Luận án TS: Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao Việt Nam

"Nghiên cứu phát triển nhân lực chất lượng cao trong doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhân lực."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

239

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng nhân lực nông nghiệp CNC ở các doanh nghiệp
Số trang:
239 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng nhân lực nông nghiệp CNC ở các doanh nghiệp

Thực trạng nhân lực nông nghiệp CNC tại Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức lớn. Ngành nông nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức truyền thống sang sản xuất hiện đại. Các doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao xuất hiện ngày càng nhiều trên cả nước. Tuy nhiên, đội ngũ lao động chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển công nghệ. Số lượng nhân sự có chuyên môn sâu về kỹ thuật cao còn rất hạn chế. Phần lớn lao động nông nghiệp chưa qua đào tạo bài bản. Tỷ lệ nhân lực có chứng chỉ nghề hoặc bằng đại học chuyên ngành chiếm tỷ trọng thấp. Năng suất lao động chưa đạt mức tối ưu. Khả năng tiếp cận công nghệ mới của người lao động còn chậm. Nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành nút thắt cổ chai của toàn ngành. Doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự vận hành máy móc hiện đại. Tình trạng thiếu hụt kỹ sư tay nghề cao diễn ra phổ biến ở mọi địa phương. Vấn đề này làm giảm năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và cấp thiết từ các bên liên quan.

1.1. Nhu cầu cấp thiết về nhân lực chất lượng cao trong ngành

Thị trường nông sản đòi hỏi chất lượng đồng đều và tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Nông nghiệp công nghệ cao tạo ra khối lượng sản phẩm lớn với chi phí tối ưu. Doanh nghiệp cần nguồn nhân lực am hiểu khoa học kỹ thuật để vận hành quy trình khép kín. Đội ngũ chuyên gia giữ vai trò quyết định trong việc nghiên cứu và làm chủ giống cây trồng, vật nuôi mới. Nhu cầu tuyển dụng nhân sự chuyên ngành tăng trưởng liên tục qua các năm. Các vị trí kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và vận hành nhà màng luôn thiếu ứng viên phù hợp. Doanh nghiệp sẵn sàng chi trả mức lương cao cho nhân sự có năng lực chuyên môn vững vàng. Nhân lực chất lượng cao giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và thất thoát mùa màng. Đầu tư vào con người là yếu tố then chốt để duy trì sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nền nông nghiệp hiện đại không thể phát triển nếu thiếu đội ngũ lao động có trình độ và kỷ luật lao động cao.

1.2. Những hạn chế về năng lực kỹ thuật và trình độ quản lý

Trình độ chuyên môn của lực lượng lao động nông nghiệp hiện nay còn nhiều khoảng trống. Đa số lao động vận hành dựa trên kinh nghiệm truyền thống thay vì quy chuẩn khoa học. Năng lực làm chủ máy móc hiện đại và công nghệ sinh học còn hạn chế. Nhiều cán bộ kỹ thuật chưa bắt kịp tốc độ đổi mới công nghệ toàn cầu. Trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Đội ngũ quản lý doanh nghiệp nông nghiệp thiếu kiến thức quản trị kinh doanh hiện đại. Khả năng xây dựng chiến lược, quản trị chuỗi cung ứng và phân tích thị trường còn yếu. Nhiều dự án nông nghiệp công nghệ cao gặp khó khăn do thiếu nhân sự điều hành chuyên nghiệp. Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư vào công nghệ chưa đạt kỳ vọng ban đầu. Doanh nghiệp cần nhanh chóng chuẩn hóa khung năng lực cho từng vị trí chuyên môn và quản lý.

1.3. Khoảng cách giữa đào tạo hàn lâm và nhu cầu doanh nghiệp

Chương trình đào tạo tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp còn nặng tính lý thuyết. Sinh viên thiếu cơ hội thực hành trên các trang thiết bị hiện đại và thực tế sản xuất. Mối liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp nông nghiệp chưa thực sự chặt chẽ. Doanh nghiệp thường phải đào tạo lại nhân sự sau khi tuyển dụng. Thời gian đào tạo lại kéo dài gây tốn kém chi phí và ảnh hưởng tiến độ sản xuất. Cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy ngành nông nghiệp công nghệ cao tại các trường học còn thiếu thốn. Đội ngũ giảng viên ít có cơ hội tiếp cận công nghệ mới tại các dự án thực tế. Giáo trình giảng dạy chậm cập nhật các xu hướng phát triển mới nhất của thế giới. Sự thiếu hụt kỹ năng thực hành khiến sinh viên tốt nghiệp khó đáp ứng ngay yêu cầu công việc. Khắc phục khoảng cách này là chìa khóa giải quyết bài toán nhân lực ngành nông nghiệp.

II. Vai trò của kỹ sư nông nghiệp công nghệ cao hiện nay

Kỹ sư nông nghiệp công nghệ cao đóng vai trò hạt nhân trong quá trình hiện đại hóa sản xuất. Đội ngũ này trực tiếp làm chủ và chuyển giao các thành tựu khoa học vào thực tiễn canh tác. Kỹ sư nông nghiệp ứng dụng các phương pháp tiên tiến để tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng của cây trồng và vật nuôi. Nhân sự kỹ thuật chất lượng cao kiểm soát nghiêm ngặt các chỉ số môi trường, dinh dưỡng và sâu bệnh. Năng lực chuyên môn của kỹ sư quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng nông sản. Sự hiện diện của kỹ sư giỏi giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế. Đội ngũ này còn đóng vai trò cầu nối giữa nghiên cứu khoa học và sản xuất quy mô công nghiệp. Việc phát triển đội ngũ kỹ sư có trình độ cao là nền tảng cốt lõi cho nền nông nghiệp bền vững. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình đãi ngộ và phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho nhân lực kỹ thuật.

2.1. Nắm vững kỹ thuật canh tác trong nông nghiệp thông minh

Nông nghiệp thông minh đòi hỏi kỹ thuật canh tác chính xác và khoa học. Kỹ sư nông nghiệp phải nắm vững các phương pháp canh tác trong nhà màng, nhà kính và hệ thống thủy canh, khí canh. Kỹ thuật viên kiểm soát chính xác nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ dinh dưỡng cho từng giai đoạn phát triển. Việc áp dụng công nghệ vi sinh và chế phẩm sinh học giúp bảo vệ môi trường và bảo đảm an toàn thực phẩm. Kỹ sư nông nghiệp phân tích dữ liệu đất và cây trồng để đưa ra công thức phân bón tối ưu. Quy trình canh tác thông minh hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất độc hại. Năng suất cây trồng tăng cao nhờ điều kiện sinh trưởng được kiểm soát hoàn toàn tự động. Kỹ sư nông nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa quy trình VietGAP, GlobalGAP cho nông sản xuất khẩu. Làm chủ kỹ thuật canh tác hiện đại là yêu cầu bắt buộc đối với nhân sự chất lượng cao.

2.2. Khả năng làm chủ và ứng dụng IoT trong nông nghiệp

Ứng dụng IoT trong nông nghiệp mang lại bước tiến đột phá cho hoạt động sản xuất. Hệ thống cảm biến thông minh thu thập dữ liệu thời gian thực về môi trường, đất đai và cây trồng. Kỹ sư nông nghiệp công nghệ cao cần thành thạo việc cài đặt, vận hành và bảo trì hệ thống thiết bị IoT. Dữ liệu từ cảm biến truyền về máy chủ giúp kỹ sư giám sát nông trại từ xa qua điện thoại hoặc máy tính. Hệ thống tự động kích hoạt tưới tiêu, chiếu sáng và thông gió khi các chỉ số vượt ngưỡng an toàn. Kỹ sư sử dụng dữ liệu IoT để phát hiện sớm dịch bệnh và xử lý kịp thời. Việc kết nối vạn vật giúp giảm công lao động thủ công và tiết kiệm tài nguyên nước, phân bón. Nhân sự kỹ thuật làm chủ công nghệ IoT giúp tối ưu hóa toàn bộ chu trình canh tác. Khả năng vận hành thiết bị số là tiêu chuẩn đánh giá quan trọng đối với kỹ sư nông nghiệp thế hệ mới.

2.3. Quản trị sản xuất theo mô hình nông nghiệp chính xác

Nông nghiệp chính xác là xu thế tất yếu của nền sản xuất nông nghiệp tiên tiến. Mô hình này dựa trên việc đo lường và phản ứng chính xác với sự biến thiên của cây trồng trên từng thửa ruộng. Kỹ sư sử dụng thiết bị bay không người lái (drone) và hình ảnh vệ tinh để lập bản đồ dinh dưỡng đất. Hệ thống máy móc tự động bón phân và phun thuốc đúng liều lượng tại từng vị trí cụ thể. Phương pháp này giúp tránh lãng phí vật tư nông nghiệp và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường đất, nước. Kỹ sư phân tích dữ liệu thu hoạch để đánh giá hiệu quả từng giống cây và phương pháp chăm sóc. Quản trị sản xuất chính xác giúp đồng nhất chất lượng sản phẩm trên quy mô lớn. Nông sản đạt chuẩn xuất khẩu vào các thị trường khó tính như Mỹ, Nhật Bản và châu Âu. Kỹ năng quản trị nông nghiệp chính xác nâng tầm vị thế của kỹ sư nông nghiệp Việt Nam.

III. Chuyển đổi số trong nông nghiệp và tự động hóa vận hành

Chuyển đổi số trong nông nghiệp tạo ra cuộc cách mạng về phương thức quản trị và sản xuất. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ số để xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp thông minh và minh bạch. Quá trình chuyển đổi số đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy lãnh đạo đến kỹ năng của người lao động. Dữ liệu số trở thành tài sản chiến lược giúp tối ưu hóa các quyết định canh tác và kinh doanh. Tự động hóa giải phóng sức lao động thủ công và gia tăng năng suất trên mỗi đơn vị diện tích. Việc tích hợp công nghệ giúp kết nối chặt chẽ giữa sản xuất, chế biến và phân phối nông sản. Doanh nghiệp giảm thiểu chi phí vận hành và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Nguồn nhân lực có kỹ năng số là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công chiến lược chuyển đổi số. Nông nghiệp Việt Nam cần đẩy nhanh quá trình này để bắt kịp xu hướng toàn cầu.

3.1. Ứng dụng công nghệ điều khiển tự động hóa nông nghiệp

Tự động hóa nông nghiệp thay thế các công việc nặng nhọc và lặp đi lặp lại của con người. Hệ thống máy bay không người lái thực hiện phun thuốc, bón phân và gieo hạt với độ chính xác cao. Robot thu hoạch và phân loại nông sản giúp giảm tỷ lệ dập nát và nâng cao giá trị thương phẩm. Dây chuyền sơ chế và đóng gói tự động bảo đảm tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Kỹ thuật viên cần hiểu rõ nguyên lý hoạt động và quy trình bảo dưỡng các hệ thống cơ điện tử. Khả năng xử lý sự cố máy móc tự động giúp duy trì hoạt động sản xuất liên tục. Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân công và kiểm soát tốt chất lượng sản phẩm đầu ra. Tự động hóa toàn diện giúp nông trại vận hành ổn định trong mọi điều kiện thời tiết. Đầu tư vào thiết bị tự động là bước đi chiến lược của các doanh nghiệp nông nghiệp lớn.

3.2. Số hóa chuỗi giá trị và quy trình vận hành trang trại

Số hóa quy trình vận hành giúp doanh nghiệp quản lý trang trại một cách khoa học và minh bạch. Phần mềm quản lý nông trại ghi nhận chi tiết nhật ký canh tác từ khâu gieo hạt đến thu hoạch. Hệ thống mã QR và công nghệ chuỗi khối (blockchain) giúp truy xuất nguồn gốc xuất xứ của từng sản phẩm. Người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra thông tin về quy trình chăm sóc, thời gian thu hoạch và tiêu chuẩn chất lượng. Số hóa giúp tối ưu hóa khâu lưu kho, bảo quản lạnh và vận chuyển nông sản đến tay người tiêu dùng. Lãnh đạo doanh nghiệp theo dõi hoạt động sản xuất kinh doanh theo thời gian thực để đưa ra quyết định chính xác. Dữ liệu số giúp dự báo nhu cầu thị trường và xây dựng kế hoạch mùa vụ hợp lý. Chuỗi giá trị được số hóa giúp nâng cao uy tín thương hiệu và giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam.

3.3. Tối ưu hóa năng suất nhờ dữ liệu lớn và cảm biến số

Dữ liệu lớn (Big Data) mở ra cơ hội tối ưu hóa toàn diện năng suất nông nghiệp. Cảm biến số thu thập liên tục các thông số về độ ẩm, bức xạ mặt trời, dinh dưỡng đất và tình trạng sinh trưởng. Thuật toán trí tuệ nhân tạo phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ để đưa ra khuyến nghị canh tác chính xác nhất. Hệ thống dự báo chính xác thời điểm bùng phát sâu bệnh và diễn biến thời tiết cực đoan. Người quản lý trang trại chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ mùa màng. Việc sử dụng dữ liệu giúp doanh nghiệp giảm lãng phí tài nguyên và hạ giá thành sản xuất. Năng suất cây trồng đạt mức tối đa nhờ điều kiện sinh trưởng được kiểm soát hoàn hảo. Nhân lực nông nghiệp cần trang bị kỹ năng phân tích dữ liệu để làm chủ các công cụ hỗ trợ thông minh.

IV. Đào tạo nhân lực nông nghiệp phát triển hệ sinh thái số

Đào tạo nhân lực nông nghiệp giữ vị trí chiến lược trong việc xây dựng nền nông nghiệp bền vững. Hệ sinh thái nông nghiệp hiện đại đòi hỏi lực lượng lao động có kiến thức đa ngành và kỹ năng số vững chắc. Đổi mới căn bản và toàn diện công tác đào tạo là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cần bắt tay chặt chẽ để chuẩn hóa chương trình học. Đào tạo phải gắn liền với thực tiễn sản xuất và nhu cầu tuyển dụng thực tế của thị trường. Đầu tư cơ sở vật chất phòng thí nghiệm và trang trại thực nghiệm là yếu tố then chốt. Đội ngũ lao động được đào tạo bài bản sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho tiến trình công nghiệp hóa nông nghiệp. Việc nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp nông nghiệp góp phần thay đổi bộ mặt kinh tế nông thôn Việt Nam.

4.1. Đổi mới chương trình giảng dạy theo chuẩn quốc tế

Chương trình đào tạo nhân lực nông nghiệp cần cập nhật liên tục các thành tựu khoa học kỹ thuật tiên tiến trên thế giới. Nhà trường cần tích hợp các môn học về công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo, IoT và phân tích dữ liệu vào giáo trình. Giảm bớt thời lượng lý thuyết hàn lâm và tăng thời gian thực hành tại các trang trại hiện đại. Sinh viên cần được rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế và tư duy đổi mới sáng tạo. Tiêu chuẩn đào tạo cần tiệm cận với các nền nông nghiệp phát triển như Israel, Hà Lan, Nhật Bản. Nâng cao năng lực ngoại ngữ chuyên ngành giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận tài liệu khoa học quốc tế. Đội ngũ giảng viên cần được cử đi tu nghiệp và tham gia các dự án nghiên cứu thực tế. Chuẩn hóa chương trình đào tạo tạo tiền đề vững chắc cho việc cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao.

4.2. Xây dựng mô hình liên kết giữa trường học và doanh nghiệp

Liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp nông nghiệp là giải pháp đột phá để nâng cao chất lượng đào tạo. Doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào việc xây dựng chương trình giảng dạy và đánh giá chuẩn đầu ra của sinh viên. Mô hình đào tạo theo đơn đặt hàng giúp giải quyết triệt để bài toán đầu ra cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Doanh nghiệp tài trợ trang thiết bị thí nghiệm và cung cấp địa điểm thực tập cho học viên. Sinh viên có cơ hội làm việc thực tế với các hệ thống nông nghiệp công nghệ cao ngay trong quá trình học. Các chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn cho sinh viên. Mô hình hợp tác này giúp rút ngắn thời gian đào tạo lại và giảm chi phí tuyển dụng cho doanh nghiệp. Trường đại học nâng cao uy tín đào tạo nhờ tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành đạt mức cao.

4.3. Đào tạo liên tục và bồi dưỡng chuyên môn định kỳ

Công nghệ nông nghiệp liên tục đổi mới đòi hỏi người lao động phải học tập suốt đời. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng và đào tạo lại chuyên môn định kỳ cho đội ngũ nhân sự. Các khóa tập huấn ngắn hạn giúp kỹ sư và công nhân cập nhật kiến thức về giống mới, phân bón sinh học và máy móc tiên tiến. Doanh nghiệp cử nhân viên tham gia các hội thảo khoa học và hội chợ công nghệ nông nghiệp quốc tế. Văn hóa chia sẻ kiến thức nội bộ giữa các chuyên gia giàu kinh nghiệm và nhân viên trẻ cần được khuyến khích. Việc bồi dưỡng kỹ năng quản lý và kỹ năng số giúp nâng cao hiệu suất làm việc của toàn bộ tổ chức. Đào tạo liên tục duy trì ngọn lửa nhiệt huyết và tinh thần sáng tạo của đội ngũ lao động. Đây là chìa khóa giúp doanh nghiệp nông nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn trên thị trường.

V. Giải pháp nâng cao kỹ năng số cho nông dân và lao động

Nâng cao kỹ năng số cho nông dân và người lao động trực tiếp là giải pháp căn cơ để phát triển nông nghiệp thông minh. Nông dân là chủ thể trung tâm của quá trình chuyển đổi số nông nghiệp tại Việt Nam. Năng lực làm chủ công nghệ của nông dân quyết định sự thành bại của các dự án nông nghiệp công nghệ cao. Doanh nghiệp và chính quyền địa phương cần phối hợp mở các lớp tập huấn kỹ năng số thiết thực ngay tại cơ sở. Chính sách tiền lương, thưởng và môi trường làm việc hấp dẫn là yếu tố giữ chân nhân tài gắn bó lâu dài với nông nghiệp. Cơ chế hỗ trợ tài chính từ Nhà nước tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo con người. Khi người lao động có đủ tri thức và kỹ năng số, nền nông nghiệp Việt Nam sẽ phát triển đột phá và bền vững.

5.1. Phổ cập kiến thức và công nghệ số cho nông dân trực tiếp

Công tác phổ cập kỹ năng số cho nông dân cần được triển khai bằng các phương pháp đơn giản, dễ hiểu và dễ làm. Nông dân được hướng dẫn sử dụng điện thoại thông minh để cài đặt các ứng dụng dự báo thời tiết, chẩn đoán sâu bệnh và theo dõi thị trường. Các lớp đào tạo thực hành cầm tay chỉ việc giúp nông dân tự tin thao tác trên phần mềm quản lý trang trại. Nông dân học cách chụp ảnh, livestream và bán hàng trực tiếp trên các sàn thương mại điện tử. Việc ứng dụng thanh toán không dùng tiền mặt giúp giao dịch nông sản thuận tiện và minh bạch hơn. Tổ công nghệ số cộng đồng giữ vai trò nòng cốt trong việc hỗ trợ bà con nông dân giải quyết các khó khăn kỹ thuật. Phổ cập công nghệ số giúp người nông dân chuyển đổi từ tư duy sản xuất nông nghiệp truyền thống sang kinh tế nông nghiệp hiện đại.

5.2. Chính sách đãi ngộ thu hút nhân tài nông nghiệp CNC

Chính sách đãi ngộ thỏa đáng là yếu tố quyết định để thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao trong ngành nông nghiệp. Doanh nghiệp cần xây dựng chế độ tiền lương cạnh tranh tương xứng với trình độ chuyên môn và đóng góp của kỹ sư. Các gói thưởng theo năng suất, thưởng dự án và cổ phần ưu đãi tạo động lực làm việc mạnh mẽ cho người lao động. Doanh nghiệp cần cải thiện điều kiện làm việc tại các trang trại vùng sâu vùng xa bằng việc hỗ trợ nhà ở, đi lại và sinh hoạt phí. Môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện và minh bạch giúp nhân tài yên tâm cống hiến lâu dài. Doanh nghiệp tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng cho các nhân viên có thành tích xuất sắc và sáng kiến cải tiến kỹ thuật. Chính sách thu hút nhân tài bài bản giúp doanh nghiệp giải quyết triệt để tình trạng thiếu hụt kỹ sư công nghệ cao.

5.3. Hoàn thiện cơ chế hỗ trợ tài chính từ Nhà nước

Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành các cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực nông nghiệp. Cần đẩy mạnh giải ngân các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp dành cho doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo và nghiên cứu công nghệ cao. Miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế nhập khẩu đối với các thiết bị công nghệ phục vụ đào tạo nông nghiệp. Nhà nước thành lập quỹ phát triển nhân lực nông nghiệp công nghệ cao để tài trợ cho các đề tài nghiên cứu ứng dụng thực tế. Xây dựng các trung tâm ươm tạo công nghệ nông nghiệp và hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp. Hoàn thiện khung pháp lý về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ để bảo vệ các sáng chế của nhà khoa học và kỹ sư. Sự đồng hành của Nhà nước tạo nền tảng vững chắc cho sự cất cánh của nông nghiệp Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
SỰ CẦN THIẾT NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan nghiên cứu các công trình, đề tài liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Các nghiên cứu về nguồn nhân lực chất lượng cao
1.1.2. Các nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
1.1.3. Các nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
1.1.4. Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
1.1.5. Kết luận và khoảng trống nghiên cứu của đề tài luận án
1.2. Phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Tiếp cận nghiên cứu của đề tài luận án. Khung phân tích của đề tài luận án
1.2.2. Quy trình nghiên cứu
1.2.3. Phương pháp nghiên cứu cụ thể
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO
2.1. Một số khái niệm cơ bản
2.1.1. Doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
2.1.2. Nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
2.1.3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
2.2. Đặc điểm nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
2.3. Nội dung, hoạt động và tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
2.3.1. Nội dung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
2.3.2. Các hoạt động phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
2.3.3. Tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
2.4. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
2.4.1. Một số các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
2.4.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng
2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM
3.1. Khái quát về các doanh nghiệp nông nghiệp và doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
3.1.1. Khái quát về doanh nghiệp nông nghiệp
3.1.2. Khái quát về doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
3.2. Căn cứ xác định nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
3.3. Kết quả nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
3.3.1. Nội dung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
3.3.2. Hoạt động phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
3.3.3. Tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
3.4. Kết quả nghiên cứu định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
3.4.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo
3.4.2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA
3.4.3. Kết quả phân tích tương quan và hồi quy đa biến
3.4.4. Kiểm định sự khác biệt mô hình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao theo lĩnh vực ngành nghề
3.5. Đánh giá chung về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
3.5.1. Những kết quả đạt được
3.5.2. Những hạn chế tồn tại
3.5.3. Nguyên nhân của những hạn chế
3.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM
4.1. Phương hướng, mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
4.1.1. Căn cứ xác định phương hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam
4.1.2. Phương hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam đến năm 2030
4.1.3. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam đến năm 2030
4.2. Một số giải pháp chủ yếu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam giai đoạn đến năm 2030
4.2.1. Giải pháp về tiêu chuẩn đánh giá nguồn nhân lực chất lượng cao
4.2.2. Giải pháp nâng cao chất lượng cho bản thân người lao động
4.2.3. Giải pháp về quy hoạch, kế hoạch phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
4.2.4. Giải pháp về thu hút, tuyển dụng, sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao
4.2.5. Giải pháp về đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao
4.2.6. Giải pháp về đánh giá, đãi ngộ nguồn nhân lực chất lượng cao
4.2.7. Một số giải pháp khác
4.3. Một số kiến nghị
4.3.1. Kiến nghị đối với Nhà nước và các Bộ
4.3.2. Kiến nghị đối với các địa phương
4.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (239 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- LÊ THỊ HIỀN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 934.01 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Công Đoàn 2. Trần Thị Hoàng Hà Hà Nội, Năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, dữ liệu, số liệu, các luận cứ sử dụng trong luận án có trích dẫn nguồn gốc rõ ràng.

Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tiến hành nghiên cứu một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những gì cam đoan ở trên Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Thị Hiền ii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. SỰ CẦN THIẾT NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Tổng quan nghiên cứu các công trình, đề tài liên quan đến đề tài luận án. Các nghiên cứu về nguồn nhân lực chất lượng cao. Các nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.

Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Kết luận và khoảng trống nghiên cứu của đề tài luận án. Phương pháp nghiên cứu. Tiếp cận nghiên cứu của đề tài luận án.

Khung phân tích của đề tài luận án. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cụ thể. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO.

Một số khái niệm cơ bản. Doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.

Đặc điểm nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Nội dung, hoạt động và tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Nội dung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao .2 Các hoạt động phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Một số các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng. 56 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM. Khái quát về các doanh nghiệp nông nghiệp và doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam. Khái quát về doanh nghiệp nông nghiệp. Khái quát về doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam.

Căn cứ xác định nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam. Nội dung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam. Hoạt động phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam.

Tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam. Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA.

Kết quả phân tích tương quan và hồi quy đa biến. Kiểm định sự khác biệt mô hình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao theo lĩnh vực ngành nghề. Đánh giá chung về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam. Những kết quả đạt được.

Những hạn chế tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế. 114 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM.

Phương hướng, mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam. Căn cứ xác định phương hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam. Phương hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam đến năm 2030. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam đến năm 2030.

Một số giải pháp chủ yếu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam giai đoạn đến năm 2030. Giải pháp về tiêu chuẩn đánh giá nguồn nhân lực chất lượng cao. Giải pháp nâng cao chất lượng cho bản thân người lao động. Giải pháp về quy hoạch, kế hoạch phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Giải pháp về thu hút, tuyển dụng, sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao. Giải pháp về đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Giải pháp về đánh giá, đãi ngộ nguồn nhân lực chất lượng cao. Một số giải pháp khác.

Một số kiến nghị. Kiến nghị đối với Nhà nước và các Bộ. Kiến nghị đối với các địa phương. 155 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4.

157 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Nguyên nghĩa 1 ATE Association of Advanced Technology Enterprise in Agriculture/ Hiệp hội doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp 2 Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn 3 Bộ GDĐT Bộ Giáo dục đào tạo 4 Bộ LĐTBXH Bộ Lao động thương binh và xã hội 5 BHTN Bảo hiểm thất nghiệp 6 BHYT Bảo hiểm y tế 7 BHXH Bảo hiểm xã hội 8 CBNV Cán bộ nhân viên 9 CN Công nhân 10 CNC Công nghệ cao 11 CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp 4.0 12 CMKT Chuyên môn kỹ thuật 13 CNTT Công nghệ thông tin 14 DN Doanh nghiệp 15 EVFTA European-Vietnam Free Trade Agreement/ Hiệp định thương mại tự do Liên minh Châu Âu – Việt Nam 16 HTX Hợp tác xã 17 KHCN Khoa học công nghệ 18 KSNN Kỹ sư nông nghiệp 19 KTNN Kỹ thuật nông nghiệp 20 LĐQL Lãnh đạo, quản lý 21 NCS Nghiên cứu sinh 22 NLĐ Người lao động 23 NNL Nguồn nhân lực 24 NNLCLC Nguồn nhân lực chất lượng cao 25 NNUDCNC Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao 26 PTNNL Phát triển nguồn nhân lực 27 PTNNLCLC Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao 28 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 29 TPP Trans-Pacific Partnership Agreement/Hiệp định đối tác kinh tế xuyên Thái Bình Dương 30 UBND Uỷ ban nhân dân 31 VIDA Vietnam Digital Agriculture Association/ Hiệp hội nông nghiệp số Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Bộ tiêu chí do Hồ Bá Thâm đề xuất. Tiêu chí do Phùng Rân đề xuất. Bảng tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển NNLCLC của một số các tác giả.

Mẫu khảo sát thu thập dữ liệu sơ cấp. Một số khái niệm về phát triển nguồn nhân lực. Số lượng lao động trong các doanh nghiệp nông nghiệp giai đoạn 2016- 2020. Số lượng các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao theo vị trí khu vực từ 2011- 2020.

Loại hình doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Số lượng lao động của doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Lao động trình độ từ ĐH trở lên trực tiếp thực hiện nghiên cứu và phát triển. Ý kiến đánh giá nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam.

Số lượng và cơ cấu nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao giai đoạn 2016 - 2020. Mức độ phát triển thể lực. Mức độ phát triển về kiến thức. Mức độ phát triển về kỹ năng.

Mức độ phát triển về năng lực nghề nghiệp. Mức độ phát triển về phẩm chất nghề nghiệp. Thực trạng các hình thức kế hoạch phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao áp dụng cho các đối tượng lao động. Nguồn tuyển dụng của các doanh nghiệp nông nghiệp hiện nay.

Tình hình thực hiện các hình thức tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Kết quả điều tra về thu nhập trong doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Đánh giá mức độ tăng trưởng quy mô NNLCLC của doanh nghiệp NNUDCNC. Đánh giá mức độ nâng cao thể lực, năng lực, kỹ năng, phẩm chất nghề nghiệp của NNLCLC lao động trực tiếp.

Sự chuyển dịch cơ cấu bậc trình độ của NNLCLC lao động trực tiếp. Sự chuyển dịch cơ cấu vị trí việc làm của NNLCLC. Mức tăng năng suất lao động của một số doanh nghiệp. Tiêu chí đánh giá PTNNLCLC của doanh nghiệp NNUDCNC.

Tổng hợp đánh giá độ tin cậy của thang đo. Mục tiêu số lượng nguồn nhân lực chất lượng cao của doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Việt Nam đến năm 2030 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Hiền (2023). Phát triển NN CNC: Nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-kinh-te-phat-trien-nguon-nhan-luc-chat-luong-cao-cua-cac-doanh-nghiep-nong-nghiep-ung-dung-cong-nghe-cao-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển NN CNC: Nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu phát triển nhân lực chất lượng cao trong doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhân lực."

Luận án "Phát triển NN CNC: Nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phát triển NN CNC: Nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển NN CNC: Nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển NN CNC: Nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển NN CNC: Nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển NN CNC: Nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter