Luận án Tiến sĩ: Nghèo và Giảm Nghèo ở Khu vực Miền núi Tây Bắc tỉnh Nghệ An
Luận án tiến sĩ phân tích nghèo và giảm nghèo ở miền núi Tây Bắc Nghệ An. Đề xuất giải pháp thiết thực, bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiện trạng nghèo đói ở miền núi Tây Bắc Nghệ An
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa lí học
- Tác giả:
- Trương Thị Như Nguyệt
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiện trạng nghèo đói ở miền núi Tây Bắc Nghệ An
Khu vực miền núi Tây Bắc tỉnh Nghệ An đối mặt với thách thức nghèo đói nghiêm trọng. Tỉ lệ hộ nghèo vẫn ở mức cao. Đời sống cư dân còn nhiều khó khăn. Thu nhập bình quân đầu người thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung của tỉnh. Chi tiêu cho các nhu cầu cơ bản bị hạn chế. Đáng chú ý, tình trạng nghèo đói không chỉ dừng lại ở thiếu hụt thu nhập. Thiếu hụt đa chiều hiện rõ. Các hộ nghèo, đặc biệt là các hộ dân tộc thiểu số, thiếu thốn nhiều dịch vụ xã hội cơ bản. Đây là rào cản lớn cho sự phát triển bền vững của khu vực. Việc đánh giá hiện trạng nghèo đói đòi hỏi một cái nhìn toàn diện. Phân tích sâu các yếu tố kinh tế - xã hội vùng này là cần thiết. Những con số thống kê phản ánh thực tế đáng lo ngại. Tình trạng tái nghèo cũng là một vấn đề nan giải. Các hộ vừa thoát nghèo dễ dàng rơi lại vào cảnh khó khăn. Việc hiểu rõ hiện trạng này là nền tảng quan trọng. Từ đó, xây dựng các giải pháp giảm nghèo bền vững trở nên hiệu quả hơn.
1.1. Tỉ lệ và đặc điểm hộ nghèo đa chiều
Tỉ lệ hộ nghèo ở miền núi Tây Bắc Nghệ An cao. Nhiều hộ rơi vào tình trạng nghèo đa chiều. Điều này có nghĩa là họ thiếu hụt đồng thời nhiều chỉ số cơ bản. Các chỉ số này bao gồm y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh. Thu nhập của hộ nghèo rất thấp. Chi tiêu thường chỉ đủ đáp ứng nhu cầu tối thiểu. Thậm chí nhiều khi không đủ. Hộ cận nghèo cũng đối mặt với rủi ro cao. Một cú sốc nhỏ về kinh tế hay thiên tai có thể đẩy họ trở lại tình trạng nghèo. Đặc điểm của hộ nghèo thường là quy mô đông người. Trình độ học vấn thấp. Đa số thuộc dân tộc thiểu số. Họ sống dựa vào nông nghiệp lạc hậu. Đất đai canh tác thường ít hoặc kém hiệu quả. Nguồn vốn sản xuất hạn chế. Khả năng tiếp cận tín dụng chính thức thấp. Tình trạng này tạo ra vòng luẩn quẩn của nghèo đói. Giải quyết nghèo đa chiều đòi hỏi tiếp cận đồng bộ. Không chỉ nâng cao thu nhập. Cần cải thiện toàn diện chất lượng cuộc sống.
1.2. Nguyên nhân nghèo khu vực miền núi
Nguyên nhân nghèo đói ở miền núi Tây Bắc Nghệ An rất phức tạp. Yếu tố tự nhiên đóng vai trò quan trọng. Địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt gây khó khăn cho sản xuất. Tài nguyên đất bị xói mòn, bạc màu. Nguồn nước không ổn định. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế hộ gia đình nghèo. Yếu tố kinh tế - xã hội cũng góp phần. Trình độ dân trí thấp là một rào cản. Thiếu lao động có tay nghề. Tập quán sản xuất lạc hậu. Hạ tầng cơ sở vùng nghèo còn yếu kém. Đường giao thông khó khăn. Điện, nước sạch, thông tin liên lạc hạn chế. Việc tiếp cận thị trường và các dịch vụ xã hội cơ bản gặp trở ngại. Các chính sách giảm nghèo đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Sự tham gia của người dân vào quá trình xây dựng chính sách còn hạn chế. Năng lực quản lý và thực thi của cán bộ địa phương cũng cần được nâng cao. Vấn đề nghèo đói trong cộng đồng dân tộc thiểu số đặc biệt phức tạp. Bản sắc văn hóa, ngôn ngữ cũng tạo ra những thách thức riêng. Tất cả những yếu tố này tạo thành một bức tranh tổng thể về nguyên nhân nghèo. Yêu cầu một cách tiếp cận đa chiều để giải quyết.
II.Các nhân tố ảnh hưởng đến giảm nghèo bền vững
Việc giảm nghèo bền vững ở miền núi Tây Bắc Nghệ An chịu tác động của nhiều nhân tố. Các yếu tố tự nhiên và điều kiện địa lý ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng sản xuất. Chúng chi phối sinh kế của người dân. Đồng thời, trình độ phát triển kinh tế - xã hội cũng đóng vai trò quyết định. Mức độ phát triển hạ tầng cơ sở có mối liên hệ trực tiếp với khả năng thoát nghèo. Các chính sách giảm nghèo của Nhà nước cũng là một nhân tố then chốt. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách cần được đánh giá kỹ lưỡng. Sự phối hợp giữa các ban ngành, đoàn thể địa phương cũng quan trọng. Năng lực nội tại của cộng đồng dân cư cũng là một nhân tố cần xem xét. Khả năng tiếp cận các nguồn lực. Khả năng thích ứng với biến đổi. Tất cả đều ảnh hưởng đến quá trình giảm nghèo. Để đạt được giảm nghèo bền vững, cần có cái nhìn tổng thể. Phân tích kỹ lưỡng từng nhân tố. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp với bối cảnh đặc thù của vùng.
2.1. Yếu tố tự nhiên và điều kiện địa lý
Khu vực miền núi Tây Bắc Nghệ An có địa hình phức tạp. Chủ yếu là núi cao, độ dốc lớn. Việc canh tác nông nghiệp gặp nhiều khó khăn. Đất đai thường bị xói mòn, bạc màu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, sạt lở đất thường xuyên xảy ra. Điều này gây thiệt hại nặng nề cho sản xuất và tài sản. Tài nguyên nước cũng không ổn định. Nguồn nước sạch khan hiếm vào mùa khô. Ngược lại, lũ quét vào mùa mưa. Điều này ảnh hưởng đến sinh hoạt và sức khỏe. Hệ thống sông suối chia cắt. Giao thông khó khăn. Tài nguyên sinh vật phong phú nhưng việc khai thác chưa bền vững. Nguồn khoáng sản tiềm năng nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Hoặc gây tác động tiêu cực đến môi trường. Những điều kiện tự nhiên khắc nghiệt này làm tăng rủi ro cho người dân. Chúng cản trở phát triển kinh tế - xã hội miền núi. Yêu cầu các giải pháp thích ứng phù hợp với điều kiện tự nhiên.
2.2. Trình độ phát triển kinh tế xã hội và hạ tầng
Trình độ phát triển kinh tế - xã hội miền núi Tây Bắc Nghệ An còn thấp. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp tự cung tự cấp. Tỉ lệ hộ nghèo vẫn cao. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm. Dân cư phân bố không đồng đều. Trình độ dân trí, học vấn còn hạn chế. Tỉ lệ lao động qua đào tạo thấp. Hạ tầng cơ sở vùng nghèo chưa đồng bộ. Hệ thống giao thông còn nhiều khó khăn. Nhiều tuyến đường chưa được cứng hóa. Việc đi lại, vận chuyển hàng hóa khó khăn. Hệ thống thủy lợi còn kém phát triển. Điện lưới quốc gia chưa phủ khắp. Nhiều hộ dân vẫn chưa tiếp cận được điện. Các cơ sở y tế, giáo dục còn thiếu thốn. Chất lượng dịch vụ y tế, giáo dục chưa cao. Thiếu nước sạch sinh hoạt và công trình vệ sinh. Công nghệ thông tin hạn chế. Tất cả những hạn chế này cản trở sự phát triển. Chúng làm giảm khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Đồng thời, kìm hãm nỗ lực giảm nghèo bền vững.
III.Chính sách giảm nghèo và phát triển sinh kế hộ nghèo
Chính sách giảm nghèo của Nhà nước đóng vai trò then chốt. Các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo đã được triển khai. Nguồn lực đáng kể được đầu tư vào khu vực miền núi. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Việc phát triển sinh kế hộ gia đình nghèo là mục tiêu trọng tâm. Cần có các giải pháp cụ thể, phù hợp với từng nhóm đối tượng. Đặc biệt là nhóm dân tộc thiểu số. Họ có những đặc thù riêng về văn hóa, tập quán sản xuất. Các chính sách cần linh hoạt hơn. Nâng cao năng lực cho người dân. Giúp họ chủ động hơn trong phát triển kinh tế. Tránh tư tưởng trông chờ, ỷ lại. Đồng thời, cần tạo môi trường thuận lợi. Hỗ trợ tiếp cận thị trường. Đào tạo nghề. Hỗ trợ vốn. Chính sách cần đi vào chiều sâu. Đảm bảo tính bền vững lâu dài. Không chỉ giải quyết nghèo tạm thời. Mục tiêu là thoát nghèo bền vững.
3.1. Hiệu quả các chương trình giảm nghèo quốc gia
Nhiều chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo đã được triển khai. Chúng bao gồm hỗ trợ sản xuất, phát triển hạ tầng. Đào tạo nghề, tín dụng ưu đãi. Nhìn chung, các chương trình đã góp phần cải thiện đời sống. Tỉ lệ hộ nghèo có xu hướng giảm. Số hộ thoát nghèo gia tăng. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Một số chương trình chưa thực sự phù hợp với đặc thù vùng. Việc phân bổ và sử dụng nguồn vốn đôi khi còn chưa hiệu quả. Có tình trạng dàn trải. Nguồn lực chưa tập trung vào đúng đối tượng. Công tác giám sát, đánh giá còn hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng tái nghèo. Các chính sách chưa tạo được động lực nội sinh mạnh mẽ. Người dân chưa thực sự chủ động. Vẫn còn tâm lý trông chờ vào hỗ trợ từ Nhà nước. Cần rà soát, điều chỉnh chính sách. Đảm bảo tính hiệu quả, bền vững của các chương trình giảm nghèo. Đặc biệt với nhóm dân tộc thiểu số.
3.2. Phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng
Phát triển sinh kế hộ gia đình nghèo là giải pháp cốt lõi. Cần tập trung vào các mô hình sản xuất phù hợp với địa hình. Phát triển nông nghiệp hàng hóa. Đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao. Chú trọng các sản phẩm đặc sản địa phương. Liên kết sản xuất với thị trường tiêu thụ. Đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Giúp họ có thêm cơ hội việc làm. Nâng cao thu nhập. Phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Ví dụ như thủ công mỹ nghệ, du lịch cộng đồng. Các mô hình này cần gắn với bảo tồn văn hóa dân tộc. Hỗ trợ vốn vay ưu đãi. Cung cấp kiến thức khoa học kỹ thuật. Tổ chức các lớp tập huấn chuyển giao công nghệ. Nâng cao năng lực quản lý cho hộ gia đình. Tăng cường kết nối giữa hộ dân với doanh nghiệp. Xây dựng các chuỗi giá trị. Mục tiêu là tạo ra sinh kế bền vững. Giúp các hộ nghèo tự lực vươn lên. Thoát khỏi vòng luẩn quẩn của nghèo đói.
IV.Nâng cao tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản vùng nghèo
Việc nâng cao tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt đối với các hộ nghèo và cận nghèo. Điều này bao gồm giáo dục, y tế, nước sạch, vệ sinh môi trường. Hạ tầng cơ sở vùng nghèo cần được đầu tư mạnh mẽ hơn. Việc thiếu hụt các dịch vụ này là một biểu hiện của nghèo đa chiều. Nó cũng là rào cản lớn đối với sự phát triển con người. Trẻ em không được đến trường đầy đủ. Người dân không được chăm sóc sức khỏe kịp thời. Nguồn nước ô nhiễm, vệ sinh kém. Tất cả đều ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Giảm năng suất lao động. Gây tốn kém chi phí. Để giảm nghèo bền vững, cần đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận các dịch vụ thiết yếu này. Đây là quyền cơ bản của con người. Đồng thời là tiền đề cho mọi sự phát triển khác. Cần có sự phối hợp đồng bộ của các cấp chính quyền. Sự tham gia của cộng đồng cũng rất quan trọng.
4.1. Cải thiện hạ tầng y tế giáo dục tại chỗ
Hạ tầng y tế và giáo dục ở miền núi Tây Bắc Nghệ An còn nhiều hạn chế. Các trường học, trạm y tế cơ sở thiếu thốn về cơ sở vật chất. Đội ngũ giáo viên, cán bộ y tế thiếu về số lượng và yếu về chất lượng. Việc cải thiện cần tập trung vào xây dựng, nâng cấp trường học. Trang bị đầy đủ thiết bị dạy và học. Nâng cao trình độ chuyên môn cho giáo viên. Tăng cường các chính sách thu hút giáo viên về công tác tại vùng khó. Đối với y tế, cần đầu tư vào trạm y tế xã. Cung cấp thuốc men, trang thiết bị cần thiết. Đào tạo y tá, bác sĩ thôn bản. Tăng cường các chương trình khám chữa bệnh miễn phí. Nâng cao nhận thức về chăm sóc sức khỏe. Đặc biệt là sức khỏe sinh sản, dinh dưỡng trẻ em. Việc tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục tốt hơn sẽ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây là yếu tố quyết định cho sự phát triển dài hạn. Góp phần giảm nghèo bền vững.
4.2. Tiếp cận nước sạch vệ sinh môi trường
Vấn đề nước sạch và vệ sinh môi trường là cấp bách ở vùng nghèo. Nhiều hộ dân tộc thiểu số chưa có nước sạch để sinh hoạt. Họ phải dùng nước từ khe suối, ao hồ. Nguồn nước này dễ bị ô nhiễm. Tỉ lệ hộ có nhà tiêu hợp vệ sinh thấp. Điều này dẫn đến nhiều bệnh tật. Ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cộng đồng. Giải pháp bao gồm đầu tư xây dựng công trình cấp nước sạch tập trung. Hoặc hỗ trợ xây dựng bể chứa nước mưa, giếng đào hợp vệ sinh. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước sạch. Hướng dẫn các phương pháp lọc nước đơn giản. Khuyến khích xây dựng nhà tiêu hợp vệ sinh. Hỗ trợ vật liệu, kỹ thuật. Cải thiện công tác thu gom, xử lý rác thải. Bảo vệ môi trường sống. Việc tiếp cận nước sạch và vệ sinh môi trường là thiết yếu. Nó giúp giảm bệnh tật. Nâng cao sức khỏe. Cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là một phần quan trọng của Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo.
V.Giải pháp giảm nghèo bền vững và phát triển toàn diện
Để đạt được giảm nghèo bền vững ở miền núi Tây Bắc Nghệ An, cần có một lộ trình toàn diện. Các giải pháp phải được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học. Chúng cần phù hợp với đặc thù địa phương. Việc quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội vùng là nền tảng. Đồng thời, cần triển khai hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững. Những giải pháp này không chỉ tập trung vào kinh tế. Chúng còn phải bao gồm các khía cạnh xã hội. Ví dụ như giáo dục, y tế, văn hóa. Nâng cao năng lực tự chủ cho người dân. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Đặc biệt là các dân tộc thiểu số. Phải tạo ra cơ hội bình đẳng cho mọi người. Giúp họ phát huy tối đa tiềm năng. Xây dựng một xã hội công bằng. Các khuyến nghị cũng cần cụ thể, khả thi. Đảm bảo tính bền vững trong dài hạn. Tránh tình trạng tái nghèo sau khi thoát nghèo.
5.1. Định hướng phát triển kinh tế xã hội vùng
Định hướng phát triển kinh tế - xã hội miền núi Tây Bắc Nghệ An cần rõ ràng. Tập trung vào phát triển nông nghiệp bền vững. Khuyến khích chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Phát triển các sản phẩm đặc trưng, có lợi thế cạnh tranh. Khuyến khích phát triển kinh tế rừng. Gắn phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường. Thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp chế biến nông, lâm sản. Tạo việc làm tại chỗ. Phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng. Đây là tiềm năng lớn của vùng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tăng cường đào tạo nghề. Cải thiện hạ tầng cơ sở vùng nghèo. Phát triển hệ thống giao thông. Mở rộng mạng lưới điện, nước sạch. Nâng cao năng lực quản lý của chính quyền địa phương. Đảm bảo thực thi hiệu quả các chính sách giảm nghèo. Điều này giúp khu vực phát triển toàn diện. Góp phần vào giảm nghèo bền vững.
5.2. Khuyến nghị nâng cao năng lực chống chịu
Nâng cao năng lực chống chịu cho hộ nghèo và cận nghèo là rất quan trọng. Điều này giúp họ đối phó tốt hơn với các cú sốc. Ví dụ như thiên tai, dịch bệnh, biến động thị trường. Cần xây dựng các mô hình sinh kế đa dạng. Giảm sự phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất. Khuyến khích phát triển các hình thức bảo hiểm vi mô. Hỗ trợ tín dụng linh hoạt. Giúp người dân tiếp cận vốn dễ dàng. Tăng cường các hoạt động phòng chống thiên tai. Nâng cao kiến thức và kỹ năng ứng phó cho cộng đồng. Xây dựng quỹ dự phòng cộng đồng. Hỗ trợ người dân tiếp cận thông tin thị trường. Giúp họ chủ động trong sản xuất, kinh doanh. Đặc biệt chú trọng các giải pháp cho dân tộc thiểu số và nghèo đói. Tôn trọng văn hóa, tập quán của họ. Phát huy vai trò của cộng đồng. Chính sách giảm nghèo cần tích hợp các yếu tố này. Tạo điều kiện cho các hộ nghèo tự vươn lên. Tránh tái nghèo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRƯƠNG THỊ NHƯ NGUYỆT NGHÈO VÀ GIẢM NGHÈO Ở KHU VỰC MIỀN NÚI TÂY BẮC TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRƯƠNG THỊ NHƯ NGUYỆT NGHÈO VÀ GIẢM NGHÈO Ở KHU VỰC MIỀN NÚI TÂY BẮC TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành: Địa lí học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Trang Thanh Hà Nội – 2024 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, động viên của các thầy giáo, cô giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp, bạn bè, người thân và các cơ quan, đoàn thể,. Tôi xin được tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS. Lê Văn Thông, PGS.
Nguyễn Thị Trang Thanh là những người đã hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án với những góp ý chỉ bảo và định hướng cụ thể. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Địa lí kinh tế – xã hội và Khoa Địa lí Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo cho tôi một môi trường học tập và nghiên cứu tốt nhất. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Sau đại học và Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Bộ môn Khoa học cơ bản và Ban Giám hiệu Trường Đại học Công đoàn đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các cơ quan ban ngành chức năng của tỉnh Nghệ An như: Sở Lao động, Thương binh và Xã hội tỉnh Nghệ An, Cục Thống kê tỉnh Nghệ An, UBND tỉnh Nghệ An, UBND các huyện thị khu vực miền núi Tây Bắc tỉnh Nghệ An, chính quyền các xã, thị trấn thuộc hai huyện Quế Phong và Nghĩa Đàn,.
đã giúp đỡ tận tình và có hiệu quả trong quá trình thu thập tài liệu và khảo sát thực địa. Cuối cùng, tôi xin được tỏ lòng biết ơn đối với những tình cảm và những sự động viên tốt nhất về vật chất và tinh thần mà gia đình, người thân và bạn bè đã ủng hộ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu của mình. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 2 năm 2024 Tác giả Trương Thị Như Nguyệt LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.
Tôi xin cam đoan các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kì nghiên cứu nào khác. Tôi xin nhận toàn bộ trách nhiệm nếu có sự sao chép, thiếu trung thực trong công trình này. Tác giả Trương Thị Như Nguyệt MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Quan điểm tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Cấu trúc của luận án .10 PHẦN NỘI DUNG. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ NGHÈO VÀ GIẢM NGHÈO. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu nghèo và giảm nghèo trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu về nghèo và giảm nghèo ở Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu về tỉnh Nghệ An. Cơ sở lí luận về nghèo và giảm nghèo. Các nhân tố ảnh hưởng đến nghèo và giảm nghèo.
Các tiêu chí đánh giá nghèo và giảm nghèo áp dụng cho khu vực nghiên cứu .35 Tiểu kết chương 1. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NGHÈO VÀ GIẢM NGHÈO Ở KHU VỰC MIỀN NÚI TÂY BẮC TỈNH NGHỆ AN. Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ. Các nhân tố tự nhiên.
Tài nguyên nước. Tài nguyên đất. Tài nguyên sinh vật. Tài nguyên khoáng sản.
Các nhân tố kinh tế – xã hội. Dân cư và lao động. Trình độ phát triển kinh tế – xã hội. CSHT và cơ sở vật chất kĩ thuật.
Các chính sách giảm nghèo. Bối cảnh nghèo và giảm nghèo tỉnh Nghệ An .66 Tiểu kết chương 2. HIỆN TRẠNG NGHÈO VÀ GIẢM NGHÈO Ở KHU VỰC MIỀN NÚI TÂY BẮC TỈNH NGHỆ AN. Hiện trạng nghèo.
Số hộ nghèo và tỉ lệ hộ nghèo. Thu nhập và chi tiêu của hộ nghèo và cận nghèo. Sự thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản. Chỉ số nghèo đa chiều MPI.
Nguyên nhân nghèo. Hiện trạng giảm nghèo. Số hộ thoát nghèo và tỉ lệ hộ thoát nghèo. Số hộ tái nghèo và tỉ lệ hộ tái nghèo.
Huy động và sử dụng nguồn vốn giảm nghèo. Hoạt động của các tổ chức đoàn thể trong giảm nghèo .116 Tiểu kết chương 3. CÁC GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO Ở KHU VỰC MIỀN NÚI TÂY BẮC TỈNH NGHỆ AN. Cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp giảm nghèo ở khu vực miền núi Tây Bắc tỉnh Nghệ An.
Quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội khu vực miền núi Tây Bắc tỉnh Nghệ An. Kế hoạch triển khai thực hiện Chương trình Mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2021 – 2025. Những thuận lợi và khó khăn trong giảm nghèo ở Khu vực miền núi Tây Bắc Nghệ An. Nguyện vọng của hộ nghèo.
Định hướng giảm nghèo cho khu vực miền núi Tây Bắc tỉnh Nghệ An. Các giải pháp giảm nghèo ở khu vực miền núi Tây Bắc tỉnh Nghệ An. Phát triển kinh tế - xã hội khu vực miền núi Tây Bắc tỉnh Nghệ An. Phát triển sinh kế cho hộ nghèo và cận nghèo.
Nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản cho hộ nghèo và hộ cận nghèo. Nâng cao khả năng chống chịu tổn thương cho hộ nghèo và cận nghèo. Tập trung giảm nghèo trong cộng đồng các dân tộc thiểu số. Một số khuyến nghị góp phần giảm nghèo ở khu vực miền núi Tây Bắc tỉnh Nghệ An.
Thay đổi cách tiếp cận trong giảm nghèo. Huy động nguồn lực cho phát triển kinh tế – xã hội và giảm nghèo. Những kiến nghị với các chủ thể của giảm nghèo .146 Tiểu kết chương 4.148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC DANH MỤC HÌNH Hình 2. Biểu đồ GTSX các huyện thị trong KVMNTBNA năm 2016 và 2021.
Sự chuyển dịch cơ cấu giá trị sản xuất KVMNTBNA giai đoạn 2016 – 2021. Cơ cấu giá trị sản xuất KVMNTBNA và tỉnh Nghệ An năm 2021. TNBQĐN các huyện thị KVMNTBNA giai đoạn 2016 – 2021. Tỉ lệ hộ nghèo và cận nghèo tỉnh Nghệ An giai đoạn 2016 – 2021.
Số hộ nghèo và tỉ lệ hộ nghèo theo vùng lãnh thổ của tỉnh Nghệ An giai đoạn 2016 - 2021. Số hộ nghèo và tỉ lệ hộ nghèo ở KVMNTBNA và tỉnh Nghệ An giai đoạn 2016 - 2021. Số hộ, tỉ lệ hộ nghèo và cận nghèo ở KVMNTBNA giai đoạn 2016 – 2021. Cơ cấu hộ nghèo ở KVMNTBNA phân theo địa phương.
Tỉ lệ hộ nghèo các huyện thị ở KVMNTBNA giai đoạn 2016 – 2021. Cơ cấu TN bình quân tháng của các hộ gia đình ở khu vực khảo sát. Cơ cấu nguồn TN chính của các hộ gia đình ở khu vực khảo sát. Cơ cấu việc làm của lao động tại khu vực khảo sát.
Cơ cấu mục chi tiêu lớn của các hộ gia đình ở khu vực khảo sát. Cơ cấu nhà ở của hộ gia đình ở khu vực khảo sát. Mức độ thiếu hụt về tiếp cận nước sạch của các hộ nghèo ở KVMNTBNA năm 2016, 2021. Mức độ thiếu hụt nhà tiêu hợp vệ sinh của các hộ nghèo ở KVMNTBNA.
Trình độ của người lao động ở khu vực khảo sát .104 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số hộ khảo sát theo địa phương và theo tình trạng kinh tế gia đình. Chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020. Số liệu khí tượng tại trạm Tây Hiếu (Nghĩa Đàn).
Diện tích và cơ cấu sử dụng đất của KVMNTBNA năm 2021. Diện tích, dân số, mật độ dân số các địa phương KVMNTBNA năm 2021. Tỉ lệ lao động qua đào tạo của các huyện thị ở KVMNTBNA. Tình hình chuyển cư của các huyện thị ở KVMNTBNA năm 2019.
Số trường phổ thông năm học 2021 – 2022 ở KVMNTBNA. Số nhân lực ngành y, dược ở KVMNTBNA năm 2021. Mức độ thiếu hụt các chỉ số dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo tỉnh Nghệ An năm 2016, 2021. Một số tiêu chí về nghèo DTTS ở KVMNTBNA năm 2016, 2021.
TN và chi tiêu của các hộ gia đình ở khu vực khảo sát. Mức độ thiếu hụt các chỉ số dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo ở KVMNTBNA năm 2016, 2021 (%). Mức độ thiếu hụt các chỉ số về y tế của các hộ nghèo ở KVMNTBNA năm 2016, 2021 (%). Cách thức chữa bệnh của các hộ gia đình khi có người ốm đau ở khu vực khảo sát.
Mức độ thiếu hụt các chỉ số về giáo dục của các hộ nghèo ở KVMNTBNA năm 2016, 2021. Mức độ thiếu hụt các chỉ số về nhà ở của các hộ nghèo ở KVMNTBNA năm 2016, 2021. Mức độ thiếu hụt các chỉ số thông tin của các hộ nghèo ở KVMNTBNA. Khả năng tiếp cận các nguồn thông tin của các hộ nghèo và cận nghèo ở khu vực khảo sát.
Thứ tự các địa phương ở KVMNTBNA về tỉ lệ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo năm 2021. Chỉ số MPI các địa phương ở KVMNTBNA và tỉnh Nghệ An giai đoạn 2016 – 2020. Cơ cấu nguyên nhân dẫn đến nghèo ở KVMNTBNA năm 2021. Số hộ thoát nghèo và tỉ lệ hộ thoát nghèo ở KVMNTBNA giai đoạn 2017 - 2021.
Số hộ thoát nghèo theo địa phương ở KVMNTBNA giai đoạn 2017 – 2021. Số hộ tái nghèo và tỉ lệ hộ tái nghèo ở KVMNTBNA giai đoạn 2016 – 2021. Số hộ tái nghèo và tỉ lệ hộ tái nghèo theo địa phương ở KVMNTBNA. Những yếu tố thuận lợi trong phát triển kinh tế của các hộ gia đình ở khu vực khảo sát.
Những yếu tố khó khăn trong phát triển kinh tế hộ tại khu vực khảo sát. Những nguyện vọng của các hộ gia đình trong phát triển kinh tế ở khu vực khảo sát .129 DANH MỤC BẢN ĐỒ Bản đồ 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Như Nguyệt (2024). Nghèo và Giảm Nghèo Miền Núi Tây Bắc Nghệ An [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-ngheo-va-giam-ngheo-o-khu-vuc-mien-nui-tay-bac-tinh-nghe-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghèo và Giảm Nghèo Miền Núi Tây Bắc Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích nghèo và giảm nghèo ở miền núi Tây Bắc Nghệ An. Đề xuất giải pháp thiết thực, bền vững.
Luận án "Nghèo và Giảm Nghèo Miền Núi Tây Bắc Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghèo và Giảm Nghèo Miền Núi Tây Bắc Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghèo và Giảm Nghèo Miền Núi Tây Bắc Nghệ An" thuộc chuyên ngành Địa lí học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nghèo và Giảm Nghèo Miền Núi Tây Bắc Nghệ An" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghèo và Giảm Nghèo Miền Núi Tây Bắc Nghệ An" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghèo và Giảm Nghèo Miền Núi Tây Bắc Nghệ An" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.