Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của tưới tiết kiệm nước đến lưu huỳnh và kẽm dễ tiêu trong đất lúa phù sa trung tính ít chua vùng đồng bằng sông Hồng

Tưới tiết kiệm nước tác động như thế nào đến hàm lượng lưu huỳnh và kẽm trong đất trồng lúa? Nghiên cứu mới nhất về canh tác bền vững.

Tác giả

Luan An

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Khí hậu biến đổi, môi trường ô nhiễm, tài nguyên cạn kiệt là những vấn đề báo động ở Việt Nam. Bên cạnh đó, lãng phí nước tưới, lạm dụng phân bón hóa học làm đất canh tác trở nên thoái hóa, bạc màu, thiếu dinh dưỡng đã và đang xảy ra khá phổ biến. Sản xuất lúa gạo chiếm vị trí hàng đầu cho đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu gạo của nước ta. Áp lực về năng suất và cung cầu thực phẩm dẫn tới lạm dụng phân bón hóa học trong canh tác lúa, thâm canh nông nghiệp, trồng gối 1-2 vụ hoa màu giữa các vụ lúa và ít quan tâm đến bổ sung các nguyên tố dinh dưỡng vi lượng và trung lượng đã làm đất trở nên nghèo dinh dưỡng, trong đó có lưu huỳnh và kẽm. Lưu huỳnh (S) xét về nhu cầu dinh dưỡng cho cây trồng có vai trò quan trọng thứ tư sau các nguyên tố N, P, K. Lưu huỳnh tham gia vào quá trình hình thành các axit amin, protein và xúc tiến nhiều quá trình sinh học trong cây như quang hợp, hô hấp, xúc tiến quá trình chín của hạt. Lượng lưu huỳnh trung bình được cây trồng sử dụng cho quá trình phát triển và sinh trưởng bằng 2/3 so với khối lượng lân [1] [2]. Lưu huỳnh được cây lúa hấp thu chủ yếu dưới dạng ion sunphat (S-SO42-) qua bộ rễ. Tuy nhiên, hàm lượng sunphat trong đất lúa tưới ngập thường bị thiếu bởi những nguyên nhân chính là dinh dưỡng cho cây lúa, dễ bị rửa trôi khỏi bề mặt tích điện âm của hạt keo đất, chuyển hóa thành lưu huỳnh dạng

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tưới tiết kiệm nước: Giải pháp cho đất lúa Việt Nam
Số trang:
136 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tưới tiết kiệm nước Giải pháp cho đất lúa Việt Nam

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức lớn. Tài nguyên nước ngày càng khan hiếm. Môi trường chịu áp lực ô nhiễm nặng nề. Việt Nam đối mặt với tình trạng lãng phí nước tưới. Việc lạm dụng phân bón hóa học cũng phổ biến. Đất canh tác đang thoái hóa, bạc màu. Nền nông nghiệp cần giải pháp bền vững. Sản xuất lúa gạo đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu đảm bảo an ninh lương thực quốc gia rất cấp thiết. Việc xuất khẩu gạo cũng tạo áp lực lớn. Các phương pháp canh tác truyền thống cần được xem xét lại. Kỹ thuật tưới tiết kiệm nước nổi lên như một giải pháp khả thi. Kỹ thuật này giúp giải quyết nhiều vấn đề môi trường. Nó góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Chính sách nông nghiệp quốc gia cũng khuyến khích áp dụng. Khoảng 6% diện tích lúa cả nước đã chuyển đổi. Vùng đồng bằng sông Hồng có tiềm năng lớn. Việc thay đổi phương thức quản lý nước đồng ruộng là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa sản xuất lúa. Nó còn bảo vệ tài nguyên đất và nước.

1.1. Thực trạng biến đổi khí hậu và tài nguyên nước.

Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Môi trường ô nhiễm ngày càng trở nên phức tạp. Tài nguyên nước bị cạn kiệt nhanh chóng. Đây là những vấn đề báo động ở nhiều khu vực. Đặc biệt, tình trạng lãng phí nước tưới diễn ra phổ biến. Thêm vào đó, việc lạm dụng phân bón hóa học cũng rất đáng lo ngại. Những hành động này làm đất canh tác trở nên thoái hóa. Đất bạc màu và thiếu hụt dinh dưỡng là hệ quả. Nông nghiệp Việt Nam cần tìm kiếm các giải pháp bền vững. Các giải pháp này phải giải quyết được cả vấn đề môi trường và sản xuất.

1.2. Kỹ thuật tưới tiết kiệm nước Hướng đi bền vững.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã đưa ra chủ trương. Cần áp dụng giống và kỹ thuật canh tác mới. Điều này nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu. Nguồn nước khan hiếm cũng là một động lực. Kỹ thuật tưới tiết kiệm nước là trọng tâm. Hiện tại, khoảng 395.000 ha đất trồng lúa đã áp dụng kỹ thuật này. Con số này chiếm xấp xỉ 6% tổng diện tích lúa cả nước. Hệ thống thâm canh lúa cải tiến SRI là một phương pháp phổ biến. Vùng Đồng bằng sông Hồng cũng đang chuyển đổi. Năm 2016, khoảng 10.000 ha lúa tại đây đã áp dụng SRI. Kỹ thuật này thể hiện hiệu quả sử dụng nước (WUE) vượt trội. Nó giúp giảm lượng nước tiêu thụ mà vẫn duy trì năng suất. Đây là một hướng đi quan trọng để bảo vệ tài nguyên và phát triển nông nghiệp bền vững.

1.3. Mục tiêu áp dụng Tưới ngập khô xen kẽ AWD .

Tưới ngập khô xen kẽ (AWD) là một kỹ thuật tưới tiết kiệm nước tiên tiến. Mục tiêu chính của AWD là tối ưu hóa việc sử dụng nước. Kỹ thuật này giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ. Đồng thời, nó mang lại nhiều lợi ích môi trường và nông học. AWD giúp giảm phát thải khí mê-tan (CH4). Đây là một loại khí nhà kính mạnh gây biến đổi khí hậu. Kỹ thuật này cũng hạn chế sự phát triển của một số loại dịch hại. Cây lúa trở nên khỏe mạnh hơn. Khả năng chống chịu hạn hán của cây được tăng cường. Cây lúa ít bị đổ ngã hơn trong điều kiện bất lợi. Điều quan trọng là Năng suất lúa vẫn được duy trì. Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh điều này. Quản lý nước đồng ruộng bằng AWD tạo ra sự cân bằng. Nó cân bằng giữa tiết kiệm nước và hiệu quả sản xuất.

II.Lưu huỳnh và Kẽm Dinh dưỡng thiết yếu cho lúa

Lưu huỳnh (S) và Kẽm (Zn) là hai nguyên tố dinh dưỡng quan trọng. Chúng thiết yếu cho sự phát triển toàn diện của cây lúa. Nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa rất đa dạng và phức tạp. Tuy nhiên, S và Zn thường bị thiếu hụt nghiêm trọng trong đất. Đất canh tác lúa tại Việt Nam thường đối mặt với tình trạng nghèo dinh dưỡng. Điều này do tập quán thâm canh và việc ít bổ sung vi lượng. Việc thiếu hụt các dinh dưỡng này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Chất lượng hạt gạo cũng bị suy giảm đáng kể. Hiểu rõ vai trò và thực trạng thiếu hụt của S và Zn là rất cần thiết. Nó giúp xây dựng chiến lược quản lý dinh dưỡng hiệu quả.

2.1. Vai trò của Lưu huỳnh đối với cây lúa.

Lưu huỳnh đóng vai trò quan trọng thứ tư trong dinh dưỡng cây trồng. Nó xếp sau các nguyên tố đa lượng N, P, K về nhu cầu. S tham gia vào quá trình hình thành các axit amin thiết yếu. Các axit amin này sau đó tạo thành protein. Lưu huỳnh xúc tiến nhiều quá trình sinh học quan trọng trong cây. Ví dụ, nó cần thiết cho quang hợp và hô hấp. S cũng thúc đẩy quá trình chín của hạt lúa. Lượng lưu huỳnh trung bình được cây lúa sử dụng khá lớn. Nó bằng khoảng 2/3 so với khối lượng lân hấp thu. Cây lúa hấp thu S chủ yếu dưới dạng ion sunphat (S-SO42-) qua bộ rễ. Do đó, việc duy trì dinh dưỡng lưu huỳnh đất lúa ở mức đầy đủ là cực kỳ quan trọng.

2.2. Tầm quan trọng của Kẽm trong năng suất lúa.

Kẽm là một nguyên tố vi lượng thiết yếu nhưng lại vô cùng quan trọng. Kẽm cần thiết cho sự tổng hợp các chất diệp lục. Diệp lục là yếu tố then chốt cho quá trình quang hợp. Kẽm cũng tham gia vào tổng hợp carbohydrate. Ngoài ra, nó cần thiết cho sự hình thành axit nucleic và protein. Các chất này quan trọng cho sự phát triển của hạt. Kẽm còn tăng cường khả năng hấp thu đạm và lân cho cây lúa. Ngay cả sự thiếu hụt kẽm với lượng rất nhỏ cũng ảnh hưởng đáng kể. Nó làm giảm Năng suất lúa nghiêm trọng. Khả dụng kẽm trong đất là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất cây lúa. Do đó, việc đảm bảo đủ kẽm là cần thiết cho canh tác lúa hiệu quả.

2.3. Thực trạng thiếu hụt dinh dưỡng S và Zn.

Đất canh tác lúa trên thế giới thường bị thiếu hụt dinh dưỡng kẽm. Tỷ lệ kẽm dễ tiêu rất thấp so với kẽm tổng số. Ở Việt Nam, các loại đất bạc màu, đất cát biển cũng thiếu kẽm. Các yếu tố gây thiếu hụt bao gồm xói mòn, lượng mưa và chế độ phân bón. Quản lý nước cũng ảnh hưởng lớn. Hầu hết đất nông nghiệp Việt Nam có hàm lượng dinh dưỡng thấp. Đất thường có tính chua hoặc rất chua. Mức độ phân hóa mạnh và dung tích hấp thu thấp. Điều này dẫn đến sự tích lũy sắt, nhôm di động. Các dạng dinh dưỡng bị cố định trong đất. Hàm lượng lưu huỳnh tổng số ở Đồng bằng sông Hồng cũng thấp đến trung bình thấp. Nếu tính cả lượng rửa trôi, thiếu khoảng 60-110 kg lưu huỳnh/ha/năm. Tập quán tưới ngập truyền thống cũng góp phần làm giảm kẽm dễ tiêu.

III.Tưới ngập truyền thống Ảnh hưởng đến dinh dưỡng đất

Phương pháp tưới ngập truyền thống đang tạo ra nhiều vấn đề. Nó làm suy giảm đáng kể khí oxy trong đất canh tác. Điều kiện yếm khí được hình thành liên tục. Quá trình chuyển hóa dinh dưỡng trong đất bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đặc biệt, lưu huỳnh và kẽm là hai nguyên tố chịu tác động mạnh. Tập quán tưới ngập này vẫn còn phổ biến rộng rãi. Nó được áp dụng trong thâm canh lúa ở vùng Đồng bằng sông Hồng. Điều này đe dọa trực tiếp đến hàm lượng dinh dưỡng dễ tiêu. Chu trình dinh dưỡng đất bị gián đoạn. Năng suất và chất lượng lúa gạo có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Cần có sự thay đổi trong quản lý nước đồng ruộng.

3.1. Suy giảm Lưu huỳnh dễ tiêu trong đất ngập nước.

Đất lúa tưới ngập thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu ion sunphat (S-SO42-). Đây là dạng lưu huỳnh chính mà cây lúa hấp thu qua bộ rễ. Hàm lượng sunphat trong đất dễ bị giảm vì nhiều nguyên nhân. Một phần sunphat được cây lúa sử dụng làm dinh dưỡng. Một phần khác dễ bị rửa trôi khỏi bề mặt tích điện âm của hạt keo đất. Quan trọng hơn, trong điều kiện ngập nước, sunphat chuyển hóa thành dạng khử. Các dạng này bao gồm H2S, HS-, S2-. Quá trình này diễn ra mạnh mẽ trong đất yếm khí. Tiềm năng oxy hóa khử (Eh) của đất giảm. Điều này làm giảm đáng kể Dinh dưỡng lưu huỳnh đất lúa ở dạng dễ tiêu. Cây lúa khó hấp thu lưu huỳnh, ảnh hưởng đến sự phát triển.

3.2. Kẽm khó hấp thu dưới chế độ tưới ngập.

Kỹ thuật tưới ngập truyền thống làm suy giảm khí oxy trong đất canh tác. Điều này tạo ra môi trường yếm khí sâu sắc. Trong điều kiện yếm khí, quá trình khử các ion S-SO42- diễn ra mạnh mẽ. Các ion này biến đổi thành dạng sunfua (H2S, HS-, S2-). Sunfua trong dịch đất phản ứng với kẽm dễ tiêu (Zndt). Chúng tạo thành kết tủa khó tan là ZnS. ZnS là một dạng kẽm mà cây lúa rất khó hấp thu. Điều này làm giảm đáng kể khả dụng kẽm trong đất. Mặc dù tổng lượng kẽm có thể cao, nhưng kẽm dễ tiêu lại thấp. Hậu quả là cây lúa bị thiếu kẽm. Năng suất và chất lượng sản phẩm bị ảnh hưởng.

3.3. Tác động của vi sinh vật và điều kiện yếm khí.

Vi sinh vật đất lúa đóng vai trò trung tâm trong chu trình dinh dưỡng. Trong điều kiện ngập nước, chúng hoạt động chủ yếu theo cơ chế yếm khí. Các vi sinh vật này tham gia tích cực vào quá trình khử sunphat. Chúng chuyển đổi S-SO42- thành các dạng sunfua. Điều kiện yếm khí còn ảnh hưởng đến Tiềm năng oxy hóa khử (Eh) của đất. Eh giảm mạnh trong môi trường ngập nước. Độ pH đất lúa cũng có thể thay đổi. Điều này tác động đến sự cố định và chuyển hóa của nhiều dạng dinh dưỡng. Sự biến đổi này làm giảm khả năng cung cấp dinh dưỡng dễ tiêu cho cây lúa. Đặc biệt là lưu huỳnh và kẽm. Chu trình dinh dưỡng đất bị phá vỡ, gây mất cân bằng.

IV.Lợi ích Tưới ngập khô xen kẽ AWD cho đất lúa

Kỹ thuật tưới tiết kiệm nước mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đặc biệt là phương pháp Tưới ngập khô xen kẽ (AWD). Các kết quả nghiên cứu thử nghiệm đã chứng minh ưu điểm của AWD. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó cũng cải thiện sức khỏe tổng thể của cây trồng. Đồng thời, quan trọng nhất là không ảnh hưởng đến năng suất lúa. Đây là một giải pháp thiết thực và bền vững cho canh tác lúa. Việc áp dụng AWD góp phần vào sự phát triển nông nghiệp hiện đại. Nó tối ưu hóa Quản lý nước đồng ruộng.

4.1. Giảm phát thải khí nhà kính chống chịu hạn.

Kỹ thuật Tưới ngập khô xen kẽ (AWD) có tác động tích cực đến môi trường. Nó giúp giảm đáng kể phát thải khí mê-tan (CH4) từ đồng ruộng. Khí CH4 là một trong những loại khí nhà kính mạnh. Việc giảm CH4 góp phần chống biến đổi khí hậu toàn cầu. Ngoài ra, AWD còn giúp hạn chế sự phát triển của một số loại dịch hại. Cây lúa trở nên khỏe mạnh hơn. Khả năng chống chịu hạn hán của cây được tăng cường đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nguồn nước khan hiếm. Cây lúa cũng trở nên cứng cáp hơn, ít bị đổ ngã. Những lợi ích này mang lại hiệu quả kép cho nông dân và môi trường.

4.2. Duy trì Năng suất lúa và sức khỏe cây trồng.

Nhiều kết quả nghiên cứu thử nghiệm đã đưa ra kết luận quan trọng. Kỹ thuật tưới tiết kiệm nước, bao gồm AWD, không ảnh hưởng tiêu cực đến Năng suất lúa. Thậm chí, trong một số trường hợp, năng suất còn được cải thiện. Năng suất lúa được duy trì ổn định. Sức khỏe tổng thể của cây lúa cũng được cải thiện đáng kể. Cây phát triển tốt hơn trong điều kiện quản lý nước tối ưu. Điều này chứng tỏ hiệu quả sử dụng nước (WUE) được nâng cao. Nông dân có thể tiết kiệm lượng nước tưới mà vẫn đảm bảo sản lượng. Đây là một yếu tố then chốt để khuyến khích áp dụng rộng rãi. Nó giúp canh tác lúa bền vững hơn về kinh tế và môi trường.

4.3. Tối ưu hóa Quản lý nước đồng ruộng.

Kỹ thuật Tưới ngập khô xen kẽ (AWD) cung cấp một phương pháp quản lý nước đồng ruộng hiệu quả. Nông dân có khả năng kiểm soát lượng nước tưới tốt hơn. Điều này dẫn đến việc tiết kiệm đáng kể tài nguyên nước. Nó cũng giảm chi phí bơm tưới cho bà con nông dân. Việc luân phiên giữa các giai đoạn tưới ngập và để khô giúp đất thông thoáng hơn. Điều kiện oxy hóa trong đất được cải thiện. Điều này tác động tích cực đến các Chu trình dinh dưỡng đất. Việc quản lý nước đồng ruộng linh hoạt này còn giúp giảm áp lực lên hệ thống thủy lợi. Đồng thời, nó tạo ra môi trường đất tốt hơn cho rễ cây. Đây là một bước tiến quan trọng trong canh tác lúa hiện đại.

V.

Kẽm và lưu huỳnh là những dinh dưỡng rất cần thiết cho sinh trưởng lúa. Sự chuyển hóa của chúng trong đất phụ thuộc rất nhiều vào chế độ nước mặt ruộng. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu quan trọng vẫn tồn tại. Cho đến thời điểm này, chưa có công bố khoa học nào tại Việt Nam. Các công bố về chuyển hóa Zndt và S-SO42- còn thiếu. Đặc biệt là dưới điều kiện áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước. Việc nghiên cứu này là vô cùng quan trọng và cần thiết. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Cơ sở này cần thiết cho việc quản lý dinh dưỡng và quản lý nước hiệu quả.

5.1. Khoảng trống nghiên cứu khoa học tại Việt Nam.

Nhu cầu nghiên cứu về dinh dưỡng đất lúa là rất lớn. Tuy nhiên, một khoảng trống đáng kể tồn tại trong lĩnh vực khoa học tại Việt Nam. Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có công bố khoa học nào. Các công bố liên quan đến chuyển hóa kẽm dễ tiêu (Zndt) và sunphat (S-SO42-). Đặc biệt là dưới điều kiện áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước. Đất lúa tại vùng Đồng bằng sông Hồng là trọng điểm. Vùng này là vựa lúa lớn thứ hai cả nước. Các điều kiện địa hình bằng phẳng và đất phù sa màu mỡ. Đất phản ứng trung tính hoặc ít chua, rất thích hợp cho lúa nước. Do đó, việc thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu là một hạn chế lớn. Nó ảnh hưởng đến việc đưa ra các khuyến nghị canh tác chính xác.

5.2. Chuyển hóa kẽm lưu huỳnh dưới tưới tiết kiệm.

Kỹ thuật tưới tiết kiệm nước thay đổi đáng kể điều kiện môi trường đất. Đặc biệt là ảnh hưởng đến Tiềm năng oxy hóa khử (Eh) của đất. Sự thay đổi này có thể tác động mạnh mẽ đến Chu trình dinh dưỡng đất. Nó ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa của lưu huỳnh và kẽm. Trong điều kiện tưới tiết kiệm, đất thường có các giai đoạn khô xen kẽ. Điều này giúp đất thông thoáng hơn. Điều kiện oxy hóa được cải thiện so với tưới ngập truyền thống. Điều này có thể duy trì các dạng dễ tiêu của dinh dưỡng. Khả dụng kẽm trong đất và Dinh dưỡng lưu huỳnh đất lúa có thể được tăng cường. Nghiên cứu cần làm rõ cơ chế này. Việc hiểu rõ giúp tối ưu hóa việc bón phân và quản lý nước.

5.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu cho quản lý dinh dưỡng.

Nghiên cứu về chuyển hóa lưu huỳnh và kẽm là rất cần thiết. Nó cung cấp thông tin khoa học quan trọng và chính xác. Các dữ liệu thu thập được sẽ là cơ sở vững chắc. Cơ sở này hỗ trợ các quyết định quản lý dinh dưỡng hiệu quả. Nó còn giúp tối ưu hóa quản lý nước đồng ruộng. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa việc cung cấp dinh dưỡng cho cây lúa. Đồng thời, cần bảo vệ môi trường và tài nguyên đất. Điều này đặc biệt quan trọng cho vùng Đồng bằng sông Hồng. Các chiến lược canh tác cần được điều chỉnh. Chúng cần phù hợp với điều kiện biến đổi khí hậu. Xây dựng cơ sở dữ liệu sẽ góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Khái quát về các nguyên tố dinh dưỡng kẽm và lưu huỳnh trong đất
1.1.1. Nguồn gốc và các dạng tồn tại của kẽm trong đất
1.1.1.1. Nguồn gốc kẽm trong đất
1.1.1.2. Dạng tồn tại của kẽm trong đất
1.1.2. Nguồn gốc và các dạng tồn tại của lưu huỳnh trong đất
1.1.2.1. Nguồn gốc lưu huỳnh trong đất
1.1.2.2. Dạng tồn tại của lưu huỳnh trong đất
1.2. Vai trò dinh dưỡng của kẽm và lưu huỳnh đối với lúa
1.2.1. Vai trò dinh dưỡng của kẽm đối với lúa
1.2.2. Vai trò dinh dưỡng của lưu huỳnh đối với lúa
1.3. Thực trạng kẽm và lưu huỳnh trong đất canh tác trên thế giới và ở Việt Nam
1.3.1. Thực trạng kẽm và lưu huỳnh trong đất canh tác trên thế giới
1.3.1.1. Thực trạng kẽm trong đất canh tác trên thế giới
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của tưới tiết kiệm nước đến lưu huỳnh và kẽm dễ tiêu trong đất lúa phù sa trung tính ít chua vùng đồng bằng sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Khí hậu biến đổi, môi trường ô nhiễm, tài nguyên cạn kiệt là những vấn đề báo động ở Việt Nam. Bên cạnh đó, lãng phí nước tưới, lạm dụng phân bón hóa học làm đất canh tác trở nên thoái hóa, bạc màu, thiếu dinh dưỡng đã và đang xảy ra khá phổ biến. Sản xuất lúa gạo chiếm vị trí hàng đầu cho đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu gạo của nước ta. Áp lực về năng suất và cung cầu thực phẩm dẫn tới lạm dụng phân bón hóa học trong canh tác lúa, thâm canh nông nghiệp, trồng gối 1-2 vụ hoa màu giữa các vụ lúa và ít quan tâm đến bổ sung các nguyên tố dinh dưỡng vi lượng và trung lượng đã làm đất trở nên nghèo dinh dưỡng, trong đó có lưu huỳnh và kẽm.

Lưu huỳnh (S) xét về nhu cầu dinh dưỡng cho cây trồng có vai trò quan trọng thứ tư sau các nguyên tố N, P, K. Lưu huỳnh tham gia vào quá trình hình thành các axit amin, protein và xúc tiến nhiều quá trình sinh học trong cây như quang hợp, hô hấp, xúc tiến quá trình chín của hạt. Lượng lưu huỳnh trung bình được cây trồng sử dụng cho quá trình phát triển và sinh trưởng bằng 2/3 so với khối lượng lân [1] [2]. Lưu huỳnh được cây lúa hấp thu chủ yếu dưới dạng ion sunphat (S-SO42-) qua bộ rễ.

Tuy nhiên, hàm lượng sunphat trong đất lúa tưới ngập thường bị thiếu bởi những nguyên nhân chính là dinh dưỡng cho cây lúa, dễ bị rửa trôi khỏi bề mặt tích điện âm của hạt keo đất, chuyển hóa thành lưu huỳnh dạng khử (H2S, HS-, S2-) trong đất lúa ngập nước [1] [3]. Đất canh tác lúa vùng đồng bằng sông Hồng (Việt Nam) có hàm lượng lưu huỳnh tổng số ở mức thấp đến trung bình thấp, nếu tính cả lượng lưu huỳnh bị rửa trôi thì thiếu khoảng 60÷110 kg lưu huỳnh/ha/năm [4]. Cũng như lưu huỳnh, kẽm là nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sự tổng hợp các chất diệp lục, hydratcacbon, axit nucleic, protein cho hạt và tăng cường khả năng hấp thu đạm, lân cho cây lúa [5]. Sự thiếu hụt kẽm dù chỉ với lượng rất nhỏ nhưng ảnh hưởng đáng kể đến năng suất lúa [6].

Hầu hết đất canh tác lúa trên thế giới đều bị thiếu dinh dưỡng kẽm do tỉ lệ kẽm dễ tiêu rất thấp so với kẽm tổng số [1]. Ở Việt Nam các loại đất bạc màu, đất cát biển, đất canh tác lúa cũng trong tình trạng thiếu kẽm [7] bởi các nguyên nhân: xói mòn, cây trồng, ảnh hưởng lượng mưa, chế độ phân bón và quản lý nước [5] [1]. Hiện nay, hầu hết đất nông nghiệp Việt Nam có hàm lượng dinh dưỡng rất thấp do 1 có đặc tính chua hoặc rất chua, mức độ phân hóa mạnh, dung tích hấp thu thấp, mức độ bão hòa bazơ thấp. Điều này dẫn đến quá trình tích lũy sắt, nhôm ở dạng di động xảy ra mạnh làm các dạng dinh dưỡng trở nên bị cố định trong đất [7].

Việt Nam tuy chưa nằm trong danh sách các nước bị thiếu kẽm và lưu huỳnh trầm trọng, nhưng tập quán tưới ngập cho lúa, thiếu bổ sung phân bón vi lượng cũng góp phần làm giảm dinh dưỡng kẽm dễ tiêu (Zndt) trong đất canh tác [7]. Kỹ thuật tưới ngập, cách tưới truyền thống cho lúa đã làm suy giảm khí oxi trong đất canh tác dẫn đến quá trình khử các ion S-SO42- thành dạng sunfua (H2S, HS-, S2-) do sự tham gia của các vi sinh vật đất hoạt động yếm khí; kết quả làm Zndt trong dịch đất tạo kết tủa khó tan ZnS - dạng khó hấp thu dinh dưỡng kẽm cho lúa [6]. Tuy nhiên, cách tưới này vẫn đang được áp dụng phổ biến trong thâm canh lúa ở vùng đồng bằng sông Hồng của Việt Nam. Nếu kỹ thuật tưới ngập vẫn được duy trì thì hàm lượng Zndt và S- SO42- trong đất canh tác lúa Việt Nam có nguy cơ bị thiếu.

Theo chủ trương của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, để ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu và nguồn nước khan hiếm, cần áp dụng giống và các kỹ thuật canh tác mới trong sản xuất lúa, trong đó có kỹ thuật tưới tiết kiệm nước. Cho đến nay, đã có khoảng 395.000 ha trên tổng số 6,6÷7,7 triệu ha (xấp xỉ 6 %) đất trồng lúa trên cả nước đã được áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước theo hệ thống thâm canh lúa cải tiến SRI [8]. Theo số liệu của Viện Quy hoạch Thủy lợi, vùng đồng bằng sông Hồng có tổng diện tích lúa 545.000 ha, tuy nhiên năm 2016 mới có khoảng 10.000 ha trồng lúa được áp dụng phương thức tưới cải tiến SRI [9]. Nhiều kết quả nghiên cứu thử nghiệm đã cho kết luận kỹ thuật tưới TKN có nhiều ưu điểm như giảm phát thải khí CH4 [10], hạn chế một số loại dịch hại, tăng khả năng chống chịu hạn hán, chống đổ ngã mà không ảnh hưởng đến năng suất lúa [11].

Hơn nữa, nhóm đất phù sa tại vùng ĐBSH là nhóm đất có diện tích lớn nhất chiếm 50,9% so với toàn diện tích tự nhiên của vùng. Các điều kiện địa hình bằng phẳng, tính chất đất màu mỡ, phản ứng trung tính ít chua thích hợp với canh tác lúa nước đã tạo nên ĐBSH là vựa lúa lớn thứ hai cả nước [12]. Bên cạnh đó, kẽm và lưu huỳnh là dinh dưỡng rất cần thiết cho sinh trưởng và phát triển của lúa, đồng thời sự chuyển hóa của chúng phụ thuộc rất nhiều vào chế độ nước mặt ruộng. Cho đến thời điểm này, chưa có công bố khoa học nào tại Việt Nam về chuyển 2 hóa Zndt và S-SO42- trong đất lúa dưới điều kiện áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước.

Chuyển hóa kẽm và lưu huỳnh trong đất lúa là một nghiên cứu quan trọng và cần thiết cung cấp cơ sở khoa học cho việc bón phân cân đối trong sản xuất lúa, đặc biệt là khi áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước. Vì vậy, tác giả tiến hành nghiên cứu ảnh hưởng của tưới tiết kiệm nước đến lưu huỳnh và kẽm dễ tiêu trong đất lúa phù sa trung tính ít chua – nhóm đất phổ biến của vùng đồng bằng sông Hồng. Mục tiêu nghiên cứu Làm rõ diễn biến hàm lượng Zndt và S-SO42- trong đất canh tác lúa thuộc nhóm đất phù sa trung tính, ít chua vùng đồng bằng sông Hồng dưới ảnh hưởng của phương pháp tưới tưới tiết kiệm nước. Kết quả nghiên cứu củng cố thêm cơ sở khoa học cho việc khuyến cáo tưới nước tiết kiệm cho lúa, giảm thiểu áp lực tưới trong ngành sản xuất lúa gạo.

Nội dung nghiên cứu - Tổng quan vai trò dinh dưỡng và các quá trình hóa học của kẽm, mối liên quan giữa thế oxi hóa khử Eh và pH đến hàm lượng Zndt trong đất ngập nước. - Tổng quan vai trò dinh dưỡng và các quá trình hóa học của lưu huỳnh, mối liên quan giữa thế oxi hóa khử Eh và pH đến hàm lượng S-SO42- trong đất ngập nước. - Nghiên cứu diễn biến thế oxi hóa khử Eh, pH, hàm lượng Zndt, S-SO42- thông qua các thí nghiệm trong phòng. Từ đó làm rõ ảnh hưởng của chế độ đất ngập nước liên tục 4÷5 cm và quá trình rút nước đến chuyển hóa Zndt và S-SO42- trong đất lúa.

- Nghiên cứu diễn biến thế oxi hóa khử Eh, pH và hàm lượng Zndt, S-SO42- thông qua các thí nghiệm đồng ruộng đối với hai kỹ thuật tưới: tưới ngập truyền thống và tưới tiết kiệm nước (TKN). Từ đó làm rõ ảnh hưởng của các chế độ tưới đến sự chuyển hóa Zndt và S-SO42- trong đất lúa. - Nghiên cứu ảnh hưởng của tưới TKN trong duy trì dinh dưỡng Zndt, S-SO42- trong đất lúa phù sa trung tính ít chua vùng đồng bằng sông Hồng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Hàm lượng Zndt và S-SO42- trong đất phù sa sông Hồng trung tính ít chua (Fl-Fluvisol) có cấy lúa dưới ảnh hưởng của tưới TKN.

3 Phạm vi nghiên cứu: Chuyển hóa Zndt và S-SO42- trong đất lúa phù sa trung tính ít chua vùng đồng bằng sông Hồng. Phương pháp nghiên cứu 5.1 Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu Thu thập, tổng hợp các tài liệu về kỹ thuật tưới và tưới TKN. Thu thập và tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến chuyển hóa kẽm và lưu huỳnh trong đất ngập nước. Tổng hợp tài liệu và các nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa thế oxi hóa khử với dạng tồn tại của kẽm và lưu huỳnh trong đất ngập nước.2 Phương pháp lấy mẫu, bảo quản và xử lý mẫu thí nghiệm Phương pháp lấy mẫu, bảo quản và xử lý mẫu đất áp dụng theo các tiêu chuẩn: TCVN 7538-2:2005 (ISO 10381-2:2002) về kỹ thuật lấy mẫu đất, TCVN 6647:2007 (ISO 11464:2006) về xử lý đất sơ bộ để phân tích lý hóa, QCVN 39:2011/BTNMT về chất lượng nước tưới, TCVN 6663-1:2011 (ISO 5667-1:2006) về kỹ thuật lấy mẫu nước mặt.3 Bố trí thí nghiệm trong phòng Thí nghiệm trong phòng được thực hiện trong hệ thống các chậu nhựa, gồm hai công thức: đất ngập nước liên tục và đất ngập nước không liên tục, mỗi công thức 03 lần nhắc lại.

Đất thí nghiệm được lấy tại vùng thực hiện thí nghiệm đồng ruộng, xã An Viên, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên.4 Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng Thí nghiệm đồng ruộng bao gồm hai công thức: tưới ngập và tưới tiết kiệm nước, mỗi công thức 03 lần nhắc lại. Thí nghiệm được bố trí tại xã An Viên, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên.5 Phương pháp phân tích mẫu đất Các phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm bao gồm: - Chiết kẽm tổng số theo TCVN 6649 (ISO 11446). - Chiết kẽm dễ tiêu từ đất được thực hiện theo giáo trình Methods of Soil Analysic Used in the Soil Testing Laboratory của tác giả D. Horneck và cộng sự.

4 - Chiết ion sunphat từ đất được thực hiện theo TCVN 6656 : 2000 (ISO 1048 : 1995). - Phân tích ion sunphat theo phương pháp 8051 của HACH. - Phân tích kẽm dễ tiêu và kẽm tổng số theo phương pháp cực phổ Von-ampe hòa tan trên máy cực phổ đa năng CPA–HH5. - Eh, pH: Đo bằng máy đo Eh, pH cầm tay ORP/pH (hãng Toledo).

- Phân tích các tính chất lý hóa đất tại khu vực thí nghiệm: + Dung trọng: xác định bằng phương pháp dao vòng tại hiện trường và cân sấy. + Tỷ trọng: xác định bằng phương pháp picnomet với đất khô qua sàng 2mm. + pHKCl: dùng dịch chiết KCl 1N. + Dung tích hấp phụ cation CEC xác định theo TCVN 8568:2010.

+ Thành phần hạt: xác định theo TCVN 4198:2014. + Tổng N-Nts (%): dùng phương pháp cất Kendal. + Tổng chất hữu cơ – OM (%): phương pháp Walkey Black. + Tổng P-Pts (%): phương pháp Olsen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tưới tiết kiệm nước ảnh hưởng đến lưu huỳnh và kẽm trong đất lúa (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-nghien-cuu-anh-huong-cua-tuoi-tiet-kiem-nuoc-den-luu-huynh-va-kem-de

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tưới tiết kiệm nước ảnh hưởng đến lưu huỳnh và kẽm trong đất lúa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tưới tiết kiệm nước tác động như thế nào đến hàm lượng lưu huỳnh và kẽm trong đất trồng lúa? Nghiên cứu mới nhất về canh tác bền vững.

Luận án "Tưới tiết kiệm nước ảnh hưởng đến lưu huỳnh và kẽm trong đất lúa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tưới tiết kiệm nước ảnh hưởng đến lưu huỳnh và kẽm trong đất lúa" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tưới tiết kiệm nước ảnh hưởng đến lưu huỳnh và kẽm trong đất lúa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter