Luận án tiến sĩ: Đa dạng sinh học cá ĐBSCL và biến đổi do biến đổi khí hậu, kinh tế xã hội

Nghiên cứu đa dạng sinh học cá ĐBSCL trước tác động biến đổi khí hậu, phân tích biến đổi môi trường và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Trường ĐH

Viện Sinh học Nhiệt đới

Chuyên ngành

Bảo tồn Đa dạng sinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiện trạng đa dạng sinh học cá nước ngọt ĐBSCL hiện nay
Số trang:
229 trang
Trường:
Viện Sinh học Nhiệt đới
Chuyên ngành:
Bảo tồn Đa dạng sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiện trạng đa dạng sinh học cá nước ngọt ĐBSCL hiện nay

Đồng bằng sông Cửu Long giữ vai trò trung tâm về thủy sản tại Việt Nam. Nơi đây sở hữu nguồn lợi thủy sản phong phú với mạng lưới sông ngòi chằng chịt. Khu vực hạ lưu sông Mê Kông tạo ra môi trường sống thuận lợi cho hàng trăm loài thủy sản. Theo các nghiên cứu gần đây, khu vực này ghi nhận 216 loài cá thuộc 60 họ và 19 bộ khác nhau. Quần xã cá phân bố rộng khắp từ vùng thượng lưu đến các cửa sông giáp biển. Các nghiên cứu về đa dạng sinh học cá nước ngọt ĐBSCL cho thấy sự phong phú vượt trội của các nhóm cá vược và cá chép. Hệ thống sinh thái thủy vực tại đây nuôi dưỡng nhiều loài đặc hữu có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế cùng áp lực môi trường đang đe dọa trực tiếp đến cấu trúc quần xã này. Việc theo dõi hiện trạng giúp đánh giá chính xác mức độ suy giảm sinh học. Dữ liệu thành phần loài là cơ sở vững chắc cho các chiến lược bảo tồn trong tương lai.

1.1. Cấu trúc thành phần loài và bộ cá chiếm ưu thế

Khu vực đồng bằng ghi nhận sự chiếm ưu thế rõ rệt của hai bộ cá chính. Bộ cá vược Perciformes đứng đầu về số lượng với 66 loài thuộc 27 họ. Tỷ lệ này chiếm khoảng 30,6% tổng số loài cá được phát hiện tại địa bàn. Bộ cá chép Cypriniformes xếp thứ hai với 55 loài thuộc 3 họ lớn. Hai bộ này chiếm hơn một nửa tổng số loài trong toàn bộ hệ sinh thái thủy vực. Các bộ cá khác như cá nheo Siluriformes và cá trích Clupeiformes cũng phân bố rải rác. Sự phong phú về bộ và họ phản ánh khả năng thích nghi đa dạng của sinh vật. Mỗi nhóm loài thích nghi với các tầng nước và nguồn thức ăn riêng biệt. Cấu trúc này tạo nên mạng lưới thức ăn ổn định trong điều kiện tự nhiên không bị xáo trộn. Nghiên cứu hình thái học khẳng định tính phong phú di truyền của các quần thể cá địa phương.

1.2. Phân bố các loài cá bản địa sông Cửu Long

Các loài cá bản địa sông Cửu Long phân bố theo các phân vùng sinh thái đặc trưng. Vùng nước ngọt thượng nguồn là nơi cư trú chính của các loài cá trắng như cá tra, cá ba sa và cá hô. Vùng ngập lũ Đồng Tháp Mười và Tứ giác Long Xuyên cung cấp thức ăn dồi dào cho cá đen. Nhóm cá lóc, cá trê và cá sặc phát triển mạnh tại các kênh rạch nội đồng. Nhóm cá này chịu được môi trường nước tù và hàm lượng oxy hòa tan thấp. Ngược lại, nhóm cá trắng di chuyển liên tục giữa sông chính và các bãi ngập. Mật độ cá bản địa thay đổi rõ rệt giữa mùa lũ và mùa khô. Sự hiện diện của các loài cá quý hiếm phản ánh sức khỏe của thủy vực tự nhiên. Bảo vệ bãi đẻ của cá bản địa là nhiệm vụ cấp bách.

1.3. Đánh giá chỉ số đa dạng sinh học Shannon Wiener quần xã cá

Chỉ số đa dạng sinh học Shannon-Wiener quần xã cá được dùng để định lượng mức độ phong phú sinh học. Kết quả phân tích cho thấy giá trị chỉ số này biến thiên mạnh theo mùa và theo tọa độ thu mẫu. Vào mùa lũ, chỉ số đạt mức cao do sự hòa trộn của nhiều dòng di cư. Vào mùa khô, giá trị chỉ số giảm rõ rệt tại các nhánh sông bị ô nhiễm hoặc suy giảm lưu lượng. Các điểm khảo sát thượng nguồn thường có độ đồng đều sinh thái cao hơn vùng ven biển. Sự biến đổi của chỉ số phản ánh tính dễ tổn thương của hệ sinh thái trước tác động ngoại cảnh. Phương pháp này cho phép phát hiện sớm nguy cơ suy thoái môi trường nước. Đây là công cụ hữu hiệu để định hướng quy hoạch và khai thác tài nguyên hợp lý.

II. Tác động của biến đổi chế độ thủy văn sông Tiền sông Hậu

Biến đổi khí hậu kết hợp đập thủy điện thượng nguồn làm đảo lộn quy luật dòng chảy. Hiện tượng biến đổi chế độ thủy văn sông Tiền sông Hậu diễn ra ngày càng nghiêm trọng. Đỉnh lũ hàng năm có xu hướng giảm dần và xuất hiện thất thường. Mùa cạn kéo dài khiến dòng chảy kiệt giảm sâu trên các nhánh sông chính. Sự thay đổi này phá vỡ chu kỳ ngập lụt tự nhiên của toàn vùng đồng bằng. Lưu lượng nước thay đổi kéo theo sự xáo trộn về nhiệt độ và độ đục của nước sông. Các bãi đẻ tự nhiên mất đi lượng phù sa bồi đắp định kỳ. Nhiều loài thủy sản không còn nhận diện được tín hiệu mùa vụ để bắt đầu sinh sản. Tình trạng này đe dọa trực tiếp sự tồn vong của toàn bộ chuỗi thức ăn thủy vực.

2.1. Biến động dòng chảy và mùa lũ tại đồng bằng

Mùa lũ tại miền Tây không còn tuân theo quy luật tự nhiên như các thập kỷ trước. Đỉnh lũ thấp làm giảm diện tích mặt nước ngập lũ trên diện rộng. Nước lũ về muộn và rút nhanh khiến chu kỳ sinh trưởng của cá bị cắt ngắn. Nguồn phù sa và ấu trùng sinh vật phù du suy giảm mạnh theo dòng nước. Các loài cá di cư phụ thuộc vào con nước lũ không kịp tích lũy năng lượng. Lượng sinh khối tự nhiên bổ sung cho các hồ chứa và đồng ruộng giảm sút rõ rệt. Tình trạng khô hạn kéo dài làm tăng nhiệt độ nước cục bộ tại các kênh rạch. Môi trường sống ngột ngạt đẩy nhiều loài cá vào nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Điều này gây khó khăn lớn cho việc tái tạo đàn cá tự nhiên.

2.2. Chia cắt đường di cư của cá sông Mê Kông

Hàng loạt công trình ngăn đập và kiểm soát triều đã chia cắt đường di cư của cá sông Mê Kông. Cá trắng cần di chuyển hàng trăm cây số từ hạ lưu lên thượng nguồn để đẻ trứng. Dòng chảy bị chặn đứng khiến trứng và cá bột không thể trôi dạt về các vùng ngập lũ. Quá trình di cư sinh sản và di cư dinh dưỡng bị gián đoạn hoàn toàn. Nhiều bãi đẻ cổ xưa dọc sông Tiền và sông Hậu bị bồi lấp hoặc khô cạn. Đàn cá bố mẹ suy giảm số lượng nghiêm trọng do không thể tiếp cận nơi đẻ trứng. Tình trạng cách ly địa lý làm giảm tính đa dạng di truyền trong các quần thể cá. Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến nhiều loài cá thương phẩm suy kiệt nhanh chóng.

2.3. Thu hẹp hệ sinh thái đất ngập nước ĐBSCL

Các vùng đất ngập nước tự nhiên đóng vai trò như vườn ươm khổng lồ cho ấu trùng cá. Tuy nhiên, hệ sinh thái đất ngập nước ĐBSCL đang bị thu hẹp diện tích nghiêm trọng. Diện tích rừng tràm và đồng cỏ ngập nước giảm dần do chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Thiếu nước ngọt vào mùa khô làm suy thoái lớp phủ thực vật thủy sinh. Nơi trú ẩn và nguồn thức ăn tự nhiên của các loài cá bản địa bị phá hủy. Quần xã phiêu sinh vật và động vật đáy giảm sút về cả số lượng lẫn thành phần loài. Sự mất mát này làm suy yếu khả năng tự làm sạch của các thủy vực tự nhiên. Khả năng phục hồi của hệ sinh thái đất ngập nước ngày càng trở nên mong manh.

III. Xâm nhập mặn đồng bằng sông Cửu Long và biến động quần xã

Nước biển dâng cùng lưu lượng dòng chảy thượng nguồn sụt giảm làm gia tăng mặn hóa. Quá trình xâm nhập mặn đồng bằng sông Cửu Long tiến sâu hơn vào nội đồng hàng năm. Ranh mặn 4 phần nghìn lấn sâu vào các nhánh sông Tiền và sông Hậu hơn 50 đến 70 km. Sự thay đổi đột ngột về độ mặn gây sốc thẩm thấu cho nhiều loài cá nước ngọt. Cấu trúc quần xã sinh vật nước mặt bị đảo lộn trên diện rộng. Các loài cá không thích ứng kịp buộc phải di chuyển lên thượng nguồn hoặc chết dần. Ngược lại, một số loài cá rộng muối mở rộng phạm vi kiếm ăn vào nội địa. Sự thay đổi này tái cấu trúc toàn diện chuỗi thức ăn thủy sản trong vùng cửa sông.

3.1. Phạm vi mặn hóa và ảnh hưởng tới cá nước ngọt

Độ mặn tăng cao vượt ngưỡng chịu đựng sinh lý của phần lớn các loài cá nước ngọt. Cá bị mất nước tế bào và rối loạn quá trình trao đổi chất nghiêm trọng. Các loài cá da trơn như cá tra và cá vồ đúm có tỷ lệ chết cao khi nước bị nhiễm mặn. Hoạt động bắt mồi và phát triển tuyến sinh dục của cá bị đình trệ hoàn toàn. Nhiều nông dân và ngư dân ghi nhận sản lượng khai thác cá nước ngọt giảm mạnh trong các đợt hạn mặn lịch sử. Vùng phân bố của cá nước ngọt bị co cụm về phía các tỉnh đầu nguồn như An Giang và Đồng Tháp. Nguy cơ thu hẹp không gian sinh tồn ngày càng đe dọa các loài cá bản địa quý hiếm.

3.2. Sự thích nghi của cá nước lợ vùng cửa sông

Quá trình mặn hóa tạo cơ hội mở rộng phân bố cho cá nước lợ vùng cửa sông. Các loài cá như cá đối, cá chẽm, cá kèo và cá bống bớp di chuyển sâu hơn vào sông chính. Những loài này sở hữu cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu rất linh hoạt. Chúng thích nghi nhanh với nồng độ muối dao động theo chu kỳ triều. Quần xã cá nước lợ dần thay thế vị trí sinh thái của cá nước ngọt tại các vùng bị xâm nhập mặn. Tuy nhiên, sự xâm lấn này làm thay đổi cấu trúc dinh dưỡng vốn có của các lưu vực sông. Sự cạnh tranh thức ăn giữa các loài cá nước lợ và cá nước ngọt bản địa trở nên gay gắt hơn.

3.3. Nguy cơ suy giảm nguồn lợi thủy sản sông Mê Kông

Hiện tượng suy giảm nguồn lợi thủy sản sông Mê Kông diễn ra ở mức báo động đỏ. Áp lực kép từ biến đổi khí hậu và khai thác quá mức làm cạn kiệt nguồn cá tự nhiên. Kích thước trung bình của cá đánh bắt được ngày càng nhỏ đi qua các năm. Nhiều mẻ lưới chỉ thu được cá con chưa đạt kích thước thành thục sinh sản. Sản lượng đánh bắt trên một đơn vị nỗ lực giảm mạnh tại tất cả các tỉnh miền Tây. Ngư dân đối mặt với tình trạng thất thu và mất sinh kế truyền thống. Việc mất đi các loài cá ăn đáy và cá ăn nổi làm mất cân bằng sinh thái thủy vực. Nếu không có biện pháp can thiệp, nguồn lợi thủy sản sẽ cạn kiệt hoàn toàn.

IV. Tác động của nhiệt độ nước lên sinh sản của cá bản địa

Nhiệt độ khí quyển tăng kéo theo sự nóng lên của các tầng nước mặt tại sông ngòi và ao hồ. Hiện tượng tác động của nhiệt độ nước lên sinh sản của cá bản địa đang được ghi nhận rõ nét. Nhiệt độ cao làm giảm nồng độ oxy hòa tan trong nước, gây căng thẳng cho cá bố mẹ. Quá trình trao đổi chất của cá bị đẩy nhanh khiến tiêu hao năng lượng dự trữ. Sự mất cân bằng nội tiết tố cản trở quá trình chín và rụng trứng của cá cái. Thời điểm sinh sản tự nhiên bị lệch pha so với chu kỳ nở rộ của thức ăn thủy sinh. Điều này làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá con gia nhập quần thể tự nhiên hàng năm.

4.1. Thay đổi chu kỳ sinh sản và chất lượng trứng cá

Nhiệt độ nước vượt ngưỡng tối ưu làm biến đổi chu kỳ phát triển noãn bào của cá. Trứng cá phát triển sớm nhưng chất lượng noãn hoàng giảm sút đáng kể. Kích thước hạt trứng nhỏ hơn và màng trứng dễ bị tổn thương dưới tác động nhiệt. Tỷ lệ thụ tinh thành công của các mẻ trứng giảm từ 20 đến 40% trong những đợt nắng nóng kéo dài. Thời gian ấp trứng bị rút ngắn bất thường dẫn đến tỷ lệ dị tật phôi gia tăng. Cá bố mẹ thường bỏ tổ hoặc giảm tần suất bắt cặp khi nhiệt độ nước vượt quá 32 độ C. Điều này làm giảm sút nghiêm trọng nguồn giống tự nhiên của nhiều loài cá có giá trị kinh tế.

4.2. Ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của ấu trùng và cá con

Ấu trùng và cá bột là giai đoạn nhạy cảm nhất với biến động nhiệt độ môi trường. Nước ấm làm tăng tốc độ trao đổi chất nhưng làm cạn kiệt nhanh túi noãn hoàng trước khi cá biết ăn ngoài. Khả năng bơi lội và trốn tránh kẻ săn mồi của cá con bị suy giảm rõ rệt. Nhiệt độ cao cũng thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh trên cá. Tỷ lệ sống sót của cá con trong tháng đầu tiên sau khi nở giảm mạnh. Hiện tượng này làm đứt gãy chuỗi bổ sung cá thể cho đàn cá trưởng thành ngoài tự nhiên. Sự suy giảm nguồn giống làm kiệt quệ trữ lượng cá của toàn lưu vực.

V. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học cá ĐBSCL thích ứng

Ứng phó với biến đổi khí hậu đòi hỏi những chiến lược bảo tồn tổng thể và đồng bộ. Các tỉnh miền Tây cần xây dựng kế hoạch quản lý lưu vực dựa trên bằng chứng khoa học. Việc kết hợp tri thức bản địa và công nghệ hiện đại giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ nguồn lợi thủy sản. Hệ thống giám sát môi trường nước và đa dạng sinh học cần được vận hành liên tục. Sự tham gia của cộng đồng cư dân địa phương là yếu tố quyết định thành công lâu dài. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các quốc gia thuộc lưu vực sông Mê Kông. Mục tiêu cốt lõi là duy trì sự cân bằng sinh thái và sinh kế bền vững cho hàng triệu người dân.

5.1. Phục hồi sinh cảnh và thiết lập khu bảo tồn thủy sản

Phục hồi sinh cảnh tự nhiên là giải pháp cốt lõi để cứu vãn các loài cá bản địa. Cần khôi phục các diện tích rừng ngập mặn và rừng tràm bị suy thoái tại các tỉnh ven biển. Việc mở rộng mạng lưới các khu bảo tồn thủy sản nội địa giúp bảo vệ an toàn bãi đẻ và bãi ươm giống. Cần tạo ra các hành lang sinh thái kết nối các dòng sông chính với vùng ngập lũ. Quy định nghiêm ngặt việc xả thải công nghiệp và nông nghiệp để giữ sạch môi trường nước. Hạn chế xây dựng các đập ngăn triều kiên cố tại các trục giao thông thủy tự nhiên của cá. Môi trường sống trong lành sẽ giúp quần xã cá phục hồi khả năng tự tái tạo.

5.2. Quản lý bền vững nghề cá thích ứng biến đổi khí hậu

Quản lý nghề cá cần chuyển đổi từ khai thác tự do sang khai thác có kiểm soát chặt chẽ. Cần cấm tuyệt đối các hình thức đánh bắt tận diệt như xung điện, hóa chất và lưới mắt nhỏ. Ban hành quy định cấm đánh bắt có thời hạn tại các bãi đẻ trong mùa cá sinh sản. Hỗ trợ ngư dân chuyển đổi sinh kế sang các mô hình nuôi trồng thủy sản thích ứng hạn mặn. Đẩy mạnh chương trình thả giống tái tạo nguồn lợi thủy sản hàng năm tại sông Tiền và sông Hậu. Nâng cao nhận thức của cộng đồng ven sông về bảo tồn đa dạng sinh học. Xây dựng các tổ tự quản nghề cá để người dân trực tiếp giám sát và bảo vệ nguồn lợi chung.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
1.1.1. Đặc điểm địa lý tự nhiên
1.1.2. Lưu vực sông Mê Công và vùng đồng bằng sông Cửu Long
1.1.3. Tổng quan về lũ ở đồng bằng sông Cửu Long
1.1.4. Đặc điểm thủy triều và diễn biến xâm nhập mặn ở vùng ĐBSCL
1.1.5. Tóm tắt Kịch bản biến đổi khí hậu, nước biển dâng vùng ĐBSCL của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2012)
1.2. HỆ SINH THÁI THỦY VỰC NỘI ĐỊA ĐBSCL
1.2.1. Hệ sinh thái thủy vực nước ngọt
1.2.2. Hệ sinh thái thủy vực nước lợ, mặn
1.2.3. Các tiểu vùng sinh thái đồng bằng sông Cửu Long
1.3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁ NƯỚC NGỌT VÀ HIỆN TRẠNG NGUỒN LỢI CÁ ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
1.3.1. Tình hình nghiên cứu cá nước ngọt ở Việt Nam và vùng ĐBSCL
1.3.2. Hiện trạng Bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý nguồn lợi thủy sản ở đồng bằng sông Cửu Long
2. CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.1.3. Địa điểm nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NGOÀI THỰC ĐỊA
2.2.1. Phương pháp thu mẫu nghiên cứu hình thái
2.2.2. Phương pháp thu mẫu nghiên cứu sinh học phân tử
2.2.3. Phương pháp điều tra, phỏng vấn trực tiếp
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM
2.3.1. Phương pháp định loại, xác định tên khoa học dựa vào đặc điểm cấu tạo hình thái ngoài
2.3.2. Phương pháp phân tích và giải trình tự DNA (DNA extraction, amplification and sequencing)
2.3.3. Phân tích, xử lý dữ liệu và lưu trữ dữ liệu
3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐA DẠNG KHU HỆ CÁ ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
3.1.1. Thành phần loài khu hệ cá
3.1.2. Đa dạng về cấu trúc thành phần loài và số lượng
3.1.3. Đa dạng về cấu trúc thành phần loài theo mùa
3.1.4. Đa dạng về di truyền - nguồn gen
3.2. Đặc điểm sinh thái học khu hệ cá ĐBSCL
3.2.1. Đặc điểm phân bố địa lý
3.2.2. Đặc điểm di cư
3.2.3. Đặc điểm sinh sản
3.2.4. Đặc điểm sinh trưởng, dinh dưỡng
3.3. Các loài ghi nhận mới cho khu hệ cá vùng ĐBSCL
3.4. Các loài cá quý hiếm, bị đe dọa và loài nhập nội ở ĐBSCL
3.4.1. Các loài cá quý hiếm, bị đe dọa
3.4.2. Các loài nhập nội
3.5. Các loài cá có giá trị kinh tế
3.6. TÁC ĐỘNG CỦA SỰ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NƯỚC BIỂN DÂNG VÀ PHÁT TRIỂN THUỶ ĐIỆN, CÁC CÔNG TRÌNH THUỶ LỢI, KHAI THÁC NGUỒN LỢI ĐẾN KHU HỆ CÁ ĐBSCL
3.6.1. Tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng
3.6.1.1. Tóm tắt kịch bản biến đổi khí hậu và nước biển dâng (chi tiết đến cấp xã) vùng cửa sông ven biển từ cửa Tiểu đến cửa Cổ Chiên
3.6.1.2. Dự báo xu thế tác động của Biến đổi khí hậu và nước biển dâng đối với khu hệ cá và hoạt động nghề cá ở vùng cửa sông ven biển từ cửa Tiểu đến cửa Cổ Chiên (cửa Tiểu, cửa Đại, cửa sông Hàm Luông, cửa Ba Lai và cửa Cổ Chiên)
3.6.2. Tác động của các hoạt động phát triển Kinh tế - xã hội
3.6.2.1. Các hệ thống công trình thủy lợi, đê bao
3.6.2.2. Phương thức khai thác, sử dụng nguồn lợi thủy sản
3.7. THỰC NGHIỆM XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỒNG QUẢN LÝ NGHỀ CÁ Ở VÙNG ĐẤT NGẬP NƯỚC BÚNG BÌNH THIÊN, HUYỆN AN PHÚ TỈNH AN GIANG
3.7.1. Kết quả lồng ghép xây dựng mô hình ĐQL nghề cá gắn với bảo tồn đa dạng sinh học ở vùng đất ngập nước Búng Bình Thiên
3.7.2. Giới thiệu vùng đất ngập nước Búng Bình Thiên
3.7.3. Hiện trạng KT-XH
3.7.4. Hiện trạng Môi trường hóa lý
3.7.5. Khu hệ thủy sinh vật
3.7.6. Nguồn lợi cá ở Búng Bình Thiên
3.7.7. Hiện trạng nghề cá ở Búng Bình Thiên
3.7.8. Đánh giá điều kiện, nhu cầu và tăng cường năng lực cộng đồng ngư dân và các bên tham gia có liên quan
3.7.9. Triển khai các hoạt động Đồng quản lý nghề cá gắn với Bảo tồn Đa dạng sinh học
3.7.10. Kết quả đạt được trong lồng ghép bảo tồn Đa dạng sinh học với Đồng quản lý nghề cá thích ứng
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHẦN PHỤ LỤC
appendix.1. Danh lục thành phần loài cá đồng bằng sông Cửu Long
appendix.2. Kết quả giải trình tự DNA 20 loài cá của bộ cá Chép (Cypriniformes)
appendix.3. Phụ lục 3. Hình ảnh mã vạch 20 loài cá giải trình tự DNA
appendix.4. Phụ lục 4. Một số hình ảnh về thủy vực sông Mê Công và ĐBSCL
appendix.5. Phụ lục 5. Hình ảnh một số ngư cụ và hoạt động khai thác cá ở ĐBSCL
appendix.6. Phụ lục 6. Chất lượng môi trường nước mặt và trầm tích ở BBT
appendix.7. Phụ lục 7. Khu hệ thủy sinh vật và thành phần loài cá ở BBT
appendix.8. Phụ lục 8. Một số hình ảnh hoạt động về ĐQL nghề cá ở BBT
appendix.9. Phụ lục 9. Mẫu phiếu điều tra thu thập thông tin
appendix.10. Phụ lục 10. Hình ảnh các loài cá ở ĐBSCL
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đa dạng sinh học khu hệ cá đồng bằng sông cửu long và sự biến đổi của chúng do tác động của biến đổi khí hậu và sự phát triển kinh tế xã hội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Những trích dẫn và tài liệu tham khảo trong luận án, có nguồn gốc rõ ràng, xác thực.Các số liệu được sử dụng và tham khảo là kết quả từ các công trình nghiên cứu mà tôi đã thực hiện trong các đề tài, dự án do tôi chủ trì hoặc tham gia. Việc sử dụng các kết quả này đã được sự đồng ý bằng văn bản, của các cơ quan có thẩm quyền và các cá nhân có liên quan.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những lời cam đoan của mình. Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2015 Người cam đoan Thái Ngọc Trí ii LỜI CÁM ƠN Luận án này là kết quả nghiên cứu trong quá trình tham gia, Chủ trì thực hiện các chương trình đề tài, dự án có liên quan về Bảo tồn Đa dạng sinh học nói chung và ngư loại, nghề cá nói riêng. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, cổ vũ và động viên của các thầy, cô, bạn bè đồng nghiệpvà gia đình. Với những thành quả mà luận án đạt được, tôi xin chân thành cảm ơnquý thầy, cô và cơ sở đào tạo, các bạn bè đồng nghiệp ở Việt Nam và ở khoa Sinh học, Trường Đại học Saint Louis, Missouri, Hoa Kỳ và gia đình.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo và các bạn bè đồng nghiệp thuộc Viện Sinh học Nhiệt đới, đã động viên giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.Đặc biệt, với sự động viên hỗ trợ nhiệt tình củaPGS. Hoàng Nghĩa Sơn, Viện Trưởng Viện Sinh học Nhiệt đới, TS. Nguyễn Thị Phương Thảovà TS. Lê Công Nhất Phương, Phó Viện Trưởng Viện Sinh học Nhiệt đới.

Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy giáo hướng dẫn, đã tận tình hướng dẫn và đóng góp nhiều ý kiến quý báu về mặt khoa học cũng như phương pháp luận trong nghiên cứu thực hiện luận án:  PGS. Hoàng Đức Đạt, Viện Sinh học Nhiệt đới. Richard Lee Mayden, Trường Đại học Saint Louis, Missouri Hoa Kỳ. Nhân đây, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến PGS.

Bùi Văn Lai, PGS. Nguyễn Thị Quỳnh, ThS. Qiu Ren, TS. Susana Schonhuth và ThS.

Ninon Martinez, đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Cho tôi được gửi lời cảm ơn đến các thầy, cô trong Hội đồng đánh giá Chuyên đề, Hội đồng đánh giá Luận án cấp Cơ sở; Các thầy, cô Phản biện độc lập và các thầy, cô trong Hội đồng đánh giá Luận án cấp Nhà nước, đã xem xét, đánh giá và cho các ý kiến để giúp tôi chỉnh sửa, hoàn thiện Luận án Tiến sĩ. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Lãnh đạo và cán bộ thuộc các cơ quan quản lý đề tài, dự án mà tôi đã tham gia, chủ trì thực hiện, cùng với bà con iii ngư dân ở địa phương, nơi tôi triển khai nghiên cứu ở thực địa. Đặc biệt, với sự giúp đỡ, ủng hộ nhiệt tình và cho phép sử dụng các kết quả nghiên cứu có liên quan đến luận án, của Lãnh đạo và các cá nhân sau: - Lãnh đạo CPO, Dự án WB-MARD/Cr3198VN và TF 026488/(2001-2007).

- Bộ Tài nguyên và Môi trường, cho phép sử dụng kịch bản BĐKH và NBD ở vùng ĐBSCL (Bản cập nhật năm 2011). - Quỹ Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ (NSF):một phần ngân sách từ dự án của GS. Richard L Mayden (NSF DEB-1.840), khoa Sinh học, Đại học Saint Louis, bang Missouri; Và GS. Lawrence M Page (NSF DEB-1.715), Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên, Đại học Florida, Gainesville, bang Florida.

Hứa Quang Lập, PGĐ Ban quản lý Dự án DANIDA-MARD “Chương trình hỗ trợ ngành thủy sản giai đoạn II ở tỉnh An Giang”, (2006-2012); CN. Lý Huỳnh Nhật Tiến và CN. Nguyễn Xuân Lý, cán bộ dự án. Đoàn Văn Phúc, PGĐ Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bến Tre - Phó Chánh Văn phòng Chương trình Mục tiêu Quốc gia ứng phó với Biến đổi khí hậu tỉnh Bến Tre, (2010-2015).

Trần Anh Dũng, chi Cục Trưởng chi Cục Thủy sản tỉnh An Giang. Hoàng Đức Đạt, Chủ nhiệm các đề tài, dự án từ năm 1999-2007. Nhân đây tôi xin kính dâng mẹ tôi lòng biết ơn đã động viên, cổ vũ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án và tôi xin chân thành cảm tạ lên hương hồn người Cha quá cố. Tôi cũng xin chân thành biết ơn ba mẹ vợ đã động viên, ủng hộ tôi trong thời gian thực hiện luận án.

Và tôi chân thành cảm ơn vợ cùng hai con tôi là nguồn động viên rất lớn đối với tôi trong suốt quá trình nghiên cứu,thực hiện và hoàn thành luận án. Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2015 Thái Ngọc Trí iv TÓM TẮT Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là phần hạ lưu của châu thổ sông Mê Công. Sông Mê Công bắt nguồn từ cao nguyên Tây Tạng, có độ cao 5.500 m so với mực nước biển và đổ ra biển Đông. Sông Mê Công có chiều dài 4.880 km, diện tích lưu vực 795.

Lưu vực sông Mê Công ở Việt Nam có diện tích khoảng 71.000 km2, chiếm 8% diện tích toàn lưu vực.ĐBSCL gồm 12 tỉnh và 1 thành phố trực thuộc Trung ương, với tổng diện tích tự nhiên 39.734 km2 chiếm 12% diện tích tự nhiên của cả nước. Dân số vùng ĐBSCL tính đến năm 2013 là 17. Kết quả nghiên cứu, đã phân tích và xác định được 216 loài cá, thuộc 60 họ, 19 bộ ở đồng bằng sông Cửu Long. Trong đó, bộ cá vược (Perciformes) có số lượng loài nhiều nhất, với 66 loài thuộc 27 họ, chiếm tỷ lệ 30,6%; Xếp thứ hai là bộ cá chép (Cypriniformes), có 55 loài thuộc 3 họ, chiếm tỷ lệ 25,5%; Xếp thứ ba là bộ cá nheo (Siluriformes), có 40 loài thuộc 7 họ, chiếm tỷ lệ 18,5%.

Các bộ còn lại có số lượng loài dao động từ 1 loài - 12 loài, chiếm tỷ lệ từ 0,5% - 5,6% trong cấu trúc thành phần loài của khu hệ. Có 19 loài nằm trong sách Đỏ Việt Nam (2007) và danh lục Đỏ thế giới (IUCN, 2014).Giải mã trình tự DNA của 20 loài cá thuộc bộ cá Chép (Cypriniformes)và xây dựng cây phát sinh chủng loài của chúng. Khu hệ cá vùng ĐBSCL, có hai nhóm cá điển hình: (1) Nhóm cá có nguồn gốc ngọt hoàn toàn chiếm ưu thế vào mùa lũ, (2) Nhóm cá có nguồn gốc mặn, lợ sống rộng muối chiếm ưu thế vào mùa khô. Kết quả khảo sát thực địa kết hợp với phỏng vấn ngư dân vùng ĐBSCL, đã xác định được 79 loài cá thuộc 30 họ, 9 bộ chiếm tỷ lệ 36,57%, chúng được xem là những đối tượng có giá trị kinh tế ở ĐBSCL.

Ngư cụkhai thác phong phú và đa dạng, gồm: Lưới, Cào, Vó (hứng), Vó gạt, Đáy sông, Đáy hàng khơi, Chài, đánh Côn, Dớn, Đăng mé, Câu cắm, Câu giăng, v. Kết quả nghiên cứu xây dựng mô hình Đồng quản lý nghề cá ở vùng đất ngập nước Búng Bình Thiên và đánh giá tác động của sự biến đổi khí hậu và nước biển dâng ở vùng cửa sông ven biển từ cửa Tiểu đến cửa Cổ Chiên, nhằm góp phần quản lý nghề cá bền vững, bảo tồn đa dạng sinh học thích ứng với biến đổi khí hậu. v ABSTRACT The Mekong Delta, Vietnam is a part of the lower Mekong river. The Mekong river originates in Tibetan Plateau at the elevation of 5.

The total length of the main flow is 4.880 km making a basin of 795,000 km2 in area. The downstream basin in Vietnam is 71.000 km2, 8% of wich. The Mekong Delta is the most southern region of Vietnam of 39.734 km2 covers 12 provinces and Can Tho city, accounts for 12% of Vietnam’s total land area and is home to 17. There were 216 fishes species belonging to 60 families in 19 orders in the Mekong Delta, Vietnam.

Of the total species collected, there were 66 species, 27 families of Perciformes or 30,6%; the second is the oder Cypriniformes comprised 55 species, 3 families or 25,5%; the third is the Siluriformes with 40 species, 7 families or 18,5%; the other orders comprise fewer numbers of species or percentage of total. There are 19 threatened species were assigned to the highly vulnerable gulid according to the IUCN Red list status (2014) and Vietnam Red book (2007). Molecular research of 20 fishes species belonging to order Cypriniformes, and contribution phylogeny tree base on DNA sequences. In general, fishes species of Mekong Delta, Vietnam were divided into two groups as: (1) The fresh water fishes group prevail in the flood season; (2) The marine and brackish water fishes which are migration from marine and estuary to rivers and canals depend on the tidal level and during the dry season.

There were 79 commercial species belonging to 30 families, 9 orders, 36,57% of which in Mekong Delta, Vietnam which have been identified by method “Combining fisherman’s interview with catch survey data”. Many kind of fishing tool were used catching fishes in Mekong Delta, Vietnam as: Gillnet, Trawl net, Liftnet on boat/flatform, Liftnet and barrage, small Dai in river, estuary Dai, Cast net, Mud chain, Long fence trap net, Inshore stake trap net, Hook long line with two fixed pole, Fixed single hook pole and line, etc. vi Research on the model fishery co-management at Bung Binh Thien wetland area, and assessment of impacts of climate change and sea-level rise on coastal from Tien river to Co Chien river seemed to respond to climate change and development of fishes resources and consevation biodiversity in Mekong Delta, Vietnam. vii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.

vii DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT .xi DANH SÁCH BẢNG .xiv DANH SÁCH HÌNH .xvi MỞ ĐẦU. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. Đặc điểm địa lý tự nhiên. Lưu vực sông Mê Công và vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Tổng quan về lũ ở đồng bằng sông Cửu Long. Đặc điểm thủy triều và diễn biến xâm nhập mặn ở vùng ĐBSCL. Tóm tắt Kịch bản biến đổi khí hậu, nước biển dâng vùng ĐBSCL của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2012). HỆ SINH THÁI THỦY VỰC NỘI ĐỊA ĐBSCL.

Hệ sinh thái thủy vực nước ngọt. Hệ sinh thái thủy vực nước lợ, mặn. Các tiểu vùng sinh thái đồng bằng sông Cửu Long. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁ NƯỚC NGỌT VÀ HIỆN TRẠNG NGUỒN LỢI CÁ ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG.

Tình hình nghiên cứu cá nước ngọt ở Việt Nam và vùng ĐBSCL. Hiện trạng Bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý nguồn lợi thủy sản ở đồng bằng sông Cửu Long. 27 CHƯƠNG II. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NGOÀI THỰC ĐỊA .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thái Ngọc Trí (2015). Nghiên cứu đa dạng sinh học cá ĐBSCL trước tác động biến đổi khí hậu [Luận án tiến sĩ, Viện Sinh học Nhiệt đới]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-nghien-cuu-da-dang-sinh-hoc-khu-he-ca-dong-bang-song-cuu-long-va-su

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học cá ĐBSCL trước tác động biến đổi khí hậu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đa dạng sinh học cá ĐBSCL trước tác động biến đổi khí hậu, phân tích biến đổi môi trường và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học cá ĐBSCL trước tác động biến đổi khí hậu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sinh học Nhiệt đới. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học cá ĐBSCL trước tác động biến đổi khí hậu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học cá ĐBSCL trước tác động biến đổi khí hậu" thuộc chuyên ngành Bảo tồn Đa dạng sinh học. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học cá ĐBSCL trước tác động biến đổi khí hậu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học cá ĐBSCL trước tác động biến đổi khí hậu" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học cá ĐBSCL trước tác động biến đổi khí hậu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter