Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam: Nghiên cứu tại các công ty thuộc Tập đoàn Than – Khoáng sản Việt Nam
Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính doanh nghiệp ngành than khoáng sản Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính TKV
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Quỳnh Trang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính TKV
Phân tích tài chính doanh nghiệp là hoạt động cốt lõi. Nó cung cấp bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tài chính. Đối với các công ty niêm yết, đặc biệt trong ngành than – khoáng sản, việc này càng trở nên thiết yếu. Luận án tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV). Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản trị, hỗ trợ ra quyết định kịp thời. Hệ thống chỉ tiêu tài chính cần được chuẩn hóa. Nó phải phản ánh đúng đặc thù ngành. Điều này giúp các nhà đầu tư, quản lý đánh giá chính xác hơn về tiềm lực và rủi ro. Việc hoàn thiện này góp phần tăng cường tính minh bạch, hiệu quả của hoạt động tài chính trong tập đoàn.
1.1. Tầm quan trọng của phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu tài chính. Các nhà quản lý sử dụng thông tin này để đưa ra quyết định kinh doanh. Nhà đầu tư dựa vào các chỉ số để đánh giá khả năng sinh lời, rủi ro. Việc phân tích định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề. Nó cho phép điều chỉnh chiến lược kịp thời. Đối với công ty cổ phần than niêm yết, phân tích tài chính còn là công cụ công bố thông tin. Nó đảm bảo sự minh bạch, tạo niềm tin cho thị trường. Một hệ thống chỉ tiêu toàn diện sẽ nâng cao chất lượng báo cáo tài chính công ty niêm yết. Từ đó, giá trị doanh nghiệp được cải thiện, thu hút vốn đầu tư.
1.2. Mục tiêu cải thiện hệ thống chỉ tiêu tài chính TKV
Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống chỉ tiêu tài chính chuẩn hóa. Hệ thống này phải phù hợp với đặc thù của TKV. Nó cần hỗ trợ tối ưu hóa việc phân tích tình hình tài chính. Mục tiêu cụ thể bao gồm cải thiện độ chính xác của các chỉ số tài chính ngành than. Nó phải cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu suất hoạt động. Việc hoàn thiện nhằm phát hiện và phòng ngừa rủi ro tài chính. Nó giúp đánh giá tiềm năng tăng trưởng bền vững của các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Than Khoáng sản Việt Nam TKV. Hệ thống mới phải đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên liên quan. Các bên này bao gồm ban lãnh đạo, cổ đông, nhà đầu tư.
II. Cơ sở lý luận hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính
Việc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Các chỉ tiêu tài chính phải được xây dựng dựa trên nguyên tắc kế toán chuẩn mực. Chúng cần phản ánh đầy đủ, chính xác các khía cạnh tài chính. Lý luận cơ bản về phân tích tài chính doanh nghiệp định hình cách tiếp cận. Nó hướng dẫn việc lựa chọn, tính toán và diễn giải các chỉ số. Các chỉ tiêu được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Điều này giúp hệ thống trở nên linh hoạt, dễ áp dụng. Nó hỗ trợ các mục đích phân tích đa dạng. Từ đó, người sử dụng có thể khai thác thông tin hiệu quả nhất.
2.1. Khái niệm và phân loại chỉ tiêu tài chính doanh nghiệp
Hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính công ty niêm yết là tập hợp các chỉ số. Chúng được tính toán từ báo cáo tài chính. Mục đích là đánh giá sức khỏe, hiệu quả và rủi ro của doanh nghiệp. Các chỉ tiêu được phân loại theo nhiều cách. Phân loại theo tính chất bao gồm chỉ tiêu tuyệt đối, chỉ tiêu tương đối. Phân loại theo nội dung hoạt động tài chính gồm chỉ tiêu về vốn, nợ, doanh thu, chi phí. Ngoài ra, còn có phân loại theo tính pháp lý, mức độ khái quát. Mỗi loại chỉ tiêu cung cấp một góc nhìn riêng. Việc kết hợp chúng tạo nên bức tranh tài chính toàn diện. Nó rất quan trọng cho các công ty cổ phần than niêm yết.
2.2. Các nhân tố ảnh hưởng hệ thống chỉ tiêu tài chính
Nhiều nhân tố tác động đến việc xây dựng và ứng dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính. Môi trường kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Chính sách pháp luật, quy định kế toán định hình cấu trúc báo cáo tài chính. Đặc điểm ngành nghề, như ngành than – khoáng sản, có tính chu kỳ cao. Điều này đòi hỏi các chỉ số tài chính ngành than phải có khả năng thích ứng. Quy mô doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh cũng là nhân tố quan trọng. Công nghệ thông tin và khả năng thu thập dữ liệu ảnh hưởng đến chất lượng phân tích. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng khi hoàn thiện hệ thống.
III. Thực trạng phân tích tài chính tại công ty TKV niêm yết
Thực trạng phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc TKV còn tồn tại một số hạn chế. Các chỉ tiêu hiện có chưa thực sự toàn diện. Chúng chưa phản ánh hết đặc thù của ngành công nghiệp khai khoáng. Một số chỉ số tài chính ngành than chưa được chuẩn hóa. Điều này gây khó khăn trong việc so sánh và đánh giá hiệu quả. Báo cáo tài chính công ty niêm yết đôi khi thiếu thông tin chi tiết. Điều này làm giảm khả năng phân tích sâu. Việc đánh giá khả năng sinh lời ROA ROE ROS, khả năng thanh toán chưa đồng bộ. Các phương pháp phân tích cũng chưa được cập nhật thường xuyên. Việc này ảnh hưởng đến độ chính xác của các dự báo tài chính.
3.1. Các chỉ số tài chính ngành than hiện được áp dụng
Hiện tại, các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Than Khoáng sản Việt Nam TKV áp dụng một số chỉ số tài chính cơ bản. Chúng bao gồm các chỉ số về khả năng sinh lời, khả năng thanh toán, cơ cấu vốn. Ví dụ, chỉ số khả năng thanh toán hiện hành được sử dụng. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) cũng được tính toán. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa nhất quán giữa các đơn vị. Một số chỉ tiêu đặc thù ngành chưa được khai thác triệt để. Điều này khiến báo cáo tài chính công ty niêm yết chưa thể hiện đầy đủ bức tranh tài chính. Nó hạn chế hiệu quả của việc phân tích tài chính doanh nghiệp tổng thể.
3.2. Hạn chế trong báo cáo tài chính công ty niêm yết TKV
Các báo cáo tài chính công ty niêm yết thuộc TKV thường tuân thủ quy định pháp luật. Tuy nhiên, chúng vẫn còn hạn chế về mặt cung cấp thông tin. Một số chỉ tiêu không được trình bày chi tiết. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích sâu về hiệu quả hoạt động. Các dữ liệu về dòng tiền và rủi ro chưa được làm rõ. Việc này ảnh hưởng đến khả năng đánh giá chính xác khả năng thanh toán nợ ngắn hạn. Chu kỳ kinh doanh dài của ngành than đòi hỏi các phân tích dài hạn. Tuy nhiên, báo cáo hiện tại đôi khi chưa đáp ứng đủ yêu cầu này. Cần cải thiện tính minh bạch, chi tiết của thông tin.
IV. Đánh giá khả năng sinh lời ROA ROE ROS tại TKV
Khả năng sinh lời là chỉ tiêu then chốt để đánh giá hiệu quả hoạt động. Các chỉ số ROA, ROE, ROS cung cấp cái nhìn đa chiều. ROA phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản. ROE cho thấy hiệu suất vốn chủ sở hữu. ROS đánh giá khả năng sinh lợi từ doanh thu. Tại các công ty niêm yết thuộc TKV, việc đánh giá các chỉ số này cần được tăng cường. Điều này giúp xác định những yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận. Từ đó, đề xuất các giải pháp tối ưu hóa. Phân tích sâu các chỉ số này giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định đầu tư và hoạt động hiệu quả hơn.
4.1. Phân tích hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu
ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity) là hai chỉ số quan trọng. Chúng đo lường hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu. ROA cho biết mỗi đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. ROE phản ánh khả năng sinh lợi trên vốn của cổ đông. Phân tích các chỉ số này tại các công ty cổ phần than niêm yết cho thấy tiềm năng. Đồng thời, nó chỉ ra những điểm cần cải thiện. Ví dụ, ROA thấp có thể do quản lý tài sản kém hiệu quả. ROE cao có thể đến từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính. Việc so sánh các chỉ số này với mức trung bình ngành than là cần thiết. Điều này giúp đánh giá vị thế cạnh tranh.
4.2. Hiệu suất doanh thu và các chỉ số sinh lời khác
ROS (Return on Sales) đo lường phần trăm lợi nhuận thu được từ mỗi đồng doanh thu. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý chi phí. Một ROS cao cho thấy doanh nghiệp kiểm soát chi phí tốt. Các chỉ số sinh lời khác bao gồm lợi nhuận gộp, lợi nhuận trước thuế và lãi vay. Việc phân tích tổng thể các chỉ số này cung cấp bức tranh đầy đủ. Nó giúp đánh giá toàn diện khả năng sinh lời của Tập đoàn Than Khoáng sản Việt Nam TKV. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh chiến lược giá, cơ cấu chi phí. Từ đó, tối ưu hóa lợi nhuận cho các công ty niêm yết.
V. Đánh giá khả năng thanh toán các công ty cổ phần than TKV
Khả năng thanh toán là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt với các công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Ngành này thường đòi hỏi vốn lớn và chu kỳ sản xuất dài. Đánh giá khả năng thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh giúp nhìn nhận đúng tình hình. Nó xác định liệu công ty có đủ tiền để chi trả các khoản nợ ngắn hạn hay không. Điều này rất quan trọng đối với các nhà cung cấp, ngân hàng và nhà đầu tư. Việc duy trì khả năng thanh toán lành mạnh đảm bảo hoạt động liên tục. Nó giảm thiểu rủi ro phá sản, tăng cường uy tín trên thị trường.
5.1. Chỉ số khả năng thanh toán hiện hành và thanh toán nhanh
Chỉ số khả năng thanh toán hiện hành (Current Ratio) và khả năng thanh toán nhanh (Quick Ratio) là hai công cụ chính. Current Ratio so sánh tài sản ngắn hạn với nợ ngắn hạn. Quick Ratio loại bỏ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn. Điều này cung cấp cái nhìn nghiêm ngặt hơn về khả năng thanh toán. Phân tích các chỉ số này tại các công ty cổ phần than niêm yết giúp đánh giá tính thanh khoản. Nó cho biết khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Một tỷ lệ thấp có thể báo hiệu rủi ro. Tỷ lệ quá cao có thể chỉ ra việc sử dụng vốn chưa hiệu quả. Cần so sánh các chỉ số này với mức trung bình ngành để có đánh giá khách quan.
5.2. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và rủi ro tài chính
Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn là yếu tố then chốt cho sự ổn định tài chính. Nó liên quan trực tiếp đến khả năng duy trì hoạt động. Các chỉ số như hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) cũng được xem xét. Chỉ số này đánh giá mức độ phụ thuộc vào nợ vay. Rủi ro tài chính tăng lên khi khả năng thanh toán yếu kém. Điều này có thể dẫn đến mất khả năng chi trả, phá sản. Các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Than Khoáng sản Việt Nam TKV cần quản lý chặt chẽ. Nó phải duy trì các chỉ số thanh toán ở mức an toàn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và tạo niềm tin cho các bên liên quan.
VI. Giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu tài chính TKV
Để hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc TKV, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Đồng thời, chúng cần phù hợp với thực tiễn ngành than – khoáng sản. Việc nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ thông tin vào phân tích cũng rất quan trọng. Cần đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực. Điều này đảm bảo việc sử dụng và diễn giải các chỉ số hiệu quả. Việc hoàn thiện hệ thống góp phần nâng cao năng lực quản trị tài chính. Nó giúp tăng cường giá trị cho Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam.
6.1. Xây dựng chỉ tiêu phân tích tài chính doanh nghiệp toàn diện
Hệ thống chỉ tiêu tài chính mới cần được thiết kế toàn diện. Nó phải bao gồm các chỉ số khả năng sinh lời ROA ROE ROS. Đồng thời, nó cần có chỉ số khả năng thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh. Đặc biệt, cần bổ sung các chỉ số đặc thù ngành than. Ví dụ, chi phí khai thác trên tấn than, hiệu suất sử dụng thiết bị. Các chỉ tiêu về rủi ro môi trường, xã hội cũng cần được tích hợp. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về sự phát triển bền vững. Hệ thống này phải linh hoạt, dễ dàng cập nhật. Nó cần đáp ứng nhu cầu thông tin của các đối tượng khác nhau.
6.2. Ứng dụng công nghệ nâng cao chất lượng báo cáo tài chính
Công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu tài chính. Việc ứng dụng phần mềm kế toán, hệ thống ERP hiện đại giúp thu thập dữ liệu chính xác. Nó tự động hóa quá trình tính toán các chỉ số tài chính ngành than. Các công cụ Business Intelligence (BI) có thể tạo ra báo cáo tài chính công ty niêm yết trực quan. Nó hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn, phát hiện xu hướng. Việc này cải thiện đáng kể chất lượng và tốc độ của phân tích tài chính doanh nghiệp. Từ đó, nâng cao hiệu quả ra quyết định của ban lãnh đạo Tập đoàn Than Khoáng sản Việt Nam TKV.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH !"!"!" NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH !"!"!" NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGHIÊM THỊ THÀ 2. NGUYỄN THỊ THANH HÀ NỘI – 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa được công bố ở bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Quỳnh Trang i luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .i DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ.
viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Mục tiêu nghiên cứu luận án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Câu hỏi nghiên cứu của luận án. Khung nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu luận án .1 Khung nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án. 24 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT .1 Tổng quan về hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết.1 Khái niệm và căn cứ xác định hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính công ty niêm yết .1 Khái niệm hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính công ty niêm yết .2 Căn cứ xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính công ty niêm yết.2 Phân loại hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết. 28 ii luan an 1.1 Phân loại hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính theo tính chất của chỉ tiêu .2 Phân loại hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính theo nội dung hoạt động tài chính.3 Phân loại hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính theo tính pháp lý .4 Phân loại hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính theo mức độ khái quát của chỉ tiêu. Các nhân tố ảnh hưởng đến hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính công ty niêm yết .2 Hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính công ty niêm yết .1 Nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình huy động vốn.2 Nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình sử dụng vốn.3 Nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình và kết quả kinh doanh .4 Nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình lưu chuyển tiền .5 Nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán .6 Nhóm chỉ tiêu phân tích rủi ro tài chính .7 Nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình cổ phiếu .8 Nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình tăng trưởng và phát triển bền vững.
61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 69 THỰC TRẠNG HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Tổng quan về các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. 69 iii luan an 2.
Lịch sử hình thành và phát triển của các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý của các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh chủ yếu của các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Thực trạng hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam .1 Thực trạng nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình huy động vốn tại các công ty niêm yết phục vụ quản trị .2 Thực trạng nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình sử dụng vốn tại các công ty niêm yết thuộc TKV .3 Thực trạng nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình và kết quả kinh doanh tại các công ty niêm yết thuộc TKV .4 Thực trạng nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình lưu chuyển tiền tệ tại các công ty niêm yết thuộc TKV .5 Thực trạng nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán tại các công ty niêm yết thuộc TKV .6 Thực trạng nhóm chỉ tiêu phân tích rủi ro tài chính tại các công ty niêm yết thuộc TKV .7 Thực trạng nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình cổ phiếu tại các công ty niêm yết thuộc TKV .8 Thực trạng nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình tăng trưởng và phát triển bền vững tại các công ty niêm yết thuộc TKV.
Đánh giá thực trạng hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Kết quả đạt được. 114 iv luan an 2. Các nguyên nhân khách quan.
Các nguyên nhân chủ quan. 118 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 121 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Mục tiêu phát triển của các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam.2 Quan điểm hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam.
Giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính phục vụ quản trị tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Hoàn thiện nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình huy động vốn tại các công ty niêm yết thuộc TKV .2 Hoàn thiện nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình sử dụng vốn tại các công ty niêm yết thuộc TKV. Hoàn thiện nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình và kết quả kinh doanh tại các công ty niêm yết thuộc TKV .4 Hoàn thiện nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình lưu chuyển tiền tại các công ty niêm yết thuộc TKV .5 Hoàn thiện nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán tại các công ty niêm yết thuộc TKV. Hoàn thiện nhóm chỉ tiêu phân tích rủi ro tài chính tại các công ty niêm yết thuộc TKV.
Hoàn thiện các chỉ tiêu phân tích tình hình cổ phiếu tại các công ty niêm yết thuộc TKV. Hoàn thiện nhóm chỉ tiêu phân tích tình hình tăng trưởng và phát triển bền vững tại các công ty niêm yết thuộc TKV. Điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam .1 Về phía Nhà nước và Uỷ ban chứng khoán Nhà nước. Về phía Tập đoàn và các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam.
163 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 166 KẾT LUẬN CHUNG. 167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 178 vi luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu và chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BCĐKT Bảng cân đối kế toán BCTC Báo cáo tài chính BCTCHN Báo cáo tài chính hợp nhất BĐS Bất động sản CKPT Các khoản phải thu CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ ĐTTC Đầu tư tài chính ĐTTCDH Đầu tư tài chính dài hạn FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GTVT Giao thông vận tải HĐKD Hoạt động kinh doanh HQKD Hiệu quả kinh doanh KQKD Kết quả kinh doanh NSNN Ngân sách Nhà nước PTTC Phân tích tài chính QLDN Quản lý doanh nghiệp SGDCK Sở giao dịch chứng khoán TCDN Tài chính doanh nghiệp TTCK Thị trường chứng khoán UBCK Ủy ban chứng khoán UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà nước VN Việt Nam WFF Diễn đàn kinh tế thế giới vii luan an DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ Số hiệu Tên bảng Số trang Sơ đồ 1.1 Khung nghiên cứu của luận án 18 Sơ đồ 2.1 Cơ cấu tổ chức các CTNY thuộc TKV 70 Sơ đồ 2.2 Cơ cấu bộ máy quản lý CTCP Than Vàng Danh 72 Bảng 2.1a Thống kê mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân 79 tích hoạt động tài trợ Bảng 2.1b Thống kê mức độ sử dụng của các chỉ tiêu phân tích 80 hoạt động tài trợ Biểu đồ 2.1 Tỷ trọng từng loại nguồn vốn trong tổng nguồn vốn 81 của CTCP Than Mông Dương giai đoạn 2013-2017 Bảng 2.2a Thống kê mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân 82 tích tình hình sử dụng vốn Bảng 2.2b Thống kê mức độ sử dụng của các chỉ tiêu phân tích 83 tình hình sử dụng vốn Biểu đồ 2.2 Tỷ trọng từng loại tài sản trong tổng tài sản của 84 CTCP Than Núi Béo giai đoạn 2013-2017 Bảng 2.3a Thống kê mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân 86 tích năng lực hoạt động vốn Bảng 2.3b Thống kê mức độ sử dụng của các chỉ tiêu phân tích 87 năng lực hoạt động vốn Bảng 2.4 Các chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động của CLM 88 từ năm 2013 đến năm 2017 Bảng 2.5a Thống kê mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân 88 tích khả năng sinh lời Bảng 2.5b Thống kê mức độ sử dụng của các chỉ tiêu phân tích 90 khả năng sinh lời Bảng 2.6 Các chỉ tiêu phân tích khả năng sinh lời của vốn tại 91 TMB năm 2017 viii luan an Bảng 2.7a Thống kê mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân 92 tích kết quả kinh doanh Bảng 2.7b Thống kê mức độ sử dụng của các chỉ tiêu phân tích 93 kết quả kinh doanh Bảng 2.8a Thống kê mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân 98 tích tình hình công nợ Bảng 2.8b Thống kê mức độ sử dụng của các chỉ tiêu phân tích 100 tình hình công nợ Bảng 2.9 Tình hình công nợ tại TVD giai đoạn 2013 - 2017 101 Bảng 2.10 Các chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán tại HLC 103 giai đoạn 2013 - 2017 Bảng 2.11 Các chỉ tiêu phân tích rủi ro tại TC6 năm 2017 104 Bảng 2.12 Các chỉ tiêu phân tích cổ phiếu tại TC6 giai đoạn 106 2013 - 2017 Bảng 3.1 Bổ sung các chỉ tiêu phân tích tình hình huy động 127 vốn tại các công ty niêm yết thuộc TKV Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Quỳnh Trang (2019). Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-hoan-thien-he-thong-chi-tieu-phan-tich-tai-chinh-tai-cac-cong-ty-niem-yet-thuoc-tap-doan-cong-nghiep-than-khoang-san-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính doanh nghiệp ngành than khoáng sản Việt Nam.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính tại các công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.