Luận án tiến sĩ: Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam trong luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tái cấu trúc ngân hàng: Bối cảnh và các đề án trọng tâm
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tái cấu trúc ngân hàng Bối cảnh và các đề án trọng tâm

Giai đoạn 2008-2011, nền kinh tế Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Khủng hoảng tài chính toàn cầu ảnh hưởng đến tăng trưởng trong nước. Tình trạng này làm lộ rõ những tồn tại của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Các hạn chế tích tụ trong nhiều năm đe dọa an toàn hoạt động của các ngân hàng thương mại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô. Chính phủ Việt Nam nhận thấy cần thiết phải có những cải cách. Các đề án tái cấu trúc lớn được ban hành nhằm giải quyết vấn đề. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả tài chính ngân hàng và xử lý nợ xấu ngân hàng.

1.1. Tình hình kinh tế vĩ mô và hệ thống ngân hàng

Tăng trưởng kinh tế giảm sút đáng kể từ năm 2008 đến 2011. Các yếu kém nội tại của hệ thống ngân hàng Việt Nam trở nên trầm trọng. Nguy cơ mất an toàn hoạt động hệ thống tăng cao. Thanh khoản ngân hàng cũng là một vấn đề đáng quan ngại. Nền kinh tế cần một hệ thống tài chính vững mạnh hơn để hỗ trợ phục hồi. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho cải cách ngân hàng toàn diện. Quản trị rủi ro ngân hàng cần được củng cố mạnh mẽ.

1.2. Các đề án tái cấu trúc của Chính phủ Việt Nam

Chính phủ triển khai Đề án 254 (2011-2015) để tái cấu trúc hệ thống các tổ chức tín dụng. Đề án này tập trung vào củng cố nền tảng hoạt động. Sau đó, Đề án 1058 (2016-2020) tiếp tục cơ cấu lại hệ thống. Đề án 1058 đặc biệt chú trọng xử lý nợ xấu ngân hàng. Hai đề án này là xương sống cho quá trình cải cách ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng tài sản ngân hàng. Qua đó, nâng cao hiệu quả tài chính ngân hàng tổng thể.

II. Hiệu quả tài chính ngân hàng Giai đoạn trước tái cấu trúc

Trước khi các đề án tái cấu trúc được triển khai, hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam có dấu hiệu khả quan. Dữ liệu từ năm 2007-2010 cho thấy mức hiệu suất tương đối cao. Các chỉ số lợi nhuận ngân hàng có sự tăng trưởng nhất định. Tuy nhiên, đằng sau các con số này vẫn tiềm ẩn những rủi ro. Các rủi ro về chất lượng tài sản ngân hàng chưa được nhìn nhận đầy đủ. Mặc dù vậy, giai đoạn này được xem là thời kỳ tương đối ổn định về hiệu suất. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các chỉ số trước tái cấu trúc. Điều này giúp tạo cơ sở so sánh với các giai đoạn sau. Hiểu rõ bối cảnh ban đầu là rất quan trọng.

2.1. Hiệu suất tài chính tổng thể trước cải cách ngân hàng

Trước năm 2011, hiệu quả tài chính trung bình của 30 ngân hàng thương mại duy trì mức cao. Các chỉ số lợi nhuận trên tài sản (ROAA) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROEA) cho thấy sự tăng trưởng. Mặc dù kinh tế vĩ mô có dấu hiệu khó khăn, các ngân hàng vẫn duy trì được hiệu suất. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng nóng có thể đã che lấp nhiều vấn đề. Chất lượng tài sản ngân hàng có thể đã bị ảnh hưởng. Các chỉ số này không hoàn toàn phản ánh rủi ro tiềm ẩn. Quản trị rủi ro ngân hàng chưa được tối ưu hóa đầy đủ.

2.2. Sự khác biệt giữa ngân hàng cổ phần và ngân hàng nhà nước

Trước tái cấu trúc, ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM_CP) thường có ROAA tốt hơn. Khả năng tạo ra lợi nhuận trên tài sản của họ vượt trội. Tuy nhiên, NHTM_CP lại có ROEA và thu nhập lãi thuần trên tài sản (NIM) thấp hơn. Ngân hàng thương mại nhà nước (NHTM_NN) thường có lợi thế về quy mô và ổn định. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong cơ cấu lợi nhuận. Sự so sánh này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm từng nhóm ngân hàng. Nó phản ánh mô hình kinh doanh và quản trị rủi ro ngân hàng khác nhau.

III. Tác động tái cấu trúc Phân tích hiệu quả tài chính qua từng giai đoạn

Quá trình tái cấu trúc ngân hàng có những tác động rõ rệt đến hiệu quả tài chính. Các giai đoạn triển khai đề án chính phủ mang lại những kết quả khác nhau. Giai đoạn đầu tiên chứng kiến sự suy giảm hiệu suất. Điều này có thể do chi phí tái cấu trúc và xử lý nợ xấu ngân hàng. Giai đoạn sau đó cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ. Hiệu quả tài chính ngân hàng được cải thiện đáng kể. Sự biến động này phản ánh nỗ lực cải cách ngân hàng. Nó cũng cho thấy tác động của môi trường kinh tế vĩ mô. Phân tích từng giai đoạn giúp đánh giá mức độ thành công của các chính sách.

3.1. Giai đoạn 1 2011 2015 Hiệu quả tài chính suy giảm

Khi kinh tế suy thoái và tái cấu trúc bắt đầu năm 2011, hiệu quả tài chính ngân hàng giảm. Cả NHTM_CP và NHTM_NN đều ghi nhận sự sụt giảm. Các chỉ số ROAA, ROEA, NIM của NHTM_CP thấp hơn NHTM_NN. Đây là giai đoạn khó khăn cho hệ thống ngân hàng Việt Nam. Việc xử lý nợ xấu ngân hàng, củng cố chất lượng tài sản ngân hàng đòi hỏi nhiều nguồn lực. Các ngân hàng phải đối mặt với áp lực duy trì thanh khoản ngân hàng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ngân hàng.

3.2. Giai đoạn 2 2016 2019 Phục hồi và cải thiện đáng kể

Từ năm 2016, hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam bắt đầu cải thiện. Giai đoạn tái cấu trúc thứ hai chứng kiến sự khởi sắc rõ rệt. Đặc biệt, năm 2019 ghi nhận nhiều kết quả tích cực. NHTM_CP thể hiện sự cải thiện đáng kể so với NHTM_NN. Chỉ số ROAA của NHTM_CP vượt cao hơn NHTM_NN. Chỉ số NIM của NHTM_CP tiệm cận mức của NHTM_NN. Sự phục hồi này cho thấy thành công ban đầu của các nỗ lực tái cấu trúc. Nó cũng phản ánh sự tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng. Chất lượng tài sản ngân hàng cũng được nâng cao.

IV. So sánh hiệu quả tài chính Ngân hàng nhà nước và cổ phần

Sự so sánh giữa ngân hàng thương mại nhà nước và cổ phần mang lại nhiều thông tin quan trọng. Mỗi loại hình ngân hàng có đặc điểm và lộ trình phát triển riêng trong quá trình tái cấu trúc. Trước tái cấu trúc, mỗi nhóm có ưu và nhược điểm riêng. Trong giai đoạn suy giảm, cả hai đều bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, giai đoạn phục hồi cho thấy sự vươn lên mạnh mẽ của nhóm ngân hàng cổ phần. Điều này phản ánh khả năng thích ứng và đổi mới của họ. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về động lực cải thiện hiệu quả tài chính ngân hàng. Nó cũng làm nổi bật vai trò của cải cách ngân hàng.

4.1. Diễn biến hiệu quả tài chính của ngân hàng cổ phần

NHTM_CP cho thấy hiệu quả ROAA tốt hơn trước tái cấu trúc. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2012-2015, hiệu suất của họ giảm sâu. ROAA, ROEA và NIM của NHTM_CP thấp hơn NHTM_NN. Từ năm 2016-2019, NHTM_CP có sự cải thiện vượt bậc. ROAA của NHTM_CP vượt xa NHTM_NN. NIM của NHTM_CP cũng tiến sát NHTM_NN. Điều này chứng tỏ khả năng phục hồi và phát triển mạnh mẽ của nhóm ngân hàng này. Họ đã tận dụng tốt các cơ hội từ tái cấu trúc để nâng cao lợi nhuận ngân hàng và chất lượng tài sản ngân hàng.

4.2. Diễn biến hiệu quả tài chính của ngân hàng nhà nước

NHTM_NN duy trì hiệu quả tài chính ổn định hơn trong giai đoạn khó khăn. Họ có ROEA và NIM cao hơn NHTM_CP trước tái cấu trúc và trong giai đoạn 1. Tuy nhiên, tốc độ cải thiện của NHTM_NN trong giai đoạn 2 chậm hơn. Sự tăng trưởng của NHTM_CP đã vượt qua nhóm này. Điều này cho thấy NHTM_NN cần có những điều chỉnh phù hợp. Việc tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng và tối ưu hóa hoạt động là cần thiết. Mục tiêu là duy trì vị thế cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

V. Chất lượng tài sản và lợi nhuận Ảnh hưởng đến ngân hàng sáp nhập

Tái cấu trúc không chỉ ảnh hưởng đến ngân hàng theo loại hình sở hữu mà còn theo hình thức sáp nhập. Các ngân hàng trải qua quá trình sáp nhập và hợp nhất (NHTM_MA) có những diễn biến đặc thù. Hiệu quả tài chính của nhóm này thường được quan tâm đặc biệt. Bởi lẽ, việc sáp nhập thường đi kèm với việc xử lý các vấn đề tồn đọng. Điều này bao gồm xử lý nợ xấu ngân hàng và cải thiện chất lượng tài sản ngân hàng. Phân tích nhóm ngân hàng sáp nhập cung cấp cái nhìn chi tiết về tác động của tái cấu trúc.

5.1. Hiệu quả tài chính của ngân hàng sáp nhập trước 2016

Trước giai đoạn tái cấu trúc thứ hai (tức trước 2016), NHTM_MA thường có hiệu quả tài chính cao hơn. So với các ngân hàng không sáp nhập (NHTM_NO), nhóm này có lợi nhuận tốt hơn. Điều này có thể phản ánh mục tiêu sáp nhập các ngân hàng yếu kém. Hoặc các thương vụ sáp nhập có mục đích chiến lược. Việc tích hợp tài sản và hoạt động mang lại hiệu quả ban đầu. Tuy nhiên, những vấn đề tiềm ẩn có thể vẫn chưa được giải quyết triệt để. Quản trị rủi ro ngân hàng trong quá trình sáp nhập là rất phức tạp.

5.2. Suy giảm hiệu quả của ngân hàng sáp nhập trong giai đoạn hai

Giai đoạn tái cấu trúc thứ hai (2016-2019) chứng kiến sự suy giảm hiệu quả tài chính của NHTM_MA. Hiệu suất của nhóm này thấp hơn so với NHTM_NO. Thực tế cho thấy nhiều NHTM_MA trong giai đoạn đầu có hiệu quả kém. Việc sáp nhập các ngân hàng yếu kém đòi hỏi thời gian để ổn định. Xử lý nợ xấu ngân hàng và tích hợp hệ thống là thách thức lớn. Điều này ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng và chất lượng tài sản ngân hàng. Cần có thêm thời gian và chiến lược phù hợp để NHTM_MA phát huy hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
SUMMARY OF THESIS
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU
1.1.1. Bối cảnh thực tiễn
1.1.2. Tổng quan nghiên cứu
1.1.3. Khoảng trống nghiên cứu
1.1.4. Sự cần thiết của nghiên cứu tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại
1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.2.1. Mục tiêu chung
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
1.5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
1.5.3. Quy trình nghiên cứu
1.6. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
1.6.1. Những đóng góp về lý thuyết
1.6.2. Những đóng góp về thực tiễn
1.7. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN
1.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁI CẤU TRÚC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1.1. Khái niệm tái cấu trúc
2.1.2. Sự cần thiết của việc tái cấu trúc ngân hàng thương mại
2.1.3. Các hình thức tái cấu trúc ngân hàng thương mại
2.1.3.1. Tái cấu trúc tài chính
2.1.3.2. Tái cấu trúc sở hữu
2.1.3.3. Tái cấu trúc hoạt động
2.2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.2.1. Khái niệm hiệu quả tài chính
2.2.2. Các lý thuyết về hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại
2.2.3. Đo lường hiệu quả tài chính
2.3. CÁC LÝ THUYẾT GIẢI THÍCH TÁC ĐỘNG CỦA TÁI CẤU TRÚC ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.3.1. Lý thuyết trung gian tài chính
2.3.2. Lý thuyết nguồn lực
2.3.3. Lý thuyết người đại diện
2.3.4. Lý thuyết vòng đời
2.4. CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
2.4.1. Các nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại
2.4.1.1. Các nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại trên thế giới
2.4.1.2. Các nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại tại Việt Nam
2.4.2. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại
2.4.2.1. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại
2.4.2.2. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về tác động của tái cấu trúc tài chính đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại
2.4.2.3. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về tác động của tái cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại
2.4.2.4. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về tác động của tái cấu trúc hoạt động đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại
2.4.2.5. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại tại Việt Nam
2.5. THẢO LUẬN CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH
3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG
3.3. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
3.3.1. Tái cấu trúc tài chính
3.3.1.1. Tỷ lệ nợ - LTEi,t
3.3.1.2. Tỷ lệ nợ xấu - NPLi,t
3.3.1.3. Sự hỗ trợ của nhà nước - INTit
3.3.1.4. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu - ETAit
3.3.1.5. Tỷ lệ an toàn vốn - CARi,t
3.3.2. Tái cấu trúc sở hữu
3.3.2.1. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài - FORi,t
3.3.2.2. Tỷ lệ sở hữu Nhà Nước - STAi,t
3.3.2.3. Mua bán và sáp nhập - MVAi,t
3.3.2.4. Cổ phần hóa ngân hàng thương mại nhà nước - PRVi,t
3.3.3. Tái cấu trúc hoạt động
3.3.3.1. Số lượng chi nhánh, phòng giao dịch và máy ATM - EXPi,t
3.3.3.2. Số lượng nhân viên ngân hàng - LAB i,t
3.3.3.3. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập - CTIi,t
3.3.3.4. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản - CTAi,t
3.3.4. Giai đoạn tái cấu trúc thứ nhất - RE1i,t
3.3.5. Giai đoạn tái cấu trúc thứ hai - RE2i,t
3.3.6. Quy mô của ngân hàng - SIZi,t
3.3.7. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế - GDPi,t
3.3.8. Tỷ lệ lạm phát - INFi,t
3.3.9. Biến trễ hiệu quả tài chính – ROAA_1i,t-1 , ROEA_1 i,t-1, NIM_1 i,t-1
3.4. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2007 – 2019
4.1.1. Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 – 2019
4.1.2. Hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng thương mại nhà nước tại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019
4.1.3. Hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại có mua bán, sáp nhập và ngân hàng thương mại không mua bán, sáp nhập tại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019
4.2. THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC BIẾN ĐỘC LẬP TRONG MÔ HÌNH
4.2.1. Tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu
4.2.2. Tỷ lệ nợ xấu
4.2.3. Sự hỗ trợ của nhà nước
4.2.4. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản
4.2.5. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu
4.2.6. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài
4.2.7. Tỷ lệ sở hữu nhà nước
4.2.8. Hoạt động sáp nhập, mua lại các ngân hàng thương mại
4.2.9. Quy mô nhân viên, chi nhánh, phòng giao dịch và máy ATM
4.2.10. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập, chi phí hoạt động trên tổng tài sản
4.3. PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH
4.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA TÁI CẤU TRÚC ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
4.4.1. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình
4.4.2. Kết quả phân tích tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính (ROAA, ROEA, NIM) của các mô hình ước lượng GMM1, GMM2, GMM3
4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1.1. Đối với ngân hàng thương mại
5.1.1.1. Về hoạt động tái cấu trúc tài chính
5.1.1.2. Về hoạt động tái cấu trúc sở hữu
5.1.1.3. Về hoạt động tái cấu trúc hoạt động
5.1.2. Đối với ngân hàng nhà nước
5.2. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
5.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH
CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại việt nam luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH DƯƠNG NGUYỄN THANH TÂM TÁC ĐỘNG CỦA TÁI CẤU TRÚC ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHAN DIÊN VỸ TS. HOÀNG NGỌC TIẾN TP. HỒ CHÍ MINH, THÁNG 3 NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.

Tất cả tài liệu tham khảo đều có nguồn gốc rõ ràng, được công bố theo đúng quy định và được trích dẫn đầy đủ. Nội dung của luận án do tôi tự nghiên cứu một cách trung thực, khoa học và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Hồ Chí Minh, ngày 01 tháng 3 năm 2021 Người cam đoan Dương Nguyễn Thanh Tâm ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi nhận được sự quan tâm của Ban Giám hiệu và sự hỗ trợ của khoa sau đại học. Kết quả nghiên cứu khoa học dựa trên sự hướng dẫn, động viên và hỗ trợ rất nhiều từ thầy cô.

Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể người hướng dẫn đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Những gợi ý, chỉnh sửa, góp ý và động viên của quý thầy đã tạo cho tôi nhiều động lực về tinh thần, giúp đỡ tôi trong những lúc tôi cảm thấy khó khăn nhất, mang đến cho tôi những kiến thức khoa học rộng lớn và sâu sắc về chuyên môn. Những kiến thức này không chỉ bổ ích cho luận án mà còn hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc nghiên cứu sau này. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường, phòng đào tạo sau đại học đã hỗ trợ công tác đào tạo trong suốt thời gian tôi học tập tại đây.

Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo đã tạo điều kiện trong công việc để tôi có thể vừa hoàn thành luận án, vừa công tác tốt tại đơn vị. Tôi cũng cảm ơn tập thể đồng nghiệp đã chia sẻ, động viên để tôi hoàn thành tốt luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn sát cánh bên tôi, chia sẻ cùng tôi tinh thần và thời gian để giúp tôi hoàn thành luận án. Hồ Chí Minh, ngày 01 tháng 3 năm 2021 Tác giả luận án NCS.

DƯƠNG NGUYỄN THANH TÂM iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính nổ ra tại Mỹ vào năm 2008 và lan rộng ra nhiều nước trên thế giới, tình hình kinh tế vĩ mô của Việt Nam cũng gặp nhiều khó khăn. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế liên tục giảm vào những năm 2008 và 2009. Sang năm 2010, nền kinh tế có dấu hiệu phục hồi nhưng từ năm 2011 tăng trưởng kinh tế lại suy giảm trở lại. Cùng với những khó khăn của nền kinh tế trong giai đoạn này, những tồn tại, hạn chế của hệ thống ngân hàng Việt Nam được tích tụ trong nhiều năm có nguy cơ gây mất an toàn hoạt động của hệ thống NHTM và ảnh hưởng đến nền kinh tế vĩ mô.

Trước những yếu kém của nền kinh tế và hệ thống ngân hàng cũng như yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, chính phủ đã ban hành đề án 254 tái cấu trúc hệ thống các TCTD tại Việt Nam giai đoạn 1 từ năm 2011 – 2015 ban hành kèm theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01 tháng 3 năm 2012 và đề án 1058 “Cơ cấu lại hệ thống các TCTD gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020” tại Quyết định số 1058/QĐ-TTg ngày 19/7/2017. Vậy hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007 – 2019 như thế nào, tái cấu trúc có thực sự đem lại hiệu quả tài chính cho các NHTM Việt Nam hay không, tác giả đã lựa chọn đề tài “Tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam”. Bằng cách sử dụng dữ liệu theo năm trong giai đoạn 2007 – 2019 cùng với phương pháp nghiên cứu định tính như mô tả, phân tích, so sánh và các phương pháp định lượng, luận án đã thực nghiệm phương pháp nói trên cho 30 ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả tài chính trung bình của 30 NHTM trong mẫu nghiên cứu trước tái cấu trúc ở mức cao và tăng trưởng, nhưng khi kinh tế suy thoái, NHTM thực hiện tái cấu trúc vào năm 2011 thì hiệu quả tài chính của NHTM Việt Nam suy giảm, bước sang giai đoạn tái cấu trúc thứ 2 từ năm 2016 thì hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam được cải thiện trở lại và có nhiều khởi sắc trong năm 2019.

Trước tái cấu trúc NHTM_CP có khả năng tạo ra lợi nhuận trên tài sản tốt hơn nhưng lại có thể tạo ra lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và thu nhập lãi thuần trên tài sản thấp hơn NHTM_NN. Đến giai đoạn tái cấu trúc thứ nhất từ năm 2012 đến 2015, hiệu quả tài chính của cả NHTM_CP và NHTM_NN đều sụt giảm; ROAA, ROEA, NIM của NHTM_CP thấp hơn NHTM_NN và đến giai đoạn tái cấu trúc thứ hai từ 2016 – 2019 thì NHTM_CP có sự cải thiện hiệu quả tài chính đáng kể so với NHTM_NN, chỉ số ROA của NHTM_CP vượt cao hơn NHTM_NN, chỉ số NIM của NHTM_CP tiệm cận NHTM_NN. iv Hiệu quả tài chính của NHTM_MA trước tái cấu trúc giai đoạn 2 năm 2016 thì cao hơn các NHTM_NO. Giai đoạn tái cấu trúc thứ 2 thể hiện hiệu quả tài chính của các NHTM_MA suy giảm so với NHTM_NO.

Thực tế cho thấy hầu hết các NHTM_MA trong giai đoạn tái cấu trúc thứ nhất từ 2011 – 2015 có hiệu quả kém nên sau đó do các NHTM có hiệu quả tốt phải chia sẻ rủi ro với các NHTM yếu kém nên hiệu quả của các NHTM mục tiêu sau sáp nhập bị giảm sút nhưng theo xu hướng đang tăng dần. Kết quả nghiên cứu tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam cho thấy có nhiều nét tương đồng với các nghiên cứu trước trên thế giới và tại Việt Nam. Các biến có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến ROAA như: ROAA_1, INT, ETA, CAR, PRV, LAB, RE2, GDP, các biến có ý nghĩa thống kê có tác động ngược chiều đến ROAA như: LTE, NPL, STA, MVA, CTI, CTA, INF. Các biến có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến ROEA như: ROEA_1, INT, ETA, CAR, FOR, MVA, PRV, LAB, RE2, GDP, các biến có ý nghĩa thống kê có tác động ngược chiều đến ROEA như: LTE, NPL, STA, CTI, CTA, INF.

Các biến có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến NIM như: NIM_1, NPL, INT, ETA, CAR, MVA, PRV, EXP, CTA, RE2, INF; các biến có ý nghĩa thống kê có tác động ngược chiều đến NIM như: LTE, STA, CTI, RE1, GDP. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở cho các hàm ý chính sách đối với các NHTM, NHNN cho hoạt động tái cấu trúc tài chính, tái cấu trúc sở hữu và tái cấu trúc hoạt động. Từ khóa: tái cấu trúc ngân hàng, tái cấu trúc tài chính, tái cấu trúc sở hữu, tái cấu trúc hoạt động, hiệu quả tài chính. v SUMMARY OF THESIS In the context of the financial crisis that broke out in the US in 2008 and spread to many countries around the world, the macroeconomic situation of Vietnam also faced many difficulties.

Economic growth rate continued to decline in 2008 and 2009. In 2010, the economy showed signs of recovery, but since 2011, economic growth has declined again. Along with the difficulties of the economy in this period, the shortcomings and limitations of the Vietnamese banking system accumulated for many years risk causing the unsafe operation of the commercial banking system and affecting macro economy. Faced with the weaknesses of the economy and banking system as well as the requirements of a new development phase, the government issued Project 254 to restructure the system of credit institutions in Vietnam, phase 1 from 2011 to 2015.

Issued together with Decision No. 254/QD-TTg dated March 1, 2012 and project 1058 “Restructuring the system of credit institutions in association with dealing with bad debts in the 2016-2020 period” in Decision No. 1058/QD- TTg dated July 19, 2017. So how is the financial performance of Vietnam’s commercial banks in the 2007 – 2019 period, does restructuring really bring financial performance to Vietnamese commercial banks, the author chose the topic “Impact of restructuring to financial performance of Vietnamese commercial banks ”.

Using data by year in the period 2007 – 2019 together with qualitative research methods such as description, analysis, comparison and quantitative methods, the thesis experimented with the above method for 30 banks. Vietnamese commercial goods. The research results show that the average financial performance of 30 commercial banks in the pre-restructuring sample is high and growing, but when the economy recession, commercial banks carry out the restructuring in 2011, the Vietnam’s main commercial banks decline, entering the second restructuring phase from 2016, the financial performance of Vietnamese commercial banks has been improved again and has flourished in 2019. Before restructuring, commercial banks have the ability to create a better return on assets, but they can generate a lower return on equity and lower net interest income on assets than SOCBs.

By the first restructuring period from 2012 to 2015, the financial performance of both commercial banks and SOCBs declined; ROAA, ROEA, NIM of SOCBs are lower than that of SOCBs and by the second restructuring period from 2016 to vi 2019, commercial banks have significantly improved financial performance compared to SOCBs, ROA of SOCBs is higher than SOCBs, only NIM number of commercial bank_CP is asymptotic to SOCB. Financial performance of commercial banks_MA before the second phase restructuring in 2016 is higher than that of commercial banks_NO. The second stage of restructuring shows the financial performance of commercial banks_MA decline compared to commercial banks_NO. In fact, most of commercial banks_MA in the first restructuring period from 2011 to 2015 had poor performance, so then because commercial banks with good performance had to share risks with weak commercial banks, the performance of commercial banks.

Target post-merger is reduced but in an ascending trend. The research results on the impact of restructuring on financial performance of Vietnamese commercial banks show that there are many similarities with previous studies in the world and in Vietnam. The statistically significant variables had a positive impact on ROAA such as: ROAA_1, INT, ETA, CAR, PRV, LAB, RE2, GDP, and statistically significant variables had a negative impact on ROAA such as: LTE, NPL , STA, MVA, CTI, CTA, INF. Statistically significant variables have a positive impact on ROEA such as: ROEA_1, INT, ETA, CAR, FOR, MVA, PRV, LAB, RE2, GDP, statistically significant variables have opposite effects on ROEA such as : LTE, NPL, STA, CTI, CTA, INF.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Nguyễn Thanh Tâm (2021). Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-xa-hoi/tac-dong-tai-cau-truc-den-hieu-qua-tai-chinh-ngan-hang-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam trong luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng.

Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Khoa Học Xã Hội.

Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter