Luận án Tiến sĩ: Hoàn thiện chính sách thuế thúc đẩy kinh tế Việt Nam - La Xuân Đào
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu chính sách thuế tại Việt Nam. Phân tích tác động của thuế đến phát triển kinh tế và đề xuất giải pháp tối ưu hóa.
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Tài liệu này đi sâu vào nền tảng lý luận về thuế và chính sách thuế. Thuế là công cụ thiết yếu của nhà nước. Nó dùng để điều tiết kinh tế vĩ mô, đảm bảo nguồn thu ngân sách. Chính sách thuế cần có tính công bằng. Nó phải có hiệu quả và tính khả thi. Mối quan hệ giữa chính sách thuế và tăng trưởng kinh tế rất chặt chẽ. Thuế ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, tiêu dùng, tiết kiệm. Những yếu tố này quyết định tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Cải cách chính sách thuế đóng vai trò quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Tài liệu tổng hợp kinh nghiệm cải cách chính sách thuế từ các quốc gia thành công. Các bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều. Chúng hữu ích cho việc hoàn thiện hệ thống thuế Việt Nam.
1.1. Khái niệm thuế vai trò hệ thống thuế Việt Nam.
Thuế là khoản đóng góp bắt buộc. Nhà nước thu để chi cho các hoạt động công cộng. Thuế có tính chất pháp lý, không hoàn trả trực tiếp. Hệ thống thuế Việt Nam đa dạng. Bao gồm thuế trực thu và thuế gián thu. Thuế trực thu tác động trực tiếp vào thu nhập, tài sản. Thuế gián thu tác động qua giá cả hàng hóa, dịch vụ. Thuế là công cụ quan trọng. Nó dùng để điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Nó đảm bảo công bằng xã hội. Thu thuế là chức năng cơ bản của Nhà nước. Ngân sách nhà nước phụ thuộc vào nguồn thu này. Vai trò hệ thống thuế Việt Nam rất lớn. Nó tài trợ chi tiêu công. Nó điều hòa thu nhập giữa các tầng lớp dân cư. Nó khuyến khích hoặc hạn chế một số ngành nghề. Nó thúc đẩy các mục tiêu phát triển kinh tế. Một chính sách thuế hiệu quả cần minh bạch. Cần công bằng và có tính khả thi cao. Nó phải thích ứng với sự thay đổi của nền kinh tế. Nó đảm bảo thu đủ cho ngân sách. Nó không gây méo mó thị trường quá mức. Chính sách thuế cần phù hợp bối cảnh quốc tế. Nó tạo môi trường kinh doanh thuận lợi.
1.2. Mối liên hệ chính sách thuế và tăng trưởng kinh tế.
Chính sách thuế tác động mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế. Thuế ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Thuế suất cao có thể làm giảm lợi nhuận. Điều này làm giảm động lực đầu tư. Ngược lại, thuế suất thấp khuyến khích đầu tư mới. Tiết kiệm cũng chịu ảnh hưởng của thuế. Thuế thu nhập cá nhân cao có thể làm giảm tiết kiệm. Thuế gián thu ảnh hưởng đến sức mua. Nó tác động đến tiêu dùng của người dân. Sự thay đổi trong thuế có thể làm thay đổi cơ cấu sản xuất. Nó định hướng các ngành nghề phát triển. Chính sách ưu đãi thuế là công cụ. Nhà nước dùng để thu hút đầu tư. Đặc biệt là thu hút đầu tư FDI. Ưu đãi thuế có thể dành cho các ngành công nghệ cao. Hoặc dành cho các vùng kinh tế khó khăn. Mục tiêu là tạo việc làm. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, ưu đãi thuế cần được kiểm soát. Tránh gây ra cạnh tranh không lành mạnh. Tránh thất thu ngân sách. Chính sách thuế cần cân bằng. Giữa mục tiêu thu ngân sách và mục tiêu phát triển.
1.3. Kinh nghiệm cải cách chính sách thuế quốc tế.
Nhiều quốc gia đã thực hiện cải cách chính sách thuế. Kinh nghiệm của Hàn Quốc đáng chú ý. Họ chuyển dịch từ thuế gián thu sang thuế trực thu. Ưu tiên thuế thu nhập doanh nghiệp. Kích thích đầu tư, phát triển công nghiệp. Trung Quốc cũng có những cải cách lớn. Đặc biệt trong việc thu hút đầu tư FDI. Họ áp dụng chính sách ưu đãi thuế linh hoạt. Điều này giúp Trung Quốc trở thành công xưởng thế giới. Indonesia tập trung vào đơn giản hóa thủ tục thuế. Nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Bài học chung từ các nước này rất rõ ràng. Cải cách chính sách thuế phải đồng bộ. Cần có lộ trình cụ thể. Chính sách thuế phải gắn liền với mục tiêu phát triển kinh tế. Nó phải có tính cạnh tranh quốc tế. Tránh tạo gánh nặng quá lớn cho doanh nghiệp. Việc đơn giản hóa hệ thống thuế cũng quan trọng. Minh bạch hóa quy trình quản lý thuế. Áp dụng công nghệ trong quản lý. Các quốc gia cũng nhấn mạnh vai trò của ưu đãi thuế. Sử dụng có chọn lọc để đạt mục tiêu cụ thể.
II.
Quá trình cải cách chính sách thuế Việt Nam diễn ra liên tục. Nó gắn liền với công cuộc Đổi mới. Hệ thống thuế Việt Nam đã có nhiều thay đổi. Từ giai đoạn sơ khai đến cấu trúc hiện đại. Những cải cách này có tác động tích cực. Nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Nó thu hút đầu tư FDI. Tuy nhiên, chính sách thuế vẫn còn hạn chế. Tính phức tạp trong một số quy định còn tồn tại. Gánh nặng tuân thủ vẫn cao. Điều này ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh Việt Nam. Thách thức lớn đến từ hội nhập quốc tế. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt. Để phù hợp với các cam kết quốc tế. Đồng thời, đảm bảo nguồn thu ngân sách. Tài liệu này phân tích chi tiết. Nó chỉ ra những thành tựu và tồn tại. Nó cung cấp cơ sở cho các đề xuất hoàn thiện.
2.1. Quá trình cải cách chính sách thuế qua từng giai đoạn.
Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn cải cách chính sách thuế. Giai đoạn đầu Đổi mới, hệ thống thuế còn sơ khai. Chủ yếu là thuế nông nghiệp, thuế công thương nghiệp. Đến giai đoạn 1986-1995, hệ thống thuế được xây dựng. Ban hành nhiều sắc thuế mới. Bao gồm thuế doanh thu, thuế lợi tức, thuế nhập khẩu. Điều này nhằm phù hợp với kinh tế thị trường. Giai đoạn 1996-2005, tiếp tục hoàn thiện. Thay thế thuế doanh thu bằng thuế giá trị gia tăng (VAT). Áp dụng Luật thuế thu nhập doanh nghiệp. Đây là bước tiến lớn. Nó giúp hệ thống thuế Việt Nam hiện đại hơn. Từ 2006 đến nay, cải cách tiếp tục. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việt Nam gia nhập WTO. Các cam kết quốc tế đòi hỏi điều chỉnh thuế. Giảm thuế nhập khẩu theo lộ trình. Hoàn thiện thuế thu nhập cá nhân. Nâng cao năng lực quản lý thuế. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Nó thu hút đầu tư FDI. Nó đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Cải cách thuế là quá trình liên tục. Nó luôn thích nghi với sự phát triển của kinh tế.
2.2. Tác động tích cực của chính sách thuế đến kinh tế.
Chính sách thuế có tác động tích cực đáng kể. Nó góp phần tăng nguồn thu ngân sách nhà nước. Điều này giúp tài trợ các dự án phát triển. Các dự án hạ tầng, an sinh xã hội được đảm bảo. Thuế cũng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Khuyến khích các ngành công nghiệp, dịch vụ phát triển. Giảm tỷ trọng nông nghiệp. Điều này phù hợp với định hướng công nghiệp hóa. Chính sách thuế cũng khuyến khích đầu tư. Đặc biệt là thu hút đầu tư FDI. Các ưu đãi thuế được áp dụng. Dành cho các dự án công nghệ cao. Các vùng kinh tế khó khăn. Điều này tạo ra nhiều việc làm. Nó thúc đẩy phát triển công nghệ. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Hệ thống thuế Việt Nam dần hoàn thiện. Nó đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế.
2.3. Hạn chế thách thức của hệ thống thuế Việt Nam.
Hệ thống thuế Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Tính phức tạp trong một số quy định. Gây khó khăn cho doanh nghiệp và người nộp thuế. Chi phí tuân thủ thuế còn cao. Điều này ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh Việt Nam. Vấn đề thất thoát thuế vẫn còn. Do quản lý chưa chặt chẽ. Do hành vi trốn thuế, chuyển giá. Thách thức đến từ hội nhập kinh tế quốc tế. Cần điều chỉnh chính sách thuế liên tục. Đảm bảo phù hợp với các cam kết. Áp lực cạnh tranh thuế giữa các quốc gia. Vấn đề ưu đãi thuế cũng cần rà soát. Tránh lạm dụng gây thất thu. Chính sách thuế cần minh bạch hơn nữa. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Điều này sẽ giúp cải thiện đáng kể. Giúp hệ thống thuế hiệu quả hơn.
III.
Chính sách thuế có tác động sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến các thành phần kinh tế Việt Nam. Thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng là hai sắc thuế chính. Chúng tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. Chính sách thuế cũng ảnh hưởng đến doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Đây là khu vực đóng góp lớn vào GDP và tạo việc làm. Việc Việt Nam gia nhập WTO cũng có tác động lớn. Đặc biệt là các cam kết về thuế nhập khẩu. Các tác động này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nó giúp xác định hướng cải cách phù hợp. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho nền kinh tế.
3.1. Tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp và VAT.
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là nguồn thu quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Thuế suất TNDN cao làm giảm khả năng tái đầu tư. Ngược lại, thuế suất thấp khuyến khích mở rộng sản xuất. Nó thu hút đầu tư mới. Chính sách giảm thuế TNDN cho một số ngành. Ví dụ, công nghệ thông tin, năng lượng sạch. Điều này thúc đẩy các lĩnh vực ưu tiên phát triển. Thuế giá trị gia tăng (VAT) là thuế gián thu. Nó tác động đến giá cả hàng hóa, dịch vụ. VAT cao làm tăng chi phí sản xuất. Có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng. Ngược lại, VAT thấp kích thích tiêu dùng. VAT cũng ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu. Hoàn thuế VAT cho hàng xuất khẩu giúp tăng cạnh tranh. Cần cân nhắc mức thuế VAT hợp lý. Đảm bảo nguồn thu mà không ảnh hưởng quá mức.
3.2. Ảnh hưởng chính sách thuế đến doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) là trụ cột của nền kinh tế. Chính sách thuế có vai trò đặc biệt với SMEs. Gánh nặng thuế thường lớn hơn đối với SMEs. Do quy mô nhỏ, khả năng tiếp cận vốn hạn chế. Các quy định thuế phức tạp gây khó khăn. SMEs tốn nhiều thời gian tuân thủ. Nhà nước cần có chính sách ưu đãi thuế cụ thể. Miễn giảm thuế cho SMEs khởi nghiệp. Giảm thuế TNDN cho SMEs. Đơn giản hóa thủ tục khai báo thuế. Nâng cao năng lực quản lý thuế điện tử. Điều này giúp giảm chi phí cho SMEs. Tạo điều kiện thuận lợi cho họ phát triển. SMEs đóng góp lớn vào tạo việc làm. Góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững.
3.3. Tác động cam kết WTO lên chính sách thuế nhập khẩu.
Việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) tác động sâu rộng. Đặc biệt đến chính sách thuế nhập khẩu của Việt Nam. Các cam kết WTO đòi hỏi giảm thuế quan. Theo lộ trình đã định. Thuế nhập khẩu giảm giúp hàng hóa nước ngoài rẻ hơn. Điều này tăng cạnh tranh trên thị trường nội địa. Tác động đến sản xuất trong nước là hai mặt. Một mặt, doanh nghiệp trong nước phải đổi mới. Nâng cao chất lượng để cạnh tranh. Mặt khác, một số ngành có thể gặp khó khăn. Do không cạnh tranh được với hàng nhập khẩu. Chính sách thuế cần linh hoạt. Bảo vệ hợp lý các ngành công nghiệp non trẻ. Đồng thời, tận dụng cơ hội hội nhập. Thúc đẩy xuất khẩu, thu hút đầu tư.
IV.
Hoàn thiện hệ thống thuế Việt Nam là mục tiêu chiến lược. Nó nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Chính sách thuế cần hài hòa giữa việc tập trung nguồn thu. Và việc khuyến khích tái đầu tư của doanh nghiệp. Nó phải có tính điều tiết kinh tế vĩ mô hiệu quả. Định hướng hoàn thiện chính sách thuế cần thích ứng với hội nhập quốc tế. Các giải pháp cụ thể cần được thực hiện. Bao gồm sửa đổi, bổ sung luật thuế. Rà soát chính sách ưu đãi thuế. Đặc biệt là các chính sách ưu đãi thuế dành cho thu hút đầu tư FDI. Nó cũng cần hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Điều này tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Nó thu hút đầu tư chất lượng cao. Nó đảm bảo phát triển kinh tế bền vững cho Việt Nam.
4.1. Định hướng hoàn thiện chính sách thuế bền vững.
Hoàn thiện hệ thống thuế Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Chính sách thuế cần đảm bảo hài hòa. Giữa việc tập trung nguồn lực vào ngân sách. Và việc khuyến khích tái đầu tư của doanh nghiệp. Cần nâng cao hiệu lực điều tiết kinh tế vĩ mô. Thuế phải là công cụ hữu hiệu. Dùng để ổn định kinh tế, chống lạm phát. Định hướng cần thích ứng với tiến trình hội nhập. Các quy định thuế phải tuân thủ chuẩn mực quốc tế. Đồng thời duy trì tính độc lập của nền kinh tế. Hoàn thiện chính sách thuế cần hỗ trợ. Các mục tiêu phát triển xã hội. Giảm nghèo, đảm bảo an sinh. Xây dựng một hệ thống thuế hiện đại. Minh bạch, công bằng và dễ thực hiện. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Cải thiện môi trường kinh doanh Việt Nam.
4.2. Các giải pháp cải cách thuế trọng tâm đến 2020.
Cải cách chính sách thuế cần có lộ trình rõ ràng. Đến năm 2020, cần xác định mức động viên hợp lý từ GDP. Hướng tới cân bằng hơn giữa thuế trực thu và gián thu. Cần sửa đổi, bổ sung các luật thuế hiện hành. Xây dựng luật thuế mới nếu cần thiết. Ví dụ, điều chỉnh thuế TNDN, thuế TNCN. Đảm bảo tính cạnh tranh với khu vực. Chính sách ưu đãi thuế cần được rà soát. Áp dụng có chọn lọc hơn. Ưu tiên cho các hoạt động kinh tế. Hoạt động có giá trị gia tăng cao. Hoặc các dự án ở vùng khó khăn. Nâng cao vai trò điều tiết của thuế. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Kiểm soát chặt chẽ các hiện tượng giảm giá. Chống bán phá giá trên thuế.
4.3. Ưu đãi thuế thu hút đầu tư FDI phát triển SMEs.
Ưu đãi thuế là công cụ mạnh mẽ. Dùng để thu hút đầu tư FDI. Cần xây dựng chính sách ưu đãi cạnh tranh. So với các nước trong khu vực. Ưu đãi thuế nên tập trung vào chất lượng FDI. Chứ không chỉ số lượng. Ưu tiên các dự án công nghệ cao. Các dự án thân thiện với môi trường. Các dự án tạo ra giá trị gia tăng lớn. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), ưu đãi thuế là cần thiết. Chính sách hỗ trợ SMEs phải cụ thể. Miễn giảm một số loại thuế ban đầu. Hỗ trợ đào tạo, tư vấn về thuế. Tạo điều kiện để SMEs tiếp cận thông tin thuế dễ dàng. Quản lý thuế điện tử sẽ hỗ trợ rất nhiều. Giúp SMEs giảm chi phí tuân thủ. Thúc đẩy SMEs phát triển. Góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế.
V.
Cải cách hành chính thuế là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của chính sách thuế. Nâng cao hiệu quả quản lý thuế điện tử là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp đơn giản hóa thủ tục. Giảm thời gian và chi phí cho người nộp thuế. Cần tăng cường kiểm soát, chống thất thu thuế. Đặc biệt là đối với các hành vi trốn thuế, chuyển giá. Nguồn nhân lực quản lý thuế cần được nâng cao chất lượng. Đào tạo chuyên môn, bồi dưỡng đạo đức công vụ. Những giải pháp này giúp cải thiện môi trường kinh doanh Việt Nam. Nó tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó thu hút đầu tư FDI bền vững. Đồng thời, đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước.
5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý thuế điện tử.
Cải cách hành chính thuế là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của chính sách thuế. Nâng cao hiệu quả quản lý thuế điện tử là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ thông tin vào tất cả các khâu. Từ kê khai, nộp thuế đến hoàn thuế. Hệ thống quản lý thuế điện tử giúp đơn giản hóa thủ tục. Giảm thời gian và chi phí cho người nộp thuế. Điều này cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh Việt Nam. Quản lý thuế điện tử cần minh bạch. Thông tin phải rõ ràng, dễ tiếp cận. Nó giúp giảm thiểu tiêu cực, tham nhũng. Nâng cao tính tự giác tuân thủ thuế. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ. Đào tạo cán bộ sử dụng hệ thống. Phổ biến hướng dẫn sử dụng cho doanh nghiệp. Điều này sẽ góp phần xây dựng một hệ thống thuế hiện đại. Hiệu quả và công bằng.
5.2. Tăng cường kiểm soát chống thất thu thuế.
Thất thu thuế là vấn đề lớn. Nó ảnh hưởng đến nguồn thu ngân sách. Cần tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra thuế. Xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ. Đặc biệt đối với các giao dịch có tính rủi ro cao. Chú trọng chống chuyển giá. Đây là hành vi tinh vi của các doanh nghiệp FDI. Nó nhằm mục đích giảm nghĩa vụ thuế. Phối hợp giữa các cơ quan chức năng là cần thiết. Hải quan, ngân hàng, công an. Chia sẻ thông tin để phát hiện hành vi gian lận. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về người nộp thuế. Nó giúp phân tích rủi ro. Nâng cao hiệu quả công tác quản lý. Thực thi pháp luật thuế một cách nghiêm minh. Điều này sẽ răn đe các hành vi vi phạm. Nó đảm bảo công bằng trong nghĩa vụ thuế.
5.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý thuế.
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thuế. Cần nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ thuế. Thường xuyên đào tạo, bồi dưỡng kiến thức mới. Đặc biệt là kiến thức về kinh tế số. Kiến thức về hội nhập quốc tế. Cần xây dựng đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp. Có đạo đức, liêm chính. Tăng cường công tác kiểm tra nội bộ. Ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Chế độ đãi ngộ cần hợp lý. Nó giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Nguồn nhân lực chất lượng cao. Sẽ giúp hệ thống thuế hoạt động hiệu quả. Nó góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh. Thúc đẩy thu hút đầu tư FDI.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộÑAÏI HOÏC QUOÁC GIA THAØNH PHOÁ HOÀ CHÍ MINH TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC KINH TEÁ - LUAÄT LA XUÂN ÀO CHÍNH SÁCH THU I V I PHÁT TRI N KINH T VI T NAM LU N ÁN TI N S KINH T TP. H Chí Minh – N m 2012 ÑAÏI HOÏC QUOÁC GIA THAØNH PHOÁ HOÀ CHÍ MINH TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC KINH TEÁ - LUAÄT LA XUÂN ÀO CHÍNH SÁCH THU I V I PHÁT TRI N KINH T VI T NAM Chuyên ngành: KINH T H C Mã s : 62.01 LU N ÁN TI N S KINH T Ng ih ng d n khoa h c: PGS.TS NGUY N V N LUÂN Ph n bi n c l p: 1. TS Nguy n V n Hi n, Tr ng i h c Tài chính – Marketing 2. TS Nguy n Th Nhung, Tr ng i h c Ngân hàng TP.
TS Ngô Gia L u, Tr ng i h c Ngân hàng TP. HCM Thành ph H Chí Minh – N m 2012 i I CAM OAN Tôi xin cam oan ây là công trình nghiên c u c a riêng tôi. Các s li u và k t qu nêu trong lu n án là trung th c và ch a t ng c ai công b. Tác gi lu n án La Xuân ào ii CL C I CAM OAN DANH M C CH VI T T T DANH M C BI U B NG DANH M C CÁC HÌNH V BI U B NG U.
TÍNH C N THI T C A TÀI. TÌNH HÌNH NGHIÊN C U TÀI. C ÍCH VÀ NHI M V NGHIÊN C U C A LU N ÁN. IT NG VÀ PH M VI NGHIÊN C U C A LU N ÁN.
PH NG PHÁP NGHIÊN C U. NH NG ÓNG GÓP M I C A LU N ÁN. 9 CH NG 1 C S LÝ LU N V THU VÀ CHÍNH SÁCH THU I V I PHÁT TRI N KINH T. THU VÀ CHÍNH SÁCH THU .2 Phân lo i thu .4 Chính sách thu.
I QUAN H GI A CHÍNH SÁCH THU V I T NG TR NG VÀ PHÁT TRI N KINH T .1 C s lý lu n – Mô hình lý thuy t .2 Tác ng c a chính sách thu i v i t ng tr ng và phát tri n kinh t .1 Tham gia u ch nh kinh t v mô.2 Tác ng n cân b ng th tr ng .3 Tác ng nt c t ng tr ng và u t .4 Tác ng t i ngu n thu ngân sách và kh n ng tích l y v n. I CÁCH THU VÀ VAI TRÒ C A C I CÁCH THU IV I PHÁT TRI N KINH T .1 C i cách thu và tác ng c a c i cách thu .2 Vai trò c a c i cách thu i v i phát tri n kinh t trong th i k chuy n sang kinh t th tr ng Vi t Nam. KINH NGHI M V C I CÁCH THU M TS N C TRÊN TH GI I .1 Kinh nghi m c i cách thu t i Hàn Qu c .2 Kinh nghi m c i cách thu t i Indonesia .3 Kinh nghi m c i cách thu Trung Qu c .4 Kinh nghi m c i cách thu t i Nh t. BÀI H C KINH NGHI M RÚT RA T C I CÁCH THU C A CÁC N C.
55 CH NG 2 CHÍNH SÁCH THU I V I PHÁT TRI N KINH T TRONG TH I K IM I VI T NAM.1 I CÁCH THU VÀ PHÁT TRI N KINH T VI T NAM.1 Chính sách thu tr c i m i (1986) .2 i cách thu và phát tri n kinh t giai n 1986 – 1995 .3 i cách thu và phát tri n kinh t giai n 1996 – 2005 .4 i cách thu và phát tri n kinh t giai n 2006 – n nay.2 TÁC NG C A CHÍNH SÁCH THU N T NG TR NG VÀ PHÁT TRI N KINH T VI T NAM.1 Tác ng n thu ngân sách .3 Tác ng n chuy n d ch c c u kinh t .4 Tác ng n t ng tr ng kinh t .1 Phân tích n i c a thu .2 Tác ng c a chính sách thu n t ng tr ng kinh t .5 Tác ng n ho t ng c a các doanh nghi p .3 TÁC NG C A CAM K T GIA NH P WTO TRONG L NH C THU .1 Cam k t v thu nh p kh u và xu t kh u .3 Tác ng c a các cam k t gia nh p WTO trong l nh v c thu .4 ÁNH GIÁ CHUNG V TÁC NG C A CHÍNH SÁCH THU I V I PHÁT TRI N KINH T VI T NAM .1 quá trình c i cách thu .2 Nh ng tác ng tích c c i v i t ng tr ng và phát tri n kinh t .3 Nh ng h n ch b t c p, mâu thu n và nh ng thách th c c a chính sách thu i v i s phát tri n kinh t. 129 CH NG 3 HOÀN THI N CHÍNH SÁCH THU THÚC Y PHÁT TRI N KINH T B N V NG.1 QUAN M VÀ M C TIÊU C A CHÍNH SÁCH THU IV I PHÁT TRI N KINH T B N V NG VI T NAM .1 Quan m v chính sách thu i v i phát tri n kinh t b n v ng .1 o m hài hòa gi a t p trung các ngu n tài chính vào ngân sách i tích t tái u t c a các doanh nghi p .2 Nâng cao hi u l c c a thu trong vai trò u ti t kinh t v mô .3 ch và chính sách thu ph i thích ng v i ti n trình h i nh p .4 Hoàn thi n chính sách thu thúc y s t ng tr ng và phát tri n kinh t b n v ng.2 c tiêu c a chính sách thu i v i t ng tr ng và phát tri n kinh t n v ng .2 NH H NG C A CHÍNH SÁCH THU I V I PHÁT TRI N KINH T B N V NG .1 Các nh h ng c b n c a chính sách thu .1 Chính sách thu ph i m b o khai thác h p lý và ng viên có hi u c các ngu n tài chính trong và ngoài n c .2 u ti t nh y bén các ho t ng kinh doanh, góp ph n chuy n d ch c u theo h ng hi n i hóa làm n n t ng cho quá trình t ng tr ng và phát tri n b n v ng.3 Khuy n khích u t vào các ngành công ngh cao, chuy n giao công ngh hi n i t o nh ng b c t phá kinh t .4 u ãi thu i v i các ngu n v n u t vào các vùng ch m phát tri n, góp ph n tích c c vào chuy n d ch c c u kinh t nông nghi p theo h ng công nghi p hóa .5 u ch nh linh ho t các chính sách thu áp ng ti n trình h i nh p kinh t .2 trình hoàn thi n chính sách thu n 2020 .3 CÁC GI I PHÁP HOÀN THI N CHÍNH SÁCH THU NH M THÚC Y T NG TR NG VÀ PHÁT TRI N KINH T B N NG .1 Xác nh m c ng viên h p lý t GDP vào ngân sách nhà n c .2 Xác nh t ng quan gi a thu tr c thu và thu gián thu theo các giai n phát tri n .3 a i, b sung, xây d ng m i các b lu t thu .4 Chính sách u ãi thu i v i các ho t ng kinh t c nhà n c khuy n khích.5 Nâng cao vai trò u ti t c a thu trong quá trình h i nh p kinh t .6 Ki m soát ch t ch các hi n t ng gi m giá và bán phá giá tr n thu .7 i cách hành chính thu (hành chính và hành thu) .8 ng c ng hi u l c c a b máy thanh tra thu .9 Nâng cao n ng l c và hi u qu ngu n nhân l c qu n lý thu trong th i h i nh p. 173 TÀI LI U THAM KH O………………………………………………………. 175 vi CÁC CH VI T T T S D NG AFTA Khu v c m u d ch t do châu Á CDCC Chuy n d ch c c u CEPT Thu quan u ãi có hi u l c chung CNH Công nghi p hóa CNXH Ch ngh a xã h i DNNN Doanh nghi p nhà n c DNVVN Doanh nghi p v a và nh BSCL ng b ng sông C u long TNN ut n c ngoài FTA Khu m u d ch t do GTGT Giá tr gia t ng H Hi n i hóa KTQD Kinh t qu c doanh NSNN Ngân sách nhà n c MFN Thu su t t i hu qu c XNK Xu t nh p kh u XNQD Xí nghi p qu c doanh SXKD n xu t kinh doanh TNDN Thu nh p doanh nghi p TNS Thu ngân sách TT B Tiêu th c bi t TSC Tài s n c nh TTHC Th t c hành chính vii C L C BI U B NG ng 1.1: c m c a chính sách thu có hi u qu 19 ng 1.2: So sánh c m h th ng thu hi u qu 22 ng 1.3: Tác ng c a các cu c c i cách thu 37 ng 1.4: Thu quan bình quân i v i hàng nh p kh u c a Trung Qu c giai n 1982 – 2001 52 ng 2.1: Các s c thu ban hành Vi t Nam qua các giai n 61 ng 2.2: Tình hình thu thu và GDP t 1991 n 1995 62 ng 2.3: Tình hình thu thu và GDP t 1996 n 2005 65 ng 2.4: Thu nh p t thu và phí t n m 2000 n 2005 72 ng 2.5: Tình hình thu thu và GDP t 2006 n 2010 76 ng 2.6: Thu ngân sách nhà n cv t l ng viên thu ngân sách nhà n c giai n 2001 – 2011 78 ng 2.7: óng góp c a các lo i thu trong t ng thu thu 82 ng 2.8: T l thu trong t ng thu ngân sách c a nhóm n c thu nh p th p 83 ng 2.11: Tính t tr ng các lo i thu c a VN 85 ng 2.12: T ng tr ng v n u t t n m 2000 n 2010 87 ng 2.13: Tính n i c a thu t n m 1990 n n m 2010 94 ng 2.14: n i c a các lo i thu 95 ng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế thúc đẩy phát triển kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu chính sách thuế tại Việt Nam. Phân tích tác động của thuế đến phát triển kinh tế và đề xuất giải pháp tối ưu hóa.
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế thúc đẩy phát triển kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế thúc đẩy phát triển kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế thúc đẩy phát triển kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế thúc đẩy phát triển kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế thúc đẩy phát triển kinh tế Việt Nam" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện chính sách thuế thúc đẩy phát triển kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.