Luận án TS Lê Đình Nam: Địa mạo & quy hoạch không gian biển Tây Nam Việt Nam

Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên & môi trường. Nghiên cứu địa mạo phục vụ quy hoạch không gian biển vùng Tây Nam Việt Nam.

Trường ĐH

Truong Dai hoc Khoa hoc Tu nhien, Dai hoc Quoc gia Ha Noi

Chuyên ngành

Quan ly Tai nguyen va Moi truong

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luan an tien si

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Địa mạo biển Tây Nam Phân tích đặc điểm tự nhiên

Vùng biển Tây Nam Việt Nam mang đặc điểm tự nhiên phức tạp. Vị trí địa lý chiến lược đặt khu vực này vào giao điểm các luồng vận tải biển. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa chi phối mạnh mẽ. Chế độ thủy triều, dòng chảy biển tạo nên các quá trình địa mạo năng động. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này cung cấp nền tảng vững chắc cho quy hoạch không gian biển Việt Nam. Khu vực này bao gồm một phần vịnh Thái Lan và giáp với biển Đông ở phía Nam. Sự tương tác giữa đất liền và biển hình thành nên các dạng địa hình đa dạng. Hiểu rõ các quá trình tự nhiên là thiết yếu để đánh giá tiềm năng và rủi ro. Thông tin này hỗ trợ định hướng phát triển bền vững cho vùng biển.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên vùng biển

Vùng biển Tây Nam Việt Nam có vị trí địa lý đặc biệt. Khu vực này nằm ở rìa phía đông vịnh Thái Lan. Phía nam giáp biển Đông. Điều kiện tự nhiên đa dạng. Khí hậu nhiệt đới ẩm đặc trưng. Hai mùa mưa khô rõ rệt. Chế độ gió mùa tác động mạnh mẽ đến vùng biển. Gió mùa Tây Nam và Đông Bắc luân phiên. Nhiệt độ nước biển ấm áp quanh năm. Độ mặn nước biển thay đổi theo mùa. Mạng lưới sông ngòi từ đất liền đổ ra biển. Các yếu tố này định hình môi trường biển. Chúng ảnh hưởng lớn đến địa hình đáy biển Tây Nam. Chúng cũng tác động đến sự phân bố tài nguyên. Hiểu rõ vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên là cơ sở cho mọi quy hoạch vùng biển.

1.2. Cấu trúc địa chất và thủy động lực biển Tây Nam

Cấu trúc địa chất vùng biển Tây Nam phức tạp. Khu vực này thuộc rìa thềm lục địa phía Nam. Nền móng địa chất kiến tạo ảnh hưởng đến địa hình. Các lớp trầm tích biển dày tích tụ. Chúng tạo nên địa hình đáy biển Tây Nam đa dạng. Các hoạt động kiến tạo gần đây có vai trò nhất định. Thủy động lực biển là yếu tố quan trọng. Chế độ thủy triều bán nhật triều chi phối khu vực vịnh Thái Lan. Dòng chảy biển ven bờ biến đổi theo mùa. Sóng biển và bão cũng tác động mạnh. Đặc biệt tại vùng biển Đông. Các quá trình này gây ra sự xói lở và bồi tụ. Chúng định hình đường bờ biển Cà Mau và các đảo. Hiểu rõ cấu trúc địa chất và thủy động lực giúp dự báo biến động. Điều này cần thiết cho quy hoạch không gian biển.

1.3. Đặc điểm địa mạo ven bờ và các đảo chính

Địa mạo ven bờ vùng Tây Nam Việt Nam rất đa dạng. Khu vực này có bờ biển thấp, nhiều cửa sông. Hệ thống rừng ngập mặn phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt là đường bờ biển Cà Mau. Các bãi bồi ven biển hình thành liên tục. Sự tích tụ trầm tích diễn ra mạnh mẽ. Quần đảo Phú Quốc, quần đảo Nam Du, quần đảo Thổ Chu là các đảo lớn. Địa hình các đảo này chủ yếu là đồi núi. Nhiều vách đá dựng đứng xen kẽ các bãi cát nhỏ. Các rạn san hô phát triển quanh đảo. Địa hình đáy biển quanh đảo cũng phong phú. Hang động ven biển, bãi đá ngầm phổ biến. Những đặc điểm này tạo nên cảnh quan độc đáo. Chúng cũng hình thành các hệ sinh thái đặc thù. Điều này có ý nghĩa lớn trong quy hoạch vùng biển.

II.Địa hình đáy biển Tây Nam thềm lục địa phía Nam

Địa hình đáy biển Tây Nam Việt Nam thể hiện sự phức tạp. Nó phản ánh quá trình hình thành địa chất lâu dài. Thềm lục địa phía Nam mở rộng về phía Vịnh Thái Lan. Độ sâu nước biển nông là đặc điểm nổi bật. Các dạng địa hình dưới đáy biển đa dạng. Chúng bao gồm các rãnh, sống ngầm, bãi cát ngầm. Những đặc điểm này tác động đến phân bố sinh vật biển. Chúng cũng ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế. Khai thác dầu khí, thủy sản, giao thông biển đều chịu ảnh hưởng. Việc lập bản đồ địa hình đáy biển Tây Nam là cần thiết. Thông tin này hỗ trợ tối ưu hóa quy hoạch không gian biển. Nó giảm thiểu rủi ro cho các dự án phát triển. Dữ liệu địa hình đáy biển đóng vai trò cốt lõi.

2.1. Đặc điểm địa hình đáy biển Vịnh Thái Lan

Vịnh Thái Lan có địa hình đáy biển tương đối bằng phẳng. Độ sâu trung bình của vịnh là nông. Địa hình đáy biển Tây Nam trong vịnh chủ yếu là bãi bùn cát. Các dòng chảy yếu và trầm tích lắng đọng tạo nên bề mặt mềm. Tuy nhiên, vẫn có sự hiện diện của các sống ngầm. Một số bãi đá ngầm cũng xuất hiện rải rác. Vùng nước nông tạo điều kiện cho hệ sinh thái đa dạng. Các khu vực nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh mẽ. Địa hình đáy biển này thuận lợi cho việc đặt cáp ngầm. Tuy nhiên, việc nạo vét luồng lạch cần được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu biết về địa hình đáy biển Vịnh Thái Lan giúp quy hoạch khai thác hợp lý.

2.2. Địa mạo thềm lục địa phía Nam và Biển Đông

Địa mạo thềm lục địa phía Nam rộng lớn. Nó kéo dài từ bờ biển lục địa ra Biển Đông. Địa hình đáy biển ở khu vực này có độ dốc thấp. Các bậc thềm ngầm phân bố rộng rãi. Một số rãnh ngầm lớn cũng tồn tại. Vùng biển Đông có độ sâu lớn hơn đáng kể. Các sườn dốc lục địa rõ nét hơn. Các thành tạo địa chất sâu phức tạp. Dòng chảy bùn cát và hoạt động kiến tạo ảnh hưởng đến địa mạo. Thềm lục địa này là khu vực tiềm năng về tài nguyên. Các mỏ dầu khí lớn tập trung tại đây. Việc nghiên cứu địa mạo thềm lục địa phía Nam là quan trọng. Nó hỗ trợ quản lý tài nguyên và quy hoạch vùng biển.

2.3. Các thành tạo địa mạo đặc trưng dưới đáy biển

Địa hình đáy biển Tây Nam sở hữu nhiều thành tạo đặc trưng. Các rãnh ngầm cổ đại chứng tỏ lịch sử biến đổi mực nước biển. Các bãi cát ngầm và cồn cát dưới nước phổ biến. Chúng hình thành do tác động của dòng chảy và sóng. Những cấu trúc này đóng vai trò là môi trường sống. Nhiều loài sinh vật biển phụ thuộc vào chúng. Các hệ thống rạn san hô ngầm cũng được tìm thấy. Đặc biệt xung quanh quần đảo Phú Quốc, quần đảo Nam Du, quần đảo Thổ Chu. Chúng tạo ra các điểm đa dạng sinh học cao. Sự biến đổi của các thành tạo này cần được theo dõi. Dữ liệu này cần được tích hợp vào quy hoạch không gian biển. Điều này bảo vệ các giá trị tự nhiên quý giá.

III.Tiến hóa địa mạo và biến động đường bờ biển Cà Mau

Vùng biển Tây Nam Việt Nam trải qua quá trình tiến hóa địa mạo phức tạp. Các thay đổi mực nước biển Holocen đã định hình cảnh quan hiện tại. Sự biến động này liên tục diễn ra. Đặc biệt là đường bờ biển Cà Mau. Nó chịu tác động mạnh mẽ của quá trình xói lở và bồi tụ. Các yếu tố tự nhiên và nhân tạo đều góp phần. Biến đổi khí hậu gia tăng áp lực lên đường bờ biển. Mực nước biển dâng cao làm trầm trọng thêm tình trạng xói lở. Việc đánh giá chính xác biến động là cần thiết. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho quy hoạch vùng biển. Các chiến lược thích ứng phải dựa trên dữ liệu khoa học.

3.1. Các giai đoạn tiến hóa địa mạo Holocen khu vực

Khu vực Tây Nam Việt Nam trải qua ba giai đoạn tiến hóa chính. Giai đoạn biển tiến Holocen giữa chứng kiến mực nước biển dâng cao. Biển mở rộng sâu vào đất liền. Sau đó là giai đoạn biển lùi Holocen muộn. Mực nước biển hạ thấp, hình thành các đồng bằng ven biển. Giai đoạn phát triển địa hình hiện nay tiếp tục diễn ra. Các quá trình xói lở, bồi tụ ven bờ hoạt động mạnh. Sự lắng đọng trầm tích hình thành nên các bãi bồi. Đặc biệt là tại đường bờ biển Cà Mau. Hiểu rõ các giai đoạn này giúp giải thích hiện trạng. Nó hỗ trợ dự báo xu hướng biến động tương lai.

3.2. Đánh giá biến động đường bờ biển Cà Mau gần đây

Đường bờ biển Cà Mau là khu vực nhạy cảm nhất. Nó chịu biến động mạnh mẽ trong 20 năm gần đây. Tình trạng xói lở diễn ra nghiêm trọng. Đặc biệt tại các mũi đất và khu vực ven rừng ngập mặn. Sự bồi tụ cục bộ cũng xuất hiện tại một số đoạn. Điều này tạo ra sự thay đổi liên tục của đường bờ. Nguyên nhân do tác động tổng hợp của sóng, dòng chảy. Hoạt động khai thác cát, xây dựng công trình cũng góp phần. Đánh giá biến động đường bờ biển Cà Mau là ưu tiên hàng đầu. Nó cần sử dụng dữ liệu viễn thám và khảo sát thực địa. Kết quả cung cấp thông tin cho các giải pháp bảo vệ bờ.

3.3. Ảnh hưởng biến đổi địa mạo đến không gian biển

Biến đổi địa mạo có ảnh hưởng sâu sắc đến không gian biển. Sự xói lở làm mất đất liền. Nó thu hẹp không gian sống và sản xuất. Bồi tụ tạo ra đất mới. Điều này mang lại cơ hội phát triển. Tuy nhiên, nó cũng có thể cản trở giao thông thủy. Thay đổi địa hình đáy biển Tây Nam ảnh hưởng đến luồng lạch. Nó tác động đến các hệ sinh thái rạn san hô, cỏ biển. Sự tiến hóa địa mạo cũng ảnh hưởng đến việc phân định ranh giới. Nó cần được xem xét trong quy hoạch vùng biển. Việc tích hợp dữ liệu biến đổi địa mạo vào quy hoạch là thiết yếu. Nó giúp đảm bảo sự phát triển bền vững cho không gian biển Việt Nam.

IV.Phân vùng địa mạo biển Cơ sở quy hoạch vùng biển

Phân vùng địa mạo là bước quan trọng trong quy hoạch không gian biển. Nó chia vùng biển thành các đơn vị đồng nhất về địa hình. Điều này tạo cơ sở cho quản lý tài nguyên hiệu quả. Mỗi tiểu vùng có đặc điểm địa mạo riêng. Chúng có tiềm năng và hạn chế sử dụng khác nhau. Phân vùng giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn. Nó cũng chỉ rõ các khu vực phù hợp phát triển kinh tế. Dựa trên địa hình đáy biển Tây Nam và đường bờ. Việc phân vùng cần tích hợp nhiều yếu tố tự nhiên. Nó cũng cần xem xét các yếu tố kinh tế xã hội. Phương pháp này đảm bảo quy hoạch vùng biển toàn diện.

4.1. Nguyên tắc phân vùng địa mạo phục vụ quy hoạch

Nguyên tắc phân vùng địa mạo dựa trên tính đồng nhất. Các khu vực có cùng đặc điểm về địa hình, địa chất, thủy văn được gom nhóm. Phân vùng cần tính đến các quá trình địa mạo hiện tại. Nó bao gồm xói lở, bồi tụ và lắng đọng. Khả năng chịu tải và tính nhạy cảm của môi trường được đánh giá. Nguyên tắc cũng xem xét các giá trị tài nguyên địa mạo. Các vùng biển xung quanh quần đảo Phú Quốc, quần đảo Nam Du, quần đảo Thổ Chu được ưu tiên. Dữ liệu địa hình đáy biển Tây Nam là đầu vào quan trọng. Phân vùng địa mạo giúp xác định các khu vực chức năng. Điều này phục vụ trực tiếp cho quy hoạch không gian biển Việt Nam.

4.2. Các tiểu vùng địa mạo lục địa ven biển Kiên Giang Cà Mau

Vùng lục địa ven biển Kiên Giang-Cà Mau được chia thành nhiều tiểu vùng. Tiểu vùng địa mạo đất ngập nước ven biển đặc trưng. Các rừng ngập mặn rộng lớn phát triển. Chúng là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài. Tiểu vùng đồng bằng ven biển thấp trũng cũng phổ biến. Các kênh rạch chằng chịt, phù sa bồi đắp liên tục. Đặc biệt là khu vực đường bờ biển Cà Mau. Địa hình ở đây rất năng động, biến đổi nhanh chóng. Các tiểu vùng này có tiềm năng lớn về nông nghiệp và thủy sản. Tuy nhiên, chúng cũng rất dễ bị tổn thương. Quy hoạch cần tính đến sự cân bằng giữa phát triển và bảo vệ.

4.3. Tiểu vùng địa mạo biển đảo Phú Quốc Nam Du Thổ Chu

Các quần đảo Phú Quốc, Nam Du, Thổ Chu hình thành tiểu vùng riêng biệt. Địa mạo biển – đảo đặc trưng bởi địa hình đa dạng. Đồi núi cao xen kẽ các thung lũng hẹp trên đảo. Các bãi biển cát trắng, vách đá dựng đứng ven bờ. Địa hình đáy biển quanh đảo phong phú. Các rạn san hô, thảm cỏ biển phát triển mạnh. Chúng tạo nên hệ sinh thái biển độc đáo. Các đảo này là trung tâm du lịch và bảo tồn. Chúng cũng đóng vai trò chiến lược trong quốc phòng an ninh. Quy hoạch vùng biển cần chú trọng bảo vệ đa dạng sinh học. Nó cần phát triển du lịch bền vững tại các quần đảo này.

V.Định hướng quy hoạch không gian biển Việt Nam bền vững

Quy hoạch không gian biển Tây Nam cần dựa trên nền tảng địa mạo. Việc này đảm bảo tính bền vững cho sự phát triển. Các hoạt động kinh tế, xã hội cần được phân bổ hợp lý. Điều này giảm thiểu xung đột sử dụng không gian. Quy hoạch cũng cần tính đến bảo tồn môi trường. Việc này bảo vệ tài nguyên biển quý giá. Dữ liệu địa mạo cung cấp thông tin về tiềm năng và rủi ro. Địa hình đáy biển Tây Nam, thềm lục địa phía Nam là những yếu tố cốt lõi. Chúng ảnh hưởng đến việc xây dựng hạ tầng, khai thác tài nguyên. Định hướng quy hoạch không gian biển Việt Nam phải hài hòa. Nó cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ sinh thái.

5.1. Giá trị tài nguyên địa hình địa mạo trong phát triển

Tài nguyên địa hình/địa mạo vùng biển Tây Nam có giá trị lớn. Vị trí địa lý và khí hậu thuận lợi. Chúng tạo điều kiện cho các hoạt động kinh tế. Cảnh quan địa mạo biển – đảo hấp dẫn du lịch. Các bãi biển, hang động, rạn san hô thu hút du khách. Địa hình đáy biển Tây Nam tạo nên ngư trường phong phú. Chúng là nơi trú ngụ của nhiều loài thủy sản. Các cấu trúc địa chất tiềm năng về khoáng sản. Chúng bao gồm dầu khí và vật liệu xây dựng. Giá trị tài nguyên từ khía cạnh địa chính trị cũng quan trọng. Việc bảo vệ đất nước và chủ quyền biển đảo. Quy hoạch vùng biển cần tối ưu hóa các giá trị này. Nó phải đảm bảo khai thác bền vững.

5.2. Định hướng sử dụng không gian biển Tây Nam hiệu quả

Định hướng sử dụng không gian biển Tây Nam cần tích hợp nhiều lĩnh vực. Phát triển du lịch biển cần tập trung vào các quần đảo. Quần đảo Phú Quốc, quần đảo Nam Du, quần đảo Thổ Chu là điểm đến ưu tiên. Nuôi trồng và khai thác thủy sản cần theo hướng bền vững. Vùng biển Vịnh Thái Lan có tiềm năng lớn. Phát triển năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời. Giao thông vận tải biển cần được tối ưu hóa. Các cảng biển và luồng lạch cần được quy hoạch. Bảo tồn đa dạng sinh học là nhiệm vụ trọng tâm. Các khu bảo tồn biển cần được mở rộng và quản lý chặt chẽ. Định hướng này giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời bảo vệ môi trường biển Việt Nam.

5.3. Ứng dụng kết quả địa mạo vào quy hoạch vùng biển

Kết quả nghiên cứu địa mạo là nền tảng cho quy hoạch vùng biển. Bản đồ phân vùng địa mạo xác định các khu vực chức năng. Chúng chỉ ra các khu vực nhạy cảm, dễ bị tổn thương. Dữ liệu về biến động đường bờ biển Cà Mau giúp dự báo rủi ro. Nó hỗ trợ xây dựng các giải pháp phòng hộ hiệu quả. Thông tin về địa hình đáy biển Tây Nam cần cho định vị công trình. Nó giúp đặt cáp ngầm, xây dựng cảng. Phân tích tiến hóa địa mạo giúp hiểu rõ sự hình thành tài nguyên. Nó hỗ trợ quản lý bền vững các hệ sinh thái biển. Ứng dụng địa mạo đảm bảo quy hoạch không gian biển khoa học. Nó góp phần vào sự phát triển lâu dài của không gian biển Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên và môi trường nghiên cứu địa mạo phục vụ quy hoạch không gian biển vùng biển tây nam việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Đình Nam LUẬN ÁN TIỀN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Đình Nam Chuyên ngành: Quản lý Tài nguyên và Môi trường Mã số: 9850101.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN LÝ TÀI NGUYÊN VA MOI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Dương Quốc Hưng Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Văn Phái và TS. Dương Quốc Hưng.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác. Các thông tin sử dụng trong luận án mà không phải tác giả làm được trích dẫn rõ ràng và có nguôn gôc. Tác giả Lê Dinh Nam LOI CAM ON Luận an được thực hiện tại Khoa Địa ly, Truong Đại hoc Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dan của PGS. Vũ Văn Phái và TS.

Dương Quốc Hưng. Trước hết, NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới hai thầy đã quan tâm, tận tình hướng dan trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Trong quá trình thực hiện luận an, NCS đã nhận được sự giúp dé nhiệt tình của PGS. Đặng Văn Bào, PGS.

Nguyễn Hiệu, TS. Ngô Văn Liêm, TS. Đặng Kinh Bắc, TS. Hoàng Thị Thúy, TS.

Đỗ Huy Cường, TS. Phan Đông Pha, TS. Tran Anh Tuấn cùng các đông nghiệp. NCS cũng nhận sự quan tâm của Ban Lãnh đạo Khoa Địa lý, Viện Địa chất và Địa vật lý biển.

Ngoài ra, NCS còn nhận duoc những lời góp ý quý báu của các nhà khoa học, các đông nghiệp, sự động viên của bạn bè. NCS xin chân thành cám ơn! Nhân dịp này, NCS muốn bày lòng cảm ơn và trân trọng đến những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. NCS Lê Đình Nam MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LUỤC. rya | DANH MỤC CHỮ VIET TẮTT.- 5: 22 E+SSE+E£EEEE£E£EEEEEEEEEEEEErkererkrrrrrree 4 DANH MỤC HÌNH.

Tính cấp thiết của đề tài. Nội dung nghiÊn CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những luận điểm bảo V6.

¿+ ¿SE k+ E2 EEEEE E121 tre, 10 6. Điểm mới của luận án.------ 2-5 25+ +E+S£+E+EE+E£EE2EvEE+Erxererxerrrrerees 10 7.Ý nghĩa khoa học và thực ¡0 11 8. Cau trúc II)AN pgŸỶ. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU.

TONG QUAN VE CÁC VAN DE NGHIÊN CỨU. Tổng quan về nghiên cứu địa mạo bờ và đáy biến. Tổng quan về quy hoạch không gian biễn. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE NGHIÊN CỨU DIA MAO PHUC VỤ QHKGB.

Cơ sở lý luận nghiên cứu địa mạo phục vụ QHKGPB. Co sở dt liệu đầu vào phục vụ QHKGB. Nghiên cứu địa mạo phục vụ quy hoạch không gian. Cơ sở địa mạo bờ và day biển phục vụ QHKGB.

QUAN DIEM, CÁCH TIẾP CAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. Quan điểm và cách tiếp cận.---- - ¿2+ St +E+EeEEE+EeEEkrkerrrkrkee 44 1. Các phương pháp nghiên CỨU. KHUNG LY THUYET VÀ CÁC BƯỚC THUC HIỆN LUẬN ÁN.

48 Tiểu kết chương Ì.- 5-56 SE 1E EE12151E1111111111111111111 1111111111111 11 re. DAC DIEM TU NHIEN VA KINH TE-XA HOI VUNG BIEN TÂY NAM VIỆT NAM. VỊ TRÍ DIA LÝ VA VỊ THE VUNG BIEN TÂY NAM VIỆT NAM. Vị trí địa lý vùng biển Tây Nam Việt Nam.

Vị thế vùng biển Tây Nam.----¿- 2© 52 E+EE+E£EE+EEEeErEerxzrerxee 53 2. DIEU KIỆN TỰ NHIÊN .---- 2-5 ESEE‡EEEE‡EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrkrkrree 55 2. Cau trúc địa chất-thạch hỌc. Thtty À0 vi 0 ao.

Thay đổi mực nước biễn. DIEU KIỆN KINH TẾ -XÃ HỘII. Hiện trạng sử dụng II 73 2. Hiện trạng dân số và lao GONG.- SH ng kg 77 2.

Các hoạt động sinh kế-phát triển kinh tẾ. Một số hoạt động kinh tế- xã hội tại một số đảo quan trọng. Quốc phòng an ninh và tìm kiến cứu nạn. Bảo tồn thiên nhiên.

Môi trường biển Tây Nam Việt Nam.cccecsccseceessseseessseseeeeseseeseees 86 Tidu két ChUONG 2o. DAC DIEM DIA MAO VUNG BIEN TAY NAM VIET NAM. NGUYEN TAC THÀNH LAP BAN DO DIA MAO. CAC THÀNH TAO DIA MAO VUNG BIEN TÂY NAM VIỆT NAM.

Dia mao luc dia ven biển và các đảo. Dac diém dia mao day biển ven bờ. TIEN HOA DIA MẠẠO.---- ¿St SE 1 1112111111111111111711111101 111111 re. Pha biển tiến Holocen giữa.

Pha biển lùi Holocen MUON .- - + + St EvEvEvEvEvE+EeEexseeeeerecee 110 3. Pha phat trién dia hinh trong giai đoạn hiện nay. ĐÁNH GIA BIEN DONG DUONG BO BIEN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Xói lở- bồi tụ bờ DIGI.

eee eee ecceseeseseescesesessesessesessesesesseseeeesesees 112 3. Đánh giá biến động đường bờ biển khoảng 20 năm gần đây. TÀI NGUYEN DIA HÌNH/ DIA MẠO. Những loi thé về vị trí địa lý, khí hau.

eee eee eeees 115 3. Tài nguyên vị thé địa tự Mhi6n ooo. Giá trị tài nguyên từ khía cạnh kinh tẾ. Giá tri tài nguyên từ khía cạnh địa chính trị, bảo vệ đất nước.

PHAN VUNG DIA MẠO. Nguyên tắc phân vùng địa mạo. Tiểu vùng địa mạo lục dia ven biển Kiên Giang-Ca Mau. Tiểu vùng địa mao đất ngập nước ven biển Kiên Giang-Ca Mau.

Tiểu vùng địa mạo biến - đảo Phú Quốc-Hà Tiên-Nam Du. Tiểu vùng địa mạo bién-dao Thổ Chu. Tiểu vùng địa mạo Nam mũi Cà Mau. Tiêu vùng địa mạo Tây mũi Cà Mau .---¿-5: 5 +25++5+25+2 120 Tiểu kết chương 3.

ĐỊNH HUONG SỬ DỤNG KHÔNG GIAN BIEN VUNG BIEN TÂY NAM VIỆT NAM. PHAN VUNG SINH THÁI VÀ CÁC HỆ SINH THAI VUNG BIEN TÂY NAM VIỆT NAM. Nguyên tắc phân vùng sinh thái và các hệ sinh thái biển. Các HST vùng sinh thái lục địa ven biển Kiên Giang-Cà Mau.

Cac HST vùng sinh thái đất ngập nước ven biển Kiên Giang - Cà Mau. Các HST vùng sinh thái biển - đảo Phú Quốc-Hà Tiên-Nam Du. Các HST vùng sinh thái bién- đảo Thổ Chu:. Cac HST vùng sinh thái Nam mũi Cà Mau.

Các HST vùng sinh thái Tây mũi Cà Mau. DỰ BÁO CÁC ĐIÊU KIỆN TƯƠNG LAI CHO VÙNG BIÊN TÂY NAM VIỆT NAM. Các hoạt động phát triển kinh tế- xã hội. Kha năng tôn thương các hệ sinh thái.

ĐỊNH HƯỚNG QHKGB VUNG BIEN TÂY NAM VIỆT NAM. Cơ sở đề xuất định hướng quy hoạch không gian biển. Định hướng QHKGB vùng biển Tây Nam đến năm 2030 tam nhìn năm 2050.11111112111111 rrreu 138 Tiểu kết chương 4. --- ¿2 S2 SESEEE2EEE2121811 112111 11211111111111111 1101111111 re.

149 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ .-- ¿2-52 2S SE E232 E22 EEEEErkrree 150 CÁC CÔNG TRÌNH CONG BO CÓ LIÊN QUAN.---cccccxsxcrez 152 TÀI LIEU THAM KHẢO. 1-52 SE EEEEE2EEEE2EEE121E7121121111 E11 xe. 154 DANH MỤC CHU VIET TAT BDKH: Biến đổi khí hậu BTB: Bảo tồn biển BVMT: Bảo vệ môi trường ĐBSCL: Đồng bằng sông Cửa Long DKTN: Điều kiện tự nhiên DN: Đông Nam HST: Hệ sinh thái KBTB: Khu bảo tồn biển (Marine Protection Areas- MPA) KT-XH: Kinh tế - xã hội KDTSQ: Khu dự trữ sinh quyên MT: Môi trường NBD: Nước biển dâng NCS: Nghiên cứu sinh Nnk: Những người khác NXB: Nhà xuất ban PTBV: Phát triển bền vững QHKGB: Quy hoạch không gian biển QLTHVBB: Quản lý tổng hợp vùng bờ biển QD: Quan đảo RNM: Rung ngập mặn TN&MT: Tài nguyên va Môi trường TN: Tây Nam TNTN: Tài nguyên thiên nhiên TP: Thành phố VBTNVN: Vùng biển Tây Nam Việt Nam VQG: Vườn quốc gia DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Chu kỳ liên tục QHKGB theo hướng dẫn của UNESCO.2: Các quốc gia và vùng lãnh thé thực hiện QHKGB. Các lĩnh vực của địa lý hệ thống.

Bốn trụ cột của Cơ sở hạ tầng Dữ liệu Không gian Biển.5: Mối quan hệ giữa quy mô quy hoạch, thứ tự các cấp quản lý và những đóng góp của địa mạo dé đưa ra quyết định .---- ¿2s +cz+x+EeEe£xzEerrszxersree 33 Hình 1.6: Diễn thế địa mạo sinh vật của rừng ngập mặn (trái) và diễn thế sinh thái rừng ngập mặn ở Nam BỘ.-- - -- Ăn ng TH HH Hiệp 36 Hình 1.7: Các đới môi trường trong biển và đại dương được phân chia theo độ sâu.8: Kết qua phân tích hình thái địa hình vùng biển Tây Nam Việt Nam.9: Trích đoạn băng Side Scan Sonar tuyến T101.10: Phân tích băng địa chan dé xác định nguồn gốc và lịch sử phát triển địa hình vùng biển Tây Nam Việt Nam.-- 2-5 2+E+E‡EEE2EEEEEEEEEEEEEEEEErrkrkerree 47 Hình 1.11: Sơ đồ các bước nghiên cứu dia mạo phục vụ QHKGB vùng biển Tây II U10 0.1: Bản đồ hành chính vùng biên Tây Nam Việt Nam.2: Ban đồ địa chất vùng biển Tây Nam Việt Nam.3: Bản đồ tram tích tang mặt vùng biển Tây Nam Việt Nam.4: Địa hình vùng biên Tây Nam Việt Nam .5: Thay đổi hiện trạng sử dụng dat tại các huyện ven biển tỉnh Kiên Giang va Ca MaU. Q0 SH HH HH TH TH gu it 75 Hình 2.6: Hiện trang sử dụng đất thành phố Phú Quốc năm 2021 .1: Bản đồ địa mạo vùng biên Tây Nam Việt Nam.2: Các sóng cát trên đáy biển được thé hiện trên băng sonar quét sườn .3: Bờ biến bị chia cắt thứ sinh do xói lở không đồng đều ở Khanh Hội.4: Bản đồ phân vùng địa mạo VBTNVN.1: Bản đồ phân vùng sinh thái VBTNVN trên cơ sở địa mạo .2: Bản đồ định hướng sử dụng không gian biển VBTNVN dựa vào hệ sinh I9'HddddddiỎŨ.3: Bản đồ phân vùng chức năng VBTNVN.4: Ban đồ định hướng QHKGB vùng biển Tây Nam Việt Nam. 148 5 DANH MỤC ẢNH Ảnh 3.1: Địa hình karst sót (ảnh trên, bên trái) và các ngắn nước biển ở núi hang Cây Ot (dưới, trái) và Hang Tiên (dưới, phải) phía bắc xã Binh An.2: Địa hình tích tụ nguồn gốc biển trong Holocen ở Thuận Yên (trái).3: Bãi biển xói lở- tích tụ do tác động của sóng ở phía đông Rạch Gốc, .4: Bãi biển mài mòn- tích tụ dưới chân ngọn núi ở phía bắc Mũi Nai (trái) .5: Xói lở ở Đồn biên Phòng Kim Quy, Vân Khánh, An Minh, Kiên Giang 113 Ảnh 3.6: Kè bảo vệ bờ biển Hòn Đá Bạc, Trần Văn Thời, Cà Mau.7: Kè chắn sóng bảo vệ bờ biển mũi Cà Mau .---- - 2 52+s+cczzs+2 113 DANH MỤC BANG Bảng 1.1: Tính tương đồng giữa các nhân tô động lực trong các hệ địa mạo và hệ Ôi 0.2: Các giai đoạn trong quản lý bờ biền.--¿- - 522 +££x+Ez£z£xzxezecez 41 Bang 2.1: Xu thé thay đổi mực nước bién trung bình.2: Mực nước dâng theo kịch bản RCP4.3: Mực nước dâng theo kịch bản RCP8.4: Nguy cơ ngập vì nước biển dâng do biến đổi khí hậu đối với DBSCL.5: Hiện trạng sử dụng đất phân loại theo loại đất các quận, huyện ven biển tỉnh Kiên Giang - Cà Mau năm 2017.-- + +1 kE vn nếp 73 Bảng 2.6: Hiện trạng sử dụng đất phân loại theo loại đất các thành phó, huyện ven biển tỉnh Kiên Giang - Cà Mau năm 202 .-- + + 2+ EEE+E£E£EE+EeEeEEzEeErerkee 74 Bang 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Địa mạo phục vụ quy hoạch không gian biển Tây Nam Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên & môi trường. Nghiên cứu địa mạo phục vụ quy hoạch không gian biển vùng Tây Nam Việt Nam.

Luận án "Địa mạo phục vụ quy hoạch không gian biển Tây Nam Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Truong Dai hoc Khoa hoc Tu nhien, Dai hoc Quoc gia Ha Noi. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Địa mạo phục vụ quy hoạch không gian biển Tây Nam Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Địa mạo phục vụ quy hoạch không gian biển Tây Nam Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quan ly Tai nguyen va Moi truong. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Địa mạo phục vụ quy hoạch không gian biển Tây Nam Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Địa mạo phục vụ quy hoạch không gian biển Tây Nam Việt Nam" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Địa mạo phục vụ quy hoạch không gian biển Tây Nam Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter