Nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và can thiệp cộng đồng tại Quảng Ngãi

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu đột phá về [lĩnh vực nghiên cứu], đề xuất giải pháp mới, đóng góp ý nghĩa cho y học hiện đại.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

59

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em tại Quảng Ngãi
Số trang:
59 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em tại Quảng Ngãi

Rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em (ASD) đang trở thành mối quan tâm y tế hàng đầu hiện nay. Nghiên cứu tại tỉnh Quảng Ngãi giúp làm rõ thực trạng này ở nhóm tuổi từ 24 đến 72 tháng tuổi. Các biểu hiện suy giảm tương tác xã hội và hành vi rập khuôn gây ra gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Việc thu thập dữ liệu dịch tễ học tạo nền tảng vững chắc để xây dựng kế hoạch can thiệp y tế phù hợp. Trước năm 2016, địa phương vẫn chưa có các nghiên cứu cụ thể về tỷ lệ mắc và mô hình can thiệp toàn diện. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt trong công tác định hướng nguồn lực y tế và giáo dục. Việc xác định quy mô bệnh lý giúp các cơ quan quản lý triển khai các chương trình hỗ trợ kịp thời. Nhận thức đúng đắn về thực trạng là tiền đề quan trọng giúp trẻ có cơ hội tiếp cận trị liệu sớm và giảm bớt gánh nặng kinh tế cho gia đình.

1.1. Tỷ lệ trẻ mắc hội chứng tự kỷ tại các địa phương

Tỷ lệ trẻ mắc hội chứng tự kỷ có xu hướng tăng nhanh trong các thập kỷ gần đây. Số liệu toàn cầu trước năm 1960 chỉ ghi nhận khoảng 0,4 phần nghìn trẻ mắc hội chứng này. Tuy nhiên, các nghiên cứu dịch tễ học hiện đại ghi nhận con số tăng mạnh lên 9,4 phần nghìn tại Hàn Quốc và 16,8 phần nghìn tại Mỹ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên khoa công bố tỷ lệ dao động từ 5,1 đến 7,58 phần nghìn ở lứa tuổi mầm non. Tại địa bàn tỉnh Quảng Ngãi, nghiên cứu trên nhóm trẻ mầm non từ 24 đến 72 tháng tuổi cung cấp bức tranh rõ ràng về tỷ lệ mắc tại địa phương. Sự gia tăng này đòi hỏi ngành y tế cần có các biện pháp dự phòng, phát hiện sớm và điều trị đồng bộ. Dữ liệu thực tế là căn cứ quan trọng để triển khai các chính sách an sinh xã hội và dịch vụ y tế công cộng.

1.2. Gánh nặng bệnh tật và thách thức phát hiện muộn

Rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em (ASD) gây nên những tổn thương nghiêm trọng và lâu dài về mặt tâm lý, nhận thức và xã hội. Phần lớn trẻ trong một đến hai năm đầu đời vẫn có sự phát triển thể chất và tâm thần bình thường. Sau giai đoạn này, các kỹ năng giao tiếp và ngôn ngữ đã hình thành có dấu hiệu thoái lui hoặc mất hẳn. Hiện tượng suy thoái khiến việc nhận biết bệnh ở giai đoạn sơ sinh gặp nhiều khó khăn. Triệu chứng lâm sàng thường chỉ thể hiện rõ ràng và được chẩn đoán chính xác khi trẻ đạt từ 24 tháng tuổi trở lên. Việc phát hiện muộn khiến trẻ bỏ lỡ giai đoạn vàng phát triển não bộ. Điều này làm tăng gánh nặng chăm sóc và chi phí điều trị kéo dài cho gia đình và cộng đồng.

II. Dấu hiệu nhận biết trẻ tự kỷ sớm và sàng lọc mầm non

Phát hiện sớm các biểu hiện bất thường giúp tối ưu hóa hiệu quả can thiệp cho trẻ. Quy trình sàng lọc tự kỷ ở trẻ mầm non cần được thực hiện định kỳ và có hệ thống. Giáo viên mầm non cùng cha mẹ đóng vai trò là những người quan sát đầu tiên và quan trọng nhất. Việc theo dõi sát sao sự phát triển ngôn ngữ, cử chỉ và tương tác xã hội giúp phát hiện sớm các nguy cơ. Ứng dụng các công cụ sàng lọc tiêu chuẩn hóa giúp phân loại chính xác mức độ nguy cơ của từng trường hợp. Can thiệp kịp thời ngay từ giai đoạn đầu đời sẽ hạn chế sự phát triển của các khiếm khuyết thần kinh và giúp trẻ sớm hòa nhập cuộc sống.

2.1. Năm dấu hiệu cảnh báo đỏ của rối loạn phát triển

Hệ thống y tế đưa ra 5 dấu hiệu nhận biết trẻ tự kỷ sớm mang tính chỉ báo nguy cơ cao cần chú ý. Thứ nhất, trẻ đạt 12 tháng tuổi nhưng chưa có biểu hiện bập bẹ hoặc phát âm thử nghiệm. Thứ hai, trẻ 12 tháng tuổi không biết chỉ ngón trỏ để thể hiện mong muốn hoặc thiếu các cử chỉ giao tiếp cơ bản. Thứ ba, trẻ đạt 16 tháng tuổi vẫn chưa thể nói được các từ đơn có nghĩa. Thứ tư, trẻ tròn 24 tháng tuổi chưa tự phát âm được các câu ghép gồm hai từ rõ ràng. Thứ năm, trẻ bị mất hoặc suy giảm bất kỳ kỹ năng ngôn ngữ hay tương tác xã hội nào đã từng có trước đó. Khi xuất hiện một trong các dấu hiệu trên, gia đình cần nhanh chóng đưa trẻ đến các cơ sở y tế để được thăm khám.

2.2. Ứng dụng bảng kiểm sàng lọc M CHAT ở trẻ nhỏ

Bảng kiểm sàng lọc tự kỷ ở trẻ mầm non M-CHAT là công cụ phổ biến và mang lại độ chính xác cao. Thang đo này đạt độ nhạy lên đến 99% và độ đặc hiệu đạt khoảng 80% trong thực hành y tế. M-CHAT được áp dụng hiệu quả cho trẻ từ 18 đến 24 tháng tuổi và có thể mở rộng cho các lứa tuổi lớn hơn. Bảng câu hỏi tập trung vào việc đánh giá khả năng duy trì giao tiếp mắt, chỉ trỏ đồ vật và phản ứng khi gọi tên. Công cụ này rất dễ triển khai trên diện rộng tại các trạm y tế xã phường và cơ sở giáo dục mầm non. Việc sử dụng M-CHAT giúp phát hiện sớm các trường hợp nghi ngờ để chuyển tuyến chẩn đoán chuyên sâu kịp thời.

III. Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn phát triển thần kinh

Việc chẩn đoán rối loạn phát triển thần kinh đòi hỏi quy trình đánh giá toàn diện và khoa học. Các chuyên gia y tế cần kết hợp nhiều công cụ đánh giá hành vi với các tiêu chuẩn lâm sàng chuẩn mực. Quá trình thăm khám giúp phân loại chính xác mức độ khiếm khuyết và lập kế hoạch trị liệu cá nhân hóa. Đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng của bệnh giúp phân bổ nguồn lực điều trị hiệu quả và tránh các can thiệp không cần thiết. Sự chuẩn hóa trong chẩn đoán đóng vai trò nền tảng cho việc theo dõi tiến triển phục hồi của trẻ trong suốt quá trình can thiệp.

3.1. Đánh giá mức độ tự kỷ qua thang điểm CARS

Thang đánh giá mức độ tự kỷ CARS là công cụ lượng giá lâm sàng gồm 15 hạng mục hành vi quan trọng. Thang đo khảo sát chi tiết mối quan hệ với mọi người, khả năng bắt chước, phản ứng cảm xúc và hoạt động cơ thể. Các phản ứng của giác quan như thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác và xúc giác cũng được chấm điểm kỹ lưỡng. Mỗi hạng mục được đánh giá từ 1 điểm cho hành vi bình thường đến 4 điểm cho mức độ bất thường nghiêm trọng. Tổng điểm dưới 30 xác định trẻ không mắc chứng tự kỷ. Tổng điểm từ 30 đến 36,5 điểm phân loại tự kỷ mức độ nhẹ hoặc trung bình. Tổng điểm từ 37 đến 60 điểm xác định mức độ tự kỷ nặng. Thang CARS giúp theo dõi chính xác sự thay đổi điểm số trước và sau can thiệp.

3.2. Bộ tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng DSM 5

Bộ tiêu chuẩn DSM-5 phân loại rối loạn phát triển thần kinh theo mã chẩn đoán 299 với các tiêu chí chặt chẽ. Hệ thống gồm 7 tiêu chí phân bổ trong nhóm A về khiếm khuyết tương tác xã hội và nhóm B về hành vi rập khuôn. Chẩn đoán xác định đòi hỏi trẻ phải thỏa mãn đầy đủ 3 tiêu chí thuộc nhóm A và tối thiểu 2 tiêu chí thuộc nhóm B. Các tiêu chuẩn phụ thuộc nhóm C, D và E yêu cầu triệu chứng phải khởi phát sớm và gây suy giảm nghiêm trọng chức năng hoạt động hàng ngày. Đồng thời, các biểu hiện không được giải thích tốt hơn bởi khuyết tật trí tuệ thông thường. Tiêu chuẩn DSM-5 giúp phân biệt rõ ràng tự kỷ với các dạng rối loạn phát triển khác.

IV. Can thiệp sớm dựa vào cộng đồng tại tỉnh Quảng Ngãi

Chương trình can thiệp sớm dựa vào cộng đồng là mô hình y tế mang lại hiệu quả bền vững và tiết kiệm. Phương thức này kết hợp chặt chẽ việc trị liệu tại cơ sở chuyên khoa với hướng dẫn rèn luyện tại gia đình. Cách tiếp cận dựa vào cộng đồng giúp giảm đáng kể chi phí điều trị và công sức đi lại cho người nhà bệnh nhân. Tỉnh Quảng Ngãi tập trung xây dựng mạng lưới can thiệp phủ rộng từ tuyến tỉnh đến các vùng nông thôn. Sự tham gia của các tổ chức xã hội và y tế địa phương tạo môi trường hỗ trợ liên tục cho trẻ. Mô hình cộng đồng giúp trẻ duy trì trị liệu đều đặn ngay trong môi trường sinh hoạt quen thuộc.

4.1. Ứng dụng phương pháp TEACCH trong trị liệu

Phương pháp TEACCH là chương trình giáo dục trị liệu có cấu trúc cao và mang lại hiệu quả vượt trội. Chương trình tận dụng tối đa thế mạnh xử lý thông tin bằng thị giác của trẻ rối loạn phổ tự kỷ. TEACCH giúp trẻ hình thành thói quen sinh hoạt, phát triển kỹ năng tự lập và kiểm soát các hành vi bất thường. Điểm ưu việt của phương pháp là tính ứng dụng thực tế cao và dễ dàng chuyển giao kỹ thuật cho gia đình. Phụ huynh sau khi được tập huấn có thể trực tiếp thực hiện các bài tập trực quan tại nhà. Các công cụ đánh giá hỗ trợ như thang điểm CARS và thang PEP-3 giúp giám sát chặt chẽ hiệu quả can thiệp theo phương pháp này.

4.2. Mạng lưới phục hồi chức năng trẻ khuyết tật Quảng Ngãi

Hệ thống phục hồi chức năng trẻ khuyết tật Quảng Ngãi đóng vai trò nòng cốt trong công tác chăm sóc trẻ tự kỷ. Sự liên kết giữa ngành y tế, giáo dục và các trung tâm can thiệp tự kỷ tại Quảng Ngãi tạo nên hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Bệnh viện tuyến tỉnh phối hợp với các trung tâm y tế huyện và trạm y tế xã thực hiện sàng lọc và chuyển tuyến. Đội ngũ y bác sĩ, kỹ thuật viên phục hồi chức năng và giáo viên đặc biệt được tập huấn nâng cao năng lực chuyên môn. Cơ sở vật chất và trang thiết bị trị liệu từng bước được hoàn thiện để đáp ứng nhu cầu chăm sóc ngày càng tăng của người dân địa phương.

V. Hỗ trợ phụ huynh có con tự kỷ và giáo dục hòa nhập

Gia đình và nhà trường là hai yếu tố quyết định sự thành công của quá trình can thiệp lâu dài. Hoạt động hỗ trợ phụ huynh có con tự kỷ giúp nâng cao năng lực chăm sóc và giải tỏa áp lực tâm lý cho cha mẹ. Song song với đó, việc thúc đẩy giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ tạo môi trường bình đẳng để trẻ phát triển toàn diện. Sự gắn kết giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng tạo nên mạng lưới an toàn nâng đỡ trẻ. Khi được thấu hiểu và chấp nhận, trẻ sẽ tự tin giao tiếp và từng bước hòa nhập vào nhịp sống thường nhật.

5.1. Đồng hành và hỗ trợ tâm lý cho cha mẹ

Cha mẹ là những người thầy đầu tiên và người trị liệu liên tục nhất của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Việc hỗ trợ phụ huynh có con tự kỷ thông qua các buổi tập huấn chuyên sâu cung cấp kiến thức quản lý hành vi và kỹ năng tương tác. Cha mẹ học cách xây dựng môi trường gia đình có cấu trúc, sử dụng hình ảnh giao tiếp và khuyến khích trẻ tự phục vụ. Bên cạnh đào tạo kỹ năng, việc hỗ trợ tâm lý và thành lập các nhóm đồng đẳng giúp phụ huynh giảm bớt căng thẳng, âu lo. Sự đồng lòng và kiên trì của gia đình là nền tảng vững chắc nhất giúp trẻ tiến bộ từng ngày.

5.2. Thúc đẩy giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ mầm non

Mô hình giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ ở bậc mầm non đóng vai trò cầu nối giúp trẻ hòa nhập xã hội. Trẻ được học tập và vui chơi cùng bạn bè đồng trang lứa trong môi trường thân thiện và không định kiến. Giáo viên mầm non được trang bị kiến thức để điều chỉnh hoạt động học tập phù hợp với khả năng của từng trẻ. Nhà trường xây dựng môi trường an toàn, hạn chế các yếu tố gây quá tải cảm giác cho trẻ tự kỷ. Việc tham gia lớp học hòa nhập giúp trẻ cải thiện rõ rệt kỹ năng giao tiếp xã hội, tính kỷ luật và sự tự tin trong cuộc sống.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Một số thang đo sử dụng trong hỗ trợ chẩn đoán
1.1.1. Năm dấu hiệu “cờ đỏ” chỉ báo nguy cơ RLPTK
1.1.2. Thang sàng lọc tự kỷ M-CHAT
1.1.3. Thang đánh giá mức độ của RLPTK (CARS: Childhood Autism Rating Scale)
1.1.4. Tiêu chuẩn DSM-5
1.2. Phương pháp TEACCH
1.3. Tổng quan về tỉnh Quảng Ngãi và các hoạt động can thiệp RLPTK
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tượng đích
2.1.2. Đối tượng hỗ trợ
2.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
2.2.1. Địa điểm nghiên cứu
2.2.2. Thời gian nghiên cứu
2.2.2.1. Nghiên cứu cắt ngang
2.2.2.2. Xây dựng mô hình can thiệp
2.2.2.3. Nghiên cứu can thiệp
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Nghiên cứu cắt ngang (6 - 12/2016)
2.3.2.1. Nhóm can thiệp
2.3.2.2. Nhóm chứng
2.3.3. Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu
2.3.3.1. Nghiên cứu cắt ngang
2.3.3.2. Nghiên cứu can thiệp
2.3.3.2.1. Nhóm can thiệp
2.3.3.2.2. Nhóm chứng
2.3.3.2.3. Mô hình can thiệp
2.3.3.2.3.1. Tại Bệnh viện Tâm thần
2.3.3.2.3.2. Tại gia đình
2.3.3.2.3.3. Tại cộng đồng
2.3.3.2.4. Đánh giá
2.3.3.2.4.1. Hiệu quả can thiệp theo thang điểm CARS trung bình
2.3.3.2.4.2. Hiệu quả can thiệp theo mức độ RLPTK theo thang điểm CARS
2.3.3.2.4.3. Đánh giá hiệu quả sự tuân thủ can thiệp tại bệnh viện
2.3.3.2.4.4. Đánh giá hiệu quả sự tuân thủ can thiệp tại gia đình
2.3.3.2.4.5. Đánh giá hiệu quả sự tuân thủ can thiệp cộng đồng
2.4. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.5. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. TỶ LỆ VÀ ĐẶC ĐIỂM RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ
3.1.1. Tỷ lệ rối loạn phổ tự kỷ của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Tỷ lệ mắc rối loạn phổ tự kỷ
3.1.2.1. Mức độ rối loạn phổ tự kỷ
3.1.2.2. Tỷ lệ mắc rối loạn phổ tự kỷ theo độ tuổi
3.1.2.3. Tỷ lệ mắc rối loạn phổ tự kỷ theo giới tính
3.1.3. Đặc điểm lâm sàng rối loạn phổ tự kỷ
3.1.3.1. Triệu chứng lâm sàng theo thang CARS
3.1.3.2. Triệu chứng lâm sàng của trẻ RLPTK theo DSM-5
3.1.3.2.1. Triệu chứng lâm sàng giao tiếp và tương tác xã hội (Mục A, DSM-5)
3.1.3.2.2. Triệu chứng lâm sàng hành vi, ham thích, hoạt động (Mục B, DSM-5)
3.2. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ Ở ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2.1. Liên quan giữa giới tính và rối loạn phổ tự kỷ
3.2.2. Liên quan giữa nơi ở của gia đình và rối loạn phổ tự kỷ
3.3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MÔ HÌNH CAN THIỆP
3.3.1. Thang điểm CARS trung bình của nhóm can thiệp và nhóm chứng tại thời điểm bắt đầu can thiệp (T0)
3.3.2. Kết quả can thiệp
3.3.2.1. Thay đổi thang điểm CARS trung bình
3.3.2.1.1. Thay đổi thang điểm CARS trung bình sau 6 tháng can thiệp
3.3.2.1.2. Thay đổi thang điểm CARS trung bình sau 12 tháng can thiệp
3.3.2.1.3. Thay đổi thang điểm CARS trung bình sau 18 tháng can thiệp
3.3.2.1.4. Thay đổi thang điểm CARS trung bình sau 24 tháng can thiệp
3.3.2.1.5. Hiệu quả cải thiện thang điểm CARS trung bình sau 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng và sau 24 tháng ở nhóm can thiệp
3.3.2.2. Hiệu quả thay đổi mức độ rối loạn phổ tự kỷ
3.3.2.2.1. Hiệu quả về sự thay đổi mức độ RLPTK sau 6 tháng can thiệp
3.3.2.2.2. Hiệu quả về sự cải thiện mức độ RLPTK sau 12 tháng can thiệp
3.3.2.2.3. Hiệu quả về sự cải thiện mức độ RLPTK sau 18 tháng can thiệp
3.3.2.2.4. Hiệu quả về sự cải thiện mức độ RLPTK sau 24 tháng can thiệp
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sỹ y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (59 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUE TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYEN TAN DUC NGHIÊN CUU TY Lé TRE ROI LOAN PHO TU KY VA HIEU QUA CHUONG TRINH CAN THIEP DUA VAO CONG DONG TAI TINH QUANG NGAI TOM TAT LUAN AN TIEN SY Y HOC HUE - 2022 Công trình được hoàn thành tại: TRUONG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS LƯƠNG NGỌC KHUÊ 2.TS VÕ VĂN THẮNG Phản biện I: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế tại: Hội trường Đại học Huế. Vào lúc: giờ, ngày tháng năm 2022 Có thể tìm luận án tại: - _ Thư viện Quốc gia Việt Nam - _ Thư viện Đại học Huế -_ Thư viện Trường Đại học Y - Dược, Dai hoc Huế ĐẠI HỌC HUE TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYEN TAN DUC NGHIÊN CUU TY Lé TRE ROI LOAN PHO TU KY VA HIEU QUA CHUONG TRINH CAN THIEP DUA VAO CONG DONG TAI TINH QUANG NGAI Nganh: Y TE CONG CONG Mã số: 9720701 TOM TAT LUAN AN TIEN SY Y HOC HUE - 2022 DAT VAN DE Tự kỷ hay còn gọi là rối loạn phổ tự kỷ, là khuyết tật phát triển suốt đời, đặc trưng bởi những khiếm khuyết trong sự tương tác và giao tiếp xã hội, sự hạn chế và lặp đi lặp lại các ham thích và hành vi. Rối loạn phổ tự kỷ từng được gọi là tự kỷ nhủ nhỉ, tự kỷ sớm ở trẻ nhỏ, tự kỷ ở trẻ em, tự kỷ Kanner. Hậu quả của rồi loạn phổ tự kỷ gây nên những khuyết tật rất nặng nề về tâm lý, xã hội và kinh tế; khiên rối loạn phổ tự kỷ trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội.

Rối loạn pho tu ky mặc dù là bệnh lý xuất hiện từ rất sớm ở thời thơ ấu, nhưng các triệu chứng điển hình và có thể chân đoán chính xác khi trẻ đủ 24 tháng tuổi, cho nên trẻ rồi loạn phô tự kỷ thường được phát hiện rat muộn. Hiện nay chưa có sự thống nhất về mô hình và phương pháp can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Khi so sánh các mô hình can thiệp thì mô hình can thiệp trực tiếp tại cơ sở can thiệp kết hợp với gia đình và cộng đồng có hiệu quả hơn; xét về mức độ ứng dụng thực tế để can thiệp, đê chuyên giao cho cộng đồng và tính khoa học vì có các công cụ đánh, giá theo dõi thì phương pháp TEACCH có ưu điểm hơn. Tại tỉnh Quang Ngãi, cho đên năm 2016 vẫn chưa có nghiên cứu nào: về tỷ lệ và mô hình can thiệp trẻ rồi loạn phổ tự kỷ.

Với mong muốn xác định tỷ lệ trẻ rồi loạn phổ tự ký, đồng thời triển khai can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ tại tỉnh nhằm can thiệp sớm cho trẻ và giảm sự tốn kém cho gia đình các trẻ, cho nên chúng tôi triển khai đề tài: “Nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phố tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp dựa vào cộng đồng tại tỉnh Quảng Ngãi”, nhằm mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm và tỷ lệ rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ từ 24 đến 72 tháng tuổi tại tỉnh Quảng Ngãi năm 2016. Xây dựng và đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp trẻ rồi loạn phổ tự kỷ dựa vào cộng dong theo thang diém CARS tai dia diém nghiên cứu giai đoạn 2017-2019. - Chương 1 TONG QUAN TAI LIEU Tự kỷ hay còn gọi là rối loạn phổ tự kỷ ( viết tắt: RLPTK), là khuyêt tật phát triên suốt đời, đặc trưng bởi những khiêm khuyêt trong sự tương tác và giao tiếp xã hội, sự hạn chế và lặp đi lặp lại các ham thích và hành vi.

Các triệu chứng lâm sàng RLPTK thường xuất hiện trong thời kỳ sớm của trẻ; tuy nhiên, một phần lớn trẻ RLPTK trong 1-2 năm đầu đời trải qua giai đoạn phát triển bình thường, tiếp theo là sự mắt dần hoặc mắt đột ngột các kỹ năng đã có trước đó, một hiện tượng gọi là thoái lui. RLPTK gây hậu quả nặng nề về tâm lý, xã hội và kinh tế, đã khiến RLPTK trở thành nỗi ám ảnh của nhiều gia đình và cộng đồng. Trước thập niên 1960, trên Thế giới người ta ước tính tỷ lệ RLPTK khoảng 0,4%o, nhưng những nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ đạt mức 9,4%o tại Hàn Quốc năm 2011, 16,8%o tại Mỹ năm 2014. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Lan Trang (2012) cho tỷ lệ RLPTK là 5,1%, nghiên cứu của Lê Thị Vui (2019) cho tỷ lệ trẻ mắc RLPTK là 7,58%.

; Một số thang đo sử dụng trong hỗ trợ chân đoán: - Năm dấu hiệu “cờ đỏ” chỉ báo nguy cơ RLPTK: bao gồm 05 dâu hiệu: (1) 12 tháng không nói bập bẹ; (2) 12 tháng chưa chỉ ngón trỏ hoặc không có cử chỉ điệu bộ giao tiếp phù hợp; (3) 16 tháng chưa nói được từ đơn; (4) 24 tháng chưa nói được câu 2 từ; (5) Trẻ bị mat di ky nang ngôn ngữ hoặc kỹ năng xã hội đã có ở bất kỳ lứa tuổi nào. - Thang sàng lọc tự kỷ M-CHAT (Modified-Checklist for Autism in Toddiers): Thường được sử dụng để sang loc RLPTK cho tré tir 18 - 24 thang, tuy nhién vẫn được sử dụng để sảng lọc cộng đồng ở lứa tuổi lớn hơn; thang M-CHAT có độ nhạy và độ đặc hiệu lần lượt là 99% va 80%. - Thang đánh giá mức d6 cua RLPTK (CARS:Childhood Autism Rating Scale): Có tông cộng 15 mục trong thang CARS: Quan hé voi moi người; khả năng bắt chước; thể hiện tình cảm; các động tác cơ thể; sử dung đồ vật; thích ứng với sự thay đổi; phản ứng bằng thị giác; phản ứng bằng thính giác; phản ứng vị, khứu và xúc giác; sợ hãi và hôi hộp; giao tiếp bằng lời; giao tiêp không lời; mức độ hoạt động; mức độ nhất quán của phản xạ thông mình; ấn tượng chung về mức độ RLPTK. Cách đánh giá điểm từ 1 đến 4 điểm cho mỗi hạng mục: 1 điểm cho biết hành vi phù hợp với độ tuổi, trong khi 4 điểm chỉ ra sự lệch lạc nghiêm trọng đối với các hành vi bình thường so với độ tuôi.

Điểm các mục xác định như sau: không mắc chứng RLPTK (dưới 30), mắc chứng RLPTK nhẹ hoặc vừa (30-36,5), RLPTK nặng (37-60). - Tiêu chuẩn DSM-5: RLPTK trong DSM-5 được xác định với mã chân đoán 299.00 tương ứng với F84. Các tiêu chuẩn chân đoán RLPTK trong DSM-Š bao gôm 5 muc (A, B, C, D va E) và có tổng cộng 07 tiêu chí (03 tiêu chi trong mục A và 04 tiêu chí trong mục B). Chân đoán RLPTK theo DSM-5 khi thỏa mãn đầy đủ 3 tiêu chí của mục A, ít nhất 2 tiêu chí của mục B và phải thỏa mãn các tiêu chí mục C, D và E.

Đồng thời các tiêu chí ở muc A và B cân đánh giá mức độ nghiêm trọng để can thiệp, các rối loạn khởi phát trong giai đoạn phát triên ban đâu. Phương pháp TEACCH (Treatment and Education oŸ Autistic and Communication Handicapped Children) 1a phuong phap giáo dục có câu trúc và tính đa dạng, can thiệp toàn diện đa giác quan và sử dụng phương pháp trực quan; được sử dụng hiệu quả can thiệp cho trẻ RLPTK ngay cả tại trường giáo dục, đặc biệt là tại gia đình của trẻ. Đồng thời, đưa cả cha mẹ vào trong chương trình can thiệp trẻ, cha mẹ có thể thực hiện được bằng phương pháp TEACCH và coi như là những người đồng trị liệu cho trẻ. Các công cụ đánh giá và hỗ trợ cho phương pháp TEACCH là: thang điểm CARS, PEP-3.

Quảng Ngãi là một tỉnh nắm ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ của Việt Nam. Tô chức ngành Y tế Quảng Ngãi gồm Sở Y tê và các đơn vị trực thuộc, các cơ sở y tế thuộc bộ, ngành và y tế ngoài công lập; từ tháng 8 nam 2015, Bệnh viện Tâm thân đã tiêp nhận can thiệp 42 trẻ RLPTK. - _ Chương2 | ˆ „ ĐÔI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU - Đối tượng đích: Toàn bộ trẻ em từ 24 tháng tuổi đến 72 tháng tuổi tại thời điêm nghiên cứu trên dia ban tinh Quang Ngãi.

Loại trừ trẻ bị câm, điếc bam sinh; bại não; Down; các bệnh rối loạn chuyển hóa. - Đối tượng hỗ trợ: Bố, mẹ hoặc người giám hộ (sau đây gọi chung là người chăm sóc chính) của toàn bộ trẻ tại thời điểm nghiên cứu.2 ĐỊA DIEM VA THOI GIAN NGHIEN CUU 2. Dia diém nghiên cứu N ghién cứu được tiên hành tại tỉnh Quảng Ngãi. Thời gian nghiên cứu - Nghiên cứu căt ngang: Từ tháng 6-12/2016.

- Xây dựng mô hình can thiệp: Tù tháng 1-7/2017. - Nghiên cứu can thiệp: Từ tháng 8/2017 - 8/2019. (6/2016 - 12/3016) |Khảo sấttoản bộ trẻ 34-73 tháng tuổi rên địa bàn tỉnh theo bộ công cụ gồm Xấc đinh tỷ Ïệ Và các đặc điểm của trẻ mắc rồi loạn đầu hiệu cờ đó, M-CHAT, CARS vai DSM-V phê tự kỷ aor TEN COU CAN TEE T- 8/2019) a Nhằm can thiệp 66 trẻ đã được chân đoản RLPTE được người châm sóc chính đông ý tham gia can Nhom khong can thiệp 66 trẻ đã được chân đoán FLPTK được người chăm sóc chính không đông ý tham gia can thiệp. nhưng tham gia vào nhóm không can thiệp thiệp, ] 1 TEACCH tại Bệnh ví MO Ninh căn tiiệp chuyển biệt bằng phương php Tam Thin Quang Ngii két hop và cộng đông eae — Nhóm không can thiếp | Đánh giá hiệu quá của mô hình san 6, Ì*, ÌŠ yà 34 tháng can thiệp.1 Quy trình nghiên cứu 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Thiết kế nghiên cứu 2. Nghiên cứu cắt ngang (6 - 12/2016) Nghiên cứu toàn bộ trẻ em từ 24 tháng tuổi đến 72 tháng tuổi trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi theo bộ công cụ gôm: 5 dâu hiệu cờ đỏ, M- CHAT, thang diém CARS và DSM-5. Nghiên cứu can thiệp (8/2017 - 8/2019).

+ Nhóm can thiệp: Các trẻ đã được chân đoán RLPTK được người chăm sóc chính đồng ý cho trẻ tham gia can thiệp. + Nhóm chứng: Các trẻ đã được chan đoán RLPTK không được người chăm sóc chính cho tham gia vào nhóm can thiệp nhưng cho trẻ tham gia nhóm chứng. Đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp so sánh trước — sau có đối chứng theo các thời điêm: (T0): Trước khi can thiệp; (TI): Sau 6 tháng can thiệp; (T2): Sau 12 tháng can thiệp; (T3): Sau 18 tháng can thiệp; (T4): Sau 24 tháng can thiệp. Cở mẫu và kỹ thuật chọn mẫu 2.1 Nghiên cứu cất ngang Chọn mẫu toàn bộ trẻ em từ 24 tháng tuổi đến 72 tháng tuổi tại thời điểm điều tra trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi được sự đồng ý của người chăm sóc chính, tong cong 74.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tấn Đức (2022). Tỷ lệ trẻ tự kỷ & can thiệp cộng đồng tại Quảng Ngãi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/tom-tat-luan-an-tien-sy-y-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tỷ lệ trẻ tự kỷ & can thiệp cộng đồng tại Quảng Ngãi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu đột phá về [lĩnh vực nghiên cứu], đề xuất giải pháp mới, đóng góp ý nghĩa cho y học hiện đại.

Luận án "Tỷ lệ trẻ tự kỷ & can thiệp cộng đồng tại Quảng Ngãi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tỷ lệ trẻ tự kỷ & can thiệp cộng đồng tại Quảng Ngãi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tỷ lệ trẻ tự kỷ & can thiệp cộng đồng tại Quảng Ngãi" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.

Luận án "Tỷ lệ trẻ tự kỷ & can thiệp cộng đồng tại Quảng Ngãi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tỷ lệ trẻ tự kỷ & can thiệp cộng đồng tại Quảng Ngãi" có 59 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tỷ lệ trẻ tự kỷ & can thiệp cộng đồng tại Quảng Ngãi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter