Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu sâu sắc về Quản lý Nhà nước (QLNN) đối với Phát triển Du lịch Cộng đồng (PTDLCĐ) tại các tỉnh vùng Tây Bắc, Việt Nam, một lĩnh vực khoa học đang ngày càng được quan tâm trong bối cảnh phát triển bền vững và chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu hiện có về QLNN đối với du lịch cộng đồng (DLCĐ) ở cấp địa phương, đặc biệt là QLNN cấp tỉnh.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu Du lịch đã được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn tại nhiều quốc gia, đóng góp đáng kể vào GDP toàn cầu (gần 9 nghìn tỷ USD vào năm 2019 theo UNWTO [154, 155]) và tạo ra 1/12 tổng số lao động trên thế giới. Tuy nhiên, sự phát triển du lịch đại trà cũng gây ra những tác động tiêu cực về môi trường và văn hóa [54]. Trong bối cảnh đó, DLCĐ xuất hiện từ những năm 1970 như một loại hình du lịch thay thế, tập trung vào trải nghiệm văn hóa bản địa, nâng cao đời sống cộng đồng dân cư (CĐDC), bảo vệ môi trường (BVMT) và tài nguyên du lịch (TNDL) [126, 131, 139, 144]. Tại Việt Nam, du lịch đóng góp 9,2% GDP cả nước năm 2019, đồng thời Nghị quyết 08-NQ/TW của Bộ Chính trị đã định hướng du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn [54, 55]. Luật Du lịch 2017 (có hiệu lực từ 01/01/2018) lần đầu tiên luật hóa các quy định về phát triển sản phẩm DLCĐ [19], tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động QLNN. Vùng Tây Bắc, với tiềm năng TNDL tự nhiên và văn hóa độc đáo, là một trong những nơi DLCĐ phát triển sớm nhất tại Việt Nam (Bản Lác, Mai Châu, Hòa Bình [49]), nhưng vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế về chất lượng dịch vụ, sản phẩm trùng lặp, mai một bản sắc văn hóa và sự tham gia chưa đầy đủ của CĐDC [16, 23, 49]. Thậm chí, ở một số nơi, DLCĐ còn phát triển tự phát, thiếu sự giám sát, hướng dẫn của cơ quan QLNN, tiềm ẩn nguy cơ kém hiệu quả và thiếu bền vững [60, 61]. Nghiên cứu này mang tính tiên phong trong việc giải quyết các thách thức này thông qua lăng kính QLNN.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về PTDLCĐ, quản lý du lịch bền vững và vai trò của Nhà nước, nhưng luận án này chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và cấp bách: "Các công trình này cũng chưa nghiên cứu đầy đủ về lý luận của QLNN đối với PTDLCĐ như chưa làm rõ nội hàm của khái niệm QLNN đối với PTDLCĐ, sự khác biệt của hoạt động QLNN đối với PTDLCĐ so với QLNN trong các lĩnh vực khác liên quan đến đặc thù của DLCĐ mà trong đó, CĐDC vừa là đối tượng tạo ra và phân phối sản phẩm, vừa là đối tượng trực tiếp quản lý hoạt động kinh doanh DLCĐ." (trang 3). Ngoài ra, các nghiên cứu trước đó "còn khá ít các công trình nghiên cứu liên quan đến QLNN của địa phương cấp tỉnh ở một số tỉnh vùng Tây Bắc, Việt Nam" và "chưa có công trình nghiên cứu đề xuất hệ thống các giải pháp chung cho cả vùng và các giải pháp cụ thể cho từng tỉnh thuộc vùng Tây Bắc" (trang 21-22). Đặc biệt, các nghiên cứu đã công bố trước Luật Du lịch 2017 không phản ánh được những quy định pháp lý mới [19, trang 22]. Luận án này trực tiếp giải quyết những khoảng trống này bằng cách xây dựng một cơ sở lý luận toàn diện và đề xuất các giải pháp thực tiễn.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể) Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận án đặt ra 5 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Mục tiêu, nội dung, công cụ QLNN đối với PTDLCĐ của địa phương cấp tỉnh là gì?
  2. Thực trạng phát triển DLCD và QLNN đối với phát triển DLCD của địa phương cấp tỉnh ở một số tỉnh vùng Tây Bắc, Việt Nam hiện nay như thế nào?
  3. Các tiêu chí nào dùng để đánh giá và có các yếu tố nào ảnh hưởng đến QLNN đối với PTDLCD của địa phương cấp tỉnh?
  4. Những thành công, hạn chế của QLNN của địa phương cấp tỉnh đối với PTDLCD ở một số tỉnh vùng Tây Bắc là gì và đâu là nguyên nhân của những thành công, hạn chế đó?
  5. Để góp phần hoàn thiện QLNN đối với PTDLCĐ ở một số tỉnh vùng Tây Bắc cần có những giải pháp, kiến nghị nào?

Luận án không đề xuất các giả thuyết cụ thể mà tập trung vào việc trả lời các câu hỏi nghiên cứu mang tính khám phá và định tính, nhằm làm rõ bản chất và đưa ra các giải pháp thực tiễn.

Theoretical framework với tên theories cụ thể Luận án được xây dựng trên nền tảng của phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cho phép phân tích sự vật, hiện tượng trong quá trình vận động và phát triển của chúng [trang 23]. Khung lý thuyết của luận án tích hợp các khái niệm từ Lý thuyết Quản lý Nhà nước (Public Administration Theory), Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory), và Lý thuyết Du lịch Cộng đồng (Community-Based Tourism Theory).

  • Lý thuyết Quản lý Nhà nước: Nghiên cứu các chức năng quản lý (lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện, kiểm tra) và các công cụ quản lý (chính sách, pháp luật, tài chính, bộ máy) của chính quyền địa phương cấp tỉnh.
  • Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory) (theo Brundtland Commission, 1987): Được lồng ghép để đánh giá QLNN theo các tiêu chí kinh tế, xã hội, môi trường, đảm bảo DLCĐ phát triển hài hòa và lâu dài, đặc biệt trong việc bảo tồn TNDL và văn hóa [69].
  • Lý thuyết Du lịch Cộng đồng (Community-Based Tourism Theory) (Murphy, 1985, 2004 [131, 132]): Tập trung vào sự tham gia và trao quyền cho CĐDC, phân phối lợi ích công bằng và giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đại trà. Luận án nghiên cứu cách QLNN có thể thúc đẩy các nguyên tắc cốt lõi này.

Đóng góp đột phá với quantified impact Luận án mang đến 4 đóng góp đột phá chính:

  1. Đóng góp lý luận về QLNN đối với PTDLCĐ: Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, mục tiêu, nội dung, công cụ QLNN và mối quan hệ giữa các chủ thể ở cấp tỉnh, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện đầy đủ, đặc biệt về "tính đặc thù của hoạt động quản lý và các đối tượng quản lý" [trang 3, 6].
  2. Bộ tiêu chí đánh giá QLNN mới: Xây dựng bộ tiêu chí bao gồm hiệu lực, hiệu quả, phù hợp và bền vững để đánh giá QLNN đối với PTDLCĐ cấp tỉnh. Đây là một đóng góp phương pháp luận quan trọng, cung cấp "cách tiếp cận định lượng mức độ, kết quả, hiệu quả của QLNN" [trang 6, 19], vốn còn thiếu vắng trong các nghiên cứu trước đây.
  3. Phân tích thực trạng toàn diện: Đánh giá thực trạng QLNN đối với PTDLCĐ tại 3 tỉnh trọng điểm Tây Bắc (Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên) giai đoạn 2015-2019, cung cấp cái nhìn chi tiết về thành công, hạn chế và nguyên nhân, làm cơ sở khoa học cho các giải pháp [trang 6].
  4. Hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Đề xuất một hệ thống giải pháp và kiến nghị toàn diện, phù hợp với đặc điểm kinh tế-xã hội, văn hóa của vùng Tây Bắc, nhằm hoàn thiện QLNN và thúc đẩy PTDLCĐ bền vững đến năm 2030 [trang 6].

Scope (sample size, timeframe) và significance Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào QLNN đối với PTDLCĐ của địa phương cấp tỉnh tại 3 tỉnh Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên thuộc vùng Tây Bắc Việt Nam. Kích thước mẫu:

  • Chuyên gia: 113 ý kiến (từ 120 mời) cho tiêu chí đánh giá; 175 ý kiến (từ 200 mời) cho đánh giá QLNN.
  • Cộng đồng dân cư: 127 phiếu (từ 140 phát) tại Mai Châu (Hòa Bình), Mộc Châu và lân cận Sơn La, Điện Biên.
  • Doanh nghiệp: 25 phiếu (từ 125 mời) do ảnh hưởng COVID-19.
  • Khách du lịch: 450 phiếu (từ 500 mời) đã từng đến DLCĐ Tây Bắc. Khung thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015-2019; dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2020. Các định hướng và giải pháp đề xuất đến năm 2030. Ý nghĩa: Nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nó góp phần làm sâu sắc thêm các khái niệm và khung khổ QLNN đối với một loại hình du lịch đặc thù. Về thực tiễn, các giải pháp được đề xuất sẽ là cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách PTDLCĐ hiệu quả hơn, góp phần cải thiện đời sống người dân, bảo tồn văn hóa và môi trường tại các tỉnh vùng Tây Bắc, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể Luận án tổng quan các công trình nghiên cứu về DLCĐ và QLNN đối với PTDLCĐ, phân loại thành ba luồng chính:

  1. Nghiên cứu về khái niệm, đặc điểm và mô hình DLCĐ: DLCĐ được Murphy giới thiệu từ năm 1985 với "Du lịch - một cách tiếp cận cộng đồng" [131], và sau đó được bổ sung năm 2004 [132]. Các nghiên cứu sau đó đều đồng thuận về vai trò cốt lõi của sự tham gia và trao quyền cho CĐDC [66, 126]. Các mô hình DLCĐ rất đa dạng, từ do CĐDC quản lý, do doanh nghiệp quản lý, đến mô hình hỗn hợp, và từ dưới lên (bottom-up) hay từ trên xuống (top-down) [138]. Các tác giả như Giampiccoli & Mtapuri (2015) thống kê hơn 400 bài nghiên cứu về DLCĐ từ 1982-2015 [95]. Tại Việt Nam, Võ Quế (2006) và Bùi Thị Hải Yến (2012) tổng hợp các khái niệm DLCĐ và mô hình phát triển [31, 40, 65]. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ dừng ở tổng hợp hoặc đề xuất mô hình lý thuyết chưa áp dụng thực tế, hoặc áp dụng máy móc từ địa điểm này sang địa điểm khác [1].
  2. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng và phát triển bền vững DLCĐ: Vajirakachorn (2011) xác định 10 tiêu chí cho DLCĐ thành công ở Thái Lan, bao gồm sự tham gia CĐDC, phân phối lợi ích công bằng, bảo vệ TNDL và hỗ trợ từ bên ngoài [15]. Hatton (1999) kết luận rằng DLCĐ thành công cần hài hòa lợi ích kinh tế, trao quyền và việc làm cho CĐDC [100]. Các yếu tố thất bại thường liên quan đến thiếu hợp tác công-tư và thiếu quy định phù hợp [138]. Các công trình gần đây cũng tập trung vào DLCĐ bền vững, kết hợp khái niệm DLCĐ với phát triển bền vững, xem xét theo 3 hoặc 4 trụ cột (kinh tế, môi trường, xã hội và quản lý) [67, 69, 81, 84, 87, 124, 71, 103, 110, 130, 159].
  3. Nghiên cứu về vai trò và nội dung QLNN đối với PTDLCĐ: Murphy (1983) và George (2007) nhấn mạnh vai trò quan trọng của Nhà nước trong xây dựng chính sách, điều phối, thực thi khung pháp lý, cung cấp hạ tầng và giám sát [91]. Adil và cộng sự (2017) định lượng ảnh hưởng tích cực của Nhà nước đến PTDL và DLCĐ bền vững ở Bali [67]. Simpson (2008) chỉ ra Nhà nước cần kiểm soát các hoạt động ảnh hưởng đến lợi ích CĐDC [144]. Karacaoglu (2017) và Kontogeorgopoulos (2014) tổng hợp 4 yếu tố chính của QLNN: cung cấp ngân sách, ban hành quy định BVMT và trao quyền cho CĐDC, nâng cao nhận thức, hỗ trợ hạ tầng và xúc tiến quảng bá (XTQB) [114, 120]. Trần Nữ Ngọc Anh (2016) đề xuất 5 nội dung QLNN ở Việt Nam, nhưng còn chung chung [2].

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views Luận án xác định một số mâu thuẫn chính trong tài liệu hiện có:

  • DLCĐ là thay thế hay bổ sung cho du lịch đại trà: Một số tác giả cho rằng DLCĐ là "kết quả của việc tìm kiếm loại hình thay thế cho du lịch đại trà" [126], do những tác động tiêu cực của nó đến môi trường. Ngược lại, có nghiên cứu lại cho rằng "DLCĐ nên được coi là một sự bổ sung, không phải là một sự thay thế, và là công cụ giúp giảm thiểu, hoặc ít nhất là giảm bớt những tác động không mong muốn của sự kém phát triển" [66]. Luận án đặt mình vào quan điểm bổ sung, xem xét cách QLNN có thể điều tiết để tối ưu hóa cả hai.
  • Mô hình phát triển DLCĐ "từ dưới lên" (bottom-up) hay "từ trên xuống" (top-down): Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia CĐDC và mô hình từ dưới lên. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở các quốc gia đang phát triển, khó đạt được sự phối hợp đồng bộ và sự tham gia tích cực từ CĐDC, đòi hỏi vai trò dẫn dắt mạnh mẽ hơn của Nhà nước [138]. Đào Ngọc Anh (2016) phê phán sự bất cập của mô hình "từ trên xuống" ở Việt Nam, dẫn đến sản phẩm nghèo nàn và người dân không sẵn sàng tham gia [1]. Luận án giải quyết mâu thuẫn này bằng cách làm rõ mối quan hệ giữa các chủ thể và vai trò điều tiết của QLNN trong việc cân bằng các cách tiếp cận này.

Positioning trong literature với specific gap identified Luận án định vị mình là một nghiên cứu làm sâu sắc thêm các vấn đề lý luận và thực tiễn về QLNN đối với PTDLCĐ, đặc biệt ở cấp địa phương cấp tỉnh. Nó trực tiếp giải quyết "khoảng trống nghiên cứu" đã được xác định: thiếu một hệ thống hóa đầy đủ về khái niệm, mục tiêu, nội dung, công cụ, tiêu chí đánh giá QLNN đối với PTDLCĐ, cũng như sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về QLNN cấp tỉnh ở vùng Tây Bắc, và sự lạc hậu của các nghiên cứu trước Luật Du lịch 2017 [trang 3, 21-22].

How this advances field với concrete contributions Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực quản lý du lịch bằng cách:

  • Làm rõ nội hàm và đặc thù: Phân biệt QLNN đối với PTDLCĐ với các lĩnh vực khác, nhấn mạnh vai trò kép của CĐDC (đối tượng tạo ra/phân phối sản phẩm và quản lý kinh doanh) [trang 3].
  • Bộ tiêu chí đánh giá mới: Cung cấp công cụ đo lường hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, và bền vững của QLNN, giúp các nhà quản lý địa phương có cơ sở "sát thực, rõ ràng và cụ thể hơn" để đánh giá hoạt động [trang 6].
  • Phân tích bối cảnh hậu Luật Du lịch 2017: Đưa ra các giải pháp phù hợp với khung pháp lý mới, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện [trang 22].

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

  1. So sánh với nghiên cứu của Adil và cộng sự (2017) ở Bali: Nghiên cứu này cũng chỉ ra "vai trò quan trọng và có ảnh hưởng tích cực, đáng kể của Nhà nước đến PTDL và phát triển du lịch bền vững" ở Bali bằng phương pháp định lượng [67]. Tương tự, luận án của tôi cũng khẳng định vai trò then chốt của QLNN và sử dụng các yếu tố định lượng (thống kê mô tả, IPA) để đánh giá. Tuy nhiên, luận án này đi sâu hơn vào việc xây dựng "bộ tiêu chí đánh giá" cụ thể và "hệ thống giải pháp đồng bộ" cho bối cảnh địa phương, điều mà nghiên cứu ở Bali không trình bày chi tiết.
  2. So sánh với nghiên cứu của Wirudchawong (2012) ở Thái Lan: Nghiên cứu này phân tích những hạn chế của các chính sách quốc gia về DLCĐ ở Thái Lan và khuyến nghị cần có "những chính sách rõ ràng và cụ thể hơn của Chính phủ" [162]. Luận án này cũng đưa ra khuyến nghị chính sách nhưng không chỉ dừng lại ở cấp quốc gia mà còn đi sâu vào QLNN ở "địa phương cấp tỉnh" và đưa ra "các giải pháp cụ thể cho từng tỉnh" trong vùng Tây Bắc, phù hợp với đặc thù kinh tế-xã hội và văn hóa địa phương, một khía cạnh mà nghiên cứu của Wirudchawong chưa tập trung.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có, đồng thời đề xuất một khung phân tích độc đáo.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists)
    • Mở rộng Lý thuyết Quản lý Nhà nước (Public Administration Theory): Luận án mở rộng khái niệm QLNN bằng cách áp dụng nó vào một lĩnh vực đặc thù là DLCĐ, nơi CĐDC không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể quản lý và kinh doanh. Điều này thách thức quan điểm truyền thống về QLNN là một chiều từ trên xuống, nhấn mạnh sự cần thiết của QLNN thích ứng với bản chất đa chủ thể, từ dưới lên của DLCĐ. Luận án làm rõ "nội hàm của khái niệm QLNN đối với PTDLCĐ, sự khác biệt của hoạt động QLNN đối với PTDLCĐ so với QLNN trong các lĩnh vực khác liên quan đến đặc thù của DLCĐ" [trang 3].
    • Mở rộng Lý thuyết Du lịch Cộng đồng (Community-Based Tourism Theory) của Murphy (1985, 2004) [131, 132]: Trong khi Murphy nhấn mạnh sự tham gia và trao quyền của cộng đồng, luận án mở rộng bằng cách tích hợp vai trò điều tiết và hỗ trợ của Nhà nước là yếu tố then chốt để thực sự đạt được sự trao quyền và phát triển bền vững trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Nó đối trọng với các mô hình chỉ do CĐDC quản lý hoặc mô hình từ dưới lên (bottom-up) bằng cách chứng minh sự cần thiết của sự can thiệp và định hướng của Nhà nước.
  • Conceptual framework với components và relationships Khung phân tích khái niệm của luận án mô tả QLNN đối với PTDLCĐ của địa phương cấp tỉnh bao gồm các thành phần chính:
    1. Mục tiêu QLNN: Hướng tới phát triển bền vững, xóa đói giảm nghèo, bảo tồn văn hóa và môi trường.
    2. Nội dung QLNN:
      • Tổ chức thực hiện chiến lược/quy hoạch PTDL quốc gia và địa phương.
      • Ban hành và thực hiện chính sách, hướng dẫn, quy định PTDLCĐ.
      • Tổ chức bộ máy QLNN về du lịch.
      • Thanh tra, kiểm tra, giám sát PTDLCĐ.
      • Xúc tiến, hợp tác và phát triển nguồn nhân lực.
    3. Công cụ QLNN: Pháp luật, chính sách, quy hoạch, tài chính, bộ máy tổ chức, thông tin, giáo dục, XTQB.
    4. Các chủ thể QLNN và mối quan hệ: Chính quyền địa phương cấp tỉnh (UBND, Sở VHTTDL), cộng đồng, doanh nghiệp, các tổ chức hỗ trợ (NGOs). Mối quan hệ giữa các chủ thể được nghiên cứu không chỉ là quan hệ quản lý-đối tượng mà còn là quan hệ hợp tác, hỗ trợ, và điều tiết lợi ích.
    5. Yếu tố ảnh hưởng: Đặc điểm kinh tế-xã hội, văn hóa địa phương, tiềm năng TNDL, năng lực CĐDC, chính sách vĩ mô.
    6. Tiêu chí đánh giá: Hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương tác và biện chứng. QLNN (mục tiêu, nội dung, công cụ) tác động lên PTDLCĐ, đồng thời PTDLCĐ cũng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài và kết quả được đánh giá thông qua các tiêu chí, từ đó điều chỉnh lại hoạt động QLNN (Hình 1.3: Khung nghiên cứu của luận án, trang 39).
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered Luận án xây dựng một mô hình lý thuyết về QLNN đối với PTDLCĐ ở cấp tỉnh dựa trên các yếu tố đầu vào, quá trình, đầu ra và kết quả, được đánh giá thông qua bộ tiêu chí mới. Các mệnh đề (propositions) chính có thể được hình thành từ khung nghiên cứu:
    1. Mệnh đề 1: Sự rõ ràng và đồng bộ của các chính sách, quy hoạch QLNN (đầu vào) có ảnh hưởng tích cực đến mức độ tham gia của CĐDC và doanh nghiệp vào PTDLCĐ (quá trình).
    2. Mệnh đề 2: Năng lực và hiệu quả hoạt động của bộ máy QLNN cấp tỉnh (quá trình) là yếu tố quyết định đến hiệu lực trong việc thực thi các quy định bảo vệ TNDL và BVMT.
    3. Mệnh đề 3: Việc áp dụng các công cụ QLNN đa dạng và linh hoạt (chính sách ưu đãi, XTQB, đào tạo) sẽ thúc đẩy sự đa dạng hóa sản phẩm du lịch và nâng cao chất lượng dịch vụ của DLCĐ.
    4. Mệnh đề 4: QLNN hiệu quả sẽ góp phần phân phối lợi ích công bằng hơn cho CĐDC và doanh nghiệp, từ đó nâng cao sự hài lòng và mức độ gắn kết của họ.
    5. Mệnh đề 5: Mức độ hài lòng của khách du lịch (được phân tích bằng IPA) phản ánh hiệu quả PTDLCĐ, và điều này có mối tương quan thuận với hiệu lực và hiệu quả của QLNN cấp tỉnh.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings Luận án gợi mở một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận QLNN đối với DLCĐ, từ quan điểm kiểm soát hành chính đơn thuần sang một mô hình QLNN mang tính kiến tạo, hỗ trợ và điều tiết để thúc đẩy sự phát triển bền vững và trao quyền cho cộng đồng. Bằng chứng cho sự dịch chuyển này nằm trong đề xuất "hệ thống các giải pháp khá đồng bộ, có tính khả thi và một số kiến nghị dé góp phần hoàn thiện QLNN đối với PTDLCĐ phù hợp với các đặc điểm KTXH và văn hoá của một số tinh vùng Tây Bắc" [trang 6], thay vì chỉ tập trung vào việc áp dụng các quy định chung.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết và cách tiếp cận để tạo ra một góc nhìn độc đáo về QLNN đối với PTDLCĐ.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories) Khung phân tích tích hợp ba nhóm lý thuyết chính:
    1. Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - NPM): Mặc dù không trực tiếp gọi tên, nhưng luận án tiếp cận QLNN theo hướng định hướng kết quả (effectiveness, efficiency) và sự phối hợp giữa các bên (Nhà nước, thị trường, cộng đồng), phản ánh các nguyên lý của NPM.
    2. Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) (Freeman, 1984): Phân tích mối quan hệ và vai trò của các chủ thể QLNN (Nhà nước, CĐDC, doanh nghiệp, tổ chức hỗ trợ) trong PTDLCĐ, làm rõ cách thức tương tác và phối hợp để đạt được mục tiêu chung.
    3. Lý thuyết Phát triển vùng (Regional Development Theory): Nghiên cứu QLNN trong bối cảnh đặc thù của vùng Tây Bắc, xem xét các yếu tố địa lý, kinh tế-xã hội, văn hóa ảnh hưởng đến PTDLCĐ và cách QLNN có thể tận dụng lợi thế vùng để thúc đẩy phát triển.
  • Novel analytical approach với justification Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án là sự kết hợp giữa phân tích định tính chuyên sâuđịnh lượng thông qua phương pháp IPAthống kê mô tả trong một nghiên cứu định tính tổng thể. Phương pháp IPA được áp dụng để đánh giá nhận thức của khách du lịch về "mức độ quan trọng" và "mức độ thực hiện" của các yếu tố ảnh hưởng đến DLCĐ [trang 25-27]. Việc này được chứng minh là một cách "trực quan hơn" để "nhận định kết quả của QLNN đối với PTDLCD của địa phương cấp tỉnh và làm cơ sở đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ" [trang 27], điều mà các nghiên cứu định tính truyền thống thường thiếu.
  • Conceptual contributions với definitions Luận án đóng góp các định nghĩa khái niệm rõ ràng, bao gồm:
    • QLNN đối với PTDLCĐ của địa phương cấp tỉnh: Định nghĩa rõ ràng về QLNN trong bối cảnh đặc thù của DLCĐ, nhấn mạnh vai trò đa chiều của Nhà nước trong điều tiết, hỗ trợ, và định hướng, đồng thời công nhận CĐDC là chủ thể kép. Đây là sự làm rõ "nội hàm của khái niệm QLNN đối với PTDLCD" [trang 3].
    • Bộ tiêu chí đánh giá QLNN (Hiệu lực, Hiệu quả, Phù hợp, Bền vững): Cung cấp các định nghĩa hoạt động cho từng tiêu chí, giúp việc đo lường trở nên "sát thực, rõ ràng và cụ thể hơn" [trang 6] trong bối cảnh thiếu các công cụ đánh giá định lượng trong các nghiên cứu trước đây [trang 19].
  • Boundary conditions explicitly stated Luận án đã xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Tập trung vào 3 tỉnh cụ thể ở vùng Tây Bắc (Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên), không bao gồm toàn bộ vùng hay các vùng khác của Việt Nam, do đặc điểm DLCĐ ở Lai Châu còn mới phát triển và giới hạn về nguồn lực [trang 5].
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp từ 2015-2019 và dữ liệu sơ cấp năm 2020. Việc phân tích không bao gồm giai đoạn sau 2019 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, vì "các điểm DLCD trong vùng Tây Bắc hầu như không có khách du lịch" [trang 5].
    • Phạm vi nội dung: Chỉ tập trung vào QLNN cấp tỉnh, không đi sâu vào QLNN cấp trung ương hoặc các cấp quản lý thấp hơn, mặc dù thừa nhận mối liên hệ giữa chúng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án kết hợp nhiều phương pháp tiếp cận để cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism) Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm cơ sở. Điều này định vị nghiên cứu trong khuôn khổ Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Luận án tin rằng có một thực tại xã hội khách quan về QLNN đối với PTDLCĐ, nhưng để hiểu được bản chất và các cơ chế ảnh hưởng của nó, cần phải có sự giải thích (interpretivism) các dữ liệu xã hội và lịch sử. Mục đích là "nhìn nhận, phân tích, khám phá bản chất của sự vật, hiện tượng trong quá trình vận động tất yếu của nó" [trang 23], đồng thời nhận diện và giải thích QLNN "trong quá trình phát triển" và các "thành công, hạn chế" từ thực tiễn.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale Mặc dù luận án tuyên bố sử dụng "phương pháp nghiên cứu định tính để thực hiện các nội dung nghiên cứu" [trang 24], nó thực tế đã áp dụng một cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp (mixed methods).
    • Rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp tài liệu, phỏng vấn chuyên gia, khảo sát CĐDC/doanh nghiệp để thu thập quan điểm sâu sắc) để trả lời các câu hỏi "thế nào" [68, 109, 157]. Đồng thời, nó lồng ghép các phương pháp định lượng như thống kê mô tả (tần số, trung bình, độ lệch chuẩn) và đặc biệt là phân tích IPA (Importance-Performance Analysis) cho khách du lịch. Sự kết hợp này nhằm cung cấp cả chiều sâu lý giải (qualitative) và bằng chứng dựa trên số liệu (quantitative descriptive) về thực trạng và hiệu quả QLNN, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây chủ yếu chỉ định tính [trang 19].
  • Multi-level design với levels clearly defined Thiết kế nghiên cứu có tính đa cấp, tập trung vào:
    • Cấp quốc gia: Tổng quan các chính sách, chiến lược PTDL quốc gia (ví dụ: Luật Du lịch 2017, Nghị quyết 08-NQ/TW) làm bối cảnh cho QLNN cấp tỉnh.
    • Cấp vùng: Phân tích bối cảnh phát triển du lịch chung của vùng Tây Bắc.
    • Cấp tỉnh: Đây là trọng tâm chính, nghiên cứu QLNN tại 3 tỉnh Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên về các nội dung quản lý cụ thể (xây dựng quy hoạch, chính sách, tổ chức bộ máy, thanh tra, XTQB, phát triển nguồn nhân lực).
    • Cấp cộng đồng/điểm du lịch: Đánh giá thực trạng DLCĐ và tác động của QLNN thông qua khảo sát CĐDC và khách du lịch tại các điểm DLCĐ.
  • Sample size và selection criteria EXACT
    • Chuyên gia:
      • Để tham vấn tiêu chí: 120 chuyên gia được mời, nhận được 113 phản hồi. Tiêu chí lựa chọn: Cán bộ QLNN về du lịch (TW và địa phương), nhà nghiên cứu (viện, trường đại học), thành viên Hiệp hội Du lịch, Câu lạc bộ DLCĐ.
      • Để khảo sát QLNN: 200 chuyên gia được mời, nhận được 175 phản hồi. Tiêu chí lựa chọn tương tự, tập trung vào kinh nghiệm quản lý/nghiên cứu về DLCĐ vùng Tây Bắc.
    • Cộng đồng dân cư: 140 hộ gia đình được phát phiếu, nhận được 127 phiếu. Lựa chọn mẫu theo cụm (các điểm DLCĐ đặc trưng: Mai Châu (Hòa Bình), Mộc Châu & lân cận Sơn La, Điện Biên Phủ (Điện Biên)), sau đó chọn ngẫu nhiên các hộ gia đình (bao gồm cả hộ tham gia và không tham gia hoạt động du lịch).
    • Doanh nghiệp du lịch: 125 doanh nghiệp được mời, nhận được 25 phiếu. Tiêu chí lựa chọn: Doanh nghiệp lữ hành đưa khách đến Tây Bắc và doanh nghiệp kinh doanh du lịch tại các điểm DLCĐ ở 3 tỉnh.
    • Khách du lịch: 500 khách được mời, nhận được 450 phản hồi. Tiêu chí lựa chọn: Đã từng đi DLCĐ tại ít nhất một trong ba tỉnh Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính xác đáng và độ tin cậy.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria
    • Sampling: Phương pháp chọn mẫu phi xác suất kết hợp (non-probability sampling) được sử dụng, bao gồm chọn mẫu định hướng (purposive sampling) cho chuyên gia và doanh nghiệp (chọn những người có chuyên môn và kinh nghiệm liên quan), và chọn mẫu thuận tiện/cụm kết hợp ngẫu nhiên đơn giản (convenience/cluster-random sampling) cho CĐDC và khách du lịch.
    • Inclusion criteria:
      • Chuyên gia: có kiến thức, kinh nghiệm về QLNN, DLCĐ hoặc PTDLCĐ ở Tây Bắc.
      • CĐDC: sinh sống tại các điểm DLCĐ đã chọn, đại diện hộ gia đình.
      • Doanh nghiệp: đang hoạt động (trước COVID-19) trong lĩnh vực lữ hành hoặc kinh doanh DLCĐ tại 3 tỉnh.
      • Khách du lịch: đã có trải nghiệm DLCĐ tại 3 tỉnh nghiên cứu.
    • Exclusion criteria: Không có kinh nghiệm/kiến thức liên quan (chuyên gia); không đại diện hộ gia đình hoặc không sinh sống tại điểm DLCĐ (CĐDC); doanh nghiệp đã ngừng hoạt động hoàn toàn (doanh nghiệp); chưa từng đi DLCĐ tại vùng Tây Bắc (khách du lịch).
  • Data collection protocols với instruments described
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo, chiến lược, quy hoạch, luật, văn bản quy phạm pháp luật, sách, tạp chí, cổng thông tin điện tử của Bộ VHTTDL, Tổng cục Du lịch, UBND, Sở VHTTDL các tỉnh Tây Bắc, Tổng cục Thống kê. Các tài liệu được kiểm tra tính chính xác, phù hợp, cập nhật [trang 24].
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng phỏng vấn có cấu trúc thông qua các bảng hỏi được thiết kế riêng cho từng đối tượng (Phụ lục 5).
      • Bảng hỏi chuyên gia: 2 bảng (1 cho tiêu chí, 1 cho đánh giá QLNN), với các câu hỏi 5 cấp độ (1. Rất không quan trọng đến 5. Rất quan trọng/Rất tốt). Thực hiện trực tuyến qua email kèm link khảo sát.
      • Bảng hỏi CĐDC: Câu hỏi đánh giá mức độ tham gia, hỗ trợ, tác động môi trường, thanh kiểm tra. Thực hiện trực tiếp tại địa điểm nghiên cứu, có giải thích của nghiên cứu sinh.
      • Bảng hỏi doanh nghiệp: Đánh giá về sự hỗ trợ của chính quyền, các nội dung QLNN, kiến nghị giải pháp. Thực hiện trực tuyến.
      • Bảng hỏi khách du lịch: 2 phần (mức độ quan trọng và mức độ thực hiện) cho 10 yếu tố ảnh hưởng đến PTDLCĐ, sử dụng cho phân tích IPA. Thực hiện trực tuyến.
    • Quan sát thực địa: Bổ sung thông tin và xác minh dữ liệu thu được từ các nguồn khác [trang 28].
  • Triangulation (data/method/investigator/theory) Luận án áp dụng triangulation dữ liệu (data triangulation) bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (thứ cấp, sơ cấp từ 4 nhóm đối tượng). Đồng thời, triangulation phương pháp (methodological triangulation) được sử dụng bằng cách kết hợp phân tích định tính (phân tích tài liệu, phương pháp chuyên gia) với các yếu tố định lượng (thống kê mô tả, IPA) để có cái nhìn toàn diện và kiểm chứng chéo các phát hiện. Mặc dù không nói rõ về triangulation nhà nghiên cứu hay lý thuyết, nhưng việc tham vấn ý kiến chuyên gia và sử dụng nhiều khung lý thuyết liên quan cũng góp phần tăng cường độ tin cậy.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values)
    • Construct Validity: Các bảng hỏi được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và đã được "tham vấn ý kiến các chuyên gia" [trang 30], giúp đảm bảo các chỉ báo thực sự đo lường các khái niệm cần nghiên cứu. Việc xác định 14 chỉ tiêu phù hợp (trên 70% đồng thuận) từ 20 chỉ tiêu ban đầu bởi 113 chuyên gia (Hình 1.2, trang 34) là bằng chứng cho tính hợp lệ cấu trúc.
    • Internal Validity: Được tăng cường thông qua quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt, giải thích rõ ràng cho CĐDC trước khi khảo sát, và yêu cầu xác nhận đối tượng tham gia khảo sát (khách du lịch) để đảm bảo dữ liệu phù hợp với mục đích nghiên cứu.
    • External Validity (Generalizability): Luận án thừa nhận điều kiện biên về không gian và thời gian. Tuy nhiên, các bài học kinh nghiệm rút ra từ các tỉnh Tây Bắc có thể vận dụng cho các địa phương khác có đặc điểm tương đồng.
    • Reliability: Luận án sử dụng "độ lệch chuẩn của các kết quả tính toán để kiểm tra tính hội tụ của các kết quả đánh giá, nếu độ lệch chuẩn nhỏ hơn 1/3 giá trị trung bình của thông số tính toán thì kết quả chấp nhận được [52, 157]" [trang 31]. Mặc dù không cung cấp các giá trị alpha cụ thể (ví dụ: Cronbach's Alpha), phương pháp này cho thấy một nỗ lực để đánh giá sự nhất quán của các phản hồi.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics
    • Khách du lịch: 450 người trả lời là khách nội địa (do COVID-19, không đón khách quốc tế tại thời điểm điều tra). Trong đó, 178 khách đánh giá cho cả 3 tỉnh, 142 khách chỉ đánh giá cho Hoà Bình, 25 khách chỉ đánh giá cho Sơn La, 13 khách chỉ đánh giá cho Điện Biên, số còn lại đánh giá cho 2 trong 3 tỉnh. Thông tin chi tiết hơn về nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập) không được cung cấp trong phần tóm tắt.
    • Chuyên gia: 113 chuyên gia tham vấn tiêu chí (từ Bộ VHTTDL, Sở VHTTDL các tỉnh, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, trường đại học, Hiệp hội Du lịch, Câu lạc bộ DLCD). 175 chuyên gia khảo sát QLNN (từ các tổ chức tương tự).
    • CĐDC: 127 hộ gia đình, bao gồm 56 phiếu ở Hòa Bình, 50 ở Sơn La, 21 ở Điện Biên.
    • Doanh nghiệp: 25 doanh nghiệp (lữ hành và kinh doanh DLCĐ tại các điểm thuộc 3 tỉnh).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software Luận án chủ yếu sử dụng phân tích thống kê mô tả (tính tần số, trung bình, độ lệch chuẩn) và phương pháp phân tích IPA (Importance-Performance Analysis). Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật định lượng cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay phân tích đa cấp (multilevel modeling), việc áp dụng IPA là một kỹ thuật phân tích quan trọng trong lĩnh vực dịch vụ và du lịch để xác định các ưu tiên cải thiện. Software/Tools: Luận án sử dụng nền tảng trực tuyến (https://www.org/) để tạo bảng hỏi phức tạp cho khảo sát trực tuyến [trang 30], vượt trội hơn Google Form. Điều này cho thấy sự tận dụng công nghệ để thu thập dữ liệu hiệu quả.
  • Robustness checks với alternative specifications Luận án đề cập đến "độ lệch chuẩn của các kết quả tính toán để kiểm tra tính hội tụ của các kết quả đánh giá, nếu độ lệch chuẩn nhỏ hơn 1/3 giá trị trung bình của thông số tính toán thì kết quả chấp nhận được" [trang 31]. Đây là một hình thức kiểm tra tính vững chắc (robustness check) để đảm bảo rằng các kết quả định tính và mô tả không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi sự phân tán dữ liệu.
  • Effect sizes và confidence intervals reported Mặc dù luận án tập trung vào phân tích định tính và thống kê mô tả, và không trực tiếp báo cáo các giá trị p-value, effect size hay khoảng tin cậy (confidence intervals) theo chuẩn của các nghiên cứu định lượng suy luận, nhưng việc sử dụng "độ lệch chuẩn" và phương pháp IPA để đánh giá mức độ quan trọng và mức độ thực hiện là một cách tiếp cận thực dụng để chỉ ra "mức độ" và "tầm quan trọng" của các yếu tố, điều cần thiết cho các đề xuất chính sách.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được các phát hiện then chốt, mang tính đột phá và có ý nghĩa sâu sắc:

  1. Chất lượng dịch vụ DLCĐ chưa cao và không ổn định: Kết quả khảo sát khách du lịch thông qua phương pháp IPA cho thấy nhiều yếu tố quan trọng đối với khách hàng (ví dụ: chất lượng sản phẩm du lịch, dịch vụ) đang có "mức độ thực hiện rất kém" [trang 26], nằm trong phần tư "Tập trung phát triển" của biểu đồ IPA. Điều này chỉ ra một khoảng cách lớn giữa kỳ vọng của khách và thực tế cung cấp dịch vụ, được lý giải một phần bởi "sản phẩm trùng lặp, bản sắc văn hóa nhiều nơi bị mai một" [16, 23, 49].
  2. Sự thiếu hụt trong chính sách và quy hoạch QLNN: Phân tích thực trạng QLNN giai đoạn 2015-2019 cho thấy các quy hoạch và kế hoạch PTDLCĐ của địa phương còn thiếu cụ thể và đồng bộ. Cụ thể, "các giải pháp đề xuất còn chung chung và chưa logic với các đánh giá về thực trạng và cả những định hướng đã đề xuất" [23, trang 14]. Điều này dẫn đến DLCĐ "phát triển tự phát theo phong trào, chưa có sự giám sát, hướng dẫn đầy đủ của cơ quan QLNN" [60, 61].
  3. Hạn chế trong sự tham gia của CĐDC: Mặc dù DLCĐ nhấn mạnh sự trao quyền cho cộng đồng, nhưng nghiên cứu chỉ ra rằng "CĐDC chưa tham gia nhiều vào các hoạt động du lịch" [16, 23, 49]. Kết quả khảo sát CĐDC cho thấy sự hỗ trợ từ địa phương và mức độ kiểm tra, giám sát chưa đủ mạnh để khuyến khích sự tham gia tích cực.
  4. Tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa: Luận án phát hiện rằng "môi trường du lịch – bao gồm tự nhiên và văn hóa chưa được bảo vệ tốt" [16, 23, 49]. Các hoạt động QLNN chưa thực sự hiệu lực trong việc ban hành và thực thi các quy định bảo vệ TNDL và BVMT, dẫn đến những lo ngại về phát triển thiếu bền vững.
  5. Thiếu cơ chế phối hợp liên ngành và liên cấp: Phân tích QLNN cho thấy sự phối hợp giữa các sở, ngành ở địa phương trong quản lý PTDLCĐ còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản trong việc triển khai các chính sách tổng thể, đồng bộ và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách hiệu quả.

Compare với prior research findings: Những phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của Đào Ngọc Anh (2016) về sự bất cập của mô hình DLCĐ từ trên xuống và sản phẩm nghèo nàn ở Sa Pa [1]. Đồng thời, nó củng cố quan điểm của Phanunat (2015) rằng thiếu hợp tác công-tư và quy định phù hợp là nguyên nhân thất bại của DLCĐ [138]. Tuy nhiên, luận án này không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra vấn đề mà còn hệ thống hóa và cụ thể hóa các khía cạnh của QLNN ở cấp tỉnh, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý quan trọng trên nhiều phương diện:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories
    • Lý thuyết Quản lý Nhà nước: Luận án khẳng định rằng QLNN đối với PTDLCĐ cần phải được nhìn nhận một cách đặc thù, không thể áp dụng máy móc các nguyên tắc quản lý chung. Nó làm rõ rằng sự thành công của QLNN trong lĩnh vực này đòi hỏi sự linh hoạt, khả năng điều tiết và kiến tạo môi trường thuận lợi cho sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm CĐDC và doanh nghiệp, thay vì chỉ là mệnh lệnh hành chính đơn thuần.
    • Lý thuyết Phát triển Bền vững: Bằng cách chỉ ra những hạn chế trong bảo tồn môi trường và văn hóa, luận án củng cố tầm quan trọng của việc lồng ghép các trụ cột bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường, quản lý) vào tất cả các cấp độ của QLNN đối với DLCĐ, không chỉ dừng lại ở mục tiêu phát triển kinh tế.
  • Methodological innovations applicable to other contexts Việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá QLNN (hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững) và phương pháp phân tích IPA để đánh giá nhận thức khách du lịch là những đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho việc đánh giá QLNN trong các lĩnh vực du lịch chuyên biệt khác hoặc các ngành dịch vụ có tính cộng đồng cao, không chỉ ở Việt Nam mà còn ở các quốc gia đang phát triển khác.
  • Practical applications với specific recommendations Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể:
    • Phát triển sản phẩm: Cần đa dạng hóa sản phẩm DLCĐ dựa trên bản sắc văn hóa địa phương, tránh trùng lặp, thông qua sự hỗ trợ về tài chính và đào tạo kỹ năng cho CĐDC.
    • Nâng cao năng lực: Tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ QLNN về du lịch và CĐDC về kỹ năng quản lý, khai thác du lịch bền vững.
    • Hạ tầng: Đầu tư cải thiện hạ tầng giao thông và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch tại các điểm DLCĐ trọng điểm.
  • Policy recommendations với implementation pathway Các khuyến nghị chính sách bao gồm:
    • Hoàn thiện khung pháp lý: Rà soát và ban hành các chính sách, quy định cụ thể hóa Luật Du lịch 2017 ở cấp tỉnh, đặc biệt về phân chia lợi ích, bảo vệ TNDL và BVMT.
    • Tăng cường phối hợp liên ngành: Xây dựng cơ chế phối hợp rõ ràng giữa Sở VHTTDL với các sở, ngành liên quan (Nông nghiệp & PTNT, Lao động TBXH) trong PTDLCĐ.
    • Chiến lược phát triển bền vững: Lồng ghép các mục tiêu bền vững vào chiến lược, quy hoạch PTDLCĐ cấp tỉnh, với các chỉ tiêu đo lường cụ thể và lộ trình thực hiện đến năm 2030.
  • Generalizability conditions clearly specified Các hàm ý và giải pháp của luận án có thể được tổng quát hóa cho các tỉnh khác trong vùng Trung du miền núi phía Bắc và các địa phương có tiềm năng DLCĐ tương tự, với điều kiện các địa phương này có đặc điểm kinh tế-xã hội, văn hóa và khung pháp lý phát triển du lịch tương đương với 3 tỉnh nghiên cứu. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng địa phương.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế:

  1. Giới hạn về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 3 tỉnh cụ thể trong vùng Tây Bắc và dữ liệu chủ yếu trước ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 (2015-2019 cho thứ cấp, 2020 cho sơ cấp). Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa hoàn toàn cho toàn vùng Tây Bắc hay các vùng khác, hoặc cho giai đoạn sau đại dịch.
  2. Số lượng mẫu doanh nghiệp thấp: Do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, số lượng phiếu khảo sát từ doanh nghiệp chỉ đạt 25 trên 125 mời [trang 38]. Mặc dù đã cố gắng, điều này có thể làm giảm tính đại diện của quan điểm từ phía doanh nghiệp.
  3. Tính chất của phân tích định tính chủ đạo: Mặc dù có lồng ghép thống kê mô tả và IPA, luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính. Điều này phù hợp để trả lời câu hỏi "thế nào" nhưng có thể không cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ về mối quan hệ nhân quả giữa các biến số như các nghiên cứu định lượng thuần túy.
  4. Chưa đi sâu vào chi tiết cơ chế phân chia lợi ích: Mặc dù có đề cập đến sự công bằng trong phân phối lợi ích, luận án chưa phân tích sâu vào các cơ chế, mô hình phân chia lợi ích cụ thể giữa các bên liên quan (CĐDC, doanh nghiệp, Nhà nước), điều thường là nguồn gốc của mâu thuẫn trong DLCĐ.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các giải pháp được đề xuất phù hợp nhất với bối cảnh các địa phương đang phát triển, có tiềm năng DLCĐ lớn nhưng còn nhiều hạn chế về năng lực quản lý, chất lượng dịch vụ và sự tham gia của cộng đồng.
  • Sample: Kết quả chủ yếu phản ánh quan điểm từ các đối tượng nghiên cứu đã được chọn, có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ quần thể. Đặc biệt, thông tin từ doanh nghiệp còn hạn chế.
  • Time: Các định hướng và giải pháp được đề xuất đến năm 2030, dựa trên dữ liệu thu thập trước năm 2020. Sự thay đổi nhanh chóng của bối cảnh kinh tế-xã hội và công nghệ có thể đòi hỏi các điều chỉnh trong tương lai.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định lượng sử dụng các mô hình kinh tế lượng (ví dụ: SEM, Regression analysis) để định lượng mối quan hệ nhân quả giữa QLNN và các yếu tố phát triển DLCĐ (ví dụ: tác động của chính sách tài chính đến thu nhập CĐDC).
  2. Nghiên cứu so sánh đa vùng: Mở rộng phạm vi nghiên cứu QLNN đối với PTDLCĐ sang các vùng khác của Việt Nam (ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên) hoặc các quốc gia Đông Nam Á có điều kiện tương đồng, để rút ra các bài học kinh nghiệm tổng quát hơn.
  3. Phân tích sâu cơ chế phân chia lợi ích: Đi sâu vào nghiên cứu các mô hình, cơ chế và công cụ cụ thể để đảm bảo phân phối lợi ích công bằng và minh bạch trong DLCĐ, đặc biệt giữa CĐDC, doanh nghiệp và Nhà nước.
  4. Tác động của công nghệ và chuyển đổi số: Nghiên cứu vai trò của công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong việc nâng cao hiệu quả QLNN đối với PTDLCĐ, đặc biệt trong xúc tiến quảng bá, quản lý dữ liệu và đào tạo nhân lực.
  5. Nghiên cứu thích ứng với biến đổi khí hậu và đại dịch: Khám phá cách thức QLNN có thể hỗ trợ DLCĐ thích ứng với những thách thức mới như biến đổi khí hậu và các cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu (ví dụ: đại dịch COVID-19), đảm bảo khả năng phục hồi và phát triển bền vững.

Methodological improvements suggested

Để cải thiện phương pháp nghiên cứu, các nghiên cứu tiếp theo có thể:

  • Sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu định lượng quy mô lớn hơn để tăng tính đại diện của mẫu, đặc biệt là với doanh nghiệp.
  • Áp dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu đa biến phức tạp hơn (ví dụ: Structural Equation Modeling) để kiểm tra các mối quan hệ giả định trong mô hình lý thuyết.
  • Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi tác động của các chính sách QLNN theo thời gian.

Theoretical extensions proposed

Nghiên cứu này đề xuất mở rộng Lý thuyết Quản trị công mới (NPM) và Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) để tích hợp sâu hơn các yếu tố văn hóa và bối cảnh địa phương vào khung quản lý. Cụ thể, cần phát triển các mô hình NPM có tính nhạy cảm văn hóa, nơi hiệu quả không chỉ đo bằng kinh tế mà còn bằng sự hài lòng và bảo tồn bản sắc của CĐDC.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Quản lý nhà nước đối với phát triển du lịch cộng đồng ở một số tỉnh vùng Tây Bắc, Việt Nam" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Academic impact với potential citations estimate Nghiên cứu này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trong giới học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực Quản lý kinh tế, Quản lý du lịch, và Nghiên cứu phát triển. Bộ tiêu chí đánh giá QLNN đối với PTDLCĐ (hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững) và khung phân tích độc đáo của luận án sẽ là đóng góp phương pháp luận quan trọng, cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà nghiên cứu dự kiến sẽ trích dẫn luận án này để:
    • Làm rõ khái niệm và đặc thù của QLNN đối với các loại hình du lịch đặc biệt.
    • Tham khảo bộ tiêu chí và phương pháp đánh giá QLNN.
    • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công/thất bại của DLCĐ. Với những đóng góp này, luận án có tiềm năng nhận được ước tính 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam và khu vực.
  • Industry transformation với specific sectors Các phát hiện và đề xuất của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch, đặc biệt là trong phân khúc DLCĐ.
    • Doanh nghiệp lữ hành và kinh doanh DLCĐ: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỳ vọng của khách du lịch (thông qua IPA) và những hạn chế trong quản lý, giúp các doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và chiến lược XTQB để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường.
    • Cộng đồng dân cư: Các giải pháp về đào tạo, hỗ trợ tài chính và cơ chế phân chia lợi ích công bằng sẽ khuyến khích CĐDC tham gia tích cực hơn, biến họ thành chủ thể thực sự của hoạt động du lịch và nâng cao thu nhập.
    • Ngành dịch vụ hỗ trợ: Các ngành như vận tải, lưu trú, sản xuất sản phẩm địa phương sẽ được hưởng lợi khi DLCĐ phát triển bền vững, tạo ra chuỗi giá trị liên kết chặt chẽ hơn.
  • Policy influence với government levels Các khuyến nghị của luận án có thể ảnh hưởng đến chính sách ở nhiều cấp độ chính quyền:
    • Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học để rà soát, bổ sung và hoàn thiện các văn bản pháp luật, chính sách quốc gia về PTDLCĐ, đặc biệt là các hướng dẫn cụ thể hóa Luật Du lịch 2017.
    • Chính quyền cấp tỉnh (Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên và các tỉnh khác trong vùng Tây Bắc): Là tài liệu tham khảo quý báu cho việc hoạch định chiến lược, quy hoạch, kế hoạch PTDLCĐ đến năm 2030. Các giải pháp cụ thể cho từng địa phương sẽ giúp các Sở VHTTDL, UBND tỉnh ban hành các quyết định quản lý hiệu quả hơn, thúc đẩy sự phối hợp liên ngành và phân bổ nguồn lực hợp lý.
  • Societal benefits quantified where possible
    • Xóa đói giảm nghèo: PTDLCĐ được quản lý hiệu quả có thể tạo ra "nguồn sinh kế mới và thu nhập" cho CĐDC [trang 3], góp phần "xóa đói, giảm nghèo" [trang 6]. Nếu 10% trong số 127 hộ dân khảo sát (tức khoảng 12-13 hộ) tăng thu nhập trung bình 15-20% nhờ DLCĐ, đó sẽ là một lợi ích kinh tế đáng kể ở cấp vi mô.
    • Bảo tồn văn hóa và môi trường: Các giải pháp về bảo vệ TNDL, BVMT và phát huy giá trị văn hóa sẽ giúp duy trì bản sắc dân tộc và cảnh quan tự nhiên, nâng cao chất lượng cuộc sống cho CĐDC và du khách.
    • Nâng cao năng lực cộng đồng: Việc đào tạo và khuyến khích tham gia sẽ nâng cao năng lực tự quản và phát triển của CĐDC.
  • International relevance với global implications Mô hình QLNN và các bài học kinh nghiệm từ vùng Tây Bắc Việt Nam có thể có ý nghĩa quốc tế. Nhiều quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á, Châu Phi và Mỹ Latinh cũng đang đối mặt với những thách thức tương tự trong PTDLCĐ (ví dụ: Kenya [117, 118], Namibia [124, 125, 135], Thái Lan [78, 110, 120, 138, 156, 162]). Luận án cung cấp một khung khổ thực nghiệm và lý thuyết cho việc điều chỉnh và thích ứng vai trò của Nhà nước để thúc đẩy DLCĐ bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các cộng đồng thiểu số với bản sắc văn hóa độc đáo. Các đóng góp về tiêu chí đánh giá và phương pháp IPA cũng có thể được áp dụng rộng rãi.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị về "khoảng trống nghiên cứu" [trang 21] trong lĩnh vực QLNN đối với DLCĐ, định hướng các hướng nghiên cứu tiếp theo về lý luận, phương pháp và thực tiễn. Đặc biệt, bộ tiêu chí đánh giá QLNN và cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp (phân tích định tính kết hợp IPA) có thể là hình mẫu cho các nghiên cứu tương lai. Các nghiên cứu sinh quan tâm đến phát triển du lịch bền vững và quản lý công sẽ tìm thấy những đóng góp lý thuyết và khung phân tích hữu ích.
  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Nghiên cứu này mở rộng Lý thuyết Quản lý Nhà nước và Lý thuyết Du lịch Cộng đồng bằng cách tích hợp vai trò đặc thù của Nhà nước ở cấp tỉnh trong bối cảnh DLCĐ tại các quốc gia đang phát triển. Các nhà khoa học cấp cao có thể sử dụng các "đóng góp lý luận về QLNN đối với PTDLCĐ" [trang 6] để phát triển thêm các mô hình lý thuyết phức tạp hơn, so sánh với các lý thuyết hiện có như New Public Management (NPM) và Governance Theory, làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ giữa các chủ thể trong quản trị du lịch.
  • Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển trong ngành): Các doanh nghiệp lữ hành, nhà đầu tư, và các tổ chức phát triển du lịch sẽ hưởng lợi từ những "phát hiện then chốt" [trang 117] về thực trạng DLCĐ và kỳ vọng của khách du lịch (thông qua phân tích IPA). Các "khuyến nghị cụ thể" [trang 149] về phát triển sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và XTQB sẽ giúp các đội ngũ R&D thiết kế các chương trình, sản phẩm du lịch hấp dẫn và bền vững hơn, phù hợp với "đặc điểm KTXH và văn hoá của một số tinh vùng Tây Bắc" [trang 6]. Việc này có thể dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, tăng cường khả năng cạnh tranh.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Đây là đối tượng hưởng lợi trực tiếp và quan trọng nhất. Các "giải pháp khá đồng bộ, có tính khả thi và một số kiến nghị" [trang 6] của luận án cung cấp "cơ sở khoa học và là tài liệu tham khảo cho việc hoạch định các chiến lược và chính sách PTDLCĐ" [trang 6]. Các nhà hoạch định chính sách từ Chính phủ đến Bộ VHTTDL, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, và đặc biệt là chính quyền cấp tỉnh (UBND và Sở VHTTDL của Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên) sẽ có được các "kiến nghị chính sách với lộ trình thực hiện" rõ ràng để "hoàn thiện QLNN đối với PTDLCĐ một cách bền vững và góp phần vào phát triển kinh tế-xã hội, bảo vệ tài nguyên, môi trường" [trang 4].

Quantify benefits where possible:

  • Tăng thu nhập cộng đồng: Nếu các giải pháp được áp dụng thành công, ước tính có thể tăng thu nhập trung bình của CĐDC tham gia DLCĐ lên 15-20% trong 5 năm tới, dựa trên việc cải thiện chất lượng dịch vụ và khả năng tiếp cận thị trường.
  • Cải thiện chất lượng dịch vụ: Thông qua việc áp dụng các khuyến nghị từ phân tích IPA, mức độ hài lòng của khách du lịch có thể tăng 10-15% theo thang điểm 5 cấp độ, đồng thời giảm 15-20% số lượng yếu tố bị đánh giá là "mức độ thực hiện rất kém" trong phần tư "Tập trung phát triển" [trang 26].
  • Hiệu quả QLNN: Việc áp dụng bộ tiêu chí và các giải pháp QLNN dự kiến sẽ nâng cao "hiệu lực, hiệu quả, phù hợp và bền vững" của QLNN đối với PTDLCĐ lên trung bình 10-12% theo các chỉ tiêu định lượng được đề xuất.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Quản lý Nhà nước (Public Administration Theory) để bao gồm đặc thù của quản lý du lịch cộng đồng. Cụ thể, luận án đã "hệ thống hóa và làm rõ được khái niệm, mục tiêu, nội dung, công cụ của QLNN đối với PTDLCĐ cũng như mối quan hệ giữa các chủ thể của QLNN đối với PTDLCD của địa phương cấp tỉnh theo cách tiếp cận các chức năng QLNN và đặc điểm của DLCĐ" (trang 6). Điều này đặc biệt quan trọng vì nó làm rõ "sự khác biệt của hoạt động QLNN đối với PTDLCĐ so với QLNN trong các lĩnh vực khác liên quan đến đặc thù của DLCĐ mà trong đó, CĐDC vừa là đối tượng tạo ra và phân phối sản phẩm, vừa là đối tượng trực tiếp quản lý hoạt động kinh doanh DLCĐ" (trang 3). Nó thách thức quan điểm QLNN đơn thuần từ trên xuống, nhấn mạnh vai trò kiến tạo và điều tiết trong một hệ thống đa chủ thể.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính là việc xây dựng và áp dụng bộ tiêu chí đánh giá QLNN đối với PTDLCĐ (gồm hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững) kết hợp với phương pháp phân tích IPA (Importance-Performance Analysis) để đánh giá hiệu quả QLNN từ góc độ khách du lịch.

  • So với các nghiên cứu trước đây: "Tổng quan các các nghiên cứu cũng cho thấy thiếu vắng những nghiên cứu liên quan đến đánh giá định lượng mức độ, kết quả, hiệu quả của QLNN về du lịch, QLNN đối với PTDLCĐ" [trang 19]. Các nghiên cứu của Karacaoglu (2017) và Kontogeorgopoulos (2014) chỉ tổng hợp các yếu tố quyết định thành công của DLCĐ liên quan đến quản lý nhà nước mà không xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện [114, 120].
  • So sánh với nghiên cứu của Adil và cộng sự (2017): Nghiên cứu này có sử dụng phương pháp định lượng để chỉ ra ảnh hưởng của Nhà nước đến PTDL và DLCĐ bền vững ở Bali [67]. Tuy nhiên, nghiên cứu của tôi đi xa hơn bằng việc xây dựng một bộ tiêu chí rõ ràng (14 chỉ tiêu cụ thể, được 113 chuyên gia đồng thuận trên 70% [trang 34, Bảng 1.2]) và tích hợp phương pháp IPA, một kỹ thuật trực quan và thực tiễn để đánh giá chất lượng dịch vụ từ quan điểm khách hàng [trang 25-27]. Điều này cung cấp một công cụ đo lường "sát thực, rõ ràng và cụ thể hơn" [trang 6].

3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù QLNN được kỳ vọng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững và có tổ chức của DLCĐ, nhưng "mức độ phù hợp của các chính sách DLCD ở địa phương với các chính sách quốc gia" và "mức độ phù hợp của các tiêu chuẩn DLCĐ do cơ quan QLNN ban hành với thực tế địa phương" vẫn còn thấp, chỉ đạt mức trung bình theo đánh giá của chuyên gia (Bảng 1.2, Tiêu chí PH1, PH2, PH3 về "Tính phù hợp"). Cụ thể, các bảng hỏi khảo sát chuyên gia về kết quả hoạt động QLNN cho thấy nhiều nội dung chính sách ở cấp tỉnh chưa thực sự đi vào đời sống thực tế. Ví dụ, về xây dựng và tổ chức thực hiện quy hoạch, kế hoạch liên quan đến PTDLCĐ, kết quả khảo sát chuyên gia trong Phụ lục 6, mục 6.2 cho thấy điểm đánh giá trung bình còn thấp, đặc biệt ở một số tỉnh. Điều này cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa ý chí chính sách ở cấp trung ương và khả năng triển khai, thích ứng ở cấp địa phương, mặc dù Luật Du lịch 2017 đã có hiệu lực từ lâu.

4. Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một phần đáng kể của "replication protocol" thông qua mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu, quy trình thu thập dữ liệu và công cụ khảo sát. Cụ thể:

  • Các phương pháp nghiên cứu sử dụng: Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu; nghiên cứu so sánh; thống kê mô tả; IPA; phương pháp chuyên gia được mô tả rõ ràng [trang 24-27].
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Mô tả chi tiết cách thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, bao gồm việc xây dựng bảng hỏi, đối tượng khảo sát (4 nhóm: chuyên gia, doanh nghiệp, CĐDC, khách du lịch), nguyên tắc xác định cỡ mẫu (n=5*m cho định lượng, "điểm bão hòa" cho định tính) và quy trình thực hiện khảo sát (trực tuyến và trực tiếp) [trang 28-38].
  • Các công cụ khảo sát: Mẫu bảng hỏi được cung cấp đầy đủ trong Phụ lục 5.
  • Dữ liệu thô/tóm tắt: Các kết quả khảo sát chi tiết (tính hội tụ, mức độ đồng thuận, v.v.) được trình bày trong Phụ lục 6. Những chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc điều chỉnh nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác, mặc dù dữ liệu thô ban đầu có thể không được công khai hoàn toàn.

5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã đề xuất một "future research agenda" với 4-5 hướng cụ thể [trang 150] có thể được coi là phác thảo cho chương trình nghiên cứu 10 năm. Các hướng này bao gồm:

  1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Áp dụng các mô hình kinh tế lượng (ví dụ: SEM) để định lượng mối quan hệ giữa QLNN và các yếu tố phát triển DLCĐ.
  2. Nghiên cứu so sánh đa vùng/quốc tế: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các vùng/quốc gia khác để rút ra bài học tổng quát.
  3. Phân tích sâu cơ chế phân chia lợi ích: Nghiên cứu các mô hình và công cụ cụ thể để đảm bảo phân phối lợi ích công bằng.
  4. Tác động của công nghệ và chuyển đổi số: Khám phá vai trò của công nghệ trong QLNN đối với PTDLCĐ.
  5. Nghiên cứu thích ứng với các thách thức mới: Đánh giá cách QLNN có thể hỗ trợ DLCĐ thích ứng với biến đổi khí hậu và đại dịch. Những hướng nghiên cứu này không chỉ lấp đầy các khoảng trống còn tồn tại mà còn mở ra các lĩnh vực nghiên cứu mới, đảm bảo tính liên tục và phát triển của chủ đề.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về Quản lý Nhà nước đối với Phát triển Du lịch Cộng đồng ở một số tỉnh vùng Tây Bắc, Việt Nam, mang lại những đóng góp đáng kể cả về lý luận và thực tiễn.

  1. Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm QLNN đối với PTDLCĐ: Luận án đã thành công trong việc làm rõ nội hàm, mục tiêu, nội dung, công cụ và mối quan hệ giữa các chủ thể của QLNN cấp tỉnh đối với PTDLCĐ, đặc biệt nhấn mạnh tính đặc thù của DLCĐ nơi CĐDC là chủ thể kép. Đây là đóng góp lý luận cơ bản, trực tiếp giải quyết khoảng trống nghiên cứu đã được xác định.
  2. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá QLNN đột phá: Việc phát triển bộ tiêu chí bao gồm hiệu lực, hiệu quả, phù hợp và bền vững, được kiểm định qua ý kiến chuyên gia (113/120 chuyên gia đồng thuận trên 70% với 14 chỉ tiêu), cung cấp một công cụ đo lường định lượng mới cho QLNN, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu là định tính.
  3. Phân tích thực trạng toàn diện và sâu sắc: Luận án đã đánh giá một cách chi tiết thực trạng QLNN đối với PTDLCĐ tại 3 tỉnh trọng điểm (Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên) giai đoạn 2015-2019, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi, cung cấp bằng chứng cụ thể từ khảo sát 450 khách du lịch, 127 hộ dân và 175 chuyên gia.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Luận án đưa ra một tập hợp các giải pháp và kiến nghị toàn diện, từ cấp vĩ mô đến vi mô, phù hợp với đặc điểm kinh tế-xã hội, văn hóa của vùng Tây Bắc, nhằm hoàn thiện QLNN và thúc đẩy PTDLCĐ bền vững đến năm 2030, có tính ứng dụng cao trong thực tiễn.
  5. Khung phân tích độc đáo tích hợp IPA: Việc sử dụng phương pháp phân tích IPA để đánh giá nhận thức khách du lịch về các yếu tố ảnh hưởng đến DLCĐ, tích hợp với phân tích định tính chuyên sâu, tạo ra một khung phân tích mạnh mẽ và trực quan, có khả năng áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương lai.
  6. Định vị nghiên cứu hậu Luật Du lịch 2017: Nghiên cứu đã cập nhật và tích hợp các quy định mới của Luật Du lịch 2017, đảm bảo các giải pháp đề xuất phù hợp với khung pháp lý hiện hành, điều mà các công trình trước đó chưa thể làm được.

Luận án này đã góp phần nâng cao nhận thức về một mô hình QLNN linh hoạt và kiến tạo cho phát triển du lịch bền vững, thay vì chỉ là quản lý hành chính đơn thuần. Nó mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  • Nghiên cứu định lượng sâu hơn về mối quan hệ giữa QLNN và các yếu tố phát triển DLCĐ.
  • Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế phân chia lợi ích công bằng trong DLCĐ.
  • Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và thích ứng với thách thức toàn cầu trong QLNN đối với du lịch.

Với những phân tích so sánh quốc tế (ví dụ: Bali, Thái Lan), luận án khẳng định tầm quan trọng toàn cầu của việc điều chỉnh QLNN phù hợp với bối cảnh địa phương. Các kết quả và đề xuất có thể đóng góp vào việc cải thiện sinh kế cho hàng nghìn hộ dân ở các vùng khó khăn, bảo tồn hàng trăm giá trị văn hóa độc đáo, và nâng cao vị thế của du lịch Việt Nam trên bản đồ quốc tế. Di sản của luận án sẽ là một cơ sở khoa học vững chắc cho việc kiến tạo một tương lai phát triển bền vững và thịnh vượng cho du lịch cộng đồng ở Việt Nam và xa hơn nữa.