Luận án tiến sĩ: Tác động của tín dụng vi mô đối với thu nhập hộ nghèo ở Đông Nam Bộ

"Luận án tiến sĩ: tín dụng vi mô tác động đến thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ. Nghiên cứu khám phá cách tiếp cận tài chính, ảnh hưởng đến cuộc sống người dân."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ
Số trang:
220 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ

Nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng của tín dụng vi mô trong công cuộc xóa đói giảm nghèo. Tín dụng vi mô cung cấp nguồn vốn quan trọng cho các hộ gia đình yếu thế. Nhiều hộ nghèo cần tiếp cận vốn để phát triển sản xuất, kinh doanh. Hiệu quả tín dụng vi mô cần được định lượng rõ ràng. Khu vực Đông Nam Bộ có nhiều hộ nghèo cần hỗ trợ. Việc đánh giá tác động kinh tế xã hội của các chương trình tín dụng là cấp thiết. Nó giúp định hình các chương trình giảm nghèo hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tổng hợp các công trình trước đó về mối quan hệ giữa tín dụng vi mô và thu nhập. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả của tài chính vi mô. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể cho khu vực Đông Nam Bộ còn hạn chế. Vẫn tồn tại khoảng trống về tác động chi tiết của tín dụng vi mô. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp phân tích sâu hơn về bối cảnh địa phương. Mục tiêu là đóng góp vào lý luận và thực tiễn về cho vay hộ nghèo. Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định các yếu tố ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hộ nghèo tại Đông Nam Bộ. Thời gian nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ năm 2018 trở về trước. Nghiên cứu này chỉ ra cách nâng cao thu nhập thông qua tín dụng vi mô. Đối tượng là các hộ gia đình đang nhận hỗ trợ tín dụng.

1.1. Sự cần thiết nghiên cứu tác động tín dụng vi mô

Nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng của tín dụng vi mô trong công cuộc xóa đói giảm nghèo. Tín dụng vi mô cung cấp nguồn vốn quan trọng cho các hộ gia đình yếu thế. Nhiều hộ nghèo cần tiếp cận vốn để phát triển sản xuất, kinh doanh. Hiệu quả tín dụng vi mô cần được định lượng rõ ràng. Khu vực Đông Nam Bộ có nhiều hộ nghèo cần hỗ trợ. Việc đánh giá tác động kinh tế xã hội của các chương trình tín dụng là cấp thiết. Nó giúp định hình các chương trình giảm nghèo hiệu quả hơn.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu tín dụng vi mô

Nghiên cứu này tổng hợp các công trình trước đó về mối quan hệ giữa tín dụng vi mô và thu nhập. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả của tài chính vi mô. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể cho khu vực Đông Nam Bộ còn hạn chế. Vẫn tồn tại khoảng trống về tác động chi tiết của tín dụng vi mô. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp phân tích sâu hơn về bối cảnh địa phương. Mục tiêu là đóng góp vào lý luận và thực tiễn về cho vay hộ nghèo.

1.3. Mục tiêu phạm vi nghiên cứu tín dụng vi mô

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định các yếu tố ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hộ nghèo tại Đông Nam Bộ. Thời gian nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ năm 2018 trở về trước. Nghiên cứu này chỉ ra cách nâng cao thu nhập thông qua tín dụng vi mô. Đối tượng là các hộ gia đình đang nhận hỗ trợ tín dụng.

II. Cơ sở lý luận tín dụng vi mô nghèo đói và thu nhập

Tín dụng vi mô là hình thức cung cấp dịch vụ tài chính quy mô nhỏ. Các dịch vụ này bao gồm cho vay hộ nghèo, tiết kiệm, bảo hiểm. Tín dụng vi mô đóng vai trò then chốt trong các chương trình giảm nghèo. Nó giúp hộ nghèo có tiếp cận vốn để đầu tư vào sinh kế bền vững. Điều này tạo cơ hội cho họ tự chủ kinh tế. Nó còn cải thiện điều kiện sống, nâng cao thu nhập. Nhiều tổ chức như Ngân hàng Chính sách xã hội thực hiện thành công mô hình này. Các chuẩn nghèo được xác định khác nhau tùy quốc gia. Tại Việt Nam, chuẩn nghèo thay đổi theo từng giai đoạn. Thu nhập là thước đo chính của mức sống. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập hộ gia đình. Các yếu tố đó bao gồm trình độ học vấn, tài sản, nghề nghiệp. Khả năng tiếp cận vốn cũng là một yếu tố quan trọng. Các rào cản như thông tin bất cân xứng thường hạn chế tiếp cận tài chính vi mô. Tín dụng vi mô tạo điều kiện cho hộ nghèo tiếp cận vốn chính thức. Điều này giúp họ thoát khỏi vòng xoáy vay nặng lãi. Tiếp cận tín dụng hiệu quả có thể kích thích sản xuất, kinh doanh. Vốn xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp giảm rào cản thông tin, tăng cường niềm tin. Chương trình giảm nghèo sẽ hiệu quả hơn khi tối ưu hóa khả năng tiếp cận. Ngân hàng Chính sách xã hội và Quỹ tín dụng nhân dân là kênh quan trọng.

2.1. Khái quát tín dụng vi mô và vai trò giảm nghèo

Tín dụng vi mô là hình thức cung cấp dịch vụ tài chính quy mô nhỏ. Các dịch vụ này bao gồm cho vay hộ nghèo, tiết kiệm, bảo hiểm. Tín dụng vi mô đóng vai trò then chốt trong các chương trình giảm nghèo. Nó giúp hộ nghèo có tiếp cận vốn để đầu tư vào sinh kế bền vững. Điều này tạo cơ hội cho họ tự chủ kinh tế. Nó còn cải thiện điều kiện sống, nâng cao thu nhập. Nhiều tổ chức như Ngân hàng Chính sách xã hội thực hiện thành công mô hình này.

2.2. Chuẩn nghèo thu nhập và các yếu tố ảnh hưởng

Các chuẩn nghèo được xác định khác nhau tùy quốc gia. Tại Việt Nam, chuẩn nghèo thay đổi theo từng giai đoạn. Thu nhập là thước đo chính của mức sống. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập hộ gia đình. Các yếu tố đó bao gồm trình độ học vấn, tài sản, nghề nghiệp. Khả năng tiếp cận vốn cũng là một yếu tố quan trọng. Các rào cản như thông tin bất cân xứng thường hạn chế tiếp cận tài chính vi mô.

2.3. Tín dụng vi mô và khả năng tiếp cận vốn

Tín dụng vi mô tạo điều kiện cho hộ nghèo tiếp cận vốn chính thức. Điều này giúp họ thoát khỏi vòng xoáy vay nặng lãi. Tiếp cận tín dụng hiệu quả có thể kích thích sản xuất, kinh doanh. Vốn xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp giảm rào cản thông tin, tăng cường niềm tin. Chương trình giảm nghèo sẽ hiệu quả hơn khi tối ưu hóa khả năng tiếp cận. Ngân hàng Chính sách xã hội và Quỹ tín dụng nhân dân là kênh quan trọng.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động tín dụng vi mô chính xác

Nghiên cứu này tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, xây dựng khung lý thuyết. Sau đó, phát triển các mô hình định lượng. Hai mô hình chính được sử dụng. Một mô hình đánh giá tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập. Một mô hình khác phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng vi mô. Các mô hình này giúp lượng hóa hiệu quả tín dụng vi mô. Nghiên cứu định nghĩa và đo lường các biến quan trọng. Các biến này bao gồm mức độ tiếp cận tín dụng, thu nhập hộ gia đình. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát thực địa. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thu thập thông tin chuyên sâu. Phương pháp định lượng xử lý số liệu lớn. Dữ liệu chi tiết về cho vay hộ nghèo được sử dụng. Kích thước mẫu được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo tính đại diện. Quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên được áp dụng. Việc thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn trực tiếp hộ gia đình. Điều tra sơ bộ giúp hoàn thiện bảng câu hỏi. Dữ liệu này đảm bảo tính khách quan, chính xác. Nó hỗ trợ phân tích về tác động kinh tế xã hội và sinh kế bền vững.

3.1. Quy trình và mô hình nghiên cứu tín dụng vi mô

Nghiên cứu này tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, xây dựng khung lý thuyết. Sau đó, phát triển các mô hình định lượng. Hai mô hình chính được sử dụng. Một mô hình đánh giá tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập. Một mô hình khác phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng vi mô. Các mô hình này giúp lượng hóa hiệu quả tín dụng vi mô.

3.2. Xây dựng biến và dữ liệu cho vay hộ nghèo

Nghiên cứu định nghĩa và đo lường các biến quan trọng. Các biến này bao gồm mức độ tiếp cận tín dụng, thu nhập hộ gia đình. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát thực địa. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thu thập thông tin chuyên sâu. Phương pháp định lượng xử lý số liệu lớn. Dữ liệu chi tiết về cho vay hộ nghèo được sử dụng.

3.3. Xác định kích thước mẫu và thu thập dữ liệu

Kích thước mẫu được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo tính đại diện. Quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên được áp dụng. Việc thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn trực tiếp hộ gia đình. Điều tra sơ bộ giúp hoàn thiện bảng câu hỏi. Dữ liệu này đảm bảo tính khách quan, chính xác. Nó hỗ trợ phân tích về tác động kinh tế xã hội và sinh kế bền vững.

IV. Kiểm định tác động tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo

Khu vực Đông Nam Bộ có nhiều đặc điểm kinh tế - xã hội nổi bật. Nó bao gồm tốc độ phát triển, cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các hộ nghèo. Mẫu khảo sát thể hiện rõ tình trạng này. Dữ liệu mô tả chi tiết về nhà ở, đất sản xuất của các hộ. Thông tin này cung cấp bối cảnh quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các thách thức trong chương trình giảm nghèo. Hoạt động tín dụng vi mô tại Việt Nam rất đa dạng. Ngân hàng Chính sách xã hội và Quỹ tín dụng nhân dân là các tổ chức chủ lực. Tại Đông Nam Bộ, các hoạt động này cũng diễn ra sôi nổi. Tuy nhiên, công tác giảm nghèo vẫn đối mặt nhiều tồn tại. Các chính sách cần được điều chỉnh. Cần nâng cao hiệu quả tín dụng vi mô. Tiếp cận vốn chưa thực sự dễ dàng cho mọi hộ. Kết quả kiểm định cho thấy tín dụng vi mô có tác động tích cực. Nó góp phần nâng cao thu nhập của hộ nghèo. Có sự khác biệt đáng kể về thu nhập giữa các nhóm hộ. Hộ có tiếp cận tín dụng thường có thu nhập cao hơn. Mô hình cũng chỉ ra các yếu tố khác ảnh hưởng. Điều này củng cố vai trò của tài chính vi mô. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các chương trình giảm nghèo.

4.1. Đặc điểm kinh tế xã hội khu vực Đông Nam Bộ

Khu vực Đông Nam Bộ có nhiều đặc điểm kinh tế - xã hội nổi bật. Nó bao gồm tốc độ phát triển, cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các hộ nghèo. Mẫu khảo sát thể hiện rõ tình trạng này. Dữ liệu mô tả chi tiết về nhà ở, đất sản xuất của các hộ. Thông tin này cung cấp bối cảnh quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các thách thức trong chương trình giảm nghèo.

4.2. Hoạt động tín dụng vi mô và giảm nghèo khu vực

Hoạt động tín dụng vi mô tại Việt Nam rất đa dạng. Ngân hàng Chính sách xã hội và Quỹ tín dụng nhân dân là các tổ chức chủ lực. Tại Đông Nam Bộ, các hoạt động này cũng diễn ra sôi nổi. Tuy nhiên, công tác giảm nghèo vẫn đối mặt nhiều tồn tại. Các chính sách cần được điều chỉnh. Cần nâng cao hiệu quả tín dụng vi mô. Tiếp cận vốn chưa thực sự dễ dàng cho mọi hộ.

4.3. Kết quả kiểm định tác động hiệu quả tín dụng vi mô

Kết quả kiểm định cho thấy tín dụng vi mô có tác động tích cực. Nó góp phần nâng cao thu nhập của hộ nghèo. Có sự khác biệt đáng kể về thu nhập giữa các nhóm hộ. Hộ có tiếp cận tín dụng thường có thu nhập cao hơn. Mô hình cũng chỉ ra các yếu tố khác ảnh hưởng. Điều này củng cố vai trò của tài chính vi mô. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các chương trình giảm nghèo.

V. Giải pháp tăng cường tín dụng vi mô sinh kế bền vững

Các giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả tín dụng vi mô. Cần tăng cường đào tạo kỹ năng quản lý tài chính, kinh doanh cho hộ nghèo. Hộ vay vốn cần được hướng dẫn sử dụng vốn hiệu quả. Các chương trình giảm nghèo phải lồng ghép đào tạo nghề. Mục tiêu là giúp hộ nghèo không chỉ tiếp cận vốn mà còn biết cách làm ra thu nhập. Điều này hướng tới sinh kế bền vững. Cần loại bỏ các rào cản hạn chế tiếp cận tín dụng cho hộ nghèo. Ngân hàng Chính sách xã hội và Quỹ tín dụng nhân dân cần mở rộng mạng lưới. Quy trình cho vay cần đơn giản hóa hơn. Chính phủ nên có chính sách hỗ trợ lãi suất. Điều này giúp nhiều hộ có tiếp cận vốn hơn. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong giám sát và hỗ trợ. Nghiên cứu này có một số hạn chế về phạm vi và dữ liệu. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn. Cần thu thập dữ liệu theo thời gian để đánh giá tác động dài hạn. Sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn. Việc này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tác động kinh tế xã hội. Nó cũng góp phần vào việc hoàn thiện các chương trình giảm nghèo và chính sách tài chính vi mô.

5.1. Nâng cao thu nhập cho hộ nghèo qua tín dụng vi mô

Các giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả tín dụng vi mô. Cần tăng cường đào tạo kỹ năng quản lý tài chính, kinh doanh cho hộ nghèo. Hộ vay vốn cần được hướng dẫn sử dụng vốn hiệu quả. Các chương trình giảm nghèo phải lồng ghép đào tạo nghề. Mục tiêu là giúp hộ nghèo không chỉ tiếp cận vốn mà còn biết cách làm ra thu nhập. Điều này hướng tới sinh kế bền vững.

5.2. Cải thiện tiếp cận tín dụng tài chính vi mô cho hộ nghèo

Cần loại bỏ các rào cản hạn chế tiếp cận tín dụng cho hộ nghèo. Ngân hàng Chính sách xã hội và Quỹ tín dụng nhân dân cần mở rộng mạng lưới. Quy trình cho vay cần đơn giản hóa hơn. Chính phủ nên có chính sách hỗ trợ lãi suất. Điều này giúp nhiều hộ có tiếp cận vốn hơn. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong giám sát và hỗ trợ.

5.3. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế về phạm vi và dữ liệu. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn. Cần thu thập dữ liệu theo thời gian để đánh giá tác động dài hạn. Sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn. Việc này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tác động kinh tế xã hội. Nó cũng góp phần vào việc hoàn thiện các chương trình giảm nghèo và chính sách tài chính vi mô.

Mục lục chi tiết luận án

Danh mục các từ viết tắt
Danh mục bảng biểu
Danh mục các hình
Tóm tắt luận án
Lời cảm ơn
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
1.4. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
1.4.1. Mục tiêu chung
1.4.2. Mục tiêu cụ thể
1.4.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5.1. Đối tượng nghiên cứu
1.5.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5.2.1. Phạm vi về không gian
1.5.2.2. Phạm vi về thời gian
1.6. Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu, nguồn dữ liệu nghiên cứu
1.6.1. Cách tiếp cận
1.6.2. Phương pháp phân tích nghiên cứu
1.6.3. Nguồn dữ liệu nghiên cứu
1.7. Những điểm mới và đóng góp của luận án
1.7.1. Đóng góp về mặt thực tiễn
1.7.2. Đóng góp về mặt lý luận
1.8. Kết cấu của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÍN DỤNG VI MÔ VỚI THU NHẬP CỦA HỘ NGHÈO
2.1. Tổng quan chung về tín dụng vi mô
2.2. Vai trò của tín dụng vi mô đối với giảm nghèo
2.3. Khái quát hoạt động tín dụng vi mô ở các nước trên thế giới
2.4. Các vấn đề chung về nghèo
2.4.1. Chuẩn nghèo của một số quốc gia trên thế giới
2.4.2. Chuẩn nghèo của Việt Nam
2.5. Các vấn đề chung về thu nhập
2.5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập
2.5.2. Tín dụng vi mô đối với hoạt động tạo thu nhập
2.6. Các vấn đề chung về tiếp cận tín dụng và các rào cản hạn chế tiếp cận tín dụng
2.6.1. Thông tin bất cân xứng trong giao dịch tín dụng và hạn chế tín dụng
2.6.2. Vốn xã hội, đo lường vốn xã hội và khả năng tiếp cận tín dụng
2.6.3. Đặc điểm của hộ gia đình, yếu tố môi trường và các chính sách với tiếp cận tín dụng
2.7. Tổng quan các tài liệu nghiên cứu có liên quan.Tín dụng vi mô với thu nhập
2.7.1. Tiếp cận tín dụng của các hộ gia đình
2.7.2. Cơ sở lý luận hình thành khung lý thuyết nghiên cứu và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu
2.8. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Mô hình nghiên cứu
3.2.1. Mô hình tín dụng vi mô tác động đến thu nhập của các hộ nghèo (NH1)
3.2.2. Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng vi mô (MH2)
3.3. Xây dựng cơ sở chọn biến và đo lường các biến trong các mô hình nghiên cứu
3.3.1. Mô hình tín dụng vi mô tác động đến thu nhập (MH1)
3.3.2. Mô hình tiếp cận tín dụng vi mô (MH2)
3.4. Dữ liệu nghiên cứu
3.4.1. Tổng quát chung về nghiên cứu
3.4.2. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.4.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.4.4. Xác định kích thước mẫu
3.4.5. Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu nghiên cứu
3.5. Điều tra sơ bộ
3.6. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VI MÔ TẠI KHU VỰC VÀ CÁC KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH
4.1. Khái quát chung về đặc điểm kinh tế-xã hội của khu vực Đông Nam Bộ
4.2. Khái quát và mô tả mẫu khảo sát ở khu vực
4.2.1. Đặc điểm hộ nghèo
4.2.2. Tình trạng nhà ở, đất sản xuất của hộ nghèo
4.3. Khái quát hoạt động tín dụng vi mô ở Việt Nam và trong khu vực
4.3.1. Tín dụng vi mô tại Việt Nam
4.3.2. Tín dụng vi mô tại khu vực Đông Nam Bộ
4.4. Khái quát các chính sách giảm nghèo của khu vực
4.5. Một số tồn tại của công tác giảm nghèo trong khu vực
4.6. Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu
4.6.1. Mô hình 1: Tín dụng vi mô với thu nhập của hộ nghèo
4.6.2. Mô hình 2: Mô hình tiếp cận tín dụng vi mô
4.7. Kiểm định kết quả nghiên cứu
4.7.1. Kết quả mô hình tác động TDVM đến thu nhập
4.7.2. Kiểm định mô hình nghiên cứu
4.7.3. Thảo luận kết quả hệ số hồi quy MH1: Tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo
4.8. Giả định sự khác biệt về thu nhập giữa 2 nhóm hộ
4.9. Kết quả kiểm định mô hình tiếp cận tín dụng vi mô (MH2)
4.9.1. Kết quả kiểm định
4.9.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu MH2: Mô hình tiếp cận tín dụng vi mô
4.10. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP
5.1. Nhóm giải pháp nâng cao thu nhập cho các hộ nghèo thông qua hoạt động của tín dụng vi mô
5.2. Nhóm giải pháp nâng cao tiếp cận tín dụng cho các hộ nghèo
5.3. Đề xuất các giải pháp khác
5.4. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo
Các công trình nghiên cứu có liên quan
Tài liệu tham khảo tiếng anh
Phụ lục 1: Bảng câu hỏi khảo sát
Phụ lục 2: Danh sách phỏng vấn và tham khảo ý kiến của các chuyên gia
Phụ lục 3: Bảng câu hỏi phỏng vấn và tham khảo ý kiến của các chuyên gia
Phụ lục 5: Danh sách các cán bộ tập huấn và thực hiện khảo sát
Phụ lục 7: Thống kê và kết quả của các mô hình nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của tín dụng vi mô đối với thu nhập của các hộ nghèo ở khu vực đông nam bộ luận án tiến sĩ kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------------------------------------- NGUYỄN HỒNG THU TÁC ĐỘNG CỦA TÍN DỤNG VI MÔ ĐỐI VỚI THU NHẬP CỦA CÁC HỘ NGHÈO Ở KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9 34 02 01 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 i NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------------------------------------- NGUYỄN HỒNG THU TÁC ĐỘNG CỦA TÍN DỤNG VI MÔ ĐỐI VỚI THU NHẬP CỦA CÁC HỘ NGHÈO Ở KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính ngân hàng Mã số: 9 34 02 01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1: TS. PHAN NGỌC MINH Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 2: PGS. ĐINH PHI HỔ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 ii MỤC LỤC Danh mục các từ viết tắt.v Danh mục bảng biểu. vi Danh mục các hình.

vii Tóm tắt luận án.viii Lời cảm ơn. x CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài.

Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phạm vi về không gian. Phạm vi về thời gian. Cách tiếp cận, phƣơng pháp nghiên cứu, nguồn dữ liệu nghiên cứu. Cách tiếp cận.

Phƣơng pháp phân tích nghiên cứu. Nguồn dữ liệu nghiên cứu. Những điểm mới và đóng góp của luận án. Đóng góp về mặt thực tiễn.

Đóng góp về mặt lý luận. Kết cấu của luận án.13 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÍN DỤNG VI MÔ VỚI THU NHẬP CỦA HỘ NGHÈO. Tổng quan chung về tín dụng vi mô. Vai trò của tín dụng vi mô đối với giảm nghèo.

Khái quát hoạt động tín dụng vi mô ở các nƣớc trên thế giới. Các vấn đề chung về nghèo. Chuẩn nghèo của một số quốc gia trên thế giới. Chuẩn nghèo của Việt Nam.

Các vấn đề chung về thu nhập. Các yếu tố ảnh hƣởng đến thu nhập. Tín dụng vi mô đối với hoạt động tạo thu nhập. Các vấn đề chung về tiếp cận tín dụng và các rào cản hạn chế tiếp cận tín dụng.

Thông tin bất cân xứng trong giao dịch tín dụng và hạn chế tín dụng. Vốn xã hội, đo lƣờng vốn xã hội và khả năng tiếp cận tín dụng.Đặc điểm của hộ gia đình, yếu tố môi trƣờng và các chính sách với tiếp cận tín dụng42 2. Tổng quan các tài liệu nghiên cứu có liên quan.Tín dụng vi mô với thu nhập. Tiếp cận tín dụng của các hộ gia đình.

Cơ sở lý luận hình thành khung lý thuyết nghiên cứu và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu. Kết luận chƣơng 2.65 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Mô hình tín dụng vi mô tác động đến thu nhập của các hộ nghèo (NH1). Mô hình các yếu tố ảnh hƣởng đến tiếp cận tín dụng vi mô (MH2). Xây dựng cơ sở chọn biến và đo lƣờng các biến trong các mô hình nghiên cứu. Mô hình tín dụng vi mô tác động đến thu nhập (MH1).

Mô hình tiếp cận tín dụng vi mô (MH2). Dữ liệu nghiên cứu. Tổng quát chung về nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Phương pháp nghiên cứu định lượng. Xác định kích thƣớc mẫu. Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu nghiên cứu. Điều tra sơ bộ.

Kết luận chƣơng 3.92 CHƢƠNG 4: HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VI MÔ TẠI KHU VỰC VÀ CÁC KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH. Khái quát chung về đặc điểm kinh tế-xã hội của khu vực Đông Nam Bộ. Khái quát và mô tả mẫu khảo sát ở khu vực. Đặc điểm hộ nghèo.

Tình trạng nhà ở, đất sản xuất của hộ nghèo. Khái quát hoạt động tín dụng vi mô ở Việt Nam và trong khu vực. Tín dụng vi mô tại Việt Nam. Tín dụng vi mô tại khu vực Đông Nam Bộ.

Khái quát các chính sách giảm nghèo của khu vực. Một số tồn tại của công tác giảm nghèo trong khu vực. Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu. Mô hình 1: Tín dụng vi mô với thu nhập của hộ nghèo.

Mô hình 2: Mô hình tiếp cận tín dụng vi mô. Kiểm định kết quả nghiên cứu.1 Kết quả mô hình tác động TDVM đến thu nhập. Kiểm định mô hình nghiên cứu. Thảo luận kết quả hệ số hồi quy MH1: Tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo 132 4.

Giả định sự khác biệt về thu nhập giữa 2 nhóm hộ. Kết quả kiểm định mô hình tiếp cận tín dụng vi mô (MH2). Kết quả kiểm định. Thảo luận kết quả nghiên cứu MH2: Mô hình tiếp cận tín dụng vi mô.

Kết luận chƣơng 4.146 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP. Nhóm giải pháp nâng cao thu nhập cho các hộ nghèo thông qua hoạt động của tín dụng vi mô. Nhóm giải pháp nâng cao tiếp cận tín dụng cho các hộ nghèo. Đề xuất các giải pháp khác.

Hạn chế của nghiên cứu và định hƣớng nghiên cứu tiếp theo.160 Các công trình nghiên cứu có liên quan.163 Tài liệu tham khảo tiếng anh. 171 Phụ lục 1: Bảng câu hỏi khảo sát.182 Phụ lục 2: Danh sách phỏng vấn và tham khảo ý kiến của các chuyên gia.186 Phụ lục 3: Bảng câu hỏi phỏng vấn và tham khảo ý kiến của các chuyên gia. Bảng câu hỏi phỏng vấn và tham khảo ý kiến của các chuyên gia.188 Phụ lục 5: Danh sách các cán bộ tập huấn và thực hiện khảo sát.189 Phụ phục 7: Thống kê và kết quả của các mô hình nghiên cứu.194 i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ tiếng Việt Từ tiếng Anh ADB Ngân hàng Phát triển châu Á The Asian Development Bank BQĐN Bình quân đầu người CEP Quỹ trợ vốn cho người lao động nghèo tự Capital Aid for tạo việc làm Employment of the poor Microfinance Institution Ctg Các tác giả ĐNB Đông Nam Bộ ĐTN Đoàn Thanh niên HPN Hội Phụ nữ HHQTDND Hiệp Hội Quỹ Tín dụng Nhân dân HCCB Hội cựu chiến binh KHKT Khoa học kỹ thuật LĐTBXH Lao động Thương binh Xã hội NHTG Ngân hàng Thế giới NHNN Ngân hàng Nhà nước NHCSXH Ngân hàng Chính sách Xã hội NHHTX Ngân hàng Hợp tác xã NHNNPTNT Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn NGO Tổ chức phi chính phủ Non - Government Organization NT Nông thôn QTDND Quỹ tín dụng nhân dân TCVM Tài chính vi mô TCTK Tổng cục Thống kê TT Thành thị TK&VV Tổ tiết kiện và vay vốn TDVM Tín dụng vi mô UNDP Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc United Nations Development Programme OEDC Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế Organization for Economic Co-operation and Development VXH Vốn xã hội v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Chuẩn nghèo của VN giai đoạn năm 2011-2015 27 Bảng 2.

Bảng tổng hợp các kết quả nghiên cứu có liên quan 57 Bảng 3. Tổng hợp cơ sở chọn biến và đo lường các biến mô hình tác động của TDVM với thu nhập 77 Bảng 3. Tổng hợp cơ sở chọn biến và đo lường các biến trong mô hình tiếp cận TDVM 81 Bảng 3. Bảng chọn mẫu khảo sát 90 Bảng 4.

Tỷ lệ hộ nghèo trong khu vực 96 Bảng 4. Tổng hợp các mức chuẩn nghèo của từng địa phương 98 Bảng 4. Xếp hạng hộ nghèo của các địa phương 100 Bảng 4. Thu nhập bình quân đầu người của hộ 102 Bảng 4.

Tổng hợp thống kê mô tả các biến quan sát 104 Bảng 4. Thống kê một số chính sách tín dụng tại khu vực khảo sát 114 Bảng 4. Thống kê báo cáo giảm nghèo trong khu vực khảo sát 117 Bảng 4.8 Thống kê khu vực sinh sống của hộ 128 Bảng 4. Hệ số hồi quy của mô hình TDVM với thu nhập 129 Bảng 4.

Kết quả kiểm định phần số dư thay đổi 131 Bảng 4. Bảng tổng hợp đánh giá tác động của TDVM với thu nhập 136 Bảng 4. Kiểm định sự khác biệt về thu nhập của hai nhóm hộ 139 Bảng 4. Kết quả hồi quy Binary Logistic 140 Bảng 4.14 Tổng hợp kết quả ảnh hưởng của các biến đến tiếp cận TDVM 143 Bảng 4.

Tổng hợp các biến trong mô hình tiếp cận TDVM 145 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. TDVM đối với thu nhập 34 Hình 2.2 Khung lý thuyết nghiên cứu 63 Hình 3. Quy trình nghiên cứu 66 Hình 3. Mô hình tác động của TDVM đối với thu nhập 72 Hình 3.

Mô hình tiếp cận TDVM 81 Hình 4. Hoạt động TDVM tại VN 105 vi TÓM TẮT LUẬN ÁN Tín dụng vi mô (TDVM) ngày càng khẳng định là công cụ quan trọng trong công tác giảm nghèo. Với sự khởi xướng của giáo sư kinh tế Muhammad Yunus, đến nay mô hình hoạt động của TDVM đang ngày càng được nhân rộng trên toàn thế giới. Đối với các quốc gia đang phát triển, hoạt động của các tổ chức TCVM trong đó hoạt động TDVM ngày càng đóng vai trò chủ lực thực hiện các chính sách giảm nghèo, giúp người nghèo giải quyết các vấn đề khó khăn trong cuộc sống.

Tuy vẫn còn nhiều tranh luận trái chiều về tính hiệu quả của TDVM đối với công tác giàm nghèo, song trong ngắn hạn TDVM đã giúp cho các hộ nghèo vượt qua được cú sốc, các khó khăn và làm giảm các tổn thương trong cuộc sống hàng ngày. Bằng nghiên cứu này, TDVM được khẳng định có sự tác động đến thu nhập của các hộ nghèo tại khu vực Đông Nam Bộ. Thông qua các phân tích kiểm định thống kê với mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và hồi quy Binary Logistic, nghiên cứu tiến hành thu thập thông tin của 600 mẫu quan sát là các hộ nghèo trong khu vực, kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố TDVM với biến đại diện là quy mô vốn vay tác động tích cực đến thu nhập của hộ nghèo. Bên cạnh đó, đặc điểm của hộ nghèo thông qua yếu tố quy mô lao động tác động đến nguồn thu nhập của hộ.

Ngoài yếu tố DVM và đặc điểm của hộ nghèo góp phần làm tăng thu nhập, đặc biệt trong nghiên cứu này, luận án đã tìm thấy các chính sách của hoạt động phi tài chính góp phần không nhỏ làm cho thu nhập của hộ nghèo tăng lên đáng kể. Đây được xem là yếu tố mới của luận án mang tính thực tiễn trong khu vực nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hồng Thu (2018). Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo ở Đông Nam Bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-xa-hoi/tin-dung-vi-mo-va-thu-nhap-ho-ngheo-o-dong-nam-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo ở Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ: tín dụng vi mô tác động đến thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ. Nghiên cứu khám phá cách tiếp cận tài chính, ảnh hưởng đến cuộc sống người dân."

Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo ở Đông Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo ở Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo ở Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Khoa Học Xã Hội.

Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo ở Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo ở Đông Nam Bộ" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo ở Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter