Luận án Tiến sĩ Y học: Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân bằng methotrexate
"Nghiên cứu khám phá mối liên hệ nồng độ cytokine và hiệu quả điều trị bệnh vảy nến bằng methotrexate."
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vảy nến đỏ da toàn thân: Tổng quan và cơ chế bệnh sinh
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội khoa/Da liễu
- Tác giả:
- Phạm Thị Nga
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vảy nến đỏ da toàn thân Tổng quan và cơ chế bệnh sinh
Vảy nến đỏ da toàn thân (VNĐDTT) là một thể vảy nến nặng. Tình trạng này đặc trưng bởi viêm da toàn thân cấp tính. Hơn 90% diện tích bề mặt cơ thể bị đỏ và bong tróc. VNĐDTT gây rối loạn chức năng hàng rào da nghiêm trọng. Bệnh nhân đối mặt với các biến chứng như mất nước, nhiễm trùng, và hạ thân nhiệt. Chẩn đoán dựa trên các biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Các xét nghiệm mô bệnh học hỗ trợ xác nhận. Việc phân biệt VNĐDTT với các bệnh viêm da khác là cần thiết. Điều trị kịp thời là yếu tố then chốt. Ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm là ưu tiên hàng đầu. VNĐDTT ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống của người bệnh. Hiểu rõ về tổng quan và cơ chế bệnh sinh là bước đầu tiên trong quản lý. Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm phương pháp điều trị tối ưu. Mục tiêu là kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1.1. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán vảy nến đỏ da toàn thân
Vảy nến đỏ da toàn thân là tình trạng viêm da lan rộng. Da bệnh nhân trở nên đỏ tươi, phù nề và bong tróc. Tình trạng này thường bao phủ gần như toàn bộ cơ thể. Triệu chứng đi kèm bao gồm ngứa dữ dội, đau rát. Sốt, ớn lạnh và mệt mỏi toàn thân cũng có thể xảy ra. Da bị tổn thương nặng nề làm mất khả năng bảo vệ. Điều này dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng thứ phát cao. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào đánh giá lâm sàng. Sinh thiết da có thể hỗ trợ xác nhận chẩn đoán. Việc loại trừ các nguyên nhân khác gây viêm da toàn thân là quan trọng. Các bệnh lý như viêm da cơ địa hoặc phản ứng thuốc cần được xem xét.
1.2. Cơ chế bệnh sinh vảy nến Rối loạn chức năng hàng rào da
Cơ chế bệnh sinh vảy nến liên quan đến hệ thống miễn dịch. Tế bào T hoạt hóa quá mức là yếu tố trung tâm. Chúng giải phóng các cytokine gây viêm. Các cytokine này kích thích sự tăng sinh bất thường của tế bào sừng. Chu kỳ tái tạo tế bào da rút ngắn đáng kể. Điều này dẫn đến sự tích tụ tế bào da chết. Hàng rào da bị tổn thương nghiêm trọng trong VNĐDTT. Khả năng bảo vệ của da suy giảm rõ rệt. Các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố môi trường cũng có thể kích hoạt bệnh. Sự rối loạn chức năng hàng rào da làm bệnh trầm trọng hơn. Hiểu biết sâu về cơ chế này định hướng phát triển phương pháp điều trị mới.
II. Vai trò của cytokine trong miễn dịch học vảy nến
Miễn dịch học vảy nến cho thấy sự mất cân bằng cytokine. Các cytokine là những protein tín hiệu quan trọng. Chúng điều hòa phản ứng miễn dịch và viêm trong cơ thể. Trong vảy nến, nhiều cytokine pro-inflammatory tăng cao. Chúng thúc đẩy quá trình viêm mãn tính và tăng sinh tế bào sừng. Nghiên cứu sâu về cytokine mở ra nhiều hướng điều trị mới. Việc nhắm mục tiêu vào các cytokine cụ thể mang lại hiệu quả cao. Các liệu pháp sinh học đã tận dụng hiểu biết này. Chúng đã thay đổi đáng kể cục diện điều trị vảy nến. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn. Mục tiêu là phát triển các phương pháp điều trị chính xác hơn. Việc kiểm soát cytokine là chìa khóa để giảm nhẹ bệnh. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các mục tiêu mới tiềm năng. Phản ứng viêm quá mức là đặc trưng của vảy nến. Các cytokine đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.
2.1. Các cytokine pro inflammatory trong vảy nến
Miễn dịch học vảy nến đặc trưng bởi nhiều cytokine pro-inflammatory. Interleukin-17 (IL-17) và Interleukin-23 (IL-23) là các mục tiêu chính. TNF-alpha (Yếu tố hoại tử khối u alpha) cũng đóng vai trò quan trọng. IFN-gamma (Interferon gamma) góp phần vào phản ứng viêm. Các cytokine khác như IL-2, IL-6, IL-8 cũng có nồng độ cao. Chúng tạo thành một mạng lưới phức tạp. Mạng lưới này thúc đẩy sự tăng sinh tế bào sừng. Nó cũng duy trì tình trạng viêm da toàn thân. Sự hiểu biết về vai trò của chúng là nền tảng. Điều này định hình liệu pháp sinh học vảy nến hiện đại. Các nghiên cứu đã chứng minh nồng độ cao của các cytokine này ở bệnh nhân. Chúng là các điểm khởi đầu quan trọng cho điều trị.
2.2. Miễn dịch học vảy nến và các con đường tín hiệu
Hệ thống miễn dịch trong vảy nến hoạt động quá mức. Tế bào T helper 17 (Th17) và Th1 là những tác nhân chính. Chúng sản xuất IL-17 và IFN-gamma. IL-23 kích thích sự phát triển và duy trì Th17. TNF-alpha kích hoạt nhiều con đường viêm khác nhau. Các con đường tín hiệu này dẫn đến viêm da toàn thân kéo dài. Rối loạn chức năng hàng rào da là một hậu quả. Việc nhắm mục tiêu vào các con đường này mang lại hiệu quả điều trị. Kháng thể đơn dòng cytokine đã được phát triển. Chúng ức chế các cytokine hoặc thụ thể của chúng. Điều này giúp ngăn chặn phản ứng viêm. Việc can thiệp vào các con đường tín hiệu là rất hứa hẹn.
III. Methotrexate điều trị vảy nến đỏ da toàn thân
Methotrexate là một thuốc điều hòa miễn dịch kinh điển. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị vảy nến nặng. Đặc biệt hiệu quả với vảy nến đỏ da toàn thân. Methotrexate có lịch sử sử dụng lâu dài trong y học. Thuốc đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể các triệu chứng. Cơ chế tác dụng của Methotrexate được hiểu rõ. Thuốc ảnh hưởng đến quá trình tăng sinh tế bào và miễn dịch. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được giám sát chặt chẽ. Đánh giá lợi ích và rủi ro là cần thiết. Methotrexate vẫn là một lựa chọn quan trọng. Đặc biệt trong các phác đồ điều trị vảy nến toàn thân. Thuốc giúp kiểm soát bệnh hiệu quả. Đồng thời giảm nhẹ gánh nặng viêm cho bệnh nhân. Các nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa phác đồ điều trị Methotrexate. Mục tiêu là tăng hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Quản lý tác dụng phụ là một phần thiết yếu của liệu trình.
3.1. Cơ chế tác dụng của Methotrexate trong điều trị vảy nến
Methotrexate hoạt động bằng cách ức chế dihydrofolate reductase. Enzyme này cần thiết cho tổng hợp purine và pyrimidine. Đây là các thành phần của DNA và RNA. Do đó, Methotrexate cản trở quá trình tổng hợp DNA, RNA và protein. Thuốc ảnh hưởng đặc biệt đến các tế bào tăng sinh nhanh. Các tế bào miễn dịch và tế bào sừng là những mục tiêu chính. Methotrexate giảm hoạt động của tế bào T. Thuốc cũng ức chế sự tăng sinh quá mức của tế bào sừng. Tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch là rõ rệt. Điều này giúp kiểm soát các triệu chứng của vảy nến. Methotrexate điều hòa phản ứng miễn dịch. Thuốc giảm thiểu quá trình viêm da toàn thân.
3.2. Hiệu quả lâm sàng và quản lý tác dụng phụ
Methotrexate chứng minh hiệu quả cao trong VNĐDTT. Thuốc giúp cải thiện đáng kể tổn thương da. Đỏ da, bong tróc và ngứa giảm rõ rệt. Các chỉ số đánh giá bệnh cũng cho thấy sự cải thiện. Tuy nhiên, việc sử dụng Methotrexate cần theo dõi chặt chẽ. Các tác dụng phụ tiềm ẩn bao gồm độc tính gan, thận, và tủy xương. Xét nghiệm máu định kỳ là bắt buộc. Liều lượng được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng. Cần bổ sung axit folic để giảm nguy cơ tác dụng phụ. Methotrexate là một lựa chọn mạnh mẽ. Thuốc đặc biệt hữu ích cho các trường hợp nặng. Nó vẫn giữ vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị vảy nến.
IV. Kết quả nghiên cứu nồng độ cytokine và hiệu quả điều trị
Nghiên cứu đã đánh giá nồng độ cytokine ở bệnh nhân VNĐDTT. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về vai trò của chúng. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của Methotrexate. Các chỉ số cytokine được đo lường trước và sau điều trị. Kết quả cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong phản ứng miễn dịch. Methotrexate đã chứng minh khả năng điều hòa các cytokine này. Sự cải thiện lâm sàng được ghi nhận ở nhiều bệnh nhân. Điều này củng cố vị thế của Methotrexate. Thuốc là một lựa chọn điều trị hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Các phát hiện này góp phần vào hiểu biết về cơ chế bệnh sinh vảy nến. Đồng thời, xác nhận tác dụng điều trị của Methotrexate. Đây là cơ sở để phát triển các chiến lược điều trị trong tương lai. Nồng độ cytokine huyết thanh là một chỉ dấu sinh học hữu ích.
4.1. Thay đổi nồng độ cytokine trước và sau điều trị Methotrexate
Nghiên cứu đo lường nồng độ các cytokine quan trọng. Bao gồm IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, và IFN-γ. Nồng độ trước điều trị thường cao hơn đáng kể. Đặc biệt là các cytokine pro-inflammatory. Sau liệu trình Methotrexate, nồng độ các cytokine này giảm rõ rệt. Sự giảm này tương quan với cải thiện lâm sàng. Kết quả khẳng định Methotrexate điều hòa phản ứng miễn dịch. Thuốc giảm gánh nặng viêm trong cơ thể. Điều này góp phần vào việc kiểm soát bệnh. Việc theo dõi nồng độ cytokine có thể hữu ích. Nó giúp đánh giá đáp ứng điều trị cá thể.
4.2. Đánh giá hiệu quả điều trị Methotrexate trên bệnh nhân VNĐDTT
Hiệu quả điều trị Methotrexate được đánh giá khách quan. Các chỉ số lâm sàng như PASI (Psoriasis Area and Severity Index) cải thiện. Giảm đỏ da, bong vảy và dày sừng là rõ rệt. Đa số bệnh nhân đáp ứng tốt với phác đồ điều trị. Nghiên cứu đã chứng minh sự cải thiện đáng kể về triệu chứng. Methotrexate mang lại lợi ích lâm sàng quan trọng. Đồng thời, thuốc giúp bình thường hóa nồng độ cytokine. Đây là một phương pháp điều trị hiệu quả cho vảy nến đỏ da toàn thân. Thuốc góp phần khôi phục cân bằng miễn dịch. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực tế cho việc sử dụng Methotrexate.
V. Chiến lược điều trị vảy nến Đổi mới và mục tiêu
Chiến lược điều trị vảy nến đã có nhiều đổi mới. Bên cạnh Methotrexate, các liệu pháp tiên tiến đã ra đời. Liệu pháp sinh học vảy nến là một bước đột phá. Chúng nhắm mục tiêu chính xác vào các thành phần miễn dịch. Điều này giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Các chất ức chế mới tiếp tục được phát triển. Chúng mang lại hy vọng cho bệnh nhân vảy nến nặng. Đặc biệt là những trường hợp kháng trị. Mục tiêu là đạt được kiểm soát bệnh lâu dài. Đồng thời, giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh vảy nến vẫn tiếp diễn. Việc này mở ra các mục tiêu điều trị mới. Cá thể hóa điều trị ngày càng được chú trọng. Lựa chọn liệu pháp phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Sự kết hợp các phương pháp cũng là một hướng đi. Điều này nhằm tối ưu hóa kết quả và chất lượng cuộc sống. Tương lai điều trị vảy nến đang hướng tới hiệu quả cao và an toàn.
5.1. Liệu pháp sinh học vảy nến và kháng thể đơn dòng cytokine
Liệu pháp sinh học vảy nến đại diện cho bước tiến lớn. Đây là các protein được thiết kế đặc biệt. Chúng nhắm mục tiêu vào các thành phần miễn dịch cụ thể. Kháng thể đơn dòng cytokine là ví dụ điển hình. Các thuốc này ức chế trực tiếp hoạt động của cytokine. Hoặc chúng chặn các thụ thể của cytokine. Mục tiêu bao gồm TNF-alpha, IL-17 và IL-23. Liệu pháp sinh học mang lại hiệu quả cao. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Chúng được ưu tiên cho các trường hợp nặng. Đặc biệt khi các liệu pháp truyền thống không hiệu quả. Liệu pháp này đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
5.2. Các chất ức chế mới IL 17 IL 23 TNF alpha và JAK
Nhiều chất ức chế đặc hiệu đã ra đời. Chất ức chế IL-17 như Secukinumab và Ixekizumab. Chất ức chế IL-23 như Guselkumab và Risankizumab. Chất ức chế TNF-alpha như Adalimumab và Etanercept. Các thuốc này đã thay đổi đáng kể cục diện điều trị. Ngoài ra, chất ức chế JAK (Janus Kinase) cũng đang được nghiên cứu. Chúng ức chế con đường tín hiệu nội bào. Mục tiêu là kiểm soát phản ứng viêm tại nguồn. Những tiến bộ này mang lại hy vọng mới. Đặc biệt cho bệnh nhân vảy nến đỏ da toàn thân. Các chất ức chế này đại diện cho tương lai của liệu pháp. Chúng cung cấp các lựa chọn điều trị nhắm đích hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 PHẠM THỊ NGA NGHIÊN CỨU THAY ĐỔI MỘT SỐ CYTOKINE VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VẢY NẾN ĐỎ DA TOÀN THÂN BẰNG METHOTREXATE LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI-2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 PHẠM THỊ NGA NGHIÊN CỨU THAY ĐỔI MỘT SỐ CYTOKINE VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VẢY NẾN ĐỎ DA TOÀN THÂN BẰNG METHOTREXATE Ngành/Chuyên ngành: Nội khoa/Da liễu Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PSG.TS ĐẶNG VĂN EM PGS.TS LÊ HỮU DOANH HÀ NỘI-2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Phạm Thị Nga, nghiên cứu sinh chuyên ngành Da liễu khóa 2, Viện nghiên cứu Y Dược học lâm sàng 108, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Đặng Văn Em, Chủ nhiệm Bộ môn Da liễu, Viện nghiên cứu Y Dược học lâm sàng 108 và Thầy PSG. Lê Hữu Doanh, Giám đốc Bệnh viện Da liễu Trung ương.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà nội, ngày 26/07/2023 Người viết cam đoan (ký và ghi rõ họ tên) PHẠM THỊ NGA LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các Thầy Cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình và cơ quan: Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Đặng Văn Em, PGS.TS Lê Hữu Doanh đã tận tình hướng dẫn, cung cấp cho tôi những kiến thức quý báu và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Trung tâm Đào tạo Sau đại học, Bộ môn-Trung tâm Da liễu dị ứng - Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã trang bị kiến thức, tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian học tập tại Viện.
Tôi xin bày tỏ lòng cám ơn đến Ban Giám đốc, tập thể Khoa khám bệnh, khoa D2, Khoa D3, Khoa xét nghiệm- Bệnh viện Da liễu Trung ương, đến TS Đỗ Khắc Đại- Bộ môn Miễn dịch- Học viện Quân y đã tạo điều kiện và giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban Giám đốc, Khoa Da liễu Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp - nơi tôi công tác, đã tạo điều kiện và động viên tôi học tập tốt trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn các bệnh nhân cùng gia đình họ đã đồng thuận, hợp tác giúp tôi có được số liệu nghiên cứu quý báu này. Hải phòng, ngày 26 /07/2023 Phạm Thị Nga MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ DANH MỤC ẢNH, HÌNH, SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đại cương về bệnh vảy nến đỏ da toàn thân. Tình hình bệnh vảy nến đỏ da toàn thân. Sinh bệnh học bệnh vảy nến đỏ da toàn thân. Đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến đỏ da toàn thân.
Mô bệnh học bệnh vảy nến đỏ da toàn thân. Chẩn đoán bệnh vảy nến đỏ da toàn thân. Cập nhật chiến lược điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân. Vai trò cytokin trong bệnh vảy nến đỏ da toàn thân.
Vai trò cytokin trong bệnh vảy nến thông thường. Vai trò cytokin trong bệnh vảy nến đỏ da toàn thân. Methotrexate trong điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân.Cấu trúc methotrexate. Cơ chế tác dụng của methotrexate.
Hấp thu và thải trừ. Liều và cách dùng. Chỉ định và chống chỉ đinh. Quá liều methotrexate.
Tác dụng không mong muốn. Dạng sản phẩm. Các nghiên cứu về cytokin và điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân bằng methotrexate trên Thế giới và Việt Nam. Các nghiên cứu trên Thế giới.
Các nghiên cứu tại Việt Nam.29 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Các chỉ số, biến số trong nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. Hạn chế của đề tài.44 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3.
Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh VNĐDTT. Một số yếu tố liên quan. Đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến đỏ da toàn thân. Kết quả nồng độ IL-2, Il-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, IFN-γ huyết thanh của bệnh nhân VNĐDTT.
Đặc điểm của 2 nhóm. Kết quả nồng độ IL-2, Il-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, IFN-γ huyết thanh trước điều trị của bệnh nhân VNĐDTT. Kết quả nồng độ IL-2, Il-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, IFN-γ huyết thanh sau điều trị của bệnh nhân VNĐDTT. Kết quả điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân bằng methotrexate.
Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Kết quả điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân bằng methotrexate.66 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 4. Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh VNĐDTT. Một số yếu tố liên quan.
Đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến đỏ da toàn thân. Kết quả nồng độ IL-2, Il-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, IFN-γ huyết thanh của bệnh nhân VNĐDTT. Đặc điểm của 2 nhóm. Kết quả nồng độ IL-2, Il-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, IFN-γ huyết thanh trước điều trị của bệnh nhân VNĐDTT.
Kết quả nồng độ IL-2, Il-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, IFN-γ huyết thanh sau điều trị của bệnh nhân VNĐDTT. Kết quả điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân bằng methotrexate. Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Kết quả điều trị bệnh VNĐDTT bằng methotrexate.100 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO ẢNH MINH HỌA PHIẾU NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AND Deoxyribonucleic acid Acid nhân APC Antigen Presenting Cell Tế bào trình diện kháng nguyên ARN Acid Ribonucleic Acid nhân BC Epidermal growth factor Bạch cầu BCGF B cell growth factor Yếu tố phát triển tế bào B Food and Drug Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm FDA Administration Hoa kỳ EGF Epidermal growth factor Yếu tố phát triển thượng bì HLA Human lymphocyte antigen Kháng nguyên bạch cầu người IgE Immunglobulin E HDL-C High densitylipoprotein Cholesterol tỷ trọng cao Human Immunodeficiency Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HIV Virus Intercellular adhesion ICAM-1 Phân tử kết dính TB-1 molecule-1 Ig Immunoglobulin Globulin miễn dịch IL Interleukin INF-y Interferon-y KN Kháng nguyên Low densitylipoprotein LDL-C Cholesterol tỷ trọng thấp Cholesterol MTX Methotrexate NNC Nhóm nghiên cứu NĐC Nhóm đối chứng NK-cell Natural killer cell Tế bào diệt tự nhiên Chỉ số diện tích và mức độ nặng PASI Psoriasis area severity index của vảy nến PUVA Psoralen Ultraviolet A Psoralen tia cực tím bước sóng A Serum glutamat oxaloacetat SGOT transaminase Serum glutamtat pyruvat SGPT transaminase TCD4 T helper TCD8 T supperssor Th T helper Th1 T helper 1 Th2 T helper 2 Th17 T helper 17 TNF-α Tumor necrosis factor- α,β Yếu tố hoại tử u UVA, B Ultraviolet A,B Tia cực tím A, B Erythrodermic Psoriasis VNĐDTT Vảy nến đỏ da toàn thân (EP) VNTT Psoriasis vulgaris (PV) Vảy nến thông thường DANH MỤC CÁC ẢNH Ảnh 1.
Vảy nến đỏ da toàn thân. Vảy nến đỏ da toàn thân (tổn thương da và móng). Mẫu thuốc Methotrexate. Bộ kit xét nghiệm 7 cytokin.
Bộ kit xét nghiệm IL-17, IL-23. Hệ Thống Bio-Plex xét nghiệm cytokin. Ảnh hưởng của các cytokin đến đặc điểm lâm sàng. Nguyên lý phát hiện đồng thời nhiều cytokin.1: Phân bố bệnh nhân VNĐDTT theo giới.46 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Quan niệm về sinh bệnh học bệnh vảy nến theo thời gian.2 Mạng lưới cytokin trong bệnh vảy nến. Cấu trúc methotrexate.25 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Phân bố bệnh nhân VNĐDTT theo tuổi khởi phát. Phân bố bệnh nhân VNĐDTTtheo tuổi đời.
Phân bố bệnh nhân VNĐDTT theo thời gian bị bệnh. Phân bố từ VNTT sang VNĐDTT. Các yếu tố khởi phát liên quan đến VNĐDTT.Tiền sử gia đình bị vảy nến của bệnh nhân VNĐDTT. Bệnh kết hợp gặp trong bệnh VNĐDTT.
Triệu chứng cơ năng của bệnh nhân VNĐDTT. Triệu chứng thực thể của bệnh nhân VNĐDTT. Tổn thương móng của bệnh nhân VNĐDTT. Vị trí khởi phát bệnh VNĐDTT.
Phân bố mức độ bệnh VNĐDTT theo PASI. So sánh đặc điểm của 2 nhóm. Đặc điểm riêng của nhóm nghiên cứu. So sánh nồng độ các cytokine trước điều trị của 2 nhóm.
Mối liên quan giữa nồng độ các cytokine NNC trước điều trị với giới tính. Mối liên quan giữa nồng độ các cytokine NNC trước điều trị theo nhóm tuổi khởi phát. Mối liên quan giữa nồng độ các cytokine NNC trước điều trị theo nhóm tuổi. Mối liên quan giữa nồng độ các cytokine NNC trước điều trị với mức độ PASI.
Mối liên quan giữa nồng độ các cytokine nhóm NNC trước điều trị với thời gian bị bệnh. Mối liên quan giữa các cytokine với nhau và với PASI trước điều trị. So sánh nồng độ các cytokine trước và sau điều trị của NNC. So sánh nồng độ các cytokine sau điều trị của NNC với NĐC …….
Mối liên quan giữa các cytokine NNC sau điều trị với giới tính. Mối liên quan giữa nồng độ các cytokine nhóm bệnh sau điều trị với mức độ PASI. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu. Thay đổi chỉ số PASI theo thời gian điều trị.
Đánh giá kết quả điều trị theo PASI-50, PASI-75, PASI-90 66 Bảng 3. Kết quả theo mức độ đánh giá với thời gian điều trị.30 Liên quan giữa kết quả điều trị với giới tính. Liên quan giữa kết quả điều trị với nhóm tuổi đời. Liên quan giữa kết quả điều trị với thời gian bị bệnh.
Liên quan giữa kết quả điều trị với PASI. Tác dụng không mong muốn của Methotrexate trên lâm sàng .35: Tác dụng không mong muốn của Methotrexate trên cận lâm sàng70 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Vảy nến đỏ da toàn thân (VNĐDTT) là một trong những thể nặng của bệnh vảy nến, chiếm khoảng 1-2,25% ở bệnh nhân vảy nến [1].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Nga (2023). Nghiên cứu cytokine và điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/thay-doi-nong-do-mot-so-cytokine-va-hieu-qua-dieu-tri-benh-vay-nen-do-da-toan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cytokine và điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu khám phá mối liên hệ nồng độ cytokine và hiệu quả điều trị bệnh vảy nến bằng methotrexate."
Luận án "Nghiên cứu cytokine và điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu cytokine và điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cytokine và điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân" thuộc chuyên ngành Nội khoa/Da liễu. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.
Luận án "Nghiên cứu cytokine và điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cytokine và điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cytokine và điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.