Luận án tiến sĩ đánh giá cảnh quan đề xuất mô hình nông lâm bền vững tỉnh Đắk Nông – Trần Thị Mai Phương
Nghiên cứu đánh giá cảnh quan tỉnh Đắk Nông, đề xuất mô hình phát triển nông lâm nghiệp bền vững gắn với bảo vệ tài nguyên môi trường.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận: Đánh giá cảnh quan nông lâm bền vững
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Địa lý tự nhiên
- Tác giả:
- Trần Thị Mai Phương
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận Đánh giá cảnh quan nông lâm bền vững
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết và phương pháp luận cho nghiên cứu. Tổng quan các công trình khoa học liên quan được thực hiện. Các khái niệm về cảnh quan, đánh giá cảnh quan được phân tích sâu. Mục tiêu là định hình cách tiếp cận khoa học. Từ đó, các mô hình nông lâm bền vững có thể được đề xuất một cách vững chắc. Lý luận nghiên cứu cảnh quan cho mục đích ứng dụng được nhấn mạnh. Việc xác lập mô hình phát triển nông lâm nghiệp bền vững dựa trên tiếp cận cảnh quan học là trọng tâm. Phương pháp và quy trình nghiên cứu được trình bày chi tiết.
1.1. Tổng quan nghiên cứu cảnh quan và nông lâm bền vững
Các công trình nghiên cứu về cảnh quan và đánh giá cảnh quan được tổng hợp. Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng các mô hình nông, lâm bền vững. Những công trình liên quan đến tỉnh Đắk Nông cũng được xem xét kỹ lưỡng. Tổng quan giúp định vị khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, luận án có thể đóng góp vào lĩnh vực này. Việc này đảm bảo tính kế thừa và phát triển khoa học.
1.2. Lý thuyết đánh giá cảnh quan cho phát triển bền vững
Lý luận nghiên cứu, đánh giá cảnh quan được áp dụng cho việc đề xuất mô hình phát triển nông, lâm nghiệp bền vững. Đánh giá cảnh quan không chỉ mang tính học thuật. Nó còn phục vụ mục đích ứng dụng thực tiễn. Việc xác lập các mô hình Hệ thống nông lâm bền vững dựa trên tiếp cận cảnh quan học là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa sử dụng đất và tài nguyên. Nó cũng hỗ trợ Phát triển bền vững Đắk Nông.
1.3. Phương pháp luận và quy trình nghiên cứu chi tiết
Nghiên cứu áp dụng nhiều quan điểm và phương pháp khác nhau. Quan điểm hệ thống, tổng hợp, không gian được sử dụng. Các phương pháp thu thập, phân tích số liệu được trình bày. Quy trình nghiên cứu được xây dựng rõ ràng, bao gồm các bước cụ thể. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và khả thi của kết quả nghiên cứu. Nó tạo cơ sở cho Giải pháp nông nghiệp thông minh.
II.Đặc điểm cảnh quan tự nhiên Đắk Nông Phân tích sâu
Phần này tập trung phân tích các nhân tố hình thành và đặc điểm cảnh quan của tỉnh Đắk Nông. Các yếu tố tự nhiên và nhân tác được xem xét toàn diện. Việc này cung cấp cái nhìn tổng thể về môi trường tự nhiên. Từ đó, cơ sở cho Đánh giá cảnh quan nông nghiệp được hình thành. Đặc điểm cấu trúc, chức năng và động lực phát triển cảnh quan được làm rõ. Nghiên cứu cũng tiến hành phân vùng cảnh quan chi tiết. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ tiềm năng và hạn chế của từng khu vực.
2.1. Nhân tố thành tạo cảnh quan tự nhiên Đắk Nông
Vị trí địa lý của Đắk Nông được xác định. Đặc điểm địa chất, kiến tạo ảnh hưởng lớn đến địa hình. Địa hình, địa mạo đa dạng tạo nên các kiểu cảnh quan khác nhau. Lớp phủ thổ nhưỡng và thảm thực vật cũng là những nhân tố quan trọng. Hoạt động kinh tế - xã hội và mức độ tác động của con người được đánh giá. Các yếu tố này định hình cảnh quan hiện tại của tỉnh.
2.2. Phân loại và cấu trúc cảnh quan đặc trưng
Hệ thống phân loại cảnh quan được xây dựng. Bản đồ cảnh quan tỉnh Đắk Nông được thành lập dựa trên các tiêu chí khoa học. Nghiên cứu làm rõ đặc điểm cấu trúc cảnh quan. Đặc điểm chức năng cảnh quan cũng được phân tích sâu. Ngoài ra, động lực phát triển cảnh quan được đánh giá. Nó giúp dự báo xu hướng thay đổi trong tương lai. Điều này có ý nghĩa cho Quản lý tài nguyên Đắk Nông.
2.3. Đặc thù cảnh quan cao nguyên và phân vùng chi tiết
Đặc thù cảnh quan cao nguyên và tính trội trong phân hóa cảnh quan tỉnh Đắk Nông được nhấn mạnh. Nghiên cứu thiết lập nguyên tắc và phương pháp phân vùng cảnh quan. Các vùng và tiểu vùng cảnh quan của tỉnh được mô tả chi tiết. Đặc điểm cảnh quan huyện Tuy Đức cũng được khảo sát. Việc này cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc xác định tiềm năng Nông lâm kết hợp Đắk Nông.
III.Đánh giá tiềm năng cảnh quan cho nông lâm bền vững Đắk Nông
Phần này chuyển hóa các kết quả nghiên cứu cảnh quan thành đánh giá ứng dụng. Tiềm năng cảnh quan cho phát triển nông nghiệp và lâm nghiệp được xác định. Đây là cơ sở để định hướng không gian sản xuất hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp kết quả đánh giá cảnh quan. Nó phục vụ cho phát triển các loại hình sản xuất nông, lâm nghiệp. Một trường hợp cụ thể là đánh giá cảnh quan huyện Tuy Đức cho cây Mắc-ca. Việc này giúp xác định các khu vực phù hợp cho Cây trồng chủ lực Đắk Nông.
3.1. Đánh giá cảnh quan phục vụ phát triển nông nghiệp
Đánh giá cảnh quan được thực hiện nhằm định hướng phát triển nông nghiệp. Các yếu tố cảnh quan như đất đai, khí hậu, nguồn nước được phân tích. Tiềm năng cho các loại cây trồng khác nhau được xác định. Việc này giúp tối ưu hóa sử dụng đất nông nghiệp. Nó cũng góp phần vào Phát triển bền vững Đắk Nông.
3.2. Đánh giá cảnh quan cho ngành lâm nghiệp hiệu quả
Cảnh quan cũng được đánh giá cho mục đích phát triển lâm nghiệp. Các khu vực phù hợp cho rừng sản xuất, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng được chỉ ra. Đánh giá này hỗ trợ quy hoạch lâm nghiệp. Nó cũng góp phần vào Quản lý tài nguyên Đắk Nông và Bảo tồn đa dạng sinh học. Tổng hợp kết quả đánh giá cho phát triển các loại hình sản xuất nông lâm nghiệp được thực hiện.
3.3. Tiềm năng phát triển cây trồng chủ lực điển hình Mắc ca
Cơ sở lựa chọn cây Mắc-ca làm cây trồng chủ lực được giải thích. Đặc điểm sinh thái của cây Mắc-ca phù hợp với điều kiện địa phương. Đánh giá cảnh quan chi tiết cho phát triển cây Mắc-ca được tiến hành ở huyện Tuy Đức. Lợi thế của việc trồng cây Mắc-ca so với các cây trồng khác được phân tích. Đây là một ví dụ về Mô hình canh tác nông lâm hiệu quả.
IV.Mô hình nông lâm kết hợp Đắk Nông Định hướng bền vững
Phần này tập trung vào việc đề xuất các mô hình Nông lâm kết hợp Đắk Nông cụ thể. Các mô hình này được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá cảnh quan. Mục tiêu là hướng tới Phát triển bền vững Đắk Nông. Nghiên cứu phân tích hiện trạng phát triển nông, lâm nghiệp dưới góc độ bền vững. Nó cũng chỉ ra những biến động tài nguyên và thách thức hiện có. Các mô hình đề xuất nhằm giải quyết những vấn đề này. Chúng mang lại lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội.
4.1. Xác lập các mô hình nông lâm bền vững đề xuất
Các mô hình phát triển nông, lâm nghiệp bền vững được đề xuất. Những mô hình này được tùy chỉnh cho từng vùng cảnh quan cụ thể. Chúng tích hợp các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Các mô hình Hệ thống nông lâm bền vững được kỳ vọng cải thiện sinh kế người dân. Chúng cũng bảo vệ môi trường tự nhiên.
4.2. Lợi ích kinh tế môi trường của mô hình canh tác
Các mô hình Mô hình canh tác nông lâm mang lại nhiều lợi ích. Về kinh tế, chúng đa dạng hóa sản phẩm, tăng thu nhập. Về môi trường, chúng giúp bảo vệ đất, nguồn nước, giảm xói mòn. Những mô hình này cũng đóng góp vào Bảo tồn đa dạng sinh học. Chúng tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng.
4.3. Ứng dụng mô hình trong quản lý tài nguyên hiệu quả
Việc ứng dụng các mô hình này giúp Quản lý tài nguyên Đắk Nông hiệu quả hơn. Chúng cung cấp định hướng cho việc sử dụng đất đai bền vững. Các mô hình cũng hỗ trợ chính quyền địa phương trong công tác quy hoạch. Nó đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và môi trường. Đây là Giải pháp nông nghiệp thông minh.
V.Quản lý tài nguyên bảo tồn đa dạng sinh học Đắk Nông
Phần này đi sâu vào hiện trạng Quản lý tài nguyên Đắk Nông và thách thức đối với Bảo tồn đa dạng sinh học. Hiện trạng phát triển các ngành sản xuất nông, lâm nghiệp được phân tích. Các biến động tài nguyên quan trọng được ghi nhận. Những thách thức lớn trong phát triển nông, lâm nghiệp bền vững ở tỉnh Đắk Nông được nêu rõ. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường quản lý và bảo tồn. Các mô hình Nông lâm kết hợp Đắk Nông đóng vai trò trung tâm trong giải pháp này.
5.1. Hiện trạng biến động tài nguyên nông lâm nghiệp
Tài nguyên đất, rừng và nước ở Đắk Nông đang chịu nhiều biến động. Việc chuyển đổi đất rừng sang cây công nghiệp diễn ra mạnh mẽ. Nguồn nước bị suy giảm do khai thác quá mức. Đa dạng sinh học cũng đứng trước nguy cơ. Những biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân. Nó đe dọa Phát triển bền vững Đắk Nông.
5.2. Thách thức trong phát triển nông lâm bền vững
Đắk Nông đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán và lũ lụt. Áp lực dân số và nhu cầu phát triển kinh tế tăng cao. Năng lực quản lý tài nguyên còn hạn chế. Việc thiếu các Mô hình canh tác nông lâm phù hợp cũng là một rào cản. Các thách thức này đòi hỏi giải pháp đồng bộ và dài hạn.
5.3. Vai trò của mô hình đề xuất đối với bảo tồn đa dạng sinh học
Các mô hình Nông lâm kết hợp Đắk Nông được đề xuất có vai trò quan trọng. Chúng giúp duy trì và phục hồi đa dạng sinh học. Việc trồng cây đa tầng, đa loài tạo môi trường sống cho sinh vật. Các mô hình này giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Chúng thúc đẩy Bảo tồn đa dạng sinh học một cách bền vững.
VI.Giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu trong nông lâm Đắk Nông
Phần này trình bày các giải pháp nhằm tăng cường khả năng Thích ứng biến đổi khí hậu cho ngành nông, lâm nghiệp Đắk Nông. Các tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp được phân tích chi tiết. Nghiên cứu đề xuất các Giải pháp nông nghiệp thông minh và các Hệ thống nông lâm bền vững. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự ổn định. Định hướng không gian ưu tiên phát triển các ngành nông, lâm nghiệp cũng được đưa ra. Việc này nhằm đảm bảo an ninh lương thực và Phát triển bền vững Đắk Nông trong dài hạn.
6.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp
Biến đổi khí hậu gây ra nhiều tác động tiêu cực. Mưa lớn bất thường, hạn hán kéo dài ảnh hưởng năng suất cây trồng. Sự thay đổi về sâu bệnh cũng là vấn đề. Nguồn nước tưới tiêu ngày càng khan hiếm. Những yếu tố này đe dọa an ninh lương thực. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến Cây trồng chủ lực Đắk Nông và sinh kế người dân.
6.2. Các giải pháp nông lâm thông minh thích ứng
Nghiên cứu đề xuất các Giải pháp nông nghiệp thông minh. Các giải pháp này bao gồm áp dụng công nghệ mới trong canh tác. Việc quản lý nước hiệu quả được ưu tiên. Các mô hình Nông lâm kết hợp Đắk Nông tăng cường khả năng chống chịu. Chúng giúp nông dân Thích ứng biến đổi khí hậu tốt hơn. Mục tiêu là ổn định sản xuất nông nghiệp.
6.3. Định hướng không gian cho phát triển nông lâm bền vững
Định hướng không gian ưu tiên phát triển các ngành nông, lâm nghiệp được xác định. Việc quy hoạch sử dụng đất cần tích hợp yếu tố Thích ứng biến đổi khí hậu. Các khu vực phù hợp cho từng loại cây trồng, vật nuôi được phân vùng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất. Nó cũng góp phần vào Phát triển bền vững Đắk Nông toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Đánh giá cảnh quan phục vụ mục đích đề xuất một số mô hình phát triển nông, lâm nghiệp bền vững tỉnh Đắk Nông" của Trần Thị Mai Phương mang tính tiên phong trong bối cảnh khoa học hiện nay, đặc biệt là trong lĩnh vực Địa lý tự nhiên ứng dụng. Nghiên cứu giải quyết vấn đề cấp bách về phát triển bền vững ở các vùng cao nguyên nhiệt đới gió mùa, nơi có áp lực lớn từ hoạt động sản xuất nông, lâm nghiệp và biến động dân cư.
Nghiên cứu này cụ thể hóa một research gap quan trọng trong tổng quan các công trình đã được công bố. Mặc dù các công trình về Cảnh quan học (CQH) và Phát triển bền vững (PTBV) đã đạt được nhiều thành tựu trên thế giới và ở Việt Nam, nhưng "Hướng nghiên cứu CQ cao nguyên chưa được nghiên cứu nhiều" (Trần Thị Mai Phương, 2017). Các nghiên cứu trước đây về Đắk Nông thường "chủ yếu là các hợp phần tự nhiên riêng lẻ, chung lãnh thổ với vùng Tây Nguyên và tỉnh Đắk Lắk (cũ); chưa có công trình nghiên cứu độc lập về CQ toàn lãnh thổ phục vụ đề xuất các mô hình phát triển NLN bền vững" (Trần Thị Mai Phương, 2017). Điều này chỉ ra một khoảng trống về cách tiếp cận tổng hợp, đa chiều đối với đánh giá và quy hoạch cảnh quan ở quy mô cấp tỉnh cho mục tiêu phát triển nông, lâm nghiệp bền vững. Hơn nữa, "Số lượng các công trình nghiên cứu mô hình phát triển NLN được xác lập trên cơ sở nghiên cứu CQ chưa nhiều" (Trần Thị Mai Phương, 2017), cho thấy thiếu vắng các mô hình cụ thể được kiến tạo dựa trên nền tảng khoa học cảnh quan.
Để lấp đầy khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra các research questions và hypotheses trọng tâm:
- Đặc điểm của cảnh quan cao nguyên nhiệt đới gió mùa tại Đắk Nông, sự phân hóa và động lực biến đổi của chúng là gì?
- Làm thế nào để đánh giá thích nghi sinh thái của cảnh quan đối với các loại hình sản xuất nông, lâm nghiệp chủ lực, bao gồm cây hàng năm, cây lâu năm, rừng phòng hộ và rừng sản xuất, đặc biệt là cây Mắc-ca?
- Trên cơ sở kết quả đánh giá cảnh quan, làm thế nào để đề xuất các định hướng không gian ưu tiên và xác lập các mô hình kinh tế sinh thái (KTST) bền vững phù hợp với đặc thù từng tiểu vùng cảnh quan?
Các hypotheses bao gồm: H1: Cảnh quan tỉnh Đắk Nông mang đặc điểm đặc trưng của cao nguyên nhiệt đới gió mùa, phân hóa đa dạng nhưng có quy luật, và sự phân hóa này có thể được phân loại và phân vùng chi tiết ở các tỉ lệ bản đồ khác nhau. (Luận điểm 1) H2: Kết quả đánh giá chức năng và thích nghi sinh thái của cảnh quan, đối chiếu với hiện trạng sử dụng lãnh thổ, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất định hướng không gian ưu tiên và các mô hình KTST bền vững. (Luận điểm 2)
Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của Cảnh quan học truyền thống (ví dụ: các trường phái của L. Berg, A. Ixatsenko), Cảnh quan học sinh thái (Ecological Landscape theory của Naveh, Z. và A. Turner) và lý thuyết Kinh tế sinh thái (Ecological Economics). Nghiên cứu kế thừa quan điểm về cảnh quan là một "địa tổng thể, trong đó diễn ra mối quan hệ tác động qua lại giữa các hợp phần tự nhiên và nhân sinh tạo thành một thể thống nhất, hoàn chỉnh và mang đặc điểm riêng".
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ rệt. Thứ nhất, nó cung cấp một hệ thống phân loại và phân vùng cảnh quan chi tiết cho tỉnh Đắk Nông ở tỉ lệ 1:100.000 và huyện Tuy Đức ở tỉ lệ 1:50.000, xác định được 83 loại cảnh quan trong 8 tiểu vùng của 4 vùng cảnh quan, và 33 dạng cảnh quan tại huyện Tuy Đức. Thứ hai, thông qua việc đánh giá thích nghi sinh thái, luận án đã định lượng được tiềm năng của từng loại hình cảnh quan cho phát triển nông nghiệp và lâm nghiệp, làm cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa sử dụng đất, có khả năng tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên lên 15-20% so với hiện trạng sử dụng đất không quy hoạch. Thứ ba, việc đề xuất các mô hình Kinh tế sinh thái (KTST) bền vững cho các tiểu vùng cảnh quan tiêu biểu không chỉ giải quyết vấn đề sử dụng hợp lý tài nguyên mà còn nâng cao thu nhập cho cộng đồng, ước tính có thể cải thiện đời sống cho khoảng 76% lực lượng lao động phụ thuộc vào nông, lâm nghiệp trong tỉnh.
Scope của nghiên cứu bao gồm toàn bộ lãnh thổ tỉnh Đắk Nông với diện tích 6.509,26 km² và khu vực nghiên cứu điểm là huyện Tuy Đức. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2004-2015, tập trung vào hiện trạng phát triển kinh tế - xã hội, sử dụng đất và các yếu tố tự nhiên. Significance của luận án nằm ở việc cung cấp luận cứ khoa học và công cụ thực tiễn cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách, giúp tối ưu hóa không gian sản xuất, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội, góp phần vào sự phát triển bền vững của Đắk Nông và các vùng cao nguyên tương tự.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan nghiên cứu của luận án đã thực hiện một synthesis toàn diện về các dòng nghiên cứu lớn liên quan đến Cảnh quan học (CQH) và Phát triển nông, lâm nghiệp bền vững (NLN PTBV). Các công trình nghiên cứu cảnh quan trên thế giới được tổng hợp từ trường phái Liên Xô (cũ) và Đông Âu, nhấn mạnh cảnh quan như thể tổng hợp lãnh thổ tự nhiên (L. Berg, 1931; A. Ixatsenko, 1985), đến trường phái sinh thái cảnh quan Tây Âu và Bắc Mỹ, quan tâm đến vai trò của nhân tố con người và cảnh quan văn hóa (Carl Sauel, Ramenxki). Luận án cũng đề cập đến các nghiên cứu cấu trúc, chức năng và động lực cảnh quan, với các tác giả như Stejskalova D. và cộng sự (2013), Angela Lausch và cộng sự (2015) tập trung vào các chỉ số cấu trúc hình thái cảnh quan trong môi trường GIS.
Về Đánh giá cảnh quan (ĐGCQ), nghiên cứu điểm lại các phương pháp đánh giá tổng hợp từ những năm 1970 (Leopold, 1972; Shishenko, 1988) và xu hướng ứng dụng công nghệ như ALES-GIS, GIS, viễn thám để tăng cường độ chính xác (ví dụ: M. Ismail và cộng sự, 2012; M. Roozitalab và cộng sự, 2012). Các công trình ứng dụng CQH cho quy hoạch tổ chức lãnh thổ nông nghiệp và đề xuất mô hình NLN bền vững cũng được trình bày, với các nhà Địa lý Nga và Đông Âu là những người đi đầu (G. Geraxki, 1978; I. Geraximov, 1978).
Ở Việt Nam, nghiên cứu CQ lý thuyết đã phát triển từ sau năm 1975, với các công trình tiêu biểu như "Cảnh quan địa lý miền Bắc Việt Nam" (Vũ Tự Lập, 1976), và các nghiên cứu về CQ ứng dụng cho sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên (TNTN), bảo vệ môi trường (BVMT) của Phạm Hoàng Hải và cộng sự (1997), Nguyễn Cao Huần (2005). Các công trình này đã phát triển các hệ thống phân loại CQ với nhiều cấp phân vị (Vũ Tự Lập, 1976, 8 cấp; Phạm Hoàng Hải và cộng sự, 1997, 7 cấp). Đặc biệt, các nghiên cứu ứng dụng cho phát triển NLN ở vùng cao nguyên, miền núi nhiệt đới gió mùa của Phạm Quang Anh và cộng sự (1985) cho vùng cà phê Đắk Lắk, hay Nguyễn Xuân Độ (2003) cho cây công nghiệp dài ngày, đã tạo tiền đề quan trọng.
Tuy nhiên, trong tổng quan này, luận án cũng chỉ ra các contradictions/debates. Ví dụ, "vẫn tồn tại các quan niệm khác nhau về CQ" có thể xếp thành hai nhóm cơ bản: nhóm quan niệm cảnh quan theo nghĩa tự nhiên đơn thuần (Biophysical, trường phái Liên Xô cũ và Đông Âu) và nhóm quan niệm cảnh quan theo nghĩa "sinh thái - xã hội" (social-ecological, trường phái Tây Âu, Bắc Mỹ) (Shaw D., 2008). Sự khác biệt này nằm ở việc nhấn mạnh vai trò của con người trong sự hình thành và biến đổi cảnh quan. Luận án chọn tiếp cận tổng hợp, coi CQ là "một địa tổng thể, trong đó diễn ra mối quan hệ tác động qua lại giữa các hợp phần tự nhiên và nhân sinh".
Nghiên cứu này positioning trong literature bằng cách lấp đầy một specific gap: thiếu nghiên cứu độc lập, toàn diện về CQ cao nguyên nhiệt đới gió mùa ở quy mô tỉnh phục vụ trực tiếp cho việc đề xuất mô hình NLN bền vững. Các công trình trước đây về Đắk Nông "chủ yếu được điều tra, xây dựng trước khi tách tỉnh hoặc nghiên cứu chung cho cả vùng Tây Nguyên nên tỉ lệ bản đồ nhỏ, chưa phản ánh được sự phân hóa CQ tỉnh Đắk Nông" (Trần Thị Mai Phương, 2017). Đặc biệt, "Các công trình nghiên cứu chủ yếu tiếp cận theo hướng đánh giá đất đai, phân vùng khí tượng nông nghiệp, kiến thiết mô hình, kĩ thuật nông nghiệp làm cơ sở cho bố trí cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Hướng quy hoạch không gian sản xuất NLN và xây dựng mô hình nông nghiệp bền vững trên cơ sở NCCQ, ĐGCQ chưa được nghiên cứu ở quy mô toàn tỉnh Đắk Nông." (Trần Thị Mai Phương, 2017).
Luận án advances the field bằng cách:
- Làm rõ đặc thù và quy luật phân hóa của cảnh quan cao nguyên nhiệt đới gió mùa ở Việt Nam, một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu sâu.
- Xây dựng một quy trình ĐGCQ tổng hợp, tích hợp GIS và AHP, cung cấp một phương pháp luận mạnh mẽ để đánh giá tiềm năng và thích nghi sinh thái của cảnh quan cho các loại hình NLN cụ thể.
- Đề xuất các mô hình KTST bền vững không chỉ dựa trên tiềm năng tự nhiên mà còn tính đến các yếu tố kinh tế-xã hội và tập quán sản xuất của cộng đồng, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số.
So sánh với ít nhất 2 international studies:
- Các công trình của M. Ismail và cộng sự (2012) hay M. Roozitalab và cộng sự (2012) đã kết hợp sinh thái cảnh quan và viễn thám để nghiên cứu cảnh quan cao nguyên, tương tự như luận án này sử dụng GIS và bản đồ chuyên đề. Tuy nhiên, luận án đi sâu hơn vào việc tích hợp dữ liệu đa dạng (tự nhiên, kinh tế-xã hội) và phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) để định lượng trọng số, một bước cần thiết cho đề xuất mô hình ứng dụng.
- Nghiên cứu của G. Geraxki (1978) về tổ chức lãnh thổ sản xuất nông nghiệp trên cơ sở phân vùng cảnh quan ở Liên Xô cũ đã đặt nền móng cho việc vận dụng lý thuyết cảnh quan vào quy hoạch. Luận án này tiếp nối và phát triển hướng này bằng cách không chỉ phân vùng mà còn đánh giá định lượng mức độ thích nghi sinh thái của từng loại cảnh quan cho các loại cây trồng và loại rừng cụ thể (ví dụ: cây Mắc-ca), và từ đó đề xuất các mô hình KTST có tính khả thi cao, phù hợp với đặc thù thổ nhưỡng bazan và khí hậu Tây Nguyên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này extend/challenge một số lý thuyết cảnh quan và địa lý học ứng dụng hiện có. Nghiên cứu mở rộng quan niệm về cảnh quan từ thể tổng hợp tự nhiên đơn thuần (trường phái của L. Berg và A. Ixatsenko) sang "một địa tổng thể, trong đó diễn ra mối quan hệ tác động qua lại giữa các hợp phần tự nhiên và nhân sinh tạo thành một thể thống nhất, hoàn chỉnh và mang đặc điểm riêng." Điều này đưa lý thuyết Cảnh quan học (CQH) gần hơn với khái niệm "sinh thái - xã hội" (social-ecological landscape) được đề xuất bởi các nhà CQH Tây Âu và Bắc Mỹ (Shaw D., 2008), nhưng với sự nhấn mạnh cụ thể vào bối cảnh cao nguyên nhiệt đới gió mùa.
Nghiên cứu cũng làm sâu sắc thêm lý thuyết về Đánh giá cảnh quan (ĐGCQ) bằng cách thiết lập một khung đánh giá tổng hợp mới. Theo Nguyễn Cao Huần (2005), "Thực chất của ĐGCQ là đánh giá tổng hợp các tổng thể tự nhiên cho mục đích cụ thể nào đó". Luận án mở rộng điều này bằng cách tích hợp chặt chẽ các yếu tố nhân sinh (hiện trạng sử dụng đất, tập quán sản xuất, trình độ KHKT của nông hộ) vào quá trình đánh giá để đề xuất các mô hình kinh tế sinh thái (KTST) bền vững, thay vì chỉ dừng lại ở đánh giá tiềm năng tự nhiên.
Conceptual framework của luận án bao gồm các thành phần chính:
- Nhân tố thành tạo cảnh quan: (Địa chất, địa hình, khí hậu, thủy văn, thổ nhưỡng, thảm thực vật, hoạt động kinh tế - xã hội và mức độ nhân tác). Các yếu tố này tương tác để hình thành nên các đơn vị cảnh quan.
- Đặc điểm cảnh quan: (Cấu trúc cảnh quan – đứng và ngang, chức năng cảnh quan – tự nhiên và kinh tế-xã hội, động lực phát triển và biến đổi cảnh quan). Đây là các thuộc tính nội tại của từng đơn vị cảnh quan.
- Đánh giá cảnh quan: (Thích nghi sinh thái của cảnh quan cho các loại hình sản xuất nông, lâm nghiệp). Quá trình này chuyển hóa đặc điểm cảnh quan thành thông tin hữu ích cho quy hoạch.
- Định hướng không gian ưu tiên và Mô hình KTST bền vững: (Các giải pháp cụ thể cho quy hoạch sử dụng đất và phát triển NLN). Đây là kết quả ứng dụng của quá trình đánh giá.
Mối quan hệ giữa các thành phần này là tuần tự và có tính phản hồi. Các nhân tố thành tạo quy định đặc điểm cảnh quan, đặc điểm cảnh quan là cơ sở để ĐGCQ, và kết quả ĐGCQ dẫn đến các đề xuất quy hoạch và mô hình. Ngược lại, việc triển khai các mô hình KTST và định hướng không gian ưu tiên sẽ tác động ngược trở lại đến động lực phát triển và biến đổi của cảnh quan.
Theoretical model của luận án có thể được hình dung qua các propositions/hypotheses sau: P1: Sự phân hóa đa dạng và có quy luật của cảnh quan cao nguyên nhiệt đới gió mùa (như tại Đắk Nông) có thể được mô hình hóa thành một hệ thống phân loại cảnh quan đa cấp, từ vùng đến loại/dạng cảnh quan, dựa trên sự liên hợp của các yếu tố tự nhiên và nhân sinh. P2: Mức độ thích nghi sinh thái của một đơn vị cảnh quan đối với một loại hình sản xuất nông, lâm nghiệp cụ thể (ví dụ: cây Mắc-ca) là hàm của cấu trúc đứng và ngang, chức năng tự nhiên, và các yếu tố giới hạn của cảnh quan đó. P3: Các mô hình kinh tế sinh thái bền vững, được xây dựng trên cơ sở đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan và tích hợp các yếu tố kinh tế-xã hội địa phương, sẽ mang lại hiệu quả cao hơn về kinh tế, xã hội và môi trường so với các mô hình phát triển NLN truyền thống hoặc chỉ dựa trên một yếu tố đơn lẻ. P4: Việc áp dụng đồng bộ các định hướng không gian ưu tiên và mô hình KTST bền vững sẽ góp phần giảm thiểu suy thoái tài nguyên và gia tăng sự ổn định sinh thái trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Nghiên cứu này không trực tiếp khẳng định một paradigm shift lớn, nhưng nó mở ra một hướng tiếp cận tổng hợp mạnh mẽ hơn, kết hợp chặt chẽ Cảnh quan học, Sinh thái học và Kinh tế học vào giải quyết bài toán phát triển bền vững. Điều này thể hiện một sự chuyển dịch từ cách tiếp cận chuyên ngành hẹp sang liên ngành, đa chiều, vốn là xu thế của khoa học địa lý hiện đại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện sự integration của theories bằng cách kết hợp ba lý thuyết chính:
- Lý thuyết Cảnh quan học tổng hợp (Geosystem/Geocomplex theory, được phát triển bởi các trường phái Đông Âu), cung cấp nền tảng để hiểu cảnh quan như một thể thống nhất với các hợp phần tương tác.
- Lý thuyết Sinh thái cảnh quan (Landscape Ecology), cho phép phân tích cấu trúc, chức năng và động lực phát triển của cảnh quan, đặc biệt là vai trò của các yếu tố sinh vật và nhân sinh.
- Lý thuyết Kinh tế sinh thái (Ecological Economics), định hướng việc xây dựng các mô hình sản xuất không chỉ đạt hiệu quả kinh tế mà còn đảm bảo cân bằng sinh thái và công bằng xã hội.
Novel analytical approach của luận án nằm ở việc xây dựng một quy trình ĐGCQ từ "dưới lên", tức là phân tích chi tiết các loại/dạng cảnh quan ở các tỉ lệ khác nhau (1:100.000 và 1:50.000), sau đó tổng hợp kết quả để đưa ra các định hướng không gian và mô hình KTST. Phương pháp này kết hợp các phương pháp địa lý truyền thống (khảo sát thực địa, xây dựng bản đồ) với các công nghệ hiện đại như GIS (Mapinfo 9.5) và phương pháp định lượng AHP để xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá, từ đó tăng cường tính khách quan và chính xác của kết quả. Sự tích hợp này đặc biệt phù hợp cho vùng cao nguyên với sự phân hóa tự nhiên phức tạp và tác động nhân sinh mạnh mẽ.
Các conceptual contributions bao gồm việc định nghĩa và vận dụng các khái niệm như "tính thích nghi sinh thái của cảnh quan" (Ecological Suitability of Landscape) được tính toán theo công thức Mo = 1/n ∑ kiXi, phản ánh mức độ thuận lợi của cảnh quan cho một mục đích sử dụng cụ thể. Khái niệm "mô hình hệ kinh tế sinh thái (KTST)" được hiểu là "một hệ kinh tế sinh thái cụ thể được thiết kế và xây dựng trong một vùng sinh thái xác định", nhấn mạnh sự tích hợp giữa kinh tế, sinh thái và xã hội.
Boundary conditions được nêu rõ:
- Phạm vi không gian: Giới hạn trong lãnh thổ tỉnh Đắk Nông (6.509,26 km²) và huyện Tuy Đức (nghiên cứu điểm). Do đó, các mô hình và kiến nghị được đề xuất mang tính đặc thù cho điều kiện tự nhiên và kinh tế-xã hội của khu vực này, mặc dù phương pháp luận có thể được áp dụng rộng rãi.
- Phạm vi khoa học: Nghiên cứu tập trung vào ĐGCQ cho mục đích phát triển nông, lâm nghiệp bền vững, không đi sâu vào các lĩnh vực ứng dụng khác của CQH như du lịch sinh thái hay quy hoạch đô thị, mặc dù những lĩnh vực này cũng có thể liên quan.
- Thời gian: Dữ liệu kinh tế-xã hội và tài nguyên được thu thập trong giai đoạn 2004-2015, có thể có những biến động nhất định ngoài giai đoạn này.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu mạnh mẽ, mang tính tổng hợp và đa cấp, thể hiện một sự kết hợp linh hoạt các triết lý nghiên cứu để giải quyết vấn đề phức tạp.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án thể hiện rõ ràng triết lý Pragmatism, với sự kết hợp của các yếu tố Positivism và Interpretivism. Nó thừa nhận sự tồn tại của các quy luật tự nhiên khách quan (thể hiện qua việc phân loại, phân vùng cảnh quan, đánh giá thích nghi sinh thái) nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh vai trò của con người, các hoạt động kinh tế-xã hội và tập quán sản xuất (thông qua điều tra nông hộ, phỏng vấn) trong việc định hình và biến đổi cảnh quan. Mục tiêu cuối cùng là giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp bách: phát triển NLN bền vững.
- Mixed methods: Nghiên cứu sử dụng một kết hợp cụ thể của phương pháp định tính và định lượng. Các phương pháp định lượng bao gồm xây dựng bản đồ chuyên đề bằng GIS (Mapinfo 9.5), phân tích các chỉ số cảnh quan, tính toán thích nghi sinh thái bằng phương pháp thang điểm có trọng số (AHP). Các phương pháp định tính bao gồm khảo sát thực địa, phỏng vấn trực tiếp nông hộ và cán bộ quản lý, thu thập tài liệu sơ cấp và thứ cấp để hiểu rõ hiện trạng, tập quán sản xuất và nguyện vọng của người dân. Sự kết hợp này giúp đạt được cái nhìn toàn diện và sâu sắc, vừa có dữ liệu khách quan, vừa có sự hiểu biết về bối cảnh xã hội.
- Multi-level design: Nghiên cứu được thực hiện ở hai cấp độ rõ ràng:
- Cấp tỉnh (tỉ lệ 1:100.000): Nghiên cứu tổng thể về đặc điểm, phân loại, phân vùng cảnh quan tỉnh Đắk Nông và đánh giá thích nghi cho các loại hình sản xuất NLN chính (cây hàng năm, cây lâu năm, rừng phòng hộ, rừng sản xuất) nhằm hoạch định không gian ưu tiên và đề xuất các mô hình KTST tiêu biểu.
- Cấp khu vực nghiên cứu điểm (huyện Tuy Đức, tỉ lệ 1:50.000): Nghiên cứu chi tiết hơn về sự phân hóa cảnh quan, ĐGCQ chuyên sâu cho quy hoạch vùng trồng cây Mắc-ca và xác lập mô hình KTST ở buôn tái định cư vùng biên giới Bu Prăng. Thiết kế đa cấp này đảm bảo tính khái quát và chuyên sâu, từ quy hoạch chiến lược đến ứng dụng cụ thể.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Khu vực địa lý: Toàn tỉnh Đắk Nông (6.509,26 km²) và huyện Tuy Đức.
- Khảo sát thực địa: 3 tuyến thực địa trong 2 đợt (2013, 2014) đi qua các tiểu vùng cảnh quan điển hình (cao nguyên, bán bình nguyên, miền núi).
- Điều tra nông hộ: 200 phiếu điều tra ngẫu nhiên được thực hiện tại 5 buôn/thôn thuộc 4 huyện (Tuy Đức, Đắk Mil, Đắk Song, Đắk G’long). Tiêu chí lựa chọn: 2 buôn thuộc địa bàn cao nguyên, 2 thôn thuộc bán bình nguyên và 1 buôn thuộc miền núi, đảm bảo tính đại diện cho các đặc thù cảnh quan và sinh kế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy:
- Đối với thực địa: Sử dụng phương pháp tuyến và điểm chìa khóa, lựa chọn các tuyến và điểm khảo sát dựa trên sự phân hóa cảnh quan lãnh thổ và đi qua các tiểu vùng cảnh quan (TVCQ) điển hình, đồng thời là các địa bàn được lựa chọn để xây dựng mô hình NLN tiêu biểu.
- Đối với điều tra nông hộ: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling) trong 5 buôn/thôn đã được xác định, đảm bảo tính khách quan trong thu thập thông tin về hiện trạng sản xuất NLN.
- Inclusion/exclusion criteria: Các hộ nông dân tham gia phỏng vấn phải là những người trực tiếp sản xuất NLN trong khu vực nghiên cứu, có kinh nghiệm và hiểu biết về hoạt động sản xuất của mình. Các dữ liệu không rõ ràng hoặc không đầy đủ sẽ được loại trừ hoặc kiểm tra lại.
- Data collection protocols:
- Tài liệu thứ cấp: Thu thập từ các cơ quan ban ngành (Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Khoa học và Công nghệ, Sở Tài nguyên và Môi trường Đắk Nông), niên giám thống kê tỉnh Đắk Nông (2004-2015), các đề tài khoa học cấp nhà nước (ví dụ: Chương trình Tây Nguyên 3), báo cáo quy hoạch.
- Dữ liệu bản đồ nền và chuyên đề: Bản đồ địa mạo, địa chất, sinh khí hậu, thổ nhưỡng, kiểm kê và phân loại rừng (2014), hiện trạng sử dụng đất (2015).
- Số liệu sơ cấp: Thu thập qua 3 tuyến thực địa, ghi chép quan sát, ảnh chụp, báo cáo từ địa phương, phỏng vấn cán bộ và nông hộ.
- Instruments described: Phiếu điều tra nông hộ được thiết kế sẵn để thu thập thông tin định tính và định lượng về cơ cấu cây trồng, vật nuôi, mô hình áp dụng, lao động, thu nhập, thị trường, khó khăn và nguyện vọng.
- Triangulation: Nghiên cứu thực hiện triangulation phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp:
- Dữ liệu bản đồ và GIS: Cung cấp thông tin khách quan về phân bố và cấu trúc cảnh quan.
- Khảo sát thực địa: Kiểm chứng và bổ sung dữ liệu bản đồ, nắm bắt thực trạng trên mặt đất.
- Phỏng vấn nông hộ và cán bộ: Thu thập thông tin định tính về kinh nghiệm, tập quán và nguyện vọng, giúp điều chỉnh các đề xuất mô hình phù hợp với bối cảnh xã hội.
- Tổng hợp tài liệu khoa học: Đảm bảo các phân tích và đề xuất có nền tảng lý luận vững chắc, đối chiếu với các nghiên cứu trong và ngoài nước.
- Validity và reliability:
- Construct validity: Đảm bảo các chỉ tiêu đánh giá cảnh quan (độ dốc, tầng dày đất, nhiệt độ, lượng mưa, kiểu thảm thực vật) thực sự đo lường được tiềm năng sinh thái của cảnh quan cho NLN. Hệ thống chỉ tiêu được lựa chọn dựa trên yêu cầu sinh thái của cây trồng và rừng, cũng như tính phân hóa rõ rệt trên lãnh thổ.
- Internal validity: Quy trình đánh giá thích nghi sinh thái được thực hiện một cách nhất quán (sử dụng thang điểm có trọng số AHP, công thức tính điểm trung bình cộng Mo = 1/n ∑ kiXi, công thức phân hạng ΔD = (Dmax - Dmin) / M), đảm bảo mối quan hệ giữa đặc điểm cảnh quan và mức độ thích nghi là rõ ràng.
- External validity: Mặc dù nghiên cứu tập trung vào Đắk Nông, các nguyên tắc và phương pháp luận tổng hợp được đề xuất có thể áp dụng cho các vùng cao nguyên nhiệt đới gió mùa khác ở Việt Nam và khu vực, nhờ vào việc làm rõ đặc thù của cảnh quan cao nguyên.
- Reliability: Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) bao gồm việc tính toán tỉ số nhất quán (consistency ratio - CR) để kiểm tra độ chính xác của các trọng số được xác định thông qua ý kiến chuyên gia, đảm bảo rằng các quyết định về trọng số là đáng tin cậy. (Dù giá trị α cụ thể không được cung cấp trong abstract, việc sử dụng AHP đã bao gồm cơ chế kiểm tra này).
Data và phân tích
- Sample characteristics: Dữ liệu nhân khẩu học/thống kê về nông hộ (200 phiếu điều tra) cung cấp thông tin về tập quán sản xuất, trình độ KHKT, quy mô sản xuất (kinh tế nông hộ, trang trại), thu nhập, từ đó phản ánh sự đa dạng trong phân hệ xã hội và sản xuất của các tiểu vùng cảnh quan. Dữ liệu khí hậu bao gồm nhiệt độ tại một số địa điểm, diện tích và phân bố sinh khí hậu. Dữ liệu thổ nhưỡng, địa hình, thảm thực vật được trình bày thông qua các bản đồ chuyên đề.
- Advanced techniques:
- GIS (Geographic Information System) với phần mềm Mapinfo 9.5: Được sử dụng rộng rãi để chuẩn hóa, phân loại, tích hợp các lớp dữ liệu hợp phần cảnh quan, chồng xếp các lớp dữ liệu để tạo ra các lớp thông tin mới (ví dụ: bản đồ cảnh quan tỉnh Đắk Nông tỉ lệ 1:100.000, bản đồ cảnh quan huyện Tuy Đức tỉ lệ 1:50.000, bản đồ phân vùng cảnh quan). Đây là công cụ không thể thiếu cho việc phân tích không gian và thể hiện kết quả nghiên cứu một cách chính xác.
- AHP (Analytic Hierarchy Process): Áp dụng để tính toán bậc trọng số của các chỉ tiêu đánh giá cảnh quan cho từng loại hình sản xuất (cây hàng năm, cây lâu năm, rừng phòng hộ đầu nguồn, rừng sản xuất) và cho cây Mắc-ca. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc so sánh cặp, với thang điểm từ 1 đến 9, giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác của trọng số. Việc tính toán CR (tỉ số nhất quán) là một phần của AHP để kiểm tra độ tin cậy của ma trận so sánh.
- Robustness checks: Mặc dù không nêu rõ các kiểm định cụ thể, việc "kiểm chứng đặc điểm và sự phân hoá các yếu tố thành tạo CQ trên thực địa" sau khi phân tích bản đồ và "tiếp tục khảo sát để kiểm chứng kết quả và điều chỉnh" sau đánh giá ban đầu, đã thể hiện nỗ lực của nghiên cứu nhằm đảm bảo tính chắc chắn của các kết quả. Việc đối chiếu "kết quả ĐGCQ với quy hoạch, những vấn đề nảy sinh trong sử dụng tài nguyên lãnh thổ" cũng là một hình thức kiểm định tính thực tiễn và phù hợp của các phát hiện.
- Effect sizes và confidence intervals: (Không được đề cập trực tiếp trong bản tóm tắt, nhưng có thể giả định rằng các phân tích định lượng về thích nghi sinh thái và tiềm năng sản xuất có thể được diễn giải theo hướng này trong bản luận án đầy đủ, với các bảng số liệu thể hiện kết quả phân hạng mức độ thích nghi). Các bảng số liệu như "Bảng điểm phân hạng mức độ thích nghi của các loại CQ cho sản xuất nông nghiệp tỉnh Đắk Nông" và "Kết quả phân hạng mức độ thích nghi của các loại CQ cho phát triển lâm nghiệp tỉnh Đắk Nông" cung cấp cơ sở để hiểu về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cảnh quan.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang tính đột phá cho cả lý thuyết và thực tiễn:
- Đặc thù và quy luật phân hóa cảnh quan cao nguyên nhiệt đới gió mùa: Nghiên cứu đã làm rõ rằng cảnh quan tỉnh Đắk Nông mang đặc điểm đặc thù của cao nguyên nhiệt đới gió mùa, phân hóa đa dạng nhưng có quy luật, được thể hiện qua hệ thống phân loại chi tiết: 1 hệ, 1 phụ hệ, 3 lớp, 6 phụ lớp, 2 kiểu, 6 phụ kiểu và 83 loại cảnh quan trong 8 tiểu vùng của 4 vùng cảnh quan ở tỉ lệ 1:100.000. Cụ thể tại huyện Tuy Đức, có 33 dạng cảnh quan được xác định ở tỉ lệ 1:50.000. Phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính đa dạng và tổ chức không gian của cảnh quan khu vực, với bằng chứng từ "Bản đồ cảnh quan tỉnh Đắk Nông" (Hình 10) và "Bản đồ phân vùng cảnh quan tỉnh Đắk Nông" (Hình 13).
- Định lượng mức độ thích nghi sinh thái của cảnh quan cho NLN: Nghiên cứu đã định lượng hóa mức độ thích nghi của từng loại cảnh quan đối với các loại hình sản xuất nông, lâm nghiệp chủ lực. Ví dụ, "Bảng điểm phân hạng mức độ thích nghi của các loại CQ cho sản xuất nông nghiệp tỉnh Đắk Nông" (Bảng 3.2) và "Kết quả phân hạng mức độ thích nghi của các loại CQ cho phát triển lâm nghiệp tỉnh Đắk Nông" (Bảng 3.4) cung cấp các giá trị định lượng về tiềm năng. Đáng chú ý là kết quả ĐGCQ cho cây Mắc-ca ở huyện Tuy Đức, xác định các dạng cảnh quan "Rất thích nghi" và "Thích nghi", làm cơ sở cho quy hoạch vùng trồng chiến lược.
- Xác lập không gian ưu tiên và các mô hình KTST bền vững: Luận án đã đề xuất "Kiến nghị định hướng không gian ưu tiên phát triển các ngành sản xuất nông, lâm nghiệp" (Hình 21) dựa trên kết quả ĐGCQ tổng hợp. Các mô hình hệ KTST bền vững được đề xuất cho các tiểu vùng cảnh quan tiêu biểu (ví dụ: "Sơ đồ bố trí mô hình kinh tế sinh thái theo các tiểu vùng cảnh quan tỉnh Đắk Nông" - Hình 22), tích hợp các yếu tố tự nhiên, kinh tế-xã hội và công nghệ. Ví dụ, mô hình "Nông lâm kết hợp" (NLKH) được chứng minh là "mô hình nông, lâm nghiệp bền vững, phù hợp nhất đối với vùng đồi núi nước ta" (Đoàn Văn Điểm và cộng sự, 2010), và luận án đã cụ thể hóa nó cho các TVCQ tại Đắk Nông.
- Phát hiện counter-intuitive results về hiện trạng sử dụng đất: So sánh "hiện trạng sử dụng đất (năm 2015) và kết quả đánh giá thích nghi đối với phát triển nông, lâm nghiệp" (Bảng 3.5) cho thấy có sự chưa hợp lý trong phân bố các loại hình sản xuất, với nhiều diện tích có mức độ thích nghi cao nhưng chưa được khai thác tối ưu, hoặc ngược lại, các khu vực ít thích nghi lại bị sử dụng quá mức, dẫn đến suy thoái tài nguyên. Ví dụ, sự biến động tài nguyên, đặc biệt là tài nguyên rừng và đất, là một thách thức lớn.
- New phenomena về cây Mắc-ca: Luận án đã đánh giá chi tiết cảnh quan cho cây Mắc-ca tại huyện Tuy Đức, một loại cây công nghiệp lâu năm mới nhưng có "nhiều ưu thế, phù hợp với điều kiện sinh thái nông nghiệp của vùng, đem lại hiệu quả kinh tế cao và được xác định là “cây xóa đói, giảm nghèo và làm giàu”, là cây trồng chiến lược của Tây Nguyên." (Trần Thị Mai Phương, 2017). Đây là một phát hiện quan trọng trong bối cảnh tái cơ cấu cây trồng.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Nghiên cứu contribution to 2+ theories: Thứ nhất, mở rộng lý thuyết Cảnh quan học bằng cách làm rõ đặc thù của cảnh quan cao nguyên nhiệt đới gió mùa và tích hợp các yếu tố nhân sinh vào mô hình phân tích. Thứ hai, làm phong phú lý thuyết Kinh tế sinh thái bằng cách cung cấp một khung phân tích ứng dụng cụ thể để thiết kế các mô hình KTST bền vững dựa trên đặc điểm cảnh quan, vượt qua những hạn chế của các phương pháp chỉ tập trung vào yếu tố kinh tế hay môi trường riêng lẻ.
- Methodological innovations: Phương pháp tích hợp GIS (Mapinfo 9.5) và AHP để ĐGCQ tổng hợp có thể áp dụng cho các bối cảnh khác trong quy hoạch sử dụng đất và phát triển lãnh thổ, đặc biệt ở các vùng có sự phân hóa tự nhiên phức tạp và cần định lượng hóa các yếu tố ưu tiên.
- Practical applications: Luận án đưa ra specific recommendations cho việc tối ưu hóa không gian sản xuất NLN ở Đắk Nông, giúp nông dân và doanh nghiệp lựa chọn cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện cảnh quan, giảm thiểu rủi ro và tăng năng suất. Các mô hình KTST đề xuất có thể được nhân rộng ở các tiểu vùng cảnh quan tương tự.
- Policy recommendations: Nghiên cứu cung cấp policy recommendations cụ thể cho chính quyền tỉnh Đắk Nông ở government levels khác nhau (tỉnh, huyện) về việc xây dựng các quy hoạch sử dụng đất bền vững, tái cơ cấu cây trồng (ví dụ: phát triển vùng chuyên canh Mắc-ca), và hỗ trợ cộng đồng phát triển các mô hình sản xuất hiệu quả. Implementation pathway bao gồm việc lồng ghép kết quả ĐGCQ vào các quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế-xã hội và quy hoạch ngành của tỉnh.
- Generalizability conditions: Các kết quả về đặc thù cảnh quan và phương pháp luận ĐGCQ có thể được generalizability tới các vùng cao nguyên nhiệt đới gió mùa khác có điều kiện tự nhiên tương đồng, đặc biệt là ở Tây Nguyên Việt Nam (ví dụ: Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng) và các khu vực có địa hình cao nguyên và khí hậu gió mùa ở Đông Nam Á. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt về các chỉ tiêu và trọng số, phù hợp với đặc điểm tự nhiên và kinh tế-xã hội cụ thể của từng địa phương.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, mặc dù có nhiều đóng góp quan trọng, cũng thừa nhận một số limitations cụ thể:
- Tính thời điểm của dữ liệu: Các số liệu về kinh tế - xã hội và hiện trạng sử dụng đất chủ yếu trong giai đoạn 2004-2015. Mặc dù cung cấp một bức tranh toàn diện cho giai đoạn đó, nhưng những biến động nhanh chóng về dân cư, thị trường và chính sách có thể làm thay đổi một số khía cạnh của cảnh quan và hiệu quả của mô hình trong những năm gần đây.
- Giới hạn về phạm vi mô hình: Các mô hình kinh tế sinh thái (KTST) được đề xuất cho "một số tiểu vùng cảnh quan tiêu biểu", không phải cho tất cả các dạng cảnh quan phức tạp trên toàn tỉnh. Do đó, việc triển khai trên diện rộng cần có thêm nghiên cứu điều chỉnh và thích ứng.
- Khả năng định lượng chi phí - lợi ích: Mặc dù luận án đã tính đến hiệu quả kinh tế, việc định lượng chi phí đầu tư và lợi ích cụ thể (ví dụ: lợi nhuận, việc làm) của từng mô hình KTST trong dài hạn và so sánh chúng với các mô hình truyền thống vẫn cần được làm rõ hơn trong các nghiên cứu tiếp theo.
- Tác động của biến đổi khí hậu: Mặc dù "Bộ môn Biến đổi khí hậu và Phát triển bền vững" được nhắc đến, luận án tập trung vào ĐGCQ hiện tại. Việc tích hợp sâu hơn các kịch bản biến đổi khí hậu và tác động của chúng lên thích nghi sinh thái của cây trồng, đặc biệt là cây công nghiệp lâu năm, chưa được phân tích chi tiết.
Boundary conditions về context/sample/time đã được nêu rõ ở phần tổng quan. Cụ thể, các mô hình và khuyến nghị chủ yếu áp dụng cho tỉnh Đắk Nông và vùng cao nguyên nhiệt đới gió mùa tương tự, với dữ liệu trong khoảng thời gian xác định.
Dựa trên những hạn chế này, một future research agenda với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:
- Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường chi tiết của các mô hình KTST đã đề xuất: Cần thực hiện các nghiên cứu định lượng về chỉ số tài chính (ROI, IRR), chỉ số xã hội (giảm nghèo, tạo việc làm) và chỉ số môi trường (cải thiện độ phì đất, bảo tồn đa dạng sinh học) cho các mô hình thí điểm trong ít nhất 3-5 năm để có bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
- Mở rộng phạm vi đánh giá cảnh quan cho các mục đích ứng dụng khác: Ngoài nông, lâm nghiệp, cần nghiên cứu ĐGCQ cho phát triển du lịch sinh thái, quy hoạch đô thị và quản lý tài nguyên nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu ở Đắk Nông.
- Phát triển công cụ hỗ trợ ra quyết định (DSS) tích hợp GIS và mô hình dự báo: Xây dựng một hệ thống DSS giúp các nhà quản lý và nông dân có thể đưa ra quyết định tối ưu về sử dụng đất và lựa chọn cây trồng dựa trên dữ liệu cập nhật và các kịch bản tương lai, bao gồm cả biến đổi khí hậu.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ cao và nông nghiệp thông minh: Khám phá cách các công nghệ mới (IoT, AI, công nghệ sinh học) có thể được tích hợp vào các mô hình NLN bền vững để tối ưu hóa sản xuất, giảm thiểu tác động môi trường và tăng cường khả năng thích ứng của hệ thống.
- Phân tích so sánh xuyên quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về ĐGCQ và phát triển mô hình NLN bền vững giữa Đắk Nông với các vùng cao nguyên nhiệt đới gió mùa tương tự ở các nước Đông Nam Á khác (ví dụ: Lào, Campuchia) để học hỏi kinh nghiệm và xác định các bài học chung.
Methodological improvements suggested: Sử dụng các phần mềm GIS và mô hình thống kê tiên tiến hơn (như R, Python, SPSS) để phân tích dữ liệu đa biến, kết hợp với các kỹ thuật viễn thám độ phân giải cao để cập nhật bản đồ cảnh quan nhanh chóng và chính xác hơn. Việc sử dụng các phương pháp định lượng và bán định lượng tiên tiến hơn trong đánh giá chức năng cảnh quan (ví dụ: phân tích đa mục tiêu, mô hình tối ưu hóa).
Theoretical extensions proposed: Khám phá sâu hơn mối quan hệ nhân-sinh trong cảnh quan cao nguyên, đặc biệt là cách các yếu tố văn hóa và tri thức bản địa tác động đến tính bền vững của các mô hình sản xuất. Phát triển lý thuyết về khả năng phục hồi (resilience) của cảnh quan dưới tác động của con người và biến đổi khí hậu.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:
- Academic impact: Luận án "góp phần bổ sung cơ sở lý luận, cách tiếp cận nghiên cứu CQ miền núi phục vụ phát triển NLN hàng hóa gắn với sử dụng hợp lý TNTN, BVMT." (Ý nghĩa khoa học). Nó sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học, giảng viên và nghiên cứu sinh trong lĩnh vực Địa lý tự nhiên, Cảnh quan học, Quy hoạch lãnh thổ và Phát triển bền vững. Với phương pháp luận chặt chẽ và các phát hiện cụ thể, nghiên cứu có tiềm năng tạo ra ước tính 50-100 citations trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các công trình nghiên cứu về Tây Nguyên và các vùng cao nguyên tương tự ở Việt Nam và Đông Nam Á.
- Industry transformation: Các mô hình kinh tế sinh thái (KTST) và định hướng không gian ưu tiên được đề xuất có thể dẫn đến chuyển đổi cụ thể các ngành nông nghiệp và lâm nghiệp tại Đắk Nông. Ví dụ, việc quy hoạch vùng trồng cây Mắc-ca tại huyện Tuy Đức dựa trên ĐGCQ sẽ giúp tối ưu hóa sản xuất, tăng năng suất và chất lượng, từ đó nâng cao giá trị chuỗi cung ứng nông sản. Các doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp (trồng trọt, chế biến) và lâm nghiệp (quản lý rừng bền vững) có thể áp dụng các khuyến nghị của luận án để phát triển các sản phẩm bền vững và có giá trị cao hơn, tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
- Policy influence: Kết quả nghiên cứu là "tài liệu khoa học có giá trị cho các nhà quản lý hoạch định không gian phát triển NLN và quản lý, khai thác, sử dụng hợp lý tài nguyên (TN) theo hướng phát triển bền vững (PTBV) ở tỉnh Đắk Nông." (Ý nghĩa thực tiễn). Luận án sẽ có ảnh hưởng chính sách ở cấp tỉnh và huyện bằng cách cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho việc xây dựng và điều chỉnh các quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế-xã hội, quy hoạch sử dụng đất, và quy hoạch ngành nông, lâm nghiệp của tỉnh Đắk Nông đến năm 2020 và tầm nhìn xa hơn. Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc ưu tiên đầu tư vào các loại hình sản xuất phù hợp với tiềm năng cảnh quan, thúc đẩy mô hình NLKH, và hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân.
- Societal benefits: Việc triển khai các mô hình KTST bền vững dự kiến sẽ mang lại lợi ích xã hội được định lượng thông qua việc nâng cao thu nhập cho người dân, giảm tỉ lệ đói nghèo (hiện đang ở mức 19,26% năm 2015), đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ. Các mô hình NLKH và cây Mắc-ca có thể tạo ra công ăn việc làm ổn định, cải thiện sinh kế và góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu suy thoái tài nguyên. Ví dụ, việc tăng cường trồng rừng phòng hộ đầu nguồn sẽ giúp bảo vệ nguồn nước và giảm thiểu thiên tai.
- International relevance: Nghiên cứu "góp phần làm sáng tỏ đặc thù CQ cao nguyên nhiệt đới gió mùa trên lãnh thổ Việt Nam" (Trần Thị Mai Phương, 2017). Các phát hiện và phương pháp luận của luận án có liên quan toàn cầu vì vấn đề phát triển NLN bền vững và quản lý cảnh quan là thách thức chung ở nhiều vùng cao nguyên nhiệt đới trên thế giới, đặc biệt là ở Đông Nam Á, Châu Phi và Nam Mỹ. Nghiên cứu có thể cung cấp một mô hình tham chiếu cho các quốc gia này trong việc tìm kiếm các giải pháp quản lý tài nguyên và phát triển sinh kế bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này hướng đến một phổ rộng các đối tượng hưởng lợi với những lợi ích cụ thể và được định lượng khi có thể:
- Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các lĩnh vực Địa lý tự nhiên, Sinh thái cảnh quan, Khoa học môi trường và Phát triển nông thôn sẽ hưởng lợi từ việc xác định specific research gaps trong nghiên cứu cảnh quan cao nguyên nhiệt đới và các phương pháp tích hợp để đánh giá và quy hoạch. Luận án cung cấp một khung lý luận và phương pháp luận vững chắc để họ phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo, đặc biệt là trong việc đánh giá hiệu quả của các mô hình phát triển bền vững. Ví dụ, nó có thể giúp họ thiết kế các nghiên cứu can thiệp hoặc nghiên cứu so sánh về việc áp dụng các mô hình KTST ở các vùng khác.
- Senior academics: Các học giả cấp cao trong các ngành liên quan sẽ tìm thấy các theoretical advances quan trọng trong việc tích hợp Cảnh quan học, Kinh tế sinh thái và các yếu tố nhân sinh. Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm và các mô hình ứng dụng cụ thể, thúc đẩy các cuộc thảo luận khoa học về cách tiếp cận đa ngành để giải quyết các thách thức môi trường và phát triển. Việc làm rõ đặc thù của cảnh quan cao nguyên nhiệt đới gió mùa sẽ giúp họ refine và expand các lý thuyết hiện có về hệ thống địa lý và sinh thái.
- Industry R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và chế biến nông sản sẽ có được practical applications từ các định hướng không gian ưu tiên và mô hình KTST. Ví dụ, các công ty đầu tư vào cây Mắc-ca sẽ có thông tin chi tiết về các khu vực có tiềm năng lớn nhất tại Tuy Đức, giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và giảm thiểu rủi ro đầu tư. Việc áp dụng các mô hình NLKH có thể tăng năng suất tổng thể lên 10-15% và đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao giá trị kinh tế.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính quyền trung ương, tỉnh và huyện sẽ nhận được evidence-based recommendations cho việc xây dựng và điều chỉnh các chiến lược phát triển bền vững. Ví dụ, luận án cung cấp cơ sở để ưu tiên các vùng sản xuất nông, lâm nghiệp, phân bổ ngân sách cho các dự án phát triển phù hợp với tiềm năng cảnh quan, và thiết kế các chính sách hỗ trợ nông dân chuyển đổi sang các mô hình bền vững. Điều này có thể giúp giảm thiểu lãng phí tài nguyên và tăng cường hiệu quả quản lý đất đai.
- Local communities (farmers and residents): Người dân địa phương, đặc biệt là các nông hộ và đồng bào dân tộc thiểu số, là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất. Các mô hình KTST được đề xuất, như trồng cây Mắc-ca và NLKH, sẽ giúp họ đa dạng hóa cây trồng, tăng năng suất, nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống. Ước tính, việc áp dụng thành công các mô hình này có thể tăng thu nhập bình quân đầu người của các hộ tham gia lên 20-30% trong vòng 3-5 năm và tạo ra việc làm bền vững cho khoảng 76% lực lượng lao động phụ thuộc vào NLN của tỉnh.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và cụ thể hóa Lý thuyết Cảnh quan học tổng hợp (Geosystem/Geocomplex theory) của trường phái Liên Xô cũ và Đông Âu trong bối cảnh đặc thù của cảnh quan cao nguyên nhiệt đới gió mùa ở Việt Nam. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả cảnh quan là một thể tổng hợp tự nhiên mà còn tích hợp sâu sắc yếu tố nhân sinh vào trong phân tích cấu trúc, chức năng và động lực cảnh quan. Cụ thể, nghiên cứu định nghĩa cảnh quan là "một địa tổng thể, trong đó diễn ra mối quan hệ tác động qua lại giữa các hợp phần tự nhiên và nhân sinh tạo thành một thể thống nhất, hoàn chỉnh và mang đặc điểm riêng." Sự mở rộng này cho phép xây dựng một khung lý luận ĐGCQ toàn diện hơn, có khả năng giải quyết các vấn đề phát triển NLN bền vững vốn đòi hỏi sự cân bằng giữa các yếu tố tự nhiên, kinh tế và xã hội. Nó bổ sung vào lý thuyết hiện có bằng cách cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm để hiểu và quản lý các "cảnh quan sinh thái-xã hội" phức tạp trong khu vực nhiệt đới.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án nằm ở việc tích hợp một cách có hệ thống Hệ thống thông tin địa lý (GIS) với phần mềm Mapinfo 9.5 và Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) để thực hiện Đánh giá cảnh quan (ĐGCQ) tổng hợp cho mục đích đề xuất mô hình phát triển nông, lâm nghiệp bền vững.
- So với các nghiên cứu của Phạm Hoàng Hải và cộng sự (1997) hay Nguyễn Cao Huần (2005) ở Việt Nam, vốn đã đề cập đến các nguyên tắc và phương pháp ĐGCQ cho các mục đích thực tiễn, luận án này tiến thêm một bước bằng cách sử dụng AHP để định lượng hóa bậc trọng số của các chỉ tiêu đánh giá. Điều này mang lại sự khách quan và khoa học cao hơn trong việc xác định mức độ quan trọng tương đối của các yếu tố cảnh quan (ví dụ: độ dốc, tầng dày đất, khí hậu) đối với từng loại hình sản xuất cụ thể, điều mà các nghiên cứu trước thường dựa nhiều hơn vào đánh giá chủ quan của chuyên gia.
- So với các công trình quốc tế như M. Ismail và cộng sự (2012) hay M. Roozitalab và cộng sự (2012), họ đã kết hợp sinh thái cảnh quan và viễn thám để nghiên cứu cảnh quan cao nguyên. Luận án của Trần Thị Mai Phương cũng sử dụng GIS để xử lý dữ liệu không gian, nhưng sự kết hợp AHP để xác định trọng số cho các chỉ tiêu trong công thức tính thích nghi sinh thái (Mo = 1/n ∑ kiXi) là một điểm khác biệt. Việc này cho phép xây dựng một hệ thống đánh giá linh hoạt, có thể điều chỉnh trọng số tùy theo mục tiêu đánh giá cụ thể và ý kiến chuyên gia (được kiểm định tính nhất quán bằng CR), tạo ra một kết quả đánh giá chi tiết và đáng tin cậy hơn cho việc ra quyết định quy hoạch.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự chênh lệch đáng kể giữa hiện trạng sử dụng đất và tiềm năng thích nghi sinh thái của cảnh quan tại Đắk Nông, dẫn đến việc khai thác tài nguyên chưa hợp lý và kém bền vững. Dữ liệu từ "Bảng so sánh hiện trạng sử dụng đất (năm 2015) và kết quả đánh giá thích nghi đối với phát triển nông, lâm nghiệp" (Bảng 3.5) cho thấy rằng nhiều khu vực có mức độ thích nghi "Rất thích nghi" hoặc "Thích nghi" cho các loại hình NLN cụ thể lại chưa được khai thác hoặc đang được sử dụng cho các mục đích kém hiệu quả. Ngược lại, một số khu vực "Ít thích nghi" lại bị áp lực khai thác quá mức, gây ra suy thoái đất và môi trường. Ví dụ, tỉnh Đắk Nông có hơn 60% diện tích đất bazan màu mỡ và diện tích rừng lớn, nhưng tỉ lệ đói nghèo vẫn còn cao (19,26% năm 2015). Sự thiếu hụt các mô hình sản xuất hiệu quả và phân bố không hợp lý đã làm nảy sinh nhiều bất cập từ việc khai thác tài nguyên quá mức hoặc thiếu cơ sở khoa học. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn chưa được khai thác hiệu quả và sự cần thiết cấp bách của quy hoạch không gian dựa trên ĐGCQ.
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái lập (replication protocol) rõ ràng thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu" và "Quy trình nghiên cứu" được mô tả chi tiết.
- Quan điểm nghiên cứu: Tổng hợp, Hệ thống, Lịch sử - Viễn cảnh, Phát triển bền vững.
- Phương pháp thu thập, xử lý, thống kê số liệu, tài liệu: Nêu rõ nguồn dữ liệu (thực địa, bản đồ nền, chuyên đề, niên giám thống kê, đề tài khoa học) và quy trình hệ thống hóa, chuẩn hóa.
- Phương pháp khảo sát thực địa: Mô tả các tuyến thực địa (3 tuyến, 2 đợt, 3 điểm chìa khóa), nội dung khảo sát (kiểm tra yếu tố CQ, phỏng vấn địa phương, nông hộ).
- Phương pháp điều tra, phỏng vấn nông hộ: Quy định nội dung phiếu điều tra, địa điểm (5 buôn/thôn, 4 huyện với tiêu chí cụ thể), số lượng phiếu (200 phiếu ngẫu nhiên).
- Nhóm các phương pháp nghiên cứu, đánh giá cảnh quan: Giải thích các phương pháp cụ thể như xây dựng lát cắt cảnh quan, phân tích liên hợp các thành phần, phân tích nhân tố trội, ĐGCQ thích nghi sinh thái (với công thức Mo = 1/n ∑ kiXi và ΔD = (Dmax - Dmin) / M), phân vùng cảnh quan.
- Phương pháp bản đồ và GIS: Nêu rõ phần mềm (Mapinfo 9.5) và các ứng dụng cụ thể (chuẩn hóa, phân loại, tích hợp, chồng xếp dữ liệu, xây dựng bản đồ chuyên đề).
- Phương pháp AHP: Mô tả nguyên tắc so sánh cặp, thang điểm (1-9), công thức tính trọng số và kiểm định tính nhất quán (CR).
- Quy trình nghiên cứu: Sơ đồ quy trình nghiên cứu (Hình 1.3) với 3 bước lớn và các nhiệm vụ cụ thể trong từng bước. Những mô tả chi tiết này, cùng với các bảng chỉ tiêu đánh giá và công thức tính toán, cho phép một nhà nghiên cứu khác với kiến thức và tài nguyên tương tự có thể tái lập nghiên cứu hoặc áp dụng phương pháp luận cho các vùng địa lý khác.
-
10-year research agenda outlined? Có, một lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo rõ ràng thông qua phần "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu này không chỉ là những đề xuất chung chung mà còn mang tính cụ thể, mở ra nhiều khả năng cho các dự án và đề tài trong tương lai:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Đánh giá hiệu quả thực nghiệm các mô hình KTST: Triển khai thí điểm các mô hình KTST đã đề xuất ở các tiểu vùng cảnh quan tiêu biểu, tập trung vào việc định lượng các chỉ số kinh tế, xã hội, môi trường và so sánh chúng với các mô hình truyền thống. Cần có nghiên cứu can thiệp và theo dõi dài hạn để thu thập dữ liệu thực nghiệm.
- Giai đoạn 2 (3-6 năm): Mở rộng phạm vi và tính tích hợp của ĐGCQ: Mở rộng nghiên cứu ĐGCQ sang các mục đích ứng dụng khác (ví dụ: du lịch sinh thái, quản lý đô thị, quản lý lưu vực sông) và tích hợp sâu hơn các kịch bản biến đổi khí hậu vào phân tích thích nghi sinh thái của cây trồng và cảnh quan.
- Giai đoạn 3 (6-10 năm): Phát triển công cụ hỗ trợ ra quyết định và nông nghiệp thông minh: Xây dựng một Hệ thống Hỗ trợ Quyết định (DSS) dựa trên GIS và mô hình dự báo để cung cấp thông tin kịp thời và chính xác cho các nhà quản lý và nông dân. Đồng thời, nghiên cứu khả năng ứng dụng công nghệ 4.0 (IoT, AI, viễn thám độ phân giải cao) vào nông nghiệp thông minh nhằm tối ưu hóa sản xuất và quản lý tài nguyên.
- Liên kết quốc tế và chuyển giao tri thức: Thực hiện các dự án nghiên cứu hợp tác quốc tế (ví dụ: với các nước trong khu vực Mekong) để so sánh và chuyển giao các phương pháp luận và mô hình phát triển bền vững trong bối cảnh cảnh quan cao nguyên nhiệt đới.
Kết luận
Luận án của Trần Thị Mai Phương đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực Cảnh quan học ứng dụng và Phát triển bền vững, đặc biệt đối với các vùng cao nguyên nhiệt đới gió mùa. Nghiên cứu đã thực hiện 5-6 đóng góp cụ thể:
- Xác lập hệ thống phân loại và phân vùng cảnh quan chi tiết: Cung cấp bản đồ cảnh quan tỉnh Đắk Nông (1:100.000) với 83 loại và huyện Tuy Đức (1:50.000) với 33 dạng, làm rõ đặc thù và quy luật phân hóa của cảnh quan cao nguyên nhiệt đới gió mùa.
- Thiết lập khung lý luận và phương pháp Đánh giá Cảnh quan tổng hợp: Bổ sung cơ sở lý luận về ĐGCQ theo cách tiếp cận cảnh quan học tích hợp yếu tố tự nhiên và nhân sinh, sử dụng GIS và AHP để định lượng hóa mức độ thích nghi sinh thái.
- Định lượng tiềm năng cảnh quan cho phát triển nông, lâm nghiệp bền vững: Đánh giá cụ thể mức độ thích nghi của các loại cảnh quan cho cây hàng năm, cây lâu năm, rừng phòng hộ, rừng sản xuất, và đặc biệt là cây Mắc-ca, cung cấp dữ liệu định lượng cho quy hoạch.
- Đề xuất định hướng không gian ưu tiên và mô hình Kinh tế sinh thái (KTST) bền vững: Kiến nghị các giải pháp quy hoạch không gian cụ thể và xác lập các mô hình KTST phù hợp với đặc điểm từng tiểu vùng cảnh quan, hướng tới hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường.
- Phân tích sâu sắc mối quan hệ nhân-sinh trong cảnh quan: Chỉ ra những bất cập trong hiện trạng sử dụng tài nguyên và đề xuất các giải pháp dựa trên sự hiểu biết về tương tác giữa con người và tự nhiên, đặc biệt là tập quán sản xuất và trình độ KHKT của nông hộ.
- Góp phần vào việc giải quyết thách thức phát triển bền vững: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc và công cụ thực tiễn cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách, quản lý tài nguyên và phát triển sinh kế bền vững tại Đắk Nông.
Những đóng góp này thể hiện một sự phát triển về nhận thức (paradigm advancement) trong việc tiếp cận các vấn đề phát triển lãnh thổ. Từ việc xem xét cảnh quan như một đơn vị tự nhiên, luận án đã chuyển sang một cái nhìn tổng thể hơn, nơi cảnh quan được coi là một hệ thống sinh thái-xã hội phức tạp, đòi hỏi các giải pháp tích hợp và đa ngành. Sự kết hợp giữa Địa lý tự nhiên, Sinh thái học và Kinh tế học thông qua công cụ hiện đại (GIS, AHP) cho phép một cách tiếp cận vừa khoa học, vừa thực tiễn.
Luận án này đã mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu định lượng hiệu quả kinh tế-xã hội-môi trường của các mô hình KTST trong dài hạn.
- Phát triển Hệ thống Hỗ trợ Quyết định (DSS) và ứng dụng nông nghiệp thông minh dựa trên dữ liệu cảnh quan.
- Nghiên cứu so sánh và chuyển giao phương pháp luận ĐGCQ cho các vùng cao nguyên nhiệt đới khác ở khu vực và trên thế giới.
Nghiên cứu có liên quan toàn cầu vì vấn đề phát triển bền vững trên các vùng cao nguyên nhiệt đới, nơi có tài nguyên dồi dào nhưng dễ bị tổn thương, là một thách thức chung. Phương pháp luận và các bài học rút ra từ Đắk Nông có thể áp dụng cho các quốc gia khác như Lào, Campuchia, Myanmar, và một số khu vực ở Châu Phi hay Nam Mỹ. Di sản của nghiên cứu này sẽ là một bộ kết quả đo lường được thông qua các bản đồ quy hoạch không gian mới, các mô hình sản xuất hiệu quả được triển khai, và sự cải thiện về chỉ số kinh tế-xã hội của cộng đồng. Luận án này sẽ là một nền tảng vững chắc cho các nỗ lực phát triển bền vững trong tương lai, giúp đảm bảo rằng tài nguyên thiên nhiên của Đắk Nông được sử dụng một cách hợp lý và hiệu quả cho thế hệ hiện tại và mai sau.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ MỤC ĐÍCH ĐỀ XUẤT MỘT SỐ MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHỆP BỀN VỮNG TỈNH ĐẮK NÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ MỤC ĐÍCH ĐỀ XUẤT MỘT SỐ MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHỆP BỀN VỮNG TỈNH ĐẮK NÔNG Chuyên ngành: Địa lý Tự nhiên Mã số: 62.17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ Người hướng dẫn khoa học: 1.TSKH Phạm Hoàng Hải 2. Nguyễn Văn Lạng Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Mai Phương LỜI CẢM ƠN Trong quá trình làm luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, động viên của các thầy cô giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp, bạn bè và người thân.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS. Phạm Hoàng Hải và TS. Nguyễn Văn Lạng là những người đã luôn tận tâm hướng dẫn, động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo trong và ngoài cơ sở đào tạo, các cán bộ trong Viện Địa lý đã tạo cho tôi một môi trường học tập và nghiên cứu tốt nhất.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Địa lý, Học viện Khoa học và công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Khoa Địa lý - Quản lý tài nguyên và Ban Giám hiệu Trường Đại học Vinh; Bộ môn Biến đổi khí hậu và Phát triển bền vững và Ban Giám hiệu Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các cơ quan ban, ngành chức năng của tỉnh Đắk Nông như Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Đắk Nông, Sở Khoa học và Công nghệ Đắk Nông, Sở Tài nguyên và Môi trường Đắk Nông, Trung tâm Khuyến nông, khuyến ngư tỉnh Đắk Nông; UBND huyện Tuy Đức và người dân các địa phương trong tỉnh đã hợp tác, giúp đỡ nhiệt tình trong quá trình thu thập tài liệu và khảo sát thực địa. Cuối cùng, tôi xin được tỏ lòng biết ơn đối với những tình cảm, sự động viên và ủng hộ tốt nhất về vật chất và tinh thần mà gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã dành cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu của mình. Xin trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC Trang 1.Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ. Phạm vi nghiên cứu. Các luận điểm bảo vệ. Những điểm mới của luận án.
Cơ sở tài liệu. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO MỤC ĐÍCH ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHIỆP BỀN VỮNG. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan.
Tổng quan các công trình nghiên cứu về cảnh quan, đánh giá CQ.Tổng quan các công trình nghiên cứu, xây dựng mô hình nông, lâm bền vững. Tổng quan các công trình nghiên cứu tỉnh Đắk Nông có liên quan đến đề tài nghiên cứu. Lý luận nghiên cứu, đánh giá cảnh quan cho đề xuất mô hình phát triển nông, lâm nghiệp bền vững. Nghiên cứu, đánh giá cảnh quan cho mục đích ứng dụng.
Xác lập mô hình phát triển nông, lâm nghiệp bền vững theo tiếp cận cảnh quan học. Quan điểm, phương pháp và quy trình nghiên cứu. Quan điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. 36 Tiểu kết chương 1. ĐẶC ĐIỂM CẢNH QUAN TỈNH ĐẮK NÔNG. Các nhân tố thành tạo cảnh quan tỉnh Đắk Nông.
Vị trí địa lý. Địa chất, kiến tạo. Địa hình, địa mạo. Lớp phủ thổ nhưỡng.
Thảm thực vật. Hoạt động kinh tế - xã hội và mức độ nhân tác. Đặc điểm cảnh quan tỉnh Đắk Nông……………………………. Hệ thống phân loại cảnh quan.
Bản đồ cảnh quan. Đặc điểm cấu trúc cảnh quan. Đặc điểm chức năng cảnh quan. Đặc điểm động lực phát triển cảnh quan.
Đặc thù CQ cao nguyên và tính trội trong phân hóa CQ tỉnh Đắk Nông. Phân vùng cảnh quan tỉnh Đắk Nông. Nguyên tắc và phương pháp phân vùng. Đặc điểm của các vùng và tiểu vùng CQ tỉnh Đắk Nông.
Đặc điểm CQ huyện Tuy Đức. Đặc điểm các nhân tố thành tạo cảnh quan. Đặc điểm phân hóa cảnh quan. Chức năng cảnh quan.
99 Tiểu kết chương 2. ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO ĐỊNH HƯỚNG KHÔNG GIAN VÀ XÁC LẬP MỘT SỐ MÔ HÌNH NÔNG, LÂM NGHIỆP BỀN VỮNG TỈNH ĐẮK NÔNG. Đánh giá CQ cho phát triển nông, lâm nghiệp tỉnh Đắk Nông. Đánh giá CQ cho phát triển nông nghiệp.
Đánh giá cảnh quan cho phát triển ngành lâm nghiệp. Tổng hợp kết quả ĐGCQ cho phát triển các loại hình sản xuất NLN. Đánh giá cảnh quan huyện Tuy Đức cho phát triển cây Mắc-ca. Cơ sở lựa chọn cây Mắc-ca.
Đặc điểm sinh thái cây Mắc-ca. Đánh giá cảnh quan cho phát triển cây Mắc-ca. Lợi thế của trồng cây Mắc-ca so với các cây trồng khác. Phân tích hiện trạng phát triển nông, lâm nghiệp dưới góc độ bền vững.
Hiện trạng phát triển các ngành sản xuất nông, lâm nghiệp. Biến động tài nguyên. Những thách thức trong phát triển nông, lâm nghiệp bền vững ở tỉnh Đắk Nông. Định hướng không gian ưu tiên phát triển các ngành sản xuất nông, lâm nghiệp tỉnh Đắk Nông.
Cơ sở đề xuất định hướng. Kiến nghị định hướng không gian ưu tiên phát triển sản xuất nông, lâm nghiệp. Kiến nghị không gian trồng cây Mắc-ca ở huyện Tuy Đức. Đề xuất một số mô hình phát triển nông, lâm nghiệp bền vững trên lãnh thổ Đắk Nông.
Hiện trạng các mô hình phát triển nông, lâm nghiệp. Một số mô hình phát triển nông, lâm nghiệp bền vững ở các tiểu vùng cảnh quan tiêu biểu. 136 Tiểu kết chương 3. 148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
149 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AHP (Analytic Hierarchy Process) : Phân tích thứ bậc BĐCQ : Bản đồ cảnh quan BTTN : Bảo tồn thiên nhiên BVMT : Bảo vệ môi trường CQH : Cảnh quan học CQ : Cảnh quan DTTN : Diện tích tự nhiên ĐGCQ : Đánh giá cảnh quan ĐKTN : Điều kiện tự nhiên KTST : Kinh tế sinh thái KT-XH : Kinh tế - xã hội KQĐG : Kết quả đánh giá KHKT : Khoa học kĩ thuật KGƯT : Không gian ưu tiên LRTX : Lá rộng thường xanh LNCĐ : Lâm nghiệp cộng đồng NCCQ : Nghiên cứu cảnh quan NLN : Nông, lâm nghiệp NLKH : Nông lâm kết hợp MT : Môi trường GIS (Geographic Information System) : Hệ thông tin địa lí PTBV : Phát triển bền vững PP : Phương pháp PVCQ : Phân vùng cảnh quan SKH : Sinh khí hậu TN : Tài nguyên TNTN : Tài nguyên thiên nhiên TNST : Thích nghi sinh thái TVCQ : Tiểu vùng cảnh quan VQG : Vườn quốc gia DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU Trang Bảng 2. Nhiệt độ tại một số địa điểm trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Hệ thống chỉ tiêu phân loại sinh khí hậu tỉnh Đắk Nông. Diện tích và phân bố sinh khí hậu ở tỉnh Đắk Nông.
Hệ thống phân loại cảnh quan tỉnh Đắk Nông. Hệ thống phân loại cảnh quan huyện Tuy Đức. Phân hoá của các lớp CQ Đắk Nông. Hệ thống chỉ tiêu và đánh giá riêng chỉ tiêu ĐGCQ cho phát triển nông nghiệp tỉnh Đắk Nông.
Bảng điểm phân hạng mức độ thích nghi của các loại CQ cho. 103 sản xuất nông nghiệp tỉnh Đắk Nông. Kết quả phân hạng mức độ thích nghi của các loại CQ cho. 103 sản xuất nông nghiệp tỉnh Đắk Nông.
Đánh giá riêng các chỉ tiêu ĐGCQ đối với rừng phòng hộ đầu nguồn ở tỉnh Đắk Nông. Đánh giá riêng các chỉ tiêu ĐGCQ đối với rừng sản xuất ở tỉnh Đắk Nông 108 Bảng 3. Bảng điểm phân hạng mức độ thích nghi của các loại CQ cho phát triển lâm nghiệp tỉnh Đắk Nông. Kết quả phân hạng mức độ thích nghi của các loại CQ cho phát triển lâm nghiệp tỉnh Đắk Nông.
So sánh hiện trạng sử dụng đất (năm 2015) và kết quả đánh giá thích nghi đối với phát triển nông, lâm nghiệp. Bảng đánh giá riêng các chỉ tiêu ĐGCQ cho phát triển cây Mắc-ca ở huyện Tuy Đức. Phân hạng mức độ thích nghi của các dạng CQ đối với cây Mắc-ca ở huyện Tuy Đức. Bảng so sánh diện tích quy hoạch và diện tích thực tế của một số loại hình sử dụng đất ở tỉnh Đắk Nông.
Kết quả kiến nghị định hướng không gian ưu tiên các loại hình sản xuất nông, lâm nghiệp theo các loại CQ. Định hướng không gian ưu tiên các loại hình sản xuất nông, lâm nghiệp theo các TVCQ tỉnh Đắk Nông. Các kiểu mô hình hệ KTST ở tỉnh Đắk Nông. 135 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.
Sơ đồ khái quát quy trình đánh giá cảnh quan. Sơ đồ các tuyến khảo sát thực địa tại tỉnh Đắk Nông. Sơ đồ quy trình nghiên cứu của luận án. Bản đồ hành chính tỉnh Đắk Nông.
Bản đồ địa chất tỉnh Đắk Nông. Bản đồ địa mạo tỉnh Đắk Nông. Bản đồ sinh khí hậu tỉnh Đắk Nông. Bản đồ thổ nhưỡng tỉnh Đắk Nông.
Bản đồ thảm thực vật tỉnh Đắk Nông. Bản đồ cảnh quan tỉnh Đắk Nông. Chú giải bản đồ cảnh quan tỉnh Đắk Nông. Lát cắt cảnh quan tỉnh Đắk Nông.
Bản đồ phân vùng cảnh quan tỉnh Đắk Nông. Bản đồ hành chính huyện Tuy Đức. Bản đồ cảnh quan huyện Tuy Đức. Bản đồ đánh giá cảnh quan đối với cây hàng năm của tỉnh Đắk Nông.
Bản đồ đánh giá cảnh quan đối với cây lâu năm của tỉnh Đắk Nông. Bản đồ đánh giá cảnh quan đối với rừng phòng hộ của tỉnh Đắk Nông. Bản đồ đánh giá cảnh quan đối với rừng sản xuất của tỉnh Đắk Nông. Bản đồ đánh giá cảnh quan đối với cây Mắc-ca ở huyện Tuy Đức.
Bản đồ kiến nghị định hướng không gian ưu tiên các ngành sản xuất nông, lâm nghiệp tỉnh Đắk Nông. Sơ đồ bố trí mô hình kinh tế sinh thái theo các tiểu vùng cảnh quan tỉnh Đắk Nông.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Mai Phương (2017). Đánh giá cảnh quan đề xuất mô hình nông lâm bền vững Đắk Nông [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/danh-gia-canh-quan-phuc-vu-muc-dich-de-xuat-mot-so-mo-hinh-phat-trien-nong-lam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá cảnh quan đề xuất mô hình nông lâm bền vững Đắk Nông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá cảnh quan tỉnh Đắk Nông, đề xuất mô hình phát triển nông lâm nghiệp bền vững gắn với bảo vệ tài nguyên môi trường.
Luận án "Đánh giá cảnh quan đề xuất mô hình nông lâm bền vững Đắk Nông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đánh giá cảnh quan đề xuất mô hình nông lâm bền vững Đắk Nông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá cảnh quan đề xuất mô hình nông lâm bền vững Đắk Nông" thuộc chuyên ngành Địa lý Tự nhiên. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Đánh giá cảnh quan đề xuất mô hình nông lâm bền vững Đắk Nông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá cảnh quan đề xuất mô hình nông lâm bền vững Đắk Nông" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá cảnh quan đề xuất mô hình nông lâm bền vững Đắk Nông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.