Luận án tiến sĩ kinh tế: Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại thành phố Đà Nẵng - Đặng Vinh

"Luận án nghiên cứu tác động của FDI tại Đà Nẵng. Đề xuất chiến lược tối ưu hóa môi trường đầu tư và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư hiệu quả."

Chuyên ngành

Kinh tế Phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đà Nẵng Tầm quan trọng của vốn đầu tư nước ngoài

Thành phố Đà Nẵng đặt mục tiêu trở thành một trong những trung tâm kinh tế - xã hội quan trọng của Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò chiến lược và thiết yếu. Vốn FDI không chỉ là nguồn lực tài chính bổ sung mà còn là kênh chuyển giao công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại. Nguồn đầu tư nước ngoài Đà Nẵng góp phần quan trọng vào quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Nó thúc đẩy tăng trưởng GRDP, tạo ra hàng ngàn việc làm chất lượng cao. Tài liệu này phân tích sâu sắc thực trạng thu hút vốn FDI Đà Nẵng trong bối cảnh toàn cầu và khu vực. Đồng thời, đánh giá các tác động, cơ hội và thách thức. Từ đó, đề xuất các giải pháp toàn diện để đẩy mạnh thu hút vốn FDI Đà Nẵng hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế năng động, bền vững. Sự gia tăng vốn FDI Đà Nẵng sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển. Thành phố sẽ nâng cao vị thế, hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến vốn FDI Đà Nẵng là cơ sở để hoạch định chính sách đúng đắn.

1.1. Khái niệm tác động của vốn FDI tại Đà Nẵng

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa là hình thức đầu tư. Nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoặc sở hữu một phần đáng kể doanh nghiệp tại nước tiếp nhận. Các hình thức FDI bao gồm thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh. Vốn FDI mang lại nhiều tác động tích cực cho Đà Nẵng. Thứ nhất, nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Thứ hai, FDI tạo ra việc làm cho người dân địa phương. Thứ ba, FDI góp phần chuyển giao công nghệ hiện đại. Doanh nghiệp FDI thường áp dụng quy trình sản xuất tiên tiến. Thứ tư, FDI tăng cường năng lực xuất khẩu, mở rộng thị trường. Tuy nhiên, vốn FDI cũng tiềm ẩn một số tác động tiêu cực. Ví dụ, vấn đề chuyển giá, gian lận thuế. Các doanh nghiệp FDI có thể lợi dụng kẽ hở pháp lý. Việc này gây thất thoát ngân sách địa phương. Ngoài ra, sự cạnh tranh không lành mạnh có thể phát sinh. Nó ảnh hưởng đến doanh nghiệp trong nước. Đà Nẵng cần có chính sách kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo thu hút vốn FDI bền vững, hiệu quả.

1.2. Vai trò động lực kinh tế của FDI đối với Đà Nẵng

Vốn FDI đóng vai trò then chốt, là động lực mạnh mẽ cho nền kinh tế Đà Nẵng. Đây là nguồn bổ sung quan trọng cho tổng vốn đầu tư xã hội. FDI giúp thành phố có thêm nguồn lực tài chính. Các dự án FDI thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Từ các ngành truyền thống sang công nghiệp, dịch vụ chất lượng cao. Đặc biệt là khu công nghệ cao Đà Nẵng. FDI giúp tăng năng lực sản xuất, cải thiện năng suất lao động. Đà Nẵng trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Các công ty đa quốc gia mang đến kinh nghiệm quản lý. Họ cũng giới thiệu phương thức kinh doanh hiện đại. Điều này giúp nâng cao trình độ quản lý của doanh nghiệp địa phương. Tác động lan tỏa của FDI rất lớn. Nó kích thích phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ. Tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh sôi động. Nguồn nhân lực chất lượng cao được đào tạo. Các chính sách ưu đãi đầu tư hợp lý sẽ tăng cường vai trò này. Việc thu hút vốn FDI Đà Nẵng là ưu tiên hàng đầu. Nó hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế nhanh và bền vững.

II.Thực trạng thu hút vốn FDI tại Đà Nẵng hiện nay

Đà Nẵng đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tình hình đầu tư nước ngoài Đà Nẵng đã có những bước tiến đáng kể trong những năm qua. Thành phố đã ban hành nhiều chính sách thu hút vốn FDI. Các chính sách này tập trung vào các dự án đặc thù. Đặc biệt là các dự án tại khu công nghệ cao Đà Nẵng và các khu công nghiệp Đà Nẵng. Sự tăng trưởng về số lượng và tổng vốn đăng ký cho thấy sức hút của thành phố. FDI đã đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành. Nó cũng tạo ra nhiều việc làm, nâng cao năng lực sản xuất. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, việc thu hút vốn FDI Đà Nẵng vẫn đối mặt nhiều thách thức. Chất lượng và quy mô dự án chưa thực sự như kỳ vọng. Giá trị gia tăng tạo ra từ các dự án FDI còn hạn chế. Môi trường kinh doanh Đà Nẵng cần tiếp tục được cải thiện toàn diện. Công tác xúc tiến đầu tư cũng cần đổi mới theo hướng chuyên nghiệp hơn. Việc đánh giá thực trạng khách quan là cơ sở vững chắc. Từ đó, thành phố có thể đưa ra các giải pháp phù hợp. Mục tiêu là phát triển bền vững và hiệu quả.

2.1. Tổng quan tình hình thu hút vốn FDI Đà Nẵng

Trong những năm gần đây, Đà Nẵng đã có nhiều nỗ lực đáng ghi nhận trong thu hút vốn FDI. Tổng số dự án và tổng vốn đăng ký liên tục tăng trưởng. Các nhà đầu tư đến từ nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ khác nhau. Đầu tư nước ngoài Đà Nẵng tập trung vào các lĩnh vực dịch vụ, du lịch, công nghiệp chế biến chế tạo. Các dự án lớn đã được triển khai. Chúng đóng góp đáng kể vào ngân sách thành phố. Tình hình thu hút vốn FDI tại Việt Nam nói chung cũng sôi động. Đà Nẵng duy trì vị thế là một trong những điểm đến hấp dẫn. Tốc độ tăng trưởng về vốn FDI tại Đà Nẵng khá ấn tượng. Tuy nhiên, so với các trung tâm kinh tế lớn khác, quy mô vẫn còn khiêm tốn. Cần có chiến lược thu hút hiệu quả hơn. Đảm bảo thu hút các dự án có chất lượng cao. Các dự án này cần mang lại giá trị gia tăng lớn.

2.2. Đánh giá môi trường kinh doanh khu công nghiệp Đà Nẵng

Môi trường kinh doanh Đà Nẵng được đánh giá khá tốt. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) luôn ở mức cao. Điều này cho thấy nỗ lực của chính quyền thành phố. Các khu công nghiệp Đà Nẵng như KCN Hòa Khánh, KCN Liên Chiểu đã phát huy hiệu quả. Khu công nghệ cao Đà Nẵng cũng thu hút được nhiều dự án công nghệ. Cơ sở hạ tầng các khu này được đầu tư đồng bộ. Đảm bảo cung cấp đầy đủ điện, nước, viễn thông. Chính sách ưu đãi đầu tư cũng là điểm cộng. Chính quyền thành phố có thái độ tích cực đối với doanh nghiệp FDI. Tuy nhiên, chi phí gia nhập thị trường vẫn là thách thức. Mạng lưới thông tin cho nhà đầu tư cần được cải thiện. Phương thức giải quyết tranh chấp lao động đôi khi còn chậm. Cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nâng cao tính minh bạch, ổn định của chính sách. Điều này sẽ củng cố niềm tin cho các nhà đầu tư.

2.3. Hạn chế nguyên nhân chính trong thu hút FDI

Mặc dù có nhiều nỗ lực, thu hút vốn FDI Đà Nẵng vẫn đối mặt nhiều hạn chế. Thứ nhất, chất lượng và quy mô các dự án chưa cao. Các dự án lớn, công nghệ cao còn ít. Thứ hai, năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp địa phương hạn chế. Điều này làm giảm tác động lan tỏa từ FDI. Thứ ba, công tác xúc tiến đầu tư chưa thực sự hiệu quả. Việc tiếp cận các nhà đầu tư chiến lược còn gặp khó khăn. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Một phần do chính sách ưu đãi đầu tư chưa đủ hấp dẫn. Đặc biệt so với các tỉnh thành lân cận. Cơ sở hạ tầng Đà Nẵng, dù được cải thiện, vẫn cần đầu tư thêm. Đặc biệt là hạ tầng kết nối. Nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Đặc biệt trong các ngành công nghệ cao. Quy trình, thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà. Nạn chuyển giá, gian lận thuế của doanh nghiệp FDI vẫn là vấn đề. Thành phố cần quyết liệt hơn trong kiểm tra, giám sát.

III.Cải cách hành chính môi trường kinh doanh Đà Nẵng

Cải cách hành chính là yếu tố sống còn để nâng cao sức cạnh tranh, thu hút đầu tư. Đà Nẵng đã và đang nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh một cách toàn diện. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi, minh bạch nhất cho các nhà đầu tư. Cải cách không chỉ dừng lại ở việc đơn giản hóa thủ tục giấy tờ. Nó còn liên quan đến việc nâng cao năng lực, thái độ phục vụ của cán bộ công chức. Một môi trường kinh doanh Đà Nẵng minh bạch, công bằng và ít rủi ro sẽ hấp dẫn vốn FDI Đà Nẵng. Các chính sách ưu đãi đầu tư cần đi đôi với sự đơn giản hóa quy trình. Việc này giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian, chi phí. Xây dựng một chính quyền phục vụ, kiến tạo là mục tiêu hướng tới. Chính quyền chủ động hỗ trợ doanh nghiệp. Đồng thời, giải quyết nhanh chóng các vướng mắc phát sinh. Đây là tiền đề quan trọng để duy trì đà tăng trưởng FDI.

3.1. Nâng cao chất lượng quản trị dịch vụ công Đà Nẵng

Đà Nẵng cần tiếp tục nâng cao chất lượng quản trị hành chính công. Các chỉ số về hiệu quả quản trị cần được cải thiện. Chính quyền cần minh bạch hóa mọi quy trình. Đặc biệt là các quy trình liên quan đến đầu tư, đất đai. Thời gian giải quyết thủ tục hành chính phải được cắt giảm tối đa. Ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào quản lý. Triển khai dịch vụ công trực tuyến cấp độ cao. Điều này giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận thông tin. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ, công chức. Đảm bảo sự chuyên nghiệp, thân thiện trong giao tiếp. Việc này sẽ tạo ấn tượng tốt với các nhà đầu tư nước ngoài. Giảm thiểu chi phí không chính thức. Xây dựng một chính quyền liêm chính, hiệu quả.

3.2. Đơn giản hóa thủ tục hỗ trợ doanh nghiệp FDI

Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính là trọng tâm. Quy trình cấp phép đầu tư cần được tối ưu hóa. Các quy định liên quan đến đất đai, xây dựng, môi trường phải rõ ràng. Tránh sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản. Chính sách ưu đãi đầu tư cần được công khai. Đảm bảo tính nhất quán, ổn định trong dài hạn. Cần có cơ chế "một cửa, một điểm đến" hiệu quả. Hỗ trợ doanh nghiệp FDI trong suốt quá trình hoạt động. Từ khâu thành lập đến vận hành. Thành phố cần chủ động đối thoại với doanh nghiệp. Nắm bắt khó khăn, vướng mắc để kịp thời tháo gỡ. Xây dựng kênh thông tin phản hồi hiệu quả. Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Tạo môi trường kinh doanh thực sự bình đẳng.

IV.Chính sách ưu đãi xúc tiến đầu tư hiệu quả tại Đà Nẵng

Để đẩy mạnh thu hút vốn FDI Đà Nẵng, việc xây dựng và thực thi các chính sách ưu đãi cạnh tranh là yếu tố then chốt. Công tác xúc tiến đầu tư cũng cần được chuyên nghiệp hóa, đổi mới cách tiếp cận. Các chính sách cần được thiết kế phù hợp với định hướng phát triển của thành phố. Đồng thời, tận dụng tối đa lợi thế về vị trí địa lý, tiềm năng kinh tế và cơ sở hạ tầng Đà Nẵng. Việc xây dựng một chiến lược tổng thể là cần thiết. Chính sách ưu đãi đầu tư không chỉ dừng lại ở các ưu đãi tài chính truyền thống. Nó còn bao gồm các hỗ trợ phi tài chính như thủ tục hành chính nhanh gọn, cung cấp đất sạch, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Mục tiêu là thu hút các dự án có giá trị gia tăng cao. Các dự án thân thiện với môi trường, có tính lan tỏa lớn. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của Đà Nẵng.

4.1. Tối ưu hóa chính sách ưu đãi thu hút đầu tư nước ngoài

Đà Nẵng cần rà soát, tối ưu hóa các chính sách ưu đãi đầu tư. Cần tập trung vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên. Ví dụ như công nghệ cao, công nghệ thông tin, du lịch chất lượng cao, logistics. Chính sách ưu đãi phải có tính cạnh tranh. Nó phải hấp dẫn hơn so với các địa phương lân cận. Cần có ưu đãi đặc biệt cho các dự án quy mô lớn. Đặc biệt là các dự án sử dụng công nghệ tiên tiến. Chính sách cũng cần minh bạch, dễ hiểu và dễ thực hiện. Tránh tạo ra các rào cản không cần thiết. Thành phố cần nghiên cứu các mô hình ưu đãi thành công trên thế giới. Áp dụng linh hoạt vào điều kiện thực tế của Đà Nẵng. Việc này sẽ giúp đầu tư nước ngoài Đà Nẵng phát triển mạnh mẽ. Đảm bảo sự công bằng giữa các nhà đầu tư.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến quảng bá đầu tư

Công tác xúc tiến đầu tư cần được đẩy mạnh, chuyên nghiệp hóa. Xác định rõ thị trường mục tiêu và đối tác tiềm năng. Ví dụ, các quốc gia có công nghệ phát triển, nguồn vốn dồi dào. Tổ chức các sự kiện xúc tiến đầu tư quốc tế. Tham gia các hội nghị, triển lãm lớn. Nâng cao hiệu quả truyền thông về tiềm năng của Đà Nẵng. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông hiện đại. Xây dựng thương hiệu đầu tư của Đà Nẵng. Tăng cường hợp tác với các tổ chức xúc tiến đầu tư quốc tế. Phát triển đội ngũ cán bộ xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp. Họ phải có kiến thức sâu rộng, kỹ năng đàm phán tốt. Công tác hậu xúc tiến cũng rất quan trọng. Duy trì mối quan hệ tốt với các nhà đầu tư hiện hữu.

4.3. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ

Phát triển cơ sở hạ tầng Đà Nẵng là yếu tố then chốt. Nó quyết định khả năng thu hút vốn FDI. Thành phố cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông. Bao gồm cảng biển, sân bay, đường bộ, đường sắt. Đảm bảo kết nối thuận tiện với các vùng kinh tế trọng điểm. Hạ tầng kỹ thuật như điện, nước, viễn thông phải được cung cấp đầy đủ. Đặc biệt tại các khu công nghiệp Đà Nẵng và khu công nghệ cao Đà Nẵng. Phát triển hạ tầng số là xu hướng tất yếu. Nâng cao chất lượng hạ tầng xã hội như nhà ở, y tế, giáo dục. Điều này góp phần thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc đầu tư đồng bộ sẽ tạo nền tảng vững chắc. Đà Nẵng sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn hơn. Đảm bảo các nhà đầu tư có thể hoạt động hiệu quả.

V.Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao bền vững

Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất của mọi nền kinh tế. Đây là yếu tố quyết định sự thành công và hiệu quả của các dự án FDI. Đà Nẵng cần chú trọng đầu tư vào giáo dục, đào tạo một cách chiến lược. Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp mới. Đặc biệt là các ngành công nghệ cao, dịch vụ chất lượng cao. Sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng chuyên môn là một thách thức lớn. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút vốn FDI Đà Nẵng. Cần có chiến lược dài hạn để phát triển nguồn nhân lực. Đảm bảo cung cấp đủ lao động có tay nghề. Đồng thời, có khả năng thích ứng với công nghệ mới. Điều này sẽ củng cố niềm tin cho các nhà đầu tư. Họ sẽ thấy được tiềm năng phát triển lâu dài tại Đà Nẵng.

5.1. Nâng cao năng lực kỹ năng nguồn nhân lực Đà Nẵng

Đà Nẵng cần tập trung nâng cao năng lực, kỹ năng cho nguồn nhân lực. Các chương trình đào tạo nghề cần được đổi mới. Cập nhật theo yêu cầu thực tế của thị trường. Chú trọng đào tạo kỹ năng mềm, ngoại ngữ. Đặc biệt là tiếng Anh. Khuyến khích học tập suốt đời, tự học hỏi. Phát triển các trung tâm nghiên cứu, phát triển. Nâng cao chất lượng các trường đại học, cao đẳng. Mời gọi các chuyên gia, giảng viên giỏi. Hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp. Tạo điều kiện cho lao động học hỏi, phát triển bản thân. Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là lợi thế cạnh tranh. Nó giúp Đà Nẵng hấp dẫn các dự án đầu tư nước ngoài.

5.2. Liên kết đào tạo đáp ứng yêu cầu FDI

Tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp FDI là cần thiết. Các trường đại học, cao đẳng cần hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp. Xây dựng các chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng. Đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có kiến thức, kỹ năng phù hợp. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo. Cung cấp cơ hội thực tập, trải nghiệm thực tế. Thành lập các trung tâm đào tạo chuyên biệt cho ngành công nghệ cao. Thu hút các chuyên gia nước ngoài đến làm việc và giảng dạy. Có chính sách thu hút, giữ chân nhân tài. Đặc biệt là những người có trình độ cao. Đảm bảo nguồn cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao ổn định. Việc này sẽ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của vốn FDI Đà Nẵng.

VI.Định hướng chiến lược thu hút vốn đầu tư FDI Đà Nẵng

Định hướng chiến lược là kim chỉ nam cho việc thu hút vốn FDI Đà Nẵng trong tương lai. Thành phố cần có tầm nhìn rõ ràng, dài hạn. Các mục tiêu phải cụ thể, khả thi và phù hợp với tiềm năng. Quan điểm phát triển bền vững cần được ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết sách. Thu hút FDI có chọn lọc là điều kiện tiên quyết. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường, có tính lan tỏa. Phát triển kinh tế xanh, kinh tế số là xu thế toàn cầu. Đà Nẵng cần nắm bắt cơ hội từ xu thế này. Đồng thời, chủ động vượt qua thách thức để trở thành điểm đến FDI hàng đầu khu vực. Chiến lược này cần được triển khai đồng bộ. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích cao nhất cho sự phát triển của thành phố.

6.1. Mục tiêu quan điểm chủ đạo thu hút FDI đến 2030

Đà Nẵng đặt mục tiêu thu hút vốn FDI rõ ràng đến năm 2030. Mục tiêu là tăng trưởng tổng vốn đăng ký. Đồng thời, nâng cao chất lượng và hiệu quả dự án. Quan điểm chủ đạo là phát triển bền vững. Thu hút FDI phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế. Ưu tiên các dự án có công nghệ hiện đại. Các dự án này có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành kinh tế trọng điểm. FDI cũng cần góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Đà Nẵng hướng tới trở thành thành phố đáng sống. Việc này đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và xã hội.

6.2. Định hướng ưu tiên các lĩnh vực dự án chiến lược

Đà Nẵng sẽ định hướng ưu tiên thu hút FDI vào các lĩnh vực chiến lược. Thứ nhất, công nghiệp công nghệ cao và công nghệ thông tin. Ví dụ, sản xuất linh kiện điện tử, phần mềm, trí tuệ nhân tạo. Thứ hai, du lịch và dịch vụ chất lượng cao. Phát triển các khu nghỉ dưỡng cao cấp, dịch vụ y tế, giáo dục quốc tế. Thứ ba, logistics và cảng biển. Khai thác tối đa lợi thế cảng Liên Chiểu. Phát triển các dịch vụ hậu cần. Thứ tư, nông nghiệp công nghệ cao. Ứng dụng công nghệ sinh học vào sản xuất nông nghiệp. Thu hút các tập đoàn đa quốc gia. Đặc biệt là những tập đoàn có uy tín. Họ có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ vốn FDI Đà Nẵng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại thành phố đà nẵng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ĐẶNG VINH ĐẨY MẠNH THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ ĐÀ NẴNG - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ĐẶNG VINH ĐẨY MẠNH THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG Chuyên ngành : KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 63.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ NHƢ LIÊM GS. LÊ THẾ GIỚI ĐÀ NẴNG - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, các số liệu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng.

Tác giả Đặng Vinh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp khoa học của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các công trình nghiên cứu nƣớc ngoài. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nƣớc. Đánh giá chung, các kết luận rút ra và một số nội dung kế thừa.

Đánh giá chung. Các kết luận rút ra từ các công trình nghiên cứu. Một số nội dung kế thừa để làm cơ sở xây dựng đề tài. 28 Kết luận chƣơng 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI. Khái niệm, đặc điểm và các hình thức đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Khái niệm đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Một số đặc điểm của vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài.

Các hình thức đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Tác động của vốn FDI đối với nền kinh tế. Tác động tích cực. Tác động tiêu cực.

Thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài và tiêu chí đánh giá. Khái niệm về thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Cơ cấu thu hút vốn FDI vào địa phƣơng. Các chính sách thu hút vốn vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài.

Tiêu chí đánh giá hiệu quả của vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Những yếu tố ảnh hƣởng đến thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Nhóm yếu tố về kinh tế. Nhóm yếu tố về tài nguyên.

Nhóm yếu tố về cơ sở hạ tầng. Nhóm động cơ về cơ chế chính sách. Yếu tố liên quan đến các nhà đầu tƣ nƣớc ngoài. Bài học kinh nghiệm.

Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm của các tỉnh, thành trong nƣớc. Những bài học rút ra cho thành phố Đà Nẵng. 71 Kết luận chƣơng 2.

THỰC TRẠNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI VÀO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG. Tổng quan về thành phố Đà Nẵng. Điều kiện tự nhiên. Nền kinh tế thành phố Đà Nẵng trong những năm qua.

Cơ sở hạ tầng của thành phố Đà Nẵng. Thực trạng triển khai các chính sách thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại thành phố Đà Nẵng trong thời gian qua. Các chính sách thu hút vốn FDI của Đà Nẵng thời gian qua. Chính sách thu hút các dự án đặc thù, khu công nghệ cao.

Tình hình thu hút vốn FDI trong thời gian qua. Tình hình thu hút FDI tại Việt Nam trong thời gian qua. Tình hình thu hút vồn FDI tại thành phố Đà Nẵng. Đánh giá thực trạng môi trƣờng của các Khu công nghiệp thành phố Đà Nẵng.

Đánh giá khả năng tăng qui mô về sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Đánh giá các hoạt động thu hút FDI thành phố trong thời gian qua. Về công tác xúc tiến đầu tƣ. Thủ tục hành chính, thực thi các chính sách pháp lý.

Chính sách công nghệ. Cơ sở hạ tầng sản xuất kinh doanh. Đánh giá tình hình gian lận thông qua trốn thuế và chuyển giá của các doanh nghiệp FDI tại thành phố Đà Nẵng. Đánh giá về sản xuất của các doanh nghiệp FDI trong thời gian qua.

Thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm. Đánh giá môi trƣờng kinh doanh của thành phố Đà Nẵng. Đánh giá chỉ số quản trị hành chính công của thành phố Đà Nẵng so với các địa phƣơng lân cận. Chi phí gia nhập thị trƣờng.

Mạng lƣới thông tin. Phƣơng thức giải quyết tranh chấp lao động. Thái độ, cách ứng xử của chính quyền thành phố đối với DN FDI. Những thành công và hạn chế.

Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế. 120 Kết luận chƣơng 3. ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG. Cơ hội, thách thức và định hƣớng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài vào thành phố Đà Nẵng.

Bối cảnh kinh tế thế giới. Xu hƣớng dòng vốn FDI trên toàn cầu. Mục tiêu và định hƣớng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại thành phố Đà Nẵng. Căn cứ xây dựng mục tiêu và định hƣớng thu hút vốn FDI.

Các mục tiêu, quan điểm chủ yếu về thu hút vốn FDI thành phố Đà Nẵng. Định hƣớng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài ở Đà Nẵng. Một số giải pháp tăng cƣờng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại thành phố Đà Nẵng. Những giải pháp về quản lý nhà nƣớc nhằm tăng cƣờng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại Đà Nẵng.

Về liên kết kinh doanh. Về công nghệ và cơ sở hạ tầng sản xuất kinh doanh. Giải pháp nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực. Đẩy mạnh công tác kiểm tra, thanh tra, thực hiện các biện pháp chống chuyển giá, gian lận thuế.

Những giải pháp đối với các doanh nghiệp và tổ chức trong nƣớc. Nhóm các giải pháp về môi trƣờng. 161 Kết luận chƣơng 4. 162 KIẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN.

164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT KÝ HIỆU NỘI DUNG AFTA (Asean Free Trade Association) : Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN ASEAN (the Association of South-East : Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á Asian Nations) BCC (Business Cooperation Contract) : Hợp đồng hợp tác kinh doanh BOT (Build – Operate – Transfer) : Hợp đồng xây dựng - kinh doanh và chuyển giao BTO (Build-Operate-Transfer) : Hợp đồng xây dựng - chuyển giao và kinh doanh BT (Build –Transer) : Hợp đồng xây dựng và chuyển giao ĐTTN : Đầu tƣ trong nƣớc EU (Europe Union) : Liên minh châu Âu FDI (Foreign Direct Investment) : Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài IMF (International Monetary Fund) : Quỹ tiền tệ quốc tế KCN, KKT, KCX : Khu công nghiệp, Khu kinh tế, Khu chế xuất MNCs (Multi-National Companies) : Các công ty đa quốc gia NSNN : Ngân sách nhà nƣớc ODA (Official Development assistance) : Hỗ trợ phát triển chính thức OECD (Organization for Economic : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Cooperation and Development) PPP (Public Private Partnerships) : Hợp tác công - tƣ R&D (Research and Development) : Nghiên cứu và phát triển TNCs )Trans-National Companies) : Các công ty xuyên quốc gia UBND : Uỷ ban nhân dân UNCTAD (United Nations Conference : Diễn đàn Thƣơng mại và Phát triển của on Trade And Development) Liên hiệp quốc KÝ HIỆU NỘI DUNG USD (United States dollar) : Đồng đô la Mỹ VA (Value added) : Giá trị gia tăng VCCI (Vietnam Chamber of Commerce : Phòng thƣơng mại và công nghiệp Việt and Industry) Nam VĐK : Vốn đăng ký VND : Đồng tiền Việt Nam VTH : Vốn thực hiện WB (World Bank) : Ngân hàng thế giới WTO (World Trade Organization) : Tổ chức thƣơng mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Bảng giá thuê đất. Tình hình đầu tƣ FDI phân theo quốc gia và vùng đến 31 /12/2016. Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2016 hàng năm phân theo qui mô vốn và loại hình doanh nghiệp.

Tốc độ tăng trƣởng vốn đầu tƣ trên địa bàn TP Đà Nẵng. Số lƣợng lao động của các doanh nghiệp FDI tại thành phố Đà Nẵng đến 31/12/2016. Kế hoạch phát triển của các doanh nghiệp FDI phân theo quốc gia. Tổng hợp chỉ số PCI của các tỉnh trong Vùng từ 2010-2016.

Khó khăn về công nghệ và cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp FDI. Tỷ lệ các doanh nghiệp FDI đầu tƣ theo lĩnh vực sản xuất. Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công Vùng KTTĐMT. Các chỉ số nội dung của chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh các địa phƣơng Vùng KTTĐMT năm 2016 .12 Các chi phí liên quan khi thực hiện công việc.

Các thủ tục liên quan khi xử lý công việc. Mạng lƣới thông tin. Tăng trƣởng GDP kinh tế thế giới từ năm 2013 – 2016. 129 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.

Bản đồ kinh tế xã hội thành phố Đà Nẵng. Các nội dung nghiên cứu của đề tài. Các yếu tố ảnh hƣởng đến thu hút vốn FDI. Quy trình xây dựng hệ thống tiêu chí, chỉ tiêu đánh giá thu hút vốn FDI.

7 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số dự án và tỷ lệ đầu tƣ FDI vào Đà Nẵng. Lĩnh vực đầu tƣ FĐI vào Đà Nẵng. Tổng vốn đầu tƣ theo từng lĩnh vực.

Vốn đăng ký và vốn thực hiện tại Đà Nẵng. Vốn đăng ký và vốn thực hiện tại Việt Nam. Tốc độ tăng VA của khu vực FDI. Tỷ lệ VA/GO ở khu vực kinh tế FDI.

Thu nhập bình quân lao động trong các DN FDI. Tỷ trọng đóng góp của các DN FDI vào GDP. Tỷ trọng đóng góp của các DN FDI vào GDP. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp FDI.

Hàm lƣợng BOD5 trong nƣớc thải của một số khu công nghiệp. Tỷ lệ các doanh nghiệp FDI phân theo quy mô vốn. Dòng vốn FDI toàn cầu từ năm 2005 - 2016 và kế hoạch đến 2018. Các nƣớc thu hút FDI nhiều nhất năm 2016.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài có vai trò rất lớn và là nguồn bổ sung vốn rất quan trọng cho nền kinh tế, là động lực cho tăng trƣởng và đáp ứng nhu cầu đầu tƣ phát triển kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Đà Nẵng" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu tác động của FDI tại Đà Nẵng. Đề xuất chiến lược tối ưu hóa môi trường đầu tư và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư hiệu quả."

Luận án "Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Đà Nẵng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Đà Nẵng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Đà Nẵng" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Đà Nẵng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter