Luận án TS: Ảnh hưởng phát triển đô thị đến đất nông nghiệp và đời sống người dân Thái Nguyên
Nghiên cứu ảnh hưởng phát triển đô thị đến quản lý đất nông nghiệp và đời sống người dân thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Đây là luận án tiến sĩ.
Quản lý đất đai
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Phát triển đô thị và biến đổi đất nông nghiệp Thái Nguyên
Thái Nguyên trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Sự phát triển này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Tuy nhiên, nó cũng gây áp lực lớn lên đất nông nghiệp. Đất canh tác bị thu hẹp đáng kể. Các dự án hạ tầng, khu công nghiệp và khu dân cư mới chiếm dụng nhiều diện tích. Điều này làm thay đổi cảnh quan, cơ cấu sử dụng đất. Thành phố Thái Nguyên là tâm điểm của sự biến đổi này. Các vùng ven đô chuyển đổi nhanh chóng. Khu vực nông nghiệp truyền thống dần bị thay thế. Việc quản lý chuyển đổi đất đai trở nên cấp thiết. Đảm bảo cân bằng giữa phát triển đô thị và bảo vệ đất nông nghiệp là thách thức. Việc đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng là cần thiết. Nó giúp định hình chính sách phát triển bền vững cho tương lai.
1.1. Thực trạng mở rộng đô thị thu hẹp đất nông nghiệp
Thành phố Thái Nguyên có tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Diện tích đất đô thị liên tục mở rộng. Điều này trực tiếp làm giảm diện tích đất nông nghiệp. Các dự án xây dựng, cơ sở hạ tầng phát triển mạnh. Đất lúa, đất trồng cây hàng năm bị thu hồi cho mục đích phi nông nghiệp. Bảng số liệu cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong cơ cấu sử dụng đất. Tỷ lệ đất nông nghiệp giảm dần qua các năm. Điều này đặt ra vấn đề lớn về an ninh lương thực. Nó cũng ảnh hưởng đến nguồn sinh kế truyền thống. Việc chuyển đổi đất diễn ra cục bộ tại nhiều xã, phường. Nhiều diện tích đất nông nghiệp màu mỡ bị mất vĩnh viễn. Công tác quy hoạch sử dụng đất chưa hoàn toàn kiểm soát được tình hình.
1.2. Xu hướng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp
Xu hướng chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp ngày càng tăng. Đất nông nghiệp được chuyển thành đất ở, đất thương mại dịch vụ. Đất dành cho các khu công nghiệp, cụm công nghiệp cũng tăng. Các dự án phát triển đô thị, khu đô thị mới chiếm một phần lớn. Việc này phù hợp với định hướng phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh. Tuy nhiên, quản lý chuyển đổi cần chặt chẽ. Đảm bảo tuân thủ quy hoạch sử dụng đất. Tránh tình trạng chuyển đổi tự phát, gây lãng phí tài nguyên. Sự dịch chuyển này phản ánh nhu cầu phát triển công nghiệp, dịch vụ. Nó cũng cho thấy áp lực dân số, nhu cầu về nhà ở. Việc chuyển đổi cần tính toán kỹ lưỡng hiệu quả kinh tế. Cần xem xét tác động môi trường, xã hội lâu dài.
1.3. Áp lực đô thị hóa lên tài nguyên đất nông nghiệp
Đô thị hóa gây áp lực lớn lên tài nguyên đất nông nghiệp. Đất nông nghiệp không chỉ bị thu hẹp diện tích. Nó còn đối mặt với suy giảm chất lượng. Các hoạt động công nghiệp, sinh hoạt đô thị gây ô nhiễm đất, nước. Nước thải, rác thải ảnh hưởng đến đất canh tác xung quanh. Việc phân mảnh đất nông nghiệp cũng là một hệ quả. Các thửa đất nhỏ lẻ khó canh tác hiệu quả. Nông dân thiếu đất để sản xuất quy mô lớn. Áp lực đô thị hóa thúc đẩy giá đất tăng cao. Điều này khuyến khích người dân bán đất. Việc bán đất thường không đi kèm giải pháp sinh kế bền vững. Tài nguyên đất đai cần được bảo vệ. Việc quy hoạch tổng thể, sử dụng hợp lý là cần thiết. Đảm bảo cân bằng giữa phát triển và bảo tồn môi trường.
II.Tác động của thu hồi đất đến nông dân tại Thái Nguyên
Quá trình đô thị hóa tại Thái Nguyên gắn liền với thu hồi đất. Nhiều hộ nông dân mất đất canh tác. Quyết định thu hồi đất ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống. Người dân đối mặt với nhiều khó khăn. Thu nhập giảm sút, việc làm thay đổi. Các hộ gia đình phải tìm kiếm sinh kế mới. Chính sách bồi thường, hỗ trợ là quan trọng. Nó giúp người dân thích nghi với hoàn cảnh mới. Tuy nhiên, sự chuẩn bị cho cuộc sống sau thu hồi đất còn hạn chế. Nhiều hộ không có kinh nghiệm phi nông nghiệp. Việc chuyển đổi nghề nghiệp đòi hỏi thời gian, đào tạo. Sự ổn định kinh tế, xã hội của cộng đồng bị ảnh hưởng. Nghiên cứu tập trung đánh giá mức độ tác động này. Từ đó đề xuất các giải pháp hỗ trợ thiết thực. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân.
2.1. Thay đổi diện tích đất canh tác của hộ gia đình
Các hộ nông dân tại Thái Nguyên chứng kiến diện tích đất canh tác giảm mạnh. Nhiều hộ mất toàn bộ đất nông nghiệp. Một số hộ chỉ còn lại diện tích nhỏ. Việc này làm thay đổi quy mô sản xuất nông nghiệp. Nhiều gia đình không thể tiếp tục nghề nông. Bình quân diện tích đất nông nghiệp của các hộ điều tra giảm đáng kể. Sự thay đổi này diễn ra nhanh chóng. Nó gây khó khăn trong việc lập kế hoạch sản xuất. Năng suất nông nghiệp giảm sút. Các loại cây trồng truyền thống không còn được duy trì. Đất thổ cư bình quân của các hộ cũng có sự biến động. Người dân bị ảnh hưởng lớn bởi sự mất mát tài sản đất đai. Điều này đòi hỏi các giải pháp hỗ trợ kịp thời.
2.2. Ảnh hưởng đến thu nhập và việc làm nông dân mất đất
Thu hồi đất nông nghiệp ảnh hưởng nghiêm trọng đến thu nhập hộ gia đình. Nông dân mất đi nguồn thu chính từ sản xuất nông nghiệp. Nhiều người trở thành lao động phi nông nghiệp. Tuy nhiên, họ thường thiếu kỹ năng, kinh nghiệm. Việc tìm kiếm việc làm mới gặp nhiều thách thức. Thu nhập bình quân của các hộ sau thu hồi đất có sự biến động. Một số hộ có thể thích nghi, tìm được việc làm tốt. Tuy nhiên, nhiều hộ có thu nhập giảm sút. Tỷ lệ các mức thu nhập của hộ gia đình theo khu vực cũng khác nhau. Các khu vực gần đô thị có nhiều cơ hội hơn. Vùng xa hơn ít có lựa chọn việc làm. Nông dân mất đất cần được đào tạo nghề. Cần có chính sách hỗ trợ việc làm. Điều này giúp họ ổn định cuộc sống mới.
2.3. Các hình thức sử dụng tiền bồi thường của người dân
Người dân sử dụng tiền bồi thường theo nhiều hình thức. Một phần lớn được dùng để mua sắm tài sản mới. Nhiều hộ xây dựng hoặc sửa chữa nhà ở. Một số tiền được dùng để gửi tiết kiệm, đầu tư. Một phần khác được sử dụng cho việc kinh doanh nhỏ lẻ. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng tiền bồi thường còn hạn chế. Nhiều hộ thiếu kiến thức quản lý tài chính. Việc đầu tư không hiệu quả hoặc gặp rủi ro. Một số tiền được dùng để chi tiêu sinh hoạt hàng ngày. Điều này không tạo ra nguồn thu nhập bền vững. Việc tư vấn, hướng dẫn sử dụng tiền bồi thường là rất cần thiết. Nó giúp người dân tái đầu tư hợp lý. Đảm bảo cuộc sống ổn định lâu dài. Chính quyền cần có chương trình hỗ trợ cụ thể.
III.Chuyển đổi cơ cấu kinh tế sinh kế người dân Thái Nguyên
Thái Nguyên trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Từ nền nông nghiệp truyền thống sang công nghiệp và dịch vụ. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến sinh kế người dân. Đặc biệt là những hộ gia đình sống bằng nông nghiệp. Họ phải đối mặt với lựa chọn chuyển đổi nghề. Nhiều người rời bỏ đồng ruộng. Họ tìm kiếm cơ hội việc làm trong các khu công nghiệp. Hoặc tham gia vào các ngành dịch vụ. Sự thay đổi này mang lại cả cơ hội và thách thức. Cơ hội về thu nhập cao hơn, cuộc sống hiện đại hơn. Thách thức về sự thiếu hụt kỹ năng, áp lực cạnh tranh. Việc thích ứng với nền kinh tế mới đòi hỏi nỗ lực lớn. Chính quyền cần có định hướng, hỗ trợ phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo chuyển đổi sinh kế bền vững. Tránh gây ra bất ổn xã hội.
3.1. Dịch chuyển cơ cấu kinh tế thành phố Thái Nguyên
Thành phố Thái Nguyên có sự dịch chuyển rõ rệt trong cơ cấu kinh tế. Tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm dần. Ngành công nghiệp và dịch vụ ngày càng chiếm ưu thế. Tốc độ tăng trưởng GDP của thành phố duy trì mức cao. Điều này do sự phát triển của các khu công nghiệp lớn. Ví dụ như Samsung Thái Nguyên. Các ngành dịch vụ, thương mại cũng phát triển sôi động. Cơ cấu tổng sản phẩm của thành phố giai đoạn 2008-2013 phản ánh điều này. Sự đóng góp vào tăng trưởng GDP đến từ công nghiệp và xây dựng. Việc này tạo ra nhiều việc làm mới. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức. Đó là việc chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Cần có chính sách đào tạo nghề hiệu quả.
3.2. Biến đổi sinh kế nghề nghiệp của hộ nông dân
Sinh kế của hộ nông dân tại Thái Nguyên biến đổi đáng kể. Nhiều người mất đất nông nghiệp. Họ buộc phải thay đổi nghề nghiệp. Các hộ chuyển sang kinh doanh nhỏ lẻ. Một số đi làm công nhân trong các nhà máy. Có hộ tham gia vào các ngành dịch vụ, xây dựng. Sự thay đổi này không phải lúc nào cũng thuận lợi. Nhiều nông dân lớn tuổi gặp khó khăn. Họ không có kỹ năng phù hợp với công việc mới. Thu nhập của một số hộ tăng lên. Nhưng nhiều hộ khác đối mặt với sự bấp bênh. Việc thiếu kỹ năng nghề là một rào cản lớn. Cần có các chương trình đào tạo nghề cụ thể. Hỗ trợ chuyển đổi sinh kế là thiết yếu. Đảm bảo người dân có cuộc sống ổn định hơn.
3.3. Thích ứng của người dân với phát triển đô thị
Người dân Thái Nguyên đang nỗ lực thích ứng với phát triển đô thị. Nhiều hộ chủ động tìm kiếm các cơ hội mới. Họ học hỏi kỹ năng, thay đổi tư duy sản xuất. Các hình thức kinh tế hộ gia đình cũng đa dạng hóa. Từ sản xuất nông nghiệp đơn thuần sang dịch vụ, thương mại. Một số hộ tận dụng vị trí gần đô thị. Họ phát triển các mô hình kinh tế trang trại, du lịch sinh thái. Tuy nhiên, mức độ thích ứng khác nhau giữa các nhóm hộ. Các hộ trẻ tuổi, có trình độ học vấn cao hơn thích nghi tốt hơn. Hộ lớn tuổi, ít vốn gặp nhiều khó khăn. Chính quyền cần tạo điều kiện. Cần có môi trường thuận lợi cho sự thích ứng. Điều này bao gồm đào tạo, tư vấn và hỗ trợ tài chính. Mục tiêu là giúp người dân hội nhập vào nền kinh tế mới.
IV.Chính sách quản lý đất đai trong đô thị hóa tại Thái Nguyên
Quản lý đất đai hiệu quả là yếu tố then chốt trong đô thị hóa. Đặc biệt tại Thái Nguyên, nơi có nhiều biến động đất đai. Chính sách, pháp luật về đất đai đóng vai trò quan trọng. Nó định hướng việc sử dụng, chuyển đổi mục đích đất. Các văn bản pháp quy cần được thực thi nghiêm túc. Công tác quy hoạch sử dụng đất phải có tầm nhìn dài hạn. Nó cần đảm bảo cân bằng giữa phát triển và bảo vệ tài nguyên. Quy trình thu hồi đất, bồi thường cần minh bạch, công bằng. Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người dân bị ảnh hưởng. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước rất quan trọng. Họ cần tăng cường giám sát, kiểm tra. Xử lý kịp thời các vi phạm. Mục tiêu là xây dựng hệ thống quản lý đất đai vững chắc. Điều này góp phần vào phát triển bền vững của Thái Nguyên.
4.1. Khung pháp lý văn bản quản lý đất đai hiện hành
Việt Nam có hệ thống pháp luật đất đai tương đối đầy đủ. Các văn bản luật, nghị định, thông tư điều chỉnh việc quản lý sử dụng đất. Tỉnh Thái Nguyên và thành phố Thái Nguyên cũng ban hành nhiều văn bản. Đó là các quyết định, chỉ thị, kế hoạch địa phương. Chúng cụ thể hóa luật đất đai cho từng khu vực. Các văn bản này quy định về quy hoạch, giao đất, cho thuê đất. Chúng cũng điều chỉnh quy trình thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ. Tuy nhiên, việc áp dụng còn một số bất cập. Sự chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng vẫn tồn tại. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Đảm bảo tính nhất quán, hiệu lực trong thực tiễn. Việc phổ biến pháp luật đến người dân cũng cần được tăng cường.
4.2. Hiệu quả công tác quy hoạch giao đất thu hồi đất
Công tác quy hoạch sử dụng đất tại Thái Nguyên đã đạt được một số kết quả. Nó giúp định hướng phát triển đô thị, công nghiệp. Tuy nhiên, việc thực hiện quy hoạch còn tồn tại hạn chế. Một số quy hoạch chưa sát với thực tiễn. Việc điều chỉnh quy hoạch diễn ra thường xuyên. Điều này gây khó khăn trong quản lý. Công tác giao đất, cho thuê đất cho các tổ chức được thực hiện. Nhưng việc giám sát sử dụng đất sau giao còn yếu. Kết quả thu hồi đất ở thành phố Thái Nguyên giai đoạn 2008-2014 cho thấy diện tích lớn. Việc thu hồi đất diễn ra nhanh chóng. Tuy nhiên, chưa có đánh giá toàn diện về hiệu quả. Cần nâng cao tính khả thi của quy hoạch. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc sử dụng đất. Đảm bảo đất được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả.
4.3. Vai trò của bồi thường hỗ trợ tái định cư
Chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư đóng vai trò quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của thu hồi đất. Các quy định về giá đất bồi thường, hỗ trợ chuyển đổi nghề được ban hành. Tuy nhiên, giá bồi thường thường thấp hơn giá thị trường. Điều này khiến người dân khó tái tạo cuộc sống. Các hình thức hỗ trợ như đào tạo nghề còn hạn chế. Chương trình tái định cư chưa thực sự đáp ứng nhu cầu. Nhiều hộ không hài lòng với phương án tái định cư. Chính quyền cần xem xét lại mức bồi thường. Đảm bảo nguyên tắc 'có nơi ở mới tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ'. Cần tăng cường các chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững. Điều này bao gồm đào tạo nghề, giới thiệu việc làm. Quan trọng là đảm bảo an sinh xã hội cho người dân bị mất đất.
V.Thách thức giải pháp phát triển bền vững đất nông nghiệp
Phát triển đô thị tại Thái Nguyên mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức lớn cho đất nông nghiệp. Việc bảo tồn đất nông nghiệp chất lượng cao là cấp bách. Đồng thời, cần nâng cao đời sống nông dân. Các giải pháp phải cân nhắc nhiều yếu tố. Bao gồm kinh tế, xã hội và môi trường. Việc lập kế hoạch tổng thể là cần thiết. Nó phải tích hợp các chiến lược đô thị và nông nghiệp. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững. Đảm bảo an ninh lương thực địa phương. Đồng thời, tạo ra cơ hội mới cho người dân nông thôn. Thách thức đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Cần có sự tham gia của các cấp chính quyền. Cũng như cộng đồng và các tổ chức liên quan. Việc nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới cũng rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất.
5.1. Những thách thức đối với đất nông nghiệp nông dân
Đất nông nghiệp tại Thái Nguyên đối mặt nhiều thách thức. Diện tích đất canh tác tiếp tục giảm. Chất lượng đất bị suy thoái do ô nhiễm. Sự phân mảnh đất nông nghiệp diễn ra phổ biến. Nông dân thiếu vốn đầu tư, công nghệ hiện đại. Việc chuyển đổi nghề nghiệp không dễ dàng. Thiếu kỹ năng, cơ hội việc làm phi nông nghiệp hạn chế. Thu nhập của nông dân bị mất đất không ổn định. Chính sách bồi thường, hỗ trợ chưa thật sự thỏa đáng. Các hộ gia đình khó khăn trong việc ổn định cuộc sống. Vấn đề an ninh lương thực địa phương có thể bị ảnh hưởng. Thách thức này đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Cần có chính sách dài hạn. Đồng thời cần có sự phối hợp giữa các ban, ngành.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất
Nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất là cần thiết. Cần hoàn thiện khung pháp lý về đất đai. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong quy hoạch, thu hồi đất. Quy hoạch sử dụng đất cần có tầm nhìn dài hạn, ổn định. Nó phải tích hợp quy hoạch đô thị và nông thôn. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật đất đai. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai. Ví dụ như hệ thống thông tin địa lý (GIS). Điều này giúp theo dõi biến động đất đai. Nó cũng hỗ trợ ra quyết định kịp thời. Đảm bảo sử dụng đất hiệu quả, bền vững. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý đất đai. Cần có đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực này.
5.3. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững
Phát triển nông nghiệp bền vững tại Thái Nguyên là mục tiêu quan trọng. Cần quy hoạch vùng sản xuất nông nghiệp tập trung. Bảo vệ đất nông nghiệp chất lượng cao. Khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ. Đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện địa phương. Tạo ra chuỗi giá trị nông sản. Hỗ trợ nông dân liên kết với doanh nghiệp. Nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp. Phát triển nông nghiệp gắn với du lịch sinh thái. Tạo thêm nguồn thu nhập cho nông dân. Đào tạo nghề, hỗ trợ việc làm cho nông dân mất đất. Đảm bảo chuyển đổi sinh kế ổn định. Xây dựng các mô hình nông thôn mới kiểu mẫu. Hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ YẾN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐẾN QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ ĐỜI SỐNG NGƯỜI DÂN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN, TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI Thái Nguyên, 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ YẾN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐẾN QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ ĐỜI SỐNG NGƯỜI DÂN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN, TỈNH THÁI NGUYÊN Ngành : Quản lý đất đai M· sè: 60.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Thế Đặng Thái Nguyên, 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, đầy đủ, rõ nguồn gốc và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn. Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hội đồng bảo vệ luận án, trước khoa và nhà trường về các thông tin, số liệu trong luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày tháng năm 2017 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Yến ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của các thầy giáo cô giáo, các phòng ban và các đơn vị trong và ngoài trường. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: Thầy giáo GS. Nguyễn Thế Đặng - Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, truyền thụ những kinh nghiệm quý báu, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và viết luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo cô giáo Khoa Quản lý Tài nguyên, các phòng ban và trung tâm của Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên đã hướng dẫn, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong thời gian tiến hành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thái Nguyên, Phòng Tài nguyên và Môi trường thành phố Thái Nguyên đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong thời gian tiến hành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các sở, ngành, các phòng ban liên quan thuộc tỉnh Thái Nguyên, thành phố Thái Nguyên đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong thời gian tiến hành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Yến iii MỤC LỤC iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích BĐS : Bất động sản BT : Bồi thường CHXHCN : Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam CN : Công nguyên CNH : Công nghiệp hóa CT : Cây trồng CT-TTg : Chỉ thị Thủ tướng Chính phủ DT : Diện tích GDP : Tổng sản phẩm Quốc nội HĐH : Hiện đại hóa KCN : Khu công nghiệp KCN : Khu công nghiệp KCX : Khu chế xuất KHLĐXH : Khoa học Lao động xã hội KLN : Kim loại nặng KT-XH : Kinh tế - xã hội MT : Môi trường NCQLKTTƯ : Nghiên cứu quản lý Kinh tế trung ương PTĐT : Phát triển đô thị QCVN : Quy chuẩn Việt nam QH, KHSDĐ : Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất QHSD : Quy hoạch sử dụng QLNN : Quản lý Nhà nước QLNN : Quản lý Nhà nước QSD : Quyền sử dụng TCN : Trước Công nguyên TCTK : Tổng cục Thống kê ThS : Thạc sỹ TNMT : Tài nguyên Môi trường TT : Trung tâm TTBĐS : Thị trường Bất động sản UBND : Ủy ban nhân dân v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Tình hình phát triển dân số tỉnh Thái Nguyên. Dân số 20 thành phố đông dân của Việt Nam. Cơ cấu kinh tế theo ngành kinh tế 2010 - 2015. Đóng góp vào tăng trưởng theo ngành qua các năm.
Đặc điểm các hộ điều tra. Số lượng hộ điều tra theo 4 nhóm có diện tích bị thu hồi khác nhau. Số lượng hộ điều tra trong 4 khu vực theo phân bố địa bàn của các hộ. Vị trí, tọa độ lấy mẫu.
Cơ cấu tổng sản phẩm của thành phố Thái Nguyêngiai đoạn 2008 - 2013. Dân số thành phố Thái Nguyên theo đơn vị hành chính. Hiện trạng sử dụng đất thành phố Thái Nguyên năm 2016. Cơ cấu sử dụng đất thành phố Thái Nguyên đến năm 2020.
Kết quả ban hành các văn bản về quản lý đất đai. Kết quả giao đất, cho thuê đất đối với các tổ chức trên địa bàn thành phố giai đoạn 2008 - 2014. Kết quả thu hồi đất ở thành phố Thái Nguyên giai đoạn 2008 - 2014. Sự thay đổi về hướng sử dụng đất của các hộ gia đình.
Tình hình đất thổ cư tính bình quân hộ điều tra. Tình hình đất nông nghiệp bình quân của các hộ. Cơ cấu diện tích gieo trồng bình quân của hộ nhóm 1. Cơ cấu diện tích gieo trồng bình quân của hộ nhóm 2.
Cơ cấu diện tích gieo trồng bình quân của hộ nhóm 3. Kết quả thu hồi đất ở TP Thái Nguyên giai đoạn 2008 - 2014. Tổng hợp diện tích đất bị thu hồi để xây dựng một số dự án. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới thu nhập hỗn hợp của các hộ nông dân bị mất đất do quá trình phát triển đô thị.
Thu nhập bình quân của hộ gia đình giai đoạn 2008 -2014. Tỷ lệ các mức thu nhập của hộ gia đình theo khu vực. Sự thay đổi thu nhập của hộ gia đình sau khu bị thu hồi đất. Tổng hợp các hình thức sử dụng tiền bồi thường.
Tốc độ tăng trưởng và cơ cấu ngành kinh tế (GDP) của thành phố Thái Nguyên giai đoạn 2008 - 2014. Cơ cấu lao động trong các ngành kinh tế của TP. Thái Nguyên giai đoạn 2008 - 2014. Thực trạng việc làm của lao động sau thu hồi đất.
Các kiểu kiến trúc nhà ở trước và sau khi bị thu hồi đất. Ý kiến các hộ về tác động của sự phát triển đô thị. Số người nhiễm các tệ nạn xã hội.27: Hàm lượng KLN trong môi trường đất tại khu vực nghiên cứu giai đoạn 2008 - 2014.28: Hàm lượng KLN trong môi trường đất tại khu vực nghiên cứu giai đoạn 2008 - 2014. Ảnh hưởng của sự phát triển đô thị đến môi trường không khí thành phố Thái Nguyên.1 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Dân số và tỷ lệ dân số đô thị Việt Nam từ 1950 - 2050. Tỷ lệ gia tăng dân số tỉnh Thái Nguyên. Mật độ dân số một số thành phố lớn của Việt Nam năm 2005 và 2013. Dân số Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975.
Dân số Việt Nam giai đoạn 1975 - 2014. Tăng trưởng GDP theo quý giai đoạn 2010-2014. Sơ đồ phân khu vực và vị trí lấy mẫu. Sơ đồ hành chính TP.2: Cơ cấu trong ngành nông nghiệp.3: Cơ cấu sử dụng đất thành phố Thái Nguyên năm 2016.
Dân số thành phố Thái Nguyên giai đoạn 2000 - 2014. Kết quả giao đất, cho thuê đất trên địa bàn TP Thái Nguyên giai đoạn 2008 - 2014. Kết quả giao đất cho hộ gia đình, cá nhân thành phố Thái Nguyên giai đoạn 2008 - 2014. Kết quả thực hiện quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp đến năm 2014.
Kết quả thực hiện quy hoạch sử dụng đất phi nông nghiệp đến năm 2014. Biến động diện tích đất nông nghiệp giai đoạn 2008 - 2014 của thành phố Thái Nguyên. Sơ đồ hiện trạng đất nông nghiệp năm 2014 của thành phố Thái Nguyên. Cơ cấu diện tích gieo trồng bình quân của hộ nhóm 1.
Cơ cấu diện tích gieo trồng bình quân của hộ nhóm 2. Cơ cấu sử dụng tiền đền bù của các hộ. Thực trạng thay đổi về việc làm trước và sau thu hồi đất. Số người nhiễm tệ nạn xã hội.16: Hàm lượng As trong môi trường đất tại khu vực nghiên cứu giai đoạn 2008 - 2014.
Hàm lượng Pb trong môi trường đất tại khu vực nghiên cứu giai đoạn 2008 - 2014. Hàm lượng Zn trong môi trường đất tại khu vực nghiên cứu giai đoạn 2008 - 2014. Hàm lượng COD trong môi trường nước mặt tại khu vực nghiên cứu giai đoạn 2008 - 2014. Hàm lượng Pb trong môi trường nước mặt tại khu vực nghiên cứu giai đoạn 2008 - 2014.
Hàm lượng Fe trong môi trường nước mặt tại khu vực nghiên cứu giai đoạn 2008 - 2014. Nồng độ SO2 trong môi trường không khí tại khu vực nghiên cứu (mg/m3). Đồ thị nồng độ NO2 trong môi trường không khí tại khu vực nghiên cứu (mg/m3). Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm qua, Việt Nam đã đạt được những kết quả tích cực trong việc phát triển đô thị gắn liền với các mục tiêu tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Hệ thống các đô thị đã có sự phát triển nhanh cả về số lượng, chất lượng và quy mô. Diện mạo đô thị có nhiều khởi sắc theo hướng văn minh, hiện đại, tạo dựng được những không gian đô thị mới, từng bước đáp ứng nhu cầu về môi trường sống và làm việc có chất lượng. Đô thị đã khẳng định vai trò là động lực cho phát triển, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cơ cấu lao động ở mỗi địa phương, mỗi vùng và cả nước. Tuy nhiên, phát triển đô thị tại Việt Nam còn nhiều hạn chế và chưa đáp ứng yêu cầu phát triển.
Bên cạnh đó, hệ thống đô thị Việt Nam cũng đang phải đối diện với những thách thức mới nảy sinh do tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Đây là những thách thức lớn, làm ảnh hưởng không nhỏ đến hình ảnh đô thị, điều kiện, môi trường sống của dân cư và đảm bảo yêu cầu phát triển bền vững, đặt ra nhiều vấn đề mới trong công tác quy hoạch, xây dựng và phát triển đô thị hiện nay. Thành phố Thái Nguyên là thành phố trung tâm của tỉnh Thái Nguyên, là một trong những thành phố lớn ở miền Bắc, trung tâm vùng trung du và miền núi phía Bắc, có tốc độ phát triển đô thị nhanh và mạnh. Trải qua hơn 50 năm xây dựng và phát triển, Thủ tướng Chính phủ đã 4 lần quyết định phê duyệt điều chỉnh và nâng cấp thành phố: Năm 1996, Thủ tướng Chính phủ đã có quyết định số 802/TTg phê duyệt quy hoạch chung thành phố Thái Nguyên, công nhận thành phố Thái Nguyên là trung tâm vùng Việt Bắc.
Năm 2002, Thủ tướng Chính phủ đã có quyết định số 135/2002/QĐ-TTg công nhận thành phố Thái Nguyên là đô thị loại II.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng phát triển đô thị đến đất nông nghiệp tại Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng phát triển đô thị đến quản lý đất nông nghiệp và đời sống người dân thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Đây là luận án tiến sĩ.
Luận án "Ảnh hưởng phát triển đô thị đến đất nông nghiệp tại Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ảnh hưởng phát triển đô thị đến đất nông nghiệp tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng phát triển đô thị đến đất nông nghiệp tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Quản lý đất đai. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.
Luận án "Ảnh hưởng phát triển đô thị đến đất nông nghiệp tại Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng phát triển đô thị đến đất nông nghiệp tại Thái Nguyên" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng phát triển đô thị đến đất nông nghiệp tại Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.