Luận án tiến sĩ: Ứng dụng phân loại mô bệnh học và dấu ấn phân tử tiên lượng trong ung thư dạ dày
Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học và sự bộc lộ của dấu ấn phân tử tiên lượng trong ung thư biểu mô dạ dày.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô dạ dày hiện nay
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Giải phẫu bệnh và pháp y
- Tác giả:
- Phạm Minh Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô dạ dày hiện nay
Nghiên cứu mô bệnh học đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán ung thư dạ dày. Các hệ thống phân loại cung cấp thông tin cốt lõi về cấu trúc mô học, nguồn gốc tế bào và mức độ ác tính. Phương pháp giải phẫu bệnh tiêu chuẩn giúp xác định chính xác tổn thương tiền ung thư và ung thư xâm lấn. Dữ liệu vi thể định hướng chiến lược can thiệp phẫu thuật và điều trị toàn thân. Quá trình phân loại đòi hỏi sự phối hợp giữa phương pháp nhuộm Hematoxylin-Eosin truyền thống và kỹ thuật hóa mô miễn dịch hiện đại. Các bác sĩ giải phẫu bệnh cần kiểm tra cẩn thận diện cắt, tình trạng thâm nhiễm tế bào viêm quanh u và mức độ hoại tử mô. Những thông tin này giúp lượng giá chính xác tính chất xâm lấn của khối u nguyên phát trên từng mẫu bệnh phẩm.
1.1. Tổng quan nghiên cứu giải phẫu bệnh ung thư dạ dày
Khảo sát giải phẫu bệnh ung thư dạ dày bao gồm đánh giá đại thể và vi thể toàn diện. Đại thể ghi nhận vị trí khối u, kích thước và hình thái tổn thương theo phân loại Borrmann. Vi thể xác định cấu trúc tuyến, mức độ dị sản và độ xâm lấn thành dạ dày. Đánh giá diện cắt phẫu thuật đảm bảo loại bỏ hoàn toàn mô ung thư. Kết quả mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng thiết lập giai đoạn TNM chính xác. Quá trình lấy bệnh phẩm đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cố định mô bằng dung dịch formol đệm trung tính 10%. Kỹ thuật cắt lọc mẫu đúng vị trí cho phép quan sát trọn vẹn ranh giới giữa mô lành và mô ung thư. Báo cáo mô bệnh học hoàn chỉnh cung cấp dữ liệu nền tảng cho hội đồng hội chẩn đa chuyên khoa đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu.
1.2. Mục tiêu ứng dụng phân loại mô bệnh học trong chẩn đoán
Ứng dụng phân loại mô học nhằm chuẩn hóa kết quả chẩn đoán giữa các cơ sở y tế. Hệ thống phân loại giúp bác sĩ lâm sàng tiên lượng diễn tiến bệnh và nguy cơ tái phát. Phân tích mô học định hướng lựa chọn phác đồ điều trị bổ trợ hoặc điều trị đích. Phân loại chính xác còn phục vụ theo dõi đáp ứng điều trị và thống kê dịch tễ học ung thư. Việc phân nhóm bệnh nhân dựa trên đặc điểm mô học giúp xác định rõ các phân nhóm có nguy cơ cao để áp dụng biện pháp theo dõi sát sao. Ngoài ra, chuẩn hóa phân loại tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng và tổng hợp dữ liệu khoa học giữa các trung tâm ung bướu trong nước và quốc tế.
II. Phân loại Lauren và WHO trong ung thư biểu mô dạ dày
Hai hệ thống phân loại mô bệnh học phổ biến nhất hiện nay là phân loại Lauren và phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Phân loại Lauren phân chia tổn thương dựa trên đặc điểm dịch tễ và sinh học. Phân loại WHO chi tiết hóa hình thái tế bào và cấu trúc tuyến. Cả hai hệ thống bổ trợ lẫn nhau, tạo nền tảng vững chắc cho thực hành giải phẫu bệnh lâm sàng. Việc sử dụng đồng thời cả hai hệ thống phân loại mang lại cái nhìn toàn diện về đặc tính mô bệnh học và hành vi sinh học của khối u. Bác sĩ giải phẫu bệnh có thể kết hợp mô tả hình thái của WHO với ý nghĩa dịch tễ và cơ chế bệnh sinh của Lauren để đưa ra nhận định chính xác nhất.
2.1. Phân loại Lauren Ung thư dạ dày thể ruột và thể lan tỏa
Hệ thống phân loại Lauren chia bệnh thành ba phân nhóm: thể ruột, thể lan tỏa và thể hỗn hợp. Phân loại Lauren ung thư dạ dày giúp làm rõ sự khác biệt sâu sắc giữa ung thư dạ dày thể ruột và thể lan tỏa về cả mặt mô bệnh học lẫn lâm sàng. Thể ruột thường gặp ở người cao tuổi, liên quan mật thiết với viêm teo niêm mạc và nhiễm khuẩn Helicobacter pylori. Khối u thể ruột giữ cấu trúc tuyến rõ rệt và có tiên lượng thuận lợi hơn sau phẫu thuật. Ngược lại, thể lan tỏa xuất hiện nhiều ở bệnh nhân trẻ tuổi, đặc trưng bởi các tế bào rời rạc mất tính liên kết và tiến triển ác tính nhanh. Thể lan tỏa thường liên quan đến đột biến gen CDH1 mã hóa cho E-cadherin, dẫn đến hiện tượng mất dính kết tế bào và xâm lấn lan tỏa trong thành dạ dày.
2.2. Phân loại WHO ung thư biểu mô dạ dày và ung thư biểu mô thể tế bào nhẫn
Bảng phân loại WHO ung thư biểu mô dạ dày chia bệnh thành các phân type mô học rõ ràng. Nhóm chính bao gồm ung thư biểu mô tuyến hình ống, tuyến nhú, tuyến nhầy và tế bào nhẫn. Ung thư biểu mô thể tế bào nhẫn chứa lượng lớn chất nhầy nội bào đẩy nhân lệch về một phía màng tế bào. Thể tế bào nhẫn có tỷ lệ di căn hạch cao và đáp ứng hóa trị kém hơn các thể khác. Phân loại WHO cung cấp mô tả chi tiết, hỗ trợ định danh chính xác các biến thể hiếm gặp như ung thư biểu mô tuyến vảy, ung thư biểu mô không biệt hóa hoặc ung thư biểu mô dạng lympho biểu mô. Việc xác định đúng phân type theo WHO hỗ trợ đắc lực trong việc phân tầng nguy cơ và lựa chọn chiến lược điều trị đặc hiệu.
2.3. So sánh giá trị thực tiễn giữa phân loại WHO và Lauren
Phân loại Lauren mang tính ứng dụng dịch tễ học và định hướng phẫu thuật cao. Phân loại WHO mang tính chi tiết cao trong báo cáo giải phẫu bệnh thường quy. Việc kết hợp cả hai hệ thống giúp nâng cao độ chính xác trong phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân. Thể ruột theo Lauren thường tương ứng với ung thư biểu mô tuyến ống hoặc tuyến nhú theo WHO. Thể lan tỏa theo Lauren thường tương đương với ung thư biểu mô thể tế bào nhẫn hoặc ung thư biểu mô kém kết dính theo WHO. Việc đối chiếu song song hai hệ thống giúp bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ nội ung thư thống nhất nhận định, đưa ra kế hoạch điều trị phẫu thuật triệt căn và hóa chất bổ trợ phù hợp.
III. Ý nghĩa tiên lượng giải phẫu bệnh ung thư biểu mô dạ dày
Báo cáo giải phẫu bệnh cung cấp các yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng đối với ung thư biểu mô dạ dày. Mức độ biệt hóa của tế bào ung thư phản ánh tốc độ tăng trưởng và khả năng lan rộng của khối u. Cấu trúc tuyến càng bảo tồn thì mức độ ác tính càng thấp. Tế bào mất hoàn toàn cấu trúc tuyến biểu hiện tính chất xâm lấn mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa độ biệt hóa mô học và tình trạng xâm lấn diện cắt cho phép đánh giá nguy cơ tái phát cục bộ sau can thiệp phẫu thuật. Đây là các tiêu chí giải phẫu bệnh cơ bản nhưng mang giá trị lâm sàng sống còn đối với quản lý bệnh nhân ung thư đường tiêu hóa.
3.1. Đặc điểm ung thư biểu mô tuyến dạ dày qua các giai đoạn
Ung thư biểu mô tuyến dạ dày chiếm hơn 90% tổng số các ca ung thư dạ dày nguyên phát. Bệnh tiến triển qua nhiều mức độ từ biệt hóa tốt, biệt hóa vừa đến biệt hóa kém. Ở giai đoạn sớm, tổn thương chỉ khu trú tại lớp niêm mạc hoặc dưới niêm mạc dạ dày. Khi tiến triển, khối u xâm lấn qua lớp cơ, thanh mạc và lan ra các cơ quan lân cận trong ổ bụng. Việc xác định chính xác tỷ lệ cấu trúc tuyến tạo thành giúp phân chia mức độ biệt hóa: trên 95% cấu trúc tuyến là biệt hóa tốt, từ 50% đến 95% là biệt hóa vừa, và dưới 50% là biệt hóa kém. Mức độ biệt hóa càng giảm thì tốc độ phân bào và khả năng di căn càng tăng.
3.2. Tiên lượng mô bệnh học ung thư dạ dày kém biệt hóa
Mô bệnh học ung thư dạ dày kém biệt hóa phản ánh mức độ dị dạng tế bào cao và tỷ lệ phân bào lớn. Nhóm bệnh nhân này thường đối mặt với nguy cơ di căn hạch vùng và di căn xa sớm. Khả năng tái phát sau phẫu thuật của thể kém biệt hóa cao hơn đáng kể so với thể biệt hóa tốt. Tiên lượng sống thêm 5 năm của nhóm này giảm rõ rệt nếu không có phác đồ điều trị bổ trợ tích cực. Các tế bào ung thư kém biệt hóa thường mất phân cực, đa hình thái và xâm nhập sâu vào các lớp mô đệm dạ dày. Sự hiện diện của phân type này đòi hỏi chiến lược phẫu thuật nạo vét hạch rộng rãi kết hợp hóa trị đa hóa chất toàn thân để cải thiện thời gian sống còn.
IV. Dấu ấn phân tử HER2 và TCGA trong ung thư dạ dày
Y học chính xác đòi hỏi sự kết hợp giữa mô bệnh học truyền thống và dấu ấn sinh học phân tử. Phân tích biểu lộ protein và đột biến gen giúp tối ưu hóa liệu pháp nhắm trúng đích. Các dấu ấn này không chỉ mang giá trị tiên lượng mà còn quyết định phác đồ điều trị cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Sự kết hợp giữa nhuộm hóa mô miễn dịch và kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại mở rộng hiểu biết về cơ chế sinh bệnh học. Nhờ đó, việc điều trị ung thư dạ dày chuyển dần từ phương pháp tiếp cận kinh điển sang điều trị trúng đích và liệu pháp miễn dịch hiện đại.
4.1. Vai trò hóa mô miễn dịch HER2 dạ dày trong điều trị đích
Xét nghiệm hóa mô miễn dịch HER2 dạ dày là bước bắt buộc để xác định chỉ định thuốc kháng HER2 như Trastuzumab. Biểu lộ quá mức protein HER2 (điểm 3+) hoặc khuếch đại gen HER2 qua kỹ thuật FISH/Dual-ISH mở ra cơ hội điều trị đích hiệu quả. Tỷ lệ dương tính HER2 thường cao hơn ở ung thư biểu mô thể ruột so với thể lan tỏa. Đánh giá chính xác tình trạng HER2 giúp cải thiện đáng kể thời gian sống toàn bộ cho bệnh nhân giai đoạn tiến xa. Tiêu chuẩn đánh giá HER2 trong ung thư dạ dày khác biệt với ung thư vú do tính chất không đồng nhất của mô u dạ dày. Việc nhuộm bắt màu màng tế bào dù không trọn vẹn ở các mẫu sinh thiết vẫn có thể được tính điểm dương tính nếu đạt tỷ lệ tế bào theo quy định.
4.2. Phân loại phân tử TCGA ung thư dạ dày và tiềm năng cá thể hóa
Phân loại phân tử TCGA ung thư dạ dày chia bệnh thành 4 phân nhóm sinh học rõ rệt: nhiễm EBV, mất ổn định vi vệ tinh (MSI), ổn định hệ gen (GS) và bất ổn định nhiễm sắc thể (CIN). Nhóm EBV và MSI có biểu lộ PD-L1 cao, đáp ứng tốt với liệu pháp miễn dịch. Nhóm CIN đặc trưng bởi khuếch đại các thụ thể tyrosine kinase và đột biến TP53. Phân nhóm TCGA cung cấp cơ sở sinh học toàn diện cho việc lựa chọn thuốc và dự đoán tiên lượng. Nhóm GS thường tương ứng với thể lan tỏa theo Lauren và có tiên lượng xấu nhất. Sự ra đời của phân loại TCGA giúp nối liền khoảng cách giữa đặc điểm mô bệnh học vi thể và các biến đổi gen sâu sắc ở mức độ phân tử.
V. Đánh giá xâm lấn mạch và độ biệt hóa ung thư dạ dày
Khảo sát sự xâm lấn vi thể là tiêu chí bắt buộc trong bản tường trình mô bệnh học sau mổ. Tình trạng tế bào ung thư thâm nhập vào mạng lưới tuần hoàn và bạch huyết quyết định nguy cơ di căn. Mức độ xâm nhập vi thể tương quan thuận với giai đoạn tiến triển lâm sàng và tỷ lệ sống còn. Việc phát hiện sớm các ổ vi di căn trong mạch máu và thần kinh giúp định lượng chính xác nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa. Đây là thông số quan trọng giúp các bác sĩ ung bướu xây dựng phác đồ điều trị bổ trợ kịp thời cho người bệnh.
5.1. Tình trạng xâm lấn mạch máu và mạch bạch huyết ở khối u
Hiện tượng xâm lấn mạch máu và mạch bạch huyết biểu hiện sự hiện diện của tế bào ung thư trong lòng mạch hoặc thành mạch quanh khối u. Đây là con đường chủ yếu dẫn đến di căn hạch vùng và di căn tạng xa như gan và phổi. Bệnh nhân có xâm lấn mạch cần được xem xét chỉ định hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ngay cả ở giai đoạn sớm. Sử dụng các dấu ấn hóa mô miễn dịch đặc hiệu mạch máu (CD31, CD34) và mạch bạch huyết (D2-40) giúp tăng độ nhạy phát hiện. Sự xuất hiện của huyết khối ung thư trong mạch máu là dấu hiệu chỉ báo tiên lượng độc lập xấu, phản ánh khả năng phát tán tế bào u vào hệ tuần hoàn chung của cơ thể.
5.2. Mối liên quan giữa giai đoạn bệnh và tỷ lệ sống sót
Độ sâu xâm lấn khối u (T) và số lượng hạch di căn (N) là hai yếu tố quyết định tiên lượng sống còn. Tổn thương xâm lấn sâu qua thanh mạc đi kèm di căn nhiều hạch làm giảm đáng kể thời gian sống thêm không bệnh. Đánh giá toàn diện các yếu tố mô bệnh học giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi định kỳ chặt chẽ sau phẫu thuật. Tỷ lệ sống sau 5 năm ở giai đoạn I có thể đạt trên 70%, nhưng giảm xuống dưới 20% khi bệnh ở giai đoạn muộn có di căn hạch lan rộng. Việc chẩn đoán giải phẫu bệnh chi tiết giúp tối ưu hóa việc phân nhóm tiên lượng và cá thể hóa quá trình điều trị hậu phẫu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VẢ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI IKK Y HÀ NỘI PHẠM MINH ANH NGHIÊN CỬU ỦNG DỤNG PHẢN LOẠI MÔ BỆNH HỌC VÀ SỤ Bộc Lộ CỦA MỘT SỎ DẨU ÁN PHÂN rũ TIÊN LƯỢNG TRONG ƯNG THƯ BIÉƯ MÔ DẠ DÀY LVẶN ẢN TIẾN Sì Y HỌC HÀ NỘI 2023 TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># BỘ GIẢO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI phạm MINH ANH NGHIÊN CỨU ÚNG DỤNG PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC VÀ SỤ Bộc Lộ CỦA MỘT SỚ DẨU ÁN PHÂN TỦ TIÊN LƯỢNG TRONG ƯNG THƯ BỈÉƯ MÔ DẠ DÀY Chuyên ngành : Giai phần bệnh vã Pháp y Mã sổ : 9720101 LUẬN ÁN TI ÉN Sĩ Y HỌC NGƯỜI HƯỞNG DÂN KHOA HỌC: PGS. LÊ TRƯNG THỌ HÀ NỌI 2023 TI*/ 'Zin «: <c •■ 41 Híĩ LỜI CÁM ON Tòi xin chân thành cam ơn Ban Giám hiệu. Phỏng Dào tạo Sau đại học. Bộ món Giai phảu bệnh - Trường Dụi học Y Hà Nội.
Ban Giám đốc bệnh viện Ung bướu Hà Nội. Khoa Giai phẫu bệnh - Te bào bệnh viện Ung bướu Hà Nội đà tạo điều kiện thuận lợi và giúp đờ tôi trong quá trinh học tập và hoàn thành luận án. Tỏi xin trân trọng cam ơn Phó giáo sư. Tiến sì Lê Trung Thọ đà tận tinh chi báo.
hướng dần, dộng viên và giúp đờ tôi trong suốt quá trinh nghiên cứu và hoãn thành luận an. Tôi xin trân trọng gứi lời cam ơn sâu sẳc đến: - PGS. Tạ Vân Tờ. Trương Bộ môn Giai phàn bệnh - Trường Đụi học Y Hà Nội.
Bin Thi Mỹ Hạnh. Phỏ trường Bộ mỏn Giai phản bệnh - Trường Dili học Y Hà Nội. Nguyễn Văn Hưng, nguyên Trương Bộ mòn Giai phần bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội. Nguyễn Thuỷ I lương, nguyên Phó trưởng Bộ mòn Giai phẫu bệnh - Trưởng Dại học Y Hà Nội.
anh chị đồng nghiệp cùng toàn thể cán bộ trong Bộ môn Giai phẫu bệnh - Trường Dại học Y 1 là Nội đà nhiệt tinh giang dạy và tạo điều kiện thuận ỈỢ1 cho tỏi trong quá trinh học tập tại Bộ mòn. Tỏi xin trân trọng cam ơn TS. Dương Hoàng Hao. Trường khoa Giai phẫu bệnh - Te bào - Bệnh viện Ung bướu Há Nội và tập the các bãc sĩ.
kỳ thuật viên khoa Giãi phẫu bệnh - Te bào - Bệnh viện Ung bướu Hà Nội đà tạo nhùng diều kiện tốt nhất dé tôi hoàn thành luận án nãy.<x S£ use V H1 Hỉỉ Tôi xin bày to lỏng biết ơn vã tri ân tới các bệnh nhãn, nhưng người không inay bị bệnh đã cung cấp cho tôi các tư liệu quý đe nghiên cứu và hoãn thành luận án này. Cuối củng, tòi vò cũng biết ơn và chia sè thành qua nho bẽ này tới cha mẹ, vợ con vã nhưng người thân trong gia đinh đà luôn chia se. dộng viên, giúp dờ vã dồng hành cùng tỏi trong cuộc sống, tạo dien kiện tốt nhắt dê tói hoàn thành tổt chương trinh học tập và thục hiện thánh công luận án này. ngày 03 tháng 04 nàm 2023 Phạm Minh Anh TI*/ '.<x &*: u;c V 41 Hỉỉ LÒI CAM ĐOAN Tỏi là: Phạm Minh Anh nghiên cửu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Giai phần bệnh vá Pháp y xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do ban thân tỏi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dàn cúa PGS. Lê Trung Thọ. Cõng trinh này không trùng lập với bất kỳ nghiên cứu nào khác đà dược công bổ tại Việt Nam. Các sổ liệu vã thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chinh xác.
trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chẩp thuận cùa cơ sờ nơi nghiên cứu. Tỏi xin hoán toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về nhùng cam kểt này. Hà Nội, ngà)- 03 tháng 04 năm 2023 Người Met cam đoan Phạm Minh Anh w 'ZiH CC <c ■> 41 ># DANH MỤC CÁC TÙ*VIẾT TẤT Chửviềt tất Tiếng Anh Tiếng Việt Nhuộm HMMD theo phương ABC Avidine Biotine - complex pháp ABC AFP Alpha-fetoprotein APC Adenomatous Polyposis Coli ARHGAP26 Rho GTPase Activating Protein 26 AT-rich interactive domain- ARID 1A containing protein 1A American Society of Clinical ASCO Hội ung thư lâm sàng Hoa Kỹ Oncology ATP Adenosine tn phosphate The B-cell lymphoma 6 BCOR corepressor BN Bệnh nhân cagA Cytotoxin-associated gene A ơìũng mang gcn A gây độc tế bào CAP College of .American Pathologists gene encodes the cyclin DI CCND1 protein gene encodes the cyclin El CCNE1 protein CDH1 Cadherin-1 CDK6 Cyclin-dependent kmase 6 CDKN2A Cyclin-dependent kinase inhibitor 2A Doạn dô centromere cua nhiễm CEN17 Centromere of cluomosome 17 sấc thề 17 TI*/ '.<x Si*: <c V 41 Hỉỉ Chừ Vici tất Tỉểng Anti Ticug Việt CPS Combined positive score Diêm dương tinh kết hợp cs Cộng sự DNA Deoxyribonucleic acid Xét nghiệm lai tại chồ gắn hai Dual-ISH Dual -1» situ Hybridization màu EBV Epstein-Ban Vims Epstein-Barr Virus EGF Epidermal growth factor Yểu tố phát triền biêu bi Estimated glomerular filtration EGFR Thụ the yếu tố phai triển biêu bi rate Kỹ thuật lai tại chồ gắn huỳnh FISH Fluorescence in situ hybridization quang HE Hematoxyl in-Eosin HER2 Human Epidennal Receptor 2 Tliụ thê yểu tố phat triền biểu bi 2 HMMD Immunohistochemistry Hoá mò miễn dịch HP Helicobacter pylori International Agency for Research Cơ quan nghiên cửu ung thư IARC on Cancer quốc tể ISH In situ Hybridization Xét nghiệm lai tại chỗ JAK2 Janus kinase 2 MLH1 Muti, protein homolog 1 MMP Matrix metalloproteinase MƯC6 Gene encodes the mucin 6 protein National Comprehensive Cancel- NCCN Mạng lưới ung thư quốc gia Mỳ Network PAS Periodic acid schiff TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># Chừ Vici tất Tỉcng Anti Tỉcng Việt Proliferatine cellular nuclear PCNA antigen Phổi tir cùa phân tir chết theo PD-L1 Programmed death-ligand 1 chương trinh dòng thác tin hiệu lan toa khấp PI3K/AKT The phosphoinositide 3-kinase tề bào gây kích hoạt: con đường PI3K/AKT RTKs Receptor tyrosine kinases Statistical Product and Services SPSS Phần mềm thống kẻ SPSS Solutions TBS Tris buffer Solution Dung dịch đệm Tris Mạng nghiên cứu bán đồ gen TCGA The cancer genome atlas ung thư TCYTTG World Health Organization Tỏ chức y tế thế giới TIMP-3 metalloproteinase-3 TNM Tumor-Xode- Metastasis Giai đoạn TNM TPS Tumor proportion score Diêm ti lệ u UT Ung thư UTBM Ung thư biêu mô UTBMT Ung thư biêu mõ tuyến UTDD Ung thư dạ dày Vascular endothelial growth Yểu tổ phát triển nội mỏ mạch VEQFA factor A máu A TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># MỤC LỤC DẬT VÀN DÈ.1 Chương 1: TỎNG QUAN TÀI LIỆU. sơ LƯỢC DỊCH TÊ HỌC UNG THƯ DẠ DÀY.
GIAI PIỈÃƯ BỆNH UNG THƯ DẠ DÀY. Vi the ung thư biếu mỏ dạ dày. DẬC DIẺM SINH HỌC PHẢN TỬ CUA UTDD. MỘT SO DẢƯ ÁN SINH HỌC CÓ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TRONG UNG THƯ DẠ DÀY.
GIAI ĐOẠN BỆNH. MỘT SỚ NGHIÊN cửu LIÊN QUAN DÉN DÈ TÃ1. Nghiên cứu về phân loại mỏ bênh học UTDD. Nghiên cứu về hoá mỏ mien dịch.
34 Chương 2: DÕI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỪU. DÓI TƯỢNG NGHIÊN cứu. Tiêu chuán lựa chọn người bệnh nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ đói tượng nghiên cửu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cửu. Thiết kế nghiên cửu. Cờ mẫu vã chọn mẫu. Các biển sổ nghiên cứu.
Quy trinh nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Sơ dồ nghiên cứu. 50 w ',í» CC <c ■■ 41 Híĩ Chương 3: KẾT QUÀ NGHIÊN cứu.
ĐẬC ĐIỂM GIAI PHẢƯ BỆNH UNG THƯ BỂƯ MÒ TUYỂN DẠ DÁY. Đặc diêm chung các trường hợp nghiên cứu. Đặc diem dại the cua khoi u. Đặc diêm vi the cua khối u.
Mối liên quan giữa các typ mò bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo TCYTTG 2019 với một sổ đậc diem giai phẫu bẹnh. DẶC DIÊM BỘC LỘ MỘT SỎ DẢƯ ẢN HMMD CỬA ƯTBM TUYÊN DẠ DÀY. Tỳ lộ bộc lộ các dấu ẩn HMMD cua UTBM tuyên dạ dãy. Mối hun quan giùa khuếch dại IIER2 vỏi các đặc diêm giãi phần bệnh.
Mỗi hèn quan giừa bộc lộ PD-L1 với cảc đậc diem giai phẫu bệnh. Mỗi liên quan giũa bộc lộ KÍ67 và P53 với các elk diem giãi phần bợih. 69 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶCĐIÉMGIÁI PHÀUBỆNHUNGTHƯBIÉUMÔTUYỂNDẠDÀY.
Đặc diêm chung các trưởng họp ngỉũẻn cửu. Đặc diêm đại the cùa khói u. Đặc diêm vi thê cua khổi u. Mỗi liên quan giùa các typ mô bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo TCYTTG 2019 với một số dặc diêm giai phản bệnh.
ĐẶC ĐIÉM BỘC LỘ MỘT SÒ ĐÂU ÁN HMMD CÙA UTBM TUYÉNDẠ DÃY. Tý lộ bộc lộ các dấu ấn HMMD cua UTBM tuyến dụ dãy. Mối liên quan giũa khucch đại HER2 với các đục diêm giai phản bệnh. Mối liên quan giũa bộc lộ PD-L1 với các dặc diem giai phẫu bệnli.
Mỗi liên quan giừa bộc lộ KĨ67 vã P53 với các dặc diem giai phẫu bệnh. 108 DANH MỤC CÁC CÓNG TRÌNH NGHIÊN cứu LIÊN QUAN ĐẼN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHAO PHỤ LỤC TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># DANH MỤC BÁNG Bang 1. So sánh phàn loại vi the ung thư biêu mỏ tuyến dạ dày cùa TCYTTG 2010 vã TCYTTG 2019. Đổi clùếu pliãn loại Laurén (1965) và phân loại cua TCYTTG 2019.
Đặc diêm bổn dưới tip phân tư cùa ƯTDD. Các dòng kháng the PD-L1 hiện nay. Phân loại giai đoạn TNM. Tiêu chuấn đánh giã kct qua HER2 theo Bang YJ.
Tiêu chuẩn đánh giã tề bão có bộc lộ PD-L1. Hoã chất sứ dụng trong xét nghiệm. Phân bố người bệnh theo tuổi vã gun. I linh thái dại thê khói u.
Phân bố theo typ mô bệnh học. Đặc điểm xâm lấn và di cán hạch. Mối hên quan giữa typ mò bệnh học với mức độ xâm lấn và di cản hạch. Mối liên quan giữa typ mò bệnh học với xâm nhập mạch máu và thần kinh.
Tý lộ bộc lộ các dấu ấn HMMD cùa ƯTBM tuyên dạ dày. Đỗi chiếu HER2 bộc lộ quá mức trêu HMMD vã khuếch dại trẽn Dual-ISH. Liên quan giữa khuếch đại HER2 với vị tri và kích thước khối u 59 Bang 3. Liên quan giữa khuếch đại HER2 với hình thái dại thê.
Liên quan giũa khuếch dụi HER2 với typ mô bệnh học ƯTBM luyến dạ dãy theo TCYTTG 2019 và độ biệt hoá. Liên quan giũa khuếch đụi HER2 với mửc độ xâm lẩn thành dạ dày và di cản hạch. Liên quan giữa khuếch đại HER2 với đặc diem xâm nhập mạch mâu và xâm nhập thằn kinh. Liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với vị tri và kích thước khôi u.
Liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với hình thái đại thê. Liên quan giừa bộc lộ PD-L1 với typ mỏ bệnh học UTBM tuyên dụ dây theo TCYTTG 2019 vả độ biệt hoá. Liên quan giừa bộc lộ PD-L1 với mức độ xâm lần thành dạ dày và di càn hạch. Liên quan giũa bộc lộ PD-L1 với đặc điểm xâm nhập mạch mâu và xâm nhập thần kinh.
Liên quan giũa bộc lộ KÌ67 vã P53 vói vị tri và kích thước khối u. Liên quan giữa bộc lộ KĨ67 và P53 với hình thái đại thê. Liên quan giũa bộc lộ KĨ67 và P53 vòi typ mò bệnh học ƯTBM tuyền dạ dày theo TCYTTG 2019 và độ biệt hoá.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Minh Anh (2023). Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học trong ung thư biểu mô dạ dày [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/ung-dung-phan-loai-mo-benh-hoc-trong-ung-thu-bieu-mo-da-day
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học trong ung thư biểu mô dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học và sự bộc lộ của dấu ấn phân tử tiên lượng trong ung thư biểu mô dạ dày.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học trong ung thư biểu mô dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học trong ung thư biểu mô dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học trong ung thư biểu mô dạ dày" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp y. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học trong ung thư biểu mô dạ dày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học trong ung thư biểu mô dạ dày" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học trong ung thư biểu mô dạ dày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.