Luận án tiến sĩ Địa hóa môi trường vùng biển nông ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Nghiên cứu chuyên sâu về địa hóa môi trường biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu, đánh giá tác động ô nhiễm và đề xuất giải pháp bảo vệ sinh thái biển.
Địa hóa môi trường
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Địa hóa môi trường vùng biển Rạch Giá-Vũng Tàu: Tổng quan
- Số trang:
- 168 trang
- Chuyên ngành:
- Địa hoá môi trường
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Địa hóa môi trường vùng biển Rạch Giá Vũng Tàu Tổng quan
Luận án tập trung nghiên cứu địa hóa môi trường vùng biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu. Đây là khu vực biển nông, dài hơn 700km, rộng hơn 41.000 km2. Vùng này có hệ sinh thái đa dạng, nhiều khu bảo tồn thiên nhiên. Rừng ngập mặn lớn nhất tập trung tại đây. Hệ thống sông Cửu Long đổ ra biển hơn 500 tỷ m3 nước hàng năm, mang theo lượng phù sa khổng lồ. Điều này tạo ra các khu vực bồi tụ lớn. Vùng biển giàu hải sản, thuận lợi cho nuôi trồng, đánh bắt thủy-hải sản. Tiềm năng khoáng sản, đặc biệt dầu khí, cũng rất lớn. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác tự nhiên đang phát triển mạnh mẽ. Đánh bắt, chế biến hải sản, phát triển nông nghiệp, phá rừng ngập mặn làm đầm nuôi diễn ra liên tục. Các hoạt động này gây áp lực lớn lên hệ sinh thái ven bờ. Cần có phân tích địa hóa chuyên sâu để đánh giá và bảo vệ môi trường biển.
1.1. Vị trí và điều kiện tự nhiên vùng nghiên cứu
Vùng nghiên cứu từ Rạch Giá đến Vũng Tàu. Khu vực này có địa hình, địa mạo đặc trưng, chịu ảnh hưởng từ chế độ thủy văn phức tạp. Đặc điểm địa chất khu vực gồm các thành tạo magma xâm nhập. Các đới cấu trúc và hệ thống đứt gãy chính cũng hiện diện. Các yếu tố tự nhiên định hình đặc trưng địa hóa môi trường ban đầu. Việc hiểu rõ các điều kiện này là nền tảng cho việc quan trắc môi trường biển sau này. Vùng biển này thuộc miền khí hậu nhiệt đới gió mùa.
1.2. Các hoạt động nhân sinh chủ yếu ảnh hưởng môi trường
Nhiều hoạt động nhân sinh gây tác động lớn. Việc tàn phá rừng ngập mặn để khoanh vùng nuôi trồng thủy hải sản làm mất đi hệ sinh thái quan trọng. Hoạt động công nghiệp, nông nghiệp thải ra lượng lớn chất ô nhiễm. Chất thải sinh hoạt từ các khu dân cư ven biển cũng góp phần. Giao thông đường thủy, đánh bắt hải sản, khai thác dầu khí phát sinh chất thải. Các công trình thủy lợi thay đổi dòng chảy. Tất cả tạo ra nguy cơ ô nhiễm môi trường biển nghiêm trọng. Việc kiểm soát các hoạt động này rất cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm.
1.3. Khái quát về nghiên cứu địa hóa môi trường
Luận án tổng hợp lịch sử nghiên cứu trên thế giới và trong nước. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được áp dụng. Tiền đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm địa hóa môi trường cơ bản. Phương pháp phân tích địa hóa, bao gồm thu thập mẫu nước và trầm tích, được thực hiện. Việc phân tích này giúp xác định đặc điểm và quy luật phân bố các nguyên tố hóa học. Kết quả đóng góp vào việc đánh giá chất lượng nước biển và trầm tích biển. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng môi trường vùng biển ven bờ.
II.Đặc điểm địa hóa nước biển trầm tích ven bờ
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm địa hóa của nước biển và trầm tích tầng mặt. Các thông số vật lý, hóa học được đánh giá kỹ lưỡng. Độ muối, độ pH, chỉ số Eh của nước biển được khảo sát. Các thông số này ảnh hưởng lớn đến sự hòa tan và di chuyển của các chất trong môi trường nước. Phân vùng môi trường địa hóa nước biển được thiết lập. Đặc điểm và quy luật phân bố một số nguyên tố trong nước biển được phân tích chi tiết. Điều này giúp nhận diện các vùng có tiềm năng ô nhiễm hoặc thiếu hụt chất dinh dưỡng. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu cơ bản về chất lượng nước biển. Đồng thời, luận án cũng đánh giá thành phần vật chất và quy luật phân bố trầm tích. Trầm tích tầng mặt là nơi tích tụ nhiều chất ô nhiễm. Việc hiểu rõ đặc tính trầm tích rất quan trọng trong đánh giá rủi ro môi trường. Phân tích thành phần khoáng vật và hóa học của trầm tích được thực hiện. Các nguyên tố vi lượng được quan tâm đặc biệt. Đây là cơ sở để xác định mức độ ô nhiễm kim loại nặng và chất hữu cơ. Nghiên cứu cũng khảo sát các hợp chất của lưu huỳnh và cacbon hữu cơ trong trầm tích. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng oxy hóa - khử của môi trường. Sự hiện diện của chúng là chỉ báo quan trọng về quá trình địa hóa trong trầm tích biển.
2.1. Đặc trưng địa hóa môi trường nước biển
Độ muối nước biển dao động theo mùa và vị trí. Độ pH và Eh nước biển thể hiện tính oxy hóa – khử của môi trường. Nước biển ven bờ thường chịu ảnh hưởng mạnh từ nước ngọt sông Mê Kông. Các yếu tố này tác động đến sự phân bố của chất dinh dưỡng và kim loại nặng. Phân vùng môi trường địa hóa nước biển dựa trên các chỉ số này. Các nguyên tố vi lượng có quy luật phân bố riêng biệt. Chất lượng nước biển được đánh giá thông qua các chỉ tiêu này. Kết quả là thông tin quan trọng cho quan trắc môi trường biển định kỳ.
2.2. Đặc điểm thành phần vật chất trầm tích tầng mặt
Trầm tích tầng mặt có thành phần vật chất đa dạng. Thành phần hạt mịn trong trầm tích được phân tích. Kích thước hạt trung bình ảnh hưởng đến khả năng giữ chất ô nhiễm. Màu trầm tích cũng phản ánh điều kiện oxy hóa – khử. Thành phần khoáng vật và hóa học được xác định chi tiết. Độ pH và Eh trong trầm tích khác biệt so với nước biển. Các yếu tố này tạo nên các vùng địa hóa trầm tích khác nhau. Hệ số cation trao đổi trong trầm tích cũng được khảo sát. Các nguyên tố như Fe3+, Fe2+ có quy luật phân bố đặc trưng. Chúng là các chỉ thị quan trọng cho quá trình biến đổi hóa học trong trầm tích.
2.3. Quy luật phân bố nguyên tố vi lượng trong trầm tích
Các nguyên tố vi lượng, bao gồm nhiều kim loại nặng, có quy luật phân bố rõ ràng. Sự phân bố này chịu ảnh hưởng bởi nguồn gốc, điều kiện địa hóa. Các khu vực gần cửa sông hoặc khu công nghiệp thường có nồng độ cao hơn. Cacbon hữu cơ và các hợp chất lưu huỳnh trong trầm tích cũng được đánh giá. Chúng là chỉ báo cho mức độ hoạt động sinh học và sự tích tụ chất ô nhiễm hữu cơ. Việc nắm rõ quy luật này giúp xác định các điểm nóng ô nhiễm. Dữ liệu này cần thiết cho đánh giá rủi ro môi trường tổng thể. Quan trắc môi trường biển cần theo dõi các chỉ số này.
III.Ô nhiễm kim loại nặng chất hữu cơ vùng biển Rạch Giá
Vùng biển Rạch Giá-Vũng Tàu đối mặt nguy cơ ô nhiễm môi trường. Luận án đánh giá mức độ ô nhiễm các nguyên tố trong nước và trầm tích biển. Các tiêu chuẩn môi trường nước biển và trầm tích biển được áp dụng. Nhiều kim loại nặng cho thấy nguy cơ ô nhiễm. Một số nguyên tố có biểu hiện thiếu hụt, ảnh hưởng đến hệ sinh thái ven bờ. Kết quả phân tích chỉ ra các khu vực có nồng độ chất ô nhiễm cao. Đây là những điểm cần được quan tâm đặc biệt trong quan trắc môi trường biển. Các chất ô nhiễm hữu cơ, như thuốc bảo vệ thực vật gốc clor (OCBs) và Polychlorinated Biphenyls (PCBs), cũng được xem xét. Các chỉ thị đánh dấu phân tử (CTĐDPT) được sử dụng để xác định nguồn gốc ô nhiễm. Phương pháp này giúp phân biệt ô nhiễm từ hoạt động nhân sinh và nguồn gốc tự nhiên. Tốc độ lắng đọng trầm tích cũng được đánh giá. Điều này giúp hiểu rõ hơn về quá trình tích tụ chất ô nhiễm. Việc xác định nguồn gốc ô nhiễm rất quan trọng. Nó hỗ trợ đề xuất các giải pháp kiểm soát hiệu quả. Việc đánh giá rủi ro môi trường dựa trên các phát hiện này. Luận án cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ và phân bố các chất ô nhiễm. Điều này rất cần thiết để bảo vệ chất lượng nước biển và trầm tích biển.
3.1. Hiện trạng ô nhiễm các nguyên tố trong nước và trầm tích
Nhiều nguyên tố trong nước và trầm tích vượt ngưỡng tiêu chuẩn. Các kim loại nặng như Pb, Cd, Hg, As, Cu, Zn thường có nồng độ cao. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng từ hoạt động công nghiệp và nông nghiệp. Chất lượng nước biển bị ảnh hưởng tiêu cực. Trầm tích biển đóng vai trò là kho chứa các chất ô nhiễm. Nồng độ cao của các nguyên tố này gây lo ngại. Việc quan trắc môi trường biển liên tục là cần thiết. Dữ liệu hiện trạng cung cấp cơ sở cho các biện pháp khắc phục.
3.2. Nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng và hợp chất hữu cơ
Nguy cơ ô nhiễm từ kim loại nặng và chất ô nhiễm hữu cơ rất lớn. Các hợp chất hữu cơ khó phân hủy như PCBs và OCBs tích tụ lâu dài. Chúng gây hại cho hệ sinh thái ven bờ và sức khỏe con người. Nhiều khu vực có mức hiệu ứng tiềm tàng (PEL) hoặc mức hiệu ứng ngưỡng (TEL) bị vượt quá. Điều này chỉ ra rủi ro sinh thái đáng kể. Đánh giá rủi ro môi trường cần được thực hiện định kỳ. Xác định các nguồn thải chính giúp kiểm soát hiệu quả.
3.3. Xác định nguồn gốc ô nhiễm trầm tích tầng mặt
Phân tích các chỉ thị đánh dấu phân tử giúp xác định nguồn gốc ô nhiễm. Các chỉ thị này có thể là các hợp chất hữu cơ đặc trưng. Kết quả chỉ ra ô nhiễm từ chất thải sinh hoạt và dầu khí. Nông nghiệp cũng là nguồn thải thuốc bảo vệ thực vật. Việc phân tích địa hóa chi tiết cung cấp bằng chứng khoa học. Thông tin này hỗ trợ các chiến lược quản lý môi trường. Hiểu rõ nguồn gốc giúp ngăn chặn ô nhiễm tại nguồn.
IV.Đánh giá rủi ro phân vùng địa hóa giải pháp bảo vệ
Luận án tiến hành đánh giá chất lượng môi trường và nguy cơ ô nhiễm. Các tiêu chuẩn đánh giá mức độ nhiễm môi trường nước biển và trầm tích biển được áp dụng. Kết quả nghiên cứu xác định các khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao. Việc phân vùng địa hóa môi trường được thực hiện. Vùng biển được chia thành nhiều khu vực dựa trên đặc điểm địa hóa. Mỗi vùng có những đặc trưng riêng về mức độ và loại hình ô nhiễm. Ví dụ, Vùng 1 là vùng tiền châu thổ, chịu ảnh hưởng mạnh của phù sa sông Cửu Long. Vùng 2 là vùng chuyển tiếp từ rìa châu thổ sang bán đảo, có đặc điểm hỗn hợp. Vùng 3 là vùng rìa vịnh hở, ít chịu ảnh hưởng của sông. Việc phân vùng này giúp quản lý môi trường hiệu quả hơn. Luận án cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này nhằm sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường biển. Đặc biệt là sử dụng hợp lý đất ngập nước ven biển. Nhiều giải pháp hạn chế ô nhiễm được đề xuất. Các giải pháp này bao gồm kiểm soát chất thải, quản lý hoạt động khai thác. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái ven bờ. Việc đánh giá rủi ro môi trường là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó giúp xác định ưu tiên trong các hoạt động bảo vệ. Luận án cung cấp một khung khổ toàn diện cho quản lý môi trường bền vững.
4.1. Tiêu chuẩn đánh giá và mức độ ô nhiễm môi trường
Mức độ ô nhiễm được đánh giá dựa trên Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quốc tế. Các chỉ số như PEL, TEL được sử dụng để đánh giá rủi ro sinh thái. Nhiều khu vực cho thấy nồng độ kim loại nặng và chất ô nhiễm hữu cơ vượt ngưỡng. Điều này cảnh báo về chất lượng nước biển và trầm tích biển. Đánh giá này là cơ sở cho các quyết định quản lý. Cần nâng cao năng lực quan trắc môi trường biển để theo dõi sự thay đổi.
4.2. Phân vùng địa hóa môi trường biển ven bờ
Vùng biển được phân chia thành ba vùng địa hóa chính. Mỗi vùng có đặc điểm địa hóa riêng biệt. Vùng tiền châu thổ chịu ảnh hưởng lớn từ sông. Vùng chuyển tiếp có sự pha trộn giữa ảnh hưởng sông và biển. Vùng rìa vịnh hở có điều kiện biển mở. Việc phân vùng này giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo vệ. Nó cũng hỗ trợ việc triển khai các giải pháp cụ thể cho từng vùng. Các phân tích địa hóa đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng bản đồ phân vùng.
4.3. Kiến nghị sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường
Kiến nghị tập trung vào sử dụng hợp lý đất ngập nước ven biển. Cần có các giải pháp hạn chế ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái ven bờ. Kiểm soát chất thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt là ưu tiên. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường biển. Đề xuất các chương trình quan trắc môi trường biển dài hạn. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường biển và bảo vệ đa dạng sinh học. Việc thực hiện các kiến nghị này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành.
V.Tác động nhân sinh đến hệ sinh thái ven bờ Rạch Giá Vũng Tàu
Hoạt động nhân sinh đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chất lượng môi trường biển. Vùng ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu chịu nhiều áp lực từ các hoạt động kinh tế. Sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp và nông nghiệp đã tạo ra lượng lớn chất thải. Các khu công nghiệp, khu chế xuất xả thải trực tiếp hoặc gián tiếp ra biển. Thuốc bảo vệ thực vật từ nông nghiệp rửa trôi xuống sông, sau đó đổ ra biển. Các chất thải này chứa kim loại nặng, chất ô nhiễm hữu cơ và chất dinh dưỡng dư thừa. Chúng làm suy giảm chất lượng nước biển và trầm tích biển. Sự gia tăng ô nhiễm môi trường biển ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái ven bờ. Ngoài ra, việc phát triển nuôi trồng thủy sản không bền vững cũng gây ra vấn đề. Việc phá rừng ngập mặn để làm đầm nuôi làm mất đi môi trường sống quan trọng. Rừng ngập mặn là lá phổi xanh, có vai trò lọc nước, chắn sóng, và là nơi trú ngụ của nhiều loài sinh vật. Mất rừng ngập mặn làm suy yếu khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Các hoạt động giao thông đường thủy và khai thác dầu khí cũng góp phần vào ô nhiễm. Rò rỉ dầu, xả thải từ tàu thuyền làm tăng nguy cơ ô nhiễm dầu. Điều này đặc biệt nguy hiểm cho các loài thủy sinh. Việc hiểu rõ tác động của con người là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần có sự quản lý chặt chẽ và quan trắc môi trường biển thường xuyên.
5.1. Ảnh hưởng từ hoạt động công nghiệp và nông nghiệp
Các nhà máy công nghiệp thải ra nước thải chứa kim loại nặng và hóa chất. Hoạt động nông nghiệp sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học. Các chất này chảy vào hệ thống sông, sau đó ra biển. Chúng gây ô nhiễm nước biển và trầm tích biển. Chất dinh dưỡng dư thừa gây phú dưỡng, làm suy giảm oxy hòa tan. Điều này ảnh hưởng đến sự sống của các loài thủy sinh. Chất lượng nước biển giảm sút nghiêm trọng tại các khu vực này.
5.2. Tác động của xả thải sinh hoạt và giao thông thủy
Chất thải sinh hoạt chưa qua xử lý từ các khu dân cư ven biển. Chúng chứa chất ô nhiễm hữu cơ, vi khuẩn gây bệnh. Giao thông thủy, đặc biệt tàu thuyền lớn, xả thải dầu và chất thải khác. Việc này gây ô nhiễm cục bộ và lan rộng. Ô nhiễm môi trường biển từ các nguồn này là mối đe dọa thường xuyên. Cần có giải pháp xử lý chất thải triệt để hơn. Quan trắc môi trường biển cần giám sát chặt chẽ các khu vực cảng biển, cửa sông.
5.3. Hậu quả của phá rừng ngập mặn và nuôi trồng thủy sản
Phá rừng ngập mặn làm mất đi hệ sinh thái ven bờ quan trọng. Rừng ngập mặn là nơi cư trú, sinh sản của nhiều loài. Chúng còn giúp ổn định bờ biển, lọc chất ô nhiễm. Việc nuôi trồng thủy sản không theo quy hoạch gây tích tụ chất thải hữu cơ. Điều này làm thay đổi đặc điểm địa hóa của trầm tích biển. Nó cũng góp phần vào ô nhiễm môi trường biển. Cần có quy hoạch bền vững cho các hoạt động này. Đánh giá rủi ro môi trường cần tính đến tác động tổng hợp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Danh mục các kí hiệu và chữ viết tắt 5 Mở đầu 6 CHƢƠNG 1. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG TỚI ĐẶC TRƢNG ĐỊA 11 HOÁ MÔI TRƢỜNG 1. Điều kiện tự nhiên 11 1. Vị trí địa lý vùng nghiên cứu 11 1.
Địa hình, địa mạo 11 1. Đặc điểm chế độ thủy văn, hải văn 14 1. Đặc điểm địa chất khu vực 15 1.Các thành tạo magma xâm nhập 27 1.Các đới cấu trúc và hệ thống đứt gãy chính 28 1.3 Các hoạt động nhân sinh 31 1. Tàn phá rừng ngập mặn và khoanh vùng nuôi trồng thuỷ hải sản 31 1.
Hoạt động công nghiệp 32 1. Hoạt động nông nghiệp 33 1. Xả chất thải sinh hoạt 34 1. Hoạt động giao thông đƣờng thuỷ, đánh bắt hải sản, khai thác 34 dầu khí 1.
Hoạt động của các công trình thuỷ lợi 35 CHƢƠNG 2. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP 36 NGHIÊN CỨU 2. Lịch sử nghiên cứu 36 2. Trên thế giới và khu vực 36 2.
Vùng ven biển và biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu 38 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 42 2. Khái niệm tiền đề 42 2. Các phƣơng pháp nghiên cứu 43 CHƢƠNG 3.
ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HOÁ MÔI TRƢỜNG NƢỚC BIỂN 49 3. Độ muối của nƣớc biển 49 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Độ pH của nƣớc biển 51 3. Chỉ số Eh của nƣớc biển 53 3.
Phân vùng môi trƣờng địa hóa nƣớc biển 53 3. Đặc điểm, quy luật phân bố một số nguyên tố trong nƣớc biển 54 CHƢƠNG 4. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA MÔI TRƢỜNG TRẦM TÍCH 71 4. Khái niêm chung 71 4.
Khái niệm về trầm tích tầng mặt 71 4. Nguyên tắc phân loại trầm tích 71 4. Đặc điểm thành phần vật chất và qui luật phân bố trầm tích 71 tầng mặt 4. Đặc điểm và qui luật phân bố các trƣờng trầm tích 71 4.
Đặc điểm phân bố thành phần hạt mịn trong trầm tích 75 4. Đặc điểm màu trầm tích 77 4. Thành phần khoáng vật 78 4. Thành phần hóa học của trầm tích tầng mặt 81 4.
Đặc điểm địa hóa môi trƣờng trầm tích 82 4. Độ pH của trầm tích 82 4. Eh trong trầm tích 84 4. Phân vùng môi trƣờng địa hoá trầm tích 85 4.
Hệ số cation trao đổi 85 4. Đặc điểm phân bố Fe3+, Fe2+ 86 4. Cacbon hữu cơ trong trầm tích 87 4. Các hợp chất của lƣu huỳnh 88 4.
Đặc điểm, qui luật phân bố các nguyên tố vi lƣợng 90 CHƢƠNG 5. NGUY CƠ Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG VÀ PHÂN VÙNG 107 ĐỊA HOÁ MÔI TRƢỜNG 5. Nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng vùng biển nghiên cứu 107 5. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ nhiễm môi trƣờng nƣớc biển và 107 trầm tích biển 5.
Ô nhiễm các nguyên tố trong nƣớc và trầm tích biển 109 5. Nguy cơ ô nhiễm một số nguyên tố 116 5. Biểu hiện thiếu hụt một số nguyên tố 123 5. Xác định nguồn gốc ô nhiễm trầm tích tầng mặt 124 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Đánh giá chất lƣợng môi trƣờng, nguồn gốc ô nhiễm và tốc 126 độ lắng đọng trầm tích từ kết quả nghiên cứu một số chỉ thị đánh dấu phân tử 5. Phân vùng địa hóa môi trƣờng 136 5. Vùng 1 -Vùng tiền châu thổ 136 5. Vùng 2-Vùng chuyển tiếp từ rìa châu thổ sang bán đảo 137 5.
Vùng 3 -Vùng rìa vịnh hở 138 5. Kiến nghị về sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trƣờng 143 5. Kiến nghị về sử dụng hợp lý đất ngập nƣớc ven biển 143 5. Các giải pháp hạn chế ô nhiễm bảo vệ môi trƣờng 145 KẾT LUẬN 149 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 Danh mục các hình 160 Danh mục các bảng 164 Danh mục các ảnh 168 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CTĐDPT Chỉ thị đánh dấu phân tử PCBs Polyclobiphenyl OCBs Thuốc bảo vệ thực vật gốc clor ĐHMT Địa hoá môi trƣờng ĐVB Đới ven bờ ĐNK Đới ngoài khơi NCS Nghiên cứu sinh NBTG Nƣớc biển thế giới RNM Rừng ngập mặn ONMT Ô nhiễm môi trƣờng RG - VT Rạch Giá-Vũng Tàu NCON Nguy cơ ô nhiễm TCMT Tiêu chuẩn môi trƣờng TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TBVTV Thuốc bảo vệ thực vật PEL Mức hiệu ứng có thể (Probable Effect Level) TEL Mức hiệu ứng có ngƣỡng (Theshold Effect Level) Chc Các bon hữu cơ St Tổng hàm lƣợng S sulfua Xmax Giá trị lớn nhất Xmin Giá trị nhỏ nhất Xtb Giá trị trung bình S Độ lệch chuẩn V Hệ số biến phân R Hệ số tƣơng quan Ta Hệ số Talasofil Td Hệ số tập trung Ttc Hệ số ô nhiễm Md Kích thƣớc hạt trung bình LAB Linear alkylbenzenes NBTG Nƣớc biển Thế giới TBTG Trung bình Thế giới GIS Hệ thống thông tin địa lý toàn cầu KV Khoáng vật 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Vùng nghiên cứu là đới biển nông ven bờ (0-30m nƣớc) kéo dài trên 700km, từ Rạch Giá tới Vũng Tàu, với diện tích hơn 41.
Đây là vùng có hệ sinh thái rất đa dạng, có nhiều khu bảo tồn thiên nhiên với diện tích đất ngập mặn, rừng ngập mặn lớn nhất với nhiều động vật quí hiếm; có chế độ triều phức tạp, là nơi hàng năm tiếp nhận trên 500 tỷ m3 nƣớc cùng lƣợng phù sa khổng lồ do hệ thống sông Cửu Long chuyển ra biển, tạo nên những khu vực bồi tụ lớn. Đây còn là vùng rất giàu hải sản, có điều kiện thuận lợi để nuôi trồng, đánh bắt thuỷ-hải sản. Vùng biển nghiên cứu còn là vùng giàu tiềm năng khoáng sản đặc biệt là dầu khí. Cùng với sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên và điều kiện tự nhiên ƣu đãi, trong vùng nghiên cứu đang diễn ra nhiều hình thức khai thác các nguồn lợi tự nhiên, phát triển kinh tế nhƣ: đánh bắt, chế biến hải sản, phát triển nông nghiệp, phá rừng ngập mặn làm đầm nuôi thuỷ sản, phát triển giao thông đƣờng thủy, hình thành nhiều khu công nghiệp lớn, khai thác dầu khí trên biển.Các hoạt động kinh tế, xã hội nói trên đã có tác động tới môi trƣờng khu vực đặc biệt là môi trƣờng biển: làm mất cân bằng sinh thái, ô nhiễm môi trƣờng, biến dạng đƣờng bờ, gây xói lở bờ biển, bồi tụ san lấp luồng lạch cửa sông.Hàng năm một khối lƣợng lớn kim loại nặng, các chất hữu cơ.đƣợc sông Cửu Long cùng mạng lƣới kênh rạch chằng chịt chuyển tải ra biển; đƣợc hòa tan trong nƣớc biển và tích tụ lại trong trầm tích biển.
Sự phân bố, tập trung, tƣơng tác giữa các hợp chất, các nguyên tố sẽ có tác động đến môi sinh và con ngƣời. Để sử dụng hợp lý tài nguyên bảo vệ môi trƣờng, phát triển bền vững đới bờ đòi hỏi cần có sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm địa hóa môi trƣờng (ĐHMT) vùng nghiên cứu. Hiện nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về địa chất, địa mạo, địa chất thuỷ văn, địa chất công trình, chế độ thuỷ hải văn ở dải đất liền và vùng biển nghiên cứu. Tuy vậy các công trình này phần lớn tập trung ở ven biển trên diện tích hẹp, phân bố trên nhiều khu vực khác nhau nhằm phục vụ mục tiêu quản lý phát triển kinh tế của từng địa phƣơng.
Những năm gần đây Sở Khoa học Công nghệ và Môi trƣờng các tỉnh ven biển đã lập báo cáo hiện trạng môi trƣờng của từng tỉnh. Nội dung các báo cáo này chỉ phản ánh những nét sơ lƣợc về hiện trạng môi trƣờng cửa sông và ven bờ biển. Nhƣ vậy từng vấn đề riêng biệt liên quan đến ĐHMT của nhiều khu vực nhỏ trong vùng biển Rạch Giá – Vũng Tàu (RG - VT) đã đƣợc nghiên cứu kết hợp bởi nhiều tác giả dƣới các góc độ khác nhau về ĐHMT. Tuy 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nhiên, trong thực tế còn nhiều vấn đề tồn tại cần đƣợc giải quyết nhƣ: bản chất đặc trƣng ĐHMT nƣớc, trầm tích vùng biển RG - VT chƣa đƣợc nghiên cứu đồng bộ theo một hệ phƣơng pháp thống nhất; chƣa xác định đƣợc quy luật phân bố, mức độ ô nhiễm các nguyên tố trong môi trƣờng biển ven bờ.
Xuất phát từ những yêu cầu khoa học và thực tiễn nói trên NCS đã lựa chọn và thực hiện đề tài nghiên cứu: “Địa hóa môi trường vùng biển nông ven bờ Rạch Gía - Vũng Tàu (0-30m nước)”. Mục tiêu của luận án Xác định đặc điểm ĐHMT vùng biển nông ven bờ RG - VT, làm cơ sở khoa học cho việc định hƣớng khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trƣờng. Nhiệm vụ của luận án 1. Nghiên cứu đặc điểm môi trƣờng địa hoá nƣớc biển (độ muối, pH, Eh); đặc điểm, qui luật phân bố các nguyên tố hoá học trong nƣớc biển.
Nghiên cứu thành phần vật chất, qui luật phân bố của các thành tạo trầm tích tầng mặt vùng biển ven bờ RG - VT. Bƣớc đầu xác định tốc độ lắng đọng trầm tích hiện đại ở một số khu vực cửa sông 3. Nghiên cứu địa hoá môi trƣờng trầm tích (pH, Eh, Kt, cacbon hữu cơ.), qui luật phân bố các nguyên tố trong trầm tích tầng mặt. Đánh giá mức độ, nguồn ô nhiễm một số nguyên tố và hợp chất trong nƣớc và trầm tích biển.
Đề xuất các giải pháp hạn chế ô nhiễm, bảo vệ môi trƣờng trong qui hoạch sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên vùng biển ven bờ RG - VT. Cơ sở tài liệu Luận án đƣợc xây dựng chủ yếu trên cơ sở tài liệu của NCS và đồng nghiệp thuộc Liên Đoàn Địa chất Biển (trƣớc đây là Trung tâm Địa chất khoáng sản Biển) thu thập và thực hiện khi tham gia đề án: “Điều tra địa chất và tìm kiếm khoáng sản rắn biển nông ven bờ Việt Nam (từ 0 đến 30m nƣớc) tỷ lệ 1/500.000” và nhiều nguồn tài liệu khác, bao gồm: 1- Tài liệu khảo sát, nghiên cứu địa chất, trầm tích tầng mặt, địa chất môi trƣờng, ĐHMT.vùng biển ven bờ từ Rạch Giá-Vũng Tàu. 2- Các kết quả phân tích mẫu lỗ khoan tay, khoan máy, mẫu trầm tích tầng mặt., với các dạng phân tích: độ hạt, nhiệt-Rơnghen, silicát., các chỉ tiêu ĐHMT. Các kết quả phân tích nƣớc biển, Eh, pH, các kim loại nặng, B, Br, I.
7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3- Các báo cáo hiện trạng môi trƣờng của các tỉnh Kiên Giang, Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Trà Vinh, Bến Tre, Bà Rịa- Vũng Tàu từ 1998 đến 2002. Ngoài ra NCS còn tham khảo các báo cáo địa chất, các công trình nghiên cứu có liên quan tới vùng nghiên cứu. 1-Báo cáo địa chất-khoáng sản tỉ lệ 1/200.000 các tờ: Hà Tiên-Phú Quốc, An Biên-Sóc Trăng, Cà Mau-Bạc Liêu, Trà Vinh-Côn Đảo, Mỹ Tho và Gia Ray-Bà Rịa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ Địa hóa môi trường vùng biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-tien-si-dia-hoa-moi-truong-vung-bien-ven-bo-rach-gia-vung-tau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ Địa hóa môi trường vùng biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về địa hóa môi trường biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu, đánh giá tác động ô nhiễm và đề xuất giải pháp bảo vệ sinh thái biển.
Luận án "Luận án tiến sĩ Địa hóa môi trường vùng biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ Địa hóa môi trường vùng biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu" thuộc chuyên ngành Địa hóa môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Luận án tiến sĩ Địa hóa môi trường vùng biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ Địa hóa môi trường vùng biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ Địa hóa môi trường vùng biển ven bờ Rạch Giá-Vũng Tàu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.