Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên tiếng việt trê
Tài liệu: Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên tiếng việt trên tư liệu thuật ngữ toán cơ tin học vật lí. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lí luận hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên tiếng Việt
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Lý luận ngôn ngữ
- Tác giả:
- Ngô Phi Hùng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lí luận hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên tiếng Việt
Hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên tiếng Việt đóng vai trò nền tảng trong việc truyền tải tri thức hiện đại. Hệ thống này bao gồm các ngành cốt lõi như Toán học, Cơ học, Tin học và Vật lí. Sau năm 1945, tiếng Việt chuyển mình thành ngôn ngữ quốc gia thống nhất. Ngôn ngữ đảm nhận chức năng giảng dạy khoa học ở mọi bậc học. Việc nghiên cứu cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên giải quyết các yêu cầu thực tiễn về học thuật. Quá trình này giúp nâng cao tính chính xác trong giao tiếp khoa học. Hệ thống thuật ngữ cần tuân thủ các nguyên tắc ngôn ngữ học chặt chẽ. Tính hệ thống, tính chuẩn xác và tính quốc tế là các yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực biểu đạt của tiếng Việt trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
1.1. Khái niệm và tiêu chuẩn định hình thuật ngữ khoa học
Thuật ngữ khoa học là đơn vị từ vựng biểu thị khái niệm chuyên ngành. Đơn vị này xác định vị trí trong hệ thống tri thức xác thực. Mỗi thuật ngữ mang tính chính xác, tính hệ thống và tính quốc tế cao. Nội dung khái niệm phải rõ ràng. Thuật ngữ không chứa yếu tố biểu cảm hay đa nghĩa mơ hồ trong ngữ cảnh chuyên môn. Các tiêu chuẩn của thuật ngữ tiếng Việt bao gồm tính dân tộc, tính khoa học và tính tiện dụng. Quá trình cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên tiếng Việt phản ánh quy luật phát triển nội tại của ngôn ngữ. Các đơn vị thuật ngữ giúp chuẩn hóa tài liệu giảng dạy và nghiên cứu học thuật. Việc định hình tiêu chuẩn chặt chẽ bảo đảm tính bền vững cho hệ thống ngôn ngữ chuyên ngành.
1.2. Phân biệt thuật ngữ khoa học tự nhiên với danh pháp
Thuật ngữ khoa học tự nhiên và danh pháp khoa học có sự khác biệt bản chất. Thuật ngữ biểu thị khái niệm trừu tượng, quy luật, tính chất hoặc quá trình vận động của vật chất. Danh pháp là hệ thống tên gọi quy ước cho các đối tượng vật chất cụ thể. Danh pháp phổ biến trong thực vật học, động vật học, hóa học và khoáng vật học. Danh pháp thường chịu sự chi phối của các công ước quốc tế nghiêm ngặt. Thuật ngữ khoa học gắn liền với hệ thống ngữ pháp và cấu trúc ngữ nghĩa tiếng Việt. Phân định rõ hai phạm trù này giúp xây dựng mô hình thuật ngữ chuẩn xác. Nghiên cứu tập trung vào cơ chế cấu tạo thuật ngữ KHTN để làm sáng tỏ quy tắc định danh.
1.3. Bối cảnh phát triển của thuật ngữ tiếng Việt hiện đại
Tiếng Việt trải qua lịch sử phát triển mạnh mẽ từ sau năm 1945. Ngôn ngữ quốc gia nhanh chóng đảm nhiệm vai trò công cụ truyền đạt khoa học hiện đại. Các lĩnh vực Toán học, Vật lí, Cơ học và Tin học xuất hiện hàng loạt khái niệm mới. Nhu cầu định danh đòi hỏi việc vận dụng linh hoạt vốn từ vựng dân tộc kết hợp tiếp nhận tinh hoa quốc tế. Các nhà khoa học đã xây dựng phương châm chuẩn hóa từ ngữ chuyên môn. Hệ thuật ngữ KHTN phát triển theo hướng khoa học, ngắn gọn và dễ hiểu. Thực tiễn giảng dạy đại học thúc đẩy việc hoàn thiện hệ thống thuật ngữ. Điều này khẳng định sức sống và khả năng biểu đạt phong phú của tiếng Việt hiện đại.
II. Phương thức cấu tạo thuật ngữ khoa học tự nhiên bậc từ
Cấu tạo thuật ngữ khoa học tự nhiên ở bậc từ phản ánh năng lực tạo từ phong phú của tiếng Việt. Phương thức ghép từ chiếm vị trí áp đảo trong hệ thống thuật ngữ KHTN. Các đơn vị từ ghép được hình thành từ hai loại thành tố: thành tố độc lập và thành tố không độc lập. Thành tố độc lập có thể hoạt động tự do trong câu như một từ đơn. Thành tố không độc lập chỉ mang nghĩa khi kết hợp trong cấu trúc cố định. Cấu trúc từ ghép gồm hai nhóm chính: từ ghép đẳng lập và từ ghép chính phụ. Mỗi nhóm thể hiện mối quan hệ ngữ nghĩa và cú pháp riêng biệt. Nghiên cứu ở cấp độ từ làm rõ quy luật kết hợp hình thái và ngữ nghĩa trong định danh khoa học.
2.1. Cấu tạo thuật ngữ dạng từ ghép đẳng lập chuyên ngành
Từ ghép đẳng lập là phương thức cấu tạo thuật ngữ KHTN dựa trên quan hệ bình đẳng giữa các thành tố. Các thành tố cấu tạo có vai trò ngữ pháp và ngữ nghĩa ngang hàng nhau. Trong thuật ngữ Toán học và Vật lí, từ ghép đẳng lập biểu thị các khái niệm tổng hợp hoặc quan hệ tương đương. Ví dụ điển hình gồm các thuật ngữ như 'điện từ', 'toán cơ', 'vận tốc - gia tốc', 'truyền dẫn'. Phương thức này kết hợp hai thành tố độc lập hoặc hai thành tố Hán Việt để tạo nên khái niệm mới. Tỉ lệ từ ghép đẳng lập trong hệ thuật ngữ KHTN tuy không lớn bằng từ ghép chính phụ nhưng giữ vai trò quan trọng trong việc biểu đạt các khái niệm mang tính song hành và tương liên.
2.2. Cấu tạo thuật ngữ dạng từ ghép chính phụ trật tự xuôi
Từ ghép chính phụ trật tự xuôi là phương thức cấu tạo phổ biến nhất của thuật ngữ bậc từ tiếng Việt. Cấu trúc này gồm thành tố chính đứng trước và thành tố phụ đứng sau bổ nghĩa. Trật tự xuôi hoàn toàn phù hợp với quy luật ngữ pháp tự nhiên của tiếng Việt thuần. Thành tố chính nêu loại khái niệm rộng. Thành tố phụ phân loại và thu hẹp nội hàm khái niệm. Các ví dụ tiêu biểu trong Tin học và Vật lí gồm 'từ trường', 'vi mạch', 'phần mềm', 'hệ điều hành'. Phương thức này thể hiện tính linh hoạt cao. Nó cho phép tận dụng các gốc từ thuần Việt kết hợp thành tố chuyên ngành để tạo nên thuật ngữ chính xác, dễ hiểu và dễ ghi nhớ.
2.3. Cấu tạo thuật ngữ dạng từ ghép chính phụ trật tự ngược
Từ ghép chính phụ trật tự ngược là mô hình cấu tạo thuật ngữ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ yếu tố Hán Việt. Trong mô hình này, thành tố phụ đứng trước giữ vai trò bổ nghĩa cho thành tố chính đứng sau. Đây là trật tự ngữ pháp đặc thù của gốc từ Hán. Các thuật ngữ KHTN áp dụng mô hình này mang tính cô đọng và trang trọng cao. Ví dụ điển hình gồm 'vi tích phân', 'quang phổ', 'từ thông', 'bán dẫn', 'nội suy'. Các thành tố không độc lập đứng trước đóng vai trò như tiền tố phân loại. Mô hình trật tự ngược đáp ứng nhu cầu tạo ra các thuật ngữ ngắn gọn, biểu thị khái niệm học thuật sâu sắc và dễ dàng tương thích với thuật ngữ quốc tế.
III. Phương thức cấu tạo thuật ngữ khoa học tự nhiên bậc ngữ
Hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên ở bậc ngữ chiếm tỉ trọng rất lớn trong các lĩnh vực khoa học hiện đại. Khái niệm khoa học ngày càng mở rộng và chi tiết hóa. Bậc từ đơn lẻ không thể bao hàm toàn bộ nội dung phức tạp. Bậc ngữ trở thành phương tiện tối ưu để định danh chính xác các đối tượng, quy luật và thao tác kỹ thuật. Thuật ngữ bậc ngữ trong KHTN chủ yếu phân bố ở hai dạng: danh ngữ và động ngữ. Cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ giúp thuật ngữ dạng ngữ duy trì tính đơn nghĩa và tính ổn định cao. Nghiên cứu bậc ngữ làm sáng tỏ cách thức tiếng Việt mở rộng ranh giới biểu đạt mà vẫn bảo đảm tính hệ thống.
3.1. Đặc trưng cấu tạo thuật ngữ khoa học dạng danh ngữ
Danh ngữ là mô hình chiếm tỉ lệ áp đảo tuyệt đối trong hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên dạng ngữ. Cấu trúc danh ngữ điển hình gồm ba phần: phần phụ trước, phần trung tâm và phần phụ sau. Phần trung tâm là hạt nhân ngữ nghĩa chỉ đối tượng hoặc phạm trù khoa học. Phần phụ trước và phụ sau đảm nhận chức năng hạn định, bổ nghĩa chi tiết. Ba mô hình cấu trúc phổ biến gồm: Phần trung tâm kết hợp phần phụ sau; Phần phụ trước kết hợp phần trung tâm; Cấu trúc đầy đủ cả ba phần. Các ví dụ như 'phương trình vi phân đạo hàm riêng', 'không gian vectơ định mức'. Mô hình danh ngữ mang lại độ chính xác cao nhất cho định danh khoa học.
3.2. Cấu trúc và mô hình thuật ngữ khoa học dạng động ngữ
Động ngữ khoa học là phương thức định danh các quá trình, thao tác kỹ thuật, thuật toán và phương pháp nghiên cứu. Hạt nhân của động ngữ là động từ trung tâm chỉ hành động chuyên ngành. Phần phụ sau giữ vai trò bổ sung đối tượng, công cụ hoặc điều kiện tác động. Các ví dụ thực tế trong Tin học và Cơ học gồm 'tối ưu hóa dữ liệu', 'giải phương trình tích phân', 'truy hồi dữ liệu mạng'. Mô hình động ngữ có sức sản sinh mạnh mẽ trong các lĩnh vực ứng dụng thực hành. Tính năng động của động ngữ giúp biểu đạt sinh động quy trình công nghệ và phương pháp luận khoa học hiện đại.
3.3. Tỉ lệ các thành tố tham gia cấu tạo thuật ngữ dạng ngữ
Sự kết hợp các thành tố trong thuật ngữ dạng ngữ phản ánh mối tương quan giữa từ thuần Việt và từ Hán Việt. Thống kê tư liệu Toán - Cơ - Tin học và Vật lí cho thấy thành tố thuần Việt chiếm tỉ lệ cao ở vị trí trung tâm. Các thành tố Hán Việt thường đảm nhận vai trò định danh thuộc tính chuyên sâu. Mô hình có phần trung tâm kết hợp phần phụ sau chiếm đa số tuyệt đối. Các thành tố độc lập tham gia cấu tạo ngữ với tần suất vượt trội so với thành tố không độc lập. Sự kết hợp linh hoạt này tạo ra hệ thống thuật ngữ vừa mang tính dân tộc vừa hội nhập chuẩn mực quốc tế.
IV. Các mô hình sản sinh thuật ngữ khoa học tự nhiên tối ưu
Sức sản sinh của các mô hình cấu tạo là tiêu chí phản ánh năng lực phát triển của hệ thuật ngữ KHTN. Mô hình sản sinh là các khuôn mẫu cấu trúc có khả năng tạo ra hàng loạt thuật ngữ mới theo nhu cầu xã hội. Việc xác định các mô hình có tần suất hoạt động cao giúp dự báo xu hướng phát triển từ vựng khoa học. Trong tiếng Việt, các mô hình kết hợp gốc từ có sẵn với các yếu tố phân loại mang lại hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu chỉ ra quy luật ưu tiên lựa chọn mô hình định danh trong từng phân ngành cụ thể. Các mô hình này bảo đảm tính kinh tế, tính nhất quán và tính tường minh cho hệ thống học thuật.
4.1. Mô hình sản sinh thuật ngữ bậc từ có tần số xuất hiện cao
Ở bậc từ, các mô hình từ ghép chính phụ có thành tố đứng trước mang ý nghĩa phân loại chuyên ngành thể hiện sức sản sinh vượt trội. Các tiền tố hoặc thành tố Hán Việt như 'vi-', 'siêu-', 'đa-', 'bán-', 'phi-' xuất hiện liên tục trong từ mới. Ví dụ: 'siêu dẫn', 'vi xử lí', 'đa giác', 'phi tuyến', 'bán biến thiên'. Bên cạnh đó, các danh từ gốc tiếng Việt kết hợp định tố tạo ra hàng loạt đơn vị mới như 'máy tính', 'bộ nhớ', 'đĩa từ'. Mô hình này giúp rút ngắn độ dài thuật ngữ. Nó tăng cường tính tiện dụng trong giao tiếp và soạn thảo văn bản khoa học.
4.2. Mô hình sản sinh thuật ngữ bậc ngữ có sức sống bền vững
Ở bậc ngữ, mô hình Danh từ trung tâm + Bổ ngữ định từ chuyên ngành là cấu trúc có sức sống bền vững nhất. Khuôn mẫu này cho phép mở rộng chuỗi định danh vô hạn theo cấp độ phân nhánh của tri thức khoa học. Ví dụ mô hình: 'thuật toán + [tên thuật toán]', 'hệ thống + [tính chất/phạm vi]', 'trường + [đặc tính vật lí]'. Khi một phát minh mới ra đời, cấu trúc này nhanh chóng tiếp nhận và tạo nên thuật ngữ tương thích. Tính linh hoạt và tính quy tắc cao giúp mô hình bậc ngữ duy trì vị thế áp đảo trong các tài liệu chuyên ngành hiện đại.
4.3. Tiêu chí lựa chọn mô hình định danh chuẩn xác khoa học
Lựa chọn mô hình định danh khoa học đòi hỏi sự cân bằng giữa tính chính xác ngữ nghĩa và tính tiện dụng thực tiễn. Tiêu chí hàng đầu là tính đơn nghĩa và sự khúc chiết của khái niệm. Thuật ngữ cần ngắn gọn, tránh rườm rà nhưng không được làm biến dạng nội hàm khoa học. Tiêu chí thứ hai là tính tương thích với hệ thống quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho dịch thuật và giao lưu học thuật. Tiêu chí thứ ba là sự phù hợp với quy luật ngữ âm và ngữ pháp tiếng Việt. Áp dụng chuẩn xác các tiêu chí này bảo đảm hệ thuật ngữ KHTN phát triển chuẩn mực và hiện đại.
V. Giá trị thực tiễn hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên chuẩn
Xây dựng và chuẩn hóa hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên có giá trị to lớn đối với nền khoa học và giáo dục quốc gia. Hệ thống thuật ngữ hoàn chỉnh là công cụ đắc lực phục vụ biên soạn sách giáo khoa, giáo trình và tài liệu nghiên cứu. Việc thống nhất phương thức cấu tạo ngăn chặn hiện tượng đa nghĩa, đồng nghĩa tùy tiện hoặc lạm dụng từ ngoại lai không cần thiết. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu ngôn ngữ học vững chắc cho các nhà biên soạn từ điển chuyên ngành. Giá trị thực tiễn của công trình góp phần nâng cao năng lực hội nhập quốc tế của khoa học Việt Nam.
5.1. Ứng dụng chuẩn hóa thuật ngữ trong giáo dục và nghiên cứu
Hệ thuật ngữ chuẩn hóa trực tiếp nâng cao chất lượng giảng dạy khoa học tự nhiên ở bậc đại học và phổ thông. Việc sử dụng thuật ngữ thống nhất giúp người học tiếp thu khái niệm trừu tượng dễ dàng và chính xác. Sách giáo khoa và giáo trình chuẩn mực tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động nghiên cứu chuyên sâu. Các tạp chí khoa học chuyên ngành áp dụng hệ thuật ngữ chuẩn để nâng cao tính học thuật và sự nghiêm túc. Chuẩn hóa thuật ngữ cũng đóng vai trò cốt lõi trong công tác dịch thuật tài liệu quốc tế sang tiếng Việt, bảo đảm tính trung thực tuyệt đối của tri thức khoa học.
5.2. Định hướng phát triển hệ thống thuật ngữ khoa học tương lai
Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển hệ thuật ngữ KHTN tương lai. Hệ thống cần tiếp tục mở rộng để tiếp nhận các khái niệm khoa học liên ngành mới mẻ. Định hướng phát triển ưu tiên kết hợp hài hòa giữa nội sinh hóa thuật ngữ và bảo tồn thuật ngữ quốc tế thông dụng. Việc số hóa từ điển thuật ngữ và xây dựng kho ngữ liệu mở trực tuyến là giải pháp chiến lược. Các chính sách ngôn ngữ quốc gia cần thúc đẩy chuẩn hóa thuật ngữ liên tục, bảo đảm tiếng Việt luôn là công cụ khoa học mạnh mẽ và hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGÔ PHI HÙNG NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG THỨC CẤU TẠO HỆ THUẬT NGỮ KHOA HỌC TỰ NHIÊN TIẾNG VIỆT (trên tư liệu thuật ngữ Toán - Cơ - Tin học, Vật lí) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGHỆ AN - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGÔ PHI HÙNG NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG THỨC CẤU TẠO HỆ THUẬT NGỮ KHOA HỌC TỰ NHIÊN TIẾNG VIỆT (trên tư liệu thuật ngữ Toán - Cơ - Tin học, Vật lí) Chuyên ngành: Lí luận ngôn ngữ Mã số: 62 22 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ QUANG THIÊM 2. HOÀNG TRỌNG CANH NGHỆ AN - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.
Tác giả luận án Ngô Phi Hùng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Quy định viết tắt Nghĩa 1. A Thành tố độc lập 2. B Thành tố có nghĩa, không độc lập 3. KHTN Khoa học Tự nhiên 6.
MH Mô hình DANH MỤC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ SỐ LIỆU Bảng 1. Các kí hiệu thường dùng trong Toán học. Các tiêu chuẩn của thuật ngữ tiếng Việt. Phân bố các kiểu thuật ngữ (từ) trong Từ điển KHTN.
Thuật ngữ KHTN là từ ghép. Thuật ngữ KHTN là từ ghép đẳng lập. Số lượng mô hình thuật ngữ KHTN là từ ghép đẳng lập. Thuật ngữ KHTN là từ ghép chính phụ.
Thuật ngữ KHTN là từ ghép chính phụ trật tự xuôi. Số lượng mô hình cấu tạo thuật ngữ KHTN là từ ghép chính phụ trật tự xuôi. Thuật ngữ KHTN là từ ghép chính phụ trật tự ngược. Số lượng mô hình cấu tạo thuật ngữ KHTN là từ ghép chính phụ trật tự ngược.
Tỉ lệ các mô hình cấu tạo thuật ngữ KHTN là từ ghép đẳng lập. Tỉ lệ các mô hình cấu tạo thuật ngữ KHTN là từ ghép chính phụ trật tự xuôi. Tỉ lệ các mô hình cấu tạo thuật ngữ KHTN là từ ghép chính phụ trật tự ngược. Các thành tố độc lập (đứng trước) có tần số xuất hiện cao trong thuật ngữ KHTN.
Các thành tố không độc lập (đứng trước) có tần số xuất hiện cao trong thuật ngữ KHTN. Thuật ngữ KHTN có cấu tạo là ngữ. Thuật ngữ KHTN có cấu tạo là danh ngữ. Thuật ngữ KHTN có cấu tạo là động ngữ.
Số lượng mô hình cấu tạo thuật ngữ KHTN là động ngữ. Số lượng thuật ngữ là danh ngữ thuộc mô hình: Phần phụ trước + Phần trung tâm. Số lượng thuật ngữ là danh ngữ thuộc mô hình: Phần phụ trước + Phần trung tâm + Phần phụ sau. Số lượng thuật ngữ là danh ngữ thuộc mô hình: Phần trung tâm + Phần phụ sau.
Tỉ lệ thành tố tham gia cấu tạo thuật ngữ KHTN là danh ngữ. Số lượng thuật ngữ là động ngữ thuộc mô hình: Phần phụ trước + Phần trung tâm. Số lượng thuật ngữ là động ngữ thuộc mô hình: Phần phụ trước + Phần trung tâm + Phần phụ sau. Số lượng thuật ngữ là động ngữ thuộc mô hình: Phần trung tâm + Phần phụ sau.
Tỉ lệ thành tố tham gia cấu tạo thuật ngữ KHTN là động ngữ. 142 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và tư liệu nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. Khái niệm thuật ngữ. Thuật ngữ trong văn bản. Phân biệt thuật ngữ và danh pháp khoa học.
Phương châm xây dựng thuật ngữ khoa học tiếng Việt. Về hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên và tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Phương thức cấu tạo thuật ngữ. Tiểu kết chương 1.
PHƯƠNG THỨC VÀ MÔ HÌNH CẤU TẠO THUẬT NGỮ KHOA HỌC TỰ NHIÊN Ở BẬC TỪ. Quan niệm từ - từ điển và các kiểu loại cấu trúc từ tiếng Việt. Quan niệm từ - từ điển. Các kiểu loại cấu trúc từ tiếng Việt.
Thành tố cấu tạo thuật ngữ ở cấp độ từ. Thành tố cơ sở. Thành tố trực tiếp. Quan niệm mô hình cấu tạo từ và phạm vi khảo sát.
Quan niệm mô hình cấu tạo từ. Phạm vi khảo sát. Thuật ngữ khoa học tự nhiên là từ ghép. Khái niệm từ ghép.
Thuật ngữ khoa học tự nhiên là từ ghép đẳng lập. Thuật ngữ khoa học tự nhiên là từ ghép chính phụ. Các mô hình sản sinh thuật ngữ. Quan niệm sản sinh.
Những mô hình có sức sản sinh lớn. Tiểu kết chương 2. PHƯƠNG THỨC VÀ MÔ HÌNH CẤU TẠO THUẬT NGỮ KHOA HỌC TỰ NHIÊN Ở BẬC NGỮ. Giới hạn khái niệm và nội dung khảo sát.
Giới hạn khái niệm. Nội dung khảo sát. Thuật ngữ khoa học tự nhiên có cấu tạo là danh ngữ. Khái niệm danh ngữ.
Mô hình cấu trúc của danh ngữ. Các mô hình cấu tạo. Thuật ngữ khoa học tự nhiên có cấu tạo là động ngữ. Khái niệm động ngữ.
Các mô hình cấu tạo. Những mô hình có sức sản sinh cao. Tiểu kết chương 3 .148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lí do chọn đề tài 1.
Về mặt ngôn ngữ và văn tự, trước đây, trong suốt 1000 năm Bắc thuộc và tiếp sau gần 1000 năm độc lập, tiếng Việt tồn tại trong vị thế song ngữ bất bình đẳng [113]. Kể từ cách mạng tháng Tám năm 1945, địa vị của tiếng Việt nói chung, chữ quốc ngữ nói riêng mới thực sự thay đổi, tiếng Việt đã trở thành ngôn ngữ quốc gia thống nhất. Vị thế của tiếng Việt thay đổi nên chức năng xã hội của tiếng Việt càng ngày càng phát triển cả về chiều rộng và chiều sâu. Tiếng Việt không chỉ được dùng rộng rãi trong giao tiếp toàn xã hội, trong các văn bản pháp quy nhà nước, mà còn là công cụ được dùng để dạy học trong các cấp học, trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học khác nhau.
Cùng với sự phát triển của xã hội, tiếng Việt cũng phát triển mạnh mẽ, toàn diện. Như một đòi hỏi khách quan và cũng là tất yếu của sự phát triển ngôn ngữ, một hệ thuật ngữ khoa học tiếng Việt ra đời để đáp ứng nhu cầu giáo dục đào tạo và nghiên cứu khoa học. Cũng vì thế, thuật ngữ là một trong những lĩnh vực trở thành đối tượng nghiên cứu cần yếu của Việt ngữ học. Từ những năm đầu thế kỉ XX, đặc biệt là từ những năm 40 về sau, việc biên soạn thuật ngữ tiếng Việt có những bước phát triển.
Năm 1942 cuốn Danh từ khoa học của tác giả Hoàng Xuân Hãn ra đời, là mốc đánh dấu hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên (KHTN) và công nghệ Việt Nam hình thành, bước phát triển đầu tiên của thuật ngữ khoa học tiếng Việt. Tiếp theo, sau 1945, hàng loạt thuật ngữ Hóa học, Sinh học lần lượt được xuất bản; nội dung khoa học được nâng lên một bước và phát triển theo định hướng: chính xác, hệ thống, quốc tế và dân tộc. Đến nay, cùng với sự phát triển sâu rộng của các ngành khoa học, hệ thống thuật ngữ tiếng Việt, nhất là hệ thống thuật ngữ các ngành KHTN đã phát triển nhanh chóng, mạnh mẽ không chỉ về từng thuật ngữ đơn lẻ 2 mà cả hệ thống. Nghiên cứu thuật ngữ tiếng Việt tuy đã có nhiều thành tựu nhưng còn rất nhiều vấn đề của thuật ngữ cần đào sâu, trong đó có vấn đề chuẩn hóa trong thời kì mới.
Từ trước đến nay, nói đến xây dựng, phát triển thuật ngữ, người ta đề cập đến nhiều con đường như: thuật ngữ hóa từ thông thường, tạo thuật ngữ trên cơ sở ngữ liệu vốn có, vay mượn thuật ngữ nước ngoài. Trong đó, con đường cấu tạo thuật ngữ mới có ý nghĩa quan trọng, vì nó sử dụng chất liệu ngôn ngữ dân tộc. Chính vì vậy, việc đi sâu nghiên cứu các phương thức cấu tạo của hệ thuật ngữ KHTN trong tiếng Việt là cần thiết, góp phần vào quá trình xây dựng và chuẩn hóa hệ thuật ngữ tiếng Việt nói chung và hệ thuật ngữ KHTN nói riêng theo phương châm: khoa học (chính xác, hệ thống), quốc tế và dân tộc. Mặt khác, hiểu rõ các đặc điểm cấu tạo của hệ thuật ngữ KHTN tiếng Việt cũng sẽ góp phần vào việc khẳng định vai trò của tiếng Việt trong lĩnh vực khoa học, góp phần vào quá trình truyền bá tri thức, phát triển khoa học ở Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu của luận án có thể được sử dụng vào việc biên soạn từ điển, tạo điều kiện cho việc giảng dạy và học tập tốt hệ thuật ngữ khoa học tiếng Việt nói chung và hệ thuật ngữ KHTN nói riêng. Lịch sử vấn đề Mặc dù vấn đề thuật ngữ đã được quan tâm từ rất lâu, nhưng phải đến thế kỉ XX, Thuật ngữ học mới thực sự được khẳng định như một ngành khoa học. Việc nghiên cứu thuật ngữ xuất phát từ hai vấn đề nền tảng: thứ nhất là do kết quả quan sát quá trình hình thành lí thuyết nhằm đáp ứng sự ra đời của một bộ phận từ ngữ đặc biệt trong ngôn ngữ chuyên môn; thứ hai là do trên thực tế, trong giao tiếp, nhóm từ ngữ đặc biệt này được coi như những từ ngữ có ứng dụng độc lập. Trên thực tế, thuật ngữ ra đời và được sử dụng trước khi người ta tìm cách định nghĩa chúng.
Bên cạnh cái chung, mỗi ngành khoa học đều tạo 3 dựng cho mình các cơ sở xây dựng nên những hệ thống thuật ngữ chuyên ngành khác nhau, vì thế chúng có những đặc thù riêng. Để hình dung một cách rõ hơn về nội dung của khái niệm “thuật ngữ khoa học”, trước hết chúng ta hãy đến với quan niệm của các nhà khoa học Âu - Mĩ, nơi có nền khoa học - kĩ thuật - công nghệ phát triển sớm, nhanh và mạnh. Nói đến thuật ngữ học trước hết không thể không nhắc tới các nhà thuật ngữ học như: E. Ngoài việc định nghĩa thuật ngữ, nêu bản chất khái niệm và chức năng của chúng, các nhà nghiên cứu này còn có xu hướng tìm cách xác định các tiêu chuẩn cụ thể cần phải có của thuật ngữ.
Cùng với những tên tuổi của các nhà thuật ngữ học Âu - Mĩ là các nhà thuật ngữ học nổi tiếng của Xô viết như: D. đã đi sâu vào phân tích bản chất, chức năng, khái niệm của thuật ngữ và đã tìm định nghĩa cho thuật ngữ khoa học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Phi Hùng (2014). Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-tu-nhien/nghien-cuu-cac-phuong-thuc-cau-tao-he-thuat-ngu-khoa-hoc-tu-nhien-tieng-viet-tren-tu-lieu-thuat-ngu-toan-co-tin-hoc-vat-li
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên tiếng việt trên tư liệu thuật ngữ toán cơ tin học vật lí. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự" thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ. Danh mục: Khoa Học Tự Nhiên.
Luận án "Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.