Luận án tiến sĩ: Đánh giá can thiệp phòng chống trầm cảm tại Quảng Ngãi
"Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu trầm cảm, đánh giá can thiệp phòng chống hiệu quả cho người cao tuổi tại Quảng Ngãi."
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng trầm cảm người cao tuổi và gánh nặng y tế
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Đỗ Văn Diệu
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng trầm cảm người cao tuổi và gánh nặng y tế
Già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng trên quy mô toàn cầu. Quá trình này tạo ra nhiều thách thức lớn cho hệ thống y tế công cộng. Chăm sóc sức khỏe tinh thần cho người cao tuổi trở thành yêu cầu cấp thiết. Trầm cảm người cao tuổi là một rối loạn cảm xúc phổ biến và nguy hiểm. Căn bệnh này đặc trưng bởi trạng thái buồn rầu kéo dài dai dẳng. Sự mất hứng thú diễn ra liên tục làm suy giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng. Nguy cơ tự sát là biến chứng đáng lo ngại nhất trong quá trình phát triển bệnh. Tổ chức Y tế thế giới cảnh báo trầm cảm sẽ dẫn đầu gánh nặng bệnh tật vào năm 2030. Tại Việt Nam, công tác chăm sóc tâm lý cho người cao tuổi vẫn còn nhiều khoảng trống. Các biểu hiện bệnh thường bị che lấp bởi các bệnh lý cơ thể. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong việc phát hiện và can thiệp y khoa kịp thời. Việc nghiên cứu thực nghiệm là nền tảng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cho người lớn tuổi.
1.1. Bối cảnh già hóa dân số và gánh nặng trầm cảm toàn cầu
Tốc độ già hóa dân số đang gia tăng mạnh mẽ tại nhiều quốc gia. Tình trạng này kéo theo sự gia tăng của các bệnh mạn tính và rối loạn tâm thần. Trầm cảm là vấn đề y tế công cộng mang tính thời sự cao. Bệnh lý này gây ảnh hưởng tiêu cực đến mọi khía cạnh sinh hoạt của con người. Người bệnh thường phải đối mặt với tình trạng cô lập xã hội và suy kiệt thể lực. Tổ chức Y tế thế giới dự báo trầm cảm sẽ sớm trở thành nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật. Dù có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả, phần lớn bệnh nhân vẫn chưa được phát hiện kịp thời. Trầm cảm nhẹ có thể cải thiện tốt nhờ các liệu pháp tâm lý độc lập. Các trường hợp nặng hơn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thuốc và can thiệp tâm lý chuyên sâu. Việc thiếu hụt hệ thống chăm sóc ban đầu khiến tỷ lệ bỏ sót bệnh trong cộng đồng luôn ở mức cao.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu trầm cảm tại thành phố Quảng Ngãi
Nghiên cứu được triển khai tại thành phố Quảng Ngãi nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn của địa phương. Mục tiêu đầu tiên là xác định tỷ lệ mắc bệnh thông qua thang đo chuyên biệt Geriatric Depression Scale 30. Thang đo này giúp lượng giá chính xác mức độ suy giảm cảm xúc ở người lớn tuổi. Đề tài cũng tiến hành phân tích sâu các yếu tố liên quan đến môi trường sống và bệnh lý đi kèm. Mục tiêu trọng tâm thứ hai là xây dựng mô hình can thiệp cộng đồng phù hợp với văn hóa cơ sở. Mô hình này tập trung vào các biện pháp hỗ trợ xã hội và giáo dục sức khỏe. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá kết quả thực tế của các giải pháp can thiệp sau thời gian triển khai. Dữ liệu thu được cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho ngành y tế dự phòng.
II. Dấu hiệu trầm cảm người cao tuổi và tiêu chuẩn chẩn đoán
Phát hiện sớm các dấu hiệu trầm cảm người cao tuổi đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tổn thương. Bệnh cảnh ở người lớn tuổi thường có nhiều điểm khác biệt so với người trẻ. Các triệu chứng khí sắc giảm hay bị che lấp bởi các than phiền về thể xác. Người bệnh hay phàn nàn về đau nhức xương khớp, mất ngủ kéo dài hoặc rối loạn tiêu hóa. Sự nhầm lẫn này khiến quá trình chẩn đoán trầm cảm ở người già gặp nhiều trở ngại. Nhiều trường hợp chỉ được đưa đến cơ sở y tế khi bệnh đã tiến triển nặng nề. Việc áp dụng các tiêu chuẩn phân loại quốc tế giúp nâng cao độ chính xác trong công tác sàng lọc. Chẩn đoán đúng giai đoạn cho phép bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị tối ưu. Sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và thang điểm tâm lý là tiêu chuẩn vàng hiện nay.
2.1. Nhận biết dấu hiệu trầm cảm người cao tuổi theo ICD 10
Bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-10 quy định rõ các tiêu chuẩn xác định rối loạn trầm cảm. Ba triệu chứng điển hình bao gồm tâm trạng giảm sút, mất quan tâm thích thú và giảm năng lượng dẫn đến mệt mỏi. Bên cạnh đó, người bệnh còn xuất hiện bảy triệu chứng phổ biến khác. Các dấu hiệu này gồm giảm chú ý tập trung, giảm tính tự trọng, tự ti và cảm giác tội lỗi vô cớ. Bệnh nhân thường nhìn nhận tương lai bi quan, xuất hiện ý tưởng tự sát và thay đổi cảm giác ngon miệng. Rối loạn giấc ngủ cũng là biểu hiện rất thường gặp ở đối tượng này. Để đủ điều kiện chẩn đoán, các triệu chứng phải kéo dài liên tục ít nhất hai tuần. Mức độ trầm cảm được phân chia thành nhẹ, vừa hoặc nặng tùy theo số lượng biểu hiện lâm sàng.
2.2. Phương pháp chẩn đoán trầm cảm ở người già và thang đo GDS 30
Công tác chẩn đoán trầm cảm ở người già đòi hỏi các công cụ lượng giá chuyên biệt và nhạy bén. Thang đo GDS-30 là một trong những công cụ tầm soát phổ biến và có độ tin cậy cao nhất. Bộ câu hỏi gồm 30 đề mục đơn giản, phù hợp với tâm sinh lý của người cao tuổi. Thang đo tập trung vào các khía cạnh cảm xúc, mức độ hài lòng và nhận thức về cuộc sống. Kết quả điểm số giúp phân định rõ ràng giữa trạng thái bình thường và các mức độ rối loạn trầm cảm. Bên cạnh thang đo sàng lọc, các bác sĩ tâm thần luôn kết hợp tiêu chuẩn lâm sàng DSM-5. Quá trình thăm khám cần loại trừ cẩn thận các bệnh lý nội khoa và tác dụng phụ của thuốc. Việc chẩn đoán sớm mở ra cơ hội phục hồi chức năng tâm thần tốt hơn cho người bệnh.
III. Yếu tố nguy cơ trầm cảm người cao tuổi và sinh bệnh học
Cơ chế bệnh sinh của trầm cảm là một quá trình tương tác phức tạp giữa sinh học và môi trường. Lĩnh vực lão khoa tâm thần đã chỉ ra nhiều biến đổi thực thể trong hệ thần kinh trung ương của người lớn tuổi. Sự suy giảm các chất dẫn truyền thần kinh là nền tảng cốt lõi gây khởi phát rối loạn khí sắc. Đồng thời, các yếu tố nguy cơ trầm cảm người cao tuổi từ môi trường xã hội cũng đóng vai trò kích hoạt mạnh mẽ. Sự suy giảm chức năng vận động và các bệnh lý mạn tính tạo thêm áp lực tinh thần to lớn. Tình trạng sống cô đơn, thiếu thốn tình cảm làm gia tăng cảm giác vô dụng và trầm uất. Nhận diện toàn diện các yếu tố này giúp xây dựng phác đồ can thiệp mang tính cá nhân hóa cao.
3.1. Cơ chế sinh bệnh học dưới góc độ lão khoa tâm thần
Dưới góc độ lão khoa tâm thần, trầm cảm liên quan mật thiết đến sự mất cân bằng sinh hóa tại các khớp thần kinh. Hai nhóm giả thuyết chính bao gồm giả thuyết sinh học và giả thuyết tâm lý xã hội. Về mặt sinh học, sự suy giảm nồng độ serotonin, noradrenaline và dopamine làm gián đoạn việc điều hòa cảm xúc. Quá trình lão hóa tự nhiên của não bộ cũng làm suy giảm khả năng tái tạo tế bào thần kinh. Về mặt tâm lý xã hội, các sang chấn tâm lý và sự thay đổi vị thế xã hội tạo nên những cú sốc lớn. Bệnh nhân thường gặp khó khăn trong việc thích ứng với giai đoạn sau nghỉ hưu. Sự kết hợp của cả hai cơ chế giải thích vì sao bệnh thường có xu hướng tái phát theo chu kỳ.
3.2. Nhận diện các yếu tố nguy cơ trầm cảm người cao tuổi
Nhiều yếu tố nguy cơ trầm cảm người cao tuổi đã được xác định qua các cuộc khảo sát thực địa. Yếu tố sức khỏe thể chất là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm tinh thần. Những người mắc đồng thời nhiều bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường hoặc di chứng tai biến có nguy cơ mắc bệnh rất cao. Yếu tố kinh tế và hoàn cảnh gia đình cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý. Người già sống đơn thân, thiếu nguồn lực tài chính hoặc phải chịu cảnh mất người thân thường dễ rơi vào trầm cảm. Sự thiếu hụt các mối quan hệ xã hội lành mạnh làm suy yếu khả năng chống đỡ căng thẳng. Việc phân nhóm nguy cơ là bước đệm quan trọng để triển khai các biện pháp phòng ngừa sớm.
IV. Mô hình can thiệp cộng đồng phòng ngừa trầm cảm người già
Xây dựng mô hình can thiệp cộng đồng là chiến lược bền vững để bảo vệ sức khỏe tâm thần người già. Mô hình này lấy trạm y tế cơ sở và các tổ chức đoàn thể địa phương làm nòng cốt. Thay vì chỉ tập trung vào điều trị tại bệnh viện, can thiệp cộng đồng nhấn mạnh việc tiếp cận chủ động. Các hoạt động sàng lọc được đưa về tận từng khu dân cư và hộ gia đình. Điều này giúp phát hiện sớm những người có biểu hiện suy giảm khí sắc nhẹ. Phòng ngừa trầm cảm ở người lớn tuổi đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Mô hình tạo ra môi trường sống tích cực và thúc đẩy người cao tuổi tham gia sinh hoạt tập thể. Đây là hướng đi phù hợp với điều kiện nguồn lực y tế tại Việt Nam hiện nay.
4.1. Xây dựng mô hình can thiệp cộng đồng dựa trên bằng chứng
Mô hình can thiệp cộng đồng tại thành phố Quảng Ngãi được thiết kế dựa trên các bằng chứng khoa học thực tiễn. Cấu trúc mô hình bao gồm ba trụ cột chính: truyền thông giáo dục, sàng lọc sớm và hỗ trợ tâm lý cơ bản. Cán bộ y tế cơ sở và cộng tác viên dân số được tập huấn chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp. Họ thực hiện các buổi thăm khám tại nhà nhằm đánh giá mức độ sức khỏe của từng đối tượng. Các câu lạc bộ dưỡng sinh và sinh hoạt văn hóa được thành lập để thu hút người già tham gia. Mô hình chú trọng việc cung cấp kiến thức tự chăm sóc bản thân cho người cao tuổi. Sự gắn kết giữa y tế và các hội đoàn thể tạo nên mạng lưới giám sát chặt chẽ và an toàn.
4.2. Triển khai phòng ngừa trầm cảm ở người lớn tuổi tại cơ sở
Hoạt động phòng ngừa trầm cảm ở người lớn tuổi tại cơ sở mang lại những chuyển biến rõ nét trong cộng đồng. Công tác truyền thông giúp xóa bỏ các định kiến tiêu cực về bệnh tâm thần. Người dân địa phương nhận thức đầy đủ hơn về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần. Các buổi nói chuyện chuyên đề hướng dẫn người già cách kiểm soát căng thẳng và duy trì lối sống lành mạnh. Hoạt động rèn luyện thể lực nhẹ nhàng giúp cải thiện lưu thông máu và nâng cao khí sắc. Bên cạnh đó, việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp chuyển tuyến điều trị kịp thời. Tỷ lệ người già tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc sức khỏe có xu hướng tăng lên đáng kể sau can thiệp.
V. Can thiệp xã hội và nâng cao sức khỏe tâm thần người già
Nâng cao sức khỏe tâm thần người già là mục tiêu dài hạn của toàn xã hội. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa can thiệp y tế và các chính sách an sinh. Can thiệp xã hội đóng vai trò như một tấm lưới an toàn giúp người lớn tuổi không bị bỏ lại phía sau. Sự quan tâm, chăm sóc từ người thân trong gia đình là liều thuốc tinh thần quý giá nhất. Song song với đó, việc mở rộng các chương trình hỗ trợ người cao tuổi giúp tăng cường phúc lợi cộng đồng. Đầu tư vào sức khỏe tâm thần là khoản đầu tư mang lại giá trị nhân văn sâu sắc. Một xã hội phát triển lành mạnh phải đảm bảo cho người cao tuổi được sống vui, sống khỏe và sống có ích.
5.1. Vai trò của can thiệp xã hội và gia đình đối với người bệnh
Biện pháp can thiệp xã hội bắt đầu từ chính môi trường gia đình và khu phố nơi người già sinh sống. Sự lắng nghe và thấu hiểu từ con cháu giúp người cao tuổi giải tỏa những bức bối tinh thần. Các thành viên trong gia đình cần chủ động tạo điều kiện để ông bà tham gia các quyết định chung. Điều này củng cố lòng tự trọng và khẳng định vị thế của người lớn tuổi trong nhà. Các đoàn thể địa phương như Hội Người cao tuổi cần duy trì các hoạt động thăm hỏi định kỳ. Sự tương trợ xóm giềng giúp giảm thiểu tình trạng cô đơn ở những người sống một mình. Mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc là yếu tố bảo vệ quan trọng chống lại bệnh tật.
5.2. Hoàn thiện chương trình hỗ trợ người cao tuổi trong tương lai
Để nâng cao hiệu quả bền vững, việc hoàn thiện chương trình hỗ trợ người cao tuổi ở quy mô quốc gia là rất cần thiết. Cần xây dựng các chính sách an sinh xã hội bao phủ toàn diện cho nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Ngành y tế cần đầu tư đào tạo thêm nhân lực chuyên môn về lão khoa tâm thần. Các trung tâm tư vấn tâm lý cộng đồng cần được mở rộng tại nhiều địa phương. Việc tích hợp chăm sóc sức khỏe tâm thần vào trạm y tế xã phường cần được luật hóa và cấp kinh phí đầy đủ. Sự chung tay của chính quyền, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng sẽ tạo ra môi trường sống an toàn, tôn trọng và giàu tình thương cho người cao tuổi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC ĐỖ VĂN DIỆU NGHIÊN CỨU TRẦM CẢM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP CỘNG ĐỒNG PHÒNG CHỐNG TRẦM CẢM Ở NGƯỜI CAO TUỔI TẠI THÀNH PHỐ QUẢNG NGÃI Ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 9720701 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2023 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y – DƯỢC HUẾ, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn 1: TS. ĐOÀN VƯƠNG DIỄM KHÁNH Người hướng dẫn 2: TS. TRẦN NHƯ MINH HẰNG Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại: Hội trường Đại học Huế - 03 Lê Lợi – TP. Huế Vào hồi … giờ … phút ngày … tháng … năm 2023 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế; - Thư viện Quốc gia; - Trung tâm học liệu - Đại học Huế.
1 ĐẶT VẤN ĐỀ Già hóa dân số nhanh đang tạo ra những thách thức về quản lý và chăm sóc, trong đó có chăm sóc sức khỏe tâm thần phòng chống trầm cảm. Trầm cảm là một trạng thái của sự buồn kéo dài và dai dẳng, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng vì sự phổ biến của nó. Trầm cảm gây ảnh hưởng đáng kể đến tất cả các lĩnh vực sống của con người, và tự sát là một nguy cơ chính trong quá trình trầm cảm. Trầm cảm có phương pháp điều trị hiệu quả, nhưng một số lượng lớn không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Tổ chức Y tế thế giới dự báo đến năm 2030, trầm cảm sẽ là nguyên nhân hàng đầu gây ra gánh nặng bệnh tật trên toàn thế giới. Trầm cảm nhẹ có thể được điều trị bằng liệu pháp tâm lý mà không cần dùng thuốc, nhưng nặng thì cần được hỗ trợ cả hai. Trầm cảm ở người cao tuổi hay bị bỏ sót, vì các biểu hiện đăc trưng thường bị che lấp bởi các biểu hiện cơ thể khác. Một số tác giả cho biết trầm cảm ở người cao tuổi trong cộng đồng là khá cao và có nhiều yếu tố liên quan.
Người cao tuổi trầm cảm cần phải được chăm sóc, giúp đỡ của gia đình, cộng đồng và điều trị bằng tâm lý là rất cần thiết. Trên thế giới, hiện nay có rất nhiều chương trình can thiệp cộng đồng phòng để chống trầm cảm. Ở Việt Nam chưa có mạng lưới hỗ trợ phòng chống trầm cảm dành riêng cho người cao tuổi dựa vào cộng đồng, mà chỉ có mạng lưới quản lý sức khỏe tâm thần nói chung. Vì vậy, chúng tôi chọn “Nghiên cứu trầm cảm và đánh giá kết quả can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi” nhằm 3 mục tiêu: 1.
Xác định tỷ lệ trầm cảm bằng thang đo Geriatric Depression Scale -30 và một số yếu tố liên quan ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi. Xây dựng mô hình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi. Đánh giá kết quả mô hình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi. 2 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Tổng quan về trầm cảm 1. Lịch sử trầm cảm Hơn 3000 năm trước công nguyên, trầm cảm được xem là do sự trừng phạt của chúa trời. Thời cổ đại trầm cảm được xem là một căn bệnh phổ biến với nhiều tên gọi khác nhau. Năm 1992, WHO xếp trầm cảm vào nhóm rối loạn cảm xúc và được xếp ở mục F30-F39 trong ICD-10.
Khái niệm trầm cảm (Depression) Trầm cảm là quá trình ức chế toàn bộ hoạt động tâm thần, là một rối loạn tâm thần thường gặp, có cơ chế bệnh sinh phức tạp và thường phải điều trị lâu dài. Trầm cảm điển hình thường được biểu hiện bằng khí sắc trầm, mất mọi quan tâm hay thích thú, giảm năng lượng dẫn tới tăng sự mệt mỏi; các biểu hiện này tồn tại ít nhất là 2 tuần. Ngoài ra, kèm theo nhiều biểu hiện khác về cơ thể. Trầm cảm có khuynh hướng tái diễn theo chu kỳ và thường phải điều trị lâu dài.
Bệnh sinh trầm cảm Bệnh sinh trầm cảm liên quan đến sự tác động qua lại giữa các chất trung gian dẫn truyền thần kinh qua khớp nối thần kinh (synapse). Tuy nhiên, hiện nay chưa có giả thuyết nào giải thích được đầy đủ và có 2 nhóm giả thuyết: giả thuyết về sinh học và giả thuyết về tâm lý xã hội. Chẩn đoán xác định trầm cảm 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng trầm cảm theo ICD-10: a.
Ba triệu chứng điển hình: (1). Tâm trạng giảm sút; (2). Mất mọi quan tâm thích thú trong các hoạt động; 3). Giảm năng lượng và tăng sự mệt mỏi.
Bảy triệu chứng phổ biến khác: (1). Giảm khả năng tập trung chú ý; (2). Giảm tính tự trọng và lòng tự tin, khó khăn trong việc ra quyết định; (3). Ý tưởng bị tội và không xứng đáng; (4).
Nhìn vào tương lai ảm đạm và bi quan; (5). Ý tưởng và hành vi tự huỷ hoại hoặc tự sát; (6). Rối loạn giấc ngủ; (7). Thay đổi cảm giác ngon miệng.
3 ** Các điều kiện: không có giai đoạn hưng cảm ở bất kỳ thời điểm nào trong đời; giai đoạn trầm cảm kéo dài ít nhất 2 tuần. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng diễn tiến nhanh và nặng nề thì thời gian không nhất thiết phải đủ 2 tuần. Tóm tắt tiêu chuẩn chẩn đoán phân loại trầm cảm theo ICD-10 Trầm cảm Trầm cảm Trầm cảm nhẹ (F32.2) 3 triệu chứng điển hình ≤ 2 ≤2 Cả 3 7 triệu chứng phổ biến ≤2 3 hoặc 4 Ít nhất ≤ 4 Thời gian ≥ 2 tuần ≥2 tuần ≥2 tuần 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM-5 Hiện nay các nhà lâm sàng tâm thần thường chẩn đoán trầm cảm theo tiêu chuẩn trong DSM-5 với các lưu ý: không bao gồm các triệu chứng rõ ràng là do một tình trạng y tế khác; chưa bao giờ có một giai đoạn hưng cảm hoặc giai đoạn hưng cảm nhẹ.
Các triệu chứng phải tồn tại hầu hết trong ngày và hầu như hàng ngày trong ít nhất 2 tuần liên tiếp. Chẩn đoán sàng lọc cộng đồng trầm cảm bằng trắc nghiệm tâm lý: Chẩn đoán sàng lọc cộng đồng trầm cảm chủ yếu dựa vào các trắc nghiệm tâm lý (thang đo). Thang đo GDS-30 là thang đo tầm soát trầm cảm tự đánh giá tin cậy áp dụng phổ biến ở người cao tuổi (NCT) hiện nay; ngưỡng điểm 11 có độ nhạy 85% và độ đặc hiệu 95%, điểm 14 có độ nhạy 80% và độ đặc hiệu 100%. Các phương pháp chăm sóc điều trị và dự phòng trầm cảm Trầm cảm cần phải điều trị lâu dài, điều trị chống tái phát và nâng cao sức khỏe toàn diện nên cần sự tiếp cận chăm sóc của gia đình; cộng đồng và cán bộ y tế; chế độ ăn-uống giàu dinh dưỡng dễ tiêu; không nên dùng các chất kích thích.
Các biện pháp hỗ trợ ban đầu và tâm lý trị liệu đóng một vai trò quan trọng. Điều trị bằng thuốc chống trầm cảm cần phải: tấn công 4-8 tuần, giảm dần đến liều duy trì (1/2 đến 2/3 liều tấn công) để chuyển sang điều trị củng cố tối thiểu là 6 tháng, có khi hàng năm. Đặc điểm trầm cảm ở người cao tuổi và các yếu tố liên quan Ở người cao tuổi các triệu chứng trầm cảm điển hình có thể bị che lấp bởi các triệu chứng cơ thể, vì vậy dễ bị bỏ sót. Các yếu tố liên quan bao gồm: nhân khẩu học, các đặc trưng về kinh tế xã hội và điều kiện sống; trong đó, chủ yếu là: nguồn thu nhập, hôn nhân, bệnh mạn tính, di truyền, các sang chấn lớn trong 12 tháng qua và trong cuộc đời, hỗ trợ xã hội, thói quen uống rượu, chia sẻ tâm sự và hoạt động thể lực.
Chương trình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm trên thế giới Có 3 cách tiếp cận: đào tạo-TTGDSK; hỗ trợ tâm lý rèn luyện khả năng thích ứng cao; hỗ trợ dịch vụ chăm sóc. Điểm chung của các chương trình này là phối hợp các cách tiếp cận để xây dựng và thực hiện các giải pháp can thiệp phù hợp. Chăm sóc người cao tuổi tại Việt nam Việt Nam đến năm 2030 NCT được lập hồ sơ theo dõi quản lý sức khỏe 100%, 90% số xã-phường có ít nhất 1 đội tình nguyện viên tham gia chăm sóc sức khỏe, 50% thí điểm phát triển mô hình trung tâm chăm sóc sức khỏe ban ngày cho NCT. Các nghiên cứu về trầm cảm ở người cao tuổi Có nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ trầm cảm ở người cao tuổi trong cộng đồng là khá cao: ở châu Âu từ 10,0% đến 15,0%; châu Á là từ 17,0% đến 50,6%; châu Phi từ 12,1% đến 45,9%; ở Việt Nam cho biết tỷ lệ này dao động từ 17,2% đến 66,9%.
Có nhiều yếu tố liên quan đến trầm cảm ở người cao tuổi thuộc về đặc trưng kinh tế xã hội điều kiện sống, nhân khẩu học và các yếu tố khác. Có nhiều chương trình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm trên thế giới được triển khai trong đó có đối tượng là người cao tuổi. CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu 2.
Nghiên cứu định lượng Tiêu chuẩn chọn: NCT từ 60 tuổi trở lên đang sinh sống tại TP. Tiêu chuẩn loại trừ: NCT là người tạm trú, vắng trong thời gian nghiên cứu, 5 không còn minh mẫn để trả lời bộ câu hỏi hoặc không hợp tác nghiên cứu, đang mắc các bệnh lý cấp tính giai đoạn nặng hoặc đang mắc bệnh lý tâm thần khác. Nghiên cứu định tính Người chăm sóc chính-người thân; lãnh đạo UBND thành phố, xã/phường, Trạm y tế; y tế thôn/tổ dân phố; trưởng thôn/tổ dân phố và Chi hội NCT. Địa điểm và thời gian nghiên cứu Địa điểm: thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi; Thời gian nghiên cứu: tháng 5 năm 2017 đến tháng 02 năm 2021.
Trong đó thời gian can thiệp là 2 năm, từ 12/2018-12/2020. Phương pháp nghiên cứu 2. Thiết kế nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu kết hợp: mô tả cắt ngang (định lượng kết hợp định tính) -giai đoạn 1; nghiên cứu can thiệp cộng đồng có đối chứng-giai đoạn 2. Các bước tiến hành Nghiên cứu này thực hiện 3 bước, tiến hành trong 2 giai đoạn tương ứng với 3 mục tiêu nghiên cứu.
Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu 2. Cỡ mẫu nghiên cứu cắt ngang: tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể. Cỡ mẫu 1572 NCT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Văn Diệu (2023). Nghiên cứu trầm cảm và can thiệp cộng đồng cho người cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/nghien-cuu-tram-cam-can-thiep-cong-dong-nguoi-cao-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm và can thiệp cộng đồng cho người cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu trầm cảm, đánh giá can thiệp phòng chống hiệu quả cho người cao tuổi tại Quảng Ngãi."
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm và can thiệp cộng đồng cho người cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm và can thiệp cộng đồng cho người cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm và can thiệp cộng đồng cho người cao tuổi" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm và can thiệp cộng đồng cho người cao tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm và can thiệp cộng đồng cho người cao tuổi" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu trầm cảm và can thiệp cộng đồng cho người cao tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.