Luận án: Đánh giá hiệu quả mảnh ghép ĐMQ trong PTBCĐMV - Vũ Trí Thanh (2014)
Đánh giá hiệu quả mảnh ghép động mạch quay trong phẫu thuật bắc cầu chủ động mạch vành giúp nâng cao tỷ lệ thành công và giảm biến chứng.
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đánh giá tổng quan hiệu quả mảnh ghép động mạch quay PTBCĐMV
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của mảnh ghép động mạch quay trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV). Mảnh ghép động mạch quay đã trở thành một lựa chọn quan trọng trong tái tưới máu cơ tim. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về vai trò, lợi ích và thách thức khi sử dụng mảnh ghép động mạch quay. Mục tiêu chính là làm rõ tỷ lệ thông nối, tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay và kết quả lâm sàng PTBCĐMV. Dữ liệu thu thập từ các nghiên cứu và kinh nghiệm lâm sàng được phân tích để đưa ra kết luận. Nghiên cứu này hướng tới việc nâng cao hiểu biết về chỉ định mảnh ghép động mạch quay. Đồng thời, giúp tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành. Mảnh ghép động mạch quay được xem xét như một giải pháp bền vững trong phẫu thuật tim mạch hiện đại.
1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu hiệu quả ĐMQ
Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả mảnh ghép động mạch quay trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. Mục tiêu chính là phân tích tỷ lệ thông nối, kết quả lâm sàng và các biến chứng liên quan. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ các bệnh nhân trải qua PTBCĐMV sử dụng mảnh ghép động mạch quay. Các thông số như tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay, tỷ lệ tái hẹp động mạch vành được theo dõi. Dữ liệu được thu thập trước, trong và sau phẫu thuật để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả mảnh ghép. Phân tích thống kê giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về chỉ định mảnh ghép động mạch quay và tối ưu hóa điều trị bệnh động mạch vành.
1.2. Vai trò mảnh ghép động mạch quay trong PTBCĐMV
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV) là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh động mạch vành nặng. Mảnh ghép động mạch quay được công nhận là một vật liệu ghép quan trọng. Mảnh ghép này được sử dụng để tạo cầu nối vượt qua vị trí tắc nghẽn, khôi phục lưu lượng máu đến cơ tim. Vai trò của động mạch quay đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Điều này do khả năng kháng xơ vữa động mạch và tỷ lệ thông nối tốt. Sự phát triển này mở ra lựa chọn mới, đặc biệt khi động mạch ngực trong (LIMA) không đủ hoặc tĩnh mạch hiển (SVG) có nguy cơ thất bại cao. Mảnh ghép động mạch quay góp phần cải thiện kết quả lâm sàng PTBCĐMV.
1.3. Khái niệm và lịch sử phát triển mảnh ghép động mạch quay
Mảnh ghép động mạch quay là một đoạn động mạch được lấy từ cánh tay. Mảnh ghép này được sử dụng trong PTBCĐMV. Khái niệm sử dụng động mạch quay đã có từ lâu. Tuy nhiên, việc ứng dụng rộng rãi chỉ bắt đầu từ những năm 1990. Ban đầu, có những lo ngại về co thắt mạch. Tuy nhiên, các kỹ thuật bảo quản và thuốc giãn mạch đã khắc phục vấn đề này. Mảnh ghép động mạch quay có cấu trúc thành mạch dày. Đặc điểm này giúp duy trì tính toàn vẹn mạch máu và chống lại xơ vữa. Lịch sử phát triển mảnh ghép động mạch quay đã chứng kiến nhiều tiến bộ. Mảnh ghép này ngày càng khẳng định vị thế trong phẫu thuật tim mạch hiện đại.
II. So sánh mảnh ghép động mạch quay và các vật liệu khác
Việc lựa chọn vật liệu ghép là một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của PTBCĐMV. Mảnh ghép động mạch quay thường được so sánh với các vật liệu truyền thống như động mạch ngực trong (LIMA) và tĩnh mạch hiển (SVG). Mỗi loại mảnh ghép có những ưu nhược điểm riêng. Mảnh ghép động mạch quay nổi bật với tuổi thọ và khả năng kháng xơ vữa. So sánh này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định phù hợp nhất. Mục đích là tối ưu hóa kết quả lâm sàng PTBCĐMV cho từng bệnh nhân. Sự kết hợp giữa các loại mảnh ghép cũng là một chiến lược hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp bệnh nhân cần nhiều cầu nối.
2.1. So sánh với động mạch ngực trong LIMA
Động mạch ngực trong (LIMA) là mảnh ghép tiêu chuẩn vàng trong PTBCĐMV. LIMA có tỷ lệ thông nối xuất sắc và tuổi thọ mảnh ghép cao. Tuy nhiên, chỉ có một động mạch ngực trong trái có thể được sử dụng cho một cầu nối chính. Đối với các trường hợp cần nhiều cầu nối, cần tìm kiếm vật liệu thay thế. Mảnh ghép động mạch quay là một lựa chọn lý tưởng. Động mạch quay có tỷ lệ thông nối tốt, tuy không bằng LIMA, nhưng vượt trội so với tĩnh mạch hiển. Việc sử dụng LIMA kết hợp với mảnh ghép động mạch quay giúp tối đa hóa khả năng tái tưới máu. Điều này cải thiện kết quả lâm sàng PTBCĐMV cho bệnh nhân đa thân mạch.
2.2. So sánh với tĩnh mạch hiển SVG
Tĩnh mạch hiển (SVG) từng là mảnh ghép được sử dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, SVG có tỷ lệ thất bại cao hơn đáng kể so với mảnh ghép động mạch quay. Tỷ lệ tái hẹp động mạch vành của tĩnh mạch hiển cao hơn theo thời gian. Nguyên nhân do xơ vữa và tăng sinh nội mạc. Mảnh ghép động mạch quay có khả năng kháng xơ vữa tốt hơn. Tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay cao hơn SVG. Điều này giúp giảm tỷ lệ phải phẫu thuật lại. Lựa chọn động mạch quay thay cho tĩnh mạch hiển cải thiện triển vọng dài hạn cho bệnh nhân. Hiệu quả mảnh ghép động mạch quay được chứng minh rõ ràng trong các nghiên cứu so sánh.
2.3. Ưu nhược điểm khi lựa chọn mảnh ghép động mạch quay
Ưu điểm của mảnh ghép động mạch quay bao gồm tỷ lệ thông nối tốt, tuổi thọ cao và khả năng kháng xơ vữa. Động mạch quay cũng có chiều dài đáng kể, cho phép tạo nhiều cầu nối. Việc lấy mảnh ghép ít xâm lấn hơn so với tĩnh mạch hiển ở chân. Nhược điểm tiềm tàng là khả năng co thắt mạch ban đầu. Tuy nhiên, vấn đề này được kiểm soát hiệu quả bằng thuốc giãn mạch. Cần đánh giá kỹ lưỡng lưu lượng máu đến bàn tay trước khi lấy mảnh ghép. Chỉ định mảnh ghép động mạch quay cần được cân nhắc cẩn thận. Lựa chọn đúng bệnh nhân giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng PTBCĐMV.
III. Kết quả lâm sàng và tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay
Kết quả lâm sàng của PTBCĐMV với mảnh ghép động mạch quay được theo dõi chặt chẽ. Điều này bao gồm đánh giá tỷ lệ thông nối, cải thiện triệu chứng và chất lượng sống của bệnh nhân. Tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay là một chỉ số quan trọng, phản ánh hiệu quả lâu dài của phương pháp này. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng động mạch quay mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân. Giúp kéo dài thời gian không tái phát bệnh và giảm nhu cầu can thiệp lại. Việc theo dõi định kỳ giúp duy trì hiệu quả mảnh ghép. Đồng thời, cải thiện toàn diện tình trạng sức khỏe của người bệnh.
3.1. Tỷ lệ thông nối và tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay
Tỷ lệ thông nối của mảnh ghép động mạch quay được ghi nhận là rất khả quan. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này duy trì cao trong trung hạn và dài hạn. Tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay vượt trội so với tĩnh mạch hiển. Điều này giúp kéo dài thời gian không tái phát triệu chứng cho bệnh nhân. Việc theo dõi bằng chụp mạch vành định kỳ hoặc CT mạch vành đa lát cắt xác nhận sự thông suốt của cầu nối. Các yếu tố như kỹ thuật phẫu thuật, tình trạng mạch máu đích và kiểm soát yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến tuổi thọ mảnh ghép. Động mạch quay là lựa chọn bền vững, cải thiện hiệu quả mảnh ghép lâu dài.
3.2. Cải thiện triệu chứng lâm sàng sau PTBCĐMV
Bệnh nhân trải qua PTBCĐMV sử dụng mảnh ghép động mạch quay thường ghi nhận cải thiện đáng kể các triệu chứng. Giảm tần suất và cường độ cơn đau thắt ngực là một trong những kết quả chính. Nhiều bệnh nhân đạt được tình trạng không đau ngực hoặc chỉ đau nhẹ. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày. Kết quả lâm sàng PTBCĐMV không chỉ dừng lại ở việc giảm triệu chứng. Mảnh ghép động mạch quay còn giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và tử vong. Hiệu quả này góp phần vào sự phục hồi toàn diện của bệnh nhân.
3.3. Chất lượng sống bệnh nhân với mảnh ghép ĐMQ
Chất lượng sống của bệnh nhân sau PTBCĐMV là một chỉ số quan trọng. Với mảnh ghép động mạch quay, bệnh nhân thường có chất lượng sống tốt hơn. Khả năng vận động, hoạt động thể chất và tham gia vào các hoạt động xã hội tăng lên. Việc không còn phải chịu đựng cơn đau thắt ngực nặng nề giúp bệnh nhân tự tin hơn. Các biến chứng sau phẫu thuật bắc cầu cũng được quản lý tốt. Điều này mang lại sự an tâm cho bệnh nhân. Tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay dài góp phần vào sự ổn định lâu dài. Chất lượng sống cải thiện là minh chứng cho hiệu quả tổng thể của phương pháp này.
IV. Biến chứng tỷ lệ tái hẹp sau PTBCĐMV dùng động mạch quay
Mặc dù mảnh ghép động mạch quay mang lại nhiều lợi ích, việc hiểu rõ các biến chứng tiềm ẩn và tỷ lệ tái hẹp là rất quan trọng. Mảnh ghép động mạch quay có tỷ lệ tái hẹp động mạch vành thấp hơn so với tĩnh mạch hiển. Tuy nhiên, các yếu tố nguy cơ vẫn có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ mảnh ghép. Việc quản lý hiệu quả các biến chứng sau phẫu thuật bắc cầu là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo kết quả lâm sàng PTBCĐMV tốt nhất. Việc theo dõi sát sao và điều trị dự phòng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thông suốt của cầu nối và phòng ngừa tái hẹp. Các yếu tố như bệnh nền và tuân thủ điều trị ảnh hưởng lớn đến hiệu quả mảnh ghép.
4.1. Tỷ lệ tái hẹp động mạch vành và nguyên nhân
Một trong những thách thức lớn sau PTBCĐMV là tỷ lệ tái hẹp động mạch vành. Mảnh ghép động mạch quay có tỷ lệ tái hẹp thấp hơn đáng kể so với tĩnh mạch hiển. Tuy nhiên, vẫn có khả năng tái hẹp xảy ra. Các nguyên nhân bao gồm sự phát triển xơ vữa ở cầu nối hoặc mạch máu đích. Yếu tố nguy cơ như tiểu đường, hút thuốc và tăng lipid máu đóng vai trò quan trọng. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ này là cần thiết. Điều này giúp duy trì hiệu quả mảnh ghép. Chế độ dùng thuốc kháng tiểu cầu và thuốc hạ lipid máu cũng góp phần giảm tỷ lệ tái hẹp động mạch vành.
4.2. Các biến chứng sau phẫu thuật bắc cầu động mạch quay
Giống như bất kỳ phẫu thuật lớn nào, PTBCĐMV với mảnh ghép động mạch quay cũng có thể gặp biến chứng. Các biến chứng sau phẫu thuật bắc cầu có thể bao gồm nhiễm trùng vết mổ. Hoặc chảy máu, rối loạn nhịp tim và suy thận cấp. Tuy nhiên, tỷ lệ các biến chứng nghiêm trọng thường thấp. Đặc biệt, việc lấy mảnh ghép động mạch quay thường ít gây biến chứng tại vị trí lấy hơn so với lấy tĩnh mạch hiển. Việc theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật giúp phát hiện và xử lý sớm các biến chứng. Đội ngũ y tế có kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các biến chứng này.
4.3. Yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến hiệu quả mảnh ghép
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả mảnh ghép động mạch quay. Các yếu tố này bao gồm tuổi bệnh nhân, tiền sử bệnh nền như tiểu đường và bệnh thận mạn tính. Kỹ thuật phẫu thuật, chất lượng mạch máu đích cũng đóng vai trò quan trọng. Sự lựa chọn đúng vị trí nối và kỹ thuật miệng nối chuẩn xác ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay. Việc kiểm soát huyết áp, đường huyết, lipid máu sau phẫu thuật là rất quan trọng. Điều này giúp bảo vệ mảnh ghép khỏi sự tiến triển của xơ vữa. Quản lý tổng thể bệnh nhân là chìa khóa để đạt được kết quả lâm sàng PTBCĐMV tốt nhất.
V. Chỉ định và tối ưu hóa sử dụng mảnh ghép động mạch quay
Việc lựa chọn và sử dụng mảnh ghép động mạch quay cần tuân thủ các chỉ định lâm sàng rõ ràng. Tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật và chiến lược hậu phẫu là chìa khóa để đạt được hiệu quả mảnh ghép cao nhất. Điều này bao gồm việc đánh giá tiền phẫu cẩn thận, kỹ thuật lấy mảnh ghép chính xác và chiến lược bảo tồn mảnh ghép. Việc áp dụng các hướng dẫn và kinh nghiệm thực tiễn giúp cải thiện kết quả lâm sàng PTBCĐMV. Mục tiêu là kéo dài tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Các biện pháp tổng thể từ chẩn đoán đến điều trị và theo dõi đều góp phần vào thành công của PTBCĐMV.
5.1. Chỉ định mảnh ghép động mạch quay trong PTBCĐMV
Chỉ định mảnh ghép động mạch quay cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Động mạch quay thường được ưu tiên cho các bệnh nhân trẻ tuổi. Hoặc những người có kỳ vọng sống cao. Mảnh ghép này đặc biệt phù hợp khi cần tái tưới máu nhiều nhánh động mạch vành. Hoặc khi động mạch ngực trong (LIMA) không đủ. Cần kiểm tra kỹ lưỡng lưu lượng máu đến bàn tay (test Allen) trước khi lấy động mạch quay. Điều này đảm bảo an toàn cho chi trên. Mảnh ghép động mạch quay là lựa chọn xuất sắc cho các nhánh mạch vành có đường kính phù hợp. Các hướng dẫn lâm sàng hiện nay khuyến nghị sử dụng động mạch quay rộng rãi hơn.
5.2. Kỹ thuật phẫu thuật và bảo tồn mảnh ghép ĐMQ
Kỹ thuật phẫu thuật đóng vai trò cốt yếu trong việc bảo tồn và tối ưu hóa hiệu quả mảnh ghép động mạch quay. Quá trình phẫu tích mảnh ghép cần nhẹ nhàng. Tránh tổn thương thành mạch. Việc sử dụng dung dịch giãn mạch ngay sau khi lấy giúp ngăn ngừa co thắt. Các kỹ thuật nối miệng nối cũng cần được thực hiện cẩn thận. Đảm bảo dòng chảy thông suốt. Có thể sử dụng mảnh ghép động mạch quay như một cầu nối độc lập. Hoặc nối kiểu chữ Y với LIMA để tối ưu hóa tái tưới máu. Bảo tồn tính toàn vẹn và chức năng của mảnh ghép là ưu tiên hàng đầu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ mảnh ghép động mạch quay.
5.3. Chiến lược cải thiện kết quả lâm sàng PTBCĐMV
Để cải thiện kết quả lâm sàng PTBCĐMV khi sử dụng mảnh ghép động mạch quay, cần áp dụng nhiều chiến lược. Bao gồm việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp và kỹ thuật phẫu thuật tối ưu. Điều trị thuốc sau phẫu thuật cũng rất quan trọng. Phác đồ thuốc chống kết tập tiểu cầu, statin và thuốc chẹn beta giúp duy trì sự thông suốt của cầu nối. Quản lý yếu tố nguy cơ tim mạch như huyết áp, đường huyết, cholesterol là thiết yếu. Chương trình phục hồi chức năng tim mạch giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các vấn đề tiềm ẩn. Các biện pháp này cùng nhau nâng cao hiệu quả mảnh ghép và tuổi thọ bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VŨ TRÍ THANH ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MẢNH GHÉP ĐỘNG MẠCH QUAY TRONG PHẪU THUẬT BẮC CẦU ĐỘNG MẠCH VÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2014 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Vũ Trí Thanh 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BN : Bệnh nhân CĐTN : Cơn đau thắt ngực ĐM : Động mạch ĐMC : Động mạch chủ ĐMNT : Động mạch ngực trong ĐMQ : Động mạch quay NMCT : Nhồi máu cơ tim PTBCĐMV : Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành SHS : Số hồ sơ THNCT : Tuần hoàn ngoài cơ thể TMH : Tĩnh mạch hiển TV : Tử vong VN : Việt Nam XN : Xét nghiệm 4 DANH MỤC MỘT SỐ THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU ANH-VIỆT AHA (American Heart Association) Hiệp hội tim mạch Mỹ ACC (American Cardiology College) Trường môn tim mạch Mỹ ACCF (American College of Hiệp hội và trường môn tim mạch Mỹ Cardiology Foundation) CCS (Canada Cardiovascular Society) Hiệp hội tim mạch Canada ECG (Electro – cardiogram) Điện tim EF (Ejection Fraction) Phân suất tống máu Diagonal (diagonal branch) Nhánh chéo LAD (left anterior descending branch) Nhánh xuống trước trái MSCT (Multi Slide Computed Chụp cắt lớp điện toán đa lát cắt Tomography) NYHA (New York Heart Association) Hiệp hội tim mạch New York OM (Obtus marginal branch) Nhánh bờ tù PDA (Posterior descending branch) Nhánh xuống sau PL (Posterior lateral branch) Nhánh sau thất trái Ramus (Ramus intermediate branch) Nhánh trung gian 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Đánh giá mức độ đau thắt ngực ổn định theo Hội tim mạch 12 Canada CCS Bảng 1.2 Độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán bệnh ĐMV 17 Bảng 1.3 Đánh giá sự thông suốt của cầu nối 18 Bảng 2.1 Các biến số nghiên cứu cần thu thập 46 Bảng 3.1 Thông tin về tiền sử mắc bệnh 59 Bảng 3.2 Tình trạng tim trước phẫu thuật 61 Bảng 3.3 Chỉ số EuroSCORE 62 Bảng 3.4 Tình trạng sử dụng thuốc trước phẫu thuật 62 Bảng 3.5 Kết quả siêu âm tim và chụp mạch vành 64 Bảng 3.6 Thông tin ghi nhận trong quá trình phẫu thuật 65 Bảng 3.7 Số cầu nối động mạch và tĩnh mạch được sử dụng 66 Bảng 3.8 Thông tin về ĐMNT trong quá trình phẫu thuật 67 Bảng 3.9 Theo dõi sau phẫu thuật 68 Bảng 3.10 Biến chứng sau phẫu thuật 70 Bảng 3.11 Tỷ lệ thông nối của tất cả các loại mảnh ghép qua chụp cắt 72 lớp 64 lát cắt Bảng 3.12 Tỷ lệ thông nối của các loại mảnh ghép qua chụp thông tim 73 Bảng 3.13 Yếu tố nguy cơ biến chứng và tử vong sớm 74 Bảng 3.14 Yếu tố nguy cơ gây đau ngực tái phát 76 Bảng 3.15 Yếu tố nguy cơ gây tử vong 79 Bảng 3.16 Kết quả sau phẫu thuật 81 6 Bảng 3.17 Đặc điểm trước phẫu thuật nhóm sử dụng cầu nối toàn động 82 mạch Bảng 3.18 Kết quả sau phẫu thuật sử dụng cầu nối toàn động mạch 83 Bảng 3.19 Đặc điểm của nhóm nối đầu gần ĐM quay – ĐMNTT kiểu Y 83 Bảng 3.20 Kết quả nối đầu gần ĐM quay – ĐMNTT kiểu Y 84 Bảng 4.1 Tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật 97 Bảng 4.2 So sánh tỷ lệ thông nối trung hạn trên hình ảnh học mảnh 101 ghép ĐM quay Bảng 4.3 Phác đồ sử dụng thuốc chống co thắt theo các tác giả 102 Bảng 4.4 So sánh kết quả với các tác giả sử dụng mảnh ghép toàn động 105 mạch Bảng 4.5 So sánh kết quả sớm và trung hạn với các tác giả 114 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ HÌNH Trang Hình 1.1 ĐMV trái tư thế nhìn chếch trước trái đối chiếu chụp ĐMV 6 Hình 1.2 ĐMV phải tư thế nhìn chếch trước phải đối chiếu chụp ĐMV 7 Hình 1.3 So sánh hình chụp ĐMV phải giữa CT 16 và 64 lát cắt (hình 16 A và B), hình 64 lát cắt: ĐMV ở ngoại biên rõ nét hơn Hình 1.4 Tỉ lệ phải can thiệp mạch vành lại 20 Hình 1.5 Sử dụng hai ĐMNT nối với nhau kiểu Y trước khi nối vào 27 ĐM vành Hình 1.6 Các nhánh của động mạch quay 29 Hình 1.7 Cấu trúc mô học của động mạch quay 30 Hình 1.8 Hình ảnh nối đầu gần ĐM quay với ĐMNT trái kiểu Y 31 Hình 1.9 Hình ảnh nối đầu gần ĐM quay với ĐMNT trái kiểu liên tục 31 Hình 1.10 Kỹ thuật thực hiện miệng nối tận - bên 33 Hình 1.11 Kỹ thuật thực hiện miệng nối bên - bên 33 Hình 1.12 Sơ đồ phân bố các vật liệu làm cầu nối 34 Hình 2.1 Phẫu tích lấy mảnh ghép ĐMNT trái 42 Hình 2.2 Đường rạch da cong theo bờ ngoài của cơ cánh tay quay 71 Hình 2.3 Phẫu tích ĐM quay thành bloc với các tĩnh mạch đi kèm, 71 không nên phẫu tích trần Hình 3.1 Cầu nối đơn 1 miệng nối 84 Hình 3.2 Cầu nối liên tiếp kết hợp 2 mảnh ghép ĐMNT kiểu Y 84 Hình 3.3 Nối đầu gần ĐM quay vào ĐMC trước khi nối vào ĐM vành 85 8 Hình 3.4 Nối đầu gần ĐM quay từ ĐMNT trái kiểu Y trước khi nối 85 vào ĐM vành Hình 4.1 Đường rạch da lấy mảnh ghép ĐM quay qua phẫu thuật nội 91 soi thẩm mỹ, an toàn và hiệu quả BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Tỷ lệ bệnh theo giới tính 58 Biểu đồ 3.2 Phẫu thuật điều trị van hai lá 67 Biểu đồ 3.3 Tỷ lệ ước tính không đau ngực tái phát sau 48 tháng theo dõi 76 Biểu đồ 3.4 Đường Kaplan – Meier biểu diễn tỷ lệ sống còn tính bằng 78 tháng 9 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC MỘT SỐ THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU ANH-VIỆT MỞ ĐẦU 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.1 Đặc điểm giải phẫu và sinh lý động mạch vành 5 1.1 Động mạch vành trái 5 1.2 Động mạch vành phải 6 1.3 Động mạch vành ưu thế 7 1.4 Sinh lý tưới máu của tuần hoàn vành 8 1.2 Bệnh hẹp động mạch vành 9 1.1 Nguyên nhân hẹp động mạch vành 9 1.2 Tổn thương xơ vữa động mạch vành 9 1.3 Sinh lý bệnh cơn đau thắt ngực 11 1.3 Chẩn đoán bệnh hẹp động mạch vành 11 1.1 Các thể lâm sàng đau thắt ngực 11 1.2 Hình ảnh học chẩn đoán bệnh hẹp động mạch vành 13 1.4 Điều trị bệnh hẹp động mạch vành 18 1.1 Điều trị nội khoa 18 1.2 Điều trị tiêu sợi huyết 19 1.3 Can thiệp động mạch vành qua da 19 1.4 Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành 21 10 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2. Phương pháp nghiên cứu 38 2.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu 38 2.3 Đối tượng nghiên cứu 38 2.4 Thu thập dữ kiện 40 2.5 Kiểm soát sai lệch 46 2.6 Xử lý dữ kiện 46 2.7 Phân tích dữ kiện 46 2.8 Liệt kê và định nghĩa các biến số nghiên cứu 46 2.9 Vấn đề y đức 57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 58 3.1 Đặc điểm của bệnh nhân trước phẫu thuật 58 3.2 Quá trình phẫu thuật 64 3.3 Theo dõi sau phẫu thuật 68 3.4 Biến chứng toàn thân sau phẫu thuật 69 3.5 Biến chứng của cẳng tay và bàn tay sau lấy động mạch quay 71 3.6 Kết quả hình ảnh học đánh giá cầu nối mạch vành 72 3.7 Kết quả sau phẫu thuật 73 3.8 Xác định ảnh hưởng cầu nối ĐM quay đến kết quả sớm và trung hạn 74 3.9 Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 80 3.10 Kết quả nhóm sử dụng cầu nối toàn động mạch 82 3.11 Kết quả nhóm nối đầu gần ĐM quay với ĐMNT trái kiểu Y 83 86 Chƣơng 4: BÀN LUẬN 4.1 Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu 87 11 4.1 Tuổi và giới 87 4.2 Đặc điểm lâm sàng của bệnh mạch vành 87 4.3 Đặc điểm về cận lâm sàng 88 4.4 Thông tin ghi nhận trong quá trình phẫu thuật 89 4.2 Tính hiệu quả và an toàn của mảnh ghép động mạch quay trong 89 phẫu thuật bắc cầu động mạch vành 4.1 Lấy mảnh ghép ĐM quay an toàn và hiệu quả 89 4.2 Kết quả ngắn hạn của việc sử dụng ĐM quay trong PTBCĐMV 94 4.3 Kết quả trung hạn của việc sử dụng ĐM quay trong PTBCĐMV 98 4.3 Mảnh ghép được chọn lựa thứ 2 sau ĐMNT trái trong chiến lược 104 PTBCĐMV sử dụng toàn cầu nối động mạch 4.1 Đánh giá kết quả sử dụng toàn bộ mảnh ghép động mạch 104 4.2 Sử dụng mảnh ghép ĐM ngực trong phải 105 4.3 Sử dụng mảnh ghép tĩnh mạch hiển 107 4.4 Đánh giá chọn động mạch vành đích để nối với đầu xa của mảnh 109 ghép động mạch quay 4.5 Đánh giá kết quả nối đầu gần động mạch quay với động mạch ngực 111 trong trái kiểu Y KẾT LUẬN 116 KIẾN NGHỊ 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1. Mẫu thu thập số liệu 2. Danh sách bệnh nhân nằm viện 12 MỞ ĐẦU Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành là một trong những phẫu thuật ảnh hưởng lớn nhất đến lịch sử y học bởi lẽ loại phẫu thuật này có thể giúp kéo dài và làm cuộc sống của người bệnh mạch vành tốt hơn. Dù ngày càng có nhiều phương pháp điều trị bệnh lý mạch vành như những thay đổi về thuốc hay can thiệp mạch vành qua da, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành vẫn liên tục phát triển và là phương pháp tái tưới máu mạch vành lâu bền nhất [20], [24], [78].
Thời gian thông suốt của cầu nối là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá kết quả phẫu thuật. Thời gian này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó vật liệu làm cầu nối là yếu tố rất quan trọng. Ngày nay, động mạch ngực trong, động mạch quay và tĩnh mạch hiển được sử dụng rộng rãi để làm cầu nối [67], [78], [100]. Sử dụng động mạch quay để làm cầu nối động mạch vành được Carpentier giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1971 [54].
Động mạch quay tương tự chiều dài và kích thước động mạch ngực trong, đường kính của nó gần với đường kính của động mạch vành hơn so với tĩnh mạch hiển, nó dễ lấy và hiếm khi bị ảnh hưởng bởi xơ vữa động mạch. Tuy nhiên, bất chấp những lợi thế tiềm năng, năm 1975, Curtis và các đồng nghiệp báo cáo tỷ lệ thất bại của cầu nối động mạch quay trong một nhóm 79 bệnh nhân là 64,7% ở thời điểm 12 tháng sau phẫu thuật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả mảnh ghép động mạch quay trong PTBCĐMV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả mảnh ghép động mạch quay trong phẫu thuật bắc cầu chủ động mạch vành giúp nâng cao tỷ lệ thành công và giảm biến chứng.
Luận án "Đánh giá hiệu quả mảnh ghép động mạch quay trong PTBCĐMV" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đánh giá hiệu quả mảnh ghép động mạch quay trong PTBCĐMV" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả mảnh ghép động mạch quay trong PTBCĐMV" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Đánh giá hiệu quả mảnh ghép động mạch quay trong PTBCĐMV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả mảnh ghép động mạch quay trong PTBCĐMV" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả mảnh ghép động mạch quay trong PTBCĐMV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.