Luận án tiến sĩ đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế của việt nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nền tảng lý luận an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế

Luận án tiến sĩ này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Nó định nghĩa sâu sắc an sinh xã hội (ASXH). ASXH là hệ thống các chính sách đồng bộ. Mục tiêu chính là bảo vệ người dân. Nó đối phó các rủi ro trong cuộc sống. Các rủi ro như ốm đau, tai nạn, thất nghiệp, già yếu. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ khái niệm tăng trưởng kinh tế. Tăng trưởng kinh tế phản ánh sự gia tăng quy mô sản lượng quốc gia. Luận án nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ. Mối quan hệ giữa đảm bảo an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế là cốt lõi. Sự gắn kết này thúc đẩy phát triển bền vững. Nó tạo ra một xã hội ổn định và công bằng hơn. Nghiên cứu cũng phân tích cấu trúc hệ thống an sinh xã hội. Các trụ cột chính được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế hoạt động. Luận án cũng chỉ ra vai trò của các chính sách, chương trình. Chúng đặt ASXH trong điều kiện tăng trưởng kinh tế. Các khái niệm liên quan như giảm nghèo, bảo hiểm xã hội được đề cập. Mối liên hệ giữa việc làm và tăng trưởng kinh tế cũng được phân tích chi tiết. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp thực tiễn.

1.1. Khái niệm cốt lõi an sinh xã hội và tăng trưởng

Luận án xác định rõ các khái niệm cơ bản. An sinh xã hội là nền tảng bảo vệ cộng đồng. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ. Bảo hiểm xã hội, trợ giúp xã hội là những cấu phần chính. Tăng trưởng kinh tế là yếu tố then chốt. Nó đo lường sự phát triển của nền kinh tế. Mối liên hệ giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế rất chặt chẽ. Đảm bảo an sinh xã hội hỗ trợ quá trình tăng trưởng. Ngược lại, tăng trưởng kinh tế tạo nguồn lực cho an sinh. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc đảm bảo cả hai mục tiêu. Cần có sự hài hòa để đạt được phát triển bền vững. Các chính sách cần được thiết kế đồng bộ. Điều này giúp nâng cao phúc lợi xã hội. Đồng thời, nó duy trì đà tăng trưởng kinh tế quốc gia.

1.2. Vai trò an sinh xã hội đối với tăng trưởng bền vững

An sinh xã hội đóng vai trò động lực cho tăng trưởng kinh tế. Hệ thống an sinh xã hội vững mạnh giúp ổn định xã hội. Nó giảm thiểu rủi ro cho người dân. Khi người lao động an tâm, năng suất lao động tăng cao. An sinh xã hội cũng góp phần giảm bất bình đẳng. Nó thúc đẩy tiêu dùng nội địa, kích thích sản xuất. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Nền kinh tế có thể phát triển bền vững hơn. Luận án phân tích chi tiết các cơ chế. Nó chỉ ra cách an sinh xã hội hỗ trợ tăng trưởng. An sinh xã hội không chỉ được xem là chi phí. Nó là một khoản đầu tư chiến lược vào con người. Khoản đầu tư này mang lại lợi ích lâu dài cho toàn xã hội. Nó góp phần xây dựng một nền kinh tế vững mạnh, có khả năng chống chịu.

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến an sinh xã hội và tăng trưởng

Nhiều nhân tố tác động đến mối quan hệ này. Thể chế kinh tế của mỗi quốc gia rất quan trọng. Nó định hình cách thức vận hành của hệ thống. Các chính sách cụ thể là yếu tố then chốt. Chính sách cần phù hợp với bối cảnh thực tiễn. Nhân tố văn hóa – xã hội cũng có ảnh hưởng lớn. Truyền thống, giá trị cộng đồng tác động đến việc thực thi. Hội nhập quốc tế tạo ra cả cơ hội và thách thức. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh chính sách. Những nhân tố này định hình cách đảm bảo an sinh xã hội. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tăng trưởng kinh tế. Luận án phân tích sâu từng yếu tố. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ phức tạp giữa chúng. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Chính sách đó cần tối ưu hóa lợi ích cho người dân và nền kinh tế.

II. Kinh nghiệm quốc tế về an sinh xã hội và tăng trưởng

Nghiên cứu khảo sát nhiều kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là tìm hiểu các mô hình thành công. Các quốc gia như Mỹ, Đức được phân tích. Mô hình an sinh xã hội của các nước Bắc Âu được đánh giá cao. Trung Quốc cũng cung cấp nhiều bài học giá trị. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Tuy nhiên, họ đều hướng đến mục tiêu chung. Mục tiêu là đảm bảo an sinh xã hội cho người dân. Đồng thời, duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế. Luận án so sánh các chính sách. Nó làm nổi bật sự đa dạng trong thực hiện. Các chiến lược bảo hiểm xã hội được đánh giá. Các chương trình trợ giúp xã hội cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này giúp Việt Nam xây dựng hệ thống tốt hơn. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự chọn lọc và điều chỉnh. Phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Kinh nghiệm về giảm nghèo, việc làm cũng được phân tích.

2.1. Phân tích mô hình an sinh xã hội các quốc gia

Luận án đi sâu phân tích mô hình ASXH ở Mỹ. Hệ thống của Mỹ dựa nhiều vào thị trường và bảo hiểm tư nhân. Kinh nghiệm của Cộng hòa Liên bang Đức cũng được xem xét. Đức có hệ thống bảo hiểm xã hội mạnh mẽ, toàn diện. Các nước Bắc Âu nổi bật với mô hình phúc lợi xã hội cao. Các chính sách của họ bao phủ rộng rãi, tài trợ từ thuế. Trung Quốc, một nền kinh tế chuyển đổi, cũng có những bài học riêng. Trung Quốc đang mở rộng bảo hiểm xã hội cho người dân. Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm. Chúng thể hiện sự đa dạng trong cách đảm bảo an sinh xã hội. Đồng thời, chúng cũng chỉ ra cách duy trì tăng trưởng kinh tế. Việc phân tích giúp thấy rõ những lựa chọn chính sách khác nhau. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về các giải pháp.

2.2. Bài học rút ra cho an sinh xã hội Việt Nam

Từ các kinh nghiệm quốc tế, nhiều bài học quan trọng được rút ra. Việt Nam cần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội linh hoạt. Hệ thống đó phải phù hợp với điều kiện riêng của đất nước. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa vai trò của nhà nước và xã hội. Việc tăng cường vai trò của thị trường là cần thiết. Chính sách an sinh xã hội phải chủ động và thích ứng. Nó cần đối phó với những biến đổi kinh tế và xã hội. Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là phát triển an sinh xã hội bền vững tại Việt Nam. Đảm bảo công bằng xã hội là yếu tố cốt lõi. Cần nâng cao năng lực quản lý và điều hành. Đồng thời, tăng cường minh bạch trong hệ thống. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả các nguồn lực đầu tư.

III. Thực trạng an sinh xã hội tại Việt Nam và tăng trưởng

Nghiên cứu đánh giá thực trạng đảm bảo an sinh xã hội. Luận án phân tích mối liên hệ với tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Các chính sách hiện hành được xem xét kỹ lưỡng. Chủ trương quan điểm của Đảng về an sinh xã hội được trình bày. Pháp luật về an sinh xã hội cũng được đánh giá. Thực trạng đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế được mô tả. Luận án sử dụng các chỉ tiêu cụ thể. Các chỉ tiêu này bao gồm quan hệ việc làm, giảm nghèo. Chỉ tiêu phát triển bảo hiểm xã hội, trợ giúp xã hội được phân tích. Tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản cũng là một chỉ số quan trọng. Đánh giá chung chỉ ra những thành tựu đạt được. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức. Sự gắn kết giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế chưa thực sự chặt chẽ. Cần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống. Nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn diện. Nó phản ánh tình hình thực tế và những vấn đề cần giải quyết.

3.1. Tổng quan chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam

Luận án phân tích sâu sắc các chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam. Chủ trương, quan điểm của Đảng về đảm bảo an sinh xã hội được trình bày rõ ràng. Các quan điểm này đặt an sinh xã hội trong mối liên hệ với tăng trưởng kinh tế. Thực trạng chính sách và pháp luật hiện hành được xem xét kỹ lưỡng. Hệ thống này đang trong quá trình hoàn thiện. Mục tiêu là đảm bảo cuộc sống cho mọi tầng lớp dân cư. Đồng thời, nó hỗ trợ quá trình tăng trưởng kinh tế quốc gia. Nghiên cứu đánh giá những ưu điểm và thành tựu đã đạt được. Các chương trình giảm nghèo, bảo hiểm y tế đã có hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra những hạn chế. Các thách thức trong thực thi chính sách vẫn còn tồn tại. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh và cải thiện liên tục.

3.2. Đánh giá hiệu quả thực thi an sinh xã hội tại Việt Nam

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả thực tế của chính sách. Nhiều chỉ tiêu quan trọng được sử dụng. Quan hệ giữa vấn đề việc làm và tăng trưởng kinh tế được xem xét. Tình hình giảm nghèo trên toàn quốc cũng là một chỉ tiêu cốt lõi. Phát triển bảo hiểm xã hội, bao gồm cả bảo hiểm y tế, được phân tích sâu. Trợ giúp xã hội cho các đối tượng yếu thế được đánh giá. Chỉ tiêu tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản được theo dõi. Các dịch vụ này bao gồm giáo dục, y tế, nước sạch. Những chỉ số này cho thấy kết quả khả quan. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức lớn. Hệ thống an sinh xã hội còn bộc lộ những khoảng trống. Sự gắn kết giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế chưa thực sự chặt chẽ. Cần nâng cao tính bền vững và bao phủ của hệ thống.

3.3. Các chỉ tiêu chính về an sinh xã hội và tăng trưởng

Luận án sử dụng các chỉ tiêu cụ thể để phân tích. Chỉ tiêu về quan hệ việc làm gắn với tăng trưởng kinh tế được tập trung. Chỉ tiêu giảm nghèo đa chiều cũng được xem xét. Nó phản ánh mức độ cải thiện đời sống người dân. Phát triển bảo hiểm xã hội là thước đo quan trọng. Chỉ tiêu này bao gồm độ bao phủ và mức độ hưởng thụ. Trợ giúp xã hội và tiếp cận dịch vụ cơ bản là yếu tố cốt lõi. Các dịch vụ này bao gồm giáo dục, y tế, nhà ở. Các chỉ tiêu này cung cấp một bức tranh rõ nét. Chúng thể hiện mức độ đảm bảo an sinh xã hội cho người dân. Đồng thời, chúng phản ánh tác động đến tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu đề xuất cải thiện dữ liệu và phương pháp đánh giá. Điều này giúp nâng cao độ chính xác của phân tích.

IV. Định hướng và giải pháp an sinh xã hội gắn tăng trưởng

Nghiên cứu đề xuất các định hướng và giải pháp. Mục tiêu là đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Bối cảnh và xu hướng toàn cầu được phân tích. Luận án đưa ra nhận thức cơ bản về mối liên hệ này. Quan điểm phát triển an sinh xã hội giai đoạn 2013-2020 được xác định. An sinh xã hội cần được xem là trụ cột phát triển. Nó phải đảm bảo công bằng, hiệu quả và bền vững. Một số giải pháp cụ thể được đề xuất. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện thể chế chính sách. Chúng tập trung vào nâng cao hiệu quả các trụ cột an sinh xã hội. Huy động nguồn lực xã hội cũng là một giải pháp quan trọng. Luận án nhấn mạnh vai trò của tuyên truyền, nâng cao nhận thức. Điều này tạo đồng thuận trong toàn xã hội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống an sinh xã hội mạnh mẽ. Hệ thống này sẽ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân Việt Nam.

4.1. Bối cảnh và quan điểm phát triển an sinh xã hội 2013 2020

Luận án trình bày bối cảnh phát triển. Xu hướng an sinh xã hội toàn cầu được xem xét kỹ lưỡng. Các thách thức và cơ hội mới được chỉ ra. Nghiên cứu đưa ra nhận thức cơ bản. An sinh xã hội cần gắn kết chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế. Đây là yêu cầu khách quan của quá trình phát triển. Quan điểm phát triển an sinh xã hội giai đoạn 2013-2020 được xác định. An sinh xã hội phải là một trong những trụ cột chính. Nó cần đảm bảo công bằng, hiệu quả và bền vững. Các mục tiêu cụ thể được thiết lập. Điều này định hướng cho việc xây dựng và thực thi chính sách. Mục tiêu là xây dựng một xã hội ổn định, thịnh vượng.

4.2. Hoàn thiện thể chế và chính sách an sinh xã hội

Một giải pháp trọng tâm là hoàn thiện thể chế. Cần xây dựng khung pháp lý vững chắc. Các chính sách về an sinh xã hội phải đồng bộ. Chúng cần phù hợp với kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án đề xuất chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế. Tái cấu trúc nền kinh tế theo chiều sâu là cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Mục tiêu là tăng trưởng kinh tế vì người nghèo. Hoàn thiện chính sách pháp luật về bảo hiểm xã hội, trợ giúp xã hội. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho hệ thống an sinh xã hội. Nó giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và minh bạch hơn. Cần loại bỏ những rào cản hành chính. Đảm bảo tiếp cận công bằng cho mọi đối tượng.

4.3. Nâng cao hiệu quả và huy động nguồn lực an sinh xã hội

Luận án nhấn mạnh việc nâng cao hiệu quả thực thi. Các trụ cột của hệ thống an sinh xã hội cần được củng cố. Cần tăng nguồn lực đầu tư của Nhà nước. Đồng thời, huy động tối đa nguồn lực từ xã hội. Các nguồn lực này phải được sử dụng hiệu quả. Chúng phải phục vụ mục tiêu đảm bảo an sinh xã hội. Cần tuyên truyền, nâng cao nhận thức của toàn xã hội. Mọi người cần hiểu rõ vị trí, vai trò của an sinh xã hội. Mối liên hệ với tăng trưởng kinh tế bền vững phải được nắm vững. Đây là trách nhiệm chung của cả cộng đồng. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý là cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp hệ thống hoạt động minh bạch, hiệu quả hơn.

V. Hoàn thiện chính sách an sinh xã hội và phát triển

Luận án tiếp tục đi sâu vào các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện chính sách an sinh xã hội. Nó cần gắn kết chặt chẽ với quá trình phát triển kinh tế. Nghiên cứu đề xuất lựa chọn mô hình an sinh xã hội thích hợp. Mô hình này phải phù hợp với kinh tế thị trường Việt Nam. Đồng thời, nó phải đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế là một giải pháp trọng yếu. Tăng trưởng phải hướng tới người nghèo. Nó cần tạo ra cơ hội việc làm bền vững. Giảm bất bình đẳng thu nhập là mục tiêu quan trọng. Tăng cường nguồn lực đầu tư của Nhà nước được nhấn mạnh. Đồng thời, cần huy động tối đa nguồn lực xã hội. Luận án cũng đề cao vai trò của tuyên truyền. Nâng cao nhận thức xã hội về an sinh xã hội. Mối quan hệ với phát triển bền vững cần được hiểu rõ. Các giải pháp này hướng tới xây dựng một hệ thống an sinh xã hội vững mạnh. Hệ thống đó sẽ góp phần vào sự phát triển ổn định và thịnh vượng của đất nước.

5.1. Lựa chọn mô hình an sinh xã hội phù hợp hội nhập

Việt Nam cần lựa chọn mô hình an sinh xã hội thích hợp. Mô hình này phải phù hợp với cơ chế kinh tế thị trường. Đồng thời, nó cần đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế. Cần có sự cân bằng giữa bảo trợ xã hội và phát triển con người. Hệ thống an sinh xã hội phải đảm bảo tính bền vững tài chính. Nó cần linh hoạt trước các cú sốc kinh tế toàn cầu. Việc tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia là hữu ích. Tuy nhiên, phải có sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cần ưu tiên các giải pháp sáng tạo. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả nguồn lực. Đồng thời, nó mở rộng phạm vi bao phủ an sinh xã hội.

5.2. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng vì an sinh xã hội

Chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế là cấp thiết. Cần tái cấu trúc nền kinh tế theo chiều sâu. Nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh. Tăng trưởng phải hướng tới người nghèo. Nó cần tạo ra cơ hội việc làm bền vững cho người dân. Giảm bất bình đẳng thu nhập trong xã hội. Mô hình tăng trưởng mới phải chú trọng phát triển con người. Đây là nền tảng cho một hệ thống an sinh xã hội vững mạnh. Các ngành kinh tế mũi nhọn cần tạo ra giá trị gia tăng cao. Đồng thời, chúng phải có tác động lan tỏa tích cực. Điều này giúp tạo ra nguồn lực dồi dào. Nguồn lực đó hỗ trợ cho các chương trình an sinh xã hội.

5.3. Tăng cường nguồn lực và nâng cao nhận thức xã hội

Tăng cường nguồn lực đầu tư của Nhà nước là rất quan trọng. Đồng thời, cần huy động tối đa nguồn lực từ xã hội. Các nguồn lực này bao gồm đóng góp từ doanh nghiệp, cộng đồng. Chúng phải được sử dụng hiệu quả và minh bạch. Mục tiêu là phục vụ cho việc đảm bảo an sinh xã hội. Nâng cao nhận thức của toàn xã hội về an sinh xã hội. Cần tuyên truyền sâu rộng về vị trí, vai trò của nó. Mối liên hệ với tăng trưởng kinh tế bền vững phải được hiểu rõ. Đây là trách nhiệm chung của mọi thành phần xã hội. Việc này giúp tạo sự đồng thuận. Nó cũng khuyến khích sự tham gia tích cực từ cộng đồng. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp cho hệ thống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ================= NGUYỄN THỊ TÂM ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI GẮN VỚI TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ CHÍNH TRỊ Hà Nô ̣i - 2014 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ================= NGUYỄN THỊ TÂM ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI GẮN VỚI TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số :62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ CHÍNH TRỊ Người hướng dẫn khoa học 1. Bùi Quang Tuấn 2. Nguyễn Hữu Dũng Hà Nô ̣i - 2014 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy hướng dẫn khoa học. Các số liệu và trích dẫn được sử dụng trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng.

Các kết quả nghiên cứu của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Luận án Nguyễn Thị Tâm iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài.

Các công trình nghiên cứu trong nước.11 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI GẮN VỚI TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ. Những khái niệm cơ bản. Khái niệm về an sinh xã hội. Cấu trúc hệ thống an sinh xã hội.

Khái niệm về tăng trưởng kinh tế. Khái niệm về đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế. Vấn đề đả m bảo an sinh xã hội gắ n với tăng trưởng kinh tế. Các chính sách, chương trình đảm bảo ASXH gắn với TTKT.

Đặt chính sách, chương trình đảm bảo ASXH trong điều kiện TTKT. Vai trò của đảm bảo an sinh xã hô ̣i đố ivới tăng trưởng kinh tế. Cách thức gắn kết giữa đảm bảo an sinh xã hội với tăng trưởng kinh tế. Các nhân tố ảnh hưởng đến đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế.

Nhân tố thể chế kinh tế của mỗi quốc gia. Nhân tố chính sách. Nhân tố văn hóa - xã hội. Nhân tố về hô ̣i nhâ ̣p quố c tế.

Các chỉ tiêu đánh gíá đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế. Chỉ tiêu quan hệ giữa vấn đề việc làm gắn với tăng trưởng kinh tế. 39 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Chỉ tiêu quan hệ giữa giảm nghèo gắn với tăng trưởng kinh tế.

Chỉ tiêu về phát triển bảo hiểm xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế. Chỉ tiêu trợ giúp xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế. Chỉ tiêu tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bảngắn với tăng trưởng kinh tế. Kinh nghiệm quốc tế về gắn kết an sinh xã hội với tăng trưởng kinh tế.

Kinh nghiệm của Mỹ. Kinh nghiệm của CHLB Đức. Kinh nghiệm của các nước Bắ c Âu. Kinh nghiệm của Trung Quốc.

Những bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam. 69 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 75 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI GẮN VỚI TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM. Thực trạng chin ́ h sách đảm bảo an sinh xã hô ̣i gắ n với tăng trưởng kinh tế.

Chủ trương quan điểm của Đảng về đảm bảo an sinh xã hô ̣i gắ n với tăng trưởng kinh tế. Thực trạng chin ́ h sách , pháp luật về đảm bảo an sinh xã hội g ắn với tăng trưởng kinh tế. Thực tra ̣ng đảm bảo an sinh xã hô ̣i gắ n với tăng trưởng kinh .Vấn đề đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế thông qua phân tích các chỉ tiêu. Đánh giá chung về viê ̣c đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam trong thời gian qua.

120 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 133 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM ĐẢM BẢO AN SINH XÃ HỘI GẮN VỚI TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM. Bối cảnh và xu hướng đảm bảo an sinh xã hô ̣i gắ n với tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới. 135 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Một số nhận thức cơ bản về đảm bảo an sinh xã hô ̣i gắ n với tăng trưởng kinh tế giai đoạn tới. Bối cảnh đảm bảo an sinh xã hô ̣i gắ n với tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 2013 - 2020. Xu hướng, đặc điểm an sinh xã hô ̣i trong thời gian tới. Quan điểm về đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế ở nước ta giai đoạn 2013 - 2020.

Một số giải pháp nhằm đảm bảo an sinh xã hội gắ n kế t hợp lý với tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 2013 – 2020. Lựa chọn mô hình và hệ thống ASXH thích hợp kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Nhà nước cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của toàn xã hội về vị trí, vai trò, tầm quan trọng của ASXH và đảm bảo ASXH gắn với TTKT đối với sự phát triển bền vững đất nước. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế và tái cấu trúc nền kinh tế theo chiều sâu, hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng trưởng vì người nghèo.

Hoàn thiện thể chế đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng kinh tế. Nâng cao hiê ̣u quả thực hiê ̣n các tru ̣ cô ̣t của hê ̣ thố ng an sinh xã hô ̣i gắn với tăng trưởng kinh tế. Tăng nguồ n lực đầ u tư của Nhà nước và sự huy động nguồn lực xã hô ̣i vào viê ̣c đảm bảo an sinh xã hô ̣i phù hợp với khả năng của nền kinh tế. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về ASXH gắn với TTKT.

171 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 173 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 174 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 176 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

177 PHỤ LỤC vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chƣ̃ viế t tắ t 1 ASXH An sinh xã hô ̣i 2 ASEAN Hiế p hô ̣i các quố c gia Đông Nam Á 3 ADB Ngân hàng phát triể n Châu Á 4 BHXH Bảo hiểm xã hội 5 BHYT Bảo hiểm y tế 6 BHTN Bảo hiểm thất nghiệp 7 TTKT Tăng trưởng kinh tế 8 XHCN Xã hội chủ nghĩa 9 GDP Thu nhâ ̣p bình quân đầ u người 10 HDI Chỉ số phát triển con người 11 CHLB Cô ̣ng hòa Liên bang 12 COLA Chi phí điều chỉnh mức sống 13 ĐBXH Đảm bảo xã hô ̣i 14 EU Liên minh Châu Âu 15 GNP Tổ ng sản phẩ m quố c dân 16 GINI Hê ̣ số bấ t bình đẳ ng 17 ILO Tổ chức Lao đô ̣ng quố c tế 18 KTQD Kinh tế quố c dân 19 MDG Mục tiêu thiên niên kỷ 20 NSNN Ngân sách nhà nước 21 OASDI Chương trình Bảo hiểm dành cho cao niên, người thừa hưởng và tàn phế 22 THCS Trung ho ̣c cơ sở 23 THPT Trung ho ̣c phổ thông 24 TCXH Trợ cấp xã hội 25 TFP Năng suất các nhân tố tổng hợp 26 WB Ngân hàng thế giới vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 27 TGXH Trợ giúp xã hội 28 TTLĐ Thị trường lao động 29 LLLĐ Lực lượng lao động 30 NNL Nguồn nhân lực 31 KTTT Kinh tế thị trường 32 CNH, HĐH Công nghiệp hóa, Hiện đại hóa 33 DVXHCB Dịch vụ xã hội cơ bản viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Mô hình nhà nước phúc lợi và an sinh xã hội của các nước Bắc Âu (Thụy Điển, Phần Lan, Đan Mạch) .2: Biểu thuế thu nhập cá nhân ở Thụy Điển (năm 2006) .3: Hệ thống an sinh xã hội ở Thụy Điển .4: Tác động của khủng hoảng kinh tế tới tăng trưởng GDP, thất nghiệp, ngân sách ở các nước Bắc Âu. Hê ̣ số co giañ tỷ lệ thấ t nghiê ̣pvới tăng trưởng kinh tế giai đoa2001 ̣n - 2014. Hê ̣ số co giañ viê ̣c làm với tăng trưởng kinh tế giai đoa ̣n 2000 – dự kiế n đến 2020. Tỷ lệ hộ nghèo Việt Nam giai đoạn 2001 – 2011.

Tổng hợp hệ số co giãn của tỷ lệ nghèo đói. Độ co giãn của nghèo đói theo thu nhập. Độ co giãn của nghèo đói theo bất bình đẳng. Đối tượng tham gia BHXH, BHTN và số người được hưởng chính sách BHXH bắt buộc.

Số lươ ̣ng và tỷ lê ̣ tham gia bảo hiể m xã hô ̣i bắ t buô ̣c , 2001 - 2014. Sự phát triển của hệ thống BHXH Việt Nam từ năm 2000 đến nay. Mức đô ̣ bao phủ chung về bảo hiể m xã hô ̣i từ năm 2001 - 2014. Tỷ lệ bao phủ của bảo hiểm xã hội đối với đối tượng hết tuổi lao động.

Số lươ ̣ng và tỷ lê ̣ tham gia BHXH tự nguyê ̣n, 2008 – 2011. Số lươ ̣ng và tỷ lê ̣ tham gia bảo hiể m thấ t nghiê ̣p, 2009 – 2011. Hệ số co giãn số người tham gia BHXH theo TTKT giai đoạn 2001 - 2014. Tỷ lệ chi NSNN cho trợ cấp thường xuyên.

Tổng nguồn lực chi cứu trợ đời sống dân sinh 2006 - 2010. Hệ số co giãn của trợ giúp xã hội với tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2007 - 2014. Tỷ lệ đi học chung theo cấp học, thành thị – nông thôn và nhóm thu nhâ ̣p, 2010. Tiế p câ ̣n giáo du ̣c theo loa ̣i trường đang ho ̣c, thành thị – nông thôn và nhóm thu nhập, 2010.

109 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Chi giáo du ̣c, đào ta ̣o bin ̀ h quân 1 người đi ho ̣c trong 12 tháng qua theo loại trường, nhóm thu nhập, thành thị - nông thôn, 2010. Hệ số co giãn chi ngân sách cho giáo dục, đào tạo với tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2001 - 2014. Cơ cấ u lươ ̣t người khám chữa bê ̣nh trong 12 tháng qua theo hình thức khám chữa bệnh, thành thị – nông thôn và nhóm thu nhâ ̣p.

Cơ cấ u lươ ̣t người khám chữa bê ̣nh nô ̣i trú theo loa ̣i cơ sở y tế , thành thị, nông thôn và nhóm thu nhâ ̣p .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng k" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng k" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng k" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng k" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng k" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng k" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đảm bảo an sinh xã hội gắn với tăng trưởng k" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter