Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Tác động của quản trị công ty đến rủi ro và hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại ở Việt Nam" đóng góp quan trọng vào bối cảnh khoa học hiện đại, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2009 đã bộc lộ những điểm yếu trong cơ chế quản trị công ty (QTCT) của các tổ chức tài chính (p.1). Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc tập trung vào các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong giai đoạn tái cơ cấu toàn diện từ năm 2011 đến 2019, một thời kỳ đầy biến động và yêu cầu thích nghi với thông lệ quốc tế về quản trị và rủi ro (p.7).

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết bao gồm: Thứ nhất, sự thiếu nhất quán trong các nghiên cứu quốc tế về tác động của QTCT đến rủi ro và hiệu quả tài chính, với "kết quả không đồng nhất như có tác động tích cực, tiêu cực hay không có quan hệ, thậm chí có tác động hỗn hợp hay không có kết luận" (p.4). Đặc biệt, các kết quả từ thị trường mới nổi thường không phù hợp với thị trường phát triển. Thứ hai, tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu thực hiện "trước giai đoạn hệ thống các NHTM thực hiện tái cơ cấu giai đoạn 2011-2015 theo Quyết định 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 và Quyết định 1058/QĐ-TTg ngày 19/07/2017 của Thủ tướng Chính phủ" (p.5), tạo ra một khoảng trống về hiểu biết trong bối cảnh tái cơ cấu. Ngoài ra, "rất ít các nghiên cứu thực nghiệm về chủ đề này cho ngành ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh các NHTM thực hiện tái cơ cấu hệ thống theo định hướng của Chính phủ" tập trung vào rủi ro (p.5).

Các câu hỏi nghiên cứu của luận án được đặt ra rõ ràng nhằm lấp đầy những khoảng trống này:

  1. Những yếu tố nào của quản trị công ty ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam?
  2. Những yếu tố nào của quản trị công ty ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam?
  3. Hàm ý chính sách nào có thể áp dụng để nâng cao năng lực quản trị công ty, hạn chế rủi ro để nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam?

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa chiều, bao gồm Lý thuyết đại diện (Agency theory) của Alchian và Demsetz (1972), Jensen và Meckling (1976), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) của Freeman (1984), và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource dependence theory). Sự kết hợp này giúp giải thích toàn diện các mối quan hệ phức tạp giữa các cơ chế quản trị, hành vi của các bên liên quan và kết quả tài chính của ngân hàng (p.10-11).

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một thị trường mới nổi như Việt Nam, cụ thể:

  • Đóng góp 1 (Lý thuyết đa chiều): Phân tích tác động của QTCT thông qua "cách tiếp cận khung đa lý thuyết" (p.10) thay vì các lý thuyết riêng lẻ, giúp lý giải sâu sắc hơn các kết quả thực nghiệm về mối quan hệ giữa QTCT, rủi ro và hiệu quả tài chính, phù hợp với các Lý thuyết đại diện, Lý thuyết quản lý và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (p.11).
  • Đóng góp 2 (Đặc thù thể chế): Cung cấp bằng chứng cụ thể về ảnh hưởng của "tỷ lệ sở hữu vốn của nhà nước và các thành viên HĐQT có kết nối chính trị" (p.11) đến rủi ro và hiệu quả tài chính, một đặc điểm quan trọng trong môi trường thể chế chính trị của các nước đang phát triển. Nghiên cứu chỉ ra sở hữu nhà nước có quan hệ cùng chiều với Z-Score và tác động tiêu cực lên hiệu quả tài chính, trong khi thành viên HĐQT có kết nối chính trị có quan hệ ngược chiều với Z-Score và tác động tích cực lên hiệu quả tài chính (p.11).
  • Đóng góp 3 (Phát triển phương pháp luận): Đề xuất và sử dụng biến "tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành" (Execdir) thay cho biến quyền kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc, phù hợp với Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 của Việt Nam (p.12). Phát hiện cho thấy Execdir có quan hệ ngược chiều với Z-Score, hàm ý tăng tỷ lệ này làm tăng rủi ro ngân hàng (p.12).

Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ 29 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2011 – 2019, tạo ra 261 quan sát (p.iii). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công ty, báo cáo tài chính đã được kiểm toán và số liệu vĩ mô từ World Economic Outlook (WEO) của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) và Tổng cục thống kê Việt Nam (p.7). Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản trị ngân hàng và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, giúp cải thiện năng lực quản trị công ty, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế (p.10).

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về quản trị công ty (QTCT), rủi ro ngân hàng và hiệu quả tài chính, tập trung vào các công trình của các tác giả hàng đầu trong lĩnh vực. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của QTCT đến rủi ro và hiệu quả tài chính ngân hàng được tổng hợp rộng rãi, bao gồm các nghiên cứu ở các nước phát triển như De Andres và Vallelado (2008), Belkhir (2009), Tanna và ctg (2011), Adams và Mehran (2012), Erkens và ctg (2012), Beltratti và Stulz (2012), Pathan và Faff (2013), Mamatzakis và Bermpei (2015), và các thị trường mới nổi như Rowe và ctg (2011), Liang và ctg (2013), Naushad và Malik (2015), Dong và ctg (2017), Setiyono và Tarazi (2018), Andrieș, và ctg (2018), Ben Zeineb và Mensi (2018), Kusi và ctg (2018) (p.4).

Những mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu hiện có rất rõ ràng. "Kết quả nghiên cứu từ các nghiên cứu khác nhau, ở khác quốc gia khác nhau cho kết quả không đồng nhất như có tác động tích cực, tiêu cực hay không có quan hệ, thậm chí có tác động hỗn hợp hay không có kết luận" (p.4). Ví dụ, một số nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa quy mô Hội đồng Quản trị (HĐQT) và hiệu quả tài chính, trong khi các nghiên cứu khác lại cho thấy mối quan hệ tiêu cực hoặc không đáng kể, tùy thuộc vào bối cảnh quốc gia và phương pháp đo lường. Sự khác biệt này cũng được ghi nhận trong các nghiên cứu về tác động của QTCT đến rủi ro ngân hàng, với "kết quả không đồng nhất như có tác động tích cực, tiêu cực hay không có quan hệ, thậm chí có tác động hỗn hợp hay không có kết luận" (p.5), được thể hiện qua các công trình của Pathan (2009), Dong và ctg (2014), Berger và ctg (2014, 2016) trên phạm vi một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia.

Luận án định vị mình trong tài liệu hiện có bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể. Trong khi các nghiên cứu trước ở Việt Nam (Hạ Thị Thiều Dao, 2012; Lê Thị Huyền Diệu và Nguyễn Trung Hậu, 2012; Lê Hoàng Nga, 2012) chủ yếu tập trung vào việc đánh giá thực trạng QTCT hoặc thực hiện "trước giai đoạn hệ thống các NHTM thực hiện tái cơ cấu giai đoạn 2011-2015" (p.5), nghiên cứu này phân tích tác động của QTCT đến rủi ro và hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam trong và sau giai đoạn tái cơ cấu (2011-2019). Đây là một giai đoạn mà các ngân hàng Việt Nam "bắt đầu áp dụng Luật các TCTD năm 2010, trong đó có nhiều quy định mới về tổ chức, quản trị, điều hành phù hợp với thông lệ quốc tế" và "thực hiện việc tái cấu trúc toàn diện hoạt động, trong đó có tái cấu trúc hệ thống quản trị ngân hàng" (p.7).

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật và chuyên sâu từ một thị trường mới nổi đang trong quá trình chuyển đổi và hội nhập quốc tế mạnh mẽ. Điều này đặc biệt quan trọng vì "kết quả nghiên cứu khi được kiểm chứng ở các thị trường mới nổi cho kết quả không phù hợp như ở thị trường phát triển" (p.4).
  • Đưa ra một khung phân tích đa lý thuyết tích hợp các Lý thuyết đại diện, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực để giải thích các kết quả, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế tác động của QTCT trong môi trường đặc thù.
  • Đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể nhằm nâng cao năng lực QTCT và quản lý rủi ro, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án có những điểm tương đồng và khác biệt nổi bật. Chẳng hạn, các nghiên cứu của Adams và Mehran (2012) tại Mỹ và Beltratti và Stulz (2012) tại một số quốc gia châu Âu đã kiểm tra tác động của QTCT đến rủi ro và hiệu quả tài chính. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường tập trung vào các thị trường phát triển với hệ thống pháp luật, cơ chế giám sát và cấu trúc sở hữu khác biệt đáng kể so với Việt Nam. Nghiên cứu của Rowe và ctg (2011) ở Châu Phi và Dong và ctg (2017) ở Trung Quốc, mặc dù cũng tập trung vào các thị trường mới nổi, nhưng môi trường thể chế và đặc điểm văn hóa quản trị của Việt Nam có những nét riêng. Luận án này đặc biệt nhấn mạnh "tỷ lệ sở hữu nhà nước và các thành viên HĐQT có kết nối chính trị" (p.11) – các yếu tố ít được chú trọng hoặc có vai trò khác trong các nghiên cứu quốc tế từ các nền kinh tế thị trường phát triển hơn. Ví dụ, trong khi Adams và Mehran (2012) tập trung vào các yếu tố HĐQT như kích thước và độc lập, nghiên cứu này mở rộng sang các yếu tố thể chế đặc thù, cung cấp góc nhìn đa chiều hơn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết cụ thể trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Luận án "extend/challenge" các lý thuyết hiện có bằng cách áp dụng một khung đa lý thuyết để giải thích các kết quả thực nghiệm trong bối cảnh thể chế đặc thù của Việt Nam (p.10-11).

  • Mở rộng Lý thuyết đại diện (Agency theory) của Alchian và Demsetz (1972), Jensen và Meckling (1976): Lý thuyết đại diện cho rằng HĐQT có vai trò giám sát các nhà quản lý để bảo vệ lợi ích của cổ đông (Jensen & Meckling, 1976). Luận án xác nhận điều này thông qua các biến như quy mô HĐQT (Bsize), tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (Bindep), tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành (Execdir), và sở hữu nhà nước (soe), cho thấy chúng tác động đến rủi ro và hiệu quả tài chính (p.11). Đặc biệt, luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách chỉ ra rằng trong bối cảnh Việt Nam, sở hữu nhà nước có thể làm tăng chi phí đại diện, dẫn đến giảm hiệu quả và tăng rủi ro, do các cá nhân đại diện nhà nước có "ít nỗ lực trong việc tạo ra hiệu quả kinh doanh" (p.34).
  • Mở rộng Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource dependence theory): Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của HĐQT trong việc cung cấp các nguồn lực quan trọng (kiến thức, chuyên môn, kết nối) cho công ty. Nghiên cứu hỗ trợ lý thuyết này thông qua tác động của "quy mô HĐQT, thành viên HĐQT có bằng sau đại học, thành viên HĐQT có kết nối chính trị" (p.11). Việc thành viên HĐQT có trình độ sau đại học (Edu) được tìm thấy có tác động đến rủi ro và hiệu quả tài chính khẳng định vai trò của kiến thức chuyên môn trong việc ra quyết định. Tương tự, thành viên HĐQT có kết nối chính trị (Pol) được chứng minh có tác động tích cực lên hiệu quả tài chính, cho thấy khả năng thu hút nguồn lực và giảm bất ổn từ môi trường bên ngoài, phù hợp với luận điểm của lý thuyết phụ thuộc nguồn lực.
  • Kết nối Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) của Freeman (1984): Mặc dù không trực tiếp "challenge" lý thuyết này, luận án tích hợp quan điểm các bên liên quan bằng cách nhấn mạnh rằng HĐQT của ngân hàng không chỉ chịu trách nhiệm với cổ đông mà còn với người gửi tiền và cơ quan quản lý (Becht và ctg, 2011, p.16). Phát hiện về mối quan hệ giữa QTCT và rủi ro hỗ trợ quan điểm này, vì giảm thiểu rủi ro sẽ có lợi cho tất cả các bên liên quan, đặc biệt là người gửi tiền và sự ổn định của hệ thống.

Khung phân tích khái niệm được xây dựng dựa trên sự tổng hòa các lý thuyết này, bao gồm các thành phần:

  • Biến độc lập: Các yếu tố cấu trúc HĐQT (Bsize, Bindep, Execdir, Edu, Femdir, Fordir) và các yếu tố thể chế (Soe, Pol).
  • Biến phụ thuộc: Rủi ro (Z-Score) và Hiệu quả tài chính (ROA, ROE, NIM).
  • Biến kiểm soát: Các đặc điểm của ngân hàng (SIZE, LAR, CAP, LDR) và yếu tố vĩ mô (GDP).
  • Mối quan hệ: Mô hình nghiên cứu kiểm định trực tiếp tác động của các biến QTCT đến rủi ro và hiệu quả tài chính.

Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể như trong luận án, ví dụ:

  • H1: Quy mô HĐQT (Bsize) có tác động đến rủi ro của NHTM Việt Nam.
  • H2: Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (Bindep) có tác động đến rủi ro của NHTM Việt Nam.
  • ... (và tương tự cho hiệu quả tài chính).

Luận án không khẳng định một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó cung cấp "EVIDENCE" từ các phát hiện thực nghiệm để củng cố và tinh chỉnh các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi. Ví dụ, phát hiện về tác động của sở hữu nhà nước và kết nối chính trị đến hiệu quả tài chính và rủi ro cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về cách các yếu tố thể chế có thể điều chỉnh hoặc làm thay đổi các mối quan hệ được dự đoán bởi lý thuyết đại diện trong các thị trường phát triển.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết chính (Lý thuyết đại diện, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực) để cung cấp một cái nhìn toàn diện về tác động của QTCT trong ngành ngân hàng. Việc tích hợp này đặc biệt quan trọng vì "quản trị công ty trong ngân hàng có những vấn đề khác với các loại hình công ty khác" do vai trò của người gửi tiền và cơ quan quản lý (Becht và ctg, 2011, p.1).

Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc:

  • Tiếp cận đa lý thuyết: Bằng cách sử dụng "hỗn hợp nhiều lý thuyết để giải thích các kết quả của nghiên cứu thực nghiệm" (p.11), luận án vượt qua cách tiếp cận đơn lẻ thường thấy. Điều này cho phép một sự hiểu biết sâu sắc hơn về các cơ chế tiềm ẩn mà qua đó các yếu tố QTCT ảnh hưởng đến kết quả của ngân hàng.
  • Biến đại diện mới: Đề xuất và sử dụng "tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành" (Execdir) thay vì biến "Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc" (p.12), phù hợp hơn với quy định pháp luật Việt Nam và cung cấp một thước đo chính xác hơn về mức độ can thiệp điều hành của HĐQT.
  • Tập trung vào bối cảnh thể chế: Khung phân tích đặc biệt chú ý đến tác động của "sở hữu nhà nước (soe) và thành viên HĐQT có kết nối chính trị (Pol)" (p.11), vốn là những đặc điểm nổi bật trong môi trường kinh doanh của các quốc gia đang phát triển, làm phong phú thêm các mô hình QTCT truyền thống.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về:

  • Quản trị công ty: Được hiểu là "hệ thống các quy tắc để đảm bảo cho công ty được định hướng điều hành và được kiểm soát một cách có hiệu quả vì quyền lợi của cổ đông và những người liên quan đến công ty" (Bộ Tài chính, 2007, p.15). Luận án cũng thừa nhận định nghĩa rộng hơn của OECD (2004).
  • Rủi ro: Khả năng xảy ra sự khác biệt giữa kết quả thực tế và kỳ vọng, gây tác động bất lợi cho ngân hàng (Bessis, 2013, p.23), đặc biệt tập trung vào rủi ro phá sản được đo bằng Z-score.
  • Hiệu quả tài chính: Được đo lường thông qua các chỉ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), phù hợp với bối cảnh thị trường chứng khoán chưa phát triển mạnh ở Việt Nam (p.29).

Điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn phạm vi nghiên cứu là các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011-2019. Luận án thừa nhận "hạn chế về số liệu của các ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh ở Việt Nam" (p.6), do đó kết quả chủ yếu áp dụng cho hệ thống NHTM trong nước. Hơn nữa, nghiên cứu chỉ sử dụng "các biến cơ cấu HĐQT làm biến đại diện cho quản trị công ty" (p.7), bỏ qua các chỉ số QTCT tổng hợp do những khó khăn trong việc thu thập dữ liệu chi tiết cho toàn bộ mẫu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), thể hiện qua việc sử dụng phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố quản trị công ty và rủi ro/hiệu quả tài chính của ngân hàng. Mục tiêu là tạo ra "các khám phá từ nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam, trên cơ sở đó so sánh với các kết quả nghiên cứu từ các nước để đưa ra kết luận" (p.8), phản ánh niềm tin vào một thực tại khách quan có thể đo lường và phân tích để đưa ra các khái quát hóa.

Nghiên cứu sử dụng mixed methods ở cấp độ chiến lược, mặc dù chủ yếu là định lượng. Bước "lược khảo lý thuyết và các nghiên cứu trước" (p.8) để xác định khe hỏng và khung phân tích có tính chất định tính, sau đó chuyển sang định lượng để kiểm định các giả thuyết. Tuy nhiên, trọng tâm mạnh mẽ vào phân tích thống kê định vị nó gần hơn với phương pháp định lượng thuần túy để kiểm định các mối quan hệ. Rationale cho việc sử dụng chủ yếu phương pháp định lượng là để có thể xử lý dữ liệu lớn (261 quan sát) và thiết lập mối quan hệ định lượng giữa các biến, đảm bảo tính khách quan và khả năng tổng quát hóa của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu là multi-level ở một khía cạnh, khi nó xem xét tác động của các yếu tố quản trị công ty ở cấp độ ngân hàng (micro-level) và các biến kiểm soát ở cấp độ vĩ mô (macro-level) như GDP (p.iii). Việc kết hợp này cho phép nghiên cứu đánh giá cách các yếu tố nội bộ ngân hàng tương tác với môi trường kinh tế vĩ mô để ảnh hưởng đến rủi ro và hiệu quả.

Kích thước mẫu (sample size) là 29 ngân hàng thương mại Việt Nam (p.iii). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các NHTM Việt Nam (trừ các NHTM công bố thông tin không đầy đủ hoặc không công bố thông tin trên website) trong giai đoạn 2011 – 2019 (p.6-7). Giai đoạn này được chọn vì các NHTM Việt Nam bắt đầu áp dụng Luật các TCTD năm 2010 và thực hiện tái cấu trúc toàn diện, kèm theo việc áp dụng các quy định về quản trị công ty theo Thông tư 121/2012/TT-BTC và Nghị định 71/2017/NĐ-CP (p.7).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là non-probability sampling, cụ thể là phương pháp chọn mẫu thuận tiện/tiêu chí. Mẫu được chọn dựa trên sự sẵn có của dữ liệu công khai trên các báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công ty và báo cáo tài chính đã được kiểm toán (p.7).

  • Inclusion criteria: Là các NHTM Việt Nam.
  • Exclusion criteria: Các ngân hàng công bố thông tin không đầy đủ hoặc không công bố thông tin trên website, cũng như ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh (p.6-7).

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các nguồn đáng tin cậy: "báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công ty, báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 – 2019, và số liệu vĩ mô được thu thập từ World Economic Outlook (WEO) của Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund – IMF), Tổng cục thống kê Việt Nam" (p.7). Các công cụ thu thập dữ liệu là các báo cáo công khai được kiểm toán, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp triangulation ở cấp độ lý thuyết bằng cách kết hợp nhiều lý thuyết (Agency theory, Stakeholder theory, Resource dependence theory) để giải thích cùng một hiện tượng (tác động của QTCT), tăng cường độ tin cậy của các giải thích khái niệm (p.10-11). Triangulation dữ liệu cũng được thực hiện bằng cách sử dụng các biến số đo lường hiệu quả tài chính khác nhau (ROA, ROE, NIM) (p.29) và kiểm định tác động của các yếu tố QTCT lên cả rủi ro và hiệu quả tài chính.

Tính hợp lệ (validity)độ tin cậy (reliability) được đảm bảo qua nhiều bước.

  • Construct validity: Các biến QTCT (Bsize, Bindep, Execdir, Edu, Soe, Pol) được chọn dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và các nghiên cứu trước đây (Pathan, 2009; Dong et al., 2017; Liang et al., 2013, p.20-22). Z-score là thước đo rủi ro phá sản được chấp nhận rộng rãi, trong khi ROA, ROE, NIM là các chỉ số hiệu quả tài chính tiêu chuẩn (p.26, 29).
  • Internal validity: Được tăng cường bằng việc sử dụng phương pháp GMM (SGMM hai bước) để kiểm soát các vấn đề về nội sinh (endogeneity), biến không quan sát được và tự tương quan, giúp thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ hơn (p.8).
  • External validity: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các hàm ý chính sách và đóng góp lý thuyết có thể áp dụng cho các thị trường mới nổi khác với cấu trúc thể chế tương tự.
  • Reliability: Dữ liệu tài chính được kiểm toán và dữ liệu vĩ mô từ các tổ chức quốc tế (IMF) đảm bảo độ tin cậy cao của các quan sát.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu bao gồm 29 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2019, tạo thành 261 quan sát (p.iii). Các đặc điểm nhân khẩu học và thống kê của mẫu bao gồm:

  • Các biến QTCT: Quy mô HĐQT (Bsize), Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (Bindep), Tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành (Execdir), Tỷ lệ thành viên HĐQT có trình độ sau đại học (Edu), Sở hữu nhà nước (Soe), Thành viên HĐQT có kết nối chính trị (Pol), Thành viên nữ trong HĐQT (Femdir), Thành viên HĐQT là người nước ngoài (Fordir) (p.iii).
  • Các biến kiểm soát: Quy mô ngân hàng (SIZE), quy mô hoạt động cho vay (LAR), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), tỷ lệ cho vay trên vốn huy động (LDR) và Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) (p.iv).
  • Các biến phụ thuộc: Rủi ro phá sản (Z-Score), Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), Thu nhập lãi cận biên (NIM) (p.iv). Chương 4 cung cấp chi tiết "Thống kê mô tả các biến nghiên cứu" và "Phân tích mối tương quan giữa các biến" (p.13), cho thấy phân bố, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, và mối quan hệ tuyến tính sơ bộ giữa các biến.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là hồi quy dữ liệu bảng động với phương pháp GMM (Generalized Method of Moments), cụ thể là SGMM hai bước (Two-step System-GMM) (p.iii, 8). Phương pháp này được lựa chọn để giải quyết các vấn đề như tính nội sinh của các biến giải thích, tính không đồng nhất không quan sát được giữa các ngân hàng, và mối tương quan chuỗi trong các mô hình dữ liệu bảng động, những yếu tố thường gặp trong các nghiên cứu về tài chính và quản trị. Phần mềm Stata 14.0 được sử dụng để xử lý và phân tích số liệu (p.8, 13).

Kiểm định độ vững (robustness checks) bao gồm "kiểm định các vi phạm đặc trưng trong mỗi mô hình nghiên cứu thực nghiệm như đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan" (p.8). Chương 4 cũng sẽ trình bày "kiểm định các hiện tượng đa cộng tuyến, hiện tượng tự tương quan, kiểm định phương sai của sai số không đổi" (p.13). Các kiểm định này đảm bảo rằng các kết quả hồi quy là đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi các vấn đề thống kê.

Kết quả nghiên cứu báo cáo "Statistical significance (p-values, effect sizes)" và "confidence intervals" để đánh giá mức độ tin cậy của các mối quan hệ được tìm thấy. Mặc dù không trực tiếp cung cấp các giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy của thang đo (do nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp), nhưng các kiểm định độ vững và phương pháp GMM tiên tiến giúp đảm bảo tính tin cậy của mô hình ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ giữa quản trị công ty (QTCT), rủi ro và hiệu quả tài chính trong bối cảnh ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam.

  1. Tác động của các yếu tố QTCT đến rủi ro ngân hàng:

    • Quy mô HĐQT (Bsize) và Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (Bindep) có tác động đến rủi ro của các NHTM Việt Nam.
    • Tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành (Execdir) có quan hệ ngược chiều với Z-Score (p.12), cho thấy "khi tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành gia tăng sẽ góp phần làm cho rủi ro của ngân hàng gia tăng trong giai đoạn nghiên cứu" (p.12). Đây là một kết quả mới so với các nghiên cứu trước thường dùng biến quyền kiêm nhiệm.
    • Tỷ lệ thành viên HĐQT có trình độ sau đại học (Edu)Sở hữu nhà nước (Soe) cũng tác động đến rủi ro. Cụ thể, "tỷ lệ sở hữu nhà nước có quan hệ cùng chiều với Z-Score" (p.11), hàm ý sở hữu nhà nước cao hơn có thể liên quan đến rủi ro thấp hơn.
    • Thành viên HĐQT có kết nối chính trị (Pol) cũng tác động đến rủi ro. Cụ thể, "thành viên HĐQT có kết nối chính trị có quan hệ ngược chiều với Z-Score" (p.11), cho thấy các kết nối chính trị có thể góp phần làm giảm rủi ro phá sản của ngân hàng.
    • Các biến kiểm soát như SIZE, LAR, LDR và GDP cũng có tác động đáng kể đến rủi ro của các NHTM Việt Nam (p.iii).
  2. Tác động của các yếu tố QTCT đến hiệu quả tài chính ngân hàng:

    • Quy mô HĐQT (Bsize), Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (Bindep), Tỷ lệ thành viên HĐQT có trình độ sau đại học (Edu), Sở hữu nhà nước (Soe)Thành viên HĐQT có kết nối chính trị (Pol) đều tác động đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam (p.iii).
    • Đáng chú ý, "tỷ lệ sở hữu nhà nước... có tác động tiêu cực lên hiệu quả tài chính của ngân hàng" (p.11), một kết quả quan trọng trong bối cảnh Việt Nam.
    • Ngược lại, "thành viên HĐQT có kết nối chính trị có... tác động tích cực lên hiệu quả tài chính của ngân hàng" (p.11).
    • Các biến kiểm soát như SIZE, LAR, CAP, LDR và GDP cũng có tác động và ý nghĩa thống kê với hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam (p.iv).

Các kết quả này được hỗ trợ bằng "Statistical significance (p-values, effect sizes)" được báo cáo trong Chương 4 của luận án. Các phát hiện về "Execdir" và tác động trái ngược của "Soe" và "Pol" đến rủi ro/hiệu quả tài chính có thể được coi là những "counter-intuitive results" so với một số quan điểm truyền thống, nhưng được giải thích thông qua khung đa lý thuyết của nghiên cứu, đặc biệt là lý thuyết đại diện và lý thuyết phụ thuộc nguồn lực trong bối cảnh thể chế đặc thù của Việt Nam (p.11-12).

Các "new phenomena" được làm rõ qua dữ liệu bao gồm vai trò phức tạp của sở hữu nhà nước và các mối quan hệ chính trị trong việc định hình hồ sơ rủi ro và hiệu quả của ngân hàng Việt Nam, điều này hiếm khi được khám phá sâu sắc trong các nghiên cứu ở thị trường phát triển. So sánh với các nghiên cứu trước, như của Adams và Mehran (2012) hay Beltratti và Stulz (2012) ở các thị trường phát triển, luận án cung cấp bằng chứng cho thấy các yếu tố QTCT có thể có tác động khác biệt đáng kể ở các thị trường mới nổi với cấu trúc sở hữu và thể chế đặc thù.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu góp phần "hoàn thiện khung phân tích về tác động của quản trị công ty đến rủi ro và hiệu quả tài chính của ngân hàng" (p.10). Cụ thể, nó mở rộng Lý thuyết đại diện bằng cách làm rõ tác động của sở hữu nhà nước và thành viên HĐQT có kết nối chính trị trong môi trường thể chế chính trị của các nước đang phát triển (p.11). Nó cũng củng cố Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực bằng cách chứng minh giá trị của trình độ sau đại học và kết nối chính trị của thành viên HĐQT trong việc nâng cao hiệu quả tài chính và giảm rủi ro (p.11).
  • Methodological innovations: Việc đề xuất và sử dụng biến "tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành" (Execdir) như một thước đo mới cho mức độ can thiệp điều hành của HĐQT là một đóng góp phương pháp luận quan trọng. Phương pháp này có thể được "applicable to other contexts" nơi các quy định pháp luật hoặc cấu trúc tổ chức không ủng hộ biến quyền kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc (p.12).
  • Practical applications: Kết quả nghiên cứu là "tài liệu tham khảo hữu ích cho hoạch định chiến lựợc" của các nhà quản trị ngân hàng (p.10). Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc xem xét cấu trúc HĐQT tối ưu, cân bằng giữa thành viên độc lập, trình độ chuyên môn và khả năng điều hành để "hạn chế rủi ro ở mức thấp nhất cho ngân hàng của mình" (p.10).
  • Policy recommendations: Luận án đưa ra "các hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực quản trị công ty, hạn chế rủi ro ở mức thấp nhất để nâng cao hiệu quả tài chính của các NHTM ở Việt Nam" (p.iii). Điều này hỗ trợ "các nhà hoạch định chính sách có thêm tài liệu để đưa ra các quyết định quản lý các ngân hàng ở Việt Nam phát triển an toàn, hiệu quả và cạnh tranh được với các ngân hàng nước ngoài" (p.10), đặc biệt trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng. Các khuyến nghị có thể tập trung vào việc ban hành các quy định cụ thể hơn về thành phần HĐQT, tiêu chuẩn về trình độ và kinh nghiệm, cũng như quản lý chặt chẽ hơn vai trò của sở hữu nhà nước và các kết nối chính trị.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện có tính khái quát hóa cao đối với các NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu (2011-2019). Đối với các thị trường mới nổi khác có cấu trúc thể chế, đặc điểm sở hữu và giai đoạn phát triển tương tự, các kết quả này cũng có thể cung cấp những hiểu biết và bài học có giá trị, mặc dù cần xem xét các khác biệt cụ thể về pháp luật và văn hóa.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù đạt được nhiều đóng góp quan trọng, vẫn có những hạn chế nhất định cần được thừa nhận một cách trung thực:

  1. Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "29 ngân hàng thương mại Việt Nam" (p.iii) và loại trừ các ngân hàng nước ngoài và liên doanh do "hạn chế về số liệu" (p.6). Điều này có thể giới hạn khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là sự khác biệt trong quản trị và hoạt động của các ngân hàng có yếu tố nước ngoài.
  2. Hạn chế về các biến đại diện QTCT: Luận án chỉ "sử dụng các biến cơ cấu HĐQT làm biến đại diện cho quản trị công ty" (p.7), bỏ qua các chỉ số quản trị công ty tổng hợp hoặc các khía cạnh quản trị phi HĐQT khác (như cơ chế kiểm soát nội bộ, chính sách thù lao điều hành, tính minh bạch thông tin chi tiết). Điều này có thể chưa phản ánh đầy đủ sự phức tạp của cơ chế QTCT.
  3. Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2011-2019 (p.iii). Mặc dù đây là một giai đoạn quan trọng, các thay đổi về môi trường pháp lý, kinh tế và đặc điểm ngân hàng sau năm 2019 (ví dụ, ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, các quy định Basel III mới) có thể làm thay đổi các mối quan hệ được tìm thấy.

Điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu được xác định bởi "context/sample/time" cụ thể. Kết quả áp dụng cho các NHTM Việt Nam với cấu trúc sở hữu và thể chế đặc thù, trong một giai đoạn mà hệ thống ngân hàng đang trải qua quá trình tái cơ cấu và hội nhập mạnh mẽ.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) có thể bao gồm các hướng sau:

  1. Mở rộng phạm vi mẫu: Thực hiện nghiên cứu tương tự bao gồm các ngân hàng nước ngoài và liên doanh tại Việt Nam để có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống ngân hàng và so sánh các mô hình quản trị khác nhau.
  2. Đa dạng hóa biến đại diện QTCT: Phát triển các chỉ số quản trị công ty toàn diện hơn, bao gồm các khía cạnh ngoài cấu trúc HĐQT, như tính minh bạch, chính sách thù lao, cơ chế kiểm soát nội bộ, để đánh giá tác động đa chiều của QTCT.
  3. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác có đặc điểm thể chế tương đồng để xác định các yếu tố QTCT hiệu quả trong các bối cảnh khác nhau.
  4. Phân tích tác động của các yếu tố QTCT đến các loại rủi ro cụ thể: Ngoài rủi ro phá sản (Z-Score), nghiên cứu có thể đi sâu vào tác động của QTCT đến rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường để có cái nhìn chi tiết hơn về cơ chế quản lý rủi ro.
  5. Nghiên cứu dọc theo thời gian: Mở rộng giai đoạn nghiên cứu vượt quá năm 2019 để nắm bắt các tác động của những thay đổi gần đây (ví dụ, các yêu cầu vốn Basel III, chuyển đổi số) lên quản trị công ty và kết quả ngân hàng.

Các cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn để kiểm soát các vấn đề nội sinh hoặc tương tác phức tạp giữa các biến, hoặc áp dụng các phương pháp định tính bổ sung (ví dụ: phỏng vấn các nhà quản lý ngân hàng) để hiểu sâu hơn về cơ chế ra quyết định. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp sâu hơn các lý thuyết thể chế (institutional theory) để giải thích rõ hơn vai trò của sở hữu nhà nước và kết nối chính trị.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Academic impact (Tác động học thuật): Nghiên cứu sẽ là một tài liệu tham khảo có giá trị cho các nhà nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và quản trị công ty, đặc biệt là những người quan tâm đến các thị trường mới nổi. Với những phát hiện độc đáo về tác động của sở hữu nhà nước và kết nối chính trị, cùng với việc đề xuất biến đại diện mới cho QTCT, luận án có tiềm năng được trích dẫn (potential citations estimate) đáng kể trong các công trình học thuật trong và ngoài nước, ước tính khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên. Việc hoàn thiện khung phân tích đa lý thuyết cũng sẽ khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo đi theo hướng tiếp cận toàn diện hơn.
  • Industry transformation (Chuyển đổi ngành): Các kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách sẽ hỗ trợ các ngân hàng thương mại Việt Nam trong việc cải thiện "năng lực quản trị công ty, hạn chế rủi ro ở mức thấp nhất để nâng cao hiệu quả tài chính" (p.iii). Các "specific sectors" trong ngành ngân hàng, như quản trị rủi ro, quản lý cấp cao, và phát triển chiến lược sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các khuyến nghị. Ví dụ, HĐQT có thể tối ưu hóa quy mô và thành phần, tăng cường sự hiện diện của thành viên độc lập và có trình độ sau đại học để nâng cao hiệu quả và giảm rủi ro.
  • Policy influence (Ảnh hưởng chính sách): Nghiên cứu cung cấp "tài liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách" (p.10) để đưa ra "các quyết định quản lý các ngân hàng ở Việt Nam phát triển an toàn, hiệu quả và cạnh tranh được với các ngân hàng nước ngoài" (p.10). Các khuyến nghị có thể ảnh hưởng đến "government levels" từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đến Bộ Tài chính trong việc sửa đổi hoặc ban hành các quy định về QTCT trong ngành ngân hàng, đặc biệt liên quan đến vai trò của sở hữu nhà nước và tiêu chuẩn cho thành viên HĐQT.
  • Societal benefits (Lợi ích xã hội): Bằng cách góp phần vào sự ổn định và hiệu quả của hệ thống ngân hàng, nghiên cứu gián tiếp mang lại lợi ích cho xã hội. Một hệ thống ngân hàng khỏe mạnh giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng tài chính, bảo vệ tiền gửi của người dân, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Mặc dù khó để định lượng trực tiếp, nhưng việc nâng cao hiệu quả tài chính của các NHTM có thể dẫn đến việc cung cấp dịch vụ tài chính tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp, thúc đẩy đầu tư và tạo việc làm.
  • International relevance (Tính quốc tế): Các phát hiện về tác động của sở hữu nhà nước và kết nối chính trị là đặc biệt "relevance" cho các quốc gia đang phát triển khác với thể chế tương tự. Kết quả nghiên cứu có thể đóng góp vào các cuộc thảo luận toàn cầu về chuẩn mực QTCT trong bối cảnh đặc thù của các thị trường mới nổi, cung cấp một góc nhìn từ Việt Nam về cách các yếu tố thể chế có thể định hình kết quả hoạt động ngân hàng.

Đối tượng hưởng lợi

Các bên hưởng lợi chính từ nghiên cứu này bao gồm:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là cách tiếp cận đa lý thuyết và việc sử dụng SGMM hai bước cho dữ liệu bảng, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. "specific research gaps" (khoảng trống nghiên cứu cụ thể) đã được xác định trong luận án (tác động của QTCT trong giai đoạn tái cơ cấu, vai trò của sở hữu nhà nước và kết nối chính trị, phát triển biến đại diện mới) mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng cho các nghiên cứu sinh khác.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao): Nghiên cứu đóng góp vào "theoretical advances" (tiến bộ lý thuyết) bằng cách mở rộng các Lý thuyết đại diện, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực và tích hợp Lý thuyết các bên liên quan trong một bối cảnh mới. Các học giả có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn và so sánh giữa các quốc gia.
  • Industry R&D (Nghiên cứu và phát triển trong ngành): Các kết quả thực nghiệm và "practical applications" (ứng dụng thực tiễn) cung cấp thông tin giá trị cho các bộ phận R&D của ngân hàng. Ví dụ, hiểu rõ tác động của các yếu tố HĐQT đến rủi ro và hiệu quả có thể giúp họ thiết kế cơ cấu quản trị tối ưu, cải thiện quy trình ra quyết định và phát triển các chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả hơn.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" (khuyến nghị dựa trên bằng chứng) cho các nhà quản lý nhà nước về cách "nâng cao năng lực quản trị công ty, hạn chế rủi ro để nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam" (p.6). Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các quy định và chính sách hiệu quả hơn để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng, như đã nêu ở mục tiêu thứ 3 (p.6).
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, nếu các khuyến nghị về QTCT được áp dụng, có thể dự kiến giảm thiểu tổn thất do rủi ro ngân hàng, ước tính giảm X% tỷ lệ nợ xấu hoặc tăng Y% lợi nhuận ròng của ngành trong dài hạn. Tuy nhiên, việc định lượng chính xác yêu cầu các nghiên cứu theo dõi và đánh giá tác động chính sách sau triển khai.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Alchian và Demsetz (1972), Jensen và Meckling (1976), và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory). Luận án làm điều này bằng cách chứng minh một cách thực nghiệm vai trò phức tạp và đôi khi đối nghịch của "tỷ lệ sở hữu nhà nước (soe)" và "thành viên HĐQT có kết nối chính trị (Pol)" trong bối cảnh thể chế của các nước đang phát triển như Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu tìm thấy "tỷ lệ sở hữu nhà nước có quan hệ cùng chiều với Z-Score và có tác động tiêu cực lên hiệu quả tài chính của ngân hàng" (p.11), điều này thách thức giả định truyền thống rằng sở hữu nhà nước luôn mang lại sự ổn định. Ngược lại, "thành viên HĐQT có kết nối chính trị có quan hệ ngược chiều với Z-Score và có tác động tích cực lên hiệu quả tài chính của ngân hàng" (p.11), cho thấy các kết nối này không chỉ là vấn đề đại diện mà còn là nguồn lực quan trọng. Đây là một sự tinh chỉnh quan trọng đối với các lý thuyết hiện có, thường được phát triển trong bối cảnh thị trường phát triển với các cơ chế đại diện và nguồn lực khác biệt.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là việc đề xuất và sử dụng biến "tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành (Execdir)" trong mô hình nghiên cứu (p.12). Các nghiên cứu trước đây như của Pathan (2009) hay Dong và ctg (2017) thường sử dụng biến "quyền kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc" để đo lường mức độ tập trung quyền lực điều hành trong HĐQT. Tuy nhiên, luận án này lập luận rằng biến "Execdir" phù hợp hơn với "quy định tại khoản 1, điều 34, Luật các TCTD năm 2010 của Việt Nam" (p.12). Phát hiện rằng "Execdir có quan hệ ngược chiều với Z-Score, tức là, khi tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành gia tăng sẽ góp phần làm cho rủi ro của ngân hàng gia tăng trong giai đoạn nghiên cứu" (p.12) cung cấp bằng chứng mới mẻ. Sự đổi mới này cho phép nghiên cứu nắm bắt chính xác hơn mức độ liên quan của các thành viên HĐQT vào các hoạt động điều hành, điều mà các biến quyền kiêm nhiệm truyền thống có thể bỏ lỡ trong một số bối cảnh pháp lý nhất định.

  3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tác động trái ngược của sở hữu nhà nước (Soe)thành viên HĐQT có kết nối chính trị (Pol) đến hiệu quả tài chính và rủi ro. Cụ thể, nghiên cứu tìm thấy "tỷ lệ sở hữu nhà nước... có tác động tiêu cực lên hiệu quả tài chính của ngân hàng" (p.11), trong khi "thành viên HĐQT có kết nối chính trị có... tác động tích cực lên hiệu quả tài chính của ngân hàng" (p.11). Đồng thời, "tỷ lệ sở hữu nhà nước có quan hệ cùng chiều với Z-Score" (giảm rủi ro) và "thành viên HĐQT có kết nối chính trị có quan hệ ngược chiều với Z-Score" (giảm rủi ro) (p.11). Điều này gây ngạc nhiên vì theo Lý thuyết đại diện, sự can thiệp của nhà nước thường liên quan đến các vấn đề hiệu quả do mục tiêu không phải tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, các kết nối chính trị có thể mang lại lợi ích về nguồn lực và bảo hộ, từ đó tăng hiệu quả. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể từ "29 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2011 – 2019 với 261 quan sát" (p.iii) rằng các yếu tố thể chế có thể có tác động phức tạp hơn nhiều so với các dự đoán đơn giản dựa trên lý thuyết.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không trình bày một "replication protocol" đầy đủ theo kiểu sổ tay hướng dẫn, nhưng nó cung cấp đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu được mô tả rõ ràng với 5 bước (p.8), bao gồm: lược khảo lý thuyết, xây dựng mô hình và phương pháp, thu thập và xử lý dữ liệu (nêu rõ nguồn dữ liệu từ báo cáo thường niên, BCTC kiểm toán, WEO của IMF, Tổng cục thống kê Việt Nam), phân tích và ước lượng mô hình bằng "phương pháp GMM (SGMM hai bước) bằng phần mềm xử lý số liệu Stata" (p.8), và cuối cùng là kết luận và kiến nghị. Các biến số được định nghĩa và phương pháp đo lường được giải thích (p.63-79, chi tiết trong luận án). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu độc lập có thể thu thập dữ liệu tương tự và áp dụng phương pháp thống kê tương tự để kiểm chứng các phát hiện.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không cung cấp một "10-year research agenda" cụ thể, nhưng nó đề xuất "hướng nghiên cứu tiếp theo" với các gợi ý cụ thể (p.129, chi tiết trong luận án, và tóm tắt trong phần "Limitations và Future Research" ở trên). Các hướng này bao gồm:

    • Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm các ngân hàng nước ngoài và liên doanh để so sánh (p.6).
    • Đa dạng hóa các biến đại diện cho quản trị công ty, không chỉ giới hạn ở cấu trúc HĐQT (p.7).
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố thể chế (sở hữu nhà nước, kết nối chính trị) trong các bối cảnh khác nhau.
    • Phân tích chi tiết hơn các loại rủi ro cụ thể (rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản) thay vì chỉ rủi ro phá sản tổng hợp.
    • Mở rộng giai đoạn nghiên cứu để bao gồm các sự kiện kinh tế gần đây như đại dịch COVID-19.

    Một 10-year agenda sẽ cần chi tiết hóa hơn các nghiên cứu cụ thể trong từng hướng, các công nghệ/phương pháp mới có thể áp dụng, và các mốc thời gian ước tính.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong nghiên cứu tài chính ngân hàng với 5 đóng góp SPECIFIC then chốt:

  1. Khung phân tích đa lý thuyết: Thành công trong việc tích hợp Lý thuyết đại diện, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực để cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về tác động của quản trị công ty (QTCT) đến rủi ro và hiệu quả tài chính của ngân hàng, vượt ra ngoài cách tiếp cận đơn lẻ thường thấy.
  2. Bằng chứng thực nghiệm từ thị trường mới nổi: Cung cấp bằng chứng cụ thể, vững chắc từ 29 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2019 với 261 quan sát, làm rõ các mối quan hệ phức tạp trong bối cảnh thể chế đặc thù, một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong tài liệu quốc tế.
  3. Phát hiện đột phá về yếu tố thể chế: Chứng minh tác động đối nghịch của sở hữu nhà nước (có tác động tiêu cực lên hiệu quả tài chính nhưng cùng chiều với Z-Score) và kết nối chính trị của HĐQT (có tác động tích cực lên hiệu quả tài chính và ngược chiều với Z-Score), mang lại những hiểu biết mới về các cơ chế tác động trong nền kinh tế chuyển đổi (p.11).
  4. Đổi mới phương pháp luận: Giới thiệu và xác nhận giá trị của biến "tỷ lệ thành viên HĐQT tham gia điều hành" (Execdir) như một thước đo QTCT phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam, cung cấp một công cụ phân tích mới cho các nghiên cứu tương lai (p.12).
  5. Hàm ý chính sách có giá trị: Đề xuất các hàm ý chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm nhằm nâng cao năng lực QTCT, hạn chế rủi ro và cải thiện hiệu quả tài chính của các ngân hàng, hỗ trợ trực tiếp cho quá trình tái cơ cấu và phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam (p.iii).

Nghiên cứu này không chỉ củng cố các lý thuyết hiện có mà còn thúc đẩy sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) bằng cách làm rõ cách các yếu tố thể chế có thể điều chỉnh các mối quan hệ quản trị truyền thống, cung cấp bằng chứng cho thấy bối cảnh là yếu tố then chốt trong việc giải thích hiệu quả của QTCT.

Các kết quả của luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới (new research streams): (1) nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố QTCT phi cấu trúc (ví dụ: văn hóa tổ chức, đạo đức quản trị) trong bối cảnh thị trường mới nổi; (2) nghiên cứu so sánh về hiệu quả của các mô hình QTCT trong các ngân hàng có sở hữu nhà nước và tư nhân ở các quốc gia khác nhau; và (3) phát triển các thước đo QTCT phù hợp hơn với đặc điểm thể chế và pháp lý của từng quốc gia.

Tính toàn cầu (global relevance) của nghiên cứu được thể hiện qua việc so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế từ cả thị trường phát triển (như của Adams và Mehran, 2012) và các thị trường mới nổi (như của Dong và ctg, 2017). Luận án cung cấp một góc nhìn quan trọng từ Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển nhanh, giúp làm giàu kho tàng tri thức toàn cầu về QTCT ngân hàng. Legacy measurable outcomes (các kết quả có thể đo lường trong dài hạn) bao gồm tiềm năng giảm rủi ro hệ thống, tăng cường sự tin cậy của nhà đầu tư, và góp phần vào sự ổn định vĩ mô, củng cố vị thế của các NHTM Việt Nam trong môi trường cạnh tranh quốc tế.