Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần có truyền nhiệt, chuyển pha

Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần có truyền nhiệt chuyển pha, đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Động lực học hạt lưu chất đa thành phần: Cơ sở tổng quan
Số trang:
138 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Cơ học chất lỏng và chất khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Động lực học hạt lưu chất đa thành phần Cơ sở tổng quan

Nghiên cứu hạt lưu chất đóng vai trò quan trọng trong vật lý thủy động lực học. Hệ hạt đa thành phần bao gồm nhiều lớp lưu chất khác nhau. Cấu trúc điển hình gồm hạt giọt đa lớp và hạt lưu chất rỗng. Sự hình thành hạt bắt nguồn từ hiện tượng mất ổn định bề mặt. Dưới tác dụng của lực căng bề mặt, tia lỏng bị phân tách thành các giọt nhỏ riêng biệt. Quá trình này chịu sự chi phối mạnh mẽ của tỷ số độ nhớt, mật độ và năng lượng bề mặt. Việc phân tích chính xác hành vi hạt giúp hiểu rõ cơ chế vận chuyển chất lưu. Các khảo sát cung cấp nền tảng vật lý cho quá trình truyền nhiệt và biến đổi trạng thái pha. Động lực học biến dạng quyết định hình thái cuối cùng của hạt rắn sau hóa rắn.

1.1. Cơ chế hình thành cấu trúc hạt giọt đa thành phần

Cấu trúc hạt giọt đa thành phần phát triển qua nhiều giai đoạn nối tiếp. Dòng chảy ban đầu tạo ra các lớp chất lưu đồng tâm. Sự khác biệt về tính chất hóa lý giữa các pha dẫn đến phân tách tự nhiên. Trong hệ phân tán lỏng - rắn - khí, các tương tác nhiệt động chi phối vị trí từng lớp chất lỏng. Lực căng bề mặt tại mặt phân giới đóng vai trò thu nhỏ diện tích tiếp xúc. Lực nhớt cản trở biến dạng đột ngột của cấu trúc giọt. Khi nhiệt độ thay đổi, quá trình chuyển đổi trạng thái bắt đầu diễn ra từ ngoài vào trong hoặc ngược lại. Động lực học chất lưu đa pha giải thích chi tiết quy luật phân bố áp suất cục bộ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh kích thước lõi trong ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định tổng thể của hạt giọt.

1.2. Hiện tượng phân tách tia lỏng và co sợi chất lưu

Hiện tượng đứt gãy tia lưu chất là kết quả của sự mất ổn định Rayleigh-Plateau. Khi vận tốc dòng chảy vượt ngưỡng tới hạn, sóng bề mặt khuếch đại nhanh chóng. Sợi lưu chất đa lớp co rút mạnh do chênh lệch áp suất Laplace. Quá trình này hình thành các hạt chính xen kẽ các hạt vệ tinh nhỏ hơn. Tương tác thủy động hạt - chất lưu quyết định quỹ đạo di chuyển của từng giọt riêng lẻ. Các yếu tố như số Ohnesorge và số Weber kiểm soát trực tiếp kích thước hạt sau phân tách. Sự co lại của sợi lưu chất nhiều thành phần diễn ra phức tạp hơn chất lưu đơn pha. Lực ma sát nhớt giữa các lớp lỏng làm chậm tốc độ thu hẹp sợi lỏng. Dữ liệu tính toán hỗ trợ kiểm soát kích thước hạt trong thực tế chế tạo.

II. Mô phỏng động lực học hạt lưu chất đa thành phần qua CFD

Mô phỏng số là công cụ đắc lực để khảo sát hành vi thủy động phức tạp. Các phương pháp tính toán động lực học chất lưu giải quyết hệ phương trình Navier-Stokes phi tuyến tính. Quá trình mô phỏng bao gồm theo dõi chuyển động liên pha và bề mặt ranh giới tự do. Kỹ thuật số hóa hiện đại cho phép tái hiện chính xác trường vận tốc và áp suất quanh hạt. Độ mịn của lưới tính toán quyết định độ chính xác của mặt phân giới pha lỏng - rắn. Các thuật toán lặp hội tụ giúp nắm bắt hiện tượng truyền nhiệt nhanh tại ranh giới hạt. Việc kiểm chứng mô hình qua dữ liệu thực nghiệm đảm bảo độ tin cậy của kết quả số.

2.1. Tiếp cận mô hình Eulerian Lagrangian và Two Fluid Model

Phương pháp tính toán dòng đa pha dựa trên hai cách tiếp cận chính. Mô hình Eulerian-Lagrangian theo dõi pha liên tục trong hệ quy chiếu Euler và pha hạt rời rạc trong hệ tọa độ Lagrange. Ngược lại, mô hình Eulerian-Eulerian (Two-Fluid Model) coi cả hai pha đều là môi trường liên tục tương tác lẫn nhau. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào nồng độ thể tích của các hạt trong hệ thống. Lực cản liên pha (drag force) đóng vai trò then chốt trong việc trao đổi động lượng giữa chất lưu và hạt. Mô hình toán học tính toán chính xác hệ số lực cản dưới nhiều dải số Reynolds khác nhau. Dữ liệu từ phương pháp Eulerian phản ánh rõ trường áp suất và vận tốc phân tán. Cả hai mô hình đều đem lại cái nhìn sâu sắc về tương tác cơ học vi mô.

2.2. Ứng dụng mô phỏng CFD DEM và phương pháp Lattice Boltzmann

Mô phỏng CFD-DEM kết hợp tính toán động lực học chất lưu với phương pháp phần tử rời rạc. Kỹ thuật này tái hiện va chạm trực tiếp giữa các hạt rắn và tương tác thủy động với dòng chảy lỏng. Bên cạnh đó, phương pháp Lattice Boltzmann (LBM) tiếp cận bài toán trên thang đo màng trung gian mesoscopic. LBM giải phương trình vận chuyển Boltzmann rời rạc trên mạng tinh thể không gian. Phương pháp này xử lý xuất sắc các biên giới hình học phức tạp và bề mặt chuyển pha di động. Sự kết hợp giữa CFD và LBM mở rộng khả năng mô phỏng các cấu trúc giọt nano và micro. Các kết quả tính toán mô tả chân thực hiện tượng biến dạng màng chất lưu trong thời gian thực.

III. Truyền nhiệt chuyển pha động lực học hạt lưu chất đa pha

Hiện tượng truyền nhiệt gắn liền với quá trình đóng băng của hạt lưu chất. Khi tiếp xúc với giá thể lạnh, nhiệt độ trong hạt giảm nhanh theo thời gian. Sự chuyển biến từ trạng thái lỏng sang rắn tạo ra mặt ranh giới chuyển pha chuyển động. Mặt đóng băng tiến dần từ điểm tiếp xúc đáy lên phía đỉnh trên của giọt. Tốc độ hóa rắn chịu sự chi phối của độ dẫn nhiệt và nhiệt dung riêng của từng thành phần. Độ giãn nở thể tích khi đông đặc tạo ra ứng suất cơ học bên trong hạt. Hiện tượng tích tụ áp suất dẫn đến sự biến dạng hình học đặc trưng ở đỉnh giọt.

3.1. Ảnh hưởng của số không thứ nguyên đến quá trình hóa rắn

Các thông số không thứ nguyên quyết định tiến trình chuyển pha của hạt giọt rỗng. Số Stefan biểu thị tỷ số giữa nhiệt hiện và ẩn nhiệt nóng chảy. Số Stefan càng lớn thì tốc độ đóng băng của hạt diễn ra càng nhanh. Số Prandtl thể hiện tương quan giữa độ khuếch tán động lượng và độ khuếch tán nhiệt độ. Số Bond phản ánh ảnh hưởng của trọng lực so với lực căng bề mặt lên hình thái giọt. Khi tỷ số khối lượng riêng giữa pha rắn và pha lỏng thay đổi, thể tích hạt có sự co giãn rõ rệt. Tỷ số bán kính giữa vỏ ngoài và lõi trong cũng thay đổi đáng kể thời gian hóa rắn toàn phần. Các phân tích không thứ nguyên cung cấp công thức chuẩn hóa cho thiết kế công nghiệp.

3.2. Vai trò của góc ướt và sự hình thành đỉnh chóp hạt

Góc ướt bề mặt xác định mức độ bám dính của giọt chất lưu trên đế lạnh. Hạt nước trên bề mặt kỵ nước có góc ướt lớn hơn chín mươi độ, tạo hình cầu đặc trưng. Ngược lại, bề mặt ưa nước có góc ướt nhỏ, khiến hạt dàn mỏng ra xung quanh. Góc ướt trong của hạt rỗng quyết định vị trí tương đối của bọt khí bên trong. Trong giai đoạn cuối của quá trình đóng băng, sự dịch chuyển của chất lỏng chưa đông tạo thành đỉnh chóp nhọn. Góc phát triển của mặt ranh giới pha rắn kiểm soát góc nhọn tại chóp đỉnh. Hiện tượng này minh chứng cho sự bất đối xứng trong phân bố trường nhiệt độ và áp suất thủy tĩnh.

IV. Động lực học hạt lưu chất đa thành phần trong đối lưu

Sự hiện diện của dòng đối lưu cưỡng bức làm biến đổi cấu trúc truyền nhiệt của hạt. Luồng khí ngoài tạo ra gradient vận tốc xung quanh bề mặt ngoài của giọt chất lỏng. Nhiệt lượng được vận chuyển nhanh hơn nhờ sự kết hợp giữa dẫn nhiệt và đối lưu dòng chảy. Trường vận tốc không đồng nhất làm lệch tâm pha rắn trong quá trình đông đặc. Sự mất cân bằng lực khí động học thúc đẩy hiện tượng biến dạng vỏ ngoài. Mô hình tính toán chi tiết giúp dự đoán chính xác độ dày lớp vỏ đóng băng ở từng vị trí. Nghiên cứu cung cấp cơ sở kiểm soát hình dáng hạt trong môi trường dòng chảy động.

4.1. Tác động của số Reynolds và trường vận tốc dòng ngoài

Số Reynolds dòng ngoài biểu thị tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt của luồng khí bao quanh. Khi số Reynolds tăng, lớp biên thủy động quanh hạt trở nên mỏng hơn. Lực cản liên pha (drag force) tăng tương ứng, gây áp lực ép lên bề mặt phía trước của giọt. Sự chênh lệch áp suất giữa mặt đón gió và vùng xoáy phía sau làm biến dạng mạnh cấu trúc hạt. Dòng xoáy thứ cấp phía sau hạt thúc đẩy trao đổi nhiệt cục bộ nhưng tạo ra sự bất đối xứng nhiệt độ. Lớp đóng băng hình thành dày hơn ở phía tiếp xúc trực tiếp với luồng khí lạnh. Sự kết hợp giữa số Reynolds và số Stefan quyết định tốc độ hoàn thành quá trình chuyển pha.

4.2. Quá trình truyền khối và phản ứng đa thành phần

Hiện tượng đối lưu cưỡng bức kích thích quá trình truyền khối và phản ứng đa thành phần tại mặt phân giới. Nồng độ các chất hòa tan phân bố lại theo gradient vận tốc của dòng đối lưu. Sự khuếch tán phân tử diễn ra đồng thời với dòng chảy khối bên trong hạt rỗng. Khi xuất hiện phản ứng hóa học, nhiệt phản ứng tác động ngược trở lại trường nhiệt độ cục bộ. Tốc độ đóng băng tại các điểm tiếp xúc phản ứng có sự thay đổi đáng kể. Độ lệch tâm ban đầu của lõi khí ảnh hưởng lớn đến hướng phát triển của màng rắn. Kiểm soát tốt tương tác đối lưu giúp hạn chế khuyết tật cấu trúc trong quá trình tổng hợp hạt đa pha.

V. Ứng dụng mô hình động lực học hạt lưu chất đa thành phần

Nghiên cứu động lực học hạt lưu chất mang lại nhiều giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Các ngành công nghiệp chế tạo, y dược và năng lượng đều cần kiểm soát cấu trúc hạt vi mô. Việc nắm vững quy luật truyền nhiệt và chuyển pha giúp tối ưu hóa dây chuyền sản xuất. Mô phỏng số cho phép cắt giảm chi phí thử nghiệm thực tế và rút ngắn thời gian phát triển công nghệ. Dữ liệu tính toán cung cấp thông số vận hành chuẩn xác cho các thiết bị phun sấy và lò phản ứng. Kiểm soát hình thái hạt nâng cao chất lượng và độ bền của sản phẩm cuối cùng.

5.1. Mô phỏng dòng chảy tầng sôi và hệ phân tán đa pha

Trong công nghệ hóa chất, mô phỏng dòng chảy tầng sôi (fluidized bed) là bài toán trọng tâm. Thiết bị tầng sôi vận hành dựa trên sự tiếp xúc mãnh liệt giữa dòng khí và các hạt rắn lơ lửng. Việc phân tích hệ phân tán lỏng - rắn - khí giúp nâng cao hiệu suất sấy và nhiệt phân. Các mô hình thủy động lực học tính toán chính xác độ rỗng của lớp hạt và vận tốc tầng sôi tối thiểu. Tương tác va chạm và lực ma sát giữa các hạt được định lượng rõ ràng. Nhờ đó, kỹ sư có thể ngăn ngừa hiện tượng kết tụ hạt không mong muốn trong lò phản ứng. Kết quả nghiên cứu tối ưu hóa hiệu quả truyền nhiệt và truyền khối trong quy mô công nghiệp.

5.2. Tối ưu hóa công nghệ đóng gói vi mô và phun phủ nhiệt

Công nghệ đóng gói vi mô ứng dụng trực tiếp nguyên lý hình thành hạt lưu chất đa lớp. Trong y học, các hạt rỗng chứa hoạt chất sinh học giúp kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc trong cơ thể. Trong công nghiệp luyện kim, kỹ thuật phun phủ nhiệt làm nóng chảy và đẩy các hạt kim loại va đập vào bề mặt chi tiết. Quá trình hóa rắn nhanh của giọt lỏng quyết định độ bám dính và cấu trúc vi mô của lớp phủ bảo vệ. Việc làm chủ quá trình chuyển pha ngăn chặn các vết nứt và lỗ rỗng co ngót bên trong vật liệu. Mô hình động lực học hạt đóng vai trò nền tảng cho việc nâng cao chất lượng lớp phủ bề mặt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
1. MỞ ĐẦU
1.1. Một số khái niệm, định nghĩa cơ bản
1.2. Tổng quan về sự hình thành hạt lưu chất đa thành phần
1.2.1. Sự tách hạt của tia lưu chất
1.2.2. Sự co lại của sợi lưu chất đa thành phần
1.3. Tổng quan về tình hình nghiên cứu
1.3.1. Ứng dụng của hạt đa thành phần
1.3.2. Các công trình nghiên cứu hóa rắn hạt lưu chất
1.3.2.1. Các công trình lý thuyết
1.3.2.2. Các công trình thực nghiệm
1.3.2.3. Các công trình mô phỏng số
1.3.3. Các phương pháp dùng trong mô phỏng số
1.4. Kết luận Chương 1
2. NGHIÊN CỨU VÀ XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH TÍNH TOÁN CHO BÀI TOÁN CÓ TRUYỀN NHIỆT, CHUYỂN PHA
2.1. Cơ sở khoa học
2.2. Xây dựng chương trình tính toán
2.3. Kiểm chứng chương trình tính toán vừa xây dựng
2.3.1. Hạt nước với góc ướt nhỏ hơn 90o
2.3.2. Hạt nước với góc ướt lớn hơn 90o
2.4. Kết luận Chương 2
3. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TRUYỀN NHIỆT, CHUYỂN PHA CỦA HẠT LƯU CHẤT RỖNG TRÊN MỘT BỀ MẶT LẠNH
3.1. Mô hình bài toán và chọn độ phân giải lưới
3.2. Kết quả và thảo luận
3.2.1. Ảnh hưởng của số Bond
3.2.2. Ảnh hưởng của số Prandtl
3.2.3. Ảnh hưởng của số Stefan
3.2.4. Ảnh hưởng của tỉ số khối lượng riêng giữa pha rắn và pha lỏng
3.2.5. Ảnh hưởng của tỉ số bán kính
3.2.6. Quá trình hóa rắn với góc ướt ngoài và trong bằng nhau
3.2.7. Ảnh hưởng của góc ướt trong
3.2.8. Ảnh hưởng của góc ướt ngoài
3.2.9. Ảnh hưởng của góc phát triển
3.2.10. Sự hình thành đỉnh chóp và thời gian hóa rắn của hạt lưu chất rỗng
3.3. Kết luận Chương 3
4. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TRUYỀN NHIỆT, CHUYỂN PHA CỦA HẠT LƯU CHẤT RỖNG CHỊU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC
4.1. Mô hình bài toán và chọn độ phân giải lưới
4.2. Kết quả và thảo luận
4.2.1. Ảnh hưởng của số Reynolds
4.2.2. Ảnh hưởng của số Stefan
4.2.3. Ảnh hưởng tỉ số khối lượng riêng giữa pha rắn và pha lỏng
4.2.4. Ảnh hưởng của kích thước nhân hóa rắn
4.2.5. Ảnh hưởng của độ lệch tâm ban đầu
4.2.6. Ảnh hưởng của tỉ số bán kính
4.2.7. Ảnh hưởng của góc phát triển
4.3. Kết luận Chương 4
KẾT LUẬN CHUNG
HƯỚNG PHÁT TRIỂN TRONG TƯƠNG LAI
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần có truyền nhiệt chuyển pha

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ PHẠM DUY BÍNH NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN ĐỘNG LỰC HỌC HẠT LƯU CHẤT ĐA THÀNH PHẦN CÓ TRUYỀN NHIỆT, CHUYỂN PHA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ PHẠM DUY BÍNH NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN ĐỘNG LỰC HỌC HẠT LƯU CHẤT ĐA THÀNH PHẦN CÓ TRUYỀN NHIỆT, CHUYỂN PHA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC Chuyên ngành: Cơ học chất lỏng và chất khí Mã số: 9.08 Xác nhận của Học viện Thầy/cô hướng dẫn 1 Thầy/cô hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ PGS. Vũ Văn Trường PGS. Nguyễn Thị Việt Liên Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi, Phạm Duy Bính, xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần có truyền nhiệt, chuyển pha” là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Văn Trường và PGS.

Nguyễn Thị Việt Liên. Các kết quả nghiên cứu và nội dung nghiên cứu trong đề tài này hoàn toàn trung thực. Các kết quả và số liệu nghiên cứu trong đề tài này đã được công bố trong các tạp chí uy tín trong nước và quốc tế. Các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được trích dẫn nguồn gốc rõ ràng.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về sự cam đoan này. Hà Nội, ngày 23 tháng 03 năm 2023 Nghiên cứu sinh Phạm Duy Bính ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Vũ Văn Trường và PGS. Nguyễn Thị Việt Liên.

Thầy, cô là những người tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ và đã dạy cho tôi những kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo đã tham gia giảng dạy và đào tạo tôi trong quá trình học tập tại Viện Cơ học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Xin chân thành cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ và Viện Cơ học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã tạo những điều kiện thuận lợi để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thành viên trong nhóm nghiên cứu “Cơ học lưu chất ứng dụng” – Khoa Kỹ thuật Ô tô và Năng lượng – Trường Đại học Phenikaa với trưởng nhóm là PGS.

Vũ Văn Trường đã giúp đỡ tôi trong nghiên cứu cũng như chia sẻ các kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ đổi mới sáng tạo Vingroup (VinIF) đã tài trợ học bổng tiến sĩ cho tôi để tôi có kinh phí hoàn thành luận án này. Các nghiên cứu trong luận án này cũng nằm trong đề tài “Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa lớp với truyền nhiệt và chuyển pha” mã số 107.307 do Quỹ Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) tài trợ. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến ông bà, bố mẹ cùng anh, em trong gia đình tôi đã động viên tinh thần cũng như hỗ trợ vật chất trong giai đoạn tôi nghiên cứu khoa học để thực hiện luận án.

Đặc biệt cảm ơn gia đình nhỏ của tôi gồm vợ và con gái nhỏ đã giúp tôi thêm động lực vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án tiến sĩ này. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.xiii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.xiv MỞ ĐẦU. Một số khái niệm, định nghĩa cơ bản.

Tổng quan về sự hình thành hạt lưu chất đa thành phần. Sự tách hạt của tia lưu chất. Sự co lại của sợi lưu chất đa thành phần. Tổng quan về tình hình nghiên cứu.

Ứng dụng của hạt đa thành phần. Các công trình nghiên cứu hóa rắn hạt lưu chất. Các công trình lý thuyết. Các công trình thực nghiệm.

Các công trình mô phỏng số. Các phương pháp dùng trong mô phỏng số. Kết luận Chương 1. NGHIÊN CỨU VÀ XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH TÍNH TOÁN CHO BÀI TOÁN CÓ TRUYỀN NHIỆT, CHUYỂN PHA.

Cơ sở khoa học. Xây dựng chương trình tính toán. Kiểm chứng chương trình tính toán vừa xây dựng. Hạt nước với góc ướt nhỏ hơn 90o.

Hạt nước với góc ướt lớn hơn 90o. Kết luận Chương 2. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TRUYỀN NHIỆT, CHUYỂN PHA CỦA HẠT LƯU CHẤT RỖNG TRÊN MỘT BỀ MẶT LẠNH. Mô hình bài toán và chọn độ phân giải lưới.

Kết quả và thảo luận. Ảnh hưởng của số Bond. Ảnh hưởng của số Prandtl. Ảnh hưởng của số Stefan.

Ảnh hưởng của tỉ số khối lượng riêng giữa pha rắn và pha lỏng. Ảnh hưởng của tỉ số bán kính. Quá trình hóa rắn với góc ướt ngoài và trong bằng nhau. Ảnh hưởng của góc ướt trong.

Ảnh hưởng của góc ướt ngoài. Ảnh hưởng của góc phát triển. Sự hình thành đỉnh chóp và thời gian hóa rắn của hạt lưu chất rỗng. Kết luận Chương 3.

NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TRUYỀN NHIỆT, CHUYỂN PHA CỦA HẠT LƯU CHẤT RỖNG CHỊU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC. Mô hình bài toán và chọn độ phân giải lưới. Kết quả và thảo luận. Ảnh hưởng của số Reynolds.

Ảnh hưởng của số Stefan. Ảnh hưởng tỉ số khối lượng riêng giữa pha rắn và pha lỏng. Ảnh hưởng của kích thước nhân hóa rắn. Ảnh hưởng của độ lệch tâm ban đầu.

Ảnh hưởng của tỉ số bán kính. Ảnh hưởng của góc phát triển. Kết luận Chương 4.94 KẾT LUẬN CHUNG.96 HƯỚNG PHÁT TRIỂN TRONG TƯƠNG LAI.98 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH.99 TÀI LIỆU THAM KHẢO.100 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị Aro Tỉ số hình dạng ngoài Ari Tỉ số hình dạng trong A Thành phần đối lưu B Thành phần chứa thông lượng nhiệt Bo Số Bond Cp Nhiệt dung riêng đẳng áp J/K Cps Nhiệt dung riêng đẳng áp pha rắn J/K Cpg Nhiệt dung riêng đẳng áp pha khí J/K Cpsl Tỉ số nhiệt dung riêng đẳng áp giữa pha rắn và pha lỏng Cpgl Tỉ số nhiệt dung riêng đẳng áp giữa pha khí và pha lỏng C Hàm color dùng trong phương pháp VOF Ca Số Capillary C,F,K Các thành phần con trong phương trình năng lượng Di Đường kính tương đương của hạt lưu chất m D Thành phần khuếch tán dos Đường kính lớn nhất của hạt ngoài m dis Đường kính lớn nhất của hạt bóng khí m E Thành phần liên quan đến sức căng bề mặt error Sai số cho phép khi giải phương trình áp suất f Véc tơ lực áp đặt điều kiện biên không trượt tại pha rắn N g Véc tơ gia tốc trọng trường m/s2 gk Véc tơ gia tốc trọng trường không thứ nguyên H Chiều cao miền tính toán m Hd Chiều cao của hạt lưu chất tại thời điểm  m Hs Chiều cao biên hóa rắn m vii Hs-theo Chiều cao biên hóa rắn theo lý thuyết m Hin Chiều cao hạt bóng khí khi quá trình hóa rắn kết thúc m Hout Chiều cao hạt ngoài khi quá trình hóa rắn kết thúc m Chiều cao hạt ngoài khi quá trình hóa rắn kết thúc theo lý Hout-theo m thuyết h Bề rộng một mắt lưới m h0i Chiều cao ban đầu của hạt bóng khí m h0o Chiều cao ban đầu của hạt ngoài m hn Thành phần áp đặt nhiệt độ Tc tại nhân hóa rắn I Hàm chỉ thị I1, I2 (hoặc Is, Các hàm chỉ thị để phân biệt giữa các pha rắn, lỏng và khí Il) k Hệ số dẫn nhiệt W(m.K) ks Hệ số dẫn nhiệt pha rắn W(m.K) kl Hệ số dẫn nhiệt pha lỏng W(m.K) kg Hệ số dẫn nhiệt pha khí W(m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Duy Bính (2023). Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-tu-nhien/tinh-toan-dong-luc-hoc-hat-luu-chat-da-thanh-phan-co-truyen-nhiet-chuyen-pha

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần có truyền nhiệt chuyển pha, đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất.

Luận án "Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần" thuộc chuyên ngành Cơ học chất lỏng và chất khí. Danh mục: Khoa Học Tự Nhiên.

Luận án "Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter