Luận án tiến sĩ: Giải pháp nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật ở Việt Nam - Nguyễn Thị Phương (Học viện KHCN&ĐMST, Bộ KH&CN)

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng tài trợ nghiên cứu cơ bản lĩnh vực khoa học tự nhiên-kỹ thuật Việt Nam đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường ĐH

Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

267

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của tài trợ nghiên cứu cơ bản khoa học tự nhiên
Số trang:
267 trang
Trường:
Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo
Chuyên ngành:
Quản lý Khoa học và Công nghệ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của tài trợ nghiên cứu cơ bản khoa học tự nhiên

Nghiên cứu cơ bản giữ vị trí nền tảng trong hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia. Lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật tạo ra tri thức mới. Tri thức này dẫn dắt các ứng dụng công nghệ tương lai. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc cấp kinh phí tài trợ khoa học công nghệ. Hoạt động tài trợ công giúp giải quyết rủi ro cao của các đề tài ban đầu. Thị trường tư nhân thường không đầu tư vào nghiên cứu hàn lâm thuần túy. Chất lượng tài trợ quyết định trực tiếp đến năng lực khoa học công nghệ quốc gia. Quá trình tài trợ cần định hướng chuẩn mực cao. Nguồn lực đầu tư phải đến đúng các nhà khoa học có tiềm năng. Việc tối ưu hóa quy trình phân bổ vốn giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu. Khoa học tự nhiên và kỹ thuật đòi hỏi sự kiên trì cùng nguồn vốn ổn định. Đầu tư đúng đắn sẽ tạo ra đột phá về công nghệ cho đất nước.

1.1. Bản chất và tầm quan trọng của nghiên cứu cơ bản

Nghiên cứu cơ bản khám phá bản chất quy luật của tự nhiên. Mục tiêu trọng tâm là mở rộng biên giới tri thức nhân loại. Các phát kiến khoa học tự nhiên và kỹ thuật thường đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu không mang lại lợi ích tài chính tức thì. Tuy nhiên, giá trị dài hạn của nghiên cứu cơ bản vô cùng to lớn. Nghiên cứu cơ bản cung cấp nền tảng lý thuyết cho khoa học ứng dụng. Thiếu hụt nghiên cứu cơ bản làm suy yếu toàn bộ chuỗi đổi mới sáng tạo. Năng lực tự chủ công nghệ quốc gia phụ thuộc vào nền tảng khoa học vững chắc. Đội ngũ nhân lực trình độ cao được hình thành qua các đề tài cơ bản. Các phòng thí nghiệm hiện đại phát triển nhờ dòng vốn tài trợ liên tục. Phát triển nghiên cứu cơ bản giúp quốc gia hội nhập sâu rộng với thế giới.

1.2. Nguồn kinh phí tài trợ khoa học công nghệ hiện nay

Ngân sách nhà nước là nguồn kinh phí tài trợ khoa học công nghệ quan trọng nhất. Nguồn vốn công bảo đảm sự ổn định cho các nhà khoa học. Cơ chế phân bổ vốn cần bảo đảm tính công bằng và minh bạch. Nhiều quốc gia phân bổ kinh phí thông qua các quỹ phát triển khoa học chuyên trách. Mô hình quỹ giúp giảm bớt rào cản hành chính trung gian. Việc đa dạng hóa nguồn tài trợ nghiên cứu cơ bản đang là xu thế tất yếu. Sự hợp tác giữa nhà nước và doanh nghiệp giúp gia tăng nguồn lực nghiên cứu. Các quỹ đầu tư mạo hiểm cũng bắt đầu quan tâm đến nghiên cứu nền tảng. Quản lý kinh phí hiệu quả giúp giảm thiểu lãng phí ngân sách. Nguồn vốn đầy đủ tạo động lực lớn cho các nhà khoa học theo đuổi mục tiêu lớn.

II. Khung tiêu chí xét chọn đề tài của Quỹ NAFOSTED chuẩn

Quỹ NAFOSTED đóng vai trò nòng cốt trong quản lý tài trợ khoa học tại Việt Nam. Quỹ áp dụng chuẩn mực quốc tế trong quản trị tài trợ nghiên cứu cơ bản. Các đề tài khoa học tự nhiên và kỹ thuật được lựa chọn qua quy trình cạnh tranh công khai. Sự ra đời của Quỹ NAFOSTED đã tạo ra bước ngoặt lớn cho khoa học nước nhà. Chất lượng các công trình nghiên cứu tăng lên rõ rệt từ khi quỹ đi vào hoạt động. Khung đánh giá của quỹ luôn hướng tới chuẩn mực cao nhất. Hệ thống xét duyệt bảo đảm tính liêm chính và công tâm. Nhà khoa học nhận tài trợ phải cam kết sản phẩm đầu ra rõ ràng. Nguồn kinh phí tài trợ khoa học công nghệ được chuyển trực tiếp đến các chủ nhiệm đề tài. Sự hỗ trợ từ Quỹ NAFOSTED giúp các nhà khoa học yên tâm cống hiến cho chuyên môn.

2.1. Quy trình bình duyệt đồng cấp minh bạch và độc lập

Quy trình bình duyệt đồng cấp là trái tim của hệ thống đánh giá khoa học. Phương pháp này huy động các chuyên gia đầu ngành thẩm định hồ sơ đề tài. Hội đồng khoa học đánh giá tính mới, tính khả thi và phương pháp nghiên cứu. Đánh giá kín giúp bảo đảm tính khách quan và giảm thiểu xung đột lợi ích. Bình duyệt đồng cấp quốc tế cũng được áp dụng cho nhiều đề tài trọng điểm. Quy trình bình duyệt đồng cấp chặt chẽ giúp loại bỏ các đề tài kém chất lượng. Chuyên gia phản biện đưa ra nhận xét chi tiết để tác giả hoàn thiện thuyết minh. Phương thức đánh giá này bảo vệ sự công bằng giữa các nhóm nghiên cứu. Các nhà khoa học trẻ có cơ hội cạnh tranh sòng phẳng với các giáo sư đầu ngành. Tính minh bạch tạo niềm tin vững chắc cho cộng đồng học thuật trong nước.

2.2. Xây dựng tiêu chí xét chọn đề tài theo chuẩn quốc tế

Hệ thống tiêu chí xét chọn đề tài cần được lượng hóa cụ thể. Hồ sơ năng lực của chủ nhiệm đề tài là tiêu chí quan trọng hàng đầu. Thành tích công bố trước đó phản ánh năng lực nghiên cứu thực chất. Thuyết minh đề tài phải làm rõ tính cấp thiết và ý tưởng khoa học đột phá. Tiêu chí xét chọn đề tài cũng đánh giá cơ sở vật chất và trang thiết bị thực hiện. Chuẩn mực quốc tế yêu cầu kết quả nghiên cứu phải có khả năng công bố rộng rãi. Tiêu chí đánh giá hướng đến sản phẩm là các bài báo trên tạp chí uy tín. Đề tài cần có kế hoạch đào tạo nghiên cứu sinh tiến sĩ cụ thể. Sự kết hợp giữa tiêu chuẩn khắt khe và hỗ trợ kịp thời nâng cao chất lượng đề tài. Bộ tiêu chí rõ ràng giúp giảm thiểu cảm tính trong quá trình chấm điểm hồ sơ.

III. Đánh giá chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản Việt Nam

Đánh giá chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản giai đoạn 2009-2019 cho thấy nhiều thành tựu lớn. Số lượng bài báo quốc tế tăng trưởng vượt bậc qua từng năm. Các nghiên cứu khoa học tự nhiên và kỹ thuật đóng góp tỷ trọng lớn nhất. Quỹ NAFOSTED đã thúc đẩy văn hóa công bố quốc tế chuẩn mực. Tác động của nguồn tài trợ công lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng học thuật. Bên cạnh thành tựu, bức tranh tài trợ vẫn còn một số điểm nghẽn. Sự phân bổ kinh phí giữa các lĩnh vực khoa học còn chưa đồng đều. Khả năng duy trì các hướng nghiên cứu dài hạn còn gặp nhiều thách thức. Chất lượng của một số công trình công bố chưa tương xứng với tiềm năng. Việc đánh giá toàn diện giúp nhận diện chính xác các nguyên nhân cốt lõi. Đây là căn cứ quan trọng để đổi mới chính sách tài trợ trong giai đoạn mới.

3.1. Hiệu quả và hiệu suất tài trợ giai đoạn 2009 2019

Hiệu quả tài trợ được đo lường qua số lượng và chất lượng sản phẩm khoa học. Giai đoạn 2009-2019 ghi nhận sự bùng nổ của các công bố quốc tế ISI Scopus. Năng suất công bố tính trên mỗi tỷ đồng kinh phí tài trợ tăng liên tục. Tỷ lệ hoàn thành đề tài đúng hạn đạt mức cao so với giai đoạn trước. Hiệu suất sử dụng ngân sách nhà nước có bước cải thiện đáng kể. Tuy vậy, hiệu suất nghiên cứu vẫn chịu ảnh hưởng bởi thủ tục tài chính phức tạp. Thời gian thanh quyết toán kéo dài làm giảm tốc độ thực hiện đề tài. Một số nhóm nghiên cứu gặp khó khăn khi mua sắm vật tư chuyên dụng. Việc tối ưu hóa quy trình cấp phát vốn là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Nâng cao hiệu suất tài trợ sẽ giải phóng tối đa sức sáng tạo của nhà khoa học.

3.2. Tính bền vững và tác động khoa học sau tài trợ

Tính bền vững thể hiện ở khả năng duy trì nghiên cứu sau khi đề tài kết thúc. Nhiều nhóm nghiên cứu tiếp tục phát triển hướng đi mới từ kết quả được tài trợ. Các mối quan hệ hợp tác quốc tế được củng cố và mở rộng bền vững. Học trò và nghiên cứu sinh trưởng thành tiếp tục đóng góp cho khoa học. Tác động lan tỏa của các công trình giúp nâng cao vị thế khoa học Việt Nam. Tuy nhiên, tính bền vững chưa đồng đều giữa các trường đại học và viện nghiên cứu. Một số đề tài dừng lại ngay sau khi hoàn thành nghĩa vụ nghiệm thu. Nguồn kinh phí hỗ trợ giai đoạn hậu tài trợ còn rất hạn chế. Thiếu cơ chế tài trợ tiếp nối khiến nhiều ý tưởng triển vọng bị gián đoạn. Cần có chính sách hỗ trợ dài hạn để duy trì mạch nghiên cứu liên tục.

IV. Yếu tố nâng cao chuẩn công bố quốc tế ISI Scopus uy tín

Chuẩn mực công bố quốc tế ISI Scopus là thước đo quan trọng cho chất lượng nghiên cứu. Việc công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín khẳng định giá trị học thuật. Khoa học tự nhiên và kỹ thuật Việt Nam đã có bước tiến lớn nhờ định hướng này. Các bài báo chất lượng cao giúp tăng chỉ số trích dẫn và uy tín khoa học. Nguồn kinh phí tài trợ khoa học công nghệ đóng vai trò đòn bẩy quan trọng. Để nâng cao chất lượng công bố, cần chú trọng yếu tố con người và môi trường nghiên cứu. Nhà khoa học cần tiếp cận tài liệu và thiết bị thí nghiệm hiện đại. Tinh thần hợp tác quốc tế giúp cập nhật nhanh chóng các xu hướng mới. Quy trình bình duyệt nghiêm ngặt từ các tạp chí quốc tế rèn luyện tư duy học thuật. Nâng cao chất lượng công bố là con đường ngắn nhất để hội nhập toàn cầu.

4.1. Phát triển nhóm nghiên cứu mạnh tại các viện trường

Xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh là chìa khóa nâng cao năng lực khoa học quốc gia. Nhóm nghiên cứu mạnh tập hợp các nhà khoa học xuất sắc cùng lĩnh vực. Mô hình này tạo môi trường học thuật chuyên sâu và kích thích sáng tạo. Trưởng nhóm đóng vai trò định hướng chiến lược và dẫn dắt các thành viên trẻ. Nhóm nghiên cứu mạnh có khả năng giải quyết các bài toán khoa học phức tạp. Quỹ NAFOSTED cần ưu tiên cấp kinh phí lớn cho các nhóm nghiên cứu mạnh. Sự đầu tư tập trung mang lại hiệu quả cao hơn phân bổ dàn trải. Các trường đại học cần tạo điều kiện tối đa về cơ sở vật chất và thời gian nghiên cứu. Nhóm nghiên cứu mạnh cũng là cái nôi đào tạo tiến sĩ chất lượng cao. Thu hút nhà khoa học quốc tế tham gia nhóm giúp mở rộng hợp tác toàn cầu.

4.2. Bảo đảm liêm chính học thuật trong nghiên cứu công bố

Liêm chính học thuật là nền tảng đạo đức cốt lõi của mọi hoạt động nghiên cứu. Hành vi đạo văn, ngụy tạo dữ liệu làm xói mòn uy tín khoa học. Mua bán bài báo hay ghi danh tác giả không trung thực phải bị nghiêm trị. Các tổ chức tài trợ cần thiết lập quy chế kiểm soát đạo đức nghiên cứu chặt chẽ. Hệ thống phần mềm chống đạo văn cần được triển khai đồng bộ và bắt buộc. Bảo vệ liêm chính học thuật giúp duy trì sự công bằng trong xét duyệt đề tài. Nhà khoa học trung thực cần được tôn vinh và bảo vệ xứng đáng. Các cơ sở đào tạo phải giáo dục đạo đức nghiên cứu cho sinh viên và nghiên cứu sinh. Minh bạch dữ liệu nghiên cứu là xu hướng tất yếu trên thế giới. Nền khoa học trong sạch tạo niềm tin cho xã hội và các nhà tài trợ quốc tế.

V. Giải pháp cơ chế khoán chi tài chính khoa học đổi mới

Đổi mới cơ chế tài chính là giải pháp then chốt để nâng cao chất lượng nghiên cứu. Thủ tục thanh quyết toán phức tạp hiện đang làm tiêu tốn thời gian của nhà khoa học. Cần chuyển đổi mạnh mẽ từ quản lý đầu vào sang quản lý sản phẩm đầu ra. Cơ chế khoán chi tài chính đến sản phẩm cuối cùng mang lại sự chủ động cao. Nhà khoa học được toàn quyền quyết định phương án chi tiêu hợp lý trong phạm vi ngân sách. Quản lý tài chính thông thoáng giúp tăng tốc độ triển khai các đề tài khoa học. Quỹ NAFOSTED cần đi đầu trong việc đơn giản hóa hồ sơ chứng từ. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị giúp minh bạch hóa mọi dòng tiền tài trợ. Khi áp lực hành chính giảm bớt, nhà khoa học sẽ dồn toàn lực cho nghiên cứu. Đổi mới tài chính tạo động lực đột phá cho khoa học tự nhiên và kỹ thuật.

5.1. Cải cách thủ tục và áp dụng cơ chế khoán chi triệt để

Cải cách thủ tục hành chính là mong mỏi lớn nhất của cộng đồng khoa học. Áp dụng cơ chế khoán chi tài chính giúp loại bỏ các hóa đơn chứng từ rườm rà. Nhà nghiên cứu được quyền tự chủ điều chuyển kinh phí giữa các mục chi tiêu. Mua sắm hóa chất, vật tư thí nghiệm cần được thực hiện linh hoạt và nhanh chóng. Cơ chế kiểm toán dựa trên kết quả nghiệm thu thực tế của đề tài. Khoán chi triệt để giúp giảm thiểu đáng kể thời gian giải trình tài chính. Trách nhiệm giải trình đi liền với quyền tự chủ của chủ nhiệm đề tài. Việc thanh tra, kiểm tra cần tập trung vào hiệu quả và chất lượng công bố. Môi trường tài chính thông thoáng khuyến khích các ý tưởng nghiên cứu mạo hiểm. Đây là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy các phát minh khoa học đột phá.

5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ của Quỹ NAFOSTED tương lai

Quỹ NAFOSTED cần tiếp tục hoàn thiện chính sách tài trợ trong giai đoạn phát triển mới. Tăng cường quy mô kinh phí tài trợ khoa học công nghệ cho mỗi đề tài. Mở rộng các chương trình tài trợ sau tiến sĩ và nhà khoa học trẻ tiềm năng. Xây dựng mạng lưới bình duyệt đồng cấp quốc tế với các chuyên gia hàng đầu thế giới. Khuyến khích các đề tài nghiên cứu cơ bản định hướng ứng dụng thực tiễn. Quỹ cần phát triển hệ thống thông tin quản lý đề tài trực tuyến hiện đại. Mọi quy trình từ nộp hồ sơ, bình duyệt đến nghiệm thu đều số hóa toàn diện. Thường xuyên đối thoại với cộng đồng khoa học để tháo gỡ khó khăn kịp thời. Chính sách tài trợ linh hoạt sẽ thu hút các nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài. Quỹ NAFOSTED tiếp tục là điểm tựa vững chắc cho nền khoa học nước nhà.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Đặc điểm bối cảnh nghiên cứu về chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản
1.2. Các nghiên cứu liên quan đến đo lường chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản
1.3. Các nghiên cứu liên quan đến yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản
1.4. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÀI TRỢ NGHIÊN CỨU CƠ BẢN
2.1. Các khái niệm cơ bản
2.1.1. Khái niệm về nghiên cứu cơ bản
2.1.2. Khái niệm về chất lượng nghiên cứu cơ bản
2.1.3. Tài trợ công trong nghiên cứu cơ bản và các phương thức tài trợ
2.2. Chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản
2.2.1. Khái niệm chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản
2.2.2. Xây dựng tiêu chí và thang đo đánh giá chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản
2.4. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
2.4.1. Mô hình nghiên cứu
2.4.2. Giả thuyết nghiên cứu
2.5. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.2.2. Phương pháp xử lý dữ liệu
3.3. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Mục tiêu tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật giai đoạn 2009 - 2019
4.2. Kết quả kiểm định thang đo đánh giá chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản
4.3. Kết quả đánh giá thực trạng chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2019
4.3.1. Sự phù hợp về chất lượng trong tài trợ nghiên cứu cơ bản
4.3.2. Hiệu quả tài trợ nghiên cứu cơ bản
4.3.3. Hiệu suất tài trợ nghiên cứu cơ bản
4.3.4. Thực trạng kết quả sau tài trợ nghiên cứu cơ bản
4.3.5. Mức độ bền vững trong tài trợ nghiên cứu cơ bản
4.3.6. Tác động tài trợ nghiên cứu cơ bản
4.4. Thảo luận về kết quả nghiên cứu
4.4.1. Thảo luận về xây dựng thang đo
4.4.2. Kết quả đánh giá thực trạng chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật ở Việt Nam
4.4.3. Kết quả hồi quy tuyến tính các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản
4.4.4. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu
4.5. Những hạn chế và nguyên nhân
4.5.1. Hạn chế từ thực trạng chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản
4.5.2. Nguyên nhân của các hạn chế
4.5.3. Hạn chế từ kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản - nguyên nhân
4.6. Tiểu kết chương 4
5. CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÀI TRỢ NGHIÊN CỨU CƠ BẢN TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VÀ KỸ THUẬT Ở VIỆT NAM
5.1. Bối cảnh mới và những vấn đề đặt ra về chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản ở Việt Nam
5.1.1. Bối cảnh quốc tế
5.1.2. Bối cảnh trong nước
5.1.3. Những vấn đề đặt ra về chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản ở Việt Nam
5.2. Phương hướng hoàn thiện chính sách nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản ở Việt Nam
5.3. Khuyến nghị giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật ở Việt Nam
5.3.1. Các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng tổ chức tài trợ
5.3.2. Các giải pháp cụ thể nâng cao chất lượng tổ chức chủ trì
5.3.3. Các giải pháp cụ thể nâng cao chất lượng nhà khoa học
5.4. Tiểu kết chương 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (267 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HỌC VIỆN KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO ------------------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÀI TRỢ NGHIÊN CỨU CƠ BẢN TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VÀ KỸ THUẬT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ n BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HỌC VIỆN KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO ------------------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÀI TRỢ NGHIÊN CỨU CƠ BẢN TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VÀ KỸ THUẬT Ở VIỆT NAM Ngành: Quản lý Khoa học và Công nghệ Mã số: 9340412 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đỗ Tiến Dũng HÀ NỘI - 2023 n i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày.

tháng … năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương n ii LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian dài học tập và nghiên cứu một cách nghiêm túc, NCS đã hoàn thành luận án “Nghiên cứu thực trạng và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật ở Việt Nam”. Để có được những kết quả nghiên cứu trong luận án, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Mai Hà, TS. Đỗ Tiến Dũng đã hỗ trợ cho NCS trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của mình.

NCS cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tập thể giáo viên của Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, Bộ KH&CN, đặc biệt là Thầy, cô trong Khoa quốc tế và đào tạo sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Cơ quan điều hành Quỹ Phát triển KH&CN Quốc gia và các đồng nghiệp của tôi tại Phòng KHTN&KT đã luôn tạo điều kiện trong công việc cũng như hỗ trợ cho tôi về các thông tin tài trợ của đơn vị để tôi có thể hoàn thành được công việc và luận án của mình. Và cuối cùng tôi luôn mong muốn gửi lời biết ơn tới gia đình, các bạn của tôi đã luôn đồng hành cùng tôi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Do hạn chế về thời gian, nguồn lực và số liệu nên luận án không tránh khỏi những thiếu sót, NCS kính mong sẽ nhận được sự đóng góp của các NKH, thầy cô, bạn bè đồng nghiệp để có thể hoàn thiện hướng nghiên cứu của mình.

Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương n iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.ix DANH MỤC CÁC HÌNH.ix MỞ ĐẦU.x CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bối cảnh nghiên cứu về chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản. Các nghiên cứu liên quan đến đo lường chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản.

Các nghiên cứu liên quan đến yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản. Khoảng trống nghiên cứu.14 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÀI TRỢ NGHIÊN CỨU CƠ BẢN. Các khái niệm cơ bản. Khái niệm về nghiên cứu cơ bản.

Khái niệm về chất lượng nghiên cứu cơ bản. Tài trợ công trong nghiên cứu cơ bản và các phương thức tài trợ. Chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản. Khái niệm chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản.

Xây dựng tiêu chí và thang đo đánh giá chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu.54 Tiểu kết chương 2.54 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp xử lý dữ liệu.66 Tiểu kết chương 3.81 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Mục tiêu tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật giai đoạn 2009 - 2019. Kết quả kiểm định thang đo đánh giá chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản. Kết quả đánh giá thực trạng chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2019.

Sự phù hợp về chất lượng trong tài trợ nghiên cứu cơ bản. Hiệu quả tài trợ nghiên cứu cơ bản. Hiệu suất tài trợ nghiên cứu cơ bản. Thực trạng kết quả sau tài trợ nghiên cứu cơ bản.

Mức độ bền vững trong tài trợ nghiên cứu cơ bản. Tác động tài trợ nghiên cứu cơ bản. Thảo luận về kết quả nghiên cứu. Thảo luận về xây dựng thang đo.

Kết quả đánh giá thực trạng chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật ở Việt Nam. Kết quả hồi quy tuyến tính các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Những hạn chế và nguyên nhân.

Hạn chế từ thực trạng chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản. Nguyên nhân của các hạn chế. Hạn chế từ kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản - nguyên nhân.125 Tiểu kết chương 4.127 CHƯƠNG 5 KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÀI TRỢ NGHIÊN CỨU CƠ BẢN TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VÀ KỸ THUẬT Ở VIỆT NAM. Bối cảnh mới và những vấn đề đặt ra về chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản ở Việt Nam.

Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước. Những vấn đề đặt ra về chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản ở Việt Nam. Phương hướng hoàn thiện chính sách nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản ở Việt Nam.

Khuyến nghị giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật ở Việt Nam. Các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng tổ chức tài trợ. Các giải pháp cụ thể nâng cao chất lượng tổ chức chủ trì. Các giải pháp cụ thể nâng cao chất lượng nhà khoa học.140 Tiểu kết chương 5.143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.155 n vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ ASEAN Association of Southeast Asian Nations CFA Chartered Financial Analyst CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNRS Centre National de la Recherche Scientifique CSIC Consejo Superior de Investigaciones Científicas ENE European Networks of Excellence ERA Excellence in Research for Austraylia initiative GDP Gross Domestic Product GKI Global Knowledge Index GPRA Luật về thực hiện và kết quả của Chính phủ HCR Highly Cited Researchers HĐKH Hội đồng khoa học H-index Hirsch index IFS International Foundation for Science INRA Viện nghiên cứu nông nghiệp quốc gia ISI Institute for Scientific Information JSPS The Japan Society for the Promotion of Science KH&CN Khoa học và Công nghệ KH&KT Khoa học và kỹ thuật KHTN&KT Khoa học tự nhiên và kỹ thuật KHTN&XH Khoa học tự nhiên và xã hội KT-XH Kinh tế - xã hội MEXT Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology - Japan NAFOSTE National Foundation for Science and Technology Development D NCCB Nghiên cứu cơ bản NCKH Nghiên cứu khoa học NCS Nghiên cứu sinh NKH Nhà Khoa học NCUD Nghiên cứu ứng dụng NĐ-CP Nghị Định - Chính Phủ NSF National Science Foundation NSNN Ngân sách nhà nước OECD Organization for Economic Cooperation and Development) PART Program Assessment Rating Tool PMI Purchasing Managers Index PRFS Performance-based Research Funding System R&D Research and Development RAE Research Assessment Exercise RAE Research Assessment Exercise RQF Research Quality Framework TT Thông tư UNDP United Nations Development Programme UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization n vii VEF Vietnam Education Foundation DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Tổng hợp tiêu chí đánh giá chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản theo cách tiếp cận chất lượng đầu tư công trong chuỗi logic của dự án.2: Tổng hợp các tiêu chí đề xuất đánh giá chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản theo cách tiếp cận đánh giá chương trình.3: Tổng hợp tiêu chí đánh giá quả đầu ra sau tài trợ.4: Tổng hợp tiêu chí đánh giá chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản theo đề xuất của luận án.5: Thang đo dự kiến và nguồn gốc thang đo “sự phù hợp”.6: Thang đo dự kiến và nguồn gốc thang đo “hiệu quả”.7: Thang đo dự kiến và nguồn gốc thang đo “hiệu suất”.8: Thang đo dự kiến và nguồn gốc thang đo “mức độ bền vững”.9: Thang đo dự kiến và nguồn gốc thang đo “kết quả sau sau tài trợ”.10: Thang đo dự kiến và nguồn gốc thang đo “tác động”.11: Tổng hợp thang đo đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản theo đề xuất của luận án.1: Tổng hợp tiêu chí đánh giá chất lượng tài trợ NCCB trong lĩnh vực KHTN&KT ở Việt Nam.2: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tài trợ NCCB trong lĩnh vực KHTN&KT ở Việt Nam.3: Cơ cấu mẫu nghiên cứu.4: Cronbach's Alpha của thang đo chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản.5: Kết quả đánh giá mức độ tin cậy của các thang đo các nhân tố độc lập.6: Kết quả EFA của thang đo chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản.7: Kết quả phân tích nhân tố khám phá các yếu tố ảnh hưởng.1: Tóm tắt kết quả kiểm định thang đo chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản tại Quỹ NAFOSTED ở Việt Nam.2: Tổng nguồn vốn của Quỹ NAFOSTED.3: Thực tế cấp kinh phí cho của Quỹ NAFOSTED.4: Tổng hợp kết quả đánh giá của NKH về sự phù hợp về chất lượng tài trợ các đề tài nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực KHTN&KT.5: Đánh giá theo cảm nhận của nhà khoa học về hiệu quả tài trợ NCCB trong lĩnh vực KHTN&KT ở Việt Nam.6: Đánh giá theo cảm nhận của nhà khoa học về hiệu suất tài trợ NCCB trong lĩnh vực KHTN&KT ở Việt Nam.7: Hiện trạng kết quả sau tài trợ trong lĩnh vực KHTN&KT ở Việt Nam NCCB.8: Đánh giá theo cảm nhận của nhà khoa học về mức độ bền vững của tài trợ NCCB trong lĩnh vực KHTN&KT ở Việt Nam.9: Đánh giá theo cảm nhận của nhà khoa học về tác động tài trợ NCCB trong lĩnh vực KHTN&KT ở Việt Nam.10: Tổng hợp chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương (2023). Nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản khoa học tự nhiên kỹ thuật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-tu-nhien/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thuc-trang-va-de-xuat-giai-phap-nham-nang-cao-chat-luong-tai-tro-nghien-cuu-co-ban-trong-linh-vuc-khoa-hoc-tu-nhien-va-ky-thuat-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản khoa học tự nhiên kỹ thuật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng tài trợ nghiên cứu cơ bản lĩnh vực khoa học tự nhiên-kỹ thuật Việt Nam đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản khoa học tự nhiên kỹ thuật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản khoa học tự nhiên kỹ thuật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản khoa học tự nhiên kỹ thuật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Khoa Học Tự Nhiên.

Luận án "Nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản khoa học tự nhiên kỹ thuật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản khoa học tự nhiên kỹ thuật Việt Nam" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng tài trợ nghiên cứu cơ bản khoa học tự nhiên kỹ thuật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter