Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm siêu âm doppler năng lượng 7 khớp (German US7 Score) - Trường Đại học Y Hà Nội

Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt động viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm US7 German, tối ưu phương pháp điều trị.

Chuyên ngành
Nội xương khớp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Siêu âm Doppler năng lượng chẩn đoán viêm khớp dạng thấp
Số trang:
183 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội xương khớp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Siêu âm Doppler năng lượng chẩn đoán viêm khớp dạng thấp

Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng siêu âm Doppler năng lượng (Power Doppler Ultrasound - PDUS) trong chẩn đoán và theo dõi bệnh viêm khớp dạng thấp (VKDT). Siêu âm khớp cung cấp hình ảnh chi tiết về tình trạng viêm trong các khớp. PDUS đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện sự tăng sinh mạch máu, một dấu hiệu quan trọng của viêm màng hoạt dịch. Đây là một phương pháp không xâm lấn, an toàn và có thể thực hiện lặp lại. Siêu âm Doppler năng lượng giúp phát hiện viêm ở các khớp nhỏ mà khám lâm sàng khó nhận biết. Công nghệ này bổ sung cho các phương pháp đánh giá truyền thống, nâng cao độ chính xác trong việc xác định mức độ hoạt động bệnh. Việc sử dụng PDUS là bước tiến quan trọng trong việc quản lý bệnh VKDT, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời, giảm thiểu tổn thương khớp không hồi phục. Siêu âm khớp đã trở thành công cụ không thể thiếu trong thực hành lâm sàng khớp học hiện đại. Thang điểm siêu âm US7 dựa trên PDUS là một công cụ mới, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng bệnh.

1.1. Nguyên lý hoạt động Power Doppler Ultrasound

Siêu âm Doppler năng lượng ghi nhận tín hiệu từ các dòng chảy máu có vận tốc thấp trong các mạch máu nhỏ. Tín hiệu này phản ánh mức độ tăng sinh mạch máu tại màng hoạt dịch. Sự tăng sinh mạch máu là dấu hiệu đặc trưng của quá trình viêm khớp dạng thấp. PDUS nhạy hơn siêu âm Doppler màu truyền thống trong việc phát hiện các mạch máu nhỏ. Hình ảnh PDUS hiển thị cường độ tín hiệu Doppler, không phụ thuộc vào hướng dòng chảy. Điều này giúp đánh giá chính xác hơn mức độ viêm màng hoạt dịch. Kỹ thuật này sử dụng sóng siêu âm để phản xạ từ các tế bào hồng cầu di chuyển. Máy siêu âm phân tích sự thay đổi tần số sóng phản xạ. Từ đó, tạo ra bản đồ màu sắc thể hiện mức độ hoạt động của dòng máu. Mức độ hoạt động Doppler năng lượng càng cao, mức độ viêm càng nặng.

1.2. Lợi ích siêu âm Doppler trong VKDT

Siêu âm Doppler năng lượng cung cấp khả năng phát hiện viêm khớp sớm. Phương pháp này có độ nhạy cao trong việc xác định viêm màng hoạt dịch dưới lâm sàng. Điều này rất quan trọng để can thiệp điều trị kịp thời, ngăn chặn phá hủy khớp. PDUS giúp đánh giá chính xác mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp. Nó cho phép theo dõi khách quan đáp ứng điều trị. Siêu âm khớp còn giúp phân biệt viêm khớp với các nguyên nhân đau khớp khác. Khả năng phát hiện sớm và chính xác giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Bệnh nhân có thể tránh được các tổn thương vĩnh viễn và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là một công cụ hiệu quả cho cả chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân VKDT.

1.3. Hạn chế của các phương pháp truyền thống

Các phương pháp đánh giá viêm khớp dạng thấp truyền thống thường gặp hạn chế. Khám lâm sàng phụ thuộc vào kinh nghiệm bác sĩ và mức độ hợp tác của bệnh nhân. Các chỉ số hoạt động bệnh như DAS28 (Disease Activity Score with 28-Joint Counts) có thể không phản ánh đầy đủ tình trạng viêm. Chúng dựa nhiều vào các triệu chứng chủ quan như đau và sưng khớp. Các xét nghiệm máu như CRP (C-reactive protein) và ESR (Erythrocyte Sedimentation Rate) là các chỉ dấu viêm toàn thân. Chúng không cung cấp thông tin cụ thể về từng khớp bị ảnh hưởng. X-quang thường quy chỉ phát hiện được tổn thương xương và sụn giai đoạn muộn. Các phương pháp này có thể bỏ sót viêm hoạt động dưới lâm sàng. Chúng không đánh giá được mức độ tăng sinh mạch máu. Điều này dẫn đến nguy cơ điều trị không tối ưu. Bệnh nhân có thể tiếp tục tiến triển bệnh mà không được phát hiện kịp thời.

II. Thang điểm German US7 Score đánh giá hoạt động VKDT

Thang điểm siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp (German US7 Score) là một công cụ tiên tiến. Nó được phát triển để đánh giá mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp một cách khách quan. US7 Score tập trung vào 7 khớp trọng yếu thường bị ảnh hưởng nhất bởi VKDT. Các khớp này bao gồm khớp bàn ngón tay (MCP), khớp ngón gần (PIP) và khớp cổ tay. Thang điểm này kết hợp đánh giá tổn thương trên siêu âm thang xám (GSUS) và siêu âm Doppler năng lượng (PDUS). GSUS đánh giá mức độ phì đại màng hoạt dịch và tràn dịch. PDUS đánh giá mức độ viêm hoạt động. Mỗi khớp được chấm điểm riêng biệt. Tổng điểm của 7 khớp phản ánh mức độ hoạt động bệnh tổng thể. US7 Score đã được chứng minh là có tương quan chặt chẽ với các chỉ số hoạt động bệnh lâm sàng. Thang điểm này giúp định lượng mức độ viêm, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác. Nó là một công cụ hữu ích trong việc theo dõi bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ điều trị.

2.1. Cấu trúc thang điểm siêu âm US7

Thang điểm US7 Score bao gồm việc đánh giá 7 khớp cụ thể. Các khớp này là khớp cổ tay, khớp bàn ngón tay 2-3 và khớp ngón gần 2-3 ở cả hai bên. Mỗi khớp được đánh giá bằng hai phương pháp siêu âm. Siêu âm thang xám (Gray-scale ultrasound - GSUS) đánh giá mức độ phì đại màng hoạt dịch. Màng hoạt dịch phì đại là dấu hiệu của viêm khớp dạng thấp. Siêu âm Doppler năng lượng (Power Doppler ultrasound - PDUS) đánh giá mức độ viêm hoạt động. Sự có mặt của tín hiệu Doppler năng lượng cho thấy có sự tăng sinh mạch máu. Tín hiệu này phản ánh mức độ viêm cấp tính. Mỗi thông số được chấm điểm từ 0 đến 3. Tổng điểm của 7 khớp tạo nên US7 Score toàn diện. Điểm càng cao, mức độ viêm càng nặng. Thang điểm này giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá, tăng tính khách quan.

2.2. Tầm quan trọng của US7 trong VKDT

US7 Score mang lại tầm quan trọng lớn trong quản lý bệnh viêm khớp dạng thấp. Nó cung cấp một phương pháp đánh giá mức độ hoạt động bệnh khách quan và định lượng. Thang điểm này giúp phát hiện viêm khớp dạng thấp dưới lâm sàng. Viêm dưới lâm sàng là nguyên nhân chính dẫn đến tổn thương khớp tiến triển. US7 Score hỗ trợ bác sĩ trong việc quyết định điều trị sớm và tích cực. Nó cũng giúp theo dõi hiệu quả điều trị một cách chính xác. Việc sử dụng US7 Score có thể tối ưu hóa việc sử dụng thuốc. Bệnh nhân có thể đạt được tình trạng thuyên giảm bệnh sớm hơn. US7 Score là một công cụ dự đoán tốt về khả năng tái phát bệnh. Nó góp phần cải thiện tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân VKDT.

2.3. US7 so với các chỉ số hoạt động bệnh khác

US7 Score cung cấp thông tin bổ sung so với các chỉ số hoạt động bệnh truyền thống. Các chỉ số như DAS28, CDAI (Clinical Disease Activity Index) và SDAI (Simplified Disease Activity Index) dựa nhiều vào lâm sàng. Chúng có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của bệnh nhân. US7 Score đánh giá trực tiếp tình trạng viêm tại khớp. Nó không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như đau hoặc sưng không do viêm. Điều này làm tăng độ chính xác trong việc đánh giá mức độ hoạt động bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự tương quan giữa US7 Score và DAS28. Tuy nhiên, US7 có thể phát hiện viêm màng hoạt dịch ngay cả khi DAS28 đã đạt ngưỡng thuyên giảm. Điều này cho thấy US7 Score nhạy hơn trong việc phát hiện viêm còn sót lại. Nó giúp điều chỉnh điều trị để đạt được thuyên giảm sâu hơn. Thang điểm này bổ sung hoàn hảo cho các công cụ đánh giá hiện có.

III. Đánh giá hiệu quả điều trị viêm khớp dạng thấp bằng US7

Thang điểm German US7 Score là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá kết quả điều trị viêm khớp dạng thấp. Nó giúp theo dõi sự thay đổi của mức độ viêm tại khớp sau khi bệnh nhân được can thiệp điều trị. Việc giảm điểm US7 phản ánh sự đáp ứng tốt với thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs) hoặc các liệu pháp sinh học. Ngược lại, điểm US7 không thay đổi hoặc tăng có thể chỉ ra việc điều trị chưa hiệu quả. Phương pháp này cho phép bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Mục tiêu là đạt được tình trạng thuyên giảm bệnh và ngăn ngừa tổn thương khớp không hồi phục. US7 Score có thể phát hiện viêm dưới lâm sàng còn sót lại. Viêm còn sót lại là nguyên nhân chính gây tái phát và tiến triển bệnh. Việc sử dụng US7 trong theo dõi điều trị giúp tối ưu hóa kết quả, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Nó cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả của các liệu pháp đang được áp dụng.

3.1. US7 Score theo dõi đáp ứng điều trị

US7 Score đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi đáp ứng điều trị viêm khớp dạng thấp. Mức độ giảm của điểm US7 sau một thời gian điều trị phản ánh hiệu quả của liệu pháp. Giảm điểm Doppler năng lượng cho thấy sự giảm viêm hoạt động. Giảm điểm siêu âm thang xám chỉ ra sự giảm phì đại màng hoạt dịch. Điều này giúp bác sĩ đánh giá liệu pháp đang sử dụng có phù hợp hay không. Nếu điểm US7 không cải thiện, cần xem xét điều chỉnh thuốc hoặc liệu pháp. Việc theo dõi US7 Score định kỳ giúp đưa ra quyết định điều trị dựa trên bằng chứng. Bệnh nhân có thể được điều trị cá thể hóa tốt hơn. Thang điểm này hỗ trợ đạt được mục tiêu điều trị 'treat-to-target' trong VKDT.

3.2. Phát hiện tổn thương viêm khớp còn sót lại

Một trong những ưu điểm nổi bật của US7 Score là khả năng phát hiện viêm khớp còn sót lại. Ngay cả khi các chỉ số lâm sàng và xét nghiệm máu đã bình thường. Viêm dưới lâm sàng là mối đe dọa tiềm ẩn. Nó có thể dẫn đến phá hủy khớp tiến triển theo thời gian. US7 Score, đặc biệt là thành phần Power Doppler, rất nhạy trong việc phát hiện tín hiệu viêm nhỏ nhất. Việc phát hiện sớm viêm còn sót lại cho phép bác sĩ can thiệp. Có thể tăng cường liều thuốc hoặc chuyển sang liệu pháp mạnh hơn. Điều này giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh âm thầm. Nó đảm bảo bệnh nhân đạt được tình trạng thuyên giảm thực sự. Giảm thiểu nguy cơ tái phát và tàn phế. Đây là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả bệnh viêm khớp dạng thấp.

3.3. Tiên lượng tái phát viêm khớp dạng thấp

US7 Score còn có giá trị trong việc tiên lượng nguy cơ tái phát viêm khớp dạng thấp. Bệnh nhân có điểm US7 cao hơn, ngay cả khi đang ở tình trạng thuyên giảm lâm sàng, có nguy cơ tái phát cao hơn. Đặc biệt, sự hiện diện của tín hiệu Power Doppler là một yếu tố dự báo mạnh mẽ. Tín hiệu này cho thấy viêm hoạt động vẫn còn tồn tại. Nó báo hiệu khả năng bệnh bùng phát trở lại trong tương lai gần. Việc sử dụng US7 Score giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra các chiến lược theo dõi tích cực hơn. Hoặc duy trì điều trị lâu dài hơn để phòng ngừa tái phát. Điều này giúp bảo vệ khớp, duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân VKDT.

IV. Vai trò của siêu âm khớp trong quản lý viêm khớp dạng thấp

Siêu âm khớp, đặc biệt là siêu âm Doppler năng lượng, đã cách mạng hóa việc quản lý bệnh viêm khớp dạng thấp. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ để đánh giá toàn diện tình trạng khớp. Siêu âm khớp không chỉ giúp chẩn đoán sớm mà còn theo dõi sự tiến triển của bệnh và đáp ứng điều trị. Nó cho phép bác sĩ nhìn thấy những thay đổi nhỏ nhất trong khớp. Các thay đổi này có thể bỏ sót khi khám lâm sàng. Siêu âm giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Quyết định điều trị dựa trên bằng chứng hình ảnh khách quan. Điều này dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân VKDT. Bệnh nhân được hưởng lợi từ việc can thiệp kịp thời. Nguy cơ tổn thương khớp vĩnh viễn giảm đáng kể. Siêu âm khớp trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc tiêu chuẩn. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và duy trì chức năng khớp cho người bệnh.

4.1. Siêu âm khớp phát hiện sớm viêm màng hoạt dịch

Siêu âm khớp có khả năng phát hiện viêm màng hoạt dịch rất sớm. Nó có thể xác định tình trạng viêm ngay cả trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Viêm màng hoạt dịch là dấu hiệu sớm của bệnh viêm khớp dạng thấp. Phát hiện sớm cho phép can thiệp điều trị ở giai đoạn cửa sổ. Điều này giúp ngăn chặn quá trình phá hủy khớp từ ban đầu. Siêu âm thang xám (GSUS) phát hiện phì đại màng hoạt dịch và tràn dịch khớp. Siêu âm Doppler năng lượng (PDUS) xác định tình trạng viêm hoạt động. Khả năng phát hiện sớm viêm màng hoạt dịch là chìa khóa. Nó giúp cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Bệnh nhân có cơ hội duy trì chức năng khớp tốt hơn. Giảm thiểu nguy cơ tàn phế.

4.2. Tối ưu hóa phác đồ điều trị VKDT

Siêu âm khớp đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp. Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về mức độ viêm và tổn thương khớp. Siêu âm giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa. Các dữ liệu siêu âm, đặc biệt là US7 Score, hướng dẫn việc lựa chọn thuốc và liều lượng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của từng loại thuốc trên từng bệnh nhân. Nếu siêu âm cho thấy viêm còn hoạt động, bác sĩ có thể tăng cường điều trị. Điều này giúp bệnh nhân đạt được thuyên giảm bệnh sâu. Tránh được tình trạng điều trị quá mức hoặc không đủ. Tối ưu hóa phác đồ điều trị mang lại lợi ích lâu dài. Giảm tác dụng phụ không mong muốn. Đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất.

4.3. Giảm gánh nặng bệnh tật cho bệnh nhân

Việc ứng dụng siêu âm khớp trong quản lý viêm khớp dạng thấp giúp giảm đáng kể gánh nặng bệnh tật. Phát hiện sớm và điều trị hiệu quả ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Điều này giúp bảo tồn chức năng khớp, giảm đau và cải thiện khả năng vận động. Bệnh nhân có thể duy trì cuộc sống năng động hơn, giảm sự phụ thuộc vào người khác. Gánh nặng kinh tế cũng giảm bớt do giảm chi phí điều trị biến chứng. Giảm số lần nhập viện và các thủ thuật y tế phức tạp. Siêu âm khớp nâng cao chất lượng sống tổng thể cho người bệnh. Nó giúp bệnh nhân cảm thấy tự tin và kiểm soát bệnh tốt hơn. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi chiến lược điều trị.

V. Phương pháp nghiên cứu US7 Score và mức độ hoạt động bệnh

Nghiên cứu được thực hiện để đánh giá một cách khoa học thang điểm German US7 Score. Mục tiêu là xác định khả năng của nó trong việc đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của dữ liệu thu thập. Các bệnh nhân được lựa chọn theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của đối tượng nghiên cứu. Quy trình thực hiện siêu âm Doppler năng lượng được chuẩn hóa. Việc này đảm bảo tính chính xác của các điểm số US7. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng khác cũng được thu thập. Chúng được sử dụng để so sánh và đối chiếu với US7 Score. Phương pháp xử lý số liệu thống kê phức tạp được áp dụng. Điều này nhằm phân tích mối liên hệ và tính ưu việt của thang điểm. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho việc áp dụng US7 Score trong thực hành lâm sàng.

5.1. Thiết kế nghiên cứu đánh giá VKDT

Nghiên cứu này có thiết kế khoa học rõ ràng. Nó có thể là một nghiên cứu cắt ngang để đánh giá mức độ tương quan. Hoặc một nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Nghiên cứu được tiến hành tại một cơ sở y tế chuyên khoa. Thời gian nghiên cứu được xác định cụ thể. Điều này đảm bảo đủ thời gian để thu thập dữ liệu và theo dõi bệnh nhân. Mục tiêu chính là đánh giá giá trị của thang điểm US7. Xác định mối liên hệ giữa US7 Score và mức độ hoạt động bệnh. Đồng thời đánh giá khả năng của nó trong việc dự đoán kết quả điều trị. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và đạo đức. Mọi bệnh nhân tham gia đều được thông báo và đồng ý. Điều này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học.

5.2. Đối tượng và tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán viêm khớp dạng thấp. Các bệnh nhân này đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán của ACR/EULAR. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân bao gồm độ tuổi, thời gian mắc bệnh và tình trạng điều trị. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được xác định rõ ràng. Điều này nhằm loại bỏ các yếu tố nhiễu. Ví dụ, bệnh nhân có các bệnh lý khớp khác hoặc bệnh hệ thống. Bệnh nhân có tiền sử chấn thương khớp hoặc phẫu thuật khớp. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu kỹ lưỡng đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Điều này giúp tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu thu thập từ nhóm bệnh nhân này phản ánh đúng thực trạng. Nó cung cấp thông tin giá trị về việc áp dụng US7 Score trong thực tế lâm sàng.

5.3. Các chỉ số đo lường và xử lý số liệu

Nghiên cứu thu thập nhiều chỉ số đo lường. Các chỉ số bao gồm điểm US7 Score (GSUS và PDUS). Đồng thời, các chỉ số hoạt động bệnh lâm sàng như DAS28, CDAI, SDAI. Các chỉ số cận lâm sàng như ESR, CRP, RF (Yếu tố dạng thấp), Anti-CCP (kháng thể kháng CCP) cũng được ghi nhận. Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Ví dụ, kiểm định t-test, chi-square, phân tích tương quan và hồi quy. Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa các biến số. Đánh giá tính có ý nghĩa thống kê của các phát hiện. Kết quả xử lý số liệu cung cấp bằng chứng định lượng. Nó hỗ trợ kết luận về giá trị của thang điểm German US7 Score.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương bệnh viêm khớp dạng thấp
1.1.1. Dịch tễ bệnh VKDT
1.1.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh VKDT
1.2. Triệu chứng học bệnh VKDT
1.2.1. Triệu chứng lâm sàng
1.2.2. Triệu chứng cận lâm sàng
1.3. Chẩn đoán bệnh VKDT
1.4. Các phương pháp đánh giá mức độ hoạt động của bệnh
1.5. Điều trị bệnh VKDT
1.5.1. Nguyên tắc điều trị
1.5.2. Điều trị triệu chứng
1.5.3. Điều trị cơ bản
1.5.4. Các liệu pháp mới trong điều trị VKDT
1.6. Theo dõi hiệu quả điều trị
1.7. Siêu âm trong viêm khớp dạng thấp
1.7.1. Nguyên lý siêu âm Doppler năng lượng
1.7.2. Vai trò của siêu âm và siêu âm Doppler năng lượng trong VKDT
1.7.3. Các hình ảnh tổn thương trên siêu âm trong bệnh VKDT
1.7.4. Thang điểm siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp
1.8. Tình hình nghiên cứu siêu âm Doppler năng lượng ở bệnh nhân VKDT
1.8.1. Trên thế giới
1.8.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.2.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Quy trình nghiên cứu
2.3.3. Các chỉ số trong nghiên cứu
2.3.4. Phương pháp xử lý số liệu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu tại thời điểm ban đầu T0
3.1.1. Đặc điểm lâm sàng
3.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng tại thời điểm ban đầu T0
3.1.3. Đặc điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 của bệnh nhân nghiên cứu tại thời điểm ban đầu T0
3.1.3.1. Đặc điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7
3.1.3.2. So sánh khả năng phát hiện viêm màng hoạt dịch và bào mòn xương giữa siêu âm với lâm sàng và X-quang
3.2. Mối liên quan giữa siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với các chỉ số đánh giá mức độ hoạt động bệnh
3.2.1. Mối tương quan giữa tổng điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với một số chỉ số lâm sàng
3.2.2. Mối tương quan giữa tổng điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với các thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh
3.2.3. Tính độ nhậy, độ đặc hiệu của siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 trong đánh giá mức độ hoạt động bệnh
3.2.4. So sánh tổng điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với các chỉ số viêm
3.3. Theo dõi hiệu quả điều trị tại thời điểm sau 03 tháng (T1) và sau 06 tháng (T2) của bệnh nhân nghiên cứu
3.3.1. Theo dõi hiệu quả điều trị bằng siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7
3.3.2. Theo dõi hiệu quả điều trị bằng các chỉ số đánh giá mức độ hoạt động bệnh
3.4. Khảo sát một số yếu tố có giá trị tiên lượng bệnh ở bệnh nhân nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm về tuổi, giới
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng trước điều trị
4.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng trước điều trị
4.1.4. Chỉ số DAS28, SDAI và CDAI trước điều trị
4.2. Đặc điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 ở bệnh nhân nghiên cứu tại thời điểm ban đầu T0
4.2.1. Đặc điểm siêu âm 7 khớp (GSUS)
4.2.2. Đặc điểm siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp (PDUS)
4.2.3. Đặc điểm viêm gân trên siêu âm 7 khớp (GSUS) và siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp (PDUS)
4.2.4. Bào mòn xương trên GSUS và X-quang
4.3. Mối tương quan giữa siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với các chỉ số đánh giá mức độ hoạt động bệnh
4.3.1. Mối tương quan giữa siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với các chỉ số đánh giá mức độ hoạt động bệnh
4.3.2. Độ nhậy, độ đặc hiệu của siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 trong đánh giá mức độ hoạt động bệnh
4.4. Các công cụ theo dõi hiệu quả điều trị của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp tại thời điểm sau 03 tháng (T1) và sau 06 tháng điều trị (T2)
4.4.1. Theo dõi hiệu quả điều trị bằng siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7
4.4.2. So sánh theo dõi hiệu quả điều trị bằng thang điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp (US7) và bằng các chỉ số hoạt động bệnh trên lâm sàng DAS28, CDAI và SDAI
4.5. Giá trị tiên lượng của siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với đáp ứng điều trị
CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm siêu âm doppler năng lượng 7 khớp german us7 score

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGA NGHI£N CøU §¸NH GI¸ MøC §é HO¹T §éng Vµ KÕT QU¶ §IÒU TRÞ BÖNH VI£M KHíP D¹NG THÊP B»NG THANG §IÓM SI£U ¢M DOPPLER N¡NG L¦îNG 7 KHíP (GERMAN US7 SCORE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGA NGHI£N CøU §¸NH GI¸ MøC §é HO¹T §éng Vµ KÕT QU¶ §IÒU TRÞ BÖNH VI£M KHíP D¹NG THÊP B»ng THANG §IÓM SI£U ¢M DOPPLER N¡NG L¦îNG 7 KHíP (GERMAN US7 SCORE) Chuyên ngành : Nội Xương Khớp Mã số : 62720142 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Vĩnh Ngọc HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Vĩnh Ngọc người thầy đã tận tình hướng dẫn, đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong suố t quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân tro ̣ng cảm ơn tới các Thầ y Cô trong các hô ̣i đồ ng từ khi tôi làm nghiên cứu sinh đế n nay, đã cho tôi các kiế n thức quý báu để hoàn thành luâ ̣n án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô trong Ban giám hiệu, các Thầy Cô Bộ môn Nội tổng hợp và Phòng đào tạo sau đại học Trường đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập tại trường. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới tập thể nhân viên Khoa Cơ xương khớp- Bệnh viện Bạch Mai đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các bệnh nhân là đối tượng cũng như là động lực giúp tôi thực hiện nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin dành tình cảm biết ơn của mình tới gia đình, người thân, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn chia sẻ, động viên tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 20 tháng 4 năm 2020 Nguyễn Thị Nga LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Nga, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Cơ Xương Khớp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy: PGS. Nguyễn Vĩnh Ngọc. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 11 năm 2019 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Nga DANH MỤC VIẾT TẮT ACR : Hội thấp khớp học Hoa Kỳ (American College of Rheumatology) Anti-CCP : Kháng thể kháng CCP (Anti- cyclic citrulinated peptide antibodies) CDAI : Thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh trên lâm sàng (Clinical Disease Activity Index) CRP : Protein C phản ứng (Reactive Protein C) DAS : Thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp (Disease Activity Score) DAS28 : Thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp sử dụng 28 khớp (Disease Activity Score With 28-Joint Counts) DMARDs : Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (Disease-modifying antirheumatic drugs) ESR : Tốc độ máu lắng (Erythrocyte sedimentation rate) EULAR : Hội Thấp khớp học Châu Âu (European League Against Rheumatism) GSUS : Siêu âm thường quy (Gray- scale ultrasound) MCP : Khớp bàn ngón tay (Metacarpophalangeal) MHD : Màng hoạt dịch MTP : Khớp bàn ngón chân (Metatarsophalangeal) MTX : Methotrexat OMERACT : Tổ chức đánh giá, tiên lượng bệnh trong trong các thử nghiệm lâm sàng khớp học (Outcome Measures in Rheumatology Clinical Trials) PDUS : Siêu âm Doppler năng lượng (Power Doppler ultrasound) PIP : Khớp ngón gần ngón tay (Proximal interphalageal) ROC : Receiver Operating Characteristic RF : Yếu tố dạng thấp (Rheumatoid factor) SDAI : Thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh đơn giản (Simplified Disease Activity Index) TNF-alpha : Yếu tố hoại tử u (Tumor necrosis factor-alpha) VAS : Thang điểm đánh giá mức độ đau (Visual Analogue Score) VKDT : Viêm khớp dạng thấp MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Đại cương bệnh viêm khớp dạng thấp. Dịch tễ bệnh VKDT. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh VKDT. Triệu chứng học bệnh VKDT.

Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng. Chẩn đoán bệnh VKDT. Các phương pháp đánh giá mức độ hoạt động của bệnh.

Điều trị bệnh VKDT. Nguyên tắc điều trị. Điều trị triệu chứng. Điều trị cơ bản.

Các liệu pháp mới trong điều trị VKDT. Theo dõi hiệu quả điều trị. Siêu âm trong viêm khớp dạng thấp. Nguyên lý siêu âm Doppler năng lượng.

Vai trò của siêu âm và siêu âm Doppler năng lượng trong VKDT. Các hình ảnh tổn thương trên siêu âm trong bệnh VKDT. Thang điểm siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp. Tình hình nghiên cứu siêu âm Doppler năng lượng ở bệnh nhân VKDT.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. 33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Các chỉ số trong nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 61 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu tại thời điểm ban đầu T0. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng tại thời điểm ban đầu T0. Đặc điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 của bệnh nhân nghiên cứu tại thời điểm ban đầu T0. Đặc điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7. So sánh khả năng phát hiện viêm màng hoạt dịch và bào mòn xương giữa siêu âm với lâm sàng và X- quang.

Mối liên quan giữa siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với các chỉ số đánh giá mức độ hoạt động bệnh. Mối tương quan giữa tổng điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với một số chỉ số lâm sàng. Mối tương quan giữa tổng điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với các thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh. Tính độ nhậy, độ đặc hiệu của siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 trong đánh giá mức độ hoạt động bệnh.

So sánh tổng điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với các chỉ số viêm. Theo dõi hiệu quả điều trị tại thời điểm sau 03 tháng (T1) và sau 06 tháng (T2) của bệnh nhân nghiên cứu. Theo dõi hiệu quả điều trị bằng siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7. Theo dõi hiệu quả điều trị bằng các chỉ số đánh giá mức độ hoạt động bệnh.

Khảo sát một số yếu tố có giá trị tiên lượng bệnh ở bệnh nhân nghiên cứu. 88 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới.

Đặc điểm lâm sàng trước điều trị. Đặc điểm cận lâm sàng trước điều trị. Chỉ số DAS28, SDAI và CDAI trước điều trị. Đặc điểm siêu âm, âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 ở bệnh nhân nghiên cứu tại thời điểm ban đầu T0.

Đặc điểm siêu âm 7 khớp (GSUS). Đặc điểm siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp (PDUS). Đặc điểm viêm gân trên siêu âm 7 khớp (GSUS) và siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp (PDUS). Bào mòn xương trên GSUS và X- quang.

Mối tương quan giữa siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với các chỉ số đánh giá mức độ hoạt động bệnh. Mối tương quan giữa siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với các chỉ số đánh giá mức độ hoạt động bệnh. Độ nhậy, độ đặc hiệu của siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 trong đánh giá mức độ hoạt động bệnh. Các công cụ theo dõi hiệu quả điều trị của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp tại thời điểm sau 03 tháng (T1) và sau 06 tháng điều trị (T2).

Theo dõi hiệu quả điều trị bằng siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7. So sánh theo dõi hiệu quả điều trị bằng thang điểm siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp (US7) và bằng các chỉ số hoạt động bệnh trên lâm sàng DAS28, CDAI và SDAI. Giá trị tiên lượng của siêu âm, siêu âm Doppler năng lượng 7 khớp theo thang điểm US7 với đáp ứng điều trị. 131 CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Các mặt cắt quy ước trên siêu âm theo thang điểm siêu âm US7. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới, nghề nghiệp. Các đặc điểm lâm sàng tại thời điểm ban đầu T0. Một số đặc điểm lâm sàng khác tại thời điểm T0.

Đặc điểm tổn thương xương trên X- quang tại thời điểm T0. Đặc điểm viêm màng hoạt dịch trên siêu âm 7 khớp theo thang điểm US7 tại T0. Đặc điểm tổn thương tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch 7 khớp (PDUS) theo thang điểm US7 tại T0. Đặc điểm tổn thương viêm gân trên GSUS và PDUS tại T0.

So sánh khả năng phát hiện viêm màng hoạt dịch trên lâm sàng và siêu âm. Tỉ lệ bệnh nhân không sưng đau khớp trên lâm sàng nhưng có tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch trên siêu âm Doppler năng lượng. So sánh tỷ lệ phát hiện bào mòn xương trên siêu âm và X-quang tại T0. Mối tương quan giữa tổng điểm siêu âm GSUS theo thang điểm US7 với một số chỉ số lâm sàng.

Mối tương quan giữa tổng điểm siêu âm Doppler năng lượng PDUS theo thang điểm US7 với một số chỉ số lâm sàng. Độ nhạy và độ đặc hiệu của GSUS trong dự báo DAS28- CRP. Độ nhạy và độ đặc hiệu của PDUS trong dự báo DAS28- CRP. So sánh tổng điểm siêu âm GSUS, siêu âm Doppler năng lượng PDUS với chỉ số CRP.

So sánh tổng điểm siêu âm GSUS, siêu âm Doppler năng lượng PDUS với chỉ số máu lắng 1h .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Nga (2020). Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm siêu âm doppler năng lượng 7 khớp (German US7 Score) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/7-khop-german-us7-score

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm siêu âm doppler năng lượng 7 khớp (German US7 Score)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt động viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm US7 German, tối ưu phương pháp điều trị.

Luận án "Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm siêu âm doppler năng lượng 7 khớp (German US7 Score)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm siêu âm doppler năng lượng 7 khớp (German US7 Score)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm siêu âm doppler năng lượng 7 khớp (German US7 Score)" thuộc chuyên ngành Nội Xương Khớp. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.

Luận án "Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm siêu âm doppler năng lượng 7 khớp (German US7 Score)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm siêu âm doppler năng lượng 7 khớp (German US7 Score)" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động và kết quả điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng thang điểm siêu âm doppler năng lượng 7 khớp (German US7 Score)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter