Luận án nghiên cứu đặc điểm quần xã cỏ biển và khả năng lưu trữ cacbon tại đầm phá tiêu biểu miền Trung Việt Nam
Nghiên cứu đặc điểm quần xã cỏ biển và khả năng lưu trữ cacbon tại các đầm phá miền Trung Việt Nam.
Luan An
Luận án
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hệ sinh thái cỏ biển: Vai trò & Tầm quan trọng
- Số trang:
- 129 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hệ sinh thái cỏ biển Vai trò Tầm quan trọng
Cỏ biển là nhóm thực vật có hoa duy nhất tồn tại trong môi trường biển. Chúng sống cả ở vùng nước lợ. Số lượng loài cỏ biển ít nhưng vai trò sinh thái lại rất lớn. Giá trị của cỏ biển không kém rạn san hô, rừng ngập mặn. Các hội nghị quốc tế đã công nhận tầm quan trọng của chúng. “Hiến chương cỏ biển” kêu gọi bảo vệ nguồn lợi này. Cỏ biển là một trong ba hệ sinh thái biển nhiệt đới điển hình. Chúng đóng góp đáng kể vào chu trình dinh dưỡng ven bờ. Giá trị kinh tế trung bình của 1 ha cỏ biển ước tính 212.000 USD/năm. Tổng giá trị của cỏ biển có thể đạt 3,8 nghìn tỷ USD. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của hệ sinh thái cỏ biển trong tự nhiên và kinh tế.
1.1. Giá trị sinh thái đặc biệt của cỏ biển
Cỏ biển duy trì sự cân bằng môi trường. Chúng tạo ra môi trường sống, là bãi đẻ cho nhiều loài hải sản. Đa dạng sinh học cỏ biển rất quan trọng cho chuỗi thức ăn biển. Chúng cung cấp nơi trú ẩn, kiếm ăn cho nhiều sinh vật biển. Hệ sinh thái cỏ biển hỗ trợ sự sống của các loài thủy sản. Điều này đảm bảo nguồn lợi cho con người.
1.2. Ứng dụng kinh tế và môi trường đa dạng
Cỏ biển có nhiều ứng dụng trực tiếp trong kinh tế. Chúng được sử dụng làm giấy, hóa chất, vật liệu xây dựng. Cỏ biển còn là nguyên liệu làm thuốc, thực phẩm, thủ công mỹ nghệ. Chúng cũng dùng làm phân bón. Ngoài ra, cỏ biển góp phần điều hòa môi trường. Chúng lọc nước, làm sạch trầm tích biển. Cỏ biển bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.
1.3. Kho chứa cacbon xanh hiệu quả
Cỏ biển được công nhận với khả năng lưu trữ cacbon của chúng. Chúng ước tính lưu trữ khoảng 19,9 Pg (tỷ tấn) cacbon hữu cơ toàn cầu. Khả năng này gấp 2-3 lần so với rừng thường xanh. Mặc dù chỉ chiếm 0,2% diện tích đáy đại dương, cỏ biển chứa 10-18% tổng lượng cacbon hữu cơ. Chúng tích lũy cacbon hữu cơ ở mức 48-112 Tg/năm. Điều này biến cỏ biển thành kho chứa cacbon xanh quan trọng.
II.Cỏ biển đầm phá miền Trung Đặc điểm Phân bố
Khu vực ven bờ miền Trung Việt Nam có 12 đầm phá tiêu biểu. Chúng phân bố từ Thừa Thiên Huế đến Ninh Thuận. Các đầm phá này chiếm khoảng 21% chiều dài đường bờ biển. Đầm phá Tam Giang – Cầu Hai (Thừa Thiên Huế), đầm Thị Nại (Bình Định) và đầm Nại (Ninh Thuận) là những đầm tiêu biểu. Vùng này có 8 loài cỏ biển sinh trưởng, phát triển. Cỏ biển phân bố trên diện tích khoảng 2000 ha. Chúng đóng vai trò thiết yếu về mặt sinh thái. Cỏ biển tạo nguồn lợi và là nơi sinh sản của nhiều loài thủy hải sản. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về quần xã cỏ biển tại đây còn hạn chế. Mối quan hệ giữa cỏ biển với yếu tố vô cơ, hữu cơ chưa rõ ràng. Đặc biệt, khả năng lưu trữ cacbon tại các đầm phá này chưa được nghiên cứu.
2.1. Quần xã cỏ biển tại đầm phá tiêu biểu
Các đầm phá miền Trung sở hữu quần xã cỏ biển đa dạng. Chúng tạo nên một hệ sinh thái riêng biệt. Nghiên cứu xác định thành phần loài là rất cần thiết. Cần tìm hiểu phân bố và cấu trúc quần xã cỏ biển. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học cỏ biển trong khu vực.
2.2. Vai trò sinh thái của cỏ biển đầm phá
Cỏ biển trong đầm phá đóng vai trò then chốt. Chúng là nơi ẩn náu, cung cấp thức ăn cho nhiều loài thủy sản. Chúng hỗ trợ quá trình sinh sản và phát triển của chúng. Môi trường ven biển ổn định nhờ vào hệ sinh thái cỏ biển. Nghiên cứu cần làm rõ mối quan hệ giữa cỏ biển với môi trường. Các yếu tố vô cơ và hữu cơ cần được phân tích.
2.3. Mục tiêu nghiên cứu tại khu vực trọng điểm
Mục tiêu nghiên cứu là xác định đặc điểm quần xã cỏ biển. Các đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, Thị Nại, Nại là trọng tâm. Nghiên cứu đánh giá khả năng lưu trữ cacbon hữu cơ. Lượng giá giá trị hấp thụ CO2 của thảm cỏ biển cũng được thực hiện. Điều này cung cấp dữ liệu quan trọng cho bảo tồn và quản lý.
III.Khả năng lưu trữ cacbon xanh của cỏ biển
Khả năng lưu trữ cacbon của cỏ biển là một phát hiện quan trọng. Thảm cỏ biển tích lũy lượng lớn cacbon hữu cơ. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu. Sự suy giảm của hệ sinh thái cỏ biển có hậu quả nghiêm trọng. Nếu tốc độ mất đi hiện tại không thay đổi, lượng cacbon khổng lồ sẽ bị phát thải. Ước tính 299 triệu tấn C/năm có thể thoát ra. Tỷ lệ mất đi hàng năm từ 0,4-2,6% diện tích toàn cầu. Điều này tương đương 5-33 triệu tấn CO2 phát thải trở lại khí quyển. Lượng khí CO2 này ngang với nhiều quốc gia nhỏ. Lượng phát thải này gây chi phí khắc phục lớn. Nó có thể lên đến 1,9-13,7 tỷ USD/năm. Việc nghiên cứu kho chứa cacbon của cỏ biển là cấp thiết.
3.1. Tiềm năng tích lũy cacbon hữu cơ khổng lồ
Cỏ biển có khả năng tích lũy cacbon hữu cơ vượt trội. Trầm tích biển dưới thảm cỏ biển chứa nhiều cacbon. Đây là kho chứa cacbon tự nhiên hiệu quả. Các nghiên cứu định lượng hàm lượng cacbon hữu cơ trong cỏ biển. Từ đó, tính toán trữ lượng cacbon hữu cơ theo đơn vị diện tích. Điều này giúp đánh giá đúng tiềm năng cacbon xanh của chúng.
3.2. Nguy cơ phát thải cacbon từ suy giảm
Mất mát hệ sinh thái cỏ biển là vấn đề toàn cầu. Sự suy giảm này không chỉ ảnh hưởng đa dạng sinh học. Nó còn giải phóng lượng lớn cacbon đã tích trữ. Điều này làm tăng lượng khí nhà kính trong khí quyển. Việc giảm thiểu khí nhà kính đòi hỏi bảo vệ cỏ biển. Nếu không, chi phí khắc phục hậu quả sẽ rất lớn.
3.3. Lượng giá hấp thụ CO2 và ý nghĩa kinh tế
Đánh giá khả năng hấp thụ CO2 của quần xã cỏ biển là quan trọng. Lượng giá này cung cấp cơ sở kinh tế cho bảo tồn. Nó tạo điều kiện cho Việt Nam tham gia thị trường cacbon. Việc tính toán giá trị này giúp thúc đẩy các chính sách. Chúng nhằm giảm thiểu phát thải khí CO2. Điều này có ý nghĩa lớn trong nỗ lực chống biến đổi khí hậu.
IV.Tầm nhìn Giảm thiểu khí nhà kính Môi trường ven biển
Nghiên cứu về cỏ biển có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Kết quả luận án bổ sung kiến thức về các loài cỏ biển ở Việt Nam. Nó góp phần hoàn chỉnh hiểu biết về hệ sinh thái quan trọng này. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá. Dữ liệu này phục vụ cho việc phát triển và mở rộng các khu vực bảo tồn cỏ biển. Bảo vệ cỏ biển không chỉ duy trì và tái tạo hệ sinh thái ven biển. Nó còn giúp bảo vệ hệ đầm phá. Hơn nữa, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho Việt Nam. Việt Nam có thể chuẩn bị tham gia vào thị trường cacbon toàn cầu. Điều này hướng đến mục tiêu giảm thiểu phát thải khí CO2. Tầm nhìn này phù hợp với chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu.
4.1. Cơ sở khoa học cho bảo tồn và phát triển
Luận án cung cấp thông tin chi tiết về cỏ biển. Nó giúp củng cố kiến thức khoa học. Dữ liệu này hỗ trợ quyết định quản lý. Các nhà hoạch định chính sách có thêm công cụ. Họ có thể xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Bảo vệ đa dạng sinh học cỏ biển là mục tiêu hàng đầu.
4.2. Hướng tới thị trường cacbon và giảm phát thải
Khả năng lưu trữ cacbon xanh của cỏ biển mở ra cơ hội. Việt Nam có thể tham gia vào cơ chế thị trường cacbon. Điều này giúp tạo nguồn tài chính cho bảo tồn. Nó cũng thúc đẩy việc giảm thiểu khí nhà kính. Việc lượng giá cacbon là bước đi quan trọng. Nó định giá lợi ích môi trường của cỏ biển.
4.3. Giá trị thực tiễn cho quản lý môi trường
Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng hỗ trợ quản lý bền vững môi trường ven biển. Bảo vệ hệ sinh thái cỏ biển góp phần ổn định đầm phá. Điều này cải thiện chất lượng nước, duy trì nguồn lợi thủy sản. Nó còn tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái trước biến đổi khí hậu.
V.Nghiên cứu cacbon hữu cơ Mục tiêu và đóng góp mới
Luận án đã đề ra các nội dung nghiên cứu cụ thể. Chúng nhằm đạt được các mục tiêu đã đặt ra. Nghiên cứu tập trung vào việc điều tra, xác định thành phần, phân bố và cấu trúc quần xã cỏ biển. Khu vực khảo sát là ba đầm phá tiêu biểu: Tam Giang – Cầu Hai, Thị Nại và Nại. Một khóa định loại các loài cỏ biển cũng được xây dựng. Các đặc trưng định lượng của cỏ biển được xác định. Điều này bao gồm mật độ chồi, chiều dài lá và sinh lượng. Hàm lượng cacbon hữu cơ của các loài cỏ biển được phân tích. Từ đó, trữ lượng cacbon hữu cơ tính toán theo đơn vị diện tích. Luận án cũng phân tích, đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố điều tra. Các đóng góp mới của luận án có giá trị khoa học cao.
5.1. Thành phần và cấu trúc quần xã cỏ biển
Nghiên cứu điều tra chi tiết về cỏ biển. Xác định thành phần loài là bước cơ bản. Phân bố và cấu trúc quần xã được mô tả. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan. Khóa định loại giúp nhận diện chính xác các loài cỏ biển. Điều này hỗ trợ cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. Định lượng cacbon hữu cơ và mối quan hệ
Hàm lượng cacbon hữu cơ trong cỏ biển được đo đạc. Trữ lượng cacbon hữu cơ được tính toán cụ thể. Mối quan hệ giữa mật độ chồi, chiều dài lá, sinh lượng, và hàm lượng cacbon hữu cơ được phân tích. Điều này giúp hiểu cơ chế tích lũy cacbon. Nó cũng cung cấp dữ liệu định lượng về kho chứa cacbon.
5.3. Phát hiện loài mới và đóng góp khoa học
Luận án có những đóng góp mới quan trọng. Đã phát hiện cỏ Hẹ ba răng (Halodule uninervis) tại Tam Giang – Cầu Hai. Bổ sung cỏ Xoan lớn (Halophila major) tại đầm Nại. Điều này làm phong phú danh mục loài cỏ biển. Khóa định loại theo danh pháp mới được xây dựng. Mô tả chi tiết 9 loài cỏ biển. Luận án góp phần bổ sung và hoàn chỉnh hiểu biết về cỏ biển Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài luận án Cỏ biển là nhóm thực vật có hoa duy nhất sống trong môi trường biển và nước lợ. Tuy có số lượng loài tương đối ít so với các nhóm sinh vật biển khác, nhưng cỏ biển có vai trò sinh thái rất quan trọng không kém rạn san hô và rừng ngập mặn. Hội nghị quốc tế về cỏ biển lần thứ III họp tại Manila – Philipin tháng 4/1998 đã nhất trí thông qua “Hiến chương cỏ biển” gửi Tổng thư ký Liên hợp quốc và các nước có biển cần phải quan tâm tới việc bảo vệ và phát triển nguồn lợi cỏ biển [1]. Hệ sinh thái (HST) cỏ biển là một trong ba HST biển điển hình của vùng nhiệt đới (gồm rừng ngập mặn, cỏ biển, san hô).
Costansa (2000) cho rằng vai trò của cỏ biển là rất quan trọng, chúng tham gia trong chu trình dinh dưỡng ở biển ven bờ, ước tính khoảng 3,8 nghìn tỷ USD và giá trị trung bình đạt 212.000 USD/1 ha cỏ biển/năm [1]. Ngoài giá trị sinh thái như điều chỉnh môi trường, bãi đẻ của một số loài hải sản, v. cỏ biển còn được sử dụng trực tiếp trong nhiều ngành kinh tế như làm giấy viết, hóa chất, vật liệu xây dựng, thuốc chữa bệnh, thực phẩm, thủ công mỹ nghệ, phân bón, v. Gần đây, cỏ biển đã được công nhận với khả năng lưu trữ cacbon của chúng và được ước tính trên toàn cầu vào khoảng 19,9 Pg (tương đương 19,9 tỷ tấn) cacbon hữu cơ (Corg), gấp 2 - 3 lần khả năng lưu trữ cacbon hữu cơ của rừng thường xanh [2].
Trong khi các thảm cỏ biển chỉ chiếm 0,2% diện tích đáy đại dương của thế giới, nhưng lại chứa 10 - 18% tổng số cacbon hữu cơ có trong đó, lưu trữ cacbon hữu cơ ở mức 48 - 112 Tg /năm (tương đương 48 – 112 triệu tấn) [3, 4, 5]. Nếu tốc độ suy giảm HST cỏ biển hiện tại không thay đổi sẽ dẫn đến việc phát thải cacbon được lưu trữ trước đây lên đến 299 triệu tấn C/năm [2]. Căn cứ vào tỷ lệ mất đi hàng năm từ 0,4 - 2,6% diện tích cỏ biển trên toàn cầu, tương ứng với 5 - 33 triệu tấn CO2 phát thải trở lại vào bầu khí quyển, tỷ lệ này tương đương với lượng khí phát thải CO2 hằng năm ở nhiều quốc gia nhỏ. Lượng lớn khí CO2 ở trên phát thải vào khí quyển có thể dẫn đến một chi phí khoảng 1,9 - 13,7 tỷ USD/năm để khắc phục các hậu quả [6].
2 Ven bờ miền Trung Việt Nam có 12 đầm phá (lagoon) tiêu biểu phân bố ở khoảng 110 – 160 vĩ Bắc (từ Thừa Thiên Huế tới Ninh Thuận ) và chiếm khoảng 21% chiều dài đường bờ biển. Các đầm phá Tam Giang – Cầu Hai thuộc tỉnh Thừa Thiên – Huế, đầm Thị Nại thuộc tỉnh Bình Định và đầm Nại thuộc tỉnh Ninh Thuận là các đầm tiêu biểu trong số đó. Với 08 loài cỏ biển sinh trưởng và phát triển, phân bố trên 2000 ha, chúng đóng vai trò quan trọng về mặt sinh thái, nguồn lợi cũng như nơi sinh sản và phát triển của nhiều loài thủy hải sản ở đây [7, 8, 9, 10]. Tuy nhiên, tại 03 đầm nêu trên còn ít những nghiên cứu cụ thể về đặc điểm quần xã cỏ biển, mối quan hệ giữa chúng với các yếu tố vô cơ và hữu cơ khác và đặc biệt chưa có nghiên cứu nào về khả năng lưu trữ cacbon các thảm cỏ biển ở đây.
Xuất phát từ những thực tế nêu trên, chúng tôi lựa chọn đề tài luận án: “Nghiên cứu đặc điểm quần xã cỏ biển và khả năng lưu trữ cacbon của chúng ở một số đầm phá tiêu biểu khu vực miền Trung Việt Nam”. Mục tiêu nghiên cứu của luận án - Xác định được thành phần loài, phân bố, cấu trúc quần xã cỏ biển tại một số đầm phá tiêu biểu miền Trung Việt Nam; - Đánh giá được khả năng lưu trữ cacbon hữu cơ và lượng giá giá trị hấp thụ CO 2 của các thảm cỏ biển tại một số đầm phá tiêu biểu miền Trung Việt Nam. Nội dung nghiên cứu Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu đã đặt ra, đề tài tiến hành thực hiện các nội dung nghiên cứu sau: - Điều tra, xác định thành phần, phân bố, cấu trúc quần xã và xây dựng khóa định loại các loài cỏ biển tại ba đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, đầm Thị Nại và đầm Nại; - Điều tra, xác định các đặc trưng định lượng, của các loài cỏ biển ở khu vực nghiên cứu; - Xác định hàm lượng cacbon hữu cơ của các loài cỏ biển, từ đó tính toán trữ lượng cacbon hữu cơ theo đơn vị diện tích phân bố; - Phân tích, đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố điều tra (mật độ chồi, chiều dài lá, sinh lượng, hàm lượng cacbon hữu cơ); 3 - Lượng giá khả năng hấp thụ CO2 của các quần xã cỏ biển. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án - Ý nghĩa khoa học: kết quả của luận án góp phần bổ sung và hoàn chỉnh hiểu biết về các loài cỏ biển ở Việt Nam.
- Ý nghĩa thực tiễn: cung cấp cơ sở dữ liệu phục vụ phát triển và mở rộng các khu vực bảo tồn cỏ biển, ngoài việc duy trì, tái tạo hệ sinh thái ven biển và hệ đầm phá, còn cung cấp cơ sở khoa học cho Việt Nam chuẩn bị tham gia vào thị trường cacbon, hướng đến giảm thiểu phát thải khí CO2. Những đóng góp mới của luận án - Tại 03 đầm phá tiêu biểu miền Trung (đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, đầm Thị Nại và đầm Nại), đã phát hiện và bổ sung cỏ Hẹ ba răng Halodule uninervis (Forssk.) Ascherson vào thành phần loài cỏ biển ở đầm phá Tam Giang – Cầu Hai (tỉnh Thừa Thiên - Huế) và cỏ Xoan lớn Halophila major (Zoll.) Miquel vào thành phần loài cỏ biển ở đầm Nại (tỉnh Ninh Thuận). Xây dựng được khóa định loại theo danh pháp mới từ họ đến loài và mô tả chi tiết 09 loài cỏ biển phân bố ở 03 đầm phá tiêu biểu khu vực miền Trung; - Lần đầu tiên đã xác định hàm lượng cacbon hữu cơ trong các loài cỏ biển, đánh giá trữ lượng cacbon hữu cơ, chuyển đổi tín chỉ cacbon và lượng giá khả năng hấp thụ CO2 của các quần xã cỏ biển ở khu vực nghiên cứu. Tổng quan về cỏ biển và một số khái niệm 1.
Tổng quan về cỏ biển Cỏ biển là nhóm thực vật có hoa duy nhất sống trong môi trường biển và nước lợ, thuộc ngành Anthophyta [11] (= ngành hạt kín Angiospermae [11], = Angiosperms = ngành mộc lan Magnoliophyta [12]), lớp một lá mầm Monocotyledoneae [11, 13] (= lớp hành Liliopsida = Monocotyledons [12]), phân lớp Alismatidae [11, 12] (= Helobiae [12]), bộ Hydrocharitales [11, 12]. Cũng giống như các loài thực vật bậc cao trên cạn, cỏ biển có rễ, thân bò, thân đứng, lá, bẹ lá, cuống lá, hoa, quả và hạt. Cỏ biển khác các cây trên cạn là có một số cấu trúc thích nghi với môi nước biển ven bờ, ven đảo. Cùng với các loài sinh vật phù du, rong biển và cây ngập mặn, cỏ biển đã tạo nên nhóm những loài thực vật biển rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển nói chung [11].
Về đặc điểm hình thái, các loài cỏ biển đã được nghiên cứu tương đối đầy đủ trong C. den Hartog (1970) và C. Hầu hết cỏ biển có hình thái ngoài khá giống nhau, bao gồm thân bò phân đốt, thân đứng, rễ, chồi mang lá, hoa và quả tùy thuộc vào từng thời điểm sinh trưởng (hình 1. Hình thái chung của cỏ biển (Nguồn: www.org) 5 + Rễ (root): Rễ thường mọc ra từ các đốt ở phần dưới của thân bò, hệ thống rễ phát triển mạnh, rễ của mỗi loài đều có đặc điểm riêng, phân nhánh như ở chi Cymodoceae hoặc ít phát triển, không phân nhánh kèm theo nhiều lông mịn như ở chi Halophila.
Số lượng rễ ở mỗi đốt có thể là một hay nhiều tùy vào mỗi loài. Thân thường có dạng hình trụ tròn hoặc dẹp; chia nhánh theo kiểu đơn trục hay không có qui luật. Trên thân bò có nhiều đốt, khoảng cách giữa các đốt là lóng (gióng). Tùy loài mà thân bò mọc ngầm dưới lớp bùn (cát) đáy hoặc bò lan trên mặt nền đáy.
Từ đốt mọc lên một hay nhiều chồi đứng, chồi đứng thường mang các lá. + Lá – phiến lá (leaf blade): Lá hình thành từ mô sinh trưởng ở các mấu thân; có hình dải dài, ô van hay trụ tròn. Đây là chỉ tiêu hình thái quan trọng trong định loại cỏ. Đa phần các loài cỏ có lá không có cuống, ngoại trừ ở một số chi Halophila.
Lá có cuống thường có hình ô van, còn các lá không cuống có hình dải dài như ở chi Cymodoceae. Trên lá có các gân chạy song song hay gần hình lông chim, các gân song song được nối với nhau bằng cách vách ngăn. Chóp lá tròn nhẵn hay có gai nhọn. Lưỡi (bìa) lá nhẵn hoặc có răng cưa nhỏ.
Cỏ Năn Syringodium isoetifolium (Asch.) Dandy (Côn Đảo năm 2017) Phiến lá hầu hết đều mỏng, bề mặt phẳng, diện tích lớn, ngoại trừ ở loài cỏ Năn biển Syringodium isoetifolium (hình 1.2) có lá hình trụ tròn, tất cả các loài khác 6 đều có lá dẹp. Ngoài chức năng quang hợp, phiến lá còn có khả năng hấp thụ dinh dưỡng và trao đổi khí. Lá cỏ biển còn là nơi sống bám của nhiều loài rong và động vật không xương sống [1, 11]. + Bẹ lá (sheath): Bẹ lá là phần cuống lá phình ra ôm lấy chồi đứng (thân đứng) và bọc lấy những lá non đang phát triển.
Bẹ lá có dạng lưỡi nhỏ, màu trắng do không có lục lạp nên không có chức năng quang hợp. + Sẹo lá (leaf scars): Khi các lá rụng đi sẽ để lại các sẹo trên thân đứng, sẹo lá mở (như ở loài Cymodoceae serrulata) hay sẹo lá đóng (như ở loài Cymodoceae rotundata) là tùy vào mỗi loài. Các sẹo lá là một kiểu biểu thị cách sắp xếp của lá. + Hoa, quả và hạt: Hoa, quả và hạt là cơ quan sinh sản hữu tính của thực vật hạt kín nói chung và của cỏ biển nói riêng.
Ở cỏ biển, một số có hoa đực và hoa cái trên cùng một cây (đơn tính cùng gốc), số khác có hoa đực và hoa cái riêng biệt trên mỗi cây (đơn tính khác gốc). Quả được hình thành từ sự phát triển của bầu sau thụ tinh (giao phấn) và mang các hạt bên trong. Hạt được hình thành từ sự phát triển của noãn. Hoa, quả và hạt của mỗi loài tùy vào điều kiện sống mà chúng có cấu trúc và hình dạng khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu quần xã cỏ biển và khả năng lưu trữ cacbon tại đầm phá miền Trung (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-quan-xa-co-bien-va-kha-nang-luu-tru-cacbon-cua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quần xã cỏ biển và khả năng lưu trữ cacbon tại đầm phá miền Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm quần xã cỏ biển và khả năng lưu trữ cacbon tại các đầm phá miền Trung Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu quần xã cỏ biển và khả năng lưu trữ cacbon tại đầm phá miền Trung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quần xã cỏ biển và khả năng lưu trữ cacbon tại đầm phá miền Trung" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quần xã cỏ biển và khả năng lưu trữ cacbon tại đầm phá miền Trung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.