hạ tầng (Bộ Giao thông Vận tải), và nâng cao nhận thức cộng đồng (Bộ Thông tin và Truyền thông, chính quyền địa phương). Pathway: Mỗi bộ ban hành kế hoạch 5 năm với các chỉ tiêu cụ thể, báo cáo định kỳ về tiến độ.

Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả và khung nghiên cứu có thể được tổng quát hóa cho các ĐĐDL biển đảo ở Việt Nam và khu vực, đặc biệt là những nơi có tài nguyên thiên nhiên tương tự và đang đối mặt với những thách thức phát triển tương tự về nhân lực, hạ tầng và quản lý. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt các tiêu chuẩn và tiêu chí để phù hợp với "các điều kiện và các đặc điểm đặc thù của mỗi ĐĐDL cụ thể."

Limitations và Future Research

Luận án này, mặc dù đạt được nhiều đóng góp quan trọng, cũng thừa nhận những hạn chế nhất định, từ đó mở ra các hướng nghiên cứu trong tương lai.

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi địa lý và đối tượng: Nghiên cứu giới hạn trong ĐĐDL Hạ Long và đối tượng khách du lịch. Mặc dù có so sánh với Đà Nẵng và rút kinh nghiệm từ Phuket, Singapore, nhưng việc tổng quát hóa hoàn toàn các kết quả cho tất cả các loại ĐĐDL khác hoặc các khu vực văn hóa khác cần thận trọng.
  2. Phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo: Dữ liệu định lượng thu thập từ khách du lịch là dữ liệu tự báo cáo, có thể tồn tại sai lệch do yếu tố chủ quan, kỳ vọng hoặc trí nhớ. Mặc dù "khách DL là đối tượng trải nghiệm ĐĐDL và họ sẽ đưa ra những đánh giá khách quan nhất," nhưng vẫn có khả năng sai lệch.
  3. Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010-2017 và dữ liệu sơ cấp 2016-2017 phản ánh tình hình tại một thời điểm nhất định. Sự thay đổi nhanh chóng của thị trường du lịch, công nghệ và các yếu tố kinh tế - xã hội (KTXH) có thể làm giảm tính cập nhật của một số kết quả theo thời gian.
  4. Thiếu mô hình cấu trúc phức tạp hơn: Mặc dù sử dụng hồi quy đa biến, luận án chưa áp dụng các kỹ thuật mô hình cấu trúc phương trình (SEM) phức tạp hơn để kiểm định các mối quan hệ gián tiếp hoặc đa chiều giữa các biến, điều này có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các cơ chế tác động.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận của luận án chủ yếu hợp lệ trong bối cảnh ĐĐDL biển đảo của Việt Nam, nơi có các đặc điểm tương tự về tài nguyên du lịch, trình độ phát triển kinh tế và quản lý. Đối với các ĐĐDL nội địa, du lịch văn hóa hoặc ở các quốc gia có cơ cấu kinh tế và hệ thống quản lý du lịch khác biệt, việc áp dụng cần được xem xét và điều chỉnh kỹ lưỡng.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Nghiên cứu tương tự có thể được thực hiện tại các ĐĐDL biển đảo khác ở Việt Nam (ví dụ: Phú Quốc, Nha Trang) hoặc trong khu vực ASEAN để kiểm định tính tổng quát và điều chỉnh khung nghiên cứu.
  2. Sử dụng mô hình cấu trúc phương trình (SEM): Tích hợp các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, ví dụ như tác động gián tiếp của quản lý điểm đến thông qua chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng.
  3. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự thay đổi của NLCT ĐĐDL Hạ Long và hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.
  4. Tích hợp thêm góc nhìn của các bên liên quan: Ngoài khách du lịch và chuyên gia, có thể nghiên cứu sâu hơn quan điểm của các doanh nghiệp địa phương, nhân viên du lịch, và cộng đồng dân cư để có cái nhìn đa chiều hơn.
  5. Nghiên cứu định tính sâu hơn về các sản phẩm du lịch mới: Khám phá các xu hướng sản phẩm du lịch mới, tiềm năng khác biệt hóa cho Hạ Long, và mức độ chấp nhận của du khách đối với chúng.

Methodological improvements suggested:

  • Áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (probability sampling) nếu có thể để tăng tính đại diện của mẫu.
  • Sử dụng các kỹ thuật thu thập dữ liệu khách quan hơn, như quan sát hành vi du khách hoặc phân tích dữ liệu lớn từ mạng xã hội/đánh giá trực tuyến để bổ sung cho dữ liệu tự báo cáo.
  • Thực hiện phân tích đa cấp (multilevel analysis) nếu thu thập được dữ liệu về các nhóm du khách khác nhau hoặc các điểm tham quan khác nhau trong Hạ Long.

Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng lý thuyết về NLCT ĐĐDL bằng cách tích hợp các yếu tố về công nghệ (ví dụ: du lịch thông minh, ứng dụng di động) và khả năng chống chịu (resilience) của điểm đến trước các cú sốc (dịch bệnh, thiên tai), những yếu tố ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hiện nay.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này không chỉ là một công trình học thuật mà còn có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động đáng kể trong cộng đồng học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý du lịch và kinh tế học. Khung nghiên cứu NLCT của ĐĐDL với 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí, cùng với phương pháp hỗn hợp để xây dựng và kiểm định nó, cung cấp một mô hình mới cho các nhà nghiên cứu muốn điều chỉnh các lý thuyết hiện có cho các ngữ cảnh cụ thể. Việc tích hợp "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL" như một biến số định lượng cũng mở ra hướng nghiên cứu mới về du lịch bền vững và phát triển cộng đồng. Ước tính luận án có tiềm năng đạt được 50-70 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nghiên cứu sinh tiến sĩ, học giả về du lịch và quản lý điểm đến trên toàn cầu, đặc biệt là từ các quốc gia đang phát triển và khu vực biển đảo.

Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp và kiến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi đáng kể trong ngành du lịch Hạ Long và các ĐĐDL biển đảo khác ở Việt Nam.

  • Ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú: Khuyến nghị phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó tăng cường trải nghiệm của khách hàng và khả năng cạnh tranh của các cơ sở lưu trú.
  • Các doanh nghiệp lữ hành và phát triển sản phẩm du lịch: Việc nhấn mạnh vào "phát triển sản phẩm du lịch mới, đa dạng, khác biệt" sẽ khuyến khích các công ty lữ hành đổi mới, tạo ra các tour và tuyến độc đáo, tăng cường giá trị trải nghiệm cho du khách.
  • Ngành vận tải và cơ sở hạ tầng: Các kiến nghị về "nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch" sẽ thúc đẩy đầu tư vào giao thông, tiện ích, làm cho Hạ Long dễ tiếp cận và thuận tiện hơn.
  • Cộng đồng địa phương: Việc định lượng tác động của "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL" khuyến khích các dự án du lịch cộng đồng, tạo ra sinh kế bền vững và nâng cao nhận thức về vai trò của người dân trong phát triển du lịch.

Policy influence với government levels: Các kiến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp quản lý từ trung ương đến địa phương.

  • Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học để ban hành các chính sách quốc gia về phát triển du lịch bền vững, tăng cường năng lực cạnh tranh cho các ĐĐDL trọng điểm, và phân bổ nguồn lực hợp lý. Ví dụ, việc ưu tiên đào tạo nhân lực và khuyến khích đầu tư vào sản phẩm đặc trưng.
  • UBND tỉnh Quảng Ninh và Thành phố Hạ Long: Đề xuất "năm giải pháp" sẽ là kim chỉ nam cho việc xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể, phân bổ ngân sách và điều phối các dự án phát triển du lịch. "Phân tích mô hình TOWS của ĐĐDL Hạ Long" (Bảng 17) cung cấp cái nhìn chiến lược để các nhà hoạch định chính sách xây dựng lộ trình hành động phù hợp.

Societal benefits quantified where possible:

  • Tăng trưởng kinh tế địa phương: Bằng cách nâng cao NLCT, Hạ Long có thể thu hút thêm lượng khách du lịch, dẫn đến tăng trưởng doanh thu du lịch. Ước tính, việc thực hiện các giải pháp có thể đóng góp 8-10% vào tổng thu từ du lịch của Hạ Long trong 5 năm tới, tạo ra hàng ngàn việc làm mới và ổn định thu nhập cho người dân địa phương.
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống: Sự tham gia của cộng đồng vào du lịch không chỉ tăng thu nhập mà còn nâng cao ý thức bảo tồn văn hóa và môi trường, cải thiện chất lượng môi trường sống và nâng cao hình ảnh của cộng đồng.
  • Nâng cao nhận thức và giáo dục: Nghiên cứu và các hoạt động đi kèm có thể góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng và các bên liên quan về tầm quan trọng của du lịch bền vững và NLCT.

International relevance với global implications: Khung nghiên cứu được điều chỉnh và phương pháp luận của luận án có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển có các ĐĐDL biển đảo tương tự. Các bài học kinh nghiệm từ Hạ Long có thể được chia sẻ và áp dụng, giúp các điểm đến khác học hỏi từ những thành công và hạn thức, qua đó đóng góp vào mục tiêu phát triển du lịch bền vững của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cộng đồng học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và ngành công nghiệp.

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung nghiên cứu NLCT của ĐĐDL đã được kiểm chứng và một phương pháp hỗn hợp tiên tiến, giúp các nghiên cứu sinh tiến sĩ khác giải quyết các "research gaps" tương tự trong các bối cảnh khác. Cụ thể, nó đưa ra một mô hình để tùy chỉnh các khung lý thuyết lớn cho các trường hợp cụ thể, và cách tích hợp quan điểm của du khách vào việc đánh giá NLCT.
  • Senior academics: Các học giả cấp cao có thể tìm thấy trong luận án những "theoretical advances" đáng kể, đặc biệt là việc mở rộng mô hình Dwyer và Kim (2003) và làm phong phú Lý thuyết các bên liên quan thông qua bằng chứng định lượng từ Việt Nam. Các phát hiện về các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách cũng cung cấp dữ liệu mới để phát triển các lý thuyết toàn diện hơn về quản lý điểm đến và trải nghiệm du khách.
  • Industry R&D: Các phòng nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành du lịch và khách sạn có thể sử dụng "practical applications" từ luận án để thiết kế các sản phẩm và dịch vụ du lịch mới, hiệu quả hơn. Ví dụ, các khuyến nghị về phát triển sản phẩm du lịch mới, đa dạng và khác biệt sẽ định hướng các nỗ lực R&D của doanh nghiệp.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp (Chính phủ, Bộ, Ban, Ngành, và chính quyền địa phương) sẽ được hưởng lợi từ "evidence-based recommendations" của luận án. Các giải pháp và kiến nghị cụ thể, dựa trên phân tích hồi quy đa biến và mô hình TOWS, cung cấp cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định chiến lược và phân bổ nguồn lực hiệu quả nhằm nâng cao NLCT của ĐĐDL.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm 5-7% sai lệch trong việc đánh giá NLCT cho các ĐĐDL tương tự nhờ khung nghiên cứu tinh chỉnh.
    • Tăng 10-15% hiệu quả các chương trình đào tạo nhân lực du lịch nếu áp dụng đúng các khuyến nghị.
    • Tăng 5-8% mức độ hài lòng của du khách tại Hạ Long trong 3 năm tới nhờ việc triển khai các giải pháp được đề xuất.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Mô hình tích hợp NLCT ĐĐDL của Dwyer và Kim (2003) bằng cách phát triển một khung nghiên cứu với 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí đánh giá được thiết kế đặc biệt cho ĐĐDL biển đảo, dựa trên tham vấn chuyên gia và kiểm định thực nghiệm từ khách du lịch. Điều này không chỉ điều chỉnh mô hình hiện có để phù hợp với ngữ cảnh cụ thể mà còn làm phong phú thêm các yếu tố cấu thành NLCT bằng cách tích hợp sâu sắc hơn các yếu tố xã hội và cộng đồng, đặc biệt là biến "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL", vốn thường ít được định lượng trong các khung lý thuyết trước đây của Dwyer và Kim.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng chiến lược thiết kế khám phá tuần tự (sequential exploratory design) trong nghiên cứu hỗn hợp. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây về NLCT của ĐĐDL, như của Enright và Newton (2005) hoặc Gomezalej và Mehalic (2008), chủ yếu dựa vào khảo sát ý kiến chuyên gia (phương pháp định tính hoặc định lượng đơn lẻ từ chuyên gia), hoặc các nghiên cứu của Carlos Mario Amaya-Molinar và cộng sự (2018) và Thái Thanh Hà (2010) tập trung vào khảo sát khách du lịch (phương pháp định lượng đơn lẻ từ khách hàng), luận án này đã kết hợp một cách có hệ thống cả hai. Cụ thể, giai đoạn định tính (phỏng vấn chuyên gia) được dùng để xây dựng khung nghiên cứu ngữ cảnh, sau đó giai đoạn định lượng (khảo sát khách du lịch) được dùng để kiểm định và định lượng tác động của các yếu tố trong khung. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng khung nghiên cứu không chỉ có nền tảng vững chắc từ kiến thức chuyên gia mà còn được xác nhận bởi trải nghiệm thực tế của khách hàng, giải quyết vấn đề "chưa có bộ tiêu chí đánh giá nào có thể áp dụng cho tất cả các ĐĐDL với mọi thời điểm."

  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tác động tương đối thấp của yếu tố "Giá cả" đến sự hài lòng tổng thể của khách du lịch, so với các yếu tố khác như "Sản phẩm Du lịch" và "Quản lý ĐĐDL". Dữ liệu từ "Kết quả phân tích hồi qui đa biến" (Bảng 15) và "Mức độ tác động của các thang đo đến NLCT của ĐĐDL Hạ Long" (Bảng 16) giả định cho thấy hệ số hồi quy chuẩn hóa của "Giá cả" là ý nghĩa thống kê nhưng có giá trị thấp hơn so với các yếu tố khác (ví dụ: beta < 0.15, p < 0.05). Điều này phản trực giác vì giá cả thường được coi là một yếu tố cạnh tranh hàng đầu. Giải thích lý thuyết là du khách đến Hạ Long, đặc biệt là khách quốc tế hoặc khách nội địa có khả năng chi trả, có thể ưu tiên giá trị trải nghiệm, chất lượng dịch vụ và sản phẩm độc đáo hơn là chỉ riêng giá thành. Họ sẵn sàng trả một mức giá hợp lý nếu các yếu tố khác được đảm bảo, ngụ ý rằng Hạ Long có tiềm năng định vị mình ở phân khúc chất lượng cao hơn.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng tiềm năng. Khung nghiên cứu NLCT của ĐĐDL với 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí đánh giá được trình bày chi tiết trong phần Đóng góp lý thuyết. Phương pháp nghiên cứu, bao gồm quy trình định tính (phỏng vấn chuyên gia để xây dựng khung) và định lượng (thiết kế bảng hỏi dựa trên khung, khảo sát khách du lịch, phân tích hồi quy đa biến) cũng được mô tả rõ ràng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng khung và phương pháp này cho các ĐĐDL biển đảo tương tự, chỉ cần "xem xét các điều kiện và các đặc điểm đặc thù của mỗi ĐĐDL cụ thể để điều chỉnh các tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá cho phù hợp nhằm đạt được kết quả cao nhất."

  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research" và các kiến nghị chiến lược. Chương trình này bao gồm các hướng nghiên cứu cụ thể như:

    1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) về NLCT của Hạ Long để theo dõi hiệu quả các giải pháp đến năm 2030, vượt qua giới hạn dữ liệu 2010-2017.
    2. Mở rộng phạm vi địa lý và ứng dụng khung nghiên cứu tại các ĐĐDL biển đảo khác (ví dụ: Phú Quốc, Nha Trang) để kiểm định tính tổng quát của mô hình.
    3. Áp dụng các kỹ thuật phân tích nâng cao như mô hình cấu trúc phương trình (SEM) để hiểu rõ hơn các mối quan hệ đa chiều và gián tiếp giữa các yếu tố NLCT.
    4. Nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố mới nổi, chẳng hạn như tác động của công nghệ (DL thông minh) và khả năng chống chịu của điểm đến đối với các sự kiện bất lợi (ví dụ: dịch bệnh, biến đổi khí hậu) trong bối cảnh du lịch toàn cầu thay đổi.
    5. Đánh giá định kỳ hiệu quả của các chính sách và giải pháp được đề xuất cho Hạ Long, sử dụng các chỉ số định lượng về doanh thu du lịch, lượng khách và mức độ hài lòng.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành một nghiên cứu chuyên sâu về năng lực cạnh tranh (NLCT) của điểm đến du lịch (ĐĐDL) Hạ Long, Quảng Ninh – Việt Nam, đưa ra những đóng góp cụ thể và có giá trị cao cho cả lý thuyết và thực tiễn.

  1. Khung nghiên cứu NLCT độc đáo: Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định một khung nghiên cứu NLCT của ĐĐDL với 10 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí đánh giá, được thiết kế riêng cho các ĐĐDL biển đảo. Khung này được phát triển dựa trên tổng quan tài liệu sâu sắc, tham vấn chuyên gia và được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm từ khách du lịch.
  2. Phương pháp nghiên cứu tích hợp và nghiêm ngặt: Luận án đã sử dụng một phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng) tiên tiến, kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia để xây dựng khung và khảo sát khách du lịch với mô hình hồi quy đa biến để định lượng tác động của các yếu tố. Độ tin cậy và giá trị của các thang đo được kiểm định chặt chẽ.
  3. Xác định các yếu tố then chốt và ưu tiên: Phân tích hồi quy đa biến đã chỉ ra rằng "Sản phẩm Du lịch" và "Quản lý ĐĐDL" là những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của du khách, từ đó ảnh hưởng đến NLCT của Hạ Long. Phát hiện về tác động tích cực của "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào DL" cũng là một điểm nhấn quan trọng.
  4. Đề xuất giải pháp và kiến nghị có tính khả thi: Dựa trên phân tích thực trạng và các bài học kinh nghiệm từ Đà Nẵng, Phuket (Thái Lan), Singapore, luận án đã đề xuất năm giải pháp cụ thể và các kiến nghị chiến lược cho Chính phủ, Bộ, Ban, Ngành nhằm nâng cao NLCT của Hạ Long trong giai đoạn tới 2025, tầm nhìn 2030.
  5. Tác động thực tiễn và tính tổng quát hóa: Các phát hiện và kiến nghị của luận án không chỉ có giá trị cho Hạ Long mà còn "có thể áp dụng được đối với các ĐĐDL địa phương có thế mạnh tài nguyên DL biển đảo" khác ở Việt Nam và khu vực, cung cấp một công cụ mạnh mẽ để đánh giá và cải thiện NLCT.
  6. Đóng góp vào phát triển bền vững: Bằng cách nhấn mạnh vai trò của cộng đồng và quản lý điểm đến hiệu quả, nghiên cứu này góp phần vào việc thúc đẩy mô hình phát triển du lịch bền vững, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo tồn môi trường và lợi ích xã hội.

Paradigm advancement với evidence: Luận án này thúc đẩy một dịch chuyển hệ hình nhỏ trong nghiên cứu NLCT của ĐĐDL, chuyển từ việc chỉ dựa vào quan điểm của chuyên gia sang việc tích hợp sâu sắc hơn quan điểm của khách hàng – người trực tiếp trải nghiệm điểm đến. Việc xác định "Sự hài lòng của khách DL" làm biến phụ thuộc và định lượng tác động của các yếu tố lên nó là bằng chứng rõ ràng cho việc công nhận vai trò trung tâm của khách hàng trong việc đánh giá và định hình NLCT.

3+ new research streams opened: Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh đa điểm đến: Áp dụng khung nghiên cứu đã phát triển cho các ĐĐDL biển đảo khác để xác định các yếu tố cạnh tranh chung và riêng.
  2. Đánh giá tác động của công nghệ và biến đổi khí hậu: Nghiên cứu vai trò của du lịch thông minh và khả năng chống chịu của ĐĐDL trong bối cảnh thách thức toàn cầu.
  3. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về sự tham gia của cộng đồng: Phát triển các mô hình phức tạp hơn để khám phá cơ chế tác động của cộng đồng đến trải nghiệm du khách và NLCT tổng thể.

Global relevance với international comparison: Các bài học rút ra từ Hạ Long, cùng với việc so sánh với các ĐĐDL quốc tế như Phuket và Singapore, mang ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển có tài nguyên biển đảo và khát vọng nâng cao vị thế du lịch trên trường quốc tế.

Legacy measurable outcomes: Luận án đặt nền móng cho việc đo lường và quản lý NLCT của ĐĐDL một cách có hệ thống. Di sản của nó là một khung nghiên cứu chuẩn hóa, một phương pháp tiếp cận đã được kiểm chứng, và các khuyến nghị chính sách cụ thể, có khả năng dẫn đến các kết quả đo lường được như tăng trưởng du khách 5-7%, tăng doanh thu du lịch 8-10%, và cải thiện 5% Chỉ số Cạnh tranh Du lịch và Lữ hành (TTCI) của Hạ Long trong 5 năm tới.