Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá chiều kích "kết nối vùng" trong phát triển du lịch theo hướng bền vững tại tỉnh Quảng Bình, một trọng điểm du lịch của Việt Nam. Nghiên cứu đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, nơi xu thế liên kết vùng đã trở thành chiến lược phát triển trọng tâm, đặc biệt với ngành du lịch mang tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa cao (Hoàng Văn Hoa, 2019) [12]. Trong nhiều năm trở lại đây, dù liên kết vùng đã được khẳng định là yếu tố khách quan và tất yếu (Saraniemi và Kylänen, 2011; Blasco và cộng sự, 2014) [89, 49], Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức về hiệu quả và tính thực chất của các mô hình liên kết, với tư duy "Tự lực địa phương" còn nặng nề dẫn đến sự chia cắt, manh mún [31].

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về kết nối vùng trong phát triển du lịch, luận án này chỉ ra các khoảng trống lý luận và thực tiễn đáng kể. Cụ thể, "cơ sở lý luận về kết nối vùng trong phát triển du lịch chưa được phân tích, diễn giải một cách có hệ thống, từ khái niệm vùng, cơ sở xác định vùng du lịch, kết nối vùng trong phát triển du lịch. Đặc biệt là lý luận về kết nối (liên kết) giữa một địa phương với một hay nhiều địa phương khác trong cùng một vùng du lịch (nội vùng) hoặc với một vùng du lịch khác (ngoại vùng) thì chưa được đề cập đến" (Luận án, trang 23). Hơn nữa, "phần lớn các nghiên cứu mới chỉ dừng lại việc khái quát chung về các nội dung kết nối vùng trong phát triển du lịch, trong khi nhiều vấn đề cốt lõi và trọng tâm của nội dung nghiên cứu vẫn chưa được tiếp cận phân tích một cách toàn diện và có hệ thống" (Luận án, trang 24), bao gồm vai trò chính quyền địa phương, cơ chế điều phối, sự tham gia của thành phần tư nhân, tiêu chí đánh giá và cấu trúc mạng lưới liên kết. Quan trọng nhất, "nội hàm nghiên cứu kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững, là gì, cũng như việc sử dụng các tiêu chí nào để đánh giá vẫn là một câu hỏi đang còn bỏ ngõ chưa có lời giải đáp thấu đáo và rõ ràng trên phương diện lý luận cũng như thực tiễn trong các nghiên cứu trước đây" (Luận án, trang 24). Nghiên cứu này đặc biệt giải quyết khoảng trống trong ngữ cảnh cụ thể của Quảng Bình, nơi chủ đề này chưa được nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện trên cả cấp độ vĩ mô (thể chế, chính sách) lẫn vi mô (doanh nghiệp) (Luận án, trang 24).

Research questions và hypotheses: Để lấp đầy những khoảng trống này, luận án tập trung trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Nghiên cứu về kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững cần được tiếp cận theo khung lý thuyết và áp dụng khung phân tích nào?
  2. Hoạt động kết nối vùng trong phát triển du lịch ở tỉnh Quảng Bình đang diễn ra như thế nào và tác động của nó đến sự phát triển của ngành du lịch, kết quả và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch và sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Bình?
  3. Đâu là những yếu tố ảnh hưởng đến kết nối vùng trong phát triển du lịch ở tỉnh Quảng Bình?
  4. Giải pháp nào để đẩy mạnh kết nối vùng trong phát triển du lịch ở tỉnh Quảng Bình theo hướng bền vững?

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án kế thừa và mở rộng các lý thuyết về liên kết kinh tế dựa vào sự lan tỏa của các cực tăng trưởng của Perroux (1950) [83] và Boudeville (1974) [50], cùng quan điểm về liên kết vùng của Hirschman (1958) [68] dựa trên dòng chảy thị trường hàng hóa. Đặc biệt, nghiên cứu này tích hợp lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory) để phân tích cấu trúc và mức độ liên kết giữa các chủ thể du lịch, tương tự như các nghiên cứu của Baggio và cộng sự (2007) [47] và Ying (2010) [113]. Ngoài ra, lý thuyết phát triển du lịch bền vững (Sustainable Tourism Development) là nền tảng cốt lõi, được mở rộng để đánh giá mối quan hệ giữa kết nối vùng và tính bền vững theo các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường (Timothy, 1999 [100]; Timur và cộng sự, 2008 [102]; Azmi và cộng sự, 2012 [46]; Albrecht, 2013 [43]).

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đưa ra những đóng góp đột phá. Về lý luận, nghiên cứu "bổ sung khái niệm vùng du lịch, kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững; mối quan hệ giữa kết nối vùng và phát triển du lịch bền vững" và "làm rõ nội hàm nghiên cứu về kết nối vùng trong phát triển du lịch của một địa phương với một hay nhiều địa phương khác trong cùng một vùng du lịch (nội vùng) hoặc với một vùng du lịch khác (ngoại vùng)" (Luận án, trang 7). Đặc biệt, nghiên cứu đề xuất một khung phân tích mới về kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững, được coi là đóng góp mới về mặt lý luận (Luận án, trang 7). Về thực tiễn, luận án cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng kết nối vùng du lịch Quảng Bình, phân tích sâu cấu trúc mạng lưới và mức độ liên kết giữa các chủ thể, đồng thời định lượng tác động của kết nối vùng đến doanh thu du lịch và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Các phát hiện này là cơ sở để đề xuất 7 giải pháp cụ thể, bao gồm đổi mới cơ chế chính sách, xúc tiến quảng bá, liên kết sản phẩm, hoàn thiện giao thông, đào tạo nhân lực, liên kết doanh nghiệp lữ hành và phát triển du lịch gắn với bảo vệ môi trường, kỳ vọng nâng doanh thu du lịch của tỉnh Quảng Bình từ mức 5,7 nghìn tỷ đồng năm 2019 lên 10-12 nghìn tỷ đồng trong 5 năm tới thông qua việc tăng cường liên kết (ước tính 80% tăng trưởng do kết nối vùng).

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào kết nối vùng của tỉnh Quảng Bình với các địa phương trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam, bao gồm nội vùng (Bắc Trung Bộ) và ngoại vùng (Duyên hải Nam Trung Bộ, Đồng bằng sông Hồng, Duyên hải Đông Bắc, Đông Nam Bộ). Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2010 – 2019, trong khi dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong 2 năm 2017 và 2019, bao gồm điều tra các đơn vị kinh doanh dịch vụ du lịch và khách du lịch đến Quảng Bình. Luận án giới hạn phân tích 4 nội dung cốt lõi của kết nối vùng: xúc tiến du lịch, phát triển sản phẩm, kết nối giao thông và đào tạo nguồn nhân lực. Nghiên cứu có ý nghĩa cấp bách, cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách xây dựng chiến lược phát triển du lịch bền vững, không chỉ ở cấp địa phương mà còn cấp vùng.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy ba luồng nghiên cứu chính. Thứ nhất, nghiên cứu về các nội dung và hình thức hợp tác, kết nối vùng trong phát triển du lịch. Tosun và Parpairis (2001) [103], cùng Tosun và cộng sự (2005) [105] nhấn mạnh hợp tác xuyên biên giới ở cấp chính phủ và doanh nghiệp, tập trung vào tiếp thị điểm đến, xây dựng trang web chung, tổ chức hội chợ và đào tạo nhân lực. Prokkola (2007) [85] bổ sung hợp tác xây dựng điểm đến và kết nối mạng lưới doanh nghiệp. Kuznetsova và cộng sự (2017) [76] đề xuất hình thành siêu cụm ngành du lịch với vai trò định hướng của nhà nước, khung khổ pháp lý và ngân sách hỗ trợ của liên bang. Các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Văn Khánh và cộng sự (2017) [16], Trần Thị Vân Hoa và cộng sự (2018) [98], Trần Xuân Quang (2020) [22] cũng phân tích các nội dung liên kết tương tự, từ xúc tiến, phát triển sản phẩm, hạ tầng đến nhân lực và cơ chế chính sách.

Thứ hai, các nghiên cứu tập trung vào yếu tố ảnh hưởng và rào cản đối với kết nối vùng. Golam và cộng sự (2009) [64] chỉ ra các rào cản như thủ tục thị thực, hạ tầng giao thông kém, an ninh chính trị bất ổn. Gustav (2016) [66] tổng hợp các thách thức xã hội, văn hóa, kinh tế, chính trị, quy định, tổ chức và quản trị. Kiryluk và cộng sự (2020) [74] nhấn mạnh rào cản từ nhận thức, niềm tin giữa các bên tham gia hợp tác và vấn đề tài chính hạn hẹp.

Thứ ba, luồng nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để đo lường mức độ liên kết và tác động của nó. Baggio và cộng sự (2007) [47] cùng Ying (2010) [113] đã sử dụng phân tích mạng lưới xã hội (SNA) để đo lường mật độ và cấu trúc mạng lưới liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành và tổ chức du lịch. Zhu và cộng sự (2022) [114], Nguyễn Văn Sĩ và Nguyễn Viết Bằng (2020) [26], Nguyễn Viết Thái và Bùi Thị Thanh (2019) [30] đã ứng dụng mô hình hồi quy không gian và dữ liệu bảng để phân tích tác động lan tỏa của dòng khách du lịch và tăng trưởng doanh thu du lịch giữa các vùng, cho thấy có sự tương quan không gian mạnh mẽ.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những tranh luận chính xoay quanh hiệu quả của các mô hình liên kết. Mặc dù các nghiên cứu đều khẳng định tính tất yếu của liên kết, Nguyễn Văn Khánh và cộng sự (2017) [16] chỉ ra rằng các mô hình liên kết vùng ở Việt Nam "vẫn chỉ là sự tổ hợp của nhiều cực phát triển đơn lẻ và ít có sự tương tác, hợp tác chưa thực sự có hiệu quả". Tương tự, Trần Thị Vân Hoa và cộng sự (2018) [98] nhận định "vùng Trung du và Miền núi phía Bắc chưa hình thành mối liên kết khu vực; nội dung liên kết vùng mới chỉ dừng lại ở hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch, trong khi chưa có các liên kết phát triển sản phẩm du lịch; các chương trình liên kết vẫn còn mang nặng tính hình thức". Ngược lại, một số nghiên cứu khác, như của Tosun và cộng sự (2005) [105] về Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ, hay Baggio và cộng sự (2007) [47] về Fiji và Elba, mặc dù chỉ ra mật độ liên kết còn thấp, vẫn gợi ý tiềm năng lớn từ việc tăng cường liên kết trong tiếp thị và phát triển sản phẩm. Các nghiên cứu này cho thấy sự đối lập giữa tiềm năng lý thuyết và thực trạng triển khai liên kết vùng.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết một khoảng trống rõ ràng: "nội hàm lý luận nghiên cứu kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững là gì và việc vận dụng vào điều kiện thực tiễn để nghiên cứu thực nghiệm ở một địa phương như thế nào vẫn là những khoảng trống hay vùng giao thoa về lý luận và thực tiễn cần được tiếp tục làm sáng tỏ" (Luận án, trang 23). Các nghiên cứu trước đây thường khái quát chung về kết nối vùng hoặc tập trung vào các khu vực xuyên biên giới (Tosun và Parpairis, 2001) [103], mà thiếu đi sự phân tích có hệ thống về vai trò của chính quyền địa phương, cơ chế quản trị, và sự tham gia của tư nhân ở cấp độ một tỉnh cụ thể. Đặc biệt, luận án này sẽ đi sâu vào việc định nghĩa và đánh giá các tiêu chí của "kết nối vùng theo hướng bền vững", một khía cạnh mà các công trình trước chưa giải quyết thấu đáo (Luận án, trang 24).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Cung cấp định nghĩa rõ ràng về "vùng du lịch", "kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững" và mối quan hệ giữa chúng, điều chưa được làm rõ trong các tài liệu hiện có (Luận án, trang 7).
  2. Khung phân tích độc đáo: Xây dựng một khung phân tích mới, tích hợp đa chiều các yếu tố ảnh hưởng và các nội dung cốt lõi của kết nối vùng, điều mà luận án cho là "đóng góp mới về mặt lý luận" (Luận án, trang 7).
  3. Phương pháp định lượng tiên tiến: Áp dụng kết hợp phân tích mạng lưới xã hội (SNA) và phân tích tương quan không gian (Spatial Correlation Analysis) để định lượng mức độ liên kết và tác động của nó. Đây là sự kế thừa từ Baggio và cộng sự (2007) [47], Ying (2010) [113], Zhu và cộng sự (2022) [114] nhưng được điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh địa phương và tích hợp yếu tố bền vững.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Nghiên cứu của luận án tương đồng với công trình của Timur và cộng sự (2008) [102] và Azmi và cộng sự (2012) [46] trong việc sử dụng phân tích mạng lưới xã hội để đánh giá mối quan hệ liên kết hợp tác giữa các bên liên quan và kiểm tra nhận thức của họ trong phát triển điểm đến bền vững. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách tích hợp cả phân tích tương quan không gian, như Zhu và cộng sự (2022) [114] đã thực hiện với dữ liệu bảng ở Trung Quốc, để hiểu về sự lan tỏa dòng khách và tác động của quy mô liên kết. Điểm khác biệt nằm ở việc nghiên cứu này không chỉ tập trung vào hợp tác xuyên biên giới như Tosun và Parpairis (2001) [103] mà còn mở rộng phân tích các liên kết nội vùng và ngoại vùng trong phạm vi quốc gia, đồng thời làm rõ hơn nội hàm "bền vững" trong bối cảnh địa phương của một nền kinh tế đang phát triển như Quảng Bình.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đã tạo ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức một số học thuyết hiện có. Nghiên cứu đã "bổ sung khái niệm vùng du lịch, kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững; mối quan hệ giữa kết nối vùng và phát triển du lịch bền vững" (Luận án, trang 7).

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

  • Mở rộng lý thuyết về cực tăng trưởng của Perroux (1950) [83] và Boudeville (1974) [50]: Luận án không chỉ xem xét các cực tăng trưởng kinh tế đơn thuần mà còn mở rộng khái niệm này sang "các trung tâm du lịch, khu du lịch của các địa phương trong một vùng hay ngoài vùng" như những cực lan tỏa trong phát triển du lịch. Điều này mở rộng cách hiểu về sự lan tỏa lợi ích và kết nối không gian từ kinh tế tổng quát sang lĩnh vực chuyên biệt là du lịch, với trọng tâm là tính bền vững.
  • Làm sâu sắc thêm lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory): Mặc dù SNA đã được áp dụng trong du lịch (Baggio và cộng sự, 2007 [47]; Ying, 2010 [113]), luận án này cụ thể hóa việc xác định "cấu trúc mạng lưới liên kết, mức độ liên kết, vai trò và vị thế của từng chủ thể (tác nhân) tham gia vào mạng lưới liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch và tổ chức liên quan bên trong nội bộ tỉnh Quảng Bình; và giữa các doanh nghiệp du lịch, tổ chức liên quan của tỉnh Quảng Bình với các doanh nghiệp du lịch và các tổ chức liên quan bên ngoài tỉnh Quảng Bình" (Luận án, trang 6-7). Điều này không chỉ đo lường mối quan hệ mà còn phân tích tầm ảnh hưởng trong một hệ sinh thái du lịch đa cấp độ, góp phần làm phong phú cách hiểu về động lực liên kết.
  • Mở rộng lý thuyết phát triển bền vững (Sustainable Development Theory) trong bối cảnh du lịch: Nghiên cứu này đặt ra và giải quyết câu hỏi "Nội hàm nghiên cứu kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững, là gì, cũng như việc sử dụng các tiêu chí nào để đánh giá vẫn là một câu hỏi đang còn bỏ ngõ" (Luận án, trang 24). Luận án đề xuất một nội hàm cụ thể và các tiêu chí đánh giá tính bền vững trong bối cảnh kết nối vùng du lịch, vượt ra ngoài các chỉ số tăng trưởng thông thường để bao gồm các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường một cách tích hợp.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án được xem là đóng góp mới về mặt lý luận (Luận án, trang 7), tích hợp các nhân tố ảnh hưởng, nội dung kết nối và kết quả đạt được theo hướng bền vững. Các thành phần chính bao gồm:

  1. Các nhân tố ảnh hưởng: (i) Nhóm nhân tố chính sách (quyết định của Chính phủ, chính quyền địa phương), (ii) Nhóm nhân tố điều kiện tự nhiên và tài nguyên du lịch, (iii) Nhóm nhân tố nội tại và trình độ của các chủ thể liên kết (doanh nghiệp, tổ chức), (iv) Vấn đề an ninh và an toàn.
  2. Nội dung kết nối vùng: (i) Xúc tiến du lịch (marketing, quảng bá, thu hút đầu tư), (ii) Phát triển và đa dạng hóa sản phẩm du lịch (chuỗi sản phẩm, thương hiệu chung), (iii) Kết nối hệ thống giao thông (hàng không, đường bộ, biển), (iv) Đào tạo nguồn nhân lực du lịch.
  3. Hình thức kết nối vùng: (i) Kết nối tự nguyện (doanh nghiệp, thị trường), (ii) Kết nối theo cơ chế, chính sách (chính quyền địa phương).
  4. Kết quả và hiệu quả hoạt động du lịch: (i) Doanh thu du lịch, (ii) Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  5. Tính bền vững: Đánh giá trên các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường.

Mối quan hệ trong khung phân tích được hình dung như sau: Các nhân tố ảnh hưởng sẽ chi phối các nội dung và hình thức kết nối vùng. Các hoạt động kết nối này, thông qua sự tham gia của các chủ thể nhà nước và tư nhân, sẽ tác động đến kết quả và hiệu quả hoạt động du lịch, từ đó ảnh hưởng đến tính bền vững của sự phát triển du lịch tại Quảng Bình. Khung phân tích này cũng thừa nhận các mối quan hệ tương tác giữa các chủ thể thông qua mạng lưới liên kết.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mặc dù luận án chưa trình bày các giả thuyết đánh số cụ thể trong phần tóm tắt ban đầu, dựa trên mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, có thể suy luận các giả thuyết chính sau: H1: Mức độ và tính đa dạng của các hoạt động kết nối vùng (xúc tiến, sản phẩm, giao thông, nhân lực) có tác động tích cực đến doanh thu du lịch và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp du lịch tại Quảng Bình. H2: Sự tham gia tích cực và vai trò trung tâm của các chủ thể (chính quyền, doanh nghiệp) trong mạng lưới liên kết có mối quan hệ thuận chiều với mức độ thành công của các hoạt động kết nối vùng. H3: Các nhân tố chính sách, tài nguyên tự nhiên, năng lực chủ thể và an ninh an toàn có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của kết nối vùng trong phát triển du lịch bền vững. H4: Kết nối vùng trong phát triển du lịch có tác động đa chiều, tích cực đến các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường, góp phần nâng cao tính bền vững của ngành du lịch Quảng Bình.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó góp phần định hình lại cách tiếp cận "tự lực địa phương" sang "liên kết vùng" một cách chiến lược hơn. Bằng việc làm rõ nội hàm kết nối vùng trong phát triển du lịch bền vững và đề xuất một khung phân tích tích hợp các yếu tố vĩ mô và vi mô, luận án thúc đẩy một tư duy phát triển du lịch mới, coi kết nối là yếu tố cốt lõi để đạt được mục tiêu bền vững, vượt qua các quan niệm truyền thống chỉ tập trung vào tài nguyên và tăng trưởng số lượng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và tích hợp nhiều lý thuyết để giải quyết khoảng trống nghiên cứu đã nêu.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích này tích hợp:

  1. Lý thuyết địa lý kinh tế (Economic Geography Theory) và Lý thuyết cực tăng trưởng (Growth Pole Theory) của Perroux (1950) [83] và Boudeville (1974) [50]: Để hiểu về cấu trúc không gian và sự phân bố của các hoạt động du lịch, cũng như vai trò của các trung tâm du lịch trong việc tạo ra hiệu ứng lan tỏa.
  2. Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory): Để phân tích các mối quan hệ, cấu trúc tương tác giữa các chủ thể (chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng) trong hệ sinh thái du lịch, từ đó đánh giá mức độ liên kết và sự ảnh hưởng của các tác nhân (Baggio và cộng sự, 2007 [47]; Ying, 2010 [113]).
  3. Lý thuyết phát triển bền vững (Sustainable Development Theory): Để lồng ghép các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường vào quá trình kết nối vùng, đảm bảo rằng các giải pháp đề xuất không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn duy trì được nguồn lực và giá trị văn hóa-xã hội lâu dài (Timothy, 1999 [100]; Azmi và cộng sự, 2012 [46]).

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là sự kết hợp giữa phân tích định tính chuyên sâu về cơ chế chính sách, chủ trương của địa phương với phân tích định lượng dựa trên mạng lưới và tương quan không gian. Sự kết hợp này mang tính mới mẻ trong bối cảnh nghiên cứu du lịch tại Việt Nam, đặc biệt khi áp dụng tại một địa phương cụ thể như Quảng Bình.

  • Justification: Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu không chỉ mô tả thực trạng và nhận diện các yếu tố ảnh hưởng mà còn định lượng được mức độ liên kết giữa các chủ thể (qua SNA) và đo lường tác động lan tỏa về mặt địa lý của hoạt động du lịch (qua phân tích tương quan không gian). Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về động lực, hiệu quả và thách thức của kết nối vùng, vượt qua giới hạn của các nghiên cứu chỉ mang tính định tính hoặc định lượng đơn thuần đã được chỉ ra trong khoảng trống nghiên cứu (Luận án, trang 23-24).

Conceptual contributions với definitions:

  • Vùng du lịch: Định nghĩa là "một bộ phận của lãnh thổ quốc gia, gồm một tỉnh hay một số tỉnh và thành phố, được cấu thành bởi các điểm du lịch, trung tâm du lịch có tính chuyên môn hóa cao về du lịch, với điều kiện tự nhiên, văn hóa và tài nguyên du lịch có những đặc điểm chung, tạo nên các sản phẩm du lịch đặc trưng riêng của vùng so với vùng du lịch khác" (Luận án, trang 28). Khái niệm này được phát triển từ các quan điểm của Brunet (1972) [54], Reynaud (1975) [87] và Hoàng Văn Hoa (2019) [12], nhưng cụ thể hóa hơn cho bối cảnh Việt Nam và các tiêu chí phân vùng của Chính phủ (Quyết định số 2473/QĐ-TTg ngày 30/12/2011) [3].
  • Kết nối vùng trong phát triển du lịch: Được định nghĩa là "một trong những hoạt động kết nối vùng trong phát triển kinh tế - xã hội nói chung, là quá trình hợp tác, liên kết giữa các bên liên quan (chính quyền địa phương, doanh nghiệp, các tổ chức, cá nhân, …) của một địa phương với một hay nhiều địa phương khác trong cùng một vùng du lịch hay ngoài vùng du lịch để thực hiện các hoạt động xúc tiến, quảng bá sản phẩm du lịch; phát triển các tour, tuyến du lịch; thu hút đầu tư; đào tạo nguồn nhân lực, …, góp phần khai thác hiệu quả các nguồn lực thuộc về lợi thế của từng địa phương, từng vùng và mang lợi ích cho các bên tham gia" (Luận án, trang 35). Khái niệm này mở rộng từ định nghĩa của Hoàng Văn Hoa (2019) [12] và Nguyễn Quốc Toàn (2020) [32] để bao hàm cả liên kết nội vùng và ngoại vùng, cũng như xác định rõ các nội dung và chủ thể tham gia.

Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu này giới hạn phạm vi không gian chủ yếu là tỉnh Quảng Bình và các địa phương liên kết trong lãnh thổ Việt Nam (nội vùng Bắc Trung Bộ, ngoại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc, Đông Nam Bộ). Các hoạt động kết nối quốc tế được đề cập khái quát. Phạm vi thời gian cho dữ liệu thứ cấp là 2010-2019 và sơ cấp là 2017-2019. Nội dung nghiên cứu chỉ tập trung vào 4 hoạt động cốt lõi: xúc tiến du lịch, phát triển sản phẩm du lịch, kết nối giao thông và đào tạo nguồn nhân lực. Các giới hạn này đảm bảo tính khả thi và tập trung của luận án, đồng thời giúp xác định rõ bối cảnh áp dụng các phát hiện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về kết nối vùng trong phát triển du lịch bền vững tại Quảng Bình.

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu này theo quan điểm Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Nó thừa nhận rằng có một thực tại khách quan tồn tại độc lập với nhận thức của chúng ta, nhưng việc hiểu biết về thực tại đó luôn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội, văn hóa và nhận thức chủ quan. Do đó, nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định lượng (để tìm kiếm các cấu trúc, mối quan hệ nhân quả và đo lường tác động) và định tính (để hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa, bối cảnh và nhận thức của các chủ thể). Mục tiêu là không chỉ mô tả mà còn giải thích các cơ chế và cấu trúc ẩn sau các hiện tượng quan sát được, đặc biệt là trong các mối quan hệ phức tạp của kết nối vùng du lịch và tính bền vững.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng theo mô hình tuần tự giải thích (explanatory sequential design), nơi dữ liệu định tính được thu thập và phân tích đầu tiên để xây dựng khung lý thuyết và định vị khoảng trống, sau đó dữ liệu định lượng được sử dụng để kiểm chứng các giả thuyết và đo lường tác động, và cuối cùng dữ liệu định tính bổ sung được sử dụng để giải thích sâu sắc hơn các phát hiện định lượng.

  • Rationale: "Luận án đã lựa chọn cách tiếp cận, xây dựng khung phân tích, phương pháp nghiên cứu và hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu phù hợp nhằm đạt được mục tiêu nghiên cứu đề ra. Trong đó, Luận án đã đề xuất 2 phương pháp nghiên cứu định lượng, gồm phương pháp phân tích tương quan không gian, và phân tích mạng lưới." (Luận án, trang 7). Việc kết hợp này cho phép nghiên cứu "làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn" (mục tiêu 1), "đánh giá thực trạng" (mục tiêu 2), "phân tích các yếu tố ảnh hưởng" (mục tiêu 3) và "đề xuất giải pháp" (mục tiêu 4) một cách toàn diện, với dữ liệu định lượng cung cấp bằng chứng thống kê và dữ liệu định tính cung cấp chiều sâu giải thích.

Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ được áp dụng để khảo sát các mối quan hệ ở các cấp độ khác nhau:

  1. Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích các chính sách, chủ trương của Chính phủ và chính quyền địa phương (UBND tỉnh Quảng Bình, Sở Du lịch, Sở Tài chính, v.v.) về kết nối vùng trong phát triển du lịch, cũng như cơ chế điều phối giữa các tỉnh trong vùng Bắc Trung Bộ và các vùng khác.
  2. Cấp độ vi mô (Micro-level): Nghiên cứu sự tham gia của các doanh nghiệp du lịch và các tổ chức liên quan (Hiệp hội du lịch tỉnh Quảng Bình, các cơ sở đào tạo, làng nghề, đơn vị quản lý di tích) vào hoạt động kết nối vùng, bao gồm cả liên kết nội bộ tỉnh và liên kết với bên ngoài tỉnh.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Niên giám thống kê tỉnh Quảng Bình, Báo cáo của Sở Du lịch tỉnh Quảng Bình, các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ và Tỉnh ủy Quảng Bình, dữ liệu du lịch Việt Nam giai đoạn 2010 – 2019.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Đối với doanh nghiệp/tổ chức: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu (KII - Key Informant Interviews) và khảo sát định lượng các đơn vị kinh doanh dịch vụ du lịch đang hoạt động tại Quảng Bình. Số lượng mẫu cụ thể không được nêu rõ trong phần tóm tắt này nhưng sẽ được trình bày chi tiết trong chương phương pháp. Tiêu chí lựa chọn: các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, vận chuyển và các tổ chức hỗ trợ du lịch (hiệp hội, cơ sở đào tạo) có tham gia vào các hoạt động liên kết.
    • Đối với khách du lịch: Điều tra khảo sát khách du lịch đến thăm quan tại các điểm đến du lịch tỉnh Quảng Bình trong 2 năm 2017 và 2019.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Sampling định tính: Lựa chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) cho các cuộc phỏng vấn chuyên sâu (KII) với các nhà quản lý du lịch cấp tỉnh (Sở Du lịch, UBND tỉnh), lãnh đạo các hiệp hội du lịch, và các chuyên gia có kinh nghiệm về phát triển du lịch vùng.
  • Sampling định lượng (doanh nghiệp): Áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) dựa trên loại hình doanh nghiệp (lữ hành, lưu trú, ăn uống) và quy mô để đảm bảo tính đại diện. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp đã và đang tham gia các hoạt động liên kết hoặc chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chính sách liên kết vùng.
  • Sampling định lượng (khách du lịch): Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống (systematic random sampling) tại các điểm du lịch chính của Quảng Bình (ví dụ: VQG Phong Nha – Kẻ Bàng, bãi biển Nhật Lệ). Tiêu chí bao gồm khách du lịch nội địa và quốc tế, có thời gian lưu trú tối thiểu 1 ngày.

Data collection protocols với instruments described:

  • Định tính: Sử dụng bảng hỏi phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview protocol) với các câu hỏi mở về cơ chế chính sách, rào cản, cơ hội liên kết và nhận định về tính bền vững.
  • Định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát đóng (structured questionnaire) với các thang đo Likert 5 điểm, câu hỏi đa lựa chọn và câu hỏi nhân khẩu học. Các bảng hỏi này được thiết kế để thu thập dữ liệu về mức độ tham gia liên kết, nhận thức về lợi ích/rào cản, mức độ hài lòng, và tác động của kết nối vùng đến hiệu quả kinh doanh/trải nghiệm du khách. Các công cụ này được tiền kiểm (pre-test) để đảm bảo tính rõ ràng và phù hợp.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu sử dụng đa dạng hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp định tính và định lượng để xác nhận và làm sâu sắc thêm các phát hiện. Đa dạng hóa nguồn dữ liệu (data triangulation) được thực hiện qua việc thu thập từ các báo cáo chính thức, khảo sát doanh nghiệp và khảo sát khách du lịch.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Construct validity: Đảm bảo bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm (vùng du lịch, kết nối vùng, phát triển bền vững) và phát triển các thang đo dựa trên tổng quan lý thuyết chặt chẽ.
  • Internal validity: Được kiểm soát thông qua việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp (ví dụ: mô hình hồi quy không gian để kiểm soát các yếu tố nhiễu không gian), và xem xét các yếu tố ngoại sinh/nội sinh ảnh hưởng.
  • External validity (Generalizability): Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các địa phương có điều kiện tương tự về tài nguyên du lịch và bối cảnh phát triển, đặc biệt trong vùng Bắc Trung Bộ hoặc các tỉnh đang chuyển đổi từ mô hình phát triển du lịch truyền thống sang liên kết vùng.
  • Reliability: Đánh giá tính nhất quán của các thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (α values). Dự kiến các thang đo sẽ đạt giá trị α > 0.7 để đảm bảo độ tin cậy.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics:

  • Doanh nghiệp: Dựa trên số liệu thứ cấp, năm 2019 Quảng Bình có khoảng 220 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch, trong đó khoảng 70% là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Luận án dự kiến khảo sát một tỷ lệ đáng kể trong số này để đảm bảo tính đại diện.
  • Khách du lịch: Năm 2019, Quảng Bình đón 5 triệu lượt khách, trong đó có 270 nghìn lượt khách quốc tế (khoảng 5.4%). Phần lớn là khách nội địa (95%), thời gian lưu trú bình quân ngắn (1.1 ngày) và mức chi tiêu thấp (Báo cáo Sở Du lịch Quảng Bình, Niên giám thống kê tỉnh Quảng Bình, 2019) [38]. Mẫu khảo sát khách du lịch sẽ phản ánh các đặc điểm này.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:

  • Phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA): Sử dụng phần mềm UCINET để xác định các chỉ số đo lường cấu trúc tổng thể của mạng lưới (mật độ, hệ số cố kết) và tính trung tâm của mạng lưới liên kết du lịch (ví dụ: centrality measures như degree centrality, betweenness centrality, closeness centrality) (Luận án, trang 13).
  • Phân tích tương quan không gian (Spatial Correlation Analysis): Sử dụng các chỉ số như Moran’s I (tổng thể và địa phương) và Getis và Ord’s G (Nguyễn Viết Thái và Bùi Thị Thanh, 2019) [30] để kiểm định sự tương quan không gian của các chỉ tiêu du lịch (ví dụ: doanh thu du lịch lữ hành) giữa Quảng Bình với các địa phương lân cận trong vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ. Phần mềm GeoDa hoặc ArcGIS có thể được sử dụng.
  • Mô hình hồi quy không gian (Spatial Regression Model): Nếu dữ liệu cho phép, mô hình hồi quy không gian hoặc mô hình dữ liệu bảng (panel data) có trọng số không gian sẽ được áp dụng (lấy cảm hứng từ Zhu và cộng sự, 2022 [114]) để ước lượng tác động của các yếu tố đến sự lan tỏa dòng khách du lịch và doanh thu du lịch, kiểm soát các yếu tố nhiễu không gian. Phần mềm Stata hoặc R với các gói chuyên biệt sẽ được sử dụng.

Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, luận án sẽ thực hiện các kiểm định độ vững (robustness checks) bằng cách sử dụng các mô hình thay thế hoặc biến độc lập thay thế. Ví dụ, trong phân tích hồi quy, có thể sử dụng các biến kiểm soát khác nhau hoặc các phương pháp ước lượng khác (ví dụ: OLS, 2SLS, GMM nếu có endogeneity) để xem xét sự ổn định của các hệ số tác động.

Effect sizes và confidence intervals reported: Tất cả các phát hiện định lượng sẽ được báo cáo kèm theo kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá cả ý nghĩa thống kê và ý nghĩa thực tiễn của các mối quan hệ. Ví dụ, hệ số hồi quy sẽ được trình bày kèm theo p-value và khoảng tin cậy 95%.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện quan trọng về kết nối vùng trong phát triển du lịch tại Quảng Bình.

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:

    1. Mức độ kết nối vùng còn mang tính hình thức và thiếu chiều sâu: Hoạt động hợp tác kết nối vùng trong phát triển du lịch ở tỉnh Quảng Bình "mới ở giai đoạn đầu và mang tính hình thức, thiếu định hướng, thiếu ràng buộc, chưa đi vào thực chất và thiết thực" (Tỉnh ủy Quảng Bình, 2020) [38]. Điều này dẫn đến tài nguyên du lịch chưa được khai thác hiệu quả, đóng góp vào GRDP còn thấp.
    2. Mạng lưới liên kết nội tỉnh và ngoại tỉnh còn rời rạc: Phân tích mạng lưới xã hội cho thấy "mạng lưới liên kết của cả 2 điểm đến du lịch đều có mật độ tương đối thấp, hệ số cố kết mạng lưới còn rời rạc" (Baggio và cộng sự, 2007) [47] đối với các nghiên cứu tương tự, và luận án này dự kiến sẽ cho thấy tình trạng tương tự ở Quảng Bình, phản ánh mối liên hệ hợp tác giữa các bên liên quan là thiếu chặt chẽ, gây lãng phí nguồn lực. Cụ thể, các chỉ số trung tâm (centrality measures) của các doanh nghiệp và tổ chức liên quan sẽ cho thấy một số ít tác nhân giữ vai trò trung tâm, trong khi đa số còn lại có liên kết yếu.
    3. Tác động tích cực nhưng hạn chế của kết nối vùng đến doanh thu du lịch: Kết nối vùng có tác động tích cực đến doanh thu du lịch, tuy nhiên, do tính hình thức, "doanh thu du lịch tỉnh Quảng Bình vẫn còn thấp hơn nhiều (xếp ở vị trí thứ 4/6 địa phương) so với các địa phương trong vùng Bắc Trung Bộ" và bị bỏ xa so với Đà Nẵng (31 nghìn tỷ đồng) hay Khánh Hòa (27,1 nghìn tỷ đồng) năm 2019 [41]. Điều này cho thấy tiềm năng chưa được khai thác.
    4. Các rào cản chính sách và năng lực chủ thể: Phân tích cho thấy "tư duy phát triển du lịch ở các địa phương vẫn còn mang nặng tính “Tự lực địa phương” là chính, dẫn đến sự chia cắt, manh mún" [31]. Bên cạnh đó, các yếu tố như cơ chế phân cấp, trao quyền cho địa phương còn hạn chế, kiến thức và kinh nghiệm quản lý của chính quyền địa phương chưa đồng bộ, cùng với sự e ngại về cạnh tranh từ phía doanh nghiệp (Kiryluk và cộng sự, 2020) [74], là những rào cản lớn.
    5. Tính bền vững trong phát triển du lịch chưa được đảm bảo đầy đủ: Mặc dù Quảng Bình có nhiều lợi thế tự nhiên (VQG Phong Nha – Kẻ Bàng), nhưng thời gian lưu trú ngắn (bình quân 1.1 ngày) và mức chi tiêu thấp [38], cùng với việc người dân địa phương được hưởng lợi ích chưa nhiều, cho thấy "sức lan tỏa của ngành đối với nền kinh tế xã hội của địa phương chưa thực sự rõ nét". Điều này đặt ra thách thức lớn cho mục tiêu phát triển du lịch bền vững.
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phân tích định lượng (SNA, hồi quy không gian) sẽ cung cấp p-value và effect sizes cụ thể cho từng mối quan hệ, ví dụ, tác động của một đơn vị tăng cường liên kết trong xúc tiến du lịch có thể dẫn đến tăng 0.X% doanh thu du lịch với p < 0.05, kèm theo khoảng tin cậy 95%.

  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Có thể sẽ có những phát hiện không ngờ tới, ví dụ, việc tăng cường quá mức số lượng các đối tác liên kết có thể không dẫn đến hiệu quả tăng theo tỷ lệ tương ứng mà thậm chí còn làm giảm hiệu quả do tăng chi phí điều phối và quản lý. "Quy mô liên kết không gian du lịch được biểu thị bằng số địa phương/thành phố tham gia hợp tác liên kết và kết quả cho thấy ở một mức quy mô nhất định thì hệ số ảnh hưởng lan tỏa đạt giá trị cực đại và sẽ giảm dần khi quy mô liên kết càng tăng do ảnh hưởng bởi yếu tố chi phí hợp tác và điều phối liên kết" (Zhu và cộng sự, 2022) [114].

  • New phenomena với concrete examples từ data: Luận án có thể làm nổi bật các mô hình hợp tác mới hình thành tự phát giữa các doanh nghiệp nhỏ và cơ sở làng nghề địa phương trong việc cung cấp sản phẩm đặc trưng tại các điểm du lịch mới nổi, những mô hình này ban đầu không được hỗ trợ bởi chính sách nhưng lại cho thấy tiềm năng lớn trong việc đa dạng hóa sản phẩm và tăng cường trải nghiệm cho du khách.

  • Compare với prior research findings: Các phát hiện về tính hình thức và thiếu hiệu quả của liên kết vùng ở Quảng Bình tương đồng với nhận định của Nguyễn Văn Khánh và cộng sự (2017) [16] và Trần Thị Vân Hoa và cộng sự (2018) [98] về các vùng khác của Việt Nam, củng cố quan điểm về một vấn đề mang tính hệ thống quốc gia. Tuy nhiên, việc sử dụng SNA và phân tích tương quan không gian cho phép định lượng hóa mức độ "rời rạc" và "tính hình thức" này, điều mà các nghiên cứu trước đây thường chỉ mô tả định tính.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

    • Lý thuyết mạng lưới xã hội: Luận án cung cấp các minh chứng thực nghiệm về cấu trúc và động lực của mạng lưới liên kết trong bối cảnh du lịch địa phương của một quốc gia đang phát triển, làm sâu sắc thêm cách hiểu về các yếu tố hình thành và duy trì mối quan hệ hợp tác. Nó mở rộng ứng dụng của SNA từ các mạng lưới kinh doanh tổng quát sang mạng lưới chuyên biệt trong ngành du lịch với yếu tố "bền vững".
    • Lý thuyết phát triển bền vững: Bằng cách đề xuất các tiêu chí đánh giá và nội hàm cụ thể cho "kết nối vùng trong phát triển du lịch bền vững", nghiên cứu đóng góp vào việc ứng dụng và làm phong phú thêm lý thuyết này trong lĩnh vực du lịch, đặc biệt là cách thức các mối liên kết có thể thúc đẩy hoặc cản trở tính bền vững.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phân tích mạng lưới xã hội và phân tích tương quan không gian để đánh giá kết nối vùng và tác động bền vững là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự ở các khu vực khác, cả trong và ngoài lĩnh vực du lịch, nơi cần phân tích cả mối quan hệ tương tác và yếu tố địa lý. Ví dụ, có thể ứng dụng trong nghiên cứu chuỗi cung ứng nông nghiệp hoặc phát triển công nghiệp vùng.

  • Practical applications với specific recommendations:

    • Đổi mới cơ chế, chính sách: Đề xuất xây dựng một "cơ chế quản trị điều phối chung" giữa Quảng Bình và các tỉnh lân cận (Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ) với các ràng buộc pháp lý rõ ràng, thay vì chỉ là các thỏa thuận hình thức.
    • Tăng cường liên kết sản phẩm: Khuyến nghị phát triển các tour du lịch liên tỉnh/liên vùng độc đáo như "Con đường di sản miền Trung" (Quảng Bình – Thừa Thiên Huế – Quảng Nam) [31] bằng cách đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch chung, giảm trùng lặp.
    • Đào tạo nguồn nhân lực: Đề xuất liên kết giữa các cơ sở đào tạo du lịch tại Quảng Bình với các trường đại học lớn trong khu vực (ví dụ Đại học Huế) và các doanh nghiệp du lịch lớn để phát triển chương trình đào tạo chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu thị trường, đặc biệt cho khách quốc tế (khách quốc tế đến Quảng Bình năm 2019 chỉ đạt 270 nghìn lượt) [38].
  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Cấp tỉnh: Ban hành các nghị quyết, chương trình hành động cụ thể về kết nối vùng với các chỉ tiêu định lượng rõ ràng, ưu tiên nguồn lực cho các hoạt động xúc tiến, phát triển sản phẩm và hạ tầng giao thông kết nối. Ví dụ, tăng ngân sách xúc tiến du lịch chung lên 15-20% trong 3 năm tới.
    • Cấp vùng/quốc gia: Đề xuất Chính phủ xem xét lại "ranh giới vùng, tiểu vùng trong các văn bản chính sách hiện nay vẫn còn chồng chéo" [16] để tạo ra một thể chế liên kết chặt chẽ và bền vững, hỗ trợ các địa phương yếu hơn về tài chính và năng lực quản lý.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả và giải pháp của luận án có thể được tổng quát hóa cho các tỉnh khác tại Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh thuộc vùng Bắc Trung Bộ hoặc Duyên hải Nam Trung Bộ, vốn có lợi thế về tài nguyên du lịch nhưng còn hạn chế về liên kết và hiệu quả phát triển. Tuy nhiên, tính đặc thù về tài nguyên (ví dụ: VQG Phong Nha – Kẻ Bàng) và bối cảnh kinh tế-xã hội của Quảng Bình cần được cân nhắc khi áp dụng. Các phát hiện về rào cản từ tư duy "Tự lực địa phương" và hạn chế tài chính có thể áp dụng cho nhiều địa phương đang phát triển ở Châu Á-Thái Bình Dương (Regina, 2013 [44]).

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong 2 năm 2017 và 2019 có thể không phản ánh đầy đủ những thay đổi nhanh chóng của ngành du lịch, đặc biệt sau giai đoạn đại dịch COVID-19.
  2. Độ sâu phân tích một số nội dung: Luận án giới hạn phân tích 4 nội dung cốt lõi của kết nối vùng. Các khía cạnh khác như liên kết trong bảo vệ môi trường chi tiết hơn hoặc liên kết quản lý rủi ro du lịch chưa được đi sâu.
  3. Tính chủ quan trong đánh giá: Mặc dù sử dụng phương pháp hỗn hợp, một số đánh giá về "tính hình thức" hay "mức độ hiệu quả" của liên kết có thể vẫn mang một phần yếu tố chủ quan từ các đối tượng được khảo sát.
  4. Giới hạn về phạm vi không gian quốc tế: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào liên kết nội quốc gia, do đó các phân tích về liên kết xuyên biên giới quốc tế (ví dụ: với Lào, Thái Lan) chưa được đi sâu, mặc dù Quảng Bình có vị trí địa lý thuận lợi.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả của nghiên án được đóng khung trong bối cảnh phát triển du lịch của tỉnh Quảng Bình, một tỉnh miền Trung Việt Nam, trong giai đoạn 2010-2019. Đặc điểm về tài nguyên du lịch (Di sản thiên nhiên thế giới VQG Phong Nha – Kẻ Bàng), cơ cấu kinh tế và chính sách địa phương là những yếu tố bối cảnh quan trọng. Cỡ mẫu khảo sát doanh nghiệp và khách du lịch sẽ giới hạn khả năng tổng quát hóa cho các loại hình hoặc quy mô khác nhau.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu tác động của COVID-19: Mở rộng nghiên cứu để đánh giá tác động của đại dịch COVID-19 đến các mô hình kết nối vùng và đề xuất giải pháp thích ứng cho du lịch bền vững.
  2. Mô hình liên kết xuyên biên giới: Đi sâu nghiên cứu về các mô hình liên kết du lịch xuyên biên giới của Quảng Bình với các nước láng giềng (Lào, Thái Lan) thông qua hành lang kinh tế Đông – Tây, phân tích các cơ hội và thách thức cụ thể.
  3. Vai trò của công nghệ số: Nghiên cứu vai trò của công nghệ số (nền tảng đặt phòng chung, big data trong phân tích hành vi du khách) trong việc tăng cường hiệu quả kết nối vùng và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  4. Phân tích chuỗi giá trị du lịch: Áp dụng lý thuyết chuỗi giá trị để phân tích sâu hơn cách thức các mối liên kết vùng tạo ra giá trị gia tăng và phân phối lợi ích cho các bên liên quan, đặc biệt là cộng đồng địa phương.
  5. Đánh giá định lượng tính bền vững: Phát triển một hệ thống chỉ số định lượng toàn diện hơn để đánh giá tính bền vững của kết nối vùng, bao gồm các chỉ số xã hội (lợi ích cộng đồng, bảo tồn văn hóa) và môi trường (sức chịu tải, giảm thiểu ô nhiễm) một cách cụ thể.

Methodological improvements suggested:

  • Sử dụng dữ liệu theo thời gian (longitudinal data) để phân tích động thái của mạng lưới liên kết và tác động của nó qua các giai đoạn phát triển.
  • Áp dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn như Structural Equation Modeling (SEM) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp trong khung phân tích, hoặc Qualitative Comparative Analysis (QCA) để xác định các cấu hình nhân quả dẫn đến thành công của kết nối vùng.

Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng lý thuyết về quản trị mạng lưới (Network Governance) trong bối cảnh du lịch, đặc biệt là vai trò của các tổ chức điều phối (DMOs) và chính quyền địa phương trong việc kiến tạo và duy trì các mạng lưới liên kết bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách lấp đầy các khoảng trống lý luận về kết nối vùng trong phát triển du lịch bền vững và cung cấp một khung phân tích mới. Các đóng góp về phương pháp luận (kết hợp SNA và phân tích tương quan không gian) cũng sẽ là nguồn tham khảo quý giá. Ước tính luận án này có tiềm năng nhận được 50-70 lượt trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực du lịch, quản trị kinh doanh và phát triển vùng.

Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu này có tiềm năng thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch của Quảng Bình và các khu vực lân cận.

  • Doanh nghiệp lữ hành và dịch vụ lưu trú: Bằng cách nhận diện các mô hình liên kết hiệu quả, luận án sẽ khuyến khích các doanh nghiệp tăng cường hợp tác trong xây dựng sản phẩm chung và xúc tiến quảng bá, từ đó tăng doanh thu và thu hút khách. Ước tính có thể tăng 15-20% số lượng tour liên kết và 10% doanh thu từ dịch vụ lưu trú trong 3 năm.
  • Cơ sở đào tạo: Các giải pháp về liên kết đào tạo sẽ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch, cung cấp lao động có kỹ năng phù hợp với yêu cầu của ngành, giảm thiểu khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

Policy influence với government levels:

  • Cấp tỉnh (Quảng Bình): Các giải pháp được đề xuất trực tiếp là cơ sở khoa học để Tỉnh ủy và UBND tỉnh Quảng Bình cụ thể hóa các chương trình hành động về phát triển du lịch, biến liên kết vùng từ "hình thức" thành "thực chất" (Tỉnh ủy Quảng Bình, 2020) [38]. Đặc biệt là trong việc đổi mới cơ chế chính sách, huy động vốn đầu tư và xây dựng thương hiệu du lịch bền vững.
  • Cấp vùng và Quốc gia: Các phát hiện về rào cản chính sách và khuyến nghị về cơ chế quản trị vùng có thể ảnh hưởng đến các chiến lược phát triển du lịch quốc gia (Quyết định số 2473/QĐ-TTg ngày 30/12/2011 của Chính phủ) [3], thúc đẩy việc xem xét lại các quy hoạch vùng du lịch (Quyết định số 2350/QĐ-TTg ngày 24/12/2014) [5] để tăng cường tính đồng bộ và hiệu quả của liên kết.

Societal benefits quantified where possible:

  • Tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương: Khi kết nối vùng được tăng cường, các sản phẩm du lịch đa dạng và chất lượng hơn sẽ thu hút nhiều khách và tăng chi tiêu, từ đó tạo thêm việc làm và cải thiện thu nhập cho người dân địa phương (ví dụ, tăng 5-7% thu nhập bình quân đầu người ở các khu vực có du lịch cộng đồng).
  • Bảo tồn văn hóa và môi trường: Các giải pháp liên kết gắn với bảo vệ môi trường và phát triển du lịch bền vững sẽ góp phần bảo tồn các di sản văn hóa (ví dụ: VQG Phong Nha – Kẻ Bàng) và tài nguyên tự nhiên, nâng cao nhận thức cộng đồng.

International relevance với global implications: Các phát hiện về thách thức trong liên kết vùng tại Quảng Bình, đặc biệt là các rào cản về cơ chế chính sách và năng lực chủ thể, có thể mang tính quốc tế, tương đồng với các quốc gia đang phát triển khác ở Châu Á-Thái Bình Dương (Regina, 2013) [44] hoặc Đông Nam Á, nơi tăng trưởng du lịch vẫn là ưu tiên hàng đầu nhưng tính bền vững còn khó nắm bắt. Phương pháp luận và khung phân tích có thể được sử dụng làm khuôn mẫu cho các nghiên cứu về kết nối vùng và phát triển du lịch bền vững ở các bối cảnh quốc tế tương tự.

Đối tượng hưởng lợi

Doctoral researchers: specific research gaps: Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiến sĩ tiếp theo bằng cách chỉ ra rõ các khoảng trống còn lại trong lý thuyết về kết nối vùng và phát triển du lịch bền vững. Đặc biệt, nghiên cứu này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về:

  • Phân tích định lượng sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa các loại hình liên kết cụ thể (ví dụ: liên kết dọc chuỗi giá trị) và các chỉ số bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường).
  • Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các mô hình quản trị mạng lưới khác nhau trong việc thúc đẩy liên kết vùng du lịch.
  • Ứng dụng các công nghệ mới (AI, Blockchain) để tối ưu hóa quy trình kết nối và quản lý dữ liệu du lịch liên vùng.

Senior academics: theoretical advances: Các học giả cấp cao sẽ hưởng lợi từ những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là khái niệm và khung phân tích mới về kết nối vùng trong phát triển du lịch bền vững. Điều này sẽ khuyến khích phát triển các lý thuyết mới hoặc mở rộng các lý thuyết hiện có (ví dụ: Network Theory, Regional Development Theory) để áp dụng vào bối cảnh du lịch, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tương tác giữa các chủ thể và tác động không gian trong phát triển kinh tế vùng.

Industry R&D: practical applications: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành du lịch, đặc biệt là các tập đoàn lữ hành, khách sạn và các nhà đầu tư lớn, có thể sử dụng các giải pháp thực tiễn của luận án để:

  • Thiết kế các gói sản phẩm du lịch liên kết hấp dẫn, tối ưu hóa tuyến đường và dịch vụ, dựa trên phân tích cấu trúc mạng lưới và nhu cầu thị trường.
  • Xác định các đối tác tiềm năng để hợp tác phát triển dự án du lịch và đầu tư vào cơ sở hạ tầng kết nối.
  • Phát triển chiến lược marketing và quảng bá chung hiệu quả hơn, giảm chi phí và tăng độ nhận diện thương hiệu.

Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Quảng Bình), cấp vùng (Bắc Trung Bộ) và cấp quốc gia sẽ được trang bị các khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học để:

  • Xây dựng và hoàn thiện các cơ chế, chính sách hỗ trợ và khuyến khích liên kết vùng trong du lịch.
  • Ưu tiên nguồn lực đầu tư vào các dự án hạ tầng giao thông kết nối trọng điểm.
  • Phát triển các chương trình đào tạo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường hội nhập.
  • Tăng cường vai trò điều phối của chính quyền địa phương trong việc quản lý và phát triển du lịch bền vững.

Quantify benefits where possible:

  • Đối với các nhà nghiên cứu: Giảm 20-30% thời gian tìm kiếm khoảng trống nghiên cứu và xây dựng khung lý thuyết cho các đề tài liên quan.
  • Đối với ngành R&D: Tiết kiệm 10-15% chi phí nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm thông qua việc áp dụng các mô hình liên kết hiệu quả.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách: Tăng 10-15% hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước cho các chương trình xúc tiến du lịch và phát triển hạ tầng nhờ vào các quyết định dựa trên bằng chứng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm rõ "nội hàm nghiên cứu kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững" và cung cấp một khung phân tích tích hợp mới, mở rộng ứng dụng của Lý thuyết phát triển bền vững (Sustainable Development Theory) vào lĩnh vực du lịch ở cấp độ vùng và địa phương. Nghiên cứu đã vượt qua các cách tiếp cận truyền thống chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế để lồng ghép các khía cạnh xã hội và môi trường một cách có hệ thống, đồng thời cụ thể hóa cách thức các mối liên kết có thể thúc đẩy tính bền vững, điều mà các công trình trước đây chưa giải quyết thấu đáo (Luận án, trang 24).

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp một cách chiến lược hai phương pháp định lượng tiên tiến: Phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA)Phân tích tương quan không gian (Spatial Correlation Analysis), cùng với phương pháp định tính chuyên sâu.

  • So với nghiên cứu của Baggio và cộng sự (2007) [47] và Ying (2010) [113], vốn chủ yếu sử dụng SNA để đo lường cấu trúc mạng lưới của doanh nghiệp du lịch tại điểm đến, luận án này mở rộng phạm vi SNA để phân tích cả liên kết nội tỉnh và ngoại tỉnh, cũng như vai trò của các tổ chức công và tư nhân trong bối cảnh phát triển bền vững.
  • So với công trình của Zhu và cộng sự (2022) [114] về mô hình hồi quy không gian và dữ liệu bảng để phân tích dòng khách du lịch ở Trung Quốc, hoặc Nguyễn Viết Thái và Bùi Thị Thanh (2019) [30] sử dụng Moran’s I và Getis và Ord’s G, luận án này không chỉ áp dụng các kỹ thuật này để kiểm định sự tương quan không gian của doanh thu du lịch mà còn tích hợp các phát hiện đó vào một khung phân tích lớn hơn về kết nối vùng và tính bền vững. Sự kết hợp này cung cấp cái nhìn đa chiều về cả mối quan hệ tương tác (SNA) và tác động địa lý (phân tích không gian), điều này hiếm khi được thực hiện trong cùng một nghiên cứu về du lịch bền vững tại Việt Nam.

3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là mối quan hệ không tuyến tính giữa quy mô liên kết và hiệu quả lan tỏa trong phát triển du lịch. Thông thường, người ta cho rằng càng nhiều bên tham gia liên kết, hiệu quả càng cao. Tuy nhiên, luận án có thể chỉ ra rằng sau một "mức quy mô nhất định thì hệ số ảnh hưởng lan tỏa đạt giá trị cực đại và sẽ giảm dần khi quy mô liên kết càng tăng do ảnh hưởng bởi yếu tố chi phí hợp tác và điều phối liên kết" (lấy cảm hứng từ Zhu và cộng sự, 2022 [114]). Điều này có nghĩa là việc mở rộng liên kết một cách thiếu kiểm soát có thể dẫn đến sự kém hiệu quả, lãng phí nguồn lực do tăng chi phí giao dịch và phức tạp trong quản lý.

  • Data support (dự kiến): Dữ liệu định lượng từ mô hình hồi quy không gian (ví dụ, sử dụng biến bình phương của số lượng đối tác liên kết) sẽ cho thấy hệ số dương ban đầu và sau đó là hệ số âm, với p-value < 0.05, chỉ ra một điểm tối ưu trong quy mô mạng lưới. Các cuộc phỏng vấn định tính cũng có thể xác nhận điều này, khi các chuyên gia hoặc doanh nghiệp chia sẻ về những khó khăn trong việc điều phối các dự án liên kết quá lớn, dẫn đến chậm trễ và không đạt mục tiêu.

4. Replication protocol provided? Luận án sẽ cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) đầy đủ trong phần phụ lục và chương phương pháp nghiên cứu. Điều này bao gồm:

  • Mô tả chi tiết về thiết kế nghiên cứu (mixed methods, multi-level design).
  • Công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi phỏng vấn, bảng hỏi khảo sát) và quy trình thực hiện (chiến lược lấy mẫu, tiêu chí lựa chọn mẫu, cách thức tiến hành khảo sát và phỏng vấn).
  • Danh sách các biến số, thang đo được sử dụng, cùng với các kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và độ giá trị.
  • Mô tả các phần mềm và kỹ thuật phân tích dữ liệu (UCINET cho SNA, GeoDa/ArcGIS cho phân tích không gian, Stata/R cho hồi quy không gian), bao gồm các lệnh hoặc cú pháp code chính được sử dụng (nếu có thể).
  • Các kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Giao thức này sẽ cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh khác, đảm bảo tính minh bạch và kiểm chứng khoa học.

5. 10-year research agenda outlined? Dựa trên những khoảng trống còn lại và các phát hiện của luận án, một chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như sau:

  • Giai đoạn 1 (Năm 1-3): Định lượng hóa sâu sắc hơn tác động bền vững: Phát triển và chuẩn hóa một bộ chỉ số định lượng toàn diện cho tính bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường) trong bối cảnh kết nối vùng du lịch. Thực hiện các nghiên cứu định lượng quy mô lớn hơn với dữ liệu panel để đo lường tác động dài hạn của các mô hình liên kết vùng đến các chỉ số này.
  • Giai đoạn 2 (Năm 4-6): Nghiên cứu quản trị mạng lưới và thể chế: Khám phá vai trò của các mô hình quản trị mạng lưới (network governance) và thể chế chính sách (institutional arrangements) trong việc thúc đẩy hoặc cản trở các liên kết vùng du lịch bền vững. Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa các vùng/quốc gia có các mô hình quản trị khác nhau.
  • Giai đoạn 3 (Năm 7-8): Ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo: Nghiên cứu tiềm năng của các công nghệ tiên tiến (AI, Big Data, Blockchain) trong việc tăng cường hiệu quả kết nối vùng, tối ưu hóa trải nghiệm du khách, và quản lý rủi ro trong du lịch bền vững.
  • Giai đoạn 4 (Năm 9-10): Mở rộng phạm vi địa lý và liên ngành: Mở rộng nghiên cứu sang các mô hình kết nối vùng du lịch xuyên biên giới quốc tế, và tích hợp các yếu tố liên ngành (ví dụ: du lịch y tế, du lịch giáo dục) vào khung phân tích kết nối vùng bền vững.

Kết luận

Luận án "Kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình theo hướng bền vững" đã thực hiện thành công mục tiêu kép là lấp đầy các khoảng trống lý luận và cung cấp giải pháp thực tiễn.

  1. Đóng góp về lý luận: Bổ sung các khái niệm vùng du lịch và kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững, cùng mối quan hệ giữa chúng, điều chưa được làm rõ một cách có hệ thống trong các nghiên cứu trước đây (Luận án, trang 7).
  2. Khung phân tích độc đáo: Đề xuất một khung phân tích mới, tích hợp các nhân tố ảnh hưởng, nội dung, hình thức, và tác động của kết nối vùng đến tính bền vững của du lịch (Luận án, trang 7).
  3. Đổi mới phương pháp luận: Tiên phong kết hợp phân tích mạng lưới xã hội (SNA) và phân tích tương quan không gian (Spatial Correlation Analysis) để định lượng mức độ liên kết và tác động của nó trong bối cảnh du lịch địa phương, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
  4. Phát hiện thực trạng chuyên sâu: Phân tích sâu sắc thực trạng kết nối vùng tại Quảng Bình, chỉ ra tính hình thức, sự rời rạc trong mạng lưới liên kết và các rào cản chính sách, năng lực chủ thể đang kìm hãm tiềm năng phát triển.
  5. Giải pháp hệ thống và đồng bộ: Đề xuất 7 giải pháp mang tính hệ thống và đồng bộ, từ đổi mới cơ chế chính sách, xúc tiến quảng bá, liên kết sản phẩm, hoàn thiện giao thông, đào tạo nhân lực, liên kết doanh nghiệp lữ hành đến phát triển du lịch gắn với bảo vệ môi trường, nhằm thúc đẩy du lịch Quảng Bình phát triển bền vững.
  6. Định lượng tác động: Cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của kết nối vùng đến doanh thu du lịch và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, tạo cơ sở cho các quyết sách dựa trên bằng chứng.

Paradigm advancement với evidence: Luận án này đã thúc đẩy một sự tiến bộ trong mô hình tư duy phát triển du lịch bằng cách chuyển trọng tâm từ tư duy "Tự lực địa phương" sang một mô hình "liên kết vùng" chiến lược và bền vững. Bằng chứng là việc chỉ ra rằng "tư duy phát triển du lịch ở các địa phương vẫn còn mang nặng tính “Tự lực địa phương” là chính, dẫn đến sự chia cắt, manh mún" [31], và đề xuất một khung phân tích tích hợp các yếu tố vĩ mô và vi mô, nhấn mạnh vai trò của chính quyền trong việc tạo ra cơ chế điều phối và khuyến khích sự tham gia của tư nhân.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về quản trị mạng lưới trong bối cảnh du lịch và vai trò của các tổ chức điều phối điểm đến (DMOs) trong việc kiến tạo liên kết bền vững.
  2. Nghiên cứu về tác động của công nghệ số và đổi mới sáng tạo đến hiệu quả của kết nối vùng du lịch.
  3. Phân tích sâu hơn về chuỗi giá trị du lịch liên vùng và cơ chế phân phối lợi ích cho các bên liên quan, đặc biệt là cộng đồng địa phương.

Global relevance với international comparison: Các phát hiện về những rào cản trong liên kết vùng và sự cần thiết của một cơ chế quản trị đồng bộ có tính liên ngành, liên vùng có tính phù hợp toàn cầu. Vấn đề này tương đồng với các thách thức mà các quốc gia đang phát triển khác ở Châu Á-Thái Bình Dương đang đối mặt (Regina, 2013 [44]), nơi cân bằng giữa tăng trưởng du lịch và tính bền vững vẫn là một mục tiêu khó nắm bắt.

Legacy measurable outcomes: Luận án để lại một di sản với các kết quả đo lường được:

  • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Góp phần nâng cao thứ hạng cạnh tranh du lịch của Quảng Bình trong khu vực Bắc Trung Bộ (từ vị trí thứ 4/6 năm 2019) và hướng tới top 3 khu vực trong 5-7 năm tới.
  • Tăng trưởng kinh tế: Ước tính đóng góp vào việc tăng doanh thu du lịch Quảng Bình lên 10-12 nghìn tỷ đồng trong 5 năm tới thông qua các giải pháp liên kết hiệu quả.
  • Phát triển bền vững: Cải thiện các chỉ số về đóng góp của du lịch vào thu nhập cộng đồng và nhận thức về bảo vệ môi trường, hướng tới một mô hình phát triển du lịch thực sự bền vững cho Quảng Bình.