Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu phát thải khí CH4 và N2O trong lĩnh vực trồng trọt vùng đồng bằng sông Hồng - Tác giả: Bùi Thị Thu Trang
Nghiên cứu phát thải khí CH4 và N2O trong trồng trọt vùng Đồng bằng Sông Hồng, đề xuất giải pháp giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường.
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát thải khí nhà kính từ trồng trọt đồng bằng sông Hồng
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
- Chuyên ngành:
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường
- Tác giả:
- Bùi Thị Thu Trang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát thải khí nhà kính từ trồng trọt đồng bằng sông Hồng
Đồng bằng sông Hồng là vựa lúa lớn thứ hai của Việt Nam. Hoạt động canh tác nông nghiệp tại đây tạo ra nguồn lương thực dồi dào. Tuy nhiên, quá trình này cũng giải phóng lượng lớn khí nhà kính vào khí quyển. Các loại khí chính gồm khí metan và oxit nitơ. Chúng gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu. Đất lúa ngập nước liên tục là nguồn phát thải chính. Phân bón hóa học dùng quá mức làm tăng lượng khí thải. Việc đốt rơm rạ ngoài đồng ruộng cũng làm ô nhiễm không khí. Nghiên cứu xác định lượng phát thải là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp xây dựng chính sách giảm thiểu hiệu quả và bảo vệ môi trường nông thôn.
1.1. Hiện trạng phát thải từ sản xuất nông nghiệp khu vực
Khu vực đồng bằng sông Hồng có diện tích đất canh tác lúa rộng lớn. Hoạt động thâm canh lúa diễn ra với mật độ cao từ hai đến ba vụ mỗi năm. Điều kiện ngập nước thường xuyên tạo môi trường kỵ khí trong đất. Quá trình này kích thích vi sinh vật sinh khí metan. Bên cạnh đó, lượng phân đạm bón vào đất vượt mức khuyến cáo của ngành nông nghiệp. Sự dư thừa đạm dẫn đến quá trình chuyển hóa nitơ tạo khí oxit nitơ. Hoạt động canh tác rau màu và cây hoa màu cạn cũng đóng góp vào tổng lượng khí nhà kính. Lượng phát thải gia tăng ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng môi trường không khí. Kiểm soát phát thải từ trồng trọt là mục tiêu quan trọng hàng đầu hiện nay.
1.2. Thách thức biến đổi khí hậu đối với đồng bằng sông Hồng
Biến đổi khí hậu đang đe dọa nghiêm trọng an ninh lương thực khu vực đồng bằng sông Hồng. Hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với tần suất ngày càng dày đặc. Nắng nóng kéo dài làm tăng tốc độ bốc hơi nước từ mặt ruộng. Lũ lụt và triều cường gây ngập úng diện rộng tại các vùng trũng thấp. Xâm nhập mặn tiến sâu vào đất nông nghiệp ven biển. Năng suất cây trồng bị suy giảm do sâu bệnh phát triển mạnh. Người nông dân gặp nhiều khó khăn trong việc điều tiết nước tưới. Canh tác nông nghiệp vừa là nạn nhân vừa là tác nhân gây biến đổi khí hậu. Cắt giảm khí thải từ đồng ruộng là giải pháp cấp bách giúp thích ứng và bảo vệ hệ sinh thái.
II. Cơ chế sinh khí metan CH4 và oxit nitơ N2O trong đất lúa
Quá trình sinh khí nhà kính trong đất nông nghiệp tuân theo các quy luật sinh hóa phức tạp. Môi trường đất, nước và chế độ bón phân quyết định mức độ phát thải. Khí metan hình thành trong điều kiện yếm khí hoàn toàn. Khí oxit nitơ hình thành qua các phản ứng nitrat hóa và khử nitrat. Các vi sinh vật trong đất đóng vai trò chuyển hóa chính. Nồng độ oxy hòa tan và thế oxy hóa khử là hai yếu tố kiểm soát trực tiếp. Nhiệt độ đất và độ pH cũng tác động mạnh đến tốc độ phản ứng. Hiểu rõ cơ chế phát sinh giúp can thiệp kỹ thuật chính xác. Đây là cơ sở khoa học để giảm thiểu khí thải mà không làm giảm năng suất cây trồng.
2.1. Quá trình sinh khí metan CH4 trong canh tác lúa nước
Quá trình tạo khí metan CH4 trong canh tác lúa diễn ra chủ yếu ở lớp đất ngập nước. Khi ruộng bị ngập, lượng oxy trong đất giảm nhanh chóng. Môi trường chuyển sang trạng thái khử mạnh. Các vi khuẩn sinh metan phân giải chất hữu cơ từ rơm rạ mục nát và dịch tiết rễ lúa. Khí metan sinh ra tích tụ trong đất và khuếch tán lên bề mặt qua thân cây lúa. Hệ thống mô khí của cây lúa hoạt động như ống dẫn khí thẳng vào khí quyển. Một phần nhỏ khí metan thoát ra dưới dạng bọt khí sủi tăm trên mặt nước. Nền nhiệt độ cao tại đồng bằng sông Hồng thúc đẩy tốc độ sinh khí metan diễn ra nhanh hơn.
2.2. Sự hình thành và phát thải oxit nitơ N2O từ phân bón
Hiện tượng phát thải oxit nitơ N2O từ phân bón gắn liền với chu trình chuyển hóa nitơ trong đất. Khi bón phân đạm urê hoặc amoni, đất tiếp nhận lượng ion nitơ dồi dào. Quá trình nitrat hóa diễn ra trong điều kiện hiếu khí biến amoni thành nitrat. Tiếp đó, quá trình khử nitrat trong điều kiện bán yếm khí biến nitrat thành khí nitơ và giải phóng oxit nitơ. Phân bón dư thừa làm tăng mạnh nồng độ nitơ khoáng trong dung dịch đất. Độ ẩm đất không ổn định kích hoạt các đợt phát thải N2O đột biến. Khí oxit nitơ có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao gấp gần 300 lần so với khí cacbonic.
III. Phương pháp buồng đo khí đóng kín và mô hình DNDC chuẩn
Đo đạc và tính toán khí nhà kính đòi hỏi các công cụ khoa học có độ chính xác cao. Sự kết hợp giữa đo đạc thực nghiệm và mô phỏng số học mang lại kết quả toàn diện. Thực nghiệm tại hiện trường cung cấp số liệu thực tế về cường độ phát thải. Mô hình toán học giúp mở rộng quy mô tính toán trên toàn vùng địa lý. Hệ thống thông tin địa lý GIS hỗ trợ xử lý dữ liệu không gian trực quan. Dữ liệu thời tiết, tính chất đất và tập quán canh tác được tích hợp đồng bộ. Quy trình này nâng cao độ tin cậy của các báo cáo khoa học. Phương pháp chuẩn hóa tạo tiền đề cho các tính toán kiểm kê ở cấp độ quốc gia.
3.1. Kỹ thuật quan trắc với phương pháp buồng đo khí đóng kín
Việc áp dụng phương pháp buồng đo khí đóng kín giúp thu thập mẫu khí thực địa chuẩn xác. Buồng đo làm từ vật liệu cách nhiệt được đặt cố định trên mặt ruộng lúa. Nắp buồng đóng kín trong các khoảng thời gian nhất định để khí tích tụ bên trong. Khí được hút định kỳ bằng ống tiêm chuyên dụng và chứa trong các lọ chân không. Sau đó, mẫu khí được vận chuyển về phòng thí nghiệm để phân tích. Máy sắc ký khí sắc ký phân tách và định lượng chính xác nồng độ CH4 và N2O. Tốc độ tăng nồng độ khí theo thời gian phản ánh cường độ phát thải của đất. Phương pháp này đảm bảo tính chuẩn xác và độ lặp lại cao theo tiêu chuẩn quốc tế.
3.2. Ứng dụng mô hình DNDC và hệ thống thông tin không gian GIS
Mô hình DNDC mô phỏng chi tiết các chu trình carbon và nitơ trong hệ sinh thái nông nghiệp. Mô hình xử lý dữ liệu đầu vào gồm tính chất lý hóa của đất, khí hậu và biện pháp kỹ thuật. Thuật toán phân tích quá trình phân hủy hữu cơ và phát thải khí theo từng ngày. Việc kết hợp mô hình DNDC với GIS giúp lập bản đồ phân bố phát thải trên toàn vùng đồng bằng sông Hồng. Các nhà nghiên cứu dễ dàng đánh giá mức độ phát thải ở quy mô cấp huyện và cấp tỉnh. Công cụ này cho phép dự báo lượng khí phát thải theo các kịch bản canh tác khác nhau. Nhờ đó, công tác quản lý tài nguyên đất trở nên khoa học và trực quan hơn.
IV. Hệ số phát thải đất lúa đồng bằng sông Hồng thực nghiệm
Việc xây dựng hệ số phát thải đặc thù vùng là đóng góp cốt lõi của nghiên cứu thực nghiệm. Trước đây, các tính toán thường dựa trên hệ số mặc định của quốc tế. Số liệu mặc định thường không phản ánh đúng thực tế thổ nhưỡng Việt Nam. Kết quả đo đạc trực tiếp trên các loại đất chính mang lại giá trị chính xác cao. Đất phù sa sông Hồng có mức độ phát thải khác biệt so với đất phèn hoặc đất cát. Yếu tố mùa vụ cũng ảnh hưởng rõ rệt đến cường độ sinh khí. Vụ xuân ấm áp thường có lượng phát thải metan cao hơn vụ mùa. Nghiên cứu đã làm rõ sự biến động này qua chuỗi số liệu đo liên tục.
4.1. Xác định hệ số phát thải đất lúa đồng bằng sông Hồng
Kết quả quan trắc đã xác lập hệ số phát thải đất lúa đồng bằng sông Hồng với độ tin cậy cao. Hệ số phát thải metan cơ sở trên đất lúa dao động theo từng loại đất và chân ruộng. Đất phù sa giàu mùn và ngập nước lâu ngày ghi nhận mức phát thải cao nhất. Ngược lại, đất vàn cao thoát nước tốt có lượng phát thải thấp hơn đáng kể. Việc bổ sung rơm rạ tươi vào đầu vụ làm tăng hệ số phát thải lên nhiều lần. Hệ số phát thải N2O liên quan mật thiết đến lượng phân đạm thương phẩm sử dụng. Bộ số liệu thực nghiệm này cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá cho các cơ quan quản lý tài nguyên môi trường.
4.2. Phát thải khí nhà kính trên các hệ thống cây trồng cạn
Hệ thống cây trồng cạn hàng năm tại đồng bằng sông Hồng gồm ngô, lạc, đậu tương và rau màu. Khác với đất lúa ngập nước, đất trồng cạn hầu như không phát sinh khí metan. Đất cạn thoáng khí nên vi khuẩn oxy hóa metan hoạt động mạnh mẽ. Tuy nhiên, đất trồng cạn lại là nguồn phát thải khí oxit nitơ rất đáng kể. Nông dân thường bón thúc phân đạm nhiều lần để thúc đẩy cây con phát triển. Độ ẩm đất thay đổi sau các đợt tưới hoặc mưa lớn tạo điều kiện cho phản ứng khử nitrat. Lượng N2O thoát ra tăng vọt ngay sau mỗi lần bón phân hóa học. Kiểm soát chế độ bón phân cho cây cạn là yêu cầu thiết yếu để giảm thiểu khí nhà kính.
V. Giải pháp canh tác nông nghiệp phát thải thấp bền vững
Chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp phát thải thấp là định hướng chiến lược cho vùng đồng bằng sông Hồng. Các gói giải pháp kỹ thuật tổng hợp cần được triển khai đồng bộ trên diện rộng. Mục tiêu chính là giảm lượng khí CH4 và N2O mà vẫn duy trì năng suất cây trồng. Điều chỉnh chế độ tưới tiêu giúp cắt đứt môi trường yếm khí của vi khuẩn sinh metan. Tối ưu hóa phân bón giúp hạn chế lượng đạm dư thừa trong đất. Xử lý tàn dư thực vật đúng cách ngăn chặn quá trình phân hủy kỵ khí. Những giải pháp này còn giúp nông dân tiết kiệm chi phí đầu vào và nâng cao thu nhập. Đây là hướng đi tất yếu của nền nông nghiệp sinh thái hiện đại.
5.1. Áp dụng kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ AWD tiết kiệm nước
Ứng dụng kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ AWD mang lại hiệu quả giảm phát thải vượt trội. Thay vì giữ mực nước ngập liên tục suốt vụ, người trồng chủ động tháo cạn nước định kỳ. Khi mặt ruộng rút nước, không khí thâm nhập vào tầng đất mặt. Môi trường hiếu khí ức chế hoạt động của vi khuẩn sinh metan và thúc đẩy vi khuẩn tiêu thụ metan. Lượng khí CH4 phát thải giảm từ 30% đến 50% so với tập quán tưới truyền thống. Kỹ thuật này không làm ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của cây lúa. Việc này còn giúp tiết kiệm lượng nước tưới và giảm chi phí bơm tát. Rễ lúa ăn sâu giúp cây cứng cáp và chống đổ ngã tốt hơn.
5.2. Biện pháp quản lý phụ phẩm rơm rạ sau thu hoạch hiệu quả
Thực hiện tốt khâu quản lý phụ phẩm rơm rạ sau thu hoạch giúp giải quyết nguy cơ ô nhiễm môi trường. Việc vùi rơm rạ tươi trực tiếp vào ruộng ngập nước làm bùng phát khí metan. Để khắc phục, cần thu gom rơm rạ khỏi đồng ruộng để làm nấm hoặc thức ăn gia súc. Sử dụng chế phẩm vi sinh để ủ phân hữu cơ vi sinh tại chỗ là giải pháp tối ưu. Phân hữu cơ hoai mục cải tạo kết cấu đất mà không gây ô nhiễm khí quyển. Biện pháp này cũng chấm dứt tình trạng đốt rơm rạ gây khói bụi nguy hại. Đất trồng được bổ sung dinh dưỡng hữu cơ tự nhiên, tăng độ phì nhiêu lâu dài cho cây trồng vụ sau.
5.3. Thực hành bón phân đạm hợp lý giảm phát thải khí nhà kính
Giải pháp bón phân đạm hợp lý giảm phát thải tập trung vào nguyên tắc đúng lượng, đúng lúc và đúng cách. Cần giảm liều lượng phân đạm vô cơ và chia nhỏ các lần bón theo nhu cầu sinh trưởng của cây lúa. Bón vùi sâu phân đạm vào tầng đất khử giúp cây hấp thụ tối đa và hạn chế thất thoát khí. Việc sử dụng bảng so màu lá lúa giúp xác định chính xác thời điểm cần bổ sung phân đạm. Ứng dụng các loại phân đạm hạt lớn hoặc phân bón tan chậm có kiểm soát giúp duy trì dinh dưỡng ổn định. Biện pháp này hạn chế tối đa quá trình nitrat hóa dư thừa, từ đó giảm mạnh lượng N2O phát thải vào không khí.
VI. Kiểm kê khí nhà kính trong nông nghiệp theo chuẩn IPCC
Công tác kiểm kê khí nhà kính trong nông nghiệp giữ vai trò then chốt trong việc thực hiện cam kết quốc tế. Báo cáo kiểm kê phản ánh trung thực mức độ phát thải của từng lĩnh vực sản xuất. Áp dụng quy chuẩn quốc tế giúp số liệu của Việt Nam được công nhận toàn cầu. Dữ liệu từ vùng đồng bằng sông Hồng đóng góp phần lớn vào báo cáo nông nghiệp quốc gia. Việc nâng cấp từ phương pháp tính toán bậc thấp lên bậc cao giúp loại bỏ sai số. Các nhà hoạch định chính sách dựa vào kết quả kiểm kê để phân bổ nguồn lực giảm phát thải. Đây là nền tảng vững chắc để thu hút tài chính khí hậu quốc tế cho ngành nông nghiệp.
6.1. Xây dựng hướng dẫn kiểm kê IPCC trong trồng trọt quốc gia
Nghiên cứu bám sát hướng dẫn kiểm kê IPCC trong trồng trọt của Ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu. Các công thức tính toán và phân loại nguồn phát thải được chuẩn hóa chi tiết. Việc sử dụng hệ số phát thải đặc thù vùng giúp Việt Nam chuyển đổi từ bậc 1 lên bậc 2 trong kiểm kê quốc gia. Độ tin cậy của báo cáo đóng góp quốc gia tự quyết định NDC được nâng cao rõ rệt. Hướng dẫn kiểm kê chuẩn xác hỗ trợ các địa phương theo dõi tiến độ giảm phát thải qua từng năm. Cán bộ quản lý nông nghiệp có thể tự xây dựng kế hoạch cắt giảm khí thải phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương.
6.2. Định hướng phát triển nông nghiệp phát thải thấp tương lai
Chiến lược tương lai hướng đến nhân rộng mô hình nông nghiệp phát thải thấp tại toàn bộ 11 tỉnh thành đồng bằng sông Hồng. Cơ quan chức năng cần lồng ghép các tiêu chí giảm phát thải vào quy hoạch sử dụng đất lúa. Chính sách hỗ trợ tài chính cho nông dân áp dụng công nghệ tưới ngập khô xen kẽ cần được ban hành sớm. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị lúa gạo các-bon thấp để gia tăng giá trị sản phẩm. Việc đào tạo kỹ thuật canh tác thân thiện với khí hậu cần được đẩy mạnh. Sự kết hợp giữa khoa học, chính sách và thị trường sẽ tạo động lực phát triển bền vững cho nông nghiệp toàn vùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU BÙI THỊ THU TRANG NGHIÊN CỨU PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O TRONG LĨNH VỰC TRỒNG TRỌT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU NGHIÊN CỨU PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O TRONG LĨNH VỰC TRỒNG TRỌT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG MÃ SỐ: 9850101 Tác giả luận án Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Bùi Thị Thu Trang PGS. Mai Văn Trịnh TS. Đinh Thái Hưng HÀ NỘI - 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Mai Văn Trịnh và TS.
Đinh Thái Hưng. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả Luận án Bùi Thị Thu Trang luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tác giả xin trân trọng cảm ơn Viện Khoa học Khí tượng Thuỷ văn và Biến đổi khí hậu, Viện Môi trường Nông nghiệp, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới hai thầy hướng dẫn là PGS. Mai Văn Trịnh và TS. Đinh Thái Hưng đã tận tình giúp đỡ tác giả từ những bước đầu tiên xây dựng hướng nghiên cứu, cũng như trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Hai thầy luôn ủng hộ, động viên và hỗ trợ những điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành luận án.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới Tổng cục Khí tượng Thủy văn, Tổng cục đất đai, Viện Thổ nhưỡng Nông hóa, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã cung cấp tài liệu, số liệu cần thiết cho việc hoàn thành nghiên cứu của tác giả. Tác giả chân thành cảm ơn các chuyên gia, các nhà khoa học từ nhiều đơn vị, cơ quan, viện nghiên cứu đã có những góp ý khoa học cũng như hỗ trợ nguồn tài liệu, số liệu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới những người thân yêu trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ở bên cạnh, động viên về tinh thần, chia sẻ những khó khăn, tạo điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành tốt nhất luận án của mình. Tác giả luận án Bùi Thị Thu Trang luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.
Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu của luận án. Đối tượng, phạm vi và nội dung nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa khoa học ………………………………………………………. Cấu trúc của luận án.
6 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TỪ LĨNH VỰC TRỒNG TRỌT. Tổng quan về phát thải khí nhà kính. Một số khái niệm. Nguyên nhân và các nguồn phát thải khí nhà kính.
Hiện trạng phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực trồng trọt. Cơ chế hình thành và giải phóng khí CH4 và N2O. 13 luan an iv 1. Tổng quan về phương pháp quan trắc tính toán phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực trồng trọt.
Phát thải khí nhà kính trong canh tác lúa. Phát thải khí nhà kính từ canh tác cây trồng cạn hàng năm. Tổng quan về phương pháp mô hình hoá và phân tích không gian tính toán phát thải KNK trong lĩnh vực trồng trọt. Các mô hình tiềm năng có thể sử dụng tính toán phát thải khí nhà kính.
Kết hợp sử dụng mô hình DNDC và phân tích không gian trong nghiên cứu phát thải khí nhà kính trên Thế giới. Kết hợp mô hình DNDC và phân tích không gian trong nghiên cứu phát thải khí nhà kính tại Việt Nam. Tổng quan hiện trạng các biện pháp canh tác giảm phát thải khí nhà kính tại vùng đồng bằng sông Hồng. Hiện trạng các biện pháp canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính.
Hiện trạng các biện pháp canh tác cây trồng cạn hàng năm giảm phát thải khí nhà kính. Tổng quan vùng đồng bằng sông Hồng. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên. Hiện trạng sử dụng đất vùng đồng bằng sông Hồng.
Tính chất đất vùng đồng bằng sông Hồng. 50 TIỂU KẾT CHƯƠNG I. 54 CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG LĨNH VỰC TRỒNG TRỌT TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Trình tự các bước tiến hành nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập và tổng hợp số liệu. Phương pháp quan trắc, lấy mẫu và phân tích mẫu khí. Phương pháp lấy mẫu đất và phân tích mẫu đất.
Phương pháp mô hình hóa sử dụng mô hình DNDC. Phương pháp phân tích không gian sử dụng hệ thống thông tin địa lý 82 2. Phương pháp xử lý số liệu. 84 TIỂU KẾT CHƯƠNG II.
85 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TỪ ĐẤT TRỒNG LÚA VÀ CÂY TRỒNG CẠN HÀNG NĂM TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Đặc tính lý hóa của đất tại các điểm thí nghiệm. Phát thải CH4 và N2O từ đất trồng lúa và ngô tại các điểm thí nghiệm. Phát thải CH4 từ đất trồng lúa.
Phát thải N2O từ đất trồng lúa. Diễn biến phát thải CH4 và N2O từ bốn loại đất chính trồng lúa. Phát thải N2O từ cây ngô trên đất phù sa sông Hồng. Đánh giá độ nhạy, hiệu chỉnh và kiểm định mô hình DNDC phục vụ tính toán phát thải khí nhà kính.
Độ nhạy của các thông số đối với phát thải CH4. Độ nhạy của của các thông số đối với phát thải N2O. Hiệu chỉnh mô hình DNDC phục vụ tính toán phát thải KNK. Bộ thông số sau khi hiệu chỉnh mô hình DNDC.
Kiểm định mô hình DNDC. Xây dựng bộ số liệu đầu vào cho mô hình. Số liệu khí tượng. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất vùng Đồng bằng sông Hồng.
Bản đồ đất vùng Đồng bằng sông Hồng. Bản đồ tổ hợp Khí tượng - Đất - Sử dụng đất. 124 luan an vi 3. Phát thải khí nhà kính từ đất trồng lúa và cây trồng cạn hàng năm theo không gian.
Phát thải khí nhà kính theo loại đất. Tiềm năng nóng lên toàn cầu. Bản đồ phát thải khí nhà kính từ đất trồng lúa và cây trồng cạn hàng năm vùng Đồng bằng sông Hồng. 135 TIỂU KẾT CHƯƠNG III.
144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 148 LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
166 luan an vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Việt và tiếng Anh BĐKH : Biến đổi khí hậu DNDC : Mô hình đề nitrat - phân hủy (DeNitrification-DeComposition) ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng EEA : Cục Bảo vệ Môi trường châu Âu (European Environment Agency) Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (Food and FAO : Agriculture Organization) GIS : Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System) GWP : Tiềm năng ấm lên toàn cầu (Global Warming Potential) Ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (Intergovernmental Panel on IPCC : Climate Change) KNK : Khí nhà kính PTNT : Phát triển nông thôn Sử dụng đất, Thay đổi sử dụng đất và Lâm nghiệp (Land Use, Land LULUCF : Use Change and Forestry) TNMT : Tài Nguyên và Môi trường Công ước khung Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (United Nations UNFCCC : Framework Convention on Climate Change) Cục bảo vệ môi trường Hoa Kỳ (United States Environmental US EPA : Protection Agency) VSV : Vi sinh vật luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Giá trị quy đổi tiềm năng nóng lên toàn cầu của một số KNK chính .2: Phát thải khí nhà kính năm 2014 trong lĩnh vực nông nghiệp .3: Phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa tại Việt Nam năm 2014 .4: Hiện trạng áp dụng các công nghệ tăng trưởng xanh trong lĩnh vực trồng trọt .5: Hiện trạng sử dụng đất tại vùng đồng bằng sông Hồng năm 2019 49 Bảng 2.1: Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án .2: Thông tin các trạm khí tượng .3: Thông tin các điểm nghiên cứu phát thải KNK trong canh tác lúa 63 Bảng 2.4: Mức bón phân tại các điểm nghiên cứu phát thải từ lúa .5: Diện tích gieo trồng các loại cây trồng cạn hàng năm tại vùng Đồng bằng sông Hồng.6: Đặc tính của giống ngô LVN17 .7: Lịch bón phân cho giống ngô LVN17 tại Đan Phượng, Hà Nội .8: Thời gian vụ xuân, vụ mùa tại các điểm thí nghiệm .9: Lịch lấy mẫu khí để đo phát thải trên ruộng ngô theo thời gian sinh trưởng và các giai đoạn bón phân tại điểm nghiên cứu .10: Phương pháp phân tích mẫu đất .11: Các kịch bản sử dụng để đánh giá độ nhạy của mô hình. Đặc tính lý hoá đất tại các điểm nghiên cứu trước thí nghiệm.2: Phát thải KNK theo giai đoạn sinh trưởng và tổng lượng phát thải KNK trong cả vụ canh tác ngô trên đất phù sa .3: So sánh kết quả phát thải CH4 và N2O từ đo thực tế trên đất trồng lúa và từ mô hình DNDC tại 10 điểm nghiên cứu .4: Bộ thông số của mô hình sau khi hiệu chỉnh. 112 luan an ix Bảng 3.5: So sánh kết quả phát thải CH4 và N2O từ đo thực tế trên đất trồng lúa và từ mô hình DNDC với 4 công thức điểm thí nghiệm .6: Thông tin vị trí các trạm khí tượng tại khu vực nghiên cứu.7: Đặc trưng khí hậu của các trạm giai đoạn 2010-2020.8: Diện tích đất trồng lúa và cây trồng cạn hàng năm theo tỉnh .9: Diện tích các loại đất trồng lúa tại vùng ĐBSH .10: Diện tích đất trồng các loại cây trồng cạn hàng năm tại vùng ĐBSH .11: Các tổ hợp khí tượng – đất – sử dụng đất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Thu Trang (2021). Nghiên cứu phát thải khí nhà kính từ trồng trọt vùng đồng bằng sông Hồng [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/ch4-va-n2o-trong-linh-vuc-trong-trot-vung-dong-bang-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát thải khí nhà kính từ trồng trọt vùng đồng bằng sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát thải khí CH4 và N2O trong trồng trọt vùng Đồng bằng Sông Hồng, đề xuất giải pháp giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường.
Luận án "Nghiên cứu phát thải khí nhà kính từ trồng trọt vùng đồng bằng sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu phát thải khí nhà kính từ trồng trọt vùng đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát thải khí nhà kính từ trồng trọt vùng đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.
Luận án "Nghiên cứu phát thải khí nhà kính từ trồng trọt vùng đồng bằng sông Hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát thải khí nhà kính từ trồng trọt vùng đồng bằng sông Hồng" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát thải khí nhà kính từ trồng trọt vùng đồng bằng sông Hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.