Luận án Tiến sĩ: Quản lý nhà nước về BVMT biển ven bờ tỉnh Quảng Ninh - Hà Văn Hòa

"Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường biển ven bờ tại Quảng Ninh. Đề xuất các giải pháp hiệu quả cho quản lý môi trường biển."

Chuyên ngành

Quản lý hành chính công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan quản lý nhà nước BVMT biển Quảng Ninh

Quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường biển ven bờ (BVMT biển ven bờ) tại Quảng Ninh là nhiệm vụ trọng tâm. Khu vực biển ven bờ đóng vai trò chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kinh tế – xã hội (KT-XH) và đời sống cộng đồng. Công tác quản lý này bao gồm việc xây dựng, thực thi các chính sách, pháp luật nhằm ngăn chặn ô nhiễm, suy thoái môi trường biển và bảo tồn đa dạng sinh học biển. Mục tiêu chính là đảm bảo phát triển bền vững, cân bằng giữa khai thác tài nguyên và bảo vệ hệ sinh thái biển. Tầm quan trọng của môi trường biển ven bờ trong phát triển KT-XH được nhấn mạnh, là căn cứ thiết yếu cho việc lập quy hoạch BVMT bền vững cho tỉnh Quảng Ninh. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tác động và cơ chế quản lý hiện hành là nền tảng cho mọi giải pháp cải thiện. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành, cùng với sự tham gia của cộng đồng.

1.1. Khái niệm vai trò bảo vệ môi trường biển ven bờ

Bảo vệ môi trường biển ven bờ là tập hợp các hoạt động nhằm duy trì chất lượng môi trường biển, hệ sinh thái và tài nguyên biển. Vùng biển ven bờ là khu vực chuyển tiếp quan trọng, nơi diễn ra nhiều hoạt động kinh tế như du lịch biển, nuôi trồng thủy sản, vận tải biển và khai thác khoáng sản. Khu vực này cũng là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển quý hiếm, góp phần vào đa dạng sinh học toàn cầu. Vai trò của BVMT biển ven bờ không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ tự nhiên mà còn đảm bảo an sinh xã hội cho cộng đồng ngư dân và cư dân ven biển. Môi trường biển lành mạnh là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển du lịch bền vững và các ngành kinh tế biển khác. Việc thiếu quản lý phù hợp có thể dẫn đến vòng luẩn quẩn nghèo khó – khai thác quá mức – suy thoái tài nguyên, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế.

1.2. Nguyên tắc quản lý nhà nước về môi trường biển

Quản lý nhà nước về môi trường biển dựa trên các nguyên tắc cơ bản như phòng ngừa là chính, người gây ô nhiễm phải trả tiền và phát triển bền vững. Các công ước quốc tế về bảo vệ môi trường biển mà Việt Nam tham gia cũng đặt ra các khuôn khổ pháp lý quan trọng. Công tác quản lý phải tuân thủ Luật Bảo vệ môi trường, Luật Biển Việt Nam và các quy định pháp luật liên quan khác. Nguyên tắc quản lý tổng hợp vùng bờ (QLTHVB) được áp dụng để đảm bảo sự phối hợp đa ngành, đa lĩnh vực. Điều này bao gồm việc tích hợp các quy hoạch không gian biển, quản lý các hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên và kiểm soát nguồn gây ô nhiễm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn, quy chuẩn Việt Nam (TCVN, QCVN) trong đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là cần thiết. Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cũng là những yếu tố then chốt.

II. Thực trạng môi trường biển ven bờ Quảng Ninh hiện nay

Môi trường biển ven bờ Quảng Ninh đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tình trạng ô nhiễm môi trường biển ven bờ Quảng Ninh đang có xu hướng phức tạp do hoạt động kinh tế phát triển mạnh mẽ. Vịnh Hạ Long, Vịnh Bái Tử Long là những khu vực đặc biệt nhạy cảm, chịu áp lực lớn từ du lịch biển, khai thác than và các khu công nghiệp. Các nguồn gây ô nhiễm chính bao gồm nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, chất thải rắn từ đất liền và các hoạt động trên biển. Lưu lượng chất thải đổ ra biển ngày càng tăng, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái rạn san hô, rừng ngập mặn và đa dạng sinh học. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng cũng làm trầm trọng thêm tình hình. Các số liệu về tình trạng ô nhiễm cho thấy sự cần thiết của các biện pháp quản lý và bảo vệ cấp bách. Tỉnh Quảng Ninh đã triển khai nhiều dự án ưu tiên BVMT nhưng hiệu quả vẫn còn hạn chế do nhiều yếu tố.

2.1. Hiện trạng ô nhiễm suy thoái môi trường biển

Tình trạng ô nhiễm biển tại Quảng Ninh khá phổ biến, đặc biệt tại các khu vực cửa sông, khu công nghiệp và đô thị ven biển. Các nguồn gây ô nhiễm chính biển ven bờ bao gồm nước thải công nghiệp từ các khu công nghiệp, nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý, chất thải rắn và dầu tràn. Hoạt động khai thác khoáng sản, đặc biệt là than, cũng góp phần vào ô nhiễm bùn, cặn và kim loại nặng. Biểu đồ về tình trạng ô nhiễm môi trường biển ven bờ Quảng Ninh phản ánh mức độ suy thoái. Sự suy giảm chất lượng nước biển ảnh hưởng trực tiếp đến các hệ sinh thái nhạy cảm như rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn. Ô nhiễm dầu ven biển cũng là một vấn đề tiềm ẩn, cần có biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả. Suy thoái môi trường biển đe dọa trực tiếp đến nguồn lợi thủy sản và cảnh quan du lịch.

2.2. Áp lực từ hoạt động kinh tế xã hội

Quảng Ninh là tỉnh có nền kinh tế phát triển năng động, dựa nhiều vào các ngành công nghiệp, du lịch và dịch vụ biển. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng tạo ra những áp lực lớn về môi trường đối với biển ven bờ, đặc biệt là khu vực Vịnh Hạ Long và Vịnh Bái Tử Long. Các hoạt động như khai thác than, sản xuất công nghiệp, phát triển đô thị và du lịch biển gia tăng lượng chất thải. Danh mục các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh cho thấy mật độ tập trung các nguồn thải công nghiệp. Khai thác tài nguyên biển, bao gồm khoáng sản và thủy sản, diễn ra với cường độ cao, gây cạn kiệt nguồn lợi và làm thay đổi cấu trúc địa chất ven biển. Điều này đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý nhằm hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

III. Thách thức quản lý bảo vệ môi trường biển Quảng Ninh

Công tác quản lý nhà nước về BVMT biển ven bờ tại Quảng Ninh đối mặt với nhiều thách thức. Các hạn chế tồn tại trong hệ thống pháp luật, cơ chế thực thi và năng lực của các cơ quan quản lý. Vòng luẩn quẩn từ việc quản lý không phù hợp vùng ven biển Vịnh Hạ Long là minh chứng cho những vấn đề này. Sự phân công, phân cấp chưa rõ ràng giữa các sở, ban, ngành dẫn đến chồng chéo, thiếu hiệu quả trong công tác kiểm tra, giám sát. Nguồn lực tài chính và nhân lực cho BVMT còn hạn chế. Nhận thức của một bộ phận cộng đồng và doanh nghiệp về tầm quan trọng của BVMT biển chưa cao. Việc thiếu dữ liệu đồng bộ và hệ thống thông tin môi trường cũng gây khó khăn cho việc ra quyết định. Tình trạng khai thác quá mức, suy thoái môi trường vẫn tiếp diễn, đòi hỏi một sự thay đổi mạnh mẽ trong cách tiếp cận quản lý.

3.1. Hạn chế trong thể chế chính sách và pháp luật

Hệ thống pháp luật và văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến BVMT biển còn một số điểm chưa đồng bộ, thiếu cụ thể hoặc khó áp dụng trong thực tiễn. Việc ban hành các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường biển chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển. Công tác lập, thẩm định, phê duyệt và hậu kiểm tra khai thác khoáng sản còn bộc lộ nhiều kẽ hở. Một số quy định chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật môi trường vẫn còn phổ biến. Cơ chế phối hợp giữa các địa phương, các ngành trong việc quản lý tài nguyên biển và giải quyết tranh chấp còn yếu. Việc tích hợp quy hoạch không gian biển vào quy hoạch phát triển KT-XH vẫn còn là một thách thức. Sự thiếu nhất quán trong chính sách ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tổng hợp vùng bờ.

3.2. Năng lực và cơ chế phối hợp còn hạn chế

Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác BVMT biển chưa đồng đều, còn thiếu chuyên gia có trình độ cao về quản lý môi trường biển tổng hợp. Nhu cầu đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ còn rất lớn. Tổ chức của các cơ quan BVMT trên địa bàn Quảng Ninh đôi khi chồng chéo chức năng, nhiệm vụ, gây khó khăn cho việc ra quyết định và triển khai hoạt động. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa Sở Tài nguyên và Môi trường (TN&MT), các sở ngành khác và chính quyền địa phương còn yếu. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thông tin, chậm trễ trong xử lý các vấn đề môi trường phức tạp. Nguồn lực tài chính dành cho hoạt động BVMT còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Việc thiếu đầu tư cho công nghệ giám sát và xử lý môi trường cũng là một điểm yếu cần khắc phục.

IV. Giải pháp nâng cao quản lý BVMT biển ven bờ Quảng Ninh

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về BVMT biển ven bờ Quảng Ninh, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Việc đổi mới phương thức quản lý tổng hợp vùng bờ là cốt lõi, hướng tới sự bền vững. Tăng cường giám sát, thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm môi trường. Nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan, đặc biệt là ngư dân. Xây dựng một cơ sở dữ liệu môi trường biển toàn diện, hiện đại. Áp dụng các công cụ kinh tế trong quản lý môi trường để khuyến khích các hành vi thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ mới và tăng cường hợp tác quốc tế. Các giải pháp phải được cụ thể hóa trong các kế hoạch, chương trình hành động và có lộ trình thực hiện rõ ràng, có sự tham gia của các cấp chính quyền và cộng đồng.

4.1. Đổi mới phương thức quản lý tổng hợp vùng bờ

Đề xuất mô hình quy hoạch theo phương thức quản lý tổng hợp vùng bờ (QLTHVB) tại Quảng Ninh. Mô hình này hướng tới sự phối hợp xuyên suốt giữa các cấp, các ngành trong quy hoạch và thực thi các hoạt động bảo vệ môi trường. Các bước trong chu trình quản lý tổng hợp cần được áp dụng một cách khoa học, từ đánh giá hiện trạng đến lập kế hoạch, thực hiện và giám sát. Việc xây dựng một quy hoạch không gian biển chi tiết cho các vùng ven bờ là cần thiết, xác định rõ các khu vực bảo tồn biển (KBTB), khu vực phát triển kinh tế và khu vực đệm ven biển để bảo vệ Vịnh Bái Tử Long và Vịnh Hạ Long. Điều này giúp ngăn chặn sự xung đột trong sử dụng tài nguyên và tối ưu hóa lợi ích từ biển. Mô hình QLTHVB sẽ tạo ra một khuôn khổ toàn diện cho việc quản lý các hoạt động ven biển.

4.2. Tăng cường giám sát thanh tra xử lý vi phạm

Công tác thanh tra, kiểm tra, xử phạt các hành vi vi phạm pháp luật môi trường cần được đẩy mạnh và thực hiện thường xuyên hơn. Các quy định về mức phạt cần được rà soát để đảm bảo đủ sức răn đe. Việc áp dụng các công nghệ giám sát hiện đại như viễn thám, hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp phát hiện và xử lý kịp thời các nguồn gây ô nhiễm. Cần xây dựng một hệ thống báo cáo, phản hồi thông tin về vi phạm môi trường hiệu quả, khuyến khích người dân tham gia tố giác. Các cơ quan chức năng cần tăng cường phối hợp trong các đợt thanh tra liên ngành, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót. Việc công khai các kết quả thanh tra, xử phạt sẽ tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng vai trò ngư dân

Việc nâng cao nhận thức về BVMT biển cho cộng đồng, đặc biệt là ngư dân và các doanh nghiệp hoạt động trên biển, là rất quan trọng. Các chương trình giáo dục môi trường cần được triển khai rộng rãi, từ trường học đến khu dân cư. UBND tỉnh cần tạo điều kiện để ngư dân tham gia hoạt động BVMT biển ven bờ, thông qua các mô hình tự quản, thu gom rác thải hoặc giám sát các hoạt động khai thác. Sự tham gia của cộng đồng không chỉ giúp tăng cường hiệu quả BVMT mà còn tạo ra ý thức sở hữu và trách nhiệm. Các tổ chức xã hội, hiệp hội nghề nghiệp có thể đóng vai trò cầu nối quan trọng trong việc huy động cộng đồng. Các dự án thí điểm về quản lý rác thải nhựa đại dương với sự tham gia của cộng đồng cũng cần được khuyến khích.

V. Cơ chế chính sách quản lý BVMT biển Quảng Ninh hiệu quả

Một cơ chế chính sách quản lý hiệu quả là yếu tố then chốt cho BVMT biển bền vững tại Quảng Ninh. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, áp dụng các công cụ kinh tế và tích hợp các mục tiêu bảo tồn vào quy hoạch phát triển. Cần rà soát và bổ sung các văn bản liên quan đến BVMT trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, đảm bảo tính đồng bộ và khả thi. Các công cụ kinh tế môi trường như phí xả thải, thuế môi trường, quỹ BVMT cần được nghiên cứu và áp dụng một cách phù hợp. Việc quy hoạch không gian phát triển kinh tế tỉnh cần phải cân nhắc đến các yếu tố môi trường, ưu tiên bảo vệ các khu vực nhạy cảm như khu Ramsar tiềm năng. Phát triển bền vững ở Quảng Ninh đòi hỏi sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ nguồn tài nguyên biển. Sự đổi mới trong tư duy quản lý sẽ là động lực để Quảng Ninh đạt được các mục tiêu BVMT biển.

5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật quy chuẩn kỹ thuật

Rà soát và hoàn thiện các quy định pháp luật về BVMT biển, đảm bảo phù hợp với thực tiễn của Quảng Ninh và các cam kết quốc tế. Cập nhật các quy chuẩn Việt Nam (QCVN) và tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về chất lượng môi trường biển, nước thải, chất thải rắn. Ban hành các quy định cụ thể về quản lý chất thải nguy hại (CTNH) và kiểm soát ô nhiễm từ các tàu thuyền, cảng biển. Xây dựng các hướng dẫn chi tiết về đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho các dự án phát triển ven biển. Cần có cơ chế pháp lý rõ ràng để khuyến khích đầu tư vào công nghệ xử lý môi trường tiên tiến. Pháp luật cần tạo khuôn khổ cho việc thực hiện các công ước quốc tế liên quan đến BVMT biển mà Việt Nam đã tham gia.

5.2. Phát triển công cụ kinh tế huy động tài chính

Áp dụng các công cụ kinh tế để khuyến khích doanh nghiệp và cộng đồng tham gia BVMT biển. Điều này bao gồm việc thu phí BVMT, thuế môi trường, và phát triển thị trường tín chỉ carbon biển. Cần thống kê thu chi và sử dụng các loại kinh phí trong BVMT một cách minh bạch, hiệu quả. Huy động nguồn tài chính đa dạng từ ngân sách nhà nước, vốn ODA, tín dụng xanh và đầu tư tư nhân cho các dự án BVMT. Xây dựng các chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch, sản xuất thân thiện môi trường. Quỹ Bảo vệ môi trường cần được tăng cường năng lực hoạt động và quản lý hiệu quả hơn. Các dự án ưu tiên BVMT tỉnh Quảng Ninh đến năm 2020 cần được xem xét, cập nhật nguồn kinh phí.

5.3. Quy hoạch không gian biển bảo tồn đa dạng sinh học

Xây dựng và thực hiện quy hoạch không gian biển (QHKGB) cấp tỉnh, tích hợp các mục tiêu BVMT và bảo tồn đa dạng sinh học. Xác định rõ các khu vực vành đai bảo vệ môi trường Vịnh Hạ Long và các khu vực có giá trị sinh thái cao khác. Thiết lập và quản lý hiệu quả các khu bảo tồn biển (KBTB), bảo vệ rạn san hô, rừng ngập mặn và các loài sinh vật biển quý hiếm. Cần xem xét các địa điểm ứng viên khu Ramsar ở Quảng Ninh để có kế hoạch bảo tồn phù hợp. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn, dự báo cơ cấu kinh tế, tăng trưởng GDP và GDP đầu người, đảm bảo sự phát triển hài hòa. Việc quy hoạch vùng đệm ven biển để bảo vệ khu vực Vịnh Bái Tử Long là một ví dụ điển hình của cách tiếp cận này.

VI. Đề xuất tăng cường năng lực quản lý tổng hợp vùng bờ

Để nâng cao năng lực quản lý tổng hợp vùng bờ tại Quảng Ninh, cần có những đề xuất mang tính đột phá và thực tiễn. Thành lập một cơ quan điều phối liên ngành có thẩm quyền và đủ năng lực là cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp. Xây dựng một cơ sở dữ liệu môi trường biển toàn diện, phục vụ công tác giám sát và ra quyết định. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và chia sẻ kinh nghiệm. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chuyên trách về quản lý môi trường biển. Sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức và tăng cường nguồn lực sẽ giúp Quảng Ninh đối phó hiệu quả hơn với các thách thức môi trường. Các đề xuất này hướng tới xây dựng một hệ thống quản lý hiện đại, linh hoạt và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của tỉnh.

6.1. Thành lập cơ quan điều phối liên ngành hiệu quả

Đề xuất thành lập Hội đồng về quản lý tổng hợp biển trực thuộc UBND tỉnh Quảng Ninh. Cơ quan này sẽ đóng vai trò điều phối các hoạt động của các sở, ban, ngành liên quan đến quản lý và bảo vệ môi trường biển. Hội đồng cần có đủ thẩm quyền để xây dựng, triển khai và giám sát các chính sách, kế hoạch BVMT biển. Cơ chế hoạt động của Hội đồng phải đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học. Điều này giúp giải quyết tình trạng chồng chéo chức năng, nhiệm vụ và tăng cường tính đồng bộ trong công tác quản lý. Mục tiêu là tạo ra một trung tâm đầu não mạnh mẽ, có khả năng phản ứng nhanh trước các vấn đề môi trường biển.

6.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường biển toàn diện

Đề xuất xây dựng cơ sở dữ liệu về nguồn ô nhiễm và các yếu tố môi trường biển. Cơ sở dữ liệu này cần tích hợp thông tin về chất lượng nước, đa dạng sinh học, các nguồn thải công nghiệp, sinh hoạt, và các hoạt động khai thác tài nguyên. Hệ thống phải được cập nhật thường xuyên, có khả năng phân tích và dự báo các xu hướng biến động môi trường. Việc này sẽ cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho công tác quản lý và ra quyết định. Áp dụng công nghệ thông tin và viễn thám để thu thập và xử lý dữ liệu. Một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ là nền tảng cho việc lập quy hoạch không gian biển và đánh giá hiệu quả của các chính sách BVMT.

6.3. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế chuyển giao công nghệ

Tăng cường hợp tác quốc tế với các tổ chức như UNEP, IUCN, WWF, WB, ADB và các quốc gia có kinh nghiệm về quản lý môi trường biển. Hợp tác này bao gồm việc chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ xử lý chất thải, giám sát ô nhiễm và bảo tồn đa dạng sinh học. Tham gia các chương trình nghiên cứu khoa học chung, tiếp cận các nguồn tài trợ phát triển chính thức (ODA) cho các dự án BVMT biển. Hợp tác quốc tế cũng giúp Quảng Ninh áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và tăng cường năng lực ứng phó với biến đổi khí hậu. Các bài phỏng vấn lãnh đạo Sở TN&MT và Ban Quản lý Vịnh Hạ Long cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong việc nâng cao hiệu quả BVMT biển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý hành chính công quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường biển ven bờ trên địa bàn tỉnh quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Header Page 1 of 146. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HÀ VĂN HÒA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN VEN BỜ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG HÀ NỘI, 2015 Footer Page 1 of 146. Header Page 2 of 146. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HÀ VĂN HÒA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN VEN BỜ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH Chuyên ngành: Quản lý hành chính công Mã số: 62 34 82 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.

TS Nguyễn Đức Lương 2. TS Đinh Thị Ngọc Quyên HÀ NỘI, 2015 Footer Page 2 of 146. Header Page 3 of 146. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.

Các số liệu trong Luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN HÀ VĂN HÒA Footer Page 3 of 146. Header Page 4 of 146.

DANH MỤC VIẾT TẮT ADB Ngân hàng phát triển Châu Á ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BASEL Công ước về kiểm soát, vận chuyển các chất thải độc hại xuyên biên giới BTTH Bồi thường thiệt hại BVB Biển ven bờ BVMT Bảo vệ môi trường B&HĐVN Biển và Hải đảo Việt Nam CCKT Công cụ kinh tế CTNH Chất thải nguy hại GDP Tổng sản phẩm quốc gia ĐTM Đánh giá tác động môi trường HĐND Hội đồng nhân dân IUCN Tổ chức Bảo tồn thiên nhiên Quốc tế KBTB Khu bảo tồn biển KCN Khu công nghiệp KKT Khu kinh tế KH&CN Khoa học và Công nghệ KT-XH Kinh tế - xã hội MARPOL 73/78 Công ước về ngăn ngừa ô nhiễm dầu từ tầu NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ODA Tài trợ phát triển chính thức OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế QCVN Quy chuẩn Việt Nam QHKGB Quy hoạch không gian biển QLNN Quản lý nhà nước QLTH Quản lý tổng hợp QLTHVB Quản lý tổng hợp vùng bờ TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TKV TĐ Công nghiệp than - Khoáng sản VN TN&MT Tài nguyên và Môi trường TP Thành phố UBND Ủy ban nhân dân UNEP Chương trình LHQ về môi trường UNESCO Tổ chức văn hoá, khoa học và giáo dục Liên Hiệp Quốc VHL Vịnh Hạ Long WB Ngân hàng Thế giới WWF Quỹ Bảo vệ thú hoang dã Footer Page 4 of 146. Header Page 5 of 146. DANH MỤC SƠ ĐỒ, PHỤ LỤC TT Nội dung Trang SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Các nguồn gây ô nhiễm chính biển ven bờ 38 Sơ đồ 2.

Tầm quan trọng của môi trường biển ven bờ trong phát triển KTXH. Căn cứ lập quy hoạch BVMT BVB Quảng Ninh 54 Sơ đồ 2. Quản lý các hoạt động vùng bờ 57 Sơ đồ 3. Sơ đồ vùng nghiên cứu (Vùng biển ven bờ Quảng Ninh) 80 Sơ đồ 3.

Những áp lực về môi trường đối với BVB khu vực VHL 90 Sơ đồ 3. Quy hoạch vùng đệm ven biển để bảo vệ khu vực Vịnh Bái Tử Long 96 Sơ đồ 4. Đề xuất thành lập Hội đồng về QLTH biển trực thuộc UBND tỉnh 138 Sơ đồ 4. Đề xuất UBND tỉnh tạo điều kiện để ngư dân tham gia hoạt động BVMT BVB 146 Sơ đồ 4.

Đề xuất mô hình quy hoạch theo phương thức QLTHVB tại Quảng Ninh 148 Sơ đồ 4. Đề xuất các khu vực vành đai bảo vệ môi trường VHL 155 Footer Page 5 of 146. Header Page 6 of 146. PHỤ LỤC Phụ lục 01 Quy chế pháp lý các vùng biển Việt Nam 44 Phụ lục 02 Vòng luẩn quẩn: Nghèo khó - khai thác quá mức - suy thoái 45 Phụ lục 03 Vòng luẩn quẩn từ việc quản lý không phù hợp vùng ven biển VHL 45 Phụ lục 04 Sơ đồ ô nhiễm dầu ven biển Việt Nam năm 2007 57 Phụ lục 05 Cách tiếp cận từng bước trong quy hoạch không gian biển 60 và các bước trong chu trình quản lý tổng hợp Phụ lục 06 Danh mục một số Công ước liên quan đến BVMT biển Việt Nam tham gia 62 Phụ lục 07 Trữ lượng và phân bố khoáng sản của tỉnh Quảng Ninh 82 Phụ lục 08 Các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 82 Phụ lục 09 Một số hình ảnh về nguồn gây ô nhiễm và hoạt động BVMT biển 85 Phụ lục 10 Số lượng nguồn ô nhiễm thực tế ở tỉnh Quảng Ninh 85 Phụ lục 11 Sơ đồ khu vực xác định Thỏa thuận Thăm dò Chung Việt Nam - 88 Trung Quốc tại Vịnh Bắc Bộ Phụ lục 12 Biểu đồ về tình trạng ô nhiễm môi trường biển ven bờ Quảng Ninh 90 Phụ lục 13 Một số văn bản liên quan đến BVMT trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 91 Phụ lục 14 Tổ chức của các cơ quan BVMT trên địa bàn Quảng Ninh 93 Phụ lục 15 Điểm bình quân phản ánh nhu cầu đào tạo 94 Phụ lục 16 Công tác lập, thẩm định, phê duyệt, hậu kiểm tra khai thác khoáng sản 95 Phụ lục 17 Các địa điểm ứng viên khu Ramsar ở Quảng Ninh 96 Phụ lục 18 Danh sách cơ sở được chứng nhận ra khỏi danh sách cơ sở gây ô nhiễm 96 Phụ lục 19 Danh mục thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền của Sở TN&MT 101 Phụ lục 20 Thống kê thu chi và sử dụng các loại kinh phí trong BVMT 102 Phụ lục 21 Tổng hợp danh mục các dự án ưu tiên BVMT tỉnh Quảng Ninh đến năm 2020 103 Phụ lục 22 Về các hoạt động liên quan đến việc thanh tra, kiểm tra, xử phạt 104 Phụ lục 23 Mẫu bảng hỏi tổng hợp 107 Phụ lục 24 Mức độ phát triển bền vững ở Quảng Ninh 117 Phụ lục 25 Quy hoạch không gian phát triển kinh tế tỉnh Quảng Ninh 130 Phụ lục 26 Dự báo cơ cấu kinh tế, tăng trưởng GDP và GDP đầu người 131 Phụ lục 27 Đề xuất xây dựng cơ sở dữ liệu về nguồn ô nhiễm 149 Phụ lục 28 Bài phỏng vấn lãnh đạo Sở TN&MT và Ban Quản lý Vịnh Hạ Long 154 Footer Page 6 of 146.

Header Page 7 of 146. PHẦN MỞ ĐẦU B. PHẦN NỘI DUNG Chương 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 8 VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 8 1.

Tiếp thu, chọn lọc những nội dung nghiên cứu trong và ngoài nước 27 1. Những vấn đề đặt ra của luận án cần tập trung giải quyết 29 Chương 2 CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN VEN BỜ 33 2. Những vấn đề chung về bảo vệ môi trường biển ven bờ 33 2. Các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá kết quả hoạt động quản lý nhà 45 nước về bảo vệ môi trường biển ven bờ 2.

Quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường biển ven bờ 51 2. Kinh nghiệm QLNN về BVMT biển ven bờ 66 Chương 3 THỰC TRẠNG VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC 80 VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN VEN BỜ QUẢNG NINH 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội Quảng Ninh 80 3. Thực trạng môi trường biển ven bờ Quảng Ninh 85 3.

Thực trạng quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường biển ven bờ Quảng Ninh 90 3. Đánh giá hoạt động quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường biển ven bờ Quảng Ninh 108 Chương 4 QUAN ĐIỂM, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN 128 LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN VEN BỜ QUẢNG NINH 4. Quan điểm của Đảng về bảo vệ môi trường biển ven bờ 128 4. Phương hướng tăng cường quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường biển ven bờ 130 4.

Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường biển ven bờ Quảng Ninh 135 4. Một số Kiến nghị 157 C. PHẦN KẾT LUẬN 165 D. TÀI LIỆU THAM KHẢO E.

PHỤ LỤC Footer Page 7 of 146. Header Page 8 of 146. PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Phát triển bền vững là mục tiêu của mọi quốc gia.

BVMT sống nói chung, môi trường biển, BVB nói riêng là một trong những vấn đề cấp bách hiện nay của toàn nhân loại, của mọi quốc gia cũng như các địa phương. Thế kỷ 21 được xem là thế kỷ của đại dương. Các quốc gia có biển đều rất quan tâm đến biển và coi trọng việc xây dựng Chiến lược phát triển kinh tế biển gắn với quản lý môi trường và vùng ven biển. Khu vực Biển Đông, trong đó có Việt Nam, không chỉ có vị trí địa kinh tế và địa chính trị trọng yếu mà còn là nơi nảy sinh các vấn đề về chủ quyền và môi trường.

Cùng với nguồn tài nguyên phong phú và đa dạng, biển ngày càng có vai trò to lớn đối với sự nghiệp phát triển đất nước. Các hoạt động kinh tế trên đất liền, trên biển ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường biển và môi trường BVB. Để phát triển bền vững kinh tế biển, một trong những nhân tố quan trọng là phải kiểm soát, hạn chế các nguồn gây ô nhiễm, nâng giá trị sử dụng của môi trường BVB. Bởi vậy, để BVMT BVB cần quản lý, giải quyết có hiệu quả mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và BVMT theo hướng phát triển bền vững.

Giải quyết các mâu thuẫn giữa các chủ thể có liên quan đến sử dụng biển, BVB. Vùng BVB là nơi tập trung các hoạt động phát triển, chịu tác động mạnh mẽ, trực tiếp hàng năm của thiên tai và nhân tai, đặc biệt tác động từ đất liền và trên biển. Môi trường vùng ven bờ bị ô nhiễm, suy thoái, hệ thống tài nguyên vùng này không thế phục hồi hoặc phục hồi chậm…Điều này tiếp diễn và không được khắc phục kịp thời sẽ ảnh hưởng trở lại mục đích và mục tiêu phát triển bền vững. Có nhiều nguyên nhân khác nhau để giải thích cho tình trạng nói trên: - Yêu cầu phát triển kinh tế biển là tất yếu khách quan nhằm đáp ứng yêu cầu CNH, HĐH và hội nhập kinh tế quốc tế đất nước với mục tiêu đến năm 2020 đưa tỷ trọng GDP của vùng ven biển lên 53- 55% trong tổng GDP của cả nước, GDP bình quân đầu người tăng gấp trên 5 lần hiện nay (Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020 của Hội nghị lần thứ 4 Ban chấp hành Trung ương khoá X).

- Tốc độ đô thị hoá, CNH, HĐH ngày càng tăng cùng với sức ép gia tăng dân số. 1 Footer Page 8 of 146. Header Page 9 of 146.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước về BVMT biển ven bờ tỉnh Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường biển ven bờ tại Quảng Ninh. Đề xuất các giải pháp hiệu quả cho quản lý môi trường biển."

Luận án "Quản lý nhà nước về BVMT biển ven bờ tỉnh Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Quản lý nhà nước về BVMT biển ven bờ tỉnh Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước về BVMT biển ven bờ tỉnh Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Quản lý hành chính công. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Quản lý nhà nước về BVMT biển ven bờ tỉnh Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước về BVMT biển ven bờ tỉnh Quảng Ninh" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về BVMT biển ven bờ tỉnh Quảng Ninh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter