Nghiên cứu tác động biến đổi sử dụng đất đến tài nguyên nước - Nguyễn Văn Hiểu
Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất đến quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên nước lưu vực sông Công.
Viện Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia Hà Nội
Môi trường trong phát triển bền vững
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Biến đổi sử dụng đất Ảnh hưởng đến tài nguyên nước
Biến đổi sử dụng đất là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng sâu sắc đến hệ sinh thái và tài nguyên nước. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là chuyển đổi mục đích sử dụng đất mà còn tác động mạnh mẽ đến chu trình nước tự nhiên. Các hoạt động của con người, từ phát triển đô thị đến mở rộng nông nghiệp, đều góp phần vào quá trình biến đổi. Việc nghiên cứu tác động này rất cần thiết. Nó cung cấp cơ sở để quản lý tài nguyên nước bền vững hơn. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp đưa ra các giải pháp hiệu quả, bảo vệ nguồn nước cho tương lai. Tài liệu này khám phá những khía cạnh khác nhau của tác động, từ lượng nước đến chất lượng nước, trong bối cảnh các dạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất đang diễn ra.
1.1. Định nghĩa và các dạng biến đổi đất
Biến đổi sử dụng đất đề cập đến sự thay đổi mục đích khai thác đất đai từ một hình thức này sang hình thức khác. Đây là quá trình liên tục, phản ánh nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội. Các dạng biến đổi phổ biến bao gồm mất rừng để lấy đất nông nghiệp, đô thị hóa nhanh chóng, và chuyển đổi đất lúa sang các mục đích khác. Mỗi dạng biến đổi mang lại những hệ quả khác nhau cho môi trường. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt ở các khu vực đang phát triển. Sự thay đổi này tạo áp lực lớn lên các hệ sinh thái tự nhiên. Nguồn tài nguyên nước chịu ảnh hưởng trực tiếp từ những biến đổi này. Cần có sự giám sát chặt chẽ quá trình biến đổi đất để hạn chế các tác động tiêu cực.
1.2. Mối liên hệ chặt chẽ với hệ thủy văn
Mối quan hệ giữa biến đổi sử dụng đất và hệ thủy văn rất mật thiết. Lớp phủ thực vật, đặc tính bề mặt đất ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ nước mưa. Khi rừng bị mất, hoặc đất được chuyển đổi sang bề mặt bê tông, khả năng thấm nước giảm đáng kể. Điều này làm tăng lượng thoát nước bề mặt. Đồng thời, quá trình bốc hơi và thoát hơi nước từ thực vật cũng thay đổi. Sự thay đổi này làm mất cân bằng chu trình nước. Nó dẫn đến những hệ lụy như hạn hán, lũ lụt cục bộ. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp dự báo và quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn. Các quyết định về sử dụng đất cần cân nhắc kỹ lưỡng tác động đến tài nguyên nước.
II.Tác động biến đổi đất lên lượng nước bề mặt
Sự biến đổi sử dụng đất gây ra nhiều thay đổi đáng kể đối với lượng nước bề mặt. Các hệ thống thoát nước tự nhiên bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đô thị hóa, mất rừng làm tăng tốc độ dòng chảy. Nước không kịp thấm xuống đất. Điều này dẫn đến sự gia tăng về lưu lượng dòng chảy bề mặt. Nguy cơ lũ lụt tăng lên ở hạ lưu. Các hồ chứa, sông ngòi cũng chịu áp lực lớn. Lượng nước mùa khô có thể giảm sút. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và sản xuất. Cần có những đánh giá cụ thể về tác động này. Điều đó giúp xây dựng các kế hoạch quản lý tài nguyên nước phù hợp.
2.1. Thay đổi dòng chảy và thoát nước bề mặt
Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ rừng sang đô thị hoặc nông nghiệp làm thay đổi đặc tính bề mặt. Các khu vực đô thị với tỷ lệ bề mặt bê tông hóa cao làm giảm đáng kể khả năng thấm nước. Nước mưa chảy xiết hơn trên bề mặt. Lượng thoát nước bề mặt tăng mạnh. Các hệ thống kênh mương, cống rãnh thường không đủ khả năng xử lý. Điều này gây ngập úng cục bộ. Ở khu vực nông nghiệp hóa, việc san lấp mặt bằng, làm đất canh tác cũng làm giảm khả năng giữ nước của đất. Nước mưa nhanh chóng chảy vào hệ thống sông, suối. Tốc độ dòng chảy bề mặt tăng làm suy yếu khả năng tự làm sạch của sông, suối.
2.2. Ảnh hưởng đến lưu lượng sông hồ và lũ lụt
Lượng thoát nước bề mặt gia tăng trực tiếp làm thay đổi lưu lượng của sông và hồ. Trong mùa mưa, lượng nước chảy vào các thủy vực tăng đột biến. Điều này làm tăng nguy cơ lũ lụt ở các vùng thấp. Ngược lại, vào mùa khô, do khả năng giữ nước của đất giảm, lượng nước ngầm bổ sung cho sông, hồ cũng ít hơn. Điều này dẫn đến tình trạng khô hạn kéo dài. Sự mất cân bằng này gây ra khó khăn lớn cho các hoạt động sản xuất, sinh hoạt. Đặc biệt là nông nghiệp và cung cấp nước sạch. Việc điều tiết lũ và quản lý tài nguyên nước trở nên phức tạp hơn. Cần có chiến lược tổng thể để ứng phó với biến đổi này.
III.Chuyển đổi đất ảnh hưởng chất lượng nước ngầm
Nước ngầm là một nguồn tài nguyên quý giá, nhưng lại dễ bị tổn thương bởi biến đổi sử dụng đất. Các hoạt động của con người trên bề mặt đất trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng nước ngầm. Việc giảm khả năng thấm nước do đô thị hóa làm giảm lượng nước bổ sung. Nông nghiệp hóa với việc sử dụng hóa chất làm ô nhiễm nguồn nước ngầm. Tài liệu này phân tích chi tiết các cơ chế tác động. Nó chỉ ra tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước ngầm. Các giải pháp bền vững là cần thiết để duy trì nguồn tài nguyên này cho các thế hệ tương lai.
3.1. Giảm khả năng bổ sung nước ngầm
Đô thị hóa và mất rừng là hai yếu tố chính làm giảm khả năng bổ sung nước ngầm. Khi các khu rừng bị chặt phá, lớp thảm thực vật tự nhiên bị loại bỏ. Khả năng giữ nước của đất giảm sút. Nước mưa không có đủ thời gian để thẩm thấu xuống các tầng đất sâu. Thay vào đó, nước chảy tràn trên bề mặt, gây xói mòn đất. Ở các khu đô thị, việc bê tông hóa bề mặt tạo ra các lớp không thấm nước. Điều này ngăn cản nước mưa thấm xuống đất. Lượng nước bổ sung cho các tầng nước ngầm bị hạn chế. Điều này dẫn đến mực nước ngầm hạ thấp. Nó gây ra tình trạng thiếu nước trong mùa khô.
3.2. Ô nhiễm nước ngầm từ hoạt động nông nghiệp
Hoạt động nông nghiệp hóa mạnh mẽ góp phần lớn vào ô nhiễm nước ngầm. Việc sử dụng quá mức phân bón hóa học và thuốc trừ sâu khiến các chất này thẩm thấu xuống đất. Chúng di chuyển vào các mạch nước ngầm. Nitrat, phosphat và các hóa chất độc hại tích tụ trong nước ngầm. Điều này làm giảm chất lượng nước, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người. Các khu vực chăn nuôi tập trung cũng tạo ra lượng lớn chất thải hữu cơ. Chất thải này có thể rò rỉ vào nước ngầm nếu không được xử lý đúng cách. Bảo vệ nguồn nước ngầm khỏi ô nhiễm nông nghiệp là nhiệm vụ cấp bách.
IV.Biến đổi đất Gây ô nhiễm và xói mòn nguồn nước
Biến đổi sử dụng đất có mối liên hệ mật thiết với các vấn đề ô nhiễm nước và xói mòn đất. Khi lớp phủ thực vật tự nhiên bị loại bỏ để phục vụ các mục đích khác, đất trở nên dễ bị xói mòn hơn. Các hạt đất bị cuốn trôi vào các thủy vực. Điều này gây bồi lắng, làm giảm chất lượng nước. Đồng thời, các hoạt động đô thị hóa, nông nghiệp hóa cũng phát sinh nhiều chất thải. Chúng trực tiếp gây ô nhiễm nước mặt và nước ngầm. Việc hiểu rõ cơ chế tác động này là cần thiết. Điều đó giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả. Mục tiêu là bảo vệ tài nguyên nước khỏi những tác động tiêu cực.
4.1. Tăng xói mòn đất bồi lắng thủy vực
Mất rừng và chuyển đổi đất dốc sang canh tác là nguyên nhân chính gây xói mòn đất. Khi thảm thực vật bị loại bỏ, đất không còn được giữ chặt bởi rễ cây. Nước mưa trực tiếp cuốn trôi lớp đất mặt màu mỡ. Các hạt đất bị xói mòn theo dòng chảy bề mặt đổ vào sông, suối, hồ. Hiện tượng này gây ra bồi lắng thủy vực. Lòng sông, hồ bị nông hóa, làm giảm dung tích chứa nước. Khả năng thoát nước cũng bị ảnh hưởng. Bùn đất tích tụ làm suy giảm chất lượng nước. Nó ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và các hoạt động sử dụng nước khác.
4.2. Gia tăng ô nhiễm nước mặt từ chất thải
Quá trình đô thị hóa và nông nghiệp hóa làm gia tăng lượng chất thải thải ra môi trường. Các khu dân cư, công nghiệp thải ra nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý. Nước thải này chứa nhiều chất hữu cơ, hóa chất độc hại. Hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu cũng tạo ra nguồn ô nhiễm. Nước mưa cuốn trôi các chất này vào sông, hồ. Điều này gây ô nhiễm nước mặt nghiêm trọng. Hiện tượng phú dưỡng hóa xảy ra do lượng nitrat, phosphat cao. Nó làm suy giảm đa dạng sinh học thủy sinh. Chất lượng tài nguyên nước bị đe dọa trực tiếp.
V.Đô thị hóa nông nghiệp hóa Biến đổi đất và nước
Đô thị hóa và nông nghiệp hóa là hai động lực chính đằng sau biến đổi sử dụng đất. Cả hai quá trình này đều tạo ra áp lực to lớn lên tài nguyên nước. Đô thị hóa làm mất đi các vùng đất tự nhiên, thay thế bằng các công trình xây dựng. Nông nghiệp hóa mở rộng diện tích canh tác, thường đi kèm với mất rừng. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến lượng và chất lượng nước. Chúng còn phá vỡ cân bằng sinh thái. Việc hiểu rõ những tác động cụ thể từ hai hoạt động này là cần thiết. Điều đó giúp xây dựng các chiến lược phát triển bền vững, giảm thiểu rủi ro cho tài nguyên nước.
5.1. Mất rừng đô thị hóa ảnh hưởng hệ sinh thái
Mất rừng là hậu quả trực tiếp của đô thị hóa và mở rộng nông nghiệp. Rừng có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và nguồn nước. Khi rừng bị chặt phá, khả năng giữ nước của lưu vực giảm. Điều này làm tăng xói mòn đất và lượng thoát nước bề mặt. Đô thị hóa tạo ra các bề mặt không thấm nước. Nó làm giảm lượng nước thấm vào đất. Nó gây ra hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Hệ sinh thái thủy sinh bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Môi trường sống của các loài thủy sinh bị phá hủy. Nguồn tài nguyên nước và đa dạng sinh học bị đe dọa nghiêm trọng.
5.2. Nông nghiệp hóa Tác động đến tài nguyên nước
Nông nghiệp hóa đòi hỏi lượng lớn tài nguyên nước cho tưới tiêu. Việc mở rộng diện tích canh tác làm tăng nhu cầu sử dụng nước. Nguồn nước mặt và nước ngầm bị khai thác quá mức. Điều này dẫn đến cạn kiệt nguồn nước. Bên cạnh đó, việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp gây ô nhiễm nước. Các chất thải từ chăn nuôi cũng là nguồn gây ô nhiễm đáng kể. Ô nhiễm này ảnh hưởng đến chất lượng nước. Nó gây ra các vấn đề sức khỏe cho cộng đồng. Quản lý bền vững nông nghiệp là yếu tố then chốt. Điều đó giúp bảo vệ tài nguyên nước. Việc này đảm bảo an ninh lương thực và nước.
VI.Quản lý bền vững Giảm thiểu tác động biến đổi đất
Giảm thiểu tác động của biến đổi sử dụng đất đến tài nguyên nước đòi hỏi một chiến lược quản lý bền vững. Chiến lược này bao gồm quy hoạch sử dụng đất tích hợp, hiệu quả. Nó cần có các chính sách bảo vệ và phục hồi tài nguyên nước rõ ràng. Các giải pháp kỹ thuật và xã hội cần được áp dụng đồng bộ. Mục tiêu là đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Đặc biệt là bảo vệ nguồn nước. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng cũng rất quan trọng. Điều đó giúp mọi người tham gia vào quá trình bảo vệ tài nguyên nước. Những hành động này sẽ góp phần xây dựng một tương lai bền vững.
6.1. Quy hoạch sử dụng đất tích hợp
Quy hoạch sử dụng đất tích hợp là chìa khóa để quản lý biến đổi sử dụng đất hiệu quả. Quy hoạch cần xem xét toàn diện các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường. Nó cần ưu tiên bảo vệ các vùng đầu nguồn, rừng phòng hộ. Việc này giúp duy trì khả năng giữ nước của lưu vực. Giới hạn đô thị hóa ở các khu vực nhạy cảm. Quản lý chặt chẽ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Đặc biệt là các vùng đất ven sông, hồ. Quy hoạch cần khuyến khích các mô hình nông nghiệp bền vững. Mô hình này giảm thiểu sử dụng hóa chất. Việc này giúp bảo vệ chất lượng tài nguyên nước. Áp dụng GIS trong quy hoạch là cần thiết. Nó giúp phân tích không gian hiệu quả.
6.2. Giải pháp bảo vệ phục hồi tài nguyên nước
Nhiều giải pháp cần được thực hiện để bảo vệ và phục hồi tài nguyên nước. Trồng rừng, tái tạo thảm thực vật là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp tăng khả năng giữ nước và giảm xói mòn đất. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải đô thị, công nghiệp. Việc này đảm bảo nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Áp dụng các kỹ thuật nông nghiệp hữu cơ. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm từ phân bón, thuốc trừ sâu. Nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong sản xuất, sinh hoạt. Khuyến khích sử dụng nước mưa, tái sử dụng nước thải đã qua xử lý. Các biện pháp này góp phần duy trì nguồn tài nguyên nước sạch cho tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG -------------------- NGUYỄN VĂN HIỂU NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT ĐẾN QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN NƯỚC LƯU VỰC SÔNG CÔNG Luận án tiến sĩ Môi trường LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - NĂM 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG -------------------- NGUYỄN VĂN HIỂU NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT ĐẾN QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN NƯỚC LƯU VỰC SÔNG CÔNG Luận LUẬN ánÁNtiến sĩ Môi trường TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG CHUYÊN NGÀNH: MÔI TRƯỜNG TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG MÃ SỐ: CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO THÍ ĐIỂM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phạm Văn Cự HÀ NỘI - NĂM 2019 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án tại cơ sở đào tạo Viện Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia Hà Nội, Nghiên cứu sinh (NCS) xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc của mình tới hai thầy hướng dẫn, TS. Võ Thanh Sơn và PGS. Phạm Văn Cự đã tận tình chỉ bảo và định hướng giúp NCS có được những kết quả nghiên cứu để hoàn thành luận án.
NCS xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến lãnh đạo cơ sở đào tạo là Viện Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia Hà Nội đã quan tâm, tạo điều kiện để NCS hoàn tất các chương trình học tập cũng như các thủ tục trong quá trình thực hiện luận án. NCS xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến Trường Đại học Nông lâm, Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian cho NCS trong suốt thời gian làm luận án. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thái Nguyên đã cung cấp cho NCS các số liệu và thông tin phục vụ luận án. Luận Trong quáán tiến trình thực hiện luậnsĩ Môi án, NCS trường xin được gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và có nhiều ý kiến đóng góp quý báu cho luận án.
Đặc biệt, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân suốt thời gian qua đã luôn quan tâm, hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất để NCS có nhiều thời gian tập trung hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Hiểu i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu và kết quả đề cập trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong công trình nghiên cứu của người khác. Tác giả luận án Nguyễn Văn Hiểu Luận án tiến sĩ Môi trường ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH.xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của luận án.
Câu hỏi nghiên cứu và luận điểm bảo vệ. Câu hỏi nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Các đóng góp mới của luận án.
3 Luận án tiến sĩ Môi trường 5. Giá trị khoa học và thực tiễn của luận án. Giá trị khoa học. Giá trị thực tiễn.
Kết cấu của luận án. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm có liên quan đến sử dụng đất và tài nguyên nước. Các khái niệm và thuật ngữ có liên quan đến sử dụng đất.
Các khái niệm và thuật ngữ có liên quan đến tài nguyên nước. Các khái niệm về quản lý tài nguyên nước. Quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên nước. Quản lý tổng hợp tài nguyên nước.
Quản lý tổng hợp lưu vực sông. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Các nghiên cứu về sử dụng đất và biến đổi sử dụng đất. Các nghiên cứu ở nước ngoài.
Các nghiên cứu ở Việt Nam. Các nghiên cứu về sử dụng đất có liên quan đến nhu cầu nước. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu ở Việt Nam.
Các nghiên cứu về sử dụng đất liên quan tới tải lượng môi trường nước. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam. Tổng quan về quản lý tổng hợp tài nguyên nước ở lưu vực sông và công cụ quản lý.
Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam. Một số công trình nghiên cứu đã thực hiện trên lưu vực sông Công. Kết luận chương 1.
39 CHƯƠNG 2: ĐỊA ĐIỂM, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP Luận ánCỨU NGHIÊN tiến sĩ Môi trường 40. Địa điểm, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Khái quát chung về địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Tiếp cận phát triển bền vững.
Tiếp cận hệ thống. Tiếp cận liên ngành. Khung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp thu thập dữ liệu .Kế thừa dữ liệu. Khảo sát thực địa. Phương pháp hệ thống thông tin địa lý (GIS). Xác định ranh giới lưu vực sông Công.
Phân tích không gian đánh giá biến đổi sử dụng đất. Trình bày bản đồ nhu cầu nước và tải lượng ô nhiễm. Phương pháp tính nhu cầu sử dụng nước. Phương pháp tính tải lượng ô nhiễm môi trường.
Phương pháp thống kê. Phương pháp xây dựng hệ thống thông tin quản lý tài nguyên đất và nước của lưu vực sông Công. 60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá thực trạng biến đổi sử dụng đất trên lưu vực sông Công.
Hiện trạng và phân loại hệ thống sử dụng đất. Thực trạng biến đổi sử dụng đất theo các nhóm. Thực trạng biến đổi sử dụng đất trồng lúa. Thực sĩdụngMôi biến đổi sử đất trồngtrường cây hàng năm khác.
Thực trạng biến đổi sử dụng đất trồng cây lâu năm. Thực trạng biến đổi sử dụng đất ở. Thực trạng biến đổi sử dụng đất dịch vụ, công cộng. Thực trạng biến đổi sử dụng đất sản xuất công nghiệp.
Đặc điểm và xu thế biến đổi các loại hình sử dụng đất. Đánh giá tác động của biến đổi sử dụng đất đến nhu cầu sử dụng nước trên lưu vực sông Công. Mối quan hệ giữa loại hình sử dụng đất và nhu cầu sử dụng nước. Đánh giá nhu cầu sử dụng nước theo các loại hình sử dụng đất.
Nhu cầu sử dụng nước cho đất trồng lúa. Nhu cầu sử dụng nước cho đất trồng cây hàng năm khác. Nhu cầu sử dụng nước cho đất trồng cây lâu năm. Nhu cầu sử dụng nước cho đất ở.
Nhu cầu sử dụng nước cho đất dịch vụ, công cộng. Nhu cầu sử dụng nước cho đất sản xuất công nghiệp. Đặc điểm và xu thế thay đổi nhu cầu sử dụng nước. Đánh giá tác động của biến đổi sử dụng đất đến tải lượng ô nhiễm môi trường nước trên lưu vực sông Công.
Loại hình sử dụng đất và tải lượng môi trường. Đánh giá tải lượng ô nhiễm trên các loại hình sử dụng đất. Tải lượng ô nhiễm trên đất trồng lúa .Tải lượng ô nhiễm trên đất trồng cây hàng năm khác. Tải lượng ô nhiễm trên đất trồng cây lâu năm.
Tải lượng ô nhiễm trên đất ở. Tải lượng ô nhiễm trên đất dịch vụ, công cộng. Tải lượng ô nhiễm trên đất sản xuất công nghiệp. Đặc điểm và xu thế thay đổi tải lượng môi trường trên lưu vực.
Đánh giá thực trạng quản lý tài nguyên nước ở lưu vực sông Công. Thực trạng tiến tài nguyên sĩvựcMôi nước lưu trường sông Công. Thực trạng số lượng nước. Thực trạng môi trường nước.
Các công cụ quản lý tài nguyên nước ở lưu vực sông Công. Công cụ thể chế. Công cụ kinh tế. Công cụ kỹ thuật.
Thách thức trong quản lý tài nguyên nước trên lưu vực sông Công .1 Phân bổ sử dụng nước. Đảm bảo chất lượng môi trường nước. Tổ chức thực hiện. Đề xuất công cụ quản lý tổng hợp tài nguyên đất và nước lưu vực sông Công 117 3.
Hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý tổng hợp tài nguyên đất và nước. Hệ thống phần mềm quản lý tổng hợp tài nguyên đất và nước. 120 vi KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .130 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 Luận án tiến sĩ Môi trường vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BĐKH Biến đổi khí hậu BĐSDĐ Biến đổi sử dụng đất BOD Nhu cầu ôxy sinh hóa Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Bộ TN&MT Bộ Tài Nguyên và Môi trường CHN Đất trồng cây hàng năm CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CLN Đất trồng cây lâu năm COD Nhu cầu ôxy hóa học CSD Nhóm đất chưa sử dụng CSDL Cơ sở dữ liệu DVCC Đất dịch vụ, công cộng Tổng sản phẩm quốc nội Luận GIS án tiến sĩthông Môi tin địa lýtrường GDP Hệ thống HNK Đất trồng cây hàng năm khác HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất HTTT Hệ thống thông tin IWRM Quản lý tổng hợp tài nguyên nước KCN/CCN Khu công nghiệp/Cụm công nghiệp LNP Đất lâm nghiệp LUA Đất trồng lúa LVS Lưu vực sông NNP Nhóm đất nông nghiệp NTS Đất nuôi trồng thủy sản ODT Đất ở tại đô thị ONT Đất ở tại nông thôn OTC Nhóm đất ở viii PNN Nhóm đất phi nông nghiệp PTBV Phát triển bền vững PTNT Phát triển nông thôn QCVN Quy chuẩn Việt Nam QHSDĐ Quy hoạch sử dụng đất QLTHLVS Quản lý tổng hợp lưu vực sông QLTHTNN Quản lý tổng hợp tài nguyên nước SXCN Sản xuất công nghiệp TCXDVN Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TOC Tổng cacbon hữu cơ TP Thành phố TPLCS Hệ thống kiểm soát tổng tải lượng ô nhiễm TSS Tổng chất rắn lơ lửng Thị trấn Luận án tiến Thị xãsĩ Môi trường TT TX UBND Ủy ban Nhân dân ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Ma trận biến đổi các nhóm đất ở hai lớp sử dụng đất.
Định mức cấp nước sinh hoạt theo khu vực nông thôn và đô thị. Hệ số phát thải từ đất sản xuất nông nghiệp. Các chất và hệ số tải lượng từ dân cư. Nồng độ trung bình một số chất ô nhiễm trong nước thải.
Diện tích các nhóm đất phân theo các huyện trên lưu vực. Ma trận biến đổi sử dụng đất ở lưu vực sông Công giai đoạn 2010 - 2015. Ma trận dự tính biến đổi sử dụng đất ở lưu vực sông Công giai đoạn 2015 - 2020. Diện tích đất trồng lúa của các địa phương trên lưu vực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động biến đổi sử dụng đất đến tài nguyên nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất đến quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên nước lưu vực sông Công.
Luận án "Tác động biến đổi sử dụng đất đến tài nguyên nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tác động biến đổi sử dụng đất đến tài nguyên nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động biến đổi sử dụng đất đến tài nguyên nước" thuộc chuyên ngành Môi trường trong phát triển bền vững. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Tác động biến đổi sử dụng đất đến tài nguyên nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động biến đổi sử dụng đất đến tài nguyên nước" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động biến đổi sử dụng đất đến tài nguyên nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.