Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu và xác lập cơ sở khoa học khôi phục dòng chảy sông Đáy
Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học khôi phục dòng chảy sông Đáy đoạn Hát Môn - Ba Thá, phục vụ khai thác tổng hợp tài nguyên nước và cải thiện môi trường.
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu sông Đáy: Khôi phục dòng chảy, môi trường
- Số trang:
- 223 trang
- Chuyên ngành:
- Sử dụng và bảo vệ tài nguyên môi trường
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu sông Đáy Khôi phục dòng chảy môi trường
Nghiên cứu này tập trung vào việc khôi phục dòng chảy sông Đáy. Mục tiêu là khai thác tổng hợp tài nguyên nước và cải thiện môi trường. Sông Đáy đóng vai trò chiến lược trong khu vực. Tuy nhiên, dòng chảy tự nhiên bị suy giảm nghiêm trọng. Nguyên nhân chính là sự can thiệp của con người, đặc biệt là công trình phân lũ sông Đáy. Các tác động tiêu cực đã làm thay đổi hệ thống thủy văn. Hệ sinh thái sông bị ảnh hưởng nặng nề. Đoạn sông Đáy từ Hát Môn đến Ba Thá là khu vực trọng điểm. Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học vững chắc. Nó đánh giá hiện trạng tài nguyên nước và môi trường. Từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Dòng chảy môi trường là yếu tố then chốt. Việc khôi phục dòng chảy này mang lại nhiều lợi ích lâu dài. Nó không chỉ đảm bảo nguồn nước mà còn phục hồi sức sống cho sông.
1.1. Tổng quan vấn đề dòng chảy sông Đáy
Sông Đáy đã trải qua nhiều biến đổi. Các hoạt động phát triển kinh tế xã hội đã tác động mạnh mẽ. Công trình phân lũ Đáy, một can thiệp kỹ thuật lớn, gây ra nhiều hệ lụy. Dòng chảy tự nhiên của sông bị gián đoạn, dẫn đến suy thoái môi trường nghiêm trọng. Nhu cầu khai thác nước cho sinh hoạt và sản xuất ngày càng tăng. Tuy nhiên, nguồn nước lại trở nên khan hiếm. Vấn đề ô nhiễm nước từ nước thải sinh hoạt và công nghiệp, đặc biệt từ các làng nghề, trở nên cấp bách. Nghiên cứu xác định các nguyên nhân cốt lõi của tình trạng này. Nó cũng phân tích các bài học kinh nghiệm về sự can thiệp quá giới hạn vào dòng chảy sông ngòi. Việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả là một ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể.
1.2. Khái niệm và phương pháp xác định dòng chảy môi trường
Dòng chảy môi trường đại diện cho lượng nước cần thiết. Nó duy trì chức năng sinh thái cơ bản của sông. Đồng thời hỗ trợ các hoạt động kinh tế xã hội của con người. Khái niệm này đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Nó thiết lập sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn thiên nhiên. Các phương pháp xác định dòng chảy môi trường rất đa dạng. Chúng bao gồm phương pháp thủy văn, thủy lực, và sinh thái. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là cực kỳ quan trọng. Nó phải dựa trên đặc điểm tự nhiên và xã hội của lưu vực sông Đáy. Nghiên cứu này áp dụng các cách tiếp cận hiện đại. Mục tiêu là xác định lưu lượng tối thiểu cần thiết. Nó đảm bảo phục hồi hệ sinh thái sông, đồng thời cung cấp đủ nước cho cộng đồng.
II. Tác động tiêu cực của đập phân lũ đến sông Đáy
Công trình phân lũ sông Đáy giữ vai trò quan trọng trong việc phòng chống lũ. Nó bảo vệ vùng hạ du khỏi nguy cơ ngập lụt. Tuy nhiên, công trình này cũng kéo theo nhiều tác động tiêu cực đáng kể. Các ảnh hưởng rõ rệt đến dòng chảy, lòng dẫn và chất lượng nước sông. Đoạn sông Đáy từ Hát Môn đến Ba Thá là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Dòng chảy bị suy giảm nghiêm trọng. Lòng sông bị bồi lắng, thu hẹp dần theo thời gian. Điều này làm giảm khả năng tự làm sạch tự nhiên của sông. Gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nghiên cứu đã nhận diện và phân tích chi tiết mức độ ảnh hưởng. Đồng thời đánh giá tác động lên dân sinh kinh tế xã hội. Việc hiểu rõ những hậu quả này là cơ sở để đề xuất các giải pháp hiệu quả.
2.1. Ảnh hưởng đến dòng chảy và lòng dẫn sông Đáy
Công trình phân lũ đã làm giảm đáng kể dòng chảy chính của sông Đáy. Đặc biệt, dòng chảy mùa khô gần như không tồn tại. Tình trạng này khiến lòng sông bị bồi lắng nghiêm trọng. Nhiều đoạn sông bị cạn kiệt, biến thành ao tù hoặc bãi bồi. Khả năng tiêu thoát nước của sông bị suy giảm rõ rệt. Sự biến động của cao trình đáy và bãi sông thể hiện rõ ở nhiều mặt cắt. Lòng dẫn sông Đáy bị thu hẹp, ảnh hưởng trực tiếp đến giao thông thủy. Mất cân đối giữa các thông số hình dạng mặt cắt ngang sông Đáy. Sự thay đổi thủy văn này làm suy yếu nghiêm trọng hệ sinh thái thủy sinh. Việc khôi phục dòng chảy tự nhiên là cần thiết. Nó giúp tái tạo lòng dẫn, khơi thông dòng chảy. Điều này tạo điều kiện cho sự phục hồi toàn diện của sông.
2.2. Tác động đến môi trường nước và dân sinh khu vực
Chất lượng môi trường nước sông Đáy suy giảm trầm trọng. Thiếu dòng chảy làm khả năng pha loãng các chất ô nhiễm kém hiệu quả. Nước sông bị ô nhiễm nặng bởi các chất hữu cơ. Nồng độ oxy hòa tan (DO) ở mức thấp, nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5) cao. Nồng độ các chất độc hại như nitrit, phốt pho, và kim loại nặng tăng vượt ngưỡng cho phép. Nước sông không đủ tiêu chuẩn cho sinh hoạt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cộng đồng. Nguồn nước tưới tiêu cho nông nghiệp cũng bị đe dọa. Nước thải từ các làng nghề, khu dân cư không được xử lý triệt để. Nhu cầu sử dụng nước lớn nhưng chất lượng nước lại rất thấp. Kinh tế khu vực và môi trường sống của người dân bị ảnh hưởng tiêu cực. Cần có các giải pháp cấp thiết để cải thiện tình hình.
III. Cơ sở khoa học khôi phục dòng chảy và môi trường Đáy
Nghiên cứu đã xây dựng một cơ sở khoa học vững chắc. Mục tiêu là khôi phục dòng chảy sông Đáy và cải thiện môi trường nước. Sơ đồ logic nghiên cứu được thiết lập một cách rõ ràng. Nó bao gồm nhiều bước phân tích chuyên sâu. Xác định nhu cầu dùng nước hiện tại và dự báo trong tương lai. Áp dụng quan điểm dòng chảy môi trường một cách tổng hợp. Lựa chọn các mô hình tính toán phù hợp để đảm bảo độ chính xác. Phân tích định mức dùng nước theo tiêu chuẩn của các ngành tại Việt Nam. Nghiên cứu cân đối giữa nhu cầu sử dụng và khả năng cung cấp nước. Cơ sở khoa học này là nền tảng quan trọng. Nó cho phép đề xuất các giải pháp thực tiễn, có tính khả thi cao.
3.1. Xác định nhu cầu nước theo quan điểm tổng hợp
Nhu cầu dùng nước hiện tại và dự báo trong tương lai đã được tính toán. Nó dựa trên định mức tiêu chuẩn của Việt Nam cho các ngành. Nhu cầu nước cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp được phân tích chi tiết. Đặc biệt chú trọng đến nhu cầu nước trong mùa khô, giai đoạn khan hiếm nhất. Phương hướng phát triển kinh tế xã hội trong lưu vực sông Đáy ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu này. Quan điểm dòng chảy môi trường được tích hợp sâu rộng. Nó đảm bảo duy trì các chức năng sinh thái cần thiết của sông. Giúp cân bằng giữa mục tiêu sử dụng và bảo tồn tài nguyên nước. Nghiên cứu phân tích chi tiết từng lĩnh vực sử dụng nước. Xác định lượng nước tối thiểu cần thiết. Dữ liệu từ các làng nghề, hoạt động sản xuất được thu thập cẩn thận.
3.2. Lựa chọn mô hình thủy lực và chất lượng nước
Việc lựa chọn mô hình tính toán là một bước cực kỳ quan trọng. Nó giúp dự báo chính xác chế độ thủy lực của dòng chảy. Đồng thời đánh giá chất lượng nước sau khi khôi phục dòng chảy. Các mô hình thủy lực tiên tiến như HEC-RAS hoặc MIKE 11 có thể được áp dụng. Mô hình chất lượng nước cũng được thiết lập để tính toán sự thay đổi các thông số. Ví dụ như oxy hòa tan (DO), BOD5 và nồng độ các chất ô nhiễm. Mô hình này giúp đánh giá hiệu quả của từng giải pháp đề xuất. Nó mô phỏng các kịch bản khôi phục dòng chảy khác nhau. Từ đó, đưa ra các kết quả tính toán đáng tin cậy. Kết quả từ mô hình là cơ sở khoa học cho các quyết định quản lý.
IV. Giải pháp tái tạo cải thiện chất lượng nước sông Đáy
Các giải pháp toàn diện đã được đề xuất. Mục tiêu là khôi phục dòng chảy và cải thiện môi trường sông Đáy. Các giải pháp này bao gồm cả công trình kỹ thuật và biện pháp phi công trình. Chúng được thiết kế để tái tạo dòng chảy tự nhiên. Đồng thời nâng cao chất lượng môi trường nước một cách bền vững. Các giải pháp được xây dựng dựa trên kết quả tính toán khoa học. Việc cải tạo lòng dẫn là một phần quan trọng. Khơi thông dòng chảy giúp tăng cường khả năng tự làm sạch của sông. Kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm là điều cần thiết. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan. Các giải pháp này mang lại lợi ích lâu dài cho toàn bộ lưu vực sông Đáy.
4.1. Chế độ thủy lực và chất lượng nước được tái tạo
Nghiên cứu đã tính toán chi tiết chế độ thủy lực mới. Dòng chảy sông Đáy sẽ được tái tạo một cách hiệu quả. Kết quả mô phỏng cho thấy sự cải thiện rõ rệt về mặt thủy văn. Lòng dẫn sông được khơi thông, giảm thiểu bồi lắng. Tốc độ dòng chảy tăng lên, thúc đẩy quá trình lưu thông nước. Chất lượng nước sông cũng được dự báo sẽ tốt hơn đáng kể. Nồng độ oxy hòa tan (DO) tăng. Các chất ô nhiễm được pha loãng và loại bỏ nhanh hơn. Nước sông có thể đạt các tiêu chuẩn chất lượng. Điều kiện môi trường sống cho thủy sinh vật được cải thiện rõ rệt. Các kịch bản khác nhau đã được tính toán, so sánh giữa trạng thái hiện tại và sau cải tạo. Kết quả cho thấy tiềm năng phục hồi lớn.
4.2. Kiến nghị giải pháp công trình và phi công trình
Giải pháp công trình bao gồm nhiều hạng mục quan trọng. Cải tạo lòng dẫn, nạo vét và mở rộng các đoạn sông bị thu hẹp. Xây dựng các công trình kiểm soát và điều tiết dòng chảy. Đặc biệt là việc điều tiết lượng nước từ sông Hồng vào sông Đáy. Các giải pháp phi công trình cũng đóng vai trò thiết yếu. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước. Tăng cường quản lý và sử dụng nước hiệu quả hơn. Kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải từ các làng nghề, khu dân cư và hoạt động nông nghiệp. Xây dựng chính sách khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm. Tăng cường hợp tác liên ngành và liên vùng để quản lý tổng hợp. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ. Chúng đảm bảo hiệu quả lâu dài cho công cuộc khôi phục sông Đáy.
V. Duy trì dòng chảy phát triển bền vững sông Đáy
Duy trì bền vững dòng chảy môi trường là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu. Các giải pháp đã đề xuất cần được thực hiện một cách nghiêm túc. Chúng cần có kế hoạch quản lý dài hạn rõ ràng. Việc giám sát chất lượng nước cần được tiến hành thường xuyên và liên tục. Điều chỉnh các chính sách quản lý nước theo thời gian là cần thiết. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố thiết yếu. Khôi phục sông Đáy không chỉ là một dự án kỹ thuật. Đó là một quá trình liên tục và lâu dài. Nó đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền và người dân. Phát triển bền vững sông Đáy mang lại nhiều giá trị to lớn. Nó đảm bảo nguồn nước sạch cho thế hệ tương lai. Đồng thời bảo vệ hệ sinh thái quan trọng của khu vực.
5.1. Vai trò của giám sát và quản lý tổng hợp tài nguyên
Giám sát môi trường nước thường xuyên là yêu cầu bắt buộc. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai. Phát hiện kịp thời các vấn đề môi trường phát sinh. Dữ liệu giám sát cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ điều chỉnh và tối ưu hóa các kế hoạch quản lý. Quản lý tổng hợp tài nguyên nước là cách tiếp cận hiện đại. Nó xem xét sông Đáy trong bối cảnh rộng lớn của lưu vực. Bao gồm tất cả các nguồn nước liên quan và các hoạt động kinh tế xã hội. Phối hợp chặt chẽ giữa các ngành và địa phương là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nước và giảm thiểu xung đột lợi ích. Quản lý tổng hợp đảm bảo hiệu quả bền vững và lâu dài.
5.2. Hướng tới hệ sinh thái sông Đáy khỏe mạnh bền vững
Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái sông Đáy khỏe mạnh. Một con sông có dòng chảy tự nhiên, nước sạch. Đa dạng sinh học phong phú và ổn định. Sông Đáy sẽ cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng. Nó hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương. Sông Đáy sẽ trở thành một tài sản quý giá cho cả khu vực. Nó phục vụ phát triển kinh tế xã hội hài hòa với bảo tồn giá trị tự nhiên. Các hoạt động du lịch và giải trí sinh thái có thể được phát triển. Tầm nhìn này đòi hỏi sự đầu tư liên tục và lâu dài. Nó cần có sự cam kết chính trị bền vững. Khôi phục sông Đáy là bước đi quan trọng. Nó hướng tới một tương lai bền vững hơn cho toàn bộ lưu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGHIÊN CỨU VÀ XÁC LAP CƠ SO KHOA HỌC DE KHÔI PHỤC DONG CHAY SÔNG DAY PHỤC VỤ KHAI THÁC TỎNG HỢP TÀI NGUYÊN NƯỚC VÀ CẢI THIỆN MÔI TRƯỜNG (DOAN TỪ HÁT MON DEN BA THA) CHUYEN NGANH: SU DUNG VA BAO VE TAI NGUYEN MOI TRUONG MA SO: 62851501 LUAN AN TIEN SY DIA LY NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1. TRAN XUAN THAI 2. VŨ VAN PHÁI HA NOI, 2007. Giải thích ký hiệu viết tắt: WB Ngân hàng thế giới ADB Ngân hàng phát triển châu Á DO Ôxy hòa tan BOD, Nhu cau oxy sinh hoa Ca; ˆ Canxi Mg; ` Magiê Cr Clo NO,” Nitorit PO,* Phophorit Pb Chi Bo Boren As Thach tin (Asenic) TCVN Tiéu chuan Viét Nam TCN Tiéu chuan nganh DANIDA Co quan hop tac phat trién Dan Mach - MỤC LỤC TRANG MO DAU t Chương | TONG QUAN VE DONG CHAY MOI TRƯỜNG VÀ CÁC NGHIÊN CỨU VE 10 SONG DAY TU KHI CÓ CONG TRINH PHAN LU DAP DAY Một số bài học kinh nghiệm về sự can thiệp qua giới hạn của 1.1 10 con người vào dòng chảy sông ngòi 1.2 Tổng quan về dòng chảy môi trường 14 1.2] Khái niệm vẻ dòng chảy môi trường 14 1.2 Lưu lượng dòng chảy môi trường 15 1.23 Nghiên cứu và áp dụng thực tế trên thé giới về dòng chảy môi trường 17 1.4 Cơ sở tiếp cận phương pháp xác định dòng chảy môi trường 18 1.5 Một số phương pháp xác định dòng chảy môi trường 20 Tổng quan các nghiên cứu về sông Đáy từ khi có công trình 1.3 25 phân lũ sông Đáy Chương 2 - NHAN DIỆN CÁC TÁC ĐỘNG TIEU CUC CUA CONG TRÌNH PHAN LŨ SONG DAY TỚI DONG CHAY VÀ MỖI TRƯỜNG NƯỚC SONG DAY DOAN TU HAT MON DEN BA THA Đặc điểm tự nhiên, dân sinh kinh tế xã hội lưu vực sông Đáy và khu vực từ Hát Môn đến Ba Thá Đặc điểm tự nhiên lưu vực sông Đáy và khu vực từ Hát Môn to = dén Ba Tha Tình hình phát triển dân sinh kinh tế xã hội trong lưu vực 34 sông Đáy khu vực từ Hát Môn đến Ba Thá Công trình phân lũ sông Đáy - chức năng và nhiệm vụ 36 Sự hình thành công trình phân lũ sông Day 36 Nhiệm vụ công trình phân lũ sông Đáy và sông Đáy trong tình hình mới khi 40 có các hò chứa thượng nguồn Nhận diện các tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy Các tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy tới dòng 42 chảy sông Đáy Các tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy tới lòng 2.2 43 dẫn sông Day Các tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy tới môi trường s2 50 nước sông Day đoạn từ Hát Môn đến Ba Tha TRANG Tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy tới dân sinh kinh tế xã 23.4 ~ 75 hoi 235 Tác động tiêu cực của việc lap cửa phân lưu sông Day Hát Môn tới biến 77 , động long dân sông Hong khu vue Cam Dinh — Trung Ha.
Chuong 3 XÁC LAP CO SO KHOA HOC KHÔI PHUC DONG CHẢY. CAI TAO 83 MOI TRUONG SONG DAY DOAN TU HAT MON DEN BA THA 31 Thiết lập sơ đồ logic nghién cứu xác lập cơ sở khoa học khôi phục dòng 83 chảy, cải tạo môi trường sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá Xác định nhu cầu dùng nước hiện tại và dự báo trong tương lai trên lưu 3.2 vực song Day đoạn từ Hát Môn đến Ba Tha theo quan điểm tong hợp v a 85 dòng chảy môi trường 3.1 Các định mức dùng nước theo tiêu chuẩn các ngành của Việt Nam 85 322 Phân tích xác định nhu cầu dùng nước hiện tại cho lưu vực sông Đáy đoạn 88 ” từ Hat Môn dén Ba Tha vào mùa khô 323 Dự báo nhu cầu dùng nước cho lưu vực sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba 9] Tha tính toán theo phương hướng phát triển kinh tế xã hội 3. Xác định nhu cầu dùng nước theo quan điểm dòng chảy môi trường 93 Lựa chọn phương pháp tính toán thủy lực dòng chảy và chất lượng môi 3. 96 trường nước mới được tái tao 33,1 Lựa chọn mô hình và thiết lập sơ đô tính toán thuỷ lực dòng chảy %6 l mới được tái tạo 332 Lựa chọn và thiết lập mô hình tính toán chất lượng nước dòng chảy 101 ~ mới được tái tao 3.4 Xác định chế độ thuỷ lực của dòng chảy sông Đáy mới được tái tạo 109 35 Tinh toán xác định chat lượng môi trường nước của dòng chảy sông 113 sẽ Đáy mới được tái tạo 3.
Xác định các điều kiện tính toán chất lượng nước sông Day 113 3. Kết quả tính toán chất lượng nước với trạng thái lòng dẫn hiện tại 116 3.3 Kết quả tinh toán trong trường hợp lòng dẫn đã được cải tao 124 T Kiến nghị các giải pháp hỗ trợ để duy trì bền vững dòng chảy môi 128 " trường được tái tạo trên đoạn sông Đáy từ Hát Môn đến Ba Thá 3.1 Giải pháp công trình 128 3. Các giải pháp phi công trình 135 KET LUẬN 143 DANH MUC BANG Cac gia trị, chức năng của sông ngòi mà lưu lượng của dòng chảy Bang 1.1 môi trường cân thiết đáp ứng Sự mất cân đối giữa các thông số hình dang mặt cat ngang sông Day Bang tw i—v từ đập Đáy đến Ba Trá Thay đổi của cao trình đáy thấp nhất (Zđáy) và cao trình bãi sông (Zbãi) Bang tại một số mặt cắt trên sông Đáy. đoạn từ đập Day tới Ba Tha Nhu cầu sử dụng nguyên nhiên vật liệu trong | ngày tại một số làng nghề Bang to on chế biến nông sản trong khu vực Bang Nhu cầu sử dụng nước trong sản xuất tại một số làng nghé ché biến nông sản tHNvYM2 Bang Lượng nước thai từ sản xuất tại làng nghé dét nhuộm Dương Nội Bang Bang Ht)nR Chất lượng nước mặt trong khu vực Kết quả phân tích chất lượng nước sông Đáy ngày 6 tháng 10 năm 2003 Kết quả phân tích chất lượng nước sông Đáy ngày 21 tháng 12 năm 2003 Wtow Bang Bang Lượng nước tưới đổ ải cho đất không bị chua, mặn Bang Lượng nước tưới trong thời gian ngâm ải Nhu cầu nước cho khu chăn nuôi của lưu vực sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Bang G3 Wo Ba Thá Bang 3.4 Dự báo nhu cầu nước cho chăn nuôi tới năm 2020 Bang 3.5 Dự báo nhu cầu nước sinh hoạt tới năm 2020 Bang 3.6 Dự báo nhu cầu nước cho công trình công cộng tới năm 2020 Dự báo nhu cầu nước cho công nghiệp nhỏ, tiểu thủ công nghiệp, môi trường Bang 3.7 nông thôn tới năm 2020 ; Ty lệ cân thiệt của dòng chảy trung bình năm dé đạt được Bang 3.8 các mục tiêu khác nhau Bang 3.9 Một số mô hình thuỷ lực đã và đang được sử dụng ở Việt Nam Bang 3.10 Một số mô hình chất lượng nước được sử dụng trên the giới và ở Việt Nam Bang 3.11 Mực nước tính toán trên sông Đáy theo các cấp lưu lượng Bang 3.13 Chất lượng nước lấy vào từ sông Hồng Tổng hợp tính toán hiệu quả pha loãng các thành phần ô nhiễm của Bang G2 — dòng chảy mới được tái tạo Bang 3.1¢ Các đoạn sông và cao độ đáy sông tại các mặt cat cải tạo nạo vét DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Bản đồ lưu vực sông Đáy Hình 2.2 Hình dạng dòng sông Đáy đoạn từ sau đập Đáy đến Ba Thá Hình 2.3 Quan hệ giữa lưu lượng và mực nước tại trạm Ba Tha (1965-1980) Hình 2.4 Phân bỏ dân số sản xuất nông nghiệp và phi nông nghiệp Hình 2.5 Tỉ trọng giá trị sản xuất nông nghiệp của các huyện năm 2003 Hình 2.6 Giá trị sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp năm 2003 Hình 2.7 Sơ dé đầu mối công trình phân lũ sông Day ' Hình 2.8 Đê tràn Hát Môn Hình 2.9 Đập Đáy nhìn từ hạ lưu Hình 2.10 Sự mắt cân đối giữa các thông số hình dạng mặt cắt ngang sông Đáy Hình 2.11 Biến thiên cao độ đường đáy sông Đáy Hình 2.12 Rau muống phủ kín lòng sông Day Hình 2.13 Sản xuất miễn dong tại làng nghề Minh Khai ` Hình 2.14 Nước thải tại mương tiêu làng nghề sản xuất nông sản Cát Qué Hình 2.15 Nông độ các chỉ tiêu COD, BOD, DO trong nước sông Day Hình 2.16 Sơ đồ vị trí lầy mẫu lưu vực sông Đáy Hình 2.17 Diễn biến độ dẫn điện trong nước sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá Hình 2.18 Diễn biến hàm lượng ran hoa tan trong nước sông Day đoạn từ Hát Môn đến Ba Tha Hình 2.19 Diễn biến nồng độ Magiê trong nước sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá Hình 2.20 Cống tiêu nước thải Đào Nguyên Hình 2.21 Diễn biến hàm lượng sắt trong nước sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá Hình 2.22 Nước sông Đáy đen đặc tại cầu qua sông Đáy trên đường Láng-Hòa Lạc Hình 2.23 Diễn biến hàm lượng Boren trong nước sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá Hình 2.24 Nông độ Oxy hoà tan trong nước sông Day đoạn từ Hát Môn đến Ba Tha Hình 2.25 Diễn biến nhu cầu ôxy sinh hoá trong sông Day đoạn từ Hát Môn dén Ba Tha Hình 2.26 Diễn biến nồng độ nitorit trong nước sông Day đoạn từ Hát Môn đến Ba Tha Hình 2.27 Nước thải từ làng nghé đồ vào sông Day qua trạm bơm Minh Khai Hình 2.28 Diễn biến hàm lượng EColi trong nước sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá Hình 2.29 Diễn biến hàm lượng CI.ferfrigens trong nước sông Day đoạn từ Hát Môn đến Ba Thé Hình 2.30 Diễn biến nồng độ Chi trong nước sông Day đoạn từ Hát Môn tới Ba Tha Biến động lòng dẫn sông Hồng khu vực cửa phân lưu sông Đáy cũ (Hát Môn) Hình 2.31 giai đoạn 1965-1987 Biến động lòng dẫn sông Hồng khu vực cửa phân lưu sông Đáy cũ (Hát Môn) Hình 2.32 giai đoạn 1987-1993 Biến động long dẫn sông Hồng khu vực cửa phan lưu sông Day cũ (Hát Môn) Hinh 2.33 giai đoạn 1993-2001 Hinh 2.34 Sat lở bãi Trung Kiên - Trung Hà Sơ đồ logic nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học khôi phục dòng chảy, cải tạo môi Hinh 3.1 trường sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá Hình 3k2 Sơ đỏ biểu diễn dòng chảy cho phương trình liên tục Hình 3.3 Sơ đỏ tính toán thủy lực đoạn sông Day Hình 3.4 Trắc dọc đoạn sông Đáy từ Hát Môn đến Ba Thá Hình 3.
Diễn biến mực nước trên sông đáy theo các cấp lưu lượng Diễn biến hàm lượng chi trong sông Day đoạn từ Hát Môn đến Ba Tha với lưu long Hình 3.6 tái tạo Q=35m'/s Diễn biến nồng độ nhu cầu oxy sinh hoá và oxy hoà tan trong sông Day đoạn từ Hát Hinh 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu khôi phục dòng chảy sông Đáy để khai thác nước và cải thiện môi trường (2007) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nghien-cuu-khoi-phuc-dong-chay-song-day
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu khôi phục dòng chảy sông Đáy để khai thác nước và cải thiện môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học khôi phục dòng chảy sông Đáy đoạn Hát Môn - Ba Thá, phục vụ khai thác tổng hợp tài nguyên nước và cải thiện môi trường.
Luận án "Nghiên cứu khôi phục dòng chảy sông Đáy để khai thác nước và cải thiện môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu khôi phục dòng chảy sông Đáy để khai thác nước và cải thiện môi trường" thuộc chuyên ngành Sử dụng và bảo vệ tài nguyên môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Nghiên cứu khôi phục dòng chảy sông Đáy để khai thác nước và cải thiện môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu khôi phục dòng chảy sông Đáy để khai thác nước và cải thiện môi trường" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu khôi phục dòng chảy sông Đáy để khai thác nước và cải thiện môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.