Luận án tiến sĩ: Sự tồn tại PFOS và PFOA trong nước trầm tích sông Cầu - Trường Đại học X
Nghiên cứu khoa học về sự tồn tại của hợp chất PFOS và PFOA trong nước và trầm tích sông Cầu. Xác định nồng độ và phân tích ảnh hưởng môi trường.
Luan An
Luận án
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu PFOS PFOA Sông Cầu: Tổng quan ban đầu
- Số trang:
- 147 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu PFOS PFOA Sông Cầu Tổng quan ban đầu
Nghiên cứu này tập trung vào sự tồn tại PFOS và PFOA trong nước và trầm tích sông Cầu. PFOS và PFOA là các chất gây ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, thuộc nhóm PFAS rộng hơn. Sự hiện diện của chúng trong môi trường đặt ra nhiều quan ngại. Sông Cầu là nguồn tài nguyên nước quan trọng. Nghiên cứu xác định nồng độ PFOS PFOA và đánh giá rủi ro tiềm ẩn. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này hỗ trợ quản lý ô nhiễm môi trường nước. Các hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Chúng có khả năng chống thấm nước, dầu và nhiệt. Điều này dẫn đến sự phát thải liên tục vào môi trường. PFOS và PFOA được xem là chất gây ô nhiễm mới nổi toàn cầu. Nguồn phát thải bao gồm nước thải công nghiệp, sinh hoạt và bãi rác. Chúng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Gây ra độc tính môi trường nghiêm trọng. Các tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và động vật đã được ghi nhận. Việc quan trắc môi trường các chất này là vô cùng cần thiết.
1.1. Tính cấp thiết và Mục tiêu nghiên cứu
PFOS và PFOA là chất gây ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Chúng gây lo ngại về môi trường. Sông Cầu là nguồn nước thiết yếu. Nghiên cứu đánh giá sự tồn tại PFOS và PFOA trong nước, trầm tích. Mục tiêu chính là xác định nồng độ PFOS PFOA. Nghiên cứu còn đánh giá rủi ro. Dữ liệu khoa học hỗ trợ quản lý ô nhiễm môi trường nước.
1.2. Đặc tính hóa học và ứng dụng chính
PFOS và PFOA có cấu trúc hóa học đặc biệt. Liên kết C-F mạnh tạo tính bền vững. Chúng chống thấm nước, dầu, nhiệt hiệu quả. Các hợp chất này ứng dụng rộng rãi. Ví dụ: chất chống dính, chất chống cháy. Sự phổ biến dẫn đến phát thải liên tục. Chúng trở thành chất gây ô nhiễm mới nổi toàn cầu.
1.3. Nguồn phát thải và độc tính môi trường
Nguồn phát thải PFOS và PFOA rất đa dạng. Nước thải công nghiệp, sinh hoạt là các nguồn chính. Bãi rác cũng góp phần vào ô nhiễm. Các sản phẩm chứa PFAS phân hủy chậm. Chúng giải phóng PFOS và PFOA. PFOS và PFOA có độc tính môi trường cao. Chúng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Gây tác động tiêu cực đến sức khỏe. Quan trắc môi trường là cần thiết.
II.Phương pháp phân tích PFOS PFOA Chuẩn hóa quy trình
Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp phân tích tiên tiến. Đối tượng chính là nước trầm tích sông Cầu. Các mẫu nước mặt và trầm tích đáy sông được thu thập. Phạm vi khảo sát tại đoạn sông chảy qua thành phố Thái Nguyên. Khu vực này có nhiều nguồn thải tiềm năng. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị đều đạt tiêu chuẩn cao. Điều này đảm bảo độ chính xác của kết quả. Kỹ thuật Sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) được sử dụng. Đây là phương pháp hiệu quả để phân tích nồng độ PFOS PFOA trong mẫu phức tạp. Các điều kiện khối phổ và sắc ký đã được tối ưu hóa. Việc tối ưu hóa này nhằm tăng độ nhạy và độ chọn lọc. Phương pháp phân tích đã được xác nhận. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) được xác định chính xác. Quy trình lấy mẫu và bảo quản tuân thủ nghiêm ngặt. Mẫu được bảo quản đúng cách để tránh biến đổi. Mẫu nước qua chiết pha rắn (SPE). Mẫu trầm tích qua chiết dung môi gia tốc (ASE). Sau đó, mẫu được làm sạch và cô đặc. Các bước này loại bỏ tạp chất. Chúng tăng cường khả năng phát hiện hợp chất PFAS. Quy trình chuẩn hóa là cần thiết cho quan trắc môi trường hiệu quả.
2.1. Đối tượng phạm vi nghiên cứu và hóa chất
Nghiên cứu tập trung vào nước trầm tích sông Cầu. Đối tượng là mẫu nước mặt và trầm tích. Phạm vi khảo sát tại sông Cầu qua Thái Nguyên. Khu vực này chịu ảnh hưởng từ nhiều nguồn thải. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị được kiểm soát nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác, tin cậy của kết quả.
2.2. Tối ưu hóa kỹ thuật LC MS MS phân tích
Kỹ thuật Sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) được sử dụng. Đây là phương pháp hiệu quả. Nó phân tích nồng độ PFOS PFOA trong mẫu. Các điều kiện phân tích đã được tối ưu hóa. Tối ưu hóa khối phổ và sắc ký được thực hiện. Việc này tăng độ nhạy và độ chọn lọc. Xác nhận phương pháp đảm bảo chất lượng. LOD và LOQ được xác định chính xác.
2.3. Quy trình xử lý mẫu môi trường chuẩn
Quy trình lấy mẫu, bảo quản tuân thủ nghiêm ngặt. Mẫu nước và trầm tích thu thập theo tiêu chuẩn. Bảo quản mẫu đúng cách để tránh biến đổi. Mẫu nước qua chiết pha rắn. Mẫu trầm tích qua chiết dung môi gia tốc. Mẫu sau đó được làm sạch và cô đặc. Bước này loại bỏ tạp chất. Nó tăng cường phát hiện PFAS. Quy trình chuẩn hóa cần thiết cho quan trắc môi trường.
III.Hiện trạng ô nhiễm PFOS PFOA nước trầm tích Sông Cầu
Sông Cầu đoạn qua thành phố Thái Nguyên đối mặt với thách thức môi trường. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp xả trực tiếp vào sông. Điều này làm thay đổi đặc tính hóa lý của nước. Các chỉ số như pH, DO, BOD, COD biến động. Đặc tính hóa lý trầm tích cũng phản ánh sự tác động này. Hàm lượng carbon hữu cơ (TOC) trong trầm tích có vai trò quan trọng. TOC ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ PFAS. Những yếu tố này tạo bối cảnh cho ô nhiễm môi trường nước. Chúng cần được xem xét khi đánh giá phân bố chất ô nhiễm. Kết quả phân tích cho thấy nồng độ PFOS PFOA trong nước sông Cầu. Nồng độ này dao động theo mùa và vị trí. Các điểm gần khu công nghiệp và đô thị thường có nồng độ cao hơn. Sự hiện diện của PFOS và PFOA là rõ ràng. Nồng độ này phản ánh nguồn phát thải tại khu vực. Nó cho thấy nguy cơ tiềm ẩn đối với hệ sinh thái thủy sinh. So sánh với các nghiên cứu khác tại Việt Nam và châu Á, nồng độ này tương đương hoặc cao hơn một số khu vực. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quan trắc môi trường liên tục. Trầm tích sông đóng vai trò là kho chứa chất gây ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. PFOS và PFOA có xu hướng tích tụ trong trầm tích. Kết quả cho thấy nồng độ PFOS PFOA trong trầm tích cao. Đặc biệt là tại các điểm chịu ảnh hưởng nặng nề. Nồng độ trong trầm tích thường cao hơn trong nước. Điều này do khả năng hấp phụ mạnh mẽ của chúng. Trầm tích trở thành nguồn phát thải thứ cấp. Chất ô nhiễm có thể tái phát tán vào cột nước. Điều này đặt ra thách thức cho quản lý ô nhiễm môi trường nước.
3.1. Hiện trạng chất lượng nước và đặc tính trầm tích
Sông Cầu qua Thái Nguyên chịu ảnh hưởng đô thị hóa. Nước thải sinh hoạt, công nghiệp xả vào sông. Điều này làm thay đổi đặc tính hóa lý nước. pH, DO, BOD, COD biến động. Đặc tính hóa lý trầm tích cũng phản ánh tác động. Hàm lượng carbon hữu cơ (TOC) quan trọng. TOC ảnh hưởng hấp phụ PFAS. Các yếu tố này tạo bối cảnh ô nhiễm môi trường nước.
3.2. Nồng độ PFOS PFOA được phát hiện trong nước
Kết quả phân tích cho thấy nồng độ PFOS PFOA trong nước sông Cầu. Nồng độ này dao động theo mùa và vị trí. Các điểm gần khu công nghiệp, đô thị thường cao hơn. Sự hiện diện của PFOS và PFOA là một thực tế. Nồng độ này phản ánh nguồn phát thải. Nó cho thấy nguy cơ tiềm ẩn. Quan trắc môi trường liên tục là cần thiết.
3.3. Nồng độ PFOS PFOA được phát hiện trong trầm tích
Trầm tích sông là kho chứa chất gây ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. PFOS và PFOA tích tụ trong trầm tích. Kết quả cho thấy nồng độ PFOS PFOA trong trầm tích cao. Đặc biệt tại các điểm chịu ảnh hưởng nặng nề. Nồng độ trong trầm tích thường cao hơn trong nước. Điều này do hấp phụ mạnh mẽ. Trầm tích là nguồn phát thải thứ cấp. Thách thức cho quản lý ô nhiễm môi trường nước.
IV.Đánh giá rủi ro môi trường PFOS PFOA Cơ chế phân bố
Nghiên cứu tiến hành đánh giá rủi ro môi trường cho PFOS và PFOA. Tính toán nồng độ môi trường dự báo/đo được (PEC/MEC). Đồng thời tính nồng độ dự báo không ảnh hưởng (PNEC). PEC/MEC phản ánh nồng độ thực tế. PNEC là ngưỡng an toàn cho hệ sinh thái. Tỷ lệ rủi ro (RQ = MEC/PNEC) được xác định. RQ > 1 chỉ ra nguy cơ tiềm tàng. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn ban đầu. Nó cảnh báo về độc tính môi trường của các hợp chất này. Cần có các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả. Hệ số phân bố Kd giữa nước và trầm tích đã được tính toán. Kd cho biết xu hướng phân bố chất ô nhiễm giữa hai pha. Kd của PFOS và PFOA cho thấy xu hướng tích tụ mạnh vào trầm tích. Điều này phù hợp với tính chất kỵ nước của chúng. Giá trị Kd bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm đặc tính hóa lý của nước và trầm tích. Sự hiểu biết về Kd rất quan trọng. Nó giúp dự đoán phân bố chất ô nhiễm trong môi trường. Đặc tính hóa lý của nước và trầm tích ảnh hưởng lớn đến Kd. pH của nước và hàm lượng chất hữu cơ trong trầm tích là các yếu tố chính. pH thấp có thể tăng cường hấp phụ PFOS/PFOA vào trầm tích. Hàm lượng carbon hữu cơ (TOC) cao cũng tăng hấp phụ. Các ion kim loại và chất lơ lửng cũng có vai trò. Nghiên cứu xem xét sự ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố này. Điều này giúp hiểu rõ hơn cơ chế phân bố chất ô nhiễm. Kiến thức này hỗ trợ mô hình hóa ô nhiễm môi trường nước. Nó cũng giúp đưa ra giải pháp giảm thiểu hiệu quả.
4.1. Đánh giá rủi ro môi trường sơ bộ ban đầu
Đánh giá rủi ro môi trường được thực hiện. Tính toán PEC/MEC và PNEC cho PFOS, PFOA. PEC/MEC là nồng độ thực tế. PNEC là ngưỡng an toàn. Tỷ lệ rủi ro (RQ = MEC/PNEC) được xác định. RQ > 1 chỉ ra nguy cơ. Kết quả cảnh báo về độc tính môi trường. Cần biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả.
4.2. Hệ số phân bố Kd giữa nước và trầm tích
Hệ số phân bố Kd giữa nước và trầm tích được tính toán. Kd cho biết xu hướng phân bố chất ô nhiễm. Nó phản ánh sự chia tách giữa hai pha. Kd của PFOS và PFOA cho thấy tích tụ mạnh vào trầm tích. Điều này phù hợp với tính chất kỵ nước. Giá trị Kd bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Hiểu biết về Kd quan trọng cho dự đoán.
4.3. Tác động của đặc tính hóa lý môi trường
Đặc tính hóa lý nước và trầm tích ảnh hưởng lớn đến Kd. pH của nước, hàm lượng chất hữu cơ trong trầm tích là các yếu tố chính. pH thấp tăng cường hấp phụ PFOS/PFOA. TOC cao cũng tăng hấp phụ. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng đồng thời. Điều này giúp hiểu cơ chế phân bố chất ô nhiễm. Kiến thức này hỗ trợ mô hình hóa ô nhiễm môi trường nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG BIÊU. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Điểm mới của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan về hợp chất PFOS và PFOA .1 Giới thiệu chung .2 Cấu trúc hóa học và một số đặc tính hóa lý của PFOS và PFOA .3 Sản xuất và ứng dụng PFOS và PFOA .4 Sự phơi nhiễm và độc tính của PFOS và PFOA .5 Nguồn phát thải PFOS và PFOA vào môi trường .2 Các phương pháp phân tích PFOS và PFOA trong mẫu nước và trầm tích .1 Các phương pháp xử lý mẫu .2 Các kỹ thuật phân tích .3 Phương pháp xử lý và phân tích mẫu chứa hợp chất PFOS và PFOA tại Việt Nam .3 Sự ô nhiễm hợp chất PFOS và PFOA trong nguồn nước mặt .1 Hiện trạng ô nhiễm PFOS và PFOA tại khu vực châu Á .2 Hiện trạng ô nhiễm PFOS và PFOA tại Việt Nam .4 Sự ô nhiễm hợp chất PFOS và PFOA trong trầm tích .1 Cơ chế hấp phụ của PFOS và PFOA lên trầm tích .2 Động học hấp phụ của PFOS và PFOA lên trầm tích .3 Hiện trạng ô nhiễm PFOS và PFOA trong trầm tích tại một số quốc gia khu vực châu Á .4 Hiện trạng ô nhiễm PFOS và PFOA trong trầm tích tại Việt Nam .5 Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và hiện trạng chất lượng nước lưu vực sông Cầu…………………………………………………………………………………32 i 1.1 Điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội .2 Hiện trạng chất lượng nước sông Cầu đoạn qua thành phố Thái Nguyên 35 1.6 Kết luận phần Tổng quan.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .3 Hóa chất, dụng cụ và thiết bị .4 Tối ưu hóa điều kiện phân tích PFOS và PFOA trong mẫu nước và trầm tích bằng kỹ thuật LC-MS/MS .1 Tối ưu hóa điều kiện khối phổ .2 Tối ưu hóa điều kiện sắc ký .3 Xác nhận phương pháp phân tích .5 Đánh giá hiện trạng ô nhiễm của PFOS và PFOA trong nước và trầm tích .1 Lấy mẫu, bảo quản mẫu .2 Phân tích đặc tính hóa lý nước, trầm tích sông Cầu .3 Quy trình xử lý mẫu nước .4 Quy trình xử lý mẫu trầm tích .5 Kiểm soát và đảm bảo chất lượng phân tích.6 Đánh giá sơ bộ rủi ro môi trường của PFOS và PFOA trong nước mặt và trầm tích………………………………………………………………………………….1 Nồng độ môi trường dự báo/đo được (PEC/MEC) .2 Nồng độ dự báo không ảnh hưởng (PNEC) cho môi trường nước.3 Nồng độ dự báo không ảnh hưởng (PNEC) cho trầm tích .7 Tính toán hệ số phân bố nước và trầm tích .8 Phương pháp xử lý số liệu và phân tích thống kê. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 Tối ưu hóa các điều kiện phân tích PFOS và PFOA bằng kỹ thuật LC-MS/MS trong mẫu nước và trầm tích .1 Tối ưu hóa điều kiện khối phổ .2 Tối ưu hóa điều kiện sắc ký .3 Xác nhận phương pháp phân tích .2 Hiện trạng chất lượng nước và đặc tính hóa lý trầm tích sông Cầu, thành phố Thái Nguyên.1 Các nguồn phát sinh nước thải vào lưu vực sông Cầu tại thành phố Thái Nguyên .2 Hiện trạng chất lượng nước sông Cầu tại thành phố Thái Nguyên .3 Đặc tính hóa lý của trầm tích sông Cầu tại thành phố Thái Nguyên .3 Hiện trạng ô nhiễm và đánh giá rủi ro PFOS và PFOA trong nước và trầm tích sông Cầu, thành phố Thái Nguyên .1 Hiện trạng ô nhiễm PFOS và PFOA trong nước sông Cầu tại thành phố Thái Nguyên .2 Hiện trạng ô nhiễm PFOS và PFOA trong trầm tích sông Cầu tại thành phố Thái Nguyên .3 So sánh nồng độ PFOS và PFOA trong nước và trầm tích sông Cầu với các khu vực khác tại Việt Nam .4 Đánh giá rủi ro môi trường do sự hiện diện của PFOS và PFOA trong nước và trầm tích sông Cầu tại thành phố Thái Nguyên .4 Sự ảnh hưởng của các đặc tính hóa lý của nước và trầm tích đến sự phân bố PFOS và PFOA trong nước và trầm tích .1 Hệ số phân bố Kd giữa nước và trầm tích của PFOS và PFOA .2 Sự ảnh hưởng của đặc tính hóa lý môi trường nước đến sự phân bố PFOS và PFOA trong nước và trầm tích .3 Sự ảnh hưởng của đặc tính hóa lý trầm tích đến sự phân bố PFOS và PFOA trong nước và trầm tích .4 Sự ảnh hưởng đồng thời của đặc tính hóa lý của môi trường nước và trầm tích đến hệ số phân bố giữa nước và trầm tích. 111 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
122 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Tên Tiếng Việt Tên Tiếng Anh APCI Ion hóa hóa học tại áp suất khí Atmospheric pressure chemical quyển ionization API Ion hóa tại áp suất khí quyển Atmospheric pressure ionization ASE Chiết dung môi gia tốc Accelerated solvent extraction DO Oxy hòa tan Dissolved Oxygen EC Ủy ban Châu Âu European Commission ECF Flo hóa điện hóa Electrochemical fluorination ESI Ion hóa tia điện Electrospray ionization GC-MS Sắc ký khí khối phổ Gas chromatography–mass spectrometry Kd Hệ số phân bố Distribution Coefficients Koc Hệ số phân bố Carbon hữu cơ - Organic carbon water partition Nước coefficient Kow Hệ số phân bố Otanol - Nước Octanol water partition coefficient LC 50 Nồng độ gây chết 50% Lethal Concentration 50 LC 50-48h Nồng độ gây chết 50% tại 48 giờ Lethal Concentration 50 in 48 hours LC 50-96h Nồng độ gây chết 50% tại 96 giờ Lethal Concentration 50 in 96 hours LC-MS/MS Sắc ký lỏng khối phổ ba tứ cực Liquid chromatography tandem mass spectrometry LLE Chiết lỏng - lỏng Liquid–liquid extraction LOAEL Mức độ ảnh hưởng bất lợi thấp Lowest observed adverse effect nhất quan sát được level LOD Giới hạn phát hiện Limit of Detection LOQ Giới hạn định lượng Limit of Quantitation MDL Giới hạn phát hiện của phương Method Detection Limit pháp NOAEL Mức độ ảnh hưởng bất lợi không No observed adverse effect level quan sát được OECD Tổ chức Hợp tác Kinh tế và Phát The Organisation for Economic triển Co-operation and Development iv PEC Nồng độ môi trường dự đoán Predicted Environmental Concentrations PFCA Perfluoroalkylcarboxylic acid Perfluoroalkylcarboxylic acid PFCs Hợp chất per flo hóa Perfluorinated chemicals PFOA Perfluorooctanoic acid Perfluorooctanoic acid PFOS Perfluorooctane sulfonic acid Perfluorooctane sulfonic acid PFSA Perfluoroalkyl Sulfonates Perfluoroalkyl Sulfonates PNEC Nồng độ môi trường dự báo Predicted No-Effect- không gây ảnh hưởng Concentrations POPs Các chất ô nhiễm hữu cơ khó Persistent organic pollutants phân hủy RQ Thương số rủi ro Risk Quotient SPE Chiết pha rắn Solid phase extraction TSS Tổng chất rắn lơ lửng Total suspended solid TOC Tổng carbon hữu cơ Total organic carbon UNEP Chương trình môi trường của United Nations Environment Liên hợp quốc Programme US EPA Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Environmental Protection Agency Kỳ of United States v DANH MỤC BẢNG BIÊU Bảng 1.1 Lịch sử phát hiện và sử dụng hợp chất PFOS và PFOA .2 Tóm tắt một số đặc tính hóa lý khác của PFOA và PFOS .3 Các ứng dụng của PFOS, PFOA. Ước tính lượng hấp thu hàng ngày đối với người trưởng thành (ng/kg thể trọng/ngày).5 Giá trị LD50 và LC50 của PFOS và PFOA .6 So sánh một số phương pháp phân tích các hợp chất PFCs.7 Quy trình xử lý và phân tích mẫu của các nghiên cứu về PFOS và PFOA tại Việt Nam .8 Nồng độ PFOS và PFOA trong nước mặt tại một số quốc gia châu Á .9 Các thông số của đường đẳng nhiệt hấp phụ Freudlich mô tả sự hấp phụ của PFOS/PFOA lên chất hấp phụ tự nhiên (đất và trầm tích).10 Nồng độ PFOS và PFOA trong trầm tích tại một số quốc gia châu Á.11 Nồng độ PFOS và PFOA trong trầm tích tại các khu vực ở Việt Nam .12 Thông tin chung và các nguồn thải tại các tỉnh trên lưu vực sông Cầu .1 Thông số chất chuẩn và chất nội chuẩn………………………………….2 Thông số của hệ khối phổ .3 Vị trí lấy mẫu nước và trầm tích lưu vực sông Cầu tại Tp. Thái Nguyên 45 Bảng 2.4 Tổng hợp số lượng mẫu nước và trầm tích .5 Các thông số đặc tính hóa lý của nước và trầm tích được phân tích tại hiện trường và Phòng thí nghiệm .6 Các mức rủi ro môi trường theo Thương số rủi ro (RQ) .7 Hệ số đánh giá đối với từng loại dữ liệu .8 Giá trị EC50 và PNEC của PFOS và PFOA trên một số loài sinh sống trong môi trường nước .9 Đặc tính của các thành phần môi trường .1 Các thông số tối ưu hóa của hệ LC-MS/MS phân tích PFOS và PFOA………………………………………………………………………………63 Bảng 3.2 Giá trị giới hạn phát hiện của phương pháp phân tích PFOS và PFOAtrong mẫu nước và trầm tích .3 Kết quả khảo sát độ chụm và độ đúng của phương pháp .4 Thông tin một số nguồn thải tại thành phố Thái Nguyên .5 Nồng độ PFOS/PFOA trong trầm tích sông trên thế giới .6 Nồng độ PFOS và PFOA trong nước và trầm tích tại một số tỉnh/thành phố ở Việt Nam .7 Thương số rủi ro (RQ) trong nước mặt sông Cầu .8 Thương số rủi ro (RQ) trong trầm tích sông Cầu.9 So sánh RQ tại sông Cầu với một số khu vực trên thế giới .10 Hệ số phân bố Kd và KOC giữa nước và trầm tích sông Cầu .11 So sánh giá trị logKd và logKOC tại sông Cầu với một số thủy vực trên thế giới và Việt Nam .12 Kết quả phân tích tương quan giữa các thông số môi trường nước và trầm tích đến nồng độ và sự phân bố PFOS và PFOA trong nước và trầm tích .13 So sánh các giá trị phân tích hồi quy đa biến giữa hệ số phân bố Kd và đặc tính trầm tích của luận án với các nghiên cứu khác. 109 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Phân loại các hợp chất Perfluoroalkyl và Polyfluoroalkyl .2 Cấu tạo hóa học của hợp chất PFOS và PFOA .3 Con đường lan truyền ô nhiễm PFOS và PFOA vào môi trường .4 Tỷ lệ các nguồn phát thải PFOS vào môi trường .5 Tỷ lệ các nguồn phát thải PFOA vào môi trường .6 So sánh mức độ ô nhiễm PFCs tại các quốc gia .7 Cơ chế tương tác tĩnh điện của quá trình hấp phụ PFCs .8 Cơ chế tương tác kỵ nước của quá trình hấp phụ PFCs .9 Mô hình mô tả cơ chế hấp phụ PFCs lên trầm tích .1 Sơ đồ quy trình nghiên cứu………………………………………………38 Hình 2.2 Bản đồ vị trí lấy mẫu nước và trầm tích sông Cầu tại Tp.3 Quy trình xử lý mẫu nước .4 Quy trình xử lý mẫu trầm tích .1 Các tín hiệu (peak) PFOS/PFOA với năng lượng F khác nhau………….2 Các tín hiệu (peak) của PFOS/PFOA với năng lượng CE khác nhau .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu sự tồn tại PFOS và PFOA trong nước trầm tích sông Cầu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-tien-si-pfos-pfoa-nuoc-tram-tich-song-cau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sự tồn tại PFOS và PFOA trong nước trầm tích sông Cầu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khoa học về sự tồn tại của hợp chất PFOS và PFOA trong nước và trầm tích sông Cầu. Xác định nồng độ và phân tích ảnh hưởng môi trường.
Luận án "Nghiên cứu sự tồn tại PFOS và PFOA trong nước trầm tích sông Cầu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sự tồn tại PFOS và PFOA trong nước trầm tích sông Cầu" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sự tồn tại PFOS và PFOA trong nước trầm tích sông Cầu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.