Luận án TS: Khảo sát Kháng Oxy Hóa và Bảo Vệ Gan Từ Cây Họ Cà Phê Rubiaceae
Khám phá hiệu quả kháng oxy hóa, bảo vệ gan của cây họ cà phê Rubiaceae trên chuột. Nghiên cứu khoa học.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kháng oxy hóa và bảo vệ gan từ cây họ Cà phê Rubiaceae
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Phan Kim Định
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kháng oxy hóa và bảo vệ gan từ cây họ Cà phê Rubiaceae
Họ Cà phê (Rubiaceae) là một trong những họ thực vật có hoa lớn nhất trên thế giới. Nhóm cây này phân bố rất phong phú tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Các nghiên cứu hiện đại chứng minh nhiều loài trong họ Cà phê sở hữu hoạt tính sinh học quý giá. Đáng chú ý nhất là khả năng kháng oxy hóa và bảo vệ tế bào gan. Các gốc tự do gây hại thường tấn công màng tế bào gan, gây viêm và thoái hóa mô gan. Nguồn hoạt chất tự nhiên từ thực vật họ Cà phê cung cấp giải pháp bảo vệ gan an toàn và bền vững. Việc khai thác các cây thuốc bản địa mở ra hướng đi mới trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh lý gan mạn tính.
1.1. Tổng quan các loài thực vật thuộc họ Cà phê
Thực vật họ Rubiaceae có mặt ở nhiều hệ sinh thái nhiệt đới. Cấu trúc hóa học của các loài này rất đa dạng. Chúng chứa nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có giá trị dược lý cao. Tại miền Tây Nam Bộ, người dân thường dùng cây họ Cà phê làm thuốc Nam. Một số loài tiêu biểu gồm cây Trang to, Mơ lông, Mơ leo, Gáo trắng, Gáo vàng và cây Lưỡi rắn. Các bộ phận như lá, rễ, vỏ thân hoặc toàn cây đều có thể dùng làm thuốc. Mỗi bộ phận tích tụ các nhóm hoạt chất đặc thù. Việc phân tích thành phần hóa thực vật giúp xác định đúng nguồn dược liệu tiềm năng.
1.2. Vai trò của dược liệu dân gian trong điều trị bệnh gan
Kinh nghiệm dân gian ghi nhận nhiều bài thuốc trị bệnh vàng da, xơ gan và giải độc bia rượu. Nghiên cứu thực tế tại Kiên Giang, An Giang và Vĩnh Long đã thống kê 50 loài cây thuốc điều trị gan thuộc 22 họ thực vật khác nhau. Trong số đó, các loài thuộc họ Cà phê chiếm tỷ lệ cao nhất và được các lương y tin dùng. Người dân thường sắc nước uống từ lá hoặc vỏ cây để hạ men gan và thanh nhiệt cơ thể. Tuy nhiên, việc sử dụng theo thói quen truyền thống cần có sự kiểm chứng khoa học. Khảo sát thực nghiệm là bước then chốt để chuẩn hóa liều lượng và xác minh tác dụng thực tế.
II. Hợp chất tự nhiên họ Cà phê giúp kháng oxy hóa bảo vệ gan
Cơ chế bảo vệ gan của thực vật họ Cà phê bắt nguồn từ sự phong phú của các hợp chất thứ cấp. Quá trình quang hợp và trao đổi chất ở thực vật tạo ra nhiều chất chuyển hóa có hoạt tính cao. Các hoạt chất này trung hòa các gốc tự do, giảm quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào. Sự kết hợp giữa các nhóm hợp chất giúp tăng cường chức năng thải độc của gan. Chiết xuất dung môi methanol giúp thu hồi tối đa các chất có cực từ mẫu thực vật. Hoạt chất tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế các phản ứng viêm mô gan.
2.1. Nhóm hợp chất polyphenol và flavonoid tự nhiên
Nhóm hợp chất polyphenol và flavonoid tự nhiên đóng vai trò trung tâm trong hoạt tính khử gốc tự do. Các nhóm hydroxyl tự do trên khung phân tử polyphenol dễ dàng cho điện tử hoặc hydro để vô hiệu hóa các tác nhân oxy hóa nguy hại. Hàm lượng polyphenol và flavonoid tổng số được định lượng bằng phương pháp quang phổ kế. Các mẫu chiết từ lá Trang to, lá Gáo trắng và vỏ thân Gáo vàng ghi nhận hàm lượng flavonoid tự nhiên rất cao. Ngoài ra, sự hiện diện của axit chlorogenic cùng các dẫn xuất phenolic giúp tăng khả năng chống viêm. Những hợp chất polyphenol này tạo lớp màng chắn sinh học, ngăn chặn sự suy thoái của tế bào gan.
2.2. Nhóm iridoid glycoside và các dẫn xuất chuyển hóa
Nhóm iridoid glycoside là hợp chất đặc trưng trong nhiều loài thực vật họ Rubiaceae. Điển hình trong nhóm này là hợp chất geniposide với khả năng bảo vệ tế bào gan mạnh mẽ trước các độc chất chuyển hóa. Cấu trúc monoterpenoid trong iridoid glycoside kích thích tiết mật và tăng cường đào thải chất độc. Khi vào cơ thể, geniposide hỗ trợ điều hòa hoạt động của các enzyme chống oxy hóa nội sinh. Bên cạnh đó, các axit phenolic như axit chlorogenic hỗ trợ giảm tích tụ mỡ trong gan. Sự hiệp đồng tác dụng giữa iridoid glycoside, geniposide và flavonoid tự nhiên giúp bảo vệ màng tế bào gan toàn diện.
III. Khảo sát dược liệu họ Cà phê trong bảo vệ gan thực nghiệm
Họ Rubiaceae tại Việt Nam sở hữu nhiều chi thực vật quý có tiềm năng dược lý rộng mở. Các nghiên cứu hiện đại tập trung khảo sát các loài cây mọc hoang dã lẫn cây trồng bản địa. Mỗi loài thể hiện một phổ hoạt tính sinh học riêng biệt. Việc so sánh hoạt tính giữa các bộ phận như rễ, vỏ và lá giúp tối ưu hóa nguồn dược liệu. Các chi thực vật này cung cấp nguồn nguyên liệu phong phú cho ngành dược phẩm. Sự hiểu biết sâu về từng loài là nền tảng để phát triển các sản phẩm chăm sóc gan hiệu quả.
3.1. Các loài nổi bật như Bạch hoa xà thiệt thảo và chi Dành dành
Bạch hoa xà thiệt thảo (Hedyotis diffusa) hay còn gọi là Lưỡi rắn trắng là dược thảo nổi tiếng trong y học cổ truyền. Cây này thường kết hợp với các vị thuốc khác để tiêu thũng, giải độc và hỗ trợ điều trị ung bướu, viêm gan. Tương tự, các loài thuộc chi Dành dành (Gardenia) cung cấp hàm lượng geniposide vượt trội từ quả và lá. Cao chiết từ chi Dành dành (Gardenia) có khả năng kháng viêm và hạ sốt nhanh chóng. Sự kết hợp giữa Bạch hoa xà thiệt thảo (Hedyotis diffusa) và chi Dành dành (Gardenia) mang lại hiệu quả hiệp đồng trong việc ức chế viêm gan virus và bảo vệ cấu trúc tế bào gan.
3.2. Tiềm năng từ cây Nhàu và các chi thực vật như Câu đằng
Cây Nhàu (Morinda citrifolia) là thảo dược phổ biến ở các tỉnh Nam Bộ với nhiều công dụng chữa bệnh. Quả và rễ cây Nhàu (Morinda citrifolia) chứa dồi dào anthraquinone và polysaccharide giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ nhu mô gan. Bên cạnh đó, chi Câu đằng (Uncaria) chứa nhiều alkaloid hỗ trợ điều hòa huyết áp và kháng oxy hóa bảo vệ thần kinh lẫn gan. Cả cây Nhàu (Morinda citrifolia) và các loài thuộc chi Câu đằng (Uncaria) đều thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ trong các thử nghiệm in vitro. Khai thác đồng bộ các nguồn tài nguyên này giúp đa dạng hóa các bài thuốc bảo vệ gan từ thực vật họ Cà phê.
IV. Hiệu quả kháng oxy hóa và bảo vệ tế bào gan trên chuột
Thực nghiệm khoa học đã kiểm chứng tác dụng bảo vệ gan của các cao chiết họ Cà phê trên mô hình chuột. Mô hình gây độc gan bằng carbon tetrachloride (CCl4) được sử dụng để tạo tổn thương gan cấp tính. Chất độc CCl4 tạo ra các gốc tự do bẻ gãy màng lipid tế bào gan. Chuột được cho uống cao chiết thực vật để đánh giá khả năng hồi phục. Thuốc chuẩn silymarin được dùng làm đối chứng dương để so sánh hiệu lực. Kết quả chứng minh nhiều dịch chiết có khả năng phục hồi tổn thương gan tương đương chất chuẩn.
4.1. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm in vitro
Các phương pháp DPPH, khử sắt FRAP và phosphomolybdenum được áp dụng để xác định hoạt tính chống oxy hóa của 12 loại cao chiết. Kết quả cho thấy 9 cao chiết thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao, tương quan thuận với hàm lượng polyphenol tổng số. Ngoài ra, thử nghiệm ức chế biến tính protein huyết thanh bò (BSA) chứng minh khả năng kháng viêm nổi bật của các mẫu. Trong đó, cao chiết từ lá Trang to, lá Mơ lông, lá Mơ leo và các bộ phận của Gáo vàng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội. Khả năng vô hiệu hóa gốc tự do là cơ sở để ngăn ngừa hoại tử tế bào gan.
4.2. Tác dụng hạ men gan AST ALT và phục hồi tổn thương gan
Khi gan bị tổn thương bởi CCl4, hai enzyme ALT và AST giải phóng ồ ạt vào huyết thanh chuột. Chuột được uống cao chiết lá, vỏ thân và rễ của Gáo trắng và Gáo vàng ghi nhận mức giảm ALT và AST rõ rệt. Hàm lượng chất chỉ thị peroxy hóa lipid MDA giảm đáng kể, trong khi nồng độ chất chống oxy hóa nội sinh GSH được phục hồi. Quan sát lát cắt mô học gan chuột cho thấy cao chiết rễ Gáo vàng bảo vệ nhu mô gan tối ưu. Cấu trúc bè gan được duy trì nguyên vẹn, giảm thiểu tình trạng thoái hóa mỡ và hoại tử tế bào gan.
V. Độc tính và ứng dụng thảo dược họ Cà phê trong bảo vệ gan
Đánh giá độ an toàn là điều kiện tiên quyết trước khi phát triển sản phẩm thuốc từ dược liệu. Các nghiên cứu độc tính giúp xác định giới hạn liều an toàn cho sinh vật sống. Các thử nghiệm độc tính cấp và độc tính bán trường diễn đã được tiến hành bài bản trên động vật thực nghiệm. Dữ liệu độc tính khẳng định nguồn dược liệu họ Cà phê có tính an toàn sinh học cao. Đây là căn cứ vững chắc để chuẩn bị cho các thử nghiệm lâm sàng và ứng dụng thực tiễn trong ngành chăm sóc sức khỏe.
5.1. Kết quả thử nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn
Thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên chuột nhắt trắng ghi nhận kết quả rất khả quan. Các cao chiết lá Gáo vàng, vỏ thân Gáo vàng và rễ Gáo vàng có liều gây chết LD50 lớn hơn 5000 mg/kg thể trọng. Chuột thí nghiệm không có biểu hiện bất thường về hành vi, cân nặng hay triệu chứng ngộ độc cấp. Trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài nhiều tuần với liều 400 mg/kg thể trọng của cao rễ Gáo vàng, các chỉ số huyết học và sinh hóa đều nằm trong giới hạn bình thường. Mô học các cơ quan nội tạng chính không xuất hiện biến đổi bệnh lý nguy hại.
5.2. Định hướng ứng dụng chiết xuất thực vật vào y dược học
Chiết xuất rễ Gáo vàng cùng các loài họ Cà phê hứa hẹn trở thành nguồn nguyên liệu quý cho các chế phẩm bổ gan. Nguồn hoạt chất tự nhiên từ các loài này có thể điều chế thành viên nang, trà hòa tan hoặc dung dịch uống. Sản phẩm giúp hỗ trợ hạ men gan, tăng cường giải độc và bảo vệ tế bào gan cho người có nguy cơ cao. Nghiên cứu cần tiếp tục chuẩn hóa quy trình chiết xuất và phân lập các hoạt chất tinh khiết. Việc mở rộng diện tích trồng cây thuốc họ Rubiaceae cũng góp phần phát triển kinh tế bền vững cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHAN KIM ĐỊNH KHẢO SÁT HIỆU QUẢ KHÁNG OXY HÓA VÀ BẢO VỆ GAN TRÊN MÔ HÌNH CHUỘT CỦA MỘT SỐ CÂY THUỘC HỌ CÀ PHÊ (Rubiaceae) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÃ SỐ: 62420201 Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHAN KIM ĐỊNH Mã số NCS: P0915002 KHẢO SÁT HIỆU QUẢ KHÁNG OXY HÓA VÀ BẢO VỆ GAN TRÊN MÔ HÌNH CHUỘT CỦA MỘT SỐ CÂY THUỘC HỌ CÀ PHÊ (Rubiaceae) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÃ SỐ: 62420201 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: PGs. ĐÁI THỊ XUÂN TRANG PGs. NGUYỄN TRỌNG TUÂN Năm 2021 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Đái Thị Xuân Trang và PGS.
Nguyễn Trọng Tuân đã tận tình hướng dẫn, đóng góp ý kiến, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học, thực hiện luận án, viết báo hoàn thành chương trình đào tạo. Tôi xin trân trọng gởi lời cảm ơn đến Thầy PGS. Nguyễn Văn Thành, PGS. Nguyễn Minh Chơn, TS.
Trương Thị Bích Vân và tập thể Thầy Cô Viện Nghiên Cứu và Phát Triển Công Nghệ Sinh học, Khoa Sau Đại học, Trường Đại học Cần Thơ đã luôn quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành các hồ sơ, thủ tục suột thời gian học tập tại trường. Tôi xin cảm ơn tập thể Thầy Cô Bô môn Sinh học đã hỗ trợ phòng thí nghiệm và các thiết bị cần thiết trong thời gian thực hiện luận án. Đặc biệt, cảm ơn quý Thầy Cô đã chia sẻ công việc giành thời gian để tôi chuyên tâm học tập hoàn thành chương trình đào tạo. Tôi cũng xin cảm ơn quý Thầy Cô Bộ môn Hóa học đã hỗ trợ và chia sẻ thiết bị trong thời gian làm các thí nghiệm.
Cảm ơn Ban Chủ Nhiệm Khoa Khoa Học Tự Nhiên – Trường Đại học Cần thơ đã tạo điều kiện và động viên tôi học tập hoàn thành chương trình đào tạo. Cảm ơn em Trần Chí Linh đã hỗ trợ tôi thực hiện các thí nghiệm. Cảm ơn các em sinh viên trong nhóm nghiên cứu đề tài liên quan đồng hành cùng tôi trong quá trình thực hiện luận án. Sau cùng tôi xin gởi lời cảm ơn đến gia đình tôi, mọi người luôn quan tâm, động viên và tạo điều kiện cả về vật chất lẫn tinh thần để tôi chuyên tâm hoàn thành chương trình đào tạo.
Nghiên cứu sinh Phan Kim Định ii TÓM TẮT Họ Cà phê (Rubiaceae) là họ thực vật lớn, phân bố rộng rãi ở nhiều nơi đặc biệt là vùng Đồng bằng sông Cửu long. Thực vật họ Cà phê được biết có chứa một lượng lớn các hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học như iridoid, anthraquinone, triterpene, phenolic và alkaloid. Nhiều loại cây thuộc họ Cà phê được sử dụng trong y học dân gian với tác dụng chữa các bệnh khác nhau. Nghiên cứu được thực hiện nhằm khảo sát khả năng kháng oxy hóa và bảo vệ gan của một số cây thuộc họ Cà phê.
Sử dụng phương pháp điều tra phỏng vấn người dân tại 3 địa điểm là các cơ sở y học cổ truyền thuộc 3 tỉnh Kiên Giang, An Giang và Vĩnh Long, để tìm hiểu thông tin về tình hình sử dụng cây thuốc trị các bệnh về gan trong dân gian. Qua đó làm cơ sở chọn mẫu thực vật để nghiên cứu hoạt tính kháng oxy hóa, bảo vệ gan. Các cao chiết được định lượng sơ bộ hàm lượng polyphenol, flavonoid và alkaloid tổng bằng các phương pháp đo quang phổ. Phương pháp loại bỏ gốc tự do 2, 2-diphenyl-1-picryl- hydrazyl, khả năng khử sắt, phosphomolypdenum được sử dụng các để đánh giá khả năng kháng oxy hoá của các cao chiết.
Phương pháp ức chế sự biến tính protein huyết thanh bò (BSA) được dùng để khảo sát hoạt tính kháng viêm. Carbon tetrachloride (CCl4) được sử dụng gây nhiễm độc gan trên chuột và silymarin được dùng như chất đối chứng dương trong thử nghiệm khảo sát hoạt tính bảo vệ gan. Kết quả nghiên cứu đã thu thập được thông tin về tình hình sử dụng 50 cây thuốc điều trị bệnh gan thuộc 22 họ thực vật, trong đó họ Cà phê có số loài được sử dụng nhiều nhất. Các cây thuộc họ Cà phê bao gồm Trang to (lá, hoa), Mơ lông (lá), Mơ leo (lá), Gáo trắng (lá, vỏ thân, rễ), Gáo vàng (lá, vỏ thân, rễ), Lưỡi rắn (cả cây) và Lưỡi rắn trắng (cả cây) được chọn thu mẫu và chiết cao methanol (12 cao chiết methanol).
Qua khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa, xác định hàm lượng polyphenol, flavonoid và alkaloid tổng có 9 cao chiết được xác định có hàm lượng polyphenol, flavonoid, alkaloid tổng tương đối cao, cũng như có hoạt tính kháng oxy hóa và kháng viêm. Các cao chiết gồm lá Trang to, lá Gáo trắng, vỏ thân Gáo trắng, rễ Gáo trắng, lá Gáo vàng, vỏ thân Gáo vàng, rễ Gáo vàng, lá Mơ lông và lá Mơ leo có hoạt tính kháng oxy hóa và kháng viêm được chọn thử hoạt tính bảo vệ gan trên chuột. Kết quả có 6 cao chiết bao gồm lá Gáo trắng, vỏ thân Gáo trắng, rễ Gáo trắng, lá Gáo vàng, vỏ thân Gáo vàng, rễ Gáo vàng có khả năng làm giảm enzyme ALT, AST, điều hòa MDA và GSH trong gan tốt. Kết hợp với kết quả quan sát mô học gan chuột thí nghiệm, nghiên cứu đã chọn được cao chiết rễ Gáo vàng có hiệu quả bảo vệ gan tốt vừa có khả năng làm giảm enzyme ALT, AST, điều hòa hàm lượng MDA, GSH trong gan và bảo vệ được mô gan.
Thử nghiệm độc tính cấp cho thấy, các cao chiết lá Gáo vàng, vỏ thân Gáo vàng và rễ Gáo vàng có liều gây chết trên chuột lớn hơn 5000 mg/kg khối lượng chuột. Kết iii quả thử nghiệm độc tính bán trường diễn, sử dụng cao chiết rễ Gáo vàng ở liều 400 mg/kg khối lượng trong 90 ngày không thể hiện gây độc trên chuột. Cao methanol tổng rễ Gáo vàng được chiết phân đoạn lần lượt với dung môi n-hexan, ethyl acetate. Các phân đoạn được thử khả năng kháng oxy hóa, kháng viêm, định lượng polyphenol, flavonoid, alkaloid tổng và thử hoạt tính bảo vệ gan.
Phân đoạn ethyl acetate rễ Gáo vàng được xác định có hoạt tính sinh học tốt nhất được chọn tiến hành phân lập chất. Kết quả nghiên cứu đã phân lập và xác định được 2 hợp chất từ phân đoạn ethyl acetate gồm naucleficine và 3-O-rhamnoside quinovic acid. Từ khóa: AST, ALT, bảo vệ gan, CCl4, kháng oxy hóa, Rubiaceae. iv ABSTRACT The Rubiaceae family is a large plant family, widely distributed in many places, especially common in the Mekong Delta.
Rubiaceae species are known to contain large amounts of biologically active secondary compounds such as iridoids, anthraquinones, triterpenes, phenolics and alkaloids. Many plants of this family are used in folk medicine for the treatment of various diseases. The research was carried out to investigate the antioxidant and hepatoprotective activities of some plants of the Coffea family (Rubiaceae). The methods of surveying and interviewing people at 3 locations, which are traditional medicine centers in 3 provinces of Kien Giang, An Giang and Vinh Long, were used to find out information about the use of medicinal plants to treat liver diseases.
Thereby, this served as the basis for selecting plant samples to make methanol extracts to study antioxidant and hepatoprotective activities. The extracts were preliminarily quantified of total polyphenols, flavonoids and alkaloids contents by spectrophotometric methods. The 2, 2-diphenyl-1-picryl-hydrazyl free radical scavenging, reducing power, and phosphomolybdenum methods were used to evaluate the antioxidant capacity of the extracts. Bovine serum protein (BSA) denaturation inhibition test was used to investigate anti-inflammatory activity.
Carbon tetrachloride (CCl4) was used to induce hepatotoxicity in mice and silymarin was used as a positive control in screening test hepatoprotective activity. The research have investigated the use of 50 medicinal plants to treat liver disease belonging to 22 plant families, in which the Coffea family has the most widely used species. The seven plant species of the Rubiaceae family include Ixora duffii (leaves, flowers), Paederia lanuginosa Wall (leaves), Paederia scandens L. (leaves), Neolamarckia cadamba (Roxb.) Bosser (leaves, stem bark, roots), Nauclea orientalis L.
(whole plant) and Hedyotis diffusa Willd. In the investigation of antioxidant and anti-inflammatory activity, the quantification of total polyphenol, flavonoid and alkaloid content, 9 extracts were determined to have relatively high content of polyphenols, flavonoids, total alkaloids, as well as antioxidant and anti-inflammatory activities. The extracts including Ixora duffii leaves extract, Neolamarckia cadamba (Roxb.) Bosser leaves, stem bark and root extracts, Nauclea orientalis L. leaves, stem bark root extracts, Paederia scandens L.
leaves extract and Paederia lanuginosa Wall. leaves extract with antioxidant and anti-inflammatory activities were selected for studying on hepatoprotective activity in mice. As a result, there were 6 extracts including Neolamarckia cadamba (Roxb.) Bosser leaves, stem bark and root extracts, Nauclea orientalis L. leaves, stem bark and root extracts which have the ability to reduce ALT, v AST enzymes, modulate MDA and GSH contents in the liver.
Combined with the results of histological observations of the liver of experimental mice, the study has selected the extract of Nauclea orientalis L. root with good hepatoprotective effect with both of the ability to reduce ALT, AST enzymes, regulate MDA and GSH levels in the liver, and protect liver tissue. Acute toxicity test results showed that lethal dose in 50 percent of Nauclea orientalis L. leaves, stem bark and root extracts in mice was greater than 5000 mg/kg body weight.
The sub-chronic toxicity test results of mice treated with Nauclea orientalis L. roots extract at dose of 400 mg/kg body weight in 90 days, also did not show toxicity in mice. The Nauclea orientalis L. roots methanol extract was fractionated with sequential n-hexane, ethyl acetate sovents.
Fractions were tested for antioxidant, anti-inflammatory activities, total polyphenols, flavonoids, alkaloids contents, and hepatoprotective activity. The ethyl acetate fraction displayed the highest activities was selected to isolate compounds. Research results have isolated and identified two compounds from the ethyl acetate fraction consisting of naucleficine and 3-O-rhamnoside quinovic acid. Keywords: antioxidant, ALT, AST, CCl4, hepatoprotective activity, Rubiaceae.
vi LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam kết luận án này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đái Thị Xuân Trang và PGS. Nguyễn Trọng Tuân. Các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác.
Cần Thơ, ngày tháng năm 2021 Người hướng dẫn 1 Nghiên cứu sinh PGS. Đái Thị Xuân Trang Phan Kim Định Người hướng dẫn 2 PGS. Nguyễn Trọng Tuân vii MỤC LỤC Mục lục .vii Danh sách bảng. x Danh sách hình .xii Danh mục từ viết tắt.
xiii Chương 1: Giới thiệu. 1 Chương 2: Tổng quan tài liệu .1 Tổng quan về các dạng oxy hoạt động và chất kháng oxy hóa .1 Các dạng oxy hoạt động .2 Chất kháng oxy hóa .3 Một số phương pháp đánh giá khả năng kháng oxy hóa .2 Tổng quan về gan .1 Sơ lược cấu trúc và chức năng gan .2 Các thông số chức năng gan .3 Đặc điểm mô học của gan .3 Nguyên nhân gây tổn thương gan .1 Các chất gây độc gan .2 Stress oxy hóa ảnh hưởng đến chức năng gan .4 Các dạng tổn thương gan .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Kim Định (2021). Kháng Oxy Hóa và Bảo Vệ Gan Từ Cây Họ Cà Phê Rubiaceae [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/khao-sat-hieu-qua-khang-oxy-hoa-bao-ve-gan-cay-ho-ca-phe-rubiaceae
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kháng Oxy Hóa và Bảo Vệ Gan Từ Cây Họ Cà Phê Rubiaceae" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá hiệu quả kháng oxy hóa, bảo vệ gan của cây họ cà phê Rubiaceae trên chuột. Nghiên cứu khoa học.
Luận án "Kháng Oxy Hóa và Bảo Vệ Gan Từ Cây Họ Cà Phê Rubiaceae" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Kháng Oxy Hóa và Bảo Vệ Gan Từ Cây Họ Cà Phê Rubiaceae" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kháng Oxy Hóa và Bảo Vệ Gan Từ Cây Họ Cà Phê Rubiaceae" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.
Luận án "Kháng Oxy Hóa và Bảo Vệ Gan Từ Cây Họ Cà Phê Rubiaceae" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kháng Oxy Hóa và Bảo Vệ Gan Từ Cây Họ Cà Phê Rubiaceae" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kháng Oxy Hóa và Bảo Vệ Gan Từ Cây Họ Cà Phê Rubiaceae" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.