Luận án: Đặc trưng thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả và giải pháp phát triển bền vững

"Nghiên cứu đặc trưng cơ bản thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả Quảng Ninh. Đề xuất biện pháp bảo tồn phát triển bền vững hệ thực vật phong phú."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

250

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài nghiên cứu Hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đóng một vai trò rất quan trọng đối với nền kinh tế quốc dân, đối với môi trƣờng, cảnh quan và cũng là một đối tƣợng quan trọng của công tác nghiên cứu khoa học. Quảng Ninh là một tỉnh có hệ thực vật núi đá vôi phong phú và đa dạng, là nguồn tài nguyên sinh vật quan trọng của tỉnh. Cho đến nay tính đa dạng sinh vật trong các thảm thực vật này vẫn chƣa đƣợc khám phá hết và còn nhiều điều mới đối với khoa học. Hiện nay nguồn tài nguyên sinh vật vô giá đó đang bị suy giảm nghiêm trọng. Độ che phủ của các thảm thực vật và các nguồn tài nguyên sinh vật bị suy giảm, trong đó các loài thực vật đặc hữu và quý hiếm đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng. Vì vậy, việc nghiên cứu đánh giá lại hiện trạng của nguồn tài nguyên sinh vật nói chung và thảm thực vật trên núi đá vôi của tỉnh Quảng Ninh nói riêng là rất cần thiết, trên cơ sở đó đề ra các giải pháp hữu hiệu để quản lý, bảo tồn và phát triển các nguồn tài nguyên sinh vật trên địa bàn tỉnh đang là một việc làm cấp bách hiện nay. Thành phố Cẩm Phả có vịnh Bái Tử Long (vùng đệm của vịnh Hạ Long) là một trong những khu du lịch của tỉnh Quảng Ninh, hiện nay thảm thực vật trên núi đá vôi đang bị suy giảm cả về diện tích và chất lƣợng do các nguyên nhân nhƣ khai thác tài nguyên thực vật làm gỗ củi, khai thác đá vôi cho công nghiệp sản xuất

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng hệ sinh thái đá vôi Cẩm Phả
Số trang:
250 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng hệ sinh thái đá vôi Cẩm Phả

Hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi giữ vai trò thiết yếu cho nền kinh tế, môi trường và cảnh quan. Chúng là đối tượng quan trọng trong nghiên cứu khoa học. Quảng Ninh, đặc biệt là Cẩm Phả, sở hữu hệ thực vật núi đá vôi phong phú, đa dạng. Đây là nguồn tài nguyên sinh vật vô giá của tỉnh. Tuy nhiên, nhiều khía cạnh về đa dạng sinh vật vẫn chưa được khám phá hết. Hiện tại, nguồn tài nguyên này đang suy giảm nghiêm trọng, đe dọa các loài đặc hữu và quý hiếm. Việc nghiên cứu, đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp hữu hiệu để quản lý, bảo tồn đa dạng sinh học Cẩm Phả là vô cùng cấp bách.

1.1. Giá trị kinh tế và môi trường của hệ sinh thái karst

Hệ sinh thái rừng núi đá vôi giữ vai trò thiết yếu. Chúng đóng góp lớn vào kinh tế quốc dân thông qua các dịch vụ hệ sinh thái. Môi trường và cảnh quan được hưởng lợi đáng kể, duy trì cân bằng tự nhiên. Đây cũng là đối tượng quan trọng cho nghiên cứu khoa học, khám phá đa dạng sinh học. Hệ sinh thái karst Quảng Ninh sở hữu thảm thực vật phong phú, đa dạng độc đáo. Nguồn tài nguyên sinh vật này vô cùng quý giá cho tỉnh Quảng Ninh. Tuy nhiên, tính đa dạng sinh vật vẫn chưa được khám phá hết hoàn toàn. Nhiều điều mới mẻ, bí ẩn còn chờ được nghiên cứu và tìm hiểu sâu hơn. Việc đánh giá hiện trạng tài nguyên sinh vật là cấp thiết. Cần có giải pháp hữu hiệu để quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững.

1.2. Nguồn tài nguyên sinh vật phong phú tại Quảng Ninh

Quảng Ninh là một tỉnh đặc biệt với hệ thực vật núi đá vôi cực kỳ đa dạng. Đây là nguồn tài nguyên sinh vật quý báu, mang giá trị khoa học và kinh tế cao. Các nghiên cứu trước đây chưa khám phá hết tiềm năng to lớn của hệ sinh thái này. Hiện tại, nguồn tài nguyên vô giá này đối mặt nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Độ che phủ thảm thực vật giảm đáng kể, ảnh hưởng đến chức năng sinh thái. Nhiều loài thực vật đặc hữu và quý hiếm đang đứng trước ngưỡng đe dọa tuyệt chủng. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học Cẩm Phả trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Phục hồi sinh thái núi đá vôi là mục tiêu quan trọng để duy trì cân bằng tự nhiên. Quản lý bền vững tài nguyên thực vật đảm bảo tương lai cho các thế hệ sau.

II.Hiện trạng suy thoái đa dạng sinh học đá vôi Cẩm Phả

Thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả đang chịu ảnh hưởng nặng nề, suy giảm cả về diện tích và chất lượng. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính. Khai thác gỗ, đá vôi và lấn biển gây mất môi trường sống. Đô thị hóa cũng gia tăng áp lực. Hậu quả là sự suy giảm nghiêm trọng giá trị địa chất địa mạo của Vịnh Hạ Long. Nhiều loài thực vật đặc hữu Cẩm Phả và loài thực vật quý hiếm đá vôi đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Việc nắm bắt hiện trạng này là cấp bách để đề ra các biện pháp ứng phó.

2.1. Nguyên nhân chính gây suy giảm thảm thực vật Cẩm Phả

Thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả đang suy giảm nghiêm trọng về cả diện tích và chất lượng. Nguyên nhân chính bao gồm các hoạt động khai thác tài nguyên thực vật tràn lan. Gỗ củi bị thu hoạch quá mức, gây mất rừng. Khai thác đá vôi phục vụ công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng cũng góp phần phá hủy môi trường sống. Việc lấn biển để mở rộng quỹ đất dân sinh trực tiếp làm mất đi các khu vực sinh thái. Ảnh hưởng đô thị hóa Cẩm Phả là một vấn đề lớn, gây áp lực mạnh mẽ lên hệ sinh thái mỏng manh này. Những hoạt động này gây áp lực nặng nề, làm suy yếu khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái.

2.2. Hậu quả lên cảnh quan và giá trị vịnh Hạ Long

Sự suy giảm tài nguyên thực vật núi đá vôi gây hậu quả nghiêm trọng không chỉ ở Cẩm Phả. Giá trị địa chất địa mạo của Vịnh Hạ Long, một kỳ quan thiên nhiên thế giới, đang bị đe dọa. Vịnh Hạ Long đã được UNESCO công nhận hai lần vì giá trị nổi bật toàn cầu. Việc mất thảm thực vật làm thay đổi cảnh quan nguyên sơ của vịnh. Nó cũng ảnh hưởng đến sự ổn định địa chất, tiềm ẩn nguy cơ sạt lở. Cần khẩn trương hành động để bảo vệ giá trị độc đáo này. Bảo tồn đa dạng sinh học đá vôi Cẩm Phả là ưu tiên hàng đầu, không chỉ cho địa phương mà còn cho thế giới.

2.3. Nguy cơ tuyệt chủng loài thực vật quý hiếm đá vôi

Trong các thảm thực vật bị suy giảm, nhiều loài đối mặt nguy cơ tuyệt chủng. Đặc biệt, các loài thực vật đặc hữu Cẩm Phả đang bị đe dọa nghiêm trọng. Loài thực vật quý hiếm đá vôi là những báu vật của tự nhiên. Việc mất mát một loài là không thể phục hồi, gây tổn thất vĩnh viễn cho đa dạng sinh học. Nghiên cứu hiện trạng là cần thiết để xác định mức độ đe dọa. Dữ liệu này hỗ trợ đề ra giải pháp hữu hiệu, kịp thời. Cần có kế hoạch cụ thể bảo vệ các loài này, bao gồm cả việc thành lập khu bảo tồn và chương trình nhân giống.

III.Khám phá thực vật đặc hữu quý hiếm Cẩm Phả

Nghiên cứu đã xác định các đặc trưng cơ bản của thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả, từ cấu trúc đến khả năng tái sinh. Một phát hiện quan trọng là sự đa dạng sinh học đá vôi Cẩm Phả với 608 loài thực vật. Trong đó, 12 loài đặc hữu hẹp và 27 loài quý hiếm được ghi nhận. Những dẫn liệu khoa học này cung cấp cơ sở vững chắc để định hướng các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học Cẩm Phả, đặc biệt cho các loài thực vật đặc hữu Cẩm Phả.

3.1. Đặc trưng cơ bản thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả

Nghiên cứu đã xác định được những đặc trưng cơ bản của thảm thực vật núi đá vôi tại Cẩm Phả. Các đặc trưng này tập trung ở các vị trí khác nhau như chân núi, sườn vách núi và thung lũng. Cấu trúc tổ thành loài được phân tích chi tiết. Phân lớp tầng tán, độ che phủ rừng cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Mật độ cây gỗ và khả năng tái sinh của chúng cũng là trọng tâm nghiên cứu. Những dữ liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc điểm sinh thái của khu vực. Chúng giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái karst Quảng Ninh và các yếu tố ảnh hưởng.

3.2. Phát hiện loài thực vật đặc hữu và quý hiếm Cẩm Phả

Đề tài đã phát hiện tổng cộng 608 loài thực vật trên núi đá vôi thành phố Cẩm Phả. Đây là một con số ấn tượng, cho thấy sự phong phú của hệ thực vật. Trong số đó, có 12 loài đặc hữu hẹp, chỉ tìm thấy ở khu vực này. Ngoài ra, 27 loài được xếp vào loại quý hiếm, cần được bảo vệ đặc biệt. Những phát hiện này khẳng định giá trị to lớn của đa dạng sinh học đá vôi Cẩm Phả. Chúng cũng nhấn mạnh tính cấp thiết của công tác bảo tồn, đặc biệt đối với thực vật đặc hữu Cẩm Phả.

3.3. Dẫn liệu khoa học định hướng bảo tồn đa dạng sinh học

Kết quả nghiên cứu cung cấp dẫn liệu khoa học quan trọng và đáng tin cậy. Chúng làm rõ các đặc trưng cơ bản của thảm thực vật núi đá vôi. Dữ liệu về cấu trúc, khả năng sinh trưởng của cây gỗ đã được định lượng một cách khoa học. Đây là cơ sở vững chắc để định hướng các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững. Bảo tồn đa dạng sinh học Cẩm Phả cần dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể. Quản lý bền vững tài nguyên thực vật sẽ đạt hiệu quả cao hơn khi có nền tảng dữ liệu chính xác.

IV.Đề xuất giải pháp bảo tồn phục hồi sinh thái núi đá vôi

Nghiên cứu đã đề xuất 5 nhóm giải pháp thiết thực nhằm bảo tồn và phát triển bền vững thảm thực vật núi đá vôi ở Cẩm Phả và Quảng Ninh. Các giải pháp tập trung vào bảo vệ, sử dụng hợp lý, và phục hồi sinh thái núi đá vôi. Đặc biệt chú trọng đến việc quản lý bền vững tài nguyên thực vật, ngăn chặn suy thoái và bảo vệ các loài quý hiếm. Những đề xuất này là cơ sở quan trọng để hành động.

4.1. Nhóm giải pháp bảo vệ và sử dụng hợp lý

Đề tài đã đưa ra năm nhóm giải pháp cụ thể và toàn diện. Mục tiêu chính là bảo tồn và phát triển bền vững thảm thực vật núi đá vôi. Các giải pháp này không chỉ áp dụng cho Cẩm Phả mà còn cho toàn bộ khu vực tỉnh Quảng Ninh. Việc sử dụng tài nguyên cần được thực hiện hợp lý, tránh khai thác quá mức. Bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực trọng yếu, đặc biệt là nơi có loài thực vật quý hiếm đá vôi. Cần xây dựng quy chế quản lý rõ ràng, minh bạch. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt cho sự thành công của công tác bảo tồn.

4.2. Phục hồi sinh thái núi đá vôi Cẩm Phả hiệu quả

Phục hồi sinh thái núi đá vôi là một phần quan trọng của chiến lược bảo tồn. Các khu vực bị suy thoái cần được ưu tiên trong các chương trình phục hồi. Cần áp dụng các kỹ thuật phục hồi phù hợp với đặc điểm địa chất và sinh thái. Trồng bổ sung các loài cây bản địa và đặc biệt là thực vật đặc hữu Cẩm Phả. Theo dõi và đánh giá quá trình phục hồi liên tục để điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là khôi phục độ che phủ rừng và đa dạng sinh học đá vôi Cẩm Phả. Điều này cũng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ khai thác than và môi trường Cẩm Phả.

4.3. Quản lý bền vững tài nguyên thực vật địa phương

Quản lý bền vững tài nguyên thực vật là trọng tâm để đảm bảo lợi ích lâu dài. Cần xây dựng chính sách quản lý dựa trên khoa học và thực tiễn địa phương. Kết hợp kiến thức truyền thống với chuyên môn hiện đại. Ngăn chặn triệt để các hành vi khai thác trái phép và lấn chiếm đất rừng. Tăng cường kiểm soát các hoạt động công nghiệp gây ô nhiễm. Đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Du lịch sinh thái Cẩm Phả có thể là một hướng đi hiệu quả, tạo thêm nguồn lực cho bảo tồn.

V.Phát triển bền vững tài nguyên thực vật Cẩm Phả

Phát triển bền vững tài nguyên thực vật tại Cẩm Phả đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Giảm thiểu tác động từ khai thác than và môi trường Cẩm Phả là ưu tiên hàng đầu. Quy hoạch đô thị hóa Cẩm Phả cần được xem xét kỹ lưỡng. Du lịch sinh thái Cẩm Phả bền vững là một hướng đi triển vọng. Nâng cao hiệu quả quản lý, bảo tồn thảm thực vật sẽ góp phần duy trì hệ sinh thái karst Quảng Ninh và giá trị cảnh quan Vịnh Hạ Long.

5.1. Giảm thiểu ảnh hưởng khai thác than và đô thị hóa Cẩm Phả

Khai thác than và môi trường Cẩm Phả tạo ra áp lực rất lớn lên hệ sinh thái. Cần có biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực một cách triệt để. Áp dụng công nghệ khai thác tiên tiến, thân thiện với môi trường. Quy hoạch đô thị hóa Cẩm Phả cần được tính toán kỹ lưỡng, có tầm nhìn dài hạn. Hạn chế mở rộng đô thị vào các khu vực sinh thái nhạy cảm. Phải có chính sách bồi thường và phục hồi môi trường rõ ràng, công bằng. Điều này bảo vệ hiệu quả hệ sinh thái karst Quảng Ninh và các giá trị tự nhiên.

5.2. Hướng tới du lịch sinh thái Cẩm Phả bền vững

Du lịch sinh thái Cẩm Phả là một tiềm năng lớn cần được khai thác hợp lý. Phát triển loại hình du lịch này cần dựa trên nguyên tắc bền vững. Tôn trọng cảnh quan tự nhiên và đa dạng sinh học đá vôi Cẩm Phả. Khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia và hưởng lợi từ các hoạt động du lịch. Giáo dục du khách về giá trị bảo tồn và trách nhiệm môi trường. Điều này vừa tạo sinh kế bền vững, vừa bảo vệ môi trường. Nó góp phần nâng cao giá trị cảnh quan độc đáo của Vịnh Hạ Long.

5.3. Nâng cao hiệu quả quản lý bảo tồn thảm thực vật

Việc nâng cao hiệu quả quản lý là yếu tố then chốt cho sự thành công của công tác bảo tồn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành liên quan. Tăng cường năng lực chuyên môn cho cán bộ quản lý và bảo vệ rừng. Ứng dụng công nghệ giám sát và theo dõi tiên tiến. Xây dựng cơ sở dữ liệu toàn diện về các loài thực vật quý hiếm đá vôi. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học tiếp theo để cập nhật thông tin. Các giải pháp này nhằm đảm bảo quản lý bền vững tài nguyên thực vật, bảo vệ hệ sinh thái karst.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Những nghiên cứu về thảm thực vật
1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Ở Việt Nam
1.2. Những nghiên cứu về thảm thực vật trên núi đá vôi
1.2.1. Trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu một số đặc trưng cơ bản và đề xuất biện pháp bảo tồn phát triển bền vững thảm thực vật trên núi đá vôi ở khu vực thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (250 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đóng một vai trò rất quan trọng đối với nền kinh tế quốc dân, đối với môi trƣờng, cảnh quan và cũng là một đối tƣợng quan trọng của công tác nghiên cứu khoa học. Quảng Ninh là một tỉnh có hệ thực vật núi đá vôi phong phú và đa dạng, là nguồn tài nguyên sinh vật quan trọng của tỉnh. Cho đến nay tính đa dạng sinh vật trong các thảm thực vật này vẫn chƣa đƣợc khám phá hết và còn nhiều điều mới đối với khoa học. Hiện nay nguồn tài nguyên sinh vật vô giá đó đang bị suy giảm nghiêm trọng.

Độ che phủ của các thảm thực vật và các nguồn tài nguyên sinh vật bị suy giảm, trong đó các loài thực vật đặc hữu và quý hiếm đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng. Vì vậy, việc nghiên cứu đánh giá lại hiện trạng của nguồn tài nguyên sinh vật nói chung và thảm thực vật trên núi đá vôi của tỉnh Quảng Ninh nói riêng là rất cần thiết, trên cơ sở đó đề ra các giải pháp hữu hiệu để quản lý, bảo tồn và phát triển các nguồn tài nguyên sinh vật trên địa bàn tỉnh đang là một việc làm cấp bách hiện nay. Thành phố Cẩm Phả có vịnh Bái Tử Long (vùng đệm của vịnh Hạ Long) là một trong những khu du lịch của tỉnh Quảng Ninh, hiện nay thảm thực vật trên núi đá vôi đang bị suy giảm cả về diện tích và chất lƣợng do các nguyên nhân nhƣ khai thác tài nguyên thực vật làm gỗ củi, khai thác đá vôi cho công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng và việc lấn biển, mở rộng quỹ đất dân sinh. Sự suy giảm tài nguyên thực vật trên núi đá vôi dẫn đến ảnh hƣởng nghiêm trọng tới giá trị địa chất địa mạo của kì quan thiên nhiên thế giới vịnh Hạ Long (hai lần đƣợc UNESCO công nhận là kì quan thiên nhiên thế giới).

Để góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững thảm thực vật trên núi đá vôi ở thành phố Cẩm Phả tỉnh Quảng Ninh, nhằm nâng cao giá trị cảnh quan địa mạo của kì quan thiên nhiên thế giới vịnh Hạ Long, chúng tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu một số đặc trưng cơ bản và đề xuất biện pháp bảo tồn, phát triển bền vững thảm thực vật trên núi đá vôi ở khu vực thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh”. Mục đích nghiên cứu Xác định đƣợc những đặc trƣng cơ bản của thảm thực vật trên núi đá vôi ở khu vực thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. 2 Đề xuất một số giải pháp trong việc sử dụng, bảo vệ hợp lí thảm thực vật trên núi đá vôi ở thành phố Cẩm Phả tỉnh Quảng Ninh, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội và môi trƣờng. Ý nghĩa của luận án Bên cạnh việc đƣa ra những dẫn liệu khoa học về đặc trƣng cơ bản của thảm thực vật, đề tài nghiên cứu đã lƣợng hóa đặc điểm cấu trúc và khả năng sinh trƣởng của cây gỗ trong thảm thực vật trên núi đá vôi thành phố Cẩm Phả tỉnh Quảng Ninh, kết quả nghiên cứu là cơ sở định hƣớng các giải pháp bảo tồn phát triển bền vững thảm thực vật trên núi đá vôi thành phố Cẩm Phả.

Đóng góp mới của luận án - Về mặt lí luận: Cung cấp dẫn liệu khoa học về thảm thực vật trên núi đá vôi ở thành phố Cẩm Phả tỉnh Quảng Ninh. Đề tài đã phát hiện đƣợc các đặc trƣng cơ bản của thảm thực vật trên núi đá vôi thành phố Cẩm Phả ở các vị trí chân núi, sƣờn vách núi và thung lũng về cấu trúc tổ thành, phân lớp tầng tán, độ che phủ, mật độ, khả năng tái sinh của cây gỗ. Đề tài đã phát hiện đƣợc 608 loài thực vật trên núi đá vôi thành phố Cẩm Phả tỉnh Quảng Ninh, trong đó có 12 loài đặc hữu hẹp và 27 loài quý hiếm. - Về mặt thực tiễn: Đề tài đƣa ra đƣợc 5 nhóm giải pháp bảo tồn, phát triển bền vững thảm thực vật trên núi đá vôi ở khu vực thành phố Cẩm Phả nói riêng và khu vực tỉnh Quảng Ninh nói chung.

Bố cục của luận án Mở đầu Chƣơng 1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu Chƣơng 2. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế- xã hội khu vực nghiên cứu Chƣơng 4.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận Kết luận và khuyến nghị Tài liệu tham khảo 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu về thảm thực vật 1. Trên thế giới Nghiên cứu về thảm thực vật đƣợc triển khai từ rất sớm, nhƣng phải đến thế kỉ XVII việc nghiên cứu về thảm thực vật mới trở thành bộ môn khoa học độc lập. Ở giai đoạn này, các công trình nghiên cứu tập trung chủ yếu vào việc mô tả, định tên và hệ thống hóa các loài.

Tiêu biểu là công trình nghiên cứu của tác giả Ray (1963),trong cuốn “Historia plantarum”, luận bàn về nơi sinh trƣởng của thực vật, trong đó ông đã vạch rõ ảnh hƣởng của độ vĩ địa lí và độ cao so với mặt biển. Nghiên cứu về thảm thực vật tiếp tục phát triển trong thế kỉ XIX, các công trình nghiên cứu của Heer (1838), Unger (1836), Schnizlein và Frickhinger (1848), Sendtnerr (1854, 1860), Lorenz (1858), Marilaun (1863), Wirtgen (1864), Senft (1865), Goppert (1868), Gradmann (1898) và nhiều tác giả khác đã chú ý đến địa lý học thảm thực vật: điều kiện lập địa, đặc điểm địa phƣơng, thảm thực vật nguyên thủy, thảm thực vật thứ sinh, các quần thể thực vật cảnh quan (dẫn theo [50]). Grisebach (1872), Drude (1890) và Warming (1895) đã đề xuất những hệ thốngphân loại chung cho thảm thực vật thế giới. Theo ông trong 3 loại quần hệ nói trên có thể phân biệt đƣợc những loại hình quần hệ nhỏ hơn là kiểu thảm thực vật (vegetation types) (dẫn theo [112]).

Morodov (1904) [69] đã công bố công trình “Học thuyết về các kiểu rừng” phục vụ mục đích kinh doanh. Trong đó, ông trình bày những vấn đề cơ bản về sinh thái rừng. 4 Hội nghị sinh học lần thứ 3, tại Brussels, trong bản báo cáo của Flao và Srichora đã đề nghị dùng thuật ngữ Quần hợp làm đơn vị cơ sở của lớp phủ thực vật. Quần hợp là quần xã thực vật có thành phần loài xác định với sự đồng nhất về môi trƣờng, đồng nhất về ngoại mạo (dẫn theo[6]).

Champion (1936), đã phân biệt 4 đai thảm thực vật lớn theo nhiệt, bao gồm: nhiệt đới, á nhiệt đới, ôn đới và núi cao. Cách phân biệt này hiện nay vẫn đƣợc sử dụng phổ biến (dẫn theo [98]). Theo Thái Văn Trừng (1998) [112], hệ thống phân loại của Champion là một hệ thống mang tính chất tự nhiên khá nhất vì nó dựa trên nguyên lí sinh thái và đặc biệt là kiểu thảm thực vật đƣợc xếp theo một trật tự hợp lí, làm nổi bật mối quan hệ nhân quả giữa thực vật và hoàn cảnh sống. Sennhicop (1941, 1964) [84] đƣa ra quan điểm phân loại rừng theo nơi sống và quần xã thực vật, trên đó có các kiểu thảm thực vật đặc trƣng.

Kiểu phân loại này thích hợp với việc phân loại quần xã phục vụ chăn nuôi. Clements, Gorotkop (1946), Whittaker (1953) (là các tác giả điển hình cho trƣờng phái Anh-Mỹ) đã đƣa ra hệ thống phân loại dựa vào các đặc điểm khác nhau của thảm thực vật ở các trạng thái. Đó là quần xã dẫn xuất hay quần xã cao đỉnh (dẫn theo [85],[140]). Sukachev (1957) đã đƣa ra định nghĩa đầy đủ hơn về quần hợp.

Theo ông, quần hợp thực vật là đơn vị phân loại cơ sở của thực vật quần lạc học, bao gồm các thực vật quần giống nhau về khả năng tích lũy và chuyển hóa vật chất và năng lƣợng trên bề mặt Trái đất, hay có thể nó là đồng nhất về sinh địa quyển. Ông đƣa ra hệ thống phân loại thảm thực vật dựa trên cơ sở nguồn gốc tiến hóa hệ thực vật (dẫn theo [6]). Fosberg (1958) đƣa ra hệ thống phân loại thảm thực vật trên cơ sở hình thái và cấu trúc của quần thể. Tác giả đã phân biệt một nhóm cấu trúc dựa theo khoảng cách giữa các cá thể trong quần thể, một lớp quần thể dựa theo chức năng vật hậu, một cấp cơ sở là quần hệ dựa trên dạng sống ƣu thế trong quần thể (dẫn theo [112]).

Các nhà lâm học Trung Quốc đã căn cứ vào nguyên tắc sinh thái quần xã, kết cấu ngoại mạo, phân bố địa lí, động thái diễn thế, môi trƣờng sinh thái để chia ra các cấp phân loại khác nhau: Loại hình thực bì (đơn vị cấp cao); Quần hệ (đơn vị cấp trung) và đơn vị cơ bản. Trên mỗi cấp,lại chia ra các cấp phụ. Căn cứ phân loại đơn vị cấp cao chủ yếu dựa vào ngoại mạo, kết cấu và đặc trƣng địa lí sinh thái, cấp trung và dƣới cấp trung chủ yếu căn cứ vào tổ thành loài (dẫn theo [71]). Ellenberg, Museller, Dombois (1967) (là tác giả tiêu biểu cho trƣờng phái Thủy Điển) đã đƣa ra hệ thống phân loại thảm thực vật gồm 7 lớp quần hệ, các lớp lại đƣợc chia thành lớp phụ, nhóm quần hệ và sau cùng là quần hệ (dẫn theo [6]).

6 Theo Utkin và Đƣlít (1968) (trƣờng phái Xô Viết), toàn bộ sinh quyển trên đất liền có các kiểu sau: rừng, đầm lầy, thảo nguyên, hoang mạc. Kiểu rừng là đơn vị phân loại lớn nhất. Kiểu rừng đƣợc chia ra 2 kiểu phụ: 1A- kiểu rừng có khoảng không phân bố trên 8-10m; 1B- rừng cây bụi và rừng thấp cao dƣới 8-10 m. Các kiểu phụ lại đƣợc chia thành các sinh địa quần lạc rừng (dẫn theo [6]).

Liên Hợp Quốc (1973) đã chấp nhận sử dụng hệ phân loại thảm thực vật của Ellenberg và Muller (1967) dựa trên nguyên tắc ngoại mạo cấu trúc và có thể thể hiện đƣợc trên bản đồ 1:2. Hệ thống đƣợc sắp xếp nhƣ sau [114],[6]: 1. Lớp quần hệ 1. Phân lớp quần hệ 1.

Nhóm quần hệ 1. Phân quần hệ Theo hệ thống phân loại này, thì thảm thực vật thế giới có 5 lớp quần hệ là: 1. Lớp quần hệ rừng kín (close forest); 2. Lớp quần hệ rừng thƣa Woodland (open stands of trees); 3.

Lớp quần hệ cây bụi (shrubland or thicket); 4. Lớp quần hệ cây bụi lùn và các quần hệ tƣơng tự (dwarf shrub and related comunities); 5. Lớp quần hệ cây thảo (herbaceous vegetation).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả: Bảo tồn & Phát triển (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/tham-thuc-vat-nui-da-voi-cam-pha-bao-ton-phat-trien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả: Bảo tồn & Phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu đặc trưng cơ bản thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả Quảng Ninh. Đề xuất biện pháp bảo tồn phát triển bền vững hệ thực vật phong phú."

Luận án "Thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả: Bảo tồn & Phát triển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả: Bảo tồn & Phát triển" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thảm thực vật núi đá vôi Cẩm Phả: Bảo tồn & Phát triển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter