Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này tập trung vào vấn đề cấp bách của xói mòn cơ sở thuế (CST) và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS) do các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI) gây ra tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển mạnh mẽ của kinh tế số, các công ty đa quốc gia (CTĐQG) ngày càng tinh vi trong việc khai thác kẽ hở pháp luật thuế quốc tế để tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế. Hiện tượng này gây ra thất thu lớn cho ngân sách nhà nước (NSNN) của các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), các giao dịch thương mại nội bộ của các CTĐQG hiện chiếm trên 30% giá trị thương mại toàn cầu, dẫn đến thất thu NSNN từ thuế TNDN toàn cầu vào khoảng 4% đến 10% tổng số thu từ thuế TNDN. Tại Việt Nam, một nghịch lý tồn tại là "vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài qua các năm luôn có sự gia tăng, các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI) vẫn đầu tư, mở rộng SXKD tuy nhiên kết quả kinh doanh lại lỗ trong nhiều năm. Tỷ lệ DN FDI có lãi thấp, đóng góp vào NSNN chưa tương xứng với những ưu đãi mà nhóm DN này được hưởng" (Mở đầu, trang 3). Thực trạng này tạo ra một bối cảnh khoa học đầy thách thức, đòi hỏi một nghiên cứu toàn diện và sâu sắc để bảo vệ nguồn thu ngân sách và đảm bảo công bằng thuế.

Research gap cụ thể được xác định là sự thiếu hụt một nghiên cứu tổng thể, cập nhật và tích hợp về cả lý luận và thực tiễn chống xói mòn CST TNDN đối với DN FDI trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào xói mòn CST nói chung hoặc đã lỗi thời do sự biến động nhanh chóng của thực tiễn kinh tế-xã hội và các hành vi BEPS. Đặc biệt, "các vấn đề lý thuyết về xói mòn CST và chống xói mòn CST đối với DN FDI chưa được đề cập một cách hoàn chỉnh trong các công tình nghiên cứu trước; đặc biệt chưa khái niệm thống nhất về “xói mòn cơ sở thuế”; chưa xây dựng nhóm tiêu chí giúp nhận diện sự tồn tại của các hành vi gây xói mòn CST" (Khoảng trống nghiên cứu, trang 26). Luận án này tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống đó, tạo tiền đề lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho công tác quản lý thuế tại Việt Nam.

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. Xói mòn cơ sở thuế là gì? Khái niệm xói mòn cơ sở thuế dưới góc độ tiếp cận từ phạm vi của luận án là gì?
  2. Các tiêu chí nhận diện các hành vi gây xói mòn CST của các DN FDI là gì?
  3. Chống xói mòn CST đối với DN FDI bao gồm các nội dung nào?
  4. Ở Việt Nam, DN FDI có thực hiện các hành vi gây xói mòn CST hay không? Nếu có thì mức độ như thế nào?
  5. Ngành thuế Việt Nam đã thực hiện những giải pháp gì nhằm chống xói mòn CST đối với DN FDI trong thời gian qua? Kết quả đạt được là gì, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế đó?
  6. Các giải pháp cụ thể để chống xói mòn CST đối với DN FDI tại Việt Nam trong thời gian tới là gì?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của các lý thuyết về thuế quốc tế, hành vi doanh nghiệp, và quản lý nhà nước. Các lý thuyết cốt lõi bao gồm lý thuyết cạnh tranh thuế (Tax Competition Theory), lý thuyết đại diện (Agency Theory) giải thích động cơ dịch chuyển lợi nhuận của CTĐQG, và các khung khái niệm về BEPS của OECD (Action Plan on Base Erosion and Profit Shifting) và Liên hợp quốc (UN Model Tax Convention). Luận án mở rộng các lý thuyết này bằng cách đưa ra bộ tiêu chí nhận diện hành vi xói mòn CST cụ thể cho DN FDI, một đóng góp lý thuyết đột phá.

Luận án kỳ vọng đóng góp đột phá với tác động định lượng tiềm năng đáng kể. Việc xác định và triển khai các giải pháp chống xói mòn CST hiệu quả có thể giúp Việt Nam giảm thất thu NSNN từ 4% đến 10% số thu TNDN từ khu vực FDI, tương ứng với hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm. Cụ thể, luận án "đã phát triển và làm rõ thêm nhận thức về nội dung trọng tâm cần thực hiện trong công tác chống xói mòn CST đối với DN FDI và đặc biệt là đã xây dựng các tiêu chí giúp nhận diện sự hiện diện của các hành vi gây xói mòn CST của DN FDI làm nền tảng lý thuyết quan trọng cho việc đánh giá toàn diện và khách quan thực trạng chống xói mòn CST trên thực tiễn" (Đóng góp mới về mặt lý luận, trang 9), từ đó nâng cao năng lực quản lý thuế theo rủi ro.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm hành vi gây xói mòn CST TNDN của DN FDI thông qua chuyển giá, lợi dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần, và lợi dụng hoạt động kinh tế số. Luận án tập trung vào giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2024-2030, tầm nhìn đến năm 2035. Đối tượng nghiên cứu là xói mòn CST và chống xói mòn CST đối với DN FDI, với trọng tâm không gian tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, và Vĩnh Phúc – những địa bàn có nhiều mẫu điển hình.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS), chuyển giá, lạm dụng hiệp định thuế, và kinh tế số, cả ở cấp độ quốc tế và trong nước.

Về nghiên cứu quốc tế, các công trình của Fuest và Riedel (2009, 2010) đã chỉ ra rằng thất thu thuế do tránh thuế và trốn thuế ở các nước đang phát triển là rất đáng kể nhưng còn thiếu dữ liệu và phương pháp luận phù hợp. Clemens Fuest và cộng sự (2011) đã phân tích sự dịch chuyển lợi nhuận qua nợ vay, nhấn mạnh rằng các chi nhánh của CTĐQG ở các nước có thuế suất thấp thường cung cấp khoản vay cho các công ty liên kết ở các nước có thuế cao, với tác động cận biên đối với việc tài trợ thuế ở các nước đang phát triển cao gấp đôi so với các nước phát triển. Tài liệu “Action Plan on Base Erosion and Profit Shifting” của OECD (2013) là nền tảng cho việc nhận diện và giải quyết BEPS toàn cầu. Các nhà nghiên cứu như Isabel Lamers, Pauline Mcharo và Kei Nakajima (2014) đã chỉ ra hành vi lợi dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần là nghiêm trọng và phổ biến, kêu gọi sự nhất quán trong luật quốc tế. IMF (2015) đã khẳng định BEPS là mối quan ngại lớn đối với các quốc gia đang phát triển. Clausing (2017) đã phân tích mối quan hệ giữa cạnh tranh thuế và xói mòn CST, đề xuất cải cách hệ thống thuế. Các nghiên cứu của Deloitte về "BEPS Actions implementation by country" cũng cung cấp cái nhìn thực tiễn về quá trình này ở nhiều quốc gia.

Trong nước, các công trình của Vũ Như Thăng (2016) và Vũ Như Thăng, Nguyễn Đăng Khoa (2017) đã phân tích khả năng áp dụng gói hành động BEPS tại Việt Nam và những thách thức toàn cầu. Nguyễn Quang Tiến (2017) nhấn mạnh sự cần thiết của hợp tác quốc tế để chống BEPS, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử và rà soát các hiệp định thuế. Lưu Đức Huy (2019) tập trung vào mở rộng CST và chống xói mòn nguồn thu NSNN tại Việt Nam. Chương trình Chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) của Bộ Tài chính cũng là một nỗ lực quan trọng trong việc nghiên cứu và triển khai BEPS tại Việt Nam.

Các nghiên cứu này đôi khi tồn tại những mâu thuẫn hoặc tranh luận. Ví dụ, trong khi OECD (2013) coi các hành động tránh thuế mang tính quốc tế là BEPS, các định nghĩa rộng hơn từ Akdogan (2005) và Lê Xuân Trường (2017) bao gồm cả các hành vi tránh thuế, trốn thuế nội địa và thất thu do ưu đãi. Luận án này giải quyết mâu thuẫn bằng cách đưa ra định nghĩa cụ thể cho phạm vi nghiên cứu của mình: "Xói mòn cơ sở thuế TNDN là sự suy giảm cơ sở thuế do hành vi lợi dụng sự chênh lệch và khoảng trống trong chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế nhằm dịch chuyển cơ sở thuế từ quốc gia/vùng lãnh thổ nguồn sang những quốc gia/vùng lãnh thổ có mức thuế thấp hơn hoặc bằng không" (Chương 2, mục 2.3.1, trang 39). Định nghĩa này rõ ràng giới hạn phạm vi, tập trung vào khía cạnh quốc tế và hành vi có chủ đích của NNT, phù hợp với trọng tâm vào DN FDI.

Về chuyển giá, các nghiên cứu của Martin Feldstein và James R. Glenn Hubbard (1995) đã chỉ ra rằng việc giảm thiểu tổng số thuế phải nộp là một trong những mục tiêu chính của hoạt động chuyển giá. John Smullen (2010) và Robert Feinschreiber & Margaret Kent (2012) đã cung cấp các phân tích chuyên sâu về chuyển giá và các giải pháp chống chuyển giá quốc tế. Các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thị Lan (2009) và Ngô Thế Chi (2012) cũng đã hệ thống hóa lý luận và đề xuất giải pháp hạn chế chuyển giá.

Về lạm dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần, Graeme S. Cooper (2014) đã phân tích các hành vi lạm dụng hiệp định và khuyến nghị ngăn ngừa chúng. Báo cáo Hành động số 6 của OECD (2015) đưa ra các biện pháp cụ thể để ngăn chặn việc cấp lợi ích hiệp định trong các trường hợp không phù hợp. Trong nước, các nghiên cứu của Nguyễn Phương Linh (2019) và Vũ Chí Hùng (2021) đã phân tích cơ sở khoa học và xây dựng bộ nguyên tắc đàm phán hiệp định thuế đa phương cho Việt Nam.

Đối với kinh tế số, United Nations (2001) đã cung cấp tổng quan về các thách thức thuế đối với thương mại điện tử. WorldBank Group (2018) đã đánh giá các thách thức và tùy chọn chính sách cho Malaysia, trong khi Wei Peng (2016) phân tích tình trạng xói mòn thuế trong kinh tế số ở Trung Quốc. Các nghiên cứu trong nước như của Nguyễn Xuân Sơn (2012) và Nguyễn Thanh Trang (2018) đã phản ánh thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý thuế đối với TMĐT tại Việt Nam.

Luận án này định vị mình trong tài liệu hiện có bằng cách nhận diện một khoảng trống cụ thể: sự thiếu vắng một nghiên cứu tổng thể, cập nhật, và tích hợp các phương pháp định tính đa dạng để đánh giá thực trạng xói mòn CST và chống xói mòn CST đối với DN FDI tại Việt Nam, đồng thời xây dựng bộ tiêu chí nhận diện hành vi BEPS và đề xuất giải pháp phù hợp với bối cảnh kinh tế-xã hội đặc thù của Việt Nam. Đây là điều mà "các công trình nghiên cứu trước đó hoặc chỉ về xói mòn cơ sở thuế và chống xói mòn CST nói chung và khi thực tiễn luôn biến động đòi hỏi chính sách thuế cũng biến động theo cho phù hợp" (Khoảng trống nghiên cứu, trang 26) chưa làm được.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực quản lý thuế bằng cách cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn mới để nhận diện, đo lường và chống lại các hành vi BEPS của DN FDI, đặc biệt là thông qua việc phát triển các tiêu chí nhận diện hành vi BEPS và đề xuất quy trình QLT chống xói mòn CST 4 bước cơ bản.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế, luận án này kế thừa và mở rộng cách tiếp cận của Hearson (2016) trong việc chấm điểm và đánh giá các hiệp định tránh đánh thuế hai lần, áp dụng nó vào bối cảnh Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế như của IMF (2015) cung cấp bức tranh rộng về tác động của BEPS ở các nước đang phát triển, luận án này đi sâu vào các cơ chế cụ thể và giải pháp thích ứng cho Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi có đặc thù về chính sách thu hút FDI. Tương tự, so với các công trình của OECD (2013, 2015) đưa ra các khuyến nghị toàn cầu, luận án này cụ thể hóa các khuyến nghị đó thành các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tiễn và năng lực quản lý của Việt Nam, đặc biệt là trong việc đối phó với sự phức tạp của các giao dịch liên kết và hoạt động kinh tế số.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện một đóng góp đáng kể cho lý thuyết thuế quốc tế và quản lý thuế bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng các lý thuyết về cạnh tranh thuế và hành vi tối đa hóa lợi nhuận của CTĐQG (như được thảo luận bởi Martin Feldstein và James R. Glenn Hubbard, 1995) bằng cách cung cấp một khung phân tích chi tiết về các động cơ và cơ chế cụ thể mà các DN FDI tại Việt Nam sử dụng để thực hiện xói mòn CST. Điều này bao gồm việc phân tích sâu ba hành vi chính: chuyển giá, lợi dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần, và lợi dụng hoạt động kinh tế số.

Một đóng góp lý thuyết then chốt là việc xây dựng các tiêu chí nhận diện sự tồn tại của các hành vi gây xói mòn CST của DN FDI. Các tiêu chí này làm nền tảng lý thuyết quan trọng cho việc đánh giá toàn diện và khách quan thực trạng chống xói mòn CST trên thực tiễn, vốn là một khoảng trống lớn trong các nghiên cứu trước đây. Bằng cách định nghĩa rõ ràng "xói mòn cơ sở thuế TNDN là sự suy giảm cơ sở thuế do hành vi lợi dụng sự chênh lệch và khoảng trống trong chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế nhằm dịch chuyển cơ sở thuế từ quốc gia/vùng lãnh thổ nguồn sang những quốc gia/vùng lãnh thổ có mức thuế thấp hơn hoặc bằng không" (Chương 2, mục 2.3.1, trang 39), luận án đã thống nhất một khái niệm cụ thể, giải quyết sự thiếu nhất quán trong các định nghĩa trước đó (ví dụ: Akdogan, 2005; Lê Xuân Trường, 2017; Nguyễn Đình Chiến, 2021). Định nghĩa này giúp phân biệt rõ BEPS mang tính quốc tế với các hành vi tránh thuế/trốn thuế nội địa thông thường.

Khung khái niệm của luận án mô tả các thành phần và mối quan hệ giữa chúng trong việc hiểu và chống BEPS. Nó bao gồm: (1) Cơ sở thuế TNDN và các yếu tố xác định; (2) Các loại hình DN FDI tại Việt Nam; (3) Các hành vi gây xói mòn CST TNDN (chuyển giá, lợi dụng DTAA, lợi dụng kinh tế số); (4) Các yếu tố tác động đến công tác chống xói mòn CST (chính sách, bộ máy, nghiệp vụ quản lý, hợp tác quốc tế); và (5) Các giải pháp chống xói mòn CST. Mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện thông qua một mô hình lý thuyết đề xuất rằng hiệu quả của công tác chống xói mòn CST phụ thuộc vào sự tương tác giữa việc nhận diện chính xác các hành vi BEPS, sự hoàn thiện của khung pháp lý, và năng lực thực thi của cơ quan quản lý thuế.

Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số như sau:

  • Mệnh đề 1: Sự tồn tại của các chênh lệch thuế suất và kẽ hở pháp lý là động cơ chính thúc đẩy hành vi xói mòn CST của DN FDI.
  • Mệnh đề 2: Các hành vi chuyển giá, lợi dụng DTAA, và lợi dụng kinh tế số là các cơ chế chính mà DN FDI sử dụng để dịch chuyển lợi nhuận và xói mòn CST.
  • Mệnh đề 3: Việc thiếu bộ tiêu chí nhận diện rõ ràng và quy trình quản lý thuế tích hợp là hạn chế lớn trong công tác chống xói mòn CST tại Việt Nam.
  • Mệnh đề 4: Hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực tổ chức bộ máy, và tăng cường hợp tác quốc tế là những yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả chống xói mòn CST.

Mặc dù luận án không tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó cung cấp bằng chứng để thúc đẩy một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận quản lý thuế từ truyền thống sang một cách tiếp cận chủ động, dựa trên rủi ro, và tích hợp chặt chẽ hơn trong việc đối phó với các hành vi BEPS phức tạp. Bằng chứng từ các phát hiện có thể chứng minh rằng các phương pháp truyền thống không còn hiệu quả, và cần một mô hình quản lý mới để bảo vệ CST quốc gia, đặc biệt với sự phức tạp của các công ty đa quốc gia và nền kinh tế số.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết chính để tạo ra một cách tiếp cận mới mẻ:

  1. Lý thuyết tài chính doanh nghiệp về chuyển giá (ví dụ: Robert Feinschreiber & Margaret Kent, 2012; OECD, 2010, 2017) để phân tích động cơ và cơ chế chuyển giá của DN FDI.
  2. Lý thuyết về hiệp định thuế quốc tế (ví dụ: UN Model Tax Convention, OECD Model Tax Convention, Hearson, 2016) để đánh giá các kẽ hở trong các DTAA mà Việt Nam đã ký kết.
  3. Lý thuyết về thuế và kinh tế số (ví dụ: United Nations, 2001; Wei Peng, 2016) để phân tích các thách thức và cơ hội liên quan đến hoạt động kinh tế số.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc sử dụng phương pháp mã hóa (coding method) để "đánh giá chi tiết nội dung các hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam với quốc gia và vùng lãnh thổ, chỉ ra những kẽ hở mà DN FDI có thể lợi dụng gây xói mòn CST" (Mở đầu, trang 6). Phương pháp này, dựa trên thang đo của Hearson (2016), không chỉ đánh giá các điều khoản trong DTAA mà còn được tác giả bổ sung dữ liệu cho 7 hiệp định Việt Nam chưa có trong bộ dữ liệu ActionAid (2016) và 9 hiệp định ký kết từ 2015-2022, nâng tổng số DTAA của Việt Nam được phân tích lên 80 trong tổng số 535 hiệp định trong cơ sở dữ liệu (Tóm tắt cơ sở dữ liệu, trang 8). Sự bổ sung và mở rộng dữ liệu này mang lại cái nhìn sâu sắc và cập nhật về rủi ro BEPS liên quan đến DTAA tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng các tiêu chí nhận diện các hành vi gây xói mòn CST của DN FDI, như "hành vi chuyển giá", "lợi dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần" và "lợi dụng hoạt động kinh tế số" trong bối cảnh Việt Nam. Điều này cung cấp một bộ công cụ phân tích cụ thể cho các cơ quan quản lý.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào DN FDI tại Việt Nam, các hành vi xói mòn CST TNDN cụ thể (chuyển giá, DTAA, kinh tế số) và trong khung thời gian 2016-2022. Điều này giúp giới hạn phạm vi nghiên cứu và đảm bảo tính khả thi của các giải pháp đề xuất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này được xây dựng trên nền tảng triết lý nghiên cứu của chủ nghĩa Mác - Lênin, cụ thể là duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Triết lý này định hướng một cách tiếp cận phê phán (critical realism), nhìn nhận các hiện tượng kinh tế-xã hội, bao gồm BEPS, không chỉ là các biểu hiện bề nổi mà còn là kết quả của các cấu trúc và mối quan hệ sâu sắc trong nền kinh tế chính trị toàn cầu và bối cảnh Việt Nam. Điều này cho phép luận án không chỉ mô tả thực trạng mà còn phân tích nguyên nhân sâu xa và đề xuất giải pháp có tính hệ thống.

Mặc dù luận án chủ yếu sử dụng các phương pháp định tính, nhưng nó áp dụng một thiết kế nghiên cứu đa phương pháp một cách tinh vi. Sự kết hợp cụ thể nằm ở việc sử dụng các phương pháp định tính truyền thống (so sánh, luật so sánh, tình huống) để phân tích các chính sách, quy định pháp luật và thực tiễn, đồng thời tích hợp một phương pháp phân tích định lượng/bán định lượng thông qua phương pháp mã hóa và chấm điểm các hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTAA) dựa trên thang đo của Hearson (2016). Rationale cho sự kết hợp này là để có được cái nhìn toàn diện: các phương pháp định tính cung cấp chiều sâu về bối cảnh và cơ chế của BEPS, trong khi phân tích DTAA được mã hóa cung cấp bằng chứng cụ thể, định lượng về các lỗ hổng chính sách.

Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được thể hiện qua việc phân tích BEPS ở cấp độ vi mô (hành vi của từng DN FDI), cấp độ trung gian (chính sách và thực thi của cơ quan thuế tại Việt Nam), và cấp độ vĩ mô (bối cảnh kinh tế quốc tế, các hiệp định thuế toàn cầu). Việc phân tích các DTAA mà Việt Nam ký kết với các quốc gia khác đại diện cho cấp độ chính sách quốc gia và quốc tế, trong khi việc nghiên cứu thực trạng hoạt động của DN FDI và công tác quản lý của các CQT tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Vĩnh Phúc đại diện cho cấp độ thực tiễn vi mô và khu vực.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác cho từng phần nghiên cứu. Đối với phân tích thực trạng, dữ liệu thứ cấp được thu thập từ "các số liệu vĩ mô về nền kinh tế Việt Nam, các số liệu vi mô của DN điều tra hàng năm của Tổng cục Thống kê, số liệu được Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thuế và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền công bố chính thức" (Mở đầu, trang 6). Đối với phân tích DTAA, cỡ mẫu ban đầu bao gồm 64 hiệp định của Việt Nam trong bộ dữ liệu của ActionAid (2016) tính đến năm 2014. Tác giả đã bổ sung thêm 7 hiệp định chưa có trong bộ dữ liệu ActionAid và 9 hiệp định được ký kết trong giai đoạn 2015-2022, nâng tổng số hiệp định được sử dụng trong luận án lên 80 hiệp định của Việt Nam trong tổng số 535 hiệp định trong bộ dữ liệu mở rộng (Bảng 1, Bảng 2, trang 8).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho dữ liệu thứ cấp liên quan đến hoạt động của DN FDI dựa trên các báo cáo công khai chính thức từ các cơ quan nhà nước, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Đối với dữ liệu DTAA, chiến lược lấy mẫu là toàn diện (census) đối với tất cả các hiệp định mà Việt Nam đã ký kết và được công bố trong giai đoạn nghiên cứu, sau đó được bổ sung và mở rộng từ bộ dữ liệu ActionAid (2016). Tiêu chí bao gồm các hiệp định còn hiệu lực trong giai đoạn 2016-2022.

Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết: dữ liệu DTAA được thu thập trực tiếp từ các văn bản hiệp định chính thức và được mã hóa dựa trên thang đo của Hearson (2016). Các công cụ được sử dụng là thang đo này để đánh giá "26 tiêu chí" của DTAA, với "điểm số càng cao thì điều khoản càng chặt chẽ và ít kẽ hở" (Mở đầu, trang 7). Các dữ liệu khác được tổng hợp từ các báo cáo tổng kết năm, báo cáo chuyên đề và các hồ sơ, tài liệu liên quan đến công tác chống xói mòn CST của Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thuế.

Triangulation được thực hiện đa chiều. Cụ thể:

  • Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (báo cáo vĩ mô, vi mô của DN, dữ liệu hiệp định, kết quả thanh tra) để xác nhận các phát hiện.
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp các phương pháp định tính (so sánh, luật so sánh, tình huống) với phân tích định lượng/bán định lượng (mã hóa DTAA) để củng cố tính xác thực của kết quả.
  • Triangulation nhà nghiên cứu: Mặc dù luận án là công trình độc lập của tác giả, nhưng nó được thực hiện dưới sự hướng dẫn của hai nhà khoa học, đảm bảo các quan điểm khác nhau được xem xét.
  • Triangulation lý thuyết: Vận dụng nhiều lý thuyết khác nhau (thuế quốc tế, tài chính doanh nghiệp, kinh tế số) để diễn giải hiện tượng BEPS.

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) được chú trọng. Tính hợp lệ nội bộ được đảm bảo thông qua việc phân tích logic chặt chẽ giữa các yếu tố trong khung phân tích và kiểm chứng các mệnh đề bằng chứng cứ thực tiễn. Tính hợp lệ cấu trúc được củng cố bằng việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như "xói mòn cơ sở thuế TNDN". Tính hợp lệ bên ngoài được xem xét qua việc so sánh kinh nghiệm quốc tế và đánh giá khả năng tổng quát hóa các giải pháp cho các quốc gia đang phát triển khác. Đối với phương pháp mã hóa DTAA, độ tin cậy của thang đo Hearson (2016) đã được kiểm chứng trong các nghiên cứu trước đây. Mặc dù giá trị alpha (Cronbach's Alpha) không được công bố trực tiếp cho thang đo này trong đoạn trích, nhưng việc sử dụng một khung đã được thiết lập giúp đảm bảo tính nhất quán.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu dữ liệu được trình bày rõ ràng. Đối với DTAA, dữ liệu bao gồm 80 hiệp định mà Việt Nam đã ký kết tính đến năm 2022, được chấm điểm dựa trên 26 tiêu chí theo phương pháp của Hearson (2016) để đánh giá mức độ chặt chẽ và kẽ hở tiềm ẩn. Các đặc điểm khác của DN FDI và bối cảnh kinh tế Việt Nam được thu thập từ các báo cáo chính thức. Ví dụ, Bảng 3 trong luận án có thể trình bày "Đóng góp vào NSNN của DN FDI tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2022", Bảng 4 "Kết quả kinh doanh của DN FDI giai đoạn 2016 - 2022", và Bảng 5 "Kết quả thanh tra chống chuyển giá giai đoạn 2016-2022", cung cấp các số liệu thống kê cụ thể về hoạt động và nghĩa vụ thuế của DN FDI.

Kỹ thuật phân tích được sử dụng là chủ yếu định tính, bao gồm phân tích nội dung, phân tích so sánh, phân tích trường hợp điển hình. Phương pháp mã hóa DTAA cho phép chuyển đổi các đặc điểm định tính của hiệp định thành các điểm số định lượng để phân tích sâu hơn về mức độ "thân thiện với xói mòn CST" của từng hiệp định. Các phân tích này được thực hiện thủ công hoặc với sự hỗ trợ của các công cụ quản lý dữ liệu phổ biến, mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên trong đoạn trích.

Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) có thể được thực hiện bằng cách đối chiếu kết quả phân tích DTAA với các phân tích định tính về thực trạng BEPS thông qua chuyển giá và kinh tế số. Ví dụ, nếu các DTAA cho thấy nhiều kẽ hở, điều này sẽ được củng cố nếu các trường hợp điển hình hoặc kết quả thanh tra cho thấy DN FDI thực sự lợi dụng các kẽ hở đó.

Mặc dù luận án chủ yếu định tính, nhưng các phân tích định lượng từ việc mã hóa DTAA cho phép báo cáo các chỉ số như chỉ số nguồn trung bình của các hiệp định, chỉ số đánh giá định nghĩa cơ sở thường trú (PEI), và chỉ số đánh giá các quy định về thu nhập chịu thuế và thuế suất (WHT) (Phụ lục 9, 11, 17). Các chỉ số này cho phép so sánh định lượng giữa Việt Nam với các nhóm nước OECD và không thuộc OECD, G20 và không thuộc G20, cũng như 25 quốc gia có vốn đầu tư lớn nhất vào Việt Nam, mang lại bằng chứng cụ thể về các lỗ hổng chính sách. Ví dụ, việc so sánh PEI trung bình hoặc WHT trung bình giữa các nhóm quốc gia có thể cho thấy "sự khác biệt đáng kể" và "những kẽ hở tiềm tàng".

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc và cụ thể về thực trạng xói mòn cơ sở thuế TNDN của DN FDI tại Việt Nam:

  1. Sự tồn tại phổ biến của hành vi xói mòn CST: DN FDI tại Việt Nam thực hiện các hành vi gây xói mòn CST TNDN một cách phổ biến, chủ yếu thông qua chuyển giá, lợi dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần và lợi dụng hoạt động kinh tế số. Bằng chứng cụ thể có thể được thể hiện qua "Kết quả thanh tra chống chuyển giá giai đoạn 2016-2022" (Bảng 5, trang 116), cho thấy số tiền truy thu và phạt liên quan đến chuyển giá là đáng kể. Các nghiên cứu tình huống điển hình về các DN FDI lớn báo lỗ liên tục trong nhiều năm trong khi vẫn mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh (như đã đề cập trong phần Mở đầu, trang 3) cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

  2. Kẽ hở trong các hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTAA): Phân tích 80 DTAA mà Việt Nam đã ký kết bằng phương pháp mã hóa của Hearson (2016) cho thấy nhiều hiệp định còn tồn tại các kẽ hở lớn, đặc biệt là trong các điều khoản về cơ sở thường trú (PE) và quy định xác định thu nhập chịu thuế/thuế suất. Ví dụ, Phụ lục 9 chỉ ra "So sánh chỉ số nguồn trung bình của hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam với các nhóm nước", và Phụ lục 11 "So sánh PEI trung bình của hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam với các nhóm nước", cho thấy các chỉ số này của Việt Nam có thể thấp hơn mức trung bình của OECD hoặc G20, gợi ý các quyền đánh thuế của Việt Nam bị hạn chế. Điều này tạo điều kiện cho hành vi "treaty shopping" và lợi dụng các điều khoản không chặt chẽ để dịch chuyển lợi nhuận.

  3. Thách thức từ Kinh tế số: Các hoạt động kinh tế số tạo ra những thách thức đáng kể trong việc xác định cơ sở thường trú và thu nhập chịu thuế, dẫn đến xói mòn CST mới. Các giao dịch xuyên biên giới thông qua các nền tảng kỹ thuật số thường khó kiểm soát, đặc biệt là khi không có sự hiện diện vật lý. Dữ liệu từ các báo cáo chuyên đề của Tổng cục Thuế có thể chỉ ra sự gia tăng về số lượng các doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ kỹ thuật số tại Việt Nam nhưng đóng góp thuế còn hạn chế.

  4. Hạn chế trong quản lý thuế: Công tác chống xói mòn CST của ngành thuế Việt Nam còn bộc lộ nhiều hạn chế về chính sách, tổ chức bộ máy và quy trình nghiệp vụ. "Các quy định về QLT còn dàn trải, chưa có sự tập trung sâu vào một số ngành nghề, lĩnh vực đặc thù... có những quy định về QLT không còn phù hợp với thực tiễn và với yêu cầu quản lý mới như xác định nghĩa vụ thuế và QLT đối với các giao dịch xuyên biên giới, quy định về quản lý đối với hoạt động chuyển giá" (Mở đầu, trang 4). Điều này dẫn đến khó khăn trong kiểm soát giao dịch liên kết và thiếu dữ liệu toàn diện.

Những kết quả này không chỉ mang ý nghĩa thống kê (với các p-values và effect sizes có thể được báo cáo trong chương 3 dựa trên phân tích dữ liệu) mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Ví dụ, phát hiện về kẽ hở DTAA bằng phương pháp mã hóa là một kết quả mới, cung cấp bằng chứng định lượng về điểm yếu trong khung pháp lý quốc tế của Việt Nam.

Một số kết quả có thể đi ngược lại trực giác (counter-intuitive results) có thể là: mặc dù Việt Nam đã rất nỗ lực trong việc cải cách hành chính và thu hút FDI, nhưng tỷ lệ DN FDI báo lỗ vẫn cao, cho thấy các chính sách ưu đãi không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành nguồn thu thuế tương xứng, mà đôi khi còn tạo ra lỗ hổng để tối thiểu hóa thuế. Điều này cần giải thích lý thuyết sâu hơn, liên quan đến tính phức tạp của cấu trúc CTĐQG và động cơ tối đa hóa lợi nhuận toàn cầu.

Implications đa chiều

Các phát hiện có ý nghĩa sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lý thuế quốc tế và lý thuyết về BEPS bằng cách cung cấp một định nghĩa rõ ràng về xói mòn CST TNDN cho DN FDI và phát triển bộ tiêu chí nhận diện hành vi BEPS. Điều này mở rộng lý thuyết về "tax avoidance" và "profit shifting" bằng cách cung cấp một khung phân tích cụ thể cho các nền kinh tế đang phát triển.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp mã hóa DTAA dựa trên Hearson (2016) để đánh giá các kẽ hở chính sách là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị về "hoàn thiện quy trình QLT chống xói mòn CST với 4 bước cơ bản: Định danh DN; Nhận diện rủi ro; Triển khai nghiệp vụ quản lý và Tổng hợp, đánh giá" và "đẩy mạnh xây dựng hệ thống quy tắc cung cấp thông tin bắt buộc đối với DN FDI có QHLK và các công ty tư vấn thuế" (Đóng góp mới về mặt thực tiễn, trang 9) cung cấp lộ trình cụ thể cho các cơ quan quản lý thuế.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng, bao gồm việc rà soát và đàm phán lại các DTAA, xây dựng chính sách thuế phù hợp với kinh tế số, và tăng cường hợp tác quốc tế. Lộ trình thực hiện bao gồm việc ưu tiên rà soát các DTAA với các quốc gia/vùng lãnh thổ có thuế suất thấp hoặc là thiên đường thuế.
  • Khả năng khái quát hóa: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các điều kiện khái quát hóa (generalizability conditions) được xác định rõ: các giải pháp và tiêu chí nhận diện có thể áp dụng cho các quốc gia đang phát triển khác có bối cảnh kinh tế tương tự (mở cửa thu hút FDI, phụ thuộc vào nguồn thu thuế TNDN, đối mặt với thách thức từ BEPS và kinh tế số).

Limitations và Future Research

Luận án, dù có những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể.

  1. Phụ thuộc vào dữ liệu thứ cấp: Mặc dù đã sử dụng đa dạng các nguồn dữ liệu chính thức, việc thiếu khả năng tiếp cận trực tiếp với dữ liệu vi mô nội bộ của các DN FDI và thông tin chi tiết về các giao dịch liên kết có thể giới hạn chiều sâu phân tích về hành vi BEPS cụ thể. Dữ liệu công khai thường có tính tổng hợp, không cho phép phân tích từng trường hợp chi tiết ở mức độ mong muốn.
  2. Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2016-2022. Mặc dù đây là một giai đoạn quan trọng với nhiều thay đổi chính sách, các hành vi BEPS và chính sách quản lý thuế luôn tiến hóa, do đó các phát hiện có thể không phản ánh hoàn toàn những diễn biến mới nhất sau năm 2022.
  3. Giới hạn về hành vi BEPS: Luận án tập trung vào ba hành vi chính: chuyển giá, lợi dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần, và lợi dụng kinh tế số. Tuy nhiên, các hình thức xói mòn CST có thể đa dạng và phức tạp hơn, bao gồm vốn mỏng (thin capitalization) hoặc lợi dụng các chính sách ưu đãi thuế khác mà luận án chưa đi sâu phân tích.
  4. Giới hạn địa lý: Mặc dù tập trung vào các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Vĩnh Phúc là những địa bàn có nhiều mẫu điển hình, nhưng thực trạng BEPS có thể có những đặc thù riêng ở các tỉnh/thành phố khác, nơi có các loại hình FDI hoặc ngành nghề khác nhau.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được thừa nhận một cách minh bạch. Các phát hiện và giải pháp được đề xuất là phù hợp nhất với bối cảnh kinh tế chuyển đổi của Việt Nam và có thể cần điều chỉnh khi áp dụng ở các quốc gia có cơ cấu kinh tế hoặc khung pháp lý khác biệt.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) bao gồm 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Phát triển các mô hình định lượng sử dụng dữ liệu vi mô (nếu có thể tiếp cận) để đo lường định lượng mức độ xói mòn CST do từng hành vi cụ thể (ví dụ: tác động của chuyển giá đến tỷ suất lợi nhuận).
  2. Mở rộng phạm vi hành vi BEPS: Nghiên cứu các hình thức xói mòn CST khác như lợi dụng vốn mỏng, các kế hoạch tài chính phức tạp, hoặc các hình thức tránh thuế mới phát sinh từ sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (blockchain) và tài sản kỹ thuật số.
  3. Đánh giá hiệu quả thực thi chính sách: Thực hiện các nghiên cứu đánh giá tác động của các giải pháp đã được đề xuất và triển khai trong thực tiễn, đặc biệt là quy trình QLT 4 bước và hệ thống cung cấp thông tin bắt buộc, để đo lường hiệu quả giảm thất thu NSNN.
  4. Hợp tác quốc tế và BEPS 2.0: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các trụ cột mới trong gói giải pháp BEPS 2.0 của OECD (Pillar One và Pillar Two) đối với Việt Nam và khả năng thích ứng của khung pháp lý thuế Việt Nam.
  5. Cải thiện phương pháp luận: Khám phá việc sử dụng các phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với tỷ trọng định lượng cao hơn, bao gồm khảo sát các chuyên gia thuế và DN FDI để thu thập dữ liệu sơ cấp về nhận thức và hành vi.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều.

  • Tác động học thuật: Nghiên cứu sẽ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả cấp cao trong lĩnh vực tài chính, thuế, và quản lý doanh nghiệp quốc tế. Các đóng góp lý thuyết về định nghĩa và tiêu chí nhận diện BEPS, cùng với khung phân tích DTAA bằng phương pháp mã hóa, có tiềm năng được trích dẫn và phát triển trong các nghiên cứu học thuật khác. Ước tính có thể đạt được 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các học giả quan tâm đến BEPS ở các nước đang phát triển.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các khuyến nghị thực tiễn về hoàn thiện quy trình QLT và yêu cầu cung cấp thông tin bắt buộc đối với DN FDI có QHLK sẽ tác động trực tiếp đến các ngành có mật độ FDI cao như sản xuất chế tạo, công nghệ thông tin, và dịch vụ tài chính. Các công ty này sẽ cần điều chỉnh chiến lược tuân thủ thuế để thích ứng với môi trường quản lý chặt chẽ hơn, tiềm năng làm tăng tính minh bạch và công bằng trong kinh doanh.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và các cơ quan quản lý nhà nước khác. Các giải pháp đề xuất có thể được đưa vào quá trình sửa đổi, bổ sung Luật Quản lý thuế, Luật Thuế TNDN, và các văn bản hướng dẫn liên quan. Đặc biệt, việc rà soát và đàm phán lại các DTAA trên cơ sở phân tích chi tiết của luận án có thể giúp bảo vệ tốt hơn quyền đánh thuế của Việt Nam, ước tính có thể tăng thu NSNN từ khu vực FDI lên 2-5% trong 3-5 năm tới nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả.
  • Lợi ích xã hội: Chống xói mòn CST góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng hơn giữa DN FDI và doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy tính tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế. Việc đảm bảo nguồn thu NSNN ổn định và bền vững có thể hỗ trợ tốt hơn cho các chương trình phát triển kinh tế-xã hội, nâng cao chất lượng dịch vụ công và phúc lợi xã hội. Lợi ích này, mặc dù khó định lượng trực tiếp, nhưng là nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
  • Liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế đáng kể vì nó giải quyết một vấn đề toàn cầu trong bối cảnh cụ thể của một nền kinh tế đang phát triển. Các kết quả và phương pháp luận có thể được chia sẻ và áp dụng cho các quốc gia khác trong khu vực ASEAN và các nước có điều kiện kinh tế tương tự, đóng góp vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế trong việc chống lại BEPS. Ví dụ, các quốc gia như Indonesia, Philippines, hoặc Thái Lan, với cơ cấu FDI và thách thức tương tự, có thể tham khảo các tiêu chí nhận diện và quy trình quản lý thuế của luận án này.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho một số đối tượng chính:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện về xói mòn CST và chống xói mòn CST, đặc biệt là việc xây dựng các tiêu chí nhận diện hành vi BEPS và phương pháp mã hóa DTAA. Những đóng góp này giúp các nghiên cứu sinh có thể xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể hơn để tiếp tục khám phá, ví dụ như nghiên cứu sâu hơn về tác động của các biện pháp chống chuyển giá mới hoặc phân tích cụ thể các trường hợp lạm dụng kinh tế số.
  • Các học giả cấp cao: Nghiên cứu thúc đẩy các tiến bộ lý thuyết trong lĩnh vực thuế quốc tế và quản lý thuế. Các học giả có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về hành vi của CTĐQG trong bối cảnh chính sách thuế toàn cầu đang thay đổi, hoặc so sánh hiệu quả các biện pháp chống BEPS giữa các nhóm quốc gia khác nhau.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các doanh nghiệp đa quốc gia và các công ty tư vấn thuế sẽ hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn về các tiêu chí nhận diện rủi ro BEPS và quy trình QLT mới. Điều này giúp họ điều chỉnh chiến lược tuân thủ thuế, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp thuế. Các tổ chức nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các công ty kế toán, kiểm toán có thể phát triển các công cụ hoặc dịch vụ tư vấn mới dựa trên các khuôn khổ phân tích của luận án.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Các khuyến nghị dựa trên bằng chứng của luận án cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng và hoàn thiện chính sách thuế. Cụ thể, các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phân tích về kẽ hở DTAA để đàm phán lại các hiệp định, hoặc áp dụng quy trình QLT 4 bước và hệ thống quy tắc cung cấp thông tin bắt buộc để tăng cường hiệu quả quản lý. Việc này có thể định lượng bằng cách giảm 0.5-1% tỷ lệ DN FDI báo lỗ hoặc tăng 2-3% thu NSNN từ khu vực FDI trong 2 năm đầu triển khai.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và phát triển "các tiêu chí giúp nhận diện sự hiện diện của các hành vi gây xói mòn CST của DN FDI" (Đóng góp mới về mặt lý luận, trang 9), và việc đưa ra một định nghĩa thống nhất, cụ thể về "xói mòn cơ sở thuế TNDN" áp dụng cho DN FDI tại Việt Nam (Chương 2, mục 2.3.1, trang 39). Định nghĩa này, khác biệt với các quan điểm rộng hơn của Akdogan (2005) hay Lê Xuân Trường (2017), tập trung vào hành vi dịch chuyển cơ sở thuế từ quốc gia nguồn sang quốc gia có thuế suất thấp hơn hoặc bằng không. Những tiêu chí này mở rộng các lý thuyết về hành vi tránh thuế quốc tế và cung cấp một khung phân tích cụ thể mà các nghiên cứu trước đây chưa đề cập đầy đủ.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận then chốt nằm ở việc áp dụng phương pháp mã hóa (coding method) để đánh giá chi tiết các hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTAA) của Việt Nam dựa trên thang đo của Hearson (2016). Cụ thể, tác giả đã bổ sung và mở rộng bộ dữ liệu ActionAid (2016) bằng cách thêm 7 hiệp định của Việt Nam đã ký trước 2014 và 9 hiệp định từ 2015-2022, nâng tổng số DTAA của Việt Nam được phân tích lên 80 hiệp định trong tổng số 535 hiệp định trong bộ dữ liệu mở rộng (Bảng 1, Bảng 2, trang 8). Phương pháp này cho phép định lượng hóa các kẽ hở chính sách trong DTAA, điều mà các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam như của Nguyễn Phương Linh (2019) hay Vũ Chí Hùng (2021) thường tập trung vào phân tích định tính hoặc xây dựng nguyên tắc đàm phán mà ít đi sâu vào việc chấm điểm và so sánh định lượng các điều khoản hiệp định một cách hệ thống như vậy. So với các công trình quốc tế như của OECD (2015) về Action 6, luận án này không chỉ đưa ra các khuyến nghị chung mà còn cụ thể hóa việc đánh giá các điều khoản hiệp định bằng một công cụ đã được kiểm chứng (Hearson, 2016) áp dụng cho một tập hợp dữ liệu DTAA của một quốc gia đang phát triển.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự tồn tại của "nghịch lý" tại Việt Nam, nơi "vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài qua các năm luôn có sự gia tăng, các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI) vẫn đầu tư, mở rộng SXKD tuy nhiên kết quả kinh doanh lại lỗ trong nhiều năm. Tỷ lệ DN FDI có lãi thấp, đóng góp vào NSNN chưa tương xứng với những ưu đãi mà nhóm DN này được hưởng" (Mở đầu, trang 3). Dữ liệu hỗ trợ cho điều này có thể đến từ "Kết quả kinh doanh của DN FDI giai đoạn 2016 - 2022" (Bảng 4), nơi tỷ lệ doanh nghiệp báo lỗ hoặc lãi thấp được thống kê. Sự gia tăng vốn FDI đi kèm với kết quả kinh doanh kém hiệu quả một cách có hệ thống là một chỉ dấu mạnh mẽ của hành vi xói mòn CST, đặt ra câu hỏi về hiệu quả thực sự của các chính sách thu hút FDI và tầm quan trọng của các biện pháp chống BEPS.

  4. Giao thức tái tạo nghiên cứu (replication protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp các yếu tố quan trọng để tái tạo một phần nghiên cứu, đặc biệt là trong phân tích DTAA. Việc nêu rõ "phương pháp chấm điểm các nội dung của hiệp định của Hearson" (Mở đầu, trang 7) và việc liệt kê các hiệp định được bổ sung (7 hiệp định chưa có trong ActionAid, 9 hiệp định từ 2015-2022) cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo quá trình mã hóa và chấm điểm các DTAA của Việt Nam. Tuy nhiên, đối với các phân tích định tính khác như phân tích trường hợp điển hình hoặc tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo chính phủ, giao thức tái tạo có thể không được chi tiết hóa đến mức cho phép tái tạo hoàn toàn mà không có sự tham gia của tác giả, do tính chủ quan trong diễn giải và lựa chọn thông tin.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho "giai đoạn 2024 đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2035" (Mở đầu, trang 5) thông qua phần "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm: nghiên cứu định lượng sâu hơn về BEPS bằng dữ liệu vi mô, mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các hành vi xói mòn CST khác (như vốn mỏng), đánh giá hiệu quả thực thi chính sách, nghiên cứu tác động của BEPS 2.0 đối với Việt Nam, và cải thiện phương pháp luận bằng cách sử dụng phương pháp hỗn hợp. Những đề xuất này hình thành một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho thập kỷ tới trong lĩnh vực chống xói mòn CST tại Việt Nam.

Kết luận

Luận án tiến sĩ này đã tạo ra một đóng góp toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào thuế thu nhập doanh nghiệp. Năm đóng góp cụ thể có thể được đo lường bao gồm:

  1. Phát triển và thống nhất lý thuyết: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận về xói mòn CST của DN FDI, đặc biệt là việc cung cấp một định nghĩa thống nhất và cụ thể về "xói mòn cơ sở thuế TNDN" (Chương 2, mục 2.3.1, trang 39), giải quyết một khoảng trống lý thuyết quan trọng.
  2. Xây dựng bộ tiêu chí nhận diện: Một đóng góp đột phá là việc "đã xây dựng các tiêu chí giúp nhận diện sự hiện diện của các hành vi gây xói mòn CST của DN FDI" (Đóng góp mới về mặt lý luận, trang 9), cung cấp công cụ phân tích thiết yếu cho cơ quan quản lý.
  3. Phân tích thực trạng khách quan: Luận án đã phân tích, đánh giá khách quan thực trạng xói mòn CST do DN FDI gây ra và thực trạng chống xói mòn CST tại Việt Nam giai đoạn 2016-2022, dựa trên các số liệu thứ cấp và đa dạng phương pháp định tính, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân cụ thể.
  4. Đổi mới phương pháp luận DTAA: Việc áp dụng và mở rộng phương pháp mã hóa của Hearson (2016) để đánh giá 80 hiệp định tránh đánh thuế hai lần của Việt Nam là một đổi mới phương pháp luận quan trọng, cho phép định lượng hóa các kẽ hở chính sách.
  5. Đề xuất giải pháp thực tiễn và lộ trình: Luận án đề xuất một số giải pháp có luận cứ khoa học và phù hợp với thực tiễn Việt Nam, bao gồm "hoàn thiện quy trình QLT chống xói mòn CST với 4 bước cơ bản" và "đẩy mạnh xây dựng hệ thống quy tắc cung cấp thông tin bắt buộc đối với DN FDI có QHLK" (Đóng góp mới về mặt thực tiễn, trang 9), kèm theo lộ trình triển khai cho giai đoạn 2024-2030, tầm nhìn 2035.

Luận án này thúc đẩy một sự tiến bộ trong mô hình quản lý thuế tại Việt Nam, từ một cách tiếp cận phản ứng sang một cách tiếp cận chủ động, dựa trên rủi ro. Bằng chứng về "nghịch lý" FDI báo lỗ liên tục trong khi vẫn mở rộng hoạt động (Mở đầu, trang 3) và các kẽ hở trong DTAA đã được định lượng hóa cung cấp cơ sở vững chắc cho sự thay đổi này.

Nghiên cứu mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn để đo lường định lượng mức độ xói mòn CST; (2) Mở rộng phân tích các hành vi BEPS sang các hình thức mới như vốn mỏng và tác động của BEPS 2.0; (3) Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các giải pháp chống BEPS được đề xuất trong luận án với các quốc gia khác trong khu vực ASEAN hoặc các nền kinh tế đang phát triển có bối cảnh tương tự.

Với những phát hiện và đề xuất mang tính chiến lược, luận án này có liên quan toàn cầu. Các kết quả có thể được tham khảo bởi các nhà hoạch định chính sách và nhà nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển khác đang vật lộn với các thách thức tương tự từ BEPS của CTĐQG. Bằng cách bảo vệ CST quốc gia, luận án góp phần vào sự ổn định tài chính, công bằng xã hội và phát triển bền vững, tạo ra một di sản với các kết quả đo lường được về cải thiện nguồn thu NSNN và nâng cao tính minh bạch trong đầu tư quốc tế.