Luận án Tiến sĩ: Phân tích tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh, rủi ro và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam
"Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam."
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tiếp xúc đa thị trường ngân hàng Việt Nam
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tiếp xúc đa thị trường ngân hàng Việt Nam
Luận án tập trung phân tích tác động của tiếp xúc đa thị trường. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng, và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2008 đến năm 2017. Các phương pháp định lượng được sử dụng rộng rãi. Phương pháp GMM được áp dụng cho dữ liệu bảng không cân bằng. Mục tiêu chính là làm rõ mối liên hệ phức tạp giữa sự hiện diện đa thị trường và các yếu tố hoạt động ngân hàng. Việc nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về quốc tế hóa ngân hàng Việt Nam và quá trình hội nhập tài chính ngân hàng trong bối cảnh toàn cầu.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chi tiết
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu phân tích tác động cụ thể. Tiếp xúc đa thị trường ảnh hưởng đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng, và hiệu quả hoạt động. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các ngân hàng thương mại Việt Nam. Dữ liệu tài chính được thu thập trong gần một thập kỷ. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về các xu hướng. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế và ngân hàng đang diễn ra.
1.2. Phương pháp định lượng và các biến số chính
Phương pháp định lượng là trọng tâm nghiên cứu. Chỉ số LERNER được sử dụng để đo lường mức độ cạnh tranh. Biến tiếp xúc đa thị trường được đo lường thông qua các chỉ số MMC1 và MMC2. Rủi ro tín dụng được xác định. Hiệu quả hoạt động là biến phụ thuộc. Các yếu tố liên quan cũng được phân tích. Phương pháp GMM giúp xử lý các vấn đề nội sinh trong mô hình.
1.3. Khái niệm và tầm quan trọng của tiếp xúc đa thị trường
Tiếp xúc đa thị trường ám chỉ sự hiện diện của một ngân hàng trên nhiều thị trường địa lý. Sự hiện diện này có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức. Nó ảnh hưởng đến chiến lược giá cả và quyết định đầu tư. Việc hiểu rõ khái niệm này quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác tác động lên các ngân hàng trong quá trình hội nhập tài chính ngân hàng toàn cầu.
II. Tác động đa thị trường đến cạnh tranh ngân hàng Việt
Kết quả nghiên cứu chỉ ra tiếp xúc đa thị trường có tác động rõ rệt đến cạnh tranh. Đặc biệt, sự hiện diện ngày càng tăng của các ngân hàng ở nhiều khu vực khác nhau có thể gây ra những hệ quả không mong muốn. Dữ liệu phân tích qua các chỉ số MMC1 và MMC2 đã làm nổi bật điều này. Việc mở rộng thị trường có thể làm giảm thị phần chung của các ngân hàng. Điều này báo hiệu một môi trường cạnh tranh trong ngành ngân hàng quốc tế khốc liệt hơn. Các ngân hàng Việt Nam cần có chiến lược phù hợp để đối phó với xu hướng này. Toàn cầu hóa kinh tế và ngân hàng tạo ra cả cơ hội và thách thức cho việc duy trì lợi thế cạnh tranh.
2.1. Tiếp xúc đa thị trường và suy giảm thị phần
Phân tích cho thấy tiếp xúc đa thị trường liên quan đến sự sụt giảm thị phần. Khi ngân hàng mở rộng sang nhiều thị trường, lợi thế cạnh tranh cục bộ có thể bị pha loãng. Điều này dẫn đến sự phân mảnh thị trường. Ngân hàng gặp khó khăn hơn trong việc duy trì vị thế dẫn đầu. Đây là một kết quả quan trọng đối với chiến lược mở rộng thị trường ngân hàng thương mại.
2.2. Sự phức tạp của môi trường cạnh tranh mới
Môi trường cạnh tranh trở nên phức tạp hơn. Các ngân hàng phải đối mặt với nhiều đối thủ từ các thị trường khác nhau. Điều này yêu cầu sự linh hoạt và đổi mới liên tục. Áp lực cạnh tranh gia tăng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Cần có sự điều chỉnh trong chiến lược kinh doanh để phù hợp.
2.3. Ảnh hưởng của cạnh tranh đến hiệu quả hoạt động
Sự suy giảm thị phần và áp lực cạnh tranh trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Ngân hàng có thể phải chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn. Việc này để duy trì khách hàng hoặc thu hút khách hàng mới. Hiệu quả hoạt động chung của ngân hàng vì thế bị ảnh hưởng tiêu cực.
III. Rủi ro tín dụng và tiếp xúc thị trường quốc tế ngân hàng
Tiếp xúc đa thị trường cũng có tác động đáng kể đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng. Việc mở rộng ra các thị trường mới có thể mang theo những rủi ro riêng biệt. Các điều kiện kinh tế, chính trị, pháp lý khác nhau ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng. Nghiên cứu xác nhận mối quan hệ này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị rủi ro đa quốc gia ngân hàng một cách hiệu quả. Ngân hàng phải đối mặt với rủi ro thị trường quốc tế ngân hàng ngày càng tăng. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức các rủi ro này là cần thiết để duy trì sự ổn định.
3.1. Mối liên hệ giữa đa thị trường và rủi ro tín dụng
Nghiên cứu chứng minh mối quan hệ giữa tiếp xúc đa thị trường và rủi ro tín dụng. Mở rộng thị trường không chỉ mang lại cơ hội. Nó còn gia tăng khả năng đối mặt với các khoản nợ xấu. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đối tác và môi trường kinh doanh mới là cần thiết. Đây là một khía cạnh quan trọng của quản trị rủi ro đa quốc gia ngân hàng.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng rủi ro trong môi trường quốc tế
Nhiều yếu tố khách quan tác động đến rủi ro tín dụng khi ngân hàng mở rộng quốc tế. Biến động tỷ giá hối đoái, chu kỳ kinh tế toàn cầu, chính sách tiền tệ của các quốc gia đều ảnh hưởng. Những yếu tố này góp phần tạo nên rủi ro thị trường quốc tế ngân hàng. Ngân hàng cần có cơ chế giám sát và ứng phó hiệu quả.
3.3. Tầm quan trọng của vốn ngân hàng và đa dạng hóa
Vốn ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ rủi ro. Các nghiên cứu liên quan cũng chỉ ra ảnh hưởng của quy mô và đa dạng hóa. Ngân hàng có vốn mạnh hơn, đa dạng hóa tốt hơn có thể đối phó tốt hơn với rủi ro tín dụng. Điều này củng cố tầm quan trọng của các yếu tố nội tại ngân hàng.
IV. Hiệu quả hoạt động ngân hàng chiến lược mở rộng thị trường
Kết quả nghiên cứu chỉ ra tiếp xúc đa thị trường có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động chung của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mặc dù cơ hội tiếp cận thị trường nước ngoài có vẻ hấp dẫn, thực tế cho thấy sự mở rộng thiếu kiểm soát hoặc không hiệu quả có thể làm giảm lợi nhuận. Điều này có thể do chi phí mở rộng cao, khó khăn trong quản lý chuỗi cung ứng dịch vụ xuyên biên giới, hoặc áp lực cạnh tranh. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tế về tác động dòng vốn ngoại đến ngân hàng Việt Nam và tầm quan trọng của một chiến lược mở rộng thị trường ngân hàng thương mại được cân nhắc kỹ lưỡng. Việc tối ưu hóa hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
4.1. Ảnh hưởng của đa thị trường đến hiệu quả hoạt động chung
Luận án kết luận tiếp xúc đa thị trường có thể làm giảm hiệu quả hoạt động. Điều này trái ngược với kỳ vọng ban đầu về lợi ích đa dạng hóa. Sự hiện diện ở nhiều thị trường không tự động đảm bảo hiệu quả cao hơn. Ngân hàng cần tối ưu hóa các hoạt động trên từng thị trường. Điều này nhằm tránh phân tán nguồn lực.
4.2. Cơ hội tiếp cận thị trường nước ngoài và thách thức
Mở rộng sang thị trường nước ngoài mang lại cơ hội tiếp cận thị trường nước ngoài mới. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với nhiều thách thức. Các rào cản về văn hóa, pháp lý, và cạnh tranh đòi hỏi ngân hàng phải thích nghi. Tác động dòng vốn ngoại đến ngân hàng Việt Nam cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Nguồn vốn này có thể mang lại lợi ích nhưng cũng đi kèm rủi ro.
4.3. Đánh giá và điều chỉnh chiến lược mở rộng thị trường
Kết quả nghiên cứu gợi ý các ngân hàng cần đánh giá lại chiến lược mở rộng thị trường ngân hàng thương mại. Thay vì mở rộng ồ ạt, cần có chiến lược chọn lọc. Tập trung vào các thị trường tiềm năng và phù hợp. Đồng thời, nâng cao năng lực quản lý và kiểm soát rủi ro. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả hoạt động.
V. Kết quả nghiên cứu Hội nhập tài chính ngân hàng Việt Nam
Tóm tắt kết quả cho thấy tiếp xúc đa thị trường là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ngành ngân hàng Việt Nam. Mặc dù hội nhập tài chính ngân hàng mang lại nhiều cơ hội, nó cũng tạo ra những thách thức đáng kể về cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả. Các nhà hoạch định chính sách cần lưu ý những phát hiện này để xây dựng một khuôn khổ quản lý phù hợp. Điều này nhằm đảm bảo ổn định tài chính hệ thống ngân hàng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở thực tiễn để các ngân hàng điều chỉnh chiến lược, hướng tới sự phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh trong ngành ngân hàng quốc tế ngày càng gay gắt.
5.1. Tổng hợp các phát hiện chính và ý nghĩa
Luận án đã chứng minh tiếp xúc đa thị trường tác động lên cả ba khía cạnh. Đó là cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động. Điều này cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện. Ngân hàng không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh. Mối liên hệ giữa các yếu tố rất chặt chẽ. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng đối với hội nhập tài chính ngân hàng.
5.2. Hàm ý chính sách và định hướng ổn định tài chính
Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét kỹ lưỡng các phát hiện. Chính sách về mở cửa thị trường và quản lý ngân hàng cần được điều chỉnh. Mục tiêu là thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và giảm thiểu rủi ro. Điều này giúp đảm bảo ổn định tài chính hệ thống ngân hàng Việt Nam. Sự cân bằng giữa hội nhập và kiểm soát là rất cần thiết.
5.3. Khoảng trống và định hướng nghiên cứu trong tương lai
Nghiên cứu đã lấp đầy một số khoảng trống. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều lĩnh vực cần khám phá. Các nghiên cứu tương lai có thể đi sâu hơn vào từng loại thị trường. Phân tích tác động của các yếu tố đặc thù quốc gia. Điều này giúp cung cấp cái nhìn chi tiết hơn cho quốc tế hóa ngân hàng Việt Nam.
VI. Quản trị rủi ro đa quốc gia ổn định hệ thống ngân hàng
Việc mở rộng hoạt động ra nhiều thị trường đòi hỏi một khung quản trị rủi ro đa quốc gia ngân hàng vững chắc. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu rõ các loại rủi ro mới phát sinh. Những rủi ro này bao gồm rủi ro thị trường quốc tế ngân hàng, rủi ro thanh khoản xuyên biên giới, và rủi ro vận hành trong môi trường phức tạp. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ tài sản ngân hàng. Nó còn góp phần duy trì ổn định tài chính hệ thống ngân hàng nói chung. Việc đảm bảo an toàn và bền vững cho các ngân hàng Việt Nam trong quá trình toàn cầu hóa kinh tế và ngân hàng là ưu tiên hàng đầu. Điều này hỗ trợ quá trình hội nhập tài chính ngân hàng một cách an toàn và hiệu quả.
6.1. Xây dựng khuôn khổ quản trị rủi ro toàn diện
Các ngân hàng cần xây dựng khuôn khổ quản trị rủi ro đa quốc gia ngân hàng toàn diện. Khung này bao gồm việc nhận diện, đánh giá, đo lường và giám sát rủi ro. Điều này áp dụng cho tất cả các hoạt động trên các thị trường khác nhau. Việc này đảm bảo các quyết định được đưa ra dựa trên thông tin đầy đủ về rủi ro.
6.2. Nâng cao năng lực giám sát và ứng phó rủi ro
Năng lực giám sát và ứng phó với rủi ro thị trường quốc tế ngân hàng cần được nâng cao. Ngân hàng cần có các hệ thống công nghệ thông tin tiên tiến. Nó hỗ trợ theo dõi biến động thị trường toàn cầu. Đồng thời, cần có đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm. Họ sẽ xử lý các tình huống khủng hoảng. Điều này rất quan trọng trong toàn cầu hóa kinh tế và ngân hàng.
6.3. Vai trò của cơ quan quản lý trong ổn định hệ thống
Cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo ổn định tài chính hệ thống ngân hàng. Việc ban hành các quy định phù hợp, giám sát chặt chẽ hoạt động của ngân hàng là cần thiết. Đặc biệt là đối với các ngân hàng có tiếp xúc đa thị trường. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống. Nó tạo điều kiện cho hội nhập tài chính ngân hàng an toàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH TÁC ĐỘNG CỦA TIẾP XÚC ĐA THỊ TRƢỜNG LÊN CẠNH TRANH, RỦI RO TÍN DỤNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 ii TÓM TẮT Luận án đƣợc thực hiện nhằm mục tiêu phân tích tác động của tiếp xúc đa thị trƣờng lên cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam cùng với các yếu tố có liên quan đến các ngân hàng thƣơng mại. Nghiên cứu đƣợc tiến hành trong giai đoạn từ 2008 – 2017 với phƣơng pháp định lƣợng gồm các bƣớc phân tích nhƣ sau: (i) Đo lƣờng tác động của tiếp xúc đa thị trƣờng và các yếu tố liên quan tác động đến cạnh tranh của các ngân hàng thƣơng mại thông qua chỉ số LERNER. (iv) Áp dụng phƣơng pháp GMM cho dữ liệu bảng không cân bằng, phân tích tác động của tiếp xúc đa thị trƣờng, cạnh tranh và rủi ro tín dụng, đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tiếp xúc đa thị trƣờng có tác động đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam; Thông qua MMC1 và MMC2 cho thấy sự hiện diện ngày càng tăng của các ngân hàng ở các khu vực khác nhau đã gây ra sự sụt giảm chung về thị phần và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.
vii DANH MỤC BẢNG, HÌNH. viii CHƢƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài.
Quy trình nghiên cứu. Kết cấu nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG, CẠNH TRANH, TIẾP XÚC ĐA THỊ TRƢỜNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. Cạnh tranh và tiếp xúc đa thị trường .2 Tiếp xúc đa thị trƣờng.
Rủi ro, rủi ro tín dụng. Hiệu quả và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại. Các lý thuyết có liên quan đến cạnh tranh, rủi ro và hiệu quả hoạt động.
Giả thuyết Cấu trúc- Thực hiện - Hiệu quả (SCP). Giả thuyết nhượng bộ lẫn nhau. Giả thuyết cuộc sống yên tĩnh (Quiet Life -QL). Lý thuyết về tác động của cạnh tranh đến rủi ro của các ngân hàng thương mại17 2.
Lý thuyết về đa dạng hóa. Lý thuyết quá lớn để sụp đổ “Too-big-to-fail”. Các yếu tố ảnh hƣởng đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại. Nhân tố chủ quan.
Nhân tố khách quan. Các nghiên cứu có liên quan về tác động tác động của tiếp xúc ra thị trƣờng lên cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Các nghiên cứu về tiếp xúc đa thị trường và cạnh tranh. Các nghiên cứu liên quan đến tiếp xúc đa thị trường, cạnh tranh, rủi ro và hiệu quả hoạt động.
Một số nghiên cứu khác có liên quan .1 Các nghiên cứu về ảnh hƣởng của quy mô đến rủi ro tín dụng ngân hàng .2 Các nghiên cứu về ảnh hƣởng của đa dạng hóa đến rủi ro ngân hàng .3 Các nghiên cứu về ảnh hƣởng của tập trung doanh thu đến rủi ro ngân hàng 45 2.4 Các nghiên cứu về ảnh hƣởng của vốn ngân hàng đến rủi ro ngân hàng. Các phƣơng pháp đo lƣờng cạnh tranh, tiếp xúc đa thị trƣờng, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động. Phương pháp đo lường cạnh tranh. Phương pháp đo lường tiếp xúc đa thị trường.
Phương pháp đo lường rủi ro tín dụng. Phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động. Các mô hình đo lƣờng tiếp xúc đa thị trƣờng, cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại .1 Nghiên cứu của Delis (2002) .2 Mô hình nghiên cứu của Coccorese và Pellecchia (2009) .3 Nghiên cứu của Coccorese và Pellecchia (2013) .4 Nghiên cứu của Degl’Innocenti và cộng sự (2014) .6 Mô hình của Bana Abuzayed và ctg (2018). Khoảng trống nghiên cứu .72 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Lựa chọn mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu (MH1). Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 1. Mô hình nghiên cứu.
Xác định biến số trong nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 2 (MH2). Mô hình nghiên cứu. Xác định các biến số trong nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 3 (MH3). Mô hình nghiên cứu. Xác định các biến số trong nghiên cứu. So sánh với các mô hình nghiên cứu trước.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Xử lý dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp ước lượng hồi quy .92 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .95 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Kết quả thống kê mô tả.2 Kết quả đo lƣờng tiếp xúc đa thị trƣờng tác động đến cạnh tranh (MH1).
Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy mô hình 1 (MH1) .3 Kết quả đo lƣờng tiếp xúc đa thị trƣờng tác động đến rủi ro tín dụng (MH2). Kiểm tra đa cộng tuyến mô hình. Kết quả ước lượng mô hình mô hình 2 (MH2) .4 Kết quả đo lƣờng tác động tiếp xúc đa thị trƣờng đến hiệu quả hoạt động (MH3)112 4.
Kết quả phân tích tương quan và kiểm tra đa cộng tuyến. Kết quả ước lượng mô hình mô hình 3 (MH3) .113 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 .116 CHƢƠNG 5 : KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ. Một số hàm ý chính sách. Đối với nhà quản trị ngân hàng.
Đối với các cơ quan quản lý nhà nước về ngân hàng. Giới hạn và hƣớng nghiên cứu tiếp theo .127 KẾT LUẬN CHƢƠNG 5 .128 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TỪ VIẾT TẮT CỤM TỪ TIẾNG VIỆT HQHĐ Hiệu quả hoạt động RRTD Rủi ro tín dụng MH Mô hình NHTM Ngân hàng thƣơng mại NHTM VN Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam TXĐTT Tiếp xúc đa thị trƣờng TTCK Thị trƣờng chứng khoán DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH CHỮ VIẾT TÊN ĐẦY ĐỦ TÊN ĐẦY ĐỦ TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT BẰNG TIẾNG ANH CAR Hệ số an toàn vốn Capital adequacy ratio CDO Nợ thế chấp Colateralized Debt Obligation GCC Các Tiểu vƣơng quốc Ả Rập Gulf Cooperation Council thống nhất GMM Phƣơng pháp ƣớc lƣợng General Method of Moments moment tổng quát OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Organization for Economic Co- Kinh tế operation and Development QL Giả thuyết cuộc sống yên tĩnh Quiet Life NEIO Tổ chức công nghiệp thực The New Empirical Industrial nghiệm mới Organisation NIM Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên Net interest margin SCP Mô hình cấu trúc truyền thống Structure – Conduct- Performance viii DANH MỤC BẢNG, HÌNH Bảng 2.1: Tóm tắt các nghiên cứu về liên quan giữa cạnh tranh, rủi ro và HQHĐ.1: Bảng tóm tắt tính toán các biến số nghiên cứu tại mô hình MH1 .2: Bảng tóm tắt tính toán các biến số nghiên cứu tại mô hình MH2 .3: Bảng tóm tắt tính toán các biến số nghiên cứu tại mô hình MH3 .1: Bảng thống kê mô tả các biến trong nghiên cứu .2: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến MH1.3: Kết quả hồi quy của mô hình MH1 .4: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến MH2.5: Kết quả hồi quy của mô hình MH2 .6: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến mô hình MH3-A (sử dụng MMC1) .7: Kết quả kiểm tra tự đa cộng tuyến mô hình MH3-A (sử dụng MMC2) 102 Bảng 4.8: Kết quả hồi qui mô hình MH3-A (sử dụng MMC1) .9: Kết quả hồi qui mô hình MH3-A (sử dụng MMC2) .10: Bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu của MH3 .1: RAROA của các NHTMVN .2 Tỷ lệ nợ xấu/Tổng cho vay của các NHTMVN. 89 1 CHƢƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn của đề tài Sự gia tăng của toàn cầu hóa cùng với nhu cầu về vốn ngày càng tăng thúc đẩy sự cạnh tranh của ngành ngân hàng ngày càng khốc liệt.
Do đó đã khiến hầu hết các ngân hàng phải nỗ lực để tăng lợi nhuận, điều này đã tạo thêm bất ổn tài chính trong hoạt động kinh tế toàn cầu, đồng nghĩa với các ngân hàng phải đối phó với các điều kiện vất vả trong nỗ lực tăng lợi nhuận, mở rộng mạng lƣới và cơ sở khách hàng của họ để tồn tại, và đây cũng là lĩnh vực thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu bởi vì tầm quan trọng và tính thời sự của lĩnh vực nghiên cứu này. Thứ nhất, tác động của cạnh tranh ngân hàng đối với rủi ro về tài chính luôn là vấn đề tranh luận cả về mặt học thuật và chính sách, đặc biệt là vấn đề rủi ro tín dụng. Bởi lẽ, RRTD luôn có khả năng xảy ra, nó có tác động tiêu cực không chỉ trực tiếp lên chính ngân hàng đó mà còn ảnh hƣởng lây lan nhanh chóng lên cả thị trƣờng vốn và thị trƣờng tiền tệ (Nhung và ctg, 2017). Nghiêm trọng hơn, nếu một ngân hàng sụp đổ sẽ dẫn đến tác động dây chuyền làm cho hệ thống ngân hàng sụp đổ, gây bất ổn đến quốc gia, nhất là trong giai đoạn hiện nay.
Sự quan tâm về các vấn đề RRTD ngày càng tăng sau khi khủng hoảng tài chính toàn cầu với phạm vi lan tỏa nhanh chóng cùng với những tổn thất lớn. Ƣớc tính tổn thất ở Trung Quốc năm 1999 tƣơng đƣơng 47.4% GDP, hay tổn thất của khủng hoảng tài chính ở Indonesia năm 1997 tƣơng đƣơng 50-55% GDP1. Và sự phá sản năm 2008 của Lehman Brothers - ngân hàng đầu tƣ thành lập năm 1844 - là một trong năm định chế tài chính cho vay lớn nhất nƣớc Mỹ. Tất cả những diễn biến này xuất phát từ một công cụ tài chính phái sinh với tên gọi CDO (Colateralized Debt Obligation) - nợ thế chấp.
Từ công cụ này, "bong bóng" bất động sản và các khoản vay dƣới chuẩn đã bùng nổ, không thể kiểm soát chỉ trong bốn năm, từ 2002 - 2006. Đây có thể xem là cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu “đắt đỏ” với 10.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tiếp xúc đa thị trường và tác động đến ngân hàng thương mại Việt Nam (2020) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-xa-hoi/tiep-xuc-da-thi-truong-va-tac-dong-den-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiếp xúc đa thị trường và tác động đến ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam."
Luận án "Tiếp xúc đa thị trường và tác động đến ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tiếp xúc đa thị trường và tác động đến ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiếp xúc đa thị trường và tác động đến ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Khoa Học Xã Hội.
Luận án "Tiếp xúc đa thị trường và tác động đến ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiếp xúc đa thị trường và tác động đến ngân hàng thương mại Việt Nam" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiếp xúc đa thị trường và tác động đến ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.