Risks impacts and management of invasive plant species in vietnam

Risks, impacts and management strategies for invasive plant species in Vietnam. Ecological and economic consequences examined.

Trường ĐH

Murdoch University

Chuyên ngành

Veterinary and Life Sciences

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan các loài sinh vật ngoại lai xâm hại hiện nay
Số trang:
237 trang
Trường:
Murdoch University
Chuyên ngành:
Veterinary and Life Sciences
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan các loài sinh vật ngoại lai xâm hại hiện nay

Sự xâm nhập của các loài ngoại lai đang đe dọa nghiêm trọng đến tài nguyên thiên nhiên. Các loài thực vật ngoại lai xâm lấn phát triển nhanh chóng nhờ khả năng thích nghi cao. Chúng cạnh tranh gay gắt nguồn sống với thảm thực vật bản địa. Quá trình giao thương quốc tế gia tăng làm tăng tốc độ phát tán của sinh vật ngoại lai xâm hại. Nhiều loài cây xâm lấn nguy hiểm đã xuất hiện trên khắp các vùng sinh thái tại Việt Nam. Các cánh rừng tự nhiên và đất nông nghiệp chịu áp lực lớn nhất. Sự hiện diện của chúng làm biến đổi cấu trúc quần xã thực vật. Việc nhận diện đúng các loài ngoại lai giúp thiết lập rào cản phòng ngừa hiệu quả. Công tác kiểm soát đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và cộng đồng. Quản lý rừng bền vững cần đặt mục tiêu ngăn chặn nguy cơ xâm lấn lên hàng đầu.

1.1. Thực trạng thực vật ngoại lai xâm lấn tại Việt Nam

Việt Nam có điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm thuận lợi cho thực vật phát triển. Điều này cũng tạo môi trường lý tưởng cho nhiều loài thực vật ngoại lai xâm lấn sinh sôi. Các loài như cỏ lào, mai dương và cây cúc leo đang lan rộng nhanh chóng. Chúng xuất hiện dày đặc tại các vườn quốc gia, khu bảo tồn và đất nương rẫy. Tốc độ tái sinh chồi và sản sinh hạt giống của cây ngoại lai rất cao. Hạt giống dễ dàng phát tán theo dòng nước, gió và hoạt động của con người. Nhiều khu vực rừng phòng hộ bị suy thoái do thảm thực vật xâm lấn chiếm ưu thế. Sự bùng phát quần thể cỏ dại ngoại lai làm tăng nguy cơ cháy rừng trong mùa khô. Ngành lâm nghiệp và nông nghiệp đang đối mặt với chi phí xử lý rất lớn.

1.2. Cơ chế thích nghi và phát tán của loài ngoại lai

Thực vật ngoại lai sở hữu nhiều đặc tính sinh học vượt trội so với cây bản địa. Hệ số sinh sản lớn cùng khả năng quang hợp cao giúp cây tăng trưởng nhanh. Bộ rễ ăn sâu và rộng hút cạn kiệt nguồn nước cùng chất dinh dưỡng trong đất. Một số loài tiết ra chất ức chế sinh trưởng đối với các loài xung quanh. Hiện tượng này ngăn cản hạt của cây gỗ bản địa nảy mầm. Sinh vật ngoại lai xâm hại cũng tận dụng các vùng đất bị xáo trộn do chặt phá rừng. Hoạt động làm đường giao thông và canh tác nông nghiệp tạo hành lang phát tán lý tưởng. Hạt giống bám vào phương tiện vận tải và lan truyền sang các vùng sinh thái mới. Khả năng chịu hạn và thích nghi biên độ sinh thái rộng giúp chúng sống sót qua điều kiện khắc nghiệt.

II. Tác động tiêu cực gây mất cân bằng hệ sinh thái rừng

Sự xâm lấn sinh học gây ra những tổn hại sinh thái trên diện rộng. Cây ngoại lai chiếm đoạt không gian sống và ánh sáng của các loài thực vật tầng dưới. Hiện tượng này dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học trong các khu rừng đặc dụng. Chuỗi thức ăn tự nhiên bị gián đoạn khi thực vật bản địa bị thay thế hoàn toàn. Động vật ăn cỏ thiếu hụt nguồn thức ăn quen thuộc và buộc phải di chuyển nơi ở. Đất rừng mất dần độ phì nhiêu do các chất hóa học độc hại từ cây xâm lấn. Cấu trúc tầng tán bị phá vỡ làm suy giảm khả năng giữ nước của đất. Hậu quả lâu dài là tình trạng mất cân bằng hệ sinh thái và suy thoái môi trường tự nhiên. Việc bảo tồn nguồn gen quý hiếm trở nên vô cùng cấp thiết.

2.1. Nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học quần xã bản địa

Các loài cây bản địa đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì cấu trúc rừng. Khi thực vật ngoại lai xâm lấn bùng phát, số lượng loài bản địa sụt giảm nghiêm trọng. Mật độ cây con tái sinh trong rừng tự nhiên giảm sút rõ rệt. Tán cây ngoại lai che phủ kín mặt đất, triệt tiêu ánh sáng cần thiết cho cây non. Sự suy giảm đa dạng sinh học làm mất đi tính ổn định vốn có của hệ sinh thái. Các loài côn trùng thụ phấn và vi sinh vật đất đặc hữu cũng suy giảm số lượng. Quần xã sinh vật trở nên đơn điệu và dễ bị tổn thương trước dịch bệnh. Mất mát đa dạng sinh học còn đe dọa các giá trị dịch vụ môi trường rừng. Công tác bảo tồn thiên nhiên cần hành động ngay để ngăn chặn sự tuyệt chủng cục bộ.

2.2. Biến đổi tính chất lý hóa và vi sinh vật của đất

Sự thống trị của cây xâm lấn làm biến đổi sâu sắc môi trường đất. Lớp thảm mục từ lá cây ngoại lai phân hủy tạo ra các hợp chất gây chua đất. Độ pH đất giảm mạnh làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu khoáng chất của cây rừng. Vi sinh vật có lợi trong đất bị ức chế bởi các chất chuyển hóa thứ cấp. Điều này làm chậm chu trình tuần hoàn dinh dưỡng và giảm độ mùn tự nhiên. Đất rừng trở nên khô cằn và dễ bị xói mòn khi gặp mưa lớn. Rễ cây ngoại lai hút cạn kiệt độ ẩm tầng mặt trong các tháng mùa khô. Môi trường đất thoái hóa tạo vòng lặp tiêu cực, cản trở cây bản địa hồi sinh. Cải tạo chất lượng đất là bước bắt buộc trước khi trồng phục hồi rừng.

III. Ứng dụng đánh giá rủi ro sinh thái bằng viễn thám số

Khoa học công nghệ cung cấp công cụ đắc lực để giám sát các hiểm họa sinh học. Quy trình đánh giá rủi ro sinh thái giúp xác định mức độ nguy hiểm của từng loài ngoại lai. Bản đồ phân bố không gian chỉ rõ các khu vực có nguy cơ xâm lấn cao nhất. Dữ liệu viễn thám vệ tinh kết hợp cùng mô hình khí hậu mang lại độ chính xác vượt trội. Nhà quản lý có thể dự báo hướng phát tán của thảm thực vật ngoại hại theo thời gian thực. Việc giám sát định kỳ giúp phát hiện ổ dịch ngay khi mới hình thành. Phương pháp này tiết kiệm chi phí điều tra thực địa trên địa hình rừng hiểm trở. Chiến lược phòng ngừa chủ động là chìa khóa bảo vệ an toàn sinh thái quốc gia.

3.1. Mô hình hóa phân bố không gian và nguy cơ lây lan

Mô hình phân bố loài sử dụng thuật toán học máy để phân tích điểm xuất hiện của cây. Các biến số môi trường như nhiệt độ, lượng mưa và độ cao được tích hợp đồng thời. Dữ liệu địa không gian giúp mô phỏng điều kiện sinh thái thích hợp của cây xâm hại. Kết quả mô hình cho thấy ranh giới tiềm năng mà sinh vật ngoại lai xâm hại có thể vươn tới. Các vùng sinh cảnh dễ bị tổn thương nhất sẽ được gắn nhãn cảnh báo đỏ. Dựa vào bản đồ nguy cơ, lực lượng kiểm lâm có thể bố trí tuyến tuần tra trọng điểm. Việc đánh giá rủi ro sinh thái chính xác giúp tối ưu hóa nguồn lực tài chính cho công tác bảo vệ rừng.

3.2. Cơ chế phát hiện sớm và phản ứng nhanh EDRR

Hệ thống phát hiện sớm và phản ứng nhanh (EDRR) đóng vai trò then chốt trong phòng trừ sinh học. Mục tiêu của hệ thống là tìm kiếm và triệt tiêu mầm mống ngoại lai ngay giai đoạn đầu. Chi phí loại bỏ một quần thể nhỏ thấp hơn hàng trăm lần so với xử lý diện rộng. Cán bộ bảo tồn và người dân địa phương được tập huấn kỹ năng nhận dạng cây ngoại lai mới. Ứng dụng di động giúp người dùng gửi tọa độ và hình ảnh cây nghi ngờ về trung tâm dữ liệu. Đội phản ứng cơ động sẽ lập tức có mặt để xử lý tiêu hủy mầm bệnh. Phản ứng kịp thời ngăn chặn hạt giống kịp chín và phân tán ra môi trường. EDRR là lá chắn vững chắc nhất ngăn ngừa thảm họa sinh thái.

IV. Giải pháp kiểm soát cơ học và hóa lý trừ cỏ ngoại lai

Xử lý thực vật xâm lấn đòi hỏi các giải pháp can thiệp trực tiếp và dứt điểm. Phương pháp kiểm soát cơ học và hóa lý thường được ưu tiên ở giai đoạn đầu bùng phát. Tùy thuộc vào địa hình và mật độ cây, kỹ thuật xử lý sẽ được điều chỉnh linh hoạt. Mục tiêu chính là tiêu diệt triệt để thân, cành và rễ ngầm của cây ngoại hại. Việc can thiệp cần diễn ra trước khi cây bước vào giai đoạn ra hoa kết hạt. Hoạt động dọn dẹp mặt bằng phải đi kèm với việc thu gom và tiêu hủy tàn dư thực vật. Tránh để hạt giống sót lại tiếp tục phát tán ra các khu vực xung quanh. Sự kết hợp đồng bộ các biện pháp mang lại hiệu quả dập dịch triệt để.

4.1. Kỹ thuật chặt bỏ nhổ gốc và xử lý sinh khối

Biện pháp cơ học thủ công phù hợp với các diện tích xâm lấn cục bộ và nhạy cảm. Người thực hiện tiến hành chặt sát gốc và đào toàn bộ bộ rễ ngầm dưới đất. Rễ củ nếu sót lại sẽ nhanh chóng mọc chồi mới và phát triển mạnh mẽ hơn. Sinh khối cây sau khi chặt hạ cần được phơi khô và đốt tiêu hủy an toàn. Không vận chuyển tàn dư cây tươi ra ngoài để tránh làm rơi vãi hạt giống. Tại các sườn dốc hiểm trở, việc đào bới đất cần thực hiện cẩn trọng để tránh xói mòn. Kiểm soát cơ học đòi hỏi nhiều nhân công nhưng thân thiện với môi trường tự nhiên. Hoạt động kiểm tra định kỳ sau nhổ bỏ là bắt buộc để tiêu diệt các chồi tái sinh.

4.2. Ứng dụng hóa chất có chọn lọc và an toàn sinh thái

Hóa chất trừ cỏ chỉ nên sử dụng ở các ổ dịch lớn, nơi biện pháp thủ công không khả thi. Cần lựa chọn các hoạt chất trừ cỏ có tính chọn lọc cao và thời gian bán rã ngắn. Kỹ thuật phun quét trực tiếp lên bề mặt thân hoặc gốc cắt giúp hạn chế thất thoát thuốc. Tuyệt đối không phun thuốc tràn lan gần nguồn nước sinh hoạt và khu dân cư. Sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo để tránh gây hiện tượng kháng thuốc ở thực vật xâm lấn. Đồ bảo hộ lao động đầy đủ giúp bảo vệ an toàn cho người trực tiếp phun xịt. Biện pháp hóa học cần kết hợp chặt chẽ với kiểm soát cơ học và hóa lý để tối đa hóa hiệu suất diệt trừ.

V. Biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp IPM và phục hồi

Kiểm soát sinh vật ngoại hại lâu dài đòi hỏi một chiến lược bền vững và khoa học. Phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) tích hợp hài hòa các giải pháp sinh thái. Mục tiêu không chỉ là diệt trừ cây ngoại lai mà còn hướng đến phục hồi hệ sinh thái bản địa. Sự kết hợp giữa thiên địch tự nhiên, biện pháp canh tác và lâm sinh mang lại hiệu quả bền vững. Sau khi loại bỏ cây xâm lấn, đất trống cần được phủ xanh ngay bằng các loài cây bản địa. Việc này ngăn chặn hạt cỏ dại nảy mầm và tái chiếm sinh cảnh. Quản lý hệ sinh thái dựa vào cộng đồng đóng vai trò quyết định sự thành công. Bảo tồn thiên nhiên bền vững gắn liền với sự cân bằng sinh thái lâu dài.

5.1. Triển khai biện pháp kiểm soát sinh học bằng thiên địch

Ứng dụng biện pháp kiểm soát sinh học là hướng đi tự nhiên và bền vững nhất. Phương pháp này sử dụng các loài côn trùng hoặc nấm chuyên biệt để ức chế cây xâm lấn. Thiên địch được nghiên cứu kỹ lưỡng nhằm đảm bảo không gây hại cho cây trồng nông lâm nghiệp. Trước khi thả ra môi trường tự nhiên, các loài thiên địch phải trải qua thử nghiệm nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm. Thiên địch làm suy yếu sức sinh trưởng và giảm khả năng sản sinh hạt của cỏ dại. Quần thể cây ngoại lai sẽ dần bị thu hẹp về mức kiểm soát an toàn. Chi phí duy trì biện pháp sinh học thấp và không gây ô nhiễm môi trường đất, nước. Đây là thành tố then chốt trong chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

5.2. Chiến lược phục hồi hệ sinh thái bản địa bền vững

Phục hồi hệ sinh thái bản địa là bước cuối cùng nhưng quan trọng nhất trong quản lý rừng. Trồng dặm các loài cây gỗ bản địa có tốc độ sinh trưởng nhanh để sớm khép tán rừng. Tán rừng rậm rạp sẽ che bóng, triệt tiêu điều kiện sống của cây ưa sáng ngoại lai. Lựa chọn các loài cây đa tác dụng vừa bảo vệ đất vừa mang lại lợi ích kinh tế cho người dân. Kết hợp trồng xen cây họ đậu để cố định đạm và cải thiện độ màu mỡ của đất. Cộng đồng địa phương cần được giao quyền và hưởng lợi từ việc chăm sóc, bảo vệ rừng. Giám sát liên tục trong nhiều năm sau phục hồi giúp phát hiện và ngăn chặn cỏ dại tái sinh. Một hệ sinh thái khỏe mạnh là rào cản tự nhiên tốt nhất chống lại mọi loài xâm lấn.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Tuyên bố về đóng góp của các đồng tác giả
Lời cảm ơn
Tóm tắt luận án
1. Chương 1: Mở đầu
1.1. Mục tiêu và nhiệm vụ của luận án
1.2. Cấu trúc và ý nghĩa của luận án
2. Chương 2: Tổng quan hệ thống về các nghiên cứu loài xâm lấn ở Đông Nam Á
2.1. Bối cảnh về khoa học và quản lý loài xâm lấn
2.2. Kết luận và định hướng nghiên cứu loài xâm lấn trong tương lai ở Đông Nam Á
3. Chương 3: Ứng dụng dữ liệu viễn thám đương đại nhằm tinh chỉnh bản đồ rủi ro thực vật xâm lấn tại các khu vực thiếu dữ liệu
4. Chương 4: Tác động của loài cỏ xâm lấn bản địa (Microstegium ciliatum) đến sự phục hồi rừng nhiệt đới
5. Chương 5: Ảnh hưởng của các cơ chế thể chế đến quản lý loài thực vật xâm lấn từ góc nhìn đa cấp độ: Nghiên cứu điển hình tại các Vườn quốc gia Việt Nam
5.1. Bối cảnh quản lý loài thực vật xâm lấn tại Việt Nam
6. Chương 6: Tổng luận và khuyến nghị quản lý loài thực vật xâm lấn
6.1. Quản lý loài thực vật xâm lấn ở quy mô tổng thể
6.2. Quản lý loài thực vật xâm lấn ở quy mô chi tiết
6.3. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo
Tài liệu bổ sung Chương 3
Tài liệu bổ sung Chương 4
Phê duyệt đạo đức nghiên cứu trên người
Danh mục các bài báo khoa học bình duyệt
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Risks impacts and management of invasive plant species in vietnam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Risks, impacts and management of invasive plant species in Vietnam Thi Anh Tuyet Truong BA MSc Submitted in fulfilment of the requirements for the Degree of Doctor of Philosophy School of Veterinary and Life Sciences, Murdoch University, Australia 2019 i Declaration I declare that this thesis is my own account of my research and contains as its main content work which has not previously been submitted to a degree or diploma at any tertiary education institution. Human ethics The research in chapter 5 presented and reported in this thesis was conducted in accordance with the National Statement on Ethical Conduct in Human Research (2007), the Australian Code for the Responsible Conduct of Research (2007) and Murdoch University policies. The proposed research study received human research ethics approval from the Murdoch University Human Research Ethics Committee, Approval Number 2017/033 Thi Anh Tuyet Truong 2019 i Statement of co-authorship The following people and institutions contributed to the publication of work undertaken as part of this thesis: Chapter 3: Truong, T. Contemporary remotely sensed data products refine invasive plants risk mapping in data poor regions.

Frontiers in Plant Science, 8, 770. Truong, Environmental and Conservation Sciences, School of Veterinary and Life Sciences, Murdoch University, Perth, Australia. Giles Hardy, School of Veterinary and Life Sciences, Murdoch University, Perth, Australia. Margaret Andrew, Environmental and Conservation Sciences, School of Veterinary and Life Sciences, Murdoch University, Perth, Australia.

Author contributions: TT prepared input data, performed models and interpreted results, wrote manuscript and acted as corresponding author. MA supervised development of work, provided guidance throughout the project, and edited manuscript. GH contributed to editing manuscript. We the undersigned agree with the above stated “proportion of work undertaken” for the above published peer-reviewed manuscripts contributing to this thesis.

Signed: __________________ Signed: __________________ Thi Anh Tuyet Truong Margaret E. Andrew Signed: __________________ Giles E. Hardy Date: ___________________ ii Acknowledgements There are many people that have earned my gratitude for their contribution to this thesis. My appreciation to all of them for being part of this journey and making this thesis possible.

Special mention goes to my principle supervisor, Dr Margaret Andrew, for her unflagging academic support, sage advice and attention to detail for every single part of this thesis. I greatly benefited from her scientific insights and deep knowledge on invasion science, species distribution modelling and data analysis. My heartfelt thanks go to Prof. Giles Hardy for accepting me to Murdoch University, proofing my work and giving me motivation to boost my self-confidence.

I owe many thanks to Prof. Bernie Dell for his invaluable advice and especially his thoroughly edition for the field experiment chapter. Thank you for always encouraging me, sharing with me lots of great ideas and also your wittiness. I am much grateful to Dr Mike Hughes for the time he gave in Chapter 5 to check every transcript, coding and helping me to redirect myself out of the mess of preliminary results as well as proofing over and over long, tedious policy drafts.

Profound gratitude also goes to Prof. Pham Quang Thu for his advice on fieldwork design and for the connections he bridged with interviewees. I am grateful to all my supervisors for your unwavering mentoring and thoroughly reviewing all of my work. I consider myself very fortunate being able to work with very considerate and encouraging supervisors like you.

I am also hugely appreciative to Cuc Phuong National Park Management Board for their support during my experiment. Special thanks to Mr. Quang Nguyen for supporting and companying me for the three years of the experiment and for sharing taxonomic expertise so willingly. I am grateful to all interviewees who were willing to participate in the interviews and openly share with me their thoughts.

Each person I met, each story I heard was of valuable experience that encourages me to continue to follow the path I am pursuing. Many thanks to everyone in the Plant Protection Centre of the Vietnam Academy of Forest Science for hosting cozy lunches. I am grateful for their welcome and support iii during the time I was in Hanoi. To my Murdoch friends Harish, Rushan, Louise and Agnes, thank you for coffee time and sharing hard times with me.

My thanks also go to many other Murdoch postgrad students who were willing to share their knowledge in data analysis and research skills with me. My special thanks to Australia Award Scholarship (AAS) for financial support to my thesis and tremendous support to my life in Australia. This project would not have been possible without this funding and support. I also would like to acknowledge a Murdoch University Grant to my principal supervisor for funding my field work in Vietnam.

Last but not least, gratitude goes to my family. Words fail to express how indebted I am to my parents and parents-in-law for their unconditional love, care, and support throughout my life. Thanks to my brother who accompanied me for day after day during the experiment in Cuc Phuong National Park. To my husband Hoang Ha and my son Lam Ha, thank you for patiently bearing with me throughout the up and down PhD journey and for rebalancing me in times of hardship.

Your love gives me the extra strength and motivation to get things done. I dedicate this thesis to my beloved family! iv Abstract In Southeast Asia, research on invasive plant species (IPS) is limited and biased by geography, research foci and approaches. This may hinder understanding of the extent of invasion problems and effective management to prevent and control IPS. Because biological invasions are a complicated issue involving multiple disciplines, this thesis utilized diverse approaches to evaluate risk, impacts, and management of IPS in Vietnam.

Distribution models of 14 species predicted that large areas of Vietnam are susceptible to IPS, particularly in parts bordering China. Native IPS, which are often overlooked in assessment, posed similar risks as non-native IPS. From the model results, a native grass Microstegium ciliatum was selected to quantify its impacts on tree regeneration in secondary forests. A field experiment in Cuc Phuong National Park found that tree seedling abundance and richness increased within one year of grass removal; this effect strengthened in the second year.

These results highlight the impacts of IPS on tree regeneration and the importance of IPS management to forest restoration projects. Given the risks and impacts of IPS, strategic management is needed to achieve conservation goals in national parks (NPs). However, interviews with both state and non-state entities revealed poor and reactive management of IPS in Vietnamese NPs from national to local levels. Institutional arrangements challenge IPS management in Vietnam.

Involvement of multiple sectors with unclear mandates leads to overlaps in responsibilities and makes collaboration among sectors difficult. Lack of top-down support from the national level (legislation, guidance, resources) and limited power at the local level weakens implementation and ability of NPs to respond to IPS. The findings of this thesis provide important information for achieving effective management of IPS in Vietnam. Knowledge of vulnerable areas and species likely to invade and cause impacts can help Vietnam efficiently allocate management resources to prevent and control IPS, but adjustments to institutional arrangements and enhanced cooperation may be necessary to ensure management occurs.

i Statement of co-authorship. 1 Aims and objectives of the thesis. 2 Structure and significance of the thesis. A systematic review of research efforts on invasive species in Southeast Asia.

5 Background on invasion science and management. 28 Conclusions and future invasion research in SE Asia. Contemporary remotely sensed data products refine invasive plants risk mapping in data poor regions. Impact of a native invasive grass (Microstegium ciliatum) on restoration of a tropical forest.

Influences of institutional arrangements on invasive plant species management from multilevel perspectives: Case study in Vietnam National Parks 98 Abstract. 99 Context of IPS management in Vietnam. 126 Coarse scale management of invasive plant species. 126 Fine scale management of invasive plant species.

129 Recommendations for further research. Chapter 3 supplementary material. Chapter 4 supplementary material. Human ethic’s approval.

Refereed journal papers. 207 vii Chapter 1 Chapter 1. Introduction Introduction Invasive species (IS) are one of the most important threats to global biological diversity (Mack et al. They have colonized virtually every ecosystem type on Earth, affected the native biota (Vitousek et al., 1997) and contributed to the local and global extinction of hundreds of species (Pimentel et al., 2005; Vitousek et al., 1996; Wilcove et al.

In extreme cases, the environmental changes wrought by IS can be irreversible (Kumar, 2012). While the number and impact of IS are increasing, resources for management are limited (Perrings et al. Thus, prioritization for management is required (Gaertner et al., 2014; Kumschick et al. Recognizing this challenge for countries, Aichi target 9 from the 2011–2020 Convention on Biological Diversity Strategic Plan emphasizes the importance of identifying species and prioritizing control measures for IS management (Convention on Biological Diversity, 2010).

While developed countries have advanced programs for establishing priorities for preventing and controlling invasive species, less developed countries have slow responses to IS. One of the regions susceptible to biological invasion is Southeast (SE) Asia but the region has the greatest shortfall in responding to both existing and potential IS (Early et al. Lack of awareness by the public and managers (Pallewatta et al., 2003), as well as institutional constraints on IS management, are hindering the region in the prevention and control of IS. The constraints include unclear responsibilities, lack of political commitment and collaboration, and insufficient law enforcement (Elahi, 2003).

A deficit of studies on IS in SE Asia (Nghiem et al., 2013; Peh, 2010) may substantially preclude the delivery of sound scientific advice to secure political and public support and identify priorities for IS management. As IS are understudied in the region, impacts of current invasion as well as future ecological or economic harms are not fully recognized (Lowry et al. Furthermore, the complexity of IS management involves multiple 1 Chapter 1 parties with differing views on both facts and values (Courchamp et al., 2017; Hulme, 2006; Maguire, 2004), necessitating a good understanding of human dimensions as well as political viewpoints. However, these types of studies are rare in invasion studies in SE Asia (see Chapter 2).

In recent decades, Vietnam has suffered severe impacts from IS, and invasive plant species (IPS) are now threatening biodiversity especially in highly protected areas such as national parks. The invasion of the exotic Mimosa pigra in Tram Chim National Park, for instance, not only quickly replaced natural vegetation but also caused a marked decline in the population of the Eastern Sarus Crane (Grus antigone sharpii) (Triet et al. Recently, some native plant species have become problematic for Vietnam, including Merremia boisiana and M. eberhardtii, which are invading forests in the centre of Vietnam (Hoe, 2011; Le et al.

However, research on IPS in Vietnam is geographically scattered and incomplete. Generally, studies have been undertaken as field surveys over short periods of time and have focused mainly on the impacts of M. pigra in the Mekong Delta (Thi et al., 2001; Triet & Balakrishna, 1999; Triet et al., 2004) or on inventories of IPS in some national parks (Le et al., 2016; Tan et al. Aims and objectives of the thesis Given the potential magnitude of risks and impacts of IPS to SE Asia and Vietnam, and insufficient resources to manage all invasive plant species, the overall aim of this thesis is to broaden the knowledge for decision-making in IS management in SE Asia and Vietnam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thi Anh Tuyet Truong (2019). Risks impacts and management of invasive plant species in vi [Luận án tiến sĩ, Murdoch University]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/risks-impacts-and-management-of-invasive-plant-species-in-vietnam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Risks impacts and management of invasive plant species in vi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Risks, impacts and management strategies for invasive plant species in Vietnam. Ecological and economic consequences examined.

Luận án "Risks impacts and management of invasive plant species in vi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Murdoch University. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Risks impacts and management of invasive plant species in vi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Risks impacts and management of invasive plant species in vi" thuộc chuyên ngành Veterinary and Life Sciences. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Risks impacts and management of invasive plant species in vi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Risks impacts and management of invasive plant species in vi" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Risks impacts and management of invasive plant species in vi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter