Luận án TS: Phát triển chăn nuôi vịt biển vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng

Luận án TS kinh tế nông nghiệp đánh giá giải pháp phát triển chăn nuôi vịt biển hiệu quả tại ven biển Đồng bằng sông Hồng.

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phát triển chăn nuôi vịt biển ĐBSH Tiềm năng lớn

Đồng bằng sông Hồng có vị trí chiến lược. Vùng này sở hữu tiềm năng lớn cho ngành nông nghiệp. Trong đó, chăn nuôi thủy cầm đóng vai trò quan trọng. Ngành này góp phần đáng kể vào kinh tế nông thôn. Vịt biển, một phân khúc đặc biệt, thích nghi tốt môi trường ven biển. Phát triển vịt biển giúp đa dạng hóa sản phẩm. Ngành còn tạo thêm sinh kế cho người dân. Nhu cầu về sản phẩm vịt biển đang tăng. Đây là cơ hội để nâng cao giá trị gia tăng nông sản. Chăn nuôi vịt biển cần được đầu tư và phát triển đúng hướng. Việc này đảm bảo khai thác tối đa lợi thế tự nhiên và nguồn lực sẵn có. Nâng cao chuỗi giá trị là yếu tố cốt lõi.

1.1. Giới thiệu tổng quan chăn nuôi thủy cầm tại ĐBSH

Vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Điều này giúp phát triển chăn nuôi thủy cầm. Chăn nuôi vịt biển đang trở thành hướng đi mới. Hoạt động này tận dụng hiệu quả vùng ven biển. Sản phẩm vịt biển chất lượng cao được tạo ra. Nó cung cấp nguồn thực phẩm dồi dào. Ngành này còn tạo ra việc làm. Góp phần ổn định sinh kế cho người dân địa phương. Phân tích tổng quan giúp hiểu rõ bối cảnh chung. Từ đó, định hướng phát triển phù hợp.

1.2. Tính cấp thiết phát triển giống vịt biển địa phương

Vịt biển là giống vật nuôi đặc trưng vùng ven biển. Giống có khả năng chịu mặn tốt. Khả năng kháng bệnh cũng cao hơn. Việc phát triển giống vịt biển giúp tận dụng tối đa lợi thế tự nhiên. Vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng có điều kiện phù hợp. Biển và các vùng nước lợ là môi trường lý tưởng. Phát triển giống vịt biển địa phương đảm bảo nguồn gen quý. Đồng thời, nó tăng cường sức cạnh tranh sản phẩm. Vịt biển cung cấp vịt thịt thương phẩm chất lượng cao. Chúng còn là nguồn vịt đẻ trứng dồi dào. Nghiên cứu sâu về giống giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu phát triển bền vững ngành

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu tổng quát. Mục tiêu là phát triển chăn nuôi vịt biển bền vững. Phát triển này hướng đến vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Các mục tiêu cụ thể cũng được xác định rõ. Nghiên cứu đánh giá thực trạng chăn nuôi vịt biển. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu đề xuất giải pháp thúc đẩy. Giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế. Đồng thời, đảm bảo phát triển bền vững môi trường. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện đời sống người nông dân. Ngành chăn nuôi thủy cầm khu vực sẽ được củng cố.

II.Cơ sở lý luận phát triển chăn nuôi vịt biển hiệu quả

Phát triển chăn nuôi vịt biển đòi hỏi cơ sở lý luận vững chắc. Việc này giúp xác định phương hướng đúng đắn. Nó bao gồm các khái niệm cơ bản. Đặc điểm kinh tế kỹ thuật của vịt biển cũng được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến mô hình chăn nuôi hiệu quả được làm rõ. Nắm vững lý luận giúp hoạch định chính sách. Hỗ trợ người chăn nuôi áp dụng khoa học kỹ thuật. Điều này tối ưu hóa năng suất, giảm rủi ro. Cơ sở lý luận là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nó định hình các giải pháp thực tiễn. Việc hiểu sâu về chăn nuôi thủy cầm rất quan trọng.

2.1. Khái niệm chăn nuôi vịt biển và kinh tế nông nghiệp

Chăn nuôi vịt biển là hoạt động nuôi dưỡng vịt. Các giống vịt này có khả năng thích nghi môi trường nước lợ hoặc nước mặn. Hoạt động này diễn ra tại vùng ven biển. Đây là một nhánh của chăn nuôi thủy cầm. Chăn nuôi vịt biển đóng góp vào kinh tế nông nghiệp. Nó tạo ra sản phẩm thịt, trứng. Ngành còn tạo việc làm cho cộng đồng nông thôn. Nghiên cứu kinh tế nông nghiệp về vịt biển bao gồm phân tích chi phí, lợi nhuận. Nó cũng xem xét chuỗi giá trị. Đánh giá tác động đến môi trường và xã hội là cần thiết. Định nghĩa rõ ràng giúp xác định phạm vi nghiên cứu.

2.2. Đặc điểm kinh tế kỹ thuật của giống vịt biển

Giống vịt biển có nhiều ưu điểm. Chúng có sức đề kháng cao. Vịt ít bị bệnh khi nuôi môi trường mặn. Tốc độ sinh trưởng tốt. Chất lượng thịt thơm ngon. Khả năng đẻ trứng cũng ổn định. Chi phí thức ăn chăn nuôi có thể được tối ưu. Vịt tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên dồi dào. Nguồn này có ở các vùng ven biển. Tuy nhiên, kỹ thuật chăn nuôi cần phù hợp. Cần quản lý chuồng trại, nguồn nước. Đặc biệt, khâu phòng bệnh phải được chú trọng. Việc hiểu rõ đặc điểm giúp xây dựng mô hình chăn nuôi hiệu quả. Mô hình này mang lại lợi nhuận cao.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng mô hình chăn nuôi hiệu quả

Nhiều yếu tố chi phối sự thành công. Yếu tố tự nhiên bao gồm khí hậu, nguồn nước. Yếu tố kinh tế như giá cả thị trường, vốn đầu tư. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng quan trọng. Khoa học kỹ thuật đóng vai trò cốt lõi. Việc lựa chọn giống vịt biển phù hợp là cần thiết. Áp dụng đúng thức ăn chăn nuôi đảm bảo dinh dưỡng. Quản lý dịch bệnh tốt giảm thiểu rủi ro. Liên kết sản xuất và tiêu thụ giúp ổn định đầu ra. Các yếu tố này cần được xem xét tổng thể. Mục tiêu là xây dựng mô hình chăn nuôi hiệu quả. Mô hình này bền vững và thích ứng tốt.

III.Thực trạng chăn nuôi vịt biển ven biển ĐBSH hiện nay

Thực trạng chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng cho thấy sự phát triển đa dạng. Tuy nhiên, còn tồn tại nhiều thách thức. Các bối cảnh về quy mô, phương thức nuôi rất khác nhau. Liên kết trong sản xuất và tiêu thụ còn yếu. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Ngành cần đối mặt với các vấn đề về dịch bệnh, môi trường. Cải thiện thực trạng đòi hỏi sự đồng bộ. Cần có sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân. Đánh giá thực trạng là bước đầu tiên. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể để đề xuất giải pháp. Thực trạng này cũng phản ánh tình hình chung của kinh tế nông thôn.

3.1. Bối cảnh và quy mô chăn nuôi vịt biển ĐBSH

Chăn nuôi vịt biển tại Đồng bằng sông Hồng phát triển đa dạng. Hoạt động này xuất hiện từ lâu. Quy mô chăn nuôi rất khác nhau. Có hộ gia đình nhỏ lẻ. Có cả trang trại quy mô lớn, đầu tư hiện đại. Vùng ven biển ĐBSH có điều kiện thuận lợi. Nhiều diện tích đất bãi triều, ao nuôi thủy sản. Tuy nhiên, việc quy hoạch còn hạn chế. Các hình thức chăn nuôi tự phát còn phổ biến. Điều này ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng. Cần có cái nhìn tổng thể về bối cảnh. Từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp.

3.2. Phương thức và liên kết sản xuất vịt thịt trứng

Các phương thức chăn nuôi vịt biển phong phú. Phổ biến là bán chăn thả, tận dụng bãi biển. Một số nơi áp dụng chăn nuôi tập trung hơn. Việc sản xuất vịt thịt thương phẩm và vịt đẻ trứng diễn ra song song. Tuy nhiên, liên kết chuỗi giá trị còn yếu. Người nông dân gặp khó khăn về đầu ra. Giá cả sản phẩm không ổn định. Thiếu sự hợp tác giữa các khâu sản xuất. Điều này làm giảm hiệu quả kinh tế. Cần tăng cường liên kết giữa hộ nuôi, doanh nghiệp, và thị trường. Liên kết này giúp ổn định sản xuất và tiêu thụ.

3.3. Thách thức tồn tại trong phát triển kinh tế nông thôn

Chăn nuôi vịt biển đối mặt nhiều thách thức. Dịch bệnh bùng phát thường xuyên. Điều này gây thiệt hại lớn. Chất lượng giống vịt biển chưa đồng đều. Nguồn thức ăn chăn nuôi phụ thuộc nhiều vào bên ngoài. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến vùng ven biển. Ô nhiễm môi trường từ chất thải chăn nuôi là vấn đề. Thiếu vốn đầu tư cho công nghệ mới. Hạn chế tiếp cận thông tin thị trường. Các thách thức này cản trở phát triển kinh tế nông thôn. Cần có chiến lược tổng thể để giải quyết. Điều đó giúp ngành phát triển bền vững hơn.

IV.Giải pháp phát triển bền vững chăn nuôi vịt biển ĐBSH

Để chăn nuôi vịt biển tại Đồng bằng sông Hồng phát triển bền vững, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào nâng cao chất lượng giống vịt biển. Tối ưu hóa thức ăn chăn nuôi. Áp dụng các mô hình chăn nuôi an toàn sinh học hiệu quả. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị là yếu tố then chốt. Việc này giúp ổn định đầu ra và nâng cao giá trị sản phẩm. Các giải pháp cũng hướng đến bảo vệ môi trường. Góp phần cải thiện đời sống người nông dân. Đây là lộ trình quan trọng. Nó định hướng cho sự phát triển lâu dài của ngành chăn nuôi thủy cầm.

4.1. Nâng cao năng lực giống vịt biển và thức ăn chăn nuôi

Cần đầu tư nghiên cứu, chọn tạo giống vịt biển. Giống phải có năng suất cao, khả năng kháng bệnh tốt. Phát triển các giống vịt biển thích nghi tốt môi trường ĐBSH. Quản lý nguồn giống chặt chẽ. Cung cấp giống chất lượng cao cho người nuôi. Về thức ăn chăn nuôi, cần đa dạng hóa. Tối ưu hóa công thức chế biến. Tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có tại địa phương. Giảm phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp. Hướng tới sử dụng thức ăn bền vững. Điều này giảm chi phí, tăng hiệu quả kinh tế. Nâng cao kiến thức cho nông dân về dinh dưỡng vật nuôi.

4.2. Áp dụng mô hình chăn nuôi an toàn sinh học hiệu quả

Mô hình chăn nuôi an toàn sinh học là chìa khóa. Nó giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả. Đảm bảo chất lượng sản phẩm vịt thịt thương phẩm. Bảo vệ sức khỏe vật nuôi, sức khỏe cộng đồng. Cần phổ biến quy trình chăn nuôi an toàn. Xây dựng chuồng trại đạt chuẩn. Thực hiện tiêm phòng đầy đủ. Quản lý chất thải chăn nuôi đúng cách. Nâng cao ý thức người chăn nuôi về vệ sinh. Hỗ trợ kỹ thuật cho các hộ, trang trại. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm an toàn. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng. Điều này giúp nâng cao giá trị ngành.

4.3. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ

Cần xây dựng liên kết chặt chẽ. Liên kết giữa người sản xuất, chế biến, và tiêu thụ. Phát triển các hợp tác xã, tổ hợp tác. Hỗ trợ nông dân tiếp cận thông tin thị trường. Đẩy mạnh quảng bá sản phẩm vịt biển. Tạo thương hiệu cho vịt biển Đồng bằng sông Hồng. Tìm kiếm thị trường tiêu thụ mới. Hỗ trợ xây dựng các kênh phân phối. Phát triển chế biến sâu sản phẩm từ vịt. Điều này giúp tăng giá trị gia tăng. Ổn định đầu ra cho sản phẩm vịt thịt thương phẩm và vịt đẻ trứng. Góp phần vào phát triển bền vững kinh tế nông thôn.

V.Hiệu quả kinh tế nông nghiệp từ chăn nuôi vịt biển

Chăn nuôi vịt biển mang lại hiệu quả kinh tế nông nghiệp đáng kể. Nó góp phần nâng cao thu nhập cho người dân. Tạo thêm việc làm cho khu vực nông thôn. Việc đánh giá kết quả kinh tế xã hội là cần thiết. Điều này giúp nhìn nhận rõ đóng góp của ngành. Ngành chăn nuôi vịt biển có tiềm năng lớn. Nó có thể trở thành trụ cột của kinh tế nông thôn. Hướng phát triển bền vững phải được ưu tiên. Điều này đảm bảo lợi ích lâu dài. Phát triển chăn nuôi thủy cầm theo hướng hiện đại, an toàn. Điều này thúc đẩy sự phát triển toàn diện của vùng. Nó cũng góp phần vào an ninh lương thực quốc gia.

5.1. Đánh giá kết quả và hiệu quả kinh tế xã hội đạt được

Chăn nuôi vịt biển mang lại nhiều lợi ích. Hoạt động này góp phần tăng thu nhập cho hộ nông dân. Tạo ra nhiều việc làm ở nông thôn. Đặc biệt, nó tận dụng hiệu quả vùng đất ven biển. Sản phẩm vịt thịt thương phẩm và vịt đẻ trứng chất lượng. Chúng đáp ứng nhu cầu thị trường. Ngành giúp cải thiện đời sống người dân. Góp phần xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, hiệu quả còn chưa cao đồng đều. Cần có đánh giá toàn diện. Xác định rõ những thành công và hạn chế. Từ đó đưa ra giải pháp phù hợp hơn.

5.2. Đóng góp chăn nuôi vịt biển vào kinh tế nông thôn

Chăn nuôi vịt biển là nguồn sinh kế quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn. Ngành này tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Nông dân có thể đầu tư tái sản xuất. Các dịch vụ đi kèm cũng phát triển. Ví dụ như cung cấp thức ăn chăn nuôi, thú y. Ngành này góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Giảm phụ thuộc vào cây trồng truyền thống. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản. Đảm bảo an ninh lương thực cục bộ. Sự phát triển của nó cần được khuyến khích.

5.3. Hướng phát triển bền vững cho chăn nuôi thủy cầm

Phát triển chăn nuôi vịt biển cần đi đôi với bền vững. Bảo vệ môi trường là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ xử lý chất thải. Hạn chế tối đa tác động tiêu cực. Nâng cao trách nhiệm xã hội của người chăn nuôi. Đảm bảo an toàn thực phẩm. Hướng tới chăn nuôi hữu cơ, chăn nuôi an toàn sinh học. Tạo ra sản phẩm có giá trị cao. Thích ứng với biến đổi khí hậu. Xây dựng các chuỗi giá trị khép kín. Từ đó, ngành chăn nuôi thủy cầm sẽ phát triển mạnh. Phát triển này mang lại lợi ích lâu dài cho Đồng bằng sông Hồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp phát triển chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển đồng bằng sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN VĂN TUẤN liệu rẻ PHÁT TRIỂN CHĂN NUÔI VỊT BIỂN TẠI VÙNG VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2024 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN VĂN TUẤN PHÁT TRIỂN CHĂN NUÔI VỊT BIỂN TẠI VÙNG VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG liệu rẻ Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9 62 01 15 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN CÔNG TIỆP TS. NGUYỄN QUỐC CHỈNH HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 01 tháng 01 năm 2024 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Tuấn liệu rẻ i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các giảng viên, các thầy cô giáo, các nhà khoa học, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới : TS. Nguyễn Công Tiệp, TS. Nguyễn Quốc Chỉnh - người hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.

Tập thể thầy cô giáo Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Khoa Kinh tế và PTNT đã thúc đẩy, động viên và khích lệ tôi tham gia vào quá trình đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn ở bậc học Tiến sĩ, định hướng lựa chọn chủ đề nghiên cứu này và đồng hành sinh hoạt chuyên môn cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện luấn án; Ban giám đốc, lãnh đạo các Phòng ban Viện Chăn nuôi, Ban giám đốc và cán bộ liệu rẻ công nhân viên Trung tâm nghiên cứu vịt Đại Xuyên - nơi tôi công tác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình công tác và học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các cơ quan đơn vị và cá nhân các cấp ở Hải Phòng, Thái Bình, Ninh Bình, các doanh nghiệp, hộ kinh doanh đầu vào, các cơ sở chăn nuôi vịt biển và lao động trực tiếp chăn nuôi vịt biển… đã giúp đỡ tôi thu thập thông tin trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 01 tháng 01 năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Văn Tuấn ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục sơ đồ. x Danh mục đồ thị. x Danh mục hộp ý kiến. xi Danh mục hình.

xi Trích yếu luận án. xii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan về phát triển chăn nuôi vịt biển. Tổng quan các nghiên cứu có liên quan. Nghiên cứu ngoài nước.

Nghiên cứu trong nước. Khoảng trống và hướng nghiên cứu của luận án. Cơ sở lý luận về phát triển chăn nuôi vịt biển. Các khái niệm có liên quan.

Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật trong chăn nuôi vịt biển. Nội dung nghiên cứu về phát triển chăn nuôi vịt biển. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển chăn nuôi vịt biển. Cơ sở thực tiễn về phát triển chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển.

Tình hình phát triển chăn nuôi vịt và vịt biển tại các vùng ven biển trên thế giới. Tình hình phát triển chăn nuôi vịt tại Việt Nam. Tình hình phát triển chăn nuôi vịt biển tại các vùng ven biển Việt Nam. Phát triển chăn nuôi vịt biển tại một số địa phương.

Bài học kinh nghiệm rút ra trong phát triển chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm của vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Phương pháp nghiên cúu.

Cách tiếp cận và khung phân tích. Chọn điểm nghiên cứu. Thu thập thông tin. Xử lý số liệu.

Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu về phát triển chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Thực trạng phát triển chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng.

Khái quát bối cảnh xuất hiện hoạt động chăn nuôi vịt biển. Thực trạng phát triển chăn nuôi vịt biển theo quy mô tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Thực trạng phát triển chăn nuôi vịt biển theo phương thức nuôi tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Thực trạng phát triển liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng.

Đánh giá kết quả và hiệu quả chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Chủ trương chính sách. Nguồn lực của cơ sở chăn nuôi vịt biển.

Hệ thống hỗ trợ phát triển sản xuất nông nghiệp cấp cơ sở. Thị trường. Đề xuất giải pháp phát trIển chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Căn cứ đề xuất giải pháp phát triển chăn nuôi vịt biển vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng.

Đề xuất các giải pháp phát triển chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. 128 liệu rẻ Tóm tắt. Kết luận và kiến nghị. 146 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến kết quả luận án.

149 Tài liệu tham khảo. 157 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ATSH An toàn sinh học CSHT Cơ sở hạ tầng ĐBSCL Đồng bằng song Cửu Long ĐBSH Đồng bằng sông Hồng HQKT Hiệu quả kỹ thuật HTX Hợp tác xã KHCN Khoa học công nghệ KHKT Khoa học kỹ thuật OCOP Mỗi xã một sản phẩm PTNT Phát triển nông thôn PTQB Phát triển bình quân liệu rẻ QML Quy mô lớn QMN Quy mô nhỏ QMV Quy mô vừa TACN Thức ăn chăn nuôi TĐPTBQ Tốc độ phát triển bình quân UBND Uỷ ban nhân dân Viet GAP Vietnamese Good Agricultural Practices (Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam) vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2. So sánh đặc điểm cơ bản của các phương thức chăn nuôi vịt biển. Phân bố đàn vịt biển theo vùng lãnh thổ tại Việt Nam năm 2017.

Địa điểm điều tra chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Tổng hợp số mẫu và phương pháp khảo sát. Định nghĩa các biến trong mô hình hàm sản xuất. Quy mô đàn thuỷ cầm của các vùng tại Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022.

Quy mô đàn thuỷ cầm vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2018 - 2022. Quy mô đàn vịt biển vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2018 - 2022. Biến động quy mô đàn của các cơ sở chăn nuôi vùng Đồng bằng sông Hồng phân theo giống vịt. Quy mô đàn vịt biển của các tỉnh ven biển Đồng bằng sông Hồng năm 2022.

Xu hướng biến động số lượng cơ sở chăn nuôi vịt biển trong vùng theo quy mô. Kết quả mở rộng quy mô đàn và diện tích chăn nuôi vịt biển trong vùng theo quy mô. Đánh giá về quy hoạch vùng chăn nuôi của cơ sở nuôi vịt biển tại các tỉnh điều tra. Đánh giá về quy hoạch vùng chăn nuôi của cơ sở nuôi vịt biển theo quy mô chăn nuôi.

Sản lượng thịt hơi gia cầm và tiêu thụ thịt gia cầm của Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022. Cơ cấu đàn vịt biển vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2018 - 2022. Nguồn tiếp cận kỹ thuật nuôi vịt biển của các cơ sở chăn nuôi theo quy mô. Cơ cấu đàn vịt biển của cơ sở nuôi điều tra phân theo quy mô chăn nuôi.

Kết quả thăm dò thay đổi phương thức chăn nuôi vịt biển của các cơ sở nuôi theo quy mô nuôi. Kết quả thăm dò thay đổi vốn đầu tư thâm canh của các cơ sở chăn nuôi vịt biển theo quy mô nuôi. Khó khăn trong tiếp cận vay vốn chính thống của các cơ sở chăn nuôi vịt biển theo quy mô nuôi. Tham gia liên kết ngang giữa các cơ sở nuôi vịt biển theo quy mô chăn nuôi.

Tham gia liên kết theo chuỗi trong chăn nuôi vịt biển của các cơ sở chăn nuôi. Một số chuỗi liên kết sản phẩm chăn nuôi vịt biển tại vùng ven biển Đồng bằng Sông Hồng. Liên kết theo chuỗi của các cơ sở nuôi theo quy mô. Sản phẩm chăn nuôi vịt biển của các cơ sở nuôi phân theo tỉnh điều tra.

Sản phẩm thu được từ chăn nuôi vịt biển của các cơ sở nuôi phân theo quy mô đàn. Kết hợp chăn nuôi vịt biển với các hoạt động sản xuất nông nghiệp khác phân theo địa phương ven biển. Kết hợp chăn nuôi vịt biển với các hoạt động sản xuất nông nghiệp khác phân theo quy mô đàn. Chi phí chăn nuôi vịt biển theo quy mô và phương thức nuôi.

Kết quả kinh tế chăn nuôi vịt biển theo quy mô và phương thức. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi vịt biển theo quy mô và phương thức chăn nuôi. Đánh giá của các cơ sở nuôi về xu hướng biến động hiệu quả kinh tế chăn nuôi vịt biển theo quy mô chăn nuôi. Đánh giá của cơ sở chăn nuôi vịt biển về khó khăn khi vay vốn ngân hàng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kinh tế nông nghiệp: Phát triển chăn nuôi vịt biển ĐBSH" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS kinh tế nông nghiệp đánh giá giải pháp phát triển chăn nuôi vịt biển hiệu quả tại ven biển Đồng bằng sông Hồng.

Luận án "Kinh tế nông nghiệp: Phát triển chăn nuôi vịt biển ĐBSH" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Kinh tế nông nghiệp: Phát triển chăn nuôi vịt biển ĐBSH" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kinh tế nông nghiệp: Phát triển chăn nuôi vịt biển ĐBSH" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Kinh tế nông nghiệp: Phát triển chăn nuôi vịt biển ĐBSH" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kinh tế nông nghiệp: Phát triển chăn nuôi vịt biển ĐBSH" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kinh tế nông nghiệp: Phát triển chăn nuôi vịt biển ĐBSH" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter