Luận án tiến sĩ về phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa nông nghiệp - Nguyễn Thị Huyền Châm
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển DNVVN sản xuất nông nghiệp tại Hà Nội. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp thúc đẩy bền vững.
Kinh tế phát triển
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phát triển SME Nông nghiệp tại Hà Nội Thực trạng và Tiềm năng
Hà Nội đang chứng kiến sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp. Luận án phân tích thực trạng này, xác định các điểm mạnh và thách thức. Doanh nghiệp nông nghiệp tại thủ đô có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực. Hoạt động này cũng đóng góp vào tăng trưởng kinh tế địa phương. Sự phát triển này cần được đánh giá kỹ lưỡng để tối ưu hóa nguồn lực. Việc hiểu rõ thực trạng giúp xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp. Tiềm năng của ngành nông nghiệp tại Hà Nội là rất lớn. Khai thác hiệu quả tiềm năng này sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.1. Bức tranh tổng quan về số lượng và quy mô doanh nghiệp
Luận án đánh giá sự thay đổi về số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp tại Hà Nội. Dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng về mặt số lượng. Quy mô doanh nghiệp chủ yếu là nhỏ và siêu nhỏ. Các doanh nghiệp này thường hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp truyền thống. Phân bố theo loại hình sản xuất nông nghiệp được trình bày chi tiết. Sự đa dạng về loại hình sản xuất nông nghiệp góp phần vào nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, quy mô nhỏ đặt ra nhiều thách thức về vốn và công nghệ.
1.2. Nâng cao chất lượng năng lực cạnh tranh SME nông nghiệp
Chất lượng hoạt động của SME nông nghiệp là một yếu tố then chốt. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp này cần được nâng cao. Cần đầu tư vào công nghệ và quản lý sản xuất. Đào tạo nhân lực cũng là một ưu tiên. Điều này giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa thích ứng với thị trường. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế là cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh giúp SME nông nghiệp mở rộng thị trường. Điều này bao gồm cả thị trường trong nước và xuất khẩu.
1.3. Tiềm năng và cơ hội phát triển nông nghiệp công nghệ cao
Hà Nội có tiềm năng lớn cho nông nghiệp công nghệ cao. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể khai thác cơ hội này. Ứng dụng công nghệ giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này cũng mở ra hướng phát triển nông nghiệp bền vững. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo là cần thiết. Nông nghiệp công nghệ cao giúp giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu. Nó cũng tạo ra sản phẩm an toàn, chất lượng cao hơn cho người tiêu dùng. Hợp tác với các viện nghiên cứu cũng là một hướng đi.
II.Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Phát triển Doanh nghiệp Nông nghiệp Bền vững
Sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Việc phân tích các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả. Luận án tập trung vào cả yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu xuyên suốt. Các yếu tố này bao gồm chính sách vĩ mô và vi mô. Môi trường kinh tế, xã hội cũng có ảnh hưởng lớn. Hiểu rõ tác động của chúng giúp định hướng các giải pháp tối ưu. Điều này nhằm hỗ trợ SME nông nghiệp phát triển mạnh mẽ.
2.1. Tác động của cơ chế chính sách và môi trường kinh doanh
Chính sách của nhà nước đóng vai trò quyết định. Các quy định về đất đai, tín dụng và đầu tư ảnh hưởng trực tiếp. Môi trường kinh doanh thuận lợi thúc đẩy sự hình thành và phát triển của SME nông nghiệp. Các chính sách hỗ trợ ưu đãi thuế SME cũng rất quan trọng. Môi trường pháp lý minh bạch tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Cải cách hành chính giúp giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Điều này khuyến khích SME nông nghiệp đầu tư dài hạn. Chính sách hỗ trợ chuỗi giá trị nông nghiệp cần được tăng cường.
2.2. Vai trò của nguồn vốn công nghệ và lao động
Nguồn vốn là thách thức lớn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khả năng tiếp cận tín dụng còn hạn chế. Công nghệ sản xuất nông nghiệp tiên tiến giúp tăng năng suất. Tuy nhiên, chi phí đầu tư công nghệ cao thường lớn. Chất lượng lao động trong sản xuất nông nghiệp cần được cải thiện. Đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng cho người lao động là cần thiết. Việc này đảm bảo SME nông nghiệp có đủ nguồn lực để cạnh tranh. Hỗ trợ tiếp cận vốn ưu đãi cần được ưu tiên cho SME nông nghiệp.
2.3. Ảnh hưởng của thị trường và biến đổi khí hậu
Thị trường tiêu thụ nông sản đóng vai trò định hướng. Nhu cầu thị trường ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều rủi ro cho sản xuất nông nghiệp. Các doanh nghiệp cần có chiến lược thích ứng. Việc đa dạng hóa sản phẩm và thị trường giúp giảm thiểu rủi ro. Liên kết chuỗi cung ứng cũng tăng cường khả năng chống chịu. Nhu cầu ngày càng cao về nông sản sạch, an toàn mở ra cơ hội. Tuy nhiên, điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
III.Giải pháp Thúc đẩy Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa trong Sản xuất Nông nghiệp
Để thúc đẩy phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này hướng tới việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho SME nông nghiệp. Các giải pháp cần tập trung vào đổi mới công nghệ, nâng cao giá trị sản phẩm. Đồng thời, tăng cường liên kết và mở rộng thị trường. Điều này sẽ giúp SME nông nghiệp vượt qua khó khăn. Từ đó, các doanh nghiệp có thể phát triển mạnh mẽ hơn.
3.1. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao và chuyển đổi số
Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao là xu hướng tất yếu. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ tưới tiêu hiện đại. Công nghệ sinh học cũng mang lại hiệu quả cao. Chuyển đổi số nông nghiệp giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Quản lý dữ liệu thông minh hỗ trợ ra quyết định. Việc này cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Hỗ trợ tài chính cho SME nông nghiệp tiếp cận công nghệ là cần thiết. Đào tạo về kỹ năng số cho người lao động cũng quan trọng.
3.2. Phát triển chế biến nông sản nâng cao giá trị gia tăng
Chế biến nông sản giúp tăng giá trị sản phẩm. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa nên đầu tư vào công nghệ chế biến. Đa dạng hóa sản phẩm chế biến tạo thêm nguồn thu. Điều này cũng giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm chế biến là rất quan trọng. Phát triển các sản phẩm đặc trưng, có chỉ dẫn địa lý. Việc này tăng sức cạnh tranh cho SME nông nghiệp trên thị trường. Hỗ trợ về thông tin thị trường chế biến nông sản cũng cần thiết.
3.3. Tăng cường liên kết chuỗi cung ứng mở rộng thị trường
Liên kết chuỗi cung ứng nông nghiệp giúp đảm bảo đầu ra. Doanh nghiệp cần chủ động kết nối với nhà phân phối. Tham gia vào chuỗi giá trị nông nghiệp toàn cầu mở rộng thị trường. Hợp tác với các siêu thị, nhà hàng là một kênh hiệu quả. Xúc tiến thương mại cũng cần được đẩy mạnh. Việc này giúp SME nông nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng. Xây dựng các mô hình liên kết hợp tác xã – doanh nghiệp. Điều này tạo ra sức mạnh tổng hợp cho chuỗi cung ứng.
IV.Vai trò SME trong Chuỗi Giá trị và Liên kết Cung ứng Nông nghiệp
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đóng vai trò then chốt trong chuỗi giá trị nông nghiệp. Các doanh nghiệp này kết nối người sản xuất với thị trường. Hoạt động của SME góp phần tạo ra giá trị gia tăng. Liên kết chuỗi cung ứng giúp tối ưu hóa quy trình. Phát triển bền vững là mục tiêu chung. Vai trò của SME nông nghiệp thể hiện rõ trong việc tạo ra việc làm. Các doanh nghiệp này cũng thúc đẩy sự đổi mới trong ngành. Sự hiện diện của SME làm cho chuỗi giá trị trở nên linh hoạt hơn. Điều này giúp thích ứng tốt hơn với biến động thị trường.
4.1. Vị trí của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong chuỗi sản xuất
SME nông nghiệp thường tham gia vào các khâu đầu và giữa chuỗi. Các doanh nghiệp này cung cấp nguyên liệu đầu vào. Họ cũng thực hiện sản xuất và sơ chế nông sản. Vị trí này quan trọng để đảm bảo sự liền mạch của chuỗi. Sự linh hoạt của SME giúp thích ứng nhanh với thị trường. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa là mắt xích không thể thiếu. Họ đóng góp vào việc phân phối sản phẩm. Điều này đảm bảo nông sản đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả.
4.2. Khai thác tiềm năng liên kết chuỗi cung ứng bền vững
Liên kết chuỗi cung ứng là chìa khóa để nâng cao hiệu quả. Doanh nghiệp cần hợp tác với các đối tác lớn hơn. Việc này bao gồm các nhà phân phối và nhà xuất khẩu. Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững giúp giảm rủi ro. Đồng thời, nó tăng cường uy tín và chất lượng sản phẩm. Các tiêu chuẩn nông nghiệp bền vững cần được áp dụng. Điều này đảm bảo truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Từ đó, tạo niềm tin cho người tiêu dùng và đối tác.
4.3. Đóng góp vào nông nghiệp bền vững và phát triển kinh tế
SME nông nghiệp thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Họ áp dụng các phương pháp sản xuất thân thiện môi trường. Các doanh nghiệp này tạo việc làm cho cộng đồng địa phương. Hoạt động của họ đóng góp đáng kể vào GDP. Phát triển SME nông nghiệp là động lực cho kinh tế nông thôn. Các doanh nghiệp này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Họ cũng nâng cao thu nhập cho nông dân. Điều này góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xã hội bền vững.
V.Chính sách Hỗ trợ và Ưu đãi Thuế cho Doanh nghiệp Nông nghiệp
Chính sách hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp. Các chính sách này tạo ra môi trường thuận lợi. Mục tiêu là giảm gánh nặng tài chính và hành chính. Đồng thời khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp. Việc này bao gồm các quy định về thuế, tín dụng và đất đai. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo cũng là một phần không thể thiếu. Điều này giúp SME nông nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển.
5.1. Rà soát và hoàn thiện chính sách hỗ trợ SME nông nghiệp
Các chính sách hiện hành cần được đánh giá lại. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tiễn. Đơn giản hóa thủ tục hành chính là cần thiết. Chính sách tiếp cận đất đai cũng cần linh hoạt hơn. Điều này giúp SME nông nghiệp hoạt động hiệu quả hơn. Các chính sách cần được phổ biến rộng rãi. Mục tiêu là đảm bảo mọi doanh nghiệp đều nắm bắt được. Hỗ trợ về thông tin thị trường và kết nối cũng quan trọng.
5.2. Các ưu đãi thuế và tín dụng thúc đẩy đầu tư
Ưu đãi thuế SME là một công cụ mạnh mẽ. Miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp khuyến khích đầu tư. Chính sách tín dụng ưu đãi giúp các doanh nghiệp tiếp cận vốn. Cần có các gói vay ưu đãi cho sản xuất nông nghiệp công nghệ cao. Điều này tạo điều kiện cho doanh nghiệp đổi mới và mở rộng. Các quỹ hỗ trợ phát triển SME nông nghiệp cần được tăng cường. Điều này giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu cho doanh nghiệp.
5.3. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn trong nước và quốc tế
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Các quốc gia khác đã áp dụng thành công nhiều mô hình. Việt Nam cũng có những kinh nghiệm tích cực. Việc học hỏi và áp dụng linh hoạt là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa các chính sách hỗ trợ cho SME nông nghiệp. Các chính sách về nông nghiệp công nghệ cao và chế biến nông sản cần được tham khảo. Từ đó, xây dựng một hệ thống chính sách toàn diện. Điều này hỗ trợ hiệu quả cho sự phát triển của ngành nông nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HUYỀN CHÂM liệu rẻ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2023 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HUYỀN CHÂM PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI liệu rẻ Chuyên ngà nh : Kinh tế phát triển Mã số : 9 31 01 05 Người hướng dã n khoa hộ c : GS. Phạm Bảô Dương TS. Nguyễn Tất Thắng HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thị Huyền Châm liệu rẻ i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Phạm Bảo Dương và TS. Nguyễn Tất Thắng đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kinh tế, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam nơi tôi đang công tác và sinh hoạt chuyên môn, đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ của Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thành phố Hà Nội, Hiệp hội liệu rẻ Doanh nghiệp nhỏ và vừa thành phố Hà Nội, Cán bộ quản lý và người lao động tại các Doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thị Huyền Châm ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục biểu đồ, sơ đồ.
ix Danh mục hình. x Danh mục hộp. xi Trích yếu luận án. xii Thesis abstract.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Về lý luận nghiên cứu. Về thực tiễn nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Tổng quan công trình nghiên cứu có liên quan. Nghiên cứu về đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Nghiên cứu về vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghiên cứu về khái niệm, nội dung phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Nghiên cứu về giải pháp thu hút đầu tư doanh nghiệp vào phát triển nông nghiệp. Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng tới phát triển doanh nghiệp nông nghiệp. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Cơ sở lý luận về phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp.
Một số khái niệm. Đặc trưng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp. Vai trò, ý nghĩa của phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp. Nội dung phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất liệu rẻ nông nghiệp. Cơ sở thực tiễn. Kinh nghiệm thế giới về phát triển doanh nghiệp lĩnh vực nông nghiệp. Kinh nghiệm trong nước về phát triển doanh nghiệp lĩnh vực nông nghiệp.
Bài học kinh nghiệm rút ra cho thành phố Hà Nội trong phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp. Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên.
Điều kiện kinh tế xã hội. Những thuận lợi và khó khăn đối với phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu.
Khung phân tích nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin, dữ liệu. Phương pháp xử lý thông tin, dữ liệu. Phương pháp phân tích thông tin, dữ liệu.
Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội. Phát triển về số lượng, quy mô.
Nâng cao chất lượng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội. Kết quả cạnh tranh. Các yếu tố ảnh hưởng phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội. Cơ chế chính sách.
Môi trường Kinh tế xã hội và thị trường. Đầu tư công và xây dựng cơ sở hạ tầng của địa phương. Tiếp cận công nghệ. Điều kiện tự nhiên.
Giải pháp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội. Căn cứ đề xuất giải pháp. Giải pháp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội. Kết luận và kiến nghị.
150 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo. 160 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt BHXH Bảo hiểm xã hội CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI Đầu tư trực tiếp từ nước ngoài GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn (Tỉnh/ TP) GTGT Giá trị gia tăng KTXH Kinh tế xã hội NLCT Năng lực cạnh tranh NSNN Ngân sách nhà nước PCI Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh QSDĐ Quyền sử dụng đất liệu rẻ SXKD Sản xuất kinh doanh SXNN Sản xuất nông nghiệp TMĐT Thương mại điện tử TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTHC Thủ tục hành chính UBND Ủy ban nhân dân R&D Nghiên cứu và triển khai XHCN Xã hội chủ nghĩa vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa theo các lĩnh vực theo NĐ 56/2009/ND-CP.
Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa theo các lĩnh vực theo NĐ 80/2021/ND-CP. Tình hình dân số và lao động thành phố Hà Nội. Thu thập số liệu thứ cấp. Thông tin doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội.
Phân bổ mẫu phỏng vấn sâu cán bộ phụ trách chuyên môn. Thang đo và ý nghĩa các thang đo. Tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội đổi mới công nghệ. Hệ số nợ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp thành phố Hà Nội.
Hiệu quả sử dụng lao động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp thành phố Hà Nội. Hiệu suất sinh lời trên tài sản (ROA). Hiệu suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). So sánh hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội với các doanh nghiệp nông nghiệp quy mô lớn năm 2021.
Quy mô vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội theo loại hình doanh nghiệp. Chất lượng nhân lực trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp thành phố Hà Nội. Tình hình ứng dụng công nghệ thông tin của các doanh nghiệp điều tra. Tình hình đăng ký nhãn hiệu của doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội.
Cơ cấu tiêu thụ sản phẩm của các loại hình doanh nghiệp. Tỷ lệ đổi mới sản phẩm trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội. Đánh giá về chính sách giá của doanh nghiệp. Hoạt động xúc tiến quảng cáo của doanh nghiệp.
Lợi nhuận của doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp. Ý kiến đánh giá của chủ doanh nghiệp về ảnh hưởng của cơ chế chính sách. Ý kiến đánh giá của chủ doanh nghiệp về ảnh hưởng của yếu tố kinh tế xã hội. Ý kiến đánh giá của chủ doanh nghiệp về cơ sở hạ tầng của địa phương.
Đánh giá về chi phí chính thức khi thành lập doanh nghiệp. Đánh giá về chi phí phi chính thức khi thành lập doanh nghiệp. Ý kiến đánh giá của chủ doanh nghiệp đối với vấn đề thuê đất. Thông tin cơ bản về chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông liệu rẻ nghiệp Hà Nội.
Đánh giá của chủ doanh nghiệp về chất lượng lao động. Tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp có website. Mức độ tiếp cận nguồn vốn của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội. Cách thức chủ yếu doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội cập nhật văn bản về chính sách pháp luật.
Tỷ lệ Doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội đổi mới công nghệ. Đánh giá của chủ doanh nghiệp về ảnh hưởng của công nghệ. Phân tích ma trận SWOT. 134 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ TT Tên biểu đồ, sơ đồ Trang 4.
Biến động số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội. Chuyển dịch cơ cấu doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội theo hình thức sở hữu. Chuyển dịch cơ cấu theo loại hình doanh nghiệp của doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp Hà Nội .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển DNVVN sản xuất nông nghiệp tại Hà Nội. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp thúc đẩy bền vững.
Luận án "Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất nông nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.