Luận án nghiên cứu động học quá trình nitrat hóa trong môi trường bị ức chế theo kỹ thuật màng vi sinh chuyển động - Trường ĐH KHTN TP.HCM
Luận án nghiên cứu động học nitrat hóa trong môi trường ức chế bằng kỹ thuật màng vi sinh chuyển động, đề xuất mô hình tối ưu.
Luan An
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan động học nitrat hóa trong công nghệ MBBR
- Số trang:
- 173 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan động học nitrat hóa trong công nghệ MBBR
Công nghệ MBBR là giải pháp tiên tiến trong xử lý nước thải ô nhiễm nitơ. Hệ thống sử dụng giá thể chuyển động liên tục trong bể sinh học. Vi sinh vật bám dính trên bề mặt giá thể tạo thành lớp màng sinh học. Quá trình này giúp nâng cao mật độ sinh khối và tăng hiệu suất xử lý. Nước thải nuôi trồng thủy sản chứa hàm lượng amoni cao. Động học nitrat hóa đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát chu trình chuyển hóa nitơ. Quá trình chuyển hóa amoni thành nitrat trải qua hai giai đoạn liên tiếp. Tốc độ chuyển hóa phụ thuộc mật độ vi sinh vật và điều kiện môi trường. Nghiên cứu động học giúp xác định các thông số thiết kế tối ưu. Bể phản ứng màng sinh học chuyển động giúp duy trì sinh khối tự dưỡng lâu hơn bùn hoạt tính truyền thống. Nhờ đó, hệ thống chống chịu tốt với sốc tải và độc chất.
1.1. Khái niệm và nguyên lý bể phản ứng màng sinh học chuyển động
Bể phản ứng màng sinh học chuyển động kết hợp ưu điểm của bùn hoạt tính và màng cố định. Giá thể vi sinh di chuyển tự do trong toàn bộ thể tích bể nhờ sục khí hoặc khuấy trộn cơ học. Sinh khối phát triển bám dính trên bề mặt chất mang tạo thành lớp màng vi sinh bảo vệ. Thiết kế này ngăn hiện tượng rửa trôi vi sinh vật tự dưỡng có tốc độ sinh trưởng chậm. Hệ thống vận hành liên tục không cần tuần hoàn bùn như công nghệ truyền thống. Diện tích bề mặt tiếp xúc lớn giúp gia tăng tốc độ phản ứng sinh học. Kỹ thuật màng vi sinh chuyển động tối ưu hóa hiệu quả loại bỏ chất hữu cơ và amoni. Khả năng chịu tải trọng cao giúp tiết kiệm diện tích xây dựng công trình. Hệ thống đáp ứng linh hoạt với sự thay đổi của lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm đầu vào.
1.2. Vai trò của vi khuẩn oxy hóa amoni và nitrit
Quá trình nitrat hóa sinh học diễn ra nhờ hai nhóm vi sinh vật tự dưỡng chuyên biệt. Giai đoạn đầu tiên do nhóm vi khuẩn oxy hóa amoni (AOB) thực hiện. Nhóm này chuyển hóa ion amoni thành nitrit trong điều kiện hiếu khí nghiêm ngặt. Giai đoạn tiếp theo do nhóm vi khuẩn oxy hóa nitrit (NOB) đảm nhận. NOB tiếp tục oxy hóa nitrit thành nitrat hoàn chỉnh. Cả AOB và NOB đều có tốc độ sinh trưởng chậm và rất nhạy cảm với biến động môi trường. Sự mất cân bằng giữa hai nhóm vi khuẩn có thể dẫn đến tích tụ nitrit gây độc hại. Động học nitrat hóa mô tả chi tiết tốc độ sinh trưởng và chuyển hóa chất của hai quần thể này. Việc duy trì điều kiện tối ưu cho AOB và NOB quyết định độ ổn định của toàn bộ chu trình xử lý nitơ.
1.3. Đặc tính giá thể và cấu trúc màng sinh học
Chất mang vi sinh trong hệ MBBR cần đáp ứng các tiêu chuẩn vật liệu nghiêm ngặt. Vật liệu chế tạo thường là nhựa nguyên sinh có tỷ trọng biểu kiến xấp xỉ tỷ trọng của nước. Cấu trúc hình thái chất mang có nhiều nếp gấp giúp tối đa hóa diện tích bề mặt hiệu dụng. Màng vi sinh phát triển bên trong các khe rãnh được bảo vệ khỏi sự mài mòn do va chạm cơ học. Độ dày màng vi sinh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thẩm thấu của cơ chất và oxy. Lớp màng ngoài cùng tiếp xúc với oxy hòa tan tạo môi trường hiếu khí cho phản ứng nitrat hóa. Lớp màng sâu bên trong có thể hình thành vùng thiếu khí hoặc kỵ khí cục bộ. Cấu trúc màng vi sinh đa tầng tạo điều kiện diễn ra đồng thời quá trình nitrat hóa và khử nitrat trong cùng một bể phản ứng.
II. Chuyển khối trong bể phản ứng màng sinh học di động
Chuyển khối là quá trình then chốt quyết định tốc độ phản ứng trong hệ màng vi sinh. Cơ chất và oxy hòa tan phải di chuyển từ pha lỏng vào sâu bên trong màng sinh học. Quá trình vận chuyển gồm hai giai đoạn: chuyển khối ngoài và khuếch tán trong. Thủy động lực học dòng chảy tạo ra lớp biên chất lỏng bao quanh giá thể. Lớp biên này tạo lực cản đối với sự chuyển khối của các chất dinh dưỡng. Bể phản ứng màng sinh học chuyển động tạo ra sự xáo trộn liên tục làm giảm độ dày lớp biên. Nhờ đó, tốc độ cung cấp cơ chất cho vi sinh vật bám dính tăng lên đáng kể. Nghiên cứu chuyển khối giúp xác định chính xác các hệ số động học thực tế. Việc kiểm soát chuyển khối giúp tối ưu hóa năng lượng sục khí và nâng cao hiệu quả phân hủy sinh học.
2.1. Thủy động lực học và quá trình chuyển khối ngoài
Thủy động lực học của pha rắn và pha lỏng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tiếp xúc. Cường độ sục khí tạo động lực thúc đẩy giá thể chuyển động tuần hoàn trong bể phản ứng. Vận tốc dòng chảy tương đối giữa giá thể và pha lỏng quyết định hệ số chuyển khối ngoài. Tốc độ khuấy trộn cao làm giảm độ dày lớp màng tĩnh bao quanh chất mang. Lực cản khuếch tán bên ngoài giảm giúp amoni và oxy tiếp cận bề mặt màng nhanh hơn. Tuy nhiên, lực cắt thủy lực quá mạnh có thể gây bong tróc lớp màng sinh học hữu ích. Việc xác định mật độ vật liệu mang tối ưu giúp cân bằng giữa diện tích bề mặt và trở lực thủy động học. Thí nghiệm thủy động lực học cung cấp thông số nền tảng cho việc mô hình hóa phân bố dòng chảy trong bể.
2.2. Cơ chế khuếch tán cơ chất trong màng vi sinh
Sau khi qua lớp biên lỏng, cơ chất tiếp tục khuếch tán vào cấu trúc xốp của màng vi sinh. Quá trình khuếch tán tuân theo định luật Fick kết hợp với tốc độ phản ứng sinh hóa nội tại. Hệ số khuếch tán hiệu dụng trong màng sinh học thường nhỏ hơn trong nước nguyên chất. Nguyên nhân do trở lực từ ma trận polyme ngoại bào và mật độ tế bào vi khuẩn dày đặc. Chiều sâu thâm nhập của amoni và oxy phụ thuộc vào tốc độ tiêu thụ cục bộ. Nếu màng vi sinh quá dày, vùng lõi sâu bên trong sẽ bị giới hạn cơ chất nghiêm trọng. Hiện tượng này làm giảm tỷ lệ sinh khối hoạt tính của vi khuẩn oxy hóa amoni (AOB) và vi khuẩn oxy hóa nitrit (NOB). Kiểm soát độ dày màng sinh học thông qua cơ chế tự bong tróc là giải pháp duy trì hoạt tính nitrat hóa cao.
2.3. Chuyển khối oxy hòa tan và hệ số KLa
Oxy hòa tan là chất nhận điện tử thiết yếu trong chuỗi phản ứng nitrat hóa hiếu khí. Hệ số chuyển hóa oxy thể tích (KLa) biểu thị khả năng hòa tan oxy từ bọt khí vào pha lỏng. Sự hiện diện của giá thể chuyển động làm biến đổi kích thước bọt khí và diện tích bề mặt tiếp xúc khí lỏng. Các va chạm cơ học giữa giá thể giúp bẻ gãy bọt khí thành các hạt nhỏ hơn. Quá trình này kéo dài thời gian lưu của bọt khí và nâng cao giá trị KLa của hệ thống. Tốc độ chuyển hóa oxy cao đảm bảo cung cấp đủ dưỡng khí cho AOB và NOB hoạt động tối đa. Đo đạc KLa chính xác cho phép tính toán nhu cầu oxy thực tế và tiết kiệm chi phí vận hành máy thổi khí. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chuyển khối oxy và cơ chất tạo điều kiện cho động học nitrat hóa đạt đỉnh.
III. Yếu tố gây ức chế quá trình nitrat hóa màng vi sinh
Quá trình nitrat hóa rất dễ bị tổn thương bởi các tác nhân hóa lý từ môi trường nước thải. Các yếu tố gây ức chế chính bao gồm amoni tự do (Free Ammonia - FA) và axit nitrơ tự do (Free Nitrous Acid - FNA). Ngoài ra, độ mặn, nhiệt độ, pH và sự hiện diện của chất hữu cơ cũng tác động mạnh mẽ. Màng vi sinh trong công nghệ MBBR có khả năng chống chịu ức chế tốt hơn bùn hoạt tính dạng huyền phù. Lớp màng bảo vệ bên ngoài giúp giảm tốc độ thẩm thấu của các hợp chất độc hại vào tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, khi nồng độ chất ức chế vượt ngưỡng giới hạn, hoạt tính của vi sinh vật tự dưỡng sẽ suy giảm nghiêm trọng. Hiểu rõ bản chất ức chế giúp kỹ sư vận hành đưa ra biện pháp kiểm soát kịp thời. Việc xác định các ngưỡng ức chế là cơ sở xây dựng mô hình toán học chính xác.
3.1. Ức chế bởi amoni tự do và axit nitrơ tự do
Amoni tự do (Free Ammonia - FA) và axit nitrơ tự do (Free Nitrous Acid - FNA) là hai dạng chất ức chế phổ biến nhất. FA hình thành khi nồng độ tổng amoni cao kết hợp với giá trị pH môi trường kiềm. Ngược lại, FNA xuất hiện trong điều kiện tích tụ nitrit ở môi trường có pH thấp. Các phân tử FA và FNA không tích điện dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào vi khuẩn. Chúng phá vỡ cân bằng nội bào và ức chế trực tiếp các enzyme chuyển hóa quan trọng. Vi khuẩn oxy hóa nitrit (NOB) đặc biệt nhạy cảm với FA ở nồng độ thấp hơn nhiều so với vi khuẩn oxy hóa amoni (AOB). Sự ức chế chọn lọc này thường dẫn đến hiện tượng tích tụ nitrit trung gian trong hệ thống. Động học nitrat hóa trong điều kiện này cần được mô tả bằng các phương trình ức chế phi tuyến.
3.2. Tác động của độ mặn và tải lượng hữu cơ
Nước thải nuôi trồng thủy sản thường có độ muối dao động lớn và chứa lượng chất hữu cơ đáng kể. Áp suất thẩm thấu cao do muối ức chế quá trình trao đổi chất của vi sinh vật nước ngọt. Khi độ mặn tăng đột ngột, tốc độ nitrat hóa suy giảm do tế bào vi khuẩn mất nước cục bộ. Tuy nhiên, hệ vi sinh vật bám dính trong bể phản ứng màng sinh học chuyển động có khả năng thích nghi dần theo thời gian. Mặt khác, tải lượng chất hữu cơ cao thúc đẩy vi sinh vật dị dưỡng phát triển mạnh mẽ. Vi khuẩn dị dưỡng sinh trưởng nhanh sẽ cạnh tranh oxy và không gian bám dính với vi khuẩn tự dưỡng. Hệ quả là vi khuẩn AOB và NOB bị đẩy sâu vào trong màng hoặc bị lấn át trên bề mặt. Việc kiểm soát tỷ lệ C/N đầu vào là yếu tố quyết định để duy trì ưu thế cho quần thể vi sinh vật nitrat hóa.
3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ oxy hòa tan
Nhiệt độ môi trường chi phối trực tiếp tốc độ phản ứng enzym và tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn. Tốc độ nitrat hóa tăng dần theo nhiệt độ và đạt mức tối ưu trong khoảng từ 25 đến 30 độ C. Ở nhiệt độ thấp, hoạt tính sinh học của vi khuẩn AOB và NOB giảm mạnh. Nồng độ oxy hòa tan (DO) là yếu tố quyết định tốc độ phản ứng của vi sinh vật hiếu khí. Nồng độ DO thấp giới hạn tốc độ chuyển hóa amoni và làm tăng nguy cơ tích tụ nitrit độc hại. Ngược lại, nồng độ DO quá cao làm gia tăng chi phí năng lượng mà không mang lại hiệu quả vượt trội. Trong công nghệ MBBR, sự kết hợp giữa nhiệt độ và DO ảnh hưởng đến chiều sâu vùng thâm nhập oxy trong màng. Duy trì nồng độ DO thích hợp giúp cân bằng động học nitrat hóa và tiết kiệm chi phí vận hành.
IV. Ứng dụng mô hình Monod và Haldane xác định thông số
Mô hình hóa toán học là công cụ quan trọng để mô tả động học nitrat hóa trong hệ thống xử lý nước thải. Các mô hình cung cấp mối liên hệ định lượng giữa tốc độ phản ứng và nồng độ cơ chất. Khi nồng độ cơ chất ở mức bình thường, mô hình Monod mô tả chính xác tốc độ sinh trưởng riêng. Tuy nhiên, khi xuất hiện hiện tượng ức chế bởi nồng độ cao, mô hình Haldane trở thành lựa chọn ưu tiên. Việc ứng dụng các mô hình này cho phép dự báo hiệu suất xử lý của bể phản ứng màng sinh học chuyển động. Các thông số động học thu được từ thực nghiệm giúp hiệu chỉnh mô hình chuẩn xác. Dữ liệu thực nghiệm từ thiết bị hô hấp kế cung cấp cơ sở tin cậy để xác định các hệ số sinh học. Nhờ đó, việc thiết kế và tối ưu hóa hệ thống MBBR trở nên khoa học và chính xác hơn.
4.1. Thiết lập phương trình động học Monod không ức chế
Mô hình Monod cổ điển biểu thị mối quan hệ giữa tốc độ sinh trưởng riêng và nồng độ cơ chất giới hạn. Phương trình chứa hai tham số cơ bản gồm tốc độ sinh trưởng tối đa và hằng số bán bão hòa. Khi nồng độ amoni dồi dào, tốc độ nitrat hóa đạt cực đại và không phụ thuộc vào cơ chất. Khi nồng độ amoni giảm thấp, tốc độ phản ứng tỷ lệ thuận với nồng độ chất phản ứng. Trong màng vi sinh, phương trình Monod cần tích hợp thêm hệ số khuếch tán cơ chất nội tại. Mô hình giúp xác định khả năng chuyển hóa của vi khuẩn oxy hóa amoni (AOB) trong điều kiện tối ưu. Dữ liệu thực nghiệm không bị ức chế khớp rất tốt với đường cong dự báo của Monod. Đây là nền tảng cơ bản trước khi mở rộng mô hình sang các trường hợp có hiện tượng ức chế nồng độ cao.
4.2. Ứng dụng mô hình Haldane và hằng số ức chế Ki
Khi nồng độ amoni tự do (FA) hoặc axit nitrơ tự do (FNA) tăng cao, tốc độ phản ứng bắt đầu suy giảm. Mô hình Haldane mở rộng từ Monod bằng cách bổ sung hằng số ức chế (Ki) vào mẫu số phương trình. Giá trị Ki đại diện cho mức độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với chất gây ức chế. Hằng số Ki càng nhỏ chứng tỏ vi sinh vật càng dễ bị tổn thương bởi cơ chất nồng độ cao. Đồ thị Haldane thể hiện dạng đường cong chuông với đỉnh cực đại tương ứng nồng độ cơ chất tối ưu. Nghiên cứu xác định thông số Ki cho cả AOB và NOB trong điều kiện màng vi sinh chuyển động. Kết quả chứng minh màng vi sinh làm tăng đáng kể giá trị Ki so với bùn hoạt tính lơ lửng. Điều này khẳng định khả năng chống chịu ức chế vượt trội của công nghệ MBBR.
4.3. Phương pháp hô hấp kế xác định thông số động học
Phương pháp hô hấp kế là kỹ thuật thực nghiệm đo tốc độ tiêu thụ oxy của vi sinh vật theo thời gian thực. Tốc độ hấp thụ oxy (OUR) phản ánh trực tiếp hoạt tính chuyển hóa của sinh khối bám dính. Bằng cách châm cơ chất định lượng, thí nghiệm hô hấp kế ghi nhận phản ứng tức thời của màng vi sinh. Phân tích đường cong OUR cho phép tính toán tốc độ nitrat hóa cực đại và hệ số bán bão hòa. Ngoài ra, sự thay đổi độ dốc đường cong khi tăng nồng độ độc chất giúp xác định chính xác hằng số ức chế (Ki). Phương pháp này có độ chính xác cao, thời gian phân tích nhanh và không phá hủy mẫu sinh khối. Dữ liệu hô hấp kế là nguồn thông tin đầu vào thiết yếu để hiệu chỉnh và kiểm chứng mô hình động học vi sinh.
V. Tối ưu hóa hệ thống MBBR xử lý nước thải thủy sản
Ứng dụng công nghệ MBBR trong xử lý nước thải thủy sản đòi hỏi sự kết hợp giữa mô hình hóa và thực nghiệm. Nước thải từ các trại sản xuất giống thường có lưu lượng biến động và tải lượng nitơ cao. Việc phát triển các mô hình ASM1_MBBR và ASM3_MBBR giúp mô phỏng chính xác hành vi của hệ thống sinh học. Dữ liệu từ các mô hình này hỗ trợ kỹ sư lựa chọn chế độ vận hành tối ưu trong thực tế. Thí nghiệm quy mô pilot khẳng định khả năng chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm ra hiện trường. Sự kết hợp giữa kiểm soát thủy động lực và kiểm soát chất ức chế giúp duy trì độ ổn định cao. Công nghệ mang lại giải pháp tái sử dụng nguồn nước tuần hoàn an toàn cho sinh vật nuôi. Đây là hướng đi bền vững cho ngành thủy sản hiện đại.
5.1. Mở rộng mô hình ASM1 và ASM3 cho hệ MBBR
Mô hình bùn hoạt tính ASM1 và ASM3 truyền thống được phát triển chuyên biệt cho hệ sinh khối lơ lửng. Để áp dụng cho công nghệ MBBR, các mô hình cần được bổ sung phương trình vận chuyển màng sinh học. Mô hình ASM1_MBBR tích hợp quá trình chuyển khối ngoài và khuếch tán cơ chất vào lớp màng. Mô hình ASM3_MBBR tiếp tục hoàn thiện cơ chế lưu trữ nội bào của vi sinh vật trong điều kiện biến động. Cả hai mô hình đều phân chia rõ rệt thành phần sinh khối tự dưỡng bám dính và huyền phù. Sự tương tác phức tạp giữa các quá trình thủy phân, tiêu thụ oxy và nitrat hóa được biểu diễn dưới dạng ma trận toán học. Việc hiệu chỉnh các tham số giúp mô phỏng chính xác sự thay đổi nồng độ amoni, nitrit và nitrat trong bể phản ứng.
5.2. Kết quả vận hành hệ thống pilot thực tế
Hệ thống pilot màng vi sinh di động được vận hành liên tục với nước thải nuôi giống thủy sản thực tế. Kết quả ghi nhận hiệu suất xử lý amoni đạt trên 90% ở điều kiện tải trọng ổn định. Màng vi sinh trên chất mang phát triển đồng đều và có cấu trúc vững chắc trước các biến động dòng chảy. Hệ thống chống chịu tốt với hiện tượng sốc tải hữu cơ và biến thiên độ mặn đột ngột. Quá trình nitrat hóa diễn ra triệt để mà không xảy ra hiện tượng tích tụ nitrit nguy hại. Chi phí năng lượng sục khí giảm đáng kể nhờ tối ưu hóa hệ số chuyển khối oxy KLa. Kết quả pilot cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy cho việc tính toán quy mô công nghiệp. Hệ thống khẳng định tính khả thi cao trong việc xử lý và tuần hoàn nước thải.
5.3. Đề xuất giải pháp kiểm soát ức chế hiệu quả
Để ngăn chặn hiện tượng ức chế nitrat hóa, hệ thống cần duy trì các thông số vận hành trong dải an toàn. Độ pH trong bể sinh học cần được kiểm soát chặt chẽ trong khoảng từ 7,2 đến 7,8. Dải pH này giúp hạn chế tối đa sự hình thành của cả amoni tự do (FA) và axit nitrơ tự do (FNA). Cung cấp đầy đủ oxy hòa tan với nồng độ DO trên 3 mg/L giúp bảo vệ vi khuẩn oxy hóa nitrit (NOB). Khi độ mặn biến động, cần duy trì thời gian lưu thủy lực đủ dài để vi sinh vật kịp thích nghi sinh lý. Kiểm soát tỷ lệ C/N đầu vào ở mức thấp giúp ngăn chặn sự phát triển lấn át của vi khuẩn dị dưỡng. Định kỳ theo dõi hoạt tính sinh khối bằng phương pháp hô hấp kế giúp phát hiện sớm các dấu hiệu ức chế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN! _________________________________________________ 3 MỤC LỤC _______________________________________________________ i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT ______________________________ v CÁC THAM SỐ SỬ DỤNG TRONG MÔ HÌNH ASM __________________ ix CÁC HỆ SỐ LIÊN QUAN ĐẾN SINH KHỐI TRONG MÀNG VI SINH ___ xi DANH MỤC CÁC BẢNG ________________________________________ xiv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ______________________________________ xvi MỞ ĐẦU ________________________________________________________ 1 CHƯƠNG 1 ______________________________________________________ 4 TỔNG QUAN ____________________________________________________ 4 1.1 Nước thải trong nuôi giống thủy sản và tái sử dụng nước thải.2 Công nghệ màng vi sinh di động.1 Màng vi sinh, chất mang vi sinh sử dụng trong kỹ thuật màng vi sinh di động.1 Màng vi sinh ______________________________________________________ 6 1.2 Chất mang vi sinh __________________________________________________ 7 1.2 Chuyển khối trong hệ sử dụng màng vi sinh.1 Thủy động lực – chuyển khối ngoài.2 Khuếch tán trong màng vi sinh.3 Quá trình nitrat hóa.2 Động học quá trình nitrat hóa.3 Các yếu tố ảnh hưởng và ức chế đến quá trình nitrat hóa.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ.2 Ảnh hưởng của oxy _______________________________________________ 27 i 1.3 Ức chế do ảnh hưởng của nồng độ amôni thấp __________________________ 29 1.4 Ảnh hưởng của độ muối ____________________________________________ 30 1.5 Ảnh hưởng của một số yếu tố khác (pH, độc tố, amôniac và axit nitrơ, nồng độ amôni cao).4 Mô hình hóa cho hệ màng vi sinh di động.1 Quá trình vận chuyển cơ chất trong kỹ thuật MBBR.2 Phát triển mô hình ASM1 thành ASM1_MBBR.3 Phát triển mô hình ASM3 thành ASM3_MBBR. __________________________ 46 CHƯƠNG 2 _____________________________________________________ 51 THỰC NGHIỆM _________________________________________________ 51 2.1 Phương pháp phân tích.7 Hô hấp kế.2 Hóa chất và vật liệu, thiết bị nghiên cứu.1 Xác định hàm lượng phụ gia trong chất mang.2 Xác định khối lượng riêng thực, biểu kiến, và độ xốp.3 Diện tích bề mặt, BET.4 Xác định cấu trúc hình thái vật liệu mang.3 Hệ thí nghiệm màng vi sinh di động.1 Thí nghiệm đánh giá thủy động lực.2 Thí nghiệm đánh giá quá trình chuyển khối của oxy.3 Thí nghiệm đánh giá tốc độ nitrat hóa.1 Ảnh hưởng của nồng độ amôni.2 Ảnh hưởng của độ muối.3 Ảnh hưởng của tỷ lệ vật liệu mang.4 Ảnh hưởng của thành phần chất hữu cơ.5 Ảnh hưởng của nhiệt độ.4 Hệ thí nghiệm quy mô pilot.4 Phương pháp phân tích các số liệu động học. _______________________ 66 CHƯƠNG 3 _____________________________________________________ 70 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN _______________________________________ 70 3.1 Chất mang vi sinh.2 Quá trình chuyển khối.1 Thủy động lực học của pha rắn trong kỹ thuật màng vi sinh di động.2 Quá trình chuyển khối của oxy.3 Ảnh hưởng của các yếu tố lên quá trình nitrat hóa.1 Ảnh hưởng của độ muối.2 Ảnh hưởng của mật độ vật liệu mang lên tốc độ quá trình nitrat hóa.3 Ảnh hưởng của kích thước vật liệu mang đến nitrat hóa và khử nitrat.4 Ảnh hưởng của nồng độ amôni đầu vào.5 Ảnh hưởng của chất hữu cơ.6 Ảnh hưởng của nhiệt độ ____________________________________________ 115 3.4 Kết quả thí nghiệm qui mô pilot ________________________________ 120 3.5 Nghiên cứu mô hình hóa và mô phỏng.1 Mô hình ASM1_MBBR.2 Mô hình ASM3_MBBR. ____________________________________________ 129 KẾT LUẬN ____________________________________________________ 136 iii TÀI LIỆU THAM KHẢO ________________________________________ 143 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu Danh pháp AF Diện tích bề mặt màng vi sinh m2 D Hệ số khuếch tán cm2.ngày-1 I Tác nhân quy đổi lượng pháp gTSSgCOD-1 K Hệ số động học Phụ thuộc vào sự chuyển hóa Kx Hằng số thủy lực mgCODpmgCOD-1 K Hằng số bán bão hòa Monod mgL-1 vd Tốc độ phân hủy g/m3/ngày Hệ số cho sự phát triển của vi ng - sinh thiếu khí F Các hạt nhỏ trơ - ix Amôni thành phần mgNmgCOD-1 L Độ dày M V Thể tích m3 Q Tốc độ dòng m3.
ngày-1 KLa Hệ số chuyển hóa oxy h-1 r (v) Tốc độ chuyển hóa g.ngày-1 S Nồng độ cơ chất mg.L-1 WWTP Hệ thống xử lý nước thải HRT Thời gian lưu thủy lực H MLSS Chất rắn lơ lửng huyền phù mg.L-1 MLVSS Chất rắn lơ lửng dễ bay hơi mg.L-1 TN Tổng nitơ mg.L-1 NH4+-N Amôni mg.L-1 NOx-N Nitrit + Nitrat (N) mg.L-1 v DO Oxy hòa tan mg.L-1 TSS Tổng chất rắn lơ lửng mg.L-1 VSS Tổng chất rắn bay hơi mg.L-1 TCOD Tổng COD mg.L-1 FCOD COD lọc hòa tan mg.L-1 CODsol COD tan mg.L-1 ASM Mô hình bùn hoạt tính - AS Bùn hoạt tính MBBR Kỹ thuật màng vi sinh di động Mật độ sinh khối của các hạt X mg.L-1 chất rắn Y Hệ số hiệu suất sinh khối mg.mg-1 Khoảng cách tới bề mặt màng vi Z M sinh ρM Tỷ trọng trung bình màng vi sinh Kg.m-3 Khoảng cách chiều sâu thâm ᵦ - nhập Mu Tốc độ phát triển tối đa ngày-1 V Hệ số lượng pháp g.g-1 uf Tốc độ chuyển hóa ms-1 BA Vi sinh tự dưỡng huyền phù BH Vi sinh dị dưỡng huyền phù Anox Vi sinh dị dưỡng thiếu khí At Bám dính NH Amôni S Chất hữu cơ tan vi OH Vi sinh dị dưỡng bão hòa oxy OA Vi sinh tự dưỡng bão hòa oxy NO Nitrat (N) H Thủy phân A Amôni trong chất hữu cơ G Phát triển B Sinh khối P Hạt I Trơ ND Nitơ hữu cơ i Loại cơ chất j Loài, hệ số và biến trạng thái U Trên Vi sinh dị dưỡng trong màng vi BHad sinh Vi sinh tự dưỡng trong màng vi BAad sinh Sim Mô hình hóa Meas Đo đạc Var Biến Cal Chuẩn hóa kdt Hệ số kết dính - kd Tốc độ kết dính m.s-1 E Hiệu suất - Σ Biến sai số - Sav Độ nhạy - vii O Đầu ra mg.l-1 P Thông số viii CÁC THAM SỐ SỬ DỤNG TRONG MÔ HÌNH ASM Ký hiệu Sự mô tả thông Hiệu Đặc Khoảng Tham Đơn vị số chỉnh trưng biến đổi khảo muA Tốc độ phát 0,4 0,80 0,2-1 [60] [ngày–1] triển tối đa của vi sinh dị dưỡng YA Hệ số hiệu suất 0,22 0,24 0,07- [60] [mgCODmgNH4– của vi sinh tự 0,28 N–1] dưỡng KNH Hệ số bão hòa - 1,00 0,4-2 [60] [mgL–1] cho amôni muH Tốc độ phát 6,00 3,00 0,6-8 [60] [1/ngày] triển tối đa của vi sinh dị dưỡng YH Hệ số hiệu suất - 0,67 0,38- [60] mgCOD/mgCOD của vi sinh dị 0,75 dưỡng Ks Hệ số bão hòa 20,00 15,00 5-225 [60] [mgL–1] cho chất hữu cơ KOH Hệ số bão hòa - 0,20 0,015- [60] [mgL–1] vi sinh dị 0,2 dưỡng cho oxy KOA Hệ số bão hòa 0,20 0,40 0,4-2 [60] [mgL–1] ix vi sinh tự dưỡng cho oxy KNO Hệ số bão hòa - 0,50 0,1-0,5 [60] [mgL–1] cho nitrat KLa Hệ số chuyển 128 - - Đo [ngày–1] khối oxy bH Tốc độ phân 0,45 0,30 0,05-1,6 [60] [ngày–1] hủy vi sinh dị dưỡng BA Tốc độ phân - 0,2 0,05-2 [60] [ngày–1] hủy vi sinh tự dưỡng hg Hệ số phát - 0,80 - [60] [-] triển vi sinh dị dưỡng thiếu khí kh Tốc độ thủy 1,00 3,00 1,5-4,5 [60] [mgCODpmgCOD –1 phân ngày–1] KX Hằng số thủy 0,01 0,90 0,015- [60] [mgCODpmgCOD –1 phân 0,045 ] ka Hệ số chuyển 0,04 0,05 0,04- [60] [LmgCOD–1d–1] hóa nitơ hữu 0,12 cơ thành nitơ fP Thành phần - 0,08 - [60] [-] của vật liệu trơ trong sinh khối x iXB Thành phần - 0,08 0,03- [60] mgNmgCOD–1 amôni trong 0,129 sinh khối iXP Thành phần - 0,06 0,03- [60] mgNmgCOD–1 amôni trong 0,09 các sản phẩm dạng hạt B1 Hệ số tuyến -0,068 -0,068 [81] [-] tính của S_NaCl B2 Hệ số hàm mũ 1,084 1,084 [81] [-] của S_NaCl B3 Hàm mũ của 2,71828 2,71828 [81] [-] S_NaCl B4 Thông số đa - -0,03273 [81] [-] biến hàm mũ 0,03273 của S_NaCl B5 Độ muối 23 23 0-35 Đo %° (NaCl) CÁC HỆ SỐ LIÊN QUAN ĐẾN SINH KHỐI TRONG MÀNG VI SINH DSO Hệ số khuếch tán - 2,1 - [77] [cm2ngày–1] của oxy DSS Hệ số khuếch tán - 0,58 - [77] [cm2ngày–1] của chất hữu cơ DNO Hệ số khuếch tán 0,1 2 - [77] [cm2ngày–1] của nitrat xi DNH Hệ số khuếch tán - 1,8 - [77] [cm2ngày–1] của amôni (N) muH Tốc độ phát triển 2,80 0,80 0,6-8 [30] [ngày–1] cực đại của vi sinh dị dưỡng muA Tốc độ phát triển 0,04 0,10 0,2-1 [61] [ngày–1] cực đại của vi sinh tự dưỡng muAno Tốc độ phát triển - 2,40 - [117] [ngày–1] x tối đa của vi sinh thiếu khí YHat Hệ số hiệu suất vi - 0,65 0,380- [61] [mgCODmgC sinh dị dưỡng 0,75 OD–1] YAat Hệ số hiệu suất vi 0,22 0,20 0,07- [117] [mgCODmgN sinh tự dưỡng 0,28 H4–N–1] BHat Tốc độ phân hủy 0,10 0,15 0,05 - [117] [ngày–1] vi sinh dị dưỡng 1,6 BAat Tốc độ phân hủy 0,06 0,04 0,05-2 [109] [ngày–1] vi sinh tự dưỡng ngat Hệ số sự phát - 0,80 - [114] [-] triển của vi sinh dị dưỡng thiếu khí khat Tốc độ thủy phân - 0,08 1,5- [61] [ngày–1] 4,5 kaat Hệ số chuyển hóa - 0,05 0,04- [61] [LmgCOD– xii nitơ hữu cơ thành 0,12 1 ngày–1] amôni fP Thành phần của - 0,08 - [77] [-] vật liệu trơ trong sinh khối iXB Thành phần - 0,08 0,03- [61] [mgNmgCOD– 1 amôni trong sinh 0,129 ] khối iXP Thành phần - 0,06 0,03- [61] [mgNmgCOD –1 amôni trong các 0,09 ] sản phẩm dạng hạt xiii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1 Diện tích bề mặt của một số loại chất mang.2 Sự phụ thuộc của tốc độ phát triển tối đa của vi sinh (μm) 26 vào nhiệt độ theo nhiều kết quả nghiên cứu Bảng 2.1 Thành phần dinh dưỡng sử dụng để tổng hợp nguồn nước 54 thải (các loại hóa chất thuộc loại sản phẩm kỹ thuật).2 Kế hoạch thực nghiệm đánh giá tốc độ nitrat hóa.3 Đặc trưng nước thải từ trại nuôi giống Quý Kim, Hải 65 Phòng.4 So sánh độ lệch chuẩn của các phương pháp tính toán 68 khác nhau từ 9 tập hợp dữ liệu.1 Thành phần phụ gia trong chất mang M2 – M4.2 Kết quả phân tích các chỉ tiêu đặc trưng của vật liệu 75 mang.3 Kết quả đo diện tích bề mặt của vật liệu mang.4 Giá trị tb /max theo thời gian ở tốc độ cấp khí 88 8,3 m3h 1m3 Bảng 3.5 Sự phụ thuộc của k vào tốc độ cấp khí với mật độ chất 89 mang 10 %.6 Thời gian cần thiết (phút) để hiệu suất xử lý đạt 96% với 97 nồng độ ban đầu 5 mg/l tại các điều kiện thí nghiệm (ĐKTN) và thuần dưỡng khác nhau (ĐKTD).7 Ảnh hưởng của nồng độ muối lên hiệu suất khử nitrat, 98 20% vật liệu mang, kích thước 2-2-2 cm.8 Hằng số tốc độ (k) và bậc phản ứng (n) khi vi sinh thuần 99 dưỡng ở muối 10 %°.9 Giá trị a, b tại những điều kiện thuần dưỡng khác nhau 102 xiv Bảng 3.10 Giá trị các hệ số hồi quy c, d thu được khi mô hình hóa 103 hằng số tốc độ phản ứng k.11 Thời gian (phút) để xử lý amôni đạt hiệu suất 96 % phụ 104 thuộc vào mật độ chất mang.13 Tác động của thành phần hữu cơ lên quá trình nitrat hóa.14 Các tham số của mô hình động học mô tả hằng số tốc độ 111 phản ứng.15 Các tham số c, d tìm được của mô hình động học mô tả 112 bậc phản ứng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu động học quá trình nitrat hóa trong môi trường bị ức chế theo kỹ thuật màng vi sinh chuyển động (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-nghien-cuu-dong-hoc-qua-trinh-nitrat-hoa-trong-moi-truong-bi-uc-che
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu động học quá trình nitrat hóa trong môi trường bị ức chế theo kỹ thuật màng vi sinh chuyển động" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu động học nitrat hóa trong môi trường ức chế bằng kỹ thuật màng vi sinh chuyển động, đề xuất mô hình tối ưu.
Luận án "Nghiên cứu động học quá trình nitrat hóa trong môi trường bị ức chế theo kỹ thuật màng vi sinh chuyển động" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu động học quá trình nitrat hóa trong môi trường bị ức chế theo kỹ thuật màng vi sinh chuyển động" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu động học quá trình nitrat hóa trong môi trường bị ức chế theo kỹ thuật màng vi sinh chuyển động" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.