Luận án chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước

Luận án đề xuất chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động Việt Nam trở về từ nước ngoài, thúc đẩy tái hội nhập lao động.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

248

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chính sách hỗ trợ việc làm cho lao động Việt Nam về nước
Số trang:
248 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chính sách hỗ trợ việc làm cho lao động Việt Nam về nước

Chính sách hỗ trợ việc làm cho người lao động Việt Nam khi về nước là vấn đề cấp thiết. Nhiều lao động đối mặt khó khăn tìm kiếm việc làm sau khi kết thúc hợp đồng ở nước ngoài. Chính phủ cần có các giải pháp đồng bộ. Điều này giúp tái hòa nhập thị trường lao động trong nước. Nó còn góp phần phát huy kinh nghiệm, kỹ năng tích lũy được. Chính sách tập trung vào việc ổn định cuộc sống cho lao động hồi hương. Nó cũng tối ưu hóa nguồn nhân lực đã qua đào tạo và làm việc tại thị trường lao động quốc tế.

1.1. Mục tiêu đối tượng chính sách hỗ trợ tạo việc làm

Mục tiêu chính sách là tái hòa nhập thị trường lao động trong nước cho lao động hồi hương. Chính sách hướng đến ổn định cuộc sống. Nó còn giúp phát huy kỹ năng, kinh nghiệm tích lũy từ nước ngoài. Đối tượng thụ hưởng gồm người lao động Việt Nam đã làm việc theo hợp đồng ở nước ngoài. Họ là những người đã kết thúc hợp đồng và về nước. Các nhóm yếu thế, phụ nữ, người có hoàn cảnh khó khăn được ưu tiên. Chính sách đảm bảo quyền lợi người lao động Việt Nam sau khi về nước. Điều này giúp tận dụng nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.2. Khái niệm vai trò chính sách việc làm cho lao động hồi hương

Chính sách hỗ trợ việc làm cho lao động hồi hương là tổng thể các giải pháp của Nhà nước. Mục tiêu chính là tạo điều kiện cho người lao động đã xuất khẩu lao động có việc làm ổn định khi trở về. Chính sách này bao gồm nhiều khía cạnh: tư vấn, đào tạo, hỗ trợ tài chính. Vai trò của chính sách rất quan trọng. Nó giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp sau khi về nước. Nó còn góp phần ổn định xã hội, phát triển kinh tế địa phương. Chính sách xuất khẩu lao động bền vững cần có cơ chế hỗ trợ tái hòa nhập hiệu quả.

II.Cơ sở pháp lý lý luận chính sách xuất khẩu lao động

Việc xây dựng chính sách hỗ trợ việc làm cho lao động hồi hương cần dựa trên nền tảng vững chắc. Các quy định pháp luật và kinh nghiệm quốc tế đóng vai trò quan trọng. Nền tảng pháp luật đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp của chính sách. Kinh nghiệm từ các quốc gia khác cung cấp những bài học quý giá. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng giúp chính sách phù hợp. Chính sách cần thích ứng với thị trường lao động quốc tế. Nó phải đảm bảo quyền lợi người lao động Việt Nam. Hợp đồng lao động quốc tế là cốt lõi cho mọi giao dịch.

2.1. Nền tảng pháp luật lao động nước ngoài và quốc tế

Chính sách hỗ trợ việc làm dựa trên nền tảng pháp luật vững chắc. Các quy định pháp luật lao động nước ngoài và Việt Nam tạo khung pháp lý. Các cam kết quốc tế, hiệp định song phương về lao động cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo quyền lợi người lao động Việt Nam. Hợp đồng lao động quốc tế là cơ sở pháp lý cho mọi giao dịch. Nó quy định rõ quyền và nghĩa vụ các bên. Việc tuân thủ pháp luật giúp bảo vệ lao động khỏi rủi ro. Chính phủ Việt Nam luôn nỗ lực hoàn thiện hệ thống pháp luật.

2.2. Kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ lao động về nước

Nhiều quốc gia có kinh nghiệm trong việc hỗ trợ lao động hồi hương. Ấn Độ, Philippines, Sri Lanka, Pakistan là những ví dụ điển hình. Các nước này có chính sách toàn diện. Họ tập trung vào đào tạo lại, tư vấn việc làm, hỗ trợ khởi nghiệp. Chính sách xuất khẩu lao động của họ thường đi kèm với chương trình tái hòa nhập. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam xây dựng chính sách hiệu quả. Thị trường lao động quốc tế luôn biến động. Chính sách cần linh hoạt để thích ứng.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng chính sách lao động di cư

Chính sách hỗ trợ việc làm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Môi trường chính trị, pháp luật là nền tảng. Năng lực hoạch định, triển khai chính sách của cơ quan quản lý quyết định hiệu quả. Nguồn lực tài chính, nhân lực đảm bảo thực hiện chính sách. Nhận thức và khả năng tiếp cận chính sách hỗ trợ tạo việc làm của người lao động cũng quan trọng. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến thành công của chính sách xuất khẩu lao động. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan.

III.Đánh giá thực trạng chính sách hỗ trợ lao động về nước

Thực trạng triển khai chính sách hỗ trợ việc làm cho lao động hồi hương tại Việt Nam còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Mặc dù có những nỗ lực, hiệu quả chính sách chưa thực sự như mong đợi. Nhiều lao động vẫn đối mặt với khó khăn khi tìm việc làm phù hợp. Chính sách cần được đánh giá một cách khách quan. Việc này nhằm xác định rõ những ưu điểm, hạn chế và thách thức. Từ đó, có thể đề xuất các giải pháp cải thiện phù hợp với tình hình thực tế của thị trường lao động quốc tế và trong nước.

3.1. Tình hình việc làm lao động Việt Nam về nước

Thực trạng việc làm cho lao động Việt Nam về nước còn nhiều thách thức. Nhiều người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công việc phù hợp. Kỹ năng, kinh nghiệm từ nước ngoài không luôn được công nhận hoặc áp dụng. Tỷ lệ thất nghiệp sau khi về nước vẫn ở mức đáng kể. Một số lao động phải làm công việc không đúng chuyên môn. Cần có dữ liệu cụ thể về tình hình việc làm. Đánh giá này giúp xác định những khoảng trống chính sách. Thị trường lao động quốc tế đòi hỏi kỹ năng đặc thù.

3.2. Hạn chế thách thức chính sách hỗ trợ tái hòa nhập

Chính sách hiện hành bộc lộ một số hạn chế. Việc tiếp cận thông tin, dịch vụ hỗ trợ còn khó khăn. Nguồn lực tài chính dành cho chính sách chưa đủ lớn. Công tác đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu còn chưa sát với nhu cầu thực tế. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành chưa đồng bộ. Thách thức lớn là phòng chống lừa đảo XKLĐ sau khi về nước. Nhiều người lao động thiếu kiến thức về pháp luật. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động Việt Nam. Cần cải thiện chính sách để nâng cao hiệu quả hỗ trợ.

IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách việc làm quốc tế

Để nâng cao hiệu quả chính sách hỗ trợ việc làm cho lao động hồi hương, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Tập trung vào phát triển thị trường lao động trong nước và tăng cường kết nối việc làm. Việc đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động là yếu tố then chốt. Chính sách cần linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động quốc tế. Điều này không chỉ giúp người lao động ổn định cuộc sống mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế-xã hội. Chính sách xuất khẩu lao động bền vững đòi hỏi sự hỗ trợ toàn diện.

4.1. Phát triển thị trường lao động kết nối việc làm

Phát triển thị trường lao động trong nước là yếu tố then chốt. Cần tăng cường kết nối giữa người lao động về nước và doanh nghiệp. Xây dựng các sàn giao dịch việc làm chuyên biệt. Tổ chức các hội chợ việc làm định kỳ cho lao động hồi hương. Nâng cao năng lực dự báo nhu cầu thị trường. Điều này giúp người lao động tìm được việc làm phù hợp. Chính sách xuất khẩu lao động bền vững đòi hỏi thị trường nội địa mạnh mẽ. Hợp tác với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

4.2. Đào tạo lại nâng cao kỹ năng cho lao động hồi hương

Đào tạo lại và nâng cao kỹ năng là giải pháp cấp bách. Các chương trình đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu cần được đổi mới. Nội dung đào tạo phải phù hợp với xu hướng công nghệ mới. Tập trung vào các ngành nghề thiếu hụt nhân lực chất lượng cao. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho người tham gia đào tạo. Việc này giúp lao động hồi hương đáp ứng yêu cầu của thị trường. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai.

V.Hỗ trợ tài chính đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu

Hỗ trợ tài chính và đào tạo nghề là hai trụ cột quan trọng trong chính sách việc làm quốc tế. Các gói tín dụng ưu đãi giúp người lao động có vốn khởi nghiệp hoặc tái hòa nhập. Các chương trình đào tạo nghề nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động trên thị trường. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề việc làm tức thời. Nó còn hướng tới phát triển bền vững nguồn nhân lực. Chính sách cần linh hoạt, dễ tiếp cận. Nó phải đảm bảo quyền lợi người lao động Việt Nam.

5.1. Chính sách tín dụng vay vốn XKLĐ cho người về nước

Chính sách hỗ trợ tài chính đóng vai trò quan trọng. Cần có các gói tín dụng ưu đãi cho lao động hồi hương. Hỗ trợ vay vốn XKLĐ để khởi nghiệp hoặc tái hòa nhập. Điều kiện vay vốn cần được đơn giản hóa. Mức lãi suất ưu đãi giúp giảm gánh nặng tài chính. Chính sách này khuyến khích lao động tự tạo việc làm. Nó cũng giúp họ ổn định cuộc sống ban đầu. Đảm bảo quyền lợi người lao động Việt Nam cần có sự hỗ trợ về vốn.

5.2. Chương trình đào tạo nghề chuyển đổi kỹ năng

Các chương trình đào tạo nghề cần được mở rộng. Tập trung vào các kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn. Chú trọng đào tạo ngoại ngữ, công nghệ thông tin. Các khóa học chuyển đổi kỹ năng giúp lao động thích nghi. Hợp tác với các cơ sở dạy nghề uy tín. Cần có chính sách hỗ trợ chi phí đào tạo. Đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu là chìa khóa thành công. Nó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động quốc tế.

VI.Quyền lợi bảo hiểm xã hội lao động Việt Nam ở nước ngoài

Bảo vệ quyền lợi và đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài, cũng như khi họ về nước, là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp, cung cấp chính sách bảo hiểm xã hội rõ ràng. Đồng thời, cần tăng cường các biện pháp phòng chống lừa đảo XKLĐ. Một hệ thống pháp luật chặt chẽ và cơ chế hỗ trợ hiệu quả sẽ tạo điều kiện an toàn. Nó giúp người lao động an tâm lao động và tái hòa nhập. Chính sách cần minh bạch và dễ tiếp cận.

6.1. Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động

Việc bảo vệ quyền lợi người lao động Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Cần tăng cường tuyên truyền pháp luật lao động quốc tế. Nâng cao nhận thức về Hợp đồng lao động quốc tế. Thiết lập kênh hỗ trợ pháp lý miễn phí. Đảm bảo lao động không bị bóc lột, phân biệt đối xử. Hỗ trợ giải quyết tranh chấp lao động. Phòng chống lừa đảo XKLĐ là nhiệm vụ quan trọng. Chính sách cần rõ ràng, minh bạch.

6.2. Chính sách bảo hiểm xã hội cho lao động hồi hương

Chính sách bảo hiểm xã hội cần được quan tâm đặc biệt. Đảm bảo quyền lợi về bảo hiểm xã hội cho lao động khi về nước. Các quy định về đóng, hưởng bảo hiểm cần được phổ biến rộng rãi. Xây dựng cơ chế liên thông bảo hiểm xã hội giữa Việt Nam và các nước tiếp nhận lao động. Điều này giúp lao động an tâm khi làm việc ở nước ngoài. Bảo hiểm xã hội cho lao động nước ngoài là trụ cột an sinh.

6.3. Phòng chống lừa đảo rủi ro cho người lao động

Phòng chống lừa đảo XKLĐ là vấn đề cấp bách. Tăng cường kiểm soát các công ty môi giới. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật. Nâng cao kiến thức cho người lao động về rủi ro. Cung cấp thông tin chính xác về thị trường lao động quốc tế. Xây dựng đường dây nóng hỗ trợ khẩn cấp. Bảo vệ người lao động khỏi các thủ đoạn lừa đảo. Điều này đảm bảo an toàn, quyền lợi hợp pháp cho lao động Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Những đóng góp mới của luận án
5. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan nghiên cứu đề tài
1.1.1. Các nghiên cứu về “Việc làm”
1.1.2. Các nghiên cứu về “Chính sách hỗ trợ tạo việc làm”
1.1.3. Các nghiên cứu về “Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước”
1.1.4. Các nghiên cứu về “Việc làm và chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước”
1.1.5. Khoảng trống nghiên cứu
1.2. Mô hình và phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Câu hỏi nghiên cứu
1.2.2. Khung nghiên cứu và quy trình nghiên cứu
1.2.3. Giả thuyết nghiên cứu
1.2.4. Mô hình nghiên cứu
1.2.5. Các phương pháp nghiên cứu
1.3. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI KHI VỀ NƯỚC
2.1. Một số khái niệm cơ bản
2.2. Các khái niệm liên quan đến người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
2.2.1. Các khái niệm liên quan đến chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
2.3. Nội dung chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
2.3.1. Mục tiêu của chính sách
2.3.2. Chủ thể ban hành chính sách
2.3.3. Đối tượng thụ hưởng chính sách
2.3.4. Các nguồn lực và giải pháp thực hiện chính sách
2.3.5. Các chính sách hỗ trợ tạo việc làm chủ yếu
2.4. Đánh giá chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
2.4.1. Đánh giá kết quả thực hiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
2.4.2. Đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
2.5.1. Môi trường chính trị, pháp luật
2.5.2. Các nguồn lực đảm bảo thực hiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm
2.5.3. Năng lực hoạch định và triển khai chính sách
2.5.4. Nhận thức và khả năng tiếp cận chính sách hỗ trợ tạo việc làm của người lao động
2.6. Kinh nghiệm xây dựng và triển khai chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước của một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
2.6.1. Kinh nghiệm của Ấn Độ
2.6.2. Kinh nghiệm của Philippines
2.6.3. Kinh nghiệm của Pakistan
2.6.4. Kinh nghiệm của Sri-Lanka
2.6.5. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
2.7. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI KHI VỀ NƯỚC
3.1. Khái quát chung về tình hình người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
3.1.1. Tình hình người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
3.1.2. Đặc điểm của người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
3.1.3. Tình hình người lao động Việt Nam bỏ trốn-không về nước đúng hạn sau khi hết thời hạn lao động ở nước ngoài
3.1.4. Tình hình việc làm của người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
3.2. Thực trạng các chính sách hỗ trợ tạo việc làm chủ yếu cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
3.2.1. Chính sách phát triển thị trường lao động
3.2.2. Chính sách tín dụng ưu đãi
3.2.3. Chính sách đào tạo nghề và đào tạo lại
3.2.4. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp kinh doanh
3.3. Đánh giá chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước thời gian vừa qua
3.3.1. Đánh giá kết quả thực hiện chính sách theo các mục tiêu và tiêu chí chính sách
3.3.2. Đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
3.3.3. Đánh giá chung về chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI KHI VỀ NƯỚC TRONG THỜI GIAN TỚI
4.1. Bối cảnh và định hướng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài của Việt Nam trong thời gian tới
4.1.1. Bối cảnh đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài
4.1.2. Định hướng hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài của Việt Nam trong thời gian tới
4.2. Quan điểm, mục tiêu và phương hướng hoàn thiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước đến năm 2025 và các năm tiếp theo
4.2.1. Quan điểm hoàn thiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
4.2.2. Phương hướng hoàn thiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
4.3. Các giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước
4.3.1. Hoàn thiện chính sách phát triển thị trường lao động
4.3.2. Hoàn thiện chính sách tín dụng ưu đãi
4.3.3. Hoàn thiện chính sách đào tạo nghề và đào tạo lại
4.3.4. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ khởi nghiệp kinh doanh
4.3.5. Các giải pháp khác
4.4. Một số kiến nghị
4.4.1. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu lao động và các doanh nghiệp khác
4.4.2. Đối với người lao động
4.5. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động việt nam đi làm việc tại nước ngoài khi về nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (248 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI _______***________ VŨ THỊ YẾN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI KHI VỀ NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI _______***________ VŨ THỊ YẾN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI KHI VỀ NƯỚC Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Bùi Hữu Đức 2. TS Chu Thị Thủy Hà Nội, năm 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, dữ liệu, tài liệu trích dẫn sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các nội dung và kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi thực hiện một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những gì cam đoan ở trên. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Vũ Thị Yến luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án .5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .6 VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu đề tài.

Các nghiên cứu về “Việc làm”. Các nghiên cứu về “Chính sách hỗ trợ tạo việc làm”. Các nghiên cứu về “Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước”. Các nghiên cứu về “Việc làm và chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước”.

Khoảng trống nghiên cứu. Mô hình và phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Khung nghiên cứu và quy trình nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu .23 Tiểu kết chương 1 .31 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI KHI VỀ NƯỚC. Một số khái niệm cơ bản.

32 luan an iii 2. Các khái niệm liên quan đến người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Các khái niệm liên quan đến chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Nội dung chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước.

Mục tiêu của chính sách. Chủ thể ban hành chính sách. Đối tượng thụ hưởng chính sách. Các nguồn lực và giải pháp thực hiện chính sách.

Các chính sách hỗ trợ tạo việc làm chủ yếu. Đánh giá chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Đánh giá kết quả thực hiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Môi trường chính trị, pháp luật. Các nguồn lực đảm bảo thực hiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm. Năng lực hoạch định và triển khai chính sách.

Nhận thức và khả năng tiếp cận chính sách hỗ trợ tạo việc làm của người lao động. Kinh nghiệm xây dựng và triển khai chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài khi về nước của một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Kinh nghiệm của Ấn Độ. Kinh nghiệm của Philippines.

Kinh nghiệm của Pakistan. Kinh nghiệm của Sri-Lanka. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .60 Tiểu kết chương 2. 64 luan an iv CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI KHI VỀ NƯỚC.

Khái quát chung về tình hình người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Tình hình người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Đặc điểm của người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Tình hình người lao động Việt Nam bỏ trốn-không về nước đúng hạn sau khi hết thời hạn lao động ở nước ngoài.

Tình hình việc làm của người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Thực trạng các chính sách hỗ trợ tạo việc làm chủ yếu cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Chính sách phát triển thị trường lao động. Chính sách tín dụng ưu đãi.

Chính sách đào tạo nghề và đào tạo lại. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp kinh doanh. Đánh giá chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước thời gian vừa qua. Đánh giá kết quả thực hiện chính sách theo các mục tiêu và tiêu chí chính sách.

Đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Đánh giá chung về chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước.110 Tiểu kết chương 3 .120 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC .121 Ở NƯỚC NGOÀI KHI VỀ NƯỚC TRONG THỜI GIAN TỚI. Bối cảnh và định hướng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài của Việt Nam trong thời gian tới. Bối cảnh đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài.

Định hướng hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài của Việt Nam trong thời gian tới. Quan điểm, mục tiêu và phương hướng hoàn thiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước đến năm 2025 và các năm tiếp theo. Quan điểm hoàn thiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Phương hướng hoàn thiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước.

Các giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi về nước. Hoàn thiện chính sách phát triển thị trường lao động. Hoàn thiện chính sách tín dụng ưu đãi. Hoàn thiện chính sách đào tạo nghề và đào tạo lại.

Hoàn thiện chính sách hỗ trợ khởi nghiệp kinh doanh. Các giải pháp khác. Một số kiến nghị. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu lao động và các doanh nghiệp khác.

Đối với người lao động. 151 Tiểu kết chương 4 .156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.1 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .165 luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa của từ ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Chương trình IM Japan Chương trình đưa thực tập sinh Việt Nam đi thực tập kỹ thuật tại Nhật Bản Chương trình EPS Chương trình cấp phép việc làm cho lao động là người nước ngoài của Hàn Quốc CNDĐ Công nghệ di động COLAB Trung tâm Lao động ngoài nước CQQLNN Cơ quan quản lý Nhà nước CSĐT Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và đào tạo lại CSHTTVL Chính sách hỗ trợ tạo việc làm CSKN Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp kinh doanh CSPTTTLĐ Chính sách phát triển thị trường lao động CSTD Chính sách tín dụng ưu đãi DOLAB Cục Quản lý Lao động ngoài nước DVVL Dịch vụ việc làm FDI Vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài GDVL Giao dịch việc làm HĐLĐ Hợp đồng lao động HRD Cơ quan phát triển nguồn nhân lực Hàn Quốc ILO Tổ chức lao động quốc tế IM JAPAN Tổ chức Phát triển nhân lực quốc tế Nhật Bản IOM Tổ chức di cư quốc tế KTXH Kinh tế-xã hội LĐ Lao động LĐXK LĐXK LĐTB& XH LĐTB&XH NCS Nghiên cứu sinh NLĐ Người lao động NLĐVN Người lao động Việt Nam QLLĐNN Quản lý Lao động ngoài nước SXKD Sản xuất kinh doanh TTLĐ Thị trường lao động TTDVVL Trung tâm dịch vụ việc làm luan an vii Từ viết tắt Nghĩa của từ UNWOMEN Tổ chức Liên hợp quốc về phụ nữ USD Đô la Mỹ WORLD BANK Ngân hàng thế giới XKLĐ Xuất khẩu lao động luan an viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Cơ cấu phiếu điều tra khảo sát tại 05 tỉnh được lựa chọn khảo sát. Tiêu chí đánh giá chính sách việc làm NLĐ đi làm việc ở nước ngoài khi về nước .1: Các thị trường tiếp nhận người lao động Việt Nam .2: Ngành nghề làm việc của NLĐVN khi về nước.3: Thống kê Công tác hỗ trợ giới thiệu việc làm cho NLĐVN về nước, do COLAB tổ chức thực hiện từ năm 2012 đến 2018.4: Báo cáo kết quả GDVL phiên chuyên đề EPS, IM Japan giai đoạn 2015- 2019, tại Trung tâm DVVL Hà Nội .5: Kết quả thực hiện CSPTTTLĐ với giải quyết việc làm cho NLĐ khi về nước .6: Kết quả thực hiện chính sách hỗ trợ khởi nghiệp kinh doanh cho NLĐVN đi làm việc ở nước ngoài khi về nước .8: Tỷ lệ cán bộ triển khai CSHTTVL cho NLĐVN khi về nước được đào tạo đúng chuyên ngành.9: Đánh giá của cán bộ thực thi chính sách về các chỉ tiêu đảm bảo tính khả thi của CSHTTVL cho NLĐVN khi về nước.10: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo khảo sát sơ bộ .11: Kết quả kiểm định tính hội tụ của thang đo sơ bộ .12: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo.13: Kết quả hồi quy .14: Kết quả phân tích hồi quy tổng hợp .15: Kết quả phân tích hồi quy tổng hợp. 109 luan an ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Yến (2020). Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động Việt Nam đi nước ngoài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-chinh-sach-ho-tro-tao-viec-lam-cho-nguoi-lao-dong-viet-nam-di-lam-viec

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động Việt Nam đi nước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đề xuất chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động Việt Nam trở về từ nước ngoài, thúc đẩy tái hội nhập lao động.

Luận án "Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động Việt Nam đi nước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động Việt Nam đi nước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động Việt Nam đi nước ngoài" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động Việt Nam đi nước ngoài" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động Việt Nam đi nước ngoài" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động Việt Nam đi nước ngoài" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter