Luận án phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Luận án phân tích phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế-xã hội.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận & kinh nghiệm phát triển thương mại
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Lê Nguyễn Diệu Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận kinh nghiệm phát triển thương mại
Phát triển thương mại bền vững là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Khái niệm này bao gồm ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Thương mại cần mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài. Đồng thời, nó phải đảm bảo công bằng xã hội. Bảo vệ môi trường cũng là yếu tố cốt lõi. Hội nhập toàn cầu đặt ra nhiều cơ hội. Nó cũng tạo ra thách thức đáng kể. Các quốc gia cần xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ các nguồn lực. Nghiên cứu tập trung vào bản chất và sự cần thiết của hướng đi này. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển cũng được phân tích. Từ đó, rút ra những bài học quý giá từ kinh nghiệm quốc tế. Những bài học này rất quan trọng cho Việt Nam.
1.1. Bản chất sự cần thiết của thương mại bền vững
Thương mại bền vững là quá trình tăng trưởng hoạt động thương mại. Quá trình này đảm bảo duy trì và nâng cao hiệu quả kinh tế. Nó đóng góp vào an sinh xã hội. Nó cũng bảo vệ môi trường. Sự cần thiết của thương mại bền vững rất rõ ràng. Hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Các quốc gia phụ thuộc lẫn nhau. Áp lực cạnh tranh quốc tế tăng cao. Biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động. Phát triển bền vững giúp doanh nghiệp thích ứng. Nó tạo ra giá trị lâu dài. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững. Nó không làm tổn hại đến các thế hệ tương lai. Điều này đảm bảo sự thịnh vượng toàn diện.
1.2. Nội dung yếu tố ảnh hưởng phát triển bền vững
Nội dung phát triển thương mại bền vững bao gồm nhiều khía cạnh. Nó tập trung vào tăng trưởng quy mô hợp lý. Cải thiện cơ cấu thương mại là cần thiết. Nâng cao chất lượng hàng hóa, dịch vụ là ưu tiên. Việc sử dụng tài nguyên hiệu quả cũng được chú trọng. Các yếu tố ảnh hưởng rất đa dạng. Đó là thể chế, chính sách của chính phủ. Hạ tầng kinh tế, xã hội cũng quan trọng. Nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò quyết định. Công nghệ, đổi mới sáng tạo tạo động lực. Xu hướng thị trường toàn cầu định hình hướng đi. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra cơ hội. Chúng cũng đặt ra yêu cầu mới. Môi trường kinh doanh thuận lợi là yếu tố then chốt. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp quyết định sự thành công.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển thương mại bền vững. Họ xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển xanh. Họ thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Họ chú trọng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Các nước phát triển đầu tư vào công nghệ sạch. Họ nâng cao tiêu chuẩn môi trường. Các bài học rút ra rất giá trị cho Việt Nam. Việt Nam cần phát triển thể chế vững chắc. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Cần tăng cường năng lực cho doanh nghiệp. Cần đẩy mạnh chuyển đổi số. Cần tận dụng tốt các FTA. Cần học hỏi kinh nghiệm quản lý. Các quốc gia thành công thường có sự phối hợp tốt. Họ có sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng.
II.Thực trạng thương mại bền vững của Việt Nam hiện nay
Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Thành tựu này trong quá trình hội nhập quốc tế. Hoạt động thương mại đã tăng trưởng mạnh mẽ. Quy mô và cơ cấu có nhiều thay đổi tích cực. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn nhiều. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Nó đòi hỏi giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu đánh giá thực trạng này. Nó phân tích các chỉ số cụ thể. Nó xem xét cả thương mại nội địa và xuất nhập khẩu. Các yếu tố tác động được nhận diện. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp đưa ra những đánh giá khách quan về tình hình hiện tại.
2.1. Khái quát hội nhập và thương mại Việt Nam
Việt Nam đã có quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Việt Nam gia nhập WTO, ký kết nhiều FTA. Điều này đã mở ra nhiều thị trường. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng ấn tượng. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu chuyển dịch tích cực. Từ nguyên liệu thô sang sản phẩm chế biến. Thương mại nội địa cũng phát triển sôi động. Thị trường bán lẻ hiện đại hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, vẫn còn phụ thuộc vào một số thị trường. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chưa đồng đều. Việc áp dụng các tiêu chuẩn bền vững còn hạn chế. Quá trình hội nhập mang lại cơ hội. Nó cũng đặt ra nhiều áp lực cạnh tranh. Đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu.
2.2. Quy mô cơ cấu thương mại bền vững
Quy mô thương mại của Việt Nam tăng trưởng liên tục. Điều này thể hiện qua tổng kim ngạch xuất nhập khẩu và doanh thu bán lẻ. Tuy nhiên, mức độ bền vững cần được xem xét. Cơ cấu thương mại đang có sự dịch chuyển. Xuất khẩu sản phẩm công nghiệp tăng mạnh. Xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp chế biến cũng được chú trọng. Cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu đa dạng hơn. Tuy nhiên, sự bền vững của chuỗi giá trị chưa cao. Giá trị gia tăng trong nước còn thấp. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn. Họ gặp khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Việc phát triển thương mại bền vững đòi hỏi tái cấu trúc. Nó đòi hỏi từ sản xuất đến phân phối.
III.Phân tích sâu thương mại bền vững trong hội nhập
Phân tích sâu hơn về phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam. Nghiên cứu xem xét chất lượng thương mại. Chất lượng này bao gồm cả sản phẩm và dịch vụ. Các chính sách hiện hành được đánh giá. Mức độ phù hợp của chúng với mục tiêu bền vững là vấn đề quan trọng. Các nhân tố ảnh hưởng được mổ xẻ chi tiết. Nó chỉ ra tác động cụ thể của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra cái nhìn khách quan. Nó chỉ rõ những điểm mạnh cần phát huy. Nó cũng chỉ rõ những điểm yếu cần khắc phục. Phân tích này là cơ sở cho các đề xuất giải pháp. Nó hướng tới nâng cao hiệu quả thương mại bền vững. Mục tiêu là trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
3.1. Chất lượng thương mại theo hướng bền vững
Chất lượng thương mại là yếu tố then chốt của bền vững. Nó thể hiện ở chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Nó cũng thể hiện ở việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Việt Nam đã nỗ lực cải thiện chất lượng. Các sản phẩm xuất khẩu dần đạt yêu cầu cao hơn. Tuy nhiên, một số ngành vẫn còn hạn chế. Năng lực đổi mới sáng tạo cần được đẩy mạnh. Việc áp dụng công nghệ cao còn chưa đồng đều. Chất lượng dịch vụ logistics cần cải thiện. Vấn đề truy xuất nguồn gốc sản phẩm rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng. Nó cũng ảnh hưởng đến uy tín trên thị trường toàn cầu. Phát triển bền vững đòi hỏi nâng cao chất lượng. Nó đòi hỏi từ khâu sản xuất đến tiêu thụ.
3.2. Chính sách phát triển thương mại bền vững
Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này nhằm thúc đẩy thương mại bền vững. Bao gồm các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Nó khuyến khích sản xuất xanh. Nó ưu đãi các dự án công nghệ cao. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi cần được đánh giá lại. Một số chính sách còn chồng chéo. Một số chính sách thiếu đồng bộ. Việc kiểm tra, giám sát chưa chặt chẽ. Cơ chế khuyến khích đầu tư vào phát triển bền vững cần rõ ràng hơn. Chính sách thương mại cần tích hợp yếu tố môi trường. Nó cần tích hợp yếu tố xã hội. Chính sách về môi trường kinh doanh cần được cải thiện. Điều này thu hút thêm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng.
3.3. Tác động nhân tố đến thương mại bền vững
Nhiều nhân tố tác động đến thương mại bền vững. Yếu tố nội lực như trình độ công nghệ. Nó bao gồm năng lực quản lý. Đó là chất lượng nguồn nhân lực. Yếu tố thể chế và pháp luật cũng rất quan trọng. Các chính sách vĩ mô của nhà nước có ảnh hưởng lớn. Yếu tố ngoại lực bao gồm xu hướng thị trường thế giới. Đó là biến động kinh tế toàn cầu. Đó là tác động của các hiệp định FTA. Sự phát triển của chuyển đổi số và thương mại điện tử cũng tác động. Nó thay đổi cách thức giao dịch. Nó tạo ra cơ hội mới. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Nó giúp tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
IV.Đánh giá thành tựu thách thức thương mại bền vững
Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định. Thành tựu này trong phát triển thương mại bền vững. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh mẽ. Năng lực cạnh tranh được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Các hạn chế này cần được nhận diện rõ ràng. Nghiên cứu phân tích sâu các thành công và hạn chế. Nó làm rõ nguyên nhân sâu xa của những thách thức. Điều này giúp định hình các giải pháp hiệu quả. Giải pháp này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Đánh giá khách quan là bước quan trọng. Nó giúp hoạch định chính sách đúng đắn. Nó tối ưu hóa nguồn lực cho tương lai.
4.1. Thành công và hạn chế phát triển thương mại
Thành công lớn nhất là tăng trưởng kinh tế nhanh. Tăng trưởng này gắn liền với hội nhập. Việt Nam đã đa dạng hóa thị trường. Nâng cao năng lực sản xuất. Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng tiêu chuẩn quốc tế. Họ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, hạn chế vẫn còn nhiều. Tăng trưởng kinh tế chưa thực sự bền vững. Phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài còn lớn. Ô nhiễm môi trường ở một số khu vực nghiêm trọng. Khoảng cách phát triển giữa các vùng còn lớn. Phát triển thương mại điện tử chưa tương xứng. Năng lực cạnh tranh của khu vực kinh tế tư nhân còn yếu. Việc thực hiện các cam kết về lao động, môi trường còn thách thức. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp chưa được thực hiện đầy đủ.
4.2. Nguyên nhân của các hạn chế thương mại
Các hạn chế phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện. Công tác quản lý nhà nước còn bất cập. Hạ tầng thương mại, logistics chưa đồng bộ. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Năng lực công nghệ của doanh nghiệp còn yếu. Nhận thức về phát triển bền vững chưa sâu rộng. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành chưa hiệu quả. Áp lực cạnh tranh từ các nền kinh tế lớn. Sự biến động của thị trường toàn cầu cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, biến đổi khí hậu cũng đặt ra thách thức lớn. Các nguyên nhân này cần được giải quyết một cách tổng thể. Chỉ khi đó mới có thể thúc đẩy thương mại bền vững.
V.Định hướng giải pháp phát triển thương mại bền vững
Việc hoạch định chiến lược phát triển là rất cần thiết. Nó hướng tới thương mại bền vững đến năm 2025. Nó bao gồm những năm tiếp theo. Các quan điểm và định hướng được xác định rõ ràng. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm giải quyết hạn chế. Nó tận dụng cơ hội trong hội nhập. Các nhóm giải pháp bao gồm chung, thương mại nội địa và xuất nhập khẩu. Mỗi giải pháp được phân tích chi tiết. Nó chỉ rõ cách thức triển khai hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một nền thương mại hiện đại. Một nền thương mại bền vững. Nó đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.
5.1. Định hướng phát triển thương mại bền vững 2025
Việt Nam cần định hướng phát triển rõ ràng. Đến năm 2025, thương mại cần tăng trưởng bền vững. Nó cần gắn liền với đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng, hiệu quả là mục tiêu. Nó hướng tới sử dụng tài nguyên tiết kiệm. Cần đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu. Cần phát triển thương mại nội địa hiện đại. Ưu tiên các ngành hàng có giá trị gia tăng cao. Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn là trọng tâm. Phát triển các mô hình kinh doanh xanh. Tăng cường trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Chính phủ cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Nó giúp doanh nghiệp tự tin đầu tư vào phát triển bền vững. Mục tiêu là nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
5.2. Giải pháp cơ bản phát triển thương mại bền vững
Có nhiều giải pháp cơ bản cần triển khai. Đầu tiên, hoàn thiện thể chế, chính sách. Nó tạo hành lang pháp lý vững chắc. Thứ hai, đầu tư nâng cấp hạ tầng. Đặc biệt là hạ tầng logistics. Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực này có khả năng thích ứng. Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ. Chuyển đổi số trong thương mại là cần thiết. Thứ năm, tăng cường công tác xúc tiến thương mại. Nó giúp đa dạng hóa thị trường. Thứ sáu, nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó nâng cao năng lực cho doanh nghiệp. Cần khuyến khích hợp tác công tư. Cần huy động mọi nguồn lực xã hội.
5.3. Giải pháp cụ thể cho thương mại nội địa XNK
Đối với thương mại nội địa, cần phát triển thị trường bán lẻ hiện đại. Cần thúc đẩy thương mại điện tử. Nó kết nối sản xuất với tiêu thụ hiệu quả. Cần hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nó giúp họ tiếp cận thị trường. Cần kiểm soát chất lượng hàng hóa. Cần bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Đối với thương mại xuất nhập khẩu, cần tận dụng triệt để FTA. Cần đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu. Nó hướng tới các mặt hàng có giá trị gia tăng cao. Cần nâng cao tiêu chuẩn chất lượng. Cần xây dựng thương hiệu quốc gia. Cần đầu tư vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cần tăng cường hợp tác quốc tế. Cần đàm phán các hiệp định thương mại mới. Mục tiêu là mở rộng thị trường và tăng cường tính bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI LÊ NGUYỄN DIỆU ANH PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI Lê Nguyễn Diệu Anh PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 934. 10 Luận án tiến sĩ kinh tế Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Hà Văn Sự 2. TS Phạm Thuý Hồng Hà Nội, năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án ―Phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế‖ là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án Lê Nguyễn Diệu Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC HÌNH VẼ. viii PHẦN MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ.
BẢN CHẤT VÀ SỰ CẦN THIẾT CỦA PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA CÁC QUỐC GIA HIỆN NAY. Một số vấn đề cơ bản về phát triển và phát triển bền vững. Bản chất của phát triển thƣơng mại theo hƣớng phát triển bền vững. Sự cần thiết của phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế của các quốc gia hiện nay.
NỘI DUNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG CỦA CÁC QUỐC GIA TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Nội dung và các tiêu chí phản ánh sự phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững của các quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Những nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững của một quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO VIỆT NAM ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG.
Kinh nghiệm của một số quốc gia. Bài học rút ra cho Việt Nam. PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ HIỆN NAY. MỘT SỐ KHÁI QUÁT VỀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ.
Khái quát về quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Thực trạng phát triển thƣơng mại trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam 71 2. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM 76 2.1 Thực trạng phát triển quy mô thƣơng mại theo hƣớng bền vững .2 Thực trạng phát triển cơ cấu thƣơng mại theo hƣớng bền vững .3 Thực trạng phát triển chất lƣợng thƣơng mại theo hƣớng bền vững .4 Thực trạng chính sách phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam.5 Phân tích kết quả tác động của các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. ĐÁNH GIÁ CHUNG THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM THỜI GIAN VỪA QUA.
Những thành công và hạn chế về thực trạng phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam thời gian vừa qua 124 2. Nguyên nhân của những hạn chế về phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. NHỮNG QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025 VÀ NHỮNG NĂM TIẾP THEO. MỘT SỐ QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025 VÀ NHỮNG NĂM TIẾP THEO.
Một số dự báo về phát triển thƣơng mại trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam đến năm 2025 và những năm tiếp theo. Những quan điểm và mục tiêu chủ yếu phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam đến năm 2025 và những năm tiếp theo. Những định hƣớng căn bản nhằm phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam đến năm 2025 và những năm tiếp theo 144 iv 3.2 MỘT SỐ GIẢI PHÁP CƠ BẢN NHẰM PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI THEO HƢỚNG BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025 VÀ NHỮNG NĂM TIẾP THEO .1 Nhóm giải pháp chung về phát triển thƣơng mại theo hƣớng bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nhóm giải pháp phát triển bền vững thƣơng mại nội địa.
Nhóm giải pháp phát triển bền vững thƣơng mại xuất nhập khẩu .171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .173 TÀI LIỆU THAM KHẢO .179 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các Quốc gia Đông Nations Nam Á GDP Gross Domestic product Tổng sản phẩm quốc nội IISD International Institute for Viện Quốc tế về Phát triển Sustainable Development bền vững LDC Least Developed Country Nƣớc kém phát triển nhất SIA Sustainability Impact Assessments Đánh giá tác động bền vững thƣơng mại SIDS Small Island Developing states Quốc đảo nhỏ đang phát triển SVE Small Vulnerable Economic Nền kinh tế nhỏ và dễ bị tổn thƣơng UNCTAD United Nations Conference on Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Trade and Development Thƣơng mại và Phát triển UNEP United Nations Environment Chƣơng trình Môi trƣờng Programme Liên Hiệp Quốc UNIDO United Nations Industrial Tổ chức Phát triển Công Development Organization nghiệp Liên Hiệp Quốc WB World Bank Ngân hàng Thế giới WCED World Commission for Ủy ban Môi trƣờng và Phát Environment and Development triển Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại Thế giới ASEM The Asia-Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á - Âu APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế Cooperation Châu Á – Thái Bình Dƣơng FTA Free trade agreement Hiệp định Thƣơng mại tự do OECD Organization for Economic Tổ chức hợp tác và phát triển Cooperation and Development kinh tế vi MDG Millennium Development Goals Mục tiêu thiên niên kỷ IUCN International Union Liên minh bảo tồn thiên nhiên for Conservation of Nature and quốc tế Natural Resources FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài GATT General Agreement on Tariffs and Hiệp ƣớc chung về thuế quan Trade và mậu dịch TBT Technical Barriers to Trade Hàng rào kỹ thuật vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Tỷ lệ nội địa hoá hàng xuất khẩu 85 Bảng 2.2 Tổng hợp các vụ kiện liên quan đến biện pháp phòng vệ 107 thƣơng mại Việt Nam đến 31/12/2019 Bảng 2.3 Tổng hợp biến, thang đo và nguồn số liệu cho cácu biến 113 trong mô hình nghiên cứu viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Công thức phát triển kinh tế 22 Hình 1.2 Mô hình ba vòng tròn giao nhau 25 Hình 1.3 Mô hình tam giác 25 Hình 1.4 Mô hình bốn cực 26 Hình 1.5 Mô hình quả trứng 26 Hình 1.6 Mô hình ba hình tròn đồng tâm 26 Hình 1.7 Mô hình cân bằng bền vững hai tầng 27 Hình 2.1 Tăng trƣởng GDP của Việt Nam so sánh với các nƣớc 68 Hình 2.2 Kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam so với 72 một số nƣớc trong khối ASEAN năm 2019 Hình 2.3 Tốc độ tăng trƣởng xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam 73 Hình 2.4 Tổng mức luân chuyển hàng hoá bán buôn bán lẻ 75 Hình 2.5 Cán cân thƣơng mại Việt Nam giai đoạn 2000 - 2018 77 Hình 2.6 Cơ cấu hàng hoá xuất khẩu của Việt Nam theo nhóm hàng 78 giai đoạn 1995 - 2019 Hình 2.7 Cơ cấu hàng hoá nhập khẩu của Việt Nam theo nhóm 79 hàng giai đoạn 1995 - 2019 Hình 2.8 Cơ cấu hàng xuất khẩu theo tiêu chuẩn ngoại thƣơng 81 Hình 2.9 Cơ cấu hàng nhập khẩu theo tiêu chuẩn ngoại thƣơng 81 Hình 2.10 Chuỗi giá trị toàn cầu 84 Hình 2.11 Đóng góp thƣơng mại trong GDP của Việt Nam giai đoạn 86 1995 - 2019 Hình 2.12 Đóng góp của các thành phần kinh tế vào cán cân thƣơng 86 mại Hình 2.13 Xuất khẩu tài nguyên Việt Nam giai đoạn 1995 - 2019 87 Hình 2.14 Mối tƣơng quan giữa sản lƣợng gỗ khai thác và diện tích 88 rừng tự nhiên giai đoạn 1995 - 2019 Hình 2.15 Lƣợng khí thải CO2 bình quân đầu ngƣời của Việt Nam 89 và các quốc gia Hình 2.16 Tốc độ tăng lƣợng khí thải CO2 của Việt Nam và các 90 ix quốc gia Hình 2.17 Cơ cấu lao động thƣơng mại Việt Nam 91 Hình 2.18 Thu nhập bình quân lao động thƣơng mại trong khu vực 93 Nhà nƣớc Hình 3.1 Dự báo tổng mức bán lẻ hàng hoá và doanh thu dịch vụ 129 tiêu dùng 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết nghiên cứu của luận án Toàn cầu hoá đang trở thành một xu thế của các quốc gia trên thế giới. Tham gia toàn cầu hoá và hội nhập quốc tế mang lại nhiều lợi ích cho các quốc gia nhƣ phát triển xuất nhập khẩu, mở rộng thị trƣờng, góp phần thúc đẩy lực lƣợng sản xuất …. Tuy nhiên, những tác động tiêu cực của nó đến hầu hết mọi mặt của đời sống kinh tế, xã hội, môi trƣờng cũng không nhỏ, đặc biệt đối với các nƣớc đang và kém phát triển.
Hội nhập quốc tế góp phần thúc đẩy xuất khẩu, đặc biệt là xuất khẩu nguyên liệu thô và hàng sơ chế, dẫn đến việc cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên và huỷ hoại môi trƣờng nghiêm trọng. Những cảnh báo về một sự phát triển không bền vững đang là thách thức đối với các quốc gia tham gia vào hội nhập quốc tế. Phát triển bền vững là quá trình thế hệ hôm nay phát triển mà không làm phƣơng hại đến thế hệ tƣơng lai. Với quan niệm đó, phát triển bền vững đòi hỏi sự phối hợp, lồng ghép ba vấn đề cơ bản: Tăng trƣởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trƣờng.
Trong quá trình hội nhập quốc tế, thƣơng mại đã trở thành lĩnh vực tiên phong, quan hệ thƣơng mại đi trƣớc mở đƣờng cho quan hệ ngoại giao chính thức giữa các quốc gia. Là một ngành của nền kinh tế quốc dân, thƣơng mại có vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Nguyễn Diệu Anh (2020). Phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-phat-trien-thuong-mai-ben-vung-viet-nam-hoi-nhap-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế-xã hội.
Luận án "Phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.