Luận án nghiên cứu biến tính tinh bột - Nguyễn Văn Hùng, Học viện Khoa học và Công nghệ

Nghiên cứu biến tính tinh bột để chế tạo vật liệu montmorillonite tinh bột tiên tiến. Định hướng ứng dụng xử lý ô nhiễm môi trường.

Chuyên ngành

Hoá hữu cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu biến tính tinh bột và ứng dụng tiềm năng

Nghiên cứu tập trung vào quá trình biến tính tinh bột, một polymer sinh học dồi dào và thân thiện môi trường. Các phương pháp biến tính giúp cải thiện tính chất hóa lý của tinh bột, mở rộng khả năng ứng dụng. Mục tiêu chính là tạo ra vật liệu mới có hiệu suất cao trong xử lý các chất ô nhiễm. Việc biến tính vật lý, hóa học được khảo sát kỹ lưỡng. Tinh bột biến tính hứa hẹn giải pháp bền vững cho nhiều thách thức môi trường. Luận án này khám phá vai trò của tinh bột trong việc tạo ra các vật liệu hấp phụ tiên tiến, góp phần vào hóa học xanh và bảo vệ môi trường.

1.1. Tổng quan các phương pháp biến tính tinh bột

Tinh bột được biến đổi thông qua nhiều phương pháp. Biến tính vật lý bao gồm áp suất thủy lực cao, vi sóng, xung điện trường và bức xạ ion hóa. Các phương pháp này thay đổi cấu trúc mà không dùng hóa chất. Biến tính hóa học sử dụng phản ứng thủy phân axit, tạo liên kết ngang và este hóa. Mục đích là điều chỉnh tính tan, độ bền, khả năng hấp phụ. Tinh bột oxi hóa là một dạng biến tính hóa học quan trọng, tăng cường tính năng hấp phụ. Sự hiểu biết sâu sắc về các phương pháp này là nền tảng cho việc phát triển vật liệu xử lý môi trường hiệu quả.

1.2. Ứng dụng tinh bột biến tính trong môi trường

Tinh bột biến tính thể hiện tiềm năng lớn trong xử lý môi trường. Vật liệu này có khả năng hấp phụ màu nhuộm và các ion kim loại nặng từ nước thải. Đặc tính không độc hại, giá thành thấp và khả năng phân hủy sinh học làm cho tinh bột trở thành lựa chọn ưu việt. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tinh bột biến tính có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm phổ biến. Ứng dụng này góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của nước thải công nghiệp. Đây là một hướng đi quan trọng hướng tới môi trường sạch hơn.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án

Mục tiêu chính của luận án là nghiên cứu biến tính tinh bột và chế tạo vật liệu composite Montmorillonite-tinh bột. Vật liệu này được định hướng ứng dụng xử lý môi trường. Phạm vi nghiên cứu bao gồm tổng hợp tinh bột oxi hóa và MMT từ bentonite. Sau đó, vật liệu MMT-tinh bột được chế tạo và đặc trưng hóa chi tiết. Các thí nghiệm hấp phụ được thực hiện với ion kim loại nặng (Pb2+, Cd2+, Ni2+) và chất màu (Crystal Violet). Luận án đánh giá hiệu suất và cơ chế hấp phụ của vật liệu mới. Kết quả đóng góp vào việc phát triển công nghệ xử lý nước thải.

II.Chế tạo vật liệu Montmorillonite tinh bột cải tiến

Việc chế tạo vật liệu Montmorillonite-tinh bột là trọng tâm của nghiên cứu. Montmorillonite (MMT) là một khoáng sét có cấu trúc lớp, khả năng trao đổi ion cao. Kết hợp MMT với tinh bột biến tính tạo ra vật liệu composite với tính năng ưu việt. Vật liệu này có diện tích bề mặt lớn, nhiều nhóm chức hoạt động. Điều này giúp tăng cường khả năng tương tác với các chất ô nhiễm. Quá trình tổng hợp được tối ưu hóa nhằm đạt hiệu suất cao nhất. Sự kết hợp giữa polymer sinh học và khoáng sét mang lại giải pháp xử lý môi trường bền vững, hiệu quả chi phí.

2.1. Tổng hợp tinh bột oxi hóa và MMT nguồn bentonite

Quá trình tổng hợp bắt đầu bằng tinh bột oxi hóa, tăng cường nhóm chức carboxyl và hydroxyl. Những nhóm này rất quan trọng cho khả năng hấp phụ. Montmorillonite được tinh chế từ bentonite ban đầu. Bentonite là nguồn khoáng sét tự nhiên dồi dào. Quá trình xử lý bentonite giúp loại bỏ tạp chất, tăng độ tinh khiết của MMT. Đây là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng vật liệu hấp phụ cuối cùng. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng của cả hai thành phần là yếu tố quyết định hiệu quả của vật liệu composite.

2.2. Quy trình chế tạo vật liệu MMT tinh bột composite

Vật liệu composite MMT-tinh bột và MMT-tinh bột oxi hóa được chế tạo theo quy trình cụ thể. Tinh bột biến tính được đưa vào cấu trúc lớp của MMT. Quá trình này có thể diễn ra thông qua các phương pháp xen kẽ hoặc ghép. Mục tiêu là tạo ra sự phân tán đồng đều của tinh bột trong ma trận MMT. Liên kết hydro và liên kết ion có thể hình thành giữa hai thành phần. Sự tương tác này tăng cường độ bền cơ học và tính ổn định của vật liệu. Vật liệu MMT-tinh bột composite được tối ưu hóa cho ứng dụng hấp phụ.

2.3. Vai trò MMT trong cấu trúc vật liệu hấp phụ

Montmorillonite đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên vật liệu hấp phụ hiệu quả. Cấu trúc lớp của MMT cung cấp diện tích bề mặt lớn và khả năng mở rộng không gian. Khả năng trao đổi cation của MMT cho phép nó tương tác mạnh với các ion kim loại nặng. Khi kết hợp với tinh bột, MMT tạo ra các vị trí hấp phụ bổ sung. Nó cũng cải thiện độ bền nhiệt và cơ học của vật liệu. Sự phối hợp giữa tinh bột và MMT tạo ra một vật liệu hấp phụ mạnh mẽ, đa chức năng.

III.Cơ chế và động học hấp phụ chất ô nhiễm hiệu quả

Hiểu rõ cơ chế và động học hấp phụ là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất. Các mô hình hấp phụ giúp dự đoán khả năng và tốc độ loại bỏ chất ô nhiễm. Hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học đều diễn ra trên bề mặt vật liệu. Các yếu tố như pH, nồng độ, thời gian tiếp xúc ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình này. Nghiên cứu sâu về các mô hình đẳng nhiệt và động học cung cấp cái nhìn chi tiết. Thông tin này rất cần thiết cho việc thiết kế và triển khai các hệ thống xử lý nước thải. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả kinh tế của vật liệu mới.

3.1. Tổng quan về các mô hình hấp phụ đẳng nhiệt

Các mô hình hấp phụ đẳng nhiệt mô tả sự phân bố chất ô nhiễm giữa pha lỏng và pha rắn. Mô hình Langmuir giả định hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất. Mô hình Freundlich mô tả hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất. Mô hình Sips và Redlich-Peterson là các mô hình lai, linh hoạt hơn. Phân tích dữ liệu bằng các mô hình này giúp xác định dung lượng hấp phụ tối đa. Nó cũng cung cấp thông tin về tính chất bề mặt của vật liệu hấp phụ. Việc áp dụng các mô hình này giúp định lượng khả năng xử lý của vật liệu.

3.2. Động học hấp phụ và cơ chế khuếch tán nội hạt

Động học hấp phụ mô tả tốc độ và cơ chế của quá trình. Mô hình động học bậc 1 và bậc 2 giả định các cơ chế phản ứng khác nhau. Mô hình Elovich phù hợp với hấp phụ hóa học trên bề mặt không đồng nhất. Mô hình khuếch tán nội hạt đánh giá vai trò của sự khuếch tán chất ô nhiễm vào bên trong vật liệu. Thời gian tiếp xúc là yếu tố quan trọng trong động học. Việc xác định các mô hình động học phù hợp giúp tối ưu hóa thời gian xử lý. Nó cũng cung cấp thông tin về các bước kiểm soát tốc độ của quá trình hấp phụ.

3.3. Nhiệt động học và cơ chế liên kết ion hydro

Nhiệt động học của hấp phụ đánh giá tính tự phát và khả năng xảy ra của quá trình. Các tham số như enthalpy, entropy và năng lượng Gibbs tự do được tính toán. Cơ chế hấp phụ bao gồm liên kết hydro và liên kết ion. Nhóm hydroxyl và carboxyl trên tinh bột tạo liên kết hydro với chất ô nhiễm. Nhóm tích điện trên MMT và tinh bột tương tác với ion kim loại qua liên kết ion. Sự kết hợp các cơ chế này tăng cường hiệu quả hấp phụ. Việc hiểu rõ cơ chế giúp thiết kế vật liệu với các vị trí hoạt động tối ưu.

IV.Ứng dụng hấp phụ kim loại nặng Pb Cd Ni trong nước

Vật liệu Montmorillonite-tinh bột được nghiên cứu sâu rộng cho ứng dụng hấp phụ kim loại nặng. Các ion Pb2+, Cd2+, Ni2+ là những chất ô nhiễm độc hại phổ biến trong nước thải công nghiệp. Khả năng loại bỏ các ion này là tiêu chí quan trọng đánh giá hiệu quả vật liệu. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện vận hành đến hiệu suất hấp phụ. Mục tiêu là phát triển giải pháp xử lý nước thải kim loại nặng thân thiện với môi trường. Việc loại bỏ kim loại nặng góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái thủy sinh.

4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng các yếu tố pH khối lượng

pH của dung dịch là yếu tố quyết định đến trạng thái ion của kim loại và bề mặt vật liệu. Nghiên cứu xác định pH tối ưu cho quá trình hấp phụ Pb2+, Cd2+, Ni2+. Tại pH thấp, cạnh tranh proton làm giảm hấp phụ kim loại. Tại pH cao, kim loại có thể kết tủa. Khối lượng vật liệu hấp phụ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Tăng khối lượng vật liệu có thể tăng số lượng vị trí hấp phụ, nhưng cũng cần cân bằng chi phí. Việc tối ưu hóa pH và khối lượng vật liệu giúp đạt hiệu suất hấp phụ cao nhất.

4.2. Khảo sát nồng độ thời gian tiếp xúc hấp phụ

Nồng độ ban đầu của ion kim loại ảnh hưởng đến dung lượng hấp phụ của vật liệu. Dung lượng hấp phụ thường tăng khi nồng độ chất ô nhiễm tăng đến một giới hạn. Thời gian tiếp xúc là yếu tố quan trọng để đạt trạng thái cân bằng. Nghiên cứu xác định thời gian tối ưu để vật liệu đạt dung lượng hấp phụ tối đa. Các thí nghiệm được thực hiện với nhiều nồng độ và thời gian khác nhau. Điều này cung cấp dữ liệu động học quan trọng. Thông tin này hỗ trợ việc thiết kế các hệ thống xử lý nước thải thực tế.

4.3. Đánh giá hiệu quả hấp phụ ion kim loại nặng

Hiệu quả hấp phụ ion Pb2+, Cd2+, Ni2+ được đánh giá thông qua các chỉ số quan trọng. Dung lượng hấp phụ và hiệu suất loại bỏ là những thông số chính. So sánh hiệu quả của MMT-tinh bột với các vật liệu hấp phụ khác được thực hiện. Các kết quả cho thấy vật liệu composite có khả năng loại bỏ kim loại nặng vượt trội. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong xử lý nước ô nhiễm. Sự thành công này mở ra hướng đi mới cho công nghệ xanh.

V.Hấp phụ màu Crystal Violet bằng vật liệu tiên tiến

Bên cạnh kim loại nặng, vật liệu Montmorillonite-tinh bột cũng được thử nghiệm hấp phụ chất màu Crystal Violet (CV). CV là một loại thuốc nhuộm thường gặp trong nước thải công nghiệp dệt may. Sự hiện diện của màu trong nước gây ô nhiễm thị giác và có thể độc hại. Nghiên cứu này nhằm phát triển một phương pháp hiệu quả để loại bỏ CV. Vật liệu composite tinh bột biến tính và MMT cung cấp các vị trí hấp phụ đa dạng. Việc loại bỏ chất màu góp phần làm sạch nguồn nước và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đây là một ứng dụng quan trọng của vật liệu mới.

5.1. Tối ưu điều kiện hấp phụ màu Crystal Violet

Các điều kiện hấp phụ màu Crystal Violet được tối ưu hóa. pH dung dịch, khối lượng vật liệu hấp phụ là những yếu tố chính được khảo sát. Ảnh hưởng của pH đến độ ion hóa của thuốc nhuộm và bề mặt vật liệu được nghiên cứu. Khối lượng vật liệu hấp phụ ảnh hưởng đến số lượng vị trí hấp phụ sẵn có. Nồng độ ban đầu của màu và thời gian tiếp xúc cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được hiệu suất hấp phụ cao nhất trong thời gian ngắn nhất. Việc tối ưu hóa giúp tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả xử lý.

5.2. Đánh giá hiệu quả hấp phụ màu CV trên vật liệu

Hiệu quả hấp phụ màu Crystal Violet được đánh giá chi tiết. Dung lượng hấp phụ và phần trăm loại bỏ được tính toán. Phổ UV-Vis được sử dụng để định lượng nồng độ màu trước và sau hấp phụ. Các kết quả thực nghiệm được phân tích bằng mô hình động học và đẳng nhiệt. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tương tác giữa vật liệu và thuốc nhuộm. Vật liệu MMT-tinh bột oxi hóa cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc loại bỏ màu CV. Điều này khẳng định tiềm năng của vật liệu trong xử lý nước thải dệt nhuộm.

5.3. So sánh vật liệu MMT MMT tinh bột MMT tinh bột oxi hoá

Nghiên cứu tiến hành so sánh hiệu quả hấp phụ màu CV giữa MMT nguyên chất, MMT-tinh bột và MMT-tinh bột oxi hóa. Kết quả cho thấy vật liệu composite có hiệu suất hấp phụ tốt hơn so với MMT đơn lẻ. Đặc biệt, vật liệu MMT-tinh bột oxi hóa thể hiện khả năng hấp phụ vượt trội nhất. Điều này do sự gia tăng số lượng nhóm chức hoạt động trên bề mặt. Tinh bột oxi hóa tạo ra nhiều vị trí liên kết hơn với phân tử thuốc nhuộm. Việc so sánh này làm nổi bật ưu điểm của vật liệu biến tính và composite.

VI.Đặc trưng hóa và đánh giá hiệu quả vật liệu mới

Quá trình đặc trưng hóa là bước không thể thiếu để xác nhận cấu trúc và tính chất của vật liệu. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để hiểu rõ hơn về vật liệu MMT-tinh bột. Điều này bao gồm việc kiểm tra thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể, hình thái bề mặt và tính chất nhiệt. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng khoa học về sự biến đổi và tổng hợp vật liệu. Chúng cũng giải thích hiệu suất hấp phụ cao. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp đảm bảo tính ổn định và ứng dụng thực tiễn của vật liệu trong xử lý môi trường.

6.1. Phân tích cấu trúc vật liệu bằng phương pháp phổ

Cấu trúc hóa học của vật liệu được phân tích bằng quang phổ hồng ngoại (FTIR). Phổ FTIR xác nhận sự hình thành các liên kết hóa học mới và nhóm chức trên bề mặt. Nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể và sự thay đổi khoảng cách lớp của MMT. Các phân tích này cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự kết hợp giữa tinh bột và MMT. Nó cũng chứng minh sự thành công của quá trình biến tính. Phân tích phổ rất quan trọng để hiểu cấu trúc vật liệu ở cấp độ phân tử.

6.2. Đánh giá tính chất nhiệt hình thái bề mặt

Tính chất nhiệt của vật liệu được đánh giá bằng phương pháp nhiệt trọng lượng (TGA). TGA cho biết độ bền nhiệt và thành phần hữu cơ, vô cơ của composite. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và quang phổ tán xạ năng lượng (EDX) được dùng để khảo sát hình thái bề mặt. SEM hiển thị cấu trúc, độ xốp và sự phân bố của tinh bột trên MMT. EDX xác định các nguyên tố có mặt trên bề mặt. Những phân tích này cung cấp cái nhìn vật lý về vật liệu, giúp giải thích khả năng hấp phụ.

6.3. Xác định diện tích bề mặt và vị trí đẳng điện tích

Diện tích bề mặt hấp phụ (BET) là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ. Phương pháp BET được sử dụng để đo diện tích bề mặt và thể tích lỗ xốp của vật liệu. pH tại vị trí đẳng điện tích (pHIEP) cũng được xác định. pHIEP chỉ ra điểm mà tổng điện tích bề mặt là trung hòa. Thông tin này quan trọng để hiểu tương tác tĩnh điện giữa vật liệu và chất ô nhiễm ở các pH khác nhau. Các đặc tính này giúp tối ưu hóa điều kiện vận hành cho ứng dụng hấp phụ hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu biến tính tinh bột chế tạo vật liệu montmorillonite tinh bột định hướng ứng dụng xử lý môi trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH TINH BỘT, CHẾ TẠO VẬT LIỆU MONTMORILLONITE-TINH BỘT ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỮU CƠ Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH TINH BỘT, CHẾ TẠO VẬT LIỆU MONTMORILLONITE-TINH BỘT ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỮU CƠ Mã số: 9 44 01 14 Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Luận án được nghiên cứu không có sự sao chép bất kỳ nội dung nào của những tác giả và các công trình nghiên cứu trước đó. Những giá trị thực nghiệm trong luận án và các tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án là hoàn toàn chính xác và trung thực. ii LỜI CẢM ƠN Quá trình nghiên cứu luận án được sự hỗ trợ rất lớn của Ban Giám Đốc Trung Tâm Dịch Vụ Phân Tích Thí Nghiệm TP.HCM về nguồn kinh phí đào tạo và sử dụng tối đa trang thiết bị hiện đại có tại đơn vị giúp tôi hoàn thành tốt luận án này. Đồng thời, tôi gởi lời cảm ơn rất sâu sắc đến những người bạn thân thiết, các đồng nghiệp tại các phòng ban trong Trung Tâm đã hỗ trợ hết mình ở những thời điểm khó khăn nhất trong quá trình thực hiện luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện tốt nhất và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Tôi rất hãnh diện về gia đình nhỏ của mình, đặc biệt người vợ của tôi đã hy sinh rất nhiều trong việc chăm sóc, nuôi dạy con cái trong suốt quá trình thời gian dài để hoàn thành luận án này. Người giúp đỡ tôi rất nhiều về mọi mặt trong công việc, là nguồn động viên vô cùng to lớn, và tạo nhiều động lực giúp tôi vượt qua rất nhiều khó khăn trong quá trình nghiên cứu. iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.1 Tổng quan về tinh bột và các phương pháp biến tính tinh bột .2 Biến tính tinh bột bằng các phương pháp vật lý .1 Phương pháp áp suất thủy lực cao .2 Phương pháp vi sóng.3 Phương pháp xung điện trường .4 Phương pháp bức xạ ion hóa .3 Biến tính tinh bột bằng các phương pháp hóa học .1 Phản ứng thủy phân axít.2 Phản ứng tạo liên kết ngang .3 Phản ứng este hóa .4 Ứng dụng tinh bột trong xử lý môi trường .1 Hấp phụ màu nhuộm .2 Hấp phụ các ion kim loại .2 Tổng quan về MMT và ứng dụng trong xử lý môi trường.1 Tổng quan về MMT .2 Ứng dụng của MMT trong xử lý môi trường .3 Tổng quan về hấp phụ .1 Hấp phụ vật lý .2 Hấp phụ hoá học .3 Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt.1 Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir .2 Mô hình đẳng nhiệt Freundlich .3 Mô hình hấp phụ Sips. Mô hình hấp phụ Redlich-Peterson .4 Mô hình hấp phụ động học .1 Mô hình động học bậc 1.2 Mô hình động học bậc 2.3 Mô hình Elovich .4 Mô hình khuếch tán nội hạt .5 Nhiệt động học của hấp phụ .6 Cơ chế quá trình hấp phụ của ion kim loại và màu nhuộm .2 Liên kết hydro.4 Liên kết ion.1 Nguyên liệu hóa chất và thiết bị dùng phân tích .1 Nguyên liệu hóa chất .2 Thiết bị dùng phân tích .2 Tổng hợp tinh bột oxi hóa và MMT.1 Tinh bột oxi hoá.2 Tổng hợp MMT từ nguồn bentonite ban đầu .1 Quá trình xử lý bentonite nguyên liệu .2 Montmorillonite biến tính với tinh bột và tinh bột oxi hóa .3 Quy trình hấp phụ các ion kim loại Pb2+, Cd2+, Ni2+ và màu CV .1 Nghiên cứu sự hấp phụ các ion Pb2+, Cd2+, Ni2+ .1 Ảnh hưởng của pH .2 Ảnh hưởng của khối lượng.3 Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian.2 Nghiên cứu sự hấp phụ màu CV .1 Ảnh hưởng của pH .2 Ảnh hưởng của khối lượng.3 Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian.4 Các phương pháp phân tích mẫu .1 Quang phổ hồng ngoại .2 Quang phổ tán xạ năng lượng .3 Ảnh hiển vi điện tử quét xạ trường.4 Nhiệt trọng lượng .5 Nhiễu xạ tia X.6 Phổ phát xạ nguyên tử ICP-OES .7 Phân tích diện tích bề mặt hấp phụ.8 Quang phổ UV-Vis .9 Xác định pH ở vị trí đẳng điện tích.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Tinh bột oxi hóa .1 Phổ hồng ngoại .2 Nhiễu xạ tia X.3 Nhiệt trọng lượng .2 Tinh chế MMT từ nguồn bentonite .3 Vật liệu MMT-tinh bột và MMT-tinh bột oxi hóa .1 Vật liệu MMT-tinh bột .1 Phổ hồng ngoại .2 Nhiễu xạ tia X.3 Ảnh kính hiển vi điện tử, quang phổ tán xạ năng lượng .4 Nhiệt trọng lượng, diện tích bề mặt của vật liệu .2 Vật liệu MMT-tinh bột oxi hóa .1 Phổ hồng ngoại .2 Nhiễu xạ tia X.3 Nhiệt trọng lượng.4 Nghiên cứu sự hấp phụ màu Crystal Violet .1 Ảnh hưởng của pH.2 Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian .3 Ảnh hưởng của khối lượng .4 Ảnh hưởng của động học đến quá trình hấp phụ .5 Ảnh hưởng của các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ .6 Sự hấp phụ màu CV của MMT, MMT-tinh bột, MMT-tinh bột oxi hoá .5 Nghiên cứu sự hấp phụ các ion Pb2+, Cd2+, Ni2+ lên vật liệu MMT-tinh bột.1 Ảnh hưởng của pH.2 Ảnh hưởng của khối lượng .3 Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian .6 Ảnh hưởng của động học đến phản ứng .1 Ảnh hưởng của các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ .2 Sự hấp phụ ion Pb2+ trên MMT, MMT-tinh bột, MMT-tinh bột oxi hoá. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 102 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

119-141 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Brunauer Emmett Teller (BET) Phân tích diện tích bề mặt theo BET surface area analysis phương trình BET CV Crystal Violet Màu crystal violet Energy Dispersive X-ray Quang phổ tán sắc năng lượng tia EDS Spectroscopy X EPA Environmental Protection Agency Cơ quan bảo vệ môi trường của Mỹ Glycine/Palygorskite nanohydrid Chất hấp phụ glycine trên nền GLY/PAL absorbents palygorskit Field Emission Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét phát xạ FESEM Microscopy trường Fourier Transform Infrared Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FTIR Spectroscopy Inductive coupled plasma - Quang phổ phát xạ plasma - ghép ICP-OES optical emission spectroscopy cặp cảm ứng MMT Montmorillonite Montmorillonite pHZPC pH of Zero Point Charge pH ở điểm điện tích không TGA Thermogravimetric Analysis Nhiệt trọng lượng XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X UV-vis Ultraviolet-visible Quang phổ tử ngoại khả kiến viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Sự hấp phụ các loại màu nhuộm trên các loại tinh bột khác nhau. Sự hấp phụ các ion kim loại trên các loại tinh bột khác nhau. Các loại khoáng sét được phân loại do lớp cấu trúc.

Các loại mô hình hấp phụ thường được dùng trong thực nghiệm. Các hóa chất được dùng trong quá trình thực nghiệm. Các thiết bị dùng để phân tích tinh bột, tinh bột oxi hóa, các vật liệu biến tính. Các số sóng, đặc trưng dao động, nhóm chức của tinh bột và tinh bột oxi hóa.

Thành phần hóa học của bentonite ban đầu và MMT tinh chế. Các số sóng, đặc trưng dao động, nhóm chức của MMT, tinh bột, MMT- tinh bột. Các số sóng, đặc trưng dao động, nhóm chức của tinh bột oxi hóa, MMT- tinh bột oxi hóa. Ảnh hưởng khối lượng đến dung lượng và hiệu suất hấp phụ CV.

Các thông số hấp phụ CV trên hai phương trình đẳng nhiệt Langmuir, Freundlich. So sánh dung lượng hấp phụ cực đại của các tác chất trên quá trình hấp phụ CV. So sánh dung lượng hấp phụ CV trên MMT, MMT-tinh bột oxi hóa, MMT- tinh bột. Các thông số xác định điểm đẳng điện tích trên MMT-tinh bột.

Ảnh hưởng khối lượng đến hiệu suất hấp phụ các ion kim loại Pb2+, Cd2+, Ni2+ trên MMT-tinh bột. So sánh mô hình hấp phụ của 4 phương trình động học với các ion kim loại Pb2+, Cd2+,Ni2+ trên MMT-tinh bột. Các thông số của phương trình hấp phụ động học Langmuir, Freundlich, Redlich-Peterson hấp phụ các ion kim loại Pb2+, Cd2+, Ni2+ trên MMT-tinh bột. Ảnh hưởng khả năng hấp phụ của các ion Pb2+, Cd2+, Ni2+ trên các vật liệu hấp phụ khác nhau.

So sánh khả năng hấp phụ của Pb2+ trên MMT, MMT-tinh bột oxi hóa, MMT-tinh bột. 100 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc amylose và amylopectin trong phân tử tinh bột. Quá trình biến tính tinh bột sử dụng hệ phản ứng với áp suất cao.

Quá trình biến tính tinh bột sử dụng phương pháp vi sóng. Cơ chế của quá trình thủy phân tinh bột trong môi trường axít. Các phản ứng tạo liên kết ngang của tinh bột. Các phản ứng este của tinh bột với các tác chất khác nhau.

Quá trình hấp phụ màu đỏ Congo, Crystal Violet và các ion Cu2+, Pb2+, Cd2+ trên vật liệu hydrogel nanocompozit từ tính (a) và vật liệu từ tính này đã được tổng hợp (b). Cơ chế hấp phụ của tinh bột có chứa nhóm amino với các màu acid green 25 (a) và acid orange 7 (b). Các cấu trúc của màu (a) acid red G, (b) acid light yellow 2G, (c) methyl violet, (d) safranine T, (e) methyl green, (f) methylen blue, (g) acid orange 10, (h) acid orange 7, (i) acid orange 52, (j) acid green 25, (k) congo red, (l) acid black 1, (m) acid red 18, (n) acid blue 78, (o) acid blue 25, (p) reactive blue, (q) acid yellow 36 và (r) malachite green. Cơ chế của quá trình loại bỏ ion Cu2+ trên tinh bột dithiocarbamate.

Cấu trúc khoáng sét có cấu trúc 1:1. Cấu trúc khoáng sét có cấu trúc 2:1. Cấu trúc khoáng sét có cấu trúc 2:1:1. Các cấu trúc lớp của tinh thể trong các loại khoáng sét.

Các cấu trúc lớp của Montmorillonite. Sự trao đổi đồng hình (A) và những cạnh của cấu trúc lớp MMT (B). Cơ chế của quá trình biến tính tinh bột với bentonite sử dụng hấp phụ Hg. Sự loại bỏ ion Pb2+ từ nguồn nguyên liệu bã cà phê và sắt từ.

Thành phần hóa học của màu nhuộm CV. Sơ đồ tổng hợp vật liệu carboxymethyl cellulose/chitosan từ tác chất carboxymethyl cellulose và chitosan ban đầu. Quá trình hấp phụ và giải hấp của màu nhuộm xanh metylen và axít da cam (II) tương tác tĩnh điện với vật liệu hấp phụ. Cơ chế của hấp phụ ion Cu2+ trên vật liệu natri alginat/hectorit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột và ứng dụng xử lý môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biến tính tinh bột để chế tạo vật liệu montmorillonite tinh bột tiên tiến. Định hướng ứng dụng xử lý ô nhiễm môi trường.

Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột và ứng dụng xử lý môi trường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học và công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột và ứng dụng xử lý môi trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột và ứng dụng xử lý môi trường" thuộc chuyên ngành Hoá hữu cơ. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột và ứng dụng xử lý môi trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột và ứng dụng xử lý môi trường" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột và ứng dụng xử lý môi trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter